DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 03/2026
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học thông báo đã tổng hợp danh sách thí sinh đăng ký thành công cho kỳ thi chuẩn đầu ra Tin học tháng 03/2026.
- Danh sách thí sinh đủ điều kiện dự thi: Các bạn đã hoàn thành thủ tục đăng ký và đóng lệ phí hợp lệ có thể xem danh sách tại website chính thức của Trung tâm: aic.hcmuaf.edu.vn.
Trường hợp những bạn đã đăng ký và đóng lệ phí có sai sót thì liện hệ trực tiếp phòng ghi danh trong Sáng thứ 6 ngày 20/03/2026 để được điều chỉnh.
- Lịch thi cụ thể: Trung tâm sẽ gửi email chi tiết về ngày thi và ca thi chính xác đến từng sinh viên trong thời gian sớm nhất.
- Hỗ trợ và giải đáp thắc mắc: Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc có bất kỳ thắc mắc nào về chuẩn đầu ra tin học, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng ghi danh Trung tâm Ngoại Ngữ - Tin học hoặc qua các kênh sau:
· Điện thoại: 02838961713
· Email: ttth@hcmuaf.edu.vn
|
Danh sách sinh viên chuyển khoản đăng ký thi tin học tháng 3/2026
(từ 09/03/2026 đến 13/03/2026) |
||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và tên
(lấy từ Emai đăng ký) |
Phần thi
|
Nộp lệ phí
|
|
1
|
20120400
|
Hùng Phạm Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
2
|
23120199
|
Trang Nguyễn Ngọc Yến
|
P1
|
100,000
|
|
3
|
23124242
|
Trà Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
4
|
23128096
|
Ngân Nguyễn Vũ Thu
|
P1
|
100,000
|
|
5
|
21126372
|
Lê Quốc Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
6
|
22123060
|
Linh Hồ Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
7
|
21152060
|
Nguyễn Khắc Trung Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
8
|
22128214
|
Trinh Đoàn Huỳnh Mai
|
P1
|
100,000
|
|
9
|
21152051
|
Hồ Phúc Hưng
|
P1
|
100,000
|
|
10
|
20112160
|
Rah Lan H`Ai Len
|
P1
|
100,000
|
|
11
|
21124500
|
Trần Hoàng Thông
|
P1
|
100,000
|
|
12
|
21154130
|
NguyễN Văn BìNh
|
P1
|
100,000
|
|
13
|
21154236
|
Bùi Khắc Nam
|
P1
|
100,000
|
|
14
|
23122047
|
Giang Phạm Trương Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
15
|
23124251
|
Trang Nguyễn Thu
|
P1
|
100,000
|
|
16
|
21112659
|
Nguyễn Lê Ngọc Thư
|
P1
|
100,000
|
|
17
|
18128155
|
Đỗ Thị Ngọc Tân
|
P1
|
100,000
|
|
18
|
22128175
|
Thảo Nguyễn Ngọc Phương
|
P1
|
100,000
|
|
19
|
22129189
|
Nguyên Nguyễn Thị Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
20
|
21112726
|
Nguyễn Nhật Thảo Vy
|
P1
|
100,000
|
|
21
|
19139002
|
Nguyễn Bảo An
|
P1
|
100,000
|
|
22
|
21116196
|
Dương Minh Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
23
|
21126377
|
Nguyễn Trọng Khôi
|
P1
|
100,000
|
|
24
|
22138113
|
Tuấn Đặng Bá
|
P1
|
100,000
|
|
25
|
21125529
|
Trương Ái Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
26
|
23175017
|
NHƯ HUỲNH LÊ TỐ
|
P1
|
100,000
|
|
27
|
22122013
|
Anh Nguyễn Thị Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
28
|
19139128
|
Lê Duy Phong
|
P1
|
100,000
|
|
29
|
22138104
|
Trị Nguyễn Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
30
|
23129534
|
Văn Nguyễn Thế
|
P1
|
100,000
|
|
31
|
22135069
|
Ngân Dương Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
32
|
23127033
|
Thủy Trần Thu
|
P1
|
100,000
|
|
33
|
22122117
|
Hồng Huỳnh Thị
|
P1
|
100,000
|
|
34
|
22154018
|
Đức Nguyễn Tài
|
P1
|
100,000
|
|
35
|
23124190
|
Quỳnh Vũ Thị Như
|
P1
|
100,000
|
|
36
|
21145087
|
Lê Quang Trường
|
P1
|
100,000
|
|
37
|
18123059
|
Dương Hoàng Long
|
P1
|
100,000
|
|
38
|
21135325
|
Nguyễn Thị Thảo Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
39
|
21126577
|
Lê Thái Văn
|
P1
|
100,000
|
|
40
|
21154144
|
Ngô Hải Đăng
|
P1
|
100,000
|
|
41
|
21137117
|
Huỳnh Trọng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
42
|
21126220
|
Phan Thị Mai Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
43
|
21113064
|
Nguyễn Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
44
|
17145065
|
LÊ THANH QUÍ
|
P1
|
100,000
|
|
45
|
21115254
|
Nghê Thị Tuyết Nga
|
P1
|
100,000
|
|
46
|
23133011
|
Luyến Nguyễn Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
47
|
23165010
|
Phát Huỳnh Đại
|
P1
|
100,000
|
|
48
|
21128121
|
Thị Plế
|
P1
|
100,000
|
|
49
|
22129280
|
Thư Nguyễn Anh
|
P1
|
100,000
|
|
50
|
20120181
|
Nguyễn Thị Thanh Giang
|
P1
|
100,000
|
|
51
|
21125897
|
Nguyễn Hữu Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
52
|
20124450
|
Bùi Minh Quân
|
P1
|
100,000
|
|
53
|
21157116
|
DinhThiThuyTrang
|
P1
|
100,000
|
|
54
|
21125690
|
Bùi Minh Khang
|
P1
|
100,000
|
|
55
|
19125309
|
Lê Đặng Huỳnh Tân
|
P1
|
100,000
|
|
56
|
21125248
|
Nguyễn Huỳnh Phương Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
57
|
22111028
|
Dung Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
58
|
22126210
|
Vi Lê Ngọc Tường
|
P1
|
100,000
|
|
59
|
21154256
|
Võ Ngọc Minh Nhựt
|
P1
|
100,000
|
|
60
|
23128100
|
Ngọc Đặng Hoàng Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
61
|
21117085
|
Nguyễn Ngô Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
62
|
19115014
|
Nguyễn Đình Cẩn
|
P1
|
100,000
|
|
63
|
23118044
|
Khoa Phạm Đăng
|
P1
|
100,000
|
|
64
|
23118060
|
Ngọc Trịnh Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
65
|
23118060
|
Ngọc Trịnh Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
66
|
24126203
|
Thư Huỳnh Thị Anh
|
P1
|
100,000
|
|
67
|
19118033
|
Lê Tiến Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
68
|
22122132
|
Huy Phan Ngọc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
69
|
22120130
|
Như Nguyễn Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
70
|
22122213
|
Ngân Nguyễn Thị Cẩm
|
P1
|
100,000
|
|
71
|
20124481
|
Bùi Phùng Phúc Thịnh
|
P1
|
100,000
|
|
72
|
21124299
|
Lê Thanh Nguyên Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
73
|
24126090
|
Lan Phan Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
74
|
21120555
|
Ka Trang
|
P1
|
100,000
|
|
75
|
21124103
|
Ngô Thái Hoàng Kiệt
|
P1
|
100,000
|
|
76
|
22125129
|
Lan Võ Thị Tố
|
P1
|
100,000
|
|
77
|
23149100
|
Tiên Nguyễn Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
78
|
22122072
|
Hà Nguyễn Đình Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
79
|
22129104
|
Huyền Phan Thị Bích
|
P1
|
100,000
|
|
80
|
22111039
|
Hậu Lê Công
|
P1
|
100,000
|
|
81
|
21139424
|
Nguyễn Hoàng Thái
|
P1
|
100,000
|
|
82
|
21112450
|
Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
|
P1
|
100,000
|
|
83
|
21128045
|
Phạm Thanh Hiền
|
P1
|
100,000
|
|
84
|
22126006
|
An Văng Thụy Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
85
|
20111001
|
Trần Đặng Duy An
|
P1
|
100,000
|
|
86
|
22126012
|
Anh Nguyễn Thị Vân
|
P1
|
100,000
|
|
87
|
21125685
|
Đào Thị Ngọc Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
88
|
22112050
|
Đạt Kiều Phước
|
P1
|
100,000
|
|
89
|
20124262
|
Phạm Phương Anh
|
P1
|
100,000
|
|
90
|
22129349
|
Uyên Lâm Minh
|
P1
|
