DANH SÁCH THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 10/2025
Trung tâm Tin học Ứng dụng đã gửi lịch thi chi tiết qua email cho các bạn. Vui lòng kiểm tra hộp thư của mình, và nếu không thấy Email, hãy kiểm tra trong phần spam.
Do vấn đề kỹ thuật một số bạn nhận được nhiều Email về lịch thi Và Trường hợp không nhận được Email thì có thể xem lịch thi chi tiết bên dưới và phòng thi được niêm yết tại Trung tâm Tin học.
Lưu ý khi đi thi:
- Bắt buộc phải có thẻ sinh viên hoặc giấy xác nhận thi tin học tháng 10 từ phòng công tác sinh viên để tham gia kỳ thi.
- Xin vui lòng không sử dụng giấy tờ khác thay thế.
- Sinh viên nhận lịch thi từ Email của trung tâmthitinhoc@hcmuaf.edu.vn
hoặc tra cứu lịch thi từ website chính thức của Trung tâm aic.hcmuaf.edu.vn để đảm bảo tính chính xác. Trung tâm không chịu trách nhiệm về lịch thi từ các nguồn không chính thức khác.
Trong trường hợp cần hỗ trợ hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng liên hệ với Trung tâm qua:
- Điện thoại: 028 3896 1713
- Email: ttth@hcmuaf.edu.vn
Chúc các bạn thi đạt kết quả tốt!
|
STT
|
MASV
|
HỌ
|
TÊN
|
LỊCH THI
|
|
1
|
20120152
|
ĐÀO MỸ DUY
|
ÂN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
2
|
21112377
|
TRẦN HOÀI
|
ÂN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
3
|
22118004
|
Trương Nguyễn Hồng
|
Aân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
4
|
21157043
|
Dương Quốc
|
An
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
5
|
20155078
|
HUỲNH THỊ THUÝ
|
AN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
6
|
21122471
|
LÊ MINH
|
AN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
7
|
21145103
|
LÊ THÁI
|
AN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
8
|
19139002
|
NGUYỄN BẢO
|
AN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
9
|
21126267
|
NGUYỄN HOÀI
|
AN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
10
|
21145105
|
NGUYỄN PHÚC DUY
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
11
|
20213036
|
NGUYỄN TẤN
|
AN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
12
|
22126004
|
Nguyễn Thị Hoài
|
An
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
13
|
24120003
|
NGUYỄN THÙY KHÁNH
|
AN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
14
|
22112004
|
Nguyễn Trần Xuân
|
An
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
15
|
20111001
|
TRẦN ĐẶNG DUY
|
AN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
16
|
23126004
|
TRẦN NGỌC MỸ
|
AN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
17
|
22165001
|
Trần Thanh
|
An
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
18
|
22113002
|
Trương Nguyễn Trường
|
An
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
19
|
24149003
|
HỒ THỊ BỘI
|
ANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
20
|
18127003
|
HUỲNH THỊ KIM
|
ANH
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
21
|
19112385
|
Kim Hoàng
|
Anh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
22
|
21112380
|
Nguyễn Hà
|
Anh
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
23
|
22138003
|
NGUYỄN NGỌC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
24
|
23154003
|
NGUYỄN NHẬT
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
25
|
20154081
|
Nguyễn Phan Ngọc
|
Anh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
26
|
23122011
|
NGUYỄN QUỐC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
27
|
21124004
|
ĐOÀN THỊ MAI
|
ANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
28
|
21129550
|
TRẦN PHẠM TRÂM
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
29
|
21126279
|
TRẦN QUẾ
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
30
|
20112185
|
TRẦN THỊ HUỲNH
|
ANH
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
31
|
21129551
|
TRẦN THỊ KIM
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
32
|
23122014
|
TRỊNH TRỌNG
|
ANH
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
33
|
20112187
|
TRƯƠNG THỊ QUỲNH
|
ANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
34
|
22122022
|
Vũ Tuấn
|
Anh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
35
|
19113196
|
ATY
|
ATY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
36
|
20123108
|
HỒ THỊ BẢO
|
ÁI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
37
|
22145001
|
Quách Khả
|
Aùi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
38
|
21129554
|
HÀ THỊ NGỌC
|
ÁNH
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
39
|
22120012
|
Đào Thị Hồng
|
Aùnh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
40
|
21157046
|
Võ Phan Nhật
|
Aùnh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
41
|
21124298
|
VÕ THỊ HỒNG
|
ÁNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
42
|
21118172
|
Huỳnh Hải
|
Bằng
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
43
|
22113005
|
NGUYỄN VĂN
|
BẰNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
44
|
23124009
|
NGUYỄN THỊ TUYẾT
|
BĂNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
45
|
21138005
|
LÊ DIỆP
|
BÁCH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
46
|
23129040
|
NGÔ VĂN
|
BÁCH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
47
|
22128018
|
Mai Chí
|
Bảo
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
48
|
23111014
|
NGUYỄN HOÀI
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
49
|
18127008
|
NGUYỄN HUỲNH QUỐC
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
50
|
22123008
|
Nguyễn Long Gia
|
Bảo
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
51
|
22145004
|
NGUYỄN PHÚC THIÊN
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
52
|
20126190
|
NGUYỄN TẤN
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
53
|
19118013
|
NGUYỄN TIỂU
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
54
|
22123009
|
Nguyễn Văn
|
Bảo
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
55
|
23111016
|
PHAN THẾ
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
56
|
24149005
|
TRẦN GIA
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
57
|
22120014
|
TRẦN HOÀNG GIA
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
58
|
21112779
|
TRẦN NỮ PHƯƠNG
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
59
|
22115003
|
TRẦN QUÝ
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
60
|
22145005
|
TRƯƠNG GIA
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
61
|
23157003
|
TRƯƠNG NGỌC
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
62
|
23112024
|
VÕ ĐÌNH GIA
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
63
|
22166005
|
Bùi Thùy Ngọc
|
Bích
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
64
|
22112026
|
Lê Nguyễn Thúy
|
Bình
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
65
|
22125019
|
Lê Phan Thái
|
Bình
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
66
|
22112027
|
Mai Tấn
|
Bình
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
67
|
22112028
|
NGUYỄN CÔNG
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
68
|
21155063
|
NGUYỄN DƯƠNG
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
69
|
21124302
|
NGUYỄN ĐỨC
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
70
|
20118124
|
NGUYỄN QUỐC
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
71
|
20163008
|
ĐỖ THỊ THANH
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
72
|
21124020
|
TỐNG THỊ
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
73
|
20112192
|
Võ Kế
|
Bình
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
74
|
19115014
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
CẨN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
75
|
21137050
|
ĐẶNG MẬU QUỐC
|
CẢNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
76
|
24129031
|
HOÀNG NGỌC
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
77
|
23111018
|
LƯƠNG NGỌC BẢO
|
CHÂU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
78
|
22112031
|
NGUYỄN HÀ NINH
|
CHÂU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
79
|
21112399
|
NGUYỄN NGỌC MINH
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
80
|
21124308
|
PHẠM THỊ MINH
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
81
|
20112152
|
TRẦN HUỲNH NGỌC
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
82
|
23145013
|
NGUYỄN CÔNG
|
CHÁNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
83
|
20125338
|
TRẦN CÔNG
|
CHÁNH
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
84
|
20128156
|
BÙI THỊ LAN
|
CHI
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
85
|
24126273
|
LÊ DƯƠNG KHÁNH
|
CHI
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
86
|
22112035
|
NGUYỄN HOÀNG NHẬT
|
CHI
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
87
|
20131078
|
Nguyễn Thị Kim
|
Chi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
88
|
20122621
|
NGUYỄN THỊ MAI
|
CHI
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
89
|
22128022
|
PHẠM THỊ THẢO
|
CHI
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
90
|
22135015
|
Trần Thị Thanh
|
Chi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
91
|
21154133
|
NGUYỄN QUỐC
|
CHÍ
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
92
|
23112357
|
VĂN TRẦN
|
CHÍ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
93
|
20154090
|
VÕ THIỆN
|
CHÍ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
94
|
22117005
|
Võ Hiến
|
Chương
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
95
|
22123186
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
CHU
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
96
|
19112324
|
HUỲNH HỮU
|
CÔNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
97
|
20122261
|
HUỲNH PHI
|
CÔNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
98
|
22129026
|
Nguyễn Thành
|
Công
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
99
|
23129065
|
LÊ THỊ KIM
|
CƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
100
|
20112015
|
TRƯƠNG NGUYỄN KIM
|
CƯƠNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
101
|
22123019
|
HOÀNG NGỌC
|
CƯỜNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
102
|
19113019
|
ĐẶNG MINH
|
CƯỜNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
103
|
21118187
|
Nguyễn Chí
|
Cường
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
104
|
22122034
|
PHẠM CAO
|
CƯỜNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
105
|
21118191
|
Phạm Hùng
|
Cường
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
106
|
21139242
|
PHAN THỊ THẢO
|
CÚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
107
|
21126297
|
LÊ ĐĂNG
|
DÂNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
108
|
21118195
|
Bùi Đại
|
Danh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
109
|
24120021
|
NGÔ THÀNH
|
DANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
110
|
23153008
|
TRẦN CÔNG
|
DANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
111
|
21118197
|
Trần Công
|
Danh
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
112
|
22113013
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Diễm
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
113
|
23123162
|
TRẦN THỊ HỒNG
|
DIỄM
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
114
|
21122506
|
VŨ NGUYỄN THU
|
DIỄM
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
115
|
22120024
|
Dư Ngọc
|
Diệu
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
116
|
22129038
|
HUỲNH THANH
|
DIỆU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
117
|
21135261
|
DƯƠNG HOÀNG
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
118
|
21139262
|
Hoàng Thị Thùy
|
Dương
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
119
|
23122036
|
HUỲNH THỊ HỒ
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
120
|
23124038
|
LÊ THỊ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
121
|
21130030
|
Nguyễn Lê
|
Dương
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
122
|
23145027
|
NGUYỄN NGỌC THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
123
|
14112053
|
NGUYỄN THỊ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
124
|
22120032
|
Nguyễn Vũ Thùy
|
Dương
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
125
|
24123021
|
PHẠM THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
126
|
21112046
|
Phạm Thuỳ
|
Dương
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
127
|
23124041
|
TRẦN VĂN
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
128
|
21111215
|
TRƯƠNG CAO
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
129
|
21152043
|
LÊ QUÝ
|
DƯỠNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
130
|
21124032
|
VÕ THANH PHẠM
|
DUẨN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
131
|
21138107
|
BÙI THỊ BÍCH
|
DUNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
132
|
23155023
|
DƯƠNG THỊ MỸ
|
DUNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
133
|
21135259
|
LÊ BÍCH THÙY
|
DUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
134
|
22123024
|
Nguyễn Thị Kim
|
Dung
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
135
|
22111028
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Dung
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
136
|
22120030
|
Bùi Đình
|
Dũng
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
137
|
22112064
|
Lê Chí
|
Dũng
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
138
|
21135260
|
Lê Đình
|
Dũng
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
139
|
22122057
|
Nguyễn Chí
|
Dũng
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
140
|
20118147
|
NGUYỄN TẤN
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
141
|
18126026
|
VÕ NGỌC
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
142
|
22114004
|
Bùi Quang
|
Duy
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
143
|
21113172
|
Hồ Thanh
|
Duy
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
144
|
21152044
|
LÊ HOÀNG
|
DUY
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
145
|
22113014
|
LÊ NGUYỄN TRƯỜNG
|
DUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
146
|
21128282
|
NGÔ QUỐC
|
DUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
147
|
21118217
|
NGUYỄN BẢO
|
DUY
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
148
|
21118218
|
Nguyễn Ngọc
|
Duy
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
149
|
21153121
|
PHẠM ĐĂNG
|
DUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
150
|
20118151
|
PHÙNG KHÁNH
|
DUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
151
|
21118043
|
TRẦN KHÁNH
|
DUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
152
|
21139268
|
Võ Khánh
|
Duy
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
153
|
21112055
|
HỒ THỊ KIM
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
154
|
23122041
|
HUỲNH NGỌC TUYẾT
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
155
|
22111034
|
Lê Ngọc
|
Duyên
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
156
|
19131007
|
LÊ THỊ MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
157
|
21125072
|
Mai Mỹ
|
Duyên
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
158
|
23114004
|
NGUYỄN KHÁNH
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
159
|
23120036
|
NGUYỄN MAI
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
160
|
21135264
|
NGUYỄN THỊ THÙY
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
161
|
23122040
|
ĐOÀN THỊ
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
162
|
22113018
|
TRẦN THỊ MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
163
|
21139271
|
VƯƠNG KIỀU
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
