| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC | ||||||
| Đợt thi tháng 11 năm 2019 | ||||||
| Danh sách chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp đợt 4 (tháng 12/ 2019) | ||||||
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp | ||||||
| các thắc mắc, xin cảm ơn. | ||||||
| STT | Mã SV | Họ và | tên | Ngày sinh | Mã lớp | Ghi chú |
| 1 | 12111237 | Võ Văn | Kiệt | 02/02/1994 | DH12CN | |
| 2 | 12111088 | Vũ Minh | Trí | 15/09/1994 | DH12CN | |
| 3 | 12111309 | Nguyễn Văn | Vương | 09/04/1994 | DH12CN | |
| 4 | 12149093 | Trần Đăng | Vũ | 20/09/1994 | DH12DL | |
| 5 | 12116371 | Phạm Minh | Huy | 06/01/1994 | DH12KS | |
| 6 | 13128020 | Đinh Thị | Dung | 12/05/1995 | DH13AV | |
| 7 | 13131530 | Nguyễn Quang | Thái | 08/03/1995 | DH13CH | |
| 8 | 13111039 | Phạm Đăng | Khoa | 01/09/1995 | DH13CN | |
| 9 | 13115116 | Nguyễn Hoàng | Thương | 01/01/1995 | DH13GB | |
| 10 | 13123145 | Hồ Thị Ngọc | Thi | 22/08/1995 | DH13KE | |
| 11 | 13120373 | Mai Đăng | Thành | 02/08/1994 | DH13KM | |
| 12 | 13155035 | Nguyễn Trung | Tín | 19/11/1995 | DH13KN | |
| 13 | 13116302 | Lê Văn Hồng | Cảnh | 02/11/1994 | DH13NY | |
| 14 | 13124168 | Lê Hoàng | Kiệt | 16/05/1995 | DH13QL | |
| 15 | 13124583 | Quách Thành | Đạt | 07/05/1995 | DH13QLGL | |
| 16 | 13114095 | Lê Tuấn | Nghĩa | 13/09/1995 | DH13QR | |
| 17 | 13132014 | Nguyễn Thị | Hà | 20/03/1995 | DH13SP | |
| 18 | 14128089 | Trần Hoàng | Quân | 16/06/1996 | DH14AV | |
| 19 | 14115292 | Huỳnh Khương | Duy | 06/10/1996 | DH14CB | |
| 20 | 14115273 | Nguyễn Thị Trà | Vy | 17/10/1996 | DH14CB | |
| 21 | 14118008 | Nguyễn Đăng | Châu | 13/10/1995 | DH14CK | |
| 22 | 14125394 | Nguyễn Hoàng Trường | Thọ | 01/12/1996 | DH14DD | |
| 23 | 14112149 | Nguyễn Thị Hoài | Lam | 16/02/1996 | DH14DY | |
| 24 | 14112162 | Võ Thị Thùy | Linh | 26/07/1996 | DH14DY | |
| 25 | 14163207 | Đặng Tiểu | Phương | 14/10/1996 | DH14ES | |
| 26 | 14155134 | Đặng Tuấn | Vũ | 24/10/1995 | DH14KN | |
| 27 | 14116136 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 02/01/1996 | DH14KS | |
| 28 | 14114264 | Nguyễn Thị Như | Quỳnh | 04/08/1996 | DH14LN | |
| 29 | 14114161 | Vũ Văn | Đức | 15/05/1993 | DH14LNGL | |
| 30 | 14127003 | Phan Thị Ngọc | ánh | 21/11/1996 | DH14MT | |
| 31 | 14113040 | K'' | Đốs | 16/03/1996 | DH14NHB | |
| 32 | 14114037 | Trương Đông | Hải | 20/07/1996 | DH14NK | |
| 33 | 14137062 | Nguyễn Ngọc | Sơn | 25/02/1995 | DH14NL | |
| 34 | 14116300 | Thập Nữ Thùy | Trang | 06/03/1995 | DH14NTNT | |
| 35 | 14116064 | Đoàn Văn Hiếu | Em | 07/02/1995 | DH14NY | |
| 36 | 14121077 | Nguyễn Thị Kim | Phụng | 17/07/1995 | DH14PT | |
| 37 | 14121093 | Nguyễn Cẩm | Tiên | 19/08/1996 | DH14PT | |
| 38 | 14124425 | Võ Thị Hữu | Viên | 10/08/1996 | DH14QD | |
| 39 | 14124079 | Bùi Thị Bích | Hiền | 27/04/1996 | DH14QLA | |
| 40 | 14124055 | Đạo Thị Kim | Đoan | 10/08/1994 | DH14QLA | |
| 41 | 14124304 | Trần Phương | Thảo | 01/11/1996 | DH14QLA | |