100,000
|
|
91
|
18127053
|
Hồ Minh Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
92
|
23175006
|
Nhung Tôn Thị Bích
|
P1
|
100,000
|
|
93
|
21112515
|
Trương Họa Mi
|
P1
|
100,000
|
|
94
|
22126207
|
Uyên Trần Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
95
|
22120133
|
Như Phạm Thị Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
96
|
20124338
|
Phạm Thị Minh Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
97
|
21149297
|
Phạm Nhã Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
98
|
21153183
|
Võ Công Sơn
|
P1
|
100,000
|
|
99
|
22157027
|
Kiều Trần Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
100
|
21125815
|
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
|
P1
|
100,000
|
|
101
|
22120154
|
Rithy Neáng Chanh Sêrây
|
P1
|
100,000
|
|
102
|
24123100
|
Nguyên Trương Ngọc Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
103
|
23129298
|
Nhân Lê Thành
|
P1
|
100,000
|
|
104
|
21135240
|
Trần Hoài Phương An
|
P1
|
100,000
|
|
105
|
22129068
|
Hằng Nguyễn Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
106
|
19118012
|
Nguyễn Ngọc Quốc Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
107
|
22120175
|
Thư Nguyễn Hoài Anh
|
P1
|
100,000
|
|
108
|
21126439
|
Nguyễn Lê Hồng Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
109
|
21118339
|
Hồ Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
110
|
23129098
|
Dương Lê Nguyễn Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
111
|
21118418
|
Trần Huỳnh Thanh Tuyến
|
P1
|
100,000
|
|
112
|
19111012
|
Đặng Bá Hoàng Đan
|
P1
|
100,000
|
|
113
|
24120171
|
Trúc Đoàn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
114
|
20155114
|
Nguyễn Bùi Hạ My
|
P1
|
100,000
|
|
115
|
22126195
|
Trọng Trần Văn
|
P1
|
100,000
|
|
116
|
21128089
|
Trần Thị Kim Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
117
|
23123171
|
Khuyên Nguyễn Hoàng Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
118
|
21124004
|
Đoàn Thị Mai Anh
|
P1
|
100,000
|
|
119
|
21135001
|
Lê Thu An
|
P1
|
100,000
|
|
120
|
20125570
|
Nguyễn Y Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
121
|
23122145
|
My Nguyễn Đào Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
122
|
21125740
|
Lê Trần Nhật Long
|
P1
|
100,000
|
|
123
|
21125800
|
Ngô Hồng Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
124
|
22125274
|
Thịnh Phạm Đoàn Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
125
|
21113173
|
Huỳnh Khánh Duy
|
P1
|
100,000
|
|
126
|
19112255
|
Bảo Trần Viết
|
P1
|
100,000
|
|
127
|
22155043
|
Hương Nguyễn Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
128
|
20138131
|
Huỳnh Minh Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
129
|
19125522
|
Ngô Thị Mỹ Nữ
|
P1
|
100,000
|
|
130
|
21112353
|
Lê Thị Ngoc Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
131
|
19124293
|
Phạm Vũ Nhã Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
132
|
21124180
|
Nguyễn Lâm Như Quyên
|
P1
|
100,000
|
|
133
|
21118202
|
Nguyễn Văn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
134
|
20126163
|
Lương Ngọc Yến Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
135
|
21117099
|
Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
136
|
18118195
|
Trần Nguyễn Trí Đức
|
P1
|
100,000
|
|
137
|
22155037
|
Hoa Đặng Thị
|
P1
|
100,000
|
|
138
|
21124296
|
Trần Nguyễn Nhật Anh
|
P1
|
100,000
|
|
139
|
22118162
|
Tiến Phạm Văn
|
P1
|
100,000
|
|
140
|
21112407
|
Tất Chí Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
141
|
22129272
|
Thiện Đỗ Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
142
|
20113304
|
Dương Thị Kiều Oanh
|
P1
|
100,000
|
|
143
|
20122341
|
Nguyễn Thanh Kha
|
P1
|
100,000
|
|
144
|
22138090
|
Thi Nguyễn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
145
|
19131021
|
Ngô Thị Trúc Ly
|
P1
|
100,000
|
|
146
|
24149057
|
Luân Ngô Hữu
|
P1
|
100,000
|
|
147
|
21118277
|
Nguyễn Hoàng Khôi
|
P1
|
100,000
|
|
148
|
22154096
|
Quân Vũ Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
149
|
20112015
|
Trương Nguyễn Kim Cương
|
P1
|
100,000
|
|
150
|
21135037
|
Phạm Thị Kim Giang
|
P1
|
100,000
|
|
151
|
18128137
|
Phạm Thị Hoàng Oanh
|
P1
|
100,000
|
|
152
|
21149304
|
Nguyễn Thị Tố Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
153
|
21124379
|
A - Bec Kham
|
P1
|
100,000
|
|
154
|
21139061
|
Bá Thị Lan Hương
|
P1
|
100,000
|
|
155
|
21124383
|
Dương Khôi
|
P1
|
100,000
|
|
156
|
17112169
|
TRẦN VĂN QUỐC
|
P1
|
100,000
|
|
157
|
22135084
|
Nhi Nguyễn Thị Yến
|
P1
|
100,000
|
|
158
|
22113028
|
Khang Đỗ Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
159
|
22122514
|
Tâm Ta Pố Thị
|
P1
|
100,000
|
|
160
|
18154107
|
Nguyễn Hữu Sum
|
P1
|
100,000
|
|
161
|
19112251
|
Bùi Thanh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
162
|
22113082
|
Thương Đỗ Thị
|
P1
|
100,000
|
|
163
|
23129023
|
Anh Nguyễn Quỳnh Minh
|
P1
|
100,000
|
|
164
|
23129440
|
Thư Trần Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
165
|
21127112
|
Trần Ngọc Khánh Linh
|
P1
|
100,000
|
|
166
|
21153187
|
Đặng Danh Thái
|
P1
|
100,000
|
|
167
|
21112603
|
Châu Thục Quân
|
P1
|
100,000
|
|
168
|
20124496
|
Hoàng Đức Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
169
|
21154262
|
Bùi Phan Duy Phú
|
P1
|
100,000
|
|
170
|
21135150
|
Võ Lê Phương Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
171
|
19145057
|
Nguyễn Chí Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
172
|
22123061
|
Linh Hồ Ngọc Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
173
|
20139341
|
Võ Ngọc Cát Thuyên
|
P1
|
100,000
|
|
174
|
19138012
|
Huỳnh Minh Đoàn
|
P1
|
100,000
|
|
175
|
18112363
|
Tăng Nhật Tài
|
P1
|
100,000
|
|
176
|
22120014
|
Bảo Trần Hoàng Gia
|
P1
|
100,000
|
|
177
|
17114021
|
NGUYỄN VĂN HỮU
|
P1
|
100,000
|
|
178
|
18122070
|
Vũ Văn Hiệu
|
P1
|
100,000
|
|
179
|
20111340
|
Lê Trần Khánh Vy
|
P1
|
100,000
|
|
180
|
18111150
|
Đỗ Thị Mỹ Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
181
|
19117051
|
Phan Hà Ái Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
182
|
21127165
|
Nguyễn Phước Trọng
|
P1
|
100,000
|
|
183
|
20145179
|
Nguyễn Thị Cẩm Tú
|
P1
|
100,000
|
|
184
|
21137138
|
Nguyễn Niên Thạnh
|
P1
|
100,000
|
|
185
|
23120111
|
Ngọc Chau Nguyễn Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
186
|
22123052
|
Huynh Huỳnh Lê Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
187
|
21124338
|
Đặng Tiến Hải
|
P1
|
100,000
|
|
188
|
20125554
|
Lê Trọng Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
189
|
24112311
|
Trang Đặng Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
190
|
23129414
|
Thịnh Đào Trung
|
P1
|
100,000
|
|
191
|
22116106
|
Viết Phạm Xô
|
P1
|
100,000
|
|
192
|
22127017
|
Như Dương Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
193
|
23128192
|
Trúc Trương Hồng Nhã
|
P1
|
100,000
|
|
194
|
21111071
|
Nguyễn Phúc Lộc
|
P1
|
100,000
