DANH SÁCH GHI DANH VÀ ĐÓNG HỌC PHÍ KHÓA TH2604
( Tháng 05 /2026 )
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học xin thông báo việc ghi danh và đóng học phí cho khóa học TH2604 đã được cập nhật và chúng tôi đã tổng hợp danh sách đăng ký.
Đối với các bạn đã hoàn thành ghi danh và đóng học phí, danh sách đã được tổng hợp và cập nhật trên website chính thức: aic.hcmuaf.edu.vn.
Trường hợp những bạn đã ghi danh và đóng học phí có sai sót thì liện hệ trực tiếp phòng ghi danh trong ngày 21/04/2026 ( thứ 3 ) để được điều chỉnh.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc có thắc mắc, vui lòng liên hệ trung tâm qua:
Điện thoại: 02838961713
|
|
DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN KHOẢN HỌC PHÍ KHÓA TH2604
(tính từ 11/04/2026 08:01:34 đến 11/04/2026 11:21:06) |
||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và chữ lót
|
Tên
|
Lớp
|
Nộp tiền
|
|
1
|
22122209
|
Đào Thị Kim
|
Ngân
|
AC01
|
350,000
|
|
2
|
23124255
|
Lương Minh
|
Triết
|
AC01
|
350,000
|
|
3
|
22118162
|
Phạm Văn
|
Tiến
|
AC01
|
350,000
|
|
4
|
19149031
|
Trần Thị Kim
|
Hồng
|
AC01
|
350,000
|
|
5
|
21120361
|
Nguyễn Thị Thuỳ
|
Dương
|
AC01
|
350,000
|
|
6
|
19124332
|
Trần Đình
|
Vũ
|
AC01
|
350,000
|
|
7
|
19145057
|
Nguyễn Chí
|
Nguyên
|
AC01
|
350,000
|
|
8
|
22129029
|
Điều Tấn
|
Đạt
|
AC01
|
350,000
|
|
9
|
20113399
|
Trần Thị Bích
|
Phượng
|
AC01
|
350,000
|
|
10
|
20137091
|
Phạm Tuấn
|
Kiệt
|
AC01
|
350,000
|
|
11
|
22163016
|
Trần Minh
|
Pháp
|
AC01
|
350,000
|
|
12
|
23129561
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Ý
|
AC01
|
350,000
|
|
13
|
23129477
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Trâm
|
AC01
|
350,000
|
|
14
|
24139152
|
Trịnh Quang
|
Thiện
|
AC01
|
350,000
|
|
15
|
23123196
|
Cao Ngọc Thanh
|
Trúc
|
AC01
|
350,000
|
|
16
|
23126129
|
Đỗ Hồng Bảo
|
Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
17
|
21157116
|
Đinh Thị Thuỳ
|
Trang
|
AC01
|
350,000
|
|
18
|
22138069
|
Nguyễn Đức Xuân
|
Nhật
|
AC01
|
350,000
|
|
19
|
22111013
|
Phạm Quốc
|
Bảo
|
AC01
|
350,000
|
|
20
|
23129525
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Tuyền
|
AC01
|
350,000
|
|
21
|
20111120
|
Lê Thị Thu
|
Trang
|
AC01
|
350,000
|
|
22
|
22129061
|
Võ Hoàng
|
Hà
|
AC01
|
350,000
|
|
23
|
21135286
|
Lương Đăng
|
Khoa
|
AC01
|
350,000
|
|
24
|
22135135
|
Thanh
|
Tùng
|
AC01
|
350,000
|
|
25
|
22115039
|
Lê Kim
|
Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
26
|
22115002
|
Phạm Nguyễn Thuỳ
|
An
|
AC01
|
350,000
|
|
27
|
21112291
|
Huỳnh Trúc Thanh
|
Uyên
|
AC01
|
350,000
|
|
28
|
22112174
|
Lưu Anh
|
Mạnh
|
AC01
|
350,000
|
|
29
|
24620001
|
Bùi Thị Như
|
Ý
|
AC01
|
350,000
|
|
30
|
21125520
|
Huỳnh Đào Bảo
|
Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
31
|
23115018
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hường
|
AC01
|
350,000
|
|
32
|
23115071
|
Đỗ Ngọc Thiện
|
Vương
|
AC01
|
350,000
|
|
33
|
22129284
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
Thư
|
AC01
|
350,000
|
|
34
|
22129206
|
Nguyễn Hoàng
|
Nhi
|
AC01
|
350,000
|
|
35
|
22135130
|
Nguyễn Quang
|
Trung
|
AC01
|
350,000
|
|
36
|
22111027
|
Trần Huỳnh
|
Đức
|
AC01
|
350,000
|
|
37
|
23115017
|
Phạm Thị Thanh
|
Hương
|
AC01
|
350,000
|
|
38
|
22120077
|
Lê Mai
|
Diệu Linh
|
AC01
|
350,000
|
|
39
|
24129276
|
Phùng Hoàng Uyên
|
Nhi
|
AC02
|
350,000
|
|
40
|
24129110
|
Nguyễn Phạm Thanh
|
Hiền
|
AC02
|
350,000
|
|
41
|
22138119
|
BùI Huy Vinh
|
Vinh
|
AC02
|
350,000
|
|
42
|
24129226
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Ngân
|
AC02
|
350,000
|
|
43
|
22129082
|
Phan Thị Thu
|
Hiền
|
AC02
|
350,000
|
|
44
|
21138133
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Huyền
|
AC02
|
350,000
|
|
45
|
22129107
|
Nguyễn Thị Như
|
Huỳnh
|
AC02
|
350,000
|
|
46
|
20114039
|
Nguyễn Thị
|
Hồng
|
AC02
|
350,000
|
|
47
|
21154105
|
Trương Quốc
|
Trung
|
AC02
|
350,000
|
|
48
|
18112045
|
Võ Ngô Ngọc
|
Duy
|
AC02
|
350,000
|
|
49
|
23124277
|
Lê Huy
|
Vũ
|
AC02
|
350,000
|
|
50
|
24122167
|
Dương Hoàng
|
Minh Phụng
|
AC02
|
350,000
|
|
51
|
24122174
|
Huỳnh Anh
|
Quốc
|
AC02
|
350,000
|
|
52
|
22116016
|
Trần Nguyễn Hoàng
|
Duy
|
AC02
|
350,000
|
|
53
|
24122164
|
Nguyễn Võ Tấn
|
Phát
|
AC02
|
350,000
|
|
54
|
22120139
|
Nguyễn Quỳnh
|
Như
|
AC02
|
350,000
|
|
55
|
23124108
|
Phạm Hoàng
|
Long
|
AC02
|
350,000
|
|
56
|
23138009
|
Vũ Thiên
|
Bảo
|
AC02
|
350,000
|
|
57
|
24129500
|
Huỳnh Thị Thảo
|
Vy
|
AC02
|
350,000
|
|
58
|
22126103
|
Trương Phạm Hải
|
My
|
AC02
|
350,000
|
|
59
|
21118031
|
Trần Gia
|
Điền
|
AC02
|
350,000
|
|
60
|
22138085
|
Nguyễn Trương Quốc
|
Thái
|
AC02
|
350,000
|
|
61
|
22126224
|
Nguyễn Thị Kim
|
Xuân
|
AC02
|
350,000
|
|
62
|
24113034
|
Cù Hồ Phương
|
Duyên
|
AC02
|
350,000
|
|
63
|
22116022
|
Đinh Tấn
|
Hiệp
|
AC02
|
350,000
|
|
64
|
21145236
|
Nguyễn Thị Tố
|
Uyên
|
AC02
|
350,000
|
|
65
|
21129859
|
Nguyễn Nhật
|
Phát
|
AC02
|
350,000
|
|
66
|
21116124
|
Trần Thị Minh
|
Châu
|
AC02
|
350,000
|
|
67
|
22122475
|
Phan Thị Ánh
|
Vy
|
AC02
|
350,000
|
|
68
|
24139099
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Mai
|
AC02
|
350,000
|
|
69
|
21116051
|
Bùi Trần Hữu
|
Nhạn
|
AC02
|
350,000
|
|
70
|
22116007
|
Trần Thị Trúc
|
Đang
|
AC02
