THÔNG BÁO VỀ GHI DANH VÀ ĐÓNG HỌC PHÍ KHÓA 226
Trung tâm Tin học xin thông báo việc ghi danh và đóng học phí cho khóa học 226 đã được cập nhật và chúng tôi đã tổng hợp danh sách đăng ký.
Đối với các bạn đã hoàn thành ghi danh và đóng học phí, danh sách đã được tổng hợp và cập nhật trên website chính thức: aic.hcmuaf.edu.vn.
Trường hợp những bạn đã ghi danh và đóng học phí có sai sót thì liện hệ trực tiếp phòng ghi danh trong ngày 18/11/2025 ( thứ 3 ) để được điều chỉnh.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc có thắc mắc, vui lòng liên hệ trung tâm qua:
Điện thoại: 02838961713
|
Danh sách sinh viên chuyển khoản học phí khóa 226
(tính từ 08/11/2025 08:00:00 đến 10/11/2025 16:02:58) |
||||
|
MSSV
|
Họ và chữ lót
|
Tên
|
Lớp
|
Nộp tiền
|
|
21149315
|
Huỳnh Thị Thảo
|
Vy
|
AC01
|
350,000
|
|
21112440
|
Lê Nguyên
|
Hạnh
|
AC01
|
350,000
|
|
23129270
|
Châu Bảo
|
Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
22133006
|
Bùi Thị Hồng
|
Hạnh
|
AC01
|
350,000
|
|
20126366
|
Lê Gia Thịnh
|
Thịnh
|
AC01
|
350,000
|
|
21118170
|
Lê Quốc
|
Anh
|
AC01
|
350,000
|
|
21124455
|
Nguyễn Thanh
|
Phong
|
AC01
|
350,000
|
|
22111024
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
AC01
|
350,000
|
|
21154229
|
Lê
|
Mẫn
|
AC01
|
350,000
|
|
22111020
|
Lê Chí
|
Chương
|
AC01
|
350,000
|
|
21154045
|
Trần Lê Thiên
|
Khoa
|
AC01
|
350,000
|
|
23165026
|
Nguyễn Kim Ngọc
|
Mai
|
AC01
|
350,000
|
|
22128193
|
Tạ Nguyễn Diệu
|
Thuần
|
AC01
|
350,000
|
|
21120532
|
Ngô Thị
|
Anh Thư
|
AC01
|
350,000
|
|
20163089
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
AC01
|
350,000
|
|
21112614
|
Phùng Thị Như
|
Quỳnh
|
AC01
|
350,000
|
|
17120147
|
Nguyễn Thế
|
Sơn
|
AC01
|
350,000
|
|
23129309
|
Ngô Yến
|
Nhi
|
AC01
|
350,000
|
|
21128262
|
Nguyễn Hữu
|
Thiện
|
AC01
|
350,000
|
|
21154219
|
Võ Công
|
Long
|
AC01
|
350,000
|
|
21111287
|
Kiều Thị Ngọc
|
Mai
|
AC01
|
350,000
|
|
22135098
|
Võ Thị Bích
|
Phương
|
AC01
|
350,000
|
|
22126057
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Hiệp
|
AC01
|
350,000
|
|
22135137
|
Phạm Thị Thuỳ
|
Uyên
|
AC01
|
350,000
|
|
23129372
|
Trần Minh
|
Quang
|
AC01
|
350,000
|
|
22111034
|
Lê Ngọc
|
Duyên
|
AC01
|
350,000
|
|
23135022
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Hương
|
AC01
|
350,000
|
|
22111136
|
Phạm Nguyễn
|
Vy
|
AC01
|
350,000
|
|
24133013
|
Vũ Mai Ngọc
|
Linh
|
AC01
|
350,000
|
|
23135013
|
Phạm
|
Thị Gia Hân
|
AC01
|
350,000
|
|
22111138
|
Hồ Trần Như
|
Ý
|
AC01
|
350,000
|
|
23145003
|
Trần Duy
|
An
|
AC01
|
350,000
|
|
21139305
|
Trịnh Kim Huy
|
Huy
|
AC01
|
350,000
|
|
21124168
|
Trần Minh
|
Nhứt
|
AC01
|
350,000
|
|
22112435
|
Nguyễn Hoàng
|
Yến
|
AC01
|
350,000
|
|
21118323
|
Dương Thành
|
Nhân
|
AC01
|
350,000
|
|
22135013
|
Đỗ Thị Minh
|
Châu
|
AC01
|
350,000
|
|
23145019
|
Thân Thành
|
Đạt
|
AC01
|
350,000
|
|
22112244
|
Trương Quỳnh
|
Như
|
AC02
|
350,000
|
|
22112228
|
Lương Tiểu
|
Nhi
|
AC02
|
350,000
|
|
21137113
|
Nguyễn Lê Duy
|
Nhật
|
AC02
|
350,000
|
|
21113276
|
Phạm Ngọc
|
Quý
|
AC02
|
350,000
|
|
21137155
|
Nguyễn Song
|
Toàn
|
AC02
|
350,000
|
|
21111213
|
Nguyễn Tấn
|
Dũng
|
AC02
|
350,000
|
|
21135141
|
Trần Thị Kim
|
Phúc
|
AC02
|
350,000
|
|
21153217
|
Lê Thái Anh
|
Văn
|
AC02
|
350,000
|
|
23112112
|
Lư Khánh
|
Lộc
|
AC02
|
350,000
|
|
22139003
|
Nguyễn Thế
|
Anh
|
AC02
|
350,000
|
|
21118411
|
Phạm Hữu Thanh
|
Tuấn
|
AC02
|
350,000
|
|
20118218
|
Võ Thành
|
Pháp
|
AC02
|
350,000
|
|
21149284
|
Nguyễn Ngọc Thủy
|
Tiên
|
AC02
|
350,000
|
|
23129513
|
Trần Đức
|
Trường
|
AC02
|
350,000
|
|
23157068
|
Tô Hoàng
|
Anh Thư
|
AC02
|
350,000
|
|
23157064
|
Lê Hoài
|
Thu
|
AC02
|
350,000
|
|
24145203
|
Đỗ Lê
|
Thảo Vy
|
AC02
|
350,000
|
|
19112370
|
Nguyễn Công
|
Minh
|
AC02
|
350,000
|
|
21139309
|
Nguyễn Thị Mai
|
Kha
|
AC02
|
350,000
|
|
21125568
|
Ngô Thị Thanh
|
Trúc
|
AC02
|
350,000
|
|
22120088
|
Trần Văn
|
Lợi
|
AC02
|
350,000
|
|
18122347
|
Phùng Nữ Thanh
|
Vân
|
AC02
|
350,000
|
|
24113088
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
My
|
AC02
|
350,000
|
|
21112451
|
Đào Thanh
|
Hoá
|
AC02
|
350,000
|
|
20113021
|
Cao Tấn
|
Đạt
|
AC02
|
350,000
|
|
23111079
|
Phạm Thành
|
Luân
|
AC02
|
350,000
|
|
21135255
|
Nguyễn Công
|
Danh
|
AC02
|
350,000
|
|
23111056
|
Trần Thụy Xuân
|
Hương
|
AC02
|
350,000
|
|
22116023
|
Trần Thị Ngọc
|
Hiệp
|
AC02
|
350,000
|
|
18130167
|
Trương Thị
|
Nhi
|
AC02
|
350,000
|
|
19138027
|
Bùi Huỳnh Song
|
Huy
|
AC02
|
350,000
|
|
23135098
|
Nguyễn Ngọc Tường
|
Vy
|
AC03
|
350,000
|
|
22122366
|
Huỳnh Thái Anh
|
Thư
|
AC03
|
350,000
|
|
21149117
|
Huỳnh Thị
|
Phương Anh
|
AC03
|
350,000
|
|
22112196
|
Huỳnh Thị Kiều
|
Ngân
|
AC03
|
350,000
|
|
24155047
|
Lê Thị Tuy
|
Hoà
|
AC03
|
350,000
|
|
23135071
|
Vũ Thanh
|
Thảo
|
AC03
|
350,000
|
|
23120196
|
Dương Phạm Thùy
|
Trang
|
AC03
|
350,000
|
|
24155057
|
Nguyễn Quỳnh
|
Hương
|
AC03
|
350,000
|
|
24120012
|
Tô Thị Thúy
|
Bình
|
AC03
|
350,000
|
|
23123128
|
Nguyễn Thị
|
Vân
|
AC03
|
350,000
|
|
24155052
|
Trần Thị Bích
|
Hợp
|
AC03
|
350,000
|
|
22155071
|
Dương Huỳnh
|
Nam
|
AC03
|
350,000
|
|
24120020
|
Trần Thị Đang Đang
|
Đang
|
AC03
|
350,000
|
|
24155120
|
Lê Quỳnh
|
Như
|
AC03
|
350,000
|
|
24155038
|
Lê Thị Thúy
|
Hằng
|
AC03
|
350,000
|
|
23135040
|
Trương Ngọc Hoàng
|
Mỹ
|
AC03
|
350,000
|
|
20125772
|
Nguyễn Đặng
|
Trúc
|
AC03
|
350,000
|
|
24155167
|
Hà Hồng
|
Tiến
|
AC03
|
350,000
|
|
21118210
|
Trần Lê Quốc
|
Dũng
|
AC03
|
350,000
|
|
24155041
|
Võ Mai Nhật
|
Hào
|
AC03
|
350,000
|
|
24155147
|
Đặng Kim
|
Sang
|
AC03
|
350,000
|
|
24155118
|
Trần Thị Yến
|
Nhi
|
AC03
|
350,000
|
|
21111360
|
Hồ Lê Quang
|
Thuận
|
AC03
|
350,000
|
|
21112676
|
Ngô Phương
|
Toàn
|
AC03
|
350,000
|
|
20122472
|
Phạm Trần Ngọc
|
Phượng
|
AC03
|
350,000
|
|
20111258
|
Lưu Tịnh
|
Như
|
AC03
|
350,000
