DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 11/2025
Trung tâm Tin học thông báo đã tổng hợp danh sách thí sinh đăng ký thành công cho kỳ thi chuẩn đầu ra Tin học tháng 11/2025.
- Danh sách thí sinh đủ điều kiện dự thi: Các bạn đã hoàn thành thủ tục đăng ký và đóng lệ phí hợp lệ có thể xem danh sách tại website chính thức của Trung tâm: aic.hcmuaf.edu.vn.
Trường hợp những bạn đã đăng và đóng lệ phí có sai sót thì liện hệ trực tiếp phòng ghi danh trong ngày 25/11/2025 ( thứ 3 ) để được điều chỉnh.
- Lịch thi cụ thể: Trung tâm sẽ gửi email chi tiết về ngày thi và ca thi chính xác đến từng sinh viên trong thời gian sớm nhất.
- Hỗ trợ và giải đáp thắc mắc: Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ trực tiếp Trung tâm Tin học hoặc qua các kênh sau:
· Điện thoại: 02838961713
· Email: ttth@hcmuaf.edu.vn
|
Danh sách sinh viên chuyển khoản đăng ký thi tháng 11
(tính từ 14/11/2025 01:06:03 đến 19/11/2025 00:58:55) |
||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và tên
(lấy từ Emai đăng ký) |
Phần thi
|
Nộp lệ phí
|
|
1
|
18125060
|
Trần Phi Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
2
|
22122370
|
Thư Phan Vũ Minh
|
P1
|
100,000
|
|
3
|
19112078
|
Nguyễn Thị Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
4
|
22112460
|
Hiền Nguyễn Phan Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
5
|
21112346
|
Nguyễn Thị Chi
|
P1
|
100,000
|
|
6
|
23123078
|
Nhi Võ Lê Yến
|
P1
|
100,000
|
|
7
|
22128012
|
Anh Nguyễn Ngọc Phương
|
P1
|
100,000
|
|
8
|
24155107
|
Ngọc Nguyễn Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
9
|
24132001
|
Dlei Y' Đức - Nao
|
P1
|
100,000
|
|
10
|
22155017
|
Đoan Nguyễn Trịnh Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
11
|
22120092
|
Mai Đinh Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
12
|
20126416
|
Nguyễn Thảo Vy
|
P1
|
100,000
|
|
13
|
21137140
|
Lê Phúc Thịnh
|
P1
|
100,000
|
|
14
|
19118298
|
Nguyễn Tấn Nhã
|
P1
|
100,000
|
|
15
|
21139458
|
Huỳnh Đức Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
16
|
23137081
|
Vũ Lưu Quang
|
P1
|
100,000
|
|
17
|
21152096
|
Thống Ngô Văn
|
P1
|
100,000
|
|
18
|
23129149
|
Học Trần Thái
|
P1
|
100,000
|
|
19
|
22120114
|
Nhân Nguyễn Đức
|
P1
|
100,000
|
|
20
|
22122364
|
Thư Đoàn Thị Minh
|
P1
|
100,000
|
|
21
|
23129228
|
Mai Nguyễn Thị Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
22
|
20137110
|
Đinh Văn Quý
|
P1
|
100,000
|
|
23
|
24129171
|
Lan Đặng Thị Như
|
P1
|
100,000
|
|
24
|
20122631
|
Nguyễn Thị Kim Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
25
|
24129237
|
Ngọc Lê Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
26
|
22128102
|
Minh Phạm Đức
|
P1
|
100,000
|
|
27
|
22122224
|
Ngọc Nguyễn Đặng Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
28
|
23135077
|
Thư Trần Minh
|
P1
|
100,000
|
|
29
|
22111041
|
Hậu Nguyễn Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
30
|
22139030
|
Khải Đoàn Quang
|
P1
|
100,000
|
|
31
|
22111028
|
Dung Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
32
|
21139271
|
Vương Kiều Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
33
|
22122225
|
Ngọc Nguyễn Hoàng Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
34
|
22115078
|
Trang Huỳnh Thị
|
P1
|
100,000
|
|
35
|
19112929
|
Hoàn Phạm Dương Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
36
|
21116232
|
Nguyễn Tấn Tới
|
P1
|
100,000
|
|
37
|
21145032
|
Giảng Minh Kha
|
P1
|
100,000
|
|
38
|
20139226
|
Trần Xuân Hương
|
P1
|
100,000
|
|
39
|
21124453
|
Bùi Trọng Phải
|
P1
|
100,000
|
|
40
|
22122131
|
Hữu Trần Cao
|
P1
|
100,000
|
|
41
|
23145023
|
Điểm Dương Thị
|
P1
|
100,000
|
|
42
|
21124293
|
Ngô Đặng Hồng Anh
|
P1
|
100,000
|
|
43
|
22120161
|
Tâm Võ Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
44
|
21139270
|
Nguyễn Thị Kỳ Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
45
|
22164021
|
Khánh Hoàng Vân
|
P1
|
100,000
|
|
46
|
21113186
|
Lê Thị Mỹ Hòa
|
P1
|
100,000
|
|
47
|
21145193
|
Vũ Phúc Minh Quân
|
P1
|
100,000
|
|
48
|
22155042
|
Hương Nguyễn Ngọc Lan
|
P1
|
100,000
|
|
49
|
22155058
|
Ly Nguyễn Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
50
|
21124383
|
Dương Khôi
|
P1
|
100,000
|
|
51
|
19128125
|
Trương Quang Nhựt
|
P1
|
100,000
|
|
52
|
21124433
|
Nguyễn Quốc Bảo Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
53
|
19128187
|
Phạm Trần Thảo Trang
|
P1
|
100,000
|
|
54
|
23120207
|
Trúc Hồ Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
55
|
22135057
|
Linh Phan Ngọc Phương
|
P1
|
100,000
|
|
56
|
21145203
|
Võ Minh Tân
|
P1
|
100,000
|
|
57
|
23120217
|
Vân Đậu Thị Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
58
|
22129368
|
Vy Võ Tường
|
P1
|
100,000
|
|
59
|
20123238
|
Nguyễn Thị Tường Vy
|
P1
|
100,000
|
|
60
|
21138101
|
Lê Thanh Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
61
|
21124448
|
Nguyễn Thị Huỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
62
|
22122140
|
Khánh Trần Duy
|
P1
|
100,000
|
|
63
|
21122703
|
Châu Lý Phương Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
64
|
22153062
|
Long Hồ Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
65
|
21118335
|
Nguyễn Trần Thanh Phong
|
P1
|
100,000
|
|
66
|
21124463
|
Đoàn Xa Quang
|
P1
|
100,000
|
|
67
|
20116288
|
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
68
|
19112169
|
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
69
|
23126173
|
Sang Trần Minh
|
P1
|
100,000
|
|
70
|
23126091
|
Lan Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
71
|
16118035
|
Phạm Anh Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
72
|
21157097
|
Nguyễn Phú Quí
|
P1
|
100,000
|
|
73
|
22122078
|
Hân Huỳnh Thị Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
74
|
21154347
|
Ngô Như Tú
|
P1
|
100,000
|
|
75
|
20124467
|
Vũ Duy Tân
|
P1
|
100,000
|
|
76
|
22115007
|
Chương Điểu
|
P1
|
100,000
|
|
77
|
21122865
|
Nguyễn Mai Tường Vy Vy
|
P1
|
100,000
|
|
78
|
20120152
|
Đào Mỹ Duy Ân
|
P1
|
100,000
|
|
79
|
17112192
|
Nguyễn Chí Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
80
|
20145162
|
Phan Vũ Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
81
|
21117074
|
Nguyễn Văn Huy Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
82
|
21127131
|
Nguyễn Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
83
|
21118259
|
Nguyễn Trần Gia Huy
|
P1
|
100,000
|
|
84
|
22139103
|
Tân Nguyễn Thành
|
P1
|
100,000
|
|
85
|
21123134
|
Cao Thị Ngọc Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
86
|
21163081
|
Đào Mạnh Khang
|
P1
|
100,000
|
|
87
|
21122509
|
Thị Dít
|
P1
|
100,000
|
|
88
|
20113178
|
Nguyễn Văn Tùng
|
P1
|
100,000
|
|
89
|
19112349
|
Nguyễn Thanh Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
90
|
24120157
|
Thy Lê Nguyễn Phương
|
P1
|
100,000
|
|
91
|
24126168
|
Quân Trần Đức
|
P1
|
100,000
|
|
92
|
20137132
|
Bùi Ngọc Anh Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
93
|
23123109
|
Trâm Ngô Thị Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
94
|
21157096
|
Lý Nguyên Phương
|
P1
|
100,000
|
|
95
|
22112442
|
Nhi Phạm Nguyễn Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
96
|
22145001
|
Ái Quách Khả
|
P1
|
100,000
|
|
97
|
23132010
|
Trâm Trần Thị Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
