DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 05/2026
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học thông báo đã tổng hợp danh sách thí sinh đăng ký thành công cho kỳ thi chuẩn đầu ra Tin học tháng 05/2026.
- Danh sách thí sinh đủ điều kiện dự thi: Các bạn đã hoàn thành thủ tục đăng ký và đóng lệ phí hợp lệ có thể xem danh sách tại website chính thức của Trung tâm: aic.hcmuaf.edu.vn.
- Lịch thi cụ thể: Trung tâm sẽ gửi email chi tiết về ngày thi và ca thi chính xác đến từng sinh viên trong thời gian sớm nhất.
Trường hợp những bạn đã đăng ký và đóng lệ phí có sai sót thì liện hệ trực tiếp phòng ghi danh trong ngày 22/05/2026 ( thứ 6 ) để được điều chỉnh.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc có thắc mắc, vui lòng liên hệ trung tâm qua:
Điện thoại: 02838961713
|
Danh sách sinh viên chuyển khoản đăng ký thi tin học tháng 5/2026
(từ 11/05/2026 đến 15/05/2026) |
||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và tên
(lấy từ Emai đăng ký) |
Phần thi
|
Nộp lệ phí
|
|
1
|
22112274
|
Quỳnh La Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
2
|
20126312
|
Mai Thị Thiên Nga
|
P1
|
100,000
|
|
3
|
22123141
|
Thương Nguyễn Mai
|
P1
|
100,000
|
|
4
|
22126195
|
Trọng Trần Văn
|
P1
|
100,000
|
|
5
|
20113003
|
Mông Hoàng Anh
|
P1
|
100,000
|
|
6
|
21139255
|
Nguyễn Ngọc Hải Điền
|
P1
|
100,000
|
|
7
|
24126195
|
Thêm Trần Hữu
|
P1
|
100,000
|
|
8
|
18112363
|
Tăng Nhật Tài
|
P1
|
100,000
|
|
9
|
21145066
|
Võ Phúc Thịnh
|
P1
|
100,000
|
|
10
|
20127094
|
Nguyễn Dương Nữ Vân Anh
|
P1
|
100,000
|
|
11
|
19117103
|
Trần Thị Mỹ Vy
|
P1
|
100,000
|
|
12
|
21124326
|
U Minh Duy
|
P1
|
100,000
|
|
13
|
21139424
|
Nguyễn Hoàng Thái
|
P1
|
100,000
|
|
14
|
22122424
|
Trung Nguyễn Hồ Minh
|
P1
|
100,000
|
|
15
|
19149028
|
Đinh Thị Ngọc Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
16
|
19139128
|
Lê Duy Phong
|
P1
|
100,000
|
|
17
|
21128121
|
Thị Plế
|
P1
|
100,000
|
|
18
|
21125529
|
Trương Ái Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
19
|
21116095
|
Lê Thị Thuý Vi
|
P1
|
100,000
|
|
20
|
21120328
|
Hoàng Tuấn Anh
|
P1
|
100,000
|
|
21
|
22132015
|
Vy Nguyễn Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
22
|
22128271
|
Thảo Nguyễn Thị Minh
|
P1
|
100,000
|
|
23
|
19117051
|
Phan Hà Ái Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
24
|
21152021
|
Lê Văn Hớn
|
P1
|
100,000
|
|
25
|
22112080
|
Giang Nguyễn Thị Cẩm
|
P1
|
100,000
|
|
26
|
20112196
|
Trần Ngọc Lan Chi
|
P1
|
100,000
|
|
27
|
19125395
|
Nguyễn Thị Mỹ Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
28
|
23149100
|
Tiên Nguyễn Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
29
|
23175014
|
HÂN NGUYỄN LÊ KHÁNH
|
P1
|
100,000
|
|
30
|
21154255
|
Nguyễn Minh Nhựt
|
P1
|
100,000
|
|
31
|
21129639
|
Phan Thị Mỹ Hạnh
|
P1
|
100,000
|
|
32
|
23129298
|
Nhân Lê Thành
|
P1
|
100,000
|
|
33
|
23175004
|
Ngọc Chamaléa Thị
|
P1
|
100,000
|
|
34
|
24116069
|
My Nguyễn Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
35
|
22128256
|
Bảo Trần Anh Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
36
|
20128198
|
Dương Thị Mai Linh
|
P1
|
100,000
|
|
37
|
24154013
|
Dương Cao Đình
|
P1
|
100,000
|
|
38
|
21125828
|
Ngô Châu HuyềN Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
39
|
22128087
|
Linh Hoàng Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
40
|
21125832
|
Nguyễn Thị Trúc Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
41
|
21111040
|
Trần Thị Kiều Hân
|
P1
|
100,000
|
|
42
|
20112254
|
Nguyễn Thanh Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
43
|
21125812
|
Trần Ngọc Thảo Vy
|
P1
|
100,000
|
|
44
|
17137006
|
LƯU NHẤT CHÍ
|
P1
|
100,000
|
|
45
|
22129012
|
Anh Nguyễn Trần Minh
|
P1
|
100,000
|
|
46
|
21126220
|
Phan Thị Mai Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
47
|
22120047
|
Hằng Đặng Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
48
|
21130261
|
Nguyễn Đình Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
49
|
21123082
|
Lê Thị Hồng Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
50
|
22155111
|
Thư Phạm Anh
|
P1
|
100,000
|
|
51
|
21128045
|
Phạm Thanh Hiền
|
P1
|
100,000
|
|
52
|
23149105
|
Trang Lê Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
53
|
21135345
|
Đinh Hoàng Mỹ Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
54
|
23155053
|
Kiểng Trần Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
55
|
21113222
|
Đỗ Như Loan
|
P1
|
100,000
|
|
56
|
24126172
|
Quỳnh Lê Lâm Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
57
|
22120187
|
Trâm Hà Thị Bích
|
P1
|
100,000
|
|
58
|
22112230
|
Nhi Nguyễn Lâm Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
59
|
22113100
|
Yến Nguyễn Hoàng Kim
|
P1
|
100,000
|
|
60
|
23128105
|
Ngọc Mai Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
61
|
22114022
|
Thành Phạm Nguyễn Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
62
|
22129265
|
Thảo Đặng Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
63
|
22154107
|
Tân Nguyễn Duy
|
P1
|
100,000
|
|
64
|
21127087
|
Nguyễn Tiến Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
65
|
22111102
|
Tân Hồ Thị Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
66
|
20128156
|
Bùi Thị Lan Chi
|
P1
|
100,000
|
|
67
|
22157002
|
An Phạm Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
68
|
22116116
|
Ý Nguyễn Thị Như
|
P1
|
100,000
|
|
69
|
20112184
|
Trần Lâm Phương Anh
|
P1
|
100,000
|
|
70
|
20126272
|
Tô Trung Kiên
|
P1
|
100,000
|
|
71
|
20116186
|
Phạm Đăng Đông
|
P1
|
100,000
|
|
72
|
21125546
|
Phan Thị Hồng Anh
|
P1
|
100,000
|
|
73
|
21112115
|
Hồ Thảo Linh
|
P1
|
100,000
|
|
74
|
23122101
|
Huyền Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
75
|
21126372
|
Lê Quốc Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
76
|
21129741
|
Trần Hữu Luân
|
P1
|
100,000
|
|
77
|
20126356
|
Nguyễn Hưng Thành
|
P1
|
100,000
|
|
78
|
20128111
|
Lê Thị Minh Dung
|
P1
|
100,000
|
|
79
|
20128111
|
Lê Thị Minh Dung
|
P1
|
100,000
|
|
80
|
23129408
|
Thảo Võ Huỳnh Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
81
|
23129404
|
Thảo Nguyễn Vũ Phương
|
P1
|
100,000
|
|
82
|
21126297
|
Lê Đăng Dâng
|
P1
|
100,000
|
|
83
|
22128125
|
Nguyên Trần Anh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
84
|
22112146
|
Kiệt Lê Quang
|
P1
|
100,000
|
|
85
|
24129239
|
Ngọc Lê Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
86
|
24123115
|
Như Nguyễn Ngọc Yến
|
P1
|
100,000
|
|
87
|
23128086
|
My Lê Nguyễn Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
88
|
23175016
|
NGÂN NGUYỄN THỊ KIM
|
P1
|
100,000
|
|
89
|
23128096
|
Ngân Nguyễn Vũ Thu
|
P1
|
100,000
|
|
90
|
22112345
|
Tiến Trần Minh
|
P1
|
100,000
|
|
91
|
21135240
|
Trần Hoài Phương An
|
P1
|
100,000
|
|
92
|
23120092
|
Ly Nguyễn My
|
P1
|
100,000
|
|
93
|
19125165
|
Võ Thị Hoài Linh
|
P1
|
100,000
|
|
94
|
22129331
|
Trang Phạm Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
95
|
18123200
|
Nguyễn Cao Mỹ Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
96
|
19139002
|
Nguyễn Bảo An
|
P1
|
100,000
|
|
97
|
23129212
|
Lĩnh Văn Bá
|
P1
|
100,000
|
|
98
|
21135325
|
Nguyễn Thị Thảo Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
99
|
22124087
|
Khánh Nguyễn Hữu
|
P1
|
100,000
|
|
100
|
23129519
|
Tùng Võ Văn
|
P1
|
100,000
|
|
101
|
23116010
|
Cường Đỗ Mạnh
|
P1
|
100,000
|
|
102
|
21145178
|
Huỳnh Thanh Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
103
|
22124115
|
Ly Nguyễn Thị Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
104
|
22128269
|
Quỳnh Nguyễn Nhật Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
105
|
22128263
|
Long Lê Nguyễn Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
106
|
21139361
|
Trần Hoàng Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
107
|
23111025
|
Dung Mai Hoàng Phương
|
P1
|
100,000
|
|
108
|
24112222
|
Phú Phạm Thọ
|
P1
|
100,000
|
|
109
|
23126011
|
Anh Phạm Đặng Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
110
|
21115246
|
Đoàn Tạ Anh Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
111
|
20125570
|
Nguyễn Y Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
112
|
22154018
|
