DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 04/2026
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học thông báo đã tổng hợp danh sách thí sinh đăng ký thành công cho kỳ thi chuẩn đầu ra Tin học tháng 04/2026.
- Danh sách thí sinh đủ điều kiện dự thi: Các bạn đã hoàn thành thủ tục đăng ký và đóng lệ phí hợp lệ có thể xem danh sách tại website chính thức của Trung tâm: aic.hcmuaf.edu.vn.
- Lịch thi cụ thể: Trung tâm sẽ gửi email chi tiết về ngày thi và ca thi chính xác đến từng sinh viên trong thời gian sớm nhất.
- Hỗ trợ và giải đáp thắc mắc: Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc có bất kỳ thắc mắc nào về chuẩn đầu ra tin học, vui lòng liên hệ trực tiếp phòng ghi danh Trung tâm Ngoại Ngữ - Tin học hoặc qua các kênh sau:
· Điện thoại: 02838961713
· Email: ttth@hcmuaf.edu.vn
|
Danh sách sinh viên chuyển khoản đăng ký thi tin học tháng 4/2026
(từ 06/04/2026 đến 10/04/2026) |
||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và tên
(lấy từ Emai đăng ký) |
Phần thi
|
Nộp lệ phí
|
|
1
|
21153187
|
Đặng Danh Thái
|
P1
|
100,000
|
|
2
|
22128025
|
Dân Bùi Sỹ Lập
|
P1
|
100,000
|
|
3
|
20112264
|
Hà Trọng Lên
|
P1
|
100,000
|
|
4
|
22122292
|
Phương Nguyễn Thị Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
5
|
23129348
|
Phi Nguyễn Nhất
|
P1
|
100,000
|
|
6
|
20113261
|
Nguyễn Vũ Xuân Kỳ
|
P1
|
100,000
|
|
7
|
23111016
|
Bảo Phan Thế
|
P1
|
100,000
|
|
8
|
18122387
|
Phan Thị Thúy Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
9
|
21154262
|
Bùi Phan Duy Phú
|
P1
|
100,000
|
|
10
|
20130366
|
Phạm Nguyễn Anh Phú
|
P1
|
100,000
|
|
11
|
22112146
|
Kiệt Lê Quang
|
P1
|
100,000
|
|
12
|
21120223
|
Huỳnh Nguyễn Như Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
13
|
21124004
|
Đoàn Thị Mai Anh
|
P1
|
100,000
|
|
14
|
22124115
|
Ly Nguyễn Thị Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
15
|
16118035
|
Phạm Anh Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
16
|
22126083
|
Linh Nguyễn Thị Phương
|
P1
|
100,000
|
|
17
|
22126069
|
Khang Hồ Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
18
|
22155075
|
Ngân Nguyễn Hoàng Kim
|
P1
|
100,000
|
|
19
|
22155016
|
Đô Võ Văn
|
P1
|
100,000
|
|
20
|
22112230
|
Nhi Nguyễn Lâm Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
21
|
22155022
|
Duy Huỳnh Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
22
|
19149028
|
Đinh Thị Ngọc Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
23
|
22118094
|
Luân Dương Thành
|
P1
|
100,000
|
|
24
|
21113218
|
Phạm Đoàn Trúc Linh
|
P1
|
100,000
|
|
25
|
21138091
|
Lê Quốc Bình
|
P1
|
100,000
|
|
26
|
23116040
|
Kiệt Nguyễn Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
27
|
21125529
|
Trương Ái Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
28
|
21126371
|
Hoàng Yến Khanh
|
P1
|
100,000
|
|
29
|
18131002
|
Lưu Thị Nguyễn Anh
|
P1
|
100,000
|
|
30
|
24127074
|
Uyên Phạm Huỳnh Phương
|
P1
|
100,000
|
|
31
|
23120181
|
Thương Phạm Lê Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
32
|
20128128
|
Nguyễn Trần Thiên Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
33
|
21117132
|
Sung Vinh Xương
|
P1
|
100,000
|
|
34
|
20126356
|
Nguyễn Hưng Thành
|
P1
|
100,000
|
|
35
|
15115149
|
Thảo Đỗ Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
36
|
21125358
|
Trần Thị Ngọc Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
37
|
20112015
|
Trương Nguyễn Kim Cương
|
P1
|
100,000
|
|
38
|
22166004
|
Bảo Dương Văn
|
P1
|
100,000
|
|
39
|
20154236
|
Bùi Văn Trường
|
P1
|
100,000
|
|
40
|
21154358
|
Lê Thế Vinh
|
P1
|
100,000
|
|
41
|
21112309
|
Ôn Đoan Vy
|
P1
|
100,000
|
|
42
|
24135051
|
Hương Vũ Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
43
|
22154018
|
Đức Nguyễn Tài
|
P1
|
100,000
|
|
44
|
24123100
|
Nguyên Trương Ngọc Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
45
|
21145178
|
Huỳnh Thanh Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
46
|
23122288
|
Trâm Huỳnh Phương Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
47
|
20138147
|
Lê Hà Bảo Vinh
|
P1
|
100,000
|
|
48
|
21139423
|
Nguyễn Hoàng Nhựt Tài
|
P1
|
100,000
|
|
49
|
23111133
|
Thư Đỗ Thị Minh
|
P1
|
100,000
|
|
50
|
23122047
|
Giang Phạm Trương Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
51
|
21154303
|
Mai Lê Xuân Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
52
|
23111150
|
Tùng Lê Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
53
|
24149045
|
Khoa Võ Tân
|
P1
|
100,000
|
|
54
|
22126210
|
Vi Lê Ngọc Tường
|
P1
|
100,000
|
|
55
|
23122118
|
Lệ Phan Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
56
|
21129685
|
Trần Quang Tùng
|
P1
|
100,000
|
|
57
|
19139002
|
Nguyễn Bảo An
|
P1
|
100,000
|
|
58
|
22112141
|
Khê Bỳ Bích
|
P1
|
100,000
|
|
59
|
23128086
|
My Lê Nguyễn Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
60
|
22122200
|
My Nguyễn Lê Trà
|
P1
|
100,000
|
|
61
|
20111152
|
Phan Thị Diệu Linh
|
P1
|
100,000
|
|
62
|
18154107
|
Nguyễn Hữu Sum
|
P1
|
100,000
|
|
63
|
20123278
|
Lưu Ngụy Gia Tuệ
|
P1
|
100,000
|
|
64
|
22113100
|
Yến Nguyễn Hoàng Kim
|
P1
|
100,000
|
|
65
|
23130235
|
Phong Bùi Hà Duy
|
P1
|
100,000
|
|
66
|
22126191
|
Trí Ngô Nguyễn Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
67
|
19118177
|
Nguyễn Trường Phong
|
P1
|
100,000
|
|
68
|
23123090
|
Quỳnh Lê Phạm Như
|
P1
|
100,000
|
|
69
|
20137118
|
Bùi Thị Nhật Thiên
|
P1
|
100,000
|
|
70
|
23129486
|
Trang Đặng Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
71
|
19118246
|
Nguyễn Văn Toàn
|
P1
|
100,000
|
|
72
|
22111039
|
Hậu Lê Công
|
P1
|
100,000
|
|
73
|
21113065
|
Lê Mỹ Phước
|
P1
|
100,000
|
|
74
|
21153171
|
Nguyễn Thanh Phát
|
P1
|
100,000
|
|
75
|
23128100
|
Ngọc Đặng Hoàng Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
76
|
20111195
|
Nguyễn Thị Minh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
77
|
19117051
|
Phan Hà Ái Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
78
|
24129400
|
Thúy Nguyễn Hoàng Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
79
|
21122118
|
Nguyễn Thị Hồng Khanh
|
P1
|
100,000
|
|
80
|
20124289
|
Phạm Đức Duy
|
P1
|
100,000
|
|
81
|
22120129
|
Như Lê Thị Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
82
|
22112103
|
Hiếu Bùi Thị
|
P1
|
100,000
|
|
83
|
23128219
|
Yến Nguyễn Hải
|
P1
|
100,000
|
|
84
|
22157002
|
An Phạm Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
85
|
20111198
|
Nguyễn Xuân Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
86
|
22126001
|
Ái Trần Thị Nguyệt
|
P1
|
100,000
|
|
87
|
23126235
|
Trâm Phan Thị Bích
|
P1
|
100,000
|
|
88
|
17112169
|
TRẦN VĂN QUỐC
|
P1
|
100,000
|
|
89
|
20118162
|
Nguyễn Võ Xuân Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
90
|
22129236
|
Quy Bùi Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
91
|
21116150
|
Lê Thị Ngọc Hương
|
P1
|
100,000
|
|
92
|
21128065
|
Nguyễn Ngọc Trúc Linh
|
P1
|
100,000
|
|
93
|
23128111
|
Nguyên Nguyễn Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
94
|
23128098
|
Nghi Phan Ngọc Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
95
|
22128212
|
Trí Phạm Công Minh
|
P1
|
100,000
|
|
96
|
