DANH SÁCH THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 11/2025
Trung tâm Tin học Ứng dụng đã gửi lịch thi chi tiết qua email cho các bạn. Vui lòng kiểm tra hộp thư của mình, và nếu không thấy Email, hãy kiểm tra trong phần spam.
Lưu ý khi đi thi:
- Bắt buộc phải có thẻ sinh viên hoặc giấy xác nhận thi tin học tháng 11 từ phòng công tác sinh viên để tham gia kỳ thi.
- Xin vui lòng không sử dụng giấy tờ khác thay thế.
- Sinh viên nhận lịch thi từ Email của trung tâmthitinhoc@hcmuaf.edu.vn
hoặc tra cứu lịch thi từ website chính thức của Trung tâm aic.hcmuaf.edu.vn để đảm bảo tính chính xác. Trung tâm không chịu trách nhiệm về lịch thi từ các nguồn không chính thức khác.
Trong trường hợp cần hỗ trợ hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng liên hệ với Trung tâm qua:
- Điện thoại: 028 3896 1713
- Email: ttth@hcmuaf.edu.vn
Chúc các bạn thi đạt kết quả tốt!
|
STT
|
MÃ SV
|
HỌ
|
TÊN
|
LỊCH THI
|
|
1
|
21126268
|
CAO NGUYỄN BẢO
|
ÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
2
|
20120152
|
ĐÀO MỸ DUY
|
ÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
3
|
22118004
|
TRƯƠNG NGUYỄN HỒNG
|
ÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
4
|
20155078
|
HUỲNH THỊ THUÝ
|
AN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
5
|
21122471
|
LÊ MINH
|
AN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
6
|
19139002
|
NGUYỄN BẢO
|
AN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
7
|
22111002
|
NGUYỄN PHÚ
|
AN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
8
|
22126004
|
NGUYỄN THỊ HOÀI
|
AN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
9
|
24120003
|
NGUYỄN THÙY KHÁNH
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
10
|
22112004
|
NGUYỄN TRẦN XUÂN
|
AN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
11
|
23126001
|
ĐỖ THỊ THÚY
|
AN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
12
|
23120001
|
ĐỖ THÙY
|
AN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
13
|
21138086
|
TRƯƠNG HOÀI
|
AN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
14
|
22126006
|
VĂNG THỤY KHÁNH
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
15
|
21114015
|
VŨ TRẦN HOÀI
|
AN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
16
|
23122006
|
AN LÊ PHƯƠNG
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
17
|
20122239
|
CÙ NGỌC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
18
|
18127003
|
HUỲNH THỊ KIM
|
ANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
19
|
21154121
|
LÊ HOÀNG VIỆT
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
20
|
23138002
|
LÊ NGUYỄN TUẤN
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
21
|
21118170
|
LÊ QUỐC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
22
|
21124293
|
NGÔ ĐẶNG HỒNG
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
23
|
22128012
|
NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG
|
ANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
24
|
21112381
|
NGUYỄN NGỌC QUỲNH
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
25
|
22122011
|
NGUYỄN NHẬT
|
ANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
26
|
23175012
|
NGUYỄN NHẬT MINH
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
27
|
22122013
|
NGUYỄN THỊ KIỀU
|
ANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
28
|
22126012
|
NGUYỄN THỊ VÂN
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
29
|
21112383
|
NGUYỄN THÙY PHƯƠNG
|
ANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
30
|
21124004
|
ĐOÀN THỊ MAI
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
31
|
21139229
|
PHẠM HOÀNG VÂN
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
32
|
21116114
|
PHẠM ĐẶNG LAN
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
33
|
21126278
|
PHAN BÁ QUỐC
|
ANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
34
|
20112184
|
TRẦN LÂM PHƯƠNG
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
35
|
21129548
|
TRẦN MINH
|
ANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
36
|
23127005
|
TRẦN NGUYỄN TUẤN
|
ANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
37
|
21126279
|
TRẦN QUẾ
|
ANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
38
|
21129551
|
TRẦN THỊ KIM
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
39
|
23165002
|
TRƯƠNG THẠCH NHỰT
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
40
|
21163064
|
VĂN THANH QUÝ
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
41
|
20145091
|
VÕ TRẦN DUY
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
42
|
18125015
|
VŨ NGUYỄN TÂM
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
43
|
21135008
|
VŨ NGUYỆT MINH
|
ANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
44
|
23124008
|
VŨ QUỲNH
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
45
|
19113196
|
ATY
|
ATY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
46
|
23111001
|
BÙI LÊ KHẢ
|
ÁI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
47
|
20123108
|
HỒ THỊ BẢO
|
ÁI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
48
|
23123001
|
LÊ THỊ DIỆU
|
ÁI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
49
|
22145001
|
QUÁCH KHẢ
|
ÁI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
50
|
22126001
|
TRẦN THỊ NGUYỆT
|
ÁI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
51
|
23123002
|
VÕ THỊ KHẢ
|
ÁI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
52
|
22116004
|
HUỲNH THỊ KIM
|
ÁNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
53
|
22120012
|
ĐÀO THỊ HỒNG
|
ÁNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
54
|
22129015
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
ÁNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
55
|
19125017
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
ÁNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
56
|
23112019
|
TRƯƠNG THỊ NGỌC
|
ÁNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
57
|
21124298
|
VÕ THỊ HỒNG
|
ÁNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
58
|
21118172
|
HUỲNH HẢI
|
BẰNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
59
|
21154124
|
NGÔ TRƯƠNG CÔNG
|
BẰNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
60
|
21139014
|
VÕ TRUYỀN NGỌC
|
BĂNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
61
|
21138005
|
LÊ DIỆP
|
BÁCH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
62
|
18126008
|
HỒ VŨ XUÂN
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
63
|
22129017
|
KHƯU LÝ GIA
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
64
|
21118175
|
NGUYỄN HOÀI
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
65
|
22123008
|
NGUYỄN LONG GIA
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
66
|
21124300
|
NGUYỄN NGHIÊM GIA
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
67
|
19118012
|
NGUYỄN NGỌC QUỐC
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
68
|
24126017
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
69
|
21122490
|
NGUYỄN QUỐC
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
70
|
22155009
|
NGUYỄN QUỐC
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
71
|
21111195
|
NGUYỄN SỈ PHI
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
72
|
20126190
|
NGUYỄN TẤN
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
73
|
19118013
|
NGUYỄN TIỂU
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
74
|
22123009
|
NGUYỄN VĂN
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
75
|
21124301
|
PHẠM HOÀNG
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
76
|
23111016
|
PHAN THẾ
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
77
|
23112024
|
VÕ ĐÌNH GIA
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
78
|
22166005
|
BÙI THÙY NGỌC
|
BÍCH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
79
|
23123160
|
LÊ THỊ NGỌC
|
BÍCH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
80
|
23116009
|
HÀ THỊ THUÝ
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
81
|
21112394
|
LÊ THỊ QUÝ
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
82
|
21155063
|
NGUYỄN DƯƠNG
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
83
|
21124302
|
NGUYỄN ĐỨC
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
84
|
20126193
|
NGUYỄN QUỐC
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
85
|
20118124
|
NGUYỄN QUỐC
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
86
|
23113014
|
NGUYỄN THỊ AN
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
87
|
21128213
|
ĐINH NGUYỄN NHƯ
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
88
|
20163008
|
ĐỖ THỊ THANH
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
89
|
21124020
|
TỐNG THỊ
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
90
|
19115014
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
CẨN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
91
|
21112027
|
BÙI THỊ HỒNG
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
92
|
23112028
|
LÂM NGỌC QUỲNH
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
93
|
22126020
|
LÊ NGỌC MINH
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
94
|
23111018
|
LƯƠNG NGỌC BẢO
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
95
|
22111016
|
PHAN THỊ BẢO
|
CHÂU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
96
|
20125338
|
TRẦN CÔNG
|
CHÁNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
97
|
20128156
|
BÙI THỊ LAN
|
CHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
98
|
22112035
|
NGUYỄN HOÀNG NHẬT
|
CHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
99
|
21112346
|
NGUYỄN THỊ
|
CHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
100
|
20122621
|
NGUYỄN THỊ MAI
|
CHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
101
|
23129059
|
PHẠM THỊ KIM
|
CHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
102
|
22128022
|
PHẠM THỊ THẢO
|
CHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
103
|
22135015
|
TRẦN THỊ THANH
|
CHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
104
|
21154133
|
NGUYỄN QUỐC
|
CHÍ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
105
|
22115007
|
ĐIỂU
|
CHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
106
|
24113018
|
K'
|
CƠ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
107
|
20127096
|
DƯƠNG THÀNH
|
CÔNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
108
|
19112324
|
HUỲNH HỮU
|
CÔNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
109
|
20122261
|
HUỲNH PHI
|
CÔNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
110
|
22153011
|
NGUYỄN DU
|
CÔNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
111
|
23124027
|
NGUYỄN THÀNH
|
CÔNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
112
|
21124311
|
NGUYỄN THÀNH
|
CÔNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
113
|
20112015
|
TRƯƠNG NGUYỄN KIM
|
CƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
114
|
21118191
|
PHẠM HÙNG
|
CƯỜNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
115
|
24120021
|
NGÔ THÀNH
|
DANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
116
|
23154012
|
PHAN CÔNG
|
DANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
117
|
21118197
|
TRẦN CÔNG
|
DANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
118
|
21128295
|
TRƯỢNG THỊ KIM DỊU
|
DÀNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
119
|
21122506
|
VŨ NGUYỄN THU
|
DIỄM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
120
|
22120024
|
DƯ NGỌC
|
DIỆU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
121
|
21145016
|
NGUYỄN HỒNG
|
DIỆU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
122
|
22111026
|
NGUYỄN THỊ
|
DIỆU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
123
|
21122509
|
THỊ
|
DÍT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
124
|
24132001
|
Y' ĐỨC - NAO
|
DLEI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
125
|
21139262
|
HOÀNG THỊ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
126
|
23124038
|
LÊ THỊ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
127
|
23149022
|
ĐẶNG HOÀNG
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
128
|
23145027
|
NGUYỄN NGỌC THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
129
|
24155031
|
PHẠM THỊ THUỲ
|
DƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
130
|
21111215
|
TRƯƠNG CAO
|
DƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
131
|
22129045
|
VÕ CHÍ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
132
|
23129100
|
VÕ THỊ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
133
|
21138107
|
BÙI THỊ BÍCH
|
DUNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
134
|
23124037
|
GIỀNG KIM
|
DUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
135
|
21112417
|
LÊ
|
DUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
136
|
22117009
|
NGUYỄN NGỌC
|
DUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
137
|
22122054
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
DUNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
138
|
22111028
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
DUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
139
|
22116015
|
TRẦN THỊ MỸ
|
DUNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
140
|
21124034
|
HOÀNG
|
DŨNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
141
|
22112064
|
LÊ CHÍ
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
142
|
22124036
|
MAI VĂN
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
143
|
22122057
|
NGUYỄN CHÍ
|
DŨNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
144
|
16118035
|
PHẠM ANH
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
145
|
18125060
|
TRẦN PHI
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
146
|
21113173
|
HUỲNH KHÁNH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
147
|
22155022
|
HUỲNH THỊ THÚY
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
148
|
22153026
|
LÊ KHÁNH
|
DUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
149
|
19112245
|
NGUYỄN ANH
|
DUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
150
|
21112425
|
NGUYỄN BÙI
|
DUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
151
|
23154016
|
NGUYỄN KHÁNH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
152
|
22149013
|
NGUYỄN ĐOÀN NHẬT
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
153
|
21118213
|
ĐỖ QUANG
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
154
|
21153121
|
PHẠM ĐĂNG
|
DUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
155
|
20118151
|
PHÙNG KHÁNH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
156
|
21153122
|
TRẦN HUỲNH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
157
|
21118043
|
TRẦN KHÁNH
|
DUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
158
|
21145019
|
TRẦN MAI
|
DUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
159
|
21125070
|
TRẦN MINH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
160
|
21116139
|
TRẦN NGỌC ANH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
161
|
22124044
|
VÕ TRỊNH PHƯƠNG
|
DUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
162
|
21112055
|
HỒ THỊ KIM
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
163
|
23122041
|
HUỲNH NGỌC TUYẾT
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
164
|
22117011
|
LÂM THỊ THÙY
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
165
|
24124031
|