Đức Nguyễn Tài
|
P1
|
100,000
|
|
113
|
20112454
|
La Bắc Sơn
|
P1
|
100,000
|
|
114
|
23149111
|
Tuyền Phạm Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
115
|
21124213
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên
|
P1
|
100,000
|
|
116
|
21139084
|
Lê Trần Xuân Mai
|
P1
|
100,000
|
|
117
|
22152040
|
Vỹ Bùi Triều
|
P1
|
100,000
|
|
118
|
21152042
|
Nguyễn Tấn Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
119
|
22128267
|
Nhớ Đặng Thị Nhung
|
P1
|
100,000
|
|
120
|
22135089
|
Nhung Trương Đặng Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
121
|
22135023
|
Dung Nguyễn Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
122
|
22128107
|
Na Bùi Hoàng Vi
|
P1
|
100,000
|
|
123
|
21139321
|
Phạm Thị Thu Lan
|
P1
|
100,000
|
|
124
|
22115096
|
Nghĩa Dương Phan
|
P1
|
100,000
|
|
125
|
21122118
|
Nguyễn Thị Hồng Khanh
|
P1
|
100,000
|
|
126
|
21145193
|
Vũ Phúc Minh Quân
|
P1
|
100,000
|
|
127
|
23122074
|
Hoài Hồ Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
128
|
21129653
|
Đoàn Đức Hiển
|
P1
|
100,000
|
|
129
|
22138005
|
Bảo Hà Gia
|
P1
|
100,000
|
|
130
|
22138078
|
Quang Nguyễn Mạnh
|
P1
|
100,000
|
|
131
|
23129076
|
Đăng Trần Hoàng Hải
|
P1
|
100,000
|
|
132
|
21116076
|
Hồ Nguyễn Thánh
|
P1
|
100,000
|
|
133
|
24163042
|
Thắng Phan Lâm Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
134
|
22154064
|
Linh Nguyễn Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
135
|
20126178
|
Lê Thanh Ái
|
P1
|
100,000
|
|
136
|
22129017
|
Bảo Khưu Lý Gia
|
P1
|
100,000
|
|
137
|
21122893
|
Báo Thị Ngọc Hằng
|
P1
|
100,000
|
|
138
|
23116028
|
Khang Huỳnh Nguyễn Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
139
|
22113037
|
Liểu Võ Thị Thuý
|
P1
|
100,000
|
|
140
|
22129042
|
Dung Nguyễn Đặng Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
141
|
22157066
|
Vy Trần Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
142
|
24124143
|
Phượng Tà Yên Thị
|
P1
|
100,000
|
|
143
|
20164013
|
Đặng Quốc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
144
|
21116029
|
Phan Tuấn Khải
|
P1
|
100,000
|
|
145
|
23129465
|
Tiệp Phan Minh
|
P1
|
100,000
|
|
146
|
22118085
|
Kiệt Lê Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
147
|
23115073
|
Phú Phạm Lê
|
P1
|
100,000
|
|
148
|
22120028
|
Dung Mai Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
149
|
15145087
|
Tuấn Phan Huỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
150
|
21129942
|
Nguyễn Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
151
|
23116057
|
Nhân Lê Bùi Thiện
|
P1
|
100,000
|
|
152
|
21145180
|
Nguyễn Thành Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
153
|
22152023
|
Khang Lê Võ Minh
|
P1
|
100,000
|
|
154
|
22112417
|
Vy Lê Huỳnh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
155
|
21123183
|
Thuận Thị Kim Hiện
|
P1
|
100,000
|
|
156
|
22123018
|
Chỉnh Lê Thị
|
P1
|
100,000
|
|
157
|
21135150
|
Võ Lê Phương Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
158
|
22111001
|
An Nguyễn Ngọc Thiên
|
P1
|
100,000
|
|
159
|
21120074
|
Đỗ Ôn Hòa
|
P1
|
100,000
|
|
160
|
18153013
|
Nguyễn Văn Dư
|
P1
|
100,000
|
|
161
|
19139092
|
Nguyễn Thị Thanh Ngà
|
P1
|
100,000
|
|
162
|
20113021
|
Cao Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
163
|
21129000
|
Nguyễn Thị Thiên Lý
|
P1
|
100,000
|
|
164
|
20120154
|
Bùi Thị Ngọc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
165
|
21154297
|
Giáp Thành Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
166
|
21118418
|
Trần Huỳnh Thanh Tuyến
|
P1
|
100,000
|
|
167
|
20124481
|
Bùi Phùng Phúc Thịnh
|
P1
|
100,000
|
|
168
|
22111018
|
Châu Trương Nhã
|
P1
|
100,000
|
|
169
|
21124004
|
Đoàn Thị Mai Anh
|
P1
|
100,000
|
|
170
|
22122514
|
Tâm Ta Pố Thị
|
P1
|
100,000
|
|
171
|
22112256
|
Phúc Nguyễn Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
172
|
22154039
|
Hiếu Nguyễn Sỹ
|
P1
|
100,000
|
|
173
|
24112296
|
Tiên Nguyễn Lê Thủy
|
P1
|
100,000
|
|
174
|
24154015
|
Duy Nguyễn Trọng
|
P1
|
100,000
|
|
175
|
19122155
|
Đỗ Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
176
|
23175009
|
Thảo Nguyễn Ngọc Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
177
|
23120164
|
Thi Phan Thị Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
178
|
21130632
|
Lê Trung Trực
|
P1
|
100,000
|
|
179
|
23129440
|
Thư Trần Ngọc Minh
|
P1
|
100,000
|
|
180
|
23128150
|
Quỳnh Võ Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
181
|
22111039
|
Hậu Lê Công
|
P1
|
100,000
|
|
182
|
21123134
|
Cao Thị Ngọc Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
183
|
23123025
|
Hân Trần Lê Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
184
|
24118144
|
Sang Trịnh Phước
|
P1
|
100,000
|
|
185
|
22122362
|
Thông Nguyễn Châu Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
186
|
22122023
|
Ánh Lê Minh
|
P1
|
100,000
|
|
187
|
22120007
|
Anh Lê Minh
|
P1
|
100,000
|
|
188
|
22112390
|
Tường Lê Hoàng Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
189
|
21112353
|
Lê Thị Ngoc Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
190
|
22128059
|
Hưng Nguyễn Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
191
|
24126154
|
Phàm Trần Văn Phi
|
P1
|
100,000
|
|
192
|
21149029
|
Nguyễn Anh Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
193
|
24112272
|
Thảo Nguyễn Văn Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
194
|
20124112
|
Huỳnh Trọng Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
195
|
21120460
|
Phan Thị Yến Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
196
|
21149097
|
Nguyễn Thị Thanh Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
197
|
24112300
|
Tình Nguyễn Trần Minh
|
P1
|
100,000
|
|
198
|
18131009
|
Nguyễn Ngọc Duy
|
P1
|
100,000
|
|
199
|
22129018
|
Bảo Nguyễn Văn
|
P1
|
100,000
|
|
200
|
20111195
|
Nguyễn Thị Minh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
201
|
22175004
|
Len Nguyễn Thị Bé
|
P1
|
100,000
|
|
202
|
21118293
|
Trương Duy Lành
|
P1
|
100,000
|
|
203
|
22175014
|
Vi Hồ Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
204
|
21145027
|
Nguyễn Ngọc Huy
|
P1
|
100,000
|
|
205
|
22126158
|
Thấm Văn Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
206
|
23124017
|
Bảo Trần Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
207
|
23175010
|
Thư Nguyễn Vũ Minh
|
P1
|
100,000
|
|
208
|
23175021
|
TRÚC TRẦN THANH
|
P1
|
100,000
|
|
209
|
24112310
|
Trân Trần Thị Quế
|
P1
|
100,000
|
|
210
|
21126299
|
Đỗ Tiến Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
211
|
24149057
|
Luân Ngô Hữu
|
P1
|
100,000
|
|
212
|
16118035
|
Phạm Anh Dũng
|
P1
|
100,000
|
|
213
|
22122013
|
Anh Nguyễn Thị Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
214
|
22164001
|
Đan Cao Thị Linh
|
P1
|
100,000
|
|
215
|
22123127
|
Thảo Lê Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
216
|
21122654
|
Hồ Thị Thanh Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
217
|
21139448
|
Trần Thị Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
218
|
21111336
|
Trần Nguyễn Phước Sang
|
P1
|
100,000
|
|
219
|
22128258
|
Hân Đỗ Gia
|
P1
|
100,000
|
|
220
|
21120223
|
Huỳnh Nguyễn Như Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
221
|
19112251
|
Bùi Thanh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
222
|
19112262
|
Chung Huệ Mẫn
|
P1
|
100,000
|
|
223
|
22118095
|
Lương Trần Viết
|
P1
|
100,000
|
|
224
|
23128070
|
Linh Đinh Thị Diệu
|
P1
|
100,000
|
|
225
|
19117074
|
Tăng Ngọc Thái
|
P1
|
100,000
|
|
226
|
18113149
|
Hà Thị Thanh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
227
|
23122325
|
Uyên Nguyễn Kim
|
P1
|
100,000
|
|
228
|
22123188
|
Gia Lê Dương Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
229
|
24118202
|
Vinh Trần Bá
|
P1
|
100,000
|
|
230
|
21120499
|
Trần Thị Thúy Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
231
|
21113267
|
Nguyễn Tấn Phước
|
P1
|
100,000
|
|
232
|
22129207
|
Nhi Nguyễn Hoàng Yến
|
P1
|
100,000
|
|
233
|
18145041
|
Đinh Thanh Thúy Nga
|
P1
|
100,000
|
|
234
|
2511131047
|
Quỳnh Nguyễn Võ Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
235
|
21139061
|
Bá Thị Lan Hương
|
P1
|
100,000
|
|
236
|
24120018
|
