DANH SÁCH THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 12/2025
Trung tâm Tin học Ứng dụng đã gửi lịch thi chi tiết qua email cho các bạn. Vui lòng kiểm tra hộp thư của mình, và nếu không thấy Email, hãy kiểm tra trong phần spam.
Lưu ý khi đi thi:
- Bắt buộc phải có thẻ sinh viên hoặc giấy xác nhận thi tin học tháng 12 từ phòng công tác sinh viên để tham gia kỳ thi.
- Xin vui lòng không sử dụng giấy tờ khác thay thế.
- Sinh viên nhận lịch thi từ Email của Trung tâm thitinhoc@hcmuaf.edu.vn
hoặc tra cứu lịch thi từ website chính thức của Trung tâm https://aic.hcmuaf.edu.vn để đảm bảo tính chính xác. Trung tâm không chịu trách nhiệm về lịch thi từ các nguồn không chính thức khác.
Trong trường hợp cần hỗ trợ hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng liên hệ với Trung tâm qua:
- Điện thoại: 028 3896 1713
- Email: ttth@hcmuaf.edu.vn
Chúc các bạn thi đạt kết quả tốt!
|
STT
|
MA SV
|
HỌ
|
TÊN
|
LỊCH THI
|
|
1
|
21126268
|
CAO NGUYỄN BẢO
|
ÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
2
|
20155078
|
HUỲNH THỊ THUÝ
|
AN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
3
|
18127001
|
LÊ THÀNH
|
AN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
4
|
21145103
|
LÊ THÁI
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
5
|
21111181
|
LỮ NHƯ
|
AN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
6
|
22128005
|
NGUYỄN BÌNH
|
AN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
7
|
21126267
|
NGUYỄN HOÀI
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
8
|
23126002
|
NGUYỄN LẠI BÌNH
|
AN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
9
|
23129006
|
NGUYỄN THỊ HÒA
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
10
|
22129003
|
NGUYỄN THÚY
|
AN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
11
|
23122003
|
PHẠM THÚY
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
12
|
20111001
|
TRẦN ĐẶNG DUY
|
AN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
13
|
21138086
|
TRƯƠNG HOÀI
|
AN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
14
|
20153054
|
TRƯƠNG LÊ HOÀI
|
AN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
15
|
21114015
|
VŨ TRẦN HOÀI
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
16
|
20120154
|
BÙI THỊ NGỌC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
17
|
22122006
|
BÙI VÕ HOÀNG
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
18
|
20122239
|
CÙ NGỌC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
19
|
22157004
|
HỒ PHẠM HOÀNG
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
20
|
21149116
|
HỒ THỊ PHƯƠNG
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
21
|
22120007
|
LÊ MINH
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
22
|
21118170
|
LÊ QUỐC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
23
|
19139005
|
LÊ QUÝ
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
24
|
21114017
|
LÊ TUẤN
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
25
|
22145002
|
ĐÀO MINH
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
26
|
20127094
|
NGUYỄN DƯƠNG NỮ VÂN
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
27
|
21115118
|
NGUYỄN NGỌC KIỀU
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
28
|
21129543
|
NGUYỄN NGỌC VÂN
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
29
|
22122011
|
NGUYỄN NHẬT
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
30
|
20154081
|
NGUYỄN PHAN NGỌC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
31
|
16145165
|
NGUYỄN THIỆN
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
32
|
22128014
|
NGUYỄN THỊ TÚ
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
33
|
22126012
|
NGUYỄN THỊ VÂN
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
34
|
19124007
|
ĐỖ THỊ KIM
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
35
|
21125009
|
ĐOÀN QUỐC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
36
|
23129015
|
ĐOÀN THỊ KIỀU
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
37
|
20125320
|
PHẠM THỊ TÚ
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
38
|
21126278
|
PHAN BÁ QUỐC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
39
|
21129548
|
TRẦN MINH
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
40
|
21123208
|
TRẦN NGUYỄN QUỲNH
|
ANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
41
|
23113009
|
TRẦN NHƯ
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
42
|
21126279
|
TRẦN QUẾ
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
43
|
21129551
|
TRẦN THỊ KIM
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
44
|
20112187
|
TRƯƠNG THỊ QUỲNH
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
45
|
21163064
|
VĂN THANH QUÝ
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
46
|
23129034
|
VÕ QUẾ
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
47
|
21128211
|
VÕ THỊ THUỲ
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
48
|
20145091
|
VÕ TRẦN DUY
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
49
|
23124008
|
VŨ QUỲNH
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
50
|
19113196
|
ATY
|
ATY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
51
|
20123108
|
HỒ THỊ BẢO
|
ÁI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
52
|
22145001
|
QUÁCH KHẢ
|
ÁI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
53
|
21129554
|
HÀ THỊ NGỌC
|
ÁNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
54
|
22122023
|
LÊ MINH
|
ÁNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
55
|
22155006
|
THỊ KIM
|
ÁNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
56
|
21112386
|
TRẦN NHẬT
|
ÁNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
57
|
21124298
|
VÕ THỊ HỒNG
|
ÁNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
58
|
21154124
|
NGÔ TRƯƠNG CÔNG
|
BẰNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
59
|
23122015
|
TÔ VŨ
|
BẰNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
60
|
22112021
|
VĂN KHÁNH
|
BĂNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
61
|
21139014
|
VÕ TRUYỀN NGỌC
|
BĂNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
62
|
18126008
|
HỒ VŨ XUÂN
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
63
|
21127080
|
LÂM HUỲNH HUY
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
64
|
23111014
|
NGUYỄN HOÀI
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
65
|
19118012
|
NGUYỄN NGỌC QUỐC
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
66
|
24126017
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
67
|
21111195
|
NGUYỄN SỈ PHI
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
68
|
21120021
|
NGUYỄN THANH KHÁNH
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
69
|
20154086
|
NGUYỄN TRẦN NHẬT
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
70
|
22123009
|
NGUYỄN VĂN
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
71
|
22111011
|
ĐOÀN THIÊN
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
72
|
21112779
|
TRẦN NỮ PHƯƠNG
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
73
|
23157003
|
TRƯƠNG NGỌC
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
74
|
23123160
|
LÊ THỊ NGỌC
|
BÍCH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
75
|
21116006
|
BẠCH AN
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
76
|
22125019
|
LÊ PHAN THÁI
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
77
|
21127081
|
NGUYỄN THANH
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
78
|
21128213
|
ĐINH NGUYỄN NHƯ
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
79
|
20163008
|
ĐỖ THỊ THANH
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
80
|
20154089
|
PHẠM THÁI
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
81
|
21111015
|
TRẦN THANH
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
82
|
20112192
|
VÕ KẾ
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
83
|
24139018
|
HUỲNH LÊ THỊ
|
CẦN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
84
|
19115014
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
CẨN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
85
|
21137050
|
ĐẶNG MẬU QUỐC
|
CẢNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
86
|
22117004
|
HUỲNH THỊ MINH
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
87
|
22112031
|
NGUYỄN HÀ NINH
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
88
|
24120014
|
NGUYỄN NGỌC TRÂN
|
CHÂU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
89
|
24155020
|
NGUYỄN ĐÌNH LOAN
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
90
|
20112134
|
VÕ THỊ MỸ
|
CHÂU
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
91
|
22149008
|
VŨ NGỌC MINH
|
CHÂU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
92
|
20125338
|
TRẦN CÔNG
|
CHÁNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
93
|
22139008
|
NGUYỄN THỊ LINH
|
CHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
94
|
23129059
|
PHẠM THỊ KIM
|
CHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
95
|
22135015
|
TRẦN THỊ THANH
|
CHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
96
|
21154133
|
NGUYỄN QUỐC
|
CHÍ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
97
|
20137067
|
NGUYỄN THÀNH
|
CHÍ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
98
|
22149009
|
NGUYỄN TOÀN
|
CHIẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
99
|
22124020
|
NGUYỄN QUỐC
|
CHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
100
|
22123186
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
CHU
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
101
|
24113018
|
K'
|
CƠ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
102
|
19118024
|
ĐẬU THÀNH
|
CÔNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
103
|
21124311
|
NGUYỄN THÀNH
|
CÔNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
104
|
23124027
|
NGUYỄN THÀNH
|
CÔNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
105
|
24113020
|
LƯỜNG TIẾN
|
CƯỜNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
106
|
19118026
|
ĐINH NGỌC
|
CƯỜNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
107
|
21118191
|
PHẠM HÙNG
|
CƯỜNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
108
|
21139242
|
PHAN THỊ THẢO
|
CÚC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
109
|
21118195
|
BÙI ĐẠI
|
DANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
110
|
19163005
|
NGUYỄN THANH
|
DANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
111
|
21118197
|
TRẦN CÔNG
|
DANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
112
|
23153008
|
TRẦN CÔNG
|
DANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
113
|
22120024
|
DƯ NGỌC
|
DIỆU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
114
|
22138020
|
NGUYỄN ANH
|
DIN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
115
|
22129040
|
CHÂU NGUYỄN HOÀNG
|
DINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
116
|
22115014
|
HỒ PHI
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
117
|
19112038
|
HỒNG THÁI
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
118
|
21139262
|
HOÀNG THỊ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
119
|
18126027
|
HUỲNH PHẠM ĐẠI
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
120
|
20126222
|
NGUYỄN THỊ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
121
|
22120032
|
NGUYỄN VŨ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
122
|
21135027
|
ĐỖ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
123
|
21138107
|
BÙI THỊ BÍCH
|
DUNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
124
|
21135259
|
LÊ BÍCH THÙY
|
DUNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
125
|
22116015
|
TRẦN THỊ MỸ
|
DUNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
126
|
21111025
|
TRẦN THỊ PHƯƠNG
|
DUNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
127
|
20112209
|
HUỲNH QUỐC
|
DŨNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
128
|
22124035
|
MAI QUANG
|
DŨNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
129
|
21113170
|
NGUYỄN DUY
|
DŨNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
130
|
21152042
|
NGUYỄN TẤN
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
131
|
16120050
|
PHẠM QUỐC
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
132
|
21118210
|
TRẦN LÊ QUỐC
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
133
|
18125060
|
TRẦN PHI
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
134
|
22114004
|
BÙI QUANG
|
DUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
135
|
20112500
|
BÙI VƯƠNG
|
DUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
136
|
21145018
|
DƯƠNG HOÀNG
|
DUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
137
|
20112214
|
DƯƠNG TRIỆU
|
DUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
138
|
21113173
|
HUỲNH KHÁNH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
139
|
21152044
|
LÊ HOÀNG
|
DUY
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
140
|
21128282
|
NGÔ QUỐC
|
DUY
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
141
|
23154016
|
NGUYỄN KHÁNH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
142
|
22157009
|
NGUYỄN TRƯƠNG XUÂN
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
143
|
21153121
|
PHẠM ĐĂNG
|
DUY
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
144
|
20124289
|
PHẠM ĐỨC
|
DUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
145
|
21118043
|
TRẦN KHÁNH
|
DUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
146
|
21116139
|
TRẦN NGỌC ANH
|
DUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
147
|
23122041
|
HUỲNH NGỌC TUYẾT
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
148
|
20126226
|
HUỲNH THỊ THÙY
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
149
|
21112056
|
LÊ THỊ KIỀU
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
