THÔNG BÁO VỀ GHI DANH VÀ ĐÓNG HỌC PHÍ KHÓA TH2603
( Tháng 04 /2026 )
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học xin thông báo việc ghi danh và đóng học phí cho khóa học TH2603 đã được cập nhật và chúng tôi đã tổng hợp danh sách đăng ký.
Đối với các bạn đã hoàn thành ghi danh và đóng học phí, danh sách đã được tổng hợp và cập nhật trên website chính thức: aic.hcmuaf.edu.vn.
Trường hợp những bạn đã ghi danh và đóng học phí có sai sót thì liện hệ trực tiếp phòng ghi danh trong sáng ngày 26/03/2026 ( thứ 5 ) để được điều chỉnh.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc có thắc mắc, vui lòng liên hệ trung tâm qua:
Điện thoại: 02838961713
|
DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN KHOẢN HỌC PHÍ KHÓA TH2603
(tính từ 19/03/2026 08:00:59 đến 19/03/2026 15:02:16) |
|||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và chữ lót
|
Tên
|
Lớp
|
Nộp tiền
|
|
1
|
23112226
|
Trần Nguyễn Trúc
|
Quỳnh
|
AC01
|
350,000
|
|
2
|
24129009
|
Nguyễn Đoàn Mỹ
|
Anh
|
AC01
|
350,000
|
|
3
|
21112382
|
Nguyễn Thảo
|
Anh
|
AC01
|
350,000
|
|
4
|
21154127
|
Lê Vũ
|
Bảo
|
AC01
|
350,000
|
|
5
|
23111018
|
Lương Ngọc Bảo
|
Châu
|
AC01
|
350,000
|
|
6
|
21154143
|
Lê Hoàng Khánh
|
Đăng
|
AC01
|
350,000
|
|
7
|
21154143
|
Lê Hoàng Khánh
|
Đăng
|
AC01
|
300,000
|
|
8
|
23112057
|
Nguyễn Xuân
|
Duyên
|
AC01
|
350,000
|
|
9
|
21153123
|
Lê Đình Mạnh
|
Hà
|
AC01
|
350,000
|
|
10
|
20116194
|
Trần Nhựt
|
Hào
|
AC01
|
350,000
|
|
11
|
22116023
|
Trần Thị Ngọc
|
Hiệp
|
AC01
|
350,000
|
|
12
|
22137032
|
Lâm Trọng
|
Hiếu
|
AC01
|
350,000
|
|
13
|
20126261
|
Trần Gia
|
Huy
|
AC01
|
350,000
|
|
14
|
22118068
|
Nguyễn Năng
|
Huy
|
AC01
|
350,000
|
|
15
|
21116029
|
Phan Tuấn
|
Khải
|
AC01
|
350,000
|
|
16
|
21138144
|
Vũ Hoàng
|
Lực
|
AC01
|
350,000
|
|
17
|
22122195
|
Nguyễn Lê
|
Minh
|
AC01
|
350,000
|
|
18
|
21112519
|
Hoàng Nhật
|
Minh
|
AC01
|
350,000
|
|
19
|
22154076
|
Nguyễn Phạm Văn
|
Mùi
|
AC01
|
350,000
|
|
20
|
20124387
|
Lê Thuỳ Tuyết
|
Ngân
|
AC01
|
350,000
|
|
21
|
22122227
|
Nguyễn Thị Như
|
Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
22
|
22129186
|
Trương Thị Bích
|
Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
23
|
22116075
|
Nguyễn Quang
|
Phúc
|
AC01
|
350,000
|
|
24
|
21126467
|
Lê Hoàng
|
Phúc
|
AC01
|
350,000
|
|
25
|
22138076
|
Nguyễn Thế
|
Phương
|
AC01
|
350,000
|
|
26
|
22125253
|
Nguyễn Thành
|
Tài
|
AC01
|
350,000
|
|
27
|
21123344
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Tâm
|
AC01
|
350,000
|
|
28
|
21138177
|
Vũ Nhật
|
Tân
|
AC01
|
350,000
|
|
29
|
22114022
|
Phạm Nguyễn Nhật
|
Thành
|
AC01
|
350,000
|
|
30
|
21111352
|
Lê Hoàng
|
Thiện
|
AC01
|
350,000
|
|
31
|
22122382
|
Phạm Thuỵ Như
|
Thuỳ
|
AC01
|
350,000
|
|
32
|
23153061
|
Nguyễn Ngọc
|
Toàn
|
AC01
|
350,000
|
|
33
|
23135087
|
Trần Thị Phương
|
Trinh
|
AC01
|
350,000
|
|
34
|
22129350
|
Nguyễn Ngọc Tú
|
Uyên
|
AC01
|
350,000
|
|
35
|
22114027
|
Ngô Hào
|
Văn
|
AC01
|
350,000
|
|
36
|
22113097
|
Phan Anh
|
Vũ
|
AC01
|
350,000
|
|
37
|
22129364
|
Trần Trọng Quốc
|
Vương
|
AC01
|
350,000
|
|
38
|
20112423
|
Trần Thị Hải
|
Yến
|
AC01
|
350,000
|
|
39
|
22113001
|
Lê Thị Thanh
|
An
|
AC02
|
350,000
|
|
40
|
23116001
|
Nguyễn Hoàng
|
An
|
AC02
|
350,000
|
|
41
|
21112387
|
Trịnh Thị Ngọc
|
Ánh
|
AC02
|
350,000
|
|
42
|
21115127
|
Nguyễn Miinh
|
Cường
|
AC02
|
350,000
|
|
43
|
22116008
|
Nguyễn Thị Anh
|
Đào
|
AC02
|
350,000
|
|
44
|
20113021
|
Cao Tấn
|
Đạt
|
AC02
|
350,000
|
|
45
|
24113022
|
Nguyễn Bá
|
Đạt
|
AC02
|
350,000
|
|
46
|
22112058
|
Hồ Phúc
|
Đồng
|
AC02
|
350,000
|
|
47
|
22128036
|
Phạm Hoài
|
Dương
|
AC02
|
350,000
|
|
48
|
22113016
|
Lâm Phạm Thảo
|
Duyên
|
AC02
|
350,000
|
|
49
|
20115294
|
Nguyễn Võ Nhật
|
Hào
|
AC02
|
350,000
|
|
50
|
23120053
|
Trương Mỹ
|
Hoa
|
AC02
|
350,000
|
|
51
|
22116041
|
Phan Nguyễn Đăng
|
Khoa
|
AC02
|
350,000
|
|
52
|
24122095
|
Nguyễn Thuỳ
|
Linh
|
AC02
|
350,000
|
|
53
|
22139043
|
Đỗ Thị Thuỳ
|
Linh
|
AC02
|
350,000
|
|
54
|
22138055
|
Vũ Đức
|
Long
|
AC02
|
350,000
|
|
55
|
24122102
|
Trần Thị
|
Lưu
|
AC02
|
350,000
|
|
56
|
21155112
|
Bùi Thành Thị Xuân
|
Mai
|
AC02
|
350,000
|
|
57
|
23122147
|
Lâm Gia
|
Mỹ
|
AC02
|
350,000
|
|
58
|
23122148
|
Nguyễn Huệ
|
Mỹ
|
AC02
|
350,000
|
|
59
|
21123363
|
Nguyễn Thị Ái
|
Nghi
|
AC02
|
350,000
|
|
60
|
22113052
|
Trần Gia
|
Nghi
|
AC02
|
350,000
|
|
61
|
21112541
|
Trần Đại
|
Nghĩa
|
AC02
|
350,000
|
|
62
|
23112148
|
Ngô Bảo
|
Ngọc
|
AC02
|
350,000
|
|
63
|
20117103
|
Lê Thị Ánh
|
Nguyệt
|
AC02
|
350,000
|
|
64
|
21116051
|
Bùi Trần Hữu
|
Nhạn
|
AC02
|
350,000
|
|
65
|
23122199
|
Lê Thị Kiều
|
Oanh
|
AC02
|
350,000
|
|
66
|
22126137
|
Phan Diệu
|
Oanh
|
AC02
|
350,000
|
|
67
|
22123117
|
Phan Vệ
|
Quốc
|
AC02
|
350,000
|
|
68
|
24138056
|
Nguyễn Duy
|
Thắng
|
AC02
|
350,000
|
|
69
|
22129265
|
Đặng Thanh
|
Thảo
|
AC02
|
350,000
|
|
70
|
24113150
|
Nguyễn Ngọc Minh
|
Thư
|
AC02
|
350,000
|
|
71
|
23122297
|
Lưu Thị Kiều
|
Trang
|
AC02
|
350,000
|
|
72
|
24123177
|
Huỳnh Thị Hiền
|
Trang
|
AC02
|
350,000
|
|
73
|
22128213
|
Nguyễn Phúc Thiên
|
Triệu
|
AC02
|
350,000
|
|
74
|
22128230
|
Nguyễn Thị Thu
|
Uyên
|
AC02
|
350,000
|
|
75
|
15118131
|
Dương Quốc
|
Việt
|
AC02
|
350,000
|
|
76
|
18127001
|
Le Thanh
|
An
|
AC03
|
350,000
|
|
77
|
24112100
|
Trương Thị
|
Bích Huệ
|
AC03
|
350,000
|
|
78
|
22135016
|
Trương Thành
|
Công
|
AC03
|
350,000
|