164
|
22135028
|
Lê Thị Hồng
|
Gấm
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
165
|
23129109
|
PHAN THỊ NGỌC
|
GẤM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
166
|
22122064
|
ĐẶNG HOÀNG
|
GIA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
167
|
22122065
|
Bùi Thị Kim
|
Giang
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
168
|
23123020
|
LÊ THỊ HÀ
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
169
|
23112058
|
LÊ THỊ HƯƠNG
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
170
|
22122069
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
171
|
20120181
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
172
|
21112057
|
Đồng Thanh
|
Giang
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
173
|
22112081
|
Phạm Trúc
|
Giang
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
174
|
20126234
|
Tô Lam
|
Giang
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
175
|
23145031
|
TRẦN KIM
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
176
|
22122070
|
Trần Thị Hồng
|
Giang
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
177
|
22164003
|
Võ Lê Phương
|
Giang
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
178
|
21124332
|
LÂM QUỲNH
|
GIAO
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
179
|
21125081
|
NGUYỄN NGỌC QUỲNH
|
GIAO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
180
|
21125082
|
Nguyễn Thị Anh
|
Giao
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
181
|
19128037
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
GIAO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
182
|
23149033
|
HỒ THỊ MỸ
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
183
|
23123023
|
HUỲNH NGỌC
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
184
|
22123032
|
HUỲNH THỊ MỸ
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
185
|
23123024
|
LƯU HUỆ
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
186
|
19154036
|
ĐẶNG BẢO
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
187
|
23175014
|
NGUYỄN LÊ KHÁNH
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
188
|
22122081
|
Nguyễn Ngọc Bảo
|
Hân
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
189
|
19125513
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
190
|
20124306
|
ĐINH NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
191
|
23117009
|
ĐOÀN THỊ NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
192
|
21111040
|
TRẦN THỊ KIỀU
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
193
|
22122082
|
Vũ Trần Tú
|
Hân
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
194
|
22111039
|
LÊ CÔNG
|
HẬU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
195
|
22122097
|
LÊ XUÂN
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
196
|
23120049
|
ĐẶNG HUỲNH TRUNG
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
197
|
21125103
|
NGÔ THỊ MỸ
|
HẬU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
198
|
21129649
|
NGUYỄN LÊ MINH
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
199
|
22153031
|
NGUYỄN VĂN
|
HẬU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
200
|
22122084
|
HOÀNG THỊ
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
201
|
19155019
|
HUỲNH THỊ THANH
|
HẰNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
202
|
22112090
|
Lương Tuyết
|
Hằng
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
203
|
21149146
|
NGUYỄN KIM
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
204
|
22123034
|
ĐỖ THỊ THÚY
|
HẰNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
205
|
20111026
|
TRẦN THANH
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
206
|
21133089
|
TRẦN THỊ MỸ
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
207
|
22123036
|
VŨ LÂM THANH
|
HẰNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
208
|
21122534
|
NGUYỄN NGUYỄN MINH
|
HẠ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
209
|
20111184
|
NGUYỄN NHU MINH
|
HẠ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
210
|
23124059
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
HẠNH
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
211
|
22112082
|
DƯƠNG THU
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
212
|
22120041
|
HỒ THỊ NGÂN
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
213
|
20125280
|
LÂM THỊ THU
|
HÀ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
214
|
21155085
|
LƯU THỊ KIM
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
215
|
21126320
|
NGUYỄN THỊ
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
216
|
21145141
|
NGUYỄN THỊ CẨM
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
217
|
23123021
|
NGUYỄN THỊ DIỄM
|
HÀ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
218
|
21123030
|
NGUYỄN THỊ NGÂN
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
219
|
23124050
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
220
|
21139276
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hà
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
221
|
23145032
|
NGUYỄN THỊ THU
|
HÀ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
222
|
24123033
|
NGUYỄN THÚY
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
223
|
19112051
|
Đoàn Đỗ Lâm
|
Hà
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
224
|
22124052
|
Võ Hoàng Ngọc
|
Hà
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
225
|
22122093
|
Nguyễn Nhật
|
Hào
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
226
|
21137069
|
Dương Tiến
|
Hải
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
227
|
21139277
|
HỒNG CHÍ
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
228
|
23112060
|
LÊ ĐĂNG
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
229
|
21124338
|
Đặng Tiến
|
Hải
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
230
|
21126324
|
NGÔ NGỌC
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
231
|
20163089
|
NGUYỄN MINH
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
232
|
22111035
|
TRẦN THANH
|
HẢI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
233
|
21112740
|
TRẦN THỊ THÚY
|
HẢI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
234
|
23133005
|
VŨ ĐÔNG
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
235
|
22122095
|
Đặng Ngọc
|
Hảo
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
236
|
16122095
|
NGUYỄN THỊ TÚ
|
HẢO
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
237
|
22112096
|
Nguyễn
|
Hiền
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
238
|
21128045
|
PHẠM THANH
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
239
|
20115201
|
Phan Hồng Thảo
|
Hiền
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
240
|
22124061
|
TRẦN THỊ THANH
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
241
|
21137074
|
Huỳnh Ngọc
|
Hiển
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
242
|
19138020
|
Đinh Văn
|
Hiển
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
243
|
22122104
|
PHẠM QUANG
|
HIỂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
244
|
21155092
|
Nguyễn Lê Quốc
|
Hiệp
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
245
|
21137075
|
Thái Văn
|
Hiệp
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
246
|
22124062
|
VÕ THỊ NGỌC
|
HIỆP
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
247
|
23153016
|
CAO VĂN
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
248
|
22153035
|
Châu Quang
|
Hiếu
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
249
|
22126059
|
Lê Trọng
|
Hiếu
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
250
|
21154173
|
Nguyễn Minh
|
Hiếu
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
251
|
22153036
|
NGUYỄN TRỌNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
252
|
20118162
|
NGUYỄN VÕ XUÂN
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
253
|
21120067
|
ĐINH NGUYỄN TRUNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
254
|
21118233
|
ĐỖ SƠN
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
255
|
22122109
|
Trần Minh
|
Hiếu
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
256
|
22154040
|
Trần Đặng Duy
|
Hiếu
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
257
|
20118164
|
TRẦN TRUNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
258
|
20149161
|
Trần Văn
|
Hiếu
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
259
|
24123043
|
TRƯƠNG TRUNG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
260
|
21145146
|
Võ Huỳnh Chí
|
Hiếu
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
261
|
20153078
|
VÕ MINH
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
262
|
22120054
|
Nguyễn Thị
|
Hoa
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
263
|
22122112
|
Phạm Thị Hồng
|
Hoa
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
264
|
22122113
|
Trần Thị Ngọc
|
Hoa
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
265
|
21112454
|
Nguyễn Công
|
Hoan
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
266
|
22135041
|
NGUYỄN THỊ THU
|
HỒNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
267
|
22122122
|
Trần Aùnh
|
Hồng
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
268
|
21123231
|
VŨ THỊ
|
HỒNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
269
|
22112112
|
CAO CÔNG
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
270
|
23130113
|
LÊ MINH
|
HOÀI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
271
|
22124068
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Hoài
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
272
|
20111198
|
NGUYỄN XUÂN
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
273
|
19112929
|
PHẠM DƯƠNG BẢO
|
HOÀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
274
|
21153131
|
BÀNH QUỐC
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
275
|
23122392
|
HUỲNH HUY
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
276
|
22113025
|
KIỀU XUÂN
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
277
|
23111050
|
LÊ
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
278
|
21112455
|
LƯU ĐỨC
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
279
|
21155094
|
TRẦN NGỌC
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
280
|
20122324
|
Đào Thị Bích
|
Hộp
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
281
|
20112236
|
HUỲNH ĐỨC
|
HỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
282
|
22116031
|
Huỳnh Lê Thái
|
Hưng
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
283
|
21139300
|
Mai Thành
|
Hưng
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
284
|
20138087
|
NGUYỄN VĂN TUẤN
|
HƯNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
285
|
21139060
|
NGUYỄN VŨ
|
HƯNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
286
|
21113186
|
LÊ THỊ MỸ
|
HÒA
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
287
|
21126347
|
NGUYỄN NHẬT
|
HÒA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
288
|
20116200
|
NGUYỄN THANH
|
HÒA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
289
|
21153130
|
TRẦN HỮU
|
HÒA
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
290
|
23120058
|
HUỲNH NGỌC XUÂN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
291
|
23123034
|
LÝ HUỲNH KIM
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
292
|
23126069
|
MAI HOA
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
293
|
23123032
|
ĐẶNG TRẦN LAN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
294
|
20213007
|
NGUYỄN THỊ NGUYÊN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
295
|
21139304
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Hương
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
296
|
23129158
|
NGUYỄN THỊ THU
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
297
|
22128066
|
Nguyễn Xuân
|
Hương
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
298
|
22112121
|
Phạm Thị Thạch
|
Hương
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
299
|
22120061
|
Trần Thị Thu
|
Hương
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
300
|
23122087
|
TRƯƠNG HỒNG
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
301
|
21113193
|
NGUYỄN QUỐC
|
HỮU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
302
|
14113063
|
VỎ VĂN
|
HÓA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
303
|
21152021
|
LÊ VĂN
|
HỚN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
304
|
21125120
|
Lâm Gia
|
Huệ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
305
|
24149031
|
VÕ NGUYỄN MINH
|
HUỆ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
306
|
21139299
|
Nguyễn Lâm
|
Hùng
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
307
|
23122081
|
PHẠM ANH
|
HÙNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
308
|
23133007
|
PHẠM MẠNH
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
309
|
20120400
|
PHẠM THANH
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
310
|
19138027
|
BÙI HUỲNH SONG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
311
|
22145022
|
CAO QUANG
|
HUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
312
|
20153087
|
Hồ Gia
|
Huy
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
313
|
21118255
|
HỒ QUỐC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
314
|
21137082
|
Huỳnh Văn
|
Huy
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
315
|
21118256
|
LÝ TRIỆU
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
316
|
23124079
|
NGUYỄN HOÀNG
|
HUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
317
|
20118173
|
NGUYỄN MẠNH
|
HUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
318
|
22125097
|
NGUYỄN ĐỨC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
319
|
21126359
|
NGUYỄN ĐỨC CÔNG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
320
|
20115210
|
NGUYỄN QUỐC
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
321
|
21113197
|
Nguyễn Trần Gia
|
Huy
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
322
|
21129683
|
NGUYỄN VĂN TRƯƠNG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
323
|
22129099
|
NGUYỄN VÕ NAM
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
324
|
23120062
|
ĐỖ PHÁT
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
325
|
21118261
|
Phạm Ngọc
|
Huy
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
326
|
22112126
|
PHẠM QUỐC
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
327
|
15124112
|
THÁI QUỐC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
328
|
23129169
|
TRẦN NGUYỄN QUỐC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
329
|
21111053
|
Trần Thanh
|
Huy
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
330
|
23139023
|
TRẦN TRÚC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
331
|
20153089
|
TRƯƠNG NGÔ MINH
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
332
|
23124086
|
CAO MỸ
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
333
|
22122134
|
LÊ THỊ
|
HUYỀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
334
|
19112078
|
Nguyễn Thị
|
Huyền
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
335
|
23120067
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
336
|
23155047
|
NGUYỄN THỊ THU
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
337
|
22123197
|
NGUYỄN VŨ THU
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
338
|
23122103
|
PHAN THỊ
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
339
|
22122136
|
Phan Thị Ngọc
|
Huyền
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
340
|
24123053
|
DƯƠNG VI TIỂU
|
HUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
341
|
21118265
|
Hồ Thị Như
|
Huỳnh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
342
|
22122138
|
Đặng Huỳnh
|
Kha
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
343
|
21124379
|
A - BEC
|
KHAM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
344
|
21128056
|
HÀ VĂN
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
345
|
23139026
|
LÊ HOÀNG PHÚC
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
346
|
19137032
|
NGUYỄN HOÀNG
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
347
|
20125448
|
NGUYỄN LÊ
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
348
|
22118072
|
Nguyễn Đỗ Phúc
|
Khang
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
349
|
18153033
|
NGUYỄN VIẾT VĨNH
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
350
|
22145025
|
TRẦN MINH
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
351
|
23129180
|
TRẦN VÕ DUY
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
352
|
20111213
|
HOÀNG THIỆN
|
KHANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
353
|
20213008
|
LÊ DUY
|
KHANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
354
|
20118182
|
LÊ MINH
|
KHANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
355
|
19112254
|
TRẦN MAI
|
KHANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
356
|
20126264
|
NGUYỄN QUANG
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
357
|
21154195
|
PHẠM QUANG
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
358
|
21155101
|
TRƯƠNG VINH
|
KHẢI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
359
|
22135051
|
VÕ MINH
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
360
|
23128058
|
NGUYỄN HÀ KIM
|
KHÁNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
361
|
23120071
|
NGUYỄN NGỌC GIA
|
KHÁNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
362
|
21118270
|
NGUYỄN VĂN
|
KHÁNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
363
|
22112136
|
Phạm Mỹ
|
Khánh
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
364
|
21129699
|
Quang Trần Bảo
|
Khánh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
365
|
22112138
|
SƠN NGỌC KIM
|
KHÁNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
366
|
22113030
|
MAI GIA
|
KHIÊM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
367
|
21118273
|
HUỲNH ĐĂNG
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
368
|
22125117
|
NGUYỄN NGỌC YẾN
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
369
|
23139031
|
NGUYỄN VÕ PHƯƠNG
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
370
|
21118272
|
ĐỖ ĐĂNG
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
371
|
20122629
|
PHẠM HUỲNH ĐĂNG
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
372
|
20112440
|
TRẦN ANH
|
KHOA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
373
|
19154076
|
TRẦN ANH
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
374
|
21155106
|
TRẦN ĐĂNG
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
375
|
21115029
|
Võ Huỳnh Thủ
|
Khoa
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
376
|
21124383
|
Dương
|
Khôi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
377
|
22164006
|
Ka Minh
|
Khôi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
378
|
21112108
|
NGÔ VÕ ĐĂNG
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
379
|
22122143
|
NGUYỄN HỮU DUY
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
380
|
21128232
|
NGUYỄN NGỌC MINH
|
KHÔI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
381
|
23153030
|
ĐỖ MINH
|
KHÔI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
382
|
22124092
|
Phan Thái
|
Khôi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
383
|
20124346
|
VÕ NGUYÊN
|
KHÔI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
384
|
23115026
|
TRẦN VĂN
|
KHỞI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
385
|
20153093
|
NGUYỄN TRUNG
|
KIÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
386
|
21128233
|
NGUYỄN TRUNG
|
KIÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
387
|
23129189
|
PHAN NGUYỄN TRUNG
|
KIÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
388
|
23113054
|
KIỀU GIA
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
389
|
22112146
|
LÊ QUANG
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
390
|
22122146
|
Lê Tuấn
|
Kiệt
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
391
|
22118085
|
LÊ TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
392
|
22165008
|
Lê Văn Tuấn
|
Kiệt
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
393
|
21112483
|
NGUYỄN ANH
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
394
|
20128195
|
NGUYỄN LÊ TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
395
|
22129123
|
NGUYỄN XUÂN
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
396
|
24111062
|
PHAN NGUYỄN TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
397
|
21117017
|
Võ Thái
|
Kiệt
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
398
|
22139037
|
Võ Tuấn
|
Kiệt
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
399
|
20125464
|
Nguyễn Thị Mộng
|
Kiều
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
400
|
22124097
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Kiều
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
401
|
20113261
|
NGUYỄN VŨ XUÂN
|
KỲ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
402
|
21139320
|
Bùi Tiến
|
Lâm
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
403
|
22129128
|
HỒ THỊ
|
LÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
404
|
22149034
|
ĐỖ ĐÌNH
|
LÂM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
405
|
21126385
|
PHẠM HỒNG
|
LÂM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
406
|
21153043
|
Trương Ngọc
|
Lâm
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
407
|
21118294
|
Võ Nguyễn Gia
|
Lập
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
408
|
23113058
|
BÙI THỊ NGỌC
|
LẮM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
409
|
22112150
|
Kha Tấn
|
Lai
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
410
|
23122114
|
HÀ TUYẾT VÂN
|
LAM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
411
|
23112104
|
HUỲNH VÂN
|
LAM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
412
|
22157028
|
BÙI TUYẾT
|
LAN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
413
|
21113211
|
ĐẶNG NGỌC
|
LAN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
414
|
24129171
|
ĐẶNG THỊ NHƯ
|
LAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
415
|
21128059
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
LAN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
416
|
21139321
|
Phạm Thị Thu
|
Lan
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
417
|
21113212
|
PHẠM VÂN
|
LAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
418
|
22122157
|
Phạm Trịnh Mỹ
|
Lê
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
419
|
21112366
|
VÕ THỊ CẨM
|
LỆ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
420
|
23122120
|
NGUYỄN THỊ
|
LIÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
421
|
22120074
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
LIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
422
|
20116050
|
BẠCH THỊ
|
LIỄU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
423
|
22113038
|
BÙI THỊ NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
424
|
20125477
|
HỒ HUỲNH TUYẾT
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
425
|
21122592
|
Lê Thị Ngọc
|
Linh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
426
|
24120064
|
LÝ DIỆP
|
LINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
427
|
20128197
|
ĐẶNG BÙI THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
428
|
22139044
|
NGUYỄN HOÀNG THẢO
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
429
|
24123070
|
NGUYỄN NGỌC
|
LINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
430
|
22122168
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
431
|
23122125
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
432
|
21129724
|
NGUYỄN THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
433
|
22123059
|
Đinh Thị Thùy
|
Linh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
434
|
22124104
|
Đỗ Thị Diệu
|
Linh
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
435
|
21113218
|
PHẠM ĐOÀN TRÚC
|
LINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
436
|
23123045
|
PHẠM THỊ TUYẾT
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
437
|
22135057
|
PHAN NGỌC PHƯƠNG
|
LINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
438
|
20125487
|
PHAN SỸ TUẤN
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
439
|
23129208
|
PHAN THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
440
|
20154160
|
TRẦN NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
441
|
23129211
|
TRẦN THỊ MỸ
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
442
|
23123046
|
TRẦN THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
443
|
20126292
|
TRẦN THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
444
|
22120086
|
Trịnh Gia
|
Linh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
445
|
22129138
|
Trương Thùy
|
Linh
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
446
|
18124075
|
VÕ NGỌC ĐAN
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
447
|
23123047
|
VÕ THỊ YẾN
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
448
|
20128114
|
VŨ NGỌC PHƯƠNG
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
449
|
19128085
|
Dương Minh
|
Lộc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
450
|
21122603
|
Hà Phước
|
Lộc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
451
|
20128201
|
Lê Quang
|
Lộc
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
452
|
21111071
|
Nguyễn Phúc
|
Lộc
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
453
|
23138051
|
NGUYỄN VĂN
|
LỘC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
454
|
19117040
|
PHẠM PHÚ
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
455
|
21149037
|
TRẦN BÙI QUANG THIÊN
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
456
|
22112162
|
Trần Nguyễn Phước
|
Lộc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
457
|
23128073
|
LÊ ĐOÀN PHƯƠNG
|
LOAN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
458
|
21126395
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Loan
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
459
|
23123049
|
NGUYỄN TRÚC
|
LOAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
460
|
23129217
|
VÕ THỊ THU
|
LOAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
461
|
21154211
|
Võ Tấn
|
Lịch
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
462
|
22154070
|
Đặng Ngọc
|
Lực
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
463
|
22126089
|
Bùi Nguyễn Phú
|
Lợi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
464
|
22113040
|
NGUYỄN HUỲNH
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
465
|
20118192
|
TRẦN DANH
|
LỢI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
466
|
18123059
|
DƯƠNG HOÀNG
|
LONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
467
|
15118054
|
ĐẶNG DUY
|
LONG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
468
|
20124370
|
NGUYỄN VĂN
|
LONG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
469
|
19145044
|
PHẠM THÀNH
|
LONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
470
|
22116052
|
Mai Văn
|
Lượng
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
471
|
20138063
|
TRẦN ĐỨC
|
LƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
472
|
22118095
|
TRẦN VIẾT
|
LƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
473
|
21154222
|
HỒ NGUYỄN THÀNH
|
LUÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
474
|
24123075
|
LÊ MINH
|
LUÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
475
|
22122178
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Luân
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
476
|
21120421
|
NGUYỄN VĂN
|
LUÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
477
|
21129741
|
TRẦN HỮU
|
LUÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
478
|
22113041
|
ĐIỂU K'
|
LUẬN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
479
|
21135303
|
ĐỖ THỊ HUỲNH
|
LUYẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
480
|
23123051
|
PHẠM HUỲNH KIM
|
LUYẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
481
|
22118097
|
NGUYỄN NGỌC
|
LUÝT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
482
|
24123076
|
HỒ THỊ CẨM
|
LY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
483
|
23112119
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
LY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
484
|
22124115
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Ly
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
485
|
24129187
|
NGUYỄN THỊ TRÚC
|
LY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
486
|
22126095
|
NGUYỄN TRẦN PHÚC
|
LY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
487
|
21145039
|
Đoàn Khánh
|
Ly
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
488
|
22113044
|
Trần Vĩnh Thiên
|
Lý
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
489
|
22124117
|
LÊ HỒNG
|
MẪN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
490
|
21111080
|
NGUYỄN THỊ GIA
|
MẪN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
491
|
23129224
|
BÙI THỊ NGỌC
|
MAI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
492
|
22120093
|
Huỳnh Nguyễn Xuân
|
Mai
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
493
|
22126098
|
Huỳnh Thị Trúc
|
Mai
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
494
|
21111287
|
KIỀU THỊ NGỌC
|
MAI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
495
|
23111081
|
LÊ HỒNG UYỂN
|
MAI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
496
|
21123334
|
LÊ XUÂN
|
MAI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
497
|
22113045
|
Đặng Thanh
|
Mai
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
498
|
23112120
|
NGUYỄN NGỌC
|
MAI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
499
|
22128097
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh
|
Mai
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
500
|
19112103
|
NGUYỄN PHƯƠNG
|
MAI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
501
|
19112104
|
NGUYỄN PHƯƠNG
|
MAI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
502
|
23126110
|
NGUYỄN VÕ THANH
|
MAI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
503
|
21164004
|
NGUYỄN XUÂN
|
MAI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
504
|
19145047
|
PHẠM XUÂN
|
MAI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
505
|
23123053
|
VÕ LÊ QUỲNH
|
MAI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
506
|
21112339
|
BÙI ĐỨC
|
MẠNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
507
|
22118100
|
PHẠM ĐỨC
|
MẠNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
508
|
20213011
|
TRẦN VĂN
|
MẠNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
509
|
24120076
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
MI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
510
|
21135306
|
Nguyễn Trà
|
Mi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
511
|
22113046
|
ĐỖ THỊ DIỄM
|
MI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
512
|
21112516
|
Bùi Anh
|
Minh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
513
|
23129235
|
BÙI ĐỨC
|
MINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
514
|
21138146
|
LÊ CÔNG
|
MINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
515
|
22122194
|
Lê Hoàng Khánh
|
Minh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
516
|
21139340
|
LÊ NGỌC
|
MINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
517
|
22125145
|
Lương Đại
|
Minh
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
518
|
19112345
|
MAI TRẦN
|
MINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
519
|
22120096
|
Nguyễn Lê
|
Minh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
520
|
22116054
|
NGUYỄN ĐỨC
|
MINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
521
|
24137034
|
ĐOÀN XA
|
MINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
522
|
21139341
|
PHẠM CÔNG
|
MINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
523
|
22118102
|
PHẠM LÊ
|
MINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
524
|
23129241
|
PHAN NGỌC
|
MINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
525
|
21124416
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Mùi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
526
|
20126306
|
CƯƠNG THỊ THẢO
|
MY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
527
|
23123057
|
DƯƠNG LỮ TRÀ
|
MY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
528
|
23124120
|
LÊ THỊ KIỀU
|
MY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
529
|
23129246
|
ĐẶNG HỒNG HÀ
|
MY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
530
|
20122392
|
NGUYỄN KIỀU KIM
|
MY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
531
|
22122200
|
Nguyễn Lê Trà
|
My
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
532
|
22149041
|
Nguyễn Thị Trúc
|
My
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
533
|
22129147
|
ĐỖ HÀ
|
MY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
534
|
22125149
|
Trần Thị Thảo
|
My
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
535
|
22112187
|
Phạm Lê Ngọc
|
Mỹ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
536
|
23122149
|
TRẦN THỊ NGỌC
|
MỸ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
537
|
22111070
|
Phạm Thị
|
Na
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
538
|
21154007
|
ĐINH NHẬT
|
ĐĂNG
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
539
|
22113011
|
PHẠM KHÁNH
|
ĐĂNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
540
|
22116013
|
NGUYỄN
|
ĐỈNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
541
|
22152007
|
HUỲNH TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
542
|
24145020
|
LÊ MINH
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
543
|
21152020
|
LÊ TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
544
|
22153016
|
MAI THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
545
|
21133087
|
ĐÀO THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
546
|
20138076
|
NGUYỄN TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
547
|
20127006
|
NGUYỄN TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
548
|
21112343
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
549
|
24155025
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
550
|
22138016
|
Đỗ Quốc
|
Đạt
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
551
|
21112408
|
NÔNG TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
552
|
19122334
|
TRIỆU TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
553
|
21111205
|
VÕ QUỐC
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
554
|
20118136
|
VÕ THÁI
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
555
|
20118199
|
CHU PHƯƠNG
|
NAM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
556
|
21154237
|
Giang Hạo
|
Nam
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
557
|
22138061
|
Hồ Hoàng
|
Nam
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
558
|
20124382
|
HUỲNH QUỐC NHẬT
|
NAM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
559
|
22129154
|
Lê Hoàng
|
Nam
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
560
|
22129155
|
Nguyễn Ngọc Hoài
|
Nam
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
561
|
22124124
|
NGUYỄN QUỐC
|
NAM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
562
|
23155075
|
NGUYỄN TRẦN TRUNG
|
NAM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
563
|
24149064
|
PHẠM BÙI PHƯƠNG
|
NAM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
564
|
22124125
|
PHAN NHẬT
|
NAM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
565
|
19153044
|
TRẦN VĂN
|
NAM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
566
|
18114031
|
VÕ HỒNG
|
NAM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
567
|
22149010
|
Nguyễn Long
|
Đài
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
568
|
22124022
|
HUỲNH THỊ HỒNG
|
ĐÀO
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
569
|
22145013
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
Đào
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
570
|
21154149
|
HOÀNG THẾ TIỂU
|
ĐỆ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
571
|
23123175
|
BÙI THỊ
|
NGA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
572
|
21124132
|
HUỲNH THANH
|
NGA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
573
|
17116088
|
ĐÀO THỊ NGỌC
|
NGA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
574
|
20127122
|
VÕ HOÀNG THIÊN
|
NGA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
575
|
22122208
|
VÕ THỊ KIỀU
|
NGA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
576
|
21125777
|
Cao Thị Kim
|
Ngân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
577
|
22124128
|
HỒ THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
578
|
21125780
|
Huỳnh Thị Thu
|
Ngân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
579
|
22122211
|
Lê Tuyết
|
Ngân
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
580
|
21139353
|
NGUYỄN ĐỖ THÙY
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
581
|
21124134
|
NGUYỄN THANH
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
582
|
22122213
|
NGUYỄN THỊ CẨM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
583
|
23124126
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
584
|
23175016
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
585
|
20124393
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Ngân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
586
|
23113080
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
587
|
21126113
|
Nguyễn Thị Thu
|
Ngân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
588
|
19120126
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Ngân
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
589
|
21112142
|
NGUYỄN TUYẾT
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
590
|
23128096
|
NGUYỄN VŨ THU
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
591
|
18122387
|
PHAN THỊ THÚY
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
592
|
20120227
|
THÁI NGUYỄN BẢO
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
593
|
21139357
|
THÁI THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
594
|
22112202
|
TRẦN KHÁNH
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
595
|
22124132
|
Trần Thị Kim
|
Ngân
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
596
|
21128089
|
Trần Thị Kim
|
Ngân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
597
|
23123063
|
TRẦN THỊ THÚY
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
598
|
22111073
|
Trương Ngọc Tuyết
|
Ngân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
599
|
20155123
|
VÕ HUỲNH
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
600
|
22124133
|
VÕ KHÁNH
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
601
|
21112144
|
VŨ THỊ MAI
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
602
|
22145038
|
HỒ THỊ NGỌC
|
NGÀ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
603
|
18111080
|
LÊ ÁNH PHƯƠNG
|
NGÀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
604
|
22122215
|
DƯƠNG NGUYỄN TUYẾT
|
NGHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
605
|
22113051
|
Ngô Thị Mộng
|
Nghi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
606
|
22112204
|
Nguyễn Trần Phương
|
Nghi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
607
|
22112205
|
TRẦN HUỲNH ĐÔNG
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
608
|
20213012
|
NGUYỄN VĂN
|
NGHIỆM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
609
|
21145171
|
Dương Bảo
|
Nghiệp
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
610
|
22113053
|
HUỲNH VĂN
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
611
|
18118088
|
LÊ ĐẠI
|
NGHĨA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
612
|
20112291
|
LƯU TRỌNG
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
613
|
22129178
|
Phạm Thị Thu
|
Ngoan
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
614
|
23124128
|
BÙI TRẦN BẢO
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
615
|
23175004
|
CHAMALÉA THỊ
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
616
|
20128121
|
LÊ BẢO
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
617
|
24129237
|
LÊ MỸ
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
618
|
22122223
|
Lê Tạ Bảo
|
Ngọc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
619
|
23123067
|
ĐẶNG BẢO
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
620
|
23128106
|
NGÔ THÁI
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
621
|
21127124
|
NGUYỄN AN BẢO
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
622
|
24155107
|
NGUYỄN KHÁNH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
623
|
22112210
|
Nguyễn Minh
|
Ngọc
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
624
|
21139362
|
Nguyễn Thị Bảo
|
Ngọc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
625
|
22124141
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Ngọc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
626
|
22128118
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
627
|
24120098
|
TRẦN ÁNH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
628
|
21149207
|
TRẦN THỊ BÍCH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
629
|
22129185
|
Trương Mỹ
|
Ngọc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
630
|
21137108
|
BÙI THÀNH
|
NGỮ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
631
|
21124146
|
Cao Nguyễn Nhật
|
Nguyên
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
632
|
22118112
|
CAO TÀI
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
633
|
21145175
|
Mai Lê Thành
|
Nguyên
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
634
|
22120112
|
Mai Thảo
|
Nguyên
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
635
|
21138150
|
NGÔ ĐỨC
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
636
|
19145057
|
NGUYỄN CHÍ
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
637
|
23129285
|
NGUYỄN KIM
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
638
|
21112548
|
NGUYỄN NGỌC
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
639
|
24120100
|
NGUYỄN NGỌC TÚ
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
640
|
21130261
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
641
|
21129812
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
642
|
22145044
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
643
|
21128298
|
NGUYỄN TRƯƠNG BẢO
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
644
|
20125570
|
NGUYỄN Y
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
645
|
22145045
|
PHẠM ĐỖ TÂM
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
646
|
21126431
|
Phạm Thị Thúy
|
Nguyên
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
647
|
24123100
|
TRƯƠNG NGỌC THẢO
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
648
|
22155080
|
Đặng Nguyễn Minh
|
Nguyệt
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
649
|
22112220
|
Nguyễn Thị Aùnh
|
Nguyệt
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
650
|
21137112
|
Đặng Phú
|
Nhâm
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
651
|
23129298
|
LÊ THÀNH
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
652
|
21127033
|
NGÔ TRÍ
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
653
|
22129199
|
Nguyễn Aùi
|
Nhân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
654
|
22120114
|
Nguyễn Đức
|
Nhân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
655
|
24139112
|
NGUYỄN TRUNG
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
656
|
20126323
|
NGUYỄN VĂN
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
657
|
19117051
|
PHAN HÀ ÁI
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
658
|
21111095
|
TRẦN TRỌNG
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
659
|
22115043
|
Võ Thiện
|
Nhân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
660
|
24149083
|
VÕ TRẦN TRÍ
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
661
|
20113300
|
VÕ VĂN
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
662
|
20133002
|
TRẦN TẤN
|
NHẤT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
663
|
21153167
|
HUỲNH MINH
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
664
|
20122426
|
NGUYỄN TRẦN
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
665
|
19118298
|
NGUYỄN TẤN
|
NHÃ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
666
|
23129292
|
NGUYỄN VI
|
NHÃ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
667
|
22123090
|
PHẠM THỊ
|
NHÀI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
668
|
20112066
|
LÊ THỊ THANH
|
NHÀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
669
|
23126138
|
LIÊU MỸ
|
NHÀN
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
670
|
19139111
|
HỒ NGỌC
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
671
|
21139377
|
HOÀNG THỊ THẢO
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
672
|
23124140
|
LÂM TUYẾT
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
673
|
23135048
|
LÊ THỊ NGUYỆT
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
674
|
23122173
|
LÊ THỊ THANH
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
675
|
21125827
|
LƯƠNG MINH YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
676
|
23122174
|
MAI THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
677
|
20128230
|
MÃ QUỲNH
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
678
|
20164033
|
NGUYỄN HỒNG YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
679
|
22122247
|
NGUYỄN HUỲNH PHƯƠNG
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
680
|
24123107
|
NGUYỄN KIM
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
681
|
21126439
|
NGUYỄN LÊ HỒNG
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
682
|
21120457
|
NGUYỄN QUỲNH
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
683
|
22123205
|
NGUYỄN THANH NGỌC
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
684
|
23175005
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
685
|
22120125
|
Nguyễn Trần Nguyệt
|
Nhi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
686
|
22126126
|
NGUYỄN TRẦN UYỂN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
687
|
22112233
|
NGUYỄN TUYẾT
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
688
|
22112442
|
PHẠM NGUYỄN BẢO
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
689
|
22121008
|
Phạm Thị Yến
|
Nhi
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
690
|
23117024
|
PHẠM THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
691
|
22112235
|
Phan Thị Thiên
|