|
350,000
|
|
71
|
21118365
|
Nguyễn Thành
|
Sơn
|
AC02
|
350,000
|
|
72
|
22128127
|
Võ Huỳnh Thảo
|
Nguyên
|
AC02
|
350,000
|
|
73
|
23138047
|
Nguyễn Anh
|
Kiệt
|
AC03
|
350,000
|
|
74
|
22128076
|
Phạm Trương Tiến
|
Khang
|
AC03
|
350,000
|
|
75
|
24149136
|
Trương Văn
|
Vũ
|
AC03
|
350,000
|
|
76
|
23157077
|
Nguyễn Kim
|
Tuyền
|
AC03
|
350,000
|
|
77
|
24123208
|
Ngọc Phi Yến
|
Yến
|
AC03
|
350,000
|
|
78
|
23137078
|
Đặng Quang
|
Vinh
|
AC03
|
350,000
|
|
79
|
24120145
|
Chu Minh
|
Thư
|
AC03
|
350,000
|
|
80
|
23135046
|
Nguyễn Thị
|
Bích Ngọc
|
AC03
|
350,000
|
|
81
|
21112116
|
Lâm Thị Mỹ
|
Linh
|
AC03
|
350,000
|
|
82
|
23111026
|
Nguyễn Thị Hoài
|
Dung
|
AC03
|
350,000
|
|
83
|
23113044
|
Trần Quang
|
Huy
|
AC03
|
350,000
|
|
84
|
2511129062
|
Phạm Ngọc
|
Hương
|
AC03
|
350,000
|
|
85
|
22138005
|
Hà Gia
|
Bảo
|
AC03
|
350,000
|
|
86
|
24139126
|
Nguyễn Văn Duy
|
Quang
|
AC03
|
350,000
|
|
87
|
2511129015
|
Nông Thị Nguyệt
|
Ánh
|
AC03
|
350,000
|
|
88
|
24123042
|
Trần Thu
|
Hiền
|
AC03
|
350,000
|
|
89
|
24113153
|
Nguyễn Kiều
|
Thương
|
AC03
|
350,000
|
|
90
|
22153119
|
Mai Thành
|
Trọng
|
AC03
|
350,000
|
|
91
|
22138078
|
Nguyễn Mạnh
|
Quang
|
AC03
|
350,000
|
|
92
|
24123052
|
Trương Đan
|
Huy
|
AC03
|
350,000
|
|
93
|
23124015
|
Phạm Hoài
|
Bảo
|
AC03
|
350,000
|
|
94
|
23124194
|
Nguyễn Đào Hoa Phát
|
Tài
|
AC03
|
350,000
|
|
95
|
22138103
|
Đặng Đức
|
Trí
|
AC03
|
350,000
|
|
96
|
21153145
|
Võ Đăng
|
Khoa
|
AC03
|
350,000
|
|
97
|
24126005
|
Đặng Quốc
|
Anh
|
AC03
|
350,000
|
|
98
|
22112207
|
Nguyễn Trọng
|
Nghĩa
|
AC03
|
350,000
|
|
99
|
23128011
|
Lê Trần Minh
|
Anh
|
AC03
|
350,000
|
|
100
|
24122133
|
Nguyễn Hạnh
|
Nguyên
|
AC03
|
350,000
|
|
101
|
24145002
|
Dư Trường
|
An
|
AC03
|
350,000
|
|
102
|
22112262
|
Nguyễn Phan Tứ
|
Phương
|
AC03
|
350,000
|
|
103
|
23124291
|
Huỳnh Kim
|
Yến
|
AC03
|
350,000
|
|
104
|
22154071
|
Đào Minh
|
Lực
|
AC03
|
350,000
|
|
105
|
22112254
|
Nguyễn Hồ Nhật
|
Phú
|
AC03
|
350,000
|
|
106
|
23123114
|
Nguyễn Quỳnh
|
Trang
|
AC03
|
350,000
|
|
107
|
22120145
|
Nguyễn Minh
|
Quân
|
AC03
|
350,000
|
|
108
|
22128071
|
Lê Quang
|
Huy
|
AC03
|
350,000
|
|
109
|
22112128
|
Trần Hữu
|
Huy
|
AC03
|
350,000
|
|
110
|
21112150
|
Đỗ Quang Thanh
|
Ngọc
|
AC03
|
350,000
|
|
111
|
22138105
|
Lê Nhân
|
Trọng
|
AC04
|
350,000
|
|
112
|
22113076
|
Lương Ngọc
|
Thanh
|
AC04
|
350,000
|
|
113
|
23126038
|
Huỳnh Thị Ngọc
|
Diễm
|
AC04
|
350,000
|
|
114
|
22128128
|
Vũ Minh
|
Nguyên
|
AC04
|
350,000
|
|
115
|
2511164020
|
Hồ Ngọc Bảo
|
Hân
|
AC04
|
350,000
|
|
116
|
23124176
|
Nguyễn Nhã
|
Phương
|
AC04
|
350,000
|
|
117
|
24155058
|
Lê Khắc Quanh
|
Huy
|
AC04
|
350,000
|
|
118
|
24155019
|
Hồ Lê Minh
|
Châu
|
AC04
|
350,000
|
|
119
|
22153102
|
Thạch Chiến
|
Thắng
|
AC04
|
350,000
|
|
120
|
2511122011
|
Phạm Nam
|
Anh
|
AC04
|
350,000
|
|
121
|
24145026
|
Huỳnh Chí
|
Đỉnh
|
AC04
|
350,000
|
|
122
|
24113189
|
Nguyễn Ngọc
|
Vy
|
AC04
|
350,000
|
|
123
|
24129266
|
Lê Thị Yến
|
Nhi
|
AC04
|
350,000
|
|
124
|
23155005
|
Nguyễn Thị Lan
|
Anh
|
AC04
|
350,000
|
|
125
|
24120141
|
Trần Thị Thanh
|
Thảo
|
AC04
|
350,000
|
|
126
|
24113082
|
Phùng Thị Huyền
|
Lương
|
AC04
|
350,000
|
|
127
|
2511139118
|
Nguyễn Ngọc Như
|
Ý
|
AC04
|
350,000
|
|
128
|
24117062
|
Tạ Hạ
|
Vi
|
AC04
|
350,000
|
|
129
|
24145051
|
Lê Tuấn
|
Hưng
|
AC04
|
350,000
|
|
130
|
24120139
|
Phạm Ngọc
|
Thảo
|
AC04
|
350,000
|
|
131
|
23112263
|
Trần Thanh
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
132
|
24122173
|
Đặng Phước
|
Quân
|
AC04
|
350,000
|
|
133
|
23126169
|
Huỳnh Phương
|
Quyên
|
AC04
|
350,000
|
|
134
|
24139082
|
Đỗ Lê Hoàng
|
Lan
|
AC04
|
350,000
|
|
135
|
24145025
|
Trần Thành
|
Đạt
|
AC04
|
350,000
|
|
136
|
23111134
|
Nguyễn Thị Anh
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
137
|
23124099
|
Trương Thành
|
Khoa
|
AC04
|
350,000
|
|
138
|
23129312
|
Nguyễn Thị Phương
|
Nhi
|
AC04
|
350,000
|
|
139
|
22126036
|
Hoàng Thị Ánh
|
Dương
|
AC04
|
350,000
|
|
140
|
23129311
|
Nguyễn Lâm Phương
|
Nhi
|
AC04
|
350,000
|
|
141
|
24126106
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Mi
|
AC04
|
350,000
|
|
142
|
24120053
|
Trần Thị Phượng
|
Hoàng
|
AC04
|
350,000
|
|
143
|
24113007
|
Thái Quốc
|
Anh
|
AC04
|
350,000
|
|
144
|
24124231
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Vy
|
AC04
|
350,000
|
|
145
|
24120050
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hoài
|
AC04
|
350,000
|
|
146
|
24155101
|
Vương Ngọc
|
Nam
|
AC04
|
350,000
|
|
147
|
24120142
|
Lê Anh
|
Thi
|
AC05
|
350,000
|
|
148
|
24120048
|
Hồ Thị Tuyết
|
Hoa
|
AC05
|
350,000
|
|
149
|
23138070
|
Phạm Nguyên
|
Phước
|
AC05
|
350,000
|
|
150
|
22138012
|
Đào Văn
|
Bình
|
AC05
|
350,000
|
|
151
|
24111089
|
Trần Nguyễn Thảo
|
Ngân
|
AC05
|
350,000
|
|
152
|
24122031
|
Trần Hiếu
|
Cường
|
AC05
|
350,000
|
|
153
|
24122030
|
Nguyễn Thị Kim
|
Cương
|
AC05
|
350,000
|
|
154
|
24113042
|
Lê Công
|
Hậu
|
AC05
|
350,000
|
|
155
|
23138089
|
Lê Nguyễn Minh Triết
|
Triết
|
AC05
|
350,000
|
|
156
|
24124207
|
Nguyễn Thị Phương
|
Trinh
|
AC05
|
350,000
|
|
157
|
22138033
|
Trịnh Anh
|
Hào
|
AC05
|
350,000
|
|
158
|
24113048
|
Lê Quốc
|
Hùng
|
AC05
|
350,000
|
|
159
|
24120089
|
Phạm Thảo
|