|
79
|
23122022
|
Nguyễn Quang
|
Danh
|
AC03
|
350,000
|
|
80
|
19118039
|
Bùi Ngọc
|
Điệp
|
AC03
|
350,000
|
|
81
|
22124039
|
Lê Quốc
|
Duy
|
AC03
|
350,000
|
|
82
|
20111217
|
Nguyễn
|
Duy Khánh
|
AC03
|
350,000
|
|
83
|
21154191
|
Nguyễn Quang
|
Huy
|
AC03
|
350,000
|
|
84
|
21154193
|
Phan Đình Minh
|
Kha
|
AC03
|
350,000
|
|
85
|
21112470
|
Phan Thanh
|
Khải
|
AC03
|
350,000
|
|
86
|
21137087
|
Dương
|
Khang
|
AC03
|
350,000
|
|
87
|
21154045
|
Trần Lê Thiên
|
Khoa
|
AC03
|
350,000
|
|
88
|
20126279
|
Bế Văn Lâm
|
Lâm
|
AC03
|
350,000
|
|
89
|
23112105
|
Hoàng Văn Lâm
|
Lâm
|
AC03
|
350,000
|
|
90
|
21137018
|
Nguyễn Phát
|
Lộc
|
AC03
|
350,000
|
|
91
|
22111072
|
Lê Thị Kim
|
Ngân
|
AC03
|
350,000
|
|
92
|
21118324
|
Nguyễn Hiếu
|
Nhân
|
AC03
|
350,000
|
|
93
|
23123080
|
Phạm Ngọc Quỳnh
|
Như
|
AC03
|
350,000
|
|
94
|
22126018
|
Phan Thị
|
Như Bình
|
AC03
|
350,000
|
|
95
|
23112197
|
Nguyễn Minh
|
Phú
|
AC03
|
350,000
|
|
96
|
21135141
|
Trần Thị Kim
|
Phúc
|
AC03
|
350,000
|
|
97
|
23149079
|
Tường Thế
|
Quân
|
AC03
|
350,000
|
|
98
|
22111094
|
Đặng Thế
|
Quốc
|
AC03
|
350,000
|
|
99
|
24139158
|
Đỗ Minh
|
Thuận
|
AC03
|
350,000
|
|
100
|
22157058
|
Hồ Thị Việt
|
Trinh
|
AC03
|
350,000
|
|
101
|
23118111
|
Ngô Thành
|
Trung
|
AC03
|
350,000
|
|
102
|
23120032
|
Phạm Tùng Dương
|
Tùng Dương
|
AC03
|
350,000
|
|
103
|
22120216
|
Huỳnh Thị Thảo
|
Vân
|
AC03
|
350,000
|
|
104
|
23112298
|
Mạc Ánh Hồng
|
Vân
|
AC03
|
350,000
|
|
105
|
22157066
|
Trần Thị Ngọc
|
Vy
|
AC03
|
350,000
|
|
106
|
22157069
|
Tạ Trần Bảo
|
Yến
|
AC03
|
350,000
|
|
107
|
2511112046
|
Nguyễn Lê Ngọc
|
Ánh
|
AC04
|
350,000
|
|
108
|
22153023
|
Lưu Hoàng Minh
|
Đức
|
AC04
|
700,000
|
|
109
|
22152011
|
Lê Ngọc
|
Gia
|
AC04
|
350,000
|
|
110
|
24128053
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
AC04
|
350,000
|
|
111
|
24124043
|
Trần Thị Thanh
|
Hằng
|
AC04
|
350,000
|
|
112
|
2511139035
|
Nguyễn Hồ Thu
|
Hương
|
AC04
|
350,000
|
|
113
|
22113034
|
Võ Minh
|
Khôi
|
AC04
|
350,000
|
|
114
|
24113154
|
Nguyễn Thị
|
Kim Thuỳ
|
AC04
|
350,000
|
|
115
|
23116042
|
Đỗ Thị Kiều
|
Loan
|
AC04
|
350,000
|
|
116
|
22153059
|
Nguyễn Tấn
|
Lộc
|
AC04
|
350,000
|
|
117
|
24149061
|
Đào Diễm
|
My
|
AC04
|
350,000
|
|
118
|
24145113
|
Phan Thị Thảo
|
Ngân
|
AC04
|
350,000
|
|
119
|
24122124
|
Nguyễn Võ Thu
|
Ngân
|
AC04
|
350,000
|
|
120
|
24113096
|
Nguyễn Phương
|
Nghi
|
AC04
|
350,000
|
|
121
|
24123098
|
Nguyễn Phương
|
Nguyên
|
AC04
|
350,000
|
|
122
|
23129294
|
Đặng Thanh
|
Nhàn
|
AC04
|
350,000
|
|
123
|
24122139
|
Võ Phạm Thanh
|
Nhàn
|
AC04
|
350,000
|
|
124
|
24122152
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Nhị
|
AC04
|
350,000
|
|
125
|
24120107
|
Nguyễn Lê Khả
|
Như
|
AC04
|
350,000
|
|
126
|
23164017
|
Nguyễn Quỳnh
|
Như
|
AC04
|
350,000
|
|
127
|
22118124
|
Nguyễn Minh
|
Phát
|
AC04
|
350,000
|
|
128
|
24145139
|
Nguyễn Hoàng
|
Phúc
|
AC04
|
350,000
|
|
129
|
24124153
|
Nguyễn Ngọc
|
Sương
|
AC04
|
350,000
|
|
130
|
22113071
|
Hồ Duy Tấn
|
Tài
|
AC04
|
350,000
|
|
131
|
24128213
|
Nguyễn Thị
|
Thắm
|
AC04
|
350,000
|
|
132
|
22128178
|
Võ Trịnh Thanh
|
Thảo
|
AC04
|
350,000
|
|
133
|
22128177
|
Trần Cao Nhật
|
Thảo
|
AC04
|
350,000
|
|
134
|
24129382
|
Lê Thị Yến
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
135
|
24122205
|
Lâm Minh
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
136
|
23149105
|
Lê Thùy
|
Trang
|
AC04
|
350,000
|
|
137
|
23123120
|
Lê Quốc
|
Trọng
|
AC04
|
350,000
|
|
138
|
21112080
|
Tạ Thị
|
Trúc Hòa
|
AC04
|
350,000
|
|
139
|
23124260
|
Đinh Lê Thành
|
Trung
|
AC04
|
350,000
|
|
140
|
23124270
|
Lê Minh
|
Tuyết
|
AC04
|
350,000
|
|
141
|
24129485
|
Đỗ Thị Thanh
|
Vân
|
AC04
|
350,000
|
|
142
|
24129487
|
Lê Đoàn Thúy
|
Vi
|
AC04
|
350,000
|
|
143
|
23126279
|
Dương Nguyễn Thanh
|
Vy
|
AC04
|
350,000
|
|
144
|
22137002
|
Lê Hoàng
|
An
|
AC05
|
350,000
|
|
145
|
24139011
|
Trần Khánh
|
Băng
|
AC05
|
350,000
|
|
146
|
24145015
|
Dương Trần Thanh
|
Bình
|
AC05
|
350,000
|
|
147
|
24113016
|
Mùng Ngọc
|
Chiến
|
AC05
|
350,000
|
|
148
|
24127009
|
Trần Ngọc
|
Diễm
|
AC05
|
350,000
|
|
149
|
22126029
|
Nguyễn Kim
|
Diệu
|
AC05
|
350,000
|
|
150
|
23154014
|
Huỳnh Tấn
|
Định
|
AC05
|
350,000
|
|
151
|
23129093
|
Lỷ Vểnh
|
Dồng
|
AC05
|
350,000
|
|
152
|
24116022
|
Nguyễn Ngọc Phương
|
Đông
|
AC05
|
350,000
|
|
153
|
24129070
|
Trần Thị Mỹ
|
Duyên
|
AC05
|
350,000
|
|
154
|
24122051
|
Đinh Thị Mộng
|
Hằng
|
AC05
|
350,000
|
|
155
|
24145040
|
Tô Thanh
|
Hào
|
AC05
|
350,000
|
|
156
|
23124060
|
Phạm Minh
|
Hào
|
AC05
|
350,000
|
|
157
|
21135053
|
Trần Minh
|
Hoàng
|
AC05
|
350,000
|
|
158
|
24145069
|
Phạm Minh
|
Khang
|
AC05
|
350,000
|
|
159
|
22111050
|
Nguyễn Thái
|
Khang
|
AC05
|
350,000
|
|
160
|
22138046
|
Lê Quang
|
Khánh
|
AC05
|
350,000
|
|
161
|
22138047
|
Phan Minh Quốc
|
Khánh
|
AC05
|
350,000
|
|
162
|
23114007
|
Huỳnh Ngọc
|
La
|
AC05
|
350,000
|
|
163
|
24126092
|
Lê Thị Mỹ
|
Linh
|
AC05
|
350,000
|
|
164
|
21125799
|
Lại Như
|
Ngọc
|
AC05
|
350,000
|
|
165
|
24120097
|
Nguyễn Thị Minh
|
Ngọc
|
AC05
|
350,000
|
|
166
|
23112157
|
Lê Thanh
|
Nguyên
|
AC05
|
350,000
|
|
167
|
24149091
|
Phan Quỳnh
|
Như
|
AC05
|
350,000
|
|
168
|
24123122
|
Ngô Ngọc
|
Oanh
|
AC05
|
350,000
|
|
169
|
23154051
|
Lê Gia
|
Phát
|
AC05
|
350,000
|
|
170
|
22125243
|
Hà Nguyễn Như
|
Quỳnh
|
AC05
|
350,000
|
|
171
|
22129242
|