|
|
22120072
|
Khổng Thị
|
Lệ
|
AC03
|
350,000
|
|
22122384
|
Trương Thị Lệ
|
Thùy
|
AC03
|
350,000
|
|
22120065
|
Phạm Thị Thu
|
Huyền
|
AC03
|
350,000
|
|
23122154
|
Nguyễn Nguyên Kim
|
Ngân
|
AC03
|
350,000
|
|
24155021
|
Nguyễn Văn
|
Chuẩn
|
AC03
|
350,000
|
|
22155006
|
Thị Kim
|
Ánh
|
AC03
|
350,000
|
|
21139361
|
Lê Thị Thanh
|
Ngân
|
AC03
|
350,000
|
|
21117061
|
Bạch Ngọc
|
Bảo Châu
|
AC03
|
350,000
|
|
24113141
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thảo
|
AC03
|
350,000
|
|
24113014
|
Nguyễn Thị Kim
|
Chi
|
AC03
|
350,000
|
|
21126347
|
Nguyễn Nhật
|
Hòa
|
AC03
|
350,000
|
|
21155126
|
Nguyễn Thị Minh
|
Ngọc
|
AC03
|
350,000
|
|
22139040
|
Nguyễn Thuỵ Thiên
|
Kim
|
AC03
|
350,000
|
|
22112235
|
Phan Thị Thiên
|
Nhi
|
AC05
|
350,000
|
|
21120370
|
Trần Thị
|
Lan Em
|
AC05
|
350,000
|
|
24155121
|
Lê Thị
|
Quỳnh Như
|
AC05
|
350,000
|
|
24155109
|
Trần Thị Kim
|
Ngọc
|
AC05
|
350,000
|
|
24124014
|
Vi Đức
|
Bình
|
AC05
|
350,000
|
|
24122104
|
Lê Thị Bích
|
Ly
|
AC05
|
350,000
|
|
21126267
|
Nguyễn Hoài
|
An
|
AC05
|
350,000
|
|
24155039
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Hằng
|
AC05
|
350,000
|
|
23154041
|
Hem Cheo
|
Mến
|
AC05
|
350,000
|
|
24155111
|
Trần Ngọc Nhã
|
Nguyên
|
AC05
|
350,000
|
|
21111404
|
Nguyễn Thị Hàn
|
Viên
|
AC05
|
350,000
|
|
21149298
|
Nguyễn Chí
|
Trung
|
AC05
|
350,000
|
|
23116051
|
Lê Đồng Kim
|
Ngân
|
AC05
|
350,000
|
|
22111072
|
Lê Thị Kim
|
Ngân
|
AC05
|
350,000
|
|
22138083
|
Nguyễn Trọng
|
Tâm
|
AC05
|
350,000
|
|
24155085
|
Võ Thị Cẩm
|
Ly
|
AC05
|
350,000
|
|
23129220
|
Võ Huỳnh Văn
|
Lợi
|
AC05
|
350,000
|
|
22120154
|
Néang Chanh Sêrây
|
Rithy
|
AC05
|
350,000
|
|
24155128
|
Huỳnh Tấn
|
Phát
|
AC05
|
350,000
|
|
21124488
|
Thân Minh
|
Thành
|
AC05
|
350,000
|
|
22122379
|
Hồ Thị
|
Thuý
|
AC05
|
350,000
|
|
24139162
|
Lê Quang Trọng
|
Thưởng
|
AC05
|
350,000
|
|
21122698
|
Trần Văn
|
Tân
|
AC05
|
350,000
|
|
21112669
|
Trần Thị Cẩm
|
Tiên
|
AC05
|
350,000
|
|
24155002
|
Đặng Hồng
|
An
|
AC05
|
350,000
|
|
23126053
|
Nguyễn Phan
|
Ngọc Hân
|
AC05
|
350,000
|
|
22116044
|
Nguyễn Phước
|
Kiệt
|
AC05
|
350,000
|
|
24155096
|
Trần Ngọc Thảo
|
My
|
AC05
|
350,000
|
|
21112710
|
Nguyễn Thị Hải
|
Vân
|
AC05
|
350,000
|
|
21112695
|
Võ Thị Ngọc
|
Trúc
|
AC05
|
350,000
|
|
21112457
|
Nguyễn Lê Quốc
|
Hoàng
|
AC05
|
350,000
|
|
22137045
|
Nguyễn Văn Thanh
|
Liêm
|
AC05
|
350,000
|
|
22137010
|
Lâm Trí
|
Cường
|
AC05
|
350,000
|
|
22137001
|
Huỳnh
|
An
|
AC05
|
350,000
|
|
23126078
|
Trần Mỹ
|
Huyền
|
AC05
|
350,000
|
|
21112671
|
Vũ Thị Thủy
|
Tiên
|
AC05
|
350,000
|
|
23154083
|
Đào Nguyên
|
Vũ
|
AC05
|
350,000
|
|
20128310
|
Đặng Nguyễn Bảo
|
Vân
|
AC05
|
350,000
|
|
20131028
|
Nguyễn
|
Chơn
|
AC05
|
350,000
|
|
22116116
|
Nguyễn Thị Như Ý
|
Ý
|
AC05
|
350,000
|
|
24155131
|
Trần Thanh
|
Phong
|
AC05
|
350,000
|
|
20112067
|
Đoàn Lê Thiện
|
Nhân
|
AC05
|
350,000
|
|
21125800
|
Ngô Hồng
|
Ngọc
|
AC06
|
350,000
|
|
21125740
|
Lê Trần Nhật
|
Long
|
AC06
|
350,000
|
|
22112372
|
Nguyễn Trần Hữu
|
Trọng
|
AC06
|
350,000
|
|
21115164
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Lan
|
AC06
|
350,000
|
|
23128010
|
Lê Thị
|
Minh Anh
|
AC06
|
350,000
|
|
23123075
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
AC06
|
350,000
|
|
22145008
|
Nguyễn Hoàng Kim
|
Châu
|
AC06
|
350,000
|
|
23124190
|
Vũ Thị Như
|
Quỳnh
|
AC06
|
350,000
|
|
22145022
|
Cao Quang
|
Huy
|
AC06
|
350,000
|
|
23129374
|
Nguyễn Minh
|
Quốc
|
AC06
|
350,000
|
|
21124193
|
Dương Quốc
|
Thái
|
AC06
|
350,000
|
|
22145088
|
Văn Cẩm
|
Tú
|
AC06
|
350,000
|
|
23111156
|
Trần Quang
|
Vũ
|
AC06
|
350,000
|
|
23135070
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thảo
|
AC06
|
350,000
|
|
23135093
|
Trần Vũ Xuân
|
Uyên
|
AC06
|
350,000
|
|
23155073
|
Võ Ngọc Thảo
|
My
|
AC06
|
350,000
|
|
2511115089
|
Võ Thị Vi
|
Na
|
AC06
|
350,000
|
|
22157004
|
Hồ Phạm
|
Hoàng Anh
|
AC06
|
350,000
|
|
22163010
|
Nguyễn Bá Ngọc
|
Linh
|
AC06
|
350,000
|
|
22137080
|
Lê Quang
|
Trường
|
AC06
|
350,000
|
|
23129403
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thảo
|
AC06
|
350,000
|
|
23124209
|
Hồ Đức
|
Thịnh
|
AC06
|
350,000
|
|
23129096
|
Nguyễn Thị
|
Dung
|
AC06
|
350,000
|
|
22163016
|
Trần Minh
|
Pháp
|
AC06
|
350,000
|
|
21129650
|
Ngô Hoàng
|
Tuấn
|
AC06
|
350,000
|
|
23129419
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thơ
|
AC06
|
350,000
|
|
23129258
|
Nguyễn Thị Kim
|
Ngân
|
AC06
|
350,000
|
|
23122075
|
Mai Thu
|
Hồng
|
AC06
|
350,000
|
|
23129002
|
Hoàng Thị Thuỷ
|
An
|
AC06
|
350,000
|
|
23129257
|
Ngô Nguyễn Thị Thu
|
Ngân
|
AC06
|
350,000
|
|
22118196
|
Thạch Quốc
|
Vũ
|
AC06
|
350,000
|
|
23138065
|
Nguyễn Đức Phong
|
Phong
|
AC06
|
350,000
|
|
21114020
|
Nguyễn Lưu Hoài
|
Danh
|
AC06
|
350,000
|
|
22145011
|
Lê Mạnh
|
Cường
|
AC06
|
350,000
|
|
23123110
|
Trương Quế
|
Trâm
|
AC06
|
350,000
|
|
20126327
|
Ngô Quỳnh
|
Như
|
AC06
|
350,000
|
|
24129067
|
Nguyễn Lê Anh
|
Duy
|
AC06
|
350,000
|
|
23126272
|
Nguyễn Đức
|
Vinh
|
AC06
|
350,000
|
|
22124032
|
Trần Khắc Phương
|
Đông
|
AC06
|
350,000
|
|
23123110
|
Trương Quế
|
Trâm
|
AC06
|
350,000
|
|
23112186
|
Nguyễn Ngọc
|
Kim Nhung
|
AC07
|
350,000
|
|
23122030
|
Nguyen Thi Ngoc
|
Dung
|
AC07
|
350,000
|
|
24120050
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hoài
|
AC07
|
350,000
|
|
23120235
|
Phùng Thị Ngọc
|
Yến
|
AC07
|
350,000
|
|
23112149
|
Nguyễn Bảo
|
Ngọc
|
AC07
|
350,000
|
|
23124259
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Trúc
|
AC07
|
350,000
|
|
23113063
|
Nguyễn Thanh
|
Loan
|
AC07
|
350,000
|
|
22133015
|
Lê Mai Tấn
|
Phát
|
AC07
|
350,000
|
|
22113020
|
Lê Ngọc
|
Giàu
|
AC07
|
350,000
|
|
22129258
|
Lê Thị Hồng
|
Thắm
|
AC07
|
350,000
|
|
20126416
|
Nguyễn Thảo
|
Vy
|
AC07
|
350,000
|
|
23114001
|
Nguyễn Tấn
|