Ngân
|
AC05
|
350,000
|
|
160
|
22118009
|
Nguyễn Nhật
|
Anh
|
AC05
|
350,000
|
|
161
|
24138034
|
Trần Bảo
|
Luân
|
AC05
|
350,000
|
|
162
|
24145060
|
Trương Phước
|
Huy
|
AC05
|
350,000
|
|
163
|
24138016
|
Mai Trọng
|
Hoàng
|
AC05
|
350,000
|
|
164
|
23154061
|
Nguyễn Hoàng
|
Quân
|
AC05
|
350,000
|
|
165
|
21154199
|
Đinh Đăng
|
Khoa
|
AC05
|
350,000
|
|
166
|
24122125
|
Trần Đặng Thiên
|
Ngân
|
AC05
|
350,000
|
|
167
|
22111082
|
Nguyễn Thanh
|
Nhã
|
AC05
|
350,000
|
|
168
|
24113033
|
Phạm Hoàng
|
Duy
|
AC05
|
350,000
|
|
169
|
24113053
|
Bùi Phát
|
Huy
|
AC05
|
350,000
|
|
170
|
24113126
|
Nguyễn Phước
|
Ssang
|
AC05
|
350,000
|
|
171
|
23113134
|
Lê Thị Thanh
|
Trúc
|
AC05
|
350,000
|
|
172
|
24113132
|
Nguyễn Quang
|
Thái
|
AC05
|
350,000
|
|
173
|
24145023
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
AC05
|
350,000
|
|
174
|
24129255
|
Võ Minh
|
Nguyệt
|
AC05
|
350,000
|
|
175
|
23153040
|
Võ Thị Yến
|
Nhi
|
AC05
|
350,000
|
|
176
|
23112186
|
Nguyễn Ngọc
|
Kim Nhung
|
AC05
|
350,000
|
|
177
|
24149085
|
Dương Thị Yến
|
Nhi
|
AC05
|
350,000
|
|
178
|
24129083
|
Võ Thị Như
|
Hạ
|
AC05
|
350,000
|
|
179
|
24112191
|
Võ Thị Thanh
|
Nhàn
|
AC05
|
350,000
|
|
180
|
24145036
|
Nguyễn Thái Quỳnh
|
Giang
|
AC05
|
350,000
|
|
181
|
17139074
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Loan
|
AC05
|
350,000
|
|
182
|
24113035
|
Đặng Thị Mỹ
|
Hân
|
AC05
|
350,000
|
|
183
|
24145187
|
Nguyễn Ngọc
|
Trân
|
AC05
|
350,000
|
|
184
|
22111085
|
Lê Thị Ngọc
|
Như
|
AC05
|
350,000
|
|
185
|
23138070
|
Phạm Nguyên
|
Phước
|
AC05
|
350,000
|
|
186
|
24128270
|
Võ Thị Hải
|
Triều
|
AC05
|
350,000
|
|
187
|
23122025
|
Trần Phan Thành
|
Đạt
|
AC06
|
350,000
|
|
188
|
23123121
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Trúc
|
AC06
|
350,000
|
|
189
|
24135098
|
Lê Thị
|
Phượng
|
AC06
|
350,000
|
|
190
|
23116083
|
Nguyễn Việt
|
Thắng
|
AC06
|
350,000
|
|
191
|
21118174
|
Huỳnh Minh
|
Bảo
|
AC06
|
350,000
|
|
192
|
24126086
|
Lê Võ Thanh
|
Kiều
|
AC06
|
350,000
|
|
193
|
23123127
|
Võ Thị Phương
|
Uyên
|
AC06
|
350,000
|
|
194
|
22137063
|
Nguyễn Hoàng
|
Phúc
|
AC06
|
350,000
|
|
195
|
24126133
|
Bùi Trọng
|
Nhân
|
AC06
|
350,000
|
|
196
|
24123164
|
Trần Thị
|
Thuỷ Tiên
|
AC06
|
350,000
|
|
197
|
23116080
|
Mai Quốc
|
Thái
|
AC06
|
350,000
|
|
198
|
21127014
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Hương
|
AC06
|
350,000
|
|
199
|
22126051
|
Bùi Thị Mỹ
|
Hạnh
|
AC06
|
350,000
|
|
200
|
24123184
|
Phạm Thị Mộng
|
Trúc
|
AC06
|
350,000
|
|
201
|
22128134
|
Trần Ngọc
|
Nhi
|
AC06
|
350,000
|
|
202
|
23120101
|
Trịnh Hoài Diễm
|
My
|
AC06
|
350,000
|
|
203
|
21122121
|
Nguyễn Duy
|
Khoa
|
AC06
|
350,000
|
|
204
|
23117019
|
Lưu Thị Ngọc
|
Luyến
|
AC06
|
350,000
|
|
205
|
22153015
|
Lê Công
|
Danh
|
AC06
|
350,000
|
|
206
|
23120107
|
Nguyễn Ngọc Thiên
|
Ngân
|
AC06
|
350,000
|
|
207
|
2511126029
|
Phan Như
|
Huấn
|
AC06
|
350,000
|
|
208
|
23120119
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
AC06
|
350,000
|
|
209
|
24145152
|
Lê Quang
|
Quốc
|
AC06
|
350,000
|
|
210
|
22145026
|
Võ Viễn
|
Khang
|
AC06
|
350,000
|
|
211
|
24120016
|
Trần Thị Mỹ
|
Châu
|
AC06
|
350,000
|
|
212
|
22124147
|
Nguyễn Trọng
|
Nhân
|
AC06
|
350,000
|
|
213
|
22145022
|
Cao Quang
|
Huy
|
AC06
|
350,000
|
|
214
|
21111255
|
Bùi Hải Gia
|
Huy
|
AC06
|
350,000
|
|
215
|
21154259
|
Nguyễn Tiến
|
Phát
|
AC06
|
350,000
|
|
216
|
22117007
|
Bùi Thị Ngọc
|
Điệp
|
AC06
|
350,000
|
|
217
|
2511126053
|
Hồ Kim
|
Ngân
|
AC06
|
350,000
|
|
218
|
22124116
|
Nguyễn Thị
|
Tuyết Mai
|
AC06
|
350,000
|
|
219
|
22111046
|
Đặng Văn Thanh
|
Hưng
|
AC06
|
350,000
|
|
220
|
21145242
|
Đồ Quốc
|
Việt
|
AC06
|
350,000
|
|
221
|
21138100
|
Võ Văn
|
Đại
|
AC06
|
350,000
|
|
222
|
21112398
|
Kha Thanh Ngọc
|
Châu
|
AC06
|
350,000
|
|
223
|
23124129
|
Bùi Trần
|
Bảo Ngọc
|
AC06
|
350,000
|
|
224
|
22138092
|
Nguyễn Huy
|
Thống
|
AC07
|
350,000
|
|
225
|
24126012
|
Nguyễn Ngọc
|
Ánh
|
AC07
|
350,000
|
|
226
|
24126113
|
Thạch Ra Cha
|
Na
|
AC07
|
350,000
|
|
227
|
21154207
|
Lương Thành
|
Kim
|
AC07
|
350,000
|
|
228
|
24113098
|
Phạm Uyên
|
Nghi
|
AC07
|
350,000
|
|
229
|
24113062
|
Trần Thị Như
|
Huỳnh
|
AC07
|
350,000
|
|
230
|
22154126
|
Trần Trung
|
Tín
|
AC07
|
350,000
|
|
231
|
24155150
|
Trần Thị Thu
|
Sương
|
AC07
|
350,000
|
|
232
|
24123103
|
Đoàn Thanh
|
Nhi
|
AC07
|
350,000
|
|
233
|
24139172
|
Bùi Thị Mỹ
|
Trang
|
AC07
|
350,000
|
|
234
|
24145161
|
Lê Minh
|
Tấn
|
AC07
|
350,000
|
|
235
|
23118028
|
Võ Phi
|
Hoàng
|
AC07
|
350,000
|
|
236
|
22126001
|
Trần Thị Nguyệt
|
Ái
|
AC07
|
350,000
|
|
237
|
24145173
|
Nguyễn Hoàng
|
Thịnh
|
AC07
|
350,000
|
|
238
|
24145196
|
Phạm Hoàng
|
Trọng
|
AC07
|
350,000
|
|
239
|
24139035
|
Đặng Thùy
|
Dương
|
AC07
|
350,000
|
|
240
|
22133008
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Lịch
|
AC07
|
350,000
|
|
241
|
23115051
|
Trương Lê Sĩ
|
Tiến
|
AC07
|
350,000
|
|
242
|
23112140
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Nghi
|
AC07
|
350,000
|
|
243
|
23135080
|
Nguyễn Anh
|
Tiền
|
AC07
|
350,000
|
|
244
|
21126314
|
Lê Hồng
|
Duy
|
AC07
|
350,000
|
|
245
|
23135055
|
Nguyễn Nhật
|
Phương
|
AC07
|
350,000
|
|
246
|
23145023
|
Dương Thị
|
Điểm
|
AC07
|