21125685
|
Đào Thị Ngọc Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
97
|
21125594
|
Lê Đỗ Ngọc Đức
|
P1
|
100,000
|
|
98
|
22152023
|
Khang Lê Võ Minh
|
P1
|
100,000
|
|
99
|
22120007
|
Anh Lê Minh
|
P1
|
100,000
|
|
100
|
22122023
|
Ánh Lê Minh
|
P1
|
100,000
|
|
101
|
23122206
|
Phúc Nguyễn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
102
|
18127053
|
Hồ Minh Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
103
|
23123117
|
Trang Phạm Thị Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
104
|
22133019
|
Tân Huỳnh Dương Nhựt
|
P1
|
100,000
|
|
105
|
21126254
|
Lê Ngọc Mai Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
106
|
24149091
|
Như Phan Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
107
|
21122558
|
Nguyễn Văn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
108
|
22175004
|
Len Nguyễn Thị Bé
|
P1
|
100,000
|
|
109
|
22175014
|
Vi Hồ Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
110
|
20112454
|
La Bắc Sơn
|
P1
|
100,000
|
|
111
|
20118282
|
Nguyễn Đặng Minh Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
112
|
23129421
|
Thơm Nguyễn Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
113
|
21154297
|
Giáp Thành Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
114
|
19112262
|
Chung Huệ Mẫn
|
P1
|
100,000
|
|
115
|
22129258
|
Thắm Lê Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
116
|
22129191
|
Nguyên Trần Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
117
|
21135325
|
Nguyễn Thị Thảo Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
118
|
22123036
|
Hằng Vũ Lâm Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
119
|
23129438
|
Thư Phan Thị Trang
|
P1
|
100,000
|
|
120
|
21127080
|
Lâm Huỳnh Huy Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
121
|
22122349
|
Thảo Trần Nguyễn Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
122
|
22124221
|
Trâm Nguyễn Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
123
|
20128156
|
Bùi Thị Lan Chi
|
P1
|
100,000
|
|
124
|
22155103
|
Thành Nguyễn Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
125
|
22115058
|
Sang Nguyễn Thị Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
126
|
19154029
|
Nguyễn Việt Đức
|
P1
|
100,000
|
|
127
|
23145053
|
Loan Nguyễn Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
128
|
21137070
|
Trương Ngọc Hải
|
P1
|
100,000
|
|
129
|
22157003
|
An Thái Minh
|
P1
|
100,000
|
|
130
|
21138141
|
Trương Thành Lợi
|
P1
|
100,000
|
|
131
|
21114044
|
Mai Đức Thành
|
P1
|
100,000
|
|
132
|
22123141
|
Thương Nguyễn Mai
|
P1
|
100,000
|
|
133
|
21112033
|
Võ Hoàng Nha Đam
|
P1
|
100,000
|
|
134
|
20118265
|
Đặng Văn Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
135
|
19131021
|
Ngô Thị Trúc Ly
|
P1
|
100,000
|
|
136
|
22122084
|
Hằng Hoàng Thị
|
P1
|
100,000
|
|
137
|
21125546
|
Phan Thị Hồng Anh
|
P1
|
100,000
|
|
138
|
20126312
|
Mai Thị Thiên Nga
|
P1
|
100,000
|
|
139
|
19139021
|
Nguyễn KhẢ Doanh
|
P1
|
100,000
|
|
140
|
21137162
|
Nguyễn Thanh Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
141
|
20120400
|
Hùng Phạm Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
142
|
23112076
|
Hiếu Trần Đức
|
P1
|
100,000
|
|
143
|
23129212
|
Lĩnh Văn Bá
|
P1
|
100,000
|
|
144
|
22121003
|
Duyên Nguyễn Đặng Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
145
|
15131092
|
Nhi Ngô Nguyễn Ai
|
P1
|
100,000
|
|
146
|
20128111
|
Lê Thị Minh Dung
|
P1
|
100,000
|
|
147
|
20124496
|
Hoàng Đức Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
148
|
23122325
|
Uyên Nguyễn Kim
|
P1
|
100,000
|
|
149
|
22112329
|
Thuận Lê Phước
|
P1
|
100,000
|
|
150
|
22135055
|
Lan Dương Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
151
|
21129942
|
Nguyễn Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
152
|
23175020
|
TRÂM TRẦN THỊ NHƯ
|
P1
|
100,000
|
|
153
|
23175012
|
ANH NGUYỄN NHẬT MINH
|
P1
|
100,000
|
|
154
|
18131009
|
Nguyễn Ngọc Duy
|
P1
|
100,000
|
|
155
|
20120154
|
Bùi Thị Ngọc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
156
|
22132010
|
Như Hoàng Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
157
|
19112151
|
LẠi Anh Quế
|
P1
|
100,000
|
|
158
|
22128188
|
Thư Nguyễn Thị Bích
|
P1
|
100,000
|
|
159
|
21154144
|
Ngô Hải Đăng
|
P1
|
100,000
|
|
160
|
19125185
|
Lê Thị Nhật My
|
P1
|
100,000
|
|
161
|
22138090
|
Thi Nguyễn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
162
|
21118339
|
Hồ Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
163
|
21118324
|
Nguyễn Hiếu Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
164
|
22112140
|
Khánh Võ Duy
|
P1
|
100,000
|
|
165
|
21112009
|
Phan Công Thái An
|
P1
|
100,000
|
|
166
|
21126318
|
Trần Ngọc Cẩm Giang
|
P1
|
100,000
|
|
167
|
21128045
|
Phạm Thanh Hiền
|
P1
|
100,000
|
|
168
|
22123188
|
Gia Lê Dương Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
169
|
22139030
|
Khải Đoàn Quang
|
P1
|
100,000
|
|
170
|
23113085
|
Như Nguyễn Bình Phương
|
P1
|
100,000
|
|
171
|
21126271
|
Đỗ Minh Anh
|
P1
|
100,000
|
|
172
|
23116033
|
Khiêm Nguyễn Huỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
173
|
24123050
|
Huệ Trần Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
174
|
22157043
|
Phúc Phạm Văn
|
P1
|
100,000
|
|
175
|
19123156
|
Trần Quốc Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
176
|
24149109
|
Thịnh Phạm Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
177
|
19112286
|
Huỳnh Hà Minh Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
178
|
20126272
|
Tô Trung Kiên
|
P1
|
100,000
|
|
179
|
20125672
|
Văn Ngọc Tân
|
P1
|
100,000
|
|
180
|
21127089
|
Hoàng Thuỳ Lệ Đơn
|
P1
|
100,000
|
|
181
|
19125522
|
Ngô Thị Mỹ Nữ
|
P1
|
100,000
|
|
182
|
19125322
|
Nguyễn Thi Quang Thắng
|
P1
|
100,000
|
|
183
|
21129933
|
Hoàng Đức Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
184
|
22111028
|
Dung Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
185
|
20128303
|
Dương Đức Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
186
|
21111336
|
Trần Nguyễn Phước Sang
|
P1
|
100,000
|
|
187
|
21137106
|
Nguyễn Khắc Phương Nam
|
P1
|
100,000
|
|
188
|
21152020
|
Lê Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
189
|
22155073
|
Nga Phạm Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
190
|
21113222
|
Đỗ Như Loan
|
P1
|
100,000
|
|
191
|
21154230
|
Phạm Văn Mạnh
|
P1
|
100,000
|
|
192
|
24163042
|
Thắng Phan Lâm Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
193
|
21126439
|
Nguyễn Lê Hồng Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
194
|
22135089
|
Nhung Trương Đặng Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
195
|
22135023
|
Dung Nguyễn Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
196
|
21125815
|
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
|
P1
|
100,000
|
|
197
|
21125815
|
Nguyễn Thị Ánh Nguyệt
|
P1
|
100,000
|
|
198
|
22122310
|
Quỳnh Lê Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
199
|
22111071
|
Nga Trần Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
200
|
22116089
|
Thư Lưu Thị Anh
|
P1
|
100,000
|
|
201
|
23123066
|
Ngọc Bùi Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