98
|
20118276
|
Huỳnh Quang Trung
|
P1
|
100,000
|
|
99
|
21120540
|
Nguyễn Thanh Thủy
|
P1
|
100,000
|
|
100
|
21116020
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
101
|
22120041
|
Hà Hồ Thị Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
102
|
21153122
|
Trần Huỳnh Duy
|
P1
|
100,000
|
|
103
|
17118085
|
Nguyễn Đình Phương
|
P1
|
100,000
|
|
104
|
20137047
|
Phạm Như Tâm Thông
|
P1
|
100,000
|
|
105
|
21113212
|
Phạm Vân Lan
|
P1
|
100,000
|
|
106
|
20126327
|
Ngô Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
107
|
23153030
|
Khôi Đỗ Minh
|
P1
|
100,000
|
|
108
|
23126209
|
Thư Lê Thị Anh
|
P1
|
100,000
|
|
109
|
19137032
|
Nguyễn Hoàng Khang
|
P1
|
100,000
|
|
110
|
21120420
|
Phạm Hoàng Phi Long
|
P1
|
100,000
|
|
111
|
23126139
|
Nhàn Vũ Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
112
|
23129295
|
Nhàn Võ Trần Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
113
|
23120226
|
Vương Nguyễn Thành
|
P1
|
100,000
|
|
114
|
22135070
|
Ngân Lê Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
115
|
21139424
|
Nguyễn Hoàng Thái
|
P1
|
100,000
|
|
116
|
24129501
|
Vy Lê Đỗ Tường
|
P1
|
100,000
|
|
117
|
24129519
|
Ý Nguyễn Huỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
118
|
24129514
|
Vy Triệu Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
119
|
21122654
|
Hồ Thị Thanh Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
120
|
23126149
|
Như Phạm Thị Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
121
|
20112206
|
Nguyễn Minh Đô
|
P1
|
100,000
|
|
122
|
22126085
|
Loan Trương Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
123
|
22122204
|
Mỹ Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
124
|
22122179
|
Luyến Dương Thị
|
P1
|
100,000
|
|
125
|
18123059
|
Dương Hoàng Long
|
P1
|
100,000
|
|
126
|
21113330
|
Nguyễn Hoàng Minh Trung
|
P1
|
100,000
|
|
127
|
22122076
|
Hải Nguyễn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
128
|
21125265
|
Bùi Ngọc Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
129
|
23122356
|
Yến Nguyễn Huỳnh Kim
|
P1
|
100,000
|
|
130
|
23129394
|
Tâm Trần Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
131
|
19153056
|
Lê Văn Phong
|
P1
|
100,000
|
|
132
|
22122011
|
Anh Nguyễn Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
133
|
21129903
|
Nguyễn Đình Tân
|
P1
|
100,000
|
|
134
|
21122717
|
Vũ Nguyễn Nam Thiên
|
P1
|
100,000
|
|
135
|
22123008
|
Bảo Nguyễn Long Gia
|
P1
|
100,000
|
|
136
|
21111409
|
Nguyễn Thanh Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
137
|
21122862
|
Nguyễn Anh Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
138
|
23123160
|
Bích Lê Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
139
|
21112057
|
Đồng Thanh Giang
|
P1
|
100,000
|
|
140
|
19122334
|
Triệu Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
141
|
21112516
|
Bùi Anh Minh
|
P1
|
100,000
|
|
142
|
20111026
|
Trần Thanh Hằng
|
P1
|
100,000
|
|
143
|
23122182
|
Nhi Nguyễn Yến
|
P1
|
100,000
|
|
144
|
22123121
|
Sương Phan Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
145
|
20128156
|
Bùi Thị Lan Chi
|
P1
|
100,000
|
|
146
|
21112366
|
Võ Thị Cẩm Lệ
|
P1
|
100,000
|
|
147
|
20118265
|
Đặng Văn Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
148
|
21116027
|
Trương Đang Huy
|
P1
|
100,000
|
|
149
|
21116165
|
Nguyễn Thiên Lạc
|
P1
|
100,000
|
|
150
|
23126136
|
Nguyệt Huỳnh Thủy
|
P1
|
100,000
|
|
151
|
18127053
|
Hồ Minh Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
152
|
16131209
|
Nguyễn Đạt Thành
|
P1
|
100,000
|
|
153
|
21138195
|
Trần Trí
|
P1
|
100,000
|
|
154
|
22113018
|
Duyên Trần Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
155
|
22113030
|
Khiêm Mai Gia
|
P1
|
100,000
|
|
156
|
19112251
|
Bùi Thanh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
157
|
22128057
|
Hồng Dương Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
158
|
21117031
|
Võ Ngọc Uyển Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
159
|
21124134
|
Nguyễn Thanh Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
160
|
20128114
|
Vũ Ngọc Phương Linh
|
P1
|
100,000
|
|
161
|
21129933
|
Hoàng Đức Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
162
|
24112311
|
Trang Đặng Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
163
|
23123165
|
Hạ Bùi Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
164
|
24120152
|
Thư Võ Thị Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
165
|
22127020
|
Phụng Lê Kim
|
P1
|
100,000
|
|
166
|
22127033
|
Trung Trần Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
167
|
22153035
|
Hiếu Châu Quang
|
P1
|
100,000
|
|
168
|
19153044
|
Trần Văn Nam
|
P1
|
100,000
|
|
169
|
21118331
|
Phạm Kim Niên
|
P1
|
100,000
|
|
170
|
22129017
|
Bảo Khưu Lý Gia
|
P1
|
100,000
|
|
171
|
21125832
|
Nguyễn Thị Trúc Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
172
|
21125812
|
Trần Ngọc Thảo Vy
|
P1
|
100,000
|
|
173
|
22113082
|
Thương Đỗ Thị
|
P1
|
100,000
|
|
174
|
21122892
|
Trần Thùy Trinh
|
P1
|
100,000
|
|
175
|
21124332
|
Lâm Quỳnh Giao
|
P1
|
100,000
|
|
176
|
22138090
|
Thi Nguyễn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
177
|
21118399
|
Nguyễn Trung Trực
|
P1
|
100,000
|
|
178
|
21129959
|
Đặng Mạnh Thường
|
P1
|
100,000
|
|
179
|
21118406
|
Phạm Văn Trường
|
P1
|
100,000
|
|
180
|
21137082
|
Huỳnh Văn Huy
|
P1
|
100,000
|
|
181
|
19139092
|
Nguyễn Thị Thanh Ngà
|
P1
|
100,000
|
|
182
|
21139262
|
Hoàng Thị Thùy Dương
|
P1
|
100,000
|
|
183
|
22155124
|
Trang Trần Thị Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
184
|
22111103
|
Thành Nguyễn Hữu
|
P1
|
100,000
|
|
185
|
20122426
|
Nguyễn Trần Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
186
|
21120421
|
Nguyễn Văn Luân
|
P1
|
100,000
|
|
187
|
20113304
|
Dương Thị Kiều Oanh
|
P1
|
100,000
|
|
188
|
21113291
|
La Hồng Thắm
|
P1
|
100,000
|
|
189
|
19127053
|
Hồ Minh Thoại
|
P1
|
100,000
|
|
190
|
20112066
|
Lê Thị Thanh Nhàn
|
P1
|
100,000
|
|
191
|
22128090
|
Linh Phạm Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
192
|
23126113
|
Minh Trịnh Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
193
|
23122104
|
Kha Phạm Duy
|
P1
|
100,000
|
|
194
|
22139062
|
Nghi Nguyễn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
195
|
22139125
|
Trâm Chiêm Ngọc Quế
|
P1
|
100,000
|
|
196
|
19115014
|
Nguyễn Đình Cẩn
|
P1
|
100,000
|
|
197
|
23111134
|
Thư Nguyễn Thị Anh
|
P1
|
100,000
|
|
198
|
21164058
|
Nguyễn Trần Mỹ Thanh Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
199
|
21118347
|
Lê Nhật Quang
|
P1
|
100,000
|
|
200
|
21118265
|
Hồ Thị Như Huỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
201
|
22118085
|
Kiệt Lê Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
202
|
23122348
|
Xuân Phan Trần Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
203
|
23122074
|
Hoài Hồ Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
204
|
20118193
|
Đặng Ngọc Long
|
P1
|
100,000
|
|
205
|
23126227
|
Tiên Võ Thị Thủy
|
P1
|
100,000
|
|
206
|
23126240
|
Trang Hồ Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
207
|
21154336
|
Nguyễn Trần Quốc Toản
|
P1
|
100,000
|
|
208
|
20114061
|
Tâm Nguyễn Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