350,000
|
|
247
|
23145109
|
Phan Thị Trúc
|
Vy
|
AC07
|
350,000
|
|
248
|
22115019
|
Trương Thị Mỹ
|
Duyên
|
AC07
|
350,000
|
|
249
|
2511124076
|
Tôn Phương
|
Linh
|
AC07
|
350,000
|
|
250
|
24124143
|
Tà Yên Thị
|
Phượng
|
AC07
|
350,000
|
|
251
|
24123039
|
Huỳnh Thị Hồng
|
Hạnh
|
AC07
|
350,000
|
|
252
|
22128155
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Quyên
|
AC07
|
350,000
|
|
253
|
21112442
|
Lê Hồng
|
Hảo
|
AC07
|
350,000
|
|
254
|
22122407
|
Lê Nguyễn Mai
|
Trang
|
AC07
|
350,000
|
|
255
|
21118291
|
Nguyễn Hoàng
|
Lâm
|
AC07
|
350,000
|
|
256
|
23112068
|
Lương Ngọc Mai
|
Hân
|
AC07
|
350,000
|
|
257
|
21112313
|
Võ Khánh
|
Vy
|
AC07
|
350,000
|
|
258
|
23149103
|
Nguyễn Ngọc Bảo
|
Trân
|
AC07
|
350,000
|
|
259
|
23111018
|
Lương Ngọc Bảo
|
Châu
|
EX01
|
850,000
|
|
260
|
22138016
|
Đỗ Quốc
|
Đạt
|
EX01
|
850,000
|
|
261
|
20112423
|
Trần Thị Hải
|
Yến
|
EX01
|
850,000
|
|
262
|
21124325
|
Phạm Lê Bảo
|
Duy
|
EX01
|
850,000
|
|
263
|
22145087
|
Hồ Lê Cẩm
|
Tú
|
EX01
|
850,000
|
|
264
|
22138081
|
Phạm Phùng Anh
|
Tài
|
EX01
|
850,000
|
|
265
|
22124224
|
Phan Thụy Quỳnh
|
Trân
|
EX01
|
850,000
|
|
266
|
22129367
|
Nguyễn Thị Thuý
|
Vy
|
EX01
|
850,000
|
|
267
|
22122200
|
Nguyễn Lê Trà
|
My
|
EX01
|
850,000
|
|
268
|
21127155
|
Nguyễn Hữu
|
Thịnh
|
EX01
|
850,000
|
|
269
|
21135141
|
Trần Thị Kim
|
Phúc
|
EX01
|
850,000
|
|
270
|
19111080
|
Phạm Văn
|
Nhanh
|
EX01
|
850,000
|
|
271
|
22122227
|
Nguyễn Thị Như
|
Ngọc
|
EX01
|
850,000
|
|
272
|
22149034
|
Đõ Đình
|
Lâm
|
EX01
|
850,000
|
|
273
|
22154091
|
Nguyễn Bá
|
Phước
|
EX01
|
850,000
|
|
274
|
21163095
|
Võ Nguyễn Phương
|
Nhi
|
EX01
|
850,000
|
|
275
|
21124186
|
Cao Thị Ngọc
|
Tài
|
EX01
|
850,000
|
|
276
|
20116194
|
Trần Nhựt
|
Hào
|
EX01
|
850,000
|
|
277
|
22154130
|
Nguyễn Huỳnh Minh
|
Trí
|
EX01
|
850,000
|
|
278
|
22126006
|
Văng Thụy Khánh
|
An
|
EX01
|
850,000
|
|
279
|
22154076
|
Nguyễn Phạm Văn
|
Mùi
|
EX01
|
850,000
|
|
280
|
22129140
|
Nguyễn Hữu
|
Lộc
|
EX01
|
850,000
|
|
281
|
22122309
|
Đường Thị Như
|
Quỳnh
|
EX01
|
850,000
|
|
282
|
21137114
|
Nguyễn Hoài
|
Nhuẩn
|
EX01
|
850,000
|
|
283
|
22120130
|
Nguyễn Quỳnh
|
Như
|
EX01
|
850,000
|
|
284
|
22129012
|
Nguyễn Trần Minh
|
Anh
|
EX01
|
850,000
|
|
285
|
22111049
|
Đoàn Quang
|
Khải
|
EX01
|
850,000
|
|
286
|
19118039
|
Bùi Ngọc
|
Điệp
|
EX01
|
850,000
|
|
287
|
21153123
|
Lê Đình Mạnh
|
Hà
|
EX01
|
850,000
|
|
288
|
22128088
|
Lưu Thị Thu Linh
|
Thu Linh
|
EX01
|
850,000
|
|
289
|
22132001
|
Trần Thị Ngọc
|
Hoa
|
EX01
|
850,000
|
|
290
|
21126278
|
Phan Bá Quốc Anh
|
Quốc Anh
|
EX01
|
850,000
|
|
291
|
21126314
|
Lê Hồng
|
Duy
|
EX01
|
850,000
|
|
292
|
21126388
|
Đinh Quyền
|
Linh
|
EX01
|
850,000
|
|
293
|
20122384
|
Nguyễn Lưu Giáng
|
Mi
|
EX01
|
850,000
|
|
294
|
22111005
|
Trần Vạn Phúc
|
An
|
EX01
|
850,000
|
|
295
|
21125620
|
Lê Minh
|
Hải
|
EX01
|
850,000
|
|
296
|
21154157
|
Nguyễn Minh
|
Duy
|
EX01
|
850,000
|
|
297
|
22111090
|
Thạch Vũ
|
Phương
|
EX01
|
850,000
|
|
298
|
22132002
|
Trần Thị Thu
|
Huệ
|
EX01
|
850,000
|
|
299
|
23122062
|
Phan Nguyễn Min
|
Hân
|
EX02
|
850,000
|
|
300
|
21135023
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
EX02
|
850,000
|
|
301
|
22138031
|
Lý Tuấn
|
Hào
|
EX02
|
850,000
|
|
302
|
20137091
|
Phạm Tuấn
|
Kiệt
|
EX02
|
850,000
|
|
303
|
21111293
|
Nguyễn Hải
|
Nam
|
EX02
|
850,000
|
|
304
|
22155071
|
Dương Huỳnh
|
Nam
|
EX02
|
850,000
|
|
305
|
22129373
|
Thái Thị
|
Yến
|
EX02
|
850,000
|
|
306
|
22113046
|
Đỗ Thị Diễm
|
Mi
|
EX02
|
850,000
|
|
307
|
20113399
|
Trần Thị Bích
|
Phượng
|
EX02
|
850,000
|
|
308
|
21129795
|
Phan Trung
|
Nghĩa
|
EX02
|
850,000
|
|
309
|
21120552
|
Phạm Thị Huyền
|
Trân
|
EX02
|
850,000
|
|
310
|
22128176
|
Phan Thị Thanh
|
Thảo
|
EX02
|
850,000
|
|
311
|
22120069
|
Cao Thùy Thiên
|
Kim
|
EX02
|
850,000
|
|
312
|
22124256
|
Nguyễn Tường
|
Vy
|
EX02
|
850,000
|
|
313
|
21111017
|
Nguyễn Đức
|
Cường
|
EX02
|
850,000
|
|
314
|
22122115
|
Bùi Thuý
|
Hồng
|
EX02
|
850,000
|
|
315
|
21154193
|
Phan Đình Minh
|
Kha
|
EX02
|
850,000
|
|
316
|
23122030
|
Nguyen Thi Ngoc
|
Dung
|
EX02
|
850,000
|
|
317
|
22128246
|
Trương Khánh
|
Vy
|
EX02
|
850,000
|
|
318
|
22152025
|
Vũ Tuấn
|
Kiệt
|
EX02
|
850,000
|
|
319
|
23122199
|
Lê Thị Kiều
|
Oanh
|
EX02
|
850,000
|
|
320
|
21111255
|
Bùi Hải Gia
|
Huy
|
EX02
|
850,000
|
|
321
|
21123363
|
Nguyễn Thị Ái
|
Nghi
|
EX02
|
850,000
|
|
322
|
21163081
|
Đào Mạnh
|
Khang
|
EX02
|
850,000
|
|
323
|
22113052
|
Trần Gia
|
Nghi
|
EX02
|
850,000
|
|
324
|
24155185
|
Trần Thị Như
|
Tuyến
|
EX02
|
850,000
|
|
325
|
22126126
|
Nguyễn Trần
|
Uyển Nhi
|
EX02
|
850,000
|
|
326
|
21155052
|
Trần Đinh Thảo
|
Vy
|
EX02
|
850,000
|
|
327
|
22138055
|
Vũ Đức
|
Long
|
EX02
|
850,000
|
|
328
|
22155133
|
Đàm Thị Thu
|
Viên
|
EX02
|
850,000
|
|
329
|
22129206
|
Nguyễn Hoàng
|
Nhi
|
EX02
|
850,000
|
|
330
|
23122170
|
Trần Thị Minh
|
Nhã
|
EX02
|
850,000
|
|
331
|
22128068
|
Bùi Thanh
|
Huy
|
EX02
|
850,000
|
|
332
|
22114027
|
Ngô Hào
|
Văn
|
EX02
|
850,000
|
|
333
|
22122159
|
Nguyễn Thị Yến
|
Liên
|
EX02
|
850,000
|
|
334
|
22122107
|
Lê Trọng
|
Hiếu
|
EX02
|
850,000
|
|
335
|
23122147
|
Lâm Gia
|
Mỹ
|
EX02
|
850,000
|
|
336
|
22128230
|
Nguyễn Thị Thu
|
