DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 10/2025
Trung tâm Tin học thông báo đã tổng hợp danh sách thí sinh đăng ký thành công cho kỳ thi chuẩn đầu ra Tin học tháng 10/2025.
- Danh sách thí sinh đủ điều kiện dự thi: Các bạn đã hoàn thành thủ tục đăng ký và đóng lệ phí hợp lệ có thể xem danh sách tại website chính thức của Trung tâm: aic.hcmuaf.edu.vn.
Trường hợp những bạn đã đăng và đóng lệ phí có sai sót thì liện hệ trực tiếp phòng ghi danh trong ngày 23/10/2025 ( thứ 5 ) để được điều chỉnh.
- Lịch thi cụ thể: Trung tâm sẽ gửi email chi tiết về ngày thi và ca thi chính xác đến từng sinh viên trong thời gian sớm nhất.
- Hỗ trợ và giải đáp thắc mắc: Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ trực tiếp Trung tâm Tin học hoặc qua các kênh sau:
· Điện thoại: 02838961713
· Email: ttth@hcmuaf.edu.vn
|
Danh sách sinh viên chuyển khoản đăng ký thi tháng 10
(tính từ 14/10/2025 01:18:41 đến 19/10/2025 01:03:41) |
||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và tên
(lấy từ Emai đăng ký) |
Phần thi
|
Nộp lệ phí
|
|
1
|
KO XĐ
|
-
|
-
|
100,000
|
|
2
|
KO XĐ
|
-
|
-
|
100,000
|
|
3
|
KO XĐ
|
-
|
-
|
100,000
|
|
4
|
KO XĐ
|
-
|
-
|
100,000
|
|
5
|
KO XĐ
|
-
|
-
|
100,000
|
|
6
|
23128156
|
Thái Lê Văn Anh
|
P1
|
100,000
|
|
7
|
21135303
|
Đỗ Thị Huỳnh Luyến
|
P1
|
100,000
|
|
8
|
22113084
|
Thúy Ngô Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
9
|
21120574
|
Đỗ Thị Thanh Tú
|
P1
|
100,000
|
|
10
|
21122700
|
Hoàng Thị Thắm
|
P1
|
100,000
|
|
11
|
22129313
|
Trâm Đỗ Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
12
|
22135051
|
Khải Võ Minh
|
P1
|
100,000
|
|
13
|
20154235
|
Nguyễn Hồ Quốc Trung
|
P1
|
100,000
|
|
14
|
22139103
|
Tân Nguyễn Thành
|
P1
|
100,000
|
|
15
|
22112298
|
Thanh Lê Thị Phương
|
P1
|
100,000
|
|
16
|
21123194
|
Đinh Võ Quỳnh Thắm
|
P1
|
100,000
|
|
17
|
23126287
|
Vy Trần Thị Tường
|
P1
|
100,000
|
|
18
|
21124134
|
Nguyễn Thanh Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
19
|
20111026
|
Trần Thanh Hằng
|
P1
|
100,000
|
|
20
|
21124032
|
Võ Thanh Phạm Duẩn
|
P1
|
100,000
|
|
21
|
18115098
|
Nguyễn Phúc Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
22
|
23122226
|
Quỳnh Đinh Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
23
|
21124020
|
Tống Thị Bình
|
P1
|
100,000
|
|
24
|
21139420
|
Phạm Văn Rôn
|
P1
|
100,000
|
|
25
|
21152097
|
Nguyễn Hà Bảo Phương
|
P1
|
100,000
|
|
26
|
21118273
|
Huỳnh Đăng Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
27
|
22122394
|
Tiến Phạm Mạnh
|
P1
|
100,000
|
|
28
|
23135048
|
Nhi Lê Thị Nguyệt
|
P1
|
100,000
|
|
29
|
21118406
|
Phạm Văn Trường
|
P1
|
100,000
|
|
30
|
21139458
|
Huỳnh Đức Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
31
|
21122534
|
Nguyễn Nguyễn Minh Hạ
|
P1
|
100,000
|
|
32
|
21135261
|
Dương Hoàng Dương
|
P1
|
100,000
|
|
33
|
22129099
|
Huy Nguyễn Võ Nam
|
P1
|
100,000
|
|
34
|
21135353
|
Lê Quang Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
35
|
21123134
|
Cao Thị Ngọc Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
36
|
22135041
|
Hồng Nguyễn Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
37
|
23139080
|
Quyền Trần Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
38
|
20145162
|
Phan Vũ Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
39
|
23139026
|
Khang Lê Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
40
|
22118162
|
Tiến Phạm Văn
|
P1
|
100,000
|
|
41
|
22122168
|
Linh Nguyễn Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
42
|
19122334
|
Triệu Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
43
|
22124062
|
Hiệp Võ Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
44
|
21139271
|
Vương Kiều Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
45
|
22116054
|
Minh Nguyễn Đức
|
P1
|
100,000
|
|
46
|
23122189
|
Như Ngô Phượng Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
47
|
23138051
|
Lộc Nguyễn Văn
|
P1
|
100,000
|
|
48
|
23124126
|
Ngân Nguyễn Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
49
|
22120041
|
Hà Hồ Thị Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
50
|
22126126
|
Nhi Nguyễn Trần Uyển
|
P1
|
100,000
|
|
51
|
21126439
|
Nguyễn Lê Hồng Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
52
|
22133020
|
Thư Nguyễn Ngọc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
53
|
20154090
|
Võ Thiện Chí
|
P1
|
100,000
|
|
54
|
21111215
|
Trương Cao Dương
|
P1
|
100,000
|
|
55
|
22126095
|
Ly Nguyễn Trần Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
56
|
21152073
|
Phạm Tiên Quang
|
P1
|
100,000
|
|
57
|
22125117
|
Khoa Nguyễn Ngọc Yến
|
P1
|
100,000
|
|
58
|
21128059
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan
|
P1
|
100,000
|
|
59
|
21130261
|
Nguyễn Đình Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
60
|
21152021
|
Lê Văn Hớn
|
P1
|
100,000
|
|
61
|
20138076
|
Nguyễn Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
62
|
20137110
|
Đinh Văn Quý
|
P1
|
100,000
|
|
63
|
21152020
|
Lê Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
64
|
22112126
|
Huy Phạm Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
65
|
22129368
|
Vy Võ Tường
|
P1
|
100,000
|
|
66
|
19112345
|
Mai Trần Minh
|
P1
|
100,000
|
|
67
|
19113019
|
Đặng Minh Cường
|
P1
|
100,000
|
|
68
|
21118256
|
Lý Triệu Huy
|
P1
|
100,000
|
|
69
|
23123109
|
Trâm Ngô Thị Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
70
|
21124463
|
Đoàn Xa Quang
|
P1
|
100,000
|
|
71
|
21124507
|
Võ Thị Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
72
|
21113186
|
Lê Thị Mỹ Hòa
|
P1
|
100,000
|
|
73
|
20125448
|
Nguyễn Lê Khang
|
P1
|
100,000
|
|
74
|
23124140
|
Nhi Lâm Tuyết
|
P1
|
100,000
|
|
75
|
17116162
|
NGUYỄN NGỌC TRÂM
|
P1
|
100,000
|
|
76
|
24126273
|
Chi Lê Dương Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
77
|
21116075
|
Trương Huỳnh Duy Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
78
|
21113212
|
Phạm Vân Lan
|
P1
|
100,000
|
|
79
|
20127151
|
Đinh Ngọc Thùy Trinh
|
P1
|
100,000
|
|
80
|
22122104
|
Hiển Phạm Quang
|
P1
|
100,000
|
|
81
|
22129128
|
Lâm Hồ Thị
|
P1
|
100,000
|
|
82
|
19128121
|
Đỗ Thị Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
83
|
20120152
|
Đào Mỹ Duy Ân
|
P1
|
100,000
|
|
84
|
20164033
|
Nguyễn Hồng Yến Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
85
|
21122506
|
Vũ Nguyễn Thu Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
86
|
23120181
|
Thương Phạm Lê Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
87
|
22116013
|
Đỉnh Nguyễn
|
P1
|
100,000
|
|
88
|
20124453
|
Nguyễn Cẩm Quyên
|
P1
|
100,000
|
|
89
|
15122183
|
Sang Trịnh Công
|
P1
|
100,000
|
|
90
|
22113040
|
Lợi Nguyễn Huỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
91
|
20118276
|
Huỳnh Quang Trung
|
P1
|
100,000
|
|
92
|
19153056
|
Lê Văn Phong
|
P1
|
100,000
|
|
93
|
22112112
|
Hoài Cao Công
|
P1
|
100,000
|
|
94
|
22145080
|
Thư Lê Đặng Minh
|
P1
|
100,000
|
|
95
|
23123045
|
Linh Phạm Thị Tuyết
|
P1
|
100,000
|
|
96
|
22123121
|