150
|
19131007
|
LÊ THỊ MỸ
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
151
|
23114004
|
NGUYỄN KHÁNH
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
152
|
24126041
|
NGUYỄN THỊ KHÁNH
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
153
|
23126045
|
ĐINH THỊ ÁNH
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
154
|
23139011
|
TRẦN THỊ NGỌC
|
DUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
155
|
22126044
|
TRẦN THỊ TÚ
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
156
|
21120370
|
TRẦN THỊ LAN
|
EM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
157
|
22123188
|
LÊ DƯƠNG HOÀNG
|
GIA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
158
|
22122064
|
ĐẶNG HOÀNG
|
GIA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
159
|
21117008
|
HUỲNH THỊ
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
160
|
23122045
|
LÊ HOÀNG
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
161
|
21112058
|
LÊ THỊ HƯƠNG
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
162
|
24116032
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
163
|
20120181
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
164
|
21135037
|
PHẠM THỊ KIM
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
165
|
23122047
|
PHẠM TRƯƠNG THỊ THU
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
166
|
21122533
|
TRẦN THỊ HƯƠNG
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
167
|
22164003
|
VÕ LÊ PHƯƠNG
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
168
|
21124332
|
LÂM QUỲNH
|
GIAO
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
169
|
19128037
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
GIAO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
170
|
24129077
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
GIAO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
171
|
23129114
|
LÂM NGỌC
|
GIÀU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
172
|
23157017
|
LÊ HUỲNH KIỀU
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
173
|
21112062
|
ĐÀO NGỌC
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
174
|
22115021
|
NGUYỄN HOÀNG TÚ
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
175
|
21139280
|
NGUYỄN NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
176
|
21112065
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
177
|
23135012
|
NGUYỄN VÕ TRÚC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
178
|
21129631
|
PHẠM HOÀI
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
179
|
21139282
|
PHAN LÊ NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
180
|
23122062
|
PHAN NGUYỄN MINH
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
181
|
23126054
|
PHAN THỊ NGỌC
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
182
|
24145038
|
PHAN THỊ NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
183
|
22123190
|
TRẦN LÊ PHƯƠNG
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
184
|
22128046
|
LÊ HOÀNG
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
185
|
23120049
|
ĐẶNG HUỲNH TRUNG
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
186
|
22122098
|
NGUYỄN VĂN
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
187
|
20120189
|
NGUYỄN VĂN
|
HẬU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
188
|
20124313
|
TRẦN NGUYÊN
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
189
|
19155019
|
HUỲNH THỊ THANH
|
HẰNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
190
|
23120047
|
NGUYỄN THỊ THU
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
191
|
21129638
|
NGUYỄN THỊ THÚY
|
HẰNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
192
|
22125070
|
TRƯƠNG MỸ
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
193
|
22115023
|
VŨ THỊ THU
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
194
|
23123165
|
BÙI XUÂN
|
HẠ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
195
|
20111184
|
NGUYỄN NHU MINH
|
HẠ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
196
|
22123192
|
HUỲNH THỊ
|
HẠNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
197
|
24145039
|
NGUYỄN MỸ
|
HẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
198
|
22139018
|
NGUYỄN THỊ BÍCH
|
HẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
199
|
23124059
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
HẠNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
200
|
21111237
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
HẠNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
201
|
23126057
|
PHẠM THỊ HỒNG
|
HẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
202
|
22122091
|
PHẠM THỊ MỸ
|
HẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
203
|
20122625
|
VÕ THỊ BÉ
|
HẠNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
204
|
22120041
|
HỒ THỊ NGÂN
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
205
|
24112074
|
HOÀNG THÚY
|
HÀ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
206
|
22153027
|
HUỲNH VĂN VŨ
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
207
|
21116142
|
HUỲNH VI
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
208
|
23155030
|
LÊ THỊ THU
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
209
|
23120039
|
LÊ THỊ THÚY
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
210
|
21155085
|
LƯU THỊ KIM
|
HÀ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
211
|
23113026
|
LÝ CHIÊU
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
212
|
23129117
|
PHẠM HUỲNH NHẬT
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
213
|
22129062
|
NGUYỄN ĐỖ GIA
|
HÀM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
214
|
21129641
|
NGUYỄN CHÍ
|
HÀO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
215
|
21153124
|
HUỲNH PHAN THANH
|
HẢI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
216
|
21126324
|
NGÔ NGỌC
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
217
|
22122076
|
NGUYỄN HOÀNG
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
218
|
20111185
|
NGUYỄN LÊ DUY
|
HẢI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
219
|
23112061
|
NGUYỄN ĐOÀN THANH
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
220
|
22120043
|
NGUYỄN TĂNG HOÀNG
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
221
|
21129621
|
PHẠM DUY
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
222
|
23129119
|
PHẠM LÊ THANH
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
223
|
23126052
|
TRẦN MINH
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
224
|
21129644
|
HOÀNG THỊ HUYỀN
|
HẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
225
|
22122095
|
ĐẶNG NGỌC
|
HẢO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
226
|
22129078
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
HẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
227
|
23116020
|
PHẠM TRÍ
|
HẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
228
|
21135274
|
LÊ VŨ THU
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
229
|
21111043
|
NGUYỄN HUỲNH THANH
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
230
|
21128045
|
PHẠM THANH
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
231
|
21128046
|
TRẦN THANH NGỌC
|
HIỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
232
|
22112100
|
TRẦN THỊ THU
|
HIỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
233
|
21123183
|
THUẬN THỊ KIM
|
HIỆN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
234
|
21137074
|
HUỲNH NGỌC
|
HIỂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
235
|
21139290
|
NGUYỄN ĐOÀN VĂN
|
HIỆP
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
236
|
22126057
|
NGUYỄN THỊ THÚY
|
HIỆP
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
237
|
23126060
|
VÕ TRƯƠNG THẾ
|
HIỆP
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
238
|
19112251
|
BÙI THANH
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
239
|
22153035
|
CHÂU QUANG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
240
|
21111243
|
DOANH ĐỨC
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
241
|
22120052
|
HUỲNH TẤN
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
242
|
24155044
|
LÂM NGỌC
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
243
|
23122420
|
LÊ NGỌC
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
244
|
22122107
|
LÊ TRỌNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
245
|
22125084
|
NGÔ ĐẶNG QUANG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
246
|
23126061
|
NGUYỄN CHÍ
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
247
|
21139291
|
NGUYỄN HOÀNG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
248
|
22152015
|
NGUYỄN MINH
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
249
|
21154173
|
NGUYỄN MINH
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
250
|
21139293
|
NGUYỄN NGỌC NHƯ
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
251
|
20111195
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
252
|
21111245
|
NGUYỄN TRỌNG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
253
|
20118162
|
NGUYỄN VÕ XUÂN
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
254
|
21120067
|
ĐINH NGUYỄN TRUNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
255
|
22114009
|
PHẠM LÊ TRỌNG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
256
|
21111246
|
PHAN CÔNG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
257
|
21138116
|
QUÁCH XUÂN
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
258
|
21122098
|
TRẦN HUỲNH THẢO
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
259
|
22112107
|
TRẦN LÊ
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
260
|
23112076
|
TRẦN ĐỨC
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
261
|
20118164
|
TRẦN TRUNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
262
|
22129085
|
NGUYỄN QUỲNH
|
HOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
263
|
21112450
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
HOA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
264
|
22122113
|
TRẦN THỊ NGỌC
|
HOA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
265
|
22116029
|
NGUYỄN PHAN QUỐC
|
HỘI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
266
|
21112454
|
NGUYỄN CÔNG
|
HOAN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
267
|
22128057
|
DƯƠNG THỊ THÚY
|
HỒNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
268
|
21112748
|
HÀ NGỌC
|
HỒNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
269
|
22122117
|
HUỲNH THỊ
|
HỒNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
270
|
21112753
|
HUỲNH THỊ ÁNH
|
HỒNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
271
|
20125421
|
NGUYỄN THỊ THU
|
HỒNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
272
|
22135041
|
NGUYỄN THỊ THU
|
HỒNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
273
|
24126063
|
THÀO A
|
HỒNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
274
|
22122122
|
TRẦN ÁNH
|
HỒNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
275
|
20111198
|
NGUYỄN XUÂN
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
276
|
22116026
|
TÔ MINH
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
277
|
21154179
|
ĐOÀN THẾ
|
HOÀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
278
|
19112929
|
PHẠM DƯƠNG BẢO
|
HOÀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
279
|
21153131
|
BÀNH QUỐC
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
280
|
22153041
|
HỒNG PHI
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
281
|
23122392
|
HUỲNH HUY
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
282
|
22152018
|
NGUYỄN HUY
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
283
|
21114029
|
NGUYỄN HUY
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
284
|
21112457
|
NGUYỄN LÊ QUỐC
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
285
|
21122558
|
NGUYỄN VĂN
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
286
|
21117074
|
NGUYỄN VĂN HUY
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
287
|
22152019
|
PHẠM TRẦN
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
288
|
21138123
|
TỪ MINH
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
289
|
21138124
|
VÕ THANH
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
290
|
20122324
|
ĐÀO THỊ BÍCH
|
HỘP
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
291
|
21152051
|
HỒ PHÚC
|
HƯNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
292
|
23120056
|
NGUYỄN PHAN NGUYÊN
|
HƯNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
293
|
20138087
|
NGUYỄN VĂN TUẤN
|
HƯNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
294
|
22129092
|
VÕ LÊ TUẤN
|
HƯNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
295
|
21118237
|
HỨA MINH
|
HÒA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
296
|
21113186
|
LÊ THỊ MỸ
|
HÒA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
297
|
21126347
|
NGUYỄN NHẬT
|
HÒA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
298
|
20116200
|
NGUYỄN THANH
|
HÒA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
299
|
21139061
|
BÁ THỊ LAN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
300
|
22129093
|
BÙI NGUYÊN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
301
|
23123033
|
ĐÀO THU
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
302
|
21111254
|
NGUYỄN NGỌC LAN
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
303
|
22123231
|
NGUYỄN THỊ LAN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
304
|
24126069
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
305
|
21122565
|
ĐINH THỊ THU
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
306
|
24145054
|
PHAN TUYẾT
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
307
|
22120061
|
TRẦN THỊ THU
