DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 01/2026
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học thông báo đã tổng hợp danh sách thí sinh đăng ký thành công cho kỳ thi chuẩn đầu ra Tin học tháng 01/2026.
- Danh sách thí sinh đủ điều kiện dự thi: Các bạn đã hoàn thành thủ tục đăng ký và đóng lệ phí hợp lệ có thể xem danh sách tại website chính thức của Trung tâm: aic.hcmuaf.edu.vn.
Trường hợp những bạn đã đăng ký và đóng lệ phí có sai sót thì liện hệ trực tiếp phòng ghi danh trong Sáng thứ 2 ngày 19/01/2025 để được điều chỉnh.
- Lịch thi cụ thể: Trung tâm sẽ gửi email chi tiết về ngày thi và ca thi chính xác đến từng sinh viên trong thời gian sớm nhất.
- Hỗ trợ và giải đáp thắc mắc: Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng ghi danh Trung tâm Ngoại Ngữ - Tin học hoặc qua các kênh sau:
· Điện thoại: 02838961713
· Email: ttth@hcmuaf.edu.vn
|
Danh sách sinh viên chuyển khoản đăng ký thi tháng 1/2026
(từ 11/01/2026 đến 14/01/2026) |
||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và tên
(lấy từ Emai đăng ký) |
Phần thi
|
Nộp lệ phí
|
|
1
|
Ko XĐ
|
Ko XĐ
|
Ko XĐ
|
100,000
|
|
2
|
Ko XĐ
|
Ko XĐ
|
Ko XĐ
|
100,000
|
|
3
|
21112297
|
Nguyễn Lê Tường Vi
|
P1
|
100,000
|
|
4
|
21154249
|
Huỳnh Thành Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
5
|
21112115
|
Hồ Thảo Linh
|
P1
|
100,000
|
|
6
|
21139357
|
Thái Thị Kim Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
7
|
18131039
|
Thái Thị Thy Nga
|
P1
|
100,000
|
|
8
|
21116132
|
Trần Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
9
|
18154107
|
Nguyễn Hữu Sum
|
P1
|
100,000
|
|
10
|
15149018
|
Đạt Nguyễn Thành
|
P1
|
100,000
|
|
11
|
21124300
|
Nguyễn Nghiêm Gia Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
12
|
19125522
|
Ngô Thị Mỹ Nữ
|
P1
|
100,000
|
|
13
|
21128296
|
Đỗ Hồng Bảo Anh
|
P1
|
100,000
|
|
14
|
15118131
|
Việt Dương Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
15
|
20125437
|
Mai Thị Thanh Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
16
|
20120154
|
Bùi Thị Ngọc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
17
|
20125040
|
Chầm Thị Bảo Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
18
|
20124450
|
Bùi Minh Quân
|
P1
|
100,000
|
|
19
|
20112500
|
Duy Bùi Vương
|
P1
|
100,000
|
|
20
|
19112251
|
Bùi Thanh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
21
|
24155061
|
Huy Trần Chí
|
P1
|
100,000
|
|
22
|
21128217
|
Nguyễn Hải Đăng
|
P1
|
100,000
|
|
23
|
21154323
|
Nguyễn Hoàng Trường Thịnh
|
P1
|
100,000
|
|
24
|
21126254
|
Lê Ngọc Mai Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
25
|
23124187
|
Quyên Nguyễn Thị Lan
|
P1
|
100,000
|
|
26
|
21127142
|
Võ Tấn Quang
|
P1
|
100,000
|
|
27
|
22124154
|
Như Đinh Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
28
|
21154316
|
Phạm Đình Thành
|
P1
|
100,000
|
|
29
|
21122640
|
Võ Đỗ Thị Thanh Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
30
|
21115246
|
Đoàn Tạ Anh Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
31
|
21126220
|
Phan Thị Mai Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
32
|
22120147
|
Quý Đặng Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
33
|
21129724
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
P1
|
100,000
|
|
34
|
21112440
|
Lê Nguyên Hạnh
|
P1
|
100,000
|
|
35
|
22118162
|
Tiến Phạm Văn
|
P1
|
100,000
|
|
36
|
21135023
|
Nguyễn Thành Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
37
|
18126176
|
Phan Bá Bảo Tin
|
P1
|
100,000
|
|
38
|
21125897
|
Nguyễn Hữu Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
39
|
21135037
|
Phạm Thị Kim Giang
|
P1
|
100,000
|
|
40
|
21126547
|
Nguyễn Đinh Bảo Trân
|
P1
|
100,000
|
|
41
|
18128167
|
Đặng Thị Mỹ Thoa
|
P1
|
100,000
|
|
42
|
21124379
|
A - Bec Kham
|
P1
|
100,000
|
|
43
|
19115014
|
Nguyễn Đình Cẩn
|
P1
|
100,000
|
|
44
|
21153183
|
Võ Công Sơn
|
P1
|
100,000
|
|
45
|
21117099
|
Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
46
|
22115007
|
Chương Điểu
|
P1
|
100,000
|
|
47
|
20122341
|
Nguyễn Thanh Kha
|
P1
|
100,000
|
|
48
|
21139305
|
Trịnh Kim Huy
|
P1
|
100,000
|
|
49
|
16112307
|
Đỗ Mai Trà My
|
P1
|
100,000
|
|
50
|
20126323
|
Nguyễn Văn Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
51
|
21122717