Chi Trần Nguyễn Lan
|
P1
|
100,000
|
|
237
|
19124332
|
Trần Đình Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
238
|
22122472
|
Vy Bùi Thị Tường
|
P1
|
100,000
|
|
239
|
24122102
|
Lưu Trần Thị
|
P1
|
100,000
|
|
240
|
21111404
|
Nguyễn Thị Hàn Viên
|
P1
|
100,000
|
|
241
|
22122185
|
Mai Đặng Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
242
|
21145133
|
Trần Thùy Dương
|
P1
|
100,000
|
|
243
|
20112438
|
Phạm Võ Bích Hóa
|
P1
|
100,000
|
|
244
|
21123122
|
Nguyễn Thị Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
245
|
22138024
|
Dũng Trần Quang
|
P1
|
100,000
|
|
246
|
24129079
|
Giàu Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
247
|
21154075
|
Lê Văn Phát
|
P1
|
100,000
|
|
248
|
20154010
|
Lê Quang Công
|
P1
|
100,000
|
|
249
|
18128020
|
Võ Thị Phương Đài
|
P1
|
100,000
|
|
250
|
22122357
|
Thơ Nguyễn Thị Anh
|
P1
|
100,000
|
|
251
|
21111293
|
Nguyễn Hải Nam
|
P1
|
100,000
|
|
252
|
22123231
|
Hương Nguyễn Thị Lan
|
P1
|
100,000
|
|
253
|
20139226
|
Trần Xuân Hương
|
P1
|
100,000
|
|
254
|
21115024
|
Nguyễn Hữu Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
255
|
21113275
|
Trần Mạnh Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
256
|
24113018
|
Cơ K'
|
P1
|
100,000
|
|
257
|
21128089
|
Trần Thị Kim Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
258
|
21155042
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
259
|
20125284
|
Ngô Trí Huy
|
P1
|
100,000
|
|
260
|
21153193
|
Phạm Đình Thịnh
|
P1
|
100,000
|
|
261
|
23123006
|
Anh Trịnh Phương
|
P1
|
100,000
|
|
262
|
17123108
|
BUBAKAR LÊ HUỲNH XUÂN TRANG
|
P1
|
100,000
|
|
263
|
21126284
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích
|
P1
|
100,000
|
|
264
|
19112151
|
LẠi Anh Quế
|
P1
|
100,000
|
|
265
|
22128205
|
Trân Trần Huỳnh Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
266
|
23126078
|
Huyền Trần Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
267
|
22138102
|
Toàn Trương Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
268
|
24126033
|
Đức Đặng Minh
|
P1
|
100,000
|
|
269
|
24126108
|
Minh Nguyễn Huỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
270
|
24126056
|
Hiếu Lê Hửu
|
P1
|
100,000
|
|
271
|
24126073
|
Huy Lê Nguyễn Nhứt
|
P1
|
100,000
|
|
272
|
21126403
|
Trần Thị Mỹ Ly
|
P1
|
100,000
|
|
273
|
23137046
|
Phụng Công Văn
|
P1
|
100,000
|
|
274
|
21137137
|
Phạm Tuấn Thành
|
P1
|
100,000
|
|
275
|
21126383
|
Nguyễn Thị Thúy Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
276
|
22113003
|
Anh Nguyễn Thị Nguyệt
|
P1
|
100,000
|
|
277
|
21118117
|
Nguyễn Minh Phương
|
P1
|
100,000
|
|
278
|
22139135
|
Trường Lê Trần Nhựt
|
P1
|
100,000
|
|
279
|
21139293
|
Nguyễn Ngọc Như Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
280
|
21112661
|
Nguyễn Thị Yến Thư
|
P1
|
100,000
|
|
281
|
21114045
|
Cao Thị Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
282
|
21128289
|
Nguyễn Thị Ngọc Trinh
|
P1
|
100,000
|
|
283
|
22128227
|
Tuyền Lê Hoàng Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
284
|
20111210
|
Nguyễn Vũ Huy
|
P1
|
100,000
|
|
285
|
24112303
|
Trà Đoàn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
286
|
22116096
|
Tín Lê Trung
|
P1
|
100,000
|
|
287
|
22122517
|
Quyên Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
288
|
24124221
|
Tú Phan Đình
|
P1
|
100,000
|
|
289
|
24123003
|
An Trương Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
290
|
24122179
|
Quỳnh Nguyễn Hương
|
P1
|
100,000
|
|
291
|
24112401
|
Tiên Phan Thị Thủy
|
P1
|
100,000
|
|
292
|
22116085
|
Thi Huỳnh Thị Nhựt
|
P1
|
100,000
|
|
293
|
20122635
|
Nguyễn Ngọc Sáng
|
P1
|
100,000
|
|
294
|
22115042
|
Nguyên Trần Trung
|
P1
|
100,000
|
|
295
|
22155073
|
Nga Phạm Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
296
|
20126261
|
Trần Gia Huy
|
P1
|
100,000
|
|
297
|
24113148
|
Thu Lê Thị Cẩm
|
P1
|
100,000
|
|
298
|
24149061
|
My Đào Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
299
|
23126162
|
Phương Nguyễn Hà
|
P1
|
100,000
|
|
300
|
24120056
|
Hương Trịnh Thị Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
301
|
24120192
|
Ý Phạm Như
|
P1
|
100,000
|
|
302
|
22122117
|
Hồng Huỳnh Thị
|
P1
|
100,000
|
|
303
|
24120195
|
Yến Phạm Trang Phi
|
P1
|
100,000
|
|
304
|
24120180
|
Tuyết Nguyễn Thị Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
305
|
21135254
|
Nguyễn Trần Hiểu Đam
|
P1
|
100,000
|
|
306
|
23129410
|
Thi Hồng Mẫn
|
P1
|
100,000
|
|
307
|
22129244
|
Quỳnh Nguyễn Như Phương
|
P1
|
100,000
|
|
308
|
22116094
|
Thương Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
309
|
22116099
|
Tòng Lê Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
310
|
20120181
|
Nguyễn Thị Thanh Giang
|
P1
|
100,000
|
|
311
|
20112421
|
Nguyễn Trần Kim Yến
|
P1
|
100,000
|
|
312
|
23137020
|
Hào Võ Anh
|
P1
|
100,000
|
|
313
|
23126085
|
Khuê Ngô Đặng Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
314
|
22129196
|
Nguyệt Nguyễn Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
315
|
22129254
|
Tài Võ Trí
|
P1
|
100,000
|
|
316
|
22149084
|
Trâm Hoàng Lê Bích
|
P1
|
100,000
|
|
317
|
22139043
|
Linh Đỗ Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
318
|
22112210
|
Ngọc Nguyễn Minh
|
P1
|
100,000
|
|
319
|
22112220
|
Nguyệt Nguyễn Thị Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
320
|
21112050
|
Vỏ Thị Thão Duy
|
P1
|
100,000
|
|
321
|
24149030
|
Hoàng Nguyễn Lê Bá
|
P1
|
100,000
|
|
322
|
22129174
|
Nghi Trần Ngọc Phương
|
P1
|
100,000
|
|
323
|
20126163
|
Lương Ngọc Yến Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
324
|
19125522
|
Ngô Thị Mỹ Nữ
|
P1
|
100,000
|
|
325
|
22120015
|
Biên Nguyễn Tử
|
P1
|
100,000
|
|
326
|
21112757
|
Lê Trịnh Minh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
327
|
22155016
|
Đô Võ Văn
|
P1
|
100,000
|
|
328
|
24124031
|
Duyên Lê Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
329
|
2511139084
|
Tuấn Phạm Anh
|
P1
|
100,000
|
|
330
|
22128218
|
Trúc Nguyễn Trương Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
331
|
22128204
|
Trân Nguyễn Ngọc Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
332
|
22155068
|
Mỹ Tạ Thị Hoàn
|
P1
|
100,000
|
|
333
|
21113064
|
Nguyễn Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
334
|
20118282
|
Nguyễn Đặng Minh Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
335
|
23126060
|
Hiệp Võ Trương Thế
|
P1
|
100,000
|
|
336
|
19131050
|
Nguyễn Hữu Thơ
|
P1
|
100,000
|
|
337
|
22128036
|
Dương Phạm Hoài
|
P1
|
100,000
|
|
338
|
21154007
|
Đinh Nhật Đăng
|
P1
|
100,000
|
|
339
|
23120132
|
Phát Hà Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
340
|
21154301
|
Nguyễn Minh Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
341
|
22155032
|
Hằng Ngô Thị
|
P1
|
100,000
|
|
342
|
22120006
|
Anh Huỳnh Thị Lan
|
P1
|
100,000
|
|
343
|
22129272
|
Thiện Đỗ Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
344
|
19122334
|
Triệu Tấn Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
345
|
22155037
|
Hoa Đặng Thị
|
P1
|
100,000
|
|
346
|
21112667
|
Nguyễn Thị Thương
|
P1
|
100,000
|
|
347
|
21116158
|
Võ Nhật Đan Khanh
|
P1
|
100,000
|
|
348
|
22135110
|
Thảo Hoàng Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
349
|
21149304
|
Nguyễn Thị Tố Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
350
|
21113168
|
Bùi Anh Đức
|
P1
|
100,000
|
|
351
|
21154166
|
Võ Tấn Anh Hào
|
P1
|
100,000
|
|
352
|
23112245
|
Thi Nguyễn Thị Châu
|
P1
|
100,000
|
|
353
|
22122310
|
Quỳnh Lê Thị Diễm
|
P1
|
100,000
|
|
354
|
23135044
|
Ngân Nguyễn Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
355
|
22120229
|
Tài Lê Thành
|
P1
|
100,000
|
|
356
|
15115149
|
Thảo Đỗ Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
357
|
21129788
|
Nguyễn Thị Hoàng Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
358
|
21118043
|
Trần Khánh Duy
|
P1
|
100,000
|
|
359
|
2511139034
|
Hương Trần Thị Huỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
360
|
2511139018
|
Hằng Nguyễn Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
361
|
24154028
|
Khang Trần Nguyên
|
P1
|
100,000
|
|
362
|
20122631
|
Nguyễn Thị Kim Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