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
308
|
20139226
|
TRẦN XUÂN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
309
|
22121004
|
TRỊNH THỊ
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
310
|
16113184
|
PHẠM THỊ
|
HƯỜNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
311
|
21152021
|
LÊ VĂN
|
HỚN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
312
|
17112285
|
LÂM DĨNH
|
HUỆ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
313
|
21125120
|
LÂM GIA
|
HUỆ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
314
|
22135042
|
LƯU THANH KIM
|
HUỆ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
315
|
22122123
|
NGUYỄN THỊ BÍCH
|
HUỆ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
316
|
21128229
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
HUỆ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
317
|
24149031
|
VÕ NGUYỄN MINH
|
HUỆ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
318
|
21111048
|
HỒ VĂN
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
319
|
16132310
|
NGUYỄN MINH
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
320
|
21124362
|
PHÙ CHÍ
|
HÙNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
321
|
21114030
|
TRẦN LỮ
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
322
|
20154140
|
BÙI THANH
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
323
|
20153087
|
HỒ GIA
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
324
|
21118255
|
HỒ QUỐC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
325
|
24126072
|
HUỲNH NHẤT
|
HUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
326
|
24155058
|
LÊ KHẮC QUANG
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
327
|
23128052
|
LÊ VŨ GIA
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
328
|
20125284
|
NGÔ TRÍ
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
329
|
21145027
|
NGUYỄN NGỌC
|
HUY
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
330
|
21118259
|
NGUYỄN TRẦN GIA
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
331
|
20125432
|
NGUYỄN TRẦN ĐỨC
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
332
|
22128069
|
ĐINH QUANG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
333
|
22112126
|
PHẠM QUỐC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
334
|
21112465
|
PHẠM QUỐC
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
335
|
20139227
|
PHAN GIA
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
336
|
21113198
|
PHAN NHỰT
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
337
|
24155061
|
TRẦN CHÍ
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
338
|
21124371
|
TRẦN QUANG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
339
|
21111053
|
TRẦN THANH
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
340
|
20153089
|
TRƯƠNG NGÔ MINH
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
341
|
21112466
|
VÕ ĐÌNH QUANG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
342
|
20125437
|
MAI THỊ THANH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
343
|
23120067
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
344
|
22120064
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
345
|
23120068
|
NGUYỄN THU
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
346
|
20124338
|
PHẠM THỊ MINH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
347
|
22122136
|
PHAN THỊ NGỌC
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
348
|
21129687
|
PHÙNG THỊ THU
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
349
|
22123051
|
TRI
|
HUYỆN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
350
|
21118265
|
HỒ THỊ NHƯ
|
HUỲNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
351
|
23129177
|
HUỲNH THỊ NHƯ
|
HUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
352
|
21135060
|
TỪ THỊ HƯƠNG
|
HUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
353
|
21145032
|
GIÃNG MINH
|
KHA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
354
|
21112751
|
HUỲNH THANH
|
KHA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
355
|
21122573
|
ĐẶNG THỊ CHI
|
KHA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
356
|
22129109
|
ĐÀO THỊ MINH
|
KHA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
357
|
20122341
|
NGUYỄN THANH
|
KHA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
358
|
22155045
|
PHAN KIM
|
KHA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
359
|
20116203
|
QUANG MINH
|
KHA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
360
|
21124379
|
A - BEC
|
KHAM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
361
|
21118267
|
HUỲNH THÁI
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
362
|
23139026
|
LÊ HOÀNG PHÚC
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
363
|
19131015
|
NGUYỄN HOÀNG
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
364
|
21122575
|
NGUYỄN THUẬN
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
365
|
22145025
|
TRẦN MINH
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
366
|
22122139
|
TRƯƠNG MINH
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
367
|
20111213
|
HOÀNG THIỆN
|
KHANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
368
|
21145157
|
LÊ THỊ BẢO
|
KHANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
369
|
22111051
|
NGUYỄN NHẬT
|
KHANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
370
|
20145121
|
ĐỖ HỒNG
|
KHANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
371
|
19112254
|
TRẦN MAI
|
KHANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
372
|
20126264
|
NGUYỄN QUANG
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
373
|
21155101
|
TRƯƠNG VINH
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
374
|
22135051
|
VÕ MINH
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
375
|
24145071
|
NGUYỄN DUY
|
KHÁNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
376
|
23116033
|
NGUYỄN HUỲNH
|
KHIÊM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
377
|
21126376
|
NGUYỄN ĐẠT TIẾN
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
378
|
22125117
|
NGUYỄN NGỌC YẾN
|
KHOA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
379
|
21118272
|
ĐỖ ĐĂNG
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
380
|
22118078
|
ĐOÀN ANH
|
KHOA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
381
|
19154076
|
TRẦN ANH
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
382
|
20112440
|
TRẦN ANH
|
KHOA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
383
|
22137042
|
TRẦN LÊ ĐĂNG
|
KHOA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
384
|
21115029
|
VÕ HUỲNH THỦ
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
385
|
23145051
|
LÊ ĐĂNG
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
386
|
21118277
|
NGUYỄN HOÀNG
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
387
|
21117016
|
NGUYỄN LÊ MINH
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
388
|
24149046
|
NGUYỄN MINH
|
KHÔI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
389
|
21128232
|
NGUYỄN NGỌC MINH
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
390
|
21154200
|
ĐOÀN NGUYỄN LINH
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
391
|
20124346
|
VÕ NGUYÊN
|
KHÔI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
392
|
20153093
|
NGUYỄN TRUNG
|
KIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
393
|
20126272
|
TÔ TRUNG
|
KIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
394
|
23113054
|
KIỀU GIA
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
395
|
22118085
|
LÊ TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
396
|
21113207
|
LÊ VĂN
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
397
|
20137089
|
LÝ CHÍ
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
398
|
21124103
|
NGÔ THÁI HOÀNG
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
399
|
21145036
|
NGUYỄN HỮU
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
400
|
22122147
|
NGUYỄN TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
401
|
24118094
|
NGUYỄN VĂN
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
402
|
23118048
|
ĐOÀN TRẦN ANH
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
403
|
21154048
|
PHAN QUỐC
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
404
|
21117080
|
TRẦN TRANG TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
405
|
22139036
|
VÕ NGUYỄN TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
406
|
21117017
|
VÕ THÁI
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
407
|
22157026
|
BÙI NGỌC THÚY
|
KIỀU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
408
|
22139038
|
NGUYỄN THANH PHÚ
|
KIỀU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
409
|
24155071
|
NGUYỄN CÔNG HOÀNG
|
KIM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
410
|
23129196
|
NGUYỄN HOÀNG
|
KIM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
411
|
21152056
|
TRẦN KHÁNH THIÊN
|
KIM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
412
|
22145031
|
CAO NHÂN
|
KỲ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
413
|
20112258
|
GIANG MỸ
|
KỲ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
414
|
20113261
|
NGUYỄN VŨ XUÂN
|
KỲ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
415
|
21118288
|
ĐINH VĂN
|
LÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
416
|
22122156
|
ĐOÀN NGỌC
|
LÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
417
|
23113058
|
BÙI THỊ NGỌC
|
LẮM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
418
|
22123199
|
CAO THỊ HỒNG
|
LAM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
419
|
20112139
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
LAM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
420
|
19125147
|
ĐẶNG PHƯƠNG
|
LAN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
421
|
21115164
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
LAN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
422
|
21139321
|
PHẠM THỊ THU
|
LAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
423
|
21113212
|
PHẠM VÂN
|
LAN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
424
|
24126090
|
PHAN THỊ NGỌC
|
LAN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
425
|
22125129
|
VÕ THỊ TỐ
|
LAN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
426
|
22124101
|
TRẦN NGUYỄN KIỀU
|
LÊ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
427
|
20112264
|
HÀ TRỌNG
|
LÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
428
|
22124103
|
NGUYỄN THỊ
|
LÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
429
|
20112160
|
RAH LAN H`AI
|
LEN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
430
|
24149051
|
NGUYỄN NGỌC
|
LIÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
431
|
22122160
|
PHẠM THỊ MỸ
|
LIÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
432
|
21111067
|
NGUYỄN THỊ BÍCH
|
LIỂU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
433
|
23126095
|
VÕ THỊ NGỌC
|
LIN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
434
|
22152026
|
HỒ QUÝ
|
LINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
435
|
22120075
|
HUỲNH LÊ KIỀU
|
LINH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
436
|
22120076
|
LÊ ÁNH TUYẾT
|
LINH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
437
|
22120078
|
LÊ TRẦN NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
438
|
22123058
|
ĐẶNG NGUYỄN THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
439
|
22122163
|
ĐÀO LÊ PHƯƠNG
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
440
|
23122123
|
NGUYỄN DƯƠNG KHÁNH
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
441
|
21125174
|
NGUYỄN NGỌC KHÁNH
|
LINH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
442
|
22139046
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
443
|
24149054
|
NGUYỄN THỊ KHÁNH
|
LINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
444
|
22120081
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
445
|
21129724
|
NGUYỄN THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
446
|
24139092
|
NGUYỄN THỊ TRÚC
|
LINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
447
|
20112429
|
ĐOÀN VĂN
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
448
|
22139047
|
PHẠM KHÁNH
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
449
|
21113218
|
PHẠM ĐOÀN TRÚC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
450
|
23129208
|
PHAN THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
451
|
22112158
|
PHAN THÙY
|
LINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
452
|
20154160
|
TRẦN NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
453
|
22120086
|
TRỊNH GIA
|
LINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
454
|
20128114
|
VŨ NGỌC PHƯƠNG
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
455
|
21118086
|
NGUYỄN THIÊN
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
456
|
19117040
|
PHẠM PHÚ
|
LỘC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
457
|
21113222
|
ĐỖ NHƯ
|
LOAN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
458
|
23129216
|
VÕ NGỌC
|
LOAN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
459
|
23129217
|
VÕ THỊ THU
|
LOAN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
460
|
23112113
|
HÀ TIẾN
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
461
|
20111234
|
NGUYỄN DỖN
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
462
|
22113040
|
NGUYỄN HUỲNH
|
LỢI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
463
|
21126399
|
NGUYỄN LÊ
|
LỢI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
464
|
20118192
|
TRẦN DANH
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
465
|
21111074
|
TRÀ MINH
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
466
|
22112463
|
TRƯƠNG PHÚC
|