202
|
23122035
|
Dũng Phạm Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
203
|
21124326
|
U Minh Duy
|
P1
|
100,000
|
|
204
|
21118235
|
Phạm Minh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
205
|
21124504
|
Phạm Hoàng Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
206
|
23122030
|
Dung Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
207
|
22123231
|
Hương Nguyễn Thị Lan
|
P1
|
100,000
|
|
208
|
19113166
|
Nguyễn Minh Trí
|
P1
|
100,000
|
|
209
|
22128107
|
Na Bùi Hoàng Vi
|
P1
|
100,000
|
|
210
|
24129403
|
Thủy Hồ Thu
|
P1
|
100,000
|
|
211
|
23135054
|
Phụng Quảng Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
212
|
21126299
|
Đỗ Tiến Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
213
|
21113275
|
Trần Mạnh Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
214
|
24157055
|
Nhung Lê Thị Trang
|
P1
|
100,000
|
|
215
|
23122284
|
Toàn Nguyễn Quốc Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
216
|
21112451
|
Đào Thanh Hóa
|
P1
|
100,000
|
|
217
|
19112080
|
Dương Nhật Kha
|
P1
|
100,000
|
|
218
|
21125626
|
Huỳnh Ngọc Hân
|
P1
|
100,000
|
|
219
|
23122010
|
Anh Lê Tú
|
P1
|
100,000
|
|
220
|
23122014
|
Anh Trịnh Trọng
|
P1
|
100,000
|
|
221
|
24124031
|
Duyên Lê Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
222
|
23137033
|
Lợi Nguyễn Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
223
|
22122362
|
Thông Nguyễn Châu Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
224
|
23129430
|
Thư Ngô Minh
|
P1
|
100,000
|
|
225
|
23137046
|
Phụng Công Văn
|
P1
|
100,000
|
|
226
|
20128195
|
Nguyễn Lê Tuấn Kiệt
|
P1
|
100,000
|
|
227
|
19131050
|
Nguyễn Hữu Thơ
|
P1
|
100,000
|
|
228
|
22129345
|
Tùng Trần Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
229
|
21153159
|
Trịnh Trung Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
230
|
20122635
|
Nguyễn Ngọc Sáng
|
P1
|
100,000
|
|
231
|
22129255
|
Tân Đỗ Duy
|
P1
|
100,000
|
|
232
|
21127112
|
Trần Ngọc Khánh Linh
|
P1
|
100,000
|
|
233
|
21124538
|
Bùi Quốc Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
234
|
21115030
|
Lê Thanh Khương
|
P1
|
100,000
|
|
235
|
21132012
|
Nguyễn Ngọc Hiếu Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
236
|
24139189
|
Tú Phan Thị Cẩm
|
P1
|
100,000
|
|
237
|
21133111
|
Đinh Thị Huỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
238
|
17145065
|
LÊ THANH QUÍ
|
P1
|
100,000
|
|
239
|
19112255
|
Bảo Trần Viết
|
P1
|
100,000
|
|
240
|
19139092
|
Nguyễn Thị Thanh Ngà
|
P1
|
100,000
|
|
241
|
23111087
|
Ngân Lưu Kim
|
P1
|
100,000
|
|
242
|
20128277
|
Nguyễn Thị Kim Thư
|
P1
|
100,000
|
|
243
|
19122043
|
Lê Thị Hải
|
P1
|
100,000
|
|
244
|
22153078
|
Như Trần Huỳnh Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
245
|
21111058
|
Nguyễn Phạm Phương Khải
|
P1
|
100,000
|
|
246
|
21116064
|
Nguyễn Duy Phương
|
P1
|
100,000
|
|
247
|
22115003
|
Bảo Trần Quý
|
P1
|
100,000
|
|
248
|
21113168
|
Bùi Anh Đức
|
P1
|
100,000
|
|
249
|
20112458
|
Phan Mạnh Trí
|
P1
|
100,000
|
|
250
|
19112251
|
Bùi Thanh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
251
|
23130246
|
Phúc Nguyễn Lương Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
252
|
22115085
|
Vi Nguyễn Khả
|
P1
|
100,000
|
|
253
|
21113193
|
Nguyễn Quốc Hữu
|
P1
|
100,000
|
|
254
|
19118298
|
Nguyễn Tấn Nhã
|
P1
|
100,000
|
|
255
|
20118218
|
Võ Thành Pháp
|
P1
|
100,000
|
|
256
|
21116132
|
Trần Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
257
|
21118259
|
Nguyễn Trần Gia Huy
|
P1
|
100,000
|
|
258
|
23120132
|
Phát Hà Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
259
|
23128010
|
Anh Lê Thị Minh
|
P1
|
100,000
|
|
260
|
21129788
|
Nguyễn Thị Hoàng Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
261
|
21125265
|
Bùi Ngọc Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
262
|
20122449
|
Nguyễn Thị Hồng Nhung
|
P1
|
100,000
|
|
263
|
20128198
|
Dương Thị Mai Linh
|
P1
|
100,000
|
|
264
|
22123008
|
Bảo Nguyễn Long Gia
|
P1
|
100,000
|
|
265
|
21112124
|
Nguyễn Hữu Long
|
P1
|
100,000
|
|
266
|
21135305
|
Trần Thị Xuân Mai
|
P1
|
100,000
|
|
267
|
21122703
|
Châu Lý Phương Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
268
|
23129076
|
Đăng Trần Hoàng Hải
|
P1
|
100,000
|
|
269
|
23129340
|
Nhựt Nguyễn Minh
|
P1
|
100,000
|
|
270
|
23129408
|
Thảo Võ Huỳnh Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
271
|
24129267
|
Nhi Lê Thị Yến
|
P1
|
100,000
|
|
272
|
21114059
|
Huỳnh Lê Kim Nhung
|
P1
|
100,000
|
|
273
|
23129404
|
Thảo Nguyễn Vũ Phương
|
P1
|
100,000
|
|
274
|
23116010
|
Cường Đỗ Mạnh
|
P1
|
100,000
|
|
275
|
22113028
|
Khang Đỗ Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
276
|
22155026
|
Hải Nguyễn Minh
|
P1
|
100,000
|
|
277
|
22128251
|
Yến Đinh Cao Phi
|
P1
|
100,000
|
|
278
|
21137154
|
Trương Văn Tình
|
P1
|
100,000
|
|
279
|
21124213
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên
|
P1
|
100,000
|
|
280
|
22120006
|
Anh Huỳnh Thị Lan
|
P1
|
100,000
|
|
281
|
22114018
|
Như Huỳnh Tố
|
P1
|
100,000
|
|
282
|
20115123
|
Hồ Văn Thắng
|
P1
|
100,000
|
|
283
|
22139088
|
Phúc Phạm Văn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
284
|
22123117
|
Quốc Phan Vệ
|
P1
|
100,000
|
|
285
|
23155117
|
Thảo Nguyễn Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
286
|
22155043
|
Hương Nguyễn Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
287
|
22122140
|
Khánh Trần Duy
|
P1
|
100,000
|
|
288
|
22122072
|
Hà Nguyễn Đình Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
289
|
22122020
|
Anh Trần Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
290
|
21111409
|
Nguyễn Thanh Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
291
|
21138190
|
Nguyễn Trung Tính
|
P1
|
100,000
|
|
292
|
22122111
|
Hoa Nguyễn Thị Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
293
|
22120028
|
Dung Mai Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
294
|
24129090
|
Hân Nguyễn Trần Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
295
|
24129087
|
Hân Nguyễn Hoàng Gia
|
P1
|
100,000
|
|
296
|
22122315
|
Quỳnh Tạ Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
297
|
24123025
|
Duyên Nguyễn Huỳnh Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
298
|
22120187
|
Trâm Hà Thị Bích
|
P1
|
100,000
|
|
299
|
23122191
|
Như Nguyễn Thị Phi
|
P1
|
100,000
|
|
300
|
20112421
|
Nguyễn Trần Kim Yến
|
P1
|
100,000
|
|
301
|
21155180
|
Nguyễn Hồng Vân
|
P1
|
100,000
|
|
302
|
22122514
|
Tâm Ta Pố Thị
|
P1
|
100,000
|
|
303
|
22622002
|
Khánh Nguyễn Bùi Kim
|
P1
|
100,000
|
|
304
|
24157037
|
My Bùi Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
305
|
23122156
|
Ngân Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
306
|
21112693
|
Lê Trịnh Hoàng Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
307
|
21152042
|
Nguyễn Tấn Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
308
|
23116028
|
Khang Huỳnh Nguyễn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
309
|
24157046
|
Ngọc Cao Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
310
|
21126525
|
Võ Linh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
311
|
22123205
|