LÊ MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
166
|
23112054
|
LÊ THỊ MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
167
|
19131007
|
LÊ THỊ MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
168
|
23114004
|
NGUYỄN KHÁNH
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
169
|
21139270
|
NGUYỄN THỊ KỲ
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
170
|
21116020
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
171
|
23123018
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
172
|
23117008
|
NGUYỄN THỊ TRÚC
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
173
|
23126045
|
ĐINH THỊ ÁNH
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
174
|
23139010
|
ĐỖ TRẦN MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
175
|
21111222
|
PHAN NGUYỄN MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
176
|
23126048
|
PHAN THỊ THÙY
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
177
|
22113106
|
R LAN
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
178
|
22113018
|
TRẦN THỊ MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
179
|
21116021
|
TRẦN THỊ MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
180
|
21139271
|
VƯƠNG KIỀU
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
181
|
22135028
|
LÊ THỊ HỒNG
|
GẤM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
182
|
24116031
|
THÁI THỊ HỒNG
|
GẤM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
183
|
22123188
|
LÊ DƯƠNG HOÀNG
|
GIA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
184
|
23122046
|
LÊ THỊ CẨM
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
185
|
22122069
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
186
|
24116032
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
187
|
20120181
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
188
|
23129111
|
NGUYỄN THỊ TRÀ
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
189
|
21112057
|
ĐỒNG THANH
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
190
|
22112081
|
PHẠM TRÚC
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
191
|
20126234
|
TÔ LAM
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
192
|
23145031
|
TRẦN KIM
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
193
|
22122070
|
TRẦN THỊ HỒNG
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
194
|
21122533
|
TRẦN THỊ HƯƠNG
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
195
|
22164003
|
VÕ LÊ PHƯƠNG
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
196
|
21124332
|
LÂM QUỲNH
|
GIAO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
197
|
21125082
|
NGUYỄN THỊ ANH
|
GIAO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
198
|
22122078
|
HUỲNH THỊ THẢO
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
199
|
23129120
|
LÊ TRẦN NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
200
|
19154036
|
ĐẶNG BẢO
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
201
|
21112062
|
ĐÀO NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
202
|
23129124
|
NGUYỄN NGỌC
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
203
|
22125065
|
NGUYỄN NGỌC BẢO
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
204
|
23124056
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
205
|
23135012
|
NGUYỄN VÕ TRÚC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
206
|
23117009
|
ĐOÀN THỊ NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
207
|
21139282
|
PHAN LÊ NGỌC
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
208
|
22111039
|
LÊ CÔNG
|
HẬU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
209
|
22122097
|
LÊ XUÂN
|
HẬU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
210
|
23120049
|
ĐẶNG HUỲNH TRUNG
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
211
|
22111041
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
212
|
22153031
|
NGUYỄN VĂN
|
HẬU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
213
|
22139019
|
NGUYỄN VĂN
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
214
|
20120189
|
NGUYỄN VĂN
|
HẬU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
215
|
23116019
|
GIÁP THỊ MỸ
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
216
|
22126050
|
LÊ THỊ THANH
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
217
|
20111026
|
TRẦN THANH
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
218
|
23122063
|
TRẦN THỊ THANH
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
219
|
22115023
|
VŨ THỊ THU
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
220
|
23123165
|
BÙI XUÂN
|
HẠ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
221
|
20111184
|
NGUYỄN NHU MINH
|
HẠ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
222
|
21112440
|
LÊ NGUYÊN
|
HẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
223
|
22112459
|
NGUYỄN HỒNG
|
HẠNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
224
|
22122091
|
PHẠM THỊ MỸ
|
HẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
225
|
23135014
|
PHAN THỊ HỒNG
|
HẠNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
226
|
20122625
|
VÕ THỊ BÉ
|
HẠNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
227
|
22112082
|
DƯƠNG THU
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
228
|
22120041
|
HỒ THỊ NGÂN
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
229
|
21155085
|
LƯU THỊ KIM
|
HÀ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
230
|
22122072
|
NGUYỄN ĐÌNH NGỌC
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
231
|
19112051
|
ĐOÀN ĐỖ LÂM
|
HÀ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
232
|
22122093
|
NGUYỄN NHẬT
|
HÀO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
233
|
23139015
|
NGUYỄN VĂN
|
HÀO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
234
|
21112073
|
ĐỖ TRIỆU
|
HÀO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
235
|
20116194
|
TRẦN NHỰT
|
HÀO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
236
|
23175001
|
HÁN THỊ
|
HẢI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
237
|
21139277
|
HỒNG CHÍ
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
238
|
22154030
|
HUỲNH THANH
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
239
|
21126324
|
NGÔ NGỌC
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
240
|
22122076
|
NGUYỄN HOÀNG
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
241
|
21129621
|
PHẠM DUY
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
242
|
21137070
|
TRƯƠNG NGỌC
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
243
|
22126053
|
BÙI NGUYỄN MINH
|
HẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
244
|
22122095
|
ĐẶNG NGỌC
|
HẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
245
|
21126333
|
NGUYỄN LƯU VĨNH
|
HẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
246
|
22127007
|
TRẦN HOÀNG
|
HẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
247
|
23123027
|
LẠI THANH
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
248
|
21118231
|
LÊ QUỐC
|
HIỀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
249
|
21135274
|
LÊ VŨ THU
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
250
|
22112096
|
NGUYỄN
|
HIỀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
251
|
21111043
|
NGUYỄN HUỲNH THANH
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
252
|
22112460
|
NGUYỄN PHAN THÚY
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
253
|
21128045
|
PHẠM THANH
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
254
|
21128046
|
TRẦN THANH NGỌC
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
255
|
22128049
|
VŨ THỊ THANH
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
256
|
24122054
|
LÊ THỊ TÚ
|
HIÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
257
|
23113032
|
PHẠM CÔNG
|
HIÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
258
|
23129140
|
VÕ MINH
|
HIỂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
259
|
23117011
|
BÙI THỊ
|
HIỆP
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
260
|
21155092
|
NGUYỄN LÊ QUỐC
|
HIỆP
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
261
|
21139290
|
NGUYỄN ĐOÀN VĂN
|
HIỆP
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
262
|
19112251
|
BÙI THANH
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
263
|
22153035
|
CHÂU QUANG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
264
|
23122070
|
HỨA NGỌC MINH
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
265
|
20111194
|
LÊ VĂN
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
266
|
22125084
|
NGÔ ĐẶNG QUANG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
267
|
21139293
|
NGUYỄN NGỌC NHƯ
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
268
|
20111195
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
269
|
22153036
|
NGUYỄN TRỌNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
270
|
20118162
|
NGUYỄN VÕ XUÂN
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
271
|
21120067
|
ĐINH NGUYỄN TRUNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
272
|
19149028
|
ĐINH THỊ NGỌC
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
273
|
22111043
|
PHẠM VĂN
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
274
|
21122098
|
TRẦN HUỲNH THẢO
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
275
|
22112107
|
TRẦN LÊ
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
276
|
23112076
|
TRẦN ĐỨC
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
277
|
20118164
|
TRẦN TRUNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
278
|
21113020
|
TRỊNH THẾ
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
279
|
23126063
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
HOA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
280
|
22116029
|
NGUYỄN PHAN QUỐC
|
HỘI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
281
|
21111247
|
NGUYỄN THỊ
|
HOAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
282
|
22128057
|
DƯƠNG THỊ THÚY
|
HỒNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
283
|
22122117
|
HUỲNH THỊ
|
HỒNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
284
|
22129090
|
LÊ THỊ MAI
|
HỒNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
285
|
23113039
|
NGUYỄN THỊ
|
HỒNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
286
|
23122074
|
HỒ THỊ MỸ
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
287
|
20111198
|
NGUYỄN XUÂN
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
288
|
22118058
|
ĐỖ VĂN
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
289
|
22116026
|
TÔ MINH
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
290
|
22128054
|
TRẦN THU
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
291
|
19112929
|
PHẠM DƯƠNG BẢO
|
HOÀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
292
|
21153131
|
BÀNH QUỐC
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
293
|
23122392
|
HUỲNH HUY
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
294
|
23111050
|
LÊ
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
295
|
21124358
|
NGUYỄN HUY
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
296
|
21112457
|
NGUYỄN LÊ QUỐC
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
297
|
22113026
|
NGUYỄN NGỌC
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
298
|
21117074
|
NGUYỄN VĂN HUY
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
299
|
21126351
|
PHẠM NGỌC
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
300
|
22152019
|
PHẠM TRẦN
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
301
|
23129149
|
TRẦN THÁI
|
HỌC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
302
|
21152051
|
HỒ PHÚC
|
HƯNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
303
|
20114041
|
LÊ GIA
|
HƯNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
304
|
21111251
|
ĐẶNG PHÚC
|
HƯNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
305
|
20138087
|
NGUYỄN VĂN TUẤN
|
HƯNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
306
|
21139060
|
NGUYỄN VŨ
|
HƯNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
307
|
21111050
|
VÕ TẤN
|
HƯNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
308
|
21113186
|
LÊ THỊ MỸ
|
HÒA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
309
|
21126347
|
NGUYỄN NHẬT
|
HÒA
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
310
|
20116200
|
NGUYỄN THANH
|
HÒA
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
311
|
23122072
|
NGUYỄN THỊ KHÁNH
|
HÒA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
312
|
23129146
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
HÒA
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
313
|
20145025
|
PHẠM THÀNH
|
HÒA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
314
|
21153130
|
TRẦN HỮU
|
HÒA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
315
|
22129093
|
BÙI NGUYÊN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
316
|
22124073
|
DƯ QUẾ
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
317
|
23120058
|
HUỲNH NGỌC XUÂN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
318
|
23126069
|
MAI HOA
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
319
|
23123033
|
ĐÀO THU
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
320
|
23164008
|
NGUYỄN NGÔ XUÂN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
321
|
22155042
|
NGUYỄN NGỌC LAN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
322
|
23122085
|
NGUYỄN QUỲNH
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
323
|
21139304
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
324
|
21122565
|
ĐINH THỊ THU
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
325
|
20115209
|
TRẦN THỊ THANH
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
326
|
23111057
|
TRẦN TRẦM
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
327
|
20139226
|
TRẦN XUÂN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
328
|
16113184
|
PHẠM THỊ
|
HƯỜNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
329
|
23124075
|
BÙI TRỌNG
|
HỮU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
330
|
22123048
|
NGUYỄN BẠCH THIÊN
|
HỮU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
331
|
17114021
|
NGUYỄN VĂN
|
HỮU
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
332
|
22122131
|
TRẦN CAO
|
HỮU
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
333
|
17112285
|
LÂM DĨNH
|
HUỆ
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
334
|
21125120
|
LÂM GIA
|
HUỆ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
335
|
23122078
|
ĐƠN THỊ KIM
|
HUỆ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
336
|
21111048
|
HỒ VĂN
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
337
|
16132310
|
NGUYỄN MINH
|
HÙNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
338
|
21111250
|
NGUYỄN PHI
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
339
|
20120198
|
NGUYỄN PHI
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
340
|
20127107
|
ĐỖ ĐÌNH QUỐC
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
341
|
20120400
|
PHẠM THANH
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
342
|
19138027
|
BÙI HUỲNH SONG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
343
|
20154140
|
BÙI THANH
|
HUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
344
|
20153087
|
HỒ GIA
|
HUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
345
|
21118255
|