LỢI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
467
|
18123059
|
DƯƠNG HOÀNG
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
468
|
22153062
|
HỒ HOÀNG
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
469
|
18153042
|
LƯU HOÀNG
|
LONG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
470
|
15118054
|
ĐẶNG DUY
|
LONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
471
|
20118193
|
ĐẶNG NGỌC
|
LONG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
472
|
20124370
|
NGUYỄN VĂN
|
LONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
473
|
21120420
|
PHẠM HOÀNG PHI
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
474
|
19145044
|
PHẠM THÀNH
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
475
|
22155056
|
TỐNG THỊ
|
LONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
476
|
22145034
|
TRẦN THANH
|
LONG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
477
|
21154219
|
VÕ CÔNG
|
LONG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
478
|
18111065
|
VŨ NGỌC
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
479
|
19163019
|
VŨ TRẦN GIA
|
LONG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
480
|
22118095
|
TRẦN VIẾT
|
LƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
481
|
24133015
|
NGUYỄN QUỲNH
|
LƯU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
482
|
21120421
|
NGUYỄN VĂN
|
LUÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
483
|
21112125
|
VÕ HỮU
|
LUÂN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
484
|
22138057
|
ĐÀO CÔNG
|
LUẬN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
485
|
21124404
|
NGUYỄN DUY
|
LUẬT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
486
|
21135303
|
ĐỖ THỊ HUỲNH
|
LUYẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
487
|
22155058
|
NGUYỄN NGỌC
|
LY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
488
|
22112172
|
NGUYỄN PHƯƠNG
|
LY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
489
|
22117017
|
NGUYỄN THỊ TRÚC
|
LY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
490
|
21114037
|
PHẠM DIỆU XUÂN
|
LY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
491
|
22135062
|
PHẠM THỊ TRÀ
|
LY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
492
|
20154164
|
NGUYỄN CÔNG
|
LÝ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
493
|
21129000
|
NGUYỄN THỊ THIÊN
|
LÝ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
494
|
21153149
|
HỒ XUÂN
|
MẪN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
495
|
21154229
|
LÊ
|
MẪN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
496
|
21111287
|
KIỀU THỊ NGỌC
|
MAI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
497
|
23111081
|
LÊ HỒNG UYỂN
|
MAI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
498
|
21139084
|
LÊ TRẦN XUÂN
|
MAI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
499
|
21123334
|
LÊ XUÂN
|
MAI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
500
|
21126405
|
NGÔ HOÀNG
|
MAI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
501
|
19112104
|
NGUYỄN PHƯƠNG
|
MAI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
502
|
23129228
|
NGUYỄN THỊ XUÂN
|
MAI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
503
|
21164004
|
NGUYỄN XUÂN
|
MAI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
504
|
19145047
|
PHẠM XUÂN
|
MAI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
505
|
24149060
|
VŨ THỊ TUYẾT
|
MAI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
506
|
21112339
|
BÙI ĐỨC
|
MẠNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
507
|
20121019
|
NGÔ VĂN
|
MẠNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
508
|
21111291
|
PHẠM ÚT
|
MẠNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
509
|
22153066
|
TRẦN HỮU
|
MẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
510
|
23113071
|
CAO THỊ KIỀU
|
MI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
511
|
21135306
|
NGUYỄN TRÀ
|
MI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
512
|
21112514
|
TRẦN THỊ TRÀ
|
MI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
513
|
21130258
|
BÙI VĂN
|
MINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
514
|
21122620
|
LÊ CHÂU HUỆ
|
MINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
515
|
19112298
|
NAY H'
|
MÚI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
516
|
20126306
|
CƯƠNG THỊ THẢO
|
MY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
517
|
20122392
|
NGUYỄN KIỀU KIM
|
MY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
518
|
23122145
|
NGUYỄN ĐÀO THẢO
|
MY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
519
|
23155072
|
VÕ HOÀNG
|
MY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
520
|
23155073
|
VÕ NGỌC THẢO
|
MY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
521
|
21120432
|
NGUYỄN THỊ CHI
|
NA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
522
|
21116130
|
MAI HẢI
|
ĐĂNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
523
|
21154007
|
ĐINH NHẬT
|
ĐĂNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
524
|
21124025
|
PHAN TRẦN HẢI
|
ĐĂNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
525
|
21114019
|
NGUYỄN TIẾN
|
ĐẠI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
526
|
22122041
|
CAO TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
527
|
21118200
|
HOÀNG VĂN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
528
|
22118029
|
HUỲNH ĐỨC
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
529
|
22152007
|
HUỲNH TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
530
|
21116131
|
HUỲNH TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
531
|
22112050
|
KIỀU PHƯỚC
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
532
|
21152020
|
LÊ TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
533
|
19118033
|
LÊ TIẾN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
534
|
22127003
|
LÊ TRẦN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
535
|
20112201
|
NGUYỄN MINH
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
536
|
15149018
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
537
|
21112343
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
538
|
21135023
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
539
|
21112408
|
NÔNG TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
540
|
23126034
|
PHẠM THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
541
|
21145125
|
PHẠM TUẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
542
|
21112407
|
TẤT CHÍ
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
543
|
21116132
|
TRẦN TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
544
|
20118136
|
VÕ THÁI
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
545
|
21118204
|
VŨ TIẾN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
546
|
22155071
|
DƯƠNG HUỲNH
|
NAM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
547
|
21154237
|
GIANG HẠO
|
NAM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
548
|
20124382
|
HUỲNH QUỐC NHẬT
|
NAM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
549
|
23122150
|
NGUYỄN HOÀI
|
NAM
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
550
|
21137106
|
NGUYỄN KHẮC PHƯƠNG
|
NAM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
551
|
22129156
|
TRƯƠNG VĂN
|
NAM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
552
|
24155101
|
VƯƠNG NGỌC
|
NAM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
553
|
22164001
|
CAO THỊ LINH
|
ĐAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
554
|
19111012
|
ĐẶNG BÁ HOÀNG
|
ĐAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
555
|
23129073
|
NGUYỄN PHƯỚC YÊN
|
ĐAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
556
|
23116012
|
NGUYỄN THỊ TUYẾT
|
ĐAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
557
|
20112200
|
CHÂU THỊ TRÚC
|
ĐÀO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
558
|
22126025
|
LÊ THỊ HỒNG
|
ĐÀO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
559
|
23155076
|
DƯƠNG THÚY
|
NGA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
560
|
21124132
|
HUỲNH THANH
|
NGA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
561
|
22135068
|
LÊ TRẦN QUỲNH
|
NGA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
562
|
17116088
|
ĐÀO THỊ NGỌC
|
NGA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
563
|
21139347
|
NGUYỄN HẰNG
|
NGA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
564
|
21139346
|
ĐỖ THỊ NGỌC
|
NGA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
565
|
23122397
|
PHẠM THỊ
|
NGA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
566
|
22111071
|
TRẦN THỊ THÚY
|
NGA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
567
|
20127122
|
VÕ HOÀNG THIÊN
|
NGA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
568
|
22122208
|
VÕ THỊ KIỀU
|
NGA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
569
|
21117087
|
VÕ THỊ TUYẾT
|
NGA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
570
|
23116050
|
HỒ NGỌC YẾN
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
571
|
16126104
|
HỒ THỦY
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
572
|
22112195
|
HOÀNG THỊ
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
573
|
22122210
|
HUỲNH KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
574
|
21120441
|
NGUYỄN LÊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
575
|
21124134
|
NGUYỄN THANH
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
576
|
22122214
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
577
|
21139355
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
578
|
23123060
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
579
|
22129165
|
NGUYỄN THU
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
580
|
21120443
|
NGUYỄN THỦY
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
581
|
23128096
|
NGUYỄN VŨ THU
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
582
|
22120103
|
PHẠM KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
583
|
23122158
|
PHẠM THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
584
|
20120227
|
THÁI NGUYỄN BẢO
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
585
|
21139357
|
THÁI THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
586
|
22112202
|
TRẦN KHÁNH
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
587
|
22124132
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
588
|
21123252
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
589
|
21128089
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
590
|
22111073
|
TRƯƠNG NGỌC TUYẾT
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
591
|
20155123
|
VÕ HUỲNH
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
592
|
23123064
|
VÕ NGỌC THIÊN
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
593
|
21124422
|
LÝ VĂN
|
NGÀ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
594
|
19139092
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
NGÀ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
595
|
18111080
|
LÊ ÁNH PHƯƠNG
|
NGÀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
596
|
22112203
|
HỒ PHAN BẢO
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
597
|
23154042
|
HOÀNG TRỌNG
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
598
|
20128218
|
TẠ LINH
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
599
|
23117022
|
THÁI GIA
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
600
|
22129174
|
TRẦN NGỌC PHƯƠNG
|
NGHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
601
|
22129176
|
VƯƠNG TÚ
|
NGHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
602
|
20124112
|
HUỲNH TRỌNG
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
603
|
20125554
|
LÊ TRỌNG
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
604
|
22118111
|
LÊ VĂN
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
605
|
21154242
|
NGUYỄN MINH
|
NGHĨA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
606
|
22122221
|
HÀ THỊ BÍCH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
607
|
21122641
|
HOÀNG MINH
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
608
|
21112544
|
LÊ HOÀI
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
609
|
22124138
|
LƯƠNG THẾ
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
610
|
23128105
|
MAI MỸ
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
611
|
21125800
|
NGÔ HỒNG
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
612
|
24155107
|
NGUYỄN KHÁNH
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
613
|
22122224
|
NGUYỄN ĐẶNG THÚY
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
614
|
20139272
|
NGUYỄN THỊ
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
615
|
21139362
|
NGUYỄN THỊ BẢO
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
616
|
22128118
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
617
|
22111076
|
ĐỖ GIA
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
618
|
19122155
|
ĐỖ THỊ
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
619
|
24120098
|
TRẦN ÁNH
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
620
|
23116054
|
TRẦN THANH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
621
|
23124130
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
622
|
23129280
|
TRẦN THỊ YẾN
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
623
|
22112216
|
BÙI THỊ THANH
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
624
|
22118112
|
CAO TÀI
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
625
|
22120112
|
MAI THẢO
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
626
|
21138150
|
NGÔ ĐỨC
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
627
|
23122168
|
NGUYỄN HỮU PHƯƠNG
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
628
|
21152060
|
NGUYỄN KHẮC TRUNG