| 42 | 14124182 | Nguyễn Lê Hồng | Ngọc | 13/01/1996 | DH14QLB | |
| 43 | 14124343 | Tồn Nữ Mai Nhật | Thy | 10/04/1995 | DH14QLB | |
| 44 | 14149141 | Nguyễn Hồng Bảo | Tâm | 01/09/1996 | DH14QM | |
| 45 | 14149344 | Phạm Đăng | Bảo | 16/08/1996 | DH14QMNT | |
| 46 | 14149419 | Đậu Khắc | Triều | 20/10/1995 | DH14QMNT | |
| 47 | 14122345 | La Văn | Pháp | 06/02/1996 | DH14QT | |
| 48 | 14122466 | Trịnh Thị Hà | Giang | 05/12/1996 | DH14QTNT | |
| 49 | 14122175 | Thành Trọng | Luân | 08/01/1994 | DH14QTNT | |
| 50 | 14126242 | Nguyễn Thị Anh | Thư | 12/02/1996 | DH14SM | |
| 51 | 14132073 | Hồ Sỹ | Thành | 18/08/1996 | DH14SP | |
| 52 | 14132261 | Nguyễn Thị Như | Vân | 07/12/1996 | DH14SP | |
| 53 | 14122444 | Trần Thảo | Vi | 29/02/1996 | DH14TC | |
| 54 | 14138098 | Huỳnh Quốc | Thông | 16/09/1996 | DH14TD | |
| 55 | 14122226 | Phạm Thành | Đại | 07/02/1996 | DH14TM | |
| 56 | 14112654 | Nguyễn Thị Minh | Mẫn | 29/07/1996 | DH14TT | |
| 57 | 14112658 | Lê Minh | Nhựt | 09/12/1996 | DH14TT | |
| 58 | 14112672 | Nguyễn Thành | Toàn | 16/12/1994 | DH14TT | |
| 59 | 14112673 | Phạm Thị Thu | Trang | 30/06/1996 | DH14TT | |
| 60 | 14112680 | Huỳnh Thị Hoàng | Yến | 22/05/1996 | DH14TT | |
| 61 | 14112430 | Hà Trọng | Hiếu | 22/08/1995 | DH14TYA | |
| 62 | 14112097 | Châu Minh | Hiếu | 12/11/1996 | DH14TYB | |
| 63 | 14112132 | Nguyễn Thị Thùy | Hương | 18/06/1995 | DH14TYB | |
| 64 | 14112461 | Đào Thị | ánh | 23/05/1995 | DH14TYGL | |
| 65 | 14112473 | Hoàng Ngọc | Huyền | 16/02/1995 | DH14TYGL | |
| 66 | 14112494 | Nguyễn Thị Mộng | Nguyệt | 20/03/1996 | DH14TYGL | |
| 67 | 14112683 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhung | 04/08/1996 | DH14TYGL | |
| 68 | 14112412 | Nguyễn Đình | Phú | 28/02/1996 | DH14TYGL | |
| 69 | 14112508 | Ngô Thị Bích | Quỳnh | 27/02/1996 | DH14TYGL | |
| 70 | 14112548 | Nguyễn Quốc | Bảo | 24/04/1996 | DH14TYNT | |
| 71 | 14112552 | Lê Ngọc | Danh | 10/05/1996 | DH14TYNT | |
| 72 | 14112556 | Lê Dương Nghi | Dung | 27/08/1996 | DH14TYNT | |
| 73 | 14112562 | Trần Thế | Hải | 18/03/1990 | DH14TYNT | |
| 74 | 14112573 | Nguyễn Duy | Hưng | 26/03/1996 | DH14TYNT | |
| 75 | 14112588 | Nguyễn Hải | Long | 16/05/1996 | DH14TYNT | |
| 76 | 14112599 | Trần Đại | Nhơn | 20/07/1994 | DH14TYNT | |
| 77 | 14112616 | Lê Đình | Tâm | 30/07/1994 | DH14TYNT | |
| 78 | 14112621 | Văn Xuân | Thẩm | 06/02/1996 | DH14TYNT | |
| 79 | 14112637 | Nguyễn Văn | Tự | 01/04/1996 | DH14TYNT | |
| 80 | 14112424 | Nguyễn Thế | Viên | 26/10/1994 | DH14TYNT | |
| 81 | 14112641 | Nguyễn | Vỹ | 08/10/1996 | DH14TYNT | |
| 82 | 15128005 | Nguyễn Ngọc Lan | Anh | 26/09/1997 | DH15AV | |
| 83 | 15128058 | Nguyễn Ngọc Phương | Nam | 14/03/1997 | DH15AV | |
| 84 | 15128091 | Nguyễn Trường | Sơn | 09/06/1997 | DH15AV | |
| 85 | 15128098 | Mạnh Thị Phương | Thảo | 20/07/1997 | DH15AV | |
| 86 | 15128100 | Nguyễn Ngọc | Thảo | 09/12/1997 | DH15AV | |