HỒ QUỐC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
346
|
21112083
|
HUỲNH KHẮC
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
347
|
21137082
|
HUỲNH VĂN
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
348
|
20125284
|
NGÔ TRÍ
|
HUY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
349
|
20118173
|
NGUYỄN MẠNH
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
350
|
21112464
|
NGUYỄN QUANG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
351
|
22120063
|
NGUYỄN TƯỜNG
|
HUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
352
|
21113197
|
NGUYỄN TRẦN GIA
|
HUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
353
|
21118259
|
NGUYỄN TRẦN GIA
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
354
|
20125432
|
NGUYỄN TRẦN ĐỨC
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
355
|
22128069
|
ĐINH QUANG
|
HUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
356
|
22149025
|
PHẠM QUỐC
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
357
|
22112126
|
PHẠM QUỐC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
358
|
20139227
|
PHAN GIA
|
HUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
359
|
21113198
|
PHAN NHỰT
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
360
|
15124112
|
THÁI QUỐC
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
361
|
20126261
|
TRẦN GIA
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
362
|
21124371
|
TRẦN QUANG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
363
|
21116027
|
TRƯƠNG ĐANG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
364
|
20153089
|
TRƯƠNG NGÔ MINH
|
HUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
365
|
22122134
|
LÊ THỊ
|
HUYỀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
366
|
20125437
|
MAI THỊ THANH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
367
|
24123055
|
NGUYỄN MINH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
368
|
19112078
|
NGUYỄN THỊ
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
369
|
21124578
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
370
|
23120067
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
HUYỀN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
371
|
21124374
|
ĐIỂU THỊ
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
372
|
20124338
|
PHẠM THỊ MINH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
373
|
21145030
|
VÕ NGUYỄN THỊ MỸ
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
374
|
21118265
|
HỒ THỊ NHƯ
|
HUỲNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
375
|
23139025
|
NGUYỄN NGỌC NGÂN
|
HUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
376
|
23164011
|
PHẠM NHƯ
|
HUỲNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
377
|
21145032
|
GIÃNG MINH
|
KHA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
378
|
23152018
|
NGUYỄN HOÀNG
|
KHA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
379
|
23154029
|
NGUYỄN MINH
|
KHA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
380
|
20122341
|
NGUYỄN THANH
|
KHA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
381
|
21122843
|
ĐINH
|
KHA
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
382
|
23122104
|
PHẠM DUY
|
KHA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
383
|
20116203
|
QUANG MINH
|
KHA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
384
|
21124379
|
A - BEC
|
KHAM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
385
|
21128056
|
HÀ VĂN
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
386
|
22126070
|
HỒ ĐẶNG AN
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
387
|
21118267
|
HUỲNH THÁI
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
388
|
23139026
|
LÊ HOÀNG PHÚC
|
KHANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
389
|
22152023
|
LÊ VÕ MINH
|
KHANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
390
|
21163081
|
ĐÀO MẠNH
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
391
|
19137032
|
NGUYỄN HOÀNG
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
392
|
19131015
|
NGUYỄN HOÀNG
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
393
|
21145033
|
NGUYỄN PHI
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
394
|
22126071
|
PHẠM DƯƠNG BẢO
|
KHANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
395
|
22126072
|
PHÙNG GIA
|
KHANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
396
|
22145025
|
TRẦN MINH
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
397
|
22137038
|
TRẦN TUẤN
|
KHANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
398
|
20111213
|
HOÀNG THIỆN
|
KHANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
399
|
21145157
|
LÊ THỊ BẢO
|
KHANH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
400
|
23113045
|
NGÔ QUANG
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
401
|
20126264
|
NGUYỄN QUANG
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
402
|
22139030
|
ĐOÀN QUANG
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
403
|
21112470
|
PHAN THANH
|
KHẢI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
404
|
21155101
|
TRƯƠNG VINH
|
KHẢI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
405
|
22135051
|
VÕ MINH
|
KHẢI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
406
|
22164021
|
HOÀNG VÂN
|
KHÁNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
407
|
21126372
|
LÊ QUỐC
|
KHÁNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
408
|
23163013
|
LÊ TRẦN KIM
|
KHÁNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
409
|
23120071
|
NGUYỄN NGỌC GIA
|
KHÁNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
410
|
22122140
|
TRẦN DUY
|
KHÁNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
411
|
21126373
|
TRỊNH NGỌC
|
KHÁNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
412
|
22113030
|
MAI GIA
|
KHIÊM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
413
|
22149030
|
LÊ ĐĂNG
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
414
|
24152016
|
NGUYỄN ANH
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
415
|
19154076
|
TRẦN ANH
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
416
|
23154033
|
TRẦN MINH
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
417
|
21120405
|
VÕ HUỲNH ANH
|
KHOA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
418
|
21124383
|
DƯƠNG
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
419
|
21112108
|
NGÔ VÕ ĐĂNG
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
420
|
23153030
|
ĐỖ MINH
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
421
|
21117079
|
TRIỆU
|
KHÔI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
422
|
20124346
|
VÕ NGUYÊN
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
423
|
20153093
|
NGUYỄN TRUNG
|
KIÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
424
|
23116038
|
TRẦN TRUNG
|
KIÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
425
|
23111068
|
HỒ TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
426
|
22112146
|
LÊ QUANG
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
427
|
22118085
|
LÊ TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
428
|
22165008
|
LÊ VĂN TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
429
|
21124103
|
NGÔ THÁI HOÀNG
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
430
|
20128195
|
NGUYỄN LÊ TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
431
|
22129123
|
NGUYỄN XUÂN
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
432
|
23118048
|
ĐOÀN TRẦN ANH
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
433
|
21153041
|
TRẦN TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
434
|
22139037
|
VÕ TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
435
|
22152025
|
VŨ TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
436
|
22145030
|
BÙI NGUYỄN HOÀNG
|
KIM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
437
|
21152056
|
TRẦN KHÁNH THIÊN
|
KIM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
438
|
22145031
|
CAO NHÂN
|
KỲ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
439
|
21118288
|
ĐINH VĂN
|
LÂM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
440
|
23113058
|
BÙI THỊ NGỌC
|
LẮM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
441
|
21116165
|
NGUYỄN THIÊN
|
LẠC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
442
|
22123199
|
CAO THỊ HỒNG
|
LAM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
443
|
21122890
|
KIỀU THANH
|
LAM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
444
|
20112139
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
LAM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
445
|
22116050
|
LÊ NGUYỄN PHƯƠNG
|
LAN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
446
|
21113211
|
ĐẶNG NGỌC
|
LAN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
447
|
19125147
|
ĐẶNG PHƯƠNG
|
LAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
448
|
24129171
|
ĐẶNG THỊ NHƯ
|
LAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
449
|
23126091
|
NGUYỄN THỊ
|
LAN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
450
|
21128059
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
LAN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
451
|
21139321
|
PHẠM THỊ THU
|
LAN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
452
|
21113212
|
PHẠM VÂN
|
LAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
453
|
21112366
|
VÕ THỊ CẨM
|
LỆ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
454
|
22124103
|
NGUYỄN THỊ
|
LÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
455
|
22120074
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
LIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
456
|
22122160
|
PHẠM THỊ MỸ
|
LIÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
457
|
23155056
|
HUỲNH MAI TRÚC
|
LIỄU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
458
|
20128198
|
DƯƠNG THỊ MAI
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
459
|
22152026
|
HỒ QUÝ
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
460
|
23111074
|
HỒ TRÚC
|
LINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
461
|
22120075
|
HUỲNH LÊ KIỀU
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
462
|
22120076
|
LÊ ÁNH TUYẾT
|
LINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
463
|
22120078
|
LÊ TRẦN NGỌC
|
LINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
464
|
21112497
|
LƯU TUYẾT
|
LINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
465
|
20128197
|
ĐẶNG BÙI THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
466
|
22128089
|
NGÔ TRIỆU YẾN
|
LINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
467
|
20112266
|
NGUYỄN ÁNH THÙY
|
LINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
468
|
22157029
|
NGUYỄN HOÀNG THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
469
|
21125174
|
NGUYỄN NGỌC KHÁNH
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
470
|
22126082
|
NGUYỄN THỊ HOÀI
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
471
|
21129724
|
NGUYỄN THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
472
|
23149056
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
LINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
473
|
20127035
|
ĐIỆP THỊ YẾN
|
LINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
474
|
23155058
|
ĐIỂU THỊ NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
475
|
22123059
|
ĐINH THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
476
|
22124104
|
ĐỖ THỊ DIỆU
|
LINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
477
|
22128090
|
PHẠM HOÀI
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
478
|
22135057
|
PHAN NGỌC PHƯƠNG
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
479
|
20125487
|
PHAN SỸ TUẤN
|
LINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
480
|
21133029
|
TÔ PHƯƠNG
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
481
|
21111069
|
TỪ THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
482
|
21112499
|
TRẦN BÙI THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
483
|
20154160
|
TRẦN NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
484
|
20126292
|
TRẦN THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
485
|
22120086
|
TRỊNH GIA
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
486
|
21124123
|
TRƯƠNG NHỰT
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
487
|
18124075
|
VÕ NGỌC ĐAN
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
488
|
20128114
|
VŨ NGỌC PHƯƠNG
|
LINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
489
|
22126084
|
VŨ THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
490
|
21125735
|
BÙI VŨ XUÂN
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
491
|
19128085
|
DƯƠNG MINH
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
492
|
21122603
|
HÀ PHƯỚC
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
493
|
23112111
|
HUỲNH TẤN
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
494
|
23116043
|
LÊ QUANG
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
495
|
23138051
|
NGUYỄN VĂN
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
496
|
19117040
|
PHẠM PHÚ
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
497
|
17112297
|
TRẦN MINH
|
LỘC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
498
|
22126085
|
TRƯƠNG THỊ HỒNG
|
LOAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
499
|
23129216
|
VÕ NGỌC
|
LOAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
500
|
23129217
|
VÕ THỊ THU
|
LOAN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
501
|
23112113
|
HÀ TIẾN
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
502
|
21126399
|
NGUYỄN LÊ
|
LỢI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
503
|
21138039
|
ĐINH CÔNG
|
LỢI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
504
|
20118192
|
TRẦN DANH
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
505
|
18123059
|
DƯƠNG HOÀNG
|
LONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
506
|
22153062
|
HỒ HOÀNG
|
LONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
507
|
18126086
|
HUỲNH HẢI
|
LONG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
508
|
15118054
|
ĐẶNG DUY
|
LONG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
509
|
20118193
|
ĐẶNG NGỌC
|
LONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
510
|
20124370
|
NGUYỄN VĂN
|
LONG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
511
|
21120420
|
PHẠM HOÀNG PHI
|
LONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
512
|
19145044
|
PHẠM THÀNH
|
LONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
513
|
22155056
|
TỐNG THỊ
|
LONG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
514
|
22145034
|
TRẦN THANH
|
LONG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
515
|
21154219
|
VÕ CÔNG
|
LONG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
516
|
19163019
|
VŨ TRẦN GIA
|
LONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
517
|
20138063
|
TRẦN ĐỨC
|
LƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
518
|
22118095
|
TRẦN VIẾT
|
LƯƠNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
519
|
21154222
|
HỒ NGUYỄN THÀNH
|
LUÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
520
|
24123075
|
LÊ MINH
|
LUÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
521
|
21120421
|
NGUYỄN VĂN
|
LUÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
522
|
21129741
|
TRẦN HỮU
|
LUÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
523
|
21112125
|
VÕ HỮU
|
LUÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
524
|
22135059
|
TRỊNH THỊ DIỄM
|
LỤA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
525
|
22122179
|
DƯƠNG THỊ
|
LUYẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
526
|
23133011
|
NGUYỄN THỊ THU
|
LUYẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
527
|
23149059
|
PHÙNG THỊ
|
LUYẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
528
|
22112170
|
LÊ HỒ TRÚC
|
LY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
529
|
24155083
|
LÊ NGUYỄN THẢO
|
LY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
530
|
22155058
|
NGUYỄN NGỌC
|
LY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
531
|
21114037
|
PHẠM DIỆU XUÂN
|
LY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
532
|
22135062
|
PHẠM THỊ TRÀ
|
LY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
533
|
23122140
|
TRẦN THỊ THẢO
|
LY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
534
|
22113044
|
TRẦN VĨNH THIÊN
|
LÝ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
535
|
21154229
|
LÊ
|
MẪN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
536
|
21111080
|
NGUYỄN THỊ GIA
|
MẪN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
537
|
22120094
|
TRẦN TRIỆU
|
MẪN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
538
|
23111081
|
LÊ HỒNG UYỂN
|
MAI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
539
|
21123334
|
LÊ XUÂN
|
MAI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
540
|
22135063
|
NGÔ NGỌC
|
MAI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
541
|
23120096
|
NGÔ THỊ XUÂN
|
MAI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
542
|
22128097
|
NGUYỄN NGỌC QUỲNH
|
MAI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
543
|
19112103
|
NGUYỄN PHƯƠNG
|
MAI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
544
|
19112104
|
NGUYỄN PHƯƠNG
|
MAI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
545
|
23129228
|
NGUYỄN THỊ XUÂN
|
MAI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
546
|
21164004
|
NGUYỄN XUÂN
|
MAI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
547
|
22120092
|
ĐINH THỊ THANH
|
MAI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
548
|
23129225
|
ĐOÀN NGỌC
|
MAI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
549
|
21125193
|
ĐOÀN THỊ THẢO
|
MAI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
550
|
19145047
|
PHẠM XUÂN
|
MAI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
551
|
21112339
|
BÙI ĐỨC
|
MẠNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
552
|
21111291
|
PHẠM ÚT
|
MẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
553
|
21135306
|
NGUYỄN TRÀ
|
MI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
554
|
21112514
|
TRẦN THỊ TRÀ
|
MI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
555
|
21112516
|
BÙI ANH
|
MINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
556
|
21111292
|
LÂM QUỐC
|
MINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
557
|
21122620
|
LÊ CHÂU HUỆ
|
MINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
558
|
22122194
|
LÊ HOÀNG KHÁNH
|
MINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
559
|
21139340
|
LÊ NGỌC
|
MINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
560
|
15115093
|
NGUYỄN NGỌC THANH
|
MINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
561
|
21139341
|
PHẠM CÔNG
|
MINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
562
|
22128102
|
PHẠM ĐỨC
|
MINH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
563
|
23126113
|
TRỊNH NGỌC
|
MINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
564
|
23155070
|
VÕ NGỌC YẾN
|
MINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
565
|
23124118
|
NGUYỄN THANH
|
MỪNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
566
|
20126306
|
CƯƠNG THỊ THẢO
|
MY
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
567
|
22128104
|
HẦU TIỂU
|
MY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
568
|
22111068
|
HUỲNH TỐ
|
MY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
569
|
23124120
|
LÊ THỊ KIỀU
|
MY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
570
|
20155114
|
NGUYỄN BÙI HẠ
|
MY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
571
|
21122625
|
NGUYỄN GIA
|
MY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
572
|
22126102
|
NGUYỄN HIỂU
|
MY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
573
|
20122392
|
NGUYỄN KIỀU KIM
|
MY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
574
|
22122200
|
NGUYỄN LÊ TRÀ
|
MY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
575
|
22122201
|
NGUYỄN NGỌC
|
MY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
576
|
22149041
|
NGUYỄN THỊ TRÚC
|
MY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
577
|
22155064
|
ĐINH THẢO
|
MY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
578
|
22129147
|
ĐỖ HÀ
|
MY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
579
|
22123202
|
TRẦN THỊ TRÚC
|
MY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
580
|
22126103
|
TRƯƠNG PHẠM HẢI
|
MY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
581
|
22122204
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
MỸ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
582
|
21120432
|
NGUYỄN THỊ CHI
|
NA
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
583
|
21117005
|
LÊ NGUYỄN HẢI
|
ĐĂNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
584
|
20112199
|
NGUYỄN HẢI
|
ĐĂNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
585
|
21154007
|
ĐINH NHẬT
|
ĐĂNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
586
|
21124025
|
PHAN TRẦN HẢI
|
ĐĂNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
587
|
21114019
|
NGUYỄN TIẾN
|
ĐẠI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
588
|
22122041
|
CAO TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
589
|
22152007
|
HUỲNH TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
590
|
21116131
|
HUỲNH TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
591
|
23111023
|
HUỲNH TIẾN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
592
|
21126300
|
LÊ QUỐC
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
593
|
21138101
|
LÊ THANH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
594
|
19118033
|
LÊ TIẾN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
595
|
22127003
|
LÊ TRẦN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
596
|
21133087
|
ĐÀO THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
597
|
20127006
|
NGUYỄN TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
598
|
21138102
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
599
|
24155025
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
600
|
22122042
|
ĐINH THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
601
|
21126299
|
ĐỖ TIẾN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
602
|
21112407
|
TẤT CHÍ
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
603
|
19122334
|
TRIỆU TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
604
|
20118136
|
VÕ THÁI
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
605
|
20118199
|
CHU PHƯƠNG
|
NAM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
606
|
21154237
|
GIANG HẠO
|
NAM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
607
|
20124382
|
HUỲNH QUỐC NHẬT
|
NAM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
608
|
23126116
|
LÊ HOÀI
|
NAM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
609
|
23126117
|
LÊ TRỌNG
|
NAM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
610
|
23111085
|
NGUYỄN HOÀNG
|
NAM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
611
|
20165004
|
PHẠM HOÀI
|
NAM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
612
|
19153044
|
TRẦN VĂN
|
NAM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
613
|
22129156
|
TRƯƠNG VĂN
|
NAM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
614
|
19111012
|
ĐẶNG BÁ HOÀNG
|
ĐAN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
615
|
22149010
|
NGUYỄN LONG
|
ĐÀI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
616
|
22126025
|
LÊ THỊ HỒNG
|
ĐÀO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
617
|
21154149
|
HOÀNG THẾ TIỂU
|
ĐỆ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
618
|
23129252
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
619
|
21124132
|
HUỲNH THANH
|
NGA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
620
|
22135068
|
LÊ TRẦN QUỲNH
|
NGA
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
621
|
23122397
|
PHẠM THỊ
|
NGA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
622
|
22129159
|
TRƯƠNG THỊ TUYẾT
|
NGA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
623
|
20127122
|
VÕ HOÀNG THIÊN
|
NGA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
624
|
22122208
|
VÕ THỊ KIỀU
|
NGA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
625
|
22129160
|
VŨ HỒNG DIỆP
|
NGA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
626
|
16126104
|
HỒ THỦY
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
627
|
22120101
|
LÂM THỊ THỦY
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
628
|
22111072
|
LÊ THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
629
|
22135070
|
LÊ THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
630
|
22126109
|
NGUYỄN LÊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
631
|
21120441
|
NGUYỄN LÊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
632
|
21126112
|
NGUYỄN NGỌC KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
633
|
21124134
|
NGUYỄN THANH
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
634
|
22122213
|
NGUYỄN THỊ CẨM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
635
|
23112136
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
636
|
23113079
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
637
|
20122631
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
638
|
23113080
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
639
|
23135044
|
NGUYỄN THỊ THU
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
640
|
21120443
|
NGUYỄN THỦY
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
641
|
18122387
|
PHAN THỊ THÚY
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
642
|
20120227
|
THÁI NGUYỄN BẢO
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
643
|
22112202
|
TRẦN KHÁNH
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
644
|
22124132
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
645
|
21126419
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
646
|
21128089
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
647
|
21123252
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
648
|
23123063
|
TRẦN THỊ THÚY
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
649
|
21112144
|
VŨ THỊ MAI
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
650
|
22145038
|
HỒ THỊ NGỌC
|
NGÀ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
651
|
21124422
|
LÝ VĂN
|
NGÀ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
652
|
19139092
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
NGÀ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
653
|
22122215
|
DƯƠNG NGUYỄN TUYẾT
|
NGHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
654
|
22113051
|
NGÔ THỊ MỘNG
|
NGHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
655
|
22126113
|
NGUYỄN ÁNH ĐÔNG
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
656
|
22139062
|
NGUYỄN HOÀNG
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
657
|
23112143
|
NGUYỄN XUÂN
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
658
|
21112146
|
ĐINH THỤY XUÂN
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
659
|
22129174
|
TRẦN NGỌC PHƯƠNG
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
660
|
21149203
|
VÕ HUỲNH MẪN
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
661
|
22129176
|
VƯƠNG TÚ
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
662
|
22111074
|
VŨ XUÂN
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
663
|
18118088
|
LÊ ĐẠI
|
NGHĨA
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
664
|
20125554
|
LÊ TRỌNG
|
NGHĨA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
665
|
20112291
|
LƯU TRỌNG
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
666
|
19122153
|
ĐẶNG THANH
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
667
|
23122161
|
BÙI THỊ HỒNG
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
668
|
21125520
|
HUỲNH ĐÀO BẢO
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
669
|
21125799
|
LẠI NHƯ
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
670
|
24129237
|
LÊ MỸ
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
671
|
22122222
|
LÊ ĐOÀN BÍCH
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
672
|
23112147
|
LÊ THÀNH
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
673
|
23128104
|
LÊ THỊ MỸ
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
674
|
23128105
|
MAI MỸ
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
675
|
23128100
|
ĐẶNG HOÀNG ÁNH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
676
|
23126134
|
NGUYỄN BẢO
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
677
|
22125181
|
NGUYỄN DIỆP HỒNG
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
678
|
22120107
|
NGUYỄN HỒNG
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
679
|
22122225
|
NGUYỄN HOÀNG KHÁNH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
680
|
24155107
|
NGUYỄN KHÁNH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
681
|
23155083
|
NGUYỄN LÊ BẢO
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
682
|
22122224
|
NGUYỄN ĐẶNG THÚY
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
683
|
23112153
|
TRẦN LÊ BẢO
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
684
|
22125184
|
TRẦN NGUYÊN
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
685
|
22124143
|
TRẦN THỊ HỒNG
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
686
|
23124130
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
687
|
19123198
|
VĂN THỊ ÁNH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
688
|
21125809
|
VŨ THỊ HỒNG
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
689
|
21137108
|
BÙI THÀNH
|
NGỮ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
690
|
22118112
|
CAO TÀI
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
691
|
21138150
|
NGÔ ĐỨC
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
692
|
23124131
|
NGUYỄN HOÀNG
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
693
|
21152060
|
NGUYỄN KHẮC TRUNG
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
694
|
21124433
|
NGUYỄN QUỐC BẢO
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
695
|
21129812
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
696
|
20125570
|
NGUYỄN Y
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
697
|
24123100
|
TRƯƠNG NGỌC THẢO
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
698
|
21157087
|
VÕ ANH
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
699
|
22112219
|
PHẠM
|
NGUYỄN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
700
|
23126136
|
HUỲNH THỦY
|
