| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM | CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM | |||||
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG | Độc lập - Tự do - Hạnh phúc | |||||
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC | ||||||
| Đợt thi tháng 03 năm 2022 | ||||||
| Danh sách chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp | ||||||
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp | ||||||
| các thắc mắc, xin cảm ơn. | ||||||
| STT | Mã SV | Họ và tên | Ngày sinh | Mã lớp | Ghi chú | |
| 1 | 17116003 | Trần Hoàng Thiên | An | 16/06/1999 | DH17NY | |
| 2 | 15113004 | Trần Nguyên Phước | Anh | 26/03/1997 | DH15NHB | |
| 3 | 16128007 | Nguyễn Vân | Anh | 07/10/1998 | DH16AV | |
| 4 | 16163013 | Phạm Thị Kim | Anh | 29/07/1998 | DH16ES | |
| 5 | 17128007 | Lê Quang | Anh | 14/01/1999 | DH17AV | |
| 6 | 17116010 | Phan Trần Lâm | Anh | 08/10/1999 | DH17CH | |
| 7 | 17111007 | Trương Thùy | Anh | 11/04/1999 | DH17CN | |
| 8 | 17127004 | Nguyễn Thị Mỹ | Anh | 05/10/1999 | DH17MT | |
| 9 | 17126192 | Nguyễn Nhật | Anh | 22/08/1999 | DH17SHC | |
| 10 | 18125010 | Nguyễn Thị Huế | Anh | 29/03/2000 | DH18BQ | |
| 11 | 19126010 | Lê Tuấn | Anh | 24/05/2001 | DH19SHA | |
| 12 | 16120012 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 05/11/1998 | DH16KT | |
| 13 | 18122012 | Ngô Ngọc | Ánh | DH18QT | ||
| 14 | 18122013 | Phùng Ngọc | Ánh | DH18TM | ||
| 15 | 17112007 | Nguyễn Đình | Bão | 22/03/1999 | DH17TY | |
| 16 | 16112483 | Nguyễn Duy | Bảo | 05/11/1998 | DH16DY | |
| 17 | 15118005 | Trương Phi | Bảo | 09/06/1997 | DH17CK | |
| 18 | 17113008 | Nguyễn Đức | Bảo | 04/07/1999 | DH17NH | |
| 19 | 17122009 | Nguyễn Trần Gia | Bảo | 01/09/1999 | DH17TM | |
| 20 | 18118008 | Phan Văn Chí | Bảo | DH18CC | ||
| 21 | 18124009 | Nguyễn Thị | Bích | 27/06/2000 | DH18QL | |
| 22 | 15118006 | Nguyễn Châu | Bình | 28/12/1996 | DH15CK | |
| 23 | 16113008 | Nguyễn Thị | Bình | 12/05/1998 | DH16NHB | |
| 24 | 18125025 | Lương Thị | Bình | 12/04/2000 | DH18VT | |
| 25 | 17123005 | Huỳnh Lê Sơn | Ca | 07/06/1998 | DH17KE | |
| 26 | 18139014 | Phạm Thị Ngọc | Cầm | 18/02/2000 | DH18HT | |
| 27 | 18125026 | Phan Thị Hồng | Cẩm | 16/04/2000 | DH18VT | |
| 28 | 15113196 | Đậu Quang | Cảnh | 22/05/1997 | DH15NHNT | |
| 29 | 18117004 | Nguyễn Thị Minh | Châu | 15/04/2000 | DH18CT | |
| 30 | 18112020 | Đoàn Nguyễn Minh | Châu | DH18DY | ||
| 31 | 17125025 | Nguyễn Thị Kim | Chi | 10/04/1999 | DH17BQ | |
| 32 | 17127009 | Nguyễn Thị Minh | Chi | 19/06/1999 | DH17MT | |
| 33 | 18126013 | Nguyễn Thị Tuyết | Chi | 09/11/2000 | DH18SHA | |
| 34 | 19115015 | Nguyễn Ngọc | Chiến | 24/03/2001 | DH19GN | |
| 35 | 16139013 | Võ Văn | Chinh | 12/03/1998 | DH16HS | |
| 36 | 16149198 | Lê Văn | Chính | 14/02/1998 | DH16QM | |
| 37 | 17114006 | Hoàng Quốc | Chung | 14/04/1999 | DH17LN | |
| 38 | 19122016 | Cao Thị | Chung | 24/03/2001 | DH19TM | |
| 39 | 15124024 | Võ Trọng | Chương | 23/06/1997 | DH15QD | |
| 40 | 17111016 | Lê Chí | Công | 16/02/1996 | DH17CN | |
| 41 | 18123016 | Võ Thị | Cúc | 18/04/2000 | DH18KE | |
| 42 | 15114016 | Bùi Đức | Cường | 25/12/1997 | DH15LN | |
| 43 | 16137008 | Nguyễn Tuấn | Cường | 28/02/1998 | DH16NL | |
| 44 | 17139014 | Nguyễn Chí | Cường | 12/01/1999 | DH17HD | |
| 45 | 18126018 | Trần Anh | Cường | 17/11/2000 | DH18SHB | |
| 46 | 17116027 | Nguyễn Phạm Khoa | Đăng | 25/10/1999 | DH17NT | |
| 47 | 18139018 | Lưu Quang | Đăng | 23/11/2000 | DH18HD | |
| 48 | 17113014 | Hà Thị Mỹ | Danh | 19/12/1999 | DH17NH | |
| 49 | 18125041 | Trần Thị Kim | Đào | 19/12/2000 | DH18BQ | |
| 50 | 15162004 | Nguyễn Lê Tiến | Đạt | 19/05/1997 | DH15GI | |
| 51 | 15114232 | Ngô Thành | Đạt | 10/01/1997 | DH15LNGL | |
| 52 | 17111021 | Lê Phát | Đạt | 04/02/1999 | DH17CN | |
| 53 | 18153012 | Trần Tấn | Đạt | 12/04/2000 | DH18CD | |
| 54 | 18154022 | Lưu Quốc | Đạt | 20/02/2000 | DH18OT | |
| 55 | 18122029 | Trương Tấn | Đạt | DH18TC | ||
| 56 | 20153067 | Nguyễn Tiến | Đạt | 11/02/2002 | DH20CD | |
| 57 | 18113017 | Trần Thanh | Dỉ | DH18NHB | ||
| 58 | 17111024 | Võ Hoàng | Diễm | 27/08/1999 | DH17CN | |
| 59 | 18125047 | Phan Thị | Diễm | 11/05/2000 | DH18DD | |
| 60 | 18122030 | Lê Thị Bích | Diễm | DH18QT | ||