Nhi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
692
|
23122183
|
PHAN YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
693
|
21124160
|
TRẦN NGỌC YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
694
|
22139074
|
TRẦN NGUYỄN TUYẾT
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
695
|
22128135
|
TRẦN THẢO
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
696
|
22111084
|
Trần Thị Thảo
|
Nhi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
697
|
21128293
|
TRẦN THỊ XUÂN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
698
|
19125250
|
TRẦN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
699
|
18130167
|
TRƯƠNG THỊ
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
700
|
20112144
|
Văn Thị Yến
|
Nhi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
701
|
23123078
|
VÕ LÊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
702
|
21117031
|
VÕ NGỌC UYỂN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
703
|
21126448
|
Phạm Thảo
|
Nhiên
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
704
|
21125265
|
BÙI NGỌC QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
705
|
22127017
|
DƯƠNG HỒNG
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
706
|
23129325
|
LÂM BÍCH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
707
|
21139384
|
LÂM QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
708
|
22122260
|
Lê Huỳnh
|
Như
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
709
|
23115038
|
LÊ MỸ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
710
|
21115187
|
LÊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
711
|
23122189
|
NGÔ PHƯỢNG QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
712
|
20126327
|
NGÔ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
713
|
24123115
|
NGUYỄN NGỌC YẾN
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
714
|
23175018
|
NGUYỄN QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
715
|
21127131
|
NGUYỄN QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
716
|
21128102
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
717
|
23122193
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
718
|
23123079
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
719
|
23112180
|
NGUYỄN THỊ THU
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
720
|
22122265
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Như
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
721
|
21133111
|
Đinh Thị Huỳnh
|
Như
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
722
|
19128121
|
ĐỖ THỊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
723
|
23133015
|
PHẠM NGỌC MINH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
724
|
24129297
|
TRẦN THỊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
725
|
21124167
|
VÕ THẢO
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
726
|
22120135
|
Trần Thế
|
Nhựt
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
727
|
19128125
|
TRƯƠNG QUANG
|
NHỰT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
728
|
21123185
|
DƯƠNG THỊ HỒNG
|
NHUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
729
|
21126456
|
Hà Thị
|
Nhung
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
730
|
20113302
|
NGÔ THỊ TUYẾT
|
NHUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
731
|
22126131
|
Nguyễn Minh Tuyết
|
Nhung
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
732
|
22115049
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Nhung
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
733
|
21112581
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
NHUNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
734
|
22122268
|
ĐỖ TUYẾT
|
NHUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
735
|
23129336
|
PHAN THỊ HỒNG
|
NHUNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
736
|
23145023
|
DƯƠNG THỊ
|
ĐIỂM
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
737
|
19118039
|
BÙI NGỌC
|
ĐIỆP
|
Phần 1: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
738
|
23112042
|
BÙI THỊ MỸ
|
ĐIỆP
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
739
|
20213038
|
TRẦN NGỌC
|
ĐIỆP
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
740
|
20125610
|
NGUYỄN VĂN
|
NINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
741
|
18145093
|
Danh Trương Trung
|
Đính
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
742
|
22112056
|
Võ Lâm
|
Đô
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
743
|
21155075
|
NGUYỄN THỊ THỤC
|
ĐOAN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
744
|
21152040
|
Nguyễn Văn
|
Đông
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
745
|
22120025
|
ĐỖ ĐĂNG
|
ĐỊNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
746
|
20113224
|
TRẦN BÌNH
|
ĐỊNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
747
|
19125522
|
NGÔ THỊ MỸ
|
NỮ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
748
|
21113168
|
BÙI ANH
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
749
|
21115251
|
LÊ ANH
|
ĐỨC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
750
|
15114027
|
Nguyễn Bá Công
|
Đức
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
751
|
19125054
|
Nguyễn Hồng Hiền
|
Đức
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
752
|
22138022
|
NGUYỄN HỮU
|
ĐỨC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
753
|
21129595
|
PHAN HUỲNH
|
ĐỨC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
754
|
22115011
|
Trần Minh Anh
|
Đức
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
755
|
23126041
|
VÕ HOÀNG
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
756
|
20113304
|
DƯƠNG THỊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
757
|
24139121
|
HUỲNH THỊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
758
|
21124169
|
LÊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
759
|
21127134
|
NGUYỄN THỊ HOÀNG
|
OANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
760
|
22122275
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
OANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
761
|
23133016
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
OANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
762
|
23129345
|
NGUYỄN TRẦN HOÀNG
|
OANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
763
|
22124158
|
VŨ THỊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
764
|
20113306
|
BÙI HỮU
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
765
|
21112587
|
Hoàng Đại
|
Phát
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
766
|
21111317
|
Hứa Tấn
|
Phát
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
767
|
21122670
|
LÊ CÔNG THIÊN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
768
|
22124160
|
LÊ ĐẠI
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
769
|
21118107
|
Lý Huỳnh Tấn
|
Phát
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
770
|
23124163
|
NGUYỄN TẤN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
771
|
22153083
|
NGUYỄN TẤN
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
772
|
21149229
|
ĐỖ XUÂN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
773
|
20128237
|
Đường Mạnh
|
Phi
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
774
|
22153087
|
HỒ QUỐC
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
775
|
19153056
|
LÊ VĂN
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
776
|
20213050
|
LƯU QUỐC
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
777
|
21138159
|
NGUYỄN HẢI
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
778
|
22122279
|
Nguyễn Lê Hải
|
Phong
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
779
|
23128139
|
TRẦN CAO
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
780
|
24126157
|
VÕ KHÁNH
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
781
|
21120212
|
NGUYỄN HUỲNH KIM
|
PHƯỢNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
782
|
23129361
|
BÙI THỊ
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
783
|
23124173
|
CAO THỊ LOAN
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
784
|
22123113
|
DƯƠNG THỊ MAI
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
785
|
23113095
|
HUỲNH THỊ TRÚC
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
786
|
22113066
|
LÂM THỊ DIỄM
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
787
|
23124174
|
LÊ LƯU YẾN
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
788
|
21111320
|
Đào Thị Thanh
|
Phương
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
789
|
23126162
|
NGUYỄN HÀ
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
790
|
21152097
|
NGUYỄN HÀ BẢO
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
791
|
24123129
|
NGUYỄN MAI
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
792
|
16112668
|
NGUYỄN MINH THẾ
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
793
|
17118085
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
794
|
22128148
|
Nguyễn Thái
|
Phương
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
795
|
20120249
|
NGUYỄN THU
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
796
|
23120143
|
NGUYỄN TRẦN UYÊN
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
797
|
21153178
|
Nguyễn Văn
|
Phương
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
798
|
22120142
|
Đỗ Thị Yến
|
Phương
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
799
|
21120206
|
PHẠM THỊ HOÀI
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
800
|
18111097
|
PHÙNG VĂN
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
801
|
22111090
|
Thạch Vũ
|
Phương
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
802
|
19153062
|
TRẦN NGUYÊN ANH
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
803
|
23122213
|
TRẦN THỊ THANH
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
804
|
22113065
|
Bùi Minh
|
Phước
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
805
|
20213015
|
NGÔ VĂN
|
PHƯỚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
806
|
19128136
|
Nguyễn Như Hiền
|
Phước
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
807
|
21152104
|
NGUYỄN THÁI THIÊN
|
PHƯỚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
808
|
21132054
|
THÁI THANH
|
PHƯỚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
809
|
22127020
|
Lê Kim
|
Phụng
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
810
|
15115124
|
NGUYỄN MINH
|
PHỤNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
811
|
20125262
|
PHẠM CAO HUỲNH KHỞI
|
PHỤNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
812
|
20139294
|
HUỲNH TRỌNG
|
PHÚ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
813
|
22145053
|
Nguyễn Lê Quốc
|
Phú
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
814
|
20122617
|
NGUYỄN SĨ
|
PHÚ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
815
|
21157093
|
NGUYỄN THỊ
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
816
|
22118128
|
NGUYỄN TRỌNG
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
817
|
23115073
|
PHẠM LÊ
|
PHÚ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
818
|
20153109
|
TRẦN VĨNH
|
PHÚ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
819
|
23139070
|
TRƯƠNG ĐÌNH
|
PHÚ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
820
|
21112186
|
HỒNG VĨNH
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
821
|
21139401
|
Lê Hoàng
|
Phúc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
822
|
22113063
|
LÊ HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
823
|
23118072
|
LÊ HÙNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
824
|
22123111
|
ĐẶNG HỒNG
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
825
|
21116060
|
Đặng Hoàng
|
Phúc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
826
|
22153092
|
NGUYỄN TRỌNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
827
|
21137119
|
Nguyễn Văn
|
Phúc
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
828
|
22123112
|
Đỗ Hoàng
|
Phúc
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
829
|
22113064
|
Phạm Hoàng
|
Phúc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
830
|
21111112
|
Trần Gia
|
Phúc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
831
|
19112376
|
Võ
|
Phúc
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
832
|
20213017
|
NGUYỄN THANH
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
833
|
20138116
|
PHẠM ĐỨC
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
834
|
19113128
|
Sẩm Long
|
Quân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
835
|
24126168
|
TRẦN ĐỨC
|
QUÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
836
|
22112267
|
VÕ MINH
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
837
|
21118347
|
Lê Nhật
|
Quang
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
838
|
22112269
|
Nguyễn Nhật
|
Quang
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
839
|
21124463
|
ĐOÀN XA
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
840
|
18118114
|
PHẠM PHÚC
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
841
|
21152073
|
PHẠM TIÊN
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
842
|
19131041
|
TRẦN VINH
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
843
|
23111113
|
PHẠM KHẢ
|
QUẢN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
844
|
21113273
|
Hồ Quốc
|
Qui
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
845
|
17145065
|
LÊ THANH
|
QUÍ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
846
|
22129235
|
Lê Thị
|
Quí
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
847
|
23112214
|
LÊ CHẤN
|
QUỐC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
848
|
23129375
|
TRẦN NGUYỄN ANH
|
QUỐC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
849
|
21126480
|
TRẦN VĂN
|
QUỐC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
850
|
21118360
|
Nguyễn Công Duy
|
Qúy
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
851
|
22122298
|
Trần Thị Aùi
|
Quy
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
852
|
16111166
|
HÀ PHÚC
|
QUYỀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
853
|
23139080
|
TRẦN XUÂN
|
QUYỀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
854
|
21120490
|
LÊ THỊ MỸ
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
855
|
22124177
|
LÊ THỊ TRÚC
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
856
|
22122301
|
LÊ TRẦN ANH
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
857
|
24123135
|
NGÔ THỊ THÚY
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
858
|
20124453
|
NGUYỄN CẨM
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
859
|
23124187
|
NGUYỄN THỊ LAN
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
860
|
24112249
|
ĐỖ NGỌC
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
861
|
24124147
|
TRẦN THỊ KIM
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
862
|
23122223
|
TRẦN THỊ TỐ
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
863
|
23111115
|
VÕ THỊ HỒNG
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
864
|
22154101
|
LÊ THÀNH
|
QUYẾT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
865
|
20131102
|
Huỳnh Hải
|
Quynh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
866
|
18153062
|
NGUYỄN NGỌC
|
QUYNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
867
|
22122308
|
Bùi Thị Diễm
|
Quỳnh
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
868
|
22139090
|
Bùi Thị Xuân
|
Quỳnh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
869
|
21124181
|
DƯƠNG DIỄM