|
Vũ Nguyễn Nam Thiên
|
P1
|
100,000
|
|
52
|
21126525
|
Võ Linh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
53
|
21126529
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
P1
|
100,000
|
|
54
|
19131021
|
Ngô Thị Trúc Ly
|
P1
|
100,000
|
|
55
|
21139340
|
Lê Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
56
|
21113186
|
Lê Thị Mỹ Hòa
|
P1
|
100,000
|
|
57
|
22154107
|
Tân Nguyễn Duy
|
P1
|
100,000
|
|
58
|
21125265
|
Bùi Ngọc Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
59
|
20128257
|
Phạm Đặng Như Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
60
|
20112192
|
Võ Kế Bình
|
P1
|
100,000
|
|
61
|
20118229
|
Mai Trọng Phú
|
P1
|
100,000
|
|
62
|
21120421
|
Nguyễn Văn Luân
|
P1
|
100,000
|
|
63
|
22122163
|
Linh Đào Lê Phương
|
P1
|
100,000
|
|
64
|
21127134
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh
|
P1
|
100,000
|
|
65
|
21127033
|
Ngô Trí Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
66
|
19117051
|
Phan Hà Ái Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
67
|
21116095
|
Lê Thị Thuý Vi
|
P1
|
100,000
|
|
68
|
22123145
|
Thúy Nguyễn Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
69
|
21155101
|
Trương Vinh Khải
|
P1
|
100,000
|
|
70
|
21113173
|
Huỳnh Khánh Duy
|
P1
|
100,000
|
|
71
|
18123059
|
Dương Hoàng Long
|
P1
|
100,000
|
|
72
|
21155181
|
Trần Thị Cẩm Vi
|
P1
|
100,000
|
|
73
|
21139321
|
Phạm Thị Thu Lan
|
P1
|
100,000
|
|
74
|
21120589
|
Phạm Nguyễn Thùy Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
75
|
21154303
|
Mai Lê Xuân Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
76
|
22126213
|
Vy Bùi Trần Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
77
|
20120282
|
Nguyễn Thị Kim Thoa
|
P1
|
100,000
|
|
78
|
21115164
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan
|
P1
|
100,000
|
|
79
|
22126207
|
Uyên Trần Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
80
|
19139165
|
Lại Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
81
|
21154268
|
Lê Hồng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
82
|
21154275
|
Trần Bình Phương
|
P1
|
100,000
|
|
83
|
20145179
|
Nguyễn Thị Cẩm Tú
|
P1
|
100,000
|
|
84
|
21145070
|
Nguyễn Thị Lan Thư
|
P1
|
100,000
|
|
85
|
21118200
|
Hoàng Văn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
86
|
21116180
|
Phùng Trung Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
87
|
21149116
|
Hồ Thị Phương Anh
|
P1
|
100,000
|
|
88
|
21122700
|
Hoàng Thị Thắm
|
P1
|
100,000
|
|
89
|
21117124
|
Đặng Minh Trung
|
P1
|
100,000
|
|
90
|
21122665
|
Trần Thị Tú Như
|
P1
|
100,000
|
|
91
|
21152021
|
Lê Văn Hớn
|
P1
|
100,000
|
|
92
|
21124500
|
Trần Hoàng Thông
|
P1
|
100,000
|
|
93
|
20154089
|
Phạm Thái Bình
|
P1
|
100,000
|
|
94
|
21130258
|
Bùi Văn Minh
|
P1
|
100,000
|
|
95
|
22145031
|
Kỳ Cao Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
96
|
22152038
|
Thư Trần Ngọc An
|
P1
|
100,000
|
|
97
|
19145057
|
Nguyễn Chí Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
98
|
20145172
|
Nguyễn Thanh Tiền
|
P1
|
100,000
|
|
99
|
22124156
|
Nhung Đỗ Thị Cẩm
|
P1
|
100,000
|
|
100
|
20126264
|
Nguyễn Quang Khải
|
P1
|
100,000
|
|
101
|
19145044
|
Phạm Thành Long
|
P1
|
100,000
|
|
102
|
22118175
|
Trực Nguyễn Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
103
|
20118193
|
Đặng Ngọc Long
|
P1
|
100,000
|
|
104
|
22155098
|
Tài Huỳnh Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
105
|
21111247
|
Nguyễn Thị Hoan
|
P1
|
100,000
|
|
106
|
21122892
|
Trần Thùy Trinh
|
P1
|
100,000
|
|
107
|
21112603
|
Châu Thục Quân
|
P1
|
100,000
|
|
108
|
21125009
|
Đoàn Quốc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
109
|
21113065
|
Lê Mỹ Phước
|
P1
|
100,000
|
|
110
|
22149072
|
Thảo Nguyễn Hoàng Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
111
|
21135027
|
Đỗ Thùy Dương
|
P1
|
100,000
|
|
112
|
22155045
|
Kha Phan Kim
|
P1
|
100,000
|
|
113
|
22153035
|
Hiếu Châu Quang
|
P1
|
100,000
|
|
114
|
22122221
|
Ngọc Hà Thị Bích
|
P1
|
100,000
|
|
115
|
22113100
|
Yến Nguyễn Hoàng Kim
|
P1
|
100,000
|
|
116
|
22115021
|
Hân Nguyễn Hoàng Tú
|
P1
|
100,000
|
|
117
|
21112309
|
Ôn Đoan Vy
|
P1
|
100,000
|
|
118
|
22139051
|
Long Trương Đình Phi
|
P1
|
100,000
|
|
119
|
19154076
|