| 61 | 18122031 | Nguyễn Phương Hồng | Diễm | DH18TC | ||
| 62 | 18125048 | Phùng Ngọc | Diễm | 21/05/2000 | DH18VT | |
| 63 | 19125047 | Phan Thị Ngọc | Diễm | 13/10/2001 | DH19BQ | |
| 64 | 18124019 | Trần Thanh | Điền | 15/04/2000 | DH18TB | |
| 65 | 17112023 | Bùi Thị Mộng | Điệp | 18/05/1999 | DH17TY | |
| 66 | 18139027 | Võ Thị | Điệp | 03/05/2000 | DH18HT | |
| 67 | 14128013 | Nguyễn Hữu | Dinh | 12/03/1995 | DH14AV | |
| 68 | 15112313 | Nguyễn Hữu | Doanh | 18/10/1997 | DH15TTB | |
| 69 | 15112019 | Hoàng Anh | Đức | 14/04/1997 | DH15DY | |
| 70 | 15138015 | Lê Phan Nguyễn Thọ | Đức | 02/11/1997 | DH15TD | |
| 71 | 16112509 | Trần Văn | Đức | 10/02/1998 | DH16DY | |
| 72 | 17145018 | Mai Hiếu | Đức | 14/12/1999 | DH17BV | |
| 73 | 14132270 | Nguyễn Đoàn Thùy | Dung | 01/02/1996 | DH14SP | |
| 74 | 18123022 | Ngô Thị Thùy | Dung | 09/03/2000 | DH18KE | |
| 75 | 15116028 | Nguyễn Phước | Dương | 24/09/1997 | DH15NT | |
| 76 | 16112514 | Đinh Thị Thùy | Dương | 20/10/1998 | DH16TY | |
| 77 | 17116211 | Thái Bình | Dương | DH17NTNT | ||
| 78 | 17126021 | Nguyễn Lưu Ấn | Dương | 02/01/1999 | DH17SHA | |
| 79 | 16112411 | Hà Minh | Dưỡng | 24/05/1998 | DH16TYNT | |
| 80 | 16122056 | Lương Thanh | Duy | 15/11/1998 | DH16QT | |
| 81 | 17111032 | Nguyễn Quốc | Duy | 04/08/1999 | DH17CN | |
| 82 | 18139032 | Nguyễn Phước | Duy | 17/05/2000 | DH18HD | |
| 83 | 18124029 | Lê Lam | Duy | 26/07/2000 | DH18QL | |
| 84 | 16125151 | Ngô Thị Hạnh | Duyên | 24/03/1998 | DH16BQ | |
| 85 | 15125332 | Đào Nguyễn Phụng | Duyên | 10/07/1997 | DH16QM | |
| 86 | 17128024 | Trần Ngọc KỲ | Duyên | 14/08/1999 | DH17AV | |
| 87 | 17128026 | Trần Thị Mỹ | Duyên | 24/06/1999 | DH17AV | |
| 88 | 17139030 | Nguyễn Kim | Duyên | 04/06/1999 | DH17HS | |
| 89 | 17112038 | Nguyễn Thị Mỹ | Duyên | 01/04/1999 | DH17TY | |
| 90 | 18125066 | Phạm Thị Đan | Duyên | 02/08/2000 | DH18BQ | |
| 91 | 18120044 | Nguyễn Thị Thu | Duyên | DH18KM | ||
| 92 | 18124032 | Nguyễn Cao Mỹ | Duyên | 27/04/2000 | DH18QL | |
| 93 | 17145023 | Nguyễn Hậu | Giang | 08/12/1999 | DH17BV | |
| 94 | 17124037 | Nguyễn Thị Châu | Giang | 03/09/1999 | DH17QL | |
| 95 | 18125072 | Nguyễn Lê Thị Kiều | Giang | 10/07/2000 | DH18BQ | |
| 96 | 18139038 | HồThị Kiều | Giang | 05/05/2000 | DH18HT | |
| 97 | 19139029 | TẠ Thị Huỳnh | Giao | 10/12/2001 | DH19HT | |
| 98 | 17128031 | Lương Thị Thu | Hà | 07/03/1999 | DH17AV | |
| 99 | 18123026 | Nguyễn Thị | Hà | 02/08/2000 | DH18KE | |
| 100 | 18112053 | Võ Thị | Hà | DH18TY | ||
| 101 | 18125077 | Bùi Thị Như | Hà | 12/02/2000 | DH18VT | |
| 102 | 16114346 | Trần Thị Hồng | Hạ | 13/02/1998 | DH16GN | |
| 103 | 14131047 | Phạm Ngọc | Hải | 28/01/1996 | DH14CH | |
| 104 | 16116057 | Mai Thị Minh | Hải | 20/08/1998 | DH16NT | |
| 105 | 17163021 | Nguyễn Thị Duy | Hải | 23/12/1999 | DH17ES | |
| 106 | 17154026 | Tiết Huỳnh Ngọc | Hải | 22/04/1999 | DH17OT | |
| 107 | 17139038 | Tô Khả | Hân | 04/12/1999 | DH17HS | |
| 108 | 19123033 | Nguyễn Thị Triệu | Hân | 17/09/2001 | DH19KE | |
| 109 | 14114205 | Mai Thị Thu | Hằng | 08/10/1996 | DH14NK | |
| 110 | 16112263 | Trần Thị Thúy | Hằng | 04/04/1998 | DH16TYGLB | |
| 111 | 17111037 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 21/01/1999 | DH17TA | |
| 112 | 18117015 | Ngô Thị Thanh | Hằng | DH18CT | ||
| 113 | 18125092 | Lê Thị | Hằng | 04/09/2000 | DH18DD | |
| 114 | 18122410 | Lê Thị Xuân | Hằng | DH18QTNT | ||
| 115 | 19120049 | Nguyễn Thị Thúy | Hằng | 14/02/2000 | DH19KT | |
| 116 | 17111040 | Trần Thị | Hạnh | 02/01/1999 | DH17CN | |
| 117 | 17113045 | Vi Ngọc Mai | Hạnh | 10/03/1999 | DH17NH | |
| 118 | 18123032 | Trương Thị Mỹ | Hạnh | 29/11/2000 | DH18KE | |
| 119 | 18113033 | Trần Hồng | Hạnh | 03/03/2000 | DH18NHB | |
| 120 | 18423002 | Nguyễn Thị Hồng | Hạnh | 21/09/1993 | LT18KE | |
| 121 | 16124212 | Lâm Minh | Hào | 07/07/1998 | DH16NHNT | |
| 122 | 18125101 | Nguyễn Thị | Hảo | 20/02/2000 | DH18DD | |
| 123 | 16112819 | Nguyễn Thị | Hậu | 06/03/1998 | DH16TYGLB | |
| 124 | 17137019 | Tô Công | Hậu | 06/08/1999 | DH17NL | |
| 125 | 17131035 | Bùi Thị | Hậu | 05/11/1999 | DH17TK | |
| 126 | 17112056 | Trần Trung | Hậu | 24/02/1999 | DH17TY | |
| 127 | 16112541 | Nguyễn Văn | Hay | 10/05/1998 | DH16TY | |