|
|
195
|
20124420
|
Đỗ Nguyễn Hồng Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
196
|
21114059
|
Huỳnh Lê Kim Nhung
|
P1
|
100,000
|
|
197
|
20124510
|
Phan Thị Kim Tình
|
P1
|
100,000
|
|
198
|
23122118
|
Lệ Phan Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
199
|
22122238
|
Nhật Hoàng Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
200
|
23122245
|
Thảo Đinh Lê Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
201
|
22116053
|
Minh Lâm Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
202
|
21120589
|
Phạm Nguyễn Thùy Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
203
|
21128295
|
Trượng Thị Kim Dịu Dàng
|
P1
|
100,000
|
|
204
|
22122224
|
Ngọc Nguyễn Đặng Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
205
|
23124248
|
Trân Trần Ngọc Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
206
|
20131100
|
Nguyễn Thị Kim Quế
|
P1
|
100,000
|
|
207
|
24126154
|
Phàm Trần Văn Phi
|
P1
|
100,000
|
|
208
|
20128166
|
Lê Tấn Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
209
|
22126020
|
Châu Lê Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
210
|
22157014
|
Hân Lâm Gia
|
P1
|
100,000
|
|
211
|
21129942
|
Nguyễn Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
212
|
21126254
|
Lê Ngọc Mai Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
213
|
22111071
|
Nga Trần Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
214
|
18131009
|
Nguyễn Ngọc Duy
|
P1
|
100,000
|
|
215
|
23122424
|
THƠ LÊ TRẦN THANH
|
P1
|
100,000
|
|
216
|
21115029
|
Võ Huỳnh Thủ Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
217
|
20128303
|
Dương Đức Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
218
|
21127033
|
Ngô Trí Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
219
|
22125019
|
Bình Lê Phan Thái
|
P1
|
100,000
|
|
220
|
24123115
|
Như Nguyễn Ngọc Yến
|
P1
|
100,000
|
|
221
|
21116192
|
Nguyễn Tấn Phát
|
P1
|
100,000
|
|
222
|
20118265
|
Đặng Văn Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
223
|
24126134
|
Nhân Nguyễn Phạm Ái
|
P1
|
100,000
|
|
224
|
23149097
|
Thương Nguyễn Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
225
|
24123132
|
Quý Trần Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
226
|
24149003
|
Anh Hồ Thị Bội
|
P1
|
100,000
|
|
227
|
23129430
|
Thư Ngô Minh
|
P1
|
100,000
|
|
228
|
23129447
|
Thuy Trần Thị Yến
|
P1
|
100,000
|
|
229
|
22129191
|
Nguyên Trần Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
230
|
22126141
|
Phúc Lương Trọng
|
P1
|
100,000
|
|
231
|
22123140
|
Thư Vũ Minh
|
P1
|
100,000
|
|
232
|
23126091
|
Lan Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
233
|
23129544
|
Vũ Hàn Văn
|
P1
|
100,000
|
|
234
|
21112366
|
Võ Thị Cẩm Lệ
|
P1
|
100,000
|
|
235
|
20112434
|
Trần Thanh Trầm
|
P1
|
100,000
|
|
236
|
21157104
|
Bùi Thị Minh Thơ
|
P1
|
100,000
|
|
237
|
21137070
|
Trương Ngọc Hải
|
P1
|
100,000
|
|
238
|
23129417
|
Thơ Lương Nguyễn Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
239
|
19125322
|
Nguyễn Thi Quang Thắng
|
P1
|
100,000
|
|
240
|
22155016
|
Đô Võ Văn
|
P1
|
100,000
|
|
241
|
22118111
|
Nghĩa Lê Văn
|
P1
|
100,000
|
|
242
|
21135280
|
Thái Nguyễn Ngân Huệ
|
P1
|
100,000
|
|
243
|
23126230
|
Tiến Nguyễn Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
244
|
24124031
|
Duyên Lê Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
245
|
22122024
|
Bản Thiên Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
246
|
19113300
|
Huy Nguyễn Quang
|
P1
|
100,000
|
|
247
|
23126131
|
Ngọc Huỳnh Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
248
|
20116288
|
Nguyễn Thị Phương Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
249
|
19113166
|
Nguyễn Minh Trí
|
P1
|
100,000
|
|
250
|
20111198
|
Nguyễn Xuân Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
251
|
22126098
|
Mai Huỳnh Thị Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
252
|
22113049
|
Ngân Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
253
|
22145031
|
Kỳ Cao Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
254
|
21124504
|
Phạm Hoàng Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
255
|
22152007
|
Đạt Huỳnh Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
256
|
21154184
|
Nguyễn Văn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
257
|
23129465
|
Tiệp Phan Minh
|
P1
|
100,000
|
|
258
|
22129174
|
Nghi Trần Ngọc Phương
|
P1
|
100,000
|
|
259
|
21124320
|
Nguyễn Anh Đức
|
P1
|
100,000
|
|
260
|
21124319
|
Trần Phương Đông
|
P1
|
100,000
|
|
261
|
21112077
|
Lê Kim Hiên
|
P1
|
100,000
|
|
262
|
21112759
|
Nguyễn Danh Tuấn Vĩ
|
P1
|
100,000
|
|
263
|
24120150
|
Thư Trương Huỳnh Minh
|
P1
|
100,000
|
|
264
|
23111165
|
Xuân Ngụy Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
265
|
22116094
|
Thương Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
266
|
23111132
|
Thư Bùi Minh
|
P1
|
100,000
|
|
267
|
22116099
|
Tòng Lê Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
268
|
21152020
|
Lê Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
269
|
23111081
|
Mai Lê Hồng Uyển
|
P1
|
100,000
|
|
270
|
23112076
|
Hiếu Trần Đức
|
P1
|
100,000
|
|
271
|
21112473
|
Trần Hữu Khang
|
P1
|
100,000
|
|
272
|
21122565
|
Đinh Thị Thu Hương
|
P1
|
100,000
|
|
273
|
21122558
|
Nguyễn Văn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
274
|
21132012
|
Nguyễn Ngọc Hiếu Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
275
|
22123206
|
Nhi Phạm Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
276
|
23175011
|
Vi Võ Thị Tường
|
P1
|
100,000
|
|
277
|
23155116
|
Thảo Lê Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
278
|
21139262
|
Hoàng Thị Thùy Dương
|
P1
|
100,000
|
|
279
|
22139075
|
Nhi Trần Thị Nguyệt
|
P1
|
100,000
|
|
280
|
21124405
|
Nguyễn Viết Lưu
|
P1
|
100,000
|
|
281
|
21111137
|
Trương Lê Như Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
282
|
24112272
|
Thảo Nguyễn Văn Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
283
|
21138091
|
Lê Quốc Bình
|
P1
|
100,000
|
|
284
|
22120041
|
Hà Hồ Thị Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
285
|
23126189
|
Thành Nguyễn Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
286
|
19122043
|
Lê Thị Hải
|
P1
|
100,000
|
|
287
|
21124538
|
Bùi Quốc Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
288
|
24123107
|
Nhi Nguyễn Kim
|
P1
|
100,000
|
|
289
|
22122200
|
My Nguyễn Lê Trà
|
P1
|
100,000
|
|
290
|
2511123102
|
Hiếu Nguyễn Trung
|
P1
|
100,000
|
|
291
|
20122426
|
Nguyễn Trần Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
292
|
21154297
|
Giáp Thành Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
293
|
22123231
|
Hương Nguyễn Thị Lan
|
P1
|
100,000
|
|
294
|
22139051
|
Long Trương Đình Phi
|
P1
|
100,000
|
|
295
|
22139076
|
Nhi Trương Lê Quyên
|
P1
|
100,000
|
|
296
|
19112195
|
Nguyễn Thụy Thái Trân
|
P1
|
100,000
|
|
297
|
22145086
|
Trí Phan Minh
|
P1
|