Nhi Nguyễn Thanh Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
312
|
18125060
|
Trần Phi Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
313
|
21112618
|
Trịnh Thị Tuyết Sương
|
P1
|
100,000
|
|
314
|
23129554
|
Xuân Lê Thị Mai
|
P1
|
100,000
|
|
315
|
21118213
|
Đỗ Quang Duy
|
P1
|
100,000
|
|
316
|
23129559
|
Xuyến Đoàn Lê
|
P1
|
100,000
|
|
317
|
24145001
|
An Đỗ Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
318
|
22126126
|
Nhi Nguyễn Trần Uyển
|
P1
|
100,000
|
|
319
|
22129124
|
Kiều Hà Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
320
|
21145032
|
Giảng Minh Kha
|
P1
|
100,000
|
|
321
|
22120059
|
Hưng Hà Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
322
|
21124129
|
Bùi Hải Nam
|
P1
|
100,000
|
|
323
|
22126154
|
Sang Đặng Nguyễn Đức
|
P1
|
100,000
|
|
324
|
21112662
|
Phạm Hoàng Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
325
|
21113233
|
Nguyễn Phương Nam
|
P1
|
100,000
|
|
326
|
24111139
|
Thảo Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
327
|
22116113
|
Vy Nguyễn Bùi Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
328
|
22126135
|
Oanh Bùi Thị Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
329
|
21123189
|
Nguyễn Hoàng Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
330
|
22128205
|
Trân Trần Huỳnh Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
331
|
21116107
|
Nguyen Hoang Anh Thu
|
P1
|
100,000
|
|
332
|
21111043
|
Nguyễn Huỳnh Thanh Hiền
|
P1
|
100,000
|
|
333
|
20139272
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
334
|
20164004
|
Lương Xuân Lộc
|
P1
|
100,000
|
|
335
|
22122357
|
Thơ Nguyễn Thị Anh
|
P1
|
100,000
|
|
336
|
21154347
|
Ngô Như Tú
|
P1
|
100,000
|
|
337
|
21127093
|
Huỳnh Thị Ngọc Hân
|
P1
|
100,000
|
|
338
|
22164001
|
Đan Cao Thị Linh
|
P1
|
100,000
|
|
339
|
23123128
|
Vân Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
340
|
22138036
|
Hiếu Đinh Võ Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
341
|
20153141
|
Lê Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
342
|
21122509
|
Thị Dít
|
P1
|
100,000
|
|
343
|
21113173
|
Huỳnh Khánh Duy
|
P1
|
100,000
|
|
344
|
22145078
|
Thông Bùi Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
345
|
20122426
|
Nguyễn Trần Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
346
|
22124142
|
Ngọc Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
347
|
23126002
|
An Nguyễn Lại Bình
|
P1
|
100,000
|
|
348
|
18112363
|
Tăng Nhật Tài
|
P1
|
100,000
|
|
349
|
19112071
|
Phạm Trung Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
350
|
22154096
|
Quân Vũ Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
351
|
20122642
|
Trương Thị Bích Tuyến
|
P1
|
100,000
|
|
352
|
18127001
|
Lê Thành An
|
P1
|
100,000
|
|
353
|
22120014
|
Bảo Trần Hoàng Gia
|
P1
|
100,000
|
|
354
|
20124450
|
Bùi Minh Quân
|
P1
|
100,000
|
|
355
|
22123034
|
Hằng Đỗ Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
356
|
22120154
|
Rithy Neáng Chanh Sêrây
|
P1
|
100,000
|
|
357
|
21138175
|
Nguyễn Thái Tân
|
P1
|
100,000
|
|
358
|
21153123
|
Lê Đình Mạnh Hà
|
P1
|
100,000
|
|
359
|
23122245
|
Thảo Đinh Lê Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
360
|
22129194
|
Nguyệt Lê Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
361
|
23111006
|
An Trần Nguyễn Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
362
|
22112419
|
Vy Nguyễn Thị Tường
|
P1
|
100,000
|
|
363
|
20131100
|
Nguyễn Thị Kim Quế
|
P1
|
100,000
|
|
364
|
19126157
|
Nguyễn Đình Tân
|
P1
|
100,000
|
|
365
|
20118169
|
Nguyễn Văn Hùng
|
P1
|
100,000
|
|
366
|
23124173
|
Phương Cao Thị Loan
|
P1
|
100,000
|
|
367
|
22112012
|
Anh Nguyễn Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
368
|
15149018
|
Đạt Nguyễn Thành
|
P1
|
100,000
|
|
369
|
22127017
|
Như Dương Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
370
|
21138116
|
Quách Xuân Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
371
|
20145178
|
Nguyễn Huỳnh Khanh Tú
|
P1
|
100,000
|
|
372
|
20111210
|
Nguyễn Vũ Huy
|
P1
|
100,000
|
|
373
|
23129440
|
Thư Trần Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
374
|
20115248
|
Dương Quân
|
P1
|
100,000
|
|
375
|
21135345
|
Đinh Hoàng Mỹ Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
376
|
21128286
|
Nguyễn Thị Quy
|
P1
|
100,000
|
|
377
|
19145057
|
Nguyễn Chí Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
378
|
22112314
|
Thoa Lữ Thị Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
379
|
23126229
|
Tiến Nguyễn Kim
|
P1
|
100,000
|
|
380
|
21111341
|
Lê Nhật Tân
|
P1
|
100,000
|
|
381
|
21116095
|
Lê Thị Thuý Vi
|
P1
|
100,000
|
|
382
|
21112515
|
Trương Họa Mi
|
P1
|
100,000
|
|
383
|
23124228
|
Thùy Ngô Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
384
|
20112160
|
Rah Lan H`Ai Len
|
P1
|
100,000
|
|
385
|
20145179
|
Nguyễn Thị Cẩm Tú
|
P1
|
100,000
|
|
386
|
22152008
|
Đạt Nguyễn Phát
|
P1
|
100,000
|
|
387
|
20122341
|
Nguyễn Thanh Kha
|
P1
|
100,000
|
|
388
|
21113064
|
Nguyễn Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
389
|
18123059
|
Dương Hoàng Long
|
P1
|
100,000
|
|
390
|
20128197
|
Đặng Bùi Thùy Linh
|
P1
|
100,000
|
|
391
|
20125554
|
Lê Trọng Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
392
|
19115014
|
Nguyễn Đình Cẩn
|
P1
|
100,000
|
|
393
|
22112080
|
Giang Nguyễn Thị Cẩm
|
P1
|
100,000
|
|
394
|
21135141
|
Trần Thị Kim Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
395
|
20112067
|
Đoàn Lê Thiện Nhân
|
P1P2
|
200,000
|
|
396
|
21124169
|
Lê Kiều Oanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
397
|
21157035
|
Lê Nguyễn Phương Uyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
398
|
17111168
|
NGUYỄN TỬ VĂN
|
P1P2
|
200,000
|
|
399
|
15123020
|
Giang Nguyễn Thị
|
P1P2
|
200,000
|
|
400
|
22122424
|
Trung Nguyễn Hồ Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
401
|
21112366
|
Võ Thị Cẩm Lệ
|
P1P2
|
200,000
|
|
402
|
21153183
|
Võ Công Sơn
|
P1P2
|
200,000
|
|
403
|
22135017
|
Đăng Võ Huỳnh Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
404
|
24149105
|
Thành Nguyễn Xuân
|
P1P2
|
200,000
|
|
405
|
19112067
|
Hồng Mỹ Hòa
|
P1P2
|
200,000
|
|
406
|
22112395
|
Tuyền Lê Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
407
|
20126231
|
Huỳnh Hoàng Giang
|
P1P2
|
200,000
|
|
408
|
21139309
|
Nguyễn Thị Mai Kha
|
P1P2
|
200,000
|
|
409
|
21113359
|
Phúc Phạm Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
410
|
18111097
|
Phùng Văn Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
411
|
19125527
|
Trần Thị Thảo Sương
|
P1P2
|
200,000
|
|
412
|
20125432
|
Nguyễn Trần Đức Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
413
|
19112150
|
Văn Minh Quân
|
P1P2
|
200,000
|
|
414
|
20111001
|
Trần Đặng Duy An
|
P1P2
|
200,000
|
|
415
|
22113049
|
Ngân Nguyễn Thị Thanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
416
|
22120041
|
Hà Hồ Thị Ngân
|
P1P2
|
200,000
|
|
417
|
22175010
|
Thi Nguyễn Thị
|
P1P2
|
200,000
|
|
418
|
21152104
|
Nguyễn Thái Thiên Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
419
|
21135037
|
Phạm Thị Kim Giang
|
P1P2
|
200,000
|
|
420
|
21116017
|
Hà Mai Quang Dũng