| 128 | 14149283 | Ngô Thị Thanh | Hiền | 02/02/1996 | DH14QMGL | |
| 129 | 16112272 | Phạm Thị Thảo | Hiền | 04/06/1998 | DH16TYGLB | |
| 130 | 16112417 | Phạm Thị Mỹ | Hiền | 03/10/1998 | DH16TYNT | |
| 131 | 17125086 | Nguyễn Thu | Hiền | 08/09/1999 | DH17DD | |
| 132 | 18128053 | Nguyễn Thị Kim | Hiền | 15/02/2000 | DH18AV | |
| 133 | 18113037 | Trần Thị Thu | Hiền | DH18NHB | ||
| 134 | 19122052 | Ngô Thị Thu | Hiền | 25/09/2001 | DH19QT | |
| 135 | 19122054 | Vũ Thị Thu | Hiền | 03/12/2001 | DH19QT | |
| 136 | 19145028 | NguyễN Quang | Hiển | 12/12/2001 | DH19BV | |
| 137 | 17113058 | Lê Dương Minh | Hiếu | 09/07/1999 | DH17NH | |
| 138 | 17113059 | Nguyễn Thành | Hiếu | 13/11/1999 | DH17NH | |
| 139 | 17113060 | Vũ Minh | Hiếu | 28/02/1999 | DH17NH | |
| 140 | 17149052 | Trần Minh | Hiếu | 04/07/1999 | DH17QM | |
| 141 | 18122068 | Nguyễn Minh | Hiếu | DH18QT | ||
| 142 | 16118056 | Lê Long | Hồ | 15/09/1998 | DH16CC | |
| 143 | 15122064 | Nguyễn Thị Quỳnh | Hoa | 19/01/1997 | DH15TC | |
| 144 | 17115038 | Vương Thị Thanh | Hoa | 16/04/1999 | DH17GN | |
| 145 | 17112065 | Nguyễn Thị Mỹ | Hòa | 23/04/1999 | DH17DY | |
| 146 | 15131040 | Trần Đông | Hoàng | 21/02/1997 | DH15TK | |
| 147 | 17113065 | Hoàng Huy | Hoàng | 27/07/1999 | DH17NH | |
| 148 | 17123032 | Trần Nguyễn Ánh | Hồng | 21/03/1999 | DH17KE | |
| 149 | 18139060 | Cao Thị Bích | Hợp | 27/06/2000 | DH18HT | |
| 150 | 19117028 | Nguyễn Thị Bích | Hợp | 20/06/2001 | DH19CT | |
| 151 | 16112564 | Đoàn Thị Mỹ | Huệ | 20/05/1998 | DH16TY | |
| 152 | 13138005 | Đậu Việt | Hùng | 01/09/1995 | DH13TD | |
| 153 | 15125341 | Phạm Văn Minh | Hùng | 09/08/1994 | DH15TP | |
| 154 | 17114020 | Phạm SỸ | Hùng | 28/06/1999 | DH17LN | |
| 155 | 17154035 | Nguyễn Thanh | Hùng | 03/04/1999 | DH17OT | |
| 156 | 17122052 | Nguyễn Phi | Hùng | 21/01/1999 | DH17QT | |
| 157 | 16116073 | Đoàn Văn | Hưng | 26/02/1998 | DH16NT | |
| 158 | 17112925 | Đỗ Trung | Hưng | 02/11/1996 | DH17TY | |
| 159 | 16132313 | Trần Thị | Hương | 22/07/1998 | DH16SP | |
| 160 | 16112282 | Ngô Xuân | Hương | 10/01/1998 | DH16TYGLA | |
| 161 | 18125122 | Trần Thị | Hương | 05/04/2000 | DH18DD | |
| 162 | 18139064 | Huỳnh Thị Thu | Hương | 07/05/2000 | DH18HT | |
| 163 | 18112073 | Nguyễn Thị Mỹ | Hương | DH18TY | ||
| 164 | 17115046 | Nguyễn Thanh | Hướng | 26/12/1999 | DH17CB | |
| 165 | 18139066 | Nguyễn Thị | Hường | 30/08/2000 | DH18HT | |
| 166 | 14154099 | Nguyễn Anh | Huy | 18/01/1996 | DH14OT | |
| 167 | 15162018 | Phạm Huỳnh Đăng | Huy | 14/10/1997 | DH15TP | |
| 168 | 16154051 | Vũ Văn | Huy | 07/10/1998 | DH16OT | |
| 169 | 17111052 | Đặng Nhật | Huy | 03/08/1999 | DH17CN | |
| 170 | 17111053 | Nguyễn Anh | Huy | 25/01/1999 | DH17CN | |
| 171 | 17113076 | Nguyễn Văn | Huy | 01/12/1999 | DH17NH | |
| 172 | 18128067 | Trương Minh | Huy | 05/03/2000 | DH18AV | |
| 173 | 18125128 | Ngô Hoàng | Huy | 15/04/2000 | DH18DD | |
| 174 | 18139068 | Nguyễn Khánh | Huy | 14/03/2000 | DH18HS | |
| 175 | 17113078 | Phan Thị Thanh | Huyền | 24/06/1999 | DH17NH | |
| 176 | 18125132 | Lê Mỹ | Huyền | 20/06/2000 | DH18BQ | |
| 177 | 19122078 | Nguyễn Thị Minh | Huyền | 28/09/2001 | DH19QT | |
| 178 | 20112248 | Trương Thị Ngọc | Huyền | 29/09/2002 | DH20TY | |
| 179 | 17128056 | Vũ Đức | Huynh | 17/10/1999 | DH17AV | |
| 180 | 19139060 | Phan Thị Mộng | Kha | 11/12/2001 | DH19HH | |
| 181 | 16145198 | Phan Quốc | Khang | 08/05/1998 | DH16BV | |
| 182 | 17137034 | Đỗ Thích | Khang | 02/02/1999 | DH17NL | |
| 183 | 18115049 | Trần Vĩnh | Khang | DH18CB | ||
| 184 | 18120087 | Lư Minh | Khang | DH18KM | ||
| 185 | 17139061 | Bùi Thái | Khanh | 28/01/1996 | DH17HT | |
| 186 | 19122085 | Võ Thị Ngọc | Khanh | 11/01/2001 | DH19TM | |
| 187 | 16111075 | Nguyễn Tấn | Khoa | 30/05/1998 | DH16CN | |
| 188 | 17154044 | Trần Anh | Khoa | 16/10/1999 | DH17OT | |
| 189 | 17114078 | Cao Ngọc | Khoa | 18/01/1998 | DH17QR | |
| 190 | 19138038 | Bùi Đăng | Khoa | 19/09/2001 | DH19TD | |
| 191 | 16154054 | Nguyễn Trung | Kiên | 22/07/1998 | DH16OT | |
| 192 | 18127025 | PhạmQuốc | Kiên | 26/06/2000 | DH18MT | |
| 193 | 17163032 | Đoàn Thanh | Kiều | 03/04/1999 | DH17ES | |
| 194 | 19122093 | Nguyễn Thị Thúy | Kiều | 10/09/2001 | DH19TM | |
