THÔNG BÁO VỀ GHI DANH VÀ ĐÓNG HỌC PHÍ KHÓA TH2602
( Tháng 03 /2026 )
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học xin thông báo việc ghi danh và đóng học phí cho khóa học TH2602 đã được cập nhật và chúng tôi đã tổng hợp danh sách đăng ký.
Đối với các bạn đã hoàn thành ghi danh và đóng học phí, danh sách đã được tổng hợp và cập nhật trên website chính thức: aic.hcmuaf.edu.vn.
Trường hợp những bạn đã ghi danh và đóng học phí có sai sót thì liện hệ trực tiếp phòng ghi danh trong ngày 04/03/2026 ( thứ 4 ) để được điều chỉnh.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc có thắc mắc, vui lòng liên hệ trung tâm qua:
Điện thoại: 02838961713
|
DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN KHOẢN HỌC PHÍ KHÓA TH2602
(tính từ 26/02/2026 08:01:33 đến 26/02/2026 15:36:22) |
|||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và chữ lót
|
Tên
|
Lớp
|
Nộp tiền
|
|
1
|
22129012
|
Nguyễn Trần Minh
|
Anh
|
AC01
|
350,000
|
|
2
|
23129031
|
Trần Lan
|
Anh
|
AC01
|
350,000
|
|
3
|
22118031
|
Phan Thành
|
Đạt
|
AC01
|
350,000
|
|
4
|
21133008
|
Hoàng Nguyễn Đức
|
Đạt
|
AC01
|
350,000
|
|
5
|
20113021
|
Cao Tấn
|
Đạt
|
AC01
|
350,000
|
|
6
|
22126027
|
Trịnh Đại
|
Đạt
|
AC01
|
350,000
|
|
7
|
19154029
|
Nguyễn Việt
|
Đức
|
AC01
|
350,000
|
|
8
|
21154157
|
Nguyễn Minh
|
Duy
|
AC01
|
350,000
|
|
9
|
22113018
|
Trần Thị Mỹ
|
Duyên
|
AC01
|
350,000
|
|
10
|
21126317
|
Lê Thị Kiều
|
Giang
|
AC01
|
350,000
|
|
11
|
22122084
|
Hoang Thi
|
Hang
|
AC01
|
350,000
|
|
12
|
22133006
|
Bùi Thị Hồng
|
Hạnh
|
AC01
|
350,000
|
|
13
|
21130369
|
Đỗ Thiên
|
Hương
|
AC01
|
350,000
|
|
14
|
22113037
|
Võ Thị Thuý
|
Liểu
|
AC01
|
350,000
|
|
15
|
22129141
|
Nguyễn Tiểu
|
Long
|
AC01
|
350,000
|
|
16
|
22118094
|
Dương Thành
|
Luân
|
AC01
|
350,000
|
|
17
|
22137051
|
Lê Minh
|
Lương
|
AC01
|
350,000
|
|
18
|
21125527
|
Phạm Thị Cẩm
|
Ly
|
AC01
|
350,000
|
|
19
|
22133016
|
Lê Huỳnh
|
Mai Phương
|
AC01
|
350,000
|
|
20
|
22129169
|
Kim
|
Ngân
|
AC01
|
350,000
|
|
21
|
22118119
|
Nguyễn Chí
|
Nhân
|
AC01
|
350,000
|
|
22
|
21137113
|
Nguyễn Lê Duy
|
Nhật
|
AC01
|
350,000
|
|
23
|
23135050
|
Trần Huỳnh
|
Như
|
AC01
|
350,000
|
|
24
|
21135329
|
Huỳnh Tâm
|
Như
|
AC01
|
350,000
|
|
25
|
21122665
|
Trần Thị Tú
|
Như
|
AC01
|
350,000
|
|
26
|
22153091
|
Nguyễn Đặng Gia
|
Phúc
|
AC01
|
350,000
|
|
27
|
21137022
|
Phạm Ngọc
|
Phước
|
AC01
|
350,000
|
|
28
|
21111322
|
Nguyễn Mỹ
|
Phương
|
AC01
|
350,000
|
|
29
|
21154275
|
Trần Bình
|
Phương
|
AC01
|
350,000
|
|
30
|
23128150
|
Võ Thị Diễm
|
Quỳnh
|
AC01
|
350,000
|
|
31
|
21127146
|
Nguyễn Thái
|
Sơn
|
AC01
|
350,000
|
|
32
|
21124186
|
Cao Thị Ngọc
|
Tài
|
AC01
|
350,000
|
|
33
|
22120157
|
Nguyễn Thị
|
Tâm
|
AC01
|
350,000
|
|
34
|
19139165
|
Lại Thị
|
Thúy
|
AC01
|
350,000
|
|
35
|
22138097
|
Đỗ Tân
|
Tiến
|
AC01
|
350,000
|
|
36
|
22138105
|
Lê Nhân
|
Trọng
|
AC01
|
350,000
|
|
37
|
22116103
|
Dương Thanh
|
Tú
|
AC01
|
350,000
|
|
38
|
20116288
|
Nguyễn Thị Phương
|
Uyên
|
AC01
|
350,000
|
|
39
|
21123303
|
Nguyễn Hữu
|
Vinh
|
AC01
|
350,000
|
|
40
|
22123181
|
Nguyễn Dương Hải
|
Yến
|
AC01
|
350,000
|
|
41
|
23126018
|
Trần Gia
|
Bảo
|
AC02
|
350,000
|
|
42
|
23122033
|
Võ Thị Mỹ
|
Dung
|
AC02
|
350,000
|
|
43
|
21153121
|
Phạm Đăng
|
Duy
|
AC02
|
350,000
|
|
44
|
23122043
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Duyên
|
AC02
|
350,000
|
|
45
|
22137023
|
Nguyễn Vũ
|
Hà
|
AC02
|
350,000
|
|
46
|
22120041
|
Hồ Thị Ngân
|
Hà
|
AC02
|
350,000
|
|
47
|
22155041
|
Đỗ Thị Thu
|
Hương
|
AC02
|
350,000
|
|
48
|
22118077
|
Đặng Nguyễn Đăng
|
Khoa
|
AC02
|
350,000
|
|
49
|
23122111
|
Mai Anh
|
Kiệt
|
AC02
|
350,000
|
|
50
|
22122159
|
Nguyễn Thị Yến
|
Liên
|
AC02
|
350,000
|
|
51
|
23122130
|
Võ Thị Trúc
|
Linh
|
AC02
|
350,000
|
|
52
|
22135061
|
Nguyễn Thành
|
Luân
|
AC02
|
350,000
|
|
53
|
22135005
|
Đào Thị
|
Mai Anh
|
AC02
|
350,000
|
|
54
|
21153152
|
Ngô Đức
|
Minh
|
AC02
|
350,000
|
|
55
|
21124416
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Mùi
|
AC02
|
350,000
|
|
56
|
21124129
|
Bùi Hải
|
Nam
|
AC02
|
350,000
|
|
57
|
21139351
|
Lê Thị Thanh
|
Ngân
|
AC02
|
350,000
|
|
58
|
22126107
|
Lê Thị Kim
|
Ngân
|
AC02
|
350,000
|
|
59
|
22139057
|
Đỗ Thanh
|
Ngân
|
AC02
|
350,000
|
|
60
|
21124296
|
Trần Nguyễn
|
Nhật Anh
|
AC02
|
350,000
|
|
61
|
21135328
|
Đoàn Phạm Quỳnh
|
Như
|
AC02
|
350,000
|
|
62
|
22145049
|
Trần Thị Huỳnh
|
Như
|
AC02
|
350,000
|
|
63
|
22135087
|
Nguyễn Hiền
|
Như
|
AC02
|
350,000
|
|
64
|
21111137
|
Trương Lê
|
Như Thảo
|
AC02
|
350,000
|
|
65
|
22139087
|
Nguyễn Hồng
|
Phấn
|
AC02
|
350,000
|
|
66
|
22137060
|
Lê Minh
|
Phong
|
AC02
|
350,000
|
|
67
|
22112259
|
Trần Thiện
|
Phước
|
AC02
|
350,000
|
|
68
|
23122225
|
Phan Minh
|
Quyền
|
AC02
|
350,000
|
|
69
|
22122334
|
Đào Thị
|
Thanh
|
AC02
|
350,000
|
|
70
|
24113148
|
Lê Thị Cẩm
|
Thu
|
AC02
|
350,000
|
|
71
|
21112363
|
Nguyễn Hải
|
Trâm
|
AC02
|
350,000
|
|
72
|
22122407
|
Lê Nguyễn Mai
|
Trang
|
AC02
|
350,000
|
|
73
|
21137161
|
Nguyễn Văn
|
Truyền
|
AC02
|
350,000
|
|
74
|
23113139
|
Trần Bảo Khánh
|
Tường
|
AC02
|
350,000
|
|
75
|
24155185
|
Trần Thị Như
|
Tuyến
|
AC02
|
350,000
|
|
76
|
24139196
|
Phan Thái
|
Tỷ
|
AC02
|
350,000
|
|
77
|
23155006
|
Phan Thị Phương
|
Anh
|
AC03
|
350,000
|
|
78
|
24145012
|
Lê Ngọc Thái
|
Bảo
|
AC03
|
350,000
|
|
79
|
23155011
|
Trần Thị
|
Bích
|
AC03
|
350,000
|
|
80
|
22133003
|
Lê Kiên
|
Chính
|
AC03
|
350,000
|
|
81
|
23113029
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hân
|
AC03
|
350,000
|
|
82
|
22112091
|
Đặng Trí
|
Hào
|
AC03
|
350,000
|
|
83
|
24145053
|
Dương Cao Quỳnh
|
Hương
|
AC03
|
350,000
|
|
84
|
22111049
|
Đoàn Quang
|
Khải
|
AC03
|
350,000
|
|
85
|
22154057
|
Ngô Trần Đăng
|
Khoa
|
AC03
|
350,000
|
|
86
|
22128080
|
Trần Đình
|
Khoa
|
AC03
|
350,000
|
|
87
|
22154059
|
Dương Châu
|
Kiệt
|
AC03
|
350,000
|
|
88
|
24111061
|
Phạm Anh
|
Kiệt
|
AC03
|
350,000
|
|
89
|
21112111
|
Nguyễn Hồng
|
Lam
|
AC03
|
350,000
|
|
90
|
22124098
|
Tăng Hoàng
|
Lâm
|
AC03
|
350,000
|
|
91
|
21124405
|
Nguyễn Viết
|
Lưu
|
AC03
|
350,000
|
|
92
|
22124115
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Ly
|
AC03
|
350,000
|
|
93
|
22153065
|
Lê Trương Duy
|
Mẫn
|
AC03
|
350,000
|
|
94
|
23118057
|
Trần Nguyễn Quang
|
Minh
|
AC03
|
350,000
|
|
95
|
24139159
|
Phạm Lê
|
Minh Thuận
|
AC03
|
350,000
|
|
96
|
2511115089
|
Võ Thị Vi
|
Na
|
AC03
|
350,000
|
|
97
|
24120090
|
Phan Kim
|
Ngân
|
AC03
|
350,000
|
|
98
|
23129279
|
Thân
|
Ngọc
|
AC03
|
350,000
|
|
99
|
23113086
|
Đặng Thành
|
Nhựt
|
AC03
|
350,000
|
|
100
|
23112191
|
Hồ Nhựt
|
Phát
|
AC03
|
350,000
|
|
101
|
23139069
|
Đào Xuân
|
Phú
|
AC03
|
350,000
|
|
102
|
23120154
|
Đoàn Thị Mỹ
|
Tâm
|
AC03
|
350,000
|
|
103
|
24145163
|
Nguyễn Quốc
|
Thái
|
AC03
|
350,000
|
|
104
|
22138089
|
Đinh Trần Thanh
|
Thành
|
AC03
|
350,000
|
|
105
|
24138060
|
Nguyễn Nhất
|
Thông
|
AC03
|
350,000
|
|
106
|
24129388
|
Phạm Minh
|
Thư
|
AC03
|
350,000
|
|
107
|
24129403
|
Hồ Thu
|
Thủy
|
AC03
|
350,000
|
|
108
|
21111148
|
Trần Nguyễn Ngân
|
Trâm
|
AC03
|
350,000
|
|
109
|
2511129175
|
Lê Thị Thu
|
Trang
|
AC03
|
350,000
|
|
110
|
22118183
|
Nguyễn Thanh