|
P1P2
|
200,000
|
|
421
|
21153124
|
Huỳnh Phan Thanh Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
422
|
19125290
|
Nguyễn Ngọc Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
423
|
21126269
|
Nguyễn Thiên Ân
|
P1P2
|
200,000
|
|
424
|
21120460
|
Phan Thị Yến Nhi
|
P1P2
|
200,000
|
|
425
|
21145027
|
Nguyễn Ngọc Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
426
|
21124379
|
A - Bec Kham
|
P1P2
|
200,000
|
|
427
|
23123175
|
Nga Bùi Thị
|
P1P2
|
200,000
|
|
428
|
20112164
|
Phan Nguyễn Quỳnh Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
429
|
21114025
|
Trần Nguyễn Thùy Dương
|
P1P2
|
200,000
|
|
430
|
21154249
|
Huỳnh Thành Nhân
|
P1P2
|
200,000
|
|
431
|
22152007
|
Đạt Huỳnh Tấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
432
|
21154223
|
Lê Hữu Luân
|
P1P2
|
200,000
|
|
433
|
21124180
|
Nguyễn Lâm Như Quyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
434
|
22129322
|
Trân Nguyễn Ngọc Bảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
435
|
21138043
|
Nguyễn Minh Mẫn
|
P1P2
|
200,000
|
|
436
|
21154242
|
Nguyễn Minh Nghĩa
|
P1P2
|
200,000
|
|
437
|
18128137
|
Phạm Thị Hoàng Oanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
438
|
21155042
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
439
|
21152097
|
Nguyễn Hà Bảo Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
440
|
21111345
|
Vũ Thị Thắm
|
P1P2
|
200,000
|
|
441
|
21126156
|
Phan Tấn Phát
|
P1P2
|
200,000
|
|
442
|
20126366
|
Lê Gia Thịnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
443
|
2511139081
|
Tiến Đinh Lê Đức
|
P1P2
|
200,000
|
|
444
|
2511139090
|
Thiên Trương Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
445
|
21118043
|
Trần Khánh Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
446
|
20120227
|
Thái Nguyễn Bảo Ngân
|
P1P2
|
200,000
|
|
447
|
20112203
|
Vũ Tiến Đạt
|
P1P2
|
200,000
|
|
448
|
2511139105
|
Trí Lê Đoàn Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
449
|
2511139082
|
Toàn Phan Quốc
|
P1P2
|
200,000
|
|
450
|
20122239
|
Cù Ngọc Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
451
|
21153177
|
Phan Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
452
|
20138110
|
Đỗ Thiện Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
453
|
19112110
|
Nguyễn Doãn Phương Nam
|
P1P2
|
200,000
|
|
454
|
21112673
|
Trần Trọng Tín
|
P1P2
|
200,000
|
|
455
|
2511139083
|
Tuấn Phạm Hoàng Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
456
|
19139165
|
Lại Thị Thúy
|
P1P2
|
200,000
|
|
457
|
18111065
|
Vũ Ngọc Long
|
P1P2
|
200,000
|
|
458
|
23124078
|
Huy Lê Đức
|
P1P2
|
200,000
|
|
459
|
21139014
|
Võ Truyền Ngọc Băng
|
P1P2
|
200,000
|
|
460
|
24129430
|
Trân Võ Huỳnh Hoàng
|
P1P2
|
200,000
|
|
461
|
20127143
|
Nguyễn Thị Ánh Thông
|
P1P2
|
200,000
|
|
462
|
20115209
|
Trần Thị Thanh Hương
|
P1P2
|
200,000
|
|
463
|
20112218
|
Phạm Ngọc Phương Duyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
464
|
21126362
|
Đinh Thị Mỹ Huyền
|
P1P2
|
200,000
|
|
465
|
16120050
|
Phạm Quốc Dũng
|
P1P2
|
200,000
|
|
466
|
21124319
|
Trần Phương Đông
|
P1P2
|
200,000
|
|
467
|
21128299
|
Võ Hoàng Phương Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
468
|
21123185
|
Dương Thị Hồng Nhung
|
P1P2
|
200,000
|
|
469
|
21137103
|
Nguyễn Đức Mạnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
470
|
23122081
|
Hùng Phạm Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
471
|
21153121
|
Phạm Đăng Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
472
|
20112023
|
Nguyễn Ngô Thuỳ Dương
|
P1P2
|
200,000
|
|
473
|
18137024
|
Trần Đăng Khoa
|
P1P2
|
200,000
|
|
474
|
22123190
|
Hân Trần Lê Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
475
|
19145058
|
Ngô Hiếu Nhân
|
P1P2
|
200,000
|
|
476
|
21164044
|
Lê Minh Quân
|
P1P2
|
200,000
|
|
477
|
22129207
|
Nhi Nguyễn Hoàng Yến
|
P1P2
|
200,000
|
|
478
|
22120088
|
Lợi Trần Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
479
|
23113015
|
Chiến Phạm Sỹ
|
P1P2
|
200,000
|
|
480
|
21111388
|
Bạch Trung Trực
|
P1P2
|
200,000
|
|
481
|
24149096
|
Phi Trần Trương Vân
|
P1P2
|
200,000
|
|
482
|
22120175
|
Thư Nguyễn Hoài Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
483
|
18138102
|
Ngô Lương Vinh
|
P1P2
|
200,000
|
|
484
|
21152081
|
Lưu Thị Thanh Tiến
|
P1P2
|
200,000
|
|
485
|
21115164
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan
|
P1P2
|
200,000
|
|
486
|
19112128
|
Lê Thị Minh Nguyệt
|
P1P2
|
200,000
|
|
487
|
20126306
|
Cương Thị Thảo My
|
P1P2
|
200,000
|
|
488
|
21139491
|
Trương Thị Ngọc Tuyền
|
P1P2
|
200,000
|
|
489
|
21129741
|
Trần Hữu Luân
|
P2
|
100,000
|
|
490
|
21124103
|
Ngô Thái Hoàng Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
491
|
21113193
|
Nguyễn Quốc Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
492
|
23111023
|
Đạt Huỳnh Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
493
|
22126189
|
Trân Nguyễn Thị Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
494
|
21113221
|
Trần Đức Linh
|
P2
|
100,000
|
|
495
|
22129186
|
Ngọc Trương Thị Bích
|
P2
|
100,000
|
|
496
|
22155111
|
Thư Phạm Anh
|
P2
|
100,000
|
|
497
|
21118331
|
Phạm Kim Niên
|
P2
|
100,000
|
|
498
|
22120176
|
Thư Nguyễn Thị Anh
|
P2
|
100,000
|
|
499
|
21139248
|
Võ Trung Đặng
|
P2
|
100,000
|
|
500
|
22128082
|
Lâm Lê Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
501
|
22113066
|
Phương Lâm Thị Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
502
|
22120086
|
Linh Trịnh Gia
|
P2
|
100,000
|
|
503
|
22126072
|
Khang Phùng Gia
|
P2
|
100,000
|
|
504
|
22126071
|
Khang Phạm Dương Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
505
|
22126224
|
Xuân Nguyễn Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
506
|
22126103
|
My Trương Phạm Hải
|
P2
|
100,000
|
|
507
|
21118237
|
Hứa Minh Hòa
|
P2
|
100,000
|
|
508
|
22122265
|
Như Nguyễn Thị Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
509
|
22154107
|
Tân Nguyễn Duy
|
P2
|
100,000
|
|
510
|
21137074
|
Huỳnh Ngọc Hiển
|
P2
|
100,000
|
|
511
|
23155116
|
Thảo Lê Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
512
|
21112483
|
Nguyễn Anh Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
513
|
22166036
|
Kiệt Nguyễn Duy
|
P2
|
100,000
|
|
514
|
22113079
|
Thoa Lý Kim
|
P2
|
100,000
|
|
515
|
22128267
|
Nhớ Đặng Thị Nhung
|
P2
|
100,000
|
|
516
|
22153030
|
Hảo Nguyễn Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
517
|
19163019
|
Vũ Trần Gia Long
|
P2
|
100,000
|
|
518
|
22122275
|
Oanh Nguyễn Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
519
|
23145034
|
Hào Hà Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
520
|
24114013
|
Nhân Hồ Thị Ái
|
P2
|
100,000
|
|
521
|
23116068
|
Quá Châu Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
522
|
20149255
|
Lê Thị Thùy Vân
|
P2
|
100,000
|
|
523
|
23116073
|
Quý Huỳnh Lê
|
P2
|
100,000
|
|
524
|
21112672
|
Nguyễn Trọng Tín
|
P2
|
100,000
|
|
525
|
2511113217
|
Tú Nguyễn Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
526
|
23129169
|
Huy Trần Nguyễn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
527
|
22125325
|
Trang Bùi Phương
|
P2
|