100,000
|
|
298
|
23123182
|
Quỳnh Phạm Như
|
P1
|
100,000
|
|
299
|
22145081
|
Thư Nguyễn Thị Mộng
|
P1
|
100,000
|
|
300
|
22155061
|
Minh Nguyễn Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
301
|
21129667
|
Châu Kim Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
302
|
23122182
|
Nhi Nguyễn Yến
|
P1
|
100,000
|
|
303
|
21154007
|
Đinh Nhật Đăng
|
P1
|
100,000
|
|
304
|
23120181
|
Thương Phạm Lê Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
305
|
20113003
|
Mông Hoàng Anh
|
P1
|
100,000
|
|
306
|
20112196
|
Trần Ngọc Lan Chi
|
P1
|
100,000
|
|
307
|
23124078
|
Huy Lê Đức
|
P1
|
100,000
|
|
308
|
20123271
|
Trịnh Thị Ngọc Thi
|
P1
|
100,000
|
|
309
|
22152002
|
An Nguyễn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
310
|
21125812
|
Trần Ngọc Thảo Vy
|
P1
|
100,000
|
|
311
|
21125358
|
Trần Thị Ngọc Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
312
|
19128215
|
Hà Mộng Thúy Vy
|
P1
|
100,000
|
|
313
|
21125832
|
Nguyễn Thị Trúc Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
314
|
24149021
|
Duyên Mai Kim Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
315
|
22135023
|
Dung Nguyễn Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
316
|
22120057
|
Huệ Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
317
|
23122215
|
Phượng Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
318
|
21125265
|
Bùi Ngọc Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
319
|
22122236
|
Nhân Đinh Thành
|
P1
|
100,000
|
|
320
|
22112246
|
Nhựt Nguyễn Minh
|
P1
|
100,000
|
|
321
|
21129731
|
Nguyễn Thị Ngọc Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
322
|
21129731
|
Nguyễn Thị Ngọc Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
323
|
22120024
|
Diệu Dư Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
324
|
22155022
|
Duy Huỳnh Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
325
|
23129274
|
Ngọc Lê Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
326
|
21122862
|
Nguyễn Anh Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
327
|
23123162
|
Diễm Trần Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
328
|
20124467
|
Vũ Duy Tân
|
P1
|
100,000
|
|
329
|
21123134
|
Cao Thị Ngọc Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
330
|
20122635
|
Nguyễn Ngọc Sáng
|
P1
|
100,000
|
|
331
|
21155042
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
332
|
22115097
|
Như Phạm Thị Tố
|
P1
|
100,000
|
|
333
|
19123156
|
Trần Quốc Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
334
|
21135023
|
Nguyễn Thành Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
335
|
19112080
|
Dương Nhật Kha
|
P1
|
100,000
|
|
336
|
21152084
|
Phạm Văn Tính
|
P1
|
100,000
|
|
337
|
22123058
|
Linh Đặng Nguyễn Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
338
|
20122631
|
Nguyễn Thị Kim Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
339
|
22153092
|
Phúc Nguyễn Trọng
|
P1
|
100,000
|
|
340
|
23120049
|
Hậu Đặng Huỳnh Trung
|
P1
|
100,000
|
|
341
|
21116064
|
Nguyễn Duy Phương
|
P1
|
100,000
|
|
342
|
21129615
|
Trần Văn Trung
|
P1
|
100,000
|
|
343
|
21123122
|
Nguyễn Thị Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
344
|
21113273
|
Hồ Quốc Qui
|
P1
|
100,000
|
|
345
|
22155040
|
Hoài Triệu Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
346
|
23113085
|
Như Nguyễn Bình Phương
|
P1
|
100,000
|
|
347
|
23113084
|
Nhi Nguyễn Bình Phương
|
P1
|
100,000
|
|
348
|
22122204
|
Mỹ Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
349
|
21113168
|
Bùi Anh Đức
|
P1
|
100,000
|
|
350
|
16113184
|
Phạm Thị Hường
|
P1
|
100,000
|
|
351
|
22163011
|
Linh Nguyễn Thùy Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
352
|
19118298
|
Nguyễn Tấn Nhã
|
P1
|
100,000
|
|
353
|
20137110
|
Đinh Văn Quý
|
P1
|
100,000
|
|
354
|
21122665
|
Trần Thị Tú Như
|
P1
|
100,000
|
|
355
|
22164001
|
Đan Cao Thị Linh
|
P1
|
100,000
|
|
356
|
20164004
|
Lương Xuân Lộc
|
P1
|
100,000
|
|
357
|
21111213
|
Nguyễn Tấn Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
358
|
21123349
|
Phạm Minh Trần Thị Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
359
|
21139361
|
Trần Hoàng Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
360
|
21118426
|
Dương Tấn Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
361
|
21164044
|
Lê Minh Quân
|
P1
|
100,000
|
|
362
|
21113275
|
Trần Mạnh Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
363
|
23129014
|
Anh Đỗ Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
364
|
20122502
|
Quách Phú Thành
|
P1
|
100,000
|
|
365
|
21116132
|
Trần Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
366
|
22155075
|
Ngân Nguyễn Hoàng Kim
|
P1
|
100,000
|
|
367
|
21112211
|
Phùng Thị Hồng Thắm
|
P1
|
100,000
|
|
368
|
21116107
|
Trương Thị Tường Vy
|
P1
|
100,000
|
|
369
|
21111029
|
Phạm Duy An Ghi
|
P1
|
100,000
|
|
370
|
22122310
|
Quỳnh Lê Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
371
|
18125060
|
Trần Phi Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
372
|
21112126
|
Lý Thị Ly
|
P1
|
100,000
|
|
373
|
17112234
|
HUỲNH NGỌC TRÚC
|
P1
|
100,000
|
|
374
|
22112114
|
Hoàng Phan Huy
|
P1
|
100,000
|
|
375
|
21111352
|
Lê Hoàng Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
376
|
23129290
|
Nguyên Trương Phương
|
P1
|
100,000
|
|
377
|
21126525
|
Võ Linh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
378
|
21111404
|
Nguyễn Thị Hàn Viên
|
P1
|
100,000
|
|
379
|
21118259
|
Nguyễn Trần Gia Huy
|
P1
|
100,000
|
|
380
|
21125809
|
Vũ Thị Hồng Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
381
|
21111043
|
Nguyễn Huỳnh Thanh Hiền
|
P1
|
100,000
|
|
382
|
21139423
|
Nguyễn Hoàng Nhựt Tài
|
P1
|
100,000
|
|
383
|
23120132
|
Phát Hà Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
384
|
22112112
|
Hoài Cao Công
|
P1
|
100,000
|
|
385
|
21123189
|
Nguyễn Hoàng Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
386
|
22120103
|
Ngân Phạm Kim
|
P1
|
100,000
|
|
387
|
20111195
|
Nguyễn Thị Minh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
388
|
22129078
|
Hảo Nguyễn Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
389
|
23117011
|
Hiệp Bùi Thị
|
P1
|
100,000
|
|
390
|
22122140
|
Khánh Trần Duy
|
P1
|
100,000
|
|
391
|
22129048
|
Duyên Huỳnh Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
392
|
21112009
|
Phan Công Thái An
|
P1
|
100,000
|
|
393
|
24123149
|
Thảo Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
394
|
24126270
|
Yến Nguyễn Thị Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
395
|
24126241
|
Trúc Nguyễn Trần Lan
|
P1
|
100,000
|
|
396
|
21154347
|
Ngô Như Tú
|
P1
|
100,000
|
|
397
|
21111250
|
Nguyễn Phi Hùng
|
P1
|
100,000
|
|
398
|
20139180
|
Nguyễn Văn Cang
|
P1P2
|
200,000
|
|
399
|
21129724
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
400
|
21154224
|
Nguyễn Kim Luân
|
P1P2
|
200,000
|
|
401
|
20112067
|
Đoàn Lê Thiện Nhân
|
P1P2
|