| 195 | 17125121 | Hà Huỳnh | Kim | 12/10/1999 | DH17VT | |
| 196 | 17113087 | Lê Trọng | Kỹ | 05/02/1999 | DH17NH | |
| 197 | 16113059 | Đồng Thị Hương | Lan | 24/09/1998 | DH16NHA | |
| 198 | 17120073 | Nguyễn Thị Hương | Lan | 27/01/1999 | DH17KT | |
| 199 | 18139080 | Nguyễn Thị NgọC | Lan | 02/07/2000 | DH18HT | |
| 200 | 18123052 | Nguyễn Thị Thảo | Lan | 02/01/2000 | DH18KE | |
| 201 | 16117108 | Phạm Thị | Lành | 05/09/1998 | DH16CT | |
| 202 | 18125155 | Phạm Thị | Lệ | 26/08/2000 | DH18VT | |
| 203 | 19122103 | Hoàng Mỹ | Lệ | 04/09/2001 | DH19QT | |
| 204 | 19122104 | Sơn Thị Ngọc | Lệ | 06/09/2001 | DH19QT | |
| 205 | 19122105 | Võ Thị | Lệ | 01/01/2001 | DH19TC | |
| 206 | 17139070 | Trần Thị Kim | Liên | 17/01/1999 | DH17HD | |
| 207 | 18131028 | Nguyễn Thị | Liên | 07/09/2000 | DH18TK | |
| 208 | 18423005 | Nguyễn Thị Huỳnh | Liên | 02/02/1993 | LT18KE | |
| 209 | 18123055 | Võ Thị Thúy | Liễu | 01/10/2000 | DH18KE | |
| 210 | 15155032 | Trần Thị Ánh | Linh | 19/05/1997 | DH15KN | |
| 211 | 15116077 | Đổng Văn | Linh | 20/04/1996 | DH15NT | |
| 212 | 15149070 | Lục Nguyễn Bội | Linh | 01/04/1997 | DH15QM | |
| 213 | 17112102 | Nguyễn Thị Phương | Linh | 19/05/1999 | DH17DY | |
| 214 | 17123050 | Văn Trương Thảo | Linh | 05/08/1999 | DH17KE | |
| 215 | 17149074 | Dương Mộng | Linh | 21/07/1999 | DH17QM | |
| 216 | 17126065 | Trần Thị Mỹ | Linh | 30/07/1999 | DH17SH | |
| 217 | 18117037 | Lâm Cát | Linh | DH18CT | ||
| 218 | 17125141 | Đặng Thị Hồng | Loan | 30/06/1999 | DH17BQ | |
| 219 | 18125169 | Lý Thị Hồng | Loan | 19/10/2000 | DH18BQ | |
| 220 | 17113100 | Nguyễn Thị Kim | Lộc | 01/10/1999 | DH17NH | |
| 221 | 17137041 | Hồ Thanh | Lộc | 30/04/1999 | DH17NL | |
| 222 | 17154051 | Chiêm Phước | Lộc | 23/07/1999 | DH17OT | |
| 223 | 17116076 | Nguyễn Ngọc | Lợi | 05/05/1999 | DH17NT | |
| 224 | 19138043 | Lê Tiến | Lợi | 21/02/2001 | DH19TD | |
| 225 | 17128072 | Trần Hà | Long | 28/08/1997 | DH17AV | |
| 226 | 18125175 | Lê Cao | Long | 24/01/2000 | DH18BQ | |
| 227 | 18118210 | PhạmTrung | Long | DH18CKC | ||
| 228 | 18125178 | Phùng Thành | Long | 24/11/2000 | DH18DD | |
| 229 | 18124077 | LỮ ThẠch | Long | 15/12/2000 | DH18QL | |
| 230 | 18122116 | Huỳnh Thanh | Long | DH18TC | ||
| 231 | 17145047 | Nguyễn Tiến | Luân | 16/07/1999 | DH17BV | |
| 232 | 18125179 | Chiếm Thanh | Luân | 09/02/2000 | DH18DD | |
| 233 | 11112325 | Tô Bá | Luật | 13/04/1993 | DH11TT | |
| 234 | 17149081 | Nguyễn Tấn | Lực | 15/03/1999 | DH17QM | |
| 235 | 18120118 | Lê Nguyễn Trúc | Ly | DH18KT | ||
| 236 | 16113189 | Lý Hồng | Mai | 24/08/1998 | DH16NHGL | |
| 237 | 17126071 | Trần Thị | Mai | 29/04/1998 | DH17SH | |
| 238 | 18125185 | Nguyễn Phạm Thị Ngọc | Mai | 22/02/2000 | DH18VT | |
| 239 | 15116088 | Đoàn Minh | Mẫn | 25/11/1997 | DH15NY | |
| 240 | 15124167 | Nguyễn Hữu | Mạnh | 10/01/1997 | DH15QLA | |
| 241 | 14132182 | Trương Nhật | Minh | 22/06/1996 | DH14SP | |
| 242 | 14112181 | Nguyễn Nguyệt | Minh | 13/11/1996 | DH14TYA | |
| 243 | 18124081 | Nguyễn Công | Minh | 04/09/2000 | DH18QL | |
| 244 | 18124082 | Thái Hồng | Minh | 28/03/2000 | DH18QL | |
| 245 | 18111074 | Huỳnh Ngọc | Minh | DH18TA | ||
| 246 | 16139123 | Bùi Thị Ái | My | 27/12/1997 | DH16HT | |
| 247 | 16155044 | Phạm Thị Diệu | My | 20/06/1998 | DH16KN | |
| 248 | 18125195 | Dương Trúc | My | 15/08/2000 | DH18DD | |
| 249 | 18120132 | Nguyễn Thị Vi | Na | 24/04/2000 | DH18KT | |
| 250 | 16113240 | Lê Đình | Nam | 10/03/1998 | DH16NHGL | |
| 251 | 17113122 | Dương Nhật | Nam | 01/10/1999 | DH17NH | |
| 252 | 19116075 | Trần Lê Phương | Nam | 08/01/2001 | DH19NY | |
| 253 | 14122077 | Tống Thị | Nga | 01/01/1996 | DH14TM | |
| 254 | 18123077 | Võ Thị Tuyết | Nga | 06/08/2000 | DH18KE | |
| 255 | 18120133 | Vũ Thị Tuyết | Nga | DH18KT | ||
| 256 | 17114033 | Nguyễn Thị | Ngà | 24/01/1998 | DH17LN | |
| 257 | 17139087 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 18/07/1999 | DH17HT | |
| 258 | 17125463 | Hồ Thị Thủy | Ngân | 27/08/1999 | DH17QTNT | |
| 259 | 18122143 | Trần Thị Kim | Ngân | DH18QT | ||
| 260 | 19120125 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 18/11/2001 | DH19KT | |
| 261 | 19122147 | Đinh Hoàng Thảo | Ngân | 01/02/2001 | DH19QT | |