Sương Phan Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
97
|
22120074
|
Liên Nguyễn Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
98
|
19118298
|
Nguyễn Tấn Nhã
|
P1
|
100,000
|
|
99
|
21128178
|
Đặng Cát Tường Vy
|
P1
|
100,000
|
|
100
|
21120570
|
Nguyễn Lê Xuân Trường
|
P1
|
100,000
|
|
101
|
23129235
|
Minh Bùi Đức
|
P1
|
100,000
|
|
102
|
20112185
|
Trần Thị Huỳnh Anh
|
P1
|
100,000
|
|
103
|
23124173
|
Phương Cao Thị Loan
|
P1
|
100,000
|
|
104
|
21128283
|
Nguyễn Ngọc Như Trang
|
P1
|
100,000
|
|
105
|
21122892
|
Trần Thùy Trinh
|
P1
|
100,000
|
|
106
|
23123079
|
Như Nguyễn Thị Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
107
|
21128056
|
Hà Văn Khang
|
P1
|
100,000
|
|
108
|
21125120
|
Lâm Gia Huệ
|
P1
|
100,000
|
|
109
|
20125338
|
Trần Công Chánh
|
P1
|
100,000
|
|
110
|
20118162
|
Nguyễn Võ Xuân Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
111
|
19127064
|
Huỳnh Thanh Tùng
|
P1
|
100,000
|
|
112
|
20111317
|
Vũ Thị Lan Trinh
|
P1
|
100,000
|
|
113
|
23133021
|
Tiến Nguyễn Minh
|
P1
|
100,000
|
|
114
|
21153167
|
Huỳnh Minh Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
115
|
23118072
|
Phúc Lê Hùng
|
P1
|
100,000
|
|
116
|
21139341
|
Phạm Công Minh
|
P1
|
100,000
|
|
117
|
23153016
|
Hiếu Cao Văn
|
P1
|
100,000
|
|
118
|
23124120
|
My Lê Thị Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
119
|
22138117
|
Uyên Phạm Thị Phương
|
P1
|
100,000
|
|
120
|
21125827
|
Lương Minh Yến Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
121
|
21118388
|
Lê Nguyễn Tân Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
122
|
22123159
|
Trâm Vũ Ngọc Bích
|
P1
|
100,000
|
|
123
|
18149092
|
Huỳnh Thị Phương Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
124
|
23139031
|
Khoa Nguyễn Võ Phương
|
P1
|
100,000
|
|
125
|
21113291
|
La Hồng Thắm
|
P1
|
100,000
|
|
126
|
19125522
|
Ngô Thị Mỹ Nữ
|
P1
|
100,000
|
|
127
|
23113095
|
Phương Huỳnh Thị Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
128
|
20124306
|
Đinh Ngọc Hân
|
P1
|
100,000
|
|
129
|
21118233
|
Đỗ Sơn Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
130
|
22112138
|
Khánh Sơn Ngọc Kim
|
P1
|
100,000
|
|
131
|
22112293
|
Tân Hà Duy
|
P1
|
100,000
|
|
132
|
23145023
|
Điểm Dương Thị
|
P1
|
100,000
|
|
133
|
22112205
|
Nghi Trần Huỳnh Đông
|
P1
|
100,000
|
|
134
|
23126041
|
Đức Võ Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
135
|
20122426
|
Nguyễn Trần Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
136
|
22112035
|
Chi Nguyễn Hoàng Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
137
|
22128135
|
Nhi Trần Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
138
|
22139074
|
Nhi Trần Nguyễn Tuyết
|
P1
|
100,000
|
|
139
|
19118039
|
Bùi Ngọc ĐiỆp
|
P1
|
100,000
|
|
140
|
21127154
|
Trần Thị Hương Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
141
|
21127033
|
Ngô Trí Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
142
|
21127165
|
Nguyễn Phước Trọng
|
P1
|
100,000
|
|
143
|
21127173
|
Lê Đức Mỹ Vy
|
P1
|
100,000
|
|
144
|
21117124
|
Đặng Minh Trung
|
P1
|
100,000
|
|
145
|
23120217
|
Vân Đậu Thị Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
146
|
18126026
|
Võ Ngọc Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
147
|
23123047
|
Linh Võ Thị Yến
|
P1
|
100,000
|
|
148
|
20153109
|
Trần Vĩnh Phú
|
P1
|
100,000
|
|
149
|
21112763
|
Nguyễn Ngọc Nhã Thy
|
P1
|
100,000
|
|
150
|
20111340
|
Lê Trần Khánh Vy
|
P1
|
100,000
|
|
151
|
20128230
|
Mã Quỳnh Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
152
|
22112427
|
Xuân Thái Tuyết
|
P1
|
100,000
|
|
153
|
22112267
|
Quân Võ Minh
|
P1
|
100,000
|
|
154
|
23129217
|
Loan Võ Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
155
|
21126279
|
Trần Quế Anh
|
P1
|
100,000
|
|
156
|
21112366
|
Võ Thị Cẩm Lệ
|
P1
|
100,000
|
|
157
|
20128195
|
Nguyễn Lê Tuấn Kiệt
|
P1
|
100,000
|
|
158
|
20115210
|
Nguyễn Quốc Huy
|
P1
|
100,000
|
|
159
|
20124177
|
Nguyễn Khăm Thành
|
P1
|
100,000
|
|
160
|
21126385
|
Phạm Hồng Lâm
|
P1
|
100,000
|
|
161
|
23122414
|
Tuyết Trần Thị Diệu
|
P1
|
100,000
|
|
162
|
20112291
|
Lưu Trọng Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
163
|
20112236
|
Huỳnh Đức Học
|
P1
|
100,000
|
|
164
|
24126157
|
Phong Võ Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
165
|
21111287
|
Kiều Thị Ngọc Mai
|
P1
|
100,000
|
|
166
|
23116090
|
Thuận Nguyễn Minh
|
P1
|
100,000
|
|
167
|
21126320
|
Nguyễn Thị Hà
|
P1
|
100,000
|
|
168
|
22122034
|
Cường Phạm Cao
|
P1
|
100,000
|
|
169
|
21123030
|
Nguyễn Thị Ngân Hà
|
P1
|
100,000
|
|
170
|
22122468
|
Vinh Trương Nguyễn Quang
|
P1
|
100,000
|
|
171
|
21138181
|
Hồ Ngọc Thiên
|
P1
|
100,000
|
|
172
|
21129920
|
Đoàn Thị Thanh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
173
|
20154160
|
Trần Ngọc Linh
|
P1
|
100,000
|
|
174
|
22123090
|
Nhài Phạm Thị
|
P1
|
100,000
|
|
175
|
21127124
|
Nguyễn An Bảo Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
176
|
20112152
|
Trần Huỳnh Ngọc Châu
|
P1
|
100,000
|
|
177
|
23123182
|
Quỳnh Phạm Như
|
P1
|
100,000
|
|
178
|
21155162
|
Lâm Thị Yến Trang
|
P1
|
100,000
|
|
179
|
22153092
|
Phúc Nguyễn Trọng
|
P1
|
100,000
|
|
180
|
24124222
|
Tuân Huỳnh Phạm
|
P1
|
100,000
|
|
181
|
21113305
|
Nguyễn Trung Thịnh
|
P1
|
100,000
|
|
182
|
22124200
|
Thịnh Võ Phát
|
P1
|
100,000
|
|
183
|
21129683
|
Nguyễn Văn Trương Huy
|
P1
|
100,000
|
|
184
|
22124022
|
Đào Huỳnh Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
185
|
22129291
|
Thương Hà Thị Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
186
|
21123231
|
Vũ Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
187
|
23122011
|
Anh Nguyễn Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
188
|
21127134
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh
|
P1
|
100,000
|
|
189
|
21126324
|
Ngô Ngọc Hải
|
P1
|
100,000
|
|
190
|
23122306
|
Trúc Nguyễn Thị Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
191
|
20116288
|
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
192
|
21112339
|
Bùi Đức Mạnh
|
P1
|
100,000
|
|
193
|
21127131
|
Nguyễn Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
194
|
20127122
|
Võ Hoàng Thiên Nga
|
P1
|
100,000
|
|
195
|
21120532
|
Ngô Thị Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
196
|
18115119
|
Phan Minh Vy
|
P1
|
100,000
|
|
197
|
22145044
|
Nguyên Nguyễn Thị Phương
|
P1
|
100,000
|
|
198
|
23154003
|
Anh Nguyễn Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
199
|
21135259
|
Lê Bích Thùy Dung
|
P1
|
100,000
|
|
200
|
22145045
|
Nguyên Phạm Đỗ Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
201
|
17145065
|
LÊ THANH QUÍ
|
P1
|
100,000
|
|
202
|
20111306
|
Lê Thị Hồng Thy
|
P1
|
100,000
|
|
203
|
22112442
|
Nhi Phạm Nguyễn Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
204
|
23129246
|
My Đặng Hồng Hà
|
P1
|
100,000
|
|
205
|
23129241
|
Minh Phan Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
206
|
22112202
|
Ngân Trần Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