Uyên
|
EX02
|
850,000
|
|
337
|
21112681
|
Lê Ngọc Bảo
|
Trân
|
EX02
|
850,000
|
|
338
|
22128213
|
Nguyễn Phúc Thiên
|
Triệu
|
EX02
|
850,000
|
|
339
|
24145203
|
Đỗ Lê
|
Thảo Vy
|
EX03
|
850,000
|
|
340
|
23116054
|
Trần Thanh
|
Ngọc
|
EX03
|
850,000
|
|
341
|
23123093
|
Vũ Tuyết
|
Thanh
|
EX03
|
850,000
|
|
342
|
20115294
|
Nguyễn Võ Nhật
|
Hào
|
EX03
|
850,000
|
|
343
|
23123107
|
Phan Nguyên
|
Trãi
|
EX03
|
850,000
|
|
344
|
23113065
|
Phan Thành
|
Lợi
|
EX03
|
850,000
|
|
345
|
23112163
|
Nguyễn Cao
|
Nhân
|
EX03
|
850,000
|
|
346
|
23112054
|
Lê Thị Mỹ
|
Duyên
|
EX03
|
850,000
|
|
347
|
22153099
|
Lê Duy
|
Thái
|
EX03
|
850,000
|
|
348
|
21118323
|
Dương Thành
|
Nhân
|
EX03
|
850,000
|
|
349
|
24113102
|
Lê Như
|
Ngọc
|
EX03
|
850,000
|
|
350
|
21137087
|
Dương
|
Khang
|
EX03
|
850,000
|
|
351
|
22120084
|
Nguyễn Thuỳ
|
Linh
|
EX03
|
850,000
|
|
352
|
21112732
|
Lê Thanh Kim
|
Xuân
|
EX03
|
850,000
|
|
353
|
24135091
|
Võ Huỳnh Cẩm
|
Nhung
|
EX03
|
850,000
|
|
354
|
2511145125
|
Nguyễn Thúy
|
Uyên
|
EX03
|
850,000
|
|
355
|
24145163
|
Nguyễn Quốc
|
Thái
|
EX03
|
850,000
|
|
356
|
22120216
|
Huỳnh Thị Thảo
|
Vân
|
EX03
|
850,000
|
|
357
|
22114022
|
Phạm Nguyễn Nhật
|
Thành
|
EX03
|
850,000
|
|
358
|
22154095
|
Phạm Hồ Minh
|
Quân
|
EX03
|
850,000
|
|
359
|
22153003
|
Phạm Văn Việt
|
Anh
|
EX03
|
850,000
|
|
360
|
22153076
|
Trần Nguyễn Thiện Nhân
|
Nhân
|
EX03
|
850,000
|
|
361
|
23112309
|
Nguyễn Thị Tường
|
Vy
|
EX03
|
850,000
|
|
362
|
22153015
|
Lê Công
|
Danh
|
EX03
|
850,000
|
|
363
|
23122018
|
Đào Thị Như
|
Bình
|
EX03
|
850,000
|
|
364
|
21118403
|
Bùi Xuân
|
Trường
|
EX03
|
850,000
|
|
365
|
23123099
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thuý
|
EX03
|
850,000
|
|
366
|
23123064
|
Võ Ngọc Thiên
|
Ngân
|
EX03
|
850,000
|
|
367
|
21124129
|
Bùi Hải
|
Nam
|
EX03
|
850,000
|
|
368
|
23112265
|
Lê Phương
|
Thuỳ
|
EX03
|
850,000
|
|
369
|
21126266
|
Lê Ngọc Tường
|
An
|
EX03
|
850,000
|
|
370
|
22120059
|
Hà Nguyên
|
Hưng
|
EX03
|
850,000
|
|
371
|
20112199
|
Nguyễn Hải
|
Đăng
|
EX03
|
850,000
|
|
372
|
22126102
|
Nguyễn Hiểu
|
My
|
EX03
|
850,000
|
|
373
|
21112150
|
Đỗ Quang Thanh
|
Ngọc
|
EX03
|
850,000
|
|
374
|
23123074
|
Mã Yến
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
375
|
22133022
|
Phan Dũ
|
Thuận
|
EX03
|
850,000
|
|
376
|
24113051
|
Dương Thị Thanh
|
Hương
|
EX03
|
850,000
|
|
377
|
22122334
|
Đào Thị
|
Thanh
|
EX03
|
850,000
|
|
378
|
24120149
|
Phạm Thị Anh
|
Thư
|
EX04
|
850,000
|
|
379
|
24120143
|
Ngô Thị Xuân
|
Thời
|
EX04
|
850,000
|
|
380
|
23126153
|
Nguyễn Thị Hoà
|
Ni
|
EX04
|
850,000
|
|
381
|
22138048
|
Đỗ Đăng
|
Khoa
|
EX04
|
850,000
|
|
382
|
22154083
|
Trần Công
|
Nhẫn
|
EX04
|
850,000
|
|
383
|
22137037
|
Trương Minh
|
Kha
|
EX04
|
850,000
|
|
384
|
23111163
|
Hồ Chí
|
Vỹ
|
EX04
|
850,000
|
|
385
|
22129369
|
Danh Thị Mỹ
|
Xuyên
|
EX04
|
850,000
|
|
386
|
23118113
|
Lê Xuân
|
Trường
|
EX04
|
850,000
|
|
387
|
22137051
|
Lê Minh
|
Lương
|
EX04
|
850,000
|
|
388
|
22113022
|
Phạm Mai
|
Hân
|
EX04
|
850,000
|
|
389
|
24122190
|
Trần Thu
|
Thảo
|
EX04
|
850,000
|
|
390
|
22112279
|
Trần Ngọc
|
Rin
|
EX04
|
850,000
|
|
391
|
22122064
|
Đặng Hoàng
|
Gia
|
EX04
|
850,000
|
|
392
|
23126144
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
EX04
|
850,000
|
|
393
|
23149116
|
Trần Thị
|
Yến Xuân
|
EX04
|
850,000
|
|
394
|
22111057
|
Mai Thị Diệu
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
395
|
22129104
|
Phan Thị Bích
|
Huyền
|
EX04
|
850,000
|
|
396
|
22124121
|
Lê Trúc
|
Muội
|
EX04
|
850,000
|
|
397
|
22154099
|
Nguyễn Phú
|
Quý
|
EX04
|
850,000
|
|
398
|
23122153
|
Lê Thị
|
Nga
|
EX04
|
850,000
|
|
399
|
22154051
|
Phạm Hoàng Nam
|
Khải
|
EX04
|
850,000
|
|
400
|
22126162
|
Nguyễn Thị
|
Thảo
|
EX04
|
850,000
|
|
401
|
22117040
|
Trần Thị Sông
|
Tuyền
|
EX04
|
850,000
|
|
402
|
22157039
|
Thạch Phước
|
Lộc
|
EX04
|
850,000
|
|
403
|
23126276
|
Võ Quang
|
Võ
|
EX04
|
850,000
|
|
404
|
23122044
|
Nguyễn Thị Thu
|
Duyên
|
EX04
|
850,000
|
|
405
|
22135040
|
Nguyễn Huy
|
Hoàng
|
EX04
|
850,000
|
|
406
|
22126107
|
Lê Thị Kim
|
Ngân
|
EX04
|
850,000
|
|
407
|
22128091
|
Tôn Phan Thùy
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
408
|
22129246
|
Phạm Thị
|
Quỳnh
|
EX04
|
850,000
|
|
409
|
22138047
|
Phan Minh Quốc
|
Khánh
|
EX04
|
850,000
|
|
410
|
23122075
|
Mai Thu
|
Hồng
|
EX04
|
850,000
|
|
411
|
22138046
|
Lê Quang
|
Khánh
|
EX04
|
850,000
|
|
412
|
22154074
|
Lê
|
Công Minh
|
EX04
|
850,000
|
|
413
|
20112268
|
Nguyễn Thị Diệu
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
414
|
22128055
|
Trần Diệu
|
Hoàn
|
EX04
|
850,000
|
|
415
|
22138049
|
Nguyễn Lương
|
Khoa
|
EX04
|
850,000
|
|
416
|
18145093
|
Danh Trương Trung
|
Đính
|
EX04
|
850,000
|
|
417
|
21111148
|
Trần Nguyễn Ngân
|
Trâm
|
EX04
|
850,000
|
|
418
|
23126120
|
Dương Thuý
|
Ngân
|
EX05
|
850,000
|
|
419
|
22126151
|
Phạm Thị Thục
|
Quyên
|
EX05
|
850,000
|
|
420
|
23126115
|
Nguyễn Thị Hoà
|
Na
|
EX05
|
850,000
|
|
421
|
22154005
|
Đinh Tấn
|
Bình
|
EX05
|
850,000
|
|
422
|
24113090
|
Mông Thị
|
Nga
|
EX05
|
850,000
|
|
423
|
24126086
|
Lê Võ Thanh
|
Kiều
|
EX05
|
850,000
|
|
424
|
24124179
|
Huỳnh
|
Thuận
|
EX05
|
850,000
|
|
425
|
23124250
|