| 87 | 15128111 | Cấn Thị Bích | Thủy | 20/11/1997 | DH15AV | |
| 88 | 15128138 | Trần Nguyễn Phương | Vi | 03/10/1997 | DH15AV | |
| 89 | 15125320 | Nguyễn Thị Kim | Ngọc | 22/01/1997 | DH15BQNT | |
| 90 | 15145049 | Nguyễn Trọng | Nhân | 17/07/1997 | DH15BV | |
| 91 | 15145075 | Huỳnh Thị Mỹ | Tiên | 16/03/1997 | DH15BV | |
| 92 | 15145080 | Đỗ Minh | Trí | 02/05/1997 | DH15BV | |
| 93 | 15115151 | Lâm Thị Thanh | Thảo | 21/09/1997 | DH15CB | |
| 94 | 15118052 | Trảo An | Lộc | 14/10/1997 | DH15CC | |
| 95 | 15118084 | Bùi Quốc | Qui | 16/12/1996 | DH15CC | |
| 96 | 15153005 | Mai Tuấn | Cường | 09/05/1997 | DH15CD | |
| 97 | 15153008 | Lê Bá Tiến | Đạt | 20/09/1996 | DH15CD | |
| 98 | 15131112 | Nguyễn Ngọc | Quý | 03/04/1997 | DH15CH | |
| 99 | 15131166 | Nguyễn Thanh | Vương | 12/03/1997 | DH15CH | |
| 100 | 15118001 | Nguyễn Bình | An | 21/07/1997 | DH15CK | |
| 101 | 15118115 | Võ Minh | Trí | 27/08/1997 | DH15CK | |
| 102 | 15118132 | Phạm Thế | Vinh | 16/07/1997 | DH15CK | |
| 103 | 14112650 | Huỳnh | Huy | 02/03/1996 | DH15CN | |
| 104 | 15111188 | Phạm Trầm Bảo | Vy | 25/06/1997 | DH15CN | |
| 105 | 15117014 | Nguyễn Công | Hậu | 25/11/1997 | DH15CT | |
| 106 | 15124030 | Lê Chánh | Đại | 20/04/1997 | DH15DC | |
| 107 | 15124243 | Võ Di | Quỳnh | 08/04/1997 | DH15DC | |
| 108 | 15125008 | Lê Thị Thục | Anh | 19/03/1997 | DH15DD | |
| 109 | 15149024 | Đinh Thị Kim | Dung | 19/08/1997 | DH15DL | |
| 110 | 15149122 | Nguyễn Phương | Quỳnh | 23/03/1997 | DH15DL | |
| 111 | 15112003 | Võ Thị Thu | ánh | 04/03/1997 | DH15DY | |
| 112 | 15112026 | Lê Thị | Duyên | 10/09/1997 | DH15DY | |
| 113 | 15112044 | Phạm Thị Thu | Hoà | 20/07/1997 | DH15DY | |
| 114 | 15112105 | Vũ Thị Quỳnh | Nhung | 20/06/1997 | DH15DY | |
| 115 | 15112134 | Nguyễn Thị Thu | Sang | 19/03/1997 | DH15DY | |
| 116 | 15163010 | Huỳnh Thùy | Dương | 16/11/1997 | DH15ES | |
| 117 | 15163063 | Lê Thị Phúc | Thảo | 20/11/1997 | DH15ES | |
| 118 | 15163077 | Bùi Ngọc | Trân | 16/10/1997 | DH15ES | |
| 119 | 15163078 | Bạch Hoàng | Triệu | 24/10/1997 | DH15ES | |
| 120 | 15154012 | Vũ Công | Đạt | 25/10/1997 | DH15GB | |
| 121 | 15162006 | Triệu Thị Phương | Dung | 30/10/1997 | DH15GI | |
| 122 | 15162036 | Nguyễn Hữu | Phước | 09/07/1997 | DH15GI | |
| 123 | 15162050 | Đoàn Thị Cẩm | Tú | 17/01/1996 | DH15GI | |
| 124 | 15115102 | Trần Bảo | Ngân | 17/04/1997 | DH15GN | |
| 125 | 15114150 | Lê Quỳnh | Thao | 07/09/1997 | DH15GN | |
| 126 | 15115173 | Lê Thị Thùy | Trang | 01/10/1997 | DH15GN | |
| 127 | 15139006 | Nguyễn Thị Ngọc | Ánh | 10/02/1997 | DH15HD | |
| 128 | 15139073 | Lê Sỹ Hải | Nam | 18/09/1997 | DH15HT | |
| 129 | 15123100 | Phạm Thị | Tiền | 10/11/1997 | DH15KE | |
| 130 | 15155073 | Ngô Thị | Trang | 25/08/1997 | DH15KN | |
| 131 | 15120143 | Lê Thị Ngọc | Quyền | 18/06/1997 | DH15KT | |
| 132 | 15120194 | Phạm Thanh | Trang | 22/01/1997 | DH15KT | |
| 133 | 15114039 | Cao Trường | Giang | 29/04/1997 | DH15LN | |