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
870
|
22113068
|
Hồ Nguyễn Như
|
Quỳnh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
871
|
21123329
|
HUỲNH THỊ THUÝ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
872
|
21117039
|
NGUYỄN HOÀ MAI
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
873
|
22135101
|
NGUYỄN NGỌC NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
874
|
22157047
|
NGUYỄN NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
875
|
23122226
|
ĐINH NGỌC
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
876
|
20128257
|
PHẠM ĐẶNG NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
877
|
23123182
|
PHẠM NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
878
|
23129376
|
NGUYỄN XUÂN
|
QUÝ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
879
|
20137110
|
ĐINH VĂN
|
QUÝ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
880
|
21112608
|
PHẠM HOÀNG
|
QUÝ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
881
|
24129332
|
PHẠM PHÚ
|
QUÝ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
882
|
24123132
|
TRẦN NGỌC
|
QUÝ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
883
|
21139420
|
PHẠM VĂN
|
RÔN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
884
|
21112615
|
Lê Minh
|
Sang
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
885
|
20138120
|
Lê Đặng Tuấn
|
Sang
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
886
|
15122183
|
TRỊNH CÔNG
|
SANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
887
|
22116078
|
NGUYỄN VĂN
|
SÔNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
888
|
20112454
|
LA BẮC
|
SƠN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
889
|
23124192
|
NGUYỄN HOÀNG NHẬT
|
SƠN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
890
|
22123120
|
Nguyễn Thanh
|
Sơn
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
891
|
17120147
|
NGUYỄN THẾ
|
SƠN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
892
|
21130259
|
ĐỖ THÁI
|
SƠN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
893
|
21122692
|
Mai Hiền Tú
|
Sương
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
894
|
22123121
|
PHAN THỊ THU
|
SƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
895
|
19125527
|
TRẦN THỊ THẢO
|
SƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
896
|
18154107
|
NGUYỄN HỮU
|
SUM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
897
|
23124196
|
HỒ NỮ TÂM
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
898
|
23112229
|
LƯƠNG THIỆN NHƯ
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
899
|
24112260
|
ĐẶNG NGUYỄN MỸ
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
900
|
20213021
|
NGÔ MINH
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
901
|
21116209
|
NGUYỄN MINH
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
902
|
22115060
|
Nguyễn Minh
|
Tâm
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
903
|
21116210
|
Nguyễn Phạm Băng
|
Tâm
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
904
|
21112624
|
NGUYỄN THANH
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
905
|
23115045
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
906
|
19123126
|
PHẠM THỊ KIM
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
907
|
22118144
|
Trần Hoàng
|
Tâm
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
908
|
21154303
|
MAI LÊ XUÂN
|
TẤN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
909
|
22112293
|
HÀ DUY
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
910
|
21124483
|
HUỲNH VĂN
|
TÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
911
|
21113083
|
ĐẶNG THANH
|
TÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
912
|
17122138
|
NGUYỄN HOÀNG
|
TÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
913
|
22139103
|
NGUYỄN THÀNH
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
914
|
23112232
|
TRẦN HÀ NHẬT
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
915
|
21118371
|
Trần Nguyễn Hoàng
|
Tân
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
916
|
24137051
|
TRẦN NHẬT
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
917
|
20120270
|
TRƯƠNG THÁI
|
TÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
918
|
20124467
|
VŨ DUY
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
919
|
20128259
|
NGUYỄN ANH
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
920
|
22154106
|
Nguyễn Chí
|
Tài
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
921
|
20124463
|
NGUYỄN HIẾU
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
922
|
20111089
|
NGUYỄN NHẬT
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
923
|
23126180
|
NGUYỄN THANH
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
924
|
22113072
|
Nguyễn Văn
|
Tài
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
925
|
20213020
|
NGUYỄN VĂN
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
926
|
18131055
|
Phùng Minh
|
Tài
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
927
|
19126152
|
TRẦN ANH
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
928
|
21138172
|
TRẦN PHƯƠNG
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
929
|
19128151
|
VŨ NHẬT
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
930
|
21122700
|
HOÀNG THỊ
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
931
|
21113291
|
LA HỒNG
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
932
|
21122701
|
LÊ THỊ HỒNG
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
933
|
21123194
|
ĐINH VÕ QUỲNH
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
934
|
23111124
|
PHAN MỸ
|
THẮM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
935
|
22118150
|
ĐẶNG HOÀNG
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
936
|
21129910
|
Ngô Toàn
|
Thắng
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
937
|
22145070
|
Nguyễn Hữu
|
Thắng
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
938
|
19125322
|
NGUYỄN THI QUANG
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
939
|
21135353
|
LÊ QUANG
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
940
|
22112298
|
LÊ THỊ PHƯƠNG
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
941
|
22113076
|
LƯƠNG NGỌC
|
THANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
942
|
22120166
|
Nguyễn Hoàng Yến
|
Thanh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
943
|
19112400
|
Thành Thị Mỹ
|
Thanh
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
944
|
22125262
|
Trịnh Nhật
|
Thanh
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
945
|
21116075
|
TRƯƠNG HUỲNH DUY
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
946
|
21112634
|
Dương Trí
|
Thành
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
947
|
24139144
|
NGUYỄN HIỆP
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
948
|
20124177
|
NGUYỄN KHĂM
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
949
|
16131209
|
Nguyễn Đạt
|
Thành
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
950
|
20124478
|
TRẦN MINH
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
951
|
22122340
|
Trần Thị
|
Thành
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
952
|
20113332
|
Hồ Quốc
|
Thái
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
953
|
23128156
|
LÊ VĂN ANH
|
THÁI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
954
|
21124485
|
Ngô Minh
|
Thái
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
955
|
21120513
|
Nguyễn Vũ Anh
|
Thái
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
956
|
21116076
|
HỒ NGUYỄN
|
THÁNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
957
|
20139320
|
HỒ THỊ
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
958
|
23128160
|
HUỲNH THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
959
|
22129267
|
Lâm Thị Thanh
|
Thảo
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
960
|
22149072
|
NGUYỄN HOÀNG THANH
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
961
|
23120161
|
NGUYỄN LA DUY
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
962
|
23175009
|
NGUYỄN NGỌC THANH
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
963
|
22120172
|
Nguyễn Thạch
|
Thảo
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
964
|
22155105
|
Nguyễn Thanh
|
Thảo
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
965
|
23155117
|
NGUYỄN THANH
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
966
|
22122347
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
967
|
21139436
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
968
|
19112170
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thảo
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
969
|
24112272
|
NGUYỄN VĂN HIẾU
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
970
|
21124489
|
Đỗ Thụy Thu
|
Thảo
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 01/11/2025
|
|
971
|
21129920
|
ĐOÀN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
972
|
22112306
|
Phạm Ngọc Thiên
|
Thảo
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
973
|
22117032
|
Phạm Thanh
|
Thảo
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
974
|
21127154
|
TRẦN THỊ HƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
975
|
21111137
|
TRƯƠNG LÊ NHƯ
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
976
|
23123096
|
VÕ TRẦN NGUYÊN
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
977
|
20126360
|
Châu Thị Bích
|
Thi
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
978
|
22122353
|
Hoàng Quỳnh
|
Thi
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
979
|
21129932
|
NGUYỄN DIỆP
|
THI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
980
|
22138090
|
NGUYỄN HOÀNG
|
THI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
981
|
21124495
|
Nguyễn Lê Hoàng
|
Thi
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
982
|
21122307
|
NGUYỄN NHÃ
|
THI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
983
|
20157019
|
PHẠM THỊ MAI
|
THI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
984
|
21138181
|
HỒ NGỌC
|
THIÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
985
|
21157103
|
Nguyễn Hoàng
|
Thiên
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
986
|
20149226
|
TRẦN ÁI
|
THIÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
987
|
22149074
|
Trần Thành
|
Thiên
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
988
|
18127053
|
HỒ MINH
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
989
|
20113340
|
Huỳnh Đoàn Phúc
|
Thiện
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
990
|
19118224
|
Lâm Thanh
|
Thiện
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
991
|
22128181
|
Nguyễn Hoàng
|
Thiện
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
992
|
21128262
|
NGUYỄN HỮU
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
993
|
22128182
|
Nguyễn Ngọc
|
Thiện
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
994
|
20145162
|
PHAN VŨ
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
995
|
20126365
|
TRẦN QUỐC
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
996
|
20111293
|
Trịnh Minh
|
Thiện
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
997
|
23111129
|
NGUYỄN KHẮC BẢO
|
THIẾT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
998
|
23124208
|
PHẠM THỊ HỒNG
|
THIỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
999
|
21112646
|
HUỲNH CÁC DUY
|
THINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1000
|
21157104
|
BÙI THỊ MINH
|
THƠ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1001
|
22122356
|
Cổ Nguyễn Minh
|
Thơ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1002
|
23124213
|
BÙI THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1003
|
22122365
|
HỒ NGỌC MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1004
|
22145080
|
LÊ ĐẶNG MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1005
|
21157105
|
LÊ THỊ MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1006
|
21120532
|
NGÔ THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1007
|
24139157
|
NGÔ THỊ MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1008
|
20125712
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
Thư
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1009
|
22133020
|
NGUYỄN NGỌC ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1010
|
23122261
|
NGUYỄN NGỌC KIỀU
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1011
|
23111134
|
NGUYỄN THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1012
|
22120176
|
Nguyễn Thị Anh
|
Thư
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1013
|
23126214
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1014
|
23123098
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1015
|
23120175
|
NGUYỄN VÕ MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1016
|
23175010
|
NGUYỄN VŨ MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1017
|
22122364
|
Đoàn Thị Minh
|
Thư
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1018
|
23122264
|
PHẠM ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1019
|
21112662
|
Phạm Hoàng Anh
|
Thư
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1020
|
21124504
|
PHẠM HOÀNG ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1021
|
23129437
|
PHẠM LÊ MAI
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1022
|
22122370
|
Phan Vũ Minh
|
Thư
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1023
|
22111115
|
TRẦN ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1024
|
23135077
|
TRẦN MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1025
|
23124220
|
TRẦN QUÁCH ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1026
|
23122266
|
TRẦN THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1027
|
24120150
|
TRƯƠNG HUỲNH MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1028
|
22124205
|
Võ Ngọc Anh
|
Thư
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1029
|
21112240
|
VÕ THIÊN
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1030
|
21124507
|
VÕ THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1031
|
24120152
|
VÕ THỊ TRÚC
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1032
|
20127144
|
Vũ Minh
|
Thư
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1033
|
22113079
|
Lý Kim
|
Thoa
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1034
|
18128167
|
ĐẶNG THỊ MỸ
|
THOA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1035
|
22115066
|
Lê Ngọc
|
Thoại
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1036
|
21152096
|
NGÔ VĂN
|
THỐNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1037
|
22111109
|
LÊ QUANG HOÀNG
|
THÔNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1038
|
22122362
|
NGUYỄN CHÂU QUỐC
|
THÔNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1039
|
17128130
|
ĐỖ NGUYÊN
|
THÔNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1040
|
20124481
|
BÙI PHÙNG PHÚC
|
THỊNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1041
|
21112648
|
Hồ Trung
|
Thịnh
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1042
|
20126366
|
LÊ GIA
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1043
|
21137140
|
LÊ PHÚC
|
THỊNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1044
|
21113305
|
NGUYỄN TRUNG
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1045
|
22124200
|
VÕ PHÁT
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1046
|
22155113
|
Nguyễn Hữu
|
Thừa
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1047
|
22129291
|
HÀ THỊ HOÀI
|
THƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1048