363
|
21112693
|
Lê Trịnh Hoàng Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
364
|
21139014
|
Võ Truyền Ngọc Băng
|
P1
|
100,000
|
|
365
|
22129323
|
Trân Nguyễn Thị Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
366
|
21118352
|
Nguyễn Văn Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
367
|
17122257
|
Lê Hồng Phương
|
P1
|
100,000
|
|
368
|
19145058
|
Ngô Hiếu Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
369
|
21113144
|
Bùi Hoàng Anh
|
P1
|
100,000
|
|
370
|
23155058
|
Linh Điểu Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
371
|
23129554
|
Xuân Lê Thị Mai
|
P1
|
100,000
|
|
372
|
22122199
|
My Nguyễn Hoàng Trà
|
P1
|
100,000
|
|
373
|
21112407
|
Tất Chí Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
374
|
21115157
|
Trần Văn Đăng Kha
|
P1
|
100,000
|
|
375
|
21122703
|
Châu Lý Phương Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
376
|
22155136
|
Vy Tiêu Hà Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
377
|
21126282
|
Phan Thanh Bạch
|
P1
|
100,000
|
|
378
|
23129278
|
Ngọc Nguyễn Trần Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
379
|
23126021
|
Châu Trương Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
380
|
22111061
|
Lộc Nguyễn Thành
|
P1
|
100,000
|
|
381
|
21123189
|
Nguyễn Hoàng Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
382
|
22128176
|
Thảo Phan Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
383
|
21137105
|
Nguyễn Anh Minh
|
P1
|
100,000
|
|
384
|
21124506
|
Võ Huỳnh Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
385
|
22129085
|
Hoa Nguyễn Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
386
|
20139272
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
387
|
22122084
|
Hằng Hoàng Thị
|
P1
|
100,000
|
|
388
|
20124387
|
Lê Thùy Tuyết Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
389
|
22128006
|
An Nguyễn Ngọc Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
390
|
21115157
|
Trần Văn Đăng Kha
|
P1
|
100,000
|
|
391
|
23128192
|
Trúc Trương Hồng Nhã
|
P1
|
100,000
|
|
392
|
22122355
|
Thi Thạch Thị Chanh
|
P1
|
100,000
|
|
393
|
23126023
|
Chí Nguyễn Viễn
|
P1
|
100,000
|
|
394
|
20112218
|
Phạm Ngọc Phương Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
395
|
21126266
|
Lê Ngọc Tường An
|
P1
|
100,000
|
|
396
|
22138071
|
Pho Trần Đoan
|
P1
|
100,000
|
|
397
|
20113304
|
Dương Thị Kiều Oanh
|
P1
|
100,000
|
|
398
|
22126012
|
Anh Nguyễn Thị Vân
|
P1
|
100,000
|
|
399
|
24154031
|
Kiệt Cao Thế
|
P1
|
100,000
|
|
400
|
22113019
|
Dỹ Phạm Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
401
|
24112354
|
Vy Nguyễn Ngọc Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
402
|
21137162
|
Nguyễn Thanh Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
403
|
20149094
|
Nguyễn Thị Huyền Trân
|
P1
|
100,000
|
|
404
|
19118298
|
Nguyễn Tấn Nhã
|
P1
|
100,000
|
|
405
|
23138032
|
Hoàng Hà Đức
|
P1
|
100,000
|
|
406
|
21124430
|
Nguyễn Trọng Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
407
|
21111071
|
Nguyễn Phúc Lộc
|
P1
|
100,000
|
|
408
|
21145032
|
Giảng Minh Kha
|
P1
|
100,000
|
|
409
|
19118039
|
Bùi Ngọc ĐiỆp
|
P1
|
100,000
|
|
410
|
21120526
|
Nguyễn Thị Kim Thoa
|
P1
|
100,000
|
|
411
|
16145293
|
Hoàng Thị Ngọc Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
412
|
21135023
|
Nguyễn Thành Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
413
|
21116022
|
Trương Thị Ngọc Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
414
|
24126148
|
Như Nguyễn Thị Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
415
|
22122200
|
My Nguyễn Lê Trà
|
P1
|
100,000
|
|
416
|
24126068
|
Hương Lê Thị Minh
|
P1
|
100,000
|
|
417
|
22122462
|
Vi Ngô Lê Tường
|
P1
|
100,000
|
|
418
|
23123066
|
Ngọc Bùi Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
419
|
22120029
|
Dung Ngô Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
420
|
21124193
|
Dương Quốc Thái
|
P1
|
100,000
|
|
421
|
20118218
|
Võ Thành Pháp
|
P1
|
100,000
|
|
422
|
22115007
|
Chương Điểu
|
P1
|
100,000
|
|
423
|
23111018
|
Châu Lương Ngọc Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
424
|
23157061
|
Thâu Nguyễn Thị Minh
|
P1
|
100,000
|
|
425
|
21135141
|
Trần Thị Kim Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
426
|
21118259
|
Nguyễn Trần Gia Huy
|
P1
|
100,000
|
|
427
|
23126267
|
Vị Võ Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
428
|
20111213
|
Hoàng Thiện Khanh
|
P1
|
100,000
|
|
429
|
22124221
|
Trâm Nguyễn Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
430
|
24127009
|
Diễm Trần Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
431
|
23138099
|
Việt Trần Văn
|
P1
|
100,000
|
|
432
|
22122024
|
Bản Thiên Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
433
|
22117010
|
Duyên Huỳnh Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
434
|
22128045
|
Hằng Nguyễn Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
435
|
22139040
|
Kim Nguyễn Thụy Thiên
|
P1
|
100,000
|
|
436
|
24113040
|
Hào Trần Văn
|
P1
|
100,000
|
|
437
|
22127033
|
Trung Trần Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
438
|
20115294
|
Nguyễn Võ Nhật Hào
|
P1
|
100,000
|
|
439
|
19111080
|
Phạm Văn Nhanh
|
P1
|
100,000
|
|
440
|
21126525
|
Võ Linh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
441
|
23149053
|
Linh Lê Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
442
|
22117024
|
Nhung Hoàng Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
443
|
22117025
|
Nhung Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
444
|
22128024
|
Cương Nguyễn Lý Kim
|
P1
|
100,000
|
|
445
|
21126325
|
Lý Gia Hân
|
P1
|
100,000
|
|
446
|
22163011
|
Linh Nguyễn Thùy Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
447
|
23128036
|
Hân Nguyễn Ngọc Gia
|
P1
|
100,000
|
|
448
|
21112048
|
Trương Thị Thùy Dương
|
P1
|
100,000
|
|
449
|
23126088
|
Kiệt Lê Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
450
|
24149091
|
Như Phan Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
451
|
23124051
|
Hà Nguyễn Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
452
|
20117103
|
Lê Thị Ánh Nguyệt
|
P1
|
100,000
|
|
453
|
23123196
|
Trúc Cao Ngọc Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
454
|
24123122
|
Oanh Ngô Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
455
|
24122051
|
Hằng Đinh Thị Mộng
|
P1
|
100,000
|
|
456
|
22112206
|
Nghi Trần Thục
|
P1
|
100,000
|
|
457
|
20113209
|
Trần Anh Bút
|
P1P2
|
200,000
|
|
458
|
20113261
|
Nguyễn Vũ Xuân Kỳ
|
P1P2
|
200,000
|
|
459
|
21129724
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
460
|
22120154
|
Rithy Neáng Chanh Sêrây
|
P1P2
|
200,000
|
|
461
|
21152104
|
Nguyễn Thái Thiên Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
462
|
19112067
|
Hồng Mỹ Hòa
|
P1P2
|
200,000
|
|
463
|
2511145069
|
Nhã Nguyễn Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
464
|
22128268
|
Nhung Nguyễn Thị Hồng
|
P1P2
|
200,000
|
|
465
|
18138102
|
Ngô Lương Vinh
|
P1P2
|
200,000
|
|
466
|
18138102
|
Ngô Lương Vinh
|
P1P2
|
200,000
|
|
467
|
21138141
|
Trương Thành Lợi
|
P1P2
|
200,000
|
|
468
|
24126063
|
Hồng Thào A
|
P1P2
|
200,000
|
|
469
|
18122387
|
Phan Thị Thúy Ngân
|
P1P2
|
200,000
|
|
470
|
23139021
|
Hưng Nguyễn Phạm Gia
|
P1P2
|
200,000
|
|
471
|
22128260
|
Khang Nguyễn Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
472
|
18122387
|
Phan Thị Thúy Ngân
|
P1P2
|
200,000
|
|
473
|
20124276
|
Trần Hồ Minh Đăng
|
P1P2
|
200,000
|
|
474
|
20128197
|
Đặng Bùi Thùy Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
475
|
20112383
|
Bùi Phương Trân
|
P1P2
|
200,000
|
|
476
|
21128160
|
Phạm Nguyễn Quốc Tuấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
477
|
24123149
|
Thảo Nguyễn Thị
|
P1P2
|
200,000
|
|
478
|
22122069
|
Giang Nguyễn Thị Quỳnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
479
|
20118169
|
Nguyễn Văn Hùng
|
P1P2
|
200,000
|
|
480
|
18111097
|
Phùng Văn Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
481
|
21152097
|
Nguyễn Hà Bảo Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
482
|
20111001
|
Trần Đặng Duy An
|
P1P2
|
200,000
|
|
483
|
21128286
|
Nguyễn Thị Quy
|
P1P2
|
200,000
|
|
484
|
21117085
|