100,000
|
|
528
|
20126419
|
Lê Lan Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
529
|
20153069
|
Nguyễn Thành Diện
|
P2
|
100,000
|
|
530
|
21152084
|
Phạm Văn Tính
|
P2
|
100,000
|
|
531
|
22128260
|
Khang Nguyễn Duy
|
P2
|
100,000
|
|
532
|
21113269
|
Lâm Thị Nhã Phương
|
P2
|
100,000
|
|
533
|
22124124
|
Nam Nguyễn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
534
|
23115045
|
Tâm Nguyễn Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
535
|
21163061
|
Phạm Thị Thu Yến
|
P2
|
100,000
|
|
536
|
22123107
|
Oanh Ngô Kim
|
P2
|
100,000
|
|
537
|
23122158
|
Ngân Phạm Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
538
|
23122355
|
Yến Lư Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
539
|
22129284
|
Thư Nguyễn Ngọc Anh
|
P2
|
100,000
|
|
540
|
22128264
|
Nhi Huỳnh Đào Uyển
|
P2
|
100,000
|
|
541
|
20112383
|
Bùi Phương Trân
|
P2
|
100,000
|
|
542
|
23116072
|
Quy Nguyễn Gia
|
P2
|
100,000
|
|
543
|
21130600
|
Hoàng Minh Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
544
|
16126104
|
Hồ Thủy Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
545
|
23129519
|
Tùng Võ Văn
|
P2
|
100,000
|
|
546
|
22145017
|
Duy Bùi Bá
|
P2
|
100,000
|
|
547
|
20135040
|
Lưu Yến Vy
|
P2
|
100,000
|
|
548
|
23145042
|
Hưng Nguyễn Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
549
|
22145010
|
Có Nguyễn Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
550
|
22145020
|
Hân Nguyễn Lâm Gia
|
P2
|
100,000
|
|
551
|
22145012
|
Đăng Nguyễn Hải
|
P2
|
100,000
|
|
552
|
23118099
|
Thiện Trần Huỳnh Chí
|
P2
|
100,000
|
|
553
|
23145081
|
Quang Trần Lê
|
P2
|
100,000
|
|
554
|
23145109
|
Vy Phan Thị Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
555
|
24126172
|
Quỳnh Lê Lâm Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
556
|
22155098
|
Tài Huỳnh Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
557
|
22128111
|
Nghi Ngô Nhật Uyên
|
P2
|
100,000
|
|
558
|
21154127
|
Lê Vũ Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
559
|
21139346
|
Đỗ Thị Ngọc Nga
|
P2
|
100,000
|
|
560
|
23129434
|
Thư Nguyễn Thị Anh
|
P2
|
100,000
|
|
561
|
23124278
|
Vui Phạm Thị
|
P2
|
100,000
|
|
562
|
22123061
|
Linh Hồ Ngọc Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
563
|
22128258
|
Hân Đỗ Gia
|
P2
|
100,000
|
|
564
|
23111137
|
Thuyên Võ Phan Minh
|
P2
|
100,000
|
|
565
|
22128269
|
Quỳnh Nguyễn Nhật Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
566
|
22128263
|
Long Lê Nguyễn Nhật
|
P2
|
100,000
|
|
567
|
21127124
|
Nguyễn An Bảo Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
568
|
20164013
|
Đặng Quốc Anh
|
P2
|
100,000
|
|
569
|
22128277
|
Trinh Trần Thị Phương
|
P2
|
100,000
|
|
570
|
23129174
|
Huyền Nguyễn Thị Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
571
|
24124035
|
Hà Nguyễn Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
572
|
17112268
|
NGUYỄN TRẦN ĐOAN THỤC
|
P2
|
100,000
|
|
573
|
22123186
|
Chu Nguyễn Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
574
|
21129959
|
Đặng Mạnh Thường
|
P2
|
100,000
|
|
575
|
2511145028
|
Giang Vương Trịnh Trà
|
P2
|
100,000
|
|
576
|
23149094
|
Thư Võ Anh
|
P2
|
100,000
|
|
577
|
24124038
|
Hà Trần Thu
|
P2
|
100,000
|
|
578
|
2511145067
|
Ngọc Dương Yến
|
P2
|
100,000
|
|
579
|
22128256
|
Bảo Trần Anh Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
580
|
19112104
|
Nguyễn Phương Mai
|
P2
|
100,000
|
|
581
|
23129085
|
Đạt Trần Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
582
|
24153058
|
Phúc Huỳnh Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
583
|
23124248
|
Trân Trần Ngọc Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
584
|
20112458
|
Phan Mạnh Trí
|
P2
|
100,000
|
|
585
|
21127080
|
Lâm Huỳnh Huy Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
586
|
23124276
|
Vinh Nguyễn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
587
|
24118095
|
Kiệt Phạm Châu
|
P2
|
100,000
|
|
588
|
23120175
|
Thư Nguyễn Võ Minh
|
P2
|
100,000
|
|
589
|
22129096
|
Hường Phạm Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
590
|
23116014
|
Dự Phan Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
591
|
22112050
|
Đạt Kiều Phước
|
P2
|
100,000
|
|
592
|
21135257
|
Trương Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
593
|
22112274
|
Quỳnh La Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
594
|
24149046
|
Khôi Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
595
|
20127006
|
Nguyễn Tấn Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
596
|
20126248
|
Phan Chí Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
597
|
21138100
|
Võ Văn Đại
|
P2
|
100,000
|
|
598
|
20125437
|
Mai Thị Thanh Huyền
|
P2
|
100,000
|
|
599
|
21126336
|
Mu Ham Mách Ro Hia
|
P2
|
100,000
|
|
600
|
21126376
|
Nguyễn Đạt Tiến Khoa
|
P2
|
100,000
|
|
601
|
23120049
|
Hậu Đặng Huỳnh Trung
|
P2
|
100,000
|
|
602
|
22152038
|
Thư Trần Ngọc An
|
P2
|
100,000
|
|
603
|
22129280
|
Thư Nguyễn Anh
|
P2
|
100,000
|
|
604
|
20138087
|
Nguyễn Văn Tuấn Hưng
|
P2
|
100,000
|
|
605
|
22112390
|
Tường Lê Hoàng Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
606
|
23129478
|
Trâm Phạm Thị Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
607
|
22122337
|
Thanh Nguyễn Hải
|
P2
|
100,000
|
|
608
|
21117031
|
Võ Ngọc Uyển Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
609
|
21155101
|
Trương Vinh Khải
|
P2
|
100,000
|
|
610
|
21153210
|
Nguyễn Minh Trường
|
P2
|
100,000
|
|
611
|
23175001
|
Hải Hán Thị
|
P2
|
100,000
|
|
612
|
23175019
|
THỂ TRẦN THỊ THANH
|
P2
|
100,000
|
|
613
|
22135084
|
Nhi Nguyễn Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
614
|
22125117
|
Khoa Nguyễn Ngọc Yến
|
P2
|
100,000
|
|
615
|
21128298
|
Nguyễn Trương Bảo Nguyên
|
P2
|
100,000
|
|
616
|
24112275
|
Thiên Nguyễn Lê Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
617
|
22123009
|
Bảo Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
618
|
20122372
|
Nguyễn Thành Luân
|
P2
|
100,000
|
|
619
|
24149144
|
Yến Nguyễn Đoàn Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
620
|
23122094
|
Huy Lưu Gia
|
P2
|
100,000
|
|
621
|
21122723
|
Nguyễn Minh Thông
|
P2
|
100,000
|
|
622
|
21124553
|
Nguyễn Thảo Trường Vy
|
P2
|
100,000
|
|
623
|
20137105
|
Nguyễn Trọng Phú
|
P2
|
100,000
|
|
624
|
22128271
|
Thảo Nguyễn Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
625
|
21157104
|
Bùi Thị Minh Thơ
|
P2
|
100,000
|
|
626
|
24112350
|
Vương Nguyễn
|
P2
|
100,000
|
|
627
|
23129550
|
Vy Trần Nhựt Phương
|
P2
|
100,000
|
|
628
|
22122469
|
Vũ Chu Văn
|
P2
|
100,000
|
|
629
|
24139165
|
Tiên La Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
630
|
24112303
|
Trà Đoàn Thị
|
P2
|
100,000
|
|
631
|
23120092
|
Ly Nguyễn My
|
P2
|
100,000
|
|
632
|
24149031
|
Huệ Võ Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
633
|
24112300
|
Tình Nguyễn Trần Minh
|
P2
|
100,000
|
|
634
|
21154323
|
Nguyễn Hoàng Trường Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
635
|
22124194
|
Thành Vũ Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
636
|
19112286
|
Huỳnh Hà Minh Uyên
|
P2
|
100,000
|
|
637
|
23118102
|