|
23120180
|
HOÀNG THỊ HOÀI
|
THƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1049
|
23124225
|
NGUYỄN THỊ HOÀI
|
THƯƠNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1050
|
23120181
|
PHẠM LÊ HOÀI
|
THƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1051
|
20116122
|
Trần Văn
|
Thưỡng
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1052
|
20125721
|
TRƯƠNG CÔNG
|
THỨC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1053
|
21139442
|
DIỆP LÊ NHẬT
|
THU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1054
|
21116082
|
NGUYỄN THỊ TUYẾT
|
THU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1055
|
23111131
|
ĐINH NGỌC XUÂN
|
THU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1056
|
21112362
|
ĐINH VŨ DẠ
|
THU
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1057
|
22112327
|
Huỳnh Cao
|
Thuấn
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1058
|
22126175
|
Phan Đức
|
Thuấn
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1059
|
19128170
|
HỨA VĂN
|
THUẦN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1060
|
20124496
|
HOÀNG ĐỨC
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1061
|
20138131
|
HUỲNH MINH
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1062
|
21137143
|
Khưu Minh
|
Thuận
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1063
|
21125952
|
LÊ MINH
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1064
|
20118265
|
ĐẶNG VĂN
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1065
|
20121023
|
Nguyễn Minh
|
Thuận
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1066
|
23116090
|
NGUYỄN MINH
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1067
|
21155153
|
NGUYỄN MINH
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1068
|
22133022
|
Phan Dũ
|
Thuận
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1069
|
23124224
|
VÕ VĂN
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1070
|
23122271
|
HUỲNH THỊ THU
|
THÙY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1071
|
22112336
|
Lê Phúc Như
|
Thùy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1072
|
23122272
|
LÊ THỊ MINH
|
THÙY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1073
|
21128300
|
LÊ VÕ THANH
|
THÙY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1074
|
22149077
|
Nguyễn Ngọc Phương
|
Thùy
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1075
|
20111304
|
Trần Thị Minh
|
Thùy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1076
|
23164025
|
HỒ THỊ THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1077
|
22113083
|
Huỳnh Thị Diễm
|
Thúy
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1078
|
18149092
|
HUỲNH THỊ PHƯƠNG
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1079
|
19139165
|
LẠI THỊ
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1080
|
22126178
|
LÊ THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1081
|
22113084
|
NGÔ THỊ THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1082
|
23111136
|
NGUYỄN THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1083
|
20213064
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1084
|
21124511
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1085
|
22128198
|
TRẦN THANH
|
THÚY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1086
|
21122742
|
Trần Thị Thanh
|
Thúy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1087
|
21111145
|
Hoàng Thanh
|
Thủy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1088
|
24126213
|
TRƯƠNG THỊ THU
|
THỦY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1089
|
22115072
|
Nguyễn Thị Mai
|
Thuy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1090
|
20139341
|
VÕ NGỌC CÁT
|
THUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1091
|
22122518
|
HỨA TRIỆU MINH
|
THY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1092
|
24120157
|
LÊ NGUYỄN PHƯƠNG
|
THY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1093
|
20111306
|
LÊ THỊ HỒNG
|
THY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1094
|
21128206
|
LÊ THỊ MINH
|
THY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1095
|
24139163
|
ĐẶNG HOÀNG MINH
|
THY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1096
|
21112763
|
NGUYỄN NGỌC NHÃ
|
THY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1097
|
23124232
|
NGUYỄN NHẬT ANH
|
THY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1098
|
22135121
|
Đặng Thị Mỹ
|
Tia
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1099
|
20135106
|
Châu Nhật
|
Tiến
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1100
|
21139458
|
HUỲNH ĐỨC
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1101
|
21138069
|
Lê Minh
|
Tiến
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1102
|
21118388
|
LÊ NGUYỄN TÂN
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1103
|
21152081
|
LƯU THỊ THANH
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1104
|
21139459
|
NGÔ CÔNG
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1105
|
22124212
|
Nguyễn
|
Tiến
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1106
|
23129460
|
NGUYỄN DUY
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1107
|
23133021
|
NGUYỄN MINH
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1108
|
18115098
|
NGUYỄN PHÚC
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1109
|
23138085
|
NGUYỄN VĂN
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1110
|
17113218
|
ĐIỂU TRUNG
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1111
|
21118387
|
ĐỖ NGUYỄN HỮU
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1112
|
22122394
|
PHẠM MẠNH
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1113
|
22118162
|
PHẠM VĂN
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1114
|
19123156
|
TRẦN QUỐC
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1115
|
23123103
|
NGUYỄN CAO CHÍ
|
TIỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1116
|
21117114
|
ĐINH THỊ THANH
|
TIỀN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1117
|
24126218
|
BÙI THỊ THỦY
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1118
|
22123150
|
Huỳnh Thị Hà
|
Tiên
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1119
|
20128282
|
LÊ THÚY
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1120
|
19116123
|
ĐẶNG THỊ CẨM
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1121
|
23117034
|
NGUYỄN HÀ THỦY
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1122
|
21124213
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1123
|
19111121
|
PHÙNG THỦY
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1124
|
21112251
|
Võ Thị Mỹ
|
Tiên
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1125
|
18126176
|
PHAN BÁ BẢO
|
TIN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1126
|
23123104
|
LÊ HOÀNG
|
TÍN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1127
|
21152099
|
NGUYỄN THIỆN
|
TÍN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1128
|
16112365
|
VĂN BÁ
|
TÍN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1129
|
22154127
|
Phan Trọng
|
Tính
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1130
|
20126383
|
BÀNH HỮU
|
TÌNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1131
|
21137154
|
TRƯƠNG VĂN
|
TÌNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1132
|
21115228
|
BÙI THANH
|
TOÀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1133
|
20118270
|
HUỲNH QUỐC
|
TOÀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1134
|
14125753
|
NGUYỄN CHÍ
|
TOÀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1135
|
23123106
|
NGUYỄN MINH
|
TOÀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1136
|
22122397
|
Võ Đức
|
Toàn
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1137
|
21137156
|
Võ Quốc
|
Toàn
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1138
|
23112270
|
VƯƠNG QUỐC
|
TOÀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1139
|
21154336
|
NGUYỄN TRẦN QUỐC
|
TOẢN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1140
|
20111311
|
NGUYỄN BÁ CÔNG
|
TỊNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1141
|
22129346
|
Đặng Thị Hồng
|
Tươi
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1142
|
20111325
|
PHẠM THỊ LAM
|
TƯỜNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1143
|
21122382
|
Nguyễn Thị Kim
|
Tước
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1144
|
21120578
|
UÔNG MẠNH
|
TƯỞNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1145
|
22129320
|
HUỲNH NGỌC
|
TRẦM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1146
|
21123134
|
CAO THỊ NGỌC
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1147
|
21112750
|
HUỲNH NGỌC
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1148
|
22135124
|
Lê Thị Huyền
|
Trâm
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1149
|
21112353
|
LÊ THỊ NGỌC
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1150
|
23123109
|
NGÔ THỊ BẢO
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1151
|
23124245
|
NGUYỄN BẢO
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1152
|
17116162
|
NGUYỄN NGỌC
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1153
|
22123157
|
Nguyễn Quỳnh
|
Trâm
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1154
|
21126543
|
Nguyễn Vũ Tuyết
|
Trâm
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1155
|
22129313
|
ĐỖ HUYỀN
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1156
|
23112273
|
ĐỖ NGỌC BÍCH
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1157
|
23135082
|
PHẠM BÀNG DIỄM
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1158
|
21139463
|
Phạm Hoàng
|
Trâm
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1159
|
22117037
|
Phạm Huyền
|
Trâm
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1160
|
22117038
|
Phạm Ngọc
|
Trâm
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1161
|
13125920
|
PHẠM NGỌC UYÊN
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1162
|
23120193
|
PHẠM THIÊN
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1163
|
23129478
|
PHẠM THỊ BẢO
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1164
|
21165027
|
Thái Trần Bảo
|
Trâm
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1165
|
21113320
|
Tống Thị Tú
|
Trâm
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1166
|
21125529
|
TRƯƠNG ÁI
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1167
|
22123159
|
VŨ NGỌC BÍCH
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1168
|
23129481
|
HUỲNH NGUYỄN KIỀU
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1169
|
21112681
|
Lê Ngọc Bảo
|
Trân
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1170
|
22113088
|
Nguyễn Bảo
|
Trân
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1171
|
24129424
|
NGUYỄN HÀ BẢO
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1172
|
22125321
|
NGUYỄN HOÀNG
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1173
|
21120551
|
NGUYỄN LÊ BẢO
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1174
|
21112682
|
Nguyễn Ngọc Quế
|
Trân
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1175
|
22126189
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1176
|
24139169
|
NGUYỄN THỊ QUẾ
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1177
|
23113130
|
PHAN THỊ HOÀI
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1178
|
20139353
|
TRẦN THỊ BẢO
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1179
|
24145189
|
TRẦN THỊ HUYỀN
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1180
|
20126386
|
TRẦN THỊ THẢO
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1181
|
22125325
|
BÙI PHƯƠNG
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1182
|
23120196
|
DƯƠNG PHẠM THÙY
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1183
|
21124232
|
HỒ THỊ XUÂN
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1184
|
22115078
|
Huỳnh Thị
|
Trang
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1185
|
21120555
|
KA
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1186
|
21155162
|
LÂM THỊ YẾN
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1187
|
24112311
|
ĐẶNG HUYỀN
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1188
|
22114024
|
ĐÀO THỊ THU
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1189
|
21128283
|
NGUYỄN NGỌC NHƯ
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1190
|
23120199
|
NGUYỄN NGỌC YẾN
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1191
|
20137129
|
NGUYỄN THANH
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1192
|
23112276
|
NGUYỄN THỊ THU
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1193
|
21117119
|
NGUYỄN THỊ THÙY
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1194
|
22122412
|
Nguyễn Thùy
|
Trang
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1195
|
21157116
|
ĐINH THỊ THÙY
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1196
|
20135032
|
ĐỖ THỊ KIỀU
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1197
|
23112277
|
PHẠM LÊ THIÊN
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1198
|
24120168
|
PHẠM THỊ MINH
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1199
|
19128187
|
PHẠM TRẦN THẢO
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1200
|
23122299
|
TRẦN NGỌC ĐOAN
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1201
|
23112327
|
TRẦN THỊ DIỄM
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1202
|
21122360
|
TRẦN THỊ THU
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1203
|
23122300
|
TRỊNH THỊ THU
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1204
|
22124229
|
Trương Hoàng Huyền
|
Trang
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1205
|
20135033
|
Lê Minh
|
Trí
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1206
|
22124230
|
LÊ THỊ ANH
|
TRÍ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1207
|
22128211
|
LÝ MINH
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1208
|
22126191
|
Ngô Nguyễn Phúc
|
Trí
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1209
|
22122417
|
Nguyễn Thanh
|
Trí
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1210
|
20112101
|
NGUYỄN VĂN
|
TRÍ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1211
|
22128212
|
PHẠM CÔNG MINH
|
TRÍ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1212
|
20115279
|
PHẠM THỊ
|
TRIỀU
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1213
|
24120169
|
BÙI THỊ CẨM
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1214
|
23123195
|
NGUYỄN NGỌC
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1215
|
20155162
|
NGUYỄN TRẦN NGỌC
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1216
|
20127151
|
ĐINH NGỌC THÙY
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1217
|
22120196
|
Tô Ngọc
|
Trinh
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1218
|
22112369
|
Trần Lê Phương
|
Trinh
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1219
|
20213029
|
TRẦN THỊ NHƯ
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1220
|
21122892
|
TRẦN THÙY
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1221
|
23112281
|
VÕ NGỌC PHƯƠNG
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1222
|
20122560
|
Võ Thị Lan
|
Trinh
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1223
|
20111317
|
VŨ THỊ LAN
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1224
|
21120567
|
KƠ HO TOU NEH
|
TRÌNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1225
|
21111388
|
BẠCH TRUNG
|