| 134 | 15114110 | Trần Văn | Nhân | 19/03/1997 | DH15LN | |
| 135 | 15114185 | Lê Quang | Trung | 12/12/1996 | DH15LN | |
| 136 | 15113009 | Lưu Kim | Cương | 07/07/1997 | DH15NHA | |
| 137 | 15113021 | Đặng Lệ | Dung | 26/06/1996 | DH15NHA | |
| 138 | 15113023 | Bùi Bá | Duy | 23/02/1997 | DH15NHA | |
| 139 | 15113065 | Nguyễn Công | Minh | 22/04/1997 | DH15NHA | |
| 140 | 15113077 | Trần Ngọc | Nguyên | 26/07/1997 | DH15NHA | |
| 141 | 14155061 | Hồ Văn | Tín | 06/06/1996 | DH15NHA | |
| 142 | 15113137 | Lê | Tương | 23/08/1997 | DH15NHA | |
| 143 | 15113082 | Nguyễn Thị Cẩm | Nhung | 28/08/1997 | DH15NHB | |
| 144 | 15113090 | Đặng Thị Kim | Quyên | 01/01/1997 | DH15NHB | |
| 145 | 15113114 | Huỳnh Thị Hồng | Thủy | 23/03/1997 | DH15NHB | |
| 146 | 15113170 | Trần Thị Mỹ | Linh | 30/12/1997 | DH15NHGL | |
| 147 | 15113251 | Bùi Hưng | Nguyên | DH15NHGL | ||
| 148 | 15113175 | Đặng Hoàng | Phúc | 08/04/1997 | DH15NHGL | |
| 149 | 15113199 | Nguyễn Hữu | Điệu | 20/08/1997 | DH15NHNT | |
| 150 | 15113201 | Nguyễn Văn | Được | 18/08/1996 | DH15NHNT | |
| 151 | 15113207 | Lê Phạm Duy | Phú | 05/03/1997 | DH15NHNT | |
| 152 | 15113208 | Phạm Công Vương | Quang | 23/03/1997 | DH15NHNT | |
| 153 | 15113272 | Quảng Thị Hồng | Quả | 17/09/1996 | DH15NHNT | |
| 154 | 15113211 | Nguyễn Đặng | Thư | 20/04/1997 | DH15NHNT | |
| 155 | 15113215 | Nguyễn Thị Thanh | Trúc | 11/08/1997 | DH15NHNT | |
| 156 | 15113216 | Nguyễn Anh | Tuấn | 08/06/1997 | DH15NHNT | |
| 157 | 15114009 | Hồ Thị Ngọc | Bích | 26/02/1997 | DH15NK | |
| 158 | 15114125 | Nguyễn Thị | Phường | 10/08/1997 | DH15NK | |
| 159 | 15137009 | Lê Thành | Được | 16/05/1997 | DH15NL | |
| 160 | 15137048 | Nguyễn Đình Nhật | Tân | 18/04/1997 | DH15NL | |
| 161 | 15137049 | Lâm Hồng | Thái | 15/10/1997 | DH15NL | |
| 162 | 15116073 | Thạch Cẩm | Lai | 23/07/1997 | DH15NT | |
| 163 | 15116210 | Huỳnh Nhật | Minh | 19/05/1997 | DH15NTNT | |
| 164 | 15116096 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 23/12/1997 | DH15NY | |
| 165 | 15116163 | Võ Thị Thanh | Thúy | 06/03/1997 | DH15NY | |
| 166 | 15116175 | Nguyễn Thị Bích | Trâm | 10/10/1997 | DH15NY | |
| 167 | 15154017 | Huỳnh Thanh | Giang | 28/10/1997 | DH15OT | |
| 168 | 15154055 | Lưu Thanh | Thiên | 02/12/1997 | DH15OT | |
| 169 | 15154060 | Nguyễn Công | Tình | 20/06/1996 | DH15OT | |
| 170 | 15121039 | Nguyễn Lê | Nguyên | 15/10/1996 | DH15PT | |
| 171 | 15124189 | Nguyễn Thị Mỹ | Nhàn | 17/09/1997 | DH15QD | |
| 172 | 15124215 | Nguyễn Thị | Phi | 21/02/1997 | DH15QD | |
| 173 | 15124219 | Võ Nguyễn Thanh | Phong | 26/05/1997 | DH15QD | |
| 174 | 15124001 | Vương Thị Thúy | An | 09/10/1997 | DH15QLA | |
| 175 | 15124265 | Lê Tấn | Thành | 24/10/1996 | DH15QLA | |
| 176 | 15124355 | Nguyễn Thị Thùy | Vân | 26/01/1997 | DH15QLA | |
| 177 | 15124374 | Phạm Thị Thanh | Kiều | 29/04/1997 | DH15QLGL | |
| 178 | 15124379 | Nguyễn Tấn | Thưởng | 18/01/1997 | DH15QLGL | |