NGUYỆT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
701
|
21137112
|
ĐẶNG PHÚ
|
NHÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
702
|
21112158
|
HUỲNH HIẾU
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
703
|
21154249
|
HUỲNH THÀNH
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
704
|
22153074
|
NGUYỄN DUY
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
705
|
21118324
|
NGUYỄN HIẾU
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
706
|
21154250
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
707
|
22120114
|
NGUYỄN ĐỨC
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
708
|
19112349
|
NGUYỄN THANH
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
709
|
21149213
|
NGUYỄN THÀNH
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
710
|
15127077
|
NGUYỄN TRÍ
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
711
|
21139371
|
ĐỖ TRỌNG
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
712
|
19117051
|
PHAN HÀ ÁI
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
713
|
22115043
|
VÕ THIỆN
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
714
|
20113300
|
VÕ VĂN
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
715
|
23129302
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
NHẤT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
716
|
20133002
|
TRẦN TẤN
|
NHẤT
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
717
|
20122426
|
NGUYỄN TRẦN
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
718
|
22124150
|
PHAN ANH
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
719
|
22122239
|
TRẦN QUANG
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
720
|
21115180
|
PHẠM HỒNG
|
NHẠN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
721
|
19118298
|
NGUYỄN TẤN
|
NHÃ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
722
|
20112066
|
LÊ THỊ THANH
|
NHÀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
723
|
22122235
|
LÊ THỊ THANH
|
NHÀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
724
|
23129295
|
VÕ TRẦN THANH
|
NHÀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
725
|
23126139
|
VŨ THỊ THANH
|
NHÀN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
726
|
22111083
|
TRẦN THANH
|
NHÀNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
727
|
19139111
|
HỒ NGỌC
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
728
|
21122654
|
HỒ THỊ THANH
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
729
|
22112227
|
HUỲNH THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
730
|
24129264
|
LÊ NGUYỄN PHƯƠNG
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
731
|
21125827
|
LƯƠNG MINH YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
732
|
21125828
|
NGÔ CHÂU HUYỀN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
733
|
20164033
|
NGUYỄN HỒNG YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
734
|
22122247
|
NGUYỄN HUỲNH PHƯƠNG
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
735
|
24123107
|
NGUYỄN KIM
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
736
|
21126439
|
NGUYỄN LÊ HỒNG
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
737
|
22139070
|
NGUYỄN LÊ XUÂN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
738
|
23126143
|
NGUYỄN NGỌC YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
739
|
22123205
|
NGUYỄN THANH NGỌC
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
740
|
22120122
|
NGUYỄN THANH THẢO
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
741
|
21111310
|
NGUYỄN THẢO
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
742
|
22122248
|
NGUYỄN THỊ LINH
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
743
|
22157039
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
744
|
21125832
|
NGUYỄN THỊ TRÚC
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
745
|
21139380
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
746
|
22112232
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
747
|
23129313
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
748
|
22112233
|
NGUYỄN TUYẾT
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
749
|
23122182
|
NGUYỄN YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
750
|
22112442
|
PHẠM NGUYỄN BẢO
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
751
|
24155117
|
PHẠM NGUYỄN NGỌC
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
752
|
21112564
|
PHẠM THỤY YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
753
|
21125835
|
TẠ ÁI
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
754
|
21112565
|
TẠ NGỌC
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
755
|
21124160
|
TRẦN NGỌC YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
756
|
22139074
|
TRẦN NGUYỄN TUYẾT
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
757
|
23129318
|
TRẦN THỊ TỐ
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
758
|
21128293
|
TRẦN THỊ XUÂN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
759
|
19125250
|
TRẦN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
760
|
21124445
|
TRẦN YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
761
|
22122256
|
TRẦN YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
762
|
22139076
|
TRƯƠNG LÊ QUYÊN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
763
|
18130167
|
TRƯƠNG THỊ
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
764
|
20112144
|
VĂN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
765
|
23123078
|
VÕ LÊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
766
|
21117031
|
VÕ NGỌC UYỂN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
767
|
21163095
|
VÕ NGUYỄN PHƯƠNG
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
768
|
23112175
|
VŨ TRẦN YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
769
|
21126448
|
PHẠM THẢO
|
NHIÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
770
|
21125265
|
BÙI NGỌC QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
771
|
22122259
|
GIÁP THỊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
772
|
23175017
|
HUỲNH LÊ TỐ
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
773
|
23129323
|
HUỲNH MINH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
774
|
22114018
|
HUỲNH TỐ
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
775
|
23129325
|
LÂM BÍCH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
776
|
23129326
|
LÂM TÂM
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
777
|
20124430
|
LÊ CẨM
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
778
|
21115187
|
LÊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
779
|
23122401
|
LÊ THỊ Ý
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
780
|
20126327
|
NGÔ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
781
|
21112575
|
NGUYỄN ĐÀO TÂM
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
782
|
22137056
|
NGUYỄN NGỌC
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
783
|
24123115
|
NGUYỄN NGỌC YẾN
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
784
|
21127131
|
NGUYỄN QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
785
|
21128102
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
786
|
21124448
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
787
|
23129329
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
788
|
22122265
|
NGUYỄN THỊ TUYẾT
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
789
|
24129293
|
NGUYỄN UYÊN
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
790
|
22124154
|
ĐINH THỊ NGỌC
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
791
|
21113251
|
ĐỔ THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
792
|
23126149
|
PHẠM THỊ TÂM
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
793
|
23112183
|
PHAN THIÊN
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
794
|
22153078
|
TRẦN HUỲNH KIỀU
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
795
|
23128129
|
TRẦN QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
796
|
23128130
|
TRƯƠNG THỊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
797
|
22139083
|
VÕ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
798
|
21124167
|
VÕ THẢO
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
799
|
23120126
|
VÕ THỊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
800
|
22135090
|
TRẦN THANH
|
NHỰT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
801
|
19128125
|
TRƯƠNG QUANG
|
NHỰT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
802
|
20165010
|
NGUYỄN NGỌC
|
NHƠN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
803
|
21124168
|
TRẦN MINH
|
NHỨT
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
804
|
20113302
|
NGÔ THỊ TUYẾT
|
NHUNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
805
|
23126152
|
NGUYỄN KIỀU
|
NHUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
806
|
23122197
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
NHUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
807
|
23116062
|
NGUYỄN THỊ THU
|
NHUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
808
|
22124156
|
ĐỖ THỊ CẨM
|
NHUNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
809
|
23175006
|
TÔN THỊ BÍCH
|
NHUNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
810
|
19145063
|
NGUYỄN VĂN
|
NIỀM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
811
|
23145023
|
DƯƠNG THỊ
|
ĐIỂM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
812
|
21118331
|
PHẠM KIM
|
NIÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
813
|
23112042
|
BÙI THỊ MỸ
|
ĐIỆP
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
814
|
20125610
|
NGUYỄN VĂN
|
NINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
815
|
18145093
|
DANH TRƯƠNG TRUNG
|
ĐÍNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
816
|
20112206
|
NGUYỄN MINH
|
ĐÔ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
817
|
21137005
|
TRẦN THÀNH
|
ĐÔ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
818
|
22112056
|
VÕ LÂM
|
ĐÔ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
819
|
23112043
|
LÊ PHƯƠNG
|
ĐOAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
820
|
22155017
|
NGUYỄN TRỊNH KHÁNH
|
ĐOAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
821
|
19118041
|
K'
|
ĐÔNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
822
|
21152040
|
NGUYỄN VĂN
|
ĐÔNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
823
|
19125522
|
NGÔ THỊ MỸ
|
NỮ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
824
|
21113168
|
BÙI ANH
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
825
|
23113021
|
CHỐNG QUYỀN
|
ĐỨC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
826
|
19125054
|
NGUYỄN HỒNG HIỀN
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
827
|
22114003
|
NGUYỄN LỘC
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
828
|
22115011
|
TRẦN MINH ANH
|
ĐỨC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
829
|
22126033
|
TRƯƠNG NGUYỄN VIỆT
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
830
|
22126135
|
BÙI THỊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
831
|
20113304
|
DƯƠNG THỊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
832
|
19112300
|
LONG THỊ KIM
|
OANH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
833
|
21165023
|
NGUYỄN NGỌC TUYẾT
|
OANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
834
|
22122275
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
OANH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
835
|
23123180
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
OANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
836
|
22135091
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
OANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
837
|
20125619
|
NGUYỄN AN
|
PHA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
838
|
21112183
|
PHẠM THỊ HỒNG
|
PHẤN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
839
|
21124453
|
BÙI TRỌNG
|
PHẢI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
840
|
20113306
|
BÙI HỮU
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
841
|
22116070
|
BÙI TẤN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
842
|
23120132
|
HÀ THUẬN
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
843
|
21111317
|
HỨA TẤN
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
844
|
23165010
|
HUỲNH ĐẠI
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
845
|
21122670
|
LÊ CÔNG THIÊN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
846
|
21112340
|
LÊ TẤN
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
847
|
21116192
|
NGUYỄN TẤN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
848
|
22153083
|
NGUYỄN TẤN
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
849
|
22113060
|
NGUYỄN TẤN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
850
|
21153171
|
NGUYỄN THANH
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
851
|
21145184
|
TRẦN HƯNG
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
852
|
22153087
|
HỒ QUỐC
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
853
|
19139128
|
LÊ DUY
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
854
|
19153056
|
LÊ VĂN
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
855
|
20118226
|
ĐÀO SĨ
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
856
|
21118335
|
NGUYỄN TRẦN THANH
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
857
|
21112185
|
TRẦN HOÀNG DUY
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
858
|
24126157
|
VÕ KHÁNH
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
859
|
23128255
|
NGUYỄN HUỲNH KIM
|
PHƯỢNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
860
|
21120212
|
NGUYỄN HUỲNH KIM
|
PHƯỢNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
861
|
23139074
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
PHƯỢNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
862
|
22124169
|
BÙI MAI
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
863
|
23124173
|
CAO THỊ LOAN
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
864
|
19115090
|
DƯƠNG THỊ KIM
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
865
|
22123113
|
DƯƠNG THỊ MAI
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
866
|
22124172
|
HUỲNH THỊ NAM
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
867
|
17112161
|
LÊ THỊ HÀ
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
868
|
21157096
|
LÝ NGUYÊN
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
869
|
16112668
|
NGUYỄN MINH THẾ
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
870
|
17118085
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
871
|
23126164
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
872
|
20120249
|
NGUYỄN THU
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
873
|
21153178
|
NGUYỄN VĂN
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
874
|
22120142
|
ĐỖ THỊ YẾN
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
875
|
22122293
|
PHẠM NGỌC HOÀI
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
876
|
21120206
|
PHẠM THỊ HOÀI
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
877
|
23124178
|
PHAN HUỲNH ĐAN
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
878
|
18111097
|
PHÙNG VĂN
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
879
|
19153062
|
TRẦN NGUYÊN ANH