Bo
|
AC07
|
350,000
|
|
23126071
|
Nguyễn Vũ Lan
|
Hương
|
AC07
|
350,000
|
|
22126225
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Xuân
|
AC07
|
350,000
|
|
24145200
|
Phạm Ngọc
|
Tuyền
|
AC07
|
350,000
|
|
22129277
|
Nguyễn Ngọc Minh
|
Thư
|
AC07
|
350,000
|
|
23129336
|
Phan Thị Hồng
|
Nhung
|
AC07
|
350,000
|
|
24118053
|
Lê Minh
|
Hoàng
|
AC07
|
350,000
|
|
24124221
|
Phan Đình
|
Tú
|
AC07
|
350,000
|
|
23113057
|
Đinh Hiểu
|
Lam
|
AC07
|
350,000
|
|
24123149
|
Nguyễn Thị
|
Thảo
|
AC07
|
350,000
|
|
23149021
|
Lê Thị Ngọc
|
Dung
|
AC07
|
350,000
|
|
24145008
|
Vũ Đức
|
Anh
|
AC07
|
350,000
|
|
24145007
|
Võ Vân
|
Anh
|
AC07
|
350,000
|
|
2511113188
|
Dương Dĩ
|
Khang
|
AC07
|
350,000
|
|
23113050
|
Hoàng Mạnh
|
Khôi
|
AC07
|
350,000
|
|
24155095
|
Phạm Thị
|
My
|
AC07
|
350,000
|
|
24120079
|
Đoàn Thị Diễm
|
Mỹ
|
AC07
|
350,000
|
|
24122190
|
Trần Thu
|
Thảo
|
AC07
|
350,000
|
|
23129292
|
Nguyễn Vi
|
Nhã
|
AC07
|
350,000
|
|
22116053
|
Lâm Tuấn
|
Minh
|
AC07
|
350,000
|
|
23113017
|
Nguyễn Công
|
Chuẩn
|
AC07
|
350,000
|
|
23113023
|
Huỳnh Tấn
|
Duy
|
AC07
|
350,000
|
|
24129398
|
Nguyễn Thị
|
Thương
|
AC07
|
350,000
|
|
23122330
|
Nguyễn Ngọc Tường
|
Vi
|
AC07
|
350,000
|
|
23113105
|
Võ Hoàng
|
Sang
|
AC07
|
350,000
|
|
23113109
|
Lê Minh
|
Tân
|
AC07
|
350,000
|
|
23123117
|
Phạm Thị Quỳnh
|
Trang
|
AC07
|
350,000
|
|
23113101
|
Nguyễn Đức
|
Quy
|
AC07
|
350,000
|
|
24155100
|
Trần Hoài
|
Nam
|
AC08
|
350,000
|
|
23112199
|
Dương Hoàng
|
Phúc
|
AC08
|
350,000
|
|
23129317
|
Trần Ngọc
|
Yến Nhi
|
AC08
|
350,000
|
|
24127029
|
Bùi Trần Hoàng
|
Lương
|
AC08
|
350,000
|
|
21154075
|
Lê Văn
|
Phát
|
AC08
|
350,000
|
|
23157033
|
Đinh Thị Mỹ
|
Linh
|
AC08
|
350,000
|
|
21112643
|
Nguyễn Thế Quang
|
Thiện
|
AC08
|
350,000
|
|
22124096
|
Trương Minh
|
Kiệt
|
AC08
|
350,000
|
|
22120089
|
Đậu Thế Đức
|
Lương
|
AC08
|
350,000
|
|
23129395
|
Trần Thanh
|
Tấn
|
AC08
|
350,000
|
|
22120014
|
Trần Hoàng Gia
|
Bảo
|
AC08
|
350,000
|
|
22122163
|
Đào Lê Phương
|
Linh
|
AC08
|
350,000
|
|
23157070
|
Nguyễn Thị Hiếu
|
Thuận
|
AC08
|
350,000
|
|
24155026
|
Lê Minh
|
Đức
|
AC08
|
350,000
|
|
23126253
|
Nguyễn Ánh
|
Trúc
|
AC08
|
350,000
|
|
23116028
|
Huỳnh Nguyễn Hoàng
|
Khang
|
AC08
|
350,000
|
|
22120043
|
Nguyễn Tăng Hoàng
|
Hải
|
AC08
|
350,000
|
|
22112115
|
Nguyễn Bá
|
Học
|
AC08
|
350,000
|
|
24126202
|
Trần Ngọc Kim
|
Thơ
|
AC08
|
350,000
|
|
23157075
|
Phạm Trần Minh
|
Trang
|
AC08
|
350,000
|
|
22122245
|
Lê Đặng Nhật
|
Nhi
|
AC08
|
350,000
|
|
21149304
|
Nguyễn Thị
|
Tố Uyên
|
AC08
|
350,000
|
|
24122261
|
Trần Ngọc Phương
|
Vy
|
AC08
|
350,000
|
|
23129301
|
Trần Hữu
|
Nhẫn
|
AC08
|
350,000
|
|
21124222
|
Huỳnh Trần Bích
|
Trâm
|
AC08
|
350,000
|
|
22122479
|
Lâm Gia
|
Vỹ
|
AC08
|
350,000
|
|
21118403
|
Bùi Xuân
|
Trường
|
AC08
|
350,000
|
|
22112401
|
Trần Mai
|
Uyên
|
AC08
|
350,000
|
|
22120025
|
Đỗ Đăng
|
Định
|
AC08
|
350,000
|
|
22126165
|
Đào Thị Ngọc
|
Thi
|
AC08
|
350,000
|
|
22122477
|
Võ Ngọc Khánh
|
Vy
|
AC08
|
350,000
|
|
22112389
|
Phạm Nguyễn Quốc
|
Tuấn
|
AC08
|
350,000
|
|
22135082
|
Nguyễn Ngọc
|
Nhi
|
AC08
|
350,000
|
|
22153023
|
Lưu Hoàng Minh
|
Đức
|
AC08
|
350,000
|
|
23124134
|
Phạm Thị Thanh
|
Nguyệt
|
AC08
|
350,000
|
|
22112491
|
Sôm Kim
|
Sa
|
AC08
|
350,000
|
|
24129005
|
Đào Đoàn Minh
|
Anh
|
AC08
|
350,000
|
|
22135001
|
Lưu Thị Nguyễn
|
Ái
|
AC08
|
350,000
|
|
21115071
|
Trương Văn
|
Tài
|
AC08
|
350,000
|
|
21124234
|
Nguyễn Ngọc
|
Trinh
|
AC08
|
350,000
|
|
22127003
|
Lê Trần Thành
|
Đạt
|
AC09
|
350,000
|
|
23122156
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Ngân
|
AC09
|
350,000
|
|
21112721
|
Lâm Tường
|
Vy
|
AC09
|
350,000
|
|
22120200
|
Lê Anh
|
Tú
|
AC09
|
350,000
|
|
24113147
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Thơm
|
AC09
|
350,000
|
|
23129537
|
Mai Thảo
|
Vi
|
AC09
|
350,000
|
|
24122012
|
Nguyễn Hoàng Phương
|
Anh
|
AC09
|
350,000
|
|
22120201
|
Nguyễn Anh
|
Tuấn
|
AC09
|
350,000
|
|
24129247
|
Trần Hoàng Gia
|
Ngọc
|
AC09
|
350,000
|
|
18126027
|
Huỳnh Phạm
|
Đại Dương
|
AC09
|
350,000
|
|
24139057
|
Nguyễn Thị
|
Hoà
|
AC09
|
350,000
|
|
23117015
|
Đỗ Ngọc Pha
|
Lê
|
AC09
|
350,000
|
|
20126272
|
Tô Trung
|
Kiên
|
AC09
|
350,000
|
|
20112421
|
Nguyễn Trần Kim
|
Yến
|
AC09
|
350,000
|
|
21137106
|
Nguyễn Khắc Phương
|
Nam
|
AC09
|
350,000
|
|
23120212
|
Tôn Trần Cát
|
Tường
|
AC09
|
350,000
|
|
21139473
|
Lê Minh
|
Trí
|
AC09
|
350,000
|
|
23116012
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Đan
|
AC09
|
350,000
|
|
24139114
|
Hồ Nguyễn Thúy
|
Nhi
|
AC09
|
350,000
|
|
23116054
|
Trần Thanh
|
Ngọc
|
AC09
|
350,000
|
|
23122141
|
Phạm Thuỳ Thiên
|
Lý
|
AC09
|
350,000
|
|
22120050
|
Đỗ Trọng
|
Hiếu
|
AC09
|
350,000
|
|
23123137
|
Đỗ Thị
|
Ánh Xuân
|
AC09
|
350,000
|
|
22122448
|
Trần Văn Anh
|
Ty
|
AC09
|
350,000
|
|
23124092
|
Lê Gia
|
Khánh
|
AC09
|
350,000
|
|
22152021
|
Mai Thanh
|
Huy
|
AC09
|
350,000
|
|
22152017
|
Mai Thanh
|
Hoàng
|
AC09
|
350,000
|
|
23124121
|
Trần Ngọc Thảo
|
My
|
AC09
|
350,000
|
|
20145022
|
Trần Phước
|
Hiếu
|
AC09
|
350,000
|
|
23122153
|
Lê Thị
|
Nga
|
AC09
|
350,000
|
|
23113085
|
Nguyễn Bình Phương
|
Như
|
AC09
|
350,000
|
|
23113084
|
Nguyễn Bình Phương
|
Nhi
|
AC09
|
350,000
|
|
21112737
|
Nguyễn Ngọc Như
|
Yến
|
AC09
|
350,000
|
|
23129199
|
Trần Nguyễn Thanh
|
Lan
|
AC09
|
350,000
|
|
20126323
|
Nguyễn Văn
|
Nhân
|
AC09
|
350,000
|
|
23123133
|
Nguyễn Thị Tường
|
Vi
|
AC09
|
350,000
|
|
22135029
|
Võ Thị
|
Huỳnh Giao
|
AC09
|
350,000
|
|
21112610
|
Phạm Thúy
|
Quyên
|
AC09
|
350,000
|
|
20120181
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Giang
|
AC09
|
350,000
|
|
21126342
|
Nguyễn Như
|
Hiệp
|
AC09
|
350,000
|
|
23124221
|
Trần Thị Anh
|
Thư
|
AC09
|
350,000
|
|
23113071
|
Cao Thị Kiều
|
Mi
|
AC10
|
350,000
|
|
23129454
|