| 179 | 15124388 | Trương Điền | Quân | 21/01/1994 | DH15QLNT | |
| 180 | 15149031 | Nguyễn Huỳnh Khánh | Hà | 22/04/1997 | DH15QM | |
| 181 | 15149061 | Nguyễn Duy | Khang | 28/03/1997 | DH15QM | |
| 182 | 15149099 | Chung Thị Huỳnh | Như | 15/08/1995 | DH15QM | |
| 183 | 15149131 | Nguyễn Kiều Yến | Thanh | 24/01/1997 | DH15QM | |
| 184 | 15149129 | Bùi Hồng | Thái | 11/04/1997 | DH15QM | |
| 185 | 15149156 | Nguyễn Quốc | Trường | 14/03/1997 | DH15QM | |
| 186 | 15149187 | Bùi Ngọc | Luận | 09/10/1997 | DH15QMNT | |
| 187 | 15122056 | Bùi Quang | Hiếu | 24/12/1997 | DH15QT | |
| 188 | 15122125 | Đồng Thị Kim | Ngân | 07/06/1997 | DH15QT | |
| 189 | 15122314 | Trần Thị Ngọc | Thích | 04/03/1997 | DH15QTNT | |
| 190 | 15126063 | Nguyễn Thị Hồng | Liên | 30/05/1997 | DH15SHA | |
| 191 | 15126193 | Kim Thị Hải | Linh | 25/12/1996 | DH15SHA | |
| 192 | 15126094 | Trần Quang | Nghĩa | 15/12/1995 | DH15SHB | |
| 193 | 15126104 | Lê Thị Ngọc | Nhung | 09/05/1997 | DH15SHB | |
| 194 | 15126205 | Đặng Thị | Thái | 05/03/1996 | DH15SHB | |
| 195 | 15132079 | Nguyễn Bích | Phụng | 20/06/1997 | DH15SP | |
| 196 | 15111142 | Võ Chí | Thiện | 10/10/1997 | DH15TA | |
| 197 | 15124202 | Đào Thị Hồng | Nhung | 13/04/1997 | DH15TB | |
| 198 | 15122215 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | 19/04/1997 | DH15TC | |
| 199 | 15122241 | Tô Thanh | Triều | 10/01/1997 | DH15TC | |
| 200 | 15138019 | Nguyễn Vũ Hoàng | Duy | 07/08/1996 | DH15TD | |
| 201 | 15138041 | Trương Đức | Minh | 28/04/1997 | DH15TD | |
| 202 | 15122019 | Lê Trường | Đạo | 07/09/1997 | DH15TM | |
| 203 | 15122170 | Trần Thị Hà | Phương | 21/06/1997 | DH15TM | |
| 204 | 15122275 | Bùi Tuấn | Vũ | 16/10/1997 | DH15TM | |
| 205 | 15122277 | Lê Thị Tường | Vy | 30/12/1997 | DH15TM | |
| 206 | 15112348 | Dư Nguyễn Tiểu | Quỳnh | 23/01/1997 | DH15TTA | |
| 207 | 15112331 | Lữ Thị Trúc | Mai | 05/05/1997 | DH15TTB | |
| 208 | 15112045 | Nguyễn Minh | Hoàng | 09/01/1997 | DH15TY | |
| 209 | 15112066 | bùi hoàng hồng | linh | 30/07/1997 | DH15TY | |
| 210 | 15112080 | Lê Thị Phương | Minh | 19/05/1997 | DH15TY | |
| 211 | 15112145 | Sầm Tân | Tạo | 09/11/1997 | DH15TY | |
| 212 | 15112911 | Nguyễn Công | Trình | 04/10/1995 | DH15TY | |
| 213 | 15112392 | Văn Dương | Tuất | 21/12/1996 | DH15TY | |
| 214 | 15112257 | Nguyễn Thị | Tuyến | 04/04/1996 | DH15TYGL | |
| 215 | 15112439 | Đoàn Thị | Nga | 06/04/1997 | DH15TYNT | |
| 216 | 15112284 | Vũ Văn | Quyền | 20/11/1996 | DH15TYNT | |
| 217 | 15125064 | Nguyễn Thị Mỹ | Hiền | 02/07/1997 | DH15VT | |
| 218 | 15125080 | Nguyễn Thị Lan | Hương | 15/01/1997 | DH15VT | |
| 219 | 15125111 | Trần Nguyễn Trúc | Linh | 16/07/1997 | DH15VT | |
| 220 | 15125239 | Lê Thị Mai | Thùy | 15/03/1997 | DH15VT | |
| 221 | 15125247 | Trần Thị Thủy | Tiên | 09/01/1997 | DH15VT | |
| 222 | 16125105 | Nguyễn Thị Thanh | Bình | 05/11/1998 | DH16BQ | |
| 223 | 16125108 | Phan Thị Cẩm | Bình | 21/02/1998 | DH16BQ | |