Trần Anh Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
120
|
22135101
|
Quỳnh Nguyễn Ngọc Như
|
P1
|
100,000
|
|
121
|
22120174
|
Thoa Võ Phạm Kim
|
P1
|
100,000
|
|
122
|
21126376
|
Nguyễn Đạt Tiến Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
123
|
19113222
|
Thạch Si Tha
|
P1
|
100,000
|
|
124
|
21126278
|
Phan Bá Quốc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
125
|
21127139
|
Lê Thị Minh Phương
|
P1
|
100,000
|
|
126
|
23123064
|
Ngân Võ Ngọc Thiên
|
P1
|
100,000
|
|
127
|
22120075
|
Linh Huỳnh Lê Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
128
|
21139398
|
Lê Thanh Phong
|
P1
|
100,000
|
|
129
|
22153066
|
Mạnh Trần Hữu
|
P1
|
100,000
|
|
130
|
21124511
|
Nguyễn Thị Thanh Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
131
|
22123227
|
Vy Hồ Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
132
|
22120076
|
Linh Lê Ánh Tuyết
|
P1
|
100,000
|
|
133
|
23129493
|
Trí Nguyễn Văn Minh
|
P1
|
100,000
|
|
134
|
22123225
|
Trúc Phan Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
135
|
20139341
|
Võ Ngọc Cát Thuyên
|
P1
|
100,000
|
|
136
|
21116158
|
Võ Nhật Đan Khanh
|
P1
|
100,000
|
|
137
|
21157104
|
Bùi Thị Minh Thơ
|
P1
|
100,000
|
|
138
|
21157105
|
Lê Thị Minh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
139
|
21149304
|
Nguyễn Thị Tố Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
140
|
22122366
|
Thư Huỳnh Thái Anh
|
P1
|
100,000
|
|
141
|
21115118
|
Nguyễn Ngọc Kiều Anh
|
P1
|
100,000
|
|
142
|
21124422
|
Lý Văn Ngà
|
P1
|
100,000
|
|
143
|
17112297
|
TRẦN MINH LỘC
|
P1
|
100,000
|
|
144
|
21145103
|
Lê Thái An
|
P1
|
100,000
|
|
145
|
21112721
|
Lâm Tường Vy
|
P1
|
100,000
|
|
146
|
21112515
|
Trương Họa Mi
|
P1
|
100,000
|
|
147
|
19123156
|
Trần Quốc Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
148
|
21113267
|
Nguyễn Tấn Phước
|
P1
|
100,000
|
|
149
|
22153083
|
Phát Nguyễn Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
150
|
21128232
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi
|
P1
|
100,000
|
|
151
|
22116018
|
Hào Lê Anh
|
P1
|
100,000
|
|
152
|
21129812
|
Nguyễn Thị Kim Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
153
|
21125800
|
Ngô Hồng Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
154
|
21112225
|
Trần Nhữ Thanh Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
155
|
19112169
|
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
156
|
20126261
|
Trần Gia Huy
|
P1
|
100,000
|
|
157
|
21128178
|
Đặng Cát Tường Vy
|
P1
|
100,000
|
|
158
|
22155058
|
Ly Nguyễn Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
159
|
22122078
|
Hân Huỳnh Thị Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
160
|
21139424
|
Nguyễn Hoàng Thái
|
P1
|
100,000
|
|
161
|
21125567
|
Ngô Hoàng Thanh Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
162
|
21125685
|
Đào Thị Ngọc Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
163
|
21111345
|
Vũ Thị Thắm
|
P1
|
100,000
|
|
164
|
21129554
|
Hà Thị Ngọc Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
165
|
21111336
|
Trần Nguyễn Phước Sang
|
P1
|
100,000
|
|
166
|
18127053
|
Hồ Minh Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
167
|
18112363
|
Tăng Nhật Tài
|
P1
|
100,000
|
|
168
|
22124150
|
Nhật Phan Anh
|
P1
|
100,000
|
|
169
|
21128211
|
Võ Thị Thuỳ Anh
|
P1
|
100,000
|
|
170
|
20127122
|
Võ Hoàng Thiên Nga
|
P1
|
100,000
|
|
171
|
18111080
|
Lê Ánh Phương Ngàn
|
P1
|
100,000
|
|
172
|
22126210
|
Vi Lê Ngọc Tường
|
P1
|
100,000
|
|
173
|
21139459
|
Ngô Công Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
174
|
22155105
|
Thảo Nguyễn Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
175
|
21129687
|
Phùng Thị Thu Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
176
|
18115119
|
Phan Minh Vy
|
P1
|
100,000
|
|
177
|
21124433
|
Nguyễn Quốc Bảo Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
178
|
21124383
|
Dương Khôi
|
P1
|
100,000
|
|
179
|
22112379
|
Trung A -
|
P1
|
100,000
|
|
180
|
21139492
|
Võ Thị Thanh Tuyền
|
P1
|
100,000
|
|
181
|
21124168
|
Trần Minh Nhứt
|
P1
|
100,000
|
|
182
|
21145004
|
Lê Hồng Đức Anh
|
P1
|
100,000
|
|
183
|
23135055
|
Phương Nguyễn Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
184
|
21126267
|
Nguyễn Hoài An
|
P1
|