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
880
|
23138069
|
HOÀNG AN
|
PHƯỚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
881
|
21152104
|
NGUYỄN THÁI THIÊN
|
PHƯỚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
882
|
21132054
|
THÁI THANH
|
PHƯỚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
883
|
22127020
|
LÊ KIM
|
PHỤNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
884
|
23124170
|
LÊ Y
|
PHỤNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
885
|
15115124
|
NGUYỄN MINH
|
PHỤNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
886
|
23135054
|
QUẢNG THỊ KIM
|
PHỤNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
887
|
23155103
|
VÕ LÊ KIM
|
PHỤNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
888
|
22124162
|
NGÔ QUANG
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
889
|
22145053
|
NGUYỄN LÊ QUỐC
|
PHÚ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
890
|
21157093
|
NGUYỄN THỊ
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
891
|
20137105
|
NGUYỄN TRỌNG
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
892
|
21112590
|
DIỆP LÊ
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
893
|
21116196
|
DƯƠNG MINH HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
894
|
21118339
|
HỒ HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
895
|
23138067
|
HOÀNG BẢO
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
896
|
23154056
|
HOÀNG TRỌNG
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
897
|
20125299
|
KPĂ
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
898
|
21124456
|
LÊ TRỌNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
899
|
22123111
|
ĐẶNG HỒNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
900
|
22118129
|
NGUYỄN BÁ
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
901
|
22153092
|
NGUYỄN TRỌNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
902
|
22123112
|
ĐỖ HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
903
|
24129315
|
TRẦN NGỌC XUÂN
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
904
|
20124450
|
BÙI MINH
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
905
|
21112603
|
CHÂU THỤC
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
906
|
22149065
|
TẠ MINH
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
907
|
24126168
|
TRẦN ĐỨC
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
908
|
21145193
|
VŨ PHÚC MINH
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
909
|
21118347
|
LÊ NHẬT
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
910
|
19125290
|
NGUYỄN NGỌC
|
QUANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
911
|
21124463
|
ĐOÀN XA
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
912
|
21152073
|
PHẠM TIÊN
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
913
|
19131041
|
TRẦN VINH
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
914
|
19112151
|
LẠI ANH
|
QUẾ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
915
|
21157097
|
NGUYỄN PHÚ
|
QUÍ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
916
|
21138166
|
NGUYỄN THÀNH
|
QUỐC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
917
|
21126480
|
TRẦN VĂN
|
QUỐC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
918
|
21128286
|
NGUYỄN THỊ
|
QUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
919
|
22122298
|
TRẦN THỊ ÁI
|
QUY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
920
|
23139080
|
TRẦN XUÂN
|
QUYỀN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
921
|
22122301
|
LÊ TRẦN ANH
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
922
|
23120148
|
MAI HUỲNH LỆ
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
923
|
23122219
|
NGÔ MỸ
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
924
|
20124453
|
NGUYỄN CẨM
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
925
|
23126170
|
NGUYỄN NGỌC TỐ
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
926
|
23157056
|
NGUYỄN PHƯƠNG
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
927
|
21120219
|
NGUYỄN THỊ PHƯỚC
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
928
|
22113067
|
TRẦN THỊ KIM
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
929
|
23122223
|
TRẦN THỊ TỐ
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
930
|
23111115
|
VÕ THỊ HỒNG
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
931
|
21124181
|
DƯƠNG DIỄM
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
932
|
22113068
|
HỒ NGUYỄN NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
933
|
21139417
|
HUỲNH THỊ NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
934
|
22112474
|
LÊ THỊ NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
935
|
23128146
|
LÊ TRẦN XUÂN
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
936
|
22112275
|
LÊ TRÚC
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
937
|
22122312
|
NGÔ VŨ NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
938
|
21117039
|
NGUYỄN HOÀ MAI
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
939
|
22135101
|
NGUYỄN NGỌC NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
940
|
22157047
|
NGUYỄN NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
941
|
22124182
|
NGUYỄN XUÂN
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
942
|
23126172
|
ĐỖ NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
943
|
20128257
|
PHẠM ĐẶNG NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
944
|
22122319
|
VŨ NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
945
|
23129376
|
NGUYỄN XUÂN
|
QUÝ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
946
|
20137110
|
ĐINH VĂN
|
QUÝ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
947
|
21118354
|
ĐINH VĂN
|
QUÝ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
948
|
21112608
|
PHẠM HOÀNG
|
QUÝ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
949
|
21126488
|
HEN
|
RÍCH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
950
|
22112279
|
TRẦN NGỌC
|
RIN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
951
|
22123118
|
CHAU SÓC
|
RONE
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
952
|
17112175
|
PHẠM XUÂN
|
SẮC
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
953
|
21113075
|
MAI THỊ KIM
|
SANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
954
|
22113070
|
NGÔ MINH
|
SANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
955
|
22112280
|
NGUYỄN DƯƠNG NGỌC
|
SANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
956
|
21113076
|
NGUYỄN HOÀNG
|
SANG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
957
|
20154212
|
NGUYỄN THANH
|
SANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
958
|
23126173
|
TRẦN MINH
|
SANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
959
|
20116302
|
TRẦN VĂN
|
SANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
960
|
20122635
|
NGUYỄN NGỌC
|
SÁNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
961
|
22122323
|
TÔ BÁ
|
SÁNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
962
|
17149132
|
HÀ
|
SIÊU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
963
|
20112454
|
LA BẮC
|
SƠN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
964
|
22114021
|
LÊ HOÀNG
|
SƠN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
965
|
17120147
|
NGUYỄN THẾ
|
SƠN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
966
|
21130259
|
ĐỖ THÁI
|
SƠN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
967
|
22123121
|
PHAN THỊ THU
|
SƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
968
|
19125527
|
TRẦN THỊ THẢO
|
SƯƠNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
969
|
23122406
|
NGUYỄN NGỌC
|
SƯỚNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
970
|
18154107
|
NGUYỄN HỮU
|
SUM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
971
|
21112369
|
ĐINH VĂN
|
SUN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
972
|
21137129
|
PHAN TIẾN
|
SỸ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
973
|
23124196
|
HỒ NỮ TÂM
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
974
|
23112229
|
LƯƠNG THIỆN NHƯ
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
975
|
21116208
|
NGUYỄN HOÀI
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
976
|
21115257
|
NGUYỄN LƯƠNG HOÀI
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
977
|
22115060
|
NGUYỄN MINH
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
978
|
20114061
|
NGUYỄN THANH
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
979
|
21122695
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
980
|
22122514
|
TA PỐ THỊ
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
981
|
23129394
|
TRẦN THỊ THANH
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
982
|
24129354
|
TRỊNH THỊ THANH
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
983
|
23126182
|
VÕ NGUYỄN LỆ
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
984
|
22120161
|
VÕ THỊ MỸ
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
985
|
21154303
|
MAI LÊ XUÂN
|
TẤN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
986
|
21152075
|
TRẦN QUỐC
|
TẤN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
987
|
22112293
|
HÀ DUY
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
988
|
21124483
|
HUỲNH VĂN
|
TÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
989
|
23138076
|
NGUYỄN NHẬT
|
TÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
990
|
21129903
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
991
|
22139103
|
NGUYỄN THÀNH
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
992
|
21145203
|
VÕ MINH
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
993
|
20124467
|
VŨ DUY
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
994
|
21145201
|
HUỲNH CHÂU TẤN
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
995
|
20128259
|
NGUYỄN ANH
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
996
|
20124463
|
NGUYỄN HIẾU
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
997
|
23126177
|
NGUYỄN KHA TẤN
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
998
|
20111089
|
NGUYỄN NHẬT
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
999
|
24126177
|
PHẠM ANH
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1000
|
18131055
|
PHÙNG MINH
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1001
|
21149253
|
TRẦN TẤN
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 29/11/2025
|
|
1002
|
21115071
|
TRƯƠNG VĂN
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1003
|
22116084
|
BÙI PHÚ
|
THẬT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1004
|
21122700
|
HOÀNG THỊ
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1005
|
21113291
|
LA HỒNG
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1006
|
21122701
|
LÊ THỊ HỒNG
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1007
|
23116081
|
TẠ THỊ HỒNG
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1008
|
21111345
|
VŨ THỊ
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1009
|
22120164
|
BÙI XUÂN QUỐC
|
THẮNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1010
|
23129398
|
HỒ QUỐC
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1011
|
21139159
|
LÊ HOÀNG
|
THẮNG
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1012
|
24126185
|
MỘC QUỐC
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1013
|
22145070
|
NGUYỄN HỮU
|
THẮNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1014
|
19125322
|
NGUYỄN THI QUANG
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1015
|
22145074
|
TRẦN ĐỨC
|
THẠNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1016
|
21122703
|
CHÂU LÝ PHƯƠNG
|
THANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1017
|
21135353
|
LÊ QUANG
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1018
|
17112192
|
NGUYỄN CHÍ
|
THANH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1019
|
21117099
|
NGUYỄN THỊ
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1020
|
19112400
|
THÀNH THỊ MỸ
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1021
|
23123093
|
VŨ TUYẾT
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1022
|
22154114
|
LÊ VĂN
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1023
|
23164033
|
NGUYỄN CÔNG LỘC
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1024
|
21139430
|
NGUYỄN GIÁP
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1025
|
22111103
|
NGUYỄN HỮU
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1026
|
16131209
|
NGUYỄN ĐẠT
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1027
|
17115099
|
PHẠM VIẾT TIẾN
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1028
|
22122340
|
TRẦN THỊ
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1029
|
21155149
|
VÕ TRUNG
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1030
|
21125918
|
VŨ DUY
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1031
|
20113332
|
HỒ QUỐC
|
THÁI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1032
|
21139424
|
NGUYỄN HOÀNG
|
THÁI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1033
|
22145068
|
NGUYỄN QUỐC
|
THÁI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1034
|
20112348
|
TRẦN LÊ QUỐC
|
THÁI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1035
|
23138077
|
TRẦN ĐẶNG QUANG
|
THÁI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1036
|
20139320
|
HỒ THỊ
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1037
|
20122619
|
HỒ THỊ PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1038
|
23155116
|
LÊ THỊ NGỌC
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1039
|
23120161
|
NGUYỄN LA DUY
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1040
|
21132012
|
NGUYỄN NGỌC HIẾU
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1041
|
22155105
|
NGUYỄN THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1042
|
21112637
|
NGUYỄN THỊ
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1043
|
21122466
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1044
|
21129925
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1045
|
21139436
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1046
|
19112169
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1047
|
19112170
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1048
|
23112242
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1049
|
21155042
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1050
|
22135108
|
ĐOÀN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1051
|
21129920
|
ĐOÀN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1052
|
22128176
|
PHAN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1053
|
20112084
|
TRẦN THỊ MAI
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1054
|
21111350
|
TRẦN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1055
|
22129264
|
TRẦN THU
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1056
|
23111126
|
TRƯƠNG THANH
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1057
|
23175019
|
TRẦN THỊ THANH
|
THỂ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1058
|
21129932
|
NGUYỄN DIỆP
|
THI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1059
|
22138090
|
NGUYỄN HOÀNG
|
THI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1060
|
21124495
|
NGUYỄN LÊ HOÀNG
|
THI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1061
|
23112245
|
NGUYỄN THỊ CHÂU
|