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
629
|
21130261
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
630
|
21124433
|
NGUYỄN QUỐC BẢO
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
631
|
21129812
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
632
|
20125570
|
NGUYỄN Y
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
633
|
21139366
|
TỐNG THỊ THẢO
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
634
|
22124146
|
NGUYỄN TRỌNG
|
NGUYỄN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
635
|
23124134
|
PHẠM THỊ THANH
|
NGUYỆT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
636
|
21112158
|
HUỲNH HIẾU
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
637
|
21154249
|
HUỲNH THÀNH
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
638
|
21118324
|
NGUYỄN HIẾU
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
639
|
24126134
|
NGUYỄN PHẠM ÁI
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
640
|
20126323
|
NGUYỄN VĂN
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
641
|
19117051
|
PHAN HÀ ÁI
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
642
|
22125201
|
TRƯƠNG NGỌC TUỆ
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
643
|
24149083
|
VÕ TRẦN TRÍ
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
644
|
20113300
|
VÕ VĂN
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
645
|
20133002
|
TRẦN TẤN
|
NHẤT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
646
|
21137113
|
NGUYỄN LÊ DUY
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
647
|
20122426
|
NGUYỄN TRẦN
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
648
|
21118329
|
PHẠM ANH
|
NHẬT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
649
|
21153163
|
NGÔ HOÀNG
|
NHẠC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
650
|
23124135
|
LÊ THỊ TUYẾT
|
NHAN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
651
|
19118298
|
NGUYỄN TẤN
|
NHÃ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
652
|
20112066
|
LÊ THỊ THANH
|
NHÀN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
653
|
22122235
|
LÊ THỊ THANH
|
NHÀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
654
|
23126138
|
LIÊU MỸ
|
NHÀN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
655
|
22111083
|
TRẦN THANH
|
NHÀNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
656
|
22122240
|
BÙI PHƯƠNG
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
657
|
19139111
|
HỒ NGỌC
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
658
|
21122654
|
HỒ THỊ THANH
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
659
|
21112557
|
HUỲNH THỊ KHÁNH
|
NHI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
660
|
21120454
|
ĐÀO PHƯƠNG HUYỀN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
661
|
22120118
|
NGÔ THỊ CẨM
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
662
|
23129310
|
NGUYỄN HOÀNG BẢO
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
663
|
22123205
|
NGUYỄN THANH NGỌC
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
664
|
22120122
|
NGUYỄN THANH THẢO
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
665
|
21111310
|
NGUYỄN THẢO
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
666
|
20112143
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
667
|
22120124
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
668
|
21139380
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
669
|
22135084
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
670
|
22120125
|
NGUYỄN TRẦN NGUYỆT
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
671
|
22123206
|
PHẠM THỊ NGỌC
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
672
|
22121008
|
PHẠM THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
673
|
22112235
|
PHAN THỊ THIÊN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
674
|
21120460
|
PHAN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
675
|
23122183
|
PHAN YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
676
|
21125835
|
TẠ ÁI
|
NHI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
677
|
21124160
|
TRẦN NGỌC YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
678
|
21128293
|
TRẦN THỊ XUÂN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
679
|
19125250
|
TRẦN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
680
|
21124445
|
TRẦN YẾN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
681
|
21139383
|
TRẦN YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
682
|
22122256
|
TRẦN YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
683
|
22139072
|
TRÀ THỊ PHƯƠNG
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
684
|
21117031
|
VÕ NGỌC UYỂN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
685
|
22149052
|
VŨ THỤY THÙY
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
686
|
21125265
|
BÙI NGỌC QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
687
|
23124147
|
BÙI NGUYỄN TÂM
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
688
|
23124150
|
LÂM TÂM
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
689
|
20124430
|
LÊ CẨM
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
690
|
21115187
|
LÊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
691
|
23122401
|
LÊ THỊ Ý
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
692
|
20126327
|
NGÔ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
693
|
21123261
|
NGUYỄN LÊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
694
|
21127131
|
NGUYỄN QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
695
|
21128102
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
696
|
23129329
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
697
|
22122265
|
NGUYỄN THỊ TUYẾT
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
698
|
24139118
|
ĐINH THỊ KIM
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
699
|
21113251
|
ĐỔ THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
700
|
23111103
|
ĐƯỜNG THẢO
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
701
|
21135123
|
PHAN TRẦN QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
702
|
23128129
|
TRẦN QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
703
|
20127129
|
TRẦN THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
704
|
21122665
|
TRẦN THỊ TÚ
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
705
|
22137057
|
TRƯƠNG THỊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
706
|
22116069
|
DƯƠNG THỐNG
|
NHỰT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
707
|
22112246
|
NGUYỄN MINH
|
NHỰT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
708
|
21113258
|
TĂNG THANH
|
NHỰT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
709
|
21112178
|
LƯU HOÀNG CẨM
|
NHUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
710
|
22123101
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
NHUNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
711
|
23124157
|
NGUYỄN TUYẾT
|
NHUNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
712
|
23129339
|
TRẦN THỊ HỒNG
|
NHUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
713
|
21112765
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
NI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
714
|
23145023
|
DƯƠNG THỊ
|
ĐIỂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
715
|
21118331
|
PHẠM KIM
|
NIÊN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
716
|
20139191
|
PHẠM SƠN
|
ĐIỀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
717
|
23112042
|
BÙI THỊ MỸ
|
ĐIỆP
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
718
|
22117007
|
BÙI THỊ NGỌC
|
ĐIỆP
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
719
|
22129036
|
ĐINH THỊ NGỌC
|
ĐIỆP
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
720
|
20125610
|
NGUYỄN VĂN
|
NINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
721
|
18145093
|
DANH TRƯƠNG TRUNG
|
ĐÍNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
722
|
20122271
|
NGUYỄN MẠNH
|
ĐÌNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
723
|
20112206
|
NGUYỄN MINH
|
ĐÔ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
724
|
24139029
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐÔ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
725
|
21137005
|
TRẦN THÀNH
|
ĐÔ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
726
|
22155017
|
NGUYỄN TRỊNH KHÁNH
|
ĐOAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
727
|
21139257
|
ĐỖ NGỌC TUYẾT
|
ĐOAN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
728
|
22137058
|
NGUYỄN TẤN
|
NỒNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
729
|
19118041
|
K'
|
ĐÔNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
730
|
21152040
|
NGUYỄN VĂN
|
ĐÔNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
731
|
20116186
|
PHẠM ĐĂNG
|
ĐÔNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
732
|
20113224
|
TRẦN BÌNH
|
ĐỊNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
733
|
19125522
|
NGÔ THỊ MỸ
|
NỮ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
734
|
21115251
|
LÊ ANH
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
735
|
19154029
|
NGUYỄN VIỆT
|
ĐỨC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
736
|
21129595
|
PHAN HUỲNH
|
ĐỨC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
737
|
20113304
|
DƯƠNG THỊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
738
|
21165023
|
NGUYỄN NGỌC TUYẾT
|
OANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
739
|
22122274
|
NGUYỄN THỊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
740
|
22122275
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
OANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
741
|
23129345
|
NGUYỄN TRẦN HOÀNG
|
OANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
742
|
23124160
|
PHAN KIỀU
|
OANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
743
|
20112320
|
PHAN THỊ YẾN
|
OANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
744
|
22124158
|
VŨ THỊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
745
|
20125619
|
NGUYỄN AN
|
PHA
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
746
|
24126154
|
TRẦN VĂN PHI
|
PHÀM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
747
|
20118218
|
VÕ THÀNH
|
PHÁP
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
748
|
22116070
|
BÙI TẤN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
749
|
21112587
|
HOÀNG ĐẠI
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
750
|
21111317
|
HỨA TẤN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
751
|
21122670
|
LÊ CÔNG THIÊN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
752
|
23126158
|
NGUYỄN TẤN
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
753
|
21153171
|
NGUYỄN THANH
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
754
|
19118171
|
TRẦN TRƯỜNG
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
755
|
21128253
|
LÊ TẤN HOÀNG
|
PHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
756
|
20128237
|
ĐƯỜNG MẠNH
|
PHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
757
|
21113260
|
HUỲNH TRIỀU
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
758
|
19139128
|
LÊ DUY
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
759
|
21139398
|
LÊ THANH
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
760
|
20118226
|
ĐÀO SĨ
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
761
|
21138159
|
NGUYỄN HẢI
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
762
|
22122279
|
NGUYỄN LÊ HẢI
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
763
|
23138065
|
NGUYỄN ĐỨC
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
764
|
21124455
|
NGUYỄN THANH
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
765
|
20122472
|
PHẠM TRẦN NGỌC
|
PHƯỢNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
766
|
22135098
|
VÕ THỊ BÍCH
|
PHƯỢNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
767
|
19115090
|
DƯƠNG THỊ KIM
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
768
|
22123113
|
DƯƠNG THỊ MAI
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
769
|
23129362
|
HOÀNG THU
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
770
|
23113095
|
HUỲNH THỊ TRÚC
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
771
|
22113066
|
LÂM THỊ DIỄM
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
772
|
21113269
|
LÂM THỊ NHÃ
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
773
|
24145144
|
LÊ LAN
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
774
|
22122287
|
LÊ NGUYỄN MAI
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
775
|
17112161
|
LÊ THỊ HÀ
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
776
|
21127139
|
LÊ THỊ MINH
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
777
|
21111320
|
ĐÀO THỊ THANH
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
778
|
21116064
|
NGUYỄN DUY
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
779
|
21152097
|
NGUYỄN HÀ BẢO
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
780
|
16112668
|
NGUYỄN MINH THẾ
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
781
|
21120486
|
PHAN NHẬT
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
782
|
18111097
|
PHÙNG VĂN
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
783
|
19153062
|
TRẦN NGUYÊN ANH
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
784
|
20112328
|
HUỲNH VĨNH
|
PHƯỚC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
785
|
20138112
|
NGUYỄN NGÔ GIA
|
PHƯỚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
786
|
21152104
|
NGUYỄN THÁI THIÊN
|
PHƯỚC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
787
|
20138110
|
ĐỖ THIỆN
|
PHƯỚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
788
|
21153177
|
PHAN
|
PHƯỚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