207
|
21112362
|
Đinh Vũ Dạ Thu
|
P1
|
100,000
|
|
208
|
21153130
|
Trần Hữu Hòa
|
P1
|
100,000
|
|
209
|
21149229
|
Đỗ Xuân Phát
|
P1
|
100,000
|
|
210
|
20124467
|
Vũ Duy Tân
|
P1
|
100,000
|
|
211
|
22124124
|
Nam Nguyễn Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
212
|
20128114
|
Vũ Ngọc Phương Linh
|
P1
|
100,000
|
|
213
|
21128276
|
Huỳnh Kim Yến
|
P1
|
100,000
|
|
214
|
21124332
|
Lâm Quỳnh Giao
|
P1
|
100,000
|
|
215
|
21123334
|
Lê Xuân Mai
|
P1
|
100,000
|
|
216
|
21152099
|
Nguyễn Thiện Tín
|
P1
|
100,000
|
|
217
|
18153033
|
Nguyễn Viết Vĩnh Khang
|
P1
|
100,000
|
|
218
|
21137050
|
Đặng Mậu Quốc Cảnh
|
P1
|
100,000
|
|
219
|
22123019
|
Cường Hoàng Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
220
|
22122084
|
Hằng Hoàng Thị
|
P1
|
100,000
|
|
221
|
22138090
|
Thi Nguyễn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
222
|
23123162
|
Diễm Trần Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
223
|
23122014
|
Anh Trịnh Trọng
|
P1
|
100,000
|
|
224
|
21145141
|
Nguyễn Thị Cẩm Hà
|
P1
|
100,000
|
|
225
|
21120567
|
Kơ Ho Tou Neh Trình
|
P1
|
100,000
|
|
226
|
22111115
|
Thư Trần Anh
|
P1
|
100,000
|
|
227
|
18127053
|
Hồ Minh Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
228
|
21112297
|
Nguyễn Lê Tường Vi
|
P1
|
100,000
|
|
229
|
23124059
|
Hạnh Nguyễn Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
230
|
22145088
|
Tú Văn Cẩm
|
P1
|
100,000
|
|
231
|
21122798
|
Trần Thanh Tùng
|
P1
|
100,000
|
|
232
|
21111137
|
Trương Lê Như Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
233
|
20118265
|
Đặng Văn Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
234
|
23113130
|
Trân Phan Thị Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
235
|
23124196
|
Tâm Hồ Nữ Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
236
|
19137032
|
Nguyễn Hoàng Khang
|
P1
|
100,000
|
|
237
|
22113066
|
Phương Lâm Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
238
|
21125529
|
Trương Ái Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
239
|
23115073
|
Phú Phạm Lê
|
P1
|
100,000
|
|
240
|
21126359
|
Nguyễn Đức Công Huy
|
P1
|
100,000
|
|
241
|
23126069
|
Hương Mai Hoa
|
P1
|
100,000
|
|
242
|
14112053
|
Nguyễn Thị Thùy Dương
|
P1
|
100,000
|
|
243
|
19131041
|
Trần Vinh Quang
|
P1
|
100,000
|
|
244
|
23122342
|
Vy Trần Ngọc Hà
|
P1
|
100,000
|
|
245
|
22128118
|
Ngọc Nguyễn Thị Minh
|
P1
|
100,000
|
|
246
|
21112240
|
Võ Thiên Thư
|
P1
|
100,000
|
|
247
|
22113038
|
Linh Bùi Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
248
|
18127008
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
249
|
23123175
|
Nga Bùi Thị
|
P1
|
100,000
|
|
250
|
21139060
|
Nguyễn Vũ Hưng
|
P1
|
100,000
|
|
251
|
22122365
|
Thư Hồ Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
252
|
22124132
|
Ngân Trần Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
253
|
19145044
|
Phạm Thành Long
|
P1
|
100,000
|
|
254
|
21125265
|
Bùi Ngọc Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
255
|
21118270
|
Nguyễn Văn Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
256
|
24120100
|
Nguyên Nguyễn Ngọc Tú
|
P1
|
100,000
|
|
257
|
22145004
|
Bảo Nguyễn Phúc Thiên
|
P1
|
100,000
|
|
258
|
22127017
|
Như Dương Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
259
|
22138003
|
Anh Nguyễn Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
260
|
22124117
|
Mẫn Lê Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
261
|
21155106
|
Trần Đăng Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
262
|
20111198
|
Nguyễn Xuân Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
263
|
22112028
|
Bình Nguyễn Công
|
P1
|
100,000
|
|
264
|
22139044
|
Linh Nguyễn Hoàng Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
265
|
22128022
|
Chi Phạm Thị Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
266
|
21111388
|
Bạch Trung Trực
|
P1
|
100,000
|
|
267
|
21153131
|
Bành Quốc Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
268
|
20118147
|
Nguyễn Tấn Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
269
|
20120400
|
Hùng Phạm Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
270
|
20112015
|
Trương Nguyễn Kim Cương
|
P1
|
100,000
|
|
271
|
21154133
|
Nguyễn Quốc Chí
|
P1
|
100,000
|
|
272
|
23155023
|
Dung Dương Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
273
|
21112377
|
Trần Hoài Ân
|
P1
|
100,000
|
|
274
|
21111205
|
Võ Quốc Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
275
|
21111040
|
Trần Thị Kiều Hân
|
P1
|
100,000
|
|
276
|
22145025
|
Khang Trần Minh
|
P1
|
100,000
|
|
277
|
21120421
|
Nguyễn Văn Luân
|
P1
|
100,000
|
|
278
|
22129147
|
My Đỗ Hà
|
P1
|
100,000
|
|
279
|
21112186
|
Hồng Vĩnh Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
280
|
23124128
|
Ngọc Bùi Trần Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
281
|
24124147
|
Quyên Trần Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
282
|
21133089
|
Trần Thị Mỹ Hằng
|
P1
|
100,000
|
|
283
|
23120180
|
Thương Hoàng Thị Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
284
|
21139377
|
Hoàng Thị Thảo Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
285
|
23133015
|
Như Phạm Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
286
|
20118270
|
Huỳnh Quốc Toàn
|
P1
|
100,000
|
|
287
|
22157060
|
Uyên Nguyễn Thị Yến
|
P1
|
100,000
|
|
288
|
22157028
|
Lan Bùi Tuyết
|
P1
|
100,000
|
|
289
|
21118217
|
Nguyễn Bảo Duy
|
P1
|
100,000
|
|
290
|
21112581
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung
|
P1
|
100,000
|
|
291
|
21129812
|
Nguyễn Thị Kim Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
292
|
22123032
|
Hân Huỳnh Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
293
|
23115038
|
Như Lê Mỹ Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
294
|
23122193
|
Như Nguyễn Thị Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
295
|
23111165
|
Xuân Ngụy Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
296
|
23133007
|
Hùng Phạm Mạnh
|
P1
|
100,000
|
|
297
|
22124128
|
Ngân Hồ Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
298
|
22152007
|
Đạt Huỳnh Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
299
|
21112646
|
Huỳnh Các Duy Thinh
|
P1
|
100,000
|
|
300
|
18123059
|
Dương Hoàng Long
|
P1
|
100,000
|
|
301
|
21124308
|
Phạm Thị Minh Châu
|
P1
|
100,000
|
|
302
|
23122125
|
Linh Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
303
|
20122629
|
Phạm Huỳnh Đăng Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
304
|
19139002
|
Nguyễn Bảo An
|
P1
|
100,000
|
|
305
|
22122064
|
Gia Đặng Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
306
|
18127003
|
Huỳnh Thị Kim Anh
|
P1
|
100,000
|
|
307
|
20111136
|
Trần Đình Duy Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
308
|
21128262
|
Nguyễn Hữu Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
309
|
21154105
|
Trương Quốc Trung
|
P1
|
100,000
|
|
310
|
21112142
|
Nguyễn Tuyết Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
311
|