Nguyễn Ngô Ngọc Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
485
|
21128295
|
Trượng Thị Kim Dịu Dàng
|
P1P2
|
200,000
|
|
486
|
22122292
|
Phương Nguyễn Thị Trúc
|
P1P2
|
200,000
|
|
487
|
21124371
|
Trần Quang Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
488
|
23123178
|
Nhi Nguyễn Thị Yến
|
P1P2
|
200,000
|
|
489
|
15122226
|
Trâm Lê Thị Vương
|
P1P2
|
200,000
|
|
490
|
24129023
|
Bằng Nguyễn Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
491
|
19112071
|
Phạm Trung Hoàng
|
P1P2
|
200,000
|
|
492
|
20111340
|
Lê Trần Khánh Vy
|
P1P2
|
200,000
|
|
493
|
20125320
|
Phạm Thị Tú Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
494
|
18112045
|
Võ Ngô Ngọc Duy
|
P1P2
|
200,000
|
|
495
|
22129370
|
Ý Nguyễn Ngọc
|
P1P2
|
200,000
|
|
496
|
21123290
|
Nguyễn Thị Thu Trang
|
P1P2
|
200,000
|
|
497
|
19128151
|
Vũ Nhật Tài
|
P1P2
|
200,000
|
|
498
|
21138100
|
Võ Văn Đại
|
P1P2
|
200,000
|
|
499
|
24126084
|
Kiệt Đinh Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
500
|
22128262
|
Linh Phạm Thị
|
P1P2
|
200,000
|
|
501
|
20112295
|
Lương Bạch Ngọc
|
P1P2
|
200,000
|
|
502
|
21128300
|
Lê Võ Thanh Thùy
|
P1P2
|
200,000
|
|
503
|
21154169
|
Nguyễn Tấn Hiệp
|
P1P2
|
200,000
|
|
504
|
20120249
|
Nguyễn Thu Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
505
|
21154224
|
Nguyễn Kim Luân
|
P1P2
|
200,000
|
|
506
|
22120177
|
Thư Nguyễn Thị Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
507
|
22129249
|
Sang Nguyễn Thanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
508
|
21126318
|
Trần Ngọc Cẩm Giang
|
P1P2
|
200,000
|
|
509
|
24120115
|
Phúc Hoàng Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
510
|
21157116
|
DinhThiThuyTrang
|
P1P2
|
200,000
|
|
511
|
23123175
|
Nga Bùi Thị
|
P1P2
|
200,000
|
|
512
|
21155149
|
Võ Trung Thành
|
P1P2
|
200,000
|
|
513
|
19118033
|
Lê Tiến Đạt
|
P1P2
|
200,000
|
|
514
|
21139496
|
Ngô Tường Vi
|
P1P2
|
200,000
|
|
515
|
21112351
|
Lê Hoàng Nhật Quang
|
P1P2
|
200,000
|
|
516
|
20115285
|
Huỳnh Thanh Phương Vy
|
P1P2
|
200,000
|
|
517
|
18111065
|
Vũ Ngọc Long
|
P1P2
|
200,000
|
|
518
|
23122081
|
Hùng Phạm Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
519
|
22128264
|
Nhi Huỳnh Đào Uyển
|
P1P2
|
200,000
|
|
520
|
21139491
|
Trương Thị Ngọc Tuyền
|
P1P2
|
200,000
|
|
521
|
18123059
|
Dương Hoàng Long
|
P1P2
|
200,000
|
|
522
|
21124553
|
Nguyễn Thảo Trường Vy
|
P1P2
|
200,000
|
|
523
|
19125527
|
Trần Thị Thảo Sương
|
P1P2
|
200,000
|
|
524
|
21137086
|
Tống Nguyễn Gia Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
525
|
23175005
|
Nhi Nguyễn Thị Yến
|
P1P2
|
200,000
|
|
526
|
21153124
|
Huỳnh Phan Thanh Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
527
|
22128138
|
Như Phạm Hoài
|
P1P2
|
200,000
|
|
528
|
24112274
|
Thảo Phan Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
529
|
22153017
|
Đạt Nguyễn Tiến
|
P1P2
|
200,000
|
|
530
|
24112280
|
Thu Lý Thị Cẩm
|
P1P2
|
200,000
|
|
531
|
21126269
|
Nguyễn Thiên Ân
|
P1P2
|
200,000
|
|
532
|
21113193
|
Nguyễn Quốc Hữu
|
P1P2
|
200,000
|
|
533
|
21126362
|
Đinh Thị Mỹ Huyền
|
P1P2
|
200,000
|
|
534
|
20112229
|
Võ Thị Mỹ Hiền
|
P1P2
|
200,000
|
|
535
|
24112350
|
Vương Nguyễn
|
P1P2
|
200,000
|
|
536
|
24112265
|
Thắng Huỳnh Quốc
|
P1P2
|
200,000
|
|
537
|
21127093
|
Huỳnh Thị Ngọc Hân
|
P1P2
|
200,000
|
|
538
|
21120361
|
Nguyễn Thị Thùy Dương
|
P1P2
|
200,000
|
|
539
|
21124379
|
A - Bec Kham
|
P1P2
|
200,000
|
|
540
|
21126156
|
Phan Tấn Phát
|
P1P2
|
200,000
|
|
541
|
22128276
|
Trinh Lê Hồng Vân
|
P1P2
|
200,000
|
|
542
|
21153183
|
Võ Công Sơn
|
P1P2
|
200,000
|
|
543
|
21154358
|
Lê Thế Vinh
|
P1P2
|
200,000
|
|
544
|
22123192
|
Hạnh Huỳnh Thị
|
P1P2
|
200,000
|
|
545
|
19124202
|
Ngô Hoàng Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
546
|
22128259
|
Hiệu Phạm Phi
|
P1P2
|
200,000
|
|
547
|
21126481
|
Lê Đặng Phú Quý
|
P1P2
|
200,000
|
|
548
|
21155111
|
Phan Ly Ly
|
P1P2
|
200,000
|
|
549
|
20112042
|
Nguyễn Quốc Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
550
|
23135031
|
Lài Huỳnh Thị Hương
|
P1P2
|
200,000
|
|
551
|
21115029
|
Võ Huỳnh Thủ Khoa
|
P1P2
|
200,000
|
|
552
|
20124346
|
Võ Nguyên Khôi
|
P1P2
|
200,000
|
|
553
|
23122097
|
Huy Nguyễn Phan Quốc
|
P1P2
|
200,000
|
|
554
|
22153121
|
Trung Nguyễn
|
P1P2
|
200,000
|
|
555
|
24112114
|
Huyền Trần Mai Khánh
|
P1P2
|
200,000
|
|
556
|
22138018
|
Đạt Trương Thành Tiến
|
P1P2
|
200,000
|
|
557
|
24123202
|
Vy Nguyễn Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
558
|
22153107
|
Thi Trịnh Bá
|
P1P2
|
200,000
|
|
559
|
21126374
|
Võ Duy Khánh
|
P1P2
|
200,000
|
|
560
|
21123187
|
Trần Thị Thu Thắm
|
P1P2
|
200,000
|
|
561
|
20128121
|
Lê Bảo Ngọc
|
P1P2
|
200,000
|
|
562
|
23123163
|
Diệu Nguyễn Thị Mỹ
|
P1P2
|
200,000
|
|
563
|
2511139090
|
Thiên Trương Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
564
|
21125520
|
Huỳnh Đào Bảo Ngọc
|
P1P2
|
200,000
|
|
565
|
22153105
|
Thanh Đinh Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
566
|
20153132
|
Nguyễn Tấn Trung
|
P1P2
|
200,000
|
|
567
|
20112203
|
Vũ Tiến Đạt
|
P1P2
|
200,000
|
|
568
|
21127089
|
Hoàng Thuỳ Lệ Đơn
|
P1P2
|
200,000
|
|
569
|
20118162
|
Nguyễn Võ Xuân Hiếu
|
P1P2
|
200,000
|
|
570
|
22123153
|
Tiệp Hoàng Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
571
|
21116253
|
Nguyễn Tấn Vinh
|
P1P2
|
200,000
|
|
572
|
21128274
|
Nguyễn Thục Tĩnh Xuyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
573
|
22155022
|
Duy Huỳnh Thị Thúy
|
P1P2
|
200,000
|
|
574
|
21117102
|
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
575
|
21118385
|
Mai Duy Thuật
|
P1P2
|
200,000
|
|
576
|
22153084
|
Phát Nguyễn Xuân
|
P1P2
|
200,000
|
|
577
|
22118162
|
Tiến Phạm Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
578
|
22155026
|
Hải Nguyễn Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
579
|
21112366
|
Võ Thị Cẩm Lệ
|
P1P2
|
200,000
|
|
580
|
22135064
|
Mai Trịnh Ngọc
|
P1P2
|
200,000
|
|
581
|
20138110
|
Đỗ Thiện Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
582
|
20128311
|
Nguyễn Ngọc Tường Vân
|
P1P2
|
200,000
|
|
583
|
20112297
|
Ngô Minh Ngọc
|
P1P2
|
200,000
|
|
584
|
22122409
|
Trang Lư Mỹ
|
P1P2
|
200,000
|
|
585
|
22116044
|
Kiệt Nguyễn Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
586
|
22122243
|
Nhi Đỗ Thị Yến
|
P1P2
|
200,000
|
|
587
|
22126154
|
Sang Đặng Nguyễn Đức
|
P1P2
|
200,000
|
|
588
|
21154230
|
Phạm Văn Mạnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
589
|
21154223
|
Lê Hữu Luân
|
P1P2
|
200,000
|
|
590
|
20112436
|
Nguyễn Quang Tuyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
591
|
20126366
|
Lê Gia Thịnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
592
|
21155026
|
Phạm Trịnh Thảo Nhi
|
P1P2
|
200,000
|
|
593
|
20112433
|
Hồ Thị Thanh Trà
|
P1P2
|
200,000
|
|
594
|
20112439
|
Nguyễn Minh Hoàng
|
P1P2
|
200,000
|
|
595
|
20118270
|
Huỳnh Quốc Toàn
|
P1P2
|
200,000
|
|
596
|
21114025
|
Trần Nguyễn Thùy Dương
|
P1P2
|
200,000
|
|
597
|
21153126
|
Nguyễn Phong Hào
|
P1P2
|
200,000
|
|
598
|
21114017
|
Lê Tuấn Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
599
|
18137024
|
Trần Đăng Khoa
|
P1P2
|
200,000
|
|
600
|
16120050
|
Phạm Quốc Dũng
|
P1P2
|
200,000
|
|
601
|
22123071
|
Ly Huỳnh Thị Thảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
602
|
20135090
|
Lê Hữu Trường Phước
|
P2
|
100,000
|
|
603
|
2511126200
|
Anh Trần Mai
|
P2
|
100,000
|
|
604
|
22126189
|
Trân Nguyễn Thị Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
605
|
22120125
|
Nhi Nguyễn Trần Nguyệt
|
P2
|
100,000
|
|
606
|
21145177
|
Lê Thị Minh Nguyệt
|
P2
|
100,000
|
|
607
|
20138149
|
Trần Quang Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
608
|
20128128
|
Nguyễn Trần Thiên Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
609
|
21133113
|
Nguyễn Thị Cẩm Nhung
|
P2
|
100,000
|
|
610
|
19115014
|
Nguyễn Đình Cẩn
|
P2
|
100,000
|
|
611
|
21112444
|
Huỳnh Phước Hậu
|
P2
|
100,000
|
|
612
|
2511145015
|
Chương Nguyễn Đình
|
P2
|
100,000
|
|
613
|
23135099
|
Vy Nguyễn Thị Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
614
|
22112405
|
Việt Nguyễn Hoàng Thống
|
P2
|