100,000
|
|
185
|
21152020
|
Lê Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
186
|
21128102
|
Nguyễn Thị Huỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
187
|
20113224
|
Trần Bình Định
|
P1
|
100,000
|
|
188
|
20127107
|
Đỗ Đình Quốc Hùng
|
P1
|
100,000
|
|
189
|
23126017
|
Bảo Nguyễn Đức Thái
|
P1
|
100,000
|
|
190
|
21154269
|
Nguyễn Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
191
|
21154287
|
Hồ Nguyễn Hoài Sơn
|
P1
|
100,000
|
|
192
|
21149297
|
Phạm Nhã Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
193
|
21135280
|
Thái Nguyễn Ngân Huệ
|
P1
|
100,000
|
|
194
|
21118277
|
Nguyễn Hoàng Khôi
|
P1
|
100,000
|
|
195
|
21130261
|
Nguyễn Đình Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
196
|
21113168
|
Bùi Anh Đức
|
P1
|
100,000
|
|
197
|
20164004
|
Lương Xuân Lộc
|
P1
|
100,000
|
|
198
|
21118374
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Thắng
|
P1
|
100,000
|
|
199
|
16112668
|
Nguyễn Minh Thế Phương
|
P1
|
100,000
|
|
200
|
21139436
|
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
201
|
21164044
|
Lê Minh Quân
|
P1
|
100,000
|
|
202
|
20122426
|
Nguyễn Trần Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
203
|
23135091
|
Tuyền Châu Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
204
|
20124467
|
Vũ Duy Tân
|
P1
|
100,000
|
|
205
|
21129644
|
Hoàng Thị Huyền Hảo
|
P1
|
100,000
|
|
206
|
21114044
|
Mai Đức Thành
|
P1
|
100,000
|
|
207
|
21114030
|
Trần Lữ Hùng
|
P1
|
100,000
|
|
208
|
21116209
|
Nguyễn Minh Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
209
|
21118385
|
Mai Duy Thuật
|
P1
|
100,000
|
|
210
|
21116192
|
Nguyễn Tấn Phát
|
P1
|
100,000
|
|
211
|
21113064
|
Nguyễn Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
212
|
21139262
|
Hoàng Thị Thùy Dương
|
P1
|
100,000
|
|
213
|
22122098
|
Hậu Nguyễn Văn
|
P1
|
100,000
|
|
214
|
23113142
|
Vinh Võ Quang
|
P1
|
100,000
|
|
215
|
22122398
|
Toản Nguyễn Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
216
|
23128100
|
Ngọc Đặng Hoàng Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
217
|
20154235
|
Nguyễn Hồ Quốc Trung
|
P1
|
100,000
|
|
218
|
21126545
|
Trịnh Thị Huyền Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
219
|
21152081
|
Lưu Thị Thanh Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
220
|
21127081
|
Nguyễn Thanh Bình
|
P1
|
100,000
|
|
221
|
21154133
|
Nguyễn Quốc Chí
|
P1
|
100,000
|
|
222
|
21145203
|
Võ Minh Tân
|
P1
|
100,000
|
|
223
|
21124544
|
Nguyễn Trần Lan Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
224
|
20139272
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
225
|
21112659
|
Nguyễn Lê Ngọc Thư
|
P1
|
100,000
|
|
226
|
21122558
|
Nguyễn Văn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
227
|
21125943
|
Nguyễn Hoàng Minh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
228
|
21126405
|
Ngô Hoàng Mai
|
P1
|
100,000
|
|
229
|
21111150
|
Ngô Thuỳ Trang
|
P1
|
100,000
|
|
230
|
21124301
|
Phạm Hoàng Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
231
|
21139346
|
Đỗ Thị Ngọc Nga
|
P1
|
100,000
|
|
232
|
20118282
|
Nguyễn Đặng Minh Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
233
|
22139076
|
Nhi Trương Lê Quyên
|
P1
|
100,000
|
|
234
|
22139052
|
Ly Võ Thị Cẩm
|
P1
|
100,000
|
|
235
|
19112038
|
Hồng Thái Dương
|
P1
|
100,000
|
|
236
|
21125815
|
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
|
P1
|
100,000
|
|
237
|
20138110
|
Đỗ Thiện Phước
|
P1
|
100,000
|
|
238
|
20115189
|
Lê Phúc Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
239
|
19128215
|
Hà Mộng Thúy Vy
|
P1
|
100,000
|
|
240
|
22120064
|
Huyền Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
241
|
21118267
|
Huỳnh Thái Khang
|
P1
|
100,000
|
|
242
|
20139226
|
Trần Xuân Hương
|
P1
|
100,000
|
|
243
|
18131009
|
Nguyễn Ngọc Duy
|
P1
|
100,000
|
|
244
|
21113273
|
Hồ Quốc Qui
|
P1
|
100,000
|
|
245
|
21111189
|
Nguyễn Hà Tuấn Anh
|
P1
|
100,000
|
|
246
|
21157096
|
Lý Nguyên Phương
|
P1
|
100,000
|
|
247
|
19113128
|
Sẩm Long Quân
|
P1
|
100,000
|
|
248
|
21116064
|
Nguyễn Duy Phương
|
P1
|
100,000
|
|
249
|
21122797
|
Nguyễn Hoàng Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
250
|
20111198
|
Nguyễn Xuân Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