| 262 | 19125204 | Nguyễn Thị Kim | Ngân | 03/06/2001 | DH19VT | |
| 263 | 16115112 | Nguyễn Hữu | Nghĩa | 27/03/1998 | DH16CB | |
| 264 | 17153046 | Ngô Thiên | Nghĩa | 26/07/1997 | DH17CD | |
| 265 | 18125209 | Kiều Quang | Nghĩa | 08/06/2000 | DH18BQ | |
| 266 | 16113192 | Dương Lệ | Ngọc | 13/08/1998 | DH16NHGL | |
| 267 | 17126210 | Đặng Long Bảo | Ngọc | 12/04/1998 | DH17SH | |
| 268 | 17126089 | Phùng Thị Ánh | Ngọc | 11/12/1999 | DH17SH | |
| 269 | 17112300 | Nguyễn Như | Ngọc | 18/07/1999 | DH17TT | |
| 270 | 18125219 | Trần Thị Bích | Ngọc | 15/09/2000 | DH18DD | |
| 271 | 18126108 | HồNhư | Ngọc | 23/02/2000 | DH18SHB | |
| 272 | 19115077 | Trần Thị Bích | Ngọc | 12/12/2001 | DH19GN | |
| 273 | 19125223 | Trương Thị | Ngọc | 01/12/2001 | DH19VT | |
| 274 | 16112321 | Nguyễn Hạnh | Nguyên | 10/05/1998 | DH16TYGLA | |
| 275 | 17128090 | Trần Thị Thủy | Nguyên | 10/07/1999 | DH17AV | |
| 276 | 17154058 | Phạm Sĩ | Nguyên | 04/09/1999 | DH17OT | |
| 277 | 18125222 | Châu Ngọc Phúc | Nguyên | 10/11/2000 | DH18DD | |
| 278 | 18120149 | Trần Thị Khánh | Nguyên | DH18KT | ||
| 279 | 18154081 | Võ Nhật | Nguyên | 10/01/2000 | DH18OT | |
| 280 | 19125227 | Huỳnh Thị Ánh | Nguyệt | 30/09/2001 | DH19DD | |
| 281 | 18120151 | HồThị Mỹ | Nhàn | DH18KT | ||
| 282 | 15115113 | Trần Nguyễn Trọng | Nhân | 26/08/1997 | DH15CB | |
| 283 | 16118107 | Huỳnh Hửu | Nhân | 01/01/1998 | DH16CC | |
| 284 | 16118108 | Ngô Quang Đình | Nhân | 26/05/1998 | DH16CC | |
| 285 | 18124104 | Lê Thành | Nhân | 25/02/2000 | DH18QL | |
| 286 | 17126096 | Lê Thy | Nhạn | 15/09/1999 | DH17SH | |
| 287 | 16114005 | Đoàn Quang | Nhật | 01/09/1998 | DH16LNGL | |
| 288 | 15124196 | Trần Thị Yến | Nhi | 15/05/1997 | DH15QD | |
| 289 | 16116131 | Huỳnh Thị Yến | Nhi | 09/08/1998 | DH16KS | |
| 290 | 16112642 | Phan Nguyễn Bích | Nhi | 15/05/1998 | DH16TY | |
| 291 | 17115077 | Lê Thị Thanh | Nhi | 16/05/1999 | DH17GN | |
| 292 | 17139101 | Nguyễn Ý | Nhi | 11/11/1999 | DH17HD | |
| 293 | 17155039 | Trần Ngọc Huỳnh | Nhi | 05/06/1999 | DH17KN | |
| 294 | 17124118 | Phan Nguyễn Hoàng Yến | Nhi | 26/03/1999 | DH17QL | |
| 295 | 17149108 | Lại Ngọc Tuyết | Nhi | 05/06/1999 | DH17QM | |
| 296 | 17112140 | Nguyễn Thị Yến | Nhi | 07/10/1999 | DH17TY | |
| 297 | 18117048 | Võ Trần Vân | Nhi | DH18CT | ||
| 298 | 18139129 | Huỳnh Thị Yến | Nhi | 02/06/2000 | DH18HD | |
| 299 | 18126117 | Nguyễn Trần Tuyết | Nhi | 29/10/2000 | DH18SHB | |
| 300 | 19125251 | Võ Nguyễn Hoàng | Nhi | 26/09/2001 | DH19DD | |
| 301 | 18154089 | Đoàn Minh | Nhớ | 21/01/2000 | DH18OT | |
| 302 | 18113113 | Thái Bình | Nhu | DH18NHB | ||
| 303 | 15112101 | Nguyễn Huỳnh | Như | 28/07/1997 | DH15DY | |
| 304 | 17126105 | Lê Thị Thảo | Như | 19/05/1999 | DH17SH | |
| 305 | 18123091 | Võ Thị Quỳnh | Như | 02/02/2000 | DH18KE | |
| 306 | 19122186 | Phạm Nguyễn Thị Phi | Nhung | 18/10/2001 | DH19TM | |
| 307 | 18122190 | Lê Trịnh Hàng | Ni | DH18QT | ||
| 308 | 19122187 | Trần Thị Diễm | Ny | 10/08/2001 | DH19TM | |
| 309 | 16112654 | Vũ Thị | Oanh | 07/11/1998 | DH16DY | |
| 310 | 17126109 | Dương Thị Kim | Oanh | 09/06/1999 | DH17SH | |
| 311 | 18120171 | Nguyễn Thị Bích | Oanh | DH18KM | ||
| 312 | 19122189 | Nguyễn Thị Kiều | Oanh | 03/02/2001 | DH19TM | |
| 313 | 18137031 | Nguyễn Thành | Phát | 16/02/2000 | DH18NL | |
| 314 | 14124232 | Nguyễn Thành | Phong | 03/01/1995 | DH14DC | |
| 315 | 17153055 | Trương Hoàng | Phong | 26/01/1999 | DH17CD | |
| 316 | 17137051 | Phạm Nhật | Phong | 28/02/1999 | DH17NL | |
| 317 | 18125265 | Nguyễn Hoàng | Phong | 06/02/2000 | DH18BQ | |
| 318 | 18155070 | Vũ Hải | Phong | 31/10/2000 | DH18KN | |
| 319 | 18137034 | Dương Văn | Phong | 10/05/2000 | DH18NL | |
| 320 | 18111092 | Lê Thanh | Phú | DH18TA | ||
| 321 | 19113124 | Đỗ Quang | Phú | 05/03/2001 | DH19NHA | |
| 322 | 14131133 | Huỳnh Minh | Phúc | 18/01/1996 | DH14TK | |
| 323 | 15131103 | Nguyễn Minh | Phúc | 21/04/1997 | DH15CH | |
| 324 | 17127055 | Trần Hoàng | Phúc | 03/05/1999 | DH17MT | |
| 325 | 18139151 | Nguyễn Hồng | Phúc | 20/02/2000 | DH18HD | |
| 326 | 19122195 | Huỳnh Ngô Hồng | Phúc | 01/06/2001 | DH19QT | |
| 327 | 17139113 | Phan Minh | Phụng | 06/11/1999 | DH17HD | |
| 328 | 17120128 | Liêu Gia | Phụng | 07/11/1999 | DH17KM | |