Đỗ Thị Trúc
|
Quỳnh
|
AC05
|
350,000
|
|
172
|
23145089
|
Nguyễn Trần Đan
|
Thanh
|
AC05
|
350,000
|
|
173
|
24116096
|
Trần Minh
|
Thi
|
AC05
|
350,000
|
|
174
|
24120147
|
Nguyễn Thị Minh
|
Thư
|
AC05
|
350,000
|
|
175
|
24139160
|
Nguyễn Thanh Hiền
|
Thục
|
AC05
|
350,000
|
|
176
|
23123100
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thúy
|
AC05
|
350,000
|
|
177
|
23145092
|
Võ Xuân
|
Thùy
|
AC05
|
350,000
|
|
178
|
23153062
|
Trần Hữu
|
Toàn
|
AC05
|
350,000
|
|
179
|
22139141
|
Võ Minh
|
Việt
|
AC05
|
350,000
|
|
180
|
22118194
|
Nguyễn Anh
|
Vũ
|
AC05
|
350,000
|
|
181
|
23124281
|
Nguyễn Lâm Tường
|
Vy
|
AC05
|
350,000
|
|
182
|
23129555
|
Nguyễn Đức Linh
|
Xuân
|
AC05
|
350,000
|
|
183
|
19145001
|
Đinh Nguyễn Thuỷ
|
An
|
AC06
|
350,000
|
|
184
|
24145022
|
Nguyễn Tấn
|
Đạt
|
AC06
|
350,000
|
|
185
|
23128024
|
Phan Huỳnh Thái
|
Đạt
|
AC06
|
350,000
|
|
186
|
21133008
|
Hoàng Nguyễn Đức
|
Đạt
|
AC06
|
350,000
|
|
187
|
23124051
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hà
|
AC06
|
350,000
|
|
188
|
23126051
|
Phan Viết
|
Hải
|
AC06
|
350,000
|
|
189
|
22112088
|
Đặng Thị Ngọc
|
Hân
|
AC06
|
350,000
|
|
190
|
24113037
|
Nguyễn Gia
|
Hân
|
AC06
|
350,000
|
|
191
|
23112065
|
Cao Gia
|
Hân
|
AC06
|
350,000
|
|
192
|
23128042
|
Nguyễn Minh
|
Hiếu
|
AC06
|
350,000
|
|
193
|
2511139029
|
Trần Đức
|
Hoàng
|
AC06
|
350,000
|
|
194
|
23166031
|
Nguyễn Tấn
|
Hoành
|
AC06
|
350,000
|
|
195
|
22112120
|
Bùi Viết
|
Hưng
|
AC06
|
350,000
|
|
196
|
23112093
|
Nguyễn Phạm Duy
|
Khang
|
AC06
|
350,000
|
|
197
|
2511114044
|
Trần Hữu
|
Khang
|
AC06
|
350,000
|
|
198
|
22111052
|
Đinh Tân
|
Khoa
|
AC06
|
350,000
|
|
199
|
22137044
|
Hồ Tuấn
|
Kiệt
|
AC06
|
350,000
|
|
200
|
23112103
|
Phạm Lê Hoàng
|
Kim
|
AC06
|
350,000
|
|
201
|
24113083
|
Nguyễn Văn
|
Lượng
|
AC06
|
350,000
|
|
202
|
22128100
|
Nguyễn Nhật Minh
|
Minh
|
AC06
|
350,000
|
|
203
|
23157047
|
Phạm Phương
|
Nghi
|
AC06
|
350,000
|
|
204
|
22112221
|
Bùi Trọng
|
Nhân
|
AC06
|
350,000
|
|
205
|
23112165
|
Châu Tuệ
|
Nhi
|
AC06
|
350,000
|
|
206
|
24129301
|
Tống Thị Tuyết
|
Nhung
|
AC06
|
350,000
|
|
207
|
23129338
|
Trần Hồng
|
Nhung
|
AC06
|
350,000
|
|
208
|
23113093
|
Hồ Văn
|
Phúc
|
AC06
|
350,000
|
|
209
|
23124180
|
Nguyễn Minh
|
Quân
|
AC06
|
350,000
|
|
210
|
23124184
|
Nguyễn Minh
|
Quang
|
AC06
|
350,000
|
|
211
|
24120128
|
Nguyễn Hoa Nhật
|
Quỳnh
|
AC06
|
350,000
|
|
212
|
22111101
|
Trần Đức
|
Tài
|
AC06
|
350,000
|
|
213
|
23112241
|
Nguyễn Phan Thanh
|
Thảo
|
AC06
|
350,000
|
|
214
|
23149088
|
Vũ Hoàng
|
Thiêm
|
AC06
|
350,000
|
|
215
|
24139154
|
Bùi Đức
|
Thịnh
|
AC06
|
350,000
|
|
216
|
24139180
|
Huỳnh Nguyễn Thùy
|
Trinh
|
AC06
|
350,000
|
|
217
|
23112286
|
Vũ Quang
|
Trung
|
AC06
|
350,000
|
|
218
|
24139191
|
Lê Anh
|
Tuấn
|
AC06
|
350,000
|
|
219
|
23129530
|
Nguyễn Triệu Dạ
|
Uyên
|
AC06
|
350,000
|
|
220
|
23122326
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Vân
|
AC06
|
350,000
|
|
221
|
23112302
|
Bùi Ngọc Yến
|
Vy
|
AC06
|
350,000
|
|
222
|
23129568
|
Trần Thuỵ Hoàng
|
Yến
|
AC06
|
350,000
|
|
223
|
21116121
|
Võ Thanh
|
Cần
|
EX01
|
850,000
|
|
224
|
22153011
|
Nguyễn Du
|
Công
|
EX01
|
850,000
|
|
225
|
21111219
|
Tống Nguyễn Quang
|
Duy
|
EX01
|
850,000
|
|
226
|
21129658
|
Phùng Thanh
|
Hiếu
|
EX01
|
850,000
|
|
227
|
22122117
|
Huynh Thị
|
Hồng
|
EX01
|
850,000
|
|
228
|
22129093
|
Bùi Nguyên
|
Hương
|
EX01
|
850,000
|
|
229
|
21130369
|
Đỗ Thiên
|
Hương
|
EX01
|
850,000
|
|
230
|
21116151
|
Đào Nguyễn Quốc
|
Huy
|
EX01
|
850,000
|
|
231
|
22154058
|
Nguyễn Đăng
|
Khoa
|
EX01
|
850,000
|
|
232
|
23138046
|
Bùi Gia
|
Kiệt
|
EX01
|
850,000
|
|
233
|
21111071
|
Nguyễn Phúc
|
Lộc
|
EX01
|
850,000
|
|
234
|
22135059
|
Trịnh Thị Diễm
|
Lụa
|
EX01
|
850,000
|
|
235
|
21155112
|
Bùi Thành Thị Xuân
|
Mai
|
EX01
|
850,000
|
|
236
|
22129144
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Mai
|
EX01
|
850,000
|
|
237
|
22122203
|
Nguyễn Thị Trà
|
My
|
EX01
|
850,000
|
|
238
|
22122220
|
Đỗ Thuỵ Bích
|
Ngọc
|
EX01
|
850,000
|
|
239
|
22118119
|
Nguyễn Chí
|
Nhân
|
EX01
|
850,000
|
|
240
|
22115046
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Nhi
|
EX01
|
850,000
|
|
241
|
21135329
|
Huỳnh Tâm
|
Như
|
EX01
|
850,000
|
|
242
|
21135328
|
Đoàn Phạm Quỳnh
|
Như
|
EX01
|
850,000
|
|
243
|
22120133
|
Phạm Thị Quỳnh
|
Như
|
EX01
|
850,000
|
|
244
|
22137058
|
Nguyễn Tấn
|
Nồng
|
EX01
|
850,000
|
|
245
|
23129351
|
Huỳnh Gia
|
Phúc
|
EX01
|
850,000
|
|
246
|
21129876
|
Nguyễn Hồng
|
Quang
|
EX01
|
850,000
|
|
247
|
22126153
|
Nguyễn Thị Như
|
Quỳnh
|
EX01
|
850,000
|
|
248
|
21114044
|
Mai Đức
|
Thành
|
EX01
|
850,000
|
|
249
|
21111043
|
Nguyễn Huỳnh
|
Thanh Hiền
|
EX01
|
850,000
|
|
250
|
22154121
|
Mai Nhật Minh
|
Thông
|
EX01
|
850,000
|
|
251
|
21128274
|
Nguyễn Thục
|
Tĩnh Xuyên
|
EX01
|
850,000
|
|
252
|
22120214
|
Phạm Vũ
|
Tố Uyên
|
EX01
|
850,000
|
|
253
|
20149094
|
Nguyễn Thị Huyền Trân
|
Trân
|
EX01
|
850,000
|
|
254
|
22153123
|
Hoàng Văn
|
Trường
|
EX01
|
850,000
|
|
255
|
22154135
|
Lê Võ Minh
|
Tự
|
EX01
|
850,000
|
|
256
|
21137162
|
Nguyễn Thanh
|
Tuấn
|
EX01
|
850,000
|
|
257
|
22129348
|
Trần Thanh
|
Tuyền
|
EX01
|
850,000
|
|
258
|
21125732
|
Nguyễn Thị Tố
|
Uyên
|
EX01
|
850,000
|
|
259
|
22128233
|
Trần Phương
|
Uyên
|
EX01
|
850,000
|
|
260
|
21137167
|
Nguyễn Tấn
|
Vinh
|
EX01
|
850,000
|
|
261
|
22118192
|
Lê Thiện Tuấn