|
Tú
|
AC03
|
350,000
|
|
111
|
22154135
|
Lê Võ Minh
|
Tự
|
AC03
|
350,000
|
|
112
|
23129522
|
Đinh Thị Nhựt
|
Tuyền
|
AC03
|
350,000
|
|
113
|
2511145125
|
Nguyễn Thúy
|
Uyên
|
AC03
|
350,000
|
|
114
|
24132023
|
Nguyễn Ngọc Quốc
|
Việt
|
AC03
|
350,000
|
|
115
|
24112354
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
Vy
|
AC03
|
350,000
|
|
116
|
24112354
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
Vy
|
AC03
|
350,000
|
|
117
|
24112368
|
Hồ Hoàng
|
Yến
|
AC03
|
350,000
|
|
118
|
22126005
|
Trần Lê Khánh
|
An
|
AC04
|
350,000
|
|
119
|
23129003
|
Lê Hoàng
|
An
|
AC04
|
350,000
|
|
120
|
23124017
|
Trần Quốc
|
Bảo
|
AC04
|
350,000
|
|
121
|
22153009
|
Lê Tuấn
|
Cảnh
|
AC04
|
350,000
|
|
122
|
2511124212
|
Lê Thị Ngọc
|
Châu
|
AC04
|
350,000
|
|
123
|
24120021
|
Ngô Thành
|
Danh
|
AC04
|
350,000
|
|
124
|
24122039
|
Huỳnh Thị Ngọc
|
Diễm
|
AC04
|
350,000
|
|
125
|
23129092
|
Trần Xuân
|
Diệu
|
AC04
|
350,000
|
|
126
|
24139038
|
Trần Đức
|
Duy
|
AC04
|
350,000
|
|
127
|
23129133
|
Phạm Thị Thúy
|
Hằng
|
AC04
|
350,000
|
|
128
|
24145044
|
Nguyễn Ngọc
|
Hiếu
|
AC04
|
350,000
|
|
129
|
24145130
|
Nguyễn Vũ
|
Huỳnh Như
|
AC04
|
350,000
|
|
130
|
24145066
|
Võ
|
Kha
|
AC04
|
350,000
|
|
131
|
22112160
|
Nguyễn Trọng
|
Lộc
|
AC04
|
350,000
|
|
132
|
23113065
|
Phan Thành
|
Lợi
|
AC04
|
350,000
|
|
133
|
24120086
|
Mai Thị Kim
|
Ngân
|
AC04
|
350,000
|
|
134
|
23155079
|
Lý Gia
|
Nghi
|
AC04
|
350,000
|
|
135
|
21112148
|
Võ Lê Bảo
|
Nghi
|
AC04
|
350,000
|
|
136
|
2511129107
|
Mai Thị Bảo
|
Nguyên
|
AC04
|
350,000
|
|
137
|
24145122
|
Lê Huỳnh Thanh
|
Nhân
|
AC04
|
350,000
|
|
138
|
23124142
|
Nguyễn Hồng Thảo
|
Nhi
|
AC04
|
350,000
|
|
139
|
24157049
|
Đào Mai
|
Nhi
|
AC04
|
350,000
|
|
140
|
2511124230
|
Trương Yến
|
Như
|
AC04
|
350,000
|
|
141
|
22112241
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh
|
Như
|
AC04
|
350,000
|
|
142
|
22112240
|
Lê Tuyết
|
Như
|
AC04
|
350,000
|
|
143
|
23122351
|
Trần Nguyễn
|
Như Ý
|
AC04
|
350,000
|
|
144
|
22152031
|
Hoàng
|
Phúc
|
AC04
|
350,000
|
|
145
|
23126160
|
Hà Minh
|
Phúc
|
AC04
|
350,000
|
|
146
|
23145076
|
Nguyễn An Trần
|
Phúc
|
AC04
|
350,000
|
|
147
|
24122185
|
Phan Nguyễn Chí
|
Thanh
|
AC04
|
350,000
|
|
148
|
21112229
|
Trần Châu Ngọc
|
Thơ
|
AC04
|
350,000
|
|
149
|
22116089
|
Lưu Thị Anh
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
150
|
22117034
|
Nguyễn Hoàng Minh
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
151
|
24129400
|
Nguyễn Hoàng Diễm
|
Thúy
|
AC04
|
350,000
|
|
152
|
23138090
|
Nguyễn Như
|
Trình
|
AC04
|
350,000
|
|
153
|
24138072
|
Nguyễn Sơn
|
Tùng
|
AC04
|
350,000
|
|
154
|
24145033
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
Duy
|
AC05
|
350,000
|
|
155
|
23157001
|
Trần Nhật Loan
|
Anh
|
AC05
|
350,000
|
|
156
|
23137001
|
Võ Ngọc
|
Bách
|
AC05
|
350,000
|
|
157
|
23123017
|
Trần Minh
|
Duy
|
AC05
|
350,000
|
|
158
|
22135027
|
Lê Trương Mỹ
|
Duyên
|
AC05
|
350,000
|
|
159
|
22113022
|
Phạm Mai
|
Hân
|
AC05
|
350,000
|
|
160
|
23129128
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Hân
|
AC05
|
350,000
|
|
161
|
23138029
|
Lâm Đức
|
Hòa
|
AC05
|
350,000
|
|
162
|
23115001
|
Lê Thị
|
Hoài An
|
AC05
|
350,000
|
|
163
|
23126088
|
Lê Tuấn
|
Kiệt
|
AC05
|
350,000
|
|
164
|
20112268
|
Nguyễn Thị Diệu
|
Linh
|
AC05
|
350,000
|
|
165
|
22113047
|
Phạm Diễm
|
My
|
AC05
|
350,000
|
|
166
|
22112215
|
Võ Thanh
|
Ngọc
|
AC05
|
350,000
|
|
167
|
23152025
|
Trần Văn
|
Nguyên
|
AC05
|
350,000
|
|
168
|
21145180
|
Nguyễn Thành Nhân
|
Nhân
|
AC05
|
350,000
|
|
169
|
21145178
|
Huỳnh Thanh Nhân
|
Nhân
|
AC05
|
350,000
|
|
170
|
24123104
|
Huỳnh Thị Yến
|
Nhi
|
AC05
|
350,000
|
|
171
|
24145127
|
Trần Huỳnh
|
Nhi
|
AC05
|
350,000
|
|
172
|
24145126
|
Nguyễn Võ Ái
|
Nhi
|
AC05
|
350,000
|
|
173
|
24145132
|
Trịnh Thị Tuyết
|
Nhung
|
AC05
|
350,000
|
|
174
|
23129346
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Phấn
|
AC05
|
350,000
|
|
175
|
23129351
|
Huỳnh Gia
|
Phúc
|
AC05
|
350,000
|
|
176
|
23152030
|
Nguyễn Thị Như Quỳnh
|
Quỳnh
|
AC05
|
350,000
|
|
177
|
22139103
|
Nguyễn Thành
|
Tân
|
AC05
|
350,000
|
|
178
|
24153065
|
Bùi Hoàng
|
Thái
|
AC05
|
350,000
|
|
179
|
23124206
|
Trần Ngọc
|
Thảo
|
AC05
|
350,000
|
|
180
|
23124205
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thảo
|
AC05
|
350,000
|
|
181
|
24145170
|
Đinh Thị Thu
|
Thảo
|
AC05
|
350,000
|
|
182
|
24153070
|
Nguyễn Bình
|
Thương
|
AC05
|
350,000
|
|
183
|
23118101
|
Nguyễn Quyết
|
Tiến
|
AC05
|
350,000
|
|
184
|
22137078
|
Phạm Văn
|
Toàn
|
AC05
|
350,000
|
|
185
|
23129470
|
Huỳnh Ngọc
|
Trâm
|
AC05
|
350,000
|
|
186
|
23157075
|
Phạm Trần Minh
|
Trang
|
AC05
|
350,000
|
|
187
|
23153068
|
Thái Thanh
|
Tuấn
|
AC05
|
350,000
|
|
188
|
22127036
|
Nguyễn Minh
|
Tuấn
|
AC05
|
350,000
|
|
189
|
23129533
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Vân
|
AC05
|
350,000
|
|
190
|
22145095
|
Nguyễn Thanh
|
Vinh
|
AC05
|
350,000
|
|
191
|
23129552
|
Trịnh Thuý
|
Vy
|
AC05
|
350,000
|
|
192
|
23129567
|
Nguyễn Thị Bảo
|
Yến
|
AC05
|
350,000
|
|
193
|
21135225
|
Huỳnh Ngọc Bảo
|
Vy
|
AC06
|
350,000
|
|
194
|
23112005
|
Nguyễn Bình
|
An
|
AC06
|
350,000
|
|
195
|
22138013
|
Bùi
|
Bob
|
AC06
|
350,000
|
|
196
|
21152020
|
Lê Tấn
|
Đạt
|
AC06
|
350,000
|
|
197
|
23129116
|
Nguyễn Thúy
|
Hà
|
AC06
|
350,000
|
|
198
|
23128036
|
Nguyễn Ngọc Gia
|
Hân
|
AC06
|
350,000
|
|
199
|
22123034
|
Đỗ Thị Thúy
|
Hằng
|
AC06
|
350,000
|
|
200
|
22123036
|
Vũ Lâm Thanh
|
Hằng
|
AC06
|
350,000
|
|
201
|
21118259
|
Nguyễn Trần Gia
|
Huy
|
AC06
|
350,000
|
|
202
|
22115033
|
Mai Chiếm
|
Kiệt
|
AC06
|
350,000
|
|
203
|
22123061
|
Hồ Ngọc Trúc
|
Linh
|
AC06
|
350,000
|
|
204
|
23145053
|
Nguyễn Thị Thuý
|
Loan
|
AC06
|
350,000
|
|
205
|
21155112
|
Bùi Thành Thị Xuân
|
Mai
|
AC06
|
350,000
|
|
206
|
22111069
|
Trần Thị Trà
|
My
|
AC06
|
350,000
|
|
207
|
21137106
|
Nguyễn Khắc Phương
|
Nam
|
AC06
|
350,000
|
|
208
|
23123062
|
Phạm Thị Kim Ngân
|
Ngân
|
AC06
|
350,000
|
|
209
|
22112226
|
Đỗ Thị Tâm
|
Nhi
|
AC06
|
350,000
|
|
210
|
21112569
|
Hồ Khánh
|
Nhiên
|
AC06
|
350,000
|
|
211
|
22112250
|
Nguyễn Ngọc
|
Phát
|
AC06
|
350,000
|
|
212
|
23113088
|
Hồ Duy
|
Phát
|
AC06
|
350,000
|
|
213
|
23129349
|
Đoàn Hồng
|
Phong
|
AC06
|
350,000
|
|
214
|
22112263
|
Nguyễn Thị Thu
|
Phương
|
AC06
|
350,000
|
|
215
|
21118360
|
Nguyễn Công Duy
|
Quý
|
AC06
|
350,000
|
|
216
|
24123136
|
Trần Thị Lệ
|
Quyên
|
AC06
|
350,000
|
|
217
|
21114044
|
Mai Đức
|
Thành
|
AC06
|
350,000
|
|
218
|
21112214
|
Lý Kim
|
Thành
|
AC06
|
350,000
|
|
219
|
21139288
|
Phan Thị
|
Thanh Hiền
|
AC06
|
350,000
|
|
220
|
21117102
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thảo
|
AC06
|
350,000
|
|
221
|
22129268
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thảo
|
AC06
|
350,000
|
|
222
|
21112635
|
Lương Thanh
|
Thảo
|
AC06
|
350,000
|
|
223
|
22128190
|
Phạm Vũ Anh
|
Thư
|
AC06
|
350,000
|
|
224
|
23124229
|
Võ Thanh
|
Thuỷ
|
AC06
|
350,000
|
|
225
|
23129464
|
Trương Thị Thu
|
Tiền
|
AC06
|
350,000
|
|
226
|
22128218
|
Nguyễn Trương Thanh
|
Trúc
|
AC06
|
350,000
|
|
227
|
22118180
|
Lê Bá Khánh
|
Trường
|
AC06
|
350,000