251
|
20154086
|
Nguyễn Trần Nhật Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
252
|
23155058
|
Linh Điểu Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
253
|
21118272
|
Đỗ Đăng Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
254
|
20120288
|
Nguyễn Thị Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
255
|
23129394
|
Tâm Trần Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
256
|
18111065
|
Vũ Ngọc Long
|
P1
|
100,000
|
|
257
|
22126095
|
Ly Nguyễn Trần Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
258
|
21118298
|
Trần Hà Trung Lợi
|
P1
|
100,000
|
|
259
|
22135071
|
Ngân Lương Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
260
|
21111409
|
Nguyễn Thanh Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
261
|
21114015
|
Vũ Trần Hoài An
|
P1
|
100,000
|
|
262
|
24149051
|
Liên Nguyễn Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
263
|
22122224
|
Ngọc Nguyễn Đặng Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
264
|
21157097
|
Nguyễn Phú Quí
|
P1
|
100,000
|
|
265
|
21154347
|
Ngô Như Tú
|
P1
|
100,000
|
|
266
|
22115011
|
Đức Trần Minh Anh
|
P1
|
100,000
|
|
267
|
22164001
|
Đan Cao Thị Linh
|
P1
|
100,000
|
|
268
|
21145036
|
Nguyễn Hữu Kiệt
|
P1
|
100,000
|
|
269
|
20111195
|
Nguyễn Thị Minh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
270
|
22129329
|
Trang Ngô Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
271
|
22120092
|
Mai Đinh Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
272
|
21129959
|
Đặng Mạnh Thường
|
P1
|
100,000
|
|
273
|
21111404
|
Nguyễn Thị Hàn Viên
|
P1
|
100,000
|
|
274
|
21125358
|
Trần Thị Ngọc Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
275
|
21124320
|
Nguyễn Anh Đức
|
P1
|
100,000
|
|
276
|
22122258
|
Nhu Nguyễn Thị Tuyết
|
P1
|
100,000
|
|
277
|
21112211
|
Phùng Thị Hồng Thắm
|
P1
|
100,000
|
|
278
|
22123231
|
Hương Nguyễn Thị Lan
|
P1
|
100,000
|
|
279
|
21122703
|
Châu Lý Phương Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
280
|
21137124
|
Đoàn Duy Quang
|
P1
|
100,000
|
|
281
|
21124134
|
Nguyễn Thanh Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
282
|
20137110
|
Đinh Văn Quý
|
P1
|
100,000
|
|
283
|
21153124
|
Huỳnh Phan Thanh Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
284
|
20115285
|
Huỳnh Thanh Phương Vy
|
P1P2
|
200,000
|
|
285
|
21112650
|
Nguyễn Nữ Mai Thơ
|
P1P2
|
200,000
|
|
286
|
20128326
|
Nguyễn Thị Hồng Xuyến
|
P1P2
|
200,000
|
|
287
|
20128259
|
Nguyễn Anh Tài
|
P1P2
|
200,000
|
|
288
|
21126472
|
Trần Thị Hồng Phúc
|
P1P2
|
200,000
|
|
289
|
21126515
|
Hồ Quốc Thịnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
290
|
21128298
|
Nguyễn Trương Bảo Nguyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
291
|
19139128
|
Lê Duy Phong
|
P1P2
|
200,000
|
|
292
|
21112673
|
Trần Trọng Tín
|
P1P2
|
200,000
|
|
293
|
21118339
|
Hồ Hoàng Phúc
|
P1P2
|
200,000
|
|
294
|
23175003
|
Mai Trần Ngân Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
295
|
20125554
|
Lê Trọng Nghĩa
|
P1P2
|
200,000
|
|
296
|
19131015
|
Nguyễn Hoàng Khang
|
P1P2
|
200,000
|
|
297
|
18130167
|
Trương Thị Nhi
|
P1P2
|
200,000
|
|
298
|
21139222
|
Phạm Duy An
|
P1P2
|
200,000
|
|
299
|
21124371
|
Trần Quang Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
300
|
21113218
|
Phạm Đoàn Trúc Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
301
|
20128296
|
Lê Thanh Trúc
|
P1P2
|
200,000
|
|
302
|
21139290
|
Nguyễn Đoàn Văn Hiệp
|
P1P2
|
200,000
|
|
303
|
21115251
|
Lê Anh Đức
|
P1P2
|
200,000
|
|
304
|
23127033
|
Thủy Trần Thu
|
P1P2
|
200,000
|
|
305
|
20155108
|
Trần Thị Ngọc Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
306
|
20125477
|
Hồ Huỳnh Tuyết Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
307
|
21120206
|
Phạm Thị Hoài Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
308
|
20112067
|
Đoàn Lê Thiện Nhân
|
P1P2
|
200,000
|
|
309
|
21163064
|
Văn Thanh Quý Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
310
|
20124338
|
Phạm Thị Minh Huyền
|
P1P2
|
200,000
|
|
311
|
20112143
|
Nguyễn Thị Mỹ Nhi
|
P1P2
|
200,000
|
|
312
|
18153042
|
Lưu Hoàng Long
|
P1P2
|
200,000
|
|
313
|
20138131
|
Huỳnh Minh Thuận
|
P1P2
|
200,000
|
|
314
|
22122337
|