23111129
|
Thiết Nguyễn Khắc Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
312
|
21154195
|
Phạm Quang Khải
|
P1
|
100,000
|
|
313
|
21111053
|
Trần Thanh Huy
|
P1
|
100,000
|
|
314
|
21111145
|
Hoàng Thanh Thủy
|
P1
|
100,000
|
|
315
|
23111136
|
Thúy Nguyễn Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
316
|
22124158
|
Oanh Vũ Thị Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
317
|
22113063
|
Phúc Lê Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
318
|
20115279
|
Phạm Thị Triều
|
P1
|
100,000
|
|
319
|
19154076
|
Trần Anh Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
320
|
19131007
|
Lê Thị Mỹ Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
321
|
21112455
|
Lưu Đức Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
322
|
19138027
|
Bùi Huỳnh Song Huy
|
P1
|
100,000
|
|
323
|
20138087
|
Nguyễn Văn Tuấn Hưng
|
P1
|
100,000
|
|
324
|
21139357
|
Thái Thị Kim Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
325
|
22153016
|
Đạt Mai Thành
|
P1
|
100,000
|
|
326
|
22124133
|
Ngân Võ Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
327
|
22122347
|
Thảo Nguyễn Thị Phương
|
P1
|
100,000
|
|
328
|
19112289
|
Ngô Nguyễn Hoàng Vy
|
P1
|
100,000
|
|
329
|
21118414
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
P1
|
100,000
|
|
330
|
21132054
|
Thái Thanh Phước
|
P1
|
100,000
|
|
331
|
23126110
|
Mai Nguyễn Võ Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
332
|
22128211
|
Trí Lý Minh
|
P1
|
100,000
|
|
333
|
21129551
|
Trần Thị Kim Anh
|
P1
|
100,000
|
|
334
|
23111161
|
Vy Nguyễn Thị Tường
|
P1
|
100,000
|
|
335
|
23120062
|
Huy Đỗ Phát
|
P1
|
100,000
|
|
336
|
21152044
|
Lê Hoàng Duy
|
P1
|
100,000
|
|
337
|
19123156
|
Trần Quốc Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
338
|
24139144
|
Thành Nguyễn Hiệp
|
P1
|
100,000
|
|
339
|
22123227
|
Vy Hồ Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
340
|
21152043
|
Lê Quý Dưỡng
|
P1
|
100,000
|
|
341
|
23120067
|
Huyền Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
342
|
20153078
|
Võ Minh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
343
|
23120036
|
Duyên Nguyễn Mai
|
P1
|
100,000
|
|
344
|
24120076
|
Mi Nguyễn Thị Huỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
345
|
21124379
|
A - Bec Kham
|
P1
|
100,000
|
|
346
|
21117031
|
Võ Ngọc Uyển Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
347
|
21111404
|
Nguyễn Thị Hàn Viên
|
P1
|
100,000
|
|
348
|
20126323
|
Nguyễn Văn Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
349
|
18124075
|
Võ Ngọc Đan Linh
|
P1
|
100,000
|
|
350
|
19153044
|
Trần Văn Nam
|
P1
|
100,000
|
|
351
|
22113025
|
Hoàng Kiều Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
352
|
20114058
|
Lê Thị Thanh Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
353
|
19145047
|
Phạm Xuân Mai
|
P1
|
100,000
|
|
354
|
21122471
|
Lê Minh An
|
P1
|
100,000
|
|
355
|
21115228
|
Bùi Thanh Toàn
|
P1
|
100,000
|
|
356
|
20112066
|
Lê Thị Thanh Nhàn
|
P1
|
100,000
|
|
357
|
21149207
|
Trần Thị Bích Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
358
|
18520021
|
Phạm Thanh Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
359
|
21139459
|
Ngô Công Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
360
|
21139384
|
Lâm Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
361
|
22125325
|
Trang Bùi Phương
|
P1
|
100,000
|
|
362
|
18128167
|
Đặng Thị Mỹ Thoa
|
P1
|
100,000
|
|
363
|
21154336
|
Nguyễn Trần Quốc Toản
|
P1
|
100,000
|
|
364
|
21139340
|
Lê Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
365
|
21112108
|
Ngô Võ Đăng Khôi
|
P1
|
100,000
|
|
366
|
21112726
|
Nguyễn Nhật Thảo Vy
|
P1
|
100,000
|
|
367
|
22112082
|
Hà Dương Thu
|
P1
|
100,000
|
|
368
|
20128257
|
Phạm Đặng Như Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
369
|
20125570
|
Nguyễn Y Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
370
|
21130632
|
Lê Trung Trực
|
P1
|
100,000
|
|
371
|
16122095
|
Nguyễn Thị Tú Hảo
|
P1
|
100,000
|
|
372
|
20113224
|
Trần Bình Định
|
P1
|
100,000
|
|
373
|
21149146
|
Nguyễn Kim Hằng
|
P1
|
100,000
|
|
374
|
20128197
|
Đặng Bùi Thùy Linh
|
P1
|
100,000
|
|
375
|
22113041
|
Luận Điểu K'
|
P1
|
100,000
|
|
376
|
19125513
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân
|
P1
|
100,000
|
|
377
|
20139320
|
Hồ Thị Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
378
|
21145103
|
Lê Thái An
|
P1
|
100,000
|
|
379
|
19112103
|
Nguyễn Phương Mai
|
P1
|
100,000
|
|
380
|
21112144
|
Vũ Thị Mai Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
381
|
21124169
|
Lê Kiều Oanh
|
P1
|
100,000
|
|
382
|
23120199
|
Trang Nguyễn Ngọc Yến
|
P1
|
100,000
|
|
383
|
17113218
|
ĐIỂU TRUNG TIẾN
|
P1
|
100,000
|
|
384
|
23133005
|
Hải Vũ Đông
|
P1
|
100,000
|
|
385
|
23133016
|
Oanh Nguyễn Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
386
|
22113100
|
Yến Nguyễn Hoàng Kim
|
P1
|
100,000
|
|
387
|
22113053
|
Nghĩa Huỳnh Văn
|
P1
|
100,000
|
|
388
|
22126189
|
Trân Nguyễn Thị Huỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
389
|
22126178
|
Thúy Lê Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
390
|
19145057
|
Nguyễn Chí Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
391
|
21154211
|
Võ Tấn Lịch
|
P1
|
100,000
|
|
392
|
21126297
|
Lê Đăng Dâng
|
P1
|
100,000
|
|
393
|
21112548
|
Nguyễn Ngọc Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
394
|
20155162
|
Nguyễn Trần Ngọc Trinh
|
P1
|
100,000
|
|
395
|
20125262
|
Phạm Cao Huỳnh Khởi Phụng
|
P1
|
100,000
|
|
396
|
21112399
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu
|
P1
|
100,000
|
|
397
|
21138107
|
Bùi Thị Bích Dung
|
P1
|
100,000
|
|
398
|
21154303
|
Mai Lê Xuân Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
399
|
21129554
|
Hà Thị Ngọc Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
400
|
20116050
|
Bạch Thị Liễu
|
P1
|
100,000
|
|
401
|
22116078
|
Sông Nguyễn Văn
|
P1
|
100,000
|
|
402
|
20128156
|
Bùi Thị Lan Chi
|
P1
|
100,000
|
|
403
|
18126176
|
Phan Bá Bảo Tin
|
P1
|
100,000
|
|
404
|
22129123
|
Kiệt Nguyễn Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
405
|
21129724
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
P1
|
100,000
|
|
406
|
22112424
|
Vy Vũ Ngọc Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
407
|
20126383
|
Bành Hữu Tình
|
P1
|
100,000
|
|
408
|
20126327
|
Ngô Quỳnh Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
409
|
20126386
|
Trần Thị Thảo Trân
|
P1P2
|
200,000
|
|
410
|
20126416
|
Nguyễn Thảo Vy
|
P1P2
|
200,000
|
|
411
|
21152096
|
Thống Ngô Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
412
|
20153089
|
Trương Ngô Minh Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
413
|
20153093
|
Nguyễn Trung Kiên
|
P1P2
|
200,000
|
|
414
|
21139277
|
Hồng Chí Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
415
|
21149305
|
Văn Thị Tố Uyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
416
|
21125568
|
Ngô Thị Thanh Trúc
|
P1P2
|
200,000
|
|
417
|
21129649
