DANH SÁCH THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 01/2026
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học đã gửi lịch thi chi tiết qua email cho các bạn. Vui lòng kiểm tra hộp thư của mình, và nếu không thấy Email, hãy kiểm tra trong phần spam.
Lưu ý khi đi thi:
- Bắt buộc phải có thẻ sinh viên hoặc giấy xác nhận thi tin học tháng 01 từ phòng hỗ trợ người học để tham gia kỳ thi.
- Xin vui lòng không sử dụng giấy tờ khác thay thế.
- Sinh viên nhận lịch thi từ Email của Trung tâm thitinhoc@hcmuaf.edu.vn
hoặc tra cứu lịch thi từ website chính thức của Trung tâm https://aic.hcmuaf.edu.vn để đảm bảo tính chính xác. Trung tâm không chịu trách nhiệm về lịch thi từ các nguồn không chính thức khác.
Trong trường hợp cần hỗ trợ hoặc có bất kỳ thắc mắc nào, xin vui lòng liên hệ với Trung tâm qua:
- Điện thoại: 028 3896 1713
- Email: thitinhoc@hcmuaf.edu.vn
Chúc các bạn thi đạt kết quả tốt!
|
STT
|
MSV
|
HỌ
|
TÊN
|
LỊCH THI
|
|
1
|
21145103
|
LÊ THÁI
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
2
|
21135001
|
LÊ THU
|
AN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
3
|
21152032
|
LƯU HOÀNG
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
4
|
21126267
|
NGUYỄN HOÀI
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
5
|
24120003
|
NGUYỄN THÙY KHÁNH
|
AN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
6
|
19145001
|
ĐINH NGUYỄN THỦY
|
AN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
7
|
21139222
|
PHẠM DUY
|
AN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
8
|
22115002
|
PHẠM NGUYỄN THÙY
|
AN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
9
|
20111001
|
TRẦN ĐẶNG DUY
|
AN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
10
|
23111006
|
TRẦN NGUYỄN THÚY
|
AN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
11
|
21114015
|
VŨ TRẦN HOÀI
|
AN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
12
|
20120154
|
BÙI THỊ NGỌC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
13
|
22157004
|
HỒ PHẠM HOÀNG
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
14
|
21149116
|
HỒ THỊ PHƯƠNG
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
15
|
21145004
|
LÊ HỒNG ĐỨC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
16
|
21118170
|
LÊ QUỐC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
17
|
19139005
|
LÊ QUÝ
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
18
|
22124007
|
LƯU THỊ KIM
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
19
|
20113003
|
MÔNG HOÀNG
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
20
|
21111189
|
NGUYỄN HÀ TUẤN
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
21
|
21115118
|
NGUYỄN NGỌC KIỀU
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
22
|
21112381
|
NGUYỄN NGỌC QUỲNH
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
23
|
20154081
|
NGUYỄN PHAN NGỌC
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
24
|
21135244
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
25
|
21128296
|
ĐỖ HỒNG BẢO
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
26
|
19124007
|
ĐỖ THỊ KIM
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
27
|
21125009
|
ĐOÀN QUỐC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
28
|
21122482
|
PHẠM HUỲNH NHẬT
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
29
|
21126278
|
PHAN BÁ QUỐC
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
30
|
21125547
|
PHAN THỊ MAI
|
ANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
31
|
20112187
|
TRƯƠNG THỊ QUỲNH
|
ANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
32
|
21163064
|
VĂN THANH QUÝ
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
33
|
21128211
|
VÕ THỊ THUỲ
|
ANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
34
|
21135246
|
VƯƠNG TIẾN
|
ANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
35
|
22135001
|
LƯU THỊ NGUYỄN
|
ÁI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
36
|
21129554
|
HÀ THỊ NGỌC
|
ÁNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
37
|
21125555
|
NGUYỄN NGỌC NGUYỆT
|
ÁNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
38
|
21157046
|
VÕ PHAN NHẬT
|
ÁNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
39
|
21124298
|
VÕ THỊ HỒNG
|
ÁNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
40
|
21152036
|
HUỲNH CÔNG
|
BẰNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
41
|
21139014
|
VÕ TRUYỀN NGỌC
|
BĂNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
42
|
18126008
|
HỒ VŨ XUÂN
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
43
|
21127080
|
LÂM HUỲNH HUY
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
44
|
21124300
|
NGUYỄN NGHIÊM GIA
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
45
|
23126017
|
NGUYỄN ĐỨC THÁI
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
46
|
21122490
|
NGUYỄN QUỐC
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
47
|
15163002
|
NGUYỄN QUỐC
|
BẢO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
48
|
21120021
|
NGUYỄN THANH KHÁNH
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
49
|
20154086
|
NGUYỄN TRẦN NHẬT
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
50
|
21124301
|
PHẠM HOÀNG
|
BẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
51
|
22135012
|
ĐỖ XUÂN
|
BIỂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
52
|
21112394
|
LÊ THỊ QUÝ
|
BÌNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
53
|
21125524
|
LÝ THANH
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
54
|
21127081
|
NGUYỄN THANH
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
55
|
20154089
|
PHẠM THÁI
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
56
|
21111015
|
TRẦN THANH
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
57
|
20112192
|
VÕ KẾ
|
BÌNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
58
|
20113209
|
TRẦN ANH
|
BÚT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
59
|
19115014
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
CẨN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
60
|
22117004
|
HUỲNH THỊ MINH
|
CHÂU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
61
|
22135015
|
TRẦN THỊ THANH
|
CHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
62
|
21154133
|
NGUYỄN QUỐC
|
CHÍ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
63
|
20137067
|
NGUYỄN THÀNH
|
CHÍ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
64
|
21129575
|
NGUYỄN MINH
|
CHIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
65
|
22122030
|
PHẠM MINH
|
CHIẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
66
|
22115007
|
ĐIỂU
|
CHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
67
|
21118182
|
VŨ ĐÌNH
|
CHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
68
|
21139242
|
PHAN THỊ THẢO
|
CÚC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
69
|
19163005
|
NGUYỄN THANH
|
DANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
70
|
21139249
|
NGUYỄN THÀNH
|
DANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
71
|
19112038
|
HỒNG THÁI
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
72
|
21139262
|
HOÀNG THỊ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
73
|
22120032
|
NGUYỄN VŨ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
74
|
21135027
|
ĐỖ THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
75
|
21112045
|
PHẠM THÁI THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
76
|
21114025
|
TRẦN NGUYỄN THÙY
|
DƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
77
|
22122054
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
DUNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
78
|
22129043
|
NGUYỄN THỊ THU
|
DUNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
79
|
20112209
|
HUỲNH QUỐC
|
DŨNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
80
|
21113170
|
NGUYỄN DUY
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
81
|
16120050
|
PHẠM QUỐC
|
DŨNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
82
|
20112500
|
BÙI VƯƠNG
|
DUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
83
|
19118049
|
HUỲNH KHÁNH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
84
|
21113173
|
HUỲNH KHÁNH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
85
|
21139265
|
LÊ THANH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
86
|
18131009
|
NGUYỄN NGỌC
|
DUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
87
|
22126041
|
NGUYỄN QUỐC
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
88
|
21124325
|
PHẠM LÊ BẢO
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
89
|
21153121
|
PHẠM ĐĂNG
|
DUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
90
|
20124289
|
PHẠM ĐỨC
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
91
|
21118043
|
TRẦN KHÁNH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
92
|
21125070
|
TRẦN MINH
|
DUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
93
|
21124326
|
U MINH
|
DUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