Thanh Nguyễn Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
315
|
20124481
|
Bùi Phùng Phúc Thịnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
316
|
19125290
|
Nguyễn Ngọc Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
317
|
21128045
|
Phạm Thanh Hiền
|
P1P2
|
200,000
|
|
318
|
20113304
|
Dương Thị Kiều Oanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
319
|
20128303
|
Dương Đức Tuấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
320
|
21118043
|
Trần Khánh Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
321
|
20111089
|
Nguyễn Nhật Tài
|
P1P2
|
200,000
|
|
322
|
21115254
|
Nghê Thị Tuyết Nga
|
P1P2
|
200,000
|
|
323
|
23127016
|
Khang Nguyễn Tuấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
324
|
21118418
|
Trần Huỳnh Thanh Tuyến
|
P1P2
|
200,000
|
|
325
|
15115124
|
Phụng Nguyễn Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
326
|
19118049
|
Huỳnh Khánh Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
327
|
20124346
|
Võ Nguyên Khôi
|
P1P2
|
200,000
|
|
328
|
21145177
|
Lê Thị Minh Nguyệt
|
P1P2
|
200,000
|
|
329
|
21125626
|
Huỳnh Ngọc Hân
|
P1P2
|
200,000
|
|
330
|
17112074
|
NGÔ THỊ HƯƠNG
|
P1P2
|
200,000
|
|
331
|
21111048
|
Hồ Văn Hùng
|
P1P2
|
200,000
|
|
332
|
21153121
|
Phạm Đăng Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
333
|
20112434
|
Trần Thanh Trầm
|
P1P2
|
200,000
|
|
334
|
20135043
|
Bùi Nguyễn Anh Quân
|
P1P2
|
200,000
|
|
335
|
20112430
|
Lê Trung Lĩnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
336
|
21139380
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
P1P2
|
200,000
|
|
337
|
21129575
|
Nguyễn Minh Chiến
|
P1P2
|
200,000
|
|
338
|
19131067
|
Nguyễn Khánh Vy
|
P1P2
|
200,000
|
|
339
|
16120050
|
Phạm Quốc Dũng
|
P1P2
|
200,000
|
|
340
|
22120167
|
Thanh Nguyễn Thị Trang
|
P1P2
|
200,000
|
|
341
|
21154241
|
Lê Minh Nghĩa
|
P1P2
|
200,000
|
|
342
|
20124100
|
Lê Thị Ngọc Ngà
|
P1P2
|
200,000
|
|
343
|
20111213
|
Hoàng Thiện Khanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
344
|
19128037
|
Nguyễn Thị Quỳnh Giao
|
P1P2
|
200,000
|
|
345
|
22120128
|
Như Bùi Thị Tuyết
|
P1P2
|
200,000
|
|
346
|
21124358
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
347
|
20120328
|
Châu Trung Tú
|
P2
|
100,000
|
|
348
|
19163005
|
Nguyễn Thanh Danh
|
P2
|
100,000
|
|
349
|
20135040
|
Lưu Yến Vy
|
P2
|
100,000
|
|
350
|
19124007
|
Đỗ Thị Kim Anh
|
P2
|
100,000
|
|
351
|
19155019
|
Huỳnh Thị Thanh Hằng
|
P2
|
100,000
|
|
352
|
21126438
|
Nguyễn Lâm Thanh Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
353
|
23111006
|
An Trần Nguyễn Thúy
|
P2
|
100,000
|
|
354
|
22122275
|
Oanh Nguyễn Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
355
|
18145074
|
Nguyễn Đức Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
356
|
21138150
|
Ngô Đức Nguyên
|
P2
|
100,000
|
|
357
|
21154007
|
Đinh Nhật Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
358
|
22128243
|
Vy Lê Đoan
|
P2
|
100,000
|
|
359
|
22113040
|
Lợi Nguyễn Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
360
|
22155136
|
Vy Tiêu Hà Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
361
|
20126419
|
Lê Lan Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
362
|
17128130
|
ĐỖ NGUYÊN THÔNG
|
P2
|
100,000
|
|
363
|
20122635
|
Nguyễn Ngọc Sáng
|
P2
|
100,000
|
|
364
|
22122213
|
Ngân Nguyễn Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
365
|
21139442
|
Diệp Lê Nhật Thu
|
P2
|
100,000
|
|
366
|
21152040
|
Nguyễn Văn Đông
|
P2
|
100,000
|
|
367
|
21153148
|
Đoàn Khắc Luân
|
P2
|
100,000
|
|
368
|
21135150
|
Võ Lê Phương Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
369
|
21112381
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh
|
P2
|
100,000
|
|
370
|
21129724
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
P2
|
100,000
|
|
371
|
21153191
|
Lê Đình Thế
|
P2
|
100,000
|
|
372
|
21122716
|
Lê Quang Thích
|
P2
|
100,000
|
|
373
|
20111325
|
Phạm Thị Lam Tường
|
P2
|
100,000
|
|
374
|
20112066
|
Lê Thị Thanh Nhàn
|
P2
|
100,000
|
|
375
|
19112255
|
Bảo Trần Viết
|
P2
|
100,000
|
|
376
|
16126104
|
Hồ Thủy Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
377
|
21155153
|
Nguyễn Minh Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
378
|
20149255
|
Lê Thị Thùy Vân
|