789
|
15115124
|
NGUYỄN MINH
|
PHỤNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
790
|
21154262
|
BÙI PHAN DUY
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
791
|
22111089
|
HUỲNH TẤN
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
792
|
22124162
|
NGÔ QUANG
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
793
|
23120136
|
NGUYỄN THANH
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
794
|
21124172
|
NGUYỄN THIÊN
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
795
|
20137105
|
NGUYỄN TRỌNG
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
796
|
23139070
|
TRƯƠNG ĐÌNH
|
PHÚ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
797
|
23122403
|
CHÂU NGUYỄN HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
798
|
21112590
|
DIỆP LÊ
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
799
|
21118339
|
HỒ HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
800
|
24155135
|
HỒ PHAN THIÊN
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
801
|
20125299
|
KPĂ
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
802
|
23129352
|
LÊ THỊ HỒNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
803
|
21124456
|
LÊ TRỌNG
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
804
|
22130216
|
ĐÀO DUY
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
805
|
21149234
|
NGUYỄN HỒNG
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
806
|
21154269
|
NGUYỄN HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
807
|
22153092
|
NGUYỄN TRỌNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
808
|
22123112
|
ĐỖ HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
809
|
21116199
|
PHAN HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
810
|
21138161
|
TỐNG HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
811
|
20137039
|
ĐỖ MINH
|
QUÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
812
|
21145193
|
VŨ PHÚC MINH
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
813
|
21118347
|
LÊ NHẬT
|
QUANG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
814
|
21124567
|
NGUYỄN MINH
|
QUANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
815
|
19125290
|
NGUYỄN NGỌC
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
816
|
23129372
|
TRẦN MINH
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
817
|
19131041
|
TRẦN VINH
|
QUANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
818
|
21127142
|
VÕ TẤN
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
819
|
19112151
|
LẠI ANH
|
QUẾ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
820
|
21113273
|
HỒ QUỐC
|
QUI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
821
|
21157097
|
NGUYỄN PHÚ
|
QUÍ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
822
|
21145058
|
LÊ VĂN
|
QUỐC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
823
|
23129374
|
NGUYỄN MINH
|
QUỐC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
824
|
21118352
|
NGUYỄN VĂN
|
QUỐC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
825
|
21113275
|
TRẦN MẠNH
|
QUỐC
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
826
|
21126480
|
TRẦN VĂN
|
QUỐC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
827
|
21118360
|
NGUYỄN CÔNG DUY
|
QÚY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
828
|
23113101
|
NGUYỄN ĐỨC
|
QUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
829
|
22123215
|
NGUYỄN THỊ
|
QUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
830
|
21128286
|
NGUYỄN THỊ
|
QUY
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
831
|
23139080
|
TRẦN XUÂN
|
QUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
832
|
22122301
|
LÊ TRẦN ANH
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
833
|
23165012
|
LÊ VÕ THUỲ PHƯƠNG
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
834
|
20124453
|
NGUYỄN CẨM
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
835
|
21124180
|
NGUYỄN LÂM NHƯ
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
836
|
23139079
|
NGUYỄN NGỌC TÚ
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
837
|
23157056
|
NGUYỄN PHƯƠNG
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
838
|
23124187
|
NGUYỄN THỊ LAN
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
839
|
21112610
|
PHẠM THÚY
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
840
|
22122307
|
BÙI THỊ DIỄM
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
841
|
21124181
|
DƯƠNG DIỄM
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
842
|
22113068
|
HỒ NGUYỄN NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
843
|
22112473
|
LÊ NGUYỄN TRÚC
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
844
|
23128146
|
LÊ TRẦN XUÂN
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
845
|
22135101
|
NGUYỄN NGỌC NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
846
|
22157047
|
NGUYỄN NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
847
|
22122314
|
NGUYỄN THỊ TRÚC
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
848
|
21135345
|
ĐINH HOÀNG MỸ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
849
|
21112332
|
ĐỖ THỊ NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
850
|
20128257
|
PHẠM ĐẶNG NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
851
|
22122315
|
TẠ THỊ DIỄM
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
852
|
22120147
|
ĐẶNG QUỲNH
|
QUÝ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
853
|
23129376
|
NGUYỄN XUÂN
|
QUÝ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
854
|
20137110
|
ĐINH VĂN
|
QUÝ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
855
|
21113276
|
PHẠM NGỌC
|
QUÝ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
856
|
21126488
|
HEN
|
RÍCH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
857
|
21113076
|
NGUYỄN HOÀNG
|
SANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
858
|
20154212
|
NGUYỄN THANH
|
SANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
859
|
19118195
|
PHẠM THÀNH
|
SANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
860
|
22137070
|
TRẦN CAO
|
SANG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
861
|
21111336
|
TRẦN NGUYỄN PHƯỚC
|
SANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
862
|
20116302
|
TRẦN VĂN
|
SANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
863
|
20122635
|
NGUYỄN NGỌC
|
SÁNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
864
|
22123120
|
NGUYỄN THANH
|
SƠN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
865
|
21153183
|
VÕ CÔNG
|
SƠN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
866
|
22123121
|
PHAN THỊ THU
|
SƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
867
|
19125527
|
TRẦN THỊ THẢO
|
SƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
868
|
23122406
|
NGUYỄN NGỌC
|
SƯỚNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
869
|
18154107
|
NGUYỄN HỮU
|
SUM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
870
|
21116209
|
NGUYỄN MINH
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
871
|
22115060
|
NGUYỄN MINH
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
872
|
22122327
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
873
|
21154093
|
PHAN THÀNH
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
874
|
22122514
|
TA PỐ THỊ
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
875
|
23126181
|
VÕ ĐOÀN THANH
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
876
|
21154303
|
MAI LÊ XUÂN
|
TẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
877
|
21152075
|
TRẦN QUỐC
|
TẤN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
878
|
21113083
|
ĐẶNG THANH
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
879
|
22139103
|
NGUYỄN THÀNH
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
880
|
21118371
|
TRẦN NGUYỄN HOÀNG
|
TÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
881
|
20125672
|
VĂN NGỌC
|
TÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
882
|
21145203
|
VÕ MINH
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
883
|
20124467
|
VŨ DUY
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
884
|
22155098
|
HUỲNH TẤN
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
885
|
22120229
|
LÊ THÀNH
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
886
|
20128259
|
NGUYỄN ANH
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
887
|
23126176
|
NGUYỄN ĐỨC
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
888
|
21154293
|
ĐINH CÔNG
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
889
|
24126177
|
PHẠM ANH
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
890
|
18131055
|
PHÙNG MINH
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
891
|
22138082
|
TRẦN ĐỨC
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
892
|
21145063
|
TRỊNH HỮU
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
893
|
21115071
|
TRƯƠNG VĂN
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
894
|
22138086
|
CAO VĂN
|
THÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
895
|
21122700
|
HOÀNG THỊ
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
896
|
21113291
|
LA HỒNG
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
897
|
21122701
|
LÊ THỊ HỒNG
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
898
|
21112211
|
PHÙNG THỊ HỒNG
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
899
|
22155100
|
HỒ ANH
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
900
|
21139159
|
LÊ HOÀNG
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
901
|
21154306
|
ĐẶNG THẾ MINH
|
THẮNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
902
|
21129910
|
NGÔ TOÀN
|
THẮNG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
903
|
21118374
|
NGUYỄN HUỲNH QUỐC
|
THẮNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
904
|
20125677
|
NGUYỄN ĐỨC
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
905
|
23113111
|
TRẦN CHIẾN
|
THẮNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
906
|
20115259
|
VÕ QUỐC
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
907
|
21137138
|
NGUYỄN NIÊN
|
THẠNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
908
|
22145074
|
TRẦN ĐỨC
|
THẠNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
909
|
21122703
|
CHÂU LÝ PHƯƠNG
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
910
|
21139427
|
ĐẬU THỊ HOÀI
|
THANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
911
|
21117099
|
NGUYỄN THỊ
|
THANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
912
|
24139142
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
THANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
913
|
19112400
|
THÀNH THỊ MỸ
|
THANH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
914
|
19124251
|
TRẦN NGỌC XUÂN
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
915
|
20111145
|
HÀ TRƯỜNG
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
916
|
21114044
|
MAI ĐỨC
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
917
|
24139144
|
NGUYỄN HIỆP
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
918
|
21154316
|
PHẠM ĐÌNH
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
919
|
17115099
|
PHẠM VIẾT TIẾN
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
920
|
22122340
|
TRẦN THỊ
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
921
|
21124193
|
DƯƠNG QUỐC
|
THÁI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
922
|
21153187
|
ĐẶNG DANH
|
THÁI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
923
|
22149072
|
NGUYỄN HOÀNG THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
924
|
21132012
|
NGUYỄN NGỌC HIẾU
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
925
|
22128175
|
NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
926
|
22120172
|
NGUYỄN THẠCH
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
927
|
22155105
|
NGUYỄN THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
928
|
23155117
|
NGUYỄN THANH
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
929
|
21139436
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
930
|
19112169
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
931
|
21155042
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
932
|
23129403
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
933
|
23122245
|
ĐINH LÊ NGỌC
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
934
|
22126164
|
TRẦN THỊ PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
935
|
21153191
|
LÊ ĐÌNH
|
THẾ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
936
|
23129409
|
HOÀNG NHẬT
|
THI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
937
|
22138090
|
NGUYỄN HOÀNG
|
THI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
938
|
21124495
|
NGUYỄN LÊ HOÀNG
|
THI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
939
|
22122355
|
THẠCH THỊ CHANH
|
THI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
940
|
21122716
|
LÊ QUANG
|
THÍCH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
941
|
21112745
|
BÙI THỊ THU
|
THIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
942
|
21157103
|
NGUYỄN HOÀNG
|
THIÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
943
|
21122717
|
VŨ NGUYỄN NAM
|
THIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
944
|
18127053
|
HỒ MINH
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
945
|
20113340
|
HUỲNH ĐOÀN PHÚC
|
THIỆN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
946
|
23113117
|
LÊ THỊ NGỌC
|
THIỆN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
947
|
21128262
|
NGUYỄN HỮU
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
948
|
21163110
|
NGUYỄN NGỌC
|
THIỆN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
949
|
20145162
|
PHAN VŨ
|
THIỆN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
950