94
|
21139268
|
VÕ KHÁNH
|
DUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
95
|
21135263
|
NGUYỄN THỊ BẢO
|
DUYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
96
|
22152010
|
TRƯƠNG NỮ TƯỜNG
|
DY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
97
|
21135037
|
PHẠM THỊ KIM
|
GIANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
98
|
22139014
|
TRẦN THỊ CẨM
|
GIANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
99
|
19128037
|
NGUYỄN THỊ QUỲNH
|
GIAO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
100
|
22113020
|
LÊ NGỌC
|
GIÀU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
101
|
22124050
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
GIÀU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
102
|
21125626
|
HUỲNH NGỌC
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
103
|
22122078
|
HUỲNH THỊ THẢO
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
104
|
22115021
|
NGUYỄN HOÀNG TÚ
|
HÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
105
|
22155030
|
TRƯƠNG MỸ
|
HÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
106
|
21125103
|
NGÔ THỊ MỸ
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
107
|
20120189
|
NGUYỄN VĂN
|
HẬU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
108
|
22122098
|
NGUYỄN VĂN
|
HẬU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
109
|
19155019
|
HUỲNH THỊ THANH
|
HẰNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
110
|
22135035
|
NGUYỄN LÊ THANH
|
HẰNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
111
|
23120046
|
NGUYỄN THỊ THU
|
HẰNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
112
|
21129638
|
NGUYỄN THỊ THÚY
|
HẰNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
113
|
22129069
|
TRẦN NGỌC
|
HẰNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
114
|
22122086
|
TRẦN THỊ
|
HẰNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
115
|
21112440
|
LÊ NGUYÊN
|
HẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
116
|
21155085
|
LƯU THỊ KIM
|
HÀ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
117
|
21122075
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
HÀ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
118
|
22116018
|
LÊ ANH
|
HÀO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
119
|
21129641
|
NGUYỄN CHÍ
|
HÀO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
120
|
18112060
|
NGUYỄN VĂN CƯỜNG
|
HÀO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
121
|
21153124
|
HUỲNH PHAN THANH
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
122
|
22155026
|
NGUYỄN MINH
|
HẢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
123
|
21129644
|
HOÀNG THỊ HUYỀN
|
HẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
124
|
22122095
|
ĐẶNG NGỌC
|
HẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
125
|
21126336
|
MU HAM MÁCH RO
|
HIA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
126
|
21126337
|
NGÔ THỊ MỸ
|
HIỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
127
|
21128045
|
PHẠM THANH
|
HIỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
128
|
22124061
|
TRẦN THỊ THANH
|
HIỀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
129
|
21129653
|
ĐOÀN ĐỨC
|
HIỂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
130
|
21126342
|
NGUYỄN NHƯ
|
HIỆP
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
131
|
21139290
|
NGUYỄN ĐOÀN VĂN
|
HIỆP
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
132
|
19112251
|
BÙI THANH
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
133
|
20125040
|
CHẦM THỊ BẢO
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
134
|
22153035
|
CHÂU QUANG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
135
|
21111243
|
DOANH ĐỨC
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
136
|
22122108
|
NGÔ PHÚC
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
137
|
21139291
|
NGUYỄN HOÀNG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
138
|
20111195
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
139
|
21111245
|
NGUYỄN TRỌNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
140
|
21111242
|
ĐỖ MAI TRUNG
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
141
|
21118235
|
PHẠM MINH
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
142
|
20126248
|
PHAN CHÍ
|
HIẾU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
143
|
21111246
|
PHAN CÔNG
|
HIẾU
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
144
|
22132001
|
TRẦN THỊ NGỌC
|
HOA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
145
|
21111247
|
NGUYỄN THỊ
|
HOAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
146
|
21124079
|
VÕ THỊ ÁNH
|
HỒNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
147
|
21154178
|
NGUYỄN ĐỨC
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
148
|
20111198
|
NGUYỄN XUÂN
|
HOÀI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
149
|
21154179
|
ĐOÀN THẾ
|
HOÀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
150
|
19154051
|
LÊ QUANG
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
151
|
22152017
|
MAI THANH
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
152
|
21124358
|
NGUYỄN HUY
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
153
|
21122558
|
NGUYỄN VĂN
|
HOÀNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
154
|
18126051
|
ĐỖ NHẬT
|
HOÀNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
155
|
21111251
|
ĐẶNG PHÚC
|
HƯNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
156
|
21126356
|
PHẠM QUỐC
|
HƯNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
157
|
21118237
|
HỨA MINH
|
HÒA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
158
|
21113186
|
LÊ THỊ MỸ
|
HÒA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
159
|
21126347
|
NGUYỄN NHẬT
|
HÒA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
160
|
23157025
|
BÙI LAN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
161
|
21116150
|
LÊ THỊ NGỌC
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
162
|
17112074
|
NGÔ THỊ
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
163
|
22155042
|
NGUYỄN NGỌC LAN
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
164
|
22123231
|
NGUYỄN THỊ LAN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
165
|
22120061
|
TRẦN THỊ THU
|
HƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
166
|
23111056
|
TRẦN THỤY XUÂN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
167
|
20139226
|
TRẦN XUÂN
|
HƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
168
|
17114021
|
NGUYỄN VĂN
|
HỮU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
169
|
21112451
|
ĐÀO THANH
|
HÓA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
170
|
21152021
|
LÊ VĂN
|
HỚN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
171
|
17112285
|
LÂM DĨNH
|
HUỆ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
172
|
21135280
|
THÁI NGUYỄN NGÂN
|
HUỆ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
173
|
22132002
|
TRẦN THỊ THU
|
HUỆ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
174
|
21111048
|
HỒ VĂN
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
175
|
19139054
|
HOÀNG PHI
|
HÙNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
176
|
21111250
|
NGUYỄN PHI
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
177
|
20127107
|
ĐỖ ĐÌNH QUỐC
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
178
|
21114030
|
TRẦN LỮ
|
HÙNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
179
|
21164028
|
TRẦN QUỐC
|
HÙNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
180
|
22126065
|
CAO HOÀNG QUẢNG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
181
|
20153087
|
HỒ GIA
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
182
|
21118255
|
HỒ QUỐC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
183
|
22152021
|
MAI THANH
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
184
|
21116151
|
ĐÀO NGUYỄN QUỐC
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
185
|
21112464
|
NGUYỄN QUANG
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
186
|
22112126
|
PHẠM QUỐC
|
HUY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
187
|
20139227
|
PHAN GIA
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
188
|
24155061
|
TRẦN CHÍ
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
189
|
20154144
|
TRẦN GIA
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
190
|
20126261
|
TRẦN GIA
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
191
|
21124371
|
TRẦN QUANG
|
HUY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
192
|
21111053
|
TRẦN THANH
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
193
|
21139305
|
TRỊNH KIM
|
HUY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
194
|
20153089
|
TRƯƠNG NGÔ MINH
|
HUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
195
|
20125437
|
MAI THỊ THANH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
196
|
21125685
|
ĐÀO THỊ NGỌC