Tình Trần Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
638
|
22128276
|
Trinh Lê Hồng Vân
|
P2
|
100,000
|
|
639
|
22122097
|
Hậu Lê Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
640
|
24124165
|
Thi Nguyễn Thị
|
P2
|
100,000
|
|
641
|
21139442
|
Diệp Lê Nhật Thu
|
P2
|
100,000
|
|
642
|
23129123
|
Hân Nguyễn Mai Gia
|
P2
|
100,000
|
|
643
|
22133022
|
Thuận Phan Dũ
|
P2
|
100,000
|
|
644
|
22112332
|
Thúy Lê Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
645
|
23129271
|
Ngọc Huỳnh Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
646
|
23128070
|
Linh Đinh Thị Diệu
|
P2
|
100,000
|
|
647
|
20125619
|
Nguyễn An Pha
|
P2
|
100,000
|
|
648
|
21126419
|
Trần Thị Kim Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
649
|
22123153
|
Tiệp Hoàng Văn
|
P2
|
100,000
|
|
650
|
22125288
|
Thư Trần Anh
|
P2
|
100,000
|
|
651
|
23129548
|
Vy Nguyễn Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
652
|
21157109
|
Võ Thị Ngọc Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
653
|
22113005
|
Bằng Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
654
|
23129299
|
Nhân Nguyễn Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
655
|
21120432
|
Nguyễn Thị Chi Na
|
P2
|
100,000
|
|
656
|
24139176
|
Trí Đào Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
657
|
21135274
|
Lê Vũ Thu Hiền
|
P2
|
100,000
|
|
658
|
23111115
|
Quyên Võ Thị Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
659
|
23116015
|
Dương Bùi Thị Thuỳ
|
P2
|
100,000
|
|
660
|
2511139019
|
Hân Lê Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
661
|
19111012
|
Đặng Bá Hoàng Đan
|
P2
|
100,000
|
|
662
|
16113184
|
Phạm Thị Hường
|
P2
|
100,000
|
|
663
|
21138102
|
Nguyễn Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
664
|
21118385
|
Mai Duy Thuật
|
P2
|
100,000
|
|
665
|
21117124
|
Đặng Minh Trung
|
P2
|
100,000
|
|
666
|
22118167
|
Tỉnh Nguyễn Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
667
|
15115124
|
Phụng Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
668
|
21125070
|
Trần Minh Duy
|
P2
|
100,000
|
|
669
|
22129368
|
Vy Võ Tường
|
P2
|
100,000
|
|
670
|
24124167
|
Thi Phạm Phương
|
P2
|
100,000
|
|
671
|
22122247
|
Nhi Nguyễn Huỳnh Phương
|
P2
|
100,000
|
|
672
|
23117029
|
Thành Triệu Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
673
|
21124181
|
Dương Diễm Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
674
|
21129933
|
Hoàng Đức Thiện
|
P2
|
100,000
|
|
675
|
23128187
|
Trinh Đoàn Thị Phương
|
P2
|
100,000
|
|
676
|
21154236
|
Bùi Khắc Nam
|
P2
|
100,000
|
|
677
|
20125284
|
Ngô Trí Huy
|
P2
|
100,000
|
|
678
|
22128262
|
Linh Phạm Thị
|
P2
|
100,000
|
|
679
|
21154007
|
Đinh Nhật Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
680
|
23129072
|
Đan Nguyễn Linh
|
P2
|
100,000
|
|
681
|
23122173
|
Nhi Lê Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
682
|
22138038
|
Huy Nguyễn Đức
|
P2
|
100,000
|
|
683
|
22118125
|
Phát Trần Thiên
|
P2
|
100,000
|
|
684
|
23129314
|
Nhi Phạm Nguyễn Yến
|
P2
|
100,000
|
|
685
|
24154011
|
Đức Trần Minh
|
P2
|
100,000
|
|
686
|
19112328
|
Phạm Võ Thị Như Hằng
|
P2
|
100,000
|
|
687
|
24123162
|
Thy Đặng Ngọc Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
688
|
24128038
|
Đạt Nguyễn Hồng Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
689
|
24124175
|
Thư Nguyễn Ngọc Minh
|
P2
|
100,000
|
|
690
|
24123003
|
An Trương Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
691
|
2511145069
|
Nhã Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
692
|
24122179
|
Quỳnh Nguyễn Hương
|
P2
|
100,000
|
|
693
|
22112028
|
Bình Nguyễn Công
|
P2
|
100,000
|
|
694
|
18145093
|
Danh Trương Trung Đính
|
P2
|
100,000
|
|
695
|
18145093
|
Danh Trương Trung Đính
|
P2
|
100,000
|
|
696
|
16116204
|
Nguyễn Thị Thân Thương
|
P2
|
100,000
|
|
697
|
23122398
|
Ngân Nguyễn Thị Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
698
|
22115026
|
Hiếu Đỗ Văn
|
P2
|
100,000
|
|
699
|
22122355
|
Thi Thạch Thị Chanh
|
P2
|
100,000
|
|
700
|
21120328
|
Hoàng Tuấn Anh
|
P2
|
100,000
|
|
701
|
24120115
|
Phúc Hoàng Quang
|
P2
|
100,000
|
|
702
|
2511139084
|
Tuấn Phạm Anh
|
P2
|
100,000
|
|
703
|
23129518
|
Tùng Nguyễn Thanh Sơn
|
P2
|
100,000
|
|
704
|
23122233
|
Sương Bùi Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
705
|
23129330
|
Như Phan Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
706
|
22120024
|
Diệu Dư Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
707
|
23129227
|
Mai Nguyễn Thị Sương
|
P2
|
100,000
|
|
708
|
24129408
|
Tiên Phạm Ngự
|
P2
|
100,000
|
|
709
|
23122097
|
Huy Nguyễn Phan Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
710
|
22116054
|
Minh Nguyễn Đức
|
P2
|
100,000
|
|
711
|
20111089
|
Nguyễn Nhật Tài
|
P2
|
100,000
|
|
712
|
23126136
|
Nguyệt Huỳnh Thủy
|
P2
|
100,000
|
|
713
|
16112668
|
Nguyễn Minh Thế Phương
|
P2
|
100,000
|
|
714
|
22128236
|
Vi Đinh Thị Tường
|
P2
|
100,000
|
|
715
|
21111029
|
Phạm Duy An Ghi
|
P2
|
100,000
|
|
716
|
22154039
|
Hiếu Nguyễn Sỹ
|
P2
|
100,000
|
|
717
|
20135090
|
Lê Hữu Trường Phước
|
P2
|
100,000
|
|
718
|
20135032
|
Đỗ Thị Kiều Trang
|
P2
|
100,000
|
|
719
|
22139089
|
Quyên Nguyễn Thị Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
720
|
22123099
|
Nhung Đinh Thị Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
721
|
22153092
|
Phúc Nguyễn Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
722
|
21126278
|
Phan Bá Quốc Anh
|
P2
|
100,000
|
|
723
|
22122041
|
Đạt Cao Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
724
|
20112066
|
Lê Thị Thanh Nhàn
|
P2
|
100,000
|
|
725
|
24120188
|
Vy Nguyễn Thị Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
726
|
22153084
|
Phát Nguyễn Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
727
|
24139028
|
Diễm Phan Mai Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
728
|
21124298
|
Võ Thị Hồng Ánh
|
P2
|
100,000
|
|
729
|
23127009
|
Hà Trần Sơn
|
P2
|
100,000
|
|
730
|
22117004
|
Châu Huỳnh Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
731
|
21155026
|
Phạm Trịnh Thảo Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
732
|
21128289
|
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
|
P2
|
10,000
|
|
733
|
23135031
|
Lài Huỳnh Thị Hương
|
P2
|
100,000
|
|
734
|
20137092
|
Trần Hoàng Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
735
|
21117008
|
Huỳnh Thị Giang
|
P2
|
100,000
|
|
736
|
21128289
|
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
|
P2
|
100,000
|
|
737
|
22112256
|
Phúc Nguyễn Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
738
|
23129361
|
Phương Bùi Thị
|
P2
|
100,000
|
|
739
|
23129273
|
Ngọc Lâm Thái Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
740
|
22111018
|
Châu Trương Nhã
|
P2
|
100,000
|
|
741
|
24116069
|
My Nguyễn Thị Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
742
|
21112517
|
Đặng Quốc Minh
|
P2
|
100,000
|
|
743
|
23117023
|
Nguyễn Châu Gia
|
P2
|
100,000
|
|
744
|
21149304
|
Nguyễn Thị Tố Uyên
|
P2
|
100,000
|
|
745
|
24118202
|
Vinh Trần Bá
|
P2
|
100,000
|
|
746
|
23129077
|
Đào Hồ Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
747
|
24112296