|
21112225
|
TRẦN NHỮ THANH
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
951
|
20126365
|
TRẦN QUỐC
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
952
|
21157104
|
BÙI THỊ MINH
|
THƠ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
953
|
23129416
|
HUỲNH THỊ BÉ
|
THƠ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
954
|
23122424
|
LÊ TRẦN THANH
|
THƠ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
955
|
21112650
|
NGUYỄN NỮ MAI
|
THƠ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
956
|
23129419
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
THƠ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
957
|
23111132
|
BÙI MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
958
|
23120170
|
HỒ THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
959
|
22122366
|
HUỲNH THÁI ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
960
|
21157105
|
LÊ THỊ MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
961
|
23129426
|
ĐẠO NỮ ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
962
|
22157053
|
NGÔ HUỲNH ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
963
|
23129430
|
NGÔ MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
964
|
21120532
|
NGÔ THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
965
|
23129431
|
NGUYỄN HOÀNG ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
966
|
22129283
|
NGUYỄN MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
967
|
21128284
|
NGUYỄN NHẬT ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
968
|
20120288
|
NGUYỄN THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
969
|
22129286
|
NGUYỄN THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
970
|
22120176
|
NGUYỄN THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
971
|
21145070
|
NGUYỄN THỊ LAN
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
972
|
23120175
|
NGUYỄN VÕ MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
973
|
22122369
|
PHAN THỊ HUYỀN
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
974
|
21126202
|
TỪ THỊ TRÚC
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
975
|
22152038
|
TRẦN NGỌC AN
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
976
|
23129440
|
TRẦN NGỌC MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
977
|
21149279
|
VI THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
978
|
22111116
|
VÕ NGUYỄN MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
979
|
22113079
|
LÝ KIM
|
THOA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
980
|
18128167
|
ĐẶNG THỊ MỸ
|
THOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
981
|
21112335
|
NGUYỄN THỊ
|
THOA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
982
|
20120282
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
THOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
983
|
24135112
|
TRƯƠNG THỊ MỸ
|
THOA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
984
|
22120174
|
VÕ PHẠM KIM
|
THOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
985
|
19127053
|
HỒ MINH
|
THOẠI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
986
|
22129276
|
PHẠM HỮU
|
THOẠI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
987
|
21152096
|
NGÔ VĂN
|
THỐNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
988
|
17128130
|
ĐỖ NGUYÊN
|
THÔNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
989
|
20137047
|
PHẠM NHƯ TÂM
|
THÔNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
990
|
23129421
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
THƠM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
991
|
20124481
|
BÙI PHÙNG PHÚC
|
THỊNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
992
|
21124497
|
HỒ NGUYỄN HỮU
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
993
|
21112648
|
HỒ TRUNG
|
THỊNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
994
|
20126366
|
LÊ GIA
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
995
|
21113303
|
LÊ ĐỨC
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
996
|
21137140
|
LÊ PHÚC
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
997
|
23129414
|
ĐÀO TRUNG
|
THỊNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
998
|
21129936
|
NGUYỄN QUỐC
|
THỊNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
999
|
21113305
|
NGUYỄN TRUNG
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1000
|
22125274
|
PHẠM ĐOÀN QUỐC
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1001
|
23113124
|
HOA XUÂN
|
THƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1002
|
22116094
|
NGUYỄN THỊ
|
THƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1003
|
22113082
|
ĐỖ THỊ
|
THƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1004
|
21145214
|
VÕ THỊ THU
|
THƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1005
|
21129959
|
ĐẶNG MẠNH
|
THƯỜNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1006
|
23135073
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
THU
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1007
|
21111360
|
HỒ LÊ QUANG
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1008
|
20124496
|
HOÀNG ĐỨC
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1009
|
20138131
|
HUỲNH MINH
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1010
|
19116119
|
LÂM KIM
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1011
|
22115071
|
LÊ ĐÌNH
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1012
|
20118265
|
ĐẶNG VĂN
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1013
|
21155153
|
NGUYỄN MINH
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1014
|
18145074
|
NGUYỄN ĐỨC
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1015
|
20125718
|
ĐỖ THỊ MINH
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1016
|
20123275
|
PHẠM THỊ MỸ
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1017
|
23129444
|
TỪ GIA
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1018
|
22116093
|
TRẦN THỊ DUY
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1019
|
21145213
|
VĂN PHƯỚC
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1020
|
21118385
|
MAI DUY
|
THUẬT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1021
|
22112336
|
LÊ PHÚC NHƯ
|
THÙY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1022
|
21128300
|
LÊ VÕ THANH
|
THÙY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1023
|
22149077
|
NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG
|
THÙY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1024
|
20111304
|
TRẦN THỊ MINH
|
THÙY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1025
|
22122384
|
TRƯƠNG THỊ LỆ
|
THÙY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1026
|
19139165
|
LẠI THỊ
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1027
|
22123145
|
NGUYỄN THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1028
|
21124511
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1029
|
21111145
|
HOÀNG THANH
|
THỦY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1030
|
20139341
|
VÕ NGỌC CÁT
|
THUYÊN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1031
|
23111137
|
VÕ PHAN MINH
|
THUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1032
|
23122409
|
BÙI THỤY THIÊN
|
THY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1033
|
20138132
|
CHÂU NGỌC
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1034
|
20113352
|
HUỲNH TẤN
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1035
|
21137148
|
LÂM ĐẠO
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1036
|
21139459
|
NGÔ CÔNG
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1037
|
23138085
|
NGUYỄN VĂN
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1038
|
21118387
|
ĐỖ NGUYỄN HỮU
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1039
|
22122394
|
PHẠM MẠNH
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1040
|
22118162
|
PHẠM VĂN
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1041
|
22145084
|
NGUYỄN MINH
|
TIỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1042
|
20145172
|
NGUYỄN THANH
|
TIỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1043
|
21117114
|
ĐINH THỊ THANH
|
TIỀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1044
|
19116123
|
ĐẶNG THỊ CẨM
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1045
|
21149284
|
NGUYỄN NGỌC THỦY
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1046
|
22149078
|
ĐINH THỊ THỦY
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1047
|
21133071
|
PHẠM VŨ THỦY
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1048
|
18114021
|
TRÌNH MỸ
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1049
|
22126181
|
TRƯƠNG MỸ
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1050
|
21157109
|
VÕ THỊ NGỌC
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1051
|
23129465
|
PHAN MINH
|
TIỆP
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1052
|
23123104
|
LÊ HOÀNG
|
TÍN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1053
|
22116096
|
LÊ TRUNG
|
TÍN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1054
|
21112673
|
TRẦN TRỌNG
|
TÍN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1055
|
23122283
|
ĐỖ THỊ NHƯ
|
TÌNH
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1056
|
21115228
|
BÙI THANH
|
TOÀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1057
|
21112676
|
NGÔ PHƯƠNG
|
TOÀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1058
|
21137155
|
NGUYỄN SONG
|
TOÀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1059
|
21152026
|
PHẠM QUỐC
|
TOÀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1060
|
22116099
|
LÊ THANH
|
TÒNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1061
|
21139200
|
LÂM NGUYỄN CHÍ
|
TƯỜNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1062
|
20111325
|
PHẠM THỊ LAM
|
TƯỜNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1063
|
21122382
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
TƯỚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1064
|
22129320
|
HUỲNH NGỌC
|
TRẦM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1065
|
21123134
|
CAO THỊ NGỌC
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1066
|
22149084
|
HOÀNG LÊ BÍCH
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1067
|
21112750
|
HUỲNH NGỌC
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1068
|
23123109
|
NGÔ THỊ BẢO
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1069
|
23129474
|
NGÔ THỊ QUỲNH
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1070
|
21124224
|
NGUYÊN THỊ BÍCH
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1071
|
22129313
|
ĐỖ HUYỀN
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1072
|
21112260
|
ĐỖ NGỌC QUẾ
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1073
|
21113320
|
TỐNG THỊ TÚ
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1074
|
21126545
|
TRỊNH THỊ HUYỀN
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1075
|
21125529
|
TRƯƠNG ÁI
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1076
|
23123110
|
TRƯƠNG QUẾ
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1077
|
23111142
|
CHU NGỌC QUỲNH
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1078
|
22126186
|
HUỲNH NGỌC
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1079
|
24129424
|
NGUYỄN HÀ BẢO
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1080
|
21112682
|
NGUYỄN NGỌC QUẾ
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1081
|
22126189
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1082
|
20112384
|
ĐỖ KHÁNH
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1083
|
23122295
|
TRẦN THỊ HUẾ
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1084
|
24139170
|
TRẦN THỊ HUYỀN
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1085
|
20126386
|
TRẦN THỊ THẢO
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1086
|
21127062
|
TRỊNH NGỌC
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1087
|
23155138
|
VÕ NGUYỄN QUỲNH
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1088
|
22155122
|
VÕ QUYỀN
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1089
|
23120196
|
DƯƠNG PHẠM THÙY
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1090
|
22124226
|
HOÀNG VĨNH HÀ
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1091
|
22115078
|
HUỲNH THỊ
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1092
|
20137129
|
NGUYỄN THANH
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1093
|
21157116
|
ĐINH THỊ THÙY
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1094
|
23112277
|
PHẠM LÊ THIÊN
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1095
|
23123117
|
PHẠM THỊ QUỲNH
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1096
|
23157075
|
PHẠM TRẦN MINH
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1097
|
22155124
|
TRẦN THỊ HUYỀN
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1098
|
15124320
|
TRẦN THỊ THU
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1099
|
21122360
|
TRẦN THỊ THU
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1100
|
21112787
|
TRƯƠNG NỮ HUYỀN
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1101
|
21125445
|
TRƯƠNG THỊ QUỲNH
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1102
|
23122301
|
UNG THỊ BÍCH
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1103
|
21139473
|
LÊ MINH
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1104
|
20135033
|
LÊ MINH
|
TRÍ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1105
|
22128211
|
LÝ MINH
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1106
|
21129541
|
NGUYỄN
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1107
|
23129493
|
NGUYỄN VĂN MINH
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1108
|
21118394
|
PHẠM MINH
|