| 224 | 16125110 | Trần Thị | Bun | 13/02/1998 | DH16BQ | |
| 225 | 16125111 | Châu Thị Hồng | Chăm | 12/01/1998 | DH16BQ | |
| 226 | 16125090 | Nguyễn Thị | Chúc An | 21/11/1998 | DH16BQ | |
| 227 | 16125209 | Lê Thái | Học | 17/03/1997 | DH16BQ | |
| 228 | 16125309 | Cao Thị Diễm | Mi | 17/07/1998 | DH16BQ | |
| 229 | 16125022 | Hồ Thị Kim | Ngân | 16/01/1998 | DH16BQ | |
| 230 | 16125336 | Nguyễn Thị Thúy | Ngân | 09/07/1998 | DH16BQ | |
| 231 | 16125369 | Nguyễn Nguyên Thảo | Nhi | 19/06/1998 | DH16BQ | |
| 232 | 16125426 | Lê Thị Thu | Sương | 05/09/1998 | DH16BQ | |
| 233 | 16125444 | Nguyễn Thị | Thanh | 10/08/1998 | DH16BQ | |
| 234 | 16125456 | Trần Phương | Thảo | 10/05/1998 | DH16BQ | |
| 235 | 16125461 | Trần Thị | Thơ | 21/07/1997 | DH16BQ | |
| 236 | 16125462 | Ngô Diễm | Thoa | 07/01/1998 | DH16BQ | |
| 237 | 16125502 | Trương Trần | Tiến | 15/10/1996 | DH16BQ | |
| 238 | 16145225 | Trần Thị Ngọc | Nguyên | 15/02/1998 | DH16BV | |
| 239 | 16145259 | Nguyễn Thị Hồng | Thu | 22/09/1998 | DH16BV | |
| 240 | 16145283 | Nguyễn Thị Ngọc | Yến | 23/04/1998 | DH16BV | |
| 241 | 16115182 | Nguyễn Thị Thùy | Trang | 08/01/1998 | DH16CB | |
| 242 | 16131059 | Phạm Thị | Hằng | 26/08/1998 | DH16CH | |
| 243 | 16111276 | Danh | Chạy | 15/03/1997 | DH16CN | |
| 244 | 16111071 | Nguyễn Minh | Kha | 07/03/1998 | DH16CN | |
| 245 | 16111104 | Phan Thị Mỹ | Ngân | 28/02/1998 | DH16CN | |
| 246 | 16117035 | Trần Kim | Mạnh | 20/09/1998 | DH16CT | |
| 247 | 16117036 | Huỳnh Trà | My | 09/09/1998 | DH16CT | |
| 248 | 16117061 | Nguyễn Thị Minh | Tâm | 29/08/1998 | DH16CT | |
| 249 | 16125162 | Nguyễn Thị Linh | Hà | 10/02/1998 | DH16DD | |
| 250 | 16125267 | Đoàn Thị Mỹ | Linh | 04/11/1998 | DH16DD | |
| 251 | 16125305 | Nguyễn Thị Kim | Lý | 17/08/1997 | DH16DD | |
| 252 | 16125366 | Hồ Thị Thanh | Nhi | 03/01/1998 | DH16DD | |
| 253 | 16125381 | Đào Thị Tuyết | Nhung | 27/08/1998 | DH16DD | |
| 254 | 16125393 | Dương Thị | Oanh | 09/04/1998 | DH16DD | |
| 255 | 16125406 | Trần Thị Mai | Phương | 13/10/1998 | DH16DD | |
| 256 | 16125570 | Lê Thị Mỹ | Vi | 24/11/1998 | DH16DD | |
| 257 | 16115127 | Lê Thị Cẩm | Nhung | 02/09/1998 | DH16GN | |
| 258 | 16139017 | Ngô Tấn | Cường | 29/08/1998 | DH16HH | |
| 259 | 16139047 | Huỳnh Thị Thu | Hà | 08/06/1998 | DH16HH | |
| 260 | 16139067 | Lê Thị Thanh | Hiền | 05/05/1998 | DH16HH | |
| 261 | 16139071 | Hồ Thị Tuyết | Hoa | 08/12/1998 | DH16HH | |
| 262 | 16139081 | Phạm Văn | Hưng | 02/03/1998 | DH16HH | |
| 263 | 16139192 | Huỳnh Thị Kim | Thoa | 05/11/1998 | DH16HH | |
| 264 | 16139195 | Nguyễn Thị Xuân | Thu | 10/10/1996 | DH16HH | |
| 265 | 16139211 | Lê Thị Huyền | Trân | 24/12/1997 | DH16HH | |
| 266 | 16139233 | Ngô Thị Ngọc | Tú | 31/07/1998 | DH16HH | |
| 267 | 16139252 | Mạc Thị Hồng | Yến | 03/04/1998 | DH16HH | |
| 268 | 16123118 | Nguyễn Hoàng Xuân | Linh | 28/02/1998 | DH16KE | |
| 269 | 16123138 | Trần Thị Thúy | Nga | 07/07/1998 | DH16KE | |