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
197
|
22120064
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
198
|
20124338
|
PHẠM THỊ MINH
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
199
|
22120065
|
PHẠM THỊ THU
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
200
|
21129687
|
PHÙNG THỊ THU
|
HUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
201
|
21135060
|
TỪ THỊ HƯƠNG
|
HUỲNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
202
|
21145032
|
GIÃNG MINH
|
KHA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
203
|
22118069
|
LÊ TẤN
|
KHA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
204
|
20122341
|
NGUYỄN THANH
|
KHA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
205
|
21139309
|
NGUYỄN THỊ MAI
|
KHA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
206
|
22155045
|
PHAN KIM
|
KHA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
207
|
21124379
|
A - BEC
|
KHAM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
208
|
21118267
|
HUỲNH THÁI
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
209
|
19131015
|
NGUYỄN HOÀNG
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
210
|
21145033
|
NGUYỄN PHI
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
211
|
21122575
|
NGUYỄN THUẬN
|
KHANG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
212
|
23127016
|
NGUYỄN TUẤN
|
KHANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
213
|
20111213
|
HOÀNG THIỆN
|
KHANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
214
|
20145121
|
ĐỖ HỒNG
|
KHANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
215
|
21116158
|
VÕ NHẬT ĐAN
|
KHANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
216
|
20126264
|
NGUYỄN QUANG
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
217
|
21155101
|
TRƯƠNG VINH
|
KHẢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
218
|
21126372
|
LÊ QUỐC
|
KHÁNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
219
|
21126376
|
NGUYỄN ĐẠT TIẾN
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
220
|
22125117
|
NGUYỄN NGỌC YẾN
|
KHOA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
221
|
21118272
|
ĐỖ ĐĂNG
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
222
|
19154076
|
TRẦN ANH
|
KHOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
223
|
19112255
|
TRẦN VIẾT BẢO
|
KHOA
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
224
|
21124383
|
DƯƠNG
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
225
|
21118277
|
NGUYỄN HOÀNG
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
226
|
21128232
|
NGUYỄN NGỌC MINH
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
227
|
22124092
|
PHAN THÁI
|
KHÔI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
228
|
20124346
|
VÕ NGUYÊN
|
KHÔI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
229
|
21115030
|
LÊ THANH
|
KHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
230
|
20153093
|
NGUYỄN TRUNG
|
KIÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
231
|
21124103
|
NGÔ THÁI HOÀNG
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
232
|
21145036
|
NGUYỄN HỮU
|
KIỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
233
|
22122147
|
NGUYỄN TUẤN
|
KIỆT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
234
|
21164035
|
DƯƠNG MỸ
|
KIM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
235
|
22145031
|
CAO NHÂN
|
KỲ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
236
|
20113261
|
NGUYỄN VŨ XUÂN
|
KỲ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
237
|
21145160
|
HUỲNH NGỌC
|
LÂM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
238
|
19154083
|
NGUYỄN BẢO
|
LÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
239
|
21124108
|
TRƯƠNG BẢO
|
LÂM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
240
|
22122156
|
ĐOÀN NGỌC
|
LÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
241
|
21113211
|
ĐẶNG NGỌC
|
LAN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
242
|
21115164
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
LAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
243
|
21139321
|
PHẠM THỊ THU
|
LAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
244
|
24126090
|
PHAN THỊ NGỌC
|
LAN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
245
|
22120072
|
KHỔNG THỊ
|
LỆ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
246
|
24149051
|
NGUYỄN NGỌC
|
LIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
247
|
20125477
|
HỒ HUỲNH TUYẾT
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
248
|
21112115
|
HỒ THẢO
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
249
|
22120075
|
HUỲNH LÊ KIỀU
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
250
|
22135056
|
HUỲNH MINH NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
251
|
22120076
|
LÊ ÁNH TUYẾT
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
252
|
22122163
|
ĐÀO LÊ PHƯƠNG
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
253
|
20112266
|
NGUYỄN ÁNH THÙY
|
LINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
254
|
22163010
|
NGUYỄN BÁ NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
255
|
21129724
|
NGUYỄN THỊ THÙY
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
256
|
22163011
|
NGUYỄN THÙY TRÚC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
257
|
23155058
|
ĐIỂU THỊ NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
258
|
23157034
|
ĐỖ THỤY NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
259
|
21113218
|
PHẠM ĐOÀN TRÚC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
260
|
21113221
|
TRẦN ĐỨC
|
LINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
261
|
20155108
|
TRẦN THỊ NGỌC
|
LINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
262
|
20128114
|
VŨ NGỌC PHƯƠNG
|
LINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
263
|
21122603
|
HÀ PHƯỚC
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
264
|
20164004
|
LƯƠNG XUÂN
|
LỘC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
265
|
22135058
|
ĐẶNG PHƯỚC
|
LỘC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
266
|
21118086
|
NGUYỄN THIÊN
|
LỘC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
267
|
17112297
|
TRẦN MINH
|
LỘC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
268
|
21113222
|
ĐỖ NHƯ
|
LOAN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
269
|
22113040
|
NGUYỄN HUỲNH
|
LỢI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
270
|
21126399
|
NGUYỄN LÊ
|
LỢI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
271
|
21138039
|
ĐINH CÔNG
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
272
|
20118192
|
TRẦN DANH
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
273
|
21118298
|
TRẦN HÀ TRUNG
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
274
|
22120088
|
TRẦN VĂN
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
275
|
21111074
|
TRÀ MINH
|
LỢI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
276
|
18123059
|
DƯƠNG HOÀNG
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
277
|
18126086
|
HUỲNH HẢI
|
LONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
278
|
18153042
|
LƯU HOÀNG
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
279
|
20118193
|
ĐẶNG NGỌC
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
280
|
20124370
|
NGUYỄN VĂN
|
LONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
281
|
21120420
|
PHẠM HOÀNG PHI
|
LONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
282
|
19145044
|
PHẠM THÀNH
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
283
|
22139051
|
TRƯƠNG ĐÌNH PHI
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
284
|
18111065
|
VŨ NGỌC
|
LONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
285
|
20112430
|
LÊ TRUNG
|
LĨNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
286
|
22135060
|
NGUYỄN THÁI
|
LUÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
287
|
21120421
|
NGUYỄN VĂN
|
LUÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
288
|
21153148
|
ĐOÀN KHẮC
|
LUÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
289
|
23111079
|
PHẠM THÀNH
|
LUÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
290
|
21129741
|
TRẦN HỮU
|
LUÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
291
|
19131021
|
NGÔ THỊ TRÚC
|
LY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
292
|
22155058
|
NGUYỄN NGỌC
|
LY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
293
|
23157040
|
NGUYỄN THẢO
|
LY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
294
|
22126095
|
NGUYỄN TRẦN PHÚC
|
LY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
295
|
22139052
|
VÕ THỊ CẨM
|
LY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
296
|
22113044
|
TRẦN VĨNH THIÊN
|
LÝ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
297
|
21126405
|
NGÔ HOÀNG
|
MAI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
298
|
19112104
|
NGUYỄN PHƯƠNG
|
MAI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