TRÍ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1109
|
21135376
|
TRẦN DIỂM
|
TRÍ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1110
|
20155159
|
TRỊNH ĐỨC
|
TRÍ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1111
|
21113323
|
NGUYỄN TẤN
|
TRIỂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1112
|
21120277
|
HUỲNH THỊ DIỄM
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1113
|
23123195
|
NGUYỄN NGỌC
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1114
|
20127151
|
ĐINH NGỌC THÙY
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1115
|
21122892
|
TRẦN THÙY
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1116
|
20122560
|
VÕ THỊ LAN
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1117
|
21120567
|
KƠ HO TOU NEH
|
TRÌNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1118
|
21111388
|
BẠCH TRUNG
|
TRỰC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1119
|
21126557
|
NGUYỄN QUỐC
|
TRỌNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1120
|
21114051
|
NGUYỄN TÍN
|
TRỌNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1121
|
22112372
|
NGUYỄN TRẦN HỮU
|
TRỌNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1122
|
18118168
|
CAO QUANG
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1123
|
21111393
|
PHẠM ANH
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1124
|
21111389
|
HỒ QUỐC
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1125
|
20118276
|
HUỲNH QUANG
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1126
|
21117124
|
ĐẶNG MINH
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1127
|
20154235
|
NGUYỄN HỒ QUỐC
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1128
|
21113330
|
NGUYỄN HOÀNG MINH
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1129
|
21122792
|
NGUYỄN ĐỨC
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1130
|
20153132
|
NGUYỄN TẤN
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1131
|
21153209
|
PHẠM QUỐC
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1132
|
22127033
|
TRẦN HIẾU
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1133
|
23120206
|
HỒ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1134
|
20128296
|
LÊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1135
|
20114058
|
LÊ THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1136
|
21125568
|
NGÔ THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1137
|
22111124
|
NGUYỄN THANH
|
TRÚC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1138
|
23122306
|
NGUYỄN THỊ XUÂN
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1139
|
21164058
|
NGUYỄN TRẦN MỸ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1140
|
22126198
|
NGUYỄN TRẦN THU
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1141
|
21149297
|
PHẠM NHÃ
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1142
|
22123225
|
PHAN THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1143
|
21116093
|
PHAN XUÂN THỦY
|
TRÚC
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1144
|
20126399
|
LÊ VĂN
|
TRUYỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1145
|
20139366
|
NGUYỄN VĂN
|
TRUYỀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1146
|
20137132
|
BÙI NGỌC ANH
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1147
|
21124538
|
BÙI QUỐC
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1148
|
20128303
|
DƯƠNG ĐỨC
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1149
|
21128271
|
HOÀNG QUỐC
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1150
|
22126204
|
LÂM QUỐC
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1151
|
21129650
|
NGÔ HOÀNG
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1152
|
22127036
|
NGUYỄN MINH
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1153
|
21137162
|
NGUYỄN THANH
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1154
|
23113136
|
ĐỖ THÁI
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1155
|
21118411
|
PHẠM HỮU THANH
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1156
|
22112487
|
VÕ ANH
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1157
|
21138079
|
BÙI SƠN
|
TÙNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1158
|
21118414
|
NGUYỄN THANH
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1159
|
20120328
|
CHÂU TRUNG
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1160
|
22120200
|
LÊ ANH
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1161
|
21154347
|
NGÔ NHƯ
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1162
|
20145178
|
NGUYỄN HUỲNH KHANH
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1163
|
20145179
|
NGUYỄN THỊ CẨM
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1164
|
24139189
|
PHAN THỊ CẨM
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1165
|
21118418
|
TRẦN HUỲNH THANH
|
TUYẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1166
|
23135091
|
CHÂU THỊ NGỌC
|
TUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1167
|
23123125
|
HUỲNH THỊ THANH
|
TUYỀN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1168
|
21113115
|
NGUYỄN THANH
|
TUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1169
|
21122386
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1170
|
23155147
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1171
|
20125789
|
TRẦN THỊ KIM
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1172
|
22117040
|
TRẦN THỊ SÔNG
|
TUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1173
|
21139492
|
VÕ THỊ THANH
|
TUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1174
|
21116248
|
HỒ ÁNH
|
TUYẾT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1175
|
23129527
|
NGUYỄN THỊ ÁNH
|
TUYẾT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1176
|
16125551
|
PHẠM THỊ ÁNH
|
TUYẾT
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1177
|
20128306
|
TRẦN THỊ ÁNH
|
TUYẾT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1178
|
22122448
|
TRẦN VĂN ANH
|
TY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1179
|
22124246
|
LƯU TRẦN HOÀNG
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1180
|
20126408
|
NGUYỄN HUỲNH KIM
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1181
|
23122325
|
NGUYỄN KIM
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1182
|
22112400
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1183
|
22157060
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1184
|
22139138
|
ĐỖ NHƯ
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1185
|
21120589
|
PHẠM NGUYỄN THÙY
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1186
|
22138117
|
PHẠM THỊ PHƯƠNG
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1187
|
23132013
|
PHẠM THỊ PHƯƠNG
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1188
|
20111136
|
TRẦN ĐÌNH DUY
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1189
|
21112780
|
TRẦN PHƯƠNG
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1190
|
23117038
|
ĐẶNG LÊ THANH
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1191
|
23123128
|
NGUYỄN THỊ
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1192
|
22135139
|
NGUYỄN THỊ
|
VÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1193
|
23120218
|
PHAN THỊ HOÀNG
|
VÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1194
|
18122347
|
PHÙNG NỮ THANH
|
VÂN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1195
|
22126209
|
TRƯƠNG KHÁNH
|
VÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1196
|
20131069
|
NGUYỄN HỮU
|
VĂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1197
|
18145086
|
PHẠM LÊ
|
VĂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1198
|
22126210
|
LÊ NGỌC TƯỜNG
|
VI
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1199
|
21116095
|
LÊ THỊ THUÝ
|
VI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1200
|
21152028
|
NGUYỄN LÊ BẢO
|
VI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1201
|
21112297
|
NGUYỄN LÊ TƯỜNG
|
VI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1202
|
23126264
|
NGUYỄN TRẦN HẠ
|
VI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1203
|
22122465
|
TRẦN THỊ THANH
|
VI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1204
|
22155133
|
ĐÀM THỊ THU
|
VIÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1205
|
22116106
|
PHẠM XÔ
|
VIẾT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1206
|
15118131
|
DƯƠNG QUỐC
|
VIỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1207
|
21155184
|
LÝ THỊ XUÂN
|
VIỆT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1208
|
22126211
|
PHAN ĐỨC
|
VIỆT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1209
|
20116290
|
BÙI QUANG
|
VINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1210
|
20118288
|
LƯƠNG NHẬT TRẦN
|
VINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1211
|
23113141
|
NGÔ NGUYỄN QUANG
|
VINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1212
|
21124579
|
NGUYỄN TRẦN BẢO
|
VINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1213
|
21126259
|
THẠCH
|
VINH
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1214
|
21115245
|
TRẦN NHỰT
|
VINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1215
|
23113142
|
VÕ QUANG
|
VINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1216
|
21113345
|
TRẦN TRIỆU
|
VĨ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1217
|
21120596
|
KIỀU THỊ TÝ
|
VON
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1218
|
20112413
|
NGUYỄN HOÀNG
|
VƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1219
|
23129544
|
HÀN VĂN
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1220
|
22118193
|
NGUYỄN
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1221
|
21115246
|
ĐOÀN TẠ ANH
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1222
|
21128176
|
PHẠM TƯỜNG
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1223
|
22118196
|
THẠCH QUỐC
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1224
|
21152091
|
TRẦN HOÀNG
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1225
|
19128215
|
HÀ MỘNG THÚY
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1226
|
22123227
|
HỒ THỊ THANH
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1227
|
23128207
|
HOÀNG NGỌC HẢI
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1228
|
20115285
|
HUỲNH THANH PHƯƠNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1229
|
23111157
|
LA THỊ YẾN
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1230
|
24129501
|
LÊ ĐỖ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1231
|
22128243
|
LÊ ĐOAN
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1232
|
20135040
|
LƯU YẾN
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1233
|
22120223
|
NGUYỄN THANH TRÚC
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1234
|
20126416
|
NGUYỄN THẢO
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1235
|
23122340
|
NGUYỄN THỊ CẨM
|
VY
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1236
|
23111161
|
NGUYỄN THỊ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1237
|
20112426
|
PHẠM NGUYỄN UYÊN
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1238
|
18115119
|
PHAN MINH
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1239
|
22155136
|
TIÊU HÀ TRÚC
|
VY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1240
|
20122605
|
TÔ TUYẾT
|
VY
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1241
|
23126287
|
TRẦN THỊ TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1242
|
22122478
|
VÕ THỊ HÀ
|
VY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1243
|
22152040
|
BÙI TRIỀU
|
VỸ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1244
|
21126254
|
LÊ NGỌC MAI
|
XUÂN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1245
|
24145205
|
PHAN THỊ ÁNH
|
XUÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1246
|
21118434
|
TRẦN ĐÌNH
|
XUÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1247
|
24139209
|
TRẦN THỊ MAI
|
XUÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1248
|
23113148
|
NGUYỄN SONG CẨM
|
XUYẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1249
|
20128326
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
XUYẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1250
|
21157132
|
HỨA ĐIỀN
|
XUYÊN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1251
|
21112318
|
HOÀNG XUÂN
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1252
|
23122354
|
LÊ THỊ HẢI
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1253
|
23122355
|
LƯ THỊ NGỌC
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h10- 28/12/2025
|
|
1254
|
21123179
|
ĐÀO HOÀNG HẢI
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1255
|
22112433
|
ĐÀO THỊ NGỌC
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1256
|
21112737
|
NGUYỄN NGỌC NHƯ
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1257
|
21117055
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1258
|
19125471
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h10- 28/12/2025
|
|
1259
|
20112421
|
NGUYỄN TRẦN KIM
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1260
|
21163061
|
PHẠM THỊ THU
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1261
|
20125826
|
TRẦN THỊ MỸ
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1262
|
22117041
|
VÕ HOÀNG
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1263
|
24155198
|
BẠCH NGỌC MỸ
|
Ý
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 28/12/2025
|
|
1264
|
24129519
|
NGUYỄN HUỲNH NHƯ
|
Ý
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 28/12/2025
|
|
1265
|
24126265
|
NGUYỄN NGỌC NHƯ
|
Ý
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
|
1266
|
21112733
|
PHẠM NHƯ
|
Ý
|
Phần 2: Ca 05 giờ thi 16h10- 28/12/2025
|
Số lần xem trang: 4285
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