| 329 | 17113151 | Võ Hoàng Anh | Phụng | 11/02/1999 | DH17NH | |
| 330 | 18117052 | Lý Yến | Phụng | DH18CT | ||
| 331 | 14111297 | Phạm Thanh | Phương | 03/08/1992 | DH14TA | |
| 332 | 16139159 | Nguyễn Thành | Phương | 08/07/1998 | DH16HS | |
| 333 | 16131184 | Lâm Mỹ | Phương | 12/07/1998 | DH16TK | |
| 334 | 17127056 | Trương Mai | Phương | 23/07/1999 | DH17MT | |
| 335 | 17164008 | Trần Nam | Phương | 09/01/1999 | DH17QR | |
| 336 | 17112305 | Nguyễn Thị Thanh | Phương | 09/12/1999 | DH17TT | |
| 337 | 18122207 | Trần Thanh | Phương | DH18QT | ||
| 338 | 18125273 | Nguyễn Đoàn Hoàng | Phương | 21/07/2000 | DH18VT | |
| 339 | 18125276 | Nguyễn Thị Tuyết | Phương | 23/09/2000 | DH18VT | |
| 340 | 17163056 | Trần Thị | Qua | 05/07/1999 | DH17ES | |
| 341 | 18149065 | Nguyễn Phúc | Quà | 26/05/2000 | DH18QM | |
| 342 | 14114261 | Nguyễn Minh | Quân | 04/02/1995 | DH14NK | |
| 343 | 17154074 | Đỗ Trung | Quân | 21/04/1999 | DH17OT | |
| 344 | 16112333 | Nguyễn Văn | Quận | 30/04/1997 | DH16TYGLA | |
| 345 | 15125180 | Trần Thái Duy | Quang | 15/10/1997 | DH15DD | |
| 346 | 15138051 | Trần Minh | Quang | 09/11/1997 | DH15TD | |
| 347 | 15124237 | Nguyễn Minh | Quang | 01/03/1997 | DH16QL | |
| 348 | 16112335 | Lê Văn | Quang | 11/10/1998 | DH16TYGLB | |
| 349 | 18153060 | PhạmThanh | Quel | 01/01/2000 | DH18CD | |
| 350 | 18127046 | Dương Phú | Quý | 19/10/2000 | DH18MT | |
| 351 | 17149129 | Đào Nguyễn Thị Thu | Quyên | 24/08/1999 | DH17QM | |
| 352 | 18139160 | Nguyễn Thị Tú | Quyên | 05/03/2000 | DH18HS | |
| 353 | 18149068 | Trương Thị Thúy | Quyên | 22/08/2000 | DH18QM | |
| 354 | 19138066 | Mai Văn | Quyến | 02/01/2001 | DH19TD | |
| 355 | 15131115 | Đặng | Quyền | 10/05/1997 | DH15CH | |
| 356 | 19126143 | Võ Thị Ngọc | Quyền | 21/07/2001 | DH19SM | |
| 357 | 17128109 | Đỗ Ngọc Như | Quỳnh | 18/03/1999 | DH17AV | |
| 358 | 17131107 | Võ Thị Như | Quỳnh | 02/11/1999 | DH17TK | |
| 359 | 18122228 | Phan Nguyễn Như | Quỳnh | DH18QT | ||
| 360 | 16116169 | Trần Vi | Riêm | 09/01/1998 | DH16NT | |
| 361 | 17139119 | Ksơr HỜ | Rim | 04/04/1999 | DH17HD | |
| 362 | 16111171 | Võ Đinh | Sang | 07/12/1998 | DH16CN | |
| 363 | 16112340 | Nguyễn Phước | Sang | 16/02/1998 | DH16TYGLB | |
| 364 | 16112444 | Nguyễn Văn | Sang | 07/01/1998 | DH16TYNT | |
| 365 | 17123086 | Phạm Thị Thu | Sang | 29/10/1999 | DH17KE | |
| 366 | 19138067 | Võ Thiện | Sang | 11/04/2000 | DH19TD | |
| 367 | 18112177 | Lương Thế | Sanh | DH18TY | ||
| 368 | 15114135 | Nguyễn Đình | Sĩ | 11/10/1997 | DH15LN | |
| 369 | 13149556 | Lê Đình Kim | Sơn | 14/04/1994 | DH13QMGL | |
| 370 | 18113140 | Huỳnh Đặng | Sơn | DH18NHB | ||
| 371 | 17122134 | Nguyễn Tiến | SỸ | 19/07/1999 | DH17TM | |
| 372 | 17154083 | Châu Phước | Tài | 18/05/1999 | DH17OT | |
| 373 | 17126126 | Văn Tấn | Tài | 12/04/1999 | DH17SH | |
| 374 | 16112343 | Nguyễn Thị | Tâm | 21/11/1997 | DH16TYGLA | |
| 375 | 17112186 | Trần Thị Thanh | Tâm | 27/07/1999 | DH17DY | |
| 376 | 18122238 | Hùng Nguyễn Chí | Tâm | DH18QT | ||
| 377 | 18112183 | Nguyễn Thị Thanh | Tâm | DH18TY | ||
| 378 | 18125304 | Đỗ Huỳnh Minh | Tâm | 10/03/2000 | DH18VT | |
| 379 | 17114048 | Phạm Xuân | Tân | 24/03/1999 | DH17QR | |
| 380 | 18154110 | Huỳnh Phước | Thái | 15/07/2000 | DH18OT | |
| 381 | 17116137 | Trương Thị Hồng | Thắm | 26/12/1998 | DH17NY | |
| 382 | 17124153 | Nguyễn Ngọc | Thắm | 14/10/1999 | DH17QL | |
| 383 | 17126130 | Nguyễn Trần Hồng | Thắm | 27/11/1999 | DH17SH | |
| 384 | 19122229 | Hồ Thị Hồng | Thắm | 11/02/2001 | DH19TM | |
| 385 | 17111129 | Trương Quốc | Thắng | 07/05/1998 | DH17CN | |
| 386 | 17121018 | Trần Quang | Thắng | 12/01/1999 | DH17PT | |
| 387 | 17145076 | Nguyễn Thị Vân | Thanh | 30/04/1999 | DH17BV | |
| 388 | 17120157 | Lâm Mai Phương | Thanh | 23/07/1999 | DH17KM | |
| 389 | 17127064 | Nguyễn Văn | Thanh | 20/04/1998 | DH17MT | |
| 390 | 18113147 | Trần Ngọc Kim | Thanh | 21/09/2000 | DH18NHB | |
| 391 | 14149144 | Hoàng Kim | Thành | 20/02/1996 | DH14QM | |
| 392 | 17122143 | Phan Nhật | Thành | 09/03/1999 | DH17QT | |
| 393 | 15163065 | Vũ Thùy Phương | Thảo | 24/10/1997 | DH15ES | |
| 394 | 18117061 | Lê Thị Phương | Thảo | DH18CT | ||
| 395 | 18123116 | Bùi Thị Phương | Thảo | 24/08/2000 | DH18KE | |