|
Tiên Nguyễn Lê Thủy
|
P2
|
100,000
|
|
748
|
22153105
|
Thanh Đinh Văn
|
P2
|
100,000
|
|
749
|
24118144
|
Sang Trịnh Phước
|
P2
|
100,000
|
|
750
|
24113013
|
Bình Nguyễn Phú
|
P2
|
100,000
|
|
751
|
24120195
|
Yến Phạm Trang Phi
|
P2
|
100,000
|
|
752
|
24124194
|
Trâm Lê Nguyễn Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
753
|
21124160
|
Trần Ngọc Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
754
|
20116186
|
Phạm Đăng Đông
|
P2
|
100,000
|
|
755
|
2511139034
|
Hương Trần Thị Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
756
|
20153089
|
Trương Ngô Minh Huy
|
P2
|
100,000
|
|
757
|
22153017
|
Đạt Nguyễn Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
758
|
23126162
|
Phương Nguyễn Hà
|
P2
|
100,000
|
|
759
|
21126515
|
Hồ Quốc Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
760
|
20124276
|
Trần Hồ Minh Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
761
|
21139448
|
Trần Thị Anh Thư
|
P2
|
100,000
|
|
762
|
21124506
|
Võ Huỳnh Anh Thư
|
P2
|
100,000
|
|
763
|
23126100
|
Linh Vũ Thụy Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
764
|
23129263
|
Ngân Võ Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
765
|
22139136
|
Trường Nguyễn Quang
|
P2
|
100,000
|
|
766
|
16122095
|
Nguyễn Thị Tú Hảo
|
P2
|
100,000
|
|
767
|
24112265
|
Thắng Huỳnh Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
768
|
2511131047
|
Quỳnh Nguyễn Võ Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
769
|
24120180
|
Tuyết Nguyễn Thị Ánh
|
P2
|
100,000
|
|
770
|
23128073
|
Loan Lê Đoàn Phương
|
P2
|
100,000
|
|
771
|
22112138
|
Khánh Sơn Ngọc Kim
|
P2
|
100,000
|
|
772
|
24139174
|
Trang Nguyễn Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
773
|
24112310
|
Trân Trần Thị Quế
|
P2
|
100,000
|
|
774
|
23116090
|
Thuận Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
775
|
22122221
|
Ngọc Hà Thị Bích
|
P2
|
100,000
|
|
776
|
24111062
|
Kiệt Phan Nguyễn Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
777
|
20163008
|
Đõ Thị Thanh Bình
|
P2
|
100,000
|
|
778
|
21112315
|
Lê Khắc Chiều Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
779
|
24154028
|
Khang Trần Nguyên
|
P2
|
100,000
|
|
780
|
22129369
|
Xuyên Danh Thị Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
781
|
22153107
|
Thi Trịnh Bá
|
P2
|
100,000
|
|
782
|
23129415
|
Thịnh Hồ Trần Phước
|
P2
|
100,000
|
|
783
|
24123149
|
Thảo Nguyễn Thị
|
P2
|
100,000
|
|
784
|
22126095
|
Ly Nguyễn Trần Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
785
|
24154031
|
Kiệt Cao Thế
|
P2
|
100,000
|
|
786
|
24154015
|
Duy Nguyễn Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
787
|
24154013
|
Dương Cao Đình
|
P2
|
100,000
|
|
788
|
23117033
|
Thụy Nguyễn Trần Nhật
|
P2
|
100,000
|
|
789
|
24112280
|
Thu Lý Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
790
|
23124128
|
Ngọc Bùi Trần Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
791
|
24126073
|
Huy Lê Nguyễn Nhứt
|
P2
|
100,000
|
|
792
|
24155031
|
Dương Phạm Thị Thuỳ
|
P2
|
100,000
|
|
793
|
22154098
|
Quốc Vũ Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
794
|
19153044
|
Trần Văn Nam
|
P2
|
100,000
|
|
795
|
19153056
|
Lê Văn Phong
|
P2
|
100,000
|
|
796
|
24126033
|
Đức Đặng Minh
|
P2
|
100,000
|
|
797
|
21153169
|
Cao Hạo Nhiên
|
P2
|
100,000
|
|
798
|
24112274
|
Thảo Phan Phương
|
P2
|
100,000
|
|
799
|
24126108
|
Minh Nguyễn Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
800
|
21152070
|
Phan Duy Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
801
|
21129903
|
Nguyễn Đình Tân
|
P2
|
100,000
|
|
802
|
22111112
|
Thư Hồ Anh
|
P2
|
100,000
|
|
803
|
24126056
|
Hiếu Lê Hửu
|
P2
|
100,000
|
|
804
|
20139366
|
Nguyễn Văn Truyền
|
P2
|
100,000
|
|
805
|
24149041
|
Khanh Nguyễn Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
806
|
20164033
|
Nguyễn Hồng Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
807
|
22122518
|
Thy Hứa Triệu Minh
|
P2
|
100,000
|
|
808
|
19139054
|
Hoàng Phi Hùng
|
P2
|
100,000
|
|
809
|
22122258
|
Nhu Nguyễn Thị Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
810
|
22118151
|
Thắng Huỳnh Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
811
|
22118162
|
Tiến Phạm Văn
|
P2
|
100,000
|
|
812
|
21122001
|
Bùi Hoài An
|
P2
|
100,000
|
|
813
|
22122109
|
Hiếu Trần Minh
|
P2
|
100,000
|
|
814
|
23111160
|
Vy Nguyễn Ngọc Tường
|
P2
|
100,000
|
|
815
|
21111397
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
P2
|
100,000
|
|
816
|
24126084
|
Kiệt Đinh Anh
|
P2
|
100,000
|
|
817
|
18112298
|
Lê Trần Quốc Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
818
|
21113218
|
Phạm Đoàn Trúc Linh
|
P2
|
100,000
|
|
819
|
21154224
|
Nguyễn Kim Luân
|
P2
|
100,000
|
|
820
|
22122431
|
Tuấn Lưu Phi
|
P2
|
100,000
|
|
821
|
20139180
|
Nguyễn Văn Cang
|
P2
|
100,000
|
|
822
|
20120400
|
Hùng Phạm Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
823
|
21155181
|
Trần Thị Cẩm Vi
|
P2
|
100,000
|
|
824
|
20124338
|
Phạm Thị Minh Huyền
|
P2
|
100,000
|
|
825
|
20125464
|
Nguyễn Thị Mộng Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
826
|
19124007
|
Đỗ Thị Kim Anh
|
P2
|
100,000
|
|
827
|
19155019
|
Huỳnh Thị Thanh Hằng
|
P2
|
100,000
|
|
828
|
22129038
|
Diệu Huỳnh Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
829
|
21126472
|
Trần Thị Hồng Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
830
|
21126438
|
Nguyễn Lâm Thanh Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
831
|
19118026
|
Đinh Ngọc Cường
|
P2
|
100,000
|
|
832
|
23116020
|
Hảo Phạm Trí
|
P2
|
100,000
|
|
833
|
22128243
|
Vy Lê Đoan
|
P2
|
100,000
|
|
834
|
19126157
|
Nguyễn Đình Tân
|
P2
|
100,000
|
|
835
|
23129376
|
Quý Nguyễn Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
836
|
22128259
|
Hiệu Phạm Phi
|
P2
|
100,000
|
|
837
|
22128286
|
Hương Kiều Nữ Dáng
|
P2
|
100,000
|
|
838
|
22155040
|
Hoài Triệu Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
839
|
19138012
|
Huỳnh Minh Đoàn
|
P2
|
100,000
|
|
840
|
24126063
|
Hồng Thào A
|
P2
|
100,000
|
|
841
|
24126065
|
Hưng Dương Gia
|
P2
|
100,000
|
|
842
|
20122261
|
Huỳnh Phi Công
|
P2
|
100,000
|
|
843
|
22122243
|
Nhi Đỗ Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
844
|
20131036
|
Nguyễn Thị Hạnh Nhân
|
P2
|
100,000
|
|
845
|
21115246
|
Đoàn Tạ Anh Vũ
|
P2
|
100,000
|
|
846
|
21155153
|
Nguyễn Minh Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
847
|
21124579
|
Nguyễn Trần Bảo Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
848
|
21125120
|
Lâm Gia Huệ
|
P2
|
100,000
|
|
849
|
21137085
|
Phạm Nhật Huy
|
P2
|
100,000
|
|
850
|
22123071
|
Ly Huỳnh Thị Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
851
|
24149043
|
Khoa Lê Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
852
|
21157116
|
Dinh Thi Thuy Trang
|
P2
|
100,000
|
|
853
|
21125918
|
Vũ Duy Thành
|
P2
|
100,000
|
|
854
|
21154318
|
Trịnh Chấn Thành
|
P2
|
100,000
|
|
855
|
22120216
|
Vân Huỳnh Thị Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
856
|
21122565
|
Đinh Thị Thu Hương
|
P2
|
100,000
|
Số lần xem trang: 2629
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