Tiêu Thanh
|
Thủy
|
AC10
|
350,000
|
|
23122265
|
Phạm Thị Ánh
|
Thư
|
AC10
|
300,000
|
|
22139052
|
Võ Cẩm
|
Ly
|
AC10
|
350,000
|
|
22122376
|
Nguyễn Văn
|
Thương
|
AC10
|
350,000
|
|
21124325
|
Phạm Lê Bảo
|
Duy
|
AC10
|
350,000
|
|
23112252
|
Nguyễn Hoàng Yến
|
Thơ
|
AC10
|
350,000
|
|
21135023
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
AC10
|
350,000
|
|
23122280
|
Đặng Trịnh Tân
|
Tiến
|
AC10
|
350,000
|
|
22122448
|
Trần Văn Anh
|
Ty
|
AC10
|
350,000
|
|
22139016
|
Nguyễn Nhất
|
Hàn
|
AC10
|
350,000
|
|
23124145
|
Phạm Hồng Yến
|
Nhi
|
AC10
|
350,000
|
|
21153205
|
Nguyễn Thị
|
Thùy Trang
|
AC10
|
350,000
|
|
20118011
|
Đặng Hữu Minh
|
Duy
|
AC10
|
350,000
|
|
22152011
|
Lê Ngọc
|
Gia
|
AC10
|
350,000
|
|
23155053
|
Trần Thị Kim
|
Kiểng
|
AC10
|
350,000
|
|
21139280
|
Nguyễn Ngọc
|
Hân
|
AC10
|
350,000
|
|
23122218
|
Đặng Ngọc
|
Quý
|
AC10
|
350,000
|
|
23129276
|
Lê Thị Bích
|
Ngọc
|
AC10
|
350,000
|
|
23122265
|
Phạm Thị Ánh
|
Thư
|
AC10
|
50,000
|
|
23123119
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Trinh
|
AC10
|
350,000
|
|
23155156
|
Lê Võ
|
Tường Vi
|
AC10
|
350,000
|
|
23126267
|
Võ Thanh
|
Vị
|
AC10
|
350,000
|
|
23155103
|
Võ Lê Kim
|
Phụng
|
AC10
|
350,000
|
|
23122054
|
Võ Lê Bảo
|
Hà
|
AC10
|
350,000
|
|
23126019
|
Võ Quốc
|
Bảo
|
AC10
|
350,000
|
|
21117120
|
Trần Thị Mỹ
|
Trang
|
AC10
|
350,000
|
|
23122178
|
Nguyễn Thị Phương
|
Nhi
|
AC10
|
350,000
|
|
21129687
|
Phùng Thị Thu
|
Huyền
|
AC10
|
350,000
|
|
23113147
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Xuân
|
AC10
|
350,000
|
|
21138124
|
Võ Thanh
|
Hoàng
|
AC10
|
350,000
|
|
23124178
|
Phan Huỳnh Đan
|
Phương
|
AC10
|
350,000
|
|
24120078
|
Nguyễn Hồng
|
Minh
|
AC10
|
350,000
|
|
21154213
|
Hoàng Xuân
|
Lộc
|
AC10
|
350,000
|
|
23155056
|
Huỳnh Mai Trúc
|
Liễu
|
AC10
|
350,000
|
|
24120143
|
Ngô Thị Xuân
|
Thời
|
AC10
|
350,000
|
|
21112549
|
Nguyễn Thuỷ
|
Nguyên
|
AC10
|
350,000
|
|
21112670
|
Võ Ngọc Hoàng
|
Tiên
|
AC10
|
350,000
|
|
24120140
|
Phạm Thị Yên
|
Thảo
|
AC10
|
350,000
|
|
23123107
|
Phan Nguyên
|
Trãi
|
AC10
|
350,000
|
|
17113218
|
Đieutrung
|
Tiến
|
AC10
|
350,000
|
|
19124202
|
Ngô Hoàng
|
Như
|
AC11
|
350,000
|
|
23116020
|
Phạm Trí
|
Hảo
|
AC11
|
350,000
|
|
21113269
|
Lâm Thị Nhã
|
Phương
|
AC11
|
350,000
|
|
23116033
|
Nguyễn Huỳnh
|
Khiêm
|
AC11
|
350,000
|
|
21154306
|
Đặng Thế Minh
|
Thắng
|
AC11
|
350,000
|
|
23116010
|
Đỗ Mạnh
|
Cường
|
AC11
|
350,000
|
|
24120136
|
Trương Thị Thanh
|
Tâm
|
AC11
|
350,000
|
|
24120144
|
Bùi Thị Út Thư
|
Thư
|
AC11
|
350,000
|
|
20711327
|
Nguyễn Thế
|
Phương Uyên
|
AC11
|
350,000
|
|
24139081
|
Ngô Tiểu
|
Kỳ
|
AC11
|
350,000
|
|
20111001
|
Trần Đặng Duy
|
An
|
AC11
|
350,000
|
|
21120486
|
Phan Nhật
|
Phương
|
AC11
|
350,000
|
|
21139436
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thảo
|
AC11
|
350,000
|
|
22126031
|
Phan Gia
|
Định
|
AC11
|
350,000
|
|
22126065
|
Cao Hoàng
|
Quảng Huy
|
AC11
|
350,000
|
|
22126041
|
Nguyễn Quốc
|
Duy
|
AC11
|
350,000
|
|
19112146
|
Đoàn Văn
|
Phước
|
AC11
|
350,000
|
|
23113093
|
Hồ Văn
|
Phúc
|
AC11
|
350,000
|
|
21117066
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
AC11
|
350,000
|
|
21124217
|
Trần Huỳnh Viết
|
Tiến
|
AC11
|
350,000
|
|
23112097
|
Huỳnh Ngọc Vân
|
Khánh
|
AC11
|
350,000
|
|
22120159
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Tâm
|
AC11
|
350,000
|
|
21113212
|
Phạm Vân
|
Lan
|
AC11
|
350,000
|
|
22120206
|
Trần Thị Mộng
|
Tuyền
|
AC11
|
350,000
|
|
23128026
|
Lê Minh
|
Đức
|
AC11
|
350,000
|
|
22122108
|
Ngô Phúc
|
Hiếu
|
AC11
|
350,000
|
|
23137035
|
Phan Nguyễn Hoàng
|
Long
|
AC11
|
350,000
|
|
23126183
|
Nguyễn Đắt
|
Tân
|
AC11
|
350,000
|
|
21112033
|
Võ Hoàng Nha
|
Đam
|
AC11
|
350,000
|
|
24120149
|
Phạm Thị Anh
|
Thư
|
AC11
|
350,000
|
|
24155029
|
Nguyễn Viết
|
Dũng
|
AC11
|
350,000
|
|
23123130
|
Nguyện Thị Thuỳ
|
Vân
|
AC11
|
350,000
|
|
19112165
|
Lâm Bình
|
Thắng
|
AC11
|
350,000
|
|
22138006
|
Nguyễn Ngọc
|
Bảo
|
AC11
|
350,000
|
|
24112327
|
Ngô Thị Mỹ
|
Tú
|
AC11
|
350,000
|
|
23116055
|
Lê Trung
|
Nguyên
|
AC11
|
350,000
|
|
21118250
|
Huỳnh Văn Hưng
|
Hưng
|
AC11
|
350,000
|
|
21129541
|
Nguyễn Trí
|
Trí
|
AC11
|
350,000
|
|
21139491
|
Trương Thị Ngọc
|
Tuyền
|
AC11
|
350,000
|
|
22139013
|
Bùi Thị Mỹ
|
Duyên
|
AC11
|
350,000
|
|
21113320
|
Tống Thị Tú
|
Trâm
|
EX01
|
850,000
|
|
21122533
|
Trần Thị Hương
|
Giang
|
EX01
|
850,000
|
|
22122514
|
Ta Pố Thị Tâm
|
Tâm
|
EX01
|
850,000
|
|
21154179
|
Đoàn Thế
|
Hoàn
|
EX01
|
850,000
|
|
21124497
|
Hồ Nguyễn Hữu
|
Thịnh
|
EX01
|
850,000
|
|
21154242
|
Nguyễn Minh
|
Nghĩa
|
EX01
|
850,000
|
|
21126315
|
Nguyễn Hoàng
|
Duy
|
EX01
|
850,000
|
|
22122394
|
Phạm Mạnh
|
Tiến
|
EX01
|
850,000
|
|
22122041
|
Cao Tấn
|
Đạt
|
EX01
|
850,000
|
|
22120052
|
Huỳnh Tấn
|
Hiếu
|
EX01
|
850,000
|
|
19112170
|
Nguyễn Thị
|
Thanh Thảo
|
EX01
|
850,000
|
|
21118394
|
Phạm Minh
|
Trí
|
EX01
|
850,000
|
|
20111145
|
Hà Trường
|
Thành
|
EX01
|
850,000
|
|
21111015
|
Trần Thanh
|
Bình
|
EX01
|
850,000
|
|
21118324
|
Nguyễn Hiếu
|
Nhân
|
EX01
|
850,000
|
|
24120014
|
Nguyễn Ngọc Trân
|
Châu
|
EX01
|
850,000
|
|
22152038
|
Trần Ngọc An
|
Thư
|
EX01
|
850,000
|
|
21120370
|
Trần Thị
|
Lan Em
|
EX01
|
850,000
|
|
22152019
|
Phạm Trần
|
Hoàng
|
EX01
|
850,000
|
|
22128005
|
Nguyễn Bình
|
An
|
EX01
|
850,000
|
|
21137148
|
Lâm Đạo
|
Tiến
|
EX01
|
850,000
|
|
21129631
|
Hoài
|
Hân
|
EX01
|
850,000
|
|
23124135
|
Lê Thị Tuyết
|
Nhan
|
EX01
|
850,000
|
|
21157097
|
Nguyễn Phú
|
Quí
|
EX01
|
850,000
|
|
21111067
|
Nguyễn Thị Bích
|
Liểu
|
EX01
|
850,000
|
|
22122235
|
Lê Thị Thanh
|
Nhàn
|
EX01
|
850,000
|
|
22121004
|
Trịnh Thị
|
Hương
|
EX01
|
850,000
|
|
21128089
|
Trần Thị Kim
|
Ngân
|
EX01
|
850,000
|
|
21155184
|
Lý Thị Xuân
|
Việt
|
EX01
|
850,000
|
|
22152018
|
Nguyễn Huy
|
Hoàng