P2
|
100,000
|
|
379
|
22112126
|
Huy Phạm Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
380
|
21126336
|
Mu Ham Mách Ro Hia
|
P2
|
100,000
|
|
381
|
22122265
|
Như Nguyễn Thị Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
382
|
19139054
|
Hoàng Phi Hùng
|
P2
|
100,000
|
|
383
|
22153120
|
Trung Ngô Minh
|
P2
|
100,000
|
|
384
|
20133002
|
Trần Tấn Nhất
|
P2
|
100,000
|
|
385
|
17112285
|
LÂM DĨNH HUỆ
|
P2
|
100,000
|
|
386
|
19125471
|
Nguyễn Thị Ngọc Yến
|
P2
|
100,000
|
|
387
|
20118226
|
Đào Sĩ Phong
|
P2
|
100,000
|
|
388
|
21124160
|
Trần Ngọc Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
389
|
21120223
|
Huỳnh Nguyễn Như Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
390
|
21124579
|
Nguyễn Trần Bảo Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
391
|
23175006
|
Nhung Tôn Thị Bích
|
P2
|
100,000
|
|
392
|
20113340
|
Huỳnh Đoàn Phúc Thiện
|
P2
|
100,000
|
|
393
|
21124567
|
Quang Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
394
|
18145086
|
Phạm Lê Văn
|
P2
|
100,000
|
|
395
|
19112168
|
Trần Quý Thành
|
P2
|
100,000
|
|
396
|
19139111
|
Hồ Ngọc Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
397
|
21126372
|
Lê Quốc Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
398
|
20154081
|
Nguyễn Phan Ngọc Anh
|
P2
|
100,000
|
|
399
|
21137140
|
Lê Phúc Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
400
|
21128284
|
Nguyễn Nhật Anh Thư
|
P2
|
100,000
|
|
401
|
20113261
|
Nguyễn Vũ Xuân Kỳ
|
P2
|
100,000
|
|
402
|
21122386
|
Nguyễn Thị Ngọc Tuyền
|
P2
|
100,000
|
|
403
|
18122167
|
Ngô Thị Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
404
|
21129638
|
Nguyễn Thị Thúy Hằng
|
P2
|
100,000
|
|
405
|
21120454
|
Đào Phương Huyền Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
406
|
21120420
|
Phạm Hoàng Phi Long
|
P2
|
100,000
|
|
407
|
22135015
|
Chi Trần Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
408
|
20137105
|
Nguyễn Trọng Phú
|
P2
|
100,000
|
|
409
|
21122723
|
Nguyễn Minh Thông
|
P2
|
100,000
|
|
410
|
20154237
|
Nguyễn Xuân Trường
|
P2
|
100,000
|
|
411
|
20153132
|
Nguyễn Tấn Trung
|
P2
|
100,000
|
|
412
|
21129741
|
Trần Hữu Luân
|
P2
|
100,000
|
|
413
|
21137148
|
Lâm Đạo Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
414
|
21111053
|
Trần Thanh Huy
|
P2
|
100,000
|
|
415
|
21111145
|
Hoàng Thanh Thủy
|
P2
|
100,000
|
|
416
|
19153062
|
Trần Nguyên Anh Phương
|
P2
|
100,000
|
|
417
|
21115187
|
Lê Quỳnh Như
|
P2
|
100,000
|
|
418
|
21118255
|
Hồ Quốc Huy
|
P2
|
100,000
|
|
419
|
19116123
|
Đặng Thị Cẩm Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
420
|
21132054
|
Thái Thanh Phước
|
P2
|
100,000
|
|
421
|
18126086
|
Huỳnh Hải Long
|
P2
|
100,000
|
|
422
|
22122095
|
Hảo Đặng Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
423
|
21135341
|
Nguyễn Yên Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
424
|
22122041
|
Đạt Cao Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
425
|
24126154
|
Phàm Trần Văn Phi
|
P2
|
100,000
|
|
426
|
21126347
|
Nguyễn Nhật Hòa
|
P2
|
100,000
|
|
427
|
22122279
|
Phong Nguyễn Lê Hải
|
P2
|
100,000
|
|
428
|
22124132
|
Ngân Trần Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
429
|
22152040
|
Vỹ Bùi Triều
|
P2
|
100,000
|
|
430
|
22120061
|
Hương Trần Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
431
|
20125299
|
Kpă Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
432
|
20122560
|
Võ Thị Lan Trinh
|
P2
|
100,000
|
|
433
|
23122245
|
Thảo Đinh Lê Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
434
|
22120032
|
Dương Nguyễn Vũ Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
435
|
21163061
|
Phạm Thị Thu Yến
|
P2
|
100,000
|
|
436
|
24126090
|
Lan Phan Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
437
|
21155149
|
Võ Trung Thành
|
P2
|
100,000
|
|
438
|
20153089
|
Trương Ngô Minh Huy
|
P2
|
100,000
|
|
439
|
21126419
|
Trần Thị Kim Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
440
|
17126214
|
Đạo Thanh Phong
|
P2
|
100,000
|
|
441
|
21111393
|
Phạm Anh Trường
|
P2
|
100,000
|
|
442
|
21129942
|
Nguyễn Anh Thư
|
P2
|
100,000
|
|
443
|
20112187
|
Trương Thị Quỳnh Anh
|
P2
|
100,000
|
|
444
|
21124103
|
Ngô Thái Hoàng Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