299
|
21125749
|
NGUYỄN PHƯỚC XUÂN
|
MAI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
300
|
22120092
|
ĐINH THỊ THANH
|
MAI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
301
|
23175003
|
TRẦN NGÂN PHƯƠNG
|
MAI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
302
|
23139044
|
TRỊNH THỊ HUYỀN
|
MAI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
303
|
22122190
|
VÕ THỊ TUYẾT
|
MAI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
304
|
20121019
|
NGÔ VĂN
|
MẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
305
|
22153066
|
TRẦN HỮU
|
MẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
306
|
21112515
|
TRƯƠNG HỌA
|
MI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
307
|
21130258
|
BÙI VĂN
|
MINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
308
|
21139340
|
LÊ NGỌC
|
MINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
309
|
21124411
|
NGUYỄN ĐẮC NHẬT
|
MINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
310
|
16112307
|
ĐỖ MAI TRÀ
|
MY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
311
|
20112284
|
HỒ GIA
|
MỸ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
312
|
20112199
|
NGUYỄN HẢI
|
ĐĂNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
313
|
21128217
|
NGUYỄN HẢI
|
ĐĂNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
314
|
21154007
|
ĐINH NHẬT
|
ĐĂNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
315
|
21124025
|
PHAN TRẦN HẢI
|
ĐĂNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
316
|
20113021
|
CAO TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
317
|
22122041
|
CAO TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
318
|
20135054
|
HỒ THIÊN
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
319
|
21118200
|
HOÀNG VĂN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
320
|
20115189
|
LÊ PHÚC
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
321
|
21152020
|
LÊ TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
322
|
21138102
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
323
|
21135023
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
324
|
15149018
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
325
|
21164020
|
TRẦN LÊ QUANG
|
ĐẠT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
326
|
21116132
|
TRẦN TẤN
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
327
|
21135257
|
TRƯƠNG THÀNH
|
ĐẠT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
328
|
20124382
|
HUỲNH QUỐC NHẬT
|
NAM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
329
|
21111293
|
NGUYỄN HẢI
|
NAM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
330
|
21137106
|
NGUYỄN KHẮC PHƯƠNG
|
NAM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
331
|
22164001
|
CAO THỊ LINH
|
ĐAN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
332
|
23157007
|
TRẦN TÂM
|
ĐAN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
333
|
17116088
|
ĐÀO THỊ NGỌC
|
NGA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
334
|
21115254
|
NGHÊ THỊ TUYẾT
|
NGA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
335
|
21122634
|
NGUYỄN THÚY
|
NGA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
336
|
21139346
|
ĐỖ THỊ NGỌC
|
NGA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
337
|
18131039
|
THÁI THỊ THY
|
NGA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
338
|
20127122
|
VÕ HOÀNG THIÊN
|
NGA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
339
|
16126104
|
HỒ THỦY
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
340
|
22135071
|
LƯƠNG THỊ THANH
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
341
|
21124134
|
NGUYỄN THANH
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
342
|
22122213
|
NGUYỄN THỊ CẨM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
343
|
22122214
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
344
|
21139355
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
345
|
22113049
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
346
|
22129165
|
NGUYỄN THU
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
347
|
21139357
|
THÁI THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
348
|
21126419
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
349
|
22124132
|
TRẦN THỊ KIM
|
NGÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
350
|
20155123
|
VÕ HUỲNH
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
351
|
23123064
|
VÕ NGỌC THIÊN
|
NGÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
352
|
20124100
|
LÊ THỊ NGỌC
|
NGÀ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
353
|
21124422
|
LÝ VĂN
|
NGÀ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
354
|
18111080
|
LÊ ÁNH PHƯƠNG
|
NGÀN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
355
|
22135073
|
BÙI TRUNG
|
NGHĨA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
356
|
21154241
|
LÊ MINH
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
357
|
18118088
|
LÊ ĐẠI
|
NGHĨA
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
358
|
20125554
|
LÊ TRỌNG
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
359
|
21154242
|
NGUYỄN MINH
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
360
|
21139361
|
TRẦN HOÀNG
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
361
|
21122640
|
VÕ ĐỖ THỊ THANH
|
NGHĨA
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
362
|
22122218
|
BÙI THỊ HỒNG
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
363
|
23124128
|
BÙI TRẦN BẢO
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
364
|
22122221
|
HÀ THỊ BÍCH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
365
|
23123067
|
ĐẶNG BẢO
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
366
|
23128100
|
ĐẶNG HOÀNG ÁNH
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
367
|
21125800
|
NGÔ HỒNG
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
368
|
21127124
|
NGUYỄN AN BẢO
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
369
|
19128111
|
NGUYỄN HOÀNG BẢO
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
370
|
22122224
|
NGUYỄN ĐẶNG THÚY
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
371
|
20139272
|
NGUYỄN THỊ
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
372
|
23111093
|
NGUYỄN THỊ THU
|
NGỌC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
373
|
23129279
|
THÂN
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
374
|
21125809
|
VŨ THỊ HỒNG
|
NGỌC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
375
|
21128304
|
HOÀNG THANH
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
376
|
21138150
|
NGÔ ĐỨC
|
NGUYÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
377
|
19145057
|
NGUYỄN CHÍ
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
378
|
21130261
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
379
|
21124433
|
NGUYỄN QUỐC BẢO
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
380
|
21129812
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
381
|
21128298
|
NGUYỄN TRƯƠNG BẢO
|
NGUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
382
|
21145177
|
LÊ THỊ MINH
|
NGUYỆT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
383
|
21125815
|
NGUYỄN THỊ ÁNH
|
NGUYỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
384
|
21154249
|
HUỲNH THÀNH
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
385
|
19145058
|
NGÔ HIẾU
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
386
|
21127033
|
NGÔ TRÍ
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
387
|
22153074
|
NGUYỄN DUY
|
NHÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
388
|
20126323
|
NGUYỄN VĂN
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
389
|
20112067
|
ĐOÀN LÊ THIỆN
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
390
|
19117051
|
PHAN HÀ ÁI
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
391
|
21116180
|
PHÙNG TRUNG
|
NHÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
392
|
20133002
|
TRẦN TẤN
|
NHẤT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
393
|
22122238
|
HOÀNG QUỐC
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
394
|
21152063
|
NGUYỄN MINH
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
395
|
20122426
|
NGUYỄN TRẦN
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
396
|
22124150
|
PHAN ANH
|
NHẬT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
397
|
20112066
|
LÊ THỊ THANH
|
NHÀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
398
|
23126141
|
CAO THỊ UYỂN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
399
|
19139111
|
HỒ NGỌC
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
400
|
22122245
|
LÊ ĐẶNG NHẬT
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
401
|
21135324
|
LÊ TRẦN NGỌC UYÊN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
402
|
21120454
|
ĐÀO PHƯƠNG HUYỀN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
403
|
18122167
|
NGÔ THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
404
|
21126438
|