TRỰC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1226
|
21130632
|
LÊ TRUNG
|
TRỰC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1227
|
18113177
|
LÊ ĐỨC
|
TRỌNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1228
|
22126194
|
Nguyễn Minh
|
Trọng
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1229
|
21127165
|
NGUYỄN PHƯỚC
|
TRỌNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1230
|
21126557
|
NGUYỄN QUỐC
|
TRỌNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1231
|
22112372
|
Nguyễn Trần Hữu
|
Trọng
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1232
|
21115233
|
DƯƠNG VĂN
|
TRONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1233
|
20154236
|
BÙI VĂN
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1234
|
18118168
|
CAO QUANG
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1235
|
21124243
|
Hứa Minh
|
Trường
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1236
|
21120570
|
NGUYỄN LÊ XUÂN
|
TRƯỜNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1237
|
22127034
|
NGUYỄN NHỰT
|
TRƯỜNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1238
|
21157122
|
Nguyễn Xuân
|
Trường
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1239
|
20154237
|
NGUYỄN XUÂN
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1240
|
21118406
|
PHẠM VĂN
|
TRƯỜNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1241
|
20124538
|
TRẦN LAM
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1242
|
22155127
|
Bùi Văn
|
Trung
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1243
|
20118276
|
HUỲNH QUANG
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1244
|
21139480
|
Mai Đức
|
Trung
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1245
|
21117124
|
ĐẶNG MINH
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1246
|
20154235
|
NGUYỄN HỒ QUỐC
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1247
|
22125341
|
PHẠM NGUYÊN KHÁNH
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1248
|
21153209
|
Phạm Quốc
|
Trung
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1249
|
22127033
|
Trần Hiếu
|
Trung
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1250
|
21154105
|
TRƯƠNG QUỐC
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1251
|
22112374
|
HỒ THANH
|
TRÚC
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1252
|
23120207
|
HỒ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1253
|
20128296
|
LÊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1254
|
20114058
|
LÊ THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1255
|
23129506
|
LÊ THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1256
|
23115054
|
NGÔ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1257
|
21125568
|
NGÔ THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1258
|
22111124
|
Nguyễn Thanh
|
Trúc
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1259
|
23122306
|
NGUYỄN THỊ XUÂN
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1260
|
21164058
|
NGUYỄN TRẦN MỸ THANH
|
TRÚC
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1261
|
20115154
|
Nguyễn Vũ Thiên
|
Trúc
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1262
|
24120171
|
ĐOÀN THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1263
|
18520021
|
PHẠM THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1264
|
22123225
|
PHAN THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1265
|
21116093
|
Phan Xuân Thủy
|
Trúc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1266
|
23175021
|
TRẦN THANH
|
TRÚC
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1267
|
22122423
|
Võ Ngọc Thanh
|
Trúc
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1268
|
22113094
|
Lê Minh
|
Tuấn
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1269
|
22145090
|
Lê Quang
|
Tuấn
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1270
|
20213024
|
LÊ THANH
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1271
|
21129642
|
Lê Văn Anh
|
Tuấn
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1272
|
20113379
|
NGUYỄN HOÀNG
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1273
|
23137072
|
ĐINH CÔNG
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1274
|
23113136
|
ĐỖ THÁI
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1275
|
21118411
|
PHẠM HỮU THANH
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1276
|
22113095
|
Phan Anh
|
Tuấn
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1277
|
24124222
|
HUỲNH PHẠM
|
TUÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1278
|
19127064
|
HUỲNH THANH
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1279
|
22122437
|
Lê Văn
|
Tùng
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1280
|
19122415
|
NGÔ DUY
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1281
|
21118414
|
NGUYỄN THANH
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1282
|
21111397
|
NGUYỄN THANH
|
TÙNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1283
|
22122439
|
Trần Duy
|
Tùng
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1284
|
21122798
|
TRẦN THANH
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1285
|
20120328
|
CHÂU TRUNG
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1286
|
24120174
|
ĐẶNG THỊ MINH
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1287
|
24120176
|
NGUYỄN CẨM
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1288
|
21120574
|
ĐỖ THỊ THANH
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1289
|
21126563
|
PHAN THỊ CẨM
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1290
|
23155145
|
TRẦN THỊ CẨM
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1291
|
22145088
|
VĂN CẨM
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1292
|
23123126
|
LÊ THANH
|
TUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1293
|
21120579
|
MAI THỊ THANH
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1294
|
21122386
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1295
|
20125789
|
Trần Thị Kim
|
Tuyền
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1296
|
21116248
|
HỒ ÁNH
|
TUYẾT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1297
|
22122446
|
Phan Thị Ngọc
|
Tuyết
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1298
|
23122414
|
TRẦN THỊ DIỆU
|
TUYẾT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1299
|
20126408
|
Nguyễn Huỳnh Kim
|
Uyên
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1300
|
20116288
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1301
|
22120213
|
Nguyễn Thị Phương
|
Uyên
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1302
|
22157060
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1303
|
22138117
|
PHẠM THỊ PHƯƠNG
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1304
|
22639001
|
TRẦN NGỌC CHI
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1305
|
22128231
|
Trần Ngọc Mỹ
|
Uyên
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1306
|
20111136
|
TRẦN ĐÌNH DUY
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1307
|
21112780
|
TRẦN PHƯƠNG
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1308
|
23123198
|
TRẦN THỊ PHƯƠNG
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1309
|
21149305
|
VĂN THỊ TỐ
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1310
|
20149255
|
LÊ THỊ THÙY
|
VÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1311
|
23120217
|
ĐẬU THỊ THẢO
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1312
|
23120218
|
PHAN THỊ HOÀNG
|
VÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1313
|
22122459
|
Trần Nhật Khánh
|
Vân
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1314
|
21139495
|
TRẦN THANH
|
VÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1315
|
18145086
|
PHẠM LÊ
|
VĂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1316
|
23120219
|
BÙI NGUYỄN THỤC
|
VI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1317
|
20213031
|
ĐẶNG THỊ HIỀN
|
VI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1318
|
21112297
|
NGUYỄN LÊ TƯỜNG
|
VI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1319
|
20139373
|
Đỗ Khánh
|
Vi
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1320
|
23175011
|
VÕ THỊ TƯỜNG
|
VI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1321
|
21111404
|
NGUYỄN THỊ HÀN
|
VIÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1322
|
15118131
|
DƯƠNG QUỐC
|
VIỆT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1323
|
22115086
|
Hoàng Quốc
|
Việt
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1324
|
21155184
|
LÝ THỊ XUÂN
|
VIỆT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1325
|
21153219
|
Nguyễn Hoàng
|
Việt
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1326
|
23145106
|
VÕ BẢO
|
VIỆT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1327
|
21113118
|
Lê Quang
|
Vinh
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1328
|
18118183
|
NGUYỄN HỒ PHÚ
|
VINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1329
|
21124579
|
NGUYỄN TRẦN BẢO
|
VINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1330
|
21165030
|
NGUYỄN VĂN
|
VINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1331
|
21126259
|
THẠCH
|
VINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1332
|
20138148
|
THÁI DỖN
|
VINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1333
|
22122468
|
TRƯƠNG NGUYỄN QUANG
|
VINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1334
|
20111334
|
TRƯƠNG VĂN
|
VINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1335
|
21113345
|
Trần Triệu
|
Vĩ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1336
|
21120596
|
KIỀU THỊ TÝ
|
VON
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1337
|
23120226
|
NGUYỄN THÀNH
|
VƯƠNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1338
|
22129364
|
Trần Trọng Quốc
|
Vương
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1339
|
21118426
|
DƯƠNG TẤN
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1340
|
20155172
|
NGÔ MINH
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1341
|
22118193
|
NGUYỄN
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1342
|
21152091
|
Trần Hoàng
|
Vũ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1343
|
22139144
|
Trần Quốc
|
Vũ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1344
|
23139121
|
DƯƠNG VĂN
|
VỦ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1345
|
20112414
|
Lê Thúy
|
Vuy
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1346
|
20164043
|
CAO THỤY LAN
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1347
|
22123227
|
HỒ THỊ THANH
|
VY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1348
|
22120221
|
HOÀNG THỊ HẠ
|
VY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1349
|
21157130
|
Huỳnh Hồng Khánh
|
Vy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1350
|
21135393
|
HUỲNH NGỌC THẢO
|
VY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1351
|
24129501
|
LÊ ĐỖ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1352
|
21127173
|
LÊ ĐỨC MỸ
|
VY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1353
|
22135141
|
LÊ THỊ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1354
|
20111340
|
LÊ TRẦN KHÁNH
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1355
|
20135040
|
LƯU YẾN
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1356
|
21128178
|
ĐẶNG CÁT TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1357
|
19112289
|
NGÔ NGUYỄN HOÀNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1358
|
23112307
|
NGUYỄN DIỆP THÚY
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1359
|
21122407
|
Nguyễn Khánh
|
Vy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1360
|
21112726
|
NGUYỄN NHẬT THẢO
|
VY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1361
|
22120223
|
NGUYỄN THANH TRÚC
|
VY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1362
|
24129507
|
NGUYỄN THANH VÂN
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1363
|
20126416
|
NGUYỄN THẢO
|
VY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1364
|
21129809
|
NGUYỄN THỊ THÚY
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1365
|
22112419
|
Nguyễn Thị Tường
|
Vy
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1366
|
23112309
|
NGUYỄN THỊ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1367
|
23111161
|
NGUYỄN THỊ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1368
|
24129510
|
NGUYỄN TƯỜNG
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1369
|
22112412
|
Đinh Huỳnh Tường
|
Vy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1370
|
22128241
|
Đỗ Ngọc Phương
|
Vy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1371
|
18115119
|
PHAN MINH
|
VY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1372
|
20122605
|
TÔ TUYẾT
|
VY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1373
|
23122342
|
TRẦN NGỌC HÀ
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1374
|
23126287
|
TRẦN THỊ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1375
|
22149098
|
Trần Vương Phương
|
Vy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1376
|
24129514
|
TRIỆU HỒNG
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1377
|
22122478
|
Võ Thị Hà
|
Vy
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1378
|
22129368
|
VÕ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1379
|
22112424
|
VŨ NGỌC UYÊN
|
VY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1380
|
22165026
|
Dương Lợi
|
Vỹ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1381
|
23111165
|
NGỤY NGỌC
|
XUÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1382
|
22112427
|
THÁI TUYẾT
|
XUÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1383
|
21118434
|
Trần Đình
|
Xuân
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1384
|
21157132
|
HỨA ĐIỀN
|
XUYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1385
|
21128276
|
HUỲNH KIM
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1386
|
18120298
|
LÊ HẢI
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1387
|
21123179
|
Đào Hoàng Hải
|
Yến
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1388
|
22112433
|
Đào Thị Ngọc
|
Yến
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1389
|
22114028
|
NGUYỄN HOÀNG HẢI
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1390
|
22113100
|
NGUYỄN HOÀNG KIM
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h00- 01/11/2025
|
|
1391
|
19125471
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 02/11/2025
|
|
1392
|
23124293
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1393
|
22122483
|
Nguyễn Thị Vân
|
Yến
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1394
|
23124290
|
ĐỖ THỊ HẢI
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1395
|
21128277
|
Trần Thị Hải
|
Yến
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
|
1396
|
20125826
|
TRẦN THỊ MỸ
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1397
|
22149099
|
Nguyễn Thị Bình
|
Yên
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1398
|
24129519
|
NGUYỄN HUỲNH NHƯ
|
Ý
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1399
|
21135234
|
Nguyễn Như
|
Yù
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h20- 01/11/2025
|
|
1400
|
20113187
|
NGUYỄN THỊ NHƯ
|
Ý
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 02/11/2025
|
|
1401
|
23124289
|
PHẠM THỊ NHƯ
|
Ý
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 01/11/2025
|
Số lần xem trang: 4187
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