209
|
22123159
|
Trâm Vũ Ngọc Bích
|
P1
|
100,000
|
|
210
|
21135353
|
Lê Quang Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
211
|
22129313
|
Trâm Đỗ Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
212
|
22111124
|
Trúc Nguyễn Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
213
|
22122070
|
Giang Trần Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
214
|
21125952
|
Lê Minh Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
215
|
20126365
|
Trần Quốc Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
216
|
20124453
|
Nguyễn Cẩm Quyên
|
P1
|
100,000
|
|
217
|
22149041
|
My Nguyễn Thị Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
218
|
22123059
|
Linh Đinh Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
219
|
21113305
|
Nguyễn Trung Thịnh
|
P1
|
100,000
|
|
220
|
20118199
|
Chu Phương Nam
|
P1
|
100,000
|
|
221
|
22129176
|
Nghi Vương Tú
|
P1
|
100,000
|
|
222
|
23113045
|
Khải Ngô Quang
|
P1
|
100,000
|
|
223
|
23120049
|
Hậu Đặng Huỳnh Trung
|
P1
|
100,000
|
|
224
|
21129551
|
Trần Thị Kim Anh
|
P1
|
100,000
|
|
225
|
20123238
|
Nguyễn Thị Tường Vy
|
P1
|
100,000
|
|
226
|
15124112
|
Huy Thái Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
227
|
21139436
|
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
228
|
21113173
|
Huỳnh Khánh Duy
|
P1
|
100,000
|
|
229
|
20154160
|
Trần Ngọc Linh
|
P1
|
100,000
|
|
230
|
22145025
|
Khang Trần Minh
|
P1
|
100,000
|
|
231
|
23124208
|
Thiệt Phạm Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
232
|
22112427
|
Xuân Thái Tuyết
|
P1
|
100,000
|
|
233
|
21139417
|
Huỳnh Thị Như Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
234
|
22145070
|
Thắng Nguyễn Hữu
|
P1
|
100,000
|
|
235
|
22115043
|
Nhân Võ Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
236
|
22122459
|
Vân Trần Nhật Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
237
|
22127034
|
Trường Nguyễn Nhựt
|
P1
|
100,000
|
|
238
|
21125529
|
Trương Ái Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
239
|
22112056
|
Đô Võ Lâm
|
P1
|
100,000
|
|
240
|
19131041
|
Trần Vinh Quang
|
P1
|
100,000
|
|
241
|
22112293
|
Tân Hà Duy
|
P1
|
100,000
|
|
242
|
23122283
|
Tình Đỗ Thị Như
|
P1
|
100,000
|
|
243
|
23123063
|
Ngân Trần Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
244
|
22135101
|
Quỳnh Nguyễn Ngọc Như
|
P1
|
100,000
|
|
245
|
21118170
|
Lê Quốc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
246
|
20111184
|
Nguyễn Nhu Minh Hạ
|
P1
|
100,000
|
|
247
|
21132012
|
Nguyễn Ngọc Hiếu Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
248
|
20145162
|
Phan Vũ Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
249
|
21137112
|
Đặng Phú Nhâm
|
P1
|
100,000
|
|
250
|
20111317
|
Vũ Thị Lan Trinh
|
P1
|
100,000
|
|
251
|
22120074
|
Liên Nguyễn Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
252
|
22113068
|
Quỳnh Hồ Nguyễn Như
|
P1
|
100,000
|
|
253
|
22118004
|
Ân Trương Nguyễn Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
254
|
22155105
|
Thảo Nguyễn Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
255
|
23117009
|
Hân Đoàn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
256
|
23128100
|
Ngọc Đặng Hoàng Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
257
|
16112668
|
Nguyễn Minh Thế Phương
|
P1
|
100,000
|
|
258
|
23124293
|
Yến Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
259
|
19127064
|
Huỳnh Thanh Tùng
|
P1
|
100,000
|
|
260
|
22120086
|
Linh Trịnh Gia
|
P1
|
100,000
|
|
261
|
22120024
|
Diệu Dư Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
262
|
21138166
|
Nguyễn Thành Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
263
|
21154133
|
Nguyễn Quốc Chí
|
P1
|
100,000
|
|
264
|
22126113
|
Nghi Nguyễn Ánh Đông
|
P1
|
100,000
|
|
265
|
23135073
|
Thu Nguyễn Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
266
|
21124511
|
Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
267
|
22122265
|
Như Nguyễn Thị Tuyết
|
P1
|
100,000
|
|
268
|
19112400
|
Thành Thị Mỹ Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
269
|
23124224
|
Thuận Võ Văn
|
P1
|
100,000
|
|
270
|
20125570
|
Nguyễn Y Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
271
|
21129812
|
Nguyễn Thị Kim Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
272
|
20127122
|
Võ Hoàng Thiên Nga
|
P1
|
100,000
|
|
273
|
21122407
|
Nguyễn Khánh Vy
|
P1
|
100,000
|
|
274
|
22126191
|
Trí Ngô Nguyễn Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
275
|
23126134
|
Ngọc Nguyễn Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
276
|
23111131
|
Thu Đinh Ngọc Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
277
|
20155114
|
Nguyễn Bùi Hạ My
|
P1
|
100,000
|
|
278
|
21155162
|
Lâm Thị Yến Trang
|
P1
|
100,000
|
|
279
|
22112035
|
Chi Nguyễn Hoàng Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
280
|
22153092
|
Phúc Nguyễn Trọng
|
P1
|
100,000
|
|
281
|
24120176
|
Tú Nguyễn Cẩm
|
P1
|
100,000
|
|
282
|
23113130
|
Trân Phan Thị Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
283
|
21152073
|
Phạm Tiên Quang
|
P1
|
100,000
|
|
284
|
23120164
|
Thi Phan Thị Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
285
|
18127003
|
Huỳnh Thị Kim Anh
|
P1
|
100,000
|
|
286
|
21111345
|
Vũ Thị Thắm
|
P1
|
100,000
|
|
287
|
22153074
|
Nhân Nguyễn Duy
|
P1
|
100,000
|
|
288
|
21112339
|
Bùi Đức Mạnh
|
P1
|
100,000
|
|
289
|
21111195
|
Nguyễn Sỉ Phi Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
290
|
23112024
|
Bảo Võ Đình Gia
|
P1
|
100,000
|
|
291
|
23149100
|
Tiên Nguyễn Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
292
|
22129174
|
Nghi Trần Ngọc Phương
|
P1
|
100,000
|
|
293
|
20128198
|
Dương Thị Mai Linh
|
P1
|
100,000
|
|
294
|
22126113
|
Nghi Nguyễn Ánh Đông
|
P1
|
100,000
|
|
295
|
19139002
|
Nguyễn Bảo An
|
P1
|
100,000
|
|
296
|
21112055
|
Hồ Thị Kim Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
297
|
22155009
|
Bảo Nguyễn Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
298
|
22122426
|
Tú Nguyễn Thị Anh
|
P1
|
100,000
|
|
299
|
21118414
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
P1
|
100,000
|
|
300
|
20125338
|
Trần Công Chánh
|
P1
|
100,000
|
|
301
|
18115119
|
Phan Minh Vy
|
P1
|
100,000
|
|
302
|
20112291
|
Lưu Trọng Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
303
|
21137070
|
Trương Ngọc Hải
|
P1
|
100,000
|
|
304
|
23120161
|
Thảo Nguyễn La Duy
|
P1
|
100,000
|
|
305
|
23145031
|
Giang Trần Kim
|
P1
|
100,000
|
|
306
|
21153041
|
Trần Tuấn Kiệt
|
P1
|
100,000
|
|
307
|
21123334
|
Lê Xuân Mai
|
P1
|
100,000
|
|
308
|
18113177
|
Lê Đức Trọng
|
P1
|
100,000
|
|
309
|
19125522
|
Ngô Thị Mỹ Nữ
|
P1
|
100,000
|
|
310
|
21128056
|
Hà Văn Khang
|
P1
|
100,000
|
|
311
|
22126179
|
Thy Nguyễn Ngọc Yến
|
P1
|
100,000
|
|
312
|
20111213
|
Hoàng Thiện Khanh
|
P1
|
100,000
|
|
313
|
21124213
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên
|
P1
|
100,000
|
|
314
|
21137154
|
Trương Văn Tình
|
P1
|
100,000
|
|
315
|
19153062
|
Trần Nguyên Anh Phương
|
P1
|
100,000
|
|
316
|
19125147
|
Đặng Phương Lan
|
P1
|
100,000
|
|
317
|
22139074
|
Nhi Trần Nguyễn Tuyết
|
P1
|
100,000
|
|
318
|
21120567
|
Kơ Ho Tou Neh Trình
|
P1
|
100,000
|
|
319
|
21126439
|
Nguyễn Lê Hồng Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