NGUYỄN LÂM THANH
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
405
|
22123205
|
NGUYỄN THANH NGỌC
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
406
|
22120122
|
NGUYỄN THANH THẢO
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
407
|
20112143
|
NGUYỄN THỊ MỸ
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
408
|
21135325
|
NGUYỄN THỊ THẢO
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
409
|
21139380
|
NGUYỄN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
410
|
21124160
|
TRẦN NGỌC YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
411
|
19125250
|
TRẦN THỊ YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
412
|
21124445
|
TRẦN YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
413
|
22139076
|
TRƯƠNG LÊ QUYÊN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
414
|
18130167
|
TRƯƠNG THỊ
|
NHI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
415
|
23123078
|
VÕ LÊ YẾN
|
NHI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
416
|
21117031
|
VÕ NGỌC UYỂN
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
417
|
21163095
|
VÕ NGUYỄN PHƯƠNG
|
NHI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
418
|
21125265
|
BÙI NGỌC QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
419
|
22120128
|
BÙI THỊ TUYẾT
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
420
|
21124447
|
HUỲNH PHƯỢNG
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
421
|
22122260
|
LÊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
422
|
21115187
|
LÊ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
423
|
20111258
|
LƯU TỊNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
424
|
20126327
|
NGÔ QUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
425
|
22125216
|
NGUYỄN HUỲNH TÂM
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
426
|
21128102
|
NGUYỄN THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
427
|
22122265
|
NGUYỄN THỊ TUYẾT
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
428
|
22124154
|
ĐINH THỊ NGỌC
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
429
|
21113250
|
ĐỖ TÂM
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
430
|
21113251
|
ĐỔ THỊ HUỲNH
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
431
|
21125275
|
PHAN LÂM
|
NHƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
432
|
21122665
|
TRẦN THỊ TÚ
|
NHƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
433
|
22135090
|
TRẦN THANH
|
NHỰT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
434
|
21124168
|
TRẦN MINH
|
NHỨT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
435
|
22122258
|
NGUYỄN THỊ TUYẾT
|
NHU
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
436
|
22124156
|
ĐỖ THỊ CẨM
|
NHUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
437
|
23175006
|
TÔN THỊ BÍCH
|
NHUNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
438
|
21118331
|
PHẠM KIM
|
NIÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
439
|
18145093
|
DANH TRƯƠNG TRUNG
|
ĐÍNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
440
|
24139029
|
NGUYỄN THÀNH
|
ĐÔ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
441
|
22155016
|
VÕ VĂN
|
ĐÔ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
442
|
21152040
|
NGUYỄN VĂN
|
ĐÔNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
443
|
22126031
|
PHAN GIA
|
ĐỊNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
444
|
20113224
|
TRẦN BÌNH
|
ĐỊNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
445
|
19125522
|
NGÔ THỊ MỸ
|
NỮ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
446
|
21113168
|
BÙI ANH
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
447
|
21115251
|
LÊ ANH
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
448
|
21124320
|
NGUYỄN ANH
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
449
|
19154029
|
NGUYỄN VIỆT
|
ĐỨC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
450
|
22115011
|
TRẦN MINH ANH
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
451
|
18118195
|
TRẦN NGUYỄN TRÍ
|
ĐỨC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
452
|
20113304
|
DƯƠNG THỊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
453
|
21124169
|
LÊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
454
|
22139086
|
NGÔ THỊ THU
|
OANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
455
|
21127134
|
NGUYỄN THỊ HOÀNG
|
OANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
456
|
22122274
|
NGUYỄN THỊ KIỀU
|
OANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
457
|
22122275
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
OANH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
458
|
22135091
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
OANH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
459
|
24126154
|
TRẦN VĂN PHI
|
PHÀM
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
460
|
22163017
|
HUỲNH TẤN
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
461
|
21122670
|
LÊ CÔNG THIÊN
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
462
|
21154258
|
LÊ THÀNH
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
463
|
21116192
|
NGUYỄN TẤN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
464
|
22153083
|
NGUYỄN TẤN
|
PHÁT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
465
|
22126139
|
NGUYỄN TRANG ĐẠI
|
PHÁT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
466
|
21113260
|
HUỲNH TRIỀU
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
467
|
19139128
|
LÊ DUY
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
468
|
21139398
|
LÊ THANH
|
PHONG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
469
|
17126214
|
ĐẠO THANH
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
470
|
20118226
|
ĐÀO SĨ
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
471
|
21138159
|
NGUYỄN HẢI
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
472
|
22122279
|
NGUYỄN LÊ HẢI
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
473
|
21137115
|
NGUYỄN NGỌC
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
474
|
21124455
|
NGUYỄN THANH
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
475
|
21118335
|
NGUYỄN TRẦN THANH
|
PHONG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
476
|
21120212
|
NGUYỄN HUỲNH KIM
|
PHƯỢNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
477
|
20122472
|
PHẠM TRẦN NGỌC
|
PHƯỢNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
478
|
21127139
|
LÊ THỊ MINH
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
479
|
21157096
|
LÝ NGUYÊN
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
480
|
21116064
|
NGUYỄN DUY
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
481
|
16112668
|
NGUYỄN MINH THẾ
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
482
|
23135055
|
NGUYỄN NHẬT
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
483
|
21120206
|
PHẠM THỊ HOÀI
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
484
|
21120486
|
PHAN NHẬT
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
485
|
21154275
|
TRẦN BÌNH
|
PHƯƠNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
486
|
19153062
|
TRẦN NGUYÊN ANH
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
487
|
22129232
|
TRƯƠNG NHẬT
|
PHƯƠNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
488
|
21113065
|
LÊ MỸ
|
PHƯỚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
489
|
21113267
|
NGUYỄN TẤN
|
PHƯỚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
490
|
20138110
|
ĐỖ THIỆN
|
PHƯỚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
491
|
21132054
|
THÁI THANH
|
PHƯỚC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
492
|
23124170
|
LÊ Y
|
PHỤNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
493
|
15115124
|
NGUYỄN MINH
|
PHỤNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
494
|
21154262
|
BÙI PHAN DUY
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
495
|
20118229
|
MAI TRỌNG
|
PHÚ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
496
|
21124172
|
NGUYỄN THIÊN
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
497
|
20137105
|
NGUYỄN TRỌNG
|
PHÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
498
|
21116196
|
DƯƠNG MINH HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
499
|
21118339
|
HỒ HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
500
|
20125299
|
KPĂ
|
PHÚC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
501
|
21154268
|
LÊ HỒNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
502
|
21154269
|
NGUYỄN HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
503
|
21113064
|
NGUYỄN HOÀNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
504
|
21137118
|
NGUYỄN HỮU
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
505
|
21152070
|
PHAN DUY
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
506
|
21126472
|
TRẦN THỊ HỒNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
507
|
23163025
|
TRẦN TRỌNG
|
PHÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