|
EX01
|
850,000
|
|
21126564
|
Đinh Vương
|
Tuấn
|
EX01
|
850,000
|
|
23113054
|
Kiều Gia
|
Kiệt
|
EX01
|
850,000
|
|
20122324
|
Đào Thị Bích
|
Hộp
|
EX01
|
850,000
|
|
21153163
|
Ngô Hoàng
|
Nhạc
|
EX01
|
850,000
|
|
22139072
|
Trà Thị Phương
|
Nhi
|
EX01
|
850,000
|
|
22135041
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hồng
|
EX01
|
850,000
|
|
22135042
|
Lưu Thanh Kim
|
Huệ
|
EX01
|
850,000
|
|
20128306
|
Trần Thị Ánh
|
Tuyết
|
EX01
|
850,000
|
|
22135098
|
Võ Thị Bích
|
Phương
|
EX01
|
850,000
|
|
21111237
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Hạnh
|
EX02
|
850,000
|
|
21139242
|
Phan Thị Thảo
|
Cúc
|
EX02
|
850,000
|
|
21138161
|
Tống Hoàng
|
Phúc
|
EX02
|
850,000
|
|
21111053
|
Trần Thanh
|
Huy
|
EX02
|
850,000
|
|
21124172
|
Nguyễn Thiên
|
Phú
|
EX02
|
850,000
|
|
21115029
|
Võ Huỳnh Thủ
|
Khoa
|
EX02
|
850,000
|
|
22122307
|
Bùi Thị Diễm
|
Quỳnh
|
EX02
|
850,000
|
|
21111145
|
Hoàng Thanh
|
Thủy
|
EX02
|
850,000
|
|
21127081
|
Nguyễn Thanh
|
Bình
|
EX02
|
850,000
|
|
20154081
|
Nguyễn Phan Ngọc
|
Anh
|
EX02
|
850,000
|
|
20124289
|
Phạm Đức
|
Duy
|
EX02
|
850,000
|
|
21124456
|
Lê Trọng
|
Phúc
|
EX02
|
850,000
|
|
21139427
|
Đậu Thị Hoài
|
Thanh
|
EX02
|
850,000
|
|
21152051
|
Hồ Phúc
|
Hưng
|
EX02
|
850,000
|
|
22129040
|
Châu Nguyễn Hoàng
|
Dinh
|
EX02
|
850,000
|
|
21124025
|
Phan Trần Hải
|
Đăng
|
EX02
|
850,000
|
|
21152060
|
Nguyễn Khắc Trung
|
Nguyên
|
EX02
|
850,000
|
|
22122301
|
Lê Trần Anh
|
Quyên
|
EX02
|
850,000
|
|
21152056
|
Trần Khánh Thiên
|
Kim
|
EX02
|
850,000
|
|
21128046
|
Trần Thanh Ngọc
|
Hiền
|
EX02
|
850,000
|
|
21112158
|
Huỳnh Hiếu
|
Nhân
|
EX02
|
850,000
|
|
21154133
|
Nguyên Quốc
|
Chí
|
EX02
|
850,000
|
|
22129062
|
Nguyễn Đỗ Gia
|
Hàm
|
EX02
|
850,000
|
|
21154306
|
Đặng Thế Minh
|
Thắng
|
EX02
|
850,000
|
|
20126366
|
Lê Gia Thịnh
|
Thịnh
|
EX02
|
850,000
|
|
21128213
|
Đinh Nguyễn Như
|
Bình
|
EX02
|
850,000
|
|
22120086
|
Trịnh Gia
|
Linh
|
EX02
|
850,000
|
|
22120172
|
Nguyễn Thạch
|
Thảo
|
EX02
|
850,000
|
|
21118434
|
Trần Đình
|
Xuân
|
EX02
|
850,000
|
|
22122011
|
Nguyễn Nhật
|
Anh
|
EX02
|
850,000
|
|
22126044
|
Trần Thị Tú
|
Duyên
|
EX02
|
850,000
|
|
21145214
|
Võ Thị Thu
|
Thương
|
EX02
|
850,000
|
|
22112158
|
Phan Thùy
|
Linh
|
EX02
|
850,000
|
|
20125677
|
Nguyễn Đức
|
Thắng
|
EX02
|
850,000
|
|
22120176
|
Nguyễn Thị Anh
|
Thư
|
EX02
|
850,000
|
|
21126267
|
Nguyễn Hoài
|
An
|
EX02
|
850,000
|
|
20112413
|
Nguyễn Hoàng
|
Vương
|
EX02
|
850,000
|
|
21154093
|
Phan Thành
|
Tâm
|
EX03
|
850,000
|
|
18145093
|
Danh Trương Trung
|
Đính
|
EX03
|
850,000
|
|
22120032
|
Nguyễn Vũ Thuỳ
|
Dương
|
EX03
|
850,000
|
|
24155107
|
Nguyễn Khánh
|
Ngọc
|
EX03
|
850,000
|
|
22120124
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
22120041
|
Hồ Thị Ngân
|
Hà
|
EX03
|
850,000
|
|
22120125
|
Nguyễn Trần Nguyệt
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
24155117
|
Phạm Nguyễn Ngọc
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
20116290
|
Bùi Quang
|
Vinh
|
EX03
|
850,000
|
|
22122122
|
Trần Ánh
|
Hồng
|
EX03
|
850,000
|
|
22112100
|
Trần Thị Thu
|
Hiền
|
EX03
|
850,000
|
|
22120024
|
Dư Ngọc
|
Diệu
|
EX03
|
850,000
|
|
20155123
|
Võ Huỳnh
|
Ngân
|
EX03
|
850,000
|
|
20112384
|
Đỗ Khánh
|
Trân
|
EX03
|
850,000
|
|
22112172
|
Nguyễn Phương
|
Ly
|
EX03
|
850,000
|
|
22120112
|
Mai Thảo
|
Nguyên
|
EX03
|
850,000
|
|
24120098
|
Trần Ánh
|
Ngọc
|
EX03
|
850,000
|
|
21111291
|
Phạm Út
|
Mạnh
|
EX03
|
850,000
|
|
21111025
|
Trần Thị Phương
|
Dung
|
EX03
|
850,000
|
|
22120118
|
Ngô Thị Cẩm
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
21139257
|
Đỗ Ngọc Tuyết
|
Đoan
|
EX03
|
850,000
|
|
18118168
|
Cao Quang
|
Trường
|
EX03
|
850,000
|
|
22112195
|
Hoàng Thị
|
Ngân
|
EX03
|
850,000
|
|
21149234
|
Nguyễn Hồng
|
Phúc
|
EX03
|
850,000
|
|
21153209
|
Phạm Quốc
|
Trung
|
EX03
|
850,000
|
|
22155136
|
Tiêu Hà Trúc
|
Vy
|
EX03
|
850,000
|
|
21113170
|
Nguyễn Duy
|
Dũng
|
EX03
|
850,000
|
|
21139291
|
Nguyễn Hoàng
|
Hiếu
|
EX03
|
850,000
|
|
22149008
|
Vũ Ngọc Minh
|
Châu
|
EX03
|
850,000
|
|
21137074
|
Huỳnh Ngọc
|
Hiển
|
EX03
|
850,000
|
|
21138079
|
Bùi Sơn
|
Tùng
|
EX03
|
850,000
|
|
21118195
|
Bùi Đại
|
Danh
|
EX03
|
850,000
|
|
21111389
|
Hồ Quốc
|
Trung
|
EX03
|
850,000
|
|
21113207
|
Lê Văn
|
Kiệt
|
EX03
|
850,000
|
|
21111320
|
Đào Thị Thanh
|
Phương
|
EX03
|
850,000
|
|
20135054
|
Hồ Thiên
|
Đạt
|
EX03
|
850,000
|
|
21157103
|
Nguyễn Hoàng
|
Thiên
|
EX03
|
850,000
|
|
16126104
|
Hồ Thủy
|
Ngân
|
EX03
|
850,000
|
|
20126323
|
Nguyễn Văn
|
Nhân
|
EX03
|
850,000
|
|
20118288
|
Lương Nhật Trần
|
Vinh
|
EX04
|
850,000
|
|
22122478
|
Võ Thị Hà
|
Vy
|
EX04
|
850,000
|
|
21116139
|
Trần Ngọc Anh
|
Duy
|
EX04
|
850,000
|
|
22128014
|
Nguyễn Thị Tú
|
Anh
|
EX04
|
850,000
|
|
21116131
|
Huỳnh Tấn
|
Đạt
|
EX04
|
850,000
|
|
22126012
|
Nguyễn Thị Vân
|
Anh
|
EX04
|
850,000
|
|
21112058
|
Lê Thị Hương
|
Giang
|
EX04
|
850,000
|
|
22120061
|
Trần Thị Thu
|
Hương
|
EX04
|
850,000
|
|
20112328
|
Huỳnh Vĩnh
|
Phước
|
EX04
|
850,000
|
|
21118170
|
Lê Quốc
|
Anh
|
EX04
|
850,000
|
|
22155100
|
Hồ Anh
|
Thắng
|
EX04
|
850,000
|
|
23153008
|
Trần Công
|
Danh
|
EX04
|
850,000
|
|
20111136
|
Trần Đình Duy
|
Uyên
|
EX04
|
850,000
|
|
21129595
|
Phan Huỳnh
|
Đức
|
EX04
|
850,000
|
|
22135139
|
Nguyễn Thị
|
Vân
|
EX04
|
850,000
|
|
20145121
|
Đỗ Hồng
|
Khanh
|
EX04
|
850,000
|
|
23123104
|
Lê Hoàng
|
Tín
|
EX04
|
850,000
|
|
22122279
|
Nguyễn Lê Hải
|
Phong
|
EX04
|
850,000
|
|
23111142
|
Chu Ngọc Quỳnh
|
Trân
|
EX04
|
850,000
|
|
20118192
|
Trần Danh
|
Lợi
|
EX04
|
850,000
|
|
23124008
|
Vũ Quỳnh
|
Anh
|
EX04
|
850,000
|
|
22111073
|
Trương Ngọc
|
Tuyết Ngân
|
EX04
|
850,000
|
|
21112318
|
Hoàng Xuân
|
Yến
|
EX04
|
850,000
|
|
22123121
|
Phan Thị Thu
|
Sương
|
EX04
|
850,000
|
|
22122240
|
Bùi Phương
|
Nhi