320
|
20124346
|
Võ Nguyên Khôi
|
P1
|
100,000
|
|
321
|
22125065
|
Hân Nguyễn Ngọc Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
322
|
20113352
|
Huỳnh Tấn Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
323
|
22122013
|
Anh Nguyễn Thị Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
324
|
21124300
|
Nguyễn Nghiêm Gia Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
325
|
22123157
|
Trâm Nguyễn Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
326
|
21118191
|
Phạm Hùng Cường
|
P1
|
100,000
|
|
327
|
21118197
|
Trần Công Danh
|
P1
|
100,000
|
|
328
|
19131007
|
Lê Thị Mỹ Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
329
|
21126324
|
Ngô Ngọc Hải
|
P1
|
100,000
|
|
330
|
22125281
|
Thư Nguyễn Hoài Anh
|
P1
|
100,000
|
|
331
|
20112144
|
Văn Thị Yên Snhi
|
P1
|
100,000
|
|
332
|
22122072
|
Hà Nguyễn Đình Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
333
|
22123111
|
Phúc Đặng Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
334
|
19154076
|
Trần Anh Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
335
|
21113345
|
Trần Triệu Vĩ
|
P1
|
100,000
|
|
336
|
21112440
|
Lê Nguyên Hạnh
|
P1
|
100,000
|
|
337
|
21118388
|
Lê Nguyễn Tân Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
338
|
22135108
|
Thảo Đoàn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
339
|
18124075
|
Võ Ngọc Đan Linh
|
P1
|
100,000
|
|
340
|
19111012
|
Đặng Bá Hoàng Đan
|
P1
|
100,000
|
|
341
|
22113100
|
Yến Nguyễn Hoàng Kim
|
P1
|
100,000
|
|
342
|
19123156
|
Trần Quốc Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
343
|
22115023
|
Hằng Vũ Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
344
|
21124495
|
Nguyễn Lê Hoàng Thi
|
P1
|
100,000
|
|
345
|
21126112
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
346
|
23112042
|
Điệp Bùi Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
347
|
22145053
|
Phú Nguyễn Lê Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
348
|
22124103
|
Lên Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
349
|
18128167
|
Đặng Thị Mỹ Thoa
|
P1
|
100,000
|
|
350
|
23122397
|
Nga Phạm Thị
|
P1
|
100,000
|
|
351
|
21152099
|
Nguyễn Thiện Tín
|
P1
|
100,000
|
|
352
|
24126157
|
Phong Võ Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
353
|
19125017
|
Nguyễn Thị Ngọc Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
354
|
21128089
|
Trần Thị Kim Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
355
|
19138027
|
Bùi Huỳnh Song Huy
|
P1
|
100,000
|
|
356
|
21129925
|
Nguyễn Thị Minh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
357
|
21129548
|
Trần Minh Anh
|
P1
|
100,000
|
|
358
|
20122341
|
Nguyễn Thanh Kha
|
P1
|
100,000
|
|
359
|
19116119
|
Lâm Kim Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
360
|
19145044
|
Phạm Thành Long
|
P1
|
100,000
|
|
361
|
21139340
|
Lê Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
362
|
23112327
|
Trang Trần Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
363
|
20111198
|
Nguyễn Xuân Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
364
|
21112369
|
Sun Đinh Văn
|
P1
|
100,000
|
|
365
|
21130259
|
Đỗ Thái Sơn
|
P1
|
100,000
|
|
366
|
21138086
|
Trương Hoài An
|
P1
|
100,000
|
|
367
|
21115257
|
Nguyễn Lương Hoài Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
368
|
21153130
|
Trần Hữu Hòa
|
P1
|
100,000
|
|
369
|
21152104
|
Nguyễn Thái Thiên Phước
|
P1
|
100,000
|
|
370
|
21139060
|
Nguyễn Vũ Hưng
|
P1
|
100,000
|
|
371
|
24129510
|
Vy Nguyễn Tường
|
P1
|
100,000
|
|
372
|
17112297
|
Trần Minh Lộc
|
P1
|
100,000
|
|
373
|
24120174
|
Tú Đặng Thị Minh
|
P1
|
100,000
|
|
374
|
20126261
|
Trần Gia Huy
|
P1
|
100,000
|
|
375
|
22112082
|
Hà Dương Thu
|
P1
|
100,000
|
|
376
|
23112229
|
Tâm Lương Thiện Như
|
P1
|
100,000
|
|
377
|
21122506
|
Vũ Nguyễn Thu Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
378
|
21126572
|
Huỳnh Khôi Minh Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
379
|
23123180
|
Oanh Nguyễn Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
380
|
23124173
|
Phương Cao Thị Loan
|
P1
|
100,000
|
|
381
|
23122424
|
Thơ Lê Trần Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
382
|
20126383
|
Bành Hữu Tình
|
P1
|
100,000
|
|
383
|
21155042
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
384
|
21129920
|
Đoàn Thị Thanh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
385
|
20128197
|
Đặng Bùi Thùy Linh
|
P1
|
100,000
|
|
386
|
21120573
|
Đặng Minh Tú
|
P1
|
100,000
|
|
387
|
20128195
|
Nguyễn Lê Tuấn Kiệt
|
P1
|
100,000
|
|
388
|
21112383
|
Nguyễn Thùy Phương Anh
|
P1
|
100,000
|
|
389
|
20155162
|
Nguyễn Trần Ngọc Trinh
|
P1
|
100,000
|
|
390
|
21112144
|
Vũ Thị Mai Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
391
|
21112108
|
Ngô Võ Đăng Khôi
|
P1
|
100,000
|
|
392
|
17114021
|
NguyễN Văn HữU
|
P1
|
100,000
|
|
393
|
21122700
|
Hoàng Thị Thắm
|
P1
|
100,000
|
|
394
|
21129724
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
P1
|
100,000
|
|
395
|
18149092
|
Huỳnh Thị Phương Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
396
|
21138005
|
Lê Diệp Bách
|
P1
|
100,000
|
|
397
|
18126176
|
Phan Bá Bảo Tin
|
P1
|
100,000
|
|
398
|
21139341
|
Phạm Công Minh
|
P1
|
100,000
|
|
399
|
21154303
|
Mai Lê Xuân Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
400
|
18130167
|
Trương Thị Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
401
|
23129437
|
Thư Phạm Lê Mai
|
P1
|
100,000
|
|
402
|
24129507
|
Vy Nguyễn Thanh Vân
|
P1
|
100,000
|
|
403
|
22128198
|
Thúy Trần Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
404
|
21112726
|
Nguyễn Nhật Thảo Vy
|
P1
|
100,000
|
|
405
|
19112103
|
Nguyễn Phương Mai
|
P1
|
100,000
|
|
406
|
21122471
|
Lê Minh An
|
P1
|
100,000
|
|
407
|
24124222
|
Tuân Huỳnh Phạm
|
P1
|
100,000
|
|
408
|
22120187
|
Trâm Hà Thị Bích
|
P1
|
100,000
|
|
409
|
22126135
|
Oanh Bùi Thị Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
410
|
19125250
|
Trần Thị Yến Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
411
|
23120058
|
Hương Huỳnh Ngọc Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
412
|
18122347
|
Phùng Nữ Thanh Vân
|
P1
|
100,000
|
|
413
|
20120400
|
Hùng Phạm Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
414
|
21128059
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan
|
P1
|
100,000
|
|
415
|
20126366
|
Lê Gia Thịnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
416
|
21111048
|
Hồ Văn Hùng
|
P1P2
|
200,000
|
|
417
|
21133029
|
Tô Phương Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
418
|
20122619
|
Hồ Thị Phương Thảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
419
|
21152081
|
Lưu Thị Thanh Tiến
|
P1P2
|
200,000
|
|
420
|
21113076
|
Nguyễn Hoàng Sang
|
P1P2
|
200,000
|
|
421
|
19123198
|
Văn Thị Ánh Ngọc
|
P1P2
|
200,000
|
|
422
|
20120227
|
Thái Nguyễn Bảo Ngân
|
P1P2
|
200,000
|
|
423
|
17112175
|
Phạm Xuân Sắc
|
P1P2
|
200,000
|
|
424
|
21139277
|
Hồng Chí Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
425
|
21117039
|
Nguyễn Hoà Mai Quỳnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
426
|
22112474
|
Quỳnh Lê Thị Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
427
|
21122670
|
Lê Công Thiên Phát
|
P1P2
|
200,000
|
|
428
|
21139159