100,000
|
|
615
|
22145001
|
Ái Quách Khả
|
P2
|
100,000
|
|
616
|
22145068
|
Thái Nguyễn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
617
|
23117029
|
Thành Triệu Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
618
|
21124358
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
619
|
24126059
|
Hoa Nguyễn Phương
|
P2
|
100,000
|
|
620
|
23118102
|
Tình Trần Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
621
|
20120328
|
Châu Trung Tú
|
P2
|
100,000
|
|
622
|
22145022
|
Huy Cao Quang
|
P2
|
100,000
|
|
623
|
23118099
|
Thiện Trần Huỳnh Chí
|
P2
|
100,000
|
|
624
|
24127067
|
Trân Nguyễn Hồ Huyền
|
P2
|
100,000
|
|
625
|
21145242
|
Đồ Quốc Việt
|
P2
|
100,000
|
|
626
|
22123059
|
Linh Đinh Thị Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
627
|
24133010
|
Huyền Hồ Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
628
|
21128065
|
Nguyễn Ngọc Trúc Linh
|
P2
|
100,000
|
|
629
|
24126009
|
Anh Nguyễn Thị Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
630
|
22135101
|
Quỳnh Nguyễn Ngọc Như
|
P2
|
100,000
|
|
631
|
20125388
|
Vũ Thụy Hoàng Hà
|
P2
|
100,000
|
|
632
|
24126240
|
Trúc Nguyễn Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
633
|
21139341
|
Phạm Công Minh
|
P2
|
100,000
|
|
634
|
23117023
|
Nguyễn Châu Gia
|
P2
|
100,000
|
|
635
|
22135071
|
Ngân Lương Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
636
|
19139054
|
Hoàng Phi Hùng
|
P2
|
100,000
|
|
637
|
23129271
|
Ngọc Huỳnh Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
638
|
2511113217
|
Tú Nguyễn Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
639
|
24149127
|
Trinh Nguyễn Thị Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
640
|
20111089
|
Nguyễn Nhật Tài
|
P2
|
100,000
|
|
641
|
23113015
|
Chiến Phạm Sỹ
|
P2
|
100,000
|
|
642
|
23129438
|
Thư Phan Thị Trang
|
P2
|
100,000
|
|
643
|
21125799
|
Lại Như Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
644
|
22123227
|
Vy Hồ Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
645
|
21129959
|
Đặng Mạnh Thường
|
P2
|
100,000
|
|
646
|
23122206
|
Phúc Nguyễn Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
647
|
19111012
|
Đặng Bá Hoàng Đan
|
P2
|
100,000
|
|
648
|
21163061
|
Phạm Thị Thu Yến
|
P2
|
100,000
|
|
649
|
23111126
|
Thảo Trương Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
650
|
23126156
|
Oanh Trần Nguyễn Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
651
|
20163008
|
Đõ Thị Thanh Bình
|
P2
|
100,000
|
|
652
|
22155012
|
Châu Nguyễn Thế
|
P2
|
100,000
|
|
653
|
23112076
|
Hiếu Trần Đức
|
P2
|
100,000
|
|
654
|
20112188
|
Đoàn Quốc Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
655
|
22138030
|
Giáp Nguyễn Nguyên
|
P2
|
100,000
|
|
656
|
24124114
|
Nhi Nguyễn Lê Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
657
|
21126371
|
Hoàng Yến Khanh
|
P2
|
100,000
|
|
658
|
23129376
|
Quý Nguyễn Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
659
|
22139043
|
Linh Đỗ Thị Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
660
|
23111114
|
Quang Trần
|
P2
|
100,000
|
|
661
|
21112673
|
Trần Trọng Tín
|
P2
|
100,000
|
|
662
|
24128037
|
Đạt Đào Thành
|
P2
|
100,000
|
|
663
|
23126172
|
Quỳnh Đỗ Như
|
P2
|
100,000
|
|
664
|
23139060
|
Nhân Nguyễn Trung
|
P2
|
100,000
|
|
665
|
22126048
|
Hân Hà Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
666
|
22138028
|
Duy Nguyễn Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
667
|
22113066
|
Phương Lâm Thị Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
668
|
20137105
|
Nguyễn Trọng Phú
|
P2
|
100,000
|
|
669
|
23112357
|
Chí Văn Trần
|
P2
|
100,000
|
|
670
|
23135100
|
Ý Phạm Như
|
P2
|
100,000
|
|
671
|
21154318
|
Trịnh Chấn Thành
|
P2
|
100,000
|
|
672
|
22128196
|
Thương Vũ Song
|
P2
|
100,000
|
|
673
|
24149096
|
Phi Trần Trương Vân
|
P2
|
100,000
|
|
674
|
21124579
|
Nguyễn Trần Bảo Vinh
|
P2
|
100,000
|
|
675
|
21122504
|
Nguyễn Thị Kiều Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
676
|
22120088
|
Lợi Trần Văn
|
P2
|
100,000
|
|
677
|
24123040
|
Hạnh Lê Thị Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
678
|
20126297
|
Lê Văn Long
|
P2
|
100,000
|
|
679
|
24123091
|
Ngân Khúc Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
680
|
22128025
|
Dân Bùi Sỹ Lập
|
P2
|
100,000
|
|
681
|
22112300
|
Thành Phạm Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
682
|
21124169
|
Lê Kiều Oanh
|
P2
|
100,000
|
|
683
|
21125555
|
Nguyễn Ngọc Nguyệt Ánh
|
P2
|
100,000
|
|
684
|
24120163
|
Trâm Lê Hoàng Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
685
|
24128160
|
Nhi Nguyễn Trần Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
686
|
24113154
|
Thùy Nguyễn Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
687
|
24126256
|
Vy Khổng Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
688
|
24126166
|
Quân Nguyễn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
689
|
18153042
|
Lưu Hoàng Long
|
P2
|
100,000
|
|
690
|
18153042
|
Lưu Hoàng Long
|
P2
|
100,000
|
|
691
|
23135016
|
Hoài Nguyễn Xuân Phương
|
P2
|
100,000
|
|
692
|
21154136
|
Lê Thành Công
|
P2
|
100,000
|
|
693
|
18139145
|
Sầu Lý Pha
|
P2
|
100,000
|
|
694
|
22135084
|
Nhi Nguyễn Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
695
|
20149160
|
Vũ Minh Hiển
|
P2
|
100,000
|
|
696
|
23128221
|
Yến Trang Phi
|
P2
|
100,000
|
|
697
|
24149115
|
Tiên Lê Ngọc Thủy
|
P2
|
100,000
|
|
698
|
22145025
|
Khang Trần Minh
|
P2
|
100,000
|
|
699
|
24116109
|
Triệu Nguyễn Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
700
|
24149050
|
Lan Bùi Thị Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
701
|
21112365
|
Phạm Văn Lâm
|
P2
|
100,000
|
|
702
|
24139176
|
Trí Đào Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
703
|
21117119
|
Nguyễn Thị Thùy Trang
|
P2
|
100,000
|
|
704
|
22128214
|
Trinh Đoàn Huỳnh Mai
|
P2
|
100,000
|
|
705
|
21122723
|
Nguyễn Minh Thông
|
P2
|
100,000
|
|
706
|
22116015
|
Dung Trần Thị Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
707
|
21111239
|
Võ Thới Anh Hào
|
P2
|
100,000
|
|
708
|
19153044
|
Trần Văn Nam
|
P2
|
100,000
|
|
709
|
24122084
|
Ký Lê Nguyễn Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
710
|
24128038
|
Đạt Nguyễn Hồng Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
711
|
24149072
|
Ngân Trịnh Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
712
|
21128299
|
Võ Hoàng Phương Như
|
P2
|
100,000
|
|
713
|
21139296
|
Bùi Thị Khánh Hoà
|
P2
|
100,000
|
|
714
|
24123146
|
Thanh Vũ Nhật
|
P2
|
100,000
|
|
715
|
21117117
|
Phan Ngọc Trân
|
P2
|
100,000
|
|
716
|
22127026
|
Thịnh Đoàn
|
P2
|
100,000
|
|
717
|
23112069
|
Hân Lý Thiên
|
P2
|
100,000
|
|
718
|
20124338
|
Phạm Thị Minh Huyền
|
P2
|
100,000
|
|
719
|
24126179
|
Tâm Hàn Như
|
P2
|
100,000
|
|
720
|
22153020
|
Đĩnh Hồ Vũ Trường
|
P2
|
100,000
|
|
721
|
23124078
|
Huy Lê Đức
|
P2
|
100,000
|
|
722
|
23122421
|
LINH NGUYỄN DƯƠNG THỤC
|
P2
|
100,000
|
|
723
|
24149031
|
Huệ Võ Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
724
|
24116021
|
Đoan Đàm Nguyễn Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
725
|
22112053
|
Đệ Trần Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
726
|
21120337
|
Lê Thị Quỳnh Chi
|
P2
|
100,000
|
|
727
|
19118082
|
Nguyễn Cao Hưng
|
P2
|
100,000
|
|
728
|
20113187
|
Nguyễn Thị Như Ý
|
P2
|
100,000
|
|
729
|
20122605
|
Tô Tuyết Vy
|
P2
|
100,000
|
|
730
|
16112307
|
Đỗ Mai Trà My
|
P2
|
100,000
|
|
731
|
24123116
|
Như Nguyễn Thị Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
732
|
21139442
|
Diệp Lê Nhật Thu
|
P2
|
100,000
|
|
733
|
20154005
|
Nguyễn Tuấn Anh
|
P2
|
100,000
|
|
734
|
22126086
|
Lộc Nguyễn Cảnh Thu
|
P2
|
100,000
|
|
735
|
24126171
|
Quyên Phạm Vũ Lệ
|
P2
|
100,000
|
|
736
|
22122245
|
Nhi Lê Đặng Nhật
|
P2
|
100,000
|
|
737
|
22128069
|
Huy Đinh Quang
|
P2
|
100,000
|
|
738
|
24123077
|
Mai Trương Thị Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
739
|
22145001
|
Ái Quách Khả
|
P2
|
100,000
|
|
740
|
24126083
|
Kiện Phan Thế
|
P2
|
100,000
|
|
741
|
20124510
|
Phan Thị Kim Tình
|
P2
|
100,000
|
|
742
|
21135280
|
Thái Nguyễn Ngân Huệ
|
P2
|
100,000
|
|
743
|
22122491
|
Mãi Nguyễn Việt
|