|
EX04
|
850,000
|
|
21139383
|
Trần Yến
|
Nhi
|
EX04
|
850,000
|
|
23129208
|
Phan Thị Thuỳ
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
21122641
|
Hoàng Minh
|
Ngọc
|
EX04
|
850,000
|
|
21112682
|
Nguyễn Ngọc Quế
|
Trân
|
EX04
|
850,000
|
|
22129036
|
Đinh Thị Ngọc
|
Điệp
|
EX04
|
850,000
|
|
21112676
|
Ngô Phương
|
Toàn
|
EX04
|
850,000
|
|
23124027
|
Nguyễn Thành
|
Công
|
EX04
|
850,000
|
|
22152015
|
Nguyễn Minh
|
Hiếu
|
EX04
|
850,000
|
|
20126226
|
Huỳnh Thị Thùy
|
Duyên
|
EX04
|
850,000
|
|
21112648
|
Hồ Trung
|
Thịnh
|
EX04
|
850,000
|
|
23129216
|
Võ Ngọc
|
Loan
|
EX04
|
850,000
|
|
22145084
|
Nguyễn Minh
|
Tiền
|
EX04
|
850,000
|
|
21113273
|
Hồ Quốc
|
Qui
|
EX04
|
850,000
|
|
22152040
|
Bùi Triều
|
Vỹ
|
EX04
|
850,000
|
|
22111011
|
Đoàn Thiên
|
Bảo
|
EX04
|
850,000
|
|
20135033
|
Lê Minh
|
Trí
|
EX05
|
850,000
|
|
21126557
|
Nguyễn Quốc
|
Trọng
|
EX05
|
850,000
|
|
23123033
|
Đào Thu
|
Hương
|
EX05
|
850,000
|
|
21116006
|
Bạch An
|
Bình
|
EX05
|
850,000
|
|
23139079
|
Nguyễn Ngọc Tú
|
Quyên
|
EX05
|
850,000
|
|
21139355
|
Nguyễn Thị Kim
|
Ngân
|
EX05
|
850,000
|
|
22126204
|
Lâm Quốc
|
Tuấn
|
EX05
|
850,000
|
|
22152026
|
Hồ Quý
|
Linh
|
EX05
|
850,000
|
|
21112590
|
Diệp Lê
|
Phúc
|
EX05
|
850,000
|
|
23126264
|
Nguyễn Trần
|
Hạ Vi
|
EX05
|
850,000
|
|
23122355
|
Lư Thị Ngọc
|
Yến
|
EX05
|
850,000
|
|
23126158
|
Nguyễn Tấn
|
Phát
|
EX05
|
850,000
|
|
22129092
|
Võ Lê Tuấn
|
Hưng
|
EX05
|
850,000
|
|
22111124
|
Nguyễn Thanh
|
Trúc
|
EX05
|
850,000
|
|
21124362
|
Phù Chí
|
Hùng
|
EX05
|
850,000
|
|
24155101
|
Vương Ngọc
|
Nam
|
EX05
|
850,000
|
|
22155122
|
Võ Quyền
|
Trân
|
EX05
|
850,000
|
|
22137042
|
Trần Lê Đăng
|
Khoa
|
EX05
|
850,000
|
|
23155147
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Tuyền
|
EX05
|
850,000
|
|
22129156
|
Trương Văn
|
Nam
|
EX05
|
850,000
|
|
24155058
|
Lê Khắc Quanh
|
Huy
|
EX05
|
850,000
|
|
22137070
|
Trần
|
Cao Sang
|
EX05
|
850,000
|
|
21126202
|
Từ Thị Trúc
|
Thư
|
EX05
|
850,000
|
|
21112062
|
Đào Ngọc
|
Hân
|
EX05
|
850,000
|
|
21145032
|
Giãng Minh
|
Kha
|
EX05
|
850,000
|
|
23113095
|
Huỳnh Thị Trúc
|
Phương
|
EX05
|
850,000
|
|
23122354
|
Lê Thị Hải
|
Yến
|
EX05
|
850,000
|
|
22114009
|
Phạm Lê Trọng
|
Hiếu
|
EX05
|
850,000
|
|
22120081
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Linh
|
EX05
|
850,000
|
|
22116106
|
Phạm Xô
|
Viết
|
EX05
|
850,000
|
|
20126399
|
Lê Văn
|
Truyền
|
EX05
|
850,000
|
|
21135376
|
Trần Diểm
|
Trí
|
EX05
|
850,000
|
|
20115259
|
Võ Quốc
|
Thắng
|
EX05
|
850,000
|
|
22130216
|
Đào Duy
|
Phúc
|
EX05
|
850,000
|
|
24155135
|
Hồ Phan Thiên
|
Phúc
|
EX05
|
850,000
|
|
21116130
|
Mai Hải
|
Đăng
|
EX05
|
850,000
|
|
22125117
|
Nguyễn Ngọc Yến
|
Khoa
|
EX06
|
850,000
|
|
22126209
|
Trương Khánh
|
Vân
|
EX06
|
850,000
|
|
18114021
|
Trình Mỹ
|
Tiên
|
EX06
|
850,000
|
|
22124035
|
Mai Quang
|
Dũng
|
EX06
|
850,000
|
|
22157053
|
Ngô Huỳnh
|
Anh Thư
|
EX06
|
850,000
|
|
21118347
|
Lê Nhật
|
Quang
|
EX06
|
850,000
|
|
22124146
|
Nguyễn Trong
|
Nguyễn
|
EX06
|
850,000
|
|
22139138
|
Đỗ Như
|
Uyên
|
EX06
|
850,000
|
|
22112107
|
Trần Lê
|
Hiếu
|
EX06
|
850,000
|
|
24113020
|
Lường Tiến
|
Cường
|
EX06
|
850,000
|
|
20112214
|
Dương Triệu
|
Duy
|
EX06
|
850,000
|
|
21139366
|
Tống Thị
|
Thảo Nguyên
|
EX06
|
850,000
|
|
22129109
|
Đào Thị Minh
|
Kha
|
EX06
|
850,000
|
|
21139347
|
Nguyễn Hằng
|
Nga
|
EX06
|
850,000
|
|
21129936
|
Nguyễn Quốc
|
Thịnh
|
EX06
|
850,000
|
|
22157026
|
Bùi Ngọc Thúy
|
Kiều
|
EX06
|
850,000
|
|
20128237
|
Đường Mạnh
|
Phi
|
EX06
|
850,000
|
|
21135306
|
Nguyễn Trà
|
Mi
|
EX06
|
850,000
|
|
22124138
|
Lương Thế
|
Ngọc
|
EX06
|
850,000
|
|
20111026
|
Trần Thanh
|
Hằng
|
EX06
|
850,000
|
|
22126186
|
Huỳnh Ngọc
|
Trân
|
EX06
|
850,000
|
|
21118265
|
Hồ Thị
|
Như Huỳnh
|
EX06
|
850,000
|
|
20112200
|
Châu Thị Trúc
|
Đào
|
EX06
|
850,000
|
|
22122123
|
Nguyễn Thị Bích
|
Huệ
|
EX06
|
850,000
|
|
22126164
|
Trần Phương
|
Thảo
|
EX06
|
850,000
|
|
22122210
|
Huỳnh Kim
|
Ngân
|
EX06
|
850,000
|
|
22126211
|
Phan Đức
|
Việt
|
EX06
|
850,000
|
|
22122314
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Quỳnh
|
EX06
|
850,000
|
|
23113117
|
Lê Thị Ngọc
|
Thiện
|
EX06
|
850,000
|
|
22111089
|
Huỳnh Tấn
|
Phú
|
EX06
|
850,000
|
|
23124160
|
Phan Kiều
|
Oanh
|
EX06
|
850,000
|
|
22138057
|
Đào Công
|
Luận
|
EX06
|
850,000
|
|
22111051
|
Nguyễn Nhật
|
Khanh
|
EX06
|
850,000
|
|
22115078
|
Huỳnh Thị
|
Trang
|
EX06
|
850,000
|
|
22122465
|
Thanh
|
Vi
|
EX06
|
850,000
|
|
22116099
|
Lê Thanh
|
Tòng
|
EX06
|
850,000
|
|
21118200
|
Hoàng Văn
|
Đạt
|
EX06
|
850,000
|
|
21113258
|
Tăng Thanh
|
Nhựt
|
EX06
|
850,000
|
|
23132013
|
Phạm Thị Phương
|
Uyên
|
EX06
|
850,000
|
|
21118360
|
Nguyễn Công Duy
|
Quý
|
EX06
|
850,000
|
|
21124495
|
Nguyễn Lê Hoàng
|
Thi
|
EX06
|
850,000
|
|
22129003
|
Nguyễn Thúy
|
An
|
EX06
|
850,000
|
|
21112587
|
Hoàng Đại
|
Phát
|
P101
|
700,000
|
|
22122274
|
Nguyễn Thị Kiều
|
Oanh
|
P101
|
700,000
|
|
21135027
|
Đỗ Thuỳ
|
Dương
|
P101
|
700,000
|
|
16132310
|
Nguyễn Minh
|
Hùng
|
P101
|
700,000
|
|
23129114
|
Lâm Ngọc
|
Giàu
|
P101
|
700,000
|
|
21127139
|
Lê Thị Minh
|
Phương
|
P101
|
700,000
|
|
21139380
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
P101
|
700,000
|
|
21154200
|
Đoàn Nguyễn Linh
|
Khôi
|
P101
|
700,000
|
|
21124579
|
Nguyễn Trần Bảo
|
Vinh
|
P101
|
700,000
|
|
23120206
|
Hồ Thanh
|
Trúc
|
P101
|
700,000
|
|
21115228
|
Bùi Thanh
|
Toàn
|
P101
|
700,000
|
|
20124453
|
Nguyễn Cẩm
|
Quyên
|
P101
|
700,000
|
|
21155101
|
Trương Vinh
|
Khải
|
P101
|
700,000
|
|
22120103
|
Phạm Kim
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
21139492
|
Võ Thị Thanh
|
Tuyền
|
P101
|
700,000
|
|
22122221
|
Hà Thị Bích
|
Ngọc
|
P101
|
700,000
|
|
21116095
|
Lê Thị Thúy
|
Vi
|
P101
|
700,000
|
|
22124101
|
Trần Nguyễn Kiều
|