508
|
20124450
|
BÙI MINH
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
509
|
20135043
|
BÙI NGUYỄN ANH
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
510
|
21112603
|
CHÂU THỤC
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
511
|
21164044
|
LÊ MINH
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
512
|
21163103
|
NGUYỄN TRIỆU MINH
|
QUÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
513
|
19113128
|
SẨM LONG
|
QUÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
514
|
21124567
|
NGUYỄN MINH
|
QUANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
515
|
19125290
|
NGUYỄN NGỌC
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
516
|
21137124
|
ĐOÀN DUY
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
517
|
21152073
|
PHẠM TIÊN
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
518
|
21127142
|
VÕ TẤN
|
QUANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
519
|
21113273
|
HỒ QUỐC
|
QUI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
520
|
21157097
|
NGUYỄN PHÚ
|
QUÍ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
521
|
21145058
|
LÊ VĂN
|
QUỐC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
522
|
21135341
|
NGUYỄN YÊN
|
QUỐC
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
523
|
21126480
|
TRẦN VĂN
|
QUỐC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
524
|
22126152
|
DƯƠNG MỸ
|
QUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
525
|
16111166
|
HÀ PHÚC
|
QUYỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
526
|
23124187
|
NGUYỄN THỊ LAN
|
QUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
527
|
22128156
|
TRẦN THỊ NGỌC
|
QUYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
528
|
20111276
|
BÙI GIA
|
QUYẾT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
529
|
20154208
|
ĐÀO MINH
|
QUYẾT
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
530
|
20131102
|
HUỲNH HẢI
|
QUYNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
531
|
21124181
|
DƯƠNG DIỄM
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
532
|
21120223
|
HUỲNH NGUYỄN NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
533
|
22135101
|
NGUYỄN NGỌC NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
534
|
20128257
|
PHẠM ĐẶNG NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
535
|
23123182
|
PHẠM NHƯ
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
536
|
21135150
|
VÕ LÊ PHƯƠNG
|
QUỲNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
537
|
22139094
|
VÕ THỊ NHÃ
|
QUỲNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
538
|
22120147
|
ĐẶNG QUỲNH
|
QUÝ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
539
|
20137110
|
ĐINH VĂN
|
QUÝ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
540
|
21111336
|
TRẦN NGUYỄN PHƯỚC
|
SANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
541
|
20116302
|
TRẦN VĂN
|
SANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
542
|
15122183
|
TRỊNH CÔNG
|
SANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
543
|
20122635
|
NGUYỄN NGỌC
|
SÁNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
544
|
21154287
|
HỒ NGUYỄN HOÀI
|
SƠN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
545
|
21153183
|
VÕ CÔNG
|
SƠN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
546
|
21116069
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
SƯƠNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
547
|
18154107
|
NGUYỄN HỮU
|
SUM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
548
|
21138060
|
BẠCH TIẾN
|
SỸ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
549
|
21125897
|
NGUYỄN HỮU
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
550
|
21116209
|
NGUYỄN MINH
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
551
|
22120159
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
TÂM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
552
|
23129394
|
TRẦN THỊ THANH
|
TÂM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
553
|
21154303
|
MAI LÊ XUÂN
|
TẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
554
|
22154107
|
NGUYỄN DUY
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
555
|
21129903
|
NGUYỄN ĐÌNH
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
556
|
21122698
|
TRẦN VĂN
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
557
|
21145203
|
VÕ MINH
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
558
|
20124467
|
VŨ DUY
|
TÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
559
|
22155098
|
HUỲNH TẤN
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
560
|
20128259
|
NGUYỄN ANH
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
561
|
20111089
|
NGUYỄN NHẬT
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
562
|
21154293
|
ĐINH CÔNG
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
563
|
18112363
|
TĂNG NHẬT
|
TÀI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
564
|
21115071
|
TRƯƠNG VĂN
|
TÀI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
565
|
19113222
|
THẠCH SI
|
THA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
566
|
21122700
|
HOÀNG THỊ
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
567
|
21125342
|
NGUYỄN LÊ VŨ HỒNG
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
568
|
21112211
|
PHÙNG THỊ HỒNG
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
569
|
21111345
|
VŨ THỊ
|
THẮM
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
570
|
21118374
|
NGUYỄN HUỲNH QUỐC
|
THẮNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
571
|
22139107
|
NGUYỄN ĐỨC
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
572
|
22122333
|
TRỊNH VIỆT
|
THẮNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
573
|
21137138
|
NGUYỄN NIÊN
|
THẠNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
574
|
21122703
|
CHÂU LÝ PHƯƠNG
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
575
|
22122337
|
NGUYỄN HẢI
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
576
|
21117099
|
NGUYỄN THỊ
|
THANH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
577
|
22120167
|
NGUYỄN THỊ TRANG
|
THANH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
578
|
20111145
|
HÀ TRƯỜNG
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
579
|
21126500
|
MAI CÔNG
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
580
|
21114044
|
MAI ĐỨC
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
581
|
21154316
|
PHẠM ĐÌNH
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
582
|
21137137
|
PHẠM TUẤN
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
583
|
17115099
|
PHẠM VIẾT TIẾN
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
584
|
21124488
|
THÂN MINH
|
THÀNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
585
|
19112168
|
TRẦN QUÝ
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
586
|
22122340
|
TRẦN THỊ
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
587
|
21155149
|
VÕ TRUNG
|
THÀNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
588
|
21124193
|
DƯƠNG QUỐC
|
THÁI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
589
|
21139424
|
NGUYỄN HOÀNG
|
THÁI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
590
|
21113297
|
MAI THỊ
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
591
|
22149072
|
NGUYỄN HOÀNG THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
592
|
22155105
|
NGUYỄN THANH
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
593
|
19112169
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
594
|
21139436
|
NGUYỄN THỊ PHƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
595
|
19112170
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
596
|
23122245
|
ĐINH LÊ NGỌC
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
597
|
21127154
|
TRẦN THỊ HƯƠNG
|
THẢO
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
598
|
21125358
|
TRẦN THỊ NGỌC
|
THẢO
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
599
|
21153191
|
LÊ ĐÌNH
|
THẾ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
600
|
21124495
|
NGUYỄN LÊ HOÀNG
|
THI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
601
|
21122716
|
LÊ QUANG
|
THÍCH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
602
|
21122717
|
VŨ NGUYỄN NAM
|
THIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
603
|
18127053
|
HỒ MINH
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
604
|
20113340
|
HUỲNH ĐOÀN PHÚC
|
THIỆN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
605
|
21152078
|
PHẠM QUANG
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
606
|
20145162
|
PHAN VŨ
|
THIỆN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
607
|
21112225
|
TRẦN NHỮ THANH
|
THIỆN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
608
|
21157104
|
BÙI THỊ MINH
|
THƠ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
609
|
22139111
|
LÊ NGỌC HIỀN
|
THƠ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
610
|
21112650
|
NGUYỄN NỮ MAI
|