|
Vũ
|
EX01
|
850,000
|
|
262
|
22122024
|
Thiên Nhật
|
Bản
|
EX02
|
850,000
|
|
263
|
21126261
|
Đặng Quốc
|
Đại
|
EX02
|
850,000
|
|
264
|
18112043
|
Trần Thị Thái
|
Dương
|
EX02
|
850,000
|
|
265
|
21135027
|
Đỗ Thuỳ
|
Dương
|
EX02
|
850,000
|
|
266
|
21126317
|
Lê Thị Kiều
|
Giang
|
EX02
|
850,000
|
|
267
|
22128056
|
Lương Huy
|
Hoàng
|
EX02
|
850,000
|
|
268
|
23120070
|
Trần Thị Kim
|
Huyền
|
EX02
|
850,000
|
|
269
|
22112137
|
Phạm Thạch An
|
Khánh
|
EX02
|
850,000
|
|
270
|
22164006
|
Ka Minh
|
Khôi
|
EX02
|
850,000
|
|
271
|
21153041
|
Trần Tuấn
|
Kiệt
|
EX02
|
850,000
|
|
272
|
22120079
|
Nguyễn Cảnh
|
Linh
|
EX02
|
850,000
|
|
273
|
21157073
|
Lê Phương
|
Linh
|
EX02
|
850,000
|
|
274
|
21112495
|
Lê Thị Thùy
|
Linh
|
EX02
|
850,000
|
|
275
|
23122142
|
Huỳnh Thị
|
Mai
|
EX02
|
850,000
|
|
276
|
19127023
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Minh
|
EX02
|
850,000
|
|
277
|
21135186
|
Trần Ngọc
|
Minh Thy
|
EX02
|
850,000
|
|
278
|
21124416
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Mùi
|
EX02
|
850,000
|
|
279
|
21139361
|
Lê Thị Thanh
|
Ngân
|
EX02
|
850,000
|
|
280
|
21124296
|
Trần Nguyễn
|
Nhật Anh
|
EX02
|
850,000
|
|
281
|
20126163
|
Lương Ngọc Yến
|
Nhi
|
EX02
|
850,000
|
|
282
|
23124163
|
Nguyễn Tấn
|
Phát
|
EX02
|
850,000
|
|
283
|
23126164
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Phương
|
EX02
|
850,000
|
|
284
|
22122292
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Phương
|
EX02
|
850,000
|
|
285
|
23122212
|
Nguyễn Thị
|
Phương
|
EX02
|
850,000
|
|
286
|
22123117
|
Phan Vệ
|
Quốc
|
EX02
|
850,000
|
|
287
|
22128160
|
Võ Ngọc Diễm
|
Quỳnh
|
EX02
|
850,000
|
|
288
|
21111352
|
Lê Hoàng
|
Thiện
|
EX02
|
50,000
|
|
289
|
21111352
|
Lê Hoàng
|
Thiện
|
EX02
|
800,000
|
|
290
|
23122264
|
Phạm Anh
|
Thư
|
EX02
|
850,000
|
|
291
|
21114045
|
Cao Thị Anh
|
Thư
|
EX02
|
850,000
|
|
292
|
22122019
|
Trần Nguyễn
|
Thục Anh
|
EX02
|
850,000
|
|
293
|
22116096
|
Lê Trung
|
Tín
|
EX02
|
850,000
|
|
294
|
21157111
|
Phan Hoàng Mỹ
|
Trâm
|
EX02
|
850,000
|
|
295
|
22122407
|
Lê Nguyễn Mai
|
Trang
|
EX02
|
850,000
|
|
296
|
23120208
|
Nguyễn Thanh
|
Trúc
|
EX02
|
850,000
|
|
297
|
22111126
|
Đặng Thành
|
Trung
|
EX02
|
850,000
|
|
298
|
21145242
|
Đồ Quốc
|
Việt
|
EX02
|
850,000
|
|
299
|
22113103
|
Phan Thị Ngọc
|
Yến
|
EX02
|
850,000
|
|
300
|
21145097
|
Châu Ngọc
|
Yến
|
EX02
|
850,000
|
|
301
|
22128013
|
Nguyễn Nhật Lan
|
Anh
|
EX03
|
850,000
|
|
302
|
22111008
|
Nguyễn Ngọc
|
Anh
|
EX03
|
850,000
|
|
303
|
22126013
|
Phạm Hoàng Ngọc
|
Anh
|
EX03
|
850,000
|
|
304
|
24126024
|
Nguyễn Thành
|
Công
|
EX03
|
850,000
|
|
305
|
22122054
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Dung
|
EX03
|
850,000
|
|
306
|
23157017
|
Lê Huỳnh Kiều
|
Hân
|
EX03
|
850,000
|
|
307
|
22124056
|
Nguyễn Kim
|
Hằng
|
EX03
|
850,000
|
|
308
|
22116017
|
Phạm Đức
|
Hạnh
|
EX03
|
850,000
|
|
309
|
22115073
|
Nguyễn
|
Hồ Thúy
|
EX03
|
850,000
|
|
310
|
22129107
|
Nguyễn Thị Như
|
Huỳnh
|
EX03
|
850,000
|
|
311
|
23154029
|
Nguyễn Minh
|
Kha
|
EX03
|
850,000
|
|
312
|
22125129
|
Võ Thị Tố
|
Lan
|
EX03
|
850,000
|
|
313
|
22113039
|
Nguyễn Diệu
|
Linh
|
EX03
|
850,000
|
|
314
|
22122370
|
Phan Vũ
|
Minh Thư
|
EX03
|
850,000
|
|
315
|
21112541
|
Trần Đại
|
Nghĩa
|
EX03
|
850,000
|
|
316
|
24124196
|
Nguyễn
|
Ngọc Trâm
|
EX03
|
850,000
|
|
317
|
23124131
|
Nguyễn Hoàng
|
Nguyên
|
EX03
|
850,000
|
|
318
|
23124134
|
Phạm Thị Thanh
|
Nguyệt
|
EX03
|
850,000
|
|
319
|
22122248
|
Nguyễn Thị Linh
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
320
|
23129329
|
Nguyễn Thị Huỳnh
|
Như
|
EX03
|
850,000
|
|
321
|
22118123
|
Lê Trung
|
Nhựt
|
EX03
|
850,000
|
|
322
|
23113086
|
Đặng Thành
|
Nhựt
|
EX03
|
850,000
|
|
323
|
22116072
|
Trần Ván
|
Phi
|
EX03
|
850,000
|
|
324
|
23139069
|
Đào Xuân
|
Phú
|
EX03
|
850,000
|
|
325
|
22124171
|
Hoàng Trịnh Xuân
|
Phương
|
EX03
|
850,000
|
|
326
|
23129374
|
Nguyễn Minh
|
Quốc
|
EX03
|
850,000
|
|
327
|
23124190
|
Vũ Thị Như
|
Quỳnh
|
EX03
|
850,000
|
|
328
|
22128189
|
Phạm Minh
|
Thư
|
EX03
|
850,000
|
|
329
|
18114021
|
Trình Mỹ
|
Tiên
|
EX03
|
850,000
|
|
330
|
23123110
|
Trương Quế
|
Trâm
|
EX03
|
850,000
|
|
331
|
23123117
|
Phạm Thị Quỳnh
|
Trang
|
EX03
|
850,000
|
|
332
|
21154338
|
Nguyễn Nhựt
|
Trí
|
EX03
|
850,000
|
|
333
|
23129522
|
Đinh Thị Nhựt
|
Tuyền
|
EX03
|
850,000
|
|
334
|
23117038
|
Đặng Lê Thanh
|
Vân
|
EX03
|
850,000
|
|
335
|
22113096
|
Đỗ Quốc
|
Việt
|
EX03
|
850,000
|
|
336
|
24112354
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
Vy
|
EX03
|
850,000
|
|
337
|
24112368
|
Hồ Hoàng
|
Yến
|
EX03
|
850,000
|
|
338
|
23124293
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Yến
|
EX03
|
850,000
|
|
339
|
23129566
|
Nguyễn Thị
|
Yến
|
EX03
|
850,000
|
|
340
|
22163001
|
Mai Đặng Hải
|
An
|
EX04
|
850,000
|
|
341
|
23126004
|
Trần Ngọc Mỹ
|
An
|
EX04
|
850,000
|
|
342
|
23129038
|
Phạm Thị Kim
|
Ánh
|
EX04
|
850,000
|
|
343
|
21124301
|
Phạm Hoàng
|
Bảo
|
EX04
|
850,000
|
|
344
|
22154008
|
Võ Nhật
|
Chiến
|
EX04
|
850,000
|
|
345
|
24113018
|
K'
|
Cơ
|
EX04
|
850,000
|
|
346
|
22163006
|
Phạm Ngọc Thụy
|
Du
|
EX04
|
850,000
|
|
347
|
23124052
|
Vi Thị
|
Hà
|
EX04
|
850,000
|
|
348
|
21124338
|
Đặng Tiến
|
Hải
|
EX04
|
850,000
|
|
349
|
22126051
|
Bùi Thị Mỹ
|
Hạnh
|
EX04
|
850,000
|
|
350
|
22129082
|
Phan Thị Thu
|
Hiền
|
EX04
|
850,000
|
|