Lê
|
P101
|
700,000
|
|
22120052
|
Huỳnh Tấn
|
Hiếu
|
P101
|
700,000
|
|
24135112
|
Trương Thị Mỹ
|
Thoa
|
P101
|
700,000
|
|
23129006
|
Nguyễn Thị Hòa
|
An
|
P101
|
700,000
|
|
24133015
|
Nguyễn Quỳnh
|
Lưu
|
P101
|
700,000
|
|
21135037
|
Phạm Thị Kim
|
Giang
|
P101
|
700,000
|
|
23129073
|
Nguyễn Phước Yên
|
Đan
|
P101
|
700,000
|
|
24139209
|
Trần Thị Mai
|
Xuân
|
P101
|
700,000
|
|
21154048
|
Phan Quốc
|
Kiệt
|
P101
|
700,000
|
|
20139272
|
Nguyễn Thị
|
Ngọc
|
P101
|
700,000
|
|
21115118
|
Nguyễn Ngọc
|
Kiều Anh
|
P101
|
700,000
|
|
21118200
|
Hoàng Văn
|
Đạt
|
P101
|
700,000
|
|
21137113
|
Nguyễn Lê Duy
|
Nhật
|
P101
|
700,000
|
|
21111287
|
Kiều Thị Ngọc
|
Mai
|
P101
|
700,000
|
|
21113276
|
Phạm Ngọc
|
Quý
|
P101
|
700,000
|
|
21127062
|
Trịnh Ngọc
|
Trân
|
P101
|
700,000
|
|
21137155
|
Nguyễn Song
|
Toàn
|
P101
|
700,000
|
|
20126366
|
Lê Gia Thịnh
|
Thịnh
|
P101
|
700,000
|
|
20126226
|
Huỳnh Thị Thùy
|
Duyên
|
P101
|
700,000
|
|
23129372
|
Trần Minh
|
Quang
|
P101
|
700,000
|
|
21118360
|
Nguyễn Công Duy
|
Quý
|
P101
|
750,000
|
|
21138161
|
Tống Hoàng
|
Phúc
|
P102
|
700,000
|
|
22149072
|
Nguyễn Hoàng Thanh
|
Thảo
|
P102
|
700,000
|
|
24155071
|
Nguyễn Công Hoàng
|
Kịm
|
P102
|
700,000
|
|
22149084
|
Hoàng Lê
|
Bích Trâm
|
P102
|
700,000
|
|
23120068
|
Nguyễn Thu
|
Huyền
|
P102
|
700,000
|
|
22122113
|
Trần Thị Ngọc
|
Hoa
|
P102
|
700,000
|
|
21116199
|
Phan Hoàng
|
Phúc
|
P102
|
700,000
|
|
21117087
|
Võ Thị Tuyết
|
Nga
|
P102
|
700,000
|
|
24155198
|
Bạch Ngọc Mỹ
|
Ý
|
P102
|
700,000
|
|
21133071
|
Phạm Vũ Thuỷ
|
Tiên
|
P102
|
700,000
|
|
20154081
|
Nguyễn Phan Ngọc
|
Anh
|
P102
|
700,000
|
|
21145125
|
Phạm Tuấn
|
Đạt
|
P102
|
700,000
|
|
21124497
|
Hồ Nguyễn Hữu
|
Thịnh
|
P102
|
700,000
|
|
23112277
|
Phạm Lê Thiên
|
Trang
|
P102
|
700,000
|
|
22122366
|
Huỳnh Thái Anh
|
Thư
|
P102
|
700,000
|
|
22149052
|
Vũ Thụy
|
Thùy Nhi
|
P102
|
700,000
|
|
20112421
|
Nguyễn Trần Kim
|
Yến
|
P102
|
700,000
|
|
22155045
|
Phan Kim
|
Kha
|
P102
|
700,000
|
|
22155071
|
Dương Huỳnh
|
Nam
|
P102
|
700,000
|
|
21124455
|
Nguyễn Thanh
|
Phong
|
P102
|
700,000
|
|
23117022
|
Thái Gia
|
Nghi
|
P102
|
700,000
|
|
21154229
|
Lê
|
Mẫn
|
P102
|
700,000
|
|
22124226
|
Hoàng Vĩnh Hà
|
Trang
|
P102
|
700,000
|
|
23123128
|
Nguyễn Thị
|
Vân
|
P102
|
700,000
|
|
21120370
|
Trần Thị
|
Lan Em
|
P102
|
700,000
|
|
21115029
|
Võ Huỳnh Thủ
|
Khoa
|
P102
|
700,000
|
|
22149009
|
Nguyễn Toàn
|
Chiến
|
P102
|
700,000
|
|
22149078
|
Đinh Thị Thủy
|
Tiên
|
P102
|
700,000
|
|
23126095
|
Võ Thị Ngọc
|
Lin
|
P102
|
700,000
|
|
21118210
|
Trần Lê Quốc
|
Dũng
|
P102
|
700,000
|
|
24139142
|
Nguyễn Thị
|
Mỹ Thanh
|
P102
|
700,000
|
|
21112676
|
Ngô Phương
|
Toàn
|
P102
|
700,000
|
|
21154219
|
Võ Công
|
Long
|
P102
|
700,000
|
|
21112737
|
Nguyễn Ngọc Như
|
Yến
|
P102
|
700,000
|
|
22155133
|
Đàm Thị Thu
|
Viên
|
P102
|
700,000
|
|
24129077
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Giao
|
P102
|
700,000
|
|
24139118
|
Đinh Thị Kim Như
|
Như
|
P102
|
700,000
|
|
23123117
|
Phạm Thị Quỳnh
|
Trang
|
P102
|
700,000
|
|
21112610
|
Phạm Thúy
|
Quyên
|
P102
|
700,000
|
|
21126267
|
Nguyễn Hoài
|
An
|
P102
|
700,000
|
|
23124150
|
Lâm Tâm
|
Như
|
P103
|
700,000
|
|
21117080
|
Trần Trang Tuấn
|
Kiệt
|
P103
|
700,000
|
|
23122295
|
Trần Thị Huế
|
Trân
|
P103
|
700,000
|
|
22129276
|
Phạm Hữu
|
Thoại
|
P103
|
700,000
|
|
22137057
|
Trương Thị Quỳnh
|
Như
|
P103
|
700,000
|
|
23126176
|
Đức
|
Tài
|
P103
|
700,000
|
|
23129493
|
Nguyễn Văn Minh
|
Trí
|
P103
|
700,000
|
|
22112372
|
Nguyễn Trần Hữu
|
Trọng
|
P103
|
700,000
|
|
24139144
|
Nguyễn Hiệp Thành
|
Thành
|
P103
|
700,000
|
|
23112061
|
Nguyễn Đoàn Thanh
|
Hải
|
P103
|
700,000
|
|
23129444
|
Từ Gia
|
Thuận
|
P103
|
700,000
|
|
23126057
|
Hồng
|
Hạnh
|
P103
|
700,000
|
|
23126181
|
Võ Đoàn Thanh
|
Tâm
|
P103
|
700,000
|
|
23113141
|
Ngô Nguyễn Quang
|
Vinh
|
P103
|
700,000
|
|
22117040
|
Trần Thị Sông
|
Tuyền
|
P103
|
700,000
|
|
22117041
|
Võ Hoàng
|
Yến
|
P103
|
700,000
|
|
23129034
|
Võ Quế
|
Anh
|
P103
|
700,000
|
|
23123064
|
Võ Ngọc Thiên
|
Ngân
|
P103
|
700,000
|
|
23139011
|
Trần Thị Ngọc
|
Duyên
|
P103
|
700,000
|
|
23135091
|
Châu Thị Ngọc
|
Tuyền
|
P103
|
700,000
|
|
23138085
|
Nguyễn Văn
|
Tiến
|
P103
|
700,000
|
|
23157017
|
Lê Huỳnh Kiều
|
Hân
|
P103
|
700,000
|
|
23126061
|
Nguyễn Chí
|
Hiếu
|
P103
|
700,000
|
|
23116012
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Đan
|
P103
|
700,000
|
|
23126287
|
Trần Thị Tường
|
Vy
|
P103
|
700,000
|
|
22126198
|
Nguyễn Trần Thu
|
Trúc
|
P103
|
700,000
|
|
22157004
|
Hồ Phạm
|
Hoàng Anh
|
P103
|
700,000
|
|
22111116
|
Võ Nguyễn Minh
|
Thư
|
P103
|
700,000
|
|
22139036
|
Võ Nguyễn Tuấn
|
Kiệt
|
P103
|
700,000
|
|
23129419
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thơ
|
P103
|
700,000
|
|
21135023
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
P103
|
700,000
|
|
23116054
|
Trần Thanh
|
Ngọc
|
P103
|
700,000
|
|
23124134
|
Phạm Thị Thanh
|
Nguyệt
|
P103
|
700,000
|
|
23129416
|
Huỳnh Thị Bé
|
Thơ
|
P103
|
700,000
|
|
22118196
|
Thạch Quốc
|
Vũ
|
P103
|
700,000
|
|
23123110
|
Trương Quế
|
Trâm
|
P103
|
700,000
|
|
23113142
|
Võ Quang
|
Vinh
|
P103
|
700,000
|
|
22121008
|
Phạm Thị Yến
|
Nhi
|
P103
|
700,000
|
|
22123051
|
Tri
|
Huyện
|
P103
|
700,000
|
|
23113101
|
Nguyễn Đức
|
Quy
|
P103
|
700,000
|
|
22139047
|
Phạm Khánh
|
Linh
|
P104
|
700,000
|
|
23129474
|
Ngô Thị Quỳnh
|
Trâm
|
P104
|
700,000
|
|
22117007
|
Bùi Thị Ngọc
|
Điệp
|
P104
|
700,000
|
|
22139018
|
Nguyễn Thị Bích
|
Hạnh
|
P104
|
700,000
|
|
22115071
|
Lê Đình
|
Thuận
|
P104
|
700,000
|
|
23113009
|
Trần Như
|
Anh
|
P104
|
700,000
|
|
22129165
|
Nguyễn Thu
|
Ngân
|
P104
|
700,000
|
|
22112400
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Uyên
|
P104
|
700,000
|
|
22157009
|
Nguyễn Trương Xuân