|
|
228
|
23128201
|
Đặng Hoàng Thảo
|
Vi
|
AC06
|
350,000
|
|
229
|
23120225
|
Lê Chí
|
Vĩnh
|
AC06
|
350,000
|
|
230
|
23120007
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Anh
|
AC07
|
350,000
|
|
231
|
22123018
|
Lê Thị
|
Chỉnh
|
AC07
|
350,000
|
|
232
|
20137069
|
Lê Minh
|
Đăng
|
AC07
|
350,000
|
|
233
|
21113173
|
Huỳnh Khánh
|
Duy
|
AC07
|
350,000
|
|
234
|
20163089
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
AC07
|
350,000
|
|
235
|
15124100
|
Võ Thị Mỹ
|
Hồng
|
AC07
|
350,000
|
|
236
|
22153049
|
Võ Nhật
|
Huy
|
AC07
|
350,000
|
|
237
|
24113054
|
Huỳnh Hữu Chấn
|
Huy
|
AC07
|
350,000
|
|
238
|
21112097
|
Hồ Hoàng
|
Khang
|
AC07
|
350,000
|
|
239
|
23116029
|
Nguyễn Bảo Khang
|
Khang
|
AC07
|
350,000
|
|
240
|
23116033
|
Nguyễn Huỳnh
|
Khiêm
|
AC07
|
350,000
|
|
241
|
21124108
|
Trương Bảo
|
Lâm
|
AC07
|
350,000
|
|
242
|
24124087
|
Vương Minh
|
Lợi
|
AC07
|
350,000
|
|
243
|
21137105
|
Nguyễn Anh
|
Minh
|
AC07
|
350,000
|
|
244
|
18111150
|
Đỗ Thị
|
Mỹ Duyên
|
AC07
|
350,000
|
|
245
|
24123089
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Nga
|
AC07
|
350,000
|
|
246
|
23135043
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Nga
|
AC07
|
350,000
|
|
247
|
21129788
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Ngân
|
AC07
|
350,000
|
|
248
|
22128125
|
Trần Anh Thảo
|
Nguyên
|
AC07
|
350,000
|
|
249
|
24113107
|
Phùng Nhật
|
Nguyên
|
AC07
|
350,000
|
|
250
|
19145058
|
Ngô Hiếu
|
Nhân
|
AC07
|
350,000
|
|
251
|
20131036
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
Nhân
|
AC07
|
350,000
|
|
252
|
22154083
|
Trần Công
|
Nhẫn
|
AC07
|
350,000
|
|
253
|
22112230
|
Nguyễn Lâm Thảo
|
Nhi
|
AC07
|
350,000
|
|
254
|
21125265
|
Bùi Ngọc Quỳnh
|
Như
|
AC07
|
350,000
|
|
255
|
24123131
|
Đặng Kim
|
Quý
|
AC07
|
350,000
|
|
256
|
21129904
|
Phan Nhựt
|
Tân
|
AC07
|
350,000
|
|
257
|
23120163
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thảo
|
AC07
|
350,000
|
|
258
|
23135068
|
Đỗ Thị Bích
|
Thảo
|
AC07
|
350,000
|
|
259
|
22135110
|
Hoàng Thị Thanh
|
Thảo
|
AC07
|
350,000
|
|
260
|
23116085
|
Hồ Viết Anh
|
Thi
|
AC07
|
350,000
|
|
261
|
23152033
|
Lê Chí
|
Thiện
|
AC07
|
350,000
|
|
262
|
21153192
|
Phạm Đức
|
Thiện
|
AC07
|
350,000
|
|
263
|
20138131
|
Huỳnh Minh
|
Thuận
|
AC07
|
350,000
|
|
264
|
22129308
|
Trần Thị Cẩm
|
Tiên
|
AC07
|
350,000
|
|
265
|
23128185
|
Huỳnh Phú Minh
|
Trang
|
AC07
|
350,000
|
|
266
|
24113091
|
Đặng Thị Tuyết Ngân
|
Tuyết Ngân
|
AC07
|
350,000
|
|
267
|
24113178
|
Lê Thị Mai
|
Uyên
|
AC07
|
350,000
|
|
268
|
22113001
|
Lê Thị Thanh
|
An
|
AC08
|
350,000
|
|
269
|
21114017
|
Lê Tuấn
|
Anh
|
AC08
|
350,000
|
|
270
|
23113072
|
Phạm Thị
|
Bảo Minh
|
AC08
|
350,000
|
|
271
|
24154011
|
Trần Minh
|
Đức
|
AC08
|
350,000
|
|
272
|
21126314
|
Lê Hồng
|
Duy
|
AC08
|
350,000
|
|
273
|
24123022
|
Trầ Thuý
|
Duy
|
AC08
|
350,000
|
|
274
|
23113030
|
Trần Thanh
|
Hằng
|
AC08
|
350,000
|
|
275
|
21154166
|
Võ Tấn Anh
|
Hào
|
AC08
|
350,000
|
|
276
|
23128044
|
Đào Thị Khánh
|
Hoài
|
AC08
|
350,000
|
|
277
|
24123051
|
Lý Thu
|
Hương
|
AC08
|
350,000
|
|
278
|
21139321
|
Phạm Thị Thu
|
Lan
|
AC08
|
350,000
|
|
279
|
24123075
|
Lê Minh
|
Luân
|
AC08
|
350,000
|
|
280
|
22126092
|
Dương Văn
|
Luận
|
AC08
|
350,000
|
|
281
|
24120075
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Mai
|
AC08
|
350,000
|
|
282
|
23120108
|
Trần Thanh
|
Ngân
|
AC08
|
350,000
|
|
283
|
23112152
|
Trần Kim
|
Ngọc
|
AC08
|
350,000
|
|
284
|
23135051
|
Trần Thị Tuyết
|
Nhung
|
AC08
|
350,000
|
|
285
|
23137043
|
Nguyễn Di
|
Niên
|
AC08
|
350,000
|
|
286
|
23128134
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Nữ
|
AC08
|
350,000
|
|
287
|
23111110
|
Nguyễn Minh Hoàng
|
Phúc
|
AC08
|
350,000
|
|
288
|
21153177
|
Phan
|
Phước
|
AC08
|
350,000
|
|
289
|
23129364
|
Phạm Thị
|
Phương
|
AC08
|
350,000
|
|
290
|
22126158
|
Văn Thị Mỹ
|
Thâm
|
AC08
|
350,000
|
|
291
|
23112284
|
Trương Nguyễn
|
Thanh Trúc
|
AC08
|
350,000
|
|
292
|
23129557
|
Trần Ngọc
|
Thanh Xuân
|
AC08
|
350,000
|
|
293
|
21112645
|
Hoàng Thị
|
Thiết
|
AC08
|
350,000
|
|
294
|
23113126
|
Dương Thị Kim
|
Thúy
|
AC08
|
350,000
|
|
295
|
21154330
|
Nguyễn Minh
|
Tiến
|
AC08
|
350,000
|
|
296
|
23113131
|
Huỳnh Huyền
|
Trang
|
AC08
|
350,000
|
|
297
|
21137157
|
Đinh Minh
|
Trí
|
AC08
|
350,000
|
|
298
|
23129507
|
Nguyễn Thanh
|
Trúc
|
AC08
|
350,000
|
|
299
|
23112294
|
Nguyễn Khắc Nhật
|
Tường
|
AC08
|
350,000
|
|
300
|
22123179
|
Trương Thị Tường
|
Vy
|
AC08
|
350,000
|
|
301
|
22123178
|
Trần Nguyễn Yến
|
Vy
|
AC08
|
350,000
|
|
302
|
22128248
|
Võ Vy
|
Vy
|
AC08
|
350,000
|
|
303
|
21112319
|
Trần Thị Kim
|
Yến
|
AC08
|
350,000
|
|
304
|
24139005
|
Hồ Vũ Mỹ
|
Anh
|
AC09
|
350,000
|
|
305
|
23145015
|
Nguyễn Công
|
Danh
|
AC09
|
350,000
|
|
306
|
23129098
|
Lê Nguyễn Thùy
|
Dương
|
AC09
|
350,000
|
|
307
|
23135018
|
Nguyễn Duy
|
Hoàng
|
AC09
|
350,000
|
|
308
|
22137037
|
Trương Minh
|
Kha
|
AC09
|
350,000
|
|
309
|
22153063
|
Võ Phi
|
Long
|
AC09
|
350,000
|
|
310
|
24145102
|
Võ Hoàng
|
Minh
|
AC09
|
350,000
|
|
311
|
23113076
|
Đào Kim
|
Ngân
|
AC09
|
350,000
|
|
312
|
22112209
|
Nguyễn Đức Kim
|
Ngọc
|
AC09
|
350,000
|
|
313
|
24128144
|
Nguyễn Hồng
|
Ngọc
|
AC09
|
350,000
|
|
314
|
24128143
|
Huỳnh Thị Như
|
Ngọc
|
AC09
|
350,000
|
|
315
|
24128145
|
Nguyễn Như
|
Ngọc
|
AC09
|
350,000
|
|
316
|
2511145075
|
Y
|
Nhiên
|
AC09
|
350,000
|
|
317
|
23135052
|
Nguyễn Minh
|
Nhựt
|
AC09
|
350,000
|
|
318
|
22118123
|
Lê Trung
|
Nhựt
|
AC09
|
350,000
|
|
319
|
23124173
|
Cao Thị Loan
|
Phương
|
AC09
|
350,000
|
|
320
|
24145153
|
Trần Trọng
|
Quý
|
AC09
|
350,000
|
|
321
|
24139140
|
Trần Thị Vĩnh
|
Tâm
|
AC09
|
350,000
|
|
322
|
21124193
|
Dương Quốc
|
Thái
|
AC09
|
350,000
|
|
323
|
24112270
|
Lê Phương
|
Thảo
|
AC09
|
350,000
|
|
324
|
23129412
|
Nguyễn Quỳnh
|
Thi
|
AC09
|
350,000
|
|
325
|
23122253
|
Phạm Gia
|
Thiên
|
AC09
|
350,000
|
|
326
|
23126201
|
Lê Quang
|
Thịnh
|
AC09
|
350,000
|
|
327
|
22137075
|
Đỗ Ngọc
|
Thọ
|
AC09
|
350,000
|
|
328
|
24124170
|
Lưu Thanh
|
Thoại
|
AC09
|
350,000
|
|
329
|
24113151
|
Trần Minh
|
Thư
|
AC09
|
350,000
|
|
330
|
22153115
|
Phạm Trung
|
Tín
|
AC09
|
350,000
|
|
331
|
24112306
|
Nguyễn Ngọc Thuỳ
|
Trâm
|
AC09
|
350,000
|
|
332
|
23117035
|
Bảo
|
Trâm
|
AC09
|
350,000
|
|
333
|
23129473
|
Lê Huỳnh Bảo
|
Trâm
|
AC09
|
350,000
|
|
334
|
22154130
|
Nguyễn Huỳnh Minh
|
Trí
|
AC09
|
350,000
|
|
335
|
24124219
|
Nguyễn Thanh
|
Tú
|
AC09
|
350,000
|
|
336
|
23149111
|
Phạm Thị Thanh
|
Tuyền
|
AC09
|
350,000
|
|
337
|
23118120
|
Đặng Hữu Minh
|
Văn
|
AC09
|
350,000
|
|
338
|
23129535
|
Lê Thị Mai
|
Vàng
|
AC09
|
350,000
|
|
339
|
22111136
|
Phạm Nguyễn
|
Vy
|
AC09
|
350,000
|
|
340
|
23111163
|
Hồ Chí
|
Vỹ
|
AC09
|
350,000
|
|
341
|
22113003
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
Anh
|
AC10
|
350,000
|
|
342
|
23113042
|
Bùi Thị Mỹ
|
Điệp
|
AC10
|
350,000
|
|
343
|
24139029
|
Nguyễn Thành
|
Đô
|
AC10
|
350,000
|
|
344
|
21124319
|
Trần Phương
|
Đông
|
AC10
|
350,000
|
|
345
|
22153024
|
Phạm Văn
|
Đức
|
AC10
|
350,000
|
|
346
|
21124320
|
Nguyễn Anh
|
Đức
|
AC10
|
350,000
|
|
347
|
2511122030
|
Nguyễn Ngọc
|