| 396 | 18123118 | Ngô Thanh | Thảo | 05/08/2000 | DH18KE | |
| 397 | 18120210 | Bùi Thị | Thảo | 29/07/2000 | DH18KM | |
| 398 | 18113154 | Võ Thị Thu | Thảo | DH18NHA | ||
| 399 | 18154116 | Đặng Kim | Thảo | 01/01/2000 | DH18OT | |
| 400 | 18122254 | ĐặngThu | Thảo | DH18QT | ||
| 401 | 18112193 | Đỗ Phương | Thảo | DH18TY | ||
| 402 | 19123135 | Võ Thị Thu | Thảo | 28/04/2001 | DH19KE | |
| 403 | 19122234 | Nguyễn Thị Phương | Thảo | 25/03/2001 | DH19QT | |
| 404 | 19122242 | Phan Thị | Thêm | 04/10/2001 | DH19TM | |
| 405 | 17139133 | Lê Thị Cẩm | Thi | 16/08/1999 | DH17HD | |
| 406 | 17118104 | Hồ Văn Kỳ | Thiên | 06/03/1999 | DH17CK | |
| 407 | 16112715 | Trương Đức | Thịnh | 15/10/1998 | DH16TY | |
| 408 | 17124167 | Nguyễn Ngọc | Thơ | 13/06/1999 | DH17TB | |
| 409 | 19113150 | Nguyễn Thị Tuyết | Thơm | 28/08/2001 | DH19NHA | |
| 410 | 16111211 | Nguyễn Thế | Thông | 29/10/1998 | DH16CN | |
| 411 | 17125496 | Thái Nhất | Thống | 11/05/1999 | DH17NTNT | |
| 412 | 15116154 | Đạo Ngọc Dũng | Thu | 07/10/1997 | DH15NT | |
| 413 | 16128103 | Trần Thị | Thu | 20/08/1998 | DH16AV | |
| 414 | 17111140 | Nguyễn Hữu | Thu | 03/10/1999 | DH17CN | |
| 415 | 18125340 | Đặng Thị Hoài | Thu | 12/11/2000 | DH18DD | |
| 416 | 16111214 | Nguyễn Trần Minh | Thư | 18/10/1998 | DH16CN | |
| 417 | 17128132 | Nguyễn Thị Ngọc | Thư | 21/03/1999 | DH17AV | |
| 418 | 18117064 | Lư Thị Minh | Thư | DH18CT | ||
| 419 | 18149090 | Nguyễn Thị Vũ | Thư | 01/01/2000 | DH18QM | |
| 420 | 18111125 | Nguyễn Thị Minh | Thư | DH18TA | ||
| 421 | 18112210 | Trần Lê Huỳnh | Thư | DH18TY | ||
| 422 | 19123143 | Phạm Minh | Thư | 27/01/2001 | DH19KE | |
| 423 | 19126178 | Trần Như | Thuần | 27/06/2001 | DH19SHD | |
| 424 | 17139139 | Phan Tiến | Thuận | 25/03/1999 | DH17HT | |
| 425 | 17154100 | Nguyễn Phước | Thuận | 25/06/1999 | DH17OT | |
| 426 | 18155087 | Huỳnh Minh | Thuận | 22/02/2000 | DH18KN | |
| 427 | 18124145 | Bùi Lê Vĩnh | Thuận | 04/11/2000 | DH18QL | |
| 428 | 18125351 | Ngô Thị Bích | Thuận | 09/12/2000 | DH18VT | |
| 429 | 15132108 | Lê Vũ Lê | Thương | 27/02/1997 | DH15SP | |
| 430 | 18112213 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | DH18TY | ||
| 431 | 17128136 | Nguyễn Vũ Minh | Thường | 15/09/1999 | DH17AV | |
| 432 | 18117067 | Phạm Thị Hữu | Thúy | DH18CT | ||
| 433 | 18125355 | Huỳnh Thanh | Thúy | 04/05/2000 | DH18VT | |
| 434 | 19123148 | Nguyễn Thanh | Thúy | 30/07/2001 | DH19KE | |
| 435 | 19123149 | Nguyễn Thị Thanh | Thúy | 28/05/2001 | DH19KE | |
| 436 | 15114163 | Võ Minh | Thùy | 17/02/1997 | DH15LN | |
| 437 | 16112452 | Võ Thị Kim | Thùy | 05/09/1998 | DH16TYNT | |
| 438 | 18125354 | Võ Thị | Thùy | 13/12/2000 | DH18BQ | |
| 439 | 18122286 | Dương Thoại Anh | Thùy | DH18TM | ||
| 440 | 18125359 | Vũ Thị | Thùy | 26/09/2000 | DH18VT | |
| 441 | 18112217 | Nguyễn Hoài Ngọc | Thy | DH18TY | ||
| 442 | 16155076 | Trần Thị Thủy | Tiên | 05/06/1998 | DH16KN | |
| 443 | 19123152 | Nguyễn Lê Thị Thủy | Tiên | 01/01/2001 | DH19KE | |
| 444 | 19122269 | Bùi Ngọc Thủy | Tiên | 12/07/2001 | DH19TM | |
| 445 | 16111226 | Nguyễn Ngọc | Tiến | 26/02/1998 | DH16TA | |
| 446 | 17125304 | Mã Thị Bích | Tiền | 09/03/1998 | DH17BQ | |
| 447 | 18123145 | Nguyễn Thị Thanh | Tiền | 24/12/2000 | DH18KE | |
| 448 | 19127059 | Võ Thị Thiên | Tin | 30/06/2001 | DH19MT | |
| 449 | 16112805 | Nguyễn Quốc | Tình | 06/05/1998 | DH16TYGLA | |
| 450 | 17125306 | Nguyễn Long | Toàn | 15/08/1999 | DH17BQ | |
| 451 | 18120249 | Mai Quốc | Toàn | DH18KM | ||
| 452 | 15155072 | Trần Kiều Huyền | Trâm | 08/02/1996 | DH15KN | |
| 453 | 17131134 | Hoàng Thị Anh | Trâm | 02/05/1997 | DH17TK | |
| 454 | 18117069 | Nguyễn Phạm Bảo | Trâm | DH18CT | ||
| 455 | 19117090 | Phan Thị Ngọc | Trâm | 03/08/2001 | DH19CT | |
| 456 | 19122277 | Dương Thị Ngọc | Trâm | 14/05/2001 | DH19QT | |
| 457 | 17124193 | Trương Thị Ngọc | Trầm | 22/06/1999 | DH17QL | |
| 458 | 17125316 | TrỊnh Ngọc | Trân | 12/09/1999 | DH17DD | |
| 459 | 17127082 | Trương Hồ Bảo | Trân | 20/05/1999 | DH17MT | |
| 460 | 18125377 | Bùi Thúy | Trân | 13/08/2000 | DH18BQ | |
| 461 | 17120189 | Đỗ Thị Quỳnh | Trang | 17/06/1999 | DH17KT | |
| 462 | 17126158 | Huỳnh Nguyễn Phương | Trang | 21/10/1999 | DH17SH | |