351
|
22126058
|
Lê Thị Hồng
|
Hiếu
|
EX04
|
850,000
|
|
352
|
22116029
|
Nguyễn Phan Quốc
|
Hội
|
EX04
|
850,000
|
|
353
|
22145022
|
Cao Quang
|
Huy
|
EX04
|
850,000
|
|
354
|
22116041
|
Phan Nguyễn Đăng
|
Khoa
|
EX04
|
850,000
|
|
355
|
22154057
|
Ngô Trần Đăng
|
Khoa
|
EX04
|
850,000
|
|
356
|
22122146
|
Lê Tuấn
|
Kiệt
|
EX04
|
850,000
|
|
357
|
21135067
|
Ngô Quang
|
Kiệt
|
EX04
|
850,000
|
|
358
|
22129124
|
Hà Thị Thu
|
Kiều
|
EX04
|
850,000
|
|
359
|
23149053
|
Lê Thị Thuỳ
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
360
|
23128072
|
Nguyễn Khánh
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
361
|
22118091
|
Thái Đức Duy
|
Lợi
|
EX04
|
850,000
|
|
362
|
22117017
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Ly
|
EX04
|
850,000
|
|
363
|
22125145
|
Lương Đại
|
Minh
|
EX04
|
850,000
|
|
364
|
22128109
|
Trương Thảo
|
Ngân
|
EX04
|
850,000
|
|
365
|
23117009
|
Đoàn Thị
|
Ngọc Hân
|
EX04
|
850,000
|
|
366
|
22120114
|
Nguyễn Đức Nhân
|
Nhân
|
EX04
|
850,000
|
|
367
|
23129310
|
Nguyễn Hoàng Bảo
|
Nhi
|
EX04
|
850,000
|
|
368
|
23124137
|
Bui Le Yen
|
Nhi
|
EX04
|
850,000
|
|
369
|
22138070
|
Trần Minh
|
Nhựt
|
EX04
|
850,000
|
|
370
|
23124174
|
Lê Lưu Yến
|
Phương
|
EX04
|
850,000
|
|
371
|
21115071
|
Trương Văn
|
Tài
|
EX04
|
850,000
|
|
372
|
23112238
|
Phạm Đoàn Kim
|
Thanh
|
EX04
|
850,000
|
|
373
|
24112270
|
Lê Phương
|
Thảo
|
EX04
|
850,000
|
|
374
|
23126214
|
Nguyễn Thị Kim
|
Thư
|
EX04
|
850,000
|
|
375
|
22153116
|
Phamhuynhkhanh
|
Toan
|
EX04
|
850,000
|
|
376
|
24120162
|
Đào Thị Ái
|
Trâm
|
EX04
|
850,000
|
|
377
|
23126252
|
Hồ Thị Thanh
|
Trúc
|
EX04
|
850,000
|
|
378
|
23112317
|
Trương Thị Đông
|
Xuân
|
EX04
|
850,000
|
|
379
|
23123139
|
Điệp Nguyễn Như
|
Ý
|
EX04
|
850,000
|
|
380
|
22117041
|
Võ Hoàng
|
Yến
|
EX04
|
850,000
|
|
381
|
23122011
|
Nguyễn Quốc
|
Anh
|
EX05
|
850,000
|
|
382
|
23124009
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Băng
|
EX05
|
850,000
|
|
383
|
22129031
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Diễm
|
EX05
|
850,000
|
|
384
|
23129089
|
Nguyễn Ngọc
|
Diễm
|
EX05
|
850,000
|
|
385
|
23129090
|
Cù Thị Mỹ
|
Diện
|
EX05
|
850,000
|
|
386
|
22116015
|
Trần Thị Mỹ
|
Dung
|
EX05
|
850,000
|
|
387
|
23129098
|
Lê Nguyễn Thùy
|
Dương
|
EX05
|
850,000
|
|
388
|
23124049
|
Dương Nguyễn Thu
|
Hà
|
EX05
|
850,000
|
|
389
|
22154030
|
Huỳnh Thanh
|
Hải
|
EX05
|
850,000
|
|
390
|
23153018
|
Nguyễn Trần Hòa
|
Hiếu
|
EX05
|
850,000
|
|
391
|
20154144
|
Trần Gia Huy
|
Huy
|
EX05
|
850,000
|
|
392
|
21154199
|
Đinh Đăng
|
Khoa
|
EX05
|
850,000
|
|
393
|
23129242
|
Trần Thị Mộng
|
Mơ
|
EX05
|
850,000
|
|
394
|
23135040
|
Trương Ngọc Hoàng
|
Mỹ
|
EX05
|
850,000
|
|
395
|
24123092
|
Lê Thị Kim
|
Ngân
|
EX05
|
850,000
|
|
396
|
22112207
|
Nguyễn Trọng
|
Nghĩa
|
EX05
|
850,000
|
|
397
|
23123068
|
Đặng Thị Hồng
|
Ngọc
|
EX05
|
850,000
|
|
398
|
24138040
|
Phạm
|
Nguyễn
|
EX05
|
850,000
|
|
399
|
23135048
|
Lê Thị Nguyệt
|
Nhi
|
EX05
|
850,000
|
|
400
|
22112241
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh
|
Như
|
EX05
|
850,000
|
|
401
|
23124157
|
Nguyễn Tuyết
|
Nhung
|
EX05
|
850,000
|
|
402
|
22153088
|
Thái Nhựt
|
Phong
|
EX05
|
850,000
|
|
403
|
22112251
|
Trần Thái
|
Phong
|
EX05
|
850,000
|
|
404
|
22112254
|
Nguyễn Hồ Nhật
|
Phú
|
EX05
|
850,000
|
|
405
|
22112262
|
Nguyễn Phan Tứ
|
Phương
|
EX05
|
850,000
|
|
406
|
23123085
|
Trần Nhã
|
Phương
|
EX05
|
850,000
|
|
407
|
21118117
|
Nguyễn Minh
|
Phương
|
EX05
|
850,000
|
|
408
|
22113067
|
Trần Thị Kim
|
Quyên
|
EX05
|
850,000
|
|
409
|
22138083
|
Nguyễn Trọng
|
Tâm
|
EX05
|
850,000
|
|
410
|
24138054
|
Phạm Hữu
|
Thạch
|
EX05
|
850,000
|
|
411
|
23135071
|
Vũ Thanh
|
Thảo
|
EX05
|
850,000
|
|
412
|
23153055
|
Phan Văn
|
Thiện
|
EX05
|
850,000
|
|
413
|
23149090
|
Nguyễn Hoài
|
Thu
|
EX05
|
850,000
|
|
414
|
24126213
|
Trương Thị Thu
|
Thuy
|
EX05
|
850,000
|
|
415
|
24126218
|
Bùi Thị Thủy
|
Tiên
|
EX05
|
850,000
|
|
416
|
24112306
|
Nguyễn Ngọc Thuỳ
|
Trâm
|
EX05
|
850,000
|
|
417
|
23135081
|
Nguyễn Ngọc
|
Trâm
|
EX05
|
850,000
|
|
418
|
23132010
|
Trần Thị Huyền
|
Trâm
|
EX05
|
850,000
|
|
419
|
24124221
|
Phan Đình
|
Tú
|
EX05
|
850,000
|
|
420
|
23118003
|
Ngô Kỳ
|
Anh
|
EX06
|
850,000
|
|
421
|
22113003
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
Anh
|
EX06
|
850,000
|
|
422
|
22122026
|
Trần Lê Mạnh
|
Bảo
|
EX06
|
850,000
|
|
423
|
23124018
|
Trần Thái
|
Bảo
|
EX06
|
850,000
|
|
424
|
23112273
|
Đỗ Ngọc
|
Bích Trâm
|
EX06
|
850,000
|
|
425
|
22128033
|
Phạm Nguyễn Việt
|
Đức
|
EX06
|
850,000
|
|
426
|
21111213
|
Nguyễn Tấn
|
Dũng
|
EX06
|
850,000
|
|
427
|
22129072
|
Nguyễn Thị
|
Hạnh
|
EX06
|
850,000
|
|
428
|
23112072
|
Nguyễn Ngọc Mỹ
|
Hạnh
|
EX06
|
850,000
|
|
429
|
24122054
|
Lê Thị Tú
|
Hiên
|
EX06
|
850,000
|
|
430
|
23123027
|
Lại Thanh
|
Hiền
|
EX06
|
850,000
|
|
431
|
22112108
|
Trịnh Trọng
|
Hiếu
|
EX06
|
850,000
|
|
432
|
22128058
|
Trần Đoàn Đăng
|
Huấn
|
EX06
|
850,000
|
|
433
|
22135029
|
Võ Thị
|
Huỳnh Giao
|
EX06
|
850,000
|
|
434
|
22113031
|
Nguyễn Lê
|
Khiêm
|
EX06
|
850,000
|
|
435
|
23154039
|
Nguyễn Phi
|
Long
|
EX06
|
850,000
|
|
436
|
23129316
|
Trần Ngọc Yến
|
Nhi
|
EX06
|
850,000
|
|
437
|
23116064
|
Tuyết Tấn
|
Nhựt
|
EX06
|
850,000
|
|
438
|
23138067
|
Hoàng Bảo
|
Phúc
|
EX06
|
850,000
|
|
439
|
19154124
|
Phan Văn
|
Phương
|
EX06
|
850,000
|
|
440
|
24145144
|