Dương
|
AC10
|
350,000
|
|
348
|
21118213
|
Đỗ Quang
|
Duy
|
AC10
|
350,000
|
|
349
|
22125057
|
Vũ Ngọc Kiều
|
Giang
|
AC10
|
350,000
|
|
350
|
22138036
|
Đinh Võ Hoàng
|
Hiếu
|
AC10
|
350,000
|
|
351
|
22153044
|
Nguyễn Trần Nhật
|
Hoảng
|
AC10
|
350,000
|
|
352
|
21122565
|
Đinh Thị Thu
|
Hương
|
AC10
|
350,000
|
|
353
|
23122101
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Huyền
|
AC10
|
350,000
|
|
354
|
21137089
|
Trần Đăng
|
Khoa
|
AC10
|
350,000
|
|
355
|
22122151
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Kiều
|
AC10
|
350,000
|
|
356
|
22129140
|
Nguyễn Hữu
|
Lộc
|
AC10
|
350,000
|
|
357
|
21113043
|
Trần Thị Trúc
|
Mi
|
AC10
|
350,000
|
|
358
|
22139148
|
Kiều Hoàng Duy
|
Minh
|
AC10
|
350,000
|
|
359
|
22153070
|
Phạm Nguyễn Hiếu
|
Nghĩa
|
AC10
|
350,000
|
|
360
|
22126117
|
Trần Trọng
|
Nghĩa
|
AC10
|
350,000
|
|
361
|
21116051
|
Bùi Trần Hữu
|
Nhạn
|
AC10
|
350,000
|
|
362
|
21112570
|
Nguyễn Thị
|
Nhiên
|
AC10
|
350,000
|
|
363
|
22126135
|
Bùi Thị Kiều
|
Oanh
|
AC10
|
350,000
|
|
364
|
21126460
|
Huỳnh Tấn
|
Phát
|
AC10
|
350,000
|
|
365
|
21124180
|
Nguyễn Lâm Như
|
Quyên
|
AC10
|
350,000
|
|
366
|
22126154
|
Đặng Nguyễn Đức
|
Sang
|
AC10
|
350,000
|
|
367
|
20124467
|
Vũ Duy
|
Tân
|
AC10
|
350,000
|
|
368
|
21112745
|
Bùi Thị Thu
|
Thiên
|
AC10
|
350,000
|
|
369
|
22113080
|
Trương Nhất
|
Thống
|
AC10
|
350,000
|
|
370
|
22113086
|
Đào Văn
|
Tiến
|
AC10
|
350,000
|
|
371
|
21137162
|
Nguyễn Thanh
|
Tuấn
|
AC10
|
350,000
|
|
372
|
23155154
|
Nguyễn Thị Kim
|
Văn
|
AC10
|
350,000
|
|
373
|
22126024
|
Phạm Thành
|
Chính
|
EX01
|
850,000
|
|
374
|
22122043
|
Đoàn Thành
|
Đạt
|
EX01
|
850,000
|
|
375
|
20127006
|
Nguyễn Tấn
|
Đạt
|
EX01
|
850,000
|
|
376
|
22126113
|
Nguyễn Ánh
|
Đông Nghi
|
EX01
|
850,000
|
|
377
|
22155020
|
Đào Thùy
|
Dương
|
EX01
|
850,000
|
|
378
|
21135037
|
Phạm Thị Kim
|
Giang
|
EX01
|
850,000
|
|
379
|
22124054
|
Trần Ngọc
|
Hân
|
EX01
|
850,000
|
|
380
|
21112454
|
Nguyễn Công
|
Hoan
|
EX01
|
850,000
|
|
381
|
21118267
|
Huỳnh Thái
|
Khang
|
EX01
|
850,000
|
|
382
|
22120090
|
Vũ Thị Hiền
|
Lương
|
EX01
|
850,000
|
|
383
|
22128103
|
Trần Gia
|
Minh
|
EX01
|
850,000
|
|
384
|
22126100
|
Trần Quang
|
Minh
|
EX01
|
850,000
|
|
385
|
22129180
|
Ngô Văn
|
Ngọc
|
EX01
|
850,000
|
|
386
|
22122221
|
Hà Thị Bích
|
Ngọc
|
EX01
|
850,000
|
|
387
|
22129204
|
Mai Thị Yến
|
Nhi
|
EX01
|
850,000
|
|
388
|
21153169
|
Cao Hạo
|
Nhiên
|
EX01
|
850,000
|
|
389
|
22122259
|
Giáp Thị Quỳnh
|
Như
|
EX01
|
850,000
|
|
390
|
22122312
|
Ngô Vũ
|
Như Quỳnh
|
EX01
|
850,000
|
|
391
|
22129222
|
Võ Phạm Phi
|
Nhung
|
EX01
|
850,000
|
|
392
|
22122293
|
Phạm Ngọc Hoài
|
Phương
|
EX01
|
850,000
|
|
393
|
22123113
|
Dương Thị Mai
|
Phương
|
EX01
|
850,000
|
|
394
|
21124567
|
Nguyễn Minh
|
Quang
|
EX01
|
850,000
|
|
395
|
22129237
|
Hồ Thị Tú
|
Quyên
|
EX01
|
850,000
|
|
396
|
22123120
|
Nguyễn Thanh
|
Sơn
|
EX01
|
850,000
|
|
397
|
22129259
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thẩm
|
EX01
|
850,000
|
|
398
|
22129263
|
Đoàn Thị Minh
|
Thành
|
EX01
|
850,000
|
|
399
|
22129273
|
Lê Nguyễn Quang
|
Thịnh
|
EX01
|
850,000
|
|
400
|
22129276
|
Phạm Hữu
|
Thoại
|
EX01
|
850,000
|
|
401
|
23126206
|
Nguyễn Thị Út
|
Thơm
|
EX01
|
850,000
|
|
402
|
22122366
|
Huỳnh Thái Anh
|
Thư
|
EX01
|
850,000
|
|
403
|
22126175
|
Phan Đức
|
Thuấn
|
EX01
|
850,000
|
|
404
|
22122384
|
Trương Thị Lệ
|
Thùy
|
EX01
|
850,000
|
|
405
|
22126179
|
Nguyễn Ngọc Yến
|
Thy
|
EX01
|
850,000
|
|
406
|
22111123
|
Nguyễn Huyền
|
Trang
|
EX01
|
850,000
|
|
407
|
21145226
|
Đặng Thành
|
Trung
|
EX01
|
850,000
|
|
408
|
22126199
|
Đinh Văn
|
Trường
|
EX01
|
850,000
|
|
409
|
21138079
|
Bùi Sơn
|
Tùng
|
EX01
|
850,000
|
|
410
|
21152091
|
Trần Hoàng
|
Vũ
|
EX01
|
850,000
|
|
411
|
22128242
|
Kiều Hoàng Thuý
|
Vy
|
EX01
|
850,000
|
|
412
|
22120223
|
Nguyễn Thanh Trúc
|
Vy
|
EX01
|
850,000
|
|
413
|
22138013
|
Bùi
|
Bob
|
EX02
|
850,000
|
|
414
|
18126027
|
Huỳnh Phạm
|
Đại Dương
|
EX02
|
850,000
|
|
415
|
22129028
|
Nguyễn Quỳnh Thảo
|
Đan
|
EX02
|
850,000
|
|
416
|
22118027
|
Lê Cao Minh
|
Đăng
|
EX02
|
850,000
|
|
417
|
22122049
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Diệu
|
EX02
|
850,000
|
|
418
|
21154166
|
Võ Tấn Anh
|
Hào
|
EX02
|
850,000
|
|
419
|
21126342
|
Nguyễn Như
|
Hiệp
|
EX02
|
850,000
|
|
420
|
22122125
|
Nguyễn Thái
|
Hùng
|
EX02
|
850,000
|
|
421
|
23120062
|
Đỗ Phát
|
Huy
|
EX02
|
850,000
|
|
422
|
22139029
|
Đào Minh
|
Kha
|
EX02
|
850,000
|
|
423
|
23120076
|
Huỳnh Trung
|
Kiên
|
EX02
|
850,000
|
|
424
|
20128201
|
Lê Quang
|
Lộc
|
EX02
|
850,000
|
|
425
|
22116054
|
Nguyễn Đức
|
Minh
|
EX02
|
850,000
|
|
426
|
16126104
|
Hồ Thủy
|
Ngân
|
EX02
|
850,000
|
|
427
|
22128112
|
Trần Gia
|
Nghi
|
EX02
|
850,000
|
|
428
|
22118111
|
Lê Văn
|
Nghĩa
|
EX02
|
850,000
|
|
429
|
22128124
|
Nguyễn Nguyên
|
Nguyên
|
EX02
|
850,000
|
|
430
|
22137057
|
Trương Thị Quỳnh
|
Như
|
EX02
|
850,000
|
|
431
|
21116192
|
Nguyễn Tấn
|
Phát
|
EX02
|
850,000
|
|
432
|
22145053
|
Nguyễn Lê Quốc
|
Phú
|
EX02
|
850,000
|
|
433
|
21111322
|
Nguyễn Mỹ
|
Phương
|
EX02
|
850,000
|
|
434
|
19126060
|
Nguyễn Kim
|
Quỳnh Hương
|
EX02
|
850,000
|
|
435
|
22137071
|
Lê Thành
|
Tài
|
EX02
|
850,000
|
|
436
|
22113072
|
Nguyễn Văn
|
Tài
|
EX02
|
850,000
|
|
437
|
21113297
|
Mai Thị
|
Thao
|
EX02
|
850,000
|
|
438
|
21113297
|
Mai Thị
|
Thao
|
EX02
|
850,000
|
|
439
|
22122376
|
Nguyễn Văn
|
Thương
|
EX02
|
850,000
|
|
440
|
20125735
|
Nguyễn Nhật
|
Tiên
|
EX02
|
850,000
|
|
441
|
22125317
|
Nguyễn Thị Bích
|
Trâm
|
EX02
|
850,000
|
|
442
|
22113088
|
Nguyễn Bảo
|
Trân
|
EX02
|
850,000
|
|
443
|
21129615
|
Trần Văn
|
Trung
|
EX02
|
850,000
|
|
444
|
21139482
|
Lại Quang
|
Trường
|
EX02
|
850,000
|
|
445
|
21137161
|
Nguyễn Văn
|
Truyền
|
EX02
|
850,000
|
|
446
|
22116103
|
Dương Thanh
|
Tú
|
EX02
|
850,000
|
|
447
|
23126269
|
Văn Bách
|
Việt
|
EX02
|
850,000
|
|
448
|
22123178
|
Trần Nguyễn Yến
|
Vy
|
EX02
|
850,000
|
|
449
|
22128241
|
Đỗ Ngọc Phương
|
Vy
|
EX02
|
850,000
|
|
450
|
23129560
|
Lê Kim
|
Xuyến
|
EX02
|
850,000
|
|
451
|
22123002
|
Lê
|
An
|
EX03
|
850,000
|
|
452
|
21126270
|
Phạm Nguyễn Vĩ
|
Ân
|
EX03
|
850,000
|
|
453
|
20154081
|
Nguyễn Phan Ngọc
|
Anh
|
EX03
|
850,000
|
|
454
|
23129034
|
Võ Quế
|
Anh
|
EX03
|
850,000
|
|
455
|
23129051
|
Nguyễn Thy
|
Các
|
EX03
|
850,000
|
|
456
|
22123017
|
Lưu Đinh
|
Chí
|
EX03
|
850,000
|
|
457
|
23126033
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
EX03
|
850,000
|
|
458
|
23112043
|
Lê Phương
|
Đoan
|
EX03
|
850,000
|
|
459
|
23135012
|
Nguyễn Võ Trúc
|
Hân
|
EX03
|
850,000
|
|
460
|
23149035
|
Lưu Thị Bích
|
Hạnh
|
EX03
|
850,000
|
|
461
|
22153035
|
Châu Quang
|
Hiếu
|
EX03
|
850,000
|
|
462
|
22115026
|
Đỗ Văn
|
Hiếu
|
EX03
|
850,000
|
|
463
|
22152017
|
Mai Thanh
|
Hoàng
|
EX03
|
850,000
|
|
464
|
23122086
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hương
|
EX03
|
850,000
|
|
465
|
23123032
|
Đặng Trần Lan
|
Hương
|
EX03
|
850,000
|
|
466
|
22145022
|
Cao Quang
|
Huy
|
EX03
|
850,000
|
|
467
|
22152021
|
Mai Thanh
|
Huy
|
EX03
|
850,000
|
|
468
|
21126373
|
Trịnh Ngọc
|
Khánh
|
EX03
|
850,000
|
|
469