| 463 | 18125383 | Đào Thị Thùy | Trang | 11/06/2000 | DH18BQ | |
| 464 | 19122281 | Lương Thị Thanh | Trang | 20/08/2001 | DH19TM | |
| 465 | 15120196 | Phan Hữu | Trí | 19/04/1996 | DH15KM | |
| 466 | 16131264 | Hồ Nguyễn Thanh | Trinh | 22/07/1998 | DH16TK | |
| 467 | 16112459 | Trương Công | Trinh | 06/06/1998 | DH16TYNT | |
| 468 | 17125497 | Trần Thị Ngọc | Trinh | DH17NTNT | ||
| 469 | 17154110 | Lê Thị Thảo | Trinh | 22/01/1998 | DH17OT | |
| 470 | 17122183 | Đào Thị Thu | Trinh | 29/04/1999 | DH17QT | |
| 471 | 18128193 | Tô Anh | Trinh | 30/12/2000 | DH18AV | |
| 472 | 18117078 | Từ Thị | Trinh | DH18CT | ||
| 473 | 18120265 | Thiều Thị | Trinh | DH18KM | ||
| 474 | 18111132 | Nguyễn Thị Quế | Trinh | DH18TA | ||
| 475 | 18122320 | Cao Nguyễn Kiều | Trinh | DH18TM | ||
| 476 | 18125390 | Dương Thị Mỹ | Trinh | 12/03/2000 | DH18VT | |
| 477 | 16112460 | Lê Đình | Trọng | 27/07/1998 | DH16TYNT | |
| 478 | 17122191 | Nguyễn Phạm Thanh | Trúc | 26/02/1999 | DH17QT | |
| 479 | 18149100 | Đoàn Nguyễn Bích | Trúc | 25/08/2000 | DH18QM | |
| 480 | 15112932 | Nguyễn Chí | Trung | 15/02/1995 | DH15TY | |
| 481 | 17125336 | Nguyễn Thành | Trung | 06/06/1999 | DH17BQ | |
| 482 | 16137091 | Vũ Nhật | Trường | 18/07/1997 | DH16NL | |
| 483 | 18124169 | Bùi Thanh | Trường | 06/12/2000 | DH18QL | |
| 484 | 17139159 | Võ Ngọc Lam | TruyỀn | 04/09/1999 | DH17HS | |
| 485 | 18117079 | Dương Trần Cẩm | Tú | DH18CT | ||
| 486 | 18126200 | Lê Thị Ngân | Tú | 21/01/2000 | DH18SM | |
| 487 | 14118087 | Nguyễn Minh | Tuân | 24/03/1996 | DH14CK | |
| 488 | 16112748 | Trần Minh | Tuấn | 16/11/1998 | DH16TY | |
| 489 | 19115139 | Nguyễn Quốc | Tuấn | 25/03/2001 | DH19GN | |
| 490 | 18154131 | Nguyễn Tài | Tuệ | 14/10/2000 | DH18OT | |
| 491 | 18126202 | Nguyễn Thanh | Tùng | 02/02/2000 | DH18SHA | |
| 492 | 18118181 | Vũ Ngọc | Tuyên | DH18CK | ||
| 493 | 18120271 | Nguyễn Thị Kim | Tuyến | DH18KT | ||
| 494 | 17163080 | Nguyễn Thị Ngọc | Tuyền | 03/05/1999 | DH17ES | |
| 495 | 17127092 | Nguyễn Thị Kim | Tuyền | 12/05/1999 | DH17MT | |
| 496 | 18120276 | Trương Thị Cẩm | Tuyền | DH18KM | ||
| 497 | 19115141 | Trần Thị Thanh | Tuyền | 17/02/2001 | DH19CB | |
| 498 | 16155091 | Lường Thị | Tuyết | 16/02/1998 | DH16KN | |
| 499 | 20122585 | Nguyễn Thị Anh | Tuyết | 29/03/2002 | DH20QT | |
| 500 | 16128129 | Ngô Thảo | Uyên | 17/06/1998 | DH16AV | |
| 501 | 11112042 | Phạm Vũ Thùy | Vân | 28/12/1993 | DH11TY | |
| 502 | 17115134 | Trần Thị Hồng | Vân | 20/11/1999 | DH17GN | |
| 503 | 17111167 | Nguyễn Thị | Vân | 01/10/1999 | DH17TA | |
| 504 | 18112249 | Lý Nhã | Văn | DH18TY | ||
| 505 | 15112393 | Danh Khánh | Vi | 19/01/1995 | DH15TY | |
| 506 | 18125414 | Phan Thị Tường | Vi | 21/09/2000 | DH18VT | |
| 507 | 16112389 | Phạm Thị | Viễn | 03/05/1998 | DH16TYGLB | |
| 508 | 17123130 | Phạm Thị Minh | Việt | 03/12/1999 | DH17KE | |
| 509 | 16153109 | Lê Văn | Vũ | 25/02/1997 | DH16CD | |
| 510 | 18125418 | Đặng Thị Bích | Vươn | 25/08/2000 | DH18BQ | |
| 511 | 14113255 | Nguyễn Quốc | Vương | 27/02/1996 | DH14NHB | |
| 512 | 16126204 | Lê Văn | Vương | 11/02/1997 | DH16SM | |
| 513 | 18123175 | Nguyễn Thị Kim | Vy | 25/01/2000 | DH18KE | |
| 514 | 18111146 | Nguyễn Tường | Vy | DH18TA | ||
| 515 | 19124339 | Nguyễn Thị Tường | Vy | 17/04/2001 | DH19QL | |
| 516 | 20122602 | Nguyễn Thái Phương | Vy | 03/08/2002 | DH20QT | |
| 517 | 18125431 | Phạm Thị Thư | Xinh | 10/08/2000 | DH18BQ | |
| 518 | 17111177 | Nguyễn Hữu | Xuân | 03/10/1999 | DH17CN | |
| 519 | 14113258 | Đổ Thị Ngọc | Xuyến | 08/08/1996 | DH14NHB | |
| 520 | 18127066 | Nguyễn Hữu | Ý | 24/09/2000 | DH18MT | |
| 521 | 19127073 | Nguyễn Hà Như | Ý | 21/08/2001 | DH19MT | |
| 522 | 19126240 | Nguyễn Thị Như | Ý | 28/02/2001 | DH19SHB | |
| 523 | 16131295 | Huỳnh Thị Kim | Yến | 03/04/1998 | DH16CH | |
| 524 | 18125439 | Nguyễn Hoàng | Yến | 20/07/2000 | DH18DD | |
| 525 | 19123192 | Nguyễn Thị Thu | Yến | 19/10/2000 | DH19KE | |
| 526 | 19126242 | Trương Ngọc Hải | Yến | 17/01/2001 | DH19SHD | |
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 526 | ||||||
| TRUNG TÂM TIN HỌC | ||||||
| GIÁM ĐỐC | ||||||
Số lần xem trang: 4158
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