Lê Lan
|
Phương
|
EX06
|
850,000
|
|
441
|
19118187
|
Trương Quang
|
Quân
|
EX06
|
850,000
|
|
442
|
23157056
|
Nguyễn Phương
|
Quyên
|
EX06
|
850,000
|
|
443
|
23118081
|
Lê Quang
|
Quyết
|
EX06
|
850,000
|
|
444
|
22154105
|
Lê Nguyễn Trường
|
Sơn
|
EX06
|
850,000
|
|
445
|
22116078
|
Nguyễn Văn
|
Sông
|
EX06
|
850,000
|
|
446
|
22154110
|
Phạm Đức
|
Thắng
|
EX06
|
850,000
|
|
447
|
22154114
|
Lê Văn
|
Thành
|
EX06
|
850,000
|
|
448
|
22149043
|
Nguyễn Thị
|
Thanh Ngân
|
EX06
|
850,000
|
|
449
|
22112344
|
Nguyễn Thị Minh
|
Tiến
|
EX06
|
850,000
|
|
450
|
22112378
|
Võ Thanh
|
Trúc
|
EX06
|
850,000
|
|
451
|
22118175
|
Nguyễn Bảo
|
Trực
|
EX06
|
850,000
|
|
452
|
23135089
|
Nguyễn Thu
|
Trúc
|
EX06
|
850,000
|
|
453
|
22122429
|
Cao Anh
|
Tuấn
|
EX06
|
850,000
|
|
454
|
23135092
|
Lê Thị Kim
|
Tuyền
|
EX06
|
850,000
|
|
455
|
24139196
|
Phan Thái
|
Tỷ
|
EX06
|
850,000
|
|
456
|
22112399
|
Ngô Thanh
|
Uyên
|
EX06
|
850,000
|
|
457
|
22154142
|
Võ Anh
|
Vũ
|
EX06
|
850,000
|
|
458
|
22112434
|
Nguyễn Hải
|
Yến
|
EX06
|
850,000
|
|
459
|
21125545
|
Nguyễn Trần Mai
|
Anh
|
P101
|
700,000
|
|
460
|
22122130
|
Nguyễn Thị
|
Cẩm Hường
|
P101
|
700,000
|
|
461
|
22126027
|
Trịnh Đại
|
Đạt
|
P101
|
700,000
|
|
462
|
21154157
|
Nguyễn Minh
|
Duy
|
P101
|
700,000
|
|
463
|
21116021
|
Trần Thị Mỹ
|
Duyên
|
P101
|
700,000
|
|
464
|
22125057
|
Vũ Ngọc Kiều
|
Giang
|
P101
|
700,000
|
|
465
|
20116194
|
Trần Nhựt
|
Hào
|
P101
|
700,000
|
|
466
|
21115024
|
Nguyễn Hữu
|
Hoàng
|
P101
|
700,000
|
|
467
|
22122123
|
Nguyễn Thị Bích
|
Huệ
|
P101
|
700,000
|
|
468
|
21163124
|
Phạm Quốc
|
Hùng Vương
|
P101
|
700,000
|
|
469
|
22154051
|
Phạm Hoàng Nam
|
Khải
|
P101
|
700,000
|
|
470
|
22120079
|
Nguyễn Cảnh
|
Linh
|
P101
|
700,000
|
|
471
|
23115030
|
Lê Mạnh
|
Linh
|
P101
|
700,000
|
|
472
|
21126388
|
Đinh Quyền
|
Linh
|
P101
|
700,000
|
|
473
|
23113065
|
Phan Thành
|
Lợi
|
P101
|
700,000
|
|
474
|
22137051
|
Lê Minh
|
Lương
|
P101
|
700,000
|
|
475
|
22128098
|
Lê Minh
|
Mẫn
|
P101
|
700,000
|
|
476
|
20122384
|
Nguyễn Lưu Giáng
|
Mi
|
P101
|
700,000
|
|
477
|
21112519
|
Hoàng Nhật
|
Minh
|
P101
|
700,000
|
|
478
|
22154076
|
Nguyễn Phạm Văn
|
Mùi
|
P101
|
700,000
|
|
479
|
22122210
|
Huỳnh Kim
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
480
|
21124430
|
Nguyễn Trọng
|
Nghĩa
|
P101
|
700,000
|
|
481
|
22129186
|
Trương Thị Bích
|
Ngọc
|
P101
|
700,000
|
|
482
|
22154083
|
Trần Công
|
Nhẫn
|
P101
|
700,000
|
|
483
|
19125250
|
Trần Thị Yến
|
Nhi
|
P101
|
700,000
|
|
484
|
23123086
|
Nguyễn Các
|
Phượng
|
P101
|
700,000
|
|
485
|
22154095
|
Phạm Hồ Minh
|
Quân
|
P101
|
700,000
|
|
486
|
22122309
|
Đường Thị Như
|
Quỳnh
|
P101
|
700,000
|
|
487
|
22126158
|
Văn Thị Mỹ
|
Thâm
|
P101
|
700,000
|
|
488
|
22129259
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thẩm
|
P101
|
700,000
|
|
489
|
22128168
|
Nguyễn Hữu
|
Thắng
|
P101
|
700,000
|
|
490
|
22128173
|
Trần Nhật
|
Thành
|
P101
|
700,000
|
|
491
|
23126238
|
Nguyễn Kiều Vi
|
Trân
|
P101
|
700,000
|
|
492
|
22112366
|
Hồ Thị Mỹ
|
Trinh
|
P101
|
700,000
|
|
493
|
21145226
|
Đặng Thành
|
Trung
|
P101
|
700,000
|
|
494
|
22129350
|
Nguyễn Ngọc Tú
|
Uyên
|
P101
|
700,000
|
|
495
|
21126577
|
Lê Thái
|
Văn
|
P101
|
700,000
|
|
496
|
22128242
|
Kiều Hoàng Thuý
|
Vy
|
P101
|
700,000
|
|
497
|
21163125
|
Lê Quốc
|
Ý
|
P101
|
700,000
|
|
498
|
21112382
|
Nguyễn Thảo
|
Anh
|
P103
|
700,000
|
|
499
|
23124006
|
Trần Tuấn
|
Anh
|
P103
|
700,000
|
|
500
|
22138013
|
Bùi
|
Bob
|
P103
|
700,000
|
|
501
|
19118039
|
Bùi Ngọc
|
Điệp
|
P103
|
700,000
|
|
502
|
23155023
|
Dương Thị Mỹ
|
Dung
|
P103
|
700,000
|
|
503
|
22128036
|
Phạm Hoài
|
Dương
|
P103
|
700,000
|
|
504
|
20118011
|
Đặng Hữu Minh
|
Duy
|
P103
|
700,000
|
|
505
|
20115294
|
Nguyễn Võ Nhật
|
Hào
|
P103
|
700,000
|
|
506
|
23122075
|
Mai Thu
|
Hồng
|
P103
|
700,000
|
|
507
|
22122152
|
Hồ Lê Trần
|
Kim
|
P103
|
700,000
|
|
508
|
22139043
|
Đỗ Thị Thuỳ
|
Linh
|
P103
|
700,000
|
|
509
|
22129141
|
Nguyễn Tiểu
|
Long
|
P103
|
700,000
|
|
510
|
22138055
|
Vũ Đức
|
Long
|
P103
|
700,000
|
|
511
|
23122147
|
Lâm Gia
|
Mỹ
|
P103
|
700,000
|
|
512
|
21124129
|
Bùi Hải
|
Nam
|
P103
|
700,000
|
|
513
|
23122153
|
Lê Thị
|
Nga
|
P103
|
700,000
|
|
514
|
21129795
|
Phan Trung
|
Nghĩa
|
P103
|
700,000
|
|
515
|
21112541
|
Trần Đại
|
Nghĩa
|
P103
|
700,000
|
|
516
|
21135327
|
Phạm Nguyễn
|
Ngọc Nhi
|
P103
|
700,000
|
|
517
|
22125340
|
Nguyễn Võ
|
Ngọc Trúc
|
P103
|
700,000
|
|
518
|
20117103
|
Lê Thị Ánh
|
Nguyệt
|
P103
|
700,000
|
|
519
|
23122170
|
Trần Thị Minh
|
Nhã
|
P103
|
700,000
|
|
520
|
23122199
|
Lê Thị Kiều
|
Oanh
|
P103
|
700,000
|
|
521
|
21126460
|
Huỳnh Tấn
|
Phát
|
P103
|
700,000
|
|
522
|
22137060
|
Lê Minh
|
Phong
|
P103
|
700,000
|
|
523
|
23124180
|
Nguyễn Minh
|
Quân
|
P103
|
700,000
|
|
524
|
22129265
|
Đặng Thanh
|
Thảo
|
P103
|
700,000
|
|
525
|
22125278
|
Lâm Minh
|
Thư
|
P103
|
700,000
|
|
526
|
22122382
|
Phạm Thuỵ Như
|
Thuỳ
|
P103
|
700,000
|
|
527
|
22128213
|
Nguyễn Phúc Thiên
|
Triệu
|
P103
|
700,000
|
|
528
|
22122420
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Trinh
|
P103
|
700,000
|
|
529
|
21112698
|
Hà Đình Anh Tú
|
Tú
|
P103
|
700,000
|
|
530
|
21154351
|
Nguyễn Hoàng
|
Tuấn
|
P103
|
700,000
|
|
531
|
22128227
|
Lê Hoàng Thanh
|
Tuyền
|
P103
|
700,000
|
|
532
|
22128230
|
Nguyễn Thị Thu
|
Uyên
|
P103
|
700,000
|
|
533
|