|
Duy
|
P104
|
700,000
|
|
22115021
|
Nguyễn Hoàng Tú
|
Hân
|
P104
|
700,000
|
|
21111245
|
Nguyễn Trọng
|
Hiếu
|
P104
|
700,000
|
|
22112203
|
Hồ Phan Bảo
|
Nghi
|
P104
|
700,000
|
|
23113071
|
Cao Thị Kiều
|
Mi
|
P104
|
750,000
|
|
22116094
|
Nguyễn Thị
|
Thương
|
P104
|
700,000
|
|
21111246
|
Phan Công
|
Hiếu
|
P104
|
700,000
|
|
23154042
|
Hoàng Trọng
|
Nghi
|
P104
|
700,000
|
|
23155073
|
Võ Ngọc Thảo
|
My
|
P104
|
700,000
|
|
22117017
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Ly
|
P104
|
700,000
|
|
22122163
|
Đào Lê Phương
|
Linh
|
P104
|
700,000
|
|
22153066
|
Trần Hữu
|
Mạnh
|
P104
|
700,000
|
|
22120043
|
Nguyễn Tăng Hoàng
|
Hải
|
P104
|
700,000
|
|
24139170
|
Trần Thị Huyền
|
Trân
|
P104
|
700,000
|
|
21124193
|
Dương Quốc
|
Thái
|
P104
|
700,000
|
|
24145038
|
Phan Thị Ngọc
|
Hân
|
P104
|
700,000
|
|
21113345
|
Trần Triệu
|
Vĩ
|
P104
|
700,000
|
|
21139473
|
Lê Minh
|
Trí
|
P104
|
700,000
|
|
23129310
|
Nguyễn Hoàng Bảo
|
Nhi
|
P104
|
700,000
|
|
22153041
|
Hồng Phi
|
Hoàng
|
P104
|
700,000
|
|
24145071
|
Nguyễn Duy
|
Khánh
|
P104
|
700,000
|
|
23129374
|
Nguyễn Minh
|
Quốc
|
P104
|
700,000
|
|
21129650
|
Ngô Hoàng
|
Tuấn
|
P104
|
700,000
|
|
23129403
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thảo
|
P104
|
700,000
|
|
22153027
|
Huỳnh Văn Vũ
|
Hà
|
P104
|
700,000
|
|
22122327
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Tâm
|
P104
|
700,000
|
|
22116069
|
Dương Thống
|
Nhựt
|
P104
|
700,000
|
|
22149077
|
Nguyễn Ngọc Phương
|
Thùy
|
P104
|
700,000
|
|
23113148
|
Nguyễn Song Cẩm
|
Xuyến
|
P104
|
700,000
|
|
23126034
|
Phạm Thành
|
Đạt
|
P104
|
700,000
|
|
22123101
|
Nguyễn Thị
|
Phương Nhung
|
P104
|
700,000
|
|
22137058
|
Nguyễn Tấn
|
Nồng
|
P104
|
700,000
|
|
22127003
|
Lê Trần Thành
|
Đạt
|
P105
|
700,000
|
|
19112298
|
Nay H'
|
Múi
|
P105
|
700,000
|
|
21117016
|
Nguyễn Lê Minh
|
Khôi
|
P105
|
700,000
|
|
22155098
|
Huỳnh Tấn
|
Tài
|
P105
|
700,000
|
|
20128306
|
Trần Thị Ánh
|
Tuyết
|
P105
|
700,000
|
|
24155061
|
Trần Chí
|
Huy
|
P105
|
700,000
|
|
23122168
|
Nguyễn Hữu Phương
|
Nguyên
|
P105
|
700,000
|
|
20122472
|
Phạm Trần Ngọc
|
Phượng
|
P105
|
700,000
|
|
21111310
|
Nguyễn Thảo
|
Nhi
|
P105
|
700,000
|
|
23128052
|
Lê Vũ Gia
|
Huy
|
P105
|
700,000
|
|
23129527
|
Nguyễn Thị Ánh
|
Tuyết
|
P105
|
700,000
|
|
20145172
|
Nguyễn Thanh
|
Tiền
|
P105
|
700,000
|
|
22128046
|
Lê Hoàng
|
Hậu
|
P105
|
700,000
|
|
22138082
|
Trần Đức
|
Tài
|
P105
|
700,000
|
|
22111083
|
Trần Thanh
|
Nhàng
|
P105
|
700,000
|
|
24155044
|
Lâm Ngọc
|
Hiếu
|
P105
|
700,000
|
|
23120056
|
Nguyễn Phan Nguyên
|
Hưng
|
P105
|
700,000
|
|
22120081
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Linh
|
P105
|
700,000
|
|
24145144
|
Lê Lan
|
Phương
|
P105
|
700,000
|
|
21111360
|
Hồ Lê Quang
|
Thuận
|
P105
|
700,000
|
|
21139346
|
Đỗ Thị Ngọc
|
Nga
|
P105
|
700,000
|
|
22139046
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Linh
|
P105
|
700,000
|
|
22112021
|
Văn Khánh
|
Băng
|
P105
|
700,000
|
|
23129431
|
Nguyễn Hoàng Anh
|
Thừ
|
P105
|
700,000
|
|
24139018
|
Huỳnh Lê Thị
|
Cần
|
P105
|
700,000
|
|
23145051
|
Lê Đăng
|
Khôi
|
P105
|
700,000
|
|
23155030
|
Lê Thị Thu
|
Hà
|
P105
|
700,000
|
|
23122062
|
Phan Nguyễn Min
|
Hân
|
P105
|
700,000
|
|
23122123
|
Nguyễn Dương Khánh
|
Linh
|
P105
|
700,000
|
|
22112246
|
Nguyễn Minh
|
Nhựt
|
P105
|
700,000
|
|
21138124
|
Võ Thanh
|
Hoàng
|
P105
|
700,000
|
|
23155076
|
Dương Thuý
|
Nga
|
P105
|
700,000
|
|
20120181
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Giang
|
P105
|
700,000
|
|
21135259
|
Lê Bích
|
Thùy Dung
|
P105
|
700,000
|
|
21114037
|
Phạm Diệu Xuân
|
Ly
|
P105
|
700,000
|
|
23122003
|
Phạm Thuý
|
An
|
P106
|
700,000
|
|
23122301
|
Ung Thị Bích
|
Trang
|
P106
|
700,000
|
|
21165023
|
Nguyễn Ngọc Tuyết
|
Oanh
|
P106
|
700,000
|
|
23122045
|
Lê Hoàng
|
Giang
|
P106
|
700,000
|
|
23122183
|
Phan Yến
|
Nhi
|
P106
|
700,000
|
|
21126278
|
Phan Bá Quốc Anh
|
Quốc Anh
|
P106
|
700,000
|
|
23116020
|
Phạm Trí
|
Hảo
|
P106
|
700,000
|
|
21126376
|
Nguyễn Đạt Tiến
|
Khoa
|
P106
|
700,000
|
|
20114058
|
Lê Thị Thanh
|
Trúc
|
P106
|
700,000
|
|
20163089
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
P106
|
700,000
|
|
22114009
|
Phạm Lê Trọng
|
Hiếu
|
P106
|
700,000
|
|
23116033
|
Nguyễn Huỳnh
|
Khiêm
|
P106
|
700,000
|
|
24155020
|
Nguyễn Đình Loan
|
Châu
|
P106
|
700,000
|
|
23138065
|
Nguyễn Đức Phong
|
Phong
|
P106
|
700,000
|
|
21122573
|
Đặng Thị
|
Chi Kha
|
P106
|
700,000
|
|
22122448
|
Trần Văn Anh
|
Ty
|
P106
|
700,000
|
|
23129015
|
Đoàn Thị Kiều
|
Anh
|
P106
|
700,000
|
|
23122015
|
Tô Vũ
|
Bằng
|
P106
|
700,000
|
|
21129687
|
Phùng Thị Thu
|
Huyền
|
P106
|
700,000
|
|
22124020
|
Nguyễn Quốc
|
Chương
|
P106
|
700,000
|
|
21122575
|
Nguyễn Thuận
|
Khang
|
P106
|
700,000
|
|
23124147
|
Bùi Nguyễn Tâm
|
Như
|
P106
|
700,000
|
|
22120200
|
Lê Anh
|
Tú
|
P106
|
700,000
|
|
21154173
|
Nguyễn Minh
|
Hiếu
|
P106
|
700,000
|
|
21154306
|
Đặng Thế Minh
|
Thắng
|
P106
|
700,000
|
|
21154237
|
Giang Hạo
|
Nam
|
P106
|
700,000
|
|
22126057
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Hiệp
|
P106
|
700,000
|
|
22122384
|
Trương Thị Lệ
|
Thùy
|
P106
|
700,000
|
|
22115014
|
Hồ Phi
|
Dương
|
P106
|
700,000
|
|
24145054
|
Phan Tuyết
|
Hương
|
P106
|
700,000
|
|
24145039
|
Nguyễn Mỹ
|
Hạnh
|
P106
|
700,000
|
|
24118094
|
Nguyễn Văn
|
Kiệt
|
P106
|
700,000
|
|
21114015
|
Vũ Trần Hoài
|
An
|
P106
|
700,000
|
|
21113305
|
Nguyễn Trung
|
Thịnh
|
P106
|
700,000
|
|
23113136
|
Đỗ Thái
|
Tuấn
|
P106
|
700,000
|
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
850,000
|
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
350,000
|
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
700,000
|
Số lần xem trang: 4058
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