200,000
|
|
402
|
23113015
|
Chiến Phạm Sỹ
|
P1P2
|
200,000
|
|
403
|
23129083
|
Đạt Mai Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
404
|
22113041
|
Luận Điểu K'
|
P1P2
|
200,000
|
|
405
|
21124371
|
Trần Quang Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
406
|
18122387
|
Phan Thị Thúy Ngân
|
P1P2
|
200,000
|
|
407
|
21112594
|
Huỳnh Trọng Phúc
|
P1P2
|
200,000
|
|
408
|
21153130
|
Trần Hữu Hòa
|
P1P2
|
200,000
|
|
409
|
21135123
|
Phan Trần Quỳnh Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
410
|
23129432
|
Thư Nguyễn Ngọc Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
411
|
20122617
|
Nguyễn Sĩ Phú
|
P1P2
|
200,000
|
|
412
|
18111097
|
Phùng Văn Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
413
|
22112202
|
Ngân Trần Khánh
|
P1P2
|
200,000
|
|
414
|
22154107
|
Tân Nguyễn Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
415
|
22113075
|
Thắng Trần Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
416
|
15118131
|
Việt Dương Quốc
|
P1P2
|
200,000
|
|
417
|
21117132
|
Sung Vinh Xương
|
P1P2
|
200,000
|
|
418
|
22120086
|
Linh Trịnh Gia
|
P1P2
|
200,000
|
|
419
|
21122701
|
Lê Thị Hồng Thắm
|
P1P2
|
200,000
|
|
420
|
20126306
|
Cương Thị Thảo My
|
P1P2
|
200,000
|
|
421
|
21117114
|
Đinh Thị Thanh Tiền
|
P1P2
|
200,000
|
|
422
|
21124169
|
Lê Kiều Oanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
423
|
19154090
|
TrỊnh Đình Vũ Long
|
P1P2
|
200,000
|
|
424
|
23129033
|
Anh Trần Nguyễn Thùy
|
P1P2
|
200,000
|
|
425
|
23129181
|
Khanh Bùi Tuấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
426
|
24126041
|
Duyên Nguyễn Thị Khánh
|
P1P2
|
200,000
|
|
427
|
19125527
|
Trần Thị Thảo Sương
|
P1P2
|
200,000
|
|
428
|
21118043
|
Trần Khánh Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
429
|
21113218
|
Phạm Đoàn Trúc Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
430
|
21145027
|
Nguyễn Ngọc Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
431
|
20113150
|
Trần Nguyễn Duy Thiện
|
P1P2
|
200,000
|
|
432
|
20112281
|
Nguyễn Thị Kiều My
|
P1P2
|
200,000
|
|
433
|
23126180
|
Tài Nguyễn Thanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
434
|
21152098
|
Nguyễn Thái Dương
|
P1P2
|
200,000
|
|
435
|
23129177
|
Huỳnh Huỳnh Thị Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
436
|
22112146
|
Kiệt Lê Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
437
|
22113063
|
Phúc Lê Hoàng
|
P1P2
|
200,000
|
|
438
|
18111065
|
Vũ Ngọc Long
|
P1P2
|
200,000
|
|
439
|
21111017
|
Nguyễn Đức Cường
|
P1P2
|
200,000
|
|
440
|
16112668
|
Nguyễn Minh Thế Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
441
|
16112307
|
Đỗ Mai Trà My
|
P1P2
|
200,000
|
|
442
|
21152081
|
Lưu Thị Thanh Tiến
|
P1P2
|
200,000
|
|
443
|
21128065
|
Nguyễn Ngọc Trúc Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
444
|
21120432
|
Nguyễn Thị Chi Na
|
P1P2
|
200,000
|
|
445
|
21118385
|
Mai Duy Thuật
|
P1P2
|
200,000
|
|
446
|
15123020
|
Giang Nguyễn Thị
|
P1P2
|
200,000
|
|
447
|
23137010
|
Đạt Nguyễn Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
448
|
23175004
|
Ngọc Chamaléa Thị
|
P1P2
|
200,000
|
|
449
|
20139269
|
Hồ Trọng Nghĩa
|
P1P2
|
200,000
|
|
450
|
21153126
|
Nguyễn Phong Hào
|
P1P2
|
200,000
|
|
451
|
24149126
|
Trí Đỗ Phạm Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
452
|
17112268
|
NGUYỄN TRẦN ĐOAN THỤC
|
P1P2
|
200,000
|
|
453
|
20112232
|
Trần Trí Hiếu
|
P1P2
|
200,000
|
|
454
|
23129421
|
Thơm Nguyễn Thị Hồng
|
P1P2
|
200,000
|
|
455
|
22114032
|
Toàn Hà Lê Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
456
|
24149096
|
Phi Trần Trương Vân
|
P1P2
|
200,000
|
|
457
|
17111168
|
NGUYỄN TỬ VĂN
|
P1P2
|
200,000
|
|
458
|
22120088
|
Lợi Trần Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
459
|
21112607
|
Trần Minh Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
460
|
20112219
|
Nguyễn Vũ Hương Giang
|
P1P2
|
200,000
|
|
461
|
22122023
|
Ánh Lê Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
462
|
22120007
|
Anh Lê Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
463
|
20138110
|
Đỗ Thiện Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
464
|
23175005
|
Nhi Nguyễn Thị Yến
|
P1P2
|
200,000
|
|
465
|
20111152
|
Phan Thị Diệu Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
466
|
23175018
|
NHƯ NGUYỄN QUỲNH
|
P1P2
|
200,000
|
|
467
|
21128285
|
Nguyễn Quang Phổ
|
P1P2
|
200,000
|
|
468
|
21125626
|
Huỳnh Ngọc Hân
|
P1P2
|
200,000
|
|
469
|
24126265
|
Ý Nguyễn Ngọc Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
470
|
21154232
|
Nguyễn Bình Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
471
|
24149105
|
Thành Nguyễn Xuân
|
P1P2
|
200,000
|
|
472
|
15124122
|
Kha Lê Cảnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
473
|
21154242
|
Nguyễn Minh Nghĩa
|
P1P2
|
200,000
|
|
474
|
21153206
|
Huỳnh Minh Triết
|
P1P2
|
200,000
|
|
475
|
21130632
|
Lê Trung Trực
|
P1P2
|
200,000
|
|
476
|
21135305
|
Trần Thị Xuân Mai
|
P1P2
|
200,000
|
|
477
|
19125290
|
Nguyễn Ngọc Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
478
|
21130447
|
Võ Đức Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
479
|
20126366
|
Lê Gia Thịnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
480
|
21139014
|
Võ Truyền Ngọc Băng
|
P1P2
|
200,000
|
|
481
|
21139491
|
Trương Thị Ngọc Tuyền
|
P1P2
|
200,000
|
|
482
|
21127080
|
Lâm Huỳnh Huy Bảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
483
|
21126362
|
Đinh Thị Mỹ Huyền
|
P1P2
|
200,000
|
|
484
|
22153083
|
Phát Nguyễn Tấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
485
|
21153171
|
Nguyễn Thanh Phát
|
P1P2
|
200,000
|
|
486
|
16120050
|
Phạm Quốc Dũng
|
P1P2
|
200,000
|
|
487
|
21126572
|
Huỳnh Khôi Minh Uyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
488
|
20113209
|
Trần Anh Bút
|
P1P2
|
200,000
|
|
489
|
21123185
|
Dương Thị Hồng Nhung
|
P1P2
|
200,000
|
|
490
|
23129461
|
Tiến Phan Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
491
|
21153121
|
Phạm Đăng Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
492
|
21153177
|
Phan Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
493
|
21113222
|
Đỗ Như Loan
|
P1P2
|
200,000
|
|
494
|
23123006
|
Anh Trịnh Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
495
|
23111052
|
Huân Phan Danh
|
P2
|
100,000
|
|
496
|
23127011
|
Hoa Bùi Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
497
|
23163042
|
Xuyên Hồ Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
498
|
23129376
|
Quý Nguyễn Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
499
|
21163113
|
Huỳnh Thụy Minh Thư
|
P2
|
100,000
|
|
500
|
24149075
|
Ngọc Bùi Lâm
|
P2
|
100,000
|
|
501
|
21155149
|
Võ Trung Thành
|
P2
|
100,000
|
|
502
|
22135058
|
Lộc Đặng Phước
|
P2
|
100,000
|
|
503
|
21128206
|
Lê Thị Minh Thy
|
P2
|
100,000
|
|
504
|
21112297
|
Nguyễn Lê Tường Vi
|
P2
|
100,000
|
|
505
|
22112007
|