|
22125010
|
Nguyễn Thị
|
Kim Anh
|
EX03
|
850,000
|
|
470
|
23123047
|
Võ Thị Yến
|
Linh
|
EX03
|
850,000
|
|
471
|
23115030
|
Lê Mạnh
|
Linh
|
EX03
|
850,000
|
|
472
|
22126109
|
Nguyễn Lê Kim
|
Ngân
|
EX03
|
850,000
|
|
473
|
23117022
|
Thái Gia
|
Nghi
|
EX03
|
850,000
|
|
474
|
23129285
|
Nguyễn Kim
|
Nguyên
|
EX03
|
850,000
|
|
475
|
21117031
|
Võ Ngọc Uyển
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
476
|
24128204
|
Trương Nhật Quỳnh
|
Quỳnh
|
EX03
|
850,000
|
|
477
|
22122321
|
Mạc Phước
|
Sang
|
EX03
|
850,000
|
|
478
|
19112168
|
Trần Quý
|
Thành
|
EX03
|
850,000
|
|
479
|
22129264
|
Trần Thu
|
Thảo
|
EX03
|
850,000
|
|
480
|
23129403
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thảo
|
EX03
|
850,000
|
|
481
|
23129431
|
Nguyễn Hoàng Anh
|
Thừ
|
EX03
|
850,000
|
|
482
|
23129444
|
Từ Gia
|
Thuận
|
EX03
|
850,000
|
|
483
|
23138084
|
Nguyễn Hồng
|
Tiến
|
EX03
|
850,000
|
|
484
|
22122417
|
Nguyễn Thanh
|
Trí
|
EX03
|
850,000
|
|
485
|
22126191
|
Ngô Nguyễn Phúc
|
Trí
|
EX03
|
850,000
|
|
486
|
22115081
|
Nguyễn Thị Mai
|
Trúc
|
EX03
|
850,000
|
|
487
|
22115085
|
Nguyễn Khả
|
Vi
|
EX03
|
850,000
|
|
488
|
23123002
|
Võ Thị Khả
|
Ái
|
EX04
|
850,000
|
|
489
|
22129009
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh
|
Anh
|
EX04
|
850,000
|
|
490
|
21125545
|
Nguyễn Trần Mai
|
Anh
|
EX04
|
850,000
|
|
491
|
22117003
|
Trần Thị Hồng
|
Bích
|
EX04
|
850,000
|
|
492
|
23115006
|
Huỳnh Khiết
|
Chi
|
EX04
|
850,000
|
|
493
|
23129059
|
Phạm Thị Kim
|
Chi
|
EX04
|
850,000
|
|
494
|
22122033
|
Bùi Thị Hồng
|
Cúc
|
EX04
|
850,000
|
|
495
|
23154012
|
Phan Công
|
Danh
|
EX04
|
850,000
|
|
496
|
21125594
|
Lê Đỗ Ngọc
|
Đức
|
EX04
|
850,000
|
|
497
|
22126036
|
Hoàng Thị Ánh
|
Dương
|
EX04
|
850,000
|
|
498
|
23129100
|
Võ Thị Thuỳ
|
Dương
|
EX04
|
850,000
|
|
499
|
23129120
|
Lê Trần Ngọc
|
Hân
|
EX04
|
850,000
|
|
500
|
23112066
|
Lê Nguyên
|
Hân
|
EX04
|
850,000
|
|
501
|
24113054
|
Huỳnh Hữu Chấn
|
Huy
|
EX04
|
850,000
|
|
502
|
21116029
|
Phan Tuấn
|
Khải
|
EX04
|
850,000
|
|
503
|
23129219
|
Nguyễn Văn
|
Lộc
|
EX04
|
850,000
|
|
504
|
22120089
|
Đậu Thế Đức
|
Lương
|
EX04
|
850,000
|
|
505
|
22122196
|
Nguyễn Trần Thanh
|
Minh
|
EX04
|
850,000
|
|
506
|
23113073
|
Trần Văn
|
Minh
|
EX04
|
850,000
|
|
507
|
22124125
|
Phan Nhật
|
Nam
|
EX04
|
850,000
|
|
508
|
23129269
|
Nguyễn Khả
|
Nghiêm
|
EX04
|
850,000
|
|
509
|
22113055
|
Sử Bảo
|
Ngọc
|
EX04
|
850,000
|
|
510
|
24113107
|
Phùng Nhật
|
Nguyên
|
EX04
|
850,000
|
|
511
|
22128148
|
Nguyễn Thái
|
Phương
|
EX04
|
850,000
|
|
512
|
23129365
|
Trần Thị Lan
|
Phương
|
EX04
|
850,000
|
|
513
|
20111327
|
Nguyễn Thế
|
Phương Uyên
|
EX04
|
850,000
|
|
514
|
23129382
|
Lương Thị Trúc
|
Quỳnh
|
EX04
|
850,000
|
|
515
|
24126196
|
Nguyễn Ngọc
|
Thi
|
EX04
|
850,000
|
|
516
|
22128181
|
Nguyễn Hoàng
|
Thiện
|
EX04
|
850,000
|
|
517
|
23129419
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thơ
|
EX04
|
850,000
|
|
518
|
24113148
|
Lê Thị Cẩm
|
Thu
|
EX04
|
850,000
|
|
519
|
23129433
|
Nguyễn Thị Anh
|
Thư
|
EX04
|
850,000
|
|
520
|
22129277
|
Nguyễn Ngọc Minh
|
Thư
|
EX04
|
850,000
|
|
521
|
23124213
|
Bùi Thị Anh
|
Thư
|
EX04
|
850,000
|
|
522
|
21139450
|
Lê Quang
|
Thuận
|
EX04
|
850,000
|
|
523
|
22124212
|
Nguyễn
|
Tiến
|
EX04
|
50,000
|
|
524
|
22124212
|
Nguyễn
|
Tiến
|
EX04
|
800,000
|
|
525
|
23711143
|
Nguyễn Thị Phương
|
Trang
|
EX04
|
850,000
|
|
526
|
23115054
|
Ngô Thanh
|
Trúc
|
EX04
|
850,000
|
|
527
|
23124276
|
Nguyễn Quốc
|
Vinh
|
EX04
|
850,000
|
|
528
|
23124278
|
Phạm Thị
|
Vui
|
EX04
|
850,000
|
|
529
|
23113009
|
Trần Như
|
Anh
|
EX05
|
850,000
|
|
530
|
22123008
|
Nguyễn Long Gia
|
Bảo
|
EX05
|
850,000
|
|
531
|
22157007
|
Nguyễn Thị Minh
|
Châu
|
EX05
|
850,000
|
|
532
|
23124023
|
Nguyễn Thành Thuỷ
|
Chung
|
EX05
|
850,000
|
|
533
|
21112046
|
Phạm Thùy
|
Dương
|
EX05
|
850,000
|
|
534
|
24123033
|
Nguyễn Thúy
|
Hà
|
EX05
|
850,000
|
|
535
|
23112061
|
Nguyễn Đoàn Thanh
|
Hải
|
EX05
|
850,000
|
|
536
|
22129077
|
Đặng Trần Anh
|
Hảo
|
EX05
|
850,000
|
|
537
|
23113039
|
Nguyễn Thị
|
Hồng
|
EX05
|
850,000
|
|
538
|
23122105
|
Lầu Thế
|
Khang
|
EX05
|
850,000
|
|
539
|
23138044
|
Trương Duy
|
Khang
|
EX05
|
850,000
|
|
540
|
23129180
|
Trần Võ Duy
|
Khang
|
EX05
|
850,000
|
|
541
|
24152016
|
Nguyễn Anh
|
Khoa
|
EX05
|
850,000
|
|
542
|
23129189
|
Phan Nguyễn Trung
|
Kiên
|
EX05
|
850,000
|
|
543
|
22128082
|
Lê Hoàng
|
Lâm
|
EX05
|
850,000
|
|
544
|
24145082
|
Nguyễn Hữu
|
Lễ
|
EX05
|
850,000
|
|
545
|
23122120
|
Nguyễn Thị
|
Liên
|
EX05
|
850,000
|
|
546
|
22157029
|
Nguyễn Hoàng Thùy
|
Linh
|
EX05
|
850,000
|
|
547
|
23129211
|
Trần Thị Mỹ
|
Linh
|
EX05
|
850,000
|
|
548
|
23122131
|
Lê Thị Xuân
|
Loan
|
EX05
|
850,000
|
|
549
|
24145090
|
Lê Hữu
|
Lộc
|
EX05
|
850,000
|
|
550
|
22129142
|
Phạm Hoàng
|
Long
|
EX05
|
850,000
|
|
551
|
21153152
|
Ngô Đức
|
Minh
|
EX05
|
850,000
|
|
552
|
23113079
|
Nguyễn Thị Kim
|
Ngân
|
EX05
|
850,000
|
|
553
|
22129173
|
Nguyễn Đông
|
Nghi
|
EX05
|
850,000
|
|
554
|
22116064
|
Vũ Đình
|
Ngọc
|
EX05
|
850,000
|
|
555
|
23126130
|
Huỳnh Như
|
Ngọc
|
EX05
|
850,000
|
|
556
|
22116065
|
Lê Thành
|
Nguyên
|
EX05
|
850,000
|
|
557
|
22116069
|
Dương Thống
|
Nhựt
|
EX05
|
850,000
|
|
558
|
23122205
|
Lữ Thái
|
Phong
|
EX05
|
850,000
|
|
559
|
22129255
|
Đỗ Duy
|
Tân
|
EX05
|
850,000
|
|
560
|
22145070
|
Nguyễn Hữu
|
Thắng
|
EX05
|
850,000
|
|
561
|
21153193
|
Phạm Đình
|
Thịnh
|
EX05
|
850,000
|
|
562
|
23124223
|
Võ Thị Minh
|
Thư
|
EX05
|
850,000
|
|
563
|
22111112
|
Hồ Anh
|
Thư
|
EX05
|
850,000
|
|
564
|
23113129
|
Đặng Đỗ Hoàng
|
Trân
|
EX05
|
850,000
|
|
565
|
22145090
|
Lê Quang
|
Tuấn
|
EX05
|
850,000
|
|
566
|
23129523
|
Dương Hồ Thanh
|
Tuyền
|
EX05
|
850,000
|
|
567
|
22157061
|
Phạm Thị Thuỳ
|
Vân
|
EX05
|
850,000
|
|
568
|
23113148
|
Nguyễn Song Cẩm
|
Xuyến
|
EX05
|
850,000
|
|
569
|
22135001
|
Lưu Thị Nguyễn
|
Ái
|
EX06
|
850,000
|
|
570
|
21152032
|
Lưu Hoàng
|
An
|
EX06
|
850,000
|
|
571
|
21152036
|
Huỳnh Công
|
Bằng
|
EX06
|
850,000
|
|
572
|
22135013
|
Đỗ Thị Minh
|
Châu
|
EX06
|
850,000
|
|
573
|
22124050
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Giàu
|
EX06
|
850,000
|
|
574
|
24145038
|
Phan Thị Ngọc
|
Hân
|
EX06
|
850,000
|
|
575
|
23126057
|
Hồng
|
Hạnh
|
EX06
|
850,000
|
|
576
|
24123043
|
Trương Trung
|
Hiếu
|
EX06
|
850,000
|
|
577
|
22111043
|
Phạm Văn
|
Hiếu
|
EX06
|
850,000
|
|
578
|
20126248
|
Phan Chí
|
Hiếu
|
EX06
|
850,000
|
|
579
|
24120048
|
Hồ Thị Tuyết
|
Hoa
|
EX06
|
850,000
|
|
580
|
24145054
|
Phan Tuyết
|
Hương
|
EX06
|
850,000
|
|
581
|
22126070
|
Hồ Đặng An
|
Khang
|
EX06
|
850,000
|
|
582
|
22126082
|
Nguyễn Thị Hoài
|
Linh
|
EX06
|
850,000
|
|
583
|
23129225
|
Đoàn Ngọc
|
Mai
|
EX06
|
850,000
|
|
584
|
21139355
|
Nguyễn Thị Kim
|
Ngân
|
EX06
|
850,000
|
|
585
|
23117020
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Ngân
|
EX06
|
850,000
|
|
586
|
22111074
|
Vũ Xuân
|
Nghi
|
EX06
|
850,000
|
|
587
|
23120116
|
Nguyễn Hùng
|
Nhân
|
EX06
|
850,000
|
|
588
|
21152063
|
Nguyễn Minh
|
Nhật
|
EX06
|
850,000
|
|
589
|
22154084
|
Ngô Huỳnh Công
|
Nhật
|
EX06
|
850,000
|
|
590
|
21152070
|
Phan Duy