|
Lê Hoàng Thắng
|
P1P2
|
200,000
|
|
429
|
21124302
|
Nguyễn Đức Bình
|
P1P2
|
200,000
|
|
430
|
19131015
|
Nguyễn Hoàng Khang
|
P1P2
|
200,000
|
|
431
|
20120198
|
Nguyễn Phi Hùng
|
P1P2
|
200,000
|
|
432
|
16113184
|
Phạm Thị Hường
|
P1P2
|
200,000
|
|
433
|
21124132
|
Huỳnh Thanh Nga
|
P1P2
|
200,000
|
|
434
|
21122565
|
Đinh Thị Thu Hương
|
P1P2
|
200,000
|
|
435
|
21126333
|
Nguyễn Lưu Vĩnh Hảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
436
|
20120249
|
Nguyễn Thu Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
437
|
21139293
|
Nguyễn Ngọc Như Hiếu
|
P1P2
|
200,000
|
|
438
|
20118162
|
Nguyễn Võ Xuân Hiếu
|
P1P2
|
200,000
|
|
439
|
21153121
|
Phạm Đăng Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
440
|
23154016
|
Duy Nguyễn Khánh
|
P1P2
|
200,000
|
|
441
|
20122621
|
Nguyễn Thị Mai Chi
|
P1P2
|
200,000
|
|
442
|
20153093
|
Nguyễn Trung Kiên
|
P1P2
|
200,000
|
|
443
|
20111089
|
Nguyễn Nhật Tài
|
P1P2
|
200,000
|
|
444
|
21113168
|
Bùi Anh Đức
|
P1P2
|
200,000
|
|
445
|
22112459
|
Hạnh Nguyễn Hồng
|
P1P2
|
200,000
|
|
446
|
21124181
|
Dương Diễm Quỳnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
447
|
21135274
|
Lê Vũ Thu Hiền
|
P1P2
|
200,000
|
|
448
|
20125721
|
Trương Công Thức
|
P1P2
|
200,000
|
|
449
|
21128295
|
Trượng Thị Kim Dịu Dàng
|
P1P2
|
200,000
|
|
450
|
22152007
|
Đạt Huỳnh Tấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
451
|
21125070
|
Trần Minh Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
452
|
15115124
|
Phụng Nguyễn Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
453
|
21128286
|
Nguyễn Thị Quy
|
P1P2
|
200,000
|
|
454
|
20126306
|
Cương Thị Thảo My
|
P1P2
|
200,000
|
|
455
|
21129615
|
Trần Văn Trung
|
P1P2
|
200,000
|
|
456
|
21118288
|
Đinh Văn Lâm
|
P1P2
|
200,000
|
|
457
|
20122239
|
Cù Ngọc Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
458
|
22135115
|
Thư Đặng Ngọc Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
459
|
22113084
|
Thúy Ngô Thị Thanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
460
|
19139165
|
Lại Thị Thúy
|
P1P2
|
200,000
|
|
461
|
20124338
|
Phạm Thị Minh Huyền
|
P1P2
|
200,000
|
|
462
|
21139290
|
Nguyễn Đoàn Văn Hiệp
|
P1P2
|
200,000
|
|
463
|
21114019
|
Nguyễn Tiến Đại
|
P1P2
|
200,000
|
|
464
|
23111018
|
Châu Lương Ngọc Bảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
465
|
21112146
|
Đinh Thuỵ Xuân Nghi
|
P1P2
|
200,000
|
|
466
|
24155188
|
Uyên Nguyễn Phạm Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
467
|
21125120
|
Lâm Gia Huệ
|
P1P2
|
200,000
|
|
468
|
20118151
|
Phùng Khánh Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
469
|
21128045
|
Phạm Thanh Hiền
|
P1P2
|
200,000
|
|
470
|
24129424
|
Trân Nguyễn Hà Bảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
471
|
20126264
|
Nguyễn Quang Khải
|
P1P2
|
200,000
|
|
472
|
17120147
|
Nguyễn Thế Sơn
|
P1P2
|
200,000
|
|
473
|
21125082
|
Nguyễn Thị Anh Giao
|
P1P2
|
200,000
|
|
474
|
19112324
|
Huỳnh Hữu Công
|
P1P2
|
200,000
|
|
475
|
21129621
|
Phạm Duy Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
476
|
19125527
|
Trần Thị Thảo Sương
|
P1P2
|
200,000
|
|
477
|
20122392
|
Nguyễn Kiều Kim My
|
P1P2
|
200,000
|
|
478
|
21154007
|
Đinh Nhật Đăng
|
P1P2
|
200,000
|
|
479
|
22118112
|
Nguyên Cao Tài
|
P1P2
|
200,000
|
|
480
|
20125437
|
Mai Thị Thanh Huyền
|
P1P2
|
200,000
|
|
481
|
20125432
|
Nguyễn Trần Đức Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
482
|
18154107
|
Nguyễn Hữu Sum
|
P1P2
|
200,000
|
|
483
|
23111115
|
Quyên Võ Thị Hồng
|
P1P2
|
200,000
|
|
484
|
21139459
|
Ngô Công Tiến
|
P1P2
|
200,000
|
|
485
|
20138131
|
Huỳnh Minh Thuận
|
P1P2
|
200,000
|
|
486
|
19139111
|
Hồ Ngọc Nhi
|
P1P2
|
200,000
|
|
487
|
19125471
|
Nguyễn Thị Ngọc Yến
|
P1P2
|
200,000
|
|
488
|
22114028
|
Yến Nguyễn Hoàng Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
489
|
21122701
|
Lê Thị Hồng Thắm
|
P1P2
|
200,000
|
|
490
|
22122469
|
Vũ Chu Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
491
|
21122490
|
Nguyễn Quốc Bảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
492
|
20128282
|
Lê Thúy Tiên
|
P1P2
|
200,000
|
|
493
|
20113379
|
Nguyễn Hoàng Tuấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
494
|
22112146
|
Kiệt Lê Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
495
|
22112202
|
Ngân Trần Khánh
|
P1P2
|
200,000
|
|
496
|
22122447
|
Tuyết Phan Thị Ngọc
|
P1P2
|
200,000
|
|
497
|
21123252
|
Trần Thị Kim Ngân
|
P1P2
|
200,000
|
|
498
|
21124371
|
Trần Quang Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
499
|
21115180
|
Phạm Hồng Nhạn
|
P1P2
|
200,000
|
|
500
|
20128296
|
Lê Thanh Trúc
|
P1P2
|
200,000
|
|
501
|
21138107
|
Bùi Thị Bích Dung
|
P1P2
|
200,000
|
|
502
|
20115285
|
Huỳnh Thanh Phương Vy
|
P1P2
|
200,000
|
|
503
|
21125445
|
Trương Thị Quỳnh Trang
|
P1P2
|
200,000
|
|
504
|
20139341
|
Võ Ngọc Cát Thuyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
505
|
18111097
|
Phùng Văn Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
506
|
23127005
|
Anh Trần Nguyễn Tuấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
507
|
20124450
|
Bùi Minh Quân
|
P1P2
|
200,000
|
|
508
|
19139128
|
Lê Duy Phong
|
P1P2
|
200,000
|
|
509
|
21120206
|
Phạm Thị Hoài Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
510
|
21138150
|
Ngô Đức Nguyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
511
|
22126050
|
Hằng Lê Thị Thanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
512
|
20128257
|
Phạm Đặng Như Quỳnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
513
|
22122239
|
Nhật Trần Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
514
|
20128259
|
Nguyễn Anh Tài
|
P1P2
|
200,000
|
|
515
|
22126053
|
Hảo Bùi Nguyễn Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
516
|
18122387
|
Phan Thị Thúy Ngân
|
P1P2
|
200,000
|
|
517
|
21133087
|
Đào Thành Đạt
|
P1P2
|
200,000
|
|
518
|
23120132
|
Phát Hà Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
519
|
21120443
|
Nguyễn Thủy Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
520
|
22128069
|
Huy Đinh Quang
|
P2
|
100,000
|
|
521
|
22122247
|
Nhi Nguyễn Huỳnh Phương
|
P2
|
100,000
|
|
522
|
22122208
|
Nga Võ Thị Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
523
|
21112073
|
Đỗ Triệu Hào
|
P2
|
100,000
|
|
524
|
23149056
|
Linh Nguyễn Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
525
|
21112608
|
Phạm Hoàng Quý
|
P2
|
100,000
|
|
526
|
21117114
|
Đinh Thị Thanh Tiền
|
P2
|
100,000
|
|
527
|
18126008
|
Hồ Vũ Xuân Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
528
|
20116302
|
Trần Văn Sang
|
P2
|
100,000
|
|
529
|
22135051
|
Khải Võ Minh
|
P2
|
100,000
|
|
530
|
20125610
|
Nguyễn Văn Ninh
|
P2
|
100,000
|
|
531
|
21112425
|
Nguyễn Bùi Duy
|
P2
|
100,000
|
|
532
|
22122355
|
Thi Thạch Thị Chanh
|
P2
|
100,000
|
|
533
|
20155078
|
Huỳnh Thị Thuý An
|
P2
|
100,000
|
|
534
|
21155092
|
Nguyễn Lê Quốc Hiệp
|
P2
|
100,000
|
|
535
|
22122095
|
Hảo Đặng Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
536
|
23113058
|
Lắm Bùi Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
537
|
20112266
|
Nguyễn Ánh Thùy Linh
|
P2
|
100,000
|
|
538
|
21152096
|
Thống Ngô Văn
|
P2
|
100,000
|
|
539
|
20145091
|
Võ Trần Duy Anh
|
P2