Nguyễn Thị Thùy
|
Trang
|
EX05
|
850,000
|
|
426
|
23126267
|
Võ Thanh
|
Vị
|
EX05
|
850,000
|
|
427
|
15124100
|
Võ Thị Mỹ
|
Hồng
|
EX05
|
850,000
|
|
428
|
22122476
|
Trương Triệu
|
Vy
|
EX05
|
850,000
|
|
429
|
24128213
|
Nguyễn Thị
|
Thắm
|
EX05
|
850,000
|
|
430
|
23118002
|
Huỳnh Thế
|
Anh
|
EX05
|
850,000
|
|
431
|
24135112
|
Trương Thị Mỹ
|
Thoa
|
EX05
|
850,000
|
|
432
|
22126139
|
Nguyễn Trang Đại
|
Phát
|
EX05
|
850,000
|
|
433
|
24145071
|
Nguyễn Duy
|
Khánh
|
EX05
|
850,000
|
|
434
|
23155058
|
Điểu Thị
|
Ngọc Linh
|
EX05
|
850,000
|
|
435
|
22123118
|
Chau Sóc
|
Rone
|
EX05
|
850,000
|
|
436
|
23122280
|
Đặng Trịnh Tân
|
Tiến
|
EX05
|
850,000
|
|
437
|
21126054
|
Phạm Thị Mỹ
|
Hạnh
|
EX05
|
850,000
|
|
438
|
23118095
|
Lê Võ Minh
|
Thiện
|
EX05
|
850,000
|
|
439
|
23122349
|
Huỳnh Ngọc Như
|
Ý
|
EX05
|
850,000
|
|
440
|
22129261
|
Nguyễn Dương Ngọc Đan
|
Thanh
|
EX05
|
850,000
|
|
441
|
21165023
|
Nguyễn Ngọc Tuyết
|
Oanh
|
EX05
|
850,000
|
|
442
|
22111120
|
Trần Quang
|
Toàn
|
EX05
|
850,000
|
|
443
|
22145013
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
Đào
|
EX05
|
850,000
|
|
444
|
22115014
|
Hồ Phi Dương
|
Hồ Phi Dương
|
EX05
|
850,000
|
|
445
|
21126282
|
Phan Thanh
|
Bạch
|
EX05
|
850,000
|
|
446
|
22111046
|
Đặng Văn Thanh
|
Hưng
|
EX05
|
850,000
|
|
447
|
22139071
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
EX05
|
850,000
|
|
448
|
23149055
|
Nguyễn Thanh Thùy
|
Linh
|
EX05
|
850,000
|
|
449
|
20163089
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
EX05
|
850,000
|
|
450
|
2511145075
|
Y
|
Nhiên
|
EX05
|
850,000
|
|
451
|
22115058
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Sang
|
EX05
|
850,000
|
|
452
|
22126043
|
Ngô Thị Thảo
|
Duyên
|
EX05
|
850,000
|
|
453
|
23118072
|
Lê Hùng
|
Phúc
|
EX05
|
850,000
|
|
454
|
22121003
|
Nguyễn Đặng Khánh
|
Duyên
|
EX05
|
850,000
|
|
455
|
22126158
|
Văn Thị Mỹ
|
Thâm
|
EX05
|
850,000
|
|
456
|
21154045
|
Trần Lê Thiên
|
Khoa
|
P101
|
700,000
|
|
457
|
22116016
|
Trần Nguyễn Hoàng
|
Duy
|
P101
|
700,000
|
|
458
|
22116022
|
Đinh Tấn
|
Hiệp
|
P101
|
700,000
|
|
459
|
22163016
|
Trần Minh
|
Pháp
|
P101
|
700,000
|
|
460
|
23116077
|
Danh Khai
|
Tâm
|
P101
|
700,000
|
|
461
|
21153192
|
Phạm Đức
|
Thiện
|
P101
|
700,000
|
|
462
|
22138036
|
Đinh Võ Hoàng
|
Hiếu
|
P101
|
700,000
|
|
463
|
22122176
|
Nguyễn Hoàng
|
Long
|
P101
|
700,000
|
|
464
|
22128128
|
Vũ Minh
|
Nguyên
|
P101
|
700,000
|
|
465
|
22122405
|
Trương Thị Huyền
|
Trân
|
P101
|
700,000
|
|
466
|
22138069
|
Nguyễn Đức Xuân
|
Nhật
|
P101
|
700,000
|
|
467
|
21127095
|
Nguyễn
|
Hoàng
|
P101
|
700,000
|
|
468
|
22122008
|
Lê
|
Phương Anh
|
P101
|
700,000
|
|
469
|
22112331
|
Lê Ngọc Bích
|
Thủy
|
P101
|
700,000
|
|
470
|
21112291
|
Huỳnh Trúc Thanh
|
Uyên
|
P101
|
700,000
|
|
471
|
21137087
|
Dương
|
Khang
|
P101
|
700,000
|
|
472
|
22120139
|
Nguyễn Quỳnh
|
Như
|
P101
|
700,000
|
|
473
|
21154193
|
Phan Đình Minh
|
Kha
|
P101
|
700,000
|
|
474
|
21118031
|
Trần Gia
|
Điền
|
P101
|
700,000
|
|
475
|
22138085
|
Nguyễn Trương Quốc
|
Thái
|
P101
|
700,000
|
|
476
|
22129061
|
Võ Hoàng
|
Hà
|
P101
|
700,000
|
|
477
|
22115039
|
Lê Kim
|
Ngọc
|
P101
|
700,000
|
|
478
|
21111255
|
Bùi Hải Gia
|
Huy
|
P101
|
700,000
|
|
479
|
22116023
|
Trần Thị Ngọc
|
Hiệp
|
P101
|
700,000
|
|
480
|
22115002
|
Phạm Nguyễn Thuỳ
|
An
|
P101
|
700,000
|
|
481
|
22113018
|
Trần Thị Mỹ
|
Duyên
|
P101
|
700,000
|
|
482
|
21145236
|
Nguyễn Thị Tố
|
Uyên
|
P101
|
700,000
|
|
483
|
23115018
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hường
|
P101
|
700,000
|
|
484
|
21154143
|
Lê Hoàng Khánh
|
Đăng
|
P101
|
700,000
|
|
485
|
23115071
|
Đỗ Ngọc Thiện
|
Vương
|
P101
|
700,000
|
|
486
|
22120133
|
Phạm Thị Quỳnh
|
Như
|
P101
|
700,000
|
|
487
|
22112196
|
Huỳnh Thị Kiều
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
488
|
21118291
|
Nguyễn Hoàng
|
Lâm
|
P101
|
700,000
|
|
489
|
21154191
|
Nguyễn Quang
|
Huy
|
P101
|
700,000
|
|
490
|
19112174
|
Nguyễn Anh
|
Thơ
|
P101
|
700,000
|
|
491
|
22120022
|
Mang Thị Kiều
|
Diễm
|
P101
|
700,000
|
|
492
|
22113030
|
Mai Gia
|
Khiêm
|
P101
|
700,000
|
|
493
|
21127076
|
Đào Hoàng
|
Anh
|
P101
|
700,000
|
|
494
|
22128076
|
Phạm Trương Tiến
|
Khang
|
P102
|
700,000
|
|
495
|
24113042
|
Lê Công
|
Hậu
|
P102
|
700,000
|
|
496
|
24120090
|
Phan Kim
|
Ngân
|
P102
|
700,000
|
|
497
|
24120140
|
Phạm Thị Yên
|
Thảo
|
P102
|
700,000
|
|
498
|
22126051
|
Bùi Thị Mỹ
|
Hạnh
|
P102
|
700,000
|
|
499
|
24128143
|
Huỳnh Thị Như
|
Ngọc
|
P102
|
700,000
|
|
500
|
24128053
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
P102
|
700,000
|
|
501
|
21153145
|
Võ Đăng
|
Khoa
|
P102
|
700,000
|
|
502
|
22138103
|
Đặng Đức
|
Trí
|
P102
|
700,000
|
|
503
|
24123177
|
Huỳnh Thị Hiền
|
Trang
|
P102
|
700,000
|
|
504
|
22153009
|
Lê Tuấn
|
Cảnh
|
P102
|
700,000
|
|
505
|
22120206
|
Trần Thị Mộng
|
Tuyền
|
P102
|
700,000
|
|
506
|
24128144
|
Nguyễn Hồng
|
Ngọc
|
P102
|
700,000
|
|
507
|
24120144
|
Bùi Thị Út Thư
|
Thư
|
P102
|
700,000
|
|
508
|
23122225
|
Phan Minh
|
Quyền
|
P102
|
700,000
|
|
509
|
22112343
|
Hoàng Thị Thuỳ
|
Tiên
|
P102
|
700,000
|
|
510
|
24128145
|
Nguyễn Như
|
Ngọc
|
P102
|
700,000
|
|
511
|
24127029
|
Bùi Trần Hoàng
|
Lương
|
P102
|