445
|
21139014
|
Võ Truyền Ngọc Băng
|
P2
|
100,000
|
|
446
|
20124496
|
Hoàng Đức Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
447
|
21118331
|
Phạm Kim Niên
|
P2
|
100,000
|
|
448
|
21115030
|
Lê Thanh Khương
|
P2
|
100,000
|
|
449
|
21120555
|
Ka Trang
|
P2
|
100,000
|
|
450
|
20113003
|
Mông Hoàng Anh
|
P2
|
100,000
|
|
451
|
21124025
|
Phan Trần Hải Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
452
|
21135001
|
Lê Thu An
|
P2
|
100,000
|
|
453
|
21155085
|
Lưu Thị Kim Hà
|
P2
|
100,000
|
|
454
|
21124172
|
Nguyễn Thiên Phú
|
P2
|
100,000
|
|
455
|
17114021
|
NGUYỄN VĂN HỮU
|
P2
|
100,000
|
|
456
|
20111304
|
Trần Thị Minh Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
457
|
21116196
|
Dương Minh Hoàng Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
458
|
21118335
|
Nguyễn Trần Thanh Phong
|
P2
|
100,000
|
|
459
|
22153074
|
Nhân Nguyễn Duy
|
P2
|
100,000
|
|
460
|
20153087
|
Hồ Gia Huy
|
P2
|
100,000
|
|
461
|
21138159
|
Nguyễn Hải Phong
|
P2
|
100,000
|
|
462
|
21139492
|
Võ Thị Thanh Tuyền
|
P2
|
100,000
|
|
463
|
20112266
|
Nguyễn Ánh Thùy Linh
|
P2
|
100,000
|
|
464
|
21122490
|
Nguyễn Quốc Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
465
|
20137067
|
Nguyễn Thành Chí
|
P2
|
100,000
|
|
466
|
21128304
|
Nguyên Hoàng Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
467
|
21118235
|
Phạm Minh Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
468
|
22152038
|
Thư Trần Ngọc An
|
P2
|
100,000
|
|
469
|
21154262
|
Bùi Phan Duy Phú
|
P2
|
100,000
|
|
470
|
22155042
|
Hương Nguyễn Ngọc Lan
|
P2
|
100,000
|
|
471
|
21157109
|
Võ Thị Ngọc Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
472
|
17116088
|
ĐÀO THỊ NGỌC NGA
|
P2
|
100,000
|
|
473
|
18126008
|
Hồ Vũ Xuân Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
474
|
21122670
|
Lê Công Thiên Phát
|
P2
|
100,000
|
|
475
|
22139014
|
Giang Trần Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
476
|
18126051
|
Đỗ Nhật Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
477
|
23123182
|
Quỳnh Phạm Như
|
P2
|
100,000
|
|
478
|
20116302
|
Trần Văn Sang
|
P2
|
100,000
|
|
479
|
22123205
|
Nhi Nguyễn Thanh Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
480
|
21152028
|
Vi Nguyễn Lê Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
481
|
21124169
|
Lê Kiều Oanh
|
P2
|
100,000
|
|
482
|
21139398
|
Lê Thanh Phong
|
P2
|
100,000
|
|
483
|
21126543
|
Nguyễn Vũ Tuyết Trâm
|
P2
|
100,000
|
|
484
|
19128111
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
485
|
22122054
|
Dung Nguyễn Thị Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
486
|
20111145
|
Hà Trường Thành
|
P2
|
100,000
|
|
487
|
22122340
|
Thành Trần Thị
|
P2
|
100,000
|
|
488
|
18112060
|
Nguyễn Văn Cường Hào
|
P2
|
100,000
|
|
489
|
21124298
|
Võ Thị Hồng Ánh
|
P2
|
100,000
|
|
490
|
21154242
|
Nguyễn Minh Nghĩa
|
P2
|
100,000
|
|
491
|
22135058
|
Lộc Đặng Phước
|
P2
|
100,000
|
|
492
|
21135060
|
Từ Thị Hương Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
493
|
19112104
|
Nguyễn Phương Mai
|
P2
|
100,000
|
|
494
|
22122415
|
Trang Trần Thị
|
P2
|
100,000
|
|
495
|
20145162
|
Phan Vũ Thiện
|
P2
|
100,000
|
|
496
|
22120223
|
Vy Nguyễn Thanh Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
497
|
21120212
|
Nguyễn Huỳnh Kim Phượng
|
P2
|
100,000
|
|
498
|
22139111
|
Thơ Lê Ngọc Hiền
|
P2
|
100,000
|
|
499
|
20124370
|
Nguyễn Văn Long
|
P2
|
100,000
|
|
500
|
22124061
|
Hiền Trần Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
501
|
19112170
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
502
|
21122360
|
Trần Thị Thu Trang
|
P2
|
100,000
|
|
503
|
21113323
|
Nguyễn Tấn Triển
|
P2
|
100,000
|
|
504
|
22125117
|
Khoa Nguyễn Ngọc Yến
|
P2
|
100,000
|
|
505
|
21139242
|
Phan Thị Thảo Cúc
|
P2
|
100,000
|
|
506
|
20120189
|
Nguyễn Văn Hậu
|
P2
|
100,000
|
|
507
|
22120122
|
Nhi Nguyễn Thanh Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
508
|
21113251
|
Đổ Thị Huỳnh Như
|
P2
|
100,000
|
|
509
|
20139366
|
Nguyễn Văn Truyền
|
P2
|
100,000
|
|
510
|
22118193
|
Vũ Nguyễn
|
P2
|
100,000
|
|
511
|
21138102
|
Nguyễn Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
Số lần xem trang: 4222
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