Ân Hoàng Ngọc Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
506
|
23111157
|
Vy La Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
507
|
23120025
|
Diệp Ngô Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
508
|
23122355
|
Yến Lư Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
509
|
22112012
|
Anh Nguyễn Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
510
|
19155019
|
Huỳnh Thị Thanh Hằng
|
P2
|
100,000
|
|
511
|
20120328
|
Châu Trung Tú
|
P2
|
100,000
|
|
512
|
19124007
|
Đỗ Thị Kim Anh
|
P2
|
100,000
|
|
513
|
21126421
|
Nguyễn Phương Nghi
|
P2
|
100,000
|
|
514
|
22145068
|
Thái Nguyễn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
515
|
23129519
|
Tùng Võ Văn
|
P2
|
100,000
|
|
516
|
21152046
|
Huỳnh Thiên Hạo
|
P2
|
100,000
|
|
517
|
22123227
|
Vy Hồ Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
518
|
21135275
|
Nguyễn Thị Ngọc Hiền
|
P2
|
100,000
|
|
519
|
20113261
|
Nguyễn Vũ Xuân Kỳ
|
P2
|
100,000
|
|
520
|
21137085
|
Phạm Nhật Huy
|
P2
|
100,000
|
|
521
|
22157047
|
Quỳnh Nguyễn Như
|
P2
|
100,000
|
|
522
|
20128277
|
Nguyễn Thị Kim Thư
|
P2
|
100,000
|
|
523
|
21124358
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
524
|
22122518
|
Thy Hứa Triệu Minh
|
P2
|
100,000
|
|
525
|
23126229
|
Tiến Nguyễn Kim
|
P2
|
100,000
|
|
526
|
22125084
|
Hiếu Ngô Đặng Quang
|
P2
|
100,000
|
|
527
|
23126235
|
Trâm Phan Thị Bích
|
P2
|
100,000
|
|
528
|
21124181
|
Dương Diễm Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
529
|
24149066
|
Ngà Vũ Thị Trinh
|
P2
|
100,000
|
|
530
|
21126472
|
Trần Thị Hồng Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
531
|
21126438
|
Nguyễn Lâm Thanh Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
532
|
24124227
|
Việt Ngô Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
533
|
24124228
|
Vinh Nguyễn Phú
|
P2
|
100,000
|
|
534
|
19112071
|
Phạm Trung Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
535
|
22118094
|
Luân Dương Thành
|
P2
|
100,000
|
|
536
|
22118186
|
Tuấn Nguyễn Anh
|
P2
|
100,000
|
|
537
|
21135257
|
Trương Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
538
|
21125546
|
Phan Thị Hồng Anh
|
P2
|
100,000
|
|
539
|
21129876
|
Nguyễn Hồng Quang
|
P2
|
100,000
|
|
540
|
21112309
|
Ôn Đoan Vy
|
P2
|
100,000
|
|
541
|
16125551
|
Phạm Thị Ánh Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
542
|
23155117
|
Thảo Nguyễn Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
543
|
22117004
|
Châu Huỳnh Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
544
|
22120015
|
Biên Nguyễn Tử
|
P2
|
100,000
|
|
545
|
21137074
|
Huỳnh Ngọc Hiển
|
P2
|
100,000
|
|
546
|
22129320
|
Trầm Huỳnh Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
547
|
21163061
|
Phạm Thị Thu Yến
|
P2
|
100,000
|
|
548
|
22129024
|
Chiến Hoàng Minh
|
P2
|
100,000
|
|
549
|
20125299
|
Kpă Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
550
|
21153205
|
Nguyễn Thị Thùy Trang
|
P2
|
100,000
|
|
551
|
22122245
|
Nhi Lê Đặng Nhật
|
P2
|
100,000
|
|
552
|
24124125
|
Như Võ Thị Tố
|
P2
|
100,000
|
|
553
|
24124094
|
My Trần Ngọc Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
554
|
22128243
|
Vy Lê Đoan
|
P2
|
100,000
|
|
555
|
22111134
|
Vy Nguyễn Nhựt Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
556
|
23123019
|
Giang Lê Nguyễn Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
557
|
21129741
|
Trần Hữu Luân
|
P2
|
100,000
|
|
558
|
22112275
|
Quỳnh Lê Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
559
|
22129240
|
Quyên Vương Thị Phương
|
P2
|
100,000
|
|
560
|
23111023
|
Đạt Huỳnh Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
561
|
22120125
|
Nhi Nguyễn Trần Nguyệt
|
P2
|
100,000
|
|
562
|
21112340
|
Lê Tấn Phát
|
P2
|
100,000
|
|
563
|
20112264
|
Hà Trọng Lên
|
P2
|
100,000
|
|
564
|
19139054
|
Hoàng Phi Hùng
|
P2
|
100,000
|
|
565
|
22122097
|
Hậu Lê Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
566
|
20125464
|
Nguyễn Thị Mộng Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
567
|
22120172
|
Thảo Nguyễn Thạch
|
P2
|
100,000
|
|
568
|
21123246
|
Trần Nguyễn Ánh Ly
|
P2
|
100,000
|
|
569
|
24133010
|
Huyền Hồ Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
570
|
22120176
|
Thư Nguyễn Thị Anh
|
P2
|
100,000
|
|
571
|
21120223
|
Huỳnh Nguyễn Như Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
572
|
23120156
|
Thắm Lê Thị Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
573
|
19112067
|
Hồng Mỹ Hòa
|
P2
|
100,000
|
|
574
|
22112103
|
Hiếu Bùi Thị
|
P2
|
100,000
|
|
575
|
22118013
|
Bảo Lê Thái
|
P2
|
100,000
|
|
576
|
24120163
|
Trâm Lê Hoàng Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
577
|
23139105
|
Trang Nguyễn Thụy Đoan
|
P2
|
100,000
|
|
578
|
24133009
|
Hợp Nguyễn Thiên Thiên
|
P2
|
100,000
|
|
579
|
23128086
|
My Lê Nguyễn Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
580
|
22175010
|
Thi Nguyễn Thị
|
P2
|
100,000
|
|
581
|
23128221
|
Yến Trang Phi
|
P2
|
100,000
|
|
582
|
22175004
|
Len Nguyễn Thị Bé
|
P2
|
100,000
|
|
583
|
23111118
|
Sơn Lê Giang
|
P2
|
100,000
|
|
584
|
23111044
|
Hiếu Nguyễn Trung
|
P2
|
100,000
|
|
585
|
22175014
|
Vi Hồ Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
586
|
21129700
|
Trần Lê Ngọc Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
587
|
18153042
|
Lưu Hoàng Long
|
P2
|
100,000
|
|
588
|
24149144
|
Yến Nguyễn Đoàn Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
589
|
22112141
|
Khê Bỳ Bích
|
P2
|
100,000
|
|
590
|
20145174
|
Huỳnh Kim Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
591
|
21164008
|
Dương Tâm Thư
|
P2
|
100,000
|
|
592
|
22111128
|
Trung Nguyễn Thành
|
P2
|
100,000
|
|
593
|
24149056
|
Long Nguyễn
|
P2
|
100,000
|
|
594
|
24163021
|
Lan Đoàn Thị Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
595
|
20137105
|
Nguyễn Trọng Phú
|
P2
|
100,000
|
|
596
|
21153210
|
Nguyễn Minh Trường
|
P2
|
100,000
|
|
597
|
23129348
|
Phi Nguyễn Nhất
|
P2
|
100,000
|
|
598
|
22129207
|
Nhi Nguyễn Hoàng Yến
|
P2
|
100,000
|
|
599
|
24124151
|
Sang Đặng Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
600
|
22157002
|
An Phạm Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
601
|
23111136
|
Thúy Nguyễn Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
602
|
21120457
|
Nguyễn Quỳnh Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
603
|
24139048
|
Hân Tống Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
604
|
23124115
|
Minh Nguyễn Nhật
|
P2
|
100,000
|
|
605
|
21135345
|
Đinh Hoàng Mỹ Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
606
|
21155026
|
Phạm Trịnh Thảo Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
607
|
21133111
|
Đinh Thị Huỳnh Như
|
P2
|
100,000
|
|
608
|
21122386
|
Nguyễn Thị Ngọc Tuyền
|
P2
|
100,000
|
|
609
|
20125672
|
Văn Ngọc Tân
|
P2
|
100,000
|
|
610
|
23111133
|
Thư Đỗ Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
611
|
21122506