|
Nguyễn Lê Minh Hậu
|
P1P2
|
200,000
|
|
418
|
21124511
|
Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
P1P2
|
200,000
|
|
419
|
21122360
|
Trần Thị Thu Trang
|
P1P2
|
200,000
|
|
420
|
22122268
|
Nhung Đỗ Tuyết
|
P1P2
|
200,000
|
|
421
|
18145086
|
Phạm Lê Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
422
|
18120298
|
Lê Hải Yến
|
P1P2
|
200,000
|
|
423
|
22127034
|
Trường Nguyễn Nhựt
|
P1P2
|
200,000
|
|
424
|
20126366
|
Lê Gia Thịnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
425
|
21122670
|
Lê Công Thiên Phát
|
P1P2
|
200,000
|
|
426
|
20164043
|
Cao Thụy Lan Vy
|
P1P2
|
200,000
|
|
427
|
21124132
|
Huỳnh Thanh Nga
|
P1P2
|
200,000
|
|
428
|
21128045
|
Phạm Thanh Hiền
|
P1P2
|
200,000
|
|
429
|
22124061
|
Hiền Trần Thị Thanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
430
|
23120196
|
Trang Dương Phạm Thùy
|
P1P2
|
200,000
|
|
431
|
21154007
|
Đinh Nhật Đăng
|
P1P2
|
200,000
|
|
432
|
15118131
|
Việt Dương Quốc
|
P1P2
|
200,000
|
|
433
|
21130259
|
Đỗ Thái Sơn
|
P1P2
|
200,000
|
|
434
|
19128187
|
Phạm Trần Thảo Trang
|
P1P2
|
200,000
|
|
435
|
22135101
|
Quỳnh Nguyễn Ngọc Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
436
|
21152104
|
Nguyễn Thái Thiên Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
437
|
20126365
|
Trần Quốc Thiện
|
P1P2
|
200,000
|
|
438
|
20111001
|
Trần Đặng Duy An
|
P1P2
|
200,000
|
|
439
|
19139111
|
Hồ Ngọc Nhi
|
P1P2
|
200,000
|
|
440
|
21118272
|
Đỗ Đăng Khoa
|
P1P2
|
200,000
|
|
441
|
21122701
|
Lê Thị Hồng Thắm
|
P1P2
|
200,000
|
|
442
|
21138172
|
Trần Phương Tài
|
P1P2
|
200,000
|
|
443
|
21113168
|
Bùi Anh Đức
|
P1P2
|
200,000
|
|
444
|
20128296
|
Lê Thanh Trúc
|
P1P2
|
200,000
|
|
445
|
20113304
|
Dương Thị Kiều Oanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
446
|
21125952
|
Lê Minh Thuận
|
P1P2
|
200,000
|
|
447
|
20122621
|
Nguyễn Thị Mai Chi
|
P1P2
|
200,000
|
|
448
|
19125527
|
Trần Thị Thảo Sương
|
P1P2
|
200,000
|
|
449
|
20133002
|
Trần Tấn Nhất
|
P1P2
|
200,000
|
|
450
|
22122143
|
Khôi Nguyễn Hữu Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
451
|
20138131
|
Huỳnh Minh Thuận
|
P1P2
|
200,000
|
|
452
|
20138116
|
Phạm Đức Quân
|
P1P2
|
200,000
|
|
453
|
20122392
|
Nguyễn Kiều Kim My
|
P1P2
|
200,000
|
|
454
|
20139294
|
Huỳnh Trọng Phú
|
P1P2
|
200,000
|
|
455
|
20139353
|
Trần Thị Bảo Trân
|
P1P2
|
200,000
|
|
456
|
21155085
|
Lưu Thị Kim Hà
|
P1P2
|
200,000
|
|
457
|
22122097
|
Hậu Lê Xuân
|
P1P2
|
200,000
|
|
458
|
20125487
|
Phan Sỹ Tuấn Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
459
|
20138148
|
Thái Doãn Vinh
|
P1P2
|
200,000
|
|
460
|
20118182
|
Lê Minh Khanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
461
|
16112668
|
Nguyễn Minh Thế Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
462
|
23120058
|
Hương Huỳnh Ngọc Xuân
|
P1P2
|
200,000
|
|
463
|
19139165
|
Lại Thị Thúy
|
P1P2
|
200,000
|
|
464
|
20126264
|
Nguyễn Quang Khải
|
P1P2
|
200,000
|
|
465
|
20113261
|
Nguyễn Vũ Xuân Kỳ
|
P1P2
|
200,000
|
|
466
|
18114031
|
Võ Hồng Nam
|
P1P2
|
200,000
|
|
467
|
20125721
|
Trương Công Thức
|
P1P2
|
200,000
|
|
468
|
18118114
|
Phạm Phúc Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
469
|
20128282
|
Lê Thúy Tiên
|
P1P2
|
200,000
|
|
470
|
24120171
|
Trúc Đoàn Thị Thanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
471
|
23145027
|
Dương Nguyễn Ngọc Thùy
|
P1P2
|
200,000
|
|
472
|
19122415
|
Ngô Duy Tùng
|
P1P2
|
200,000
|
|
473
|
20126306
|
Cương Thị Thảo My
|
P1P2
|
200,000
|
|
474
|
21155184
|
Lý Thị Xuân Việt
|
P1P2
|
200,000
|
|
475
|
20118136
|
Võ Thái Đạt
|
P1P2
|
200,000
|
|
476
|
22112146
|
Kiệt Lê Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
477
|
21135264
|
Nguyễn Thị Thùy Duyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
478
|
18154107
|
Nguyễn Hữu Sum
|
P1P2
|
200,000
|
|
479
|
21128298
|
Nguyễn Trương Bảo Nguyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
480
|
19128170
|
HỨa Văn Thuần
|
P1P2
|
200,000
|
|
481
|
22123225
|
Trúc Phan Thị Thanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
482
|
21152081
|
Lưu Thị Thanh Tiến
|
P1P2
|
200,000
|
|
483
|
20122617
|
Nguyễn Sĩ Phú
|
P1P2
|
200,000
|
|
484
|
20128259
|
Nguyễn Anh Tài
|
P1P2
|
200,000
|
|
485
|
20113379
|
Nguyễn Hoàng Tuấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
486
|
22123197
|
Huyền Nguyễn Vũ Thu
|
P1P2
|
200,000
|
|
487
|
22123186
|
Chu Nguyễn Thị Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
488
|
20139341
|
Võ Ngọc Cát Thuyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
489
|
18130167
|
Trương Thị Nhi
|
P1P2
|
200,000
|
|
490
|
24129031
|
Châu Hoàng Ngọc
|
P1P2
|
200,000
|
|
491
|
20125477
|
Hồ Huỳnh Tuyết Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
492
|
17120147
|
NGUYỄN THẾ SƠN
|
P1P2
|
200,000
|
|
493
|
19125250
|
Trần Thị YẾn Nhi
|
P1P2
|
200,000
|
|
494
|
18111097
|
Phùng Văn Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
495
|
21120206
|
Phạm Thị Hoài Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
496
|
23114004
|
Duyên Nguyễn Khánh
|
P1P2
|
200,000
|
|
497
|
18122387
|
Phan Thị Thúy Ngân
|
P1P2
|
200,000
|
|
498
|
22124160
|
Phát Lê Đại
|
P2
|
100,000
|
|
499
|
21116248
|
Hồ Ánh Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
500
|
22113018
|
Duyên Trần Thị Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
501
|
20155078
|
Huỳnh Thị Thuý An
|
P2
|
100,000
|
|
502
|
20124453
|
Nguyễn Cẩm Quyên
|
P2
|
100,000
|
|
503
|
21120578
|
Uông Mạnh Tưởng
|
P2
|
100,000
|
|
504
|
20118199
|
Chu Phương Nam
|
P2
|
100,000
|
|
505
|
20163008
|
Đõ Thị Thanh Bình
|
P2
|
100,000
|
|
506
|
23153030
|
Khôi Đỗ Minh
|
P2
|
100,000
|
|
507
|
19112929
|
Hoàn Phạm Dương Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
508
|
20124382
|
Huỳnh Quốc Nhật Nam
|
P2
|
100,000
|
|
509
|
23122183
|
Nhi Phan Yến
|
P2
|
100,000
|
|
510
|
21129932
|
Nguyễn Diệp Thi
|
P2
|
100,000
|
|
511
|
21118255
|
Hồ Quốc Huy
|
P2
|
100,000
|
|
512
|
22124230
|
Trí Lê Thị Anh
|
P2
|
100,000
|
|
513
|
20122605
|
Tô Tuyết Vy
|
P2
|
100,000
|
|
514
|
23120226
|
Vương Nguyễn Thành
|
P2
|
100,000
|
|
515
|
17122138
|
NGUYỄN HOÀNG TÂN
|
P2
|
100,000
|
|
516
|
23111131
|
Thu Đinh Ngọc Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
517
|
21137140
|
Lê Phúc Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
518
|
21129550
|
Trần Phạm Trâm Anh
|
P2
|
100,000
|
|
519
|
21117114
|
Đinh Thị Thanh Tiền
|
P2
|
100,000
|
|
520
|
20111184
|
Nguyễn Nhu Minh Hạ
|
P2
|
100,000
|
|
521
|
20123108
|
Hồ Thị Bảo Ái
|
P2
|
100,000
|
|
522
|
22112031
|
Châu Nguyễn Hà Ninh
|
P2
|
100,000
|
|
523
|
21117039
|
Nguyễn Hoà Mai Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
524
|
20111089
|
Nguyễn Nhật Tài
|
P2
|
100,000
|
|
525
|
19117040
|
Phạm Phú Lộc
|
P2
|
100,000
|
|
526
|
19116123
|
Đặng Thị Cẩm Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
527
|
21124579
|
Nguyễn Trần Bảo Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
528
|