|
100,000
|
|
540
|
21112185
|
Trần Hoàng Duy Phong
|
P2
|
100,000
|
|
541
|
21138102
|
Nguyễn Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
542
|
19116123
|
Đặng Thị Cẩm Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
543
|
23118048
|
Kiệt Đoàn Trần Anh
|
P2
|
100,000
|
|
544
|
22111039
|
Hậu Lê Công
|
P2
|
100,000
|
|
545
|
22122478
|
Vy Võ Thị Hà
|
P2
|
100,000
|
|
546
|
19112170
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
547
|
21137129
|
Phan Tiến Sỹ
|
P2
|
100,000
|
|
548
|
19112051
|
Đoàn Đỗ Lâm Hà
|
P2
|
100,000
|
|
549
|
21126535
|
Hồ Văn Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
550
|
22149010
|
Đài Nguyễn Long
|
P2
|
100,000
|
|
551
|
21126533
|
Nguyễn Hoàng Uyên Thy
|
P2
|
100,000
|
|
552
|
22124132
|
Ngân Trần Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
553
|
20118192
|
Trần Danh Lợi
|
P2
|
100,000
|
|
554
|
20122605
|
Tô Tuyết Vy
|
P2
|
100,000
|
|
555
|
22122319
|
Quỳnh Vũ Như
|
P2
|
100,000
|
|
556
|
23122303
|
Trinh Nguyễn Ngọc Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
557
|
21126279
|
Trần Quế Anh
|
P2
|
100,000
|
|
558
|
18126086
|
Huỳnh Hải Long
|
P2
|
100,000
|
|
559
|
22138121
|
Vỹ Trần Chí
|
P2
|
100,000
|
|
560
|
22120122
|
Nhi Nguyễn Thanh Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
561
|
21138101
|
Lê Thanh Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
562
|
21124232
|
Hồ Thị Xuân Trang
|
P2
|
100,000
|
|
563
|
21157109
|
Võ Thị Ngọc Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
564
|
21124301
|
Phạm Hoàng Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
565
|
21115233
|
Dương Văn Trong
|
P2
|
100,000
|
|
566
|
20113306
|
Bùi Hữu Phát
|
P2
|
100,000
|
|
567
|
20125284
|
Ngô Trí Huy
|
P2
|
100,000
|
|
568
|
21139229
|
Phạm Hoàng Vân Anh
|
P2
|
100,000
|
|
569
|
20155159
|
Trịnh Đức Trí
|
P2
|
100,000
|
|
570
|
20112386
|
Lê Thị Ngọc Trân
|
P2
|
100,000
|
|
571
|
21118255
|
Hồ Quốc Huy
|
P2
|
100,000
|
|
572
|
20154235
|
Nguyễn Hồ Quốc Trung
|
P2
|
100,000
|
|
573
|
21126351
|
Phạm Ngọc Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
574
|
21137108
|
Bùi Thành Ngữ
|
P2
|
100,000
|
|
575
|
22123113
|
Phương Dương Thị Mai
|
P2
|
100,000
|
|
576
|
20163008
|
Đõ Thị Thanh Bình
|
P2
|
100,000
|
|
577
|
20135032
|
Đỗ Thị Kiều Trang
|
P2
|
100,000
|
|
578
|
22120216
|
Vân Huỳnh Thị Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
579
|
21139014
|
Võ Truyền Ngọc Băng
|
P2
|
100,000
|
|
580
|
17149132
|
Hà Siêu
|
P2
|
100,000
|
|
581
|
20125789
|
Trần Thị Kim Tuyền
|
P2
|
100,000
|
|
582
|
24126017
|
Bảo Nguyễn Đình
|
P2
|
100,000
|
|
583
|
20124370
|
Nguyễn Văn Long
|
P2
|
100,000
|
|
584
|
21124311
|
Nguyễn Thành Công
|
P2
|
100,000
|
|
585
|
16112365
|
Văn Bá Tín
|
P2
|
100,000
|
|
586
|
21122603
|
Hà Phước Lộc
|
P2
|
100,000
|
|
587
|
22122275
|
Oanh Nguyễn Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
588
|
20126365
|
Trần Quốc Thiện
|
P2
|
100,000
|
|
589
|
21157093
|
Nguyễn Thị Phú
|
P2
|
100,000
|
|
590
|
21157087
|
Võ Anh Nguyên
|
P2
|
100,000
|
|
591
|
20112015
|
Trương Nguyễn Kim Cương
|
P2
|
100,000
|
|
592
|
21126399
|
Nguyễn Lê Lợi
|
P2
|
100,000
|
|
593
|
21111222
|
Phan Nguyễn Mỹ Duyên
|
P2
|
100,000
|
|
594
|
20120181
|
Nguyễn Thị Thanh Giang
|
P2
|
100,000
|
|
595
|
20126292
|
Trần Thị Thùy Linh
|
P2
|
100,000
|
|
596
|
20157019
|
Phạm Thị Mai Thi
|
P2
|
100,000
|
|
597
|
21124168
|
Trần Minh Nhứt
|
P2
|
100,000
|
|
598
|
21124160
|
Trần Ngọc Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
599
|
20124496
|
Hoàng Đức Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
600
|
20164033
|
Nguyễn Hồng Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
601
|
21126557
|
Nguyễn Quốc Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
602
|
21120574
|
Đỗ Thị Thanh Tú
|
P2
|
100,000
|
|
603
|
21139200
|
Lâm Nguyễn Chí Tường
|
P2
|
100,000
|
|
604
|
19112300
|
Long Thị Kim Oanh
|
P2
|
100,000
|
|
605
|
22123188
|
Gia Lê Dương Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
606
|
23111085
|
Nam Nguyễn Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
607
|
15118054
|
Long Đặng Duy
|
P2
|
100,000
|
|
608
|
22124162
|
Phú Ngô Quang
|
P2
|
100,000
|
|
609
|
23139025
|
Huỳnh Nguyễn Ngọc Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
610
|
23111057
|
Hương Trần Trầm
|
P2
|
100,000
|
|
611
|
21125520
|
Huỳnh Đào Bảo Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
612
|
19163019
|
Vũ Trần Gia Long
|
P2
|
100,000
|
|
613
|
20126193
|
Nguyễn Quốc Bình
|
P2
|
100,000
|
|
614
|
20138063
|
Trần Đức Lương
|
P2
|
100,000
|
|
615
|
21116196
|
Dương Minh Hoàng Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
616
|
21122808
|
Nguyễn Ngọc Tường Vi
|
P2
|
100,000
|
|
617
|
23138051
|
Lộc Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
618
|
21155085
|
Lưu Thị Kim Hà
|
P2
|
100,000
|
|
619
|
19125322
|
Nguyễn Thi Quang Thắng
|
P2
|
100,000
|
|
620
|
21163064
|
Văn Thanh Quý Anh
|
P2
|
100,000
|
|
621
|
22123202
|
My Trần Thị Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
622
|
20125619
|
Nguyễn An Pha
|
P2
|
100,000
|
|
623
|
21112637
|
Nguyễn Thị Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
624
|
23139026
|
Khang Lê Hoàng Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
625
|
23139080
|
Quyền Trần Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
626
|
23120071
|
Khánh Nguyễn Ngọc Gia
|
P2
|
100,000
|
|
627
|
21113020
|
Trịnh Thế Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
628
|
20123275
|
Phạm Thị Mỹ Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
629
|
22135068
|
Nga Lê Trần Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
630
|
21165023
|
Nguyễn Ngọc Tuyết Oanh
|
P2
|
100,000
|
|
631
|
23111068
|
Kiệt Hồ Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
632
|
22125321
|
Trân Nguyễn Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
633
|
21120432
|
Nguyễn Thị Chi Na
|
P2
|
100,000
|
|
634
|
21112650
|
Nguyễn Nữ Mai Thơ
|
P2
|
100,000
|
|
635
|
21118043
|
Trần Khánh Duy
|
P2
|
100,000
|
|
636
|
23111126
|
Thảo Trương Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
637
|
20125826
|
Trần Thị Mỹ Yến
|
P2
|
100,000
|
|
638
|
21122386
|
Nguyễn Thị Ngọc Tuyền
|
P2
|
100,000
|
|
639
|
23129544
|
Vũ Hàn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
640
|
24126243
|
Tú Lương Minh
|
P2
|
100,000
|
|
641
|
21120579
|
Mai Thị Thanh Tuyền
|
P2
|
100,000
|
|
642
|
20118124
|
Nguyễn Quốc Bình
|
P2
|
100,000
|
|
643
|
20112454
|
La Bắc Sơn
|
P2
|
100,000
|
|
644
|
23149091
|
Thư Lê Minh
|
P2
|
100,000
|
|
645
|
23128129
|
Như Trần Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
646
|
21124103
|
Ngô Thái Hoàng Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
647
|
21155149
|
Võ Trung Thành
|
P2
|
100,000
|
|
648
|
21122863
|
Nguyễn Chánh Đăng Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
649
|
22122248
|
Nhi Nguyễn Thị Linh
|
P2
|
100,000
|
|
650
|
23128146
|
Quỳnh Lê Trần Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
651
|
18125015
|
Vũ Nguyễn Tâm Anh
|
P2
|
100,000
|
|
652
|
21112353
|
Lê Thị Ngoc Trâm
|
P2
|
100,000
|
|
653
|
21116093
|
Phan Xuân Thủy Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
654
|
20125554
|
Lê Trọng Nghĩa