21123303
|
Nguyễn Hữu
|
Vinh
|
P103
|
700,000
|
|
534
|
21155052
|
Trần Đinh Thảo
|
Vy
|
P103
|
700,000
|
|
535
|
22128248
|
Võ Vy
|
Vy
|
P103
|
700,000
|
|
536
|
22111005
|
Trần Vạn Phúc
|
An
|
P104
|
700,000
|
|
537
|
22115001
|
Mai Phúc
|
An
|
P104
|
700,000
|
|
538
|
19145001
|
Đinh Nguyễn Thuỷ
|
An
|
P104
|
700,000
|
|
539
|
22155006
|
Thị Kim
|
Ánh
|
P104
|
700,000
|
|
540
|
21154127
|
Lê Vũ
|
Bảo
|
P104
|
700,000
|
|
541
|
22124022
|
Huỳnh Thị Hồng
|
Đào
|
P104
|
700,000
|
|
542
|
22124037
|
Lê Hoàng
|
Duy
|
P104
|
700,000
|
|
543
|
23112067
|
Lương Huỳnh Ngọc
|
Hân
|
P104
|
700,000
|
|
544
|
23122074
|
Hồ Thị Mỹ
|
Hoài
|
P104
|
700,000
|
|
545
|
21135053
|
Trần Minh
|
Hoàng
|
P104
|
700,000
|
|
546
|
22128056
|
Lương Huy
|
Hoàng
|
P104
|
700,000
|
|
547
|
22116028
|
Đoàn Minh
|
Hoàng
|
P104
|
700,000
|
|
548
|
22128063
|
Đỗ Mai
|
Hương
|
P104
|
700,000
|
|
549
|
22124081
|
Phan Quốc
|
Huy
|
P104
|
700,000
|
|
550
|
21112470
|
Phan Thanh
|
Khải
|
P104
|
700,000
|
|
551
|
22113031
|
Nguyễn Lê
|
Khiêm
|
P104
|
700,000
|
|
552
|
21124108
|
Trương Bảo
|
Lâm
|
P104
|
700,000
|
|
553
|
23122141
|
Phạm Thuỳ Thiên
|
Lý
|
P104
|
700,000
|
|
554
|
22145035
|
Trinh Đức
|
Minh
|
P104
|
700,000
|
|
555
|
18145041
|
Đinh Thanh Thúy
|
Nga
|
P104
|
700,000
|
|
556
|
22120104
|
Nguyễn Diệu
|
Nghi
|
P104
|
700,000
|
|
557
|
21118323
|
Dương Thành
|
Nhân
|
P104
|
700,000
|
|
558
|
22126151
|
Phạm Thị Thục
|
Quyên
|
P104
|
700,000
|
|
559
|
22137071
|
Lê Thành
|
Tài
|
P104
|
700,000
|
|
560
|
22116081
|
Phạm Thị Phương
|
Thanh
|
P104
|
700,000
|
|
561
|
22124200
|
Võ Phát
|
Thịnh
|
P104
|
700,000
|
|
562
|
21112670
|
Võ Ngọc Hoàng
|
Tiên
|
P104
|
700,000
|
|
563
|
22115078
|
Huỳnh Thị
|
Trang
|
P104
|
700,000
|
|
564
|
21149097
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Trúc
|
P104
|
700,000
|
|
565
|
21112080
|
Tạ Thị
|
Trúc Hòa
|
P104
|
700,000
|
|
566
|
24145200
|
Phạm Ngọc
|
Tuyền
|
P104
|
700,000
|
|
567
|
22118194
|
Nguyễn Anh
|
Vũ
|
P104
|
700,000
|
|
568
|
22157066
|
Trần Thị Ngọc
|
Vy
|
P104
|
700,000
|
|
569
|
22116115
|
Ninh Thanh
|
Vy
|
P104
|
700,000
|
|
570
|
22129373
|
Thái Thị
|
Yến
|
P104
|
700,000
|
|
571
|
24145003
|
Nguyễn Hoài
|
An
|
P105
|
700,000
|
|
572
|
23155006
|
Phan Thị Phương
|
Anh
|
P105
|
700,000
|
|
573
|
23129031
|
Trần Lan
|
Anh
|
P105
|
700,000
|
|
574
|
24139029
|
Nguyễn Thành
|
Đô
|
P105
|
700,000
|
|
575
|
22152011
|
Lê Ngọc
|
Gia
|
P105
|
700,000
|
|
576
|
23124051
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hà
|
P105
|
700,000
|
|
577
|
24113040
|
Trần Văn
|
Hào
|
P105
|
700,000
|
|
578
|
24123049
|
Nguyễn Thị Hồng Bích
|
Hợp
|
P105
|
700,000
|
|
579
|
24113051
|
Dương Thị Thanh
|
Hương
|
P105
|
700,000
|
|
580
|
23157026
|
Diệp Đức
|
Huy
|
P105
|
700,000
|
|
581
|
23113042
|
Huỳnh Gia
|
Huy
|
P105
|
700,000
|
|
582
|
24113058
|
Lương Quang
|
Huy
|
P105
|
700,000
|
|
583
|
23126073
|
Nguyễn Khánh
|
Huy
|
P105
|
700,000
|
|
584
|
23155047
|
Nguyễn Thị Thu
|
Huyền
|
P105
|
700,000
|
|
585
|
22111049
|
Đoàn Quang
|
Khải
|
P105
|
700,000
|
|
586
|
22139040
|
Nguyễn Thuỵ Thiên
|
Kim
|
P105
|
700,000
|
|
587
|
20112268
|
Nguyễn Thị Diệu
|
Linh
|
P105
|
700,000
|
|
588
|
23149055
|
Nguyễn Thanh Thùy
|
Linh
|
P105
|
700,000
|
|
589
|
24113090
|
Mông Thị
|
Nga
|
P105
|
700,000
|
|
590
|
21125799
|
Lại Như
|
Ngọc
|
P105
|
700,000
|
|
591
|
24113102
|
Lê Như
|
Ngọc
|
P105
|
700,000
|
|
592
|
23129294
|
Đặng Thanh
|
Nhàn
|
P105
|
700,000
|
|
593
|
24129289
|
Nguyễn Ngọc
|
Như
|
P105
|
700,000
|
|
594
|
22126137
|
Phan Diệu
|
Oanh
|
P105
|
700,000
|
|
595
|
22125243
|
Hà Nguyễn Như
|
Quỳnh
|
P105
|
700,000
|
|
596
|
24113125
|
Lê Quang
|
Sang
|
P105
|
700,000
|
|
597
|
24145163
|
Nguyễn Quốc
|
Thái
|
P105
|
700,000
|
|
598
|
21126494
|
Quách Hữu
|
Thắng
|
P105
|
700,000
|
|
599
|
22135110
|
Hoàng Thị Thanh
|
Thảo
|
P105
|
700,000
|
|
600
|
23157061
|
Nguyễn Thị Minh
|
Thâu
|
P105
|
700,000
|
|
601
|
23124214
|
Cao Nguyễn Anh
|
Thư
|
P105
|
700,000
|
|
602
|
23164024
|
Đặng Mỹ
|
Thuận
|
P105
|
700,000
|
|
603
|
22128225
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Tuyên
|
P105
|
700,000
|
|
604
|
23129530
|
Nguyễn Triệu Dạ
|
Uyên
|
P105
|
700,000
|
|
605
|
2511145125
|
Nguyễn Thúy
|
Uyên
|
P105
|
700,000
|
|
606
|
21112732
|
Lê Thanh Kim
|
Xuân
|
P105
|
700,000
|
|
607
|
22112432
|
Huỳnh Thị Như
|
Ý
|
P105
|
700,000
|
|
608
|
23157068
|
Tô Hoàng
|
Anh Thư
|
P106
|
700,000
|
|
609
|
23155011
|
Trần Thị
|
Bích
|
P106
|
700,000
|
|
610
|
24113016
|
Mùng Ngọc
|
Chiến
|
P106
|
700,000
|
|
611
|
23122022
|
Nguyễn Quang
|
Danh
|
P106
|
700,000
|
|
612
|
24153014
|
Nguyễn Huỳnh Ngọc
|
Đạt
|
P106
|
700,000
|
|
613
|
23129092
|
Trần Xuân
|
Diệu
|
P106
|
700,000
|
|
614
|
24153016
|
Hồ Nhựt
|
Đô
|
P106
|
700,000
|
|
615
|
23149021
|
Lê Thị Ngọc
|
Dung
|
P106
|
700,000
|
|
616
|
22113020
|
Lê Ngọc
|
Giàu
|
P106
|
700,000
|
|
617
|
23123025
|
Trần Lê Ngọc
|
Hân
|
P106
|
700,000
|
|
618
|
23157054
|
Nguyễn Thị
|
Hoài Phương
|
P106
|
700,000
|
|
619
|
22137037
|
Trương Minh
|
Kha
|
P106
|
700,000
|
|
620
|
22138046
|
Lê Quang
|
Khánh
|
P106
|
700,000
|
|
621
|
22138047
|
Phan Minh Quốc
|
Khánh
|
P106
|
700,000
|
|
622
|
24153034
|
Hồ Thái
|
Khoa
|
P106
|
700,000
|
|
623
|
22138048
|
Đỗ Đăng
|
Khoa
|
P106
|
700,000
|
|
624
|
24153038
|
Trần Đăng
|
Khôi
|
P106
|
700,000
|
|
625
|
22137044
|
Hồ Tuấn
|
Kiệt
|
P106
|
700,000
|
|