23145032
|
Hà Nguyễn Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
529
|
20124463
|
Nguyễn Hiếu Tài
|
P2
|
100,000
|
|
530
|
21123329
|
Huỳnh Thị Thuý Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
531
|
23145106
|
Việt Võ Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
532
|
21124004
|
Đoàn Thị Mai Anh
|
P2
|
100,000
|
|
533
|
20113306
|
Bùi Hữu Phát
|
P2
|
100,000
|
|
534
|
24112311
|
Trang Đặng Huyền
|
P2
|
100,000
|
|
535
|
21122386
|
Nguyễn Thị Ngọc Tuyền
|
P2
|
100,000
|
|
536
|
20126190
|
Nguyễn Tấn Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
537
|
21124232
|
Hồ Thị Xuân Trang
|
P2
|
100,000
|
|
538
|
21133087
|
Đào Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
539
|
20111311
|
Nguyễn Bá Công Tịnh
|
P2
|
100,000
|
|
540
|
22114028
|
Yến Nguyễn Hoàng Hải
|
P2
|
100,000
|
|
541
|
20112187
|
Trương Thị Quỳnh Anh
|
P2
|
100,000
|
|
542
|
21120555
|
Ka Trang
|
P2
|
100,000
|
|
543
|
21153121
|
Phạm Đăng Duy
|
P2
|
100,000
|
|
544
|
23111014
|
Bảo Nguyễn Hoài
|
P2
|
100,000
|
|
545
|
21125103
|
Ngô Thị Mỹ Hậu
|
P2
|
100,000
|
|
546
|
22135057
|
Linh Phan Ngọc Phương
|
P2
|
100,000
|
|
547
|
17118085
|
NGUYỄN ĐÌNH PHƯƠNG
|
P2
|
100,000
|
|
548
|
20135032
|
Đỗ Thị Kiều Trang
|
P2
|
100,000
|
|
549
|
24137034
|
Minh Đoàn Xa
|
P2
|
100,000
|
|
550
|
24129424
|
Trân Nguyễn Hà Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
551
|
21112608
|
Phạm Hoàng Quý
|
P2
|
100,000
|
|
552
|
22113030
|
Khiêm Mai Gia
|
P2
|
100,000
|
|
553
|
21124160
|
Trần Ngọc Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
554
|
20118173
|
Nguyễn Mạnh Huy
|
P2
|
100,000
|
|
555
|
22113005
|
Bằng Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
556
|
20164033
|
Nguyễn Hồng Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
557
|
20124370
|
Nguyễn Văn Long
|
P2
|
100,000
|
|
558
|
23120071
|
Khánh Nguyễn Ngọc Gia
|
P2
|
100,000
|
|
559
|
19112104
|
Nguyễn Phương Mai
|
P2
|
100,000
|
|
560
|
22124177
|
Quyên Lê Thị Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
561
|
21138159
|
Nguyễn Hải Phong
|
P2
|
100,000
|
|
562
|
20149255
|
Lê Thị Thùy Vân
|
P2
|
100,000
|
|
563
|
21130261
|
Nguyễn Đình Nguyên
|
P2
|
100,000
|
|
564
|
21152021
|
Lê Văn Hớn
|
P2
|
100,000
|
|
565
|
22118150
|
Thắng Đặng Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
566
|
21126480
|
Trần Văn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
567
|
20155123
|
Võ Huỳnh Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
568
|
23130113
|
Hoài Lê Minh
|
P2
|
100,000
|
|
569
|
21115233
|
Dương Văn Trong
|
P2
|
100,000
|
|
570
|
21116076
|
Hồ Nguyễn Thánh
|
P2
|
100,000
|
|
571
|
22118193
|
Vũ Nguyễn
|
P2
|
100,000
|
|
572
|
23120218
|
Vân Phan Thị Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
573
|
23120175
|
Thư Nguyễn Võ Minh
|
P2
|
100,000
|
|
574
|
22125321
|
Trân Nguyễn Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
575
|
22118112
|
Nguyên Cao Tài
|
P2
|
100,000
|
|
576
|
19125322
|
Nguyễn Thi Quang Thắng
|
P2
|
100,000
|
|
577
|
21116209
|
Nguyễn Minh Tâm
|
P2
|
100,000
|
|
578
|
21155153
|
Nguyễn Minh Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
579
|
21120596
|
Kiều Thị Tý Von
|
P2
|
100,000
|
|
580
|
21165030
|
Nguyễn Văn Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
581
|
23111134
|
Thư Nguyễn Thị Anh
|
P2
|
100,000
|
|
582
|
20118151
|
Phùng Khánh Duy
|
P2
|
100,000
|
|
583
|
24129514
|
Vy Triệu Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
584
|
24129510
|
Vy Nguyễn Tường
|
P2
|
100,000
|
|
585
|
24129501
|
Vy Lê Đỗ Tường
|
P2
|
100,000
|
|
586
|
24129507
|
Vy Nguyễn Thanh Vân
|
P2
|
100,000
|
|
587
|
23112357
|
Chí Văn Trần
|
P2
|
100,000
|
|
588
|
21124302
|
Nguyễn Đức Bình
|
P2
|
100,000
|
|
589
|
21120457
|
Nguyễn Quỳnh Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
590
|
21125081
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao
|
P2
|
100,000
|
|
591
|
15118054
|
Long Đặng Duy
|
P2
|
100,000
|
|
592
|
20154236
|
Bùi Văn Trường
|
P2
|
100,000
|
|
593
|
22135141
|
Vy Lê Thị Tường
|
P2
|
100,000
|
|
594
|
22145038
|
Ngà Hồ Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
595
|
21137108
|
Bùi Thành Ngữ
|
P2
|
100,000
|
|
596
|
24149003
|
Anh Hồ Thị Bội
|
P2
|
100,000
|
|
597
|
24112260
|
Tâm Đặng Nguyễn Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
598
|
24123115
|
Như Nguyễn Ngọc Yến
|
P2
|
100,000
|
|
599
|
22123034
|
Hằng Đỗ Thị Thúy
|
P2
|
100,000
|
|
600
|
24123107
|
Nhi Nguyễn Kim
|
P2
|
100,000
|
|
601
|
22111035
|
Hải Trần Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
602
|
17116088
|
ĐÀO THỊ NGỌC NGA
|
P2
|
100,000
|
|
603
|
21139436
|
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
604
|
20111213
|
Hoàng Thiện Khanh
|
P2
|
100,000
|
|
605
|
22145022
|
Huy Cao Quang
|
P2
|
100,000
|
|
606
|
23122300
|
Trang Trịnh Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
607
|
21120067
|
Đinh Nguyễn Trung Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
608
|
23111113
|
Quản Phạm Khả
|
P2
|
100,000
|
|
609
|
20125610
|
Nguyễn Văn Ninh
|
P2
|
100,000
|
|
610
|
22639001
|
Uyên Trần Ngọc Chi
|
P2
|
100,000
|
|
611
|
24149083
|
Nhân Võ Trần Trí
|
P2
|
100,000
|
|
612
|
22153031
|
Hậu Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
613
|
22153083
|
Phát Nguyễn Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
614
|
21157132
|
Hứa Điền Xuyên
|
P2
|
100,000
|
|
615
|
21112408
|
Nông Tấn Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
616
|
21112055
|
Hồ Thị Kim Duyên
|
P2
|
100,000
|
|
617
|
22157047
|
Quỳnh Nguyễn Như
|
P2
|
100,000
|
|
618
|
20120270
|
Trương Thái Tân
|
P2
|
100,000
|
|
619
|
20122261
|
Huỳnh Phi Công
|
P2
|
100,000
|
|
620
|
22120223
|
Vy Nguyễn Thanh Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
621
|
24123132
|
Quý Trần Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
622
|
21112343
|
Nguyễn Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
623
|
21111397
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
P2
|
100,000
|
|
624
|
24123100
|
Nguyên Trương Ngọc Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
625
|
18118168
|
Cao Quang Trường
|
P2
|
100,000
|
|
626
|
23122173
|
Nhi Lê Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
627
|
22129320
|
Trầm Huỳnh Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
628
|
24112272
|
Thảo Nguyễn Văn Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
629
|
24112249
|
Quyên Đỗ Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
630
|
22118097
|
Luýt Nguyễn Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
631
|
24120157
|
Thy Lê Nguyễn Phương
|
P2
|
100,000
|
|
632
|
22120014
|
Bảo Trần Hoàng Gia
|
P2
|
100,000
|
|
633
|
21139495
|
Trần Thanh Vân
|
P2
|
100,000
|
|
634
|
20118192
|
Trần Danh Lợi
|
P2
|
100,000
|
|
635
|
16112365
|
Văn Bá Tín
|
P2
|
100,000
|
|
636
|
23123195
|
Trinh Nguyễn Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
637
|
20124496
|
Hoàng Đức Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