P2
|
100,000
|
|
744
|
24112275
|
Thiên Nguyễn Lê Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
745
|
22116120
|
Hằng Nguyễn Ngọc Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
746
|
21111137
|
Trương Lê Như Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
747
|
22135062
|
Ly Phạm Thị Trà
|
P2
|
100,000
|
|
748
|
20112067
|
Đoàn Lê Thiện Nhân
|
P2
|
100,000
|
|
749
|
23122370
|
Thắm Nguyễn Thụy Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
750
|
21138146
|
Lê Công Minh
|
P2
|
100,000
|
|
751
|
22120148
|
Quyên Lê Đông Phương
|
P2
|
100,000
|
|
752
|
20164035
|
Nguyễn Thị Ngọc Nhung
|
P2
|
100,000
|
|
753
|
22122072
|
Hà Nguyễn Đình Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
754
|
22129345
|
Tùng Trần Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
755
|
23124157
|
Nhung Nguyễn Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
756
|
22164001
|
Đan Cao Thị Linh
|
P2
|
100,000
|
|
757
|
19138012
|
Huỳnh Minh Đoàn
|
P2
|
100,000
|
|
758
|
23129514
|
Tú Nguyễn Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
759
|
22112314
|
Thoa Lữ Thị Hoài
|
P2
|
100,000
|
|
760
|
20139366
|
Nguyễn Văn Truyền
|
P2
|
100,000
|
|
761
|
21122843
|
Đinh Kha
|
P2
|
100,000
|
|
762
|
21122490
|
Nguyễn Quốc Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
763
|
21128217
|
Nguyễn Hải Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
764
|
23123165
|
Hạ Bùi Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
765
|
21111397
|
Nguyễn Thanh Tùng
|
P2
|
100,000
|
|
766
|
22126218
|
Vy Nguyễn Thị Tường
|
P2
|
100,000
|
|
767
|
24120068
|
Linh Võ Huỳnh Diệu
|
P2
|
100,000
|
|
768
|
21122890
|
Kiều Thanh Lam
|
P2
|
100,000
|
|
769
|
24120062
|
Khoa Nguyễn Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
770
|
20135032
|
Đỗ Thị Kiều Trang
|
P2
|
100,000
|
|
771
|
24127048
|
Quý Nguyễn Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
772
|
24129407
|
Tiên Nguyễn Thủy
|
P2
|
100,000
|
|
773
|
23111066
|
Kiên Nguyễn Bảo An
|
P2
|
100,000
|
|
774
|
14112634
|
Phạm Thanh Tùng
|
P2
|
100,000
|
|
775
|
24124123
|
Như Từ Thị Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
776
|
20112429
|
Đoàn Văn Linh
|
P2
|
100,000
|
|
777
|
24127040
|
Nhi Trần Song
|
P2
|
100,000
|
|
778
|
24127070
|
Trúc Lê Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
779
|
21153173
|
Nguyễn Đình Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
780
|
18111075
|
Trần Trịnh Nhật Minh
|
P2
|
100,000
|
|
781
|
22128245
|
Vy Nguyễn Thị Thúy
|
P2
|
100,000
|
|
782
|
23111150
|
Tùng Lê Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
783
|
19163019
|
Vũ Trần Gia Long
|
P2
|
100,000
|
|
784
|
23124190
|
Quỳnh Vũ Thị Như
|
P2
|
100,000
|
|
785
|
24112100
|
Huệ Trương Thị Bích
|
P2
|
100,000
|
|
786
|
24127077
|
Vũ Phan Trịnh Minh
|
P2
|
100,000
|
|
787
|
2511123102
|
Hiếu Nguyễn Trung
|
P2
|
100,000
|
|
788
|
22129120
|
Kiệt Huỳnh Văn
|
P2
|
100,000
|
|
789
|
22129213
|
Nhi Võ Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
790
|
22123179
|
Vy Trương Thị Tường
|
P2
|
100,000
|
|
791
|
22112138
|
Khánh Sơn Ngọc Kim
|
P2
|
100,000
|
|
792
|
21118331
|
Phạm Kim Niên
|
P2
|
100,000
|
|
793
|
20125826
|
Trần Thị Mỹ Yến
|
P2
|
100,000
|
|
794
|
21124180
|
Nguyễn Lâm Như Quyên
|
P2
|
100,000
|
|
795
|
21135257
|
Trương Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
796
|
23122035
|
Dũng Phạm Vũ
|
P2
|
100,000
|
|
797
|
21116209
|
Nguyễn Minh Tâm
|
P2
|
100,000
|
|
798
|
20149255
|
Lê Thị Thùy Vân
|
P2
|
100,000
|
|
799
|
20149255
|
Lê Thị Thùy Vân
|
P2
|
100,000
|
|
800
|
18155046
|
Lê Thị Tuyết Linh
|
P2
|
100,000
|
|
801
|
20128264
|
Đinh Thị Phương Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
802
|
20128277
|
Nguyễn Thị Kim Thư
|
P2
|
100,000
|
|
803
|
23117033
|
Thụy Nguyễn Trần Nhật
|
P2
|
100,000
|
|
804
|
20135040
|
Lưu Yến Vy
|
P2
|
100,000
|
|
805
|
24149025
|
Hằng Ngô Thị Thúy
|
P2
|
100,000
|
|
806
|
19115090
|
Dương Thị Kim Phương
|
P2
|
100,000
|
|
807
|
21123030
|
Nguyễn Thị Ngân Hà
|
P2
|
100,000
|
|
808
|
22129062
|
Hàm Nguyễn Đỗ Gia
|
P2
|
100,000
|
|
809
|
20128166
|
Lê Tấn Dũng
|
P2
|
100,000
|
|
810
|
23175019
|
THỂ TRẦN THỊ THANH
|
P2
|
100,000
|
|
811
|
22113079
|
Thoa Lý Kim
|
P2
|
100,000
|
|
812
|
22153092
|
Phúc Nguyễn Trọng
|
P2
|
100,000
|
|
813
|
22115078
|
Trang Huỳnh Thị
|
P2
|
100,000
|
|
814
|
22122275
|
Oanh Nguyễn Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
815
|
22112316
|
Thống Nguyễn Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
816
|
22138066
|
Ngọc Lương Tiểu
|
P2
|
100,000
|
|
817
|
22123099
|
Nhung Đinh Thị Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
818
|
21118380
|
Huỳnh Gia Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
819
|
21122001
|
Bùi Hoài An
|
P2
|
100,000
|
|
820
|
19131046
|
Hoàng Đức Thắng
|
P2
|
100,000
|
|
821
|
22138022
|
Đức Nguyễn Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
822
|
22175012
|
Trang Lê Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
823
|
22175015
|
Yên Nguyễn Thị Như
|
P2
|
100,000
|
|
824
|
22175006
|
Nguyệt Lê Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
825
|
22175007
|
Nhung Nguyễn Thị Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
826
|
21153205
|
Nguyễn Thị Thùy Trang
|
P2
|
100,000
|
|
827
|
22175010
|
Thi Nguyễn Thị
|
P2
|
100,000
|
|
828
|
22175005
|
Ngân Bạch Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
829
|
22175009
|
Quỳnh Nguyễn Vân Phương
|
P2
|
100,000
|
|
830
|
22175013
|
Trinh Lê Thị Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
831
|
22175008
|
Quyên Nguyễn Nữ Thục
|
P2
|
100,000
|
|
832
|
21135067
|
Ngô Quang Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
833
|
21154195
|
Phạm Quang Khải
|
P2
|
100,000
|
|
834
|
20122372
|
Nguyễn Thành Luân
|
P2
|
100,000
|
|
835
|
20112164
|
Phan Nguyễn Quỳnh Như
|
P2
|
100,000
|
|
836
|
24149123
|
Trầm Lê Thị Mộng
|
P2
|
100,000
|
|
837
|
21135275
|
Nguyễn Thị Ngọc Hiền
|
P2
|
100,000
|
|
838
|
23129084
|
Đạt Tăng Thành
|
P2
|
100,000
|
|
839
|
20138112
|
Nguyễn Ngô Gia Phước
|
P2
|
100,000
|
|
840
|
21153130
|
Trần Hữu Hòa
|
P2
|
100,000
|
|
841
|
22115021
|
Hân Nguyễn Hoàng Tú
|
P2
|
100,000
|
|
842
|
22152007
|
Đạt Huỳnh Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
843
|
22153052
|
Khoa Lưu Nhật
|
P2
|
100,000
|
|
844
|
24124205
|
Triều Võ Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
845
|
24126228
|
Trâm Vương Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
846
|
24126174
|
Quỳnh Nguyễn Thị Như
|
P2
|
100,000
|
|
847
|
24123036
|
Hân Nguyễn Cẩm Gia
|
P2
|
100,000
|
|
848
|
23137083
|
Vũ Nguyễn Văn
|
P2
|
100,000
|
|
849
|
20157009
|
Trần Thị Ngọc Hiền
|
P2
|
100,000
|
|
850
|
23137081
|
Vũ Lưu Quang
|
P2
|
100,000
|
|
851
|
24112338
|
Uyên Nguyễn Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
852
|
20154176
|
Phạm Trọng Công Nghĩa
|
P2
|
100,000
|
|
853
|
21138102
|
Nguyễn Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
854
|
21112077
|
Lê Kim Hiên
|
P2
|
100,000
|
|
855
|
22139088
|
Phúc Phạm Văn Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
856
|
21112211
|
Phùng Thị Hồng Thắm
|
P2
|
100,000
|
|
857
|
23115023
|
Khoa Trịnh Hưng
|
P2
|
100,000
|
|
858
|
21112747
|
Dương Trí Cường
|
P2
|
100,000
|
|
859
|
23111137
|
Thuyên Võ Phan Minh
|
P2
|
100,000
|
|
860
|
23111139
|
Tiên Mai Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
861
|
24123120
|
Nương Nguyễn Thị Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
862
|
23116015
|
Dương Bùi Thị Thuỳ
|
P2
|
100,000
|
|
863
|
21129933
|
Hoàng Đức Thiện
|
P2
|
100,000
|
|
864
|
21125120
|
Lâm Gia Huệ
|
P2
|
100,000
|
|
865
|
22120172
|
Thảo Nguyễn Thạch
|
P2
|
100,000
|
|
866
|
21126343
|
Nguyễn Thanh Hiệp
|
P2
|
100,000
|
|
867
|
20164004
|
Lương Xuân Lộc
|
P2
|
100,000
|
|
868
|
20122261
|
Huỳnh Phi Công
|
P2
|
100,000
|
|
869
|
22129240
|
Quyên Vương Thị Phương
|
P2
|
100,000
|
|
870
|
16112668
|
Nguyễn Minh Thế Phương
|
P2
|
100,000
|
|
871
|
21153210
|
Nguyễn Minh Trường
|
P2
|
100,000
|
|
872
|
21126376
|
Nguyễn Đạt Tiến Khoa
|
P2
|
100,000
|
|
873
|
20154166
|
Nguyễn Văn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