|
P2
|
100,000
|
|
655
|
19111134
|
Lê Thị Cẩm Tú
|
P2
|
100,000
|
|
656
|
22153083
|
Phát Nguyễn Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
657
|
21124379
|
A - Bec Kham
|
P2
|
100,000
|
|
658
|
19128085
|
Dương Minh Lộc
|
P2
|
100,000
|
|
659
|
23138002
|
Anh Lê Nguyễn Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
660
|
23111081
|
Mai Lê Hồng Uyển
|
P2
|
100,000
|
|
661
|
21155153
|
Nguyễn Minh Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
662
|
21126347
|
Nguyễn Nhật Hòa
|
P2
|
100,000
|
|
663
|
22120142
|
Phương Đỗ Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
664
|
20113300
|
Võ Văn Nhân
|
P2
|
100,000
|
|
665
|
22139076
|
Nhi Trương Lê Quyên
|
P2
|
100,000
|
|
666
|
22111128
|
Trung Nguyễn Thành
|
P2
|
100,000
|
|
667
|
21139282
|
Phan Lê Ngọc Hân
|
P2
|
100,000
|
|
668
|
21124167
|
Võ Thảo Như
|
P2
|
100,000
|
|
669
|
21117079
|
Triệu Khôi
|
P2
|
100,000
|
|
670
|
20112184
|
Trần Lâm Phương Anh
|
P2
|
100,000
|
|
671
|
24129264
|
Nhi Lê Nguyễn Phương
|
P2
|
100,000
|
|
672
|
22122097
|
Hậu Lê Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
673
|
21164008
|
Dương Tâm Thư
|
P2
|
100,000
|
|
674
|
21154250
|
Nguyễn Đình Nhân
|
P2
|
100,000
|
|
675
|
22153031
|
Hậu Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
676
|
19112104
|
Nguyễn Phương Mai
|
P2
|
100,000
|
|
677
|
21139321
|
Phạm Thị Thu Lan
|
P2
|
100,000
|
|
678
|
20124382
|
Huỳnh Quốc Nhật Nam
|
P2
|
100,000
|
|
679
|
21157132
|
Hứa Điền Xuyên
|
P2
|
100,000
|
|
680
|
22135028
|
Gấm Lê Thị Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
681
|
23175001
|
Hải Hán Thị
|
P2
|
100,000
|
|
682
|
23175019
|
Thể Trần Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
683
|
23175012
|
Anh Nguyễn Nhật Minh
|
P2
|
100,000
|
|
684
|
21126480
|
Trần Văn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
685
|
22153036
|
Hiếu Nguyễn Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
686
|
22153087
|
Phong Hồ Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
687
|
24120003
|
An Nguyễn Thùy Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
688
|
22118193
|
Vũ Nguyễn
|
P2
|
100,000
|
|
689
|
21154149
|
Hoàng Thế Tiểu Đệ
|
P2
|
100,000
|
|
690
|
19118013
|
Nguyễn Tiểu Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
691
|
19113196
|
Aty Aty
|
P2
|
100,000
|
|
692
|
24124031
|
Duyên Lê Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
693
|
22122134
|
Huyền Lê Thị
|
P2
|
100,000
|
|
694
|
23175020
|
Trâm Trần Thị Như
|
P2
|
100,000
|
|
695
|
24123115
|
Như Nguyễn Ngọc Yến
|
P2
|
100,000
|
|
696
|
20113340
|
Huỳnh Đoàn Phúc Thiện
|
P2
|
100,000
|
|
697
|
22129176
|
Nghi Vương Tú
|
P2
|
100,000
|
|
698
|
24120021
|
Danh Ngô Thành
|
P2
|
100,000
|
|
699
|
23175006
|
Nhung Tôn Thị Bích
|
P2
|
100,000
|
|
700
|
21154222
|
Hồ Nguyễn Thành Luân
|
P2
|
100,000
|
|
701
|
23175017
|
Như Huỳnh Lê Tố
|
P2
|
100,000
|
|
702
|
23112183
|
Như Phan Thiên
|
P2
|
100,000
|
|
703
|
21118339
|
Hồ Hoàng Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
704
|
23120170
|
Thư Hồ Thị Anh
|
P2
|
100,000
|
|
705
|
21122382
|
Nguyễn Thị Kim Tước
|
P2
|
100,000
|
|
706
|
21126254
|
Lê Ngọc Mai Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
707
|
21139304
|
Nguyễn Thị Thanh Hương
|
P2
|
100,000
|
|
708
|
23124290
|
Yến Đỗ Thị Hải
|
P2
|
100,000
|
|
709
|
23122182
|
Nhi Nguyễn Yến
|
P2
|
100,000
|
|
710
|
20126190
|
Nguyễn Tấn Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
711
|
23111016
|
Bảo Phan Thế
|
P2
|
100,000
|
|
712
|
22122437
|
Tùng Lê Văn
|
P2
|
100,000
|
|
713
|
22111002
|
An Nguyễn Phú
|
P2
|
100,000
|
|
714
|
22111016
|
Châu Phan Thị Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
715
|
20153089
|
Trương Ngô Minh Huy
|
P2
|
100,000
|
|
716
|
19115090
|
Dương Thị Kim Phương
|
P2
|
100,000
|
|
717
|
19125290
|
Nguyễn Ngọc Quang
|
P2
|
100,000
|
|
718
|
23129481
|
Trân Huỳnh Nguyễn Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
719
|
21152075
|
Trần Quốc Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
720
|
21138069
|
Lê Minh Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
721
|
20116200
|
Nguyễn Thanh Hòa
|
P2
|
100,000
|
|
722
|
21138069
|
Lê Minh Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
723
|
22122340
|
Thành Trần Thị
|
P2
|
100,000
|
|
724
|
22113051
|
Nghi Ngô Thị Mộng
|
P2
|
100,000
|
|
725
|
20133002
|
Trần Tấn Nhất
|
P2
|
100,000
|
|
726
|
20113304
|
Dương Thị Kiều Oanh
|
P2
|
100,000
|
|
727
|
22113044
|
Lý Trần Vĩnh Thiên
|
P2
|
100,000
|
|
728
|
21155063
|
Nguyễn Dương Bình
|
P2
|
100,000
|
|
729
|
21128102
|
Nguyễn Thị Huỳnh Như
|
P2
|
100,000
|
|
730
|
22122213
|
Ngân Nguyễn Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
731
|
23129534
|
Văn Nguyễn Thế
|
P2
|
100,000
|
|
732
|
23120215
|
Uyên Nguyễn Ngọc Phương
|
P2
|
100,000
|
|
733
|
21111215
|
Trương Cao Dương
|
P2
|
100,000
|
|
734
|
21111080
|
Nguyễn Thị Gia Mẫn
|
P2
|
100,000
|
|
735
|
20127096
|
Dương Thành Công
|
P2
|
100,000
|
|
736
|
19117040
|
Phạm Phú Lộc
|
P2
|
100,000
|
|
737
|
17112161
|
Lê Thị Hà Phương
|
P2
|
100,000
|
|
738
|
19117051
|
Phan Hà Ái Nhân
|
P2
|
100,000
|
|
739
|
24123107
|
Nhi Nguyễn Kim
|
P2
|
100,000
|
|
740
|
24123100
|
Nguyên Trương Ngọc Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
741
|
22126224
|
Xuân Nguyễn Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
742
|
22126072
|
Khang Phùng Gia
|
P2
|
100,000
|
|
743
|
22126103
|
My Trương Phạm Hải
|
P2
|
100,000
|
|
744
|
22124104
|
Linh Đỗ Thị Diệu
|
P2
|
100,000
|
|
745
|
21118172
|
Huỳnh Hải Bằng
|
P2
|
100,000
|
|
746
|
22126071
|
Khang Phạm Dương Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
747
|
22124154
|
Như Đinh Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
748
|
17128130
|
Đỗ Nguyên Thông
|
P2
|
100,000
|
|
749
|
20126234
|
Tô Lam Giang
|
P2
|
100,000
|
|
750
|
22124212
|
Tiến Nguyễn
|
P2
|
100,000
|
|
751
|
23120148
|
Quyên Mai Huỳnh Lệ
|
P2
|
100,000
|
|
752
|
22112488
|
Vy Nguyễn Lê
|
P2
|
100,000
|
|
753
|
20154237
|
Nguyễn Xuân Trường
|
P2
|
100,000
|
|
754
|
24126177
|
Tài Phạm Anh
|
P2
|
100,000
|
|
755
|
19154036
|
Đặng Bảo Hân
|
P2
|
100,000
|
|
756
|
20125338
|
Trần Công Chánh
|
P2
|
100,000
|
|
757
|
21126259
|
Thạch Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
758
|
22152023
|
Khang Lê Võ Minh
|
P2
|
100,000
|
|
759
|
21120441
|
Nguyễn Lê Kim Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
760
|
22123009
|
Bảo Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
761
|
22118095
|
Lương Trần Viết
|
P2
|
100,000
|
|
762
|
22112233
|
Nhi Nguyễn Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
763
|
20118164
|
Trần Trung Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
764
|
21128293
|
Trần Thị Xuân Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
765
|
20112139
|
Nguyễn Thị Phương Lam
|
P2
|
100,000
|
|
766
|
21154237
|
Giang Hạo Nam
|
P2
|
100,000
|
|
767
|
21112497
|
Lưu Tuyết Linh
|
P2
|
100,000
|
|
768
|
23145027
|
Dương Nguyễn Ngọc Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
769
|
22120223
|
Vy Nguyễn Thanh Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
770
|
21152091
|
Trần Hoàng Vũ
|
P2
|
100,000
|
|
771
|
21122466
|