THI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1062
|
20157019
|
PHẠM THỊ MAI
|
THI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1063
|
23120164
|
PHAN THỊ TRÚC
|
THI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1064
|
22122355
|
THẠCH THỊ CHANH
|
THI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1065
|
21122717
|
VŨ NGUYỄN NAM
|
THIÊN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1066
|
18127053
|
HỒ MINH
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1067
|
21129933
|
HOÀNG ĐỨC
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1068
|
20113340
|
HUỲNH ĐOÀN PHÚC
|
THIỆN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1069
|
20145162
|
PHAN VŨ
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1070
|
22115065
|
TRẦN ANH
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1071
|
23124207
|
TRẦN NHỰT
|
THIỆN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1072
|
20126365
|
TRẦN QUỐC
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1073
|
23138081
|
NGÔ CÔNG
|
THIẾT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1074
|
23124208
|
PHẠM THỊ HỒNG
|
THIỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1075
|
22122356
|
CỔ NGUYỄN MINH
|
THƠ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1076
|
23122424
|
LÊ TRẦN THANH
|
THƠ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1077
|
21112650
|
NGUYỄN NỮ MAI
|
THƠ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1078
|
21164008
|
DƯƠNG TÂM
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1079
|
23120170
|
HỒ THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1080
|
21111357
|
HUỲNH THỊ MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1081
|
22111113
|
LÊ ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1082
|
21149081
|
LÊ MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1083
|
23149091
|
LÊ MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1084
|
22111114
|
LÊ NHẬT ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1085
|
23126209
|
LÊ THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1086
|
22135115
|
ĐẶNG NGỌC ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1087
|
22125281
|
NGUYỄN HOÀI ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1088
|
22117035
|
NGUYỄN MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1089
|
22126172
|
NGUYỄN NGỌC MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1090
|
22116090
|
NGUYỄN THANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1091
|
23111134
|
NGUYỄN THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1092
|
23123098
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1093
|
20112369
|
NGUYỄN TRẦN MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1094
|
22122364
|
ĐOÀN THỊ MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1095
|
23129437
|
PHẠM LÊ MAI
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1096
|
22122370
|
PHAN VŨ MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1097
|
22111115
|
TRẦN ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1098
|
23135077
|
TRẦN MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1099
|
22152038
|
TRẦN NGỌC AN
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1100
|
23126215
|
TRẦN NGỌC ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1101
|
24120152
|
VÕ THỊ TRÚC
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1102
|
18128167
|
ĐẶNG THỊ MỸ
|
THOA
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1103
|
21112370
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
THOA
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1104
|
19127053
|
HỒ MINH
|
THOẠI
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1105
|
21152096
|
NGÔ VĂN
|
THỐNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1106
|
17128130
|
ĐỖ NGUYÊN
|
THÔNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1107
|
20137047
|
PHẠM NHƯ TÂM
|
THÔNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1108
|
23126206
|
NGUYỄN THỊ ÚT
|
THƠM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1109
|
20124481
|
BÙI PHÙNG PHÚC
|
THỊNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1110
|
20126366
|
LÊ GIA
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1111
|
21137140
|
LÊ PHÚC
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1112
|
21122863
|
NGUYỄN CHÁNH ĐĂNG
|
THỊNH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1113
|
21129936
|
NGUYỄN QUỐC
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1114
|
21113305
|
NGUYỄN TRUNG
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1115
|
17117095
|
CHÂU THỪA
|
THỪA
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1116
|
22111118
|
NGUYỄN MẠNH HOÀI
|
THƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1117
|
22113082
|
ĐỖ THỊ
|
THƯƠNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1118
|
21145214
|
VÕ THỊ THU
|
THƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1119
|
21129959
|
ĐẶNG MẠNH
|
THƯỜNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1120
|
20125721
|
TRƯƠNG CÔNG
|
THỨC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1121
|
23135073
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
THU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1122
|
21122875
|
NGUYỄN TRẦN PHƯƠNG
|
THU
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1123
|
23111131
|
ĐINH NGỌC XUÂN
|
THU
|
Phần 1: Ca 03 giờ thi 12h10- 29/11/2025
|
|
1124
|
20124496
|
HOÀNG ĐỨC
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1125
|
20138131
|
HUỲNH MINH
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1126
|
19116119
|
LÂM KIM
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1127
|
21125952
|
LÊ MINH
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1128
|
20118265
|
ĐẶNG VĂN
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1129
|
21155153
|
NGUYỄN MINH
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1130
|
20123275
|
PHẠM THỊ MỸ
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1131
|
22116093
|
TRẦN THỊ DUY
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1132
|
23124224
|
VÕ VĂN
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1133
|
18149092
|
HUỲNH THỊ PHƯƠNG
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1134
|
19139165
|
LẠI THỊ
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1135
|
22113084
|
NGÔ THỊ THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1136
|
22115073
|
NGUYỄN HỒ
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1137
|
24129400
|
NGUYỄN HOÀNG DIỄM
|
THÚY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1138
|
23123099
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1139
|
21124511
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1140
|
22128198
|
TRẦN THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1141
|
21120540
|
NGUYỄN THANH
|
THỦY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1142
|
22129301
|
VÕ THỊ THANH
|
THỦY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1143
|
20139341
|
VÕ NGỌC CÁT
|
THUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1144
|
22122518
|
HỨA TRIỆU MINH
|
THY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1145
|
24120157
|
LÊ NGUYỄN PHƯƠNG
|
THY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1146
|
21126533
|
NGUYỄN HOÀNG UYÊN
|
THY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1147
|
22126179
|
NGUYỄN NGỌC YẾN
|
THY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1148
|
23124232
|
NGUYỄN NHẬT ANH
|
THY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1149
|
20135106
|
CHÂU NHẬT
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1150
|
21126535
|
HỒ VĂN
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1151
|
21139458
|
HUỲNH ĐỨC
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1152
|
22125310
|
HUỲNH ĐỨC
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1153
|
20113352
|
HUỲNH TẤN
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1154
|
21138069
|
LÊ MINH
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1155
|
21118388
|
LÊ NGUYỄN TÂN
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1156
|
21152081
|
LƯU THỊ THANH
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1157
|
21139459
|
NGÔ CÔNG
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1158
|
22124212
|
NGUYỄN
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1159
|
22112344
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1160
|
19123156
|
TRẦN QUỐC
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1161
|
23123103
|
NGUYỄN CAO CHÍ
|
TIỀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1162
|
21117114
|
ĐINH THỊ THANH
|
TIỀN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1163
|
20128282
|
LÊ THÚY
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1164
|
19116123
|
ĐẶNG THỊ CẨM
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1165
|
23117034
|
NGUYỄN HÀ THỦY
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1166
|
22149079
|
NGUYỄN THỊ CẨM
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1167
|
21124213
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1168
|
23149100
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1169
|
21124513
|
PHẠM CẨM
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1170
|
24112401
|
PHAN THỊ THỦY
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1171
|
22126181
|
TRƯƠNG MỸ
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1172
|
21157109
|
VÕ THỊ NGỌC
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1173
|
23126227
|
VÕ THỊ THỦY
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1174
|
23129465
|
PHAN MINH
|
TIỆP
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1175
|
18126176
|
PHAN BÁ BẢO
|
TIN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1176
|
21152099
|
NGUYỄN THIỆN
|
TÍN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1177
|
16112365
|
VĂN BÁ
|
TÍN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1178
|
21117115
|
NGUYỄN THỊ THÀNH
|
TÍNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1179
|
20126383
|
BÀNH HỮU
|
TÌNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1180
|
23122283
|
ĐỖ THỊ NHƯ
|
TÌNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1181
|
21137154
|
TRƯƠNG VĂN
|
TÌNH
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1182
|
20132063
|
NGUYỄN XUÂN
|
TOÀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1183
|
21137156
|
VÕ QUỐC
|
TOÀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1184
|
21154336
|
NGUYỄN TRẦN QUỐC
|
TOẢN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1185
|
22129346
|
ĐẶNG THỊ HỒNG
|
TƯƠI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1186
|
22116099
|
LÊ THANH
|
TÒNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1187
|
21139200
|
LÂM NGUYỄN CHÍ
|
TƯỜNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1188
|
21122382
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
TƯỚC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1189
|
21116232
|
NGUYỄN TẤN
|
TỚI
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1190
|
23112272
|
NEÁNG SÓC CHÉTH
|
TRA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1191
|
23126232
|
CAO NGUYỄN HUYỀN
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1192
|
21123134
|
CAO THỊ NGỌC
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1193
|
22139125
|
CHIÊM NGỌC QUẾ
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1194
|
22120187
|
HÀ THỊ BÍCH
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1195
|
22135124
|
LÊ THỊ HUYỀN
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1196
|
21112353
|
LÊ THỊ NGỌC
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1197
|
23124244
|
LÊ THỊ THÙY
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1198
|
23123109
|
NGÔ THỊ BẢO
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1199
|
23124245
|
NGUYỄN BẢO
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1200
|
22123157
|
NGUYỄN QUỲNH
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1201
|
21124224
|
NGUYÊN THỊ BÍCH
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1202
|
22124219
|
ĐIỂU THỊ BÍCH
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1203
|
22129313
|
ĐỖ HUYỀN
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1204
|
21112260
|
ĐỖ NGỌC QUẾ
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1205
|
23129478
|
PHẠM THỊ BẢO
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1206
|
23132010
|
TRẦN THỊ HUYỀN
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1207
|
19125397
|
TRẦN THỊ MAI
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1208
|
23175020
|
TRẦN THỊ NHƯ
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1209
|
21125529
|
TRƯƠNG ÁI
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1210
|
22123159
|
VŨ NGỌC BÍCH
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1211
|
22126186
|
HUỲNH NGỌC
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1212
|
23129481
|
HUỲNH NGUYỄN KIỀU
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1213
|
20112386
|
LÊ THỊ NGỌC
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1214
|
23113129
|
ĐẶNG ĐỖ HOÀNG
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1215
|
24129424
|
NGUYỄN HÀ BẢO
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1216
|
22125321
|
NGUYỄN HOÀNG
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1217
|
20149094
|
NGUYỄN THỊ HUYỀN
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1218
|
24139169
|
NGUYỄN THỊ QUẾ
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1219
|
23113130
|
PHAN THỊ HOÀI
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1220
|
22124224
|
PHAN THỤY QUỲNH
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1221
|
20139353
|
TRẦN THỊ BẢO
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1222
|
22125325
|
BÙI PHƯƠNG
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1223
|
23126240
|
HỒ THỊ THÙY
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1224
|
21124232
|
HỒ THỊ XUÂN
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1225
|
22115078
|
HUỲNH THỊ
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1226
|
21155162
|
LÂM THỊ YẾN
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1227
|
24112311
|
ĐẶNG HUYỀN
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1228
|
22129329
|
NGÔ HUYỀN
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1229
|
24123180
|
NGUYỄN THỊ THÙY
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1230
|
20135032
|
ĐỖ THỊ KIỀU
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1231
|
21124526
|
ĐỖ THỊ THÙY
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1232
|
23157075
|
PHẠM TRẦN MINH
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1233
|
19128187
|
PHẠM TRẦN THẢO
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1234
|
22122413
|
TẠ THỊ THÙY
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1235
|
22122415
|
TRẦN THỊ
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1236
|
23112327
|
TRẦN THỊ DIỄM
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1237
|
22155124
|
TRẦN THỊ HUYỀN
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1238
|
15124320
|
TRẦN THỊ THU
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1239
|
21125445
|
TRƯƠNG THỊ QUỲNH
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1240