|
Phúc
|
EX06
|
850,000
|
|
591
|
23113104
|
Phan Như
|
Quỳnh
|
EX06
|
850,000
|
|
592
|
23128130
|
Trương Thị
|
Quỳnh Như
|
EX06
|
850,000
|
|
593
|
23126176
|
Đức
|
Tài
|
EX06
|
850,000
|
|
594
|
23129394
|
Trần Thị Thanh
|
Tâm
|
EX06
|
850,000
|
|
595
|
23123096
|
Võ Trần Nguyên
|
Thảo
|
EX06
|
850,000
|
|
596
|
22129267
|
Lâm Thị Thanh
|
Thảo
|
EX06
|
850,000
|
|
597
|
21152078
|
Phạm Quang
|
Thiện
|
EX06
|
850,000
|
|
598
|
22128182
|
Nguyễn Ngọc
|
Thiện
|
EX06
|
850,000
|
|
599
|
20111304
|
Trần Thị Minh
|
Thùy
|
EX06
|
850,000
|
|
600
|
22129302
|
Nguyễn Bảo
|
Thy
|
EX06
|
850,000
|
|
601
|
23126230
|
Nguyễn Tấn
|
Tiến
|
EX06
|
850,000
|
|
602
|
21149304
|
Nguyễn Thị
|
Tố Uyên
|
EX06
|
850,000
|
|
603
|
23137065
|
Nguyễn Ngô Đức
|
Toàn
|
EX06
|
850,000
|
|
604
|
23129479
|
Nguyễn Ngọc
|
Trăm
|
EX06
|
850,000
|
|
605
|
24126230
|
Lều Thị Huyền
|
Trân
|
EX06
|
850,000
|
|
606
|
24123180
|
Nguyễn Thị Thùy
|
Trang
|
EX06
|
850,000
|
|
607
|
21152086
|
Đỗ Minh
|
Trí
|
EX06
|
850,000
|
|
608
|
22128231
|
Trần Ngọc Mỹ
|
Uyên
|
EX06
|
850,000
|
|
609
|
22123159
|
Vũ Ngọc
|
Bích Trâm
|
EX07
|
850,000
|
|
610
|
22114025
|
Đoàn Thị
|
Bích Trông
|
EX07
|
850,000
|
|
611
|
20112015
|
Trương Nguyễn Kim
|
Cương
|
EX07
|
850,000
|
|
612
|
22114003
|
Nguyễn Lộc
|
Đức
|
EX07
|
850,000
|
|
613
|
20125388
|
Vũ Thuỵ Hoàng
|
Hà
|
EX07
|
850,000
|
|
614
|
20111184
|
Nguyễn Nhu Minh
|
Hạ
|
EX07
|
850,000
|
|
615
|
22126063
|
An Thị Thu
|
Hồng
|
EX07
|
850,000
|
|
616
|
21154191
|
Nguyễn Quang
|
Huy
|
EX07
|
850,000
|
|
617
|
21118255
|
Hồ Quốc
|
Huy
|
EX07
|
850,000
|
|
618
|
24123055
|
Nguyễn Minh
|
Huyền
|
EX07
|
850,000
|
|
619
|
22128078
|
Nguyễn Đăng
|
Khoa
|
EX07
|
850,000
|
|
620
|
21154045
|
Trần Lê Thiên
|
Khoa
|
EX07
|
850,000
|
|
621
|
21117080
|
Trần Trang Tuấn
|
Kiệt
|
EX07
|
850,000
|
|
622
|
22126081
|
Nguyễn Khánh
|
Linh
|
EX07
|
850,000
|
|
623
|
22114030
|
Nguyễn Trúc
|
Linh
|
EX07
|
850,000
|
|
624
|
20112266
|
Nguyễn Ánh Thùy
|
Linh
|
EX07
|
850,000
|
|
625
|
21126393
|
Vũ Thị Phương
|
Linh
|
EX07
|
850,000
|
|
626
|
22139052
|
Võ Cẩm
|
Ly
|
EX07
|
850,000
|
|
627
|
21113233
|
Nguyễn Phương
|
Nam
|
EX07
|
850,000
|
|
628
|
22122208
|
Võ
|
Nga
|
EX07
|
850,000
|
|
629
|
21117087
|
Võ Thị Tuyết
|
Nga
|
EX07
|
850,000
|
|
630
|
22125202
|
Nguyễn Đức Minh
|
Nhật
|
EX07
|
850,000
|
|
631
|
22114018
|
Huỳnh Tố
|
Như
|
EX07
|
850,000
|
|
632
|
22120135
|
Trần Thế
|
Nhựt
|
EX07
|
850,000
|
|
633
|
21152065
|
Trần Tấn
|
Phát
|
EX07
|
850,000
|
|
634
|
19118177
|
Nguyễn Trường
|
Phong
|
EX07
|
850,000
|
|
635
|
19163032
|
Trương Minh Quân
|
Quân
|
EX07
|
850,000
|
|
636
|
22126152
|
Dương Mỹ
|
Quyền
|
EX07
|
850,000
|
|
637
|
22126164
|
Trần Phương
|
Thảo
|
EX07
|
850,000
|
|
638
|
21126201
|
Phạm Minh
|
Thư
|
EX07
|
850,000
|
|
639
|
19139165
|
Lại Thị
|
Thúy
|
EX07
|
850,000
|
|
640
|
22139119
|
Nguyễn Mai
|
Thy
|
EX07
|
850,000
|
|
641
|
21154330
|
Nguyễn Minh
|
Tiến
|
EX07
|
850,000
|
|
642
|
21125550
|
Ngô Thị Tuyết
|
Trinh
|
EX07
|
850,000
|
|
643
|
21116095
|
Lê Thị Thúy
|
Vi
|
EX07
|
850,000
|
|
644
|
22122477
|
Võ Ngọc Khánh
|
Vy
|
EX07
|
850,000
|
|
645
|
20128326
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Xuyến
|
EX07
|
850,000
|
|
646
|
22129012
|
Nguyễn Trần Minh
|
Anh
|
P101
|
700,000
|
|
647
|
21139223
|
Đặng Châu
|
Anh
|
P101
|
700,000
|
|
648
|
21116121
|
Võ Thanh
|
Cần
|
P101
|
700,000
|
|
649
|
22111024
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
P101
|
700,000
|
|
650
|
22118031
|
Phan Thành
|
Đạt
|
P101
|
700,000
|
|
651
|
20113021
|
Cao Tấn
|
Đạt
|
P101
|
700,000
|
|
652
|
23126040
|
Phạm Huỳnh Thanh
|
Diệu
|
P101
|
700,000
|
|
653
|
22122049
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Diệu
|
P101
|
700,000
|
|
654
|
21111219
|
Tống Nguyễn Quang
|
Duy
|
P101
|
700,000
|
|
655
|
22138038
|
Nguyễn Đức
|
Huy
|
P101
|
700,000
|
|
656
|
22154058
|
Nguyễn Đăng
|
Khoa
|
P101
|
700,000
|
|
657
|
22118094
|
Dương Thành
|
Luân
|
P101
|
700,000
|
|
658
|
22123073
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Lý
|
P101
|
700,000
|
|
659
|
22129144
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Mai
|
P101
|
700,000
|
|
660
|
21124411
|
Nguyễn Đắc Nhậ
|
Minh
|
P101
|
700,000
|
|
661
|
22129169
|
Kim
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
662
|
22155077
|
Phan Thị Thanh
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
663
|
22122220
|
Đỗ Thuỵ Bích
|
Ngọc
|
P101
|
700,000
|
|
664
|
21112435
|
Nguyễn Thị
|
Ngọc Hân
|
P101
|
700,000
|
|
665
|
22118119
|
Nguyễn Chí
|
Nhân
|
P101
|
700,000
|
|
666
|
21137113
|
Nguyễn Lê Duy
|
Nhật
|
P101
|
700,000
|
|
667
|
21135329
|
Huỳnh Tâm
|
Như
|
P101
|
700,000
|
|
668
|
19112300
|
Long Thị Kim
|
Oanh
|
P101
|
700,000
|
|
669
|
20118218
|
Võ Thành
|
Pháp
|
P101
|
700,000
|
|
670
|
21111322
|
Nguyễn Mỹ
|
Phương
|
P101
|
700,000
|
|
671
|
21154275
|
Trần Bình
|
Phương
|
P101
|
700,000
|
|
672
|
21112260
|
Đỗ Ngọc
|
Quế Trâm
|
P101
|
700,000
|
|
673
|
22120229
|
Lê Thành
|
Tài
|
P101
|
700,000
|
|
674
|
22129272
|
Đỗ Thanh
|
Thiện
|
P101
|
700,000
|
|
675
|
22154121
|
Mai Nhật Minh
|
Thông
|
P101
|
700,000
|
|
676
|
21139446
|
Trần Nguyễn Anh
|
Thư
|
P101
|
700,000
|
|
677
|
21128274
|
Nguyễn Thục
|
Tĩnh Xuyên
|
P101
|
700,000
|
|
678
|
22120214
|
Phạm Vũ
|
Tố Uyên
|
P101
|
700,000
|
|
679
|
22128207
|
Đinh Huyền
|
Trang
|
P101
|
700,000
|
|
680
|
22145087
|
Hồ Lê Cẩm
|
Tú
|
P101
|
700,000
|
|
681
|
21124253
|
Võ Lê
|
Uyên
|
P101
|
700,000
|
|
682
|
23129537
|
Mai Thảo
|
Vi
|
P101
|
700,000
|
|
683
|
20139148
|
Phạm Quang
|
Vinh
|
P101
|
700,000
|
|
684
|
22123181
|
Nguyễn Dương Hải
|
Yến
|
P101
|
700,000
|
|
685
|
22145008
|
Nguyễn Hoàng Kim
|
Châu
|
P102
|
700,000
|
|
686
|
22116007
|
Trần Thị Trúc
|
Đang
|
P102
|
700,000
|
|
687
|
23122030
|
Nguyen Thi Ngoc
|
Dung
|
P102
|
700,000
|
|
688
|
22117011
|
Lâm Thị Thùy
|
Duyên
|
P102
|
700,000
|
|
689
|
22117010
|
Huỳnh Mỹ
|
Duyên
|
P102
|
700,000
|
|
690
|
22128050
|
Nguyễn Quang
|
Hiếu
|
P102
|
700,000
|
|
691
|
21118235
|
Phạm Minh
|
Hiếu
|
P102
|
700,000
|
|
692
|
20126248
|
Phan Chí
|
Hiếu
|
P102
|
700,000
|
|
693
|
22116038
|
Nguyễn Trần Thiện
|
Khiêm
|
P102
|
700,000
|
|
694
|
22154057
|
Ngô Trần Đăng
|
Khoa
|
P102
|
700,000
|
|
695
|
23122112
|
Bùi Thị Bích
|
Kiều
|
P102
|
700,000
|
|
696
|
22129124
|
Hà Thị Thu
|
Kiều
|
P102
|
700,000
|
|
697
|
21112560
|
Nguyễn Phạm
|
Linh Nhi
|
P102
|
700,000
|
|
698
|
22122190
|
Võ Thị Tuyết
|
Mai
|
P102
|
700,000
|
|
699
|
21153152
|
Ngô Đức
|
Minh
|
P102
|
700,000
|
|
700
|
21112517
|
Đặng Quốc
|
Minh
|
P102
|
700,000
|
|
701
|
21124416
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Mùi
|
P102
|
700,000
|
|
702
|
21137106
|
Nguyễn Khắc Phương
|
Nam
|
P102
|
700,000
|
|
703
|
23122156
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Ngân
|
P102
|
700,000
|
|
704
|
21112148
|
Võ Lê Bảo
|
Nghi
|
P102
|
700,000
|
|
705
|
22113055
|
Sử Bảo
|
Ngọc
|
P102
|
700,000
|
|
706
|
21145178
|
Huỳnh Thanh Nhân
|
Nhân
|
P102
|
700,000
|
|
707
|
22132010
|
Hoàng Thị Kim
|
Như
|
P102
|
700,000
|
|
708
|
21137114
|
Nguyễn Hoài
|
Nhuẩn
|
P102
|
700,000
|
|
709
|
22117025
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Nhung