700,000
|
|
512
|
24124231
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Vy
|
P102
|
700,000
|
|
513
|
24120066
|
Phạm Tuấn
|
Linh
|
P102
|
700,000
|
|
514
|
23135071
|
Vũ Thanh
|
Thảo
|
P102
|
700,000
|
|
515
|
24123167
|
Ngô Văn
|
Tình
|
P102
|
700,000
|
|
516
|
22120218
|
Nguyễn Ngọc Tường
|
Vi
|
P102
|
700,000
|
|
517
|
2511112046
|
Nguyễn Lê Ngọc
|
Ánh
|
P102
|
700,000
|
|
518
|
20163089
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
P102
|
700,000
|
|
519
|
24129301
|
Tống Thị Tuyết
|
Nhung
|
P102
|
700,000
|
|
520
|
24138056
|
Nguyễn Duy
|
Thắng
|
P102
|
700,000
|
|
521
|
24126202
|
Trần Ngọc Kim
|
Thơ
|
P102
|
700,000
|
|
522
|
22128071
|
Lê Quang
|
Huy
|
P102
|
700,000
|
|
523
|
21111352
|
Lê Hoàng
|
Thiện
|
P102
|
700,000
|
|
524
|
24118053
|
Lê Minh
|
Hoàng
|
P102
|
700,000
|
|
525
|
21112150
|
Đỗ Quang Thanh
|
Ngọc
|
P102
|
700,000
|
|
526
|
23124185
|
Nguyễn Nhật
|
Quang
|
P102
|
700,000
|
|
527
|
24123098
|
Nguyễn Phương
|
Nguyên
|
P102
|
700,000
|
|
528
|
23138011
|
Nguyễn Mạnh
|
Cường
|
P102
|
700,000
|
|
529
|
24124153
|
Nguyễn Ngọc
|
Sương
|
P102
|
700,000
|
|
530
|
22122407
|
Lê Nguyễn Mai
|
Trang
|
P102
|
700,000
|
|
531
|
22112430
|
Nguyễn Thị
|
Kim Xuyến
|
P102
|
700,000
|
|
532
|
22139022
|
Nguyễn Thị
|
Hoa
|
P102
|
700,000
|
|
533
|
24120048
|
Hồ Thị Tuyết
|
Hoa
|
P103
|
700,000
|
|
534
|
24123208
|
Ngọc Phi Yến
|
Yến
|
P103
|
700,000
|
|
535
|
22138012
|
Đào Văn
|
Bình
|
P103
|
700,000
|
|
536
|
23118117
|
Lương Thanh
|
Tuấn
|
P103
|
700,000
|
|
537
|
22113076
|
Lương Ngọc
|
Thanh
|
P103
|
700,000
|
|
538
|
22137063
|
Nguyễn Hoàng
|
Phúc
|
P103
|
700,000
|
|
539
|
24120097
|
Nguyễn Thị Minh
|
Ngọc
|
P103
|
700,000
|
|
540
|
24120086
|
Mai Thị Kim
|
Ngân
|
P103
|
700,000
|
|
541
|
23118110
|
Dương Thanh
|
Trọng
|
P103
|
700,000
|
|
542
|
23135070
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thảo
|
P103
|
700,000
|
|
543
|
22138072
|
Bùi Tuấn
|
Phong
|
P103
|
700,000
|
|
544
|
22138062
|
Lê Đại
|
Nam
|
P103
|
700,000
|
|
545
|
23149088
|
Vũ Hoàng
|
Thiêm
|
P103
|
700,000
|
|
546
|
22128080
|
Trần Đình
|
Khoa
|
P103
|
700,000
|
|
547
|
24155095
|
Phạm Thị
|
My
|
P103
|
700,000
|
|
548
|
22120221
|
Hoàng Thị Hạ
|
Vy
|
P103
|
700,000
|
|
549
|
22120025
|
Đỗ Đăng
|
Định
|
P103
|
700,000
|
|
550
|
23122111
|
Mai Anh
|
Kiệt
|
P103
|
700,000
|
|
551
|
24129255
|
Võ Minh
|
Nguyệt
|
P103
|
700,000
|
|
552
|
24155143
|
Lê Hoàng Kim
|
Quyên
|
P103
|
700,000
|
|
553
|
23126169
|
Huỳnh Phương
|
Quyên
|
P103
|
700,000
|
|
554
|
23139069
|
Đào Xuân
|
Phú
|
P103
|
700,000
|
|
555
|
24129083
|
Võ Thị Như
|
Hạ
|
P103
|
700,000
|
|
556
|
24155037
|
Bùi Thị Thái
|
Hằng
|
P103
|
700,000
|
|
557
|
22157069
|
Tạ Trần Bảo
|
Yến
|
P103
|
700,000
|
|
558
|
23122033
|
Võ Thị Mỹ
|
Dung
|
P103
|
700,000
|
|
559
|
23116051
|
Lê Đồng Kim
|
Ngân
|
P103
|
700,000
|
|
560
|
22111101
|
Trần Đức
|
Tài
|
P103
|
700,000
|
|
561
|
23135098
|
Nguyễn Ngọc Tường
|
Vy
|
P103
|
700,000
|
|
562
|
23135052
|
Nguyễn Minh
|
Nhựt
|
P103
|
700,000
|
|
563
|
22115020
|
Phương
|
Giang
|
P103
|
700,000
|
|
564
|
24122205
|
Lâm Minh
|
Thư
|
P103
|
700,000
|
|
565
|
23149070
|
Lê Quỳnh Bảo
|
Ngọc
|
P103
|
700,000
|
|
566
|
22115074
|
Hoàng Thị Cẩm
|
Tiên
|
P103
|
700,000
|
|
567
|
22139018
|
Nguyễn Thị Bích
|
Hạnh
|
P103
|
700,000
|
|
568
|
23124259
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Trúc
|
P103
|
700,000
|
|
569
|
23116083
|
Nguyễn Việt
|
Thắng
|
P104
|
700,000
|
|
570
|
22138033
|
Trịnh Anh
|
Hào
|
P104
|
700,000
|
|
571
|
22112239
|
Huỳnh Thị Thu
|
Như
|
P104
|
700,000
|
|
572
|
23122130
|
Võ Thị Trúc
|
Linh
|
P104
|
700,000
|
|
573
|
22112088
|
Đặng Thị Ngọc
|
Hân
|
P104
|
700,000
|
|
574
|
23135046
|
Nguyễn Thị
|
Bích Ngọc
|
P104
|
700,000
|
|
575
|
24124188
|
Ngô Nguyễn Thị Thuỳ
|
Tiên
|
P104
|
700,000
|
|
576
|
24113083
|
Nguyễn Văn
|
Lượng
|
P104
|
700,000
|
|
577
|
22118009
|
Nguyễn Nhật
|
Anh
|
P104
|
700,000
|
|
578
|
23122351
|
Trần Nguyễn
|
Như Ý
|
P104
|
700,000
|
|
579
|
21154199
|
Đinh Đăng
|
Khoa
|
P104
|
700,000
|
|
580
|
22128177
|
Trần Cao Nhật
|
Thảo
|
P104
|
700,000
|
|
581
|
23113134
|
Lê Thị Thanh
|
Trúc
|
P104
|
700,000
|
|
582
|
24124136
|
Nguyễn Hoàng Bảo
|
Phúc
|
P104
|
700,000
|
|
583
|
23155005
|
Nguyễn Thị Lan
|
Anh
|
P104
|
700,000
|
|
584
|
22154110
|
Phạm Đức
|
Thắng
|
P104
|
700,000
|
|
585
|
22112226
|
Đỗ Thị Tâm
|
Nhi
|
P104
|
700,000
|
|
586
|
24145142
|
Trần Thị Hồng
|
Phúc
|
P104
|
700,000
|
|
587
|
22149002
|
Nguyễn Minh
|
Ân
|
P104
|
700,000
|
|
588
|
23126014
|
Phan Thị Huỳnh
|
Anh
|
P104
|
700,000
|
|
589
|
24145153
|
Trần Trọng
|
Quý
|
P104
|
700,000
|
|
590
|
22117034
|
Nguyễn Hoàng Minh
|
Thư
|
P104
|
700,000
|
|
591
|
2511129107
|
Mai Thị Bảo
|
Nguyên
|
P104
|
700,000
|
|
592
|
22145079
|
Huỳnh Thị Anh
|
Thư
|
P104
|
700,000
|
|
593
|
22112332
|
Lê Thị Thanh
|
Thúy
|
P104
|
700,000
|
|
594
|
24122173
|
Đặng Phước
|
Quân
|
P104
|
700,000
|
|
595
|
22112029
|
Trần Quốc
|
Bình
|
P104
|
700,000
|
|
596
|
22112221
|
Bùi Trọng
|
Nhân
|
P104
|
700,000
|
|
597
|
23149114
|
Trần Phạm Quốc
|
Vương
|
P104
|
700,000
|
|
598
|
23126126
|
Thái Thị Kim
|
Ngân
|
P104
|
700,000
|
|
599
|
24145115
|
Bùi Khánh
|
Ngọc
|
P104
|
700,000
|
|
600
|
24145130
|
Nguyễn Vũ