|
Vũ Nguyễn Thu Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
612
|
24129079
|
Giàu Nguyễn Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
613
|
24127074
|
Uyên Phạm Huỳnh Phương
|
P2
|
100,000
|
|
614
|
21112733
|
Phạm Như Ý
|
P2
|
100,000
|
|
615
|
23122252
|
Thi Lê Thị Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
616
|
20138087
|
Nguyễn Văn Tuấn Hưng
|
P2
|
100,000
|
|
617
|
24124200
|
Trang Lý Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
618
|
21129859
|
Nguyễn Nhật Phát
|
P2
|
100,000
|
|
619
|
20154236
|
Bùi Văn Trường
|
P2
|
100,000
|
|
620
|
21112483
|
Nguyễn Anh Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
621
|
20120249
|
Nguyễn Thu Phương
|
P2
|
100,000
|
|
622
|
20149255
|
Lê Thị Thùy Vân
|
P2
|
100,000
|
|
623
|
24118035
|
Duy Trương Nguyễn Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
624
|
24124134
|
Phong Trần Lê Hải
|
P2
|
100,000
|
|
625
|
24118039
|
Hào Đỗ Anh
|
P2
|
100,000
|
|
626
|
23128098
|
Nghi Phan Ngọc Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
627
|
21112339
|
Bùi Đức Mạnh
|
P2
|
100,000
|
|
628
|
23128111
|
Nguyên Nguyễn Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
629
|
22123107
|
Oanh Ngô Kim
|
P2
|
100,000
|
|
630
|
24139046
|
Hà Trần Thị
|
P2
|
100,000
|
|
631
|
20112454
|
La Bắc Sơn
|
P2
|
100,000
|
|
632
|
24114012
|
Ngọc Phan Huỳnh Kim
|
P2
|
100,000
|
|
633
|
24149041
|
Khanh Nguyễn Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
634
|
24114013
|
Nhân Hồ Thị Ái
|
P2
|
100,000
|
|
635
|
24124124
|
Như Võ Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
636
|
24124108
|
Nhàn Phạm Thị Tường
|
P2
|
100,000
|
|
637
|
24124176
|
Thư Nguyễn Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
638
|
23111126
|
Thảo Trương Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
639
|
19163019
|
Vũ Trần Gia Long
|
P2
|
100,000
|
|
640
|
24139028
|
Diễm Phan Mai Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
641
|
21113221
|
Trần Đức Linh
|
P2
|
100,000
|
|
642
|
22122247
|
Nhi Nguyễn Huỳnh Phương
|
P2
|
100,000
|
|
643
|
22152023
|
Khang Lê Võ Minh
|
P2
|
100,000
|
|
644
|
20125064
|
Nguyễn Thị A Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
645
|
22112008
|
Anh Đặng Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
646
|
24149109
|
Thịnh Phạm Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
647
|
24129239
|
Ngọc Lê Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
648
|
22145083
|
Thuận Dương Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
649
|
19125185
|
Lê Thị Nhật My
|
P2
|
100,000
|
|
650
|
22112395
|
Tuyền Lê Minh
|
P2
|
100,000
|
|
651
|
21112747
|
Dương Trí Cường
|
P2
|
100,000
|
|
652
|
24149032
|
Hưng Huỳnh Nguyễn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
653
|
23129212
|
Lĩnh Văn Bá
|
P2
|
100,000
|
|
654
|
24149038
|
Khang Phạm Hữu Nhật
|
P2
|
100,000
|
|
655
|
23120164
|
Thi Phan Thị Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
656
|
24123050
|
Huệ Trần Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
657
|
23129340
|
Nhựt Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
658
|
24149043
|
Khoa Lê Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
659
|
23120136
|
Phú Nguyễn Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
660
|
23120104
|
Nga Lương Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
661
|
21122490
|
Nguyễn Quốc Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
662
|
21115246
|
Đoàn Tạ Anh Vũ
|
P2
|
100,000
|
|
663
|
21112286
|
Trịnh Nguyễn Cao Hồng Tuyến
|
P2
|
100,000
|
|
664
|
21155153
|
Nguyễn Minh Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
665
|
20164033
|
Nguyễn Hồng Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
666
|
22112345
|
Tiến Trần Minh
|
P2
|
100,000
|
|
667
|
22128087
|
Linh Hoàng Thị Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
668
|
19112328
|
Phạm Võ Thị Như Hằng
|
P2
|
100,000
|
|
669
|
19115090
|
Dương Thị Kim Phương
|
P2
|
100,000
|
|
670
|
23128187
|
Trinh Đoàn Thị Phương
|
P2
|
100,000
|
|
671
|
23128219
|
Yến Nguyễn Hải
|
P2
|
100,000
|
|
672
|
20111026
|
Trần Thanh Hằng
|
P2
|
100,000
|
|
673
|
22139014
|
Giang Trần Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
674
|
20112066
|
Lê Thị Thanh Nhàn
|
P2
|
100,000
|
|
675
|
21137154
|
Trương Văn Tình
|
P2
|
100,000
|
|
676
|
22129042
|
Dung Nguyễn Đặng Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
677
|
17114021
|
NGUYỄN VĂN HỮU
|
P2
|
100,000
|
|
678
|
23129438
|
Thư Phan Thị Trang
|
P2
|
100,000
|
|
679
|
24124126
|
Nhung Phạm Dương Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
680
|
24124086
|
Lợi Nguyễn Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
681
|
24124194
|
Trâm Lê Nguyễn Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
682
|
24129434
|
Trang Nguyễn Ngọc Đoan
|
P2
|
100,000
|
|
683
|
24124193
|
Trâm Đậu Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
684
|
24124174
|
Thư Nguyễn Ngọc Anh
|
P2
|
100,000
|
|
685
|
24124117
|
Nhị Lê Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
686
|
22128118
|
Ngọc Nguyễn Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
687
|
22128111
|
Nghi Ngô Nhật Uyên
|
P2
|
100,000
|
|
688
|
21164029
|
Bùi Thanh Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
689
|
21111145
|
Hoàng Thanh Thủy
|
P2
|
100,000
|
|
690
|
21112788
|
Trương Thị Hồng Thắm
|
P2
|
100,000
|
|
691
|
23137033
|
Lợi Nguyễn Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
692
|
21122808
|
Nguyễn Ngọc Tường Vi
|
P2
|
100,000
|
|
693
|
22122069
|
Giang Nguyễn Thị Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
694
|
24149116
|
Tiên Nguyễn Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
695
|
24124123
|
Như Từ Thị Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
696
|
23122233
|
Sương Bùi Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
697
|
22126212
|
Vũ Lê Anh
|
P2
|
100,000
|
|
698
|
23129404
|
Thảo Nguyễn Vũ Phương
|
P2
|
100,000
|
|
699
|
22125201
|
Nhân Trương Ngọc Tuệ
|
P2
|
100,000
|
|
700
|
23129076
|
Đăng Trần Hoàng Hải
|
P2
|
100,000
|
|
701
|
21127154
|
Trần Thị Hương Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
702
|
24123059
|
Kiệt Lê Trần Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
703
|
21127134
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh
|
P2
|
100,000
|
|
704
|
23128214
|
Vy Trần Phạm Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
705
|
22157043
|
Phúc Phạm Văn
|
P2
|
100,000
|
|
706
|
24120155
|
Thúy Lê Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
707
|
24129441
|
Trang Phùng Nguyễn Phương
|
P2
|
100,000
|
|
708
|
23129137
|
Hào Đặng Thiên
|
P2
|
100,000
|
|
709
|
21129685
|
Trần Quang Tùng
|
P2
|
100,000
|
|
710
|
23111055
|
Hưng Lưu Gia
|
P2
|
100,000
|
|
711
|
21126259
|
Thạch Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
712
|
22112329
|
Thuận Lê Phước
|
P2
|
100,000