| 270 | 16123264 | Lê Thị Yến | Nhi | 03/11/1998 | DH16KE | |
| 271 | 16123152 | Nguyễn Thị Tuyết | Nhi | 16/01/1998 | DH16KE | |
| 272 | 16123190 | Phạm Thị Thanh | Thảo | 18/09/1998 | DH16KE | |
| 273 | 16123012 | Châu Thị Phương | Thảo | 07/12/1998 | DH16KEGL | |
| 274 | 16123014 | Nguyễn Thị Điền | Trang | 23/11/1997 | DH16KEGL | |
| 275 | 16120201 | Nguyễn Trần Lam | Phương | 10/08/1998 | DH16KM | |
| 276 | 16120210 | Vũ Thị | Quyên | 19/04/1998 | DH16KM | |
| 277 | 16120253 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | 25/10/1997 | DH16KM | |
| 278 | 16155032 | Nguyễn Anh | Khoa | 22/04/1998 | DH16KN | |
| 279 | 16155055 | Phạm Thuý | Nhung | 24/08/1998 | DH16KN | |
| 280 | 16155096 | Nguyễn Thị Tường | Vi | 20/03/1998 | DH16KN | |
| 281 | 16116166 | Tô Thị Lệ | Quyên | 21/10/1998 | DH16KS | |
| 282 | 16116215 | Huỳnh Huyền | Trân | 11/01/1998 | DH16KS | |
| 283 | 16120146 | Nguyễn Thị Mỹ | Ly | 01/02/1998 | DH16KT | |
| 284 | 16120035 | Vi Thị Bích | Đào | 08/04/1998 | DH16KT | |
| 285 | 16120315 | Phạm Nguyễn Phương | Uyên | 03/08/1998 | DH16KT | |
| 286 | 16127026 | Mang Ngọc | Giàu | 29/03/1998 | DH16MT | |
| 287 | 16127119 | Nguyễn Huỳnh Anh | Thư | 14/09/1998 | DH16MT | |
| 288 | 16116055 | Lưu Trường | Giang | 17/07/1998 | DH16NT | |
| 289 | 16116297 | Thị Thu | Hiền | 28/08/1997 | DH16NT | |
| 290 | 16116160 | Trần Thanh | Quang | 15/01/1998 | DH16NY | |
| 291 | 16116220 | Phạm Thị Thùy | Trang | 31/08/1998 | DH16NY | |
| 292 | 16124043 | Hà Thị Thùy | Dương | 10/12/1997 | DH16QL | |
| 293 | 16124115 | Nguyễn Trần Thị Ân | Nhân | 30/01/1998 | DH16QL | |
| 294 | 16124255 | Trần Nguyễn Hoài | Thương | 27/10/1998 | DH16QL | |
| 295 | 16122091 | Phan Thị Mỹ | Hạnh | 14/06/1998 | DH16QT | |
| 296 | 16122076 | Võ Thị Thu | Hà | 22/01/1998 | DH16QT | |
| 297 | 16122349 | Phan Thị Tuyết | Trinh | 15/07/1997 | DH16QT | |
| 298 | 16122367 | Nguyễn Thị Thanh | Tuyền | 13/03/1998 | DH16QT | |
| 299 | 16126156 | Đặng Duy | Thái | 29/12/1998 | DH16SH | |
| 300 | 16126039 | Phùng Thị Mỹ | Duyên | 08/01/1998 | DH16SM | |
| 301 | 16126201 | Trần Nguyễn | Uyên | 13/05/1998 | DH16SM | |
| 302 | 16132260 | Lê Thị Ngọc | Anh | 21/06/1998 | DH16SP | |
| 303 | 16111085 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 30/04/1998 | DH16TA | |
| 304 | 16111033 | Nguyễn Minh | Đông | 20/08/1998 | DH16TA | |
| 305 | 16111150 | Diệp Thắng | Phước | 27/05/1998 | DH16TA | |
| 306 | 16111216 | Lương Thị Thùy | Thương | 27/06/1998 | DH16TA | |
| 307 | 16122335 | Hoàng Thị Huyền | Trang | 25/01/1998 | DH16TC | |
| 308 | 16118162 | Ngô Khắc | Triệu | 03/01/1998 | DH16TD | |
| 309 | 16131013 | Trương Đại | Ban | 30/01/1998 | DH16TK | |
| 310 | 16131084 | Trần Thị | Huệ | 29/09/1998 | DH16TK | |
| 311 | 16131145 | Đinh Thiên | Ngọc | 19/01/1998 | DH16TK | |
| 312 | 16131253 | Bùi Thị Ngọc | Trân | 01/01/1998 | DH16TK | |
| 313 | 16122164 | Vũ Thị Khánh | Linh | 22/11/1998 | DH16TM | |