626
|
22124098
|
Tăng Hoàng
|
Lâm
|
P106
|
700,000
|
|
627
|
23137030
|
Phạm Hoài
|
Linh
|
P106
|
700,000
|
|
628
|
22128100
|
Nguyễn Nhật Minh
|
Minh
|
P106
|
700,000
|
|
629
|
23112123
|
Nguyễn Thái Bình
|
Minh
|
P106
|
700,000
|
|
630
|
24153048
|
Đặng Thanh
|
Nam
|
P106
|
700,000
|
|
631
|
23129279
|
Thân
|
Ngọc
|
P106
|
700,000
|
|
632
|
19111080
|
Phạm Văn
|
Nhanh
|
P106
|
700,000
|
|
633
|
23164017
|
Nguyễn Quỳnh
|
Như
|
P106
|
700,000
|
|
634
|
23157052
|
Đồng Thị Cẩm
|
Nhung
|
P106
|
700,000
|
|
635
|
23124162
|
Huỳnh Tiến
|
Phát
|
P106
|
700,000
|
|
636
|
22129242
|
Đỗ Thị Trúc
|
Quỳnh
|
P106
|
700,000
|
|
637
|
22120159
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Tâm
|
P106
|
700,000
|
|
638
|
23129410
|
Hồng Mẫn
|
Thi
|
P106
|
700,000
|
|
639
|
21112645
|
Hoàng Thị
|
Thiết
|
P106
|
700,000
|
|
640
|
23157065
|
Cao Trần Thanh
|
Thư
|
P106
|
700,000
|
|
641
|
22128199
|
Nguyễn Thanh
|
Thuỷ
|
P106
|
700,000
|
|
642
|
23129457
|
Nguyễn Thị Cẩm Tiên
|
Tiên
|
P106
|
700,000
|
|
643
|
23122277
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Tiên
|
P106
|
700,000
|
|
644
|
23124256
|
Nguyễn Minh
|
Triết
|
P106
|
700,000
|
|
645
|
23118109
|
Phạm Lê
|
Trịnh
|
P106
|
700,000
|
|
646
|
24113178
|
Lê Thị Mai
|
Uyên
|
P106
|
700,000
|
|
647
|
23129317
|
Trần Ngọc
|
Yến Nhi
|
P106
|
700,000
|
|
648
|
23115002
|
Phạm Tuấn
|
Anh
|
P107
|
700,000
|
|
649
|
23124003
|
Đỗ Thụy Phương
|
Anh
|
P107
|
700,000
|
|
650
|
22112030
|
Đoàn Hải
|
Châu
|
P107
|
700,000
|
|
651
|
22137016
|
Vương Quốc
|
Đạt
|
P107
|
700,000
|
|
652
|
22153024
|
Phạm Văn
|
Đức
|
P107
|
700,000
|
|
653
|
23115010
|
Trương
|
Duy
|
P107
|
700,000
|
|
654
|
22116093
|
Trần Thị
|
Duy Thuận
|
P107
|
700,000
|
|
655
|
21126054
|
Phạm Thị Mỹ
|
Hạnh
|
P107
|
700,000
|
|
656
|
24123041
|
Phạm Nguyễn Công
|
Hậu
|
P107
|
700,000
|
|
657
|
22153044
|
Nguyễn Trần Nhật
|
Hoảng
|
P107
|
700,000
|
|
658
|
23124074
|
Võ Gia
|
Hưng
|
P107
|
700,000
|
|
659
|
23155053
|
Trần Thị Kim
|
Kiểng
|
P107
|
700,000
|
|
660
|
21139315
|
Hoàng Anh
|
Kiệt
|
P107
|
700,000
|
|
661
|
22124095
|
Trần Phạm Anh
|
Kiệt
|
P107
|
700,000
|
|
662
|
22157026
|
Bùi Ngọc Thúy
|
Kiều
|
P107
|
700,000
|
|
663
|
22128042
|
Lê Phương Hân
|
Lê Phương Hân
|
P107
|
700,000
|
|
664
|
22111060
|
Lê Gia
|
Lộc
|
P107
|
700,000
|
|
665
|
22138057
|
Đào Công
|
Luận
|
P107
|
700,000
|
|
666
|
22111072
|
Lê Thị Kim
|
Ngân
|
P107
|
700,000
|
|
667
|
23135044
|
Nguyễn Thị Thu
|
Ngân
|
P107
|
700,000
|
|
668
|
22153070
|
Phạm Nguyễn Hiếu
|
Nghĩa
|
P107
|
700,000
|
|
669
|
24153049
|
Nguyễn Sỹ
|
Nghĩa
|
P107
|
700,000
|
|
670
|
23115034
|
Văn Công
|
Ngọc
|
P107
|
700,000
|
|
671
|
2511145075
|
Y
|
Nhiên
|
P107
|
700,000
|
|
672
|
23124184
|
Nguyễn Minh
|
Quang
|
P107
|
700,000
|
|
673
|
22122321
|
Mạc Phước
|
Sang
|
P107
|
700,000
|
|
674
|
24139154
|
Bùi Đức
|
Thịnh
|
P107
|
700,000
|
|
675
|
23124219
|
Nguyễn Thị Minh
|
Thư
|
P107
|
700,000
|
|
676
|
24124179
|
Huỳnh
|
Thuận
|
P107
|
700,000
|
|
677
|
23122280
|
Đặng Trịnh Tân
|
Tiến
|
P107
|
700,000
|
|
678
|
23129463
|
Nguyễn Kim
|
Tiền
|
P107
|
700,000
|
|
679
|
22153115
|
Phạm Trung
|
Tín
|
P107
|
700,000
|
|
680
|
22124219
|
Điểu Thị Bích
|
Trâm
|
P107
|
700,000
|
|
681
|
22112398
|
Võ Thị Ánh
|
Tuyết
|
P107
|
700,000
|
|
682
|
23122326
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Vân
|
P107
|
700,000
|
|
683
|
23122330
|
Nguyễn Ngọc Tường
|
Vi
|
P107
|
700,000
|
|
684
|
22157062
|
Đồng Thị Yến
|
Vi
|
P107
|
700,000
|
|
685
|
23122349
|
Huỳnh Ngọc Như
|
Ý
|
P107
|
700,000
|
|
686
|
22153001
|
Lý Trường
|
An
|
P109
|
700,000
|
|
687
|
22111001
|
Nguyễn Ngọc Thiên
|
An
|
P109
|
700,000
|
|
688
|
23124017
|
Trần Quốc
|
Bảo
|
P109
|
700,000
|
|
689
|
22135012
|
Đỗ Xuân
|
Biển
|
P109
|
700,000
|
|
690
|
22155017
|
Nguyễn Trinh Khánh
|
Đoan
|
P109
|
700,000
|
|
691
|
21126343
|
Nguyễn Thanh
|
Hiệp
|
P109
|
700,000
|
|
692
|
22153038
|
Vương Trung
|
Hiếu
|
P109
|
700,000
|
|
693
|
20112238
|
Trần Thị
|
Hồng
|
P109
|
700,000
|
|
694
|
21154213
|
Hoàng Xuân
|
Lộc
|
P109
|
700,000
|
|
695
|
22129140
|
Nguyễn Hữu
|
Lộc
|
P109
|
700,000
|
|
696
|
21154218
|
Nguyễn Vũ Thiên
|
Long
|
P109
|
700,000
|
|
697
|
21113225
|
Phùng Ngọc
|
Long
|
P109
|
700,000
|
|
698
|
21112509
|
Lương Công
|
Lý
|
P109
|
700,000
|
|
699
|
22114016
|
Nguyễn Vũ Thiên
|
Nghi
|
P109
|
700,000
|
|
700
|
22120105
|
Lê Thảo
|
Ngọc
|
P109
|
700,000
|
|
701
|
22122227
|
Nguyễn Thị Như
|
Ngọc
|
P109
|
700,000
|
|
702
|
23116057
|
Lê Bùi Thiện
|
Nhân
|
P109
|
700,000
|
|
703
|
21112569
|
Hồ Khánh
|
Nhiên
|
P109
|
700,000
|
|
704
|
19112146
|
Đoàn Văn
|
Phước
|
P109
|
700,000
|
|
705
|
21127143
|
Nguyễn Lâm Ái
|
Quyên
|
P109
|
700,000
|
|
706
|
19112165
|
Lâm Bình
|
Thắng
|
P109
|
700,000
|
|
707
|
22118151
|
Huỳnh Bảo
|
Thắng
|
P109
|
700,000
|
|
708
|
22155105
|
Nguyễn Thanh
|
Thảo
|
P109
|
700,000
|
|
709
|
22122355
|
Thạch Thị Chanh
|
Thi
|
P109
|
700,000
|
|
710
|
23122297
|
Lưu Thị Kiều
|
Trang
|
P109
|
700,000
|
|
711
|
22130298
|
Bùi Minh
|
Trọng
|
P109
|
700,000
|
|
712
|
23126267
|
Võ Thanh
|
Vị
|
P109
|
700,000
|
|
713
|
15118131
|
Dương Quốc
|
Việt
|
P109
|
700,000
|
|
714
|
22116107
|
Phạm Trần Hồng
|
Việt
|
P109
|
700,000
|
|
715
|
20112423
|
Trần Thị Hải
|
Yến
|
P109
|
700,000
|
|
716
|
21112319
|
Trần Thị Kim
|
Yến
|
P109
|
700,000
|
Số lần xem trang: 1988
Điều chỉnh lần cuối: 23-03-2026



.png)