638
|
22123111
|
Phúc Đặng Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
639
|
19117051
|
Phan Hà Ái Nhân
|
P2
|
100,000
|
|
640
|
22118085
|
Kiệt Lê Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
641
|
22122134
|
Huyền Lê Thị
|
P2
|
100,000
|
|
642
|
23111018
|
Châu Lương Ngọc Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
643
|
21118411
|
Phạm Hữu Thanh Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
644
|
20120181
|
Nguyễn Thị Thanh Giang
|
P2
|
100,000
|
|
645
|
21154222
|
Hồ Nguyễn Thành Luân
|
P2
|
100,000
|
|
646
|
22145005
|
Bảo Trương Gia
|
P2
|
100,000
|
|
647
|
21126347
|
Nguyễn Nhật Hòa
|
P2
|
100,000
|
|
648
|
22122275
|
Oanh Nguyễn Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
649
|
23126162
|
Phương Nguyễn Hà
|
P2
|
100,000
|
|
650
|
20155172
|
Ngô Minh Vũ
|
P2
|
100,000
|
|
651
|
24111062
|
Kiệt Phan Nguyễn Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
652
|
23112042
|
Điệp Bùi Thị Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
653
|
22149034
|
Lâm Đỗ Đình
|
P2
|
100,000
|
|
654
|
22120221
|
Vy Hoàng Thị Hạ
|
P2
|
100,000
|
|
655
|
22123036
|
Hằng Vũ Lâm Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
656
|
21112779
|
Trần Nữ Phương Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
657
|
21155094
|
Trần Ngọc Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
658
|
22122247
|
Nhi Nguyễn Huỳnh Phương
|
P2
|
100,000
|
|
659
|
22122208
|
Nga Võ Thị Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
660
|
21137050
|
Đặng Mậu Quốc Cảnh
|
P2
|
100,000
|
|
661
|
21164058
|
Nguyễn Trần Mỹ Thanh Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
662
|
22113046
|
Mi Đỗ Thị Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
663
|
21155063
|
Nguyễn Dương Bình
|
P2
|
100,000
|
|
664
|
20138063
|
Trần Đức Lương
|
P2
|
100,000
|
|
665
|
19111121
|
Phùng Thủy Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
666
|
22138022
|
Đức Nguyễn Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
667
|
22123113
|
Phương Dương Thị Mai
|
P2
|
100,000
|
|
668
|
23122081
|
Hùng Phạm Anh
|
P2
|
100,000
|
|
669
|
20124478
|
Trần Minh Thành
|
P2
|
100,000
|
|
670
|
21157105
|
Lê Thị Minh Thư
|
P2
|
100,000
|
|
671
|
21129809
|
Nguyễn Thị Thúy Vy
|
P2
|
100,000
|
|
672
|
23124225
|
Thương Nguyễn Thị Hoài
|
P2
|
100,000
|
|
673
|
21157116
|
Đinh Thị Thùy Trang
|
P2
|
100,000
|
|
674
|
21157104
|
Bùi Thị Minh Thơ
|
P2
|
100,000
|
|
675
|
23122261
|
Thư Nguyễn Ngọc Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
676
|
21112624
|
Nguyễn Thanh Tâm
|
P2
|
100,000
|
|
677
|
22122213
|
Ngân Nguyễn Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
678
|
24120152
|
Thư Võ Thị Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
679
|
24129519
|
Ý Nguyễn Huỳnh Như
|
P2
|
100,000
|
|
680
|
23175011
|
Vi Võ Thị Tường
|
P2
|
100,000
|
|
681
|
21126563
|
Phan Thị Cẩm Tú
|
P2
|
100,000
|
|
682
|
21123185
|
Dương Thị Hồng Nhung
|
P2
|
100,000
|
|
683
|
21115187
|
Lê Quỳnh Như
|
P2
|
100,000
|
|
684
|
21124167
|
Võ Thảo Như
|
P2
|
100,000
|
|
685
|
24126168
|
Quân Trần Đức
|
P2
|
100,000
|
|
686
|
23129481
|
Trân Huỳnh Nguyễn Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
687
|
24120168
|
Trang Phạm Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
688
|
21118043
|
Trần Khánh Duy
|
P2
|
100,000
|
|
689
|
21128102
|
Nguyễn Thị Huỳnh Như
|
P2
|
100,000
|
|
690
|
15124112
|
Huy Thái Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
691
|
23175010
|
Thư Nguyễn Vũ Minh
|
P2
|
100,000
|
|
692
|
23175021
|
TRÚC TRẦN THANH
|
P2
|
100,000
|
|
693
|
23175009
|
Thảo Nguyễn Ngọc Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
694
|
22125341
|
Trung Phạm Nguyên Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
695
|
24123075
|
Luân Lê Minh
|
P2
|
100,000
|
|
696
|
21112780
|
Trần Phương Uyên
|
P2
|
100,000
|
|
697
|
20154237
|
Nguyễn Xuân Trường
|
P2
|
100,000
|
|
698
|
23123198
|
Uyên Trần Thị Phương
|
P2
|
100,000
|
|
699
|
23129169
|
Huy Trần Nguyễn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
700
|
23111081
|
Mai Lê Hồng Uyển
|
P2
|
100,000
|
|
701
|
24149031
|
Huệ Võ Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
702
|
22118102
|
Minh Phạm Lê
|
P2
|
100,000
|
|
703
|
20124481
|
Bùi Phùng Phúc Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
704
|
22128212
|
Trí Phạm Công Minh
|
P2
|
100,000
|
|
705
|
20163089
|
Nguyễn Minh Hải
|
P2
|
100,000
|
|
706
|
24120174
|
Tú Đặng Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
707
|
21126259
|
Thạch Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
708
|
22125097
|
Huy Nguyễn Đức
|
P2
|
100,000
|
|
709
|
21126557
|
Nguyễn Quốc Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
710
|
18113177
|
Lê Đức Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
711
|
21122307
|
Nguyễn Nhã Thi
|
P2
|
100,000
|
|
712
|
21126267
|
Nguyễn Hoài An
|
P2
|
100,000
|
|
713
|
21128233
|
Nguyễn Trung Kiên
|
P2
|
100,000
|
|
714
|
20112454
|
La Bắc Sơn
|
P2
|
100,000
|
|
715
|
24145189
|
Trân Trần Thị Huyền
|
P2
|
100,000
|
|
716
|
22118095
|
Lương Trần Viết
|
P2
|
100,000
|
|
717
|
20118124
|
Nguyễn Quốc Bình
|
P2
|
100,000
|
|
718
|
21116082
|
Nguyễn Thị Tuyết Thu
|
P2
|
100,000
|
|
719
|
24139157
|
Thư Ngô Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
720
|
19118013
|
Nguyễn Tiểu Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
721
|
22113011
|
Đăng Phạm Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
722
|
23129298
|
Nhân Lê Thành
|
P2
|
100,000
|
|
723
|
24139121
|
Oanh Huỳnh Thị Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
724
|
22113014
|
Duy Lê Nguyễn Trường
|
P2
|
100,000
|
|
725
|
23112024
|
Bảo Võ Đình Gia
|
P2
|
100,000
|
|
726
|
22122215
|
Nghi Dương Nguyễn Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
727
|
23175016
|
NGÂN NGUYỄN THỊ KIM
|
P2
|
100,000
|
|
728
|
23111016
|
Bảo Phan Thế
|
P2
|
100,000
|
|
729
|
24120176
|
Tú Nguyễn Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
730
|
22114024
|
Trang Đào Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
731
|
23111115
|
Quyên Võ Thị Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
732
|
21128232
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi
|
P2
|
100,000
|
|
733
|
21124213
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
734
|
21137154
|
Trương Văn Tình
|
P2
|
100,000
|
|
735
|
21112750
|
Huỳnh Ngọc Trâm
|
P2
|
100,000
|
|
736
|
23122299
|
Trang Trần Ngọc Đoan
|
P2
|
100,000
|
|
737
|
23113136
|
Tuấn Đỗ Thái
|
P2
|
100,000
|
|
738
|
23175014
|
HÂN NGUYỄN LÊ KHÁNH
|
P2
|
100,000
|
|
739
|
22113076
|
Thanh Lương Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
740
|
23175005
|
Nhi Nguyễn Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
741
|
22122362
|
Thông Nguyễn Châu Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
742
|
19112254
|
Trần Mai Khanh
|
P2
|
100,000
|
|
743
|
21120490
|
Lê Thị Mỹ Quyên
|
P2
|
100,000
|
|
744
|
20157019
|