THƠ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
611
|
21114045
|
CAO THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
612
|
22122366
|
HUỲNH THÁI ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
613
|
22111113
|
LÊ ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
614
|
21149081
|
LÊ MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
615
|
22139114
|
LÊ NGỌC ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
616
|
22111114
|
LÊ NHẬT ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
617
|
21157105
|
LÊ THỊ MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
618
|
21129942
|
NGUYỄN ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
619
|
21125943
|
NGUYỄN HOÀNG MINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
620
|
21112659
|
NGUYỄN LÊ NGỌC
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
621
|
21128284
|
NGUYỄN NHẬT ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
622
|
20120288
|
NGUYỄN THỊ ANH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
623
|
21145070
|
NGUYỄN THỊ LAN
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
624
|
22122371
|
THÁI ĐIỀN MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
625
|
22152038
|
TRẦN NGỌC AN
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
626
|
21139446
|
TRẦN NGUYỄN ANH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
627
|
21126525
|
VÕ LINH
|
THƯ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
628
|
22111116
|
VÕ NGUYỄN MINH
|
THƯ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
629
|
18128167
|
ĐẶNG THỊ MỸ
|
THOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
630
|
20120282
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
THOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
631
|
22120174
|
VÕ PHẠM KIM
|
THOA
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
632
|
19127053
|
HỒ MINH
|
THOẠI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
633
|
21122723
|
NGUYỄN MINH
|
THÔNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
634
|
17128130
|
ĐỖ NGUYÊN
|
THÔNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
635
|
21124500
|
TRẦN HOÀNG
|
THÔNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
636
|
20124481
|
BÙI PHÙNG PHÚC
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
637
|
21126515
|
HỒ QUỐC
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
638
|
20126366
|
LÊ GIA
|
THỊNH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
639
|
21137140
|
LÊ PHÚC
|
THỊNH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
640
|
21154323
|
NGUYỄN HOÀNG TRƯỜNG
|
THỊNH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
641
|
21129959
|
ĐẶNG MẠNH
|
THƯỜNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
642
|
21139442
|
DIỆP LÊ NHẬT
|
THU
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
643
|
20124496
|
HOÀNG ĐỨC
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
644
|
20138131
|
HUỲNH MINH
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
645
|
20124495
|
ĐẶNG NGUYỄN VĂN
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
646
|
21155153
|
NGUYỄN MINH
|
THUẬN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
647
|
18145074
|
NGUYỄN ĐỨC
|
THUẬN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
648
|
21118385
|
MAI DUY
|
THUẬT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
649
|
21125964
|
NGUYỄN THỊ MINH
|
THÙY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
650
|
20111304
|
TRẦN THỊ MINH
|
THÙY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
651
|
22122379
|
HỒ THỊ
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
652
|
19139165
|
LẠI THỊ
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
653
|
22123145
|
NGUYỄN THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
654
|
21124511
|
NGUYỄN THỊ THANH
|
THÚY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
655
|
22122381
|
PHÙNG THỊ CẨM
|
THÚY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
656
|
21111145
|
HOÀNG THANH
|
THỦY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
657
|
23127033
|
TRẦN THU
|
THỦY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
658
|
22122378
|
TRƯƠNG THỊ ANH
|
THUY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
659
|
22135120
|
TRẦN NHÃ
|
THUYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
660
|
20139341
|
VÕ NGỌC CÁT
|
THUYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
661
|
21126529
|
NGUYỄN THỊ
|
THUỲ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
662
|
22126179
|
NGUYỄN NGỌC YẾN
|
THY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
663
|
22122388
|
NGUYỄN THỊ KIM
|
THY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
664
|
20135106
|
CHÂU NHẬT
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
665
|
21137148
|
LÂM ĐẠO
|
TIẾN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
666
|
21152081
|
LƯU THỊ THANH
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
667
|
21139459
|
NGÔ CÔNG
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
668
|
22118162
|
PHẠM VĂN
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
669
|
21124217
|
TRẦN HUỲNH VIẾT
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
670
|
19123156
|
TRẦN QUỐC
|
TIẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
671
|
20145172
|
NGUYỄN THANH
|
TIỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
672
|
19116123
|
ĐẶNG THỊ CẨM
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
673
|
21124513
|
PHẠM CẨM
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
674
|
21157109
|
VÕ THỊ NGỌC
|
TIÊN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
675
|
22124211
|
VŨ THỊ CẨM
|
TIÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
676
|
18126176
|
PHAN BÁ BẢO
|
TIN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
677
|
21112673
|
TRẦN TRỌNG
|
TÍN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
678
|
20124510
|
PHAN THỊ KIM
|
TÌNH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
679
|
20126384
|
HUỲNH PHƯỚC
|
TOÀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
680
|
21137155
|
NGUYỄN SONG
|
TOÀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
681
|
22122398
|
NGUYỄN QUỐC
|
TOẢN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
682
|
17120184
|
TRẦN TRỌNG
|
TOẢN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
683
|
21111159
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
TƯƠI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
684
|
20111325
|
PHẠM THỊ LAM
|
TƯỜNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
685
|
20112434
|
TRẦN THANH
|
TRẦM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
686
|
21124222
|
HUỲNH TRẦN BÍCH
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
687
|
21126543
|
NGUYỄN VŨ TUYẾT
|
TRÂM
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
688
|
21112260
|
ĐỖ NGỌC QUẾ
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
689
|
21126545
|
TRỊNH THỊ HUYỀN
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
690
|
21125529
|
TRƯƠNG ÁI
|
TRÂM
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
691
|
21126547
|
NGUYỄN ĐINH BẢO
|
TRÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
692
|
21129991
|
TRẦN BẢO
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
693
|
21127062
|
TRỊNH NGỌC
|
TRÂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
694
|
21120555
|
KA
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
695
|
22129329
|
NGÔ HUYỀN
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
696
|
21111150
|
NGÔ THUỲ
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
697
|
21153205
|
NGUYỄN THỊ THÙY
|
TRANG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
698
|
20135032
|
ĐỖ THỊ KIỀU
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
699
|
22122415
|
TRẦN THỊ
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
700
|
21122360
|
TRẦN THỊ THU
|
TRANG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
701
|
20135033
|
LÊ MINH
|
TRÍ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
702
|
23129493
|
NGUYỄN VĂN MINH
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
703
|
21152086
|
ĐỖ MINH
|
TRÍ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
704
|
20120322
|
VÕ PHÚC
|
TRÍ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
705
|
21113323
|
NGUYỄN TẤN
|
TRIỂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
706
|
21164056
|
ĐINH KHANG
|
TRIỂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
707
|
21124234
|
NGUYỄN NGỌC
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
708
|
20127151
|
ĐINH NGỌC THÙY
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
709
|
21139194
|
PHẠM NHẬT ĐAN
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
710
|
21122892
|
TRẦN THÙY
|
TRINH
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
711
|
20122560
|
VÕ THỊ LAN
|
TRINH
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
712
|
22118175
|
NGUYỄN BẢO
|
TRỰC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