|
Huỳnh Như
|
P104
|
700,000
|
|
601
|
24124204
|
Nguyễn Quang
|
Trì
|
P104
|
700,000
|
|
602
|
24145065
|
Nguyễn Đông Phương
|
Huỳnh
|
P104
|
700,000
|
|
603
|
22128178
|
Võ Trịnh Thanh
|
Thảo
|
P104
|
700,000
|
|
604
|
22126019
|
Trương Huỳnh Bảo
|
Chân
|
P104
|
700,000
|
|
605
|
22149028
|
Nguyễn Dương Phúc Khang
|
Khang
|
P104
|
700,000
|
|
606
|
22118021
|
Nguyễn Văn Chương
|
Chương
|
P104
|
700,000
|
|
607
|
20111327
|
Nguyễn Thế
|
Phương Uyên
|
P104
|
700,000
|
|
608
|
20113399
|
Trần Thị Bích
|
Phượng
|
P105
|
700,000
|
|
609
|
23137043
|
Nguyễn Di
|
Niên
|
P105
|
700,000
|
|
610
|
21120583
|
Trần Thị Thanh
|
Tuyền
|
P105
|
700,000
|
|
611
|
21115238
|
Diệp Huỳnh
|
Thái Tú
|
P105
|
700,000
|
|
612
|
23123130
|
Nguyện Thị Thuỳ
|
Vân
|
P105
|
700,000
|
|
613
|
23126129
|
Đỗ Hồng Bảo
|
Ngọc
|
P105
|
700,000
|
|
614
|
20111328
|
Đinh Trần Khánh Văn
|
Khánh Văn
|
P105
|
700,000
|
|
615
|
22124245
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Tuyền
|
P105
|
700,000
|
|
616
|
24120136
|
Trương Thị Thanh
|
Tâm
|
P105
|
700,000
|
|
617
|
24155047
|
Lê Thị Tuy
|
Hoà
|
P105
|
700,000
|
|
618
|
21111017
|
Nguyễn Đức
|
Cường
|
P105
|
700,000
|
|
619
|
24155061
|
Trần Chí
|
Huy
|
P105
|
700,000
|
|
620
|
22120084
|
Nguyễn Thuỳ
|
Linh
|
P105
|
700,000
|
|
621
|
23123107
|
Phan Nguyên
|
Trãi
|
P105
|
700,000
|
|
622
|
23111116
|
Nguyễn Phương
|
Quỳnh
|
P105
|
700,000
|
|
623
|
21122121
|
Nguyễn Duy
|
Khoa
|
P105
|
700,000
|
|
624
|
22155130
|
Trần Lê Khánh
|
Văn
|
P105
|
700,000
|
|
625
|
23123133
|
Nguyễn Thị Tường
|
Vi
|
P105
|
700,000
|
|
626
|
22126168
|
Võ Mai Trang
|
Thơ
|
P105
|
700,000
|
|
627
|
23120044
|
Nguyễn Ngọc Gia
|
Hân
|
P105
|
700,000
|
|
628
|
23120053
|
Trương Mỹ
|
Hoa
|
P105
|
700,000
|
|
629
|
22155123
|
Đoàn Thành
|
Trang
|
P105
|
700,000
|
|
630
|
23123119
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Trinh
|
P105
|
700,000
|
|
631
|
22128210
|
Vũ Thị Huyền
|
Trang
|
P105
|
700,000
|
|
632
|
22111094
|
Đặng Thế
|
Quốc
|
P105
|
700,000
|
|
633
|
24155118
|
Trần Thị Yến
|
Nhi
|
P105
|
700,000
|
|
634
|
21154259
|
Nguyễn Tiến
|
Phát
|
P105
|
700,000
|
|
635
|
22135078
|
Lâm Ngọc
|
Nguyên
|
P105
|
700,000
|
|
636
|
22153049
|
Võ Nhật
|
Huy
|
P105
|
700,000
|
|
637
|
24155120
|
Lê Quỳnh
|
Như
|
P105
|
700,000
|
|
638
|
21118360
|
Nguyễn Công Duy
|
Quý
|
P105
|
700,000
|
|
639
|
22111126
|
Đặng Thành
|
Trung
|
P105
|
700,000
|
|
640
|
23128201
|
Đặng Hoàng Thảo
|
Vi
|
P105
|
700,000
|
|
641
|
22135130
|
Nguyễn Quang
|
Trung
|
P105
|
700,000
|
|
642
|
23116001
|
Nguyễn Hoàng
|
An
|
P105
|
700,000
|
|
643
|
22155038
|
Nguyễn Như
|
Hoa
|
P105
|
700,000
|
|
644
|
22153063
|
Võ Phi
|
Long
|
P105
|
700,000
|
|
645
|
21126501
|
Trương Thị Minh
|
Thạnh
|
P105
|
700,000
|
|
646
|
23111072
|
Trần Thụy Hoàng
|
Lam
|
P105
|
700,000
|
|
647
|
21137082
|
Huỳnh Văn
|
Huy
|
P106
|
700,000
|
|
648
|
24126012
|
Nguyễn Ngọc
|
Ánh
|
P106
|
700,000
|
|
649
|
22135016
|
Trương Thành
|
Công
|
P106
|
700,000
|
|
650
|
21115071
|
Trương Văn
|
Tài
|
P106
|
700,000
|
|
651
|
20137091
|
Phạm Tuấn
|
Kiệt
|
P106
|
700,000
|
|
652
|
23122025
|
Trần Phan Thành
|
Đạt
|
P106
|
700,000
|
|
653
|
23135087
|
Trần Thị Phương
|
Trinh
|
P106
|
700,000
|
|
654
|
21133094
|
Kha Le
|
Kha
|
P106
|
700,000
|
|
655
|
21115185
|
Trần Thị Yến
|
Nhi
|
P106
|
700,000
|
|
656
|
23124178
|
Phan Huỳnh Đan
|
Phương
|
P106
|
700,000
|
|
657
|
23112210
|
Lê Minh
|
Quân
|
P106
|
700,000
|
|
658
|
23123120
|
Lê Quốc
|
Trọng
|
P106
|
700,000
|
|
659
|
21135286
|
Lương Đăng
|
Khoa
|
P106
|
700,000
|
|
660
|
21126467
|
Lê Hoàng
|
Phúc
|
P106
|
700,000
|
|
661
|
22112161
|
Phạm Thị Mỹ
|
Lộc
|
P106
|
700,000
|
|
662
|
21145004
|
Lê Hồng Đức
|
Anh
|
P106
|
700,000
|
|
663
|
21120552
|
Phạm Thị Huyền
|
Trân
|
P106
|
700,000
|
|
664
|
21124084
|
Nguyễn Khải
|
Huy
|
P106
|
700,000
|
|
665
|
22154109
|
Lương Nguyễn Toàn
|
Thắng
|
P106
|
700,000
|
|
666
|
22135135
|
Thanh
|
Tùng
|
P106
|
700,000
|
|
667
|
21112710
|
Nguyễn Thị Hải
|
Vân
|
P106
|
700,000
|
|
668
|
22137002
|
Lê Hoàng
|
An
|
P106
|
700,000
|
|
669
|
20111120
|
Lê Thị Thu
|
Trang
|
P106
|
700,000
|
|
670
|
15124100
|
Võ Thị Mỹ
|
Hồng
|
P106
|
700,000
|
|
671
|
21112669
|
Trần Thị Cẩm
|
Tiên
|
P106
|
700,000
|
|
672
|
21129859
|
Nguyễn Nhật
|
Phát
|
P106
|
700,000
|
|
673
|
21163081
|
Đào Mạnh
|
Khang
|
P106
|
700,000
|
|
674
|
23115017
|
Phạm Thị Thanh
|
Hương
|
P106
|
700,000
|
|
675
|
22122376
|
Nguyễn Văn
|
Thương
|
P106
|
700,000
|
|
676
|
23123062
|
Phạm Thị Kim Ngân
|
Ngân
|
P106
|
700,000
|
|
677
|
22122090
|
Lê Thị Mỹ
|
Hạnh
|
P106
|
700,000
|
|
678
|
22111069
|
Trần Thị Trà
|
My
|
P106
|
700,000
|
|
679
|
23135057
|
Mạc Thị Kim
|
Phượng
|
P106
|
700,000
|
|
680
|
23122201
|
Bùi Phan Hồng
|
Pha
|
P106
|
700,000
|
|
681
|
24123136
|
Trần Thị Lệ
|
Quyên
|
P106
|
700,000
|
|
682
|
21112379
|
Lê Đức
|
Anh
|
P106
|
700,000
|
|
683
|
21124222
|
Huỳnh Trần Bích
|
Trâm
|
P106
|
700,000
|
|
684
|
21163107
|
Nguyễn Thành Trường
|
Sơn
|
P106
|
700,000
|
|
685
|
21155112
|
Bùi Thành Thị Xuân
|
Mai
|
P106
|
700,000
|
|
686
|
KO XĐ
|
Không xác định
|
Không xác định
|
Không xác định
|
850,000
|
|
|
|
|
|
|
419,600,000
|
Số lần xem trang: 2041
Điều chỉnh lần cuối: 17-04-2026



.png)