Phạm Thị Mai Thi
|
P2
|
100,000
|
|
745
|
21139242
|
Phan Thị Thảo Cúc
|
P2
|
100,000
|
|
746
|
20124346
|
Võ Nguyên Khôi
|
P2
|
100,000
|
|
747
|
22111039
|
Hậu Lê Công
|
P2
|
100,000
|
|
748
|
24129297
|
Như Trần Thị Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
749
|
21155101
|
Trương Vinh Khải
|
P2
|
100,000
|
|
750
|
21111080
|
Nguyễn Thị Gia Mẫn
|
P2
|
100,000
|
|
751
|
21157093
|
Nguyễn Thị Phú
|
P2
|
100,000
|
|
752
|
21128282
|
Ngô Quốc Duy
|
P2
|
100,000
|
|
753
|
21128300
|
Lê Võ Thanh Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
754
|
22149072
|
Thảo Nguyễn Hoàng Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
755
|
20135040
|
Lưu Yến Vy
|
P2
|
100,000
|
|
756
|
20154235
|
Nguyễn Hồ Quốc Trung
|
P2
|
100,000
|
|
757
|
20112440
|
Trần Anh Khoa
|
P2
|
100,000
|
|
758
|
21112740
|
Trần Thị Thúy Hải
|
P2
|
100,000
|
|
759
|
24149005
|
Bảo Trần Gia
|
P2
|
100,000
|
|
760
|
20111325
|
Phạm Thị Lam Tường
|
P2
|
100,000
|
|
761
|
20116200
|
Nguyễn Thanh Hòa
|
P2
|
100,000
|
|
762
|
18118088
|
Lê Đại Nghĩa
|
P2
|
100,000
|
|
763
|
24139169
|
Trân Nguyễn Thị Quế
|
P2
|
100,000
|
|
764
|
22118100
|
Mạnh Phạm Đức
|
P2
|
100,000
|
|
765
|
18118183
|
Nguyễn Hồ Phú Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
766
|
22153087
|
Phong Hồ Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
767
|
22153036
|
Hiếu Nguyễn Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
768
|
22118128
|
Phú Nguyễn Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
769
|
21118387
|
Đỗ Nguyễn Hữu Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
770
|
20118164
|
Trần Trung Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
771
|
21113218
|
Phạm Đoàn Trúc Linh
|
P2
|
100,000
|
|
772
|
21113083
|
Đặng Thanh Tân
|
P2
|
100,000
|
|
773
|
20111334
|
Trương Văn Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
774
|
24120150
|
Thư Trương Huỳnh Minh
|
P2
|
100,000
|
|
775
|
20127006
|
Nguyễn Tấn Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
776
|
22123205
|
Nhi Nguyễn Thanh Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
777
|
21112763
|
Nguyễn Ngọc Nhã Thy
|
P2
|
100,000
|
|
778
|
20113300
|
Võ Văn Nhân
|
P2
|
100,000
|
|
779
|
22112374
|
Trúc Hồ Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
780
|
23122392
|
Hoàng Huỳnh Huy
|
P2
|
100,000
|
|
781
|
21154149
|
Hoàng Thế Tiểu Đệ
|
P2
|
100,000
|
|
782
|
21128206
|
Lê Thị Minh Thy
|
P2
|
100,000
|
|
783
|
23112327
|
Trang Trần Thị Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
784
|
2511113217
|
Tú Nguyễn Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
785
|
21120579
|
Mai Thị Thanh Tuyền
|
P2
|
100,000
|
|
786
|
20126292
|
Trần Thị Thùy Linh
|
P2
|
100,000
|
|
787
|
23120143
|
Phương Nguyễn Trần Uyên
|
P2
|
100,000
|
|
788
|
21113211
|
Đặng Ngọc Lan
|
P2
|
100,000
|
|
789
|
20120227
|
Thái Nguyễn Bảo Ngân
|
P2
|
200,000
|
|
790
|
24123129
|
Phương Nguyễn Mai
|
P2
|
100,000
|
|
791
|
21112353
|
Lê Thị Ngoc Trâm
|
P2
|
100,000
|
|
792
|
23129376
|
Quý Nguyễn Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
793
|
23129437
|
Thư Phạm Lê Mai
|
P2
|
100,000
|
|
794
|
23123053
|
Mai Võ Lê Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
795
|
21115251
|
Lê Anh Đức
|
P2
|
100,000
|
|
796
|
20125826
|
Trần Thị Mỹ Yến
|
P2
|
100,000
|
|
797
|
19154036
|
Đặng Bảo Hân
|
P2
|
100,000
|
|
798
|
24123021
|
Dương Phạm Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
799
|
21153130
|
Trần Hữu Hòa
|
P2
|
100,000
|
|
800
|
20113187
|
Nguyễn Thị Như Ý
|
P2
|
100,000
|
|
801
|
24120064
|
Linh Lý Diệp
|
P2
|
100,000
|
|
802
|
20137129
|
Nguyễn Thanh Trang
|
P2
|
100,000
|
|
803
|
18111080
|
Lê Ánh Phương Ngàn
|
P2
|
100,000
|
|
804
|
21120212
|
Nguyễn Huỳnh Kim Phượng
|
P2
|
100,000
|
|
805
|
22120025
|
Định Đỗ Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
806
|
23112229
|
Tâm Lương Thiện Như
|
P2
|
100,000
|
|
807
|
20128121
|
Lê Bảo Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
808
|
21113193
|
Nguyễn Quốc Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
809
|
21124298
|
Võ Thị Hồng Ánh
|
P2
|
100,000
|
|
810
|
22122301
|
Quyên Lê Trần Anh
|
P2
|
100,000
|
|
811
|
20125280
|
Lâm Thị Thu Hà
|
P2
|
100,000
|
|
812
|
22122518
|
Thy Hứa Triệu Minh
|
P2
|
100,000
|
|
813
|
20149226
|
Trần Ái Thiên
|
P2
|
100,000
|
|
814
|
22115003
|
Bảo Trần Quý
|
P2
|
100,000
|
|
815
|
19125471
|
Nguyễn Thị Ngọc Yến
|
P2
|
100,000
|
|
816
|
22129038
|
Diệu Huỳnh Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
817
|
19123126
|
Tâm Phạm Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
818
|
21124483
|
Huỳnh Văn Tân
|
P2
|
100,000
|
|
819
|
19128037
|
Nguyễn Thị Quỳnh Giao
|
P2
|
100,000
|
|
820
|
21155075
|
Nguyễn Thị Thục Đoan
|
P2
|
100,000
|
|
821
|
21138005
|
Lê Diệp Bách
|
P2
|
100,000
|
|
822
|
21138150
|
Ngô Đức Nguyên
|
P2
|
100,000
|
|
823
|
21112483
|
Nguyễn Anh Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
824
|
23155117
|
Thảo Nguyễn Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
825
|
23111050
|
Hoàng Lê
|
P2
|
100,000
|
|
826
|
21149037
|
Trần Bùi Quang Thiên Lộc
|
P2
|
100,000
|
|
827
|
24120169
|
Trinh Bùi Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
828
|
19126152
|
Trần Anh Tài
|
P2
|
100,000
|
|
829
|
23124187
|
Quyên Nguyễn Thị Lan
|
P2
|
100,000
|
|
830
|
23123051
|
Luyến Phạm Huỳnh Kim
|
P2
|
100,000
|
|
831
|
18153062
|
Nguyễn Ngọc Quynh
|
P2
|
100,000
|
|
832
|
23139121
|
Vủ Dương Văn
|
P2
|
100,000
|
|
833
|
22111109
|
Thông Lê Quang Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
834
|
19113196
|
Aty Aty
|
P2
|
100,000
|
|
835
|
24149064
|
Nam Phạm Bùi Phương
|
P2
|
100,000
|
|
836
|
20112101
|
Nguyễn Văn Trí
|
P2
|
100,000
|
|
837
|
21129595
|
Phan Huỳnh Đức
|
P2
|
100,000
|
|
838
|
24139163
|
Thy Đặng Hoàng Minh
|
P2
|
100,000
|
|
839
|
21129741
|
Trần Hữu Luân
|
P2
|
100,000
|
|
840
|
20120328
|
Châu Trung Tú
|
P2
|
100,000
|
|
841
|
21139442
|
Diệp Lê Nhật Thu
|
P2
|
100,000
|
|
842
|
21124504
|
Phạm Hoàng Anh Thư
|
P2
|
100,000
|
|
843
|
22122069
|
Giang Nguyễn Thị Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
844
|
20120249
|
Nguyễn Thu Phương
|
P2
|
100,000
|
|
845
|
20113302
|
Ngô Thị Tuyết Nhung
|
P2
|
100,000
|
|
846
|
21128293
|
Trần Thị Xuân Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
847
|
23120161
|
Thảo Nguyễn La Duy
|
P2
|
100,000
|
|
848
|
23145031
|
Giang Trần Kim
|
P2
|
100,000
|
|
849
|
22128198
|
Thúy Trần Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
850
|
19155019
|
Huỳnh Thị Thanh Hằng
|
P2
|
100,000
|
|
851
|
16111166
|
Hà Phúc Quyền
|
P2
|
100,000
|
|
852
|
23128096
|
Ngân Nguyễn Vũ Thu
|
P2
|
100,000
|
|
853
|
23128073
|
Loan Lê Đoàn Phương
|
P2
|
100,000
|
|
854
|
14113063
|
Vỏ Văn Hóa
|
P2
|
100,000
|
|
855
|
21117119
|
Nguyễn Thị Thùy Trang
|
P2
|
100,000
|
|
856
|
21129724
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
P2
|
100,000
|
Số lần xem trang: 4232
Điều chỉnh lần cuối: 22-10-2025



.png)