713
|
21120569
|
ĐẶNG LÊ QUANG
|
TRƯỜNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
714
|
21153210
|
NGUYỄN MINH
|
TRƯỜNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
715
|
21157122
|
NGUYỄN XUÂN
|
TRƯỜNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
716
|
20154237
|
NGUYỄN XUÂN
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
717
|
21111393
|
PHẠM ANH
|
TRƯỜNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
718
|
22112379
|
A -
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
719
|
21117124
|
ĐẶNG MINH
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
720
|
22153120
|
NGÔ MINH
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
721
|
21149298
|
NGUYỄN CHÍ
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
722
|
20154235
|
NGUYỄN HỒ QUỐC
|
TRUNG
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
723
|
21113330
|
NGUYỄN HOÀNG MINH
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
724
|
20153132
|
NGUYỄN TẤN
|
TRUNG
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
725
|
23123196
|
CAO NGỌC THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
726
|
20128296
|
LÊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
727
|
21125567
|
NGÔ HOÀNG THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
728
|
20125772
|
NGUYỄN ĐẶNG XUÂN
|
TRÚC
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
729
|
21149297
|
PHẠM NHÃ
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
730
|
21126220
|
PHAN THỊ MAI
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
731
|
22123225
|
PHAN THỊ THANH
|
TRÚC
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
732
|
20139366
|
NGUYỄN VĂN
|
TRUYỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
733
|
21124538
|
BÙI QUỐC
|
TUẤN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
734
|
20128303
|
DƯƠNG ĐỨC
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
735
|
21122797
|
NGUYỄN HOÀNG
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
736
|
20118282
|
NGUYỄN ĐẶNG MINH
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
737
|
20154240
|
TRẦN NHẬT
|
TUẤN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
738
|
22122436
|
LÊ QUANG
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
739
|
21118414
|
NGUYỄN THANH
|
TÙNG
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
740
|
20120328
|
CHÂU TRUNG
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
741
|
21154347
|
NGÔ NHƯ
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
742
|
20145179
|
NGUYỄN THỊ CẨM
|
TÚ
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
743
|
21139484
|
NGUYỄN THỊ DIỄM
|
TÚ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
744
|
21118418
|
TRẦN HUỲNH THANH
|
TUYẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
745
|
22115082
|
BÙI THANH
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
746
|
23135091
|
CHÂU THỊ NGỌC
|
TUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
747
|
21122386
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
748
|
21135214
|
NGUYỄN THỤY KIM
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
749
|
22120206
|
TRẦN THỊ MỘNG
|
TUYỀN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
750
|
21139492
|
VÕ THỊ THANH
|
TUYỀN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
751
|
21116248
|
HỒ ÁNH
|
TUYẾT
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
752
|
22128229
|
LÊ THỊ KIM
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
753
|
20126408
|
NGUYỄN HUỲNH KIM
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
754
|
21127067
|
NGUYỄN PHAN TRANG
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
755
|
21125732
|
NGUYỄN THỊ TỐ
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
756
|
21145236
|
NGUYỄN THỊ TỐ
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
757
|
21149304
|
NGUYỄN THỊ TỐ
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
758
|
21124544
|
NGUYỄN TRẦN LAN
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
759
|
21120589
|
PHẠM NGUYỄN THÙY
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
760
|
22126207
|
TRẦN THỊ THU
|
UYÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
761
|
21124253
|
VÕ LÊ
|
UYÊN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
762
|
20149255
|
LÊ THỊ THÙY
|
VÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
763
|
21153217
|
LÊ THÁI ANH
|
VĂN
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
764
|
18145086
|
PHẠM LÊ
|
VĂN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
765
|
20112409
|
HOÀNG ĐÀO THIỆN
|
VI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
766
|
22126210
|
LÊ NGỌC TƯỜNG
|
VI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
767
|
21116095
|
LÊ THỊ THUÝ
|
VI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
768
|
22115085
|
NGUYỄN KHẢ
|
VI
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
769
|
21152028
|
NGUYỄN LÊ BẢO
|
VI
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
770
|
21112297
|
NGUYỄN LÊ TƯỜNG
|
VI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
771
|
22120218
|
NGUYỄN NGỌC TƯỜNG
|
VI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
772
|
21155181
|
TRẦN THỊ CẨM
|
VI
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
773
|
19126227
|
TRƯƠNG THỊ TƯỜNG
|
VI
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
774
|
21111404
|
NGUYỄN THỊ HÀN
|
VIÊN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
775
|
15118131
|
DƯƠNG QUỐC
|
VIỆT
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
776
|
21124579
|
NGUYỄN TRẦN BẢO
|
VINH
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
777
|
23113142
|
VÕ QUANG
|
VINH
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
778
|
21111407
|
CHUNG ĐIỀN CHẤN
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
779
|
22118193
|
NGUYỄN
|
VŨ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
780
|
21111409
|
NGUYỄN THANH
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
781
|
21115246
|
ĐOÀN TẠ ANH
|
VŨ
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
782
|
21122813
|
BÙI NGUYỄN KHÁNH
|
VY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
783
|
22126213
|
BÙI TRẦN THÚY
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
784
|
19128215
|
HÀ MỘNG THÚY
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
785
|
22123227
|
HỒ THỊ THANH
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
786
|
21157130
|
HUỲNH HỒNG KHÁNH
|
VY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
787
|
20115285
|
HUỲNH THANH PHƯƠNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
788
|
21149315
|
HUỲNH THỊ THẢO
|
VY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
789
|
21112721
|
LÂM TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
790
|
22124252
|
LÊ ĐÀO YẾN
|
VY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
791
|
22128243
|
LÊ ĐOAN
|
VY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
792
|
22164022
|
LÊ THÁI TƯỜNG
|
VY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
793
|
20111340
|
LÊ TRẦN KHÁNH
|
VY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
794
|
20135040
|
LƯU YẾN
|
VY
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
795
|
21128178
|
ĐẶNG CÁT TƯỜNG
|
VY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
796
|
19131067
|
NGUYỄN KHÁNH
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
797
|
21126245
|
NGUYỄN PHAN BẢO
|
VY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
798
|
22120223
|
NGUYỄN THANH TRÚC
|
VY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
799
|
20126416
|
NGUYỄN THẢO
|
VY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
800
|
21112309
|
ÔN ĐOAN
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
801
|
18115119
|
PHAN MINH
|
VY
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
802
|
22155136
|
TIÊU HÀ TRÚC
|
VY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
803
|
20122605
|
TÔ TUYẾT
|
VY
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
804
|
22122477
|
VÕ NGỌC KHÁNH
|
VY
|
Phần 1: Ca 01 giờ thi 7h00- 25/01/2026
|
|
805
|
22152040
|
BÙI TRIỀU
|
VỸ
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
806
|
20126419
|
LÊ LAN
|
XUÂN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
807
|
21126254
|
LÊ NGỌC MAI
|
XUÂN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
808
|
20128326
|
NGUYỄN THỊ HỒNG
|
XUYẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026/ Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
809
|
22113100
|
NGUYỄN HOÀNG KIM
|
YẾN
|
Phần 1: Ca 02 giờ thi 9h20- 25/01/2026
|
|
810
|
19125471
|
NGUYỄN THỊ NGỌC
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
|
811
|
20112421
|
NGUYỄN TRẦN KIM
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 03 giờ thi 12h20- 25/01/2026
|
|
812
|
21163061
|
PHẠM THỊ THU
|
YẾN
|
Phần 2: Ca 04 giờ thi 14h00- 25/01/2026
|
Số lần xem trang: 4421
Điều chỉnh lần cuối: 23-01-2026



.png)