|
|
713
|
20122619
|
Hồ Thị Phương Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
714
|
21153041
|
Trần Tuấn Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
715
|
24149072
|
Ngân Trịnh Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
716
|
22139019
|
Hậu Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
717
|
21153159
|
Trịnh Trung Nghĩa
|
P2
|
100,000
|
|
718
|
22157003
|
An Thái Minh
|
P2
|
100,000
|
|
719
|
23129326
|
Như Lâm Tâm
|
P2
|
100,000
|
|
720
|
23128215
|
Vy Trần Vũ Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
721
|
23116006
|
Bằng Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
722
|
21112363
|
Nguyễn Hải Trâm
|
P2
|
100,000
|
|
723
|
24129267
|
Nhi Lê Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
724
|
24120165
|
Trân Nguyễn Thị Lệ
|
P2
|
100,000
|
|
725
|
23129325
|
Như Lâm Bích
|
P2
|
100,000
|
|
726
|
19112104
|
Nguyễn Phương Mai
|
P2
|
100,000
|
|
727
|
23116033
|
Khiêm Nguyễn Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
728
|
23129295
|
Nhàn Võ Trần Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
729
|
22152038
|
Trần Ngọc An Thư
|
P2
|
100,000
|
|
730
|
22126095
|
Ly Nguyễn Trần Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
731
|
20116302
|
Trần Văn Sang
|
P2
|
100,000
|
|
732
|
20125284
|
Ngô Trí Huy
|
P2
|
100,000
|
|
733
|
18126008
|
Hồ Vũ Xuân Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
734
|
20111089
|
Nguyễn Nhật Tài
|
P2
|
100,000
|
|
735
|
19115122
|
Trần Ngọc Minh Thư
|
P2
|
100,000
|
|
736
|
20122261
|
Huỳnh Phi Công
|
P2
|
100,000
|
|
737
|
23123109
|
Trâm Ngô Thị Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
738
|
21116209
|
Nguyễn Minh Tâm
|
P2
|
100,000
|
|
739
|
23122010
|
Anh Lê Tú
|
P2
|
100,000
|
|
740
|
22124091
|
Khôi Đinh Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
741
|
21154323
|
Nguyễn Hoàng Trường Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
742
|
21115071
|
Trương Văn Tài
|
P2
|
100,000
|
|
743
|
20125826
|
Trần Thị Mỹ Yến
|
P2
|
100,000
|
|
744
|
22122279
|
Phong Nguyễn Lê Hải
|
P2
|
100,000
|
|
745
|
24120018
|
Chi Trần Nguyễn Lan
|
P2
|
100,000
|
|
746
|
24120068
|
Linh Võ Huỳnh Diệu
|
P2
|
100,000
|
|
747
|
24120062
|
Khoa Nguyễn Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
748
|
20126419
|
Lê Lan Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
749
|
23111087
|
Ngân Lưu Kim
|
P2
|
100,000
|
|
750
|
22128245
|
Vy Nguyễn Thị Thúy
|
P2
|
100,000
|
|
751
|
20164013
|
Đặng Quốc Anh
|
P2
|
100,000
|
|
752
|
20164035
|
Nguyễn Thị Ngọc Nhung
|
P2
|
100,000
|
|
753
|
21116017
|
Hà Mai Quang Dũng
|
P2
|
100,000
|
|
754
|
20113187
|
Nguyễn Thị Như Ý
|
P2
|
100,000
|
|
755
|
15115124
|
Phụng Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
756
|
20118260
|
Nguyễn Văn Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
757
|
22113066
|
Phương Lâm Thị Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
758
|
21154287
|
Hồ Nguyễn Hoài Sơn
|
P2
|
100,000
|
|
759
|
22123141
|
Thương Nguyễn Mai
|
P2
|
100,000
|
|
760
|
23137046
|
Phụng Công Văn
|
P2
|
100,000
|
|
761
|
21124298
|
Võ Thị Hồng Ánh
|
P2
|
100,000
|
|
762
|
22128030
|
Diễm Nguyễn Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
763
|
22122041
|
Đạt Cao Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
764
|
21113269
|
Lâm Thị Nhã Phương
|
P2
|
100,000
|
|
765
|
23115045
|
Tâm Nguyễn Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
766
|
23122191
|
Như Nguyễn Thị Phi
|
P2
|
100,000
|
|
767
|
21165023
|
Nguyễn Ngọc Tuyết Oanh
|
P2
|
100,000
|
|
768
|
21128296
|
Đỗ Hồng Bảo Anh
|
P2
|
100,000
|
|
769
|
21123179
|
Đào Hoàng Hải Yến
|
P2
|
100,000
|
|
770
|
24120192
|
Ý Phạm Như
|
P2
|
100,000
|
|
771
|
21157109
|
Võ Thị Ngọc Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
772
|
20111338
|
Châu Thảo Vy
|
P2
|
100,000
|
|
773
|
20135032
|
Đỗ Thị Kiều Trang
|
P2
|
100,000
|
|
774
|
21138159
|
Nguyễn Hải Phong
|
P2
|
100,000
|
|
775
|
21128232
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi
|
P2
|
100,000
|
|
776
|
22122355
|
Thi Thạch Thị Chanh
|
P2
|
100,000
|
|
777
|
22138082
|
Tài Trần Đức
|
P2
|
100,000
|
|
778
|
22122436
|
Tùng Lê Quang
|
P2
|
100,000
|
|
779
|
21127124
|
Nguyễn An Bảo Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
780
|
24128165
|
Như Đỗ Tâm
|
P2
|
100,000
|
|
781
|
21112545
|
Nguyễn Bảo Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
782
|
22122215
|
Nghi Dương Nguyễn Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
783
|
20112458
|
Phan Mạnh Trí
|
P2
|
100,000
|
|
784
|
21149276
|
Nguyễn Kiều Minh Thư
|
P2
|
100,000
|
|
785
|
21112415
|
Mai Thành Đức
|
P2
|
100,000
|
|
786
|
22129258
|
Thắm Lê Thị Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
787
|
22129322
|
Trân Nguyễn Ngọc Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
788
|
21125120
|
Lâm Gia Huệ
|
P2
|
100,000
|
|
789
|
22154021
|
Dũng Vũ Khắc
|
P2
|
100,000
|
|
790
|
20153089
|
Trương Ngô Minh Huy
|
P2
|
100,000
|
|
791
|
22124194
|
Thành Vũ Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
792
|
19131050
|
Nguyễn Hữu Thơ
|
P2
|
100,000
|
|
793
|
24145071
|
Khánh Nguyễn Duy
|
P2
|
100,000
|
|
794
|
21139346
|
Đỗ Thị Ngọc Nga
|
P2
|
100,000
|
|
795
|
21139380
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
796
|
22154101
|
Quyết Lê Thành
|
P2
|
100,000
|
|
797
|
22123188
|
Gia Lê Dương Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
798
|
22135068
|
Nga Lê Trần Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
799
|
22123038
|
Hiền Mông Thị
|
P2
|
100,000
|
|
800
|
22145001
|
Ái Quách Khả
|
P2
|
100,000
|
|
801
|
21133029
|
Tô Phương Linh
|
P2
|
100,000
|
|
802
|
24120056
|
Hương Trịnh Thị Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
803
|
24145020
|
Đạt Lê Minh
|
P2
|
100,000
|
|
804
|
20126365
|
Trần Quốc Thiện
|
P2
|
100,000
|
|
805
|
22129096
|
Hường Phạm Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
806
|
20115209
|
Trần Thị Thanh Hương
|
P2
|
100,000
|
|
807
|
22125117
|
Khoa Nguyễn Ngọc Yến
|
P2
|
100,000
|
|
808
|
22154098
|
Quốc Vũ Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
809
|
22139111
|
Thơ Lê Ngọc Hiền
|
P2
|
100,000
|
|
810
|
19153056
|
Lê Văn Phong
|
P2
|
100,000
|
|
811
|
19145058
|
Ngô Hiếu Nhân
|
P2
|
100,000
|
|
812
|
21139291
|
Nguyễn Hoàng Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
813
|
20139366
|
Nguyễn Văn Truyền
|
P2
|
100,000
|
|
814
|
22122265
|
Như Nguyễn Thị Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
815
|
23155082
|
Ngọc Nguyễn Bích
|
P2
|
100,000
|
|
816
|
22123190
|
Hân Trần Lê Phương
|
P2
|
100,000
|
|
817
|
20149178
|
Lại Phước Lộc
|
P2
|
100,000
|
|
818
|
22129186
|
Ngọc Trương Thị Bích
|
P2
|
100,000
|
|
819
|
20118154
|
Nguyễn Xuân Hải
|
P2
|
100,000
|
|
820
|
21138146
|
Lê Công Minh
|
P2
|
100,000
|
Số lần xem trang: 3088
Điều chỉnh lần cuối: 17-03-2026



.png)