|
15122239
|
CAO QUỐC
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1241
|
22126191
|
NGÔ NGUYỄN PHÚC
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1242
|
23129492
|
NGUYỄN KHẮC
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1243
|
21138195
|
TRẦN
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1244
|
20155159
|
TRỊNH ĐỨC
|
TRÍ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1245
|
21113323
|
NGUYỄN TẤN
|
TRIỂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1246
|
21164056
|
ĐINH KHANG
|
TRIỂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1247
|
22120194
|
NGUYỄN MAI PHƯƠNG
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1248
|
23122303
|
NGUYỄN NGỌC THÙY
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1249
|
23126248
|
NGUYỄN PHƯƠNG
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1250
|
20155162
|
NGUYỄN TRẦN NGỌC
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1251
|
22127032
|
PHẠM NGỌC
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1252
|
22115080
|
PHAN THỊ MỸ
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1253
|
21122892
|
TRẦN THÙY
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1254
|
20122560
|
VÕ THỊ LAN
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1255
|
20111317
|
VŨ THỊ LAN
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1256
|
21120567
|
KƠ HO TOU NEH
|
TRÌNH
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1257
|
21118399
|
NGUYỄN TRUNG
|
TRỰC
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1258
|
18113177
|
LÊ ĐỨC
|
TRỌNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1259
|
21126557
|
NGUYỄN QUỐC
|
TRỌNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1260
|
21115233
|
DƯƠNG VĂN
|
TRONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1261
|
22128219
|
BÙI VĂN
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1262
|
22153123
|
HOÀNG VĂN
|
TRƯỜNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1263
|
21124243
|
HỨA MINH
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1264
|
21118404
|
HUỲNH QUANG
|
TRƯỜNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1265
|
22127034
|
NGUYỄN NHỰT
|
TRƯỜNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1266
|
20154237
|
NGUYỄN XUÂN
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1267
|
21111393
|
PHẠM ANH
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1268
|
21118406
|
PHẠM VĂN
|
TRƯỜNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1269
|
20118276
|
HUỲNH QUANG
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1270
|
22153120
|
NGÔ MINH
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1271
|
20154235
|
NGUYỄN HỒ QUỐC
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1272
|
21113330
|
NGUYỄN HOÀNG MINH
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1273
|
22111128
|
NGUYỄN THÀNH
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1274
|
22135131
|
PHẠM MẠNH
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1275
|
22125341
|
PHẠM NGUYÊN KHÁNH
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1276
|
22127033
|
TRẦN HIẾU
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1277
|
21129615
|
TRẦN VĂN
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1278
|
23120207
|
HỒ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1279
|
23126252
|
HỒ THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1280
|
20128296
|
LÊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1281
|
22111124
|
NGUYỄN THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1282
|
21164058
|
NGUYỄN TRẦN MỸ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1283
|
21116093
|
PHAN XUÂN THỦY
|
TRÚC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1284
|
22139134
|
VƯƠNG THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1285
|
20139366
|
NGUYỄN VĂN
|
TRUYỀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1286
|
20137132
|
BÙI NGỌC ANH
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1287
|
20128303
|
DƯƠNG ĐỨC
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1288
|
22153126
|
HUỲNH NGỌC
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1289
|
22149094
|
NGÔ CHÂU
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1290
|
22118186
|
NGUYỄN ANH
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1291
|
20113379
|
NGUYỄN HOÀNG
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1292
|
21122797
|
NGUYỄN HOÀNG
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1293
|
22127036
|
NGUYỄN MINH
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1294
|
24124222
|
HUỲNH PHẠM
|
TUÂN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1295
|
21138079
|
BÙI SƠN
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1296
|
19127064
|
HUỲNH THANH
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1297
|
22122437
|
LÊ VĂN
|
TÙNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1298
|
21118414
|
NGUYỄN THANH
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1299
|
20113178
|
NGUYỄN VĂN
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1300
|
20120328
|
CHÂU TRUNG
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1301
|
19111134
|
LÊ THỊ CẨM
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1302
|
24126243
|
LƯƠNG MINH
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1303
|
21120573
|
ĐẶNG MINH
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1304
|
24120174
|
ĐẶNG THỊ MINH
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1305
|
21112280
|
NGÔ NGỌC THIÊN
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1306
|
21154347
|
NGÔ NHƯ
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1307
|
24120176
|
NGUYỄN CẨM
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1308
|
22122426
|
NGUYỄN THỊ ANH
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1309
|
21120574
|
ĐỖ THỊ THANH
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1310
|
22122427
|
TRẦN THỊ PHƯỚC
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1311
|
23123125
|
HUỲNH THỊ THANH
|
TUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1312
|
21120579
|
MAI THỊ THANH
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1313
|
21122386
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1314
|
22129348
|
TRẦN THANH
|
TUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1315
|
20125789
|
TRẦN THỊ KIM
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1316
|
21139492
|
VÕ THỊ THANH
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1317
|
22122447
|
PHAN THỊ NGỌC
|
TUYẾT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1318
|
21126572
|
HUỲNH KHÔI MINH
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1319
|
20126408
|
NGUYỄN HUỲNH KIM
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1320
|
23120215
|
NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1321
|
24155188
|
NGUYỄN PHẠM NHƯ
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1322
|
20116288
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1323
|
23120216
|
TRẦN TỐ
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1324
|
22120216
|
HUỲNH THỊ THẢO
|
VÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1325
|
23120217
|
ĐẬU THỊ THẢO
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1326
|
22135138
|
NGUYỄN MỸ
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1327
|
22135139
|
NGUYỄN THỊ
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1328
|
23129532
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1329
|
22157061
|
PHẠM THỊ THÙY
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1330
|
18122347
|
PHÙNG NỮ THANH
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1331
|
22122459
|
TRẦN NHẬT KHÁNH
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1332
|
23129534
|
NGUYỄN THẾ
|
VĂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1333
|
22137084
|
TRẦN KIẾN
|
VĂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1334
|
23120222
|
NGUYỄN KHÁNH
|
VI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1335
|
21122808
|
NGUYỄN NGỌC TƯỜNG
|
VI
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1336
|
19126227
|
TRƯƠNG THỊ TƯỜNG
|
VI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1337
|
21112356
|
TỐNG THÀNH
|
VIÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1338
|
22115086
|
HOÀNG QUỐC
|
VIỆT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1339
|
21112372
|
NGUYỄN QUỐC
|
VIỆT
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1340
|
20118288
|
LƯƠNG NHẬT TRẦN
|
VINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1341
|
18111142
|
NGUYỄN PHÚC
|
VINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1342
|
22145095
|
NGUYỄN THANH
|
VINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1343
|
24111168
|
NGUYỄN TRẦN
|
VINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1344
|
21124579
|
NGUYỄN TRẦN BẢO
|
VINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1345
|
23139118
|
PHẠM THẾ
|
VINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1346
|
21126259
|
THẠCH
|
VINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1347
|
20138149
|
TRẦN QUANG
|
VINH
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1348
|
21112759
|
NGUYỄN DANH TUẤN
|
VĨ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1349
|
21113345
|
TRẦN TRIỆU
|
VĨ
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1350
|
20112413
|
NGUYỄN HOÀNG
|
VƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1351
|
23120226
|
NGUYỄN THÀNH
|
VƯƠNG
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1352
|
23124278
|
PHẠM THỊ
|
VUI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1353
|
22122469
|
CHU VĂN
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1354
|
21118426
|
DƯƠNG TẤN
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1355
|
23129544
|
HÀN VĂN
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1356
|
22118192
|
LÊ THIỆN TUẤN
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1357
|
23137081
|
LƯU QUANG
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1358
|
20155172
|
NGÔ MINH
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1359
|
22118193
|
NGUYỄN
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1360
|
21122862
|
NGUYỄN ANH
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1361
|
21111409
|
NGUYỄN THANH
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1362
|
21155185
|
ĐỔNG THANH
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1363
|
21152091
|
TRẦN HOÀNG
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1364
|
22154142
|
VÕ ANH
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1365
|
19128215
|
HÀ MỘNG THÚY
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1366
|
20115285
|
HUỲNH THANH PHƯƠNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1367
|
22135140
|
LÊ NGỌC KHÁNH
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1368
|
24129501
|
LÊ ĐỖ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1369
|
23128208
|
LÊ THÚY
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1370
|
23124279
|
LÊ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1371
|
20135040
|
LƯU YẾN
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1372
|
21122407
|
NGUYỄN KHÁNH
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1373
|
22112488
|
NGUYỄN LÊ
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1374
|
21122865
|
NGUYỄN MAI TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1375
|
21112726
|
NGUYỄN NHẬT THẢO
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1376
|
22120223
|
NGUYỄN THANH TRÚC
|
VY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1377
|
24129507
|
NGUYỄN THANH VÂN
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1378
|
20126416
|
NGUYỄN THẢO
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1379
|
22116114
|
NGUYỄN THỊ THẢO
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1380
|
22126218
|
NGUYỄN THỊ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1381
|
20123238
|
NGUYỄN THỊ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1382
|
23126285
|
NGUYỄN THỊ TUYẾT
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1383
|
22124256
|
NGUYỄN TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1384
|
24129510
|
NGUYỄN TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1385
|
22116115
|
NINH THANH
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1386
|
18115119
|
PHAN MINH
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1387
|
22155136
|
TIÊU HÀ TRÚC
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1388
|
20122605
|
TÔ TUYẾT
|
VY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1389
|
21125812
|
TRẦN NGỌC THẢO
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1390
|
22120224
|
TRẦN TƯỜNG
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1391
|
22149098
|
TRẦN VƯƠNG PHƯƠNG
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1392
|
24129514
|
TRIỆU HỒNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1393
|
22122478
|
VÕ THỊ HÀ
|
VY
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1394
|
22129368
|
VÕ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1395
|
22165026
|
DƯƠNG LỢI
|
VỸ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1396
|
22138121
|
TRẦN CHÍ
|
VỸ
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1397
|
23120229
|
KIỀU THỊ
|
XIN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1398
|
21126254
|
LÊ NGỌC MAI
|
XUÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1399
|
22126224
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
XUÂN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1400
|
23122348
|
PHAN TRẦN THANH
|
XUÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1401
|
22112427
|
THÁI TUYẾT
|
XUÂN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1402
|
23112317
|
TRƯƠNG THỊ ĐÔNG
|
XUÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1403
|
20128326
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
XUYẾN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1404
|
21157132
|
HỨA ĐIỀN
|
XUYÊN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1405
|
22112433
|
ĐÀO THỊ NGỌC
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1406
|
22114028
|
NGUYỄN HOÀNG HẢI
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1407
|
22113100
|
NGUYỄN HOÀNG KIM
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1408
|
23122356
|
NGUYỄN HUỲNH KIM
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1409
|
23124293
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1410
|
19125471
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1411
|
22122483
|
NGUYỄN THỊ VÂN
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 7h00- 30/11/2025
|
|
1412
|
23124290
|
ĐỖ THỊ HẢI
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1413
|
20125826
|
TRẦN THỊ MỸ
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 06 giờ thi 9h00- 30/11/2025
|
|
1414
|
24129519
|
NGUYỄN HUỲNH NHƯ
|
Ý
|
Phần 1: Ca 04 giờ thi 14h30- 29/11/2025
|
|
1415
|
23123139
|
ĐIỆP NGUYỄN NHƯ
|
Ý
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
|
1416
|
23129563
|
TRƯƠNG DƯƠNG NHƯ
|
Ý
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 29/11/2025
|
Số lần xem trang: 4185
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