|
P102
|
700,000
|
|
710
|
22139087
|
Nguyễn Hồng
|
Phấn
|
P102
|
700,000
|
|
711
|
22126139
|
Nguyễn Trang Đại
|
Phát
|
P102
|
700,000
|
|
712
|
22137068
|
Hoàng Hữu
|
Phước
|
P102
|
700,000
|
|
713
|
22128147
|
Nguyễn Hoàng Nam
|
Phương
|
P102
|
700,000
|
|
714
|
21118345
|
Đặng Minh
|
Quân
|
P102
|
700,000
|
|
715
|
22138083
|
Nguyễn Trọng
|
Tâm
|
P102
|
700,000
|
|
716
|
22120161
|
Võ Thị Mỹ
|
Tâm
|
P102
|
700,000
|
|
717
|
22139107
|
Nguyễn Đức
|
Thắng
|
P102
|
700,000
|
|
718
|
22122349
|
Trần Nguyễn Ngọc
|
Thảo
|
P102
|
700,000
|
|
719
|
24113148
|
Lê Thị Cẩm
|
Thu
|
P102
|
700,000
|
|
720
|
21120543
|
Đoàn Tấn
|
Tiến
|
P102
|
700,000
|
|
721
|
22122429
|
Cao Anh
|
Tuấn
|
P102
|
700,000
|
|
722
|
21111159
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Tươi
|
P102
|
700,000
|
|
723
|
22122472
|
Bùi Thị Tường
|
Vy
|
P102
|
700,000
|
|
724
|
21112315
|
Lê Khắc Chiều
|
Xuân
|
P102
|
700,000
|
|
725
|
22126013
|
Phạm Hoàng Ngọc
|
Anh
|
P103
|
700,000
|
|
726
|
23124018
|
Trần Thái
|
Bảo
|
P103
|
700,000
|
|
727
|
22122026
|
Trần Lê Mạnh
|
Bảo
|
P103
|
700,000
|
|
728
|
23129090
|
Cù Thị Mỹ
|
Diện
|
P103
|
700,000
|
|
729
|
21112438
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hằng
|
P103
|
700,000
|
|
730
|
22112091
|
Đặng Trí
|
Hào
|
P103
|
700,000
|
|
731
|
22126058
|
Lê Thị Hồng
|
Hiếu
|
P103
|
700,000
|
|
732
|
23126062
|
Võ Kế
|
Hiếu
|
P103
|
700,000
|
|
733
|
24145057
|
Nguyễn Hoàng Thanh
|
Huy
|
P103
|
700,000
|
|
734
|
23120070
|
Trần Thị Kim
|
Huyền
|
P103
|
700,000
|
|
735
|
22135029
|
Võ Thị
|
Huỳnh Giao
|
P103
|
700,000
|
|
736
|
22154059
|
Dương Châu
|
Kiệt
|
P103
|
700,000
|
|
737
|
21112111
|
Nguyễn Hồng
|
Lam
|
P103
|
700,000
|
|
738
|
23149053
|
Lê Thị Thuỳ
|
Linh
|
P103
|
700,000
|
|
739
|
23154039
|
Nguyễn Phi
|
Long
|
P103
|
700,000
|
|
740
|
22139053
|
Lê Thị Diễm
|
Mi
|
P103
|
700,000
|
|
741
|
23128010
|
Lê Thị
|
Minh Anh
|
P103
|
700,000
|
|
742
|
23135040
|
Trương Ngọc Hoàng
|
Mỹ
|
P103
|
700,000
|
|
743
|
24120083
|
Thái Huỳnh Tuyết
|
Nga
|
P103
|
700,000
|
|
744
|
24155109
|
Trần Thị Kim
|
Ngọc
|
P103
|
700,000
|
|
745
|
23123074
|
Mã Yến
|
Nhi
|
P103
|
700,000
|
|
746
|
23113086
|
Đặng Thành
|
Nhựt
|
P103
|
700,000
|
|
747
|
23112191
|
Hồ Nhựt
|
Phát
|
P103
|
700,000
|
|
748
|
22152031
|
Hoàng
|
Phúc
|
P103
|
700,000
|
|
749
|
23126160
|
Hà Minh
|
Phúc
|
P103
|
700,000
|
|
750
|
23113097
|
Lê Thị Kim
|
Phượng
|
P103
|
700,000
|
|
751
|
22112491
|
Sôm Kim
|
Sa
|
P103
|
700,000
|
|
752
|
23113109
|
Lê Minh
|
Tân
|
P103
|
700,000
|
|
753
|
22138089
|
Đinh Trần Thanh
|
Thành
|
P103
|
700,000
|
|
754
|
21112635
|
Lương Thanh
|
Thảo
|
P103
|
700,000
|
|
755
|
24138060
|
Nguyễn Nhất
|
Thông
|
P103
|
700,000
|
|
756
|
24129388
|
Phạm Minh
|
Thư
|
P103
|
700,000
|
|
757
|
21111148
|
Trần Nguyễn Ngân
|
Trâm
|
P103
|
700,000
|
|
758
|
21154338
|
Nguyễn Nhựt
|
Trí
|
P103
|
700,000
|
|
759
|
21118403
|
Bùi Xuân
|
Trường
|
P103
|
700,000
|
|
760
|
24124221
|
Phan Đình
|
Tú
|
P103
|
700,000
|
|
761
|
24126010
|
Nguyễn Thị
|
Vân Anh
|
P103
|
700,000
|
|
762
|
24112368
|
Hồ Hoàng
|
Yến
|
P103
|
700,000
|
|
763
|
22112435
|
Nguyễn Hoàng
|
Yến
|
P103
|
700,000
|
|
764
|
22133003
|
Lê Kiên
|
Chính
|
P104
|
700,000
|
|
765
|
24113018
|
K'
|
Cơ
|
P104
|
700,000
|
|
766
|
23129067
|
Phan Thị Kim
|
Cương
|
P104
|
700,000
|
|
767
|
21139257
|
Đỗ Ngọc Tuyết
|
Đoan
|
P104
|
700,000
|
|
768
|
23113023
|
Huỳnh Tấn
|
Duy
|
P104
|
700,000
|
|
769
|
23124052
|
Vi Thị
|
Hà
|
P104
|
700,000
|
|
770
|
23135036
|
Trần Lâm
|
Hải Lý
|
P104
|
700,000
|
|
771
|
22133006
|
Bùi Thị Hồng
|
Hạnh
|
P104
|
700,000
|
|
772
|
22133007
|
Nguyễn Nhật
|
Hào
|
P104
|
700,000
|
|
773
|
23124062
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Hiền
|
P104
|
700,000
|
|
774
|
23126072
|
Nguyễn Đức
|
Huy
|
P104
|
700,000
|
|
775
|
22154056
|
Lưu Nguyễn Tấn
|
Khoa
|
P104
|
700,000
|
|
776
|
23113050
|
Hoàng Mạnh
|
Khôi
|
P104
|
700,000
|
|
777
|
23126088
|
Lê Tuấn
|
Kiệt
|
P104
|
700,000
|
|
778
|
23113057
|
Đinh Hiểu
|
Lam
|
P104
|
700,000
|
|
779
|
24123070
|
Nguyễn Ngọc
|
Linh
|
P104
|
700,000
|
|
780
|
23120087
|
Giang Thị Thu
|
Loan
|
P104
|
700,000
|
|
781
|
23123059
|
Liêu Tú
|
Mỹ
|
P104
|
700,000
|
|
782
|
23124137
|
Bui Le Yen
|
Nhi
|
P104
|
700,000
|
|
783
|
23129309
|
Ngô Yến
|
Nhi
|
P104
|
700,000
|
|
784
|
23129336
|
Phan Thị Hồng
|
Nhung
|
P104
|
700,000
|
|
785
|
23128134
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Nữ
|
P104
|
700,000
|
|
786
|
22123109
|
Ngô Văn
|
Phát
|
P104
|
700,000
|
|
787
|
22153088
|
Thái Nhựt
|
Phong
|
P104
|
700,000
|
|
788
|
23145076
|
Nguyễn An Trần
|
Phúc
|
P104
|
700,000
|
|
789
|
23145081
|
Trần Lê
|
Quang
|
P104
|
700,000
|
|
790
|
23113105
|
Võ Hoàng
|
Sang
|
P104
|
700,000
|
|
791
|
22133018
|
Ngô Chí
|
Tài
|
P104
|
700,000
|
|
792
|
22133019
|
Huỳnh Dương Nhựt
|
Tân
|
P104
|
700,000
|
|
793
|
22116084
|
Bùi Phú
|
Thật
|
P104
|
700,000
|
|
794
|
22116089
|
Lưu Thị Anh
|
Thư
|
P104
|
700,000
|
|
795
|
22115068
|
Lê Anh
|
Thư
|
P104
|
700,000
|
|
796
|
23137062
|
Huỳnh Công
|
Tính
|
P104
|
700,000
|
|
797
|
22153116
|
Phamhuynhkhanh
|
Toan
|
P104
|
700,000
|
|
798
|
24120162
|
Đào Thị Ái
|
Trâm
|
P104
|
700,000
|
|
799
|
23118104
|
Nguyễn Minh
|
Trí
|
P104
|
700,000
|
|
800
|
23118113
|
Lê Xuân
|
Trường
|
P104
|
700,000
|
|
801
|
23126276
|
Võ Quang
|
Võ
|
P104
|
700,000
|
|
802
|
23113147
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Xuân
|
P104
|
700,000
|
|
803
|
22126005
|
Trần Lê Khánh
|
An
|
P105
|
700,000
|
|
804
|
24145001
|
Đỗ Quốc
|
An
|
P105
|
700,000
|
|
805
|
23145004
|
Lê Nguyễn Trúc
|
Anh
|
P105
|
700,000
|
|
806
|
22157053
|
Ngô Huỳnh
|
Anh Thư
|
P105
|
700,000
|
|
807
|
23120019
|
Dương Thị Hải
|
Châu
|
P105
|
700,000
|
|
808
|
22112048
|
Đinh Tấn
|
Đạt
|
P105
|
700,000
|
|
809
|
24154011
|
Trần Minh
|
Đức
|
P105
|
700,000
|
|
810
|
23155028
|
Lê Thị Mỹ
|
Duyên
|
P105
|
700,000
|
|
811
|
23153018
|
Nguyễn Trần Hòa
|
Hiếu
|
P105
|
700,000
|
|
812
|
24123047
|
Trần Nguyễn Việt
|
Hoài
|
P105
|
700,000
|
|
813
|
22128055
|
Trần Diệu
|
Hoàn
|
P105
|
700,000
|
|
814
|
22112156
|
Chu Thị Tú
|
Liên
|
P105
|
700,000
|
|
815
|
22128091
|
Tôn Phan Thùy
|
Linh
|
P105
|
700,000
|
|
816
|
22113047
|
Phạm Diễm
|
My
|
P105
|
700,000
|
|
817
|
22112215
|
Võ Thanh
|
Ngọc
|
P105
|
700,000
|
|
818
|
23126053
|
Nguyễn Phan
|
Ngọc Hân
|
P105
|
700,000
|
|
819
|
23152025
|
Trần Văn
|
Nguyên
|
P105
|
700,000
|
|
820
|
24138040
|
Phạm
|
Nguyễn
|
P105
|
700,000
|
|
821
|
21145180
|
Nguyễn Thành Nhân
|
Nhân
|
P105
|
700,000
|
|
822
|
23129346
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Phấn
|
P105
|
700,000
|
|
823
|
22153091
|
Nguyễn Đặng Gia
|
Phúc
|
P105
|
700,000
|
|
824
|
22118129
|
Nguyễn Bá
|
Phúc
|
P105
|
700,000
|
|
825
|
21157097
|
Nguyễn Phú
|
Quí
|
P105
|
700,000
|
|
826
|
23128147
|
Phan Như
|
Quỳnh
|
P105
|
700,000
|
|
827
|
23124195
|
Đỗ Minh
|
Tâm
|
P105
|
700,000
|
|
828
|
22139103
|
Nguyễn Thành
|
Tân
|
P105
|
700,000
|
|
829
|
24138054
|
Phạm Hữu
|
Thạch
|
P105
|
700,000
|
|
830
|
24145203
|
Đỗ Lê
|
Thảo Vy
|
P105
|
700,000
|
|
831
|
23112245
|
Nguyễn Thị Châu
|
Thi
|
P105
|
700,000