Nguyễn Thị Kim Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
772
|
20139353
|
Trần Thị Bảo Trân
|
P2
|
100,000
|
|
773
|
21115187
|
Lê Quỳnh Như
|
P2
|
100,000
|
|
774
|
20124481
|
Bùi Phùng Phúc Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
775
|
17117095
|
Châu Thừa Thừa
|
P2
|
100,000
|
|
776
|
22112126
|
Huy Phạm Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
777
|
22113106
|
Duyên R Lan
|
P2
|
100,000
|
|
778
|
23122401
|
Như Lê Thị Ý
|
P2
|
100,000
|
|
779
|
21122890
|
Kiều Thanh Lam
|
P2
|
100,000
|
|
780
|
22124156
|
Nhung Đỗ Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
781
|
22128022
|
Chi Phạm Thị Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
782
|
23120067
|
Huyền Nguyễn Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
783
|
22122215
|
Nghi Dương Nguyễn Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
784
|
22122518
|
Thy Hứa Triệu Minh
|
P2
|
100,000
|
|
785
|
19112151
|
Lại Anh Quế
|
P2
|
100,000
|
|
786
|
20155172
|
Ngô Minh Vũ
|
P2
|
100,000
|
|
787
|
22155056
|
Long Tống Thị
|
P2
|
100,000
|
|
788
|
21114037
|
Phạm Diệu Xuân Ly
|
P2
|
100,000
|
|
789
|
21112340
|
Lê Tấn Phát
|
P2
|
100,000
|
|
790
|
21112565
|
Tạ Ngọc Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
791
|
21153131
|
Bành Quốc Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
792
|
21112372
|
Nguyễn Quốc Việt
|
P2
|
100,000
|
|
793
|
20123108
|
Hồ Thị Bảo Ái
|
P2
|
100,000
|
|
794
|
21112759
|
Nguyễn Danh Tuấn Vĩ
|
P2
|
100,000
|
|
795
|
22126102
|
My Nguyễn Hiểu
|
P2
|
100,000
|
|
796
|
22123205
|
Nhi Nguyễn Thanh Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
797
|
21125828
|
Ngô Châu HuyềN Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
798
|
21155101
|
Trương Vinh Khải
|
P2
|
100,000
|
|
799
|
21126419
|
Trần Thị Kim Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
800
|
20145025
|
Phạm Thanh Hoà
|
P2
|
100,000
|
|
801
|
21124004
|
Đoàn Thị Mai Anh
|
P2
|
100,000
|
|
802
|
23128255
|
Phượng Nguyễn Huỳnh Kim
|
P2
|
100,000
|
|
803
|
19125397
|
Trần Thị Mai Trâm
|
P2
|
100,000
|
|
804
|
21120067
|
Đinh Nguyễn Trung Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
805
|
22123199
|
Lam Cao Thị Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
806
|
24123075
|
Luân Lê Minh
|
P2
|
100,000
|
|
807
|
22125341
|
Trung Phạm Nguyên Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
808
|
20127006
|
Nguyễn Tấn Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
809
|
20118136
|
Võ Thái Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
810
|
20135106
|
Châu Nhật Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
811
|
21112356
|
Tống Thành Viên
|
P2
|
100,000
|
|
812
|
21112370
|
Nguyễn Thị Mỹ Thoa
|
P2
|
100,000
|
|
813
|
23128104
|
Ngọc Lê Thị Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
814
|
21124579
|
Nguyễn Trần Bảo Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
815
|
22112275
|
Quỳnh Lê Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
816
|
22112280
|
Sang Nguyễn Dương Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
817
|
23122392
|
Hoàng Huỳnh Huy
|
P2
|
100,000
|
|
818
|
21125918
|
Vũ Duy Thành
|
P2
|
100,000
|
|
819
|
20122625
|
Võ Thị Bé Hạnh
|
P2
|
100,000
|
|
820
|
19118041
|
K' Đông
|
P2
|
100,000
|
|
821
|
21112564
|
Phạm Thụy Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
822
|
23122406
|
Sướng Nguyễn Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
823
|
22122069
|
Giang Nguyễn Thị Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
824
|
23129146
|
Hòa Nguyễn Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
825
|
20122635
|
Nguyễn Ngọc Sáng
|
P2
|
100,000
|
|
826
|
20135040
|
Lưu Yến Vy
|
P2
|
100,000
|
|
827
|
21124298
|
Võ Thị Hồng Ánh
|
P2
|
100,000
|
|
828
|
21113211
|
Đặng Ngọc Lan
|
P2
|
100,000
|
|
829
|
20120328
|
Châu Trung Tú
|
P2
|
100,000
|
|
830
|
20138087
|
Nguyễn Văn Tuấn Hưng
|
P2
|
100,000
|
|
831
|
23128105
|
Ngọc Mai Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
832
|
20128303
|
Dương Đức Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
833
|
21120212
|
Nguyễn Huỳnh Kim Phượng
|
P2
|
100,000
|
|
834
|
23124178
|
Phương Phan Huỳnh Đan
|
P2
|
100,000
|
|
835
|
21125799
|
Lại Như Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
836
|
22122256
|
Nhi Trần Yến
|
P2
|
100,000
|
|
837
|
21124483
|
Huỳnh Văn Tân
|
P2
|
100,000
|
|
838
|
15115093
|
Minh Nguyễn Ngọc Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
839
|
20138149
|
Trần Quang Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
840
|
18118088
|
Lê Đại Nghĩa
|
P2
|
100,000
|
|
841
|
23111023
|
Đạt Huỳnh Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
842
|
20124463
|
Nguyễn Hiếu Tài
|
P2
|
100,000
|
|
843
|
20113302
|
Ngô Thị Tuyết Nhung
|
P2
|
100,000
|
|
844
|
21135306
|
Nguyễn Trà Mi
|
P2
|
100,000
|
|
845
|
21122843
|
Đinh Kha
|
P2
|
100,000
|
|
846
|
20125487
|
Phan Sỹ Tuấn Linh
|
P2
|
100,000
|
|
847
|
21122875
|
Nguyễn Trần Phương Thu
|
P2
|
100,000
|
|
848
|
23111050
|
Hoàng Lê
|
P2
|
100,000
|
|
849
|
21112514
|
Trần Thị Trà Mi
|
P2
|
100,000
|
|
850
|
21124513
|
Phạm Cẩm Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
851
|
21129724
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
P2
|
100,000
|
|
852
|
21126372
|
Lê Quốc Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
853
|
23114004
|
Duyên Nguyễn Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
854
|
20122261
|
Huỳnh Phi Công
|
P2
|
100,000
|
|
855
|
22125325
|
Trang Bùi Phương
|
P2
|
100,000
|
|
856
|
23129376
|
Quý Nguyễn Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
857
|
24129400
|
Thúy Nguyễn Hoàng Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
858
|
20137105
|
Nguyễn Trọng Phú
|
P2
|
100,000
|
|
859
|
24126185
|
Thắng Mộc Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
860
|
23128208
|
Vy Lê Thúy
|
P2
|
100,000
|
|
861
|
24112401
|
Tiên Phan Thị Thủy
|
P2
|
100,000
|
|
862
|
21112457
|
Nguyễn Lê Quốc Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
863
|
21129741
|
Trần Hữu Luân
|
P2
|
100,000
|
|
864
|
20128326
|
Nguyễn Thị Hồng Xuyến
|
P2
|
100,000
|
|
865
|
19145047
|
Phạm Xuân Mai
|
P2
|
100,000
|
|
866
|
22157047
|
Quỳnh Nguyễn Như
|
P2
|
100,000
|
|
867
|
22135015
|
Chi Trần Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
868
|
22113067
|
Quyên Trần Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
869
|
23124207
|
Thiện Trần Nhựt
|
P2
|
100,000
|
|
870
|
24139169
|
Trân Nguyễn Thị Quế
|
P2
|
100,000
|
|
871
|
23113014
|
Bình Nguyễn Thị An
|
P2
|
100,000
|
|
872
|
21137156
|
Võ Quốc Toàn
|
P2
|
100,000
|
|
873
|
22126218
|
Vy Nguyễn Thị Tường
|
P2
|
100,000
|
|
874
|
23111074
|
Linh Hồ Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
875
|
22125084
|
Hiếu Ngô Đặng Quang
|
P2
|
100,000
|
|
876
|
21154249
|
Huỳnh Thành Nhân
|
P2
|
100,000
|
|
877
|
18122347
|
Phùng Nữ Thanh Vân
|
P2
|
100,000
|
|
878
|
21124358
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
879
|
19112245
|
Nguyễn Anh Duy
|
P2
|
100,000
|
|
880
|
KO XĐ
|
|
|
100,000
|
|
881
|
KO XĐ
|
|
|
100,000
|
|
882
|
KO XĐ
|
|
|
100,000
|
|
883
|
KO XĐ
|
|
|
100,000
|
|
884
|
KO XĐ
|
|
|
100,000
|
Số lần xem trang: 4103
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