| 314 | 16122291 | Nguyễn Thị Thu | Thảo | 16/08/1998 | DH16TM | |
| 315 | 16112676 | Nguyễn Hữu | Quang | 09/04/1998 | DH16TY | |
| 316 | 16125236 | Trần Thị Ngọc | Huyền | 12/01/1998 | DH16VT | |
| 317 | 16125388 | Nguyễn Thị Ngọc | Niềm | 22/09/1998 | DH16VT | |
| 318 | 16125395 | Nguyễn Thị Ngọc | Oanh | 27/03/1998 | DH16VT | |
| 319 | 17145107 | Nguyễn Đặng Tường | Vy | 03/09/1999 | DH17BV | |
| 320 | 17131017 | Lê Mỹ Uyên | Đan | 29/01/1999 | DH17CH | |
| 321 | 17117053 | Phạm Thị Hoàng | Oanh | 19/02/1999 | DH17CT | |
| 322 | 17117084 | Phạm Thị Ánh | Tuyết | 01/05/1999 | DH17CT | |
| 323 | 17125030 | Phạm Quốc | Cương | 10/12/1999 | DH17DD | |
| 324 | 17112132 | Ngô Thị Minh | Nguyệt | 05/09/1998 | DH17DY | |
| 325 | 17139155 | Nguyễn Ngọc | Trang | 24/09/1999 | DH17HH | |
| 326 | 17139161 | Nguyễn Thanh | Tú | 19/10/1999 | DH17HH | |
| 327 | 17123123 | Võ Thị Thanh | Tuyền | 15/05/1999 | DH17KE | |
| 328 | 17155048 | Trần Thị | Phương | 17/02/1999 | DH17KN | |
| 329 | 17116099 | Phan Như | Ngọc | 01/11/1999 | DH17KS | |
| 330 | 17120135 | Nguyễn Ngọc Yến | Phượng | 31/03/1999 | DH17KT | |
| 331 | 17113259 | Phan Tiến | Vinh | 22/04/1999 | DH17NH | |
| 332 | 17137074 | Lê Phước | Trọng | 25/12/1999 | DH17NL | |
| 333 | 17116167 | Lê Huyền | Trang | 24/12/1999 | DH17NT | |
| 334 | 17116072 | Lê Thị Mỹ | Linh | 30/09/1999 | DH17NY | |
| 335 | 17116075 | Phạm Thị Bé | Lộc | 12/02/1999 | DH17NY | |
| 336 | 17116100 | Tô Mỹ | Ngọc | 23/02/1999 | DH17NY | |
| 337 | 17116198 | Huỳnh Ngọc Lệ | Yến | 30/09/1999 | DH17NY | |
| 338 | 17154002 | Lê Bảo | Anh | 29/03/1999 | DH17OT | |
| 339 | 17154023 | Nguyễn Hoàng Trường | Giang | 26/06/1999 | DH17OT | |
| 340 | 17149042 | Nguyễn Thị | Hạnh | 15/12/1999 | DH17QM | |
| 341 | 17149109 | Lê Hiền Yến | Nhi | 18/03/1999 | DH17QM | |
| 342 | 17122152 | Võ Hoàng Nhật | Thảo | 27/11/1999 | DH17QT | |
| 343 | 17122154 | Trần Thị Kim | Thoa | 02/06/1999 | DH17QT | |
| 344 | 17122158 | Trần Thị Thanh | Thuận | 19/07/1999 | DH17QT | |
| 345 | 17122179 | Nguyễn Thị Kiều | Trang | 11/11/1999 | DH17QT | |
| 346 | 17126045 | Nguyễn Thị Minh | Hoàng | 18/04/1999 | DH17SH | |
| 347 | 17126067 | Lê Tấn | Lợi | 27/02/1999 | DH17SH | |
| 348 | 17111046 | Nguyễn Công | Huấn | 16/06/1999 | DH17TA | |
| 349 | 17111076 | Trần Tấn | Lộc | 07/03/1999 | DH17TA | |
| 350 | 17111161 | Nguyễn Lê Vĩnh | Tường | 19/06/1999 | DH17TA | |
| 351 | 17122160 | Phan Nguyễn Xuân | Thùy | 03/07/1999 | DH17TM | |
| 352 | 17112253 | Trương Văn | Việt | 05/01/1999 | DH17TY | |
| 353 | 17423018 | Đinh Thị Ngọc | Phượng | 21/05/1993 | LT17KE | |
| 354 | 17424007 | Nguyễn Thanh | Duy | 09/07/1995 | LT17QL | |
| 355 | 17422004 | Hoàng | Khang | 29/05/1993 | LT17QT | |
| 356 | 17422007 | Võ Kim | Phụng | 01/01/1988 | LT17QT | |
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 356 | ||||||
| TT TIN HỌC | ||||||
| GIÁM ĐỐC | ||||||
Số lần xem trang: 3956
Điều chỉnh lần cuối: 21-12-2019



.png)