|
|
832
|
23153055
|
Phan Văn
|
Thiện
|
P105
|
700,000
|
|
833
|
23113117
|
Lê Thị Ngọc
|
Thiện
|
P105
|
700,000
|
|
834
|
23124209
|
Hồ Đức
|
Thịnh
|
P105
|
700,000
|
|
835
|
23113123
|
Nguyễn Minh
|
Thư
|
P105
|
700,000
|
|
836
|
22120189
|
Phan Thị Thu
|
Trâm
|
P105
|
700,000
|
|
837
|
23120205
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Trinh
|
P105
|
700,000
|
|
838
|
23124266
|
Đinh Tấn
|
Tú
|
P105
|
700,000
|
|
839
|
22127036
|
Nguyễn Minh
|
Tuấn
|
P105
|
700,000
|
|
840
|
23126272
|
Nguyễn Đức
|
Vinh
|
P105
|
700,000
|
|
841
|
22123179
|
Trương Thị Tường
|
Vy
|
P105
|
700,000
|
|
842
|
23113017
|
Nguyễn Công
|
Chuẩn
|
P106
|
700,000
|
|
843
|
23129089
|
Nguyễn Ngọc
|
Diễm
|
P106
|
700,000
|
|
844
|
23129096
|
Nguyễn Thị
|
Dung
|
P106
|
700,000
|
|
845
|
23128044
|
Đào Thị Khánh
|
Hoài
|
P106
|
700,000
|
|
846
|
23126111
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Mi
|
P106
|
700,000
|
|
847
|
21137105
|
Nguyễn Anh
|
Minh
|
P106
|
700,000
|
|
848
|
23113076
|
Đào Kim
|
Ngân
|
P106
|
700,000
|
|
849
|
22112209
|
Nguyễn Đức Kim
|
Ngọc
|
P106
|
700,000
|
|
850
|
22126047
|
Đặng Thị
|
Ngọc Hâ
|
P106
|
700,000
|
|
851
|
23124149
|
Hoàng Quỳnh
|
Như
|
P106
|
700,000
|
|
852
|
24139120
|
Lý Yến
|
Nhung
|
P106
|
700,000
|
|
853
|
22118123
|
Lê Trung
|
Nhựt
|
P106
|
750,000
|
|
854
|
23129351
|
Huỳnh Gia
|
Phúc
|
P106
|
700,000
|
|
855
|
19126060
|
Nguyễn Kim
|
Quỳnh Hương
|
P106
|
700,000
|
|
856
|
24139140
|
Trần Thị Vĩnh
|
Tâm
|
P106
|
700,000
|
|
857
|
21124193
|
Dương Quốc
|
Thái
|
P106
|
700,000
|
|
858
|
24113137
|
Trần Thị Hoàng
|
Thanh
|
P106
|
700,000
|
|
859
|
22122339
|
Bùi Văn
|
Thành
|
P106
|
700,000
|
|
860
|
21114044
|
Mai Đức
|
Thành
|
P106
|
700,000
|
|
861
|
24112270
|
Lê Phương
|
Thảo
|
P106
|
700,000
|
|
862
|
22129268
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thảo
|
P106
|
700,000
|
|
863
|
23129412
|
Nguyễn Quỳnh
|
Thi
|
P106
|
700,000
|
|
864
|
21112229
|
Trần Châu Ngọc
|
Thơ
|
P106
|
700,000
|
|
865
|
24120143
|
Ngô Thị Xuân
|
Thời
|
P106
|
700,000
|
|
866
|
23122265
|
Phạm Thị Ánh
|
Thư
|
P106
|
700,000
|
|
867
|
24120149
|
Phạm Thị Anh
|
Thư
|
P106
|
700,000
|
|
868
|
22126180
|
Đoàn Cẩm
|
Tiên
|
P106
|
700,000
|
|
869
|
21154330
|
Nguyễn Minh
|
Tiến
|
P106
|
700,000
|
|
870
|
22138097
|
Đỗ Tân
|
Tiến
|
P106
|
700,000
|
|
871
|
24112306
|
Nguyễn Ngọc Thuỳ
|
Trâm
|
P106
|
700,000
|
|
872
|
23122288
|
Huỳnh Phương Thùy
|
Trâm
|
P106
|
700,000
|
|
873
|
23129490
|
Vũ Phạm Thuỳ
|
Trang
|
P106
|
700,000
|
|
874
|
23128185
|
Huỳnh Phú Minh
|
Trang
|
P106
|
700,000
|
|
875
|
23145103
|
Lâm Đỗ Tố
|
Uyên
|
P106
|
700,000
|
|
876
|
22112401
|
Trần Mai
|
Uyên
|
P106
|
700,000
|
|
877
|
23126273
|
Nguyễn Như Thành
|
Vinh
|
P106
|
700,000
|
|
878
|
24112354
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
Vy
|
P106
|
700,000
|
|
879
|
22123178
|
Trần Nguyễn Yến
|
Vy
|
P106
|
700,000
|
|
880
|
23111163
|
Hồ Chí
|
Vỹ
|
P106
|
700,000
|
|
881
|
22113003
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
Anh
|
P107
|
700,000
|
|
882
|
15163002
|
Nguyễn Quốc
|
Bảo
|
P107
|
700,000
|
|
883
|
22111020
|
Lê Chí
|
Chương
|
P107
|
700,000
|
|
884
|
18112043
|
Trần Thị Thái
|
Dương
|
P107
|
700,000
|
|
885
|
23135018
|
Nguyễn Duy
|
Hoàng
|
P107
|
700,000
|
|
886
|
20139227
|
Phan Gia
|
Huy
|
P107
|
700,000
|
|
887
|
22125116
|
Nguyễn Hữu
|
Khoa
|
P107
|
700,000
|
|
888
|
21124117
|
Nguyễn Khánh
|
Linh
|
P107
|
700,000
|
|
889
|
18155046
|
Lê Thị Tuyết
|
Linh
|
P107
|
700,000
|
|
890
|
22128103
|
Trần Gia
|
Minh
|
P107
|
700,000
|
|
891
|
19112298
|
Nay H'
|
Múi
|
P107
|
700,000
|
|
892
|
23112142
|
Nguyễn
|
Nghi
|
P107
|
700,000
|
|
893
|
22128120
|
Trần Minh
|
Ngọc
|
P107
|
700,000
|
|
894
|
21126439
|
Nguyễn Lê Hồng
|
Nhi
|
P107
|
700,000
|
|
895
|
22139071
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
P107
|
700,000
|
|
896
|
21127131
|
Nguyễn Quỳnh
|
Như
|
P107
|
700,000
|
|
897
|
22126130
|
Nguyễn Ý
|
Như
|
P107
|
700,000
|
|
898
|
21135328
|
Đoàn Phạm Quỳnh
|
Như
|
P107
|
700,000
|
|
899
|
22117024
|
Hoàng Thị Hồng
|
Nhung
|
P107
|
700,000
|
|
900
|
22120141
|
Lê Thị Kim
|
Phụng
|
P107
|
700,000
|
|
901
|
22126153
|
Nguyễn Thị Như
|
Quỳnh
|
P107
|
700,000
|
|
902
|
21127146
|
Nguyễn Thái
|
Sơn
|
P107
|
700,000
|
|
903
|
22116078
|
Nguyễn Văn
|
Sông
|
P107
|
700,000
|
|
904
|
21124186
|
Cao Thị Ngọc
|
Tài
|
P107
|
700,000
|
|
905
|
22122334
|
Đào Thị
|
Thanh
|
P107
|
700,000
|
|
906
|
22149043
|
Nguyễn Thị
|
Thanh Ngân
|
P107
|
700,000
|
|
907
|
22120168
|
Bùi Thị Thanh
|
Thảo
|
P107
|
700,000
|
|
908
|
23122253
|
Phạm Gia
|
Thiên
|
P107
|
700,000
|
|
909
|
22129286
|
Nguyễn Thị Anh0
|
Thư
|
P107
|
700,000
|
|
910
|
22145081
|
Nguyễn Thị Mộng
|
Thư
|
P107
|
700,000
|
|
911
|
22117036
|
Trần Anh
|
Thư
|
P107
|
700,000
|
|
912
|
22122019
|
Trần Nguyễn
|
Thục Anh
|
P107
|
700,000
|
|
913
|
19139165
|
Lại Thị
|
Thúy
|
P107
|
700,000
|
|
914
|
21112363
|
Nguyễn Hải
|
Trâm
|
P107
|
700,000
|
|
915
|
22145086
|
Phan Minh
|
Trí
|
P107
|
700,000
|
|
916
|
21120567
|
Kơ Ho Touneh
|
Trình
|
P107
|
700,000
|
|
917
|
23120232
|
Trần Thị
|
Ý
|
P107
|
700,000
|
|
918
|
23145002
|
Huỳnh Văn
|
An
|
P108
|
700,000
|
|
919
|
22129001
|
Nguyễn Thành
|
An
|
P108
|
700,000
|
|
920
|
22155111
|
Phạm
|
Anh Thư
|
P108
|
700,000
|
|
921
|
19112024
|
Đỗ Thị
|
Đào
|
P108
|
700,000
|
|
922
|
21124319
|
Trần Phương
|
Đông
|
P108
|
700,000
|
|
923
|
21130369
|
Đỗ Thiên
|
Hương
|
P108
|
700,000
|
|
924
|
21137082
|
Huỳnh Văn
|
Huy
|
P108
|
700,000
|
|
925
|
23138045
|
Đoàn Bảo
|
Khanh
|
P108
|
700,000
|
|
926
|
22622002
|
Nguyễn Bùi Kim
|
Khánh
|
P108
|
700,000
|
|
927
|
21137089
|
Trần Đăng
|
Khoa
|
P108
|
700,000
|
|
928
|
22128078
|
Nguyễn Đăng
|
Khoa
|
P108
|
700,000
|
|
929
|
22149034
|
Đõ Đình
|
Lâm
|
P108
|
700,000
|
|
930
|
21139321
|
Phạm Thị Thu
|
Lan
|
P108
|
700,000
|
|
931
|
21138141
|
Trương Thành
|
Lợi
|
P108
|
700,000
|
|
932
|
22120092
|
Đinh Thị Thanh
|
Mai
|
P108
|
700,000
|
|
933
|
21113233
|
Nguyễn Phương
|
Nam
|
P108
|
700,000
|
|
934
|
23116059
|
Tống Hoàng
|
Nhân
|
P108
|
700,000
|
|
935
|
20131036
|
Nguyễn Thị Hạnh
|
Nhân
|
P108
|
700,000
|
|
936
|
22145049
|
Trần Thị Huỳnh
|
Như
|
P108
|
700,000
|
|
937
|
20122449
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Nhung
|
P108
|
700,000
|
|
938
|
22112259
|
Trần Thiện
|
Phước
|
P108
|
700,000
|
|
939
|
22129228
|
Nguyễn Hữu
|
Phước
|
P108
|
700,000
|
|
940
|
22126144
|
Đỗ Bích
|
Phương
|
P108
|
700,000
|
|
941
|
21118360
|
Nguyễn Công Duy
|
Quý
|
P108
|
700,000
|
|
942
|
23128150
|
Võ Thị Diễm
|
Quỳnh
|
P108
|
700,000
|
|
943
|
22145058
|
Mai Ngọc Xuân
|
Quỳnh
|
P108
|
700,000
|
|
944
|
22129252
|
Nguyễn Hữu
|
Tài
|
P108
|
700,000
|
|
945
|
22120157
|
Nguyễn Thị
|
Tâm
|
P108
|
700,000
|
|
946
|
21112214
|
Lý Kim
|
Thành
|
P108
|
700,000
|
|
947
|
21112745
|
Bùi Thị Thu
|
Thiên
|
P108
|
700,000
|
|
948
|
21137161
|
Nguyễn Văn
|
Truyền
|
P108
|
700,000
|
|
949
|
21137162
|
Nguyễn Thanh
|
Tuấn
|
P108
|
700,000
|
|
950
|
20128326
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Xuyến
|
P108
|
700,000
|
Số lần xem trang: 5257
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