874
|
21111058
|
Nguyễn Phạm Phương Khải
|
P2
|
100,000
|
|
875
|
22128248
|
Vy Võ Vy
|
P2
|
100,000
|
|
876
|
22129298
|
Thuỳ Lê Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
877
|
21154207
|
Lương Thành Kim
|
P2
|
100,000
|
|
878
|
23166135
|
Yến Quách Phạm Phi
|
P2
|
100,000
|
|
879
|
21155181
|
Trần Thị Cẩm Vi
|
P2
|
100,000
|
|
880
|
21129667
|
Châu Kim Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
881
|
22122265
|
Như Nguyễn Thị Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
882
|
21126383
|
Nguyễn Thị Thúy Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
883
|
24139174
|
Trang Nguyễn Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
884
|
22152038
|
Thư Trần Ngọc An
|
P2
|
100,000
|
|
885
|
20112323
|
Ngu Vỹ Phong
|
P2
|
100,000
|
|
886
|
21125120
|
Lâm Gia Huệ
|
P2
|
100,000
|
|
887
|
22122143
|
Khôi Nguyễn Hữu Duy
|
P2
|
100,000
|
|
888
|
21137085
|
Phạm Nhật Huy
|
P2
|
100,000
|
|
889
|
23124128
|
Ngọc Bùi Trần Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
890
|
16153076
|
Nguyễn Quốc Tâm
|
P2
|
100,000
|
|
891
|
20112379
|
Nguyễn Thiện Toàn
|
P2
|
100,000
|
|
892
|
22138106
|
Trọng Trần Quang
|
P2
|
100,000
|
|
893
|
22120027
|
Đức Lương Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
894
|
21126374
|
Võ Duy Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
895
|
21112214
|
Lý Kim Thành
|
P2
|
100,000
|
|
896
|
22129180
|
Ngọc Ngô Văn
|
P2
|
100,000
|
|
897
|
21127124
|
Nguyễn An Bảo Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
898
|
21126245
|
Nguyễn Phan Bảo Vy
|
P2
|
100,000
|
|
899
|
21126574
|
Trần Đình Thu Uyên
|
P2
|
100,000
|
|
900
|
20123202
|
Vũ Minh Thông
|
P2
|
100,000
|
|
901
|
23152041
|
PHÁT TRẦN THANH
|
P2
|
100,000
|
|
902
|
24120188
|
Vy Nguyễn Thị Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
903
|
22138088
|
Thanh Trần Duy
|
P2
|
100,000
|
|
904
|
15139150
|
Vy Phạm Thúy
|
P2
|
100,000
|
|
905
|
23129330
|
Như Phan Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
906
|
22113055
|
Ngọc Sử Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
907
|
23117011
|
Hiệp Bùi Thị
|
P2
|
100,000
|
|
908
|
22127017
|
Như Dương Hồng
|
P2
|
100,000
|
|
909
|
20126403
|
Vũ Đình Anh Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
910
|
21129903
|
Nguyễn Đình Tân
|
P2
|
100,000
|
|
911
|
22122315
|
Quỳnh Tạ Thị Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
912
|
20112143
|
Nguyễn Thị Mỹ Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
913
|
20126314
|
Võ Thị Sông Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
914
|
24111062
|
Kiệt Phan Nguyễn Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
915
|
22122221
|
Ngọc Hà Thị Bích
|
P2
|
100,000
|
|
916
|
20112066
|
Lê Thị Thanh Nhàn
|
P2
|
100,000
|
|
917
|
22149068
|
Tài Đặng Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
918
|
22164021
|
Khánh Hoàng Vân
|
P2
|
100,000
|
|
919
|
21126439
|
Nguyễn Lê Hồng Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
920
|
21154349
|
Hồ Võ Duy Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
921
|
22126047
|
Hân Đặng Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
922
|
22155098
|
Tài Huỳnh Tấn
|
P2
|
100,000
|
|
923
|
15123020
|
Giang Nguyễn Thị
|
P2
|
100,000
|
|
924
|
21122863
|
Nguyễn Chánh Đăng Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
925
|
20116302
|
Trần Văn Sang
|
P2
|
100,000
|
|
926
|
21139423
|
Nguyễn Hoàng Nhựt Tài
|
P2
|
100,000
|
|
927
|
21153169
|
Cao Hạo Nhiên
|
P2
|
100,000
|
|
928
|
22129186
|
Ngọc Trương Thị Bích
|
P2
|
100,000
|
|
929
|
21124129
|
Bùi Hải Nam
|
P2
|
100,000
|
|
930
|
23120105
|
Ngân Bạch Thị Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
931
|
22122351
|
Thảo Trần Thuận
|
P2
|
100,000
|
|
932
|
23129227
|
Mai Nguyễn Thị Sương
|
P2
|
100,000
|
|
933
|
21112483
|
Nguyễn Anh Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
934
|
22129093
|
Hương Bùi Nguyên
|
P2
|
100,000
|
|
935
|
22116072
|
Phi Trần Văn
|
P2
|
100,000
|
|
936
|
22116017
|
Hạnh Phạm Đức
|
P2
|
100,000
|
|
937
|
21157104
|
Bùi Thị Minh Thơ
|
P2
|
100,000
|
|
938
|
23122022
|
Danh Nguyễn Quang
|
P2
|
100,000
|
|
939
|
22129273
|
Thịnh Lê Nguyễn Quang
|
P2
|
100,000
|
|
940
|
21118237
|
Hứa Minh Hòa
|
P2
|
100,000
|
|
941
|
21154323
|
Nguyễn Hoàng Trường Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
942
|
22125243
|
Quỳnh Hà Nguyễn Như
|
P2
|
100,000
|
|
943
|
23124248
|
Trân Trần Ngọc Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
944
|
23126136
|
Nguyệt Huỳnh Thủy
|
P2
|
100,000
|
|
945
|
21128232
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi
|
P2
|
100,000
|
|
946
|
20153089
|
Trương Ngô Minh Huy
|
P2
|
100,000
|
|
947
|
21157109
|
Võ Thị Ngọc Tiên
|
P2
|
100,000
|
|
948
|
22135058
|
Lộc Đặng Phước
|
P2
|
100,000
|
|
949
|
22155042
|
Hương Nguyễn Ngọc Lan
|
P2
|
100,000
|
|
950
|
22155041
|
Hương Đỗ Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
951
|
22126135
|
Oanh Bùi Thị Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
952
|
23123053
|
Mai Võ Lê Quỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
953
|
22122215
|
Nghi Dương Nguyễn Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
954
|
21117008
|
Huỳnh Thị Giang
|
P2
|
100,000
|
|
955
|
21139380
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
956
|
21112649
|
Nguyễn Trường Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
957
|
22115003
|
Bảo Trần Quý
|
P2
|
100,000
|
|
958
|
21113218
|
Phạm Đoàn Trúc Linh
|
P2
|
100,000
|
|
959
|
22120090
|
Lương Vũ Thị Hiền
|
P2
|
100,000
|
|
960
|
23115047
|
Thiên Đặng Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
961
|
21118370
|
Trần Lê Thế Tân
|
P2
|
100,000
|
|
962
|
23122011
|
Anh Nguyễn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
963
|
22153116
|
Toàn Phạm Huỳnh Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
964
|
22126095
|
Ly Nguyễn Trần Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
965
|
20120189
|
Nguyễn Văn Hậu
|
P2
|
100,000
|
|
966
|
20116164
|
Nguyễn Chi Linh
|
P2
|
100,000
|
|
967
|
23123198
|
Uyên Trần Thị Phương
|
P2
|
100,000
|
|
968
|
23126106
|
Lữ Lê Quang
|
P2
|
100,000
|
|
969
|
21154144
|
Ngô Hải Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
970
|
20128310
|
Đặng Nguyễn Bảo Vân
|
P2
|
100,000
|
|
971
|
23126173
|
Sang Trần Minh
|
P2
|
100,000
|
|
972
|
23122173
|
Nhi Lê Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
973
|
15115124
|
Phụng Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
974
|
22128046
|
Hậu Lê Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
975
|
21115157
|
Trần Văn Đăng Kha
|
P2
|
100,000
|
|
976
|
23122233
|
Sương Bùi Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
977
|
21153159
|
Trịnh Trung Nghĩa
|
P2
|
100,000
|
|
978
|
21164044
|
Lê Minh Quân
|
P2
|
100,000
|
|
979
|
22123107
|
Oanh Ngô Kim
|
P2
|
100,000
|
|
980
|
22129320
|
Trầm Huỳnh Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
981
|
23122277
|
Tiên Nguyễn Thị Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
982
|
22114018
|
Như Huỳnh Tố
|
P2
|
100,000
|
|
983
|
21112451
|
Đào Thanh Hóa
|
P2
|
100,000
|
|
984
|
22118172
|
Trà Trần Văn
|
P2
|
100,000
|
|
985
|
22164006
|
Khôi Ka Minh
|
P2
|
100,000
|
|
986
|
22112412
|
Vy Đinh Huỳnh Tường
|
P2
|
100,000
|
|
987
|
21112124
|
Nguyễn Hữu Long
|
P2
|
100,000
|
|
988
|
19113300
|
Huy Nguyễn Quang
|
P2
|
100,000
|
|
989
|
22155043
|
Hương Nguyễn Thị Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
990
|
22116038
|
Khiêm Nguyễn Trần Thiện
|
P2
|
100,000
|
|
991
|
21113221
|
Trần Đức Linh
|
P2
|
100,000
|
|
992
|
23135081
|
Trâm Nguyễn Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
993
|
21116151
|
Đào Nguyễn Quốc Huy
|
P2
|
100,000
|
|
994
|
21126419
|
Trần Thị Kim Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
995
|
23117022
|
Nghi Thái Gia
|
P2
|
100,000
|
|
996
|
23117024
|
Nhi Phạm Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
997
|
21112511
|
Nguyễn Thị Sao Mai
|
P2
|
100,000
|
|
998
|
21111352
|
Lê Hoàng Thiện
|
P2
|
100,000
|
|
999
|
21112527
|
Lê Bảo Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
1000
|
22118078
|
Khoa Đoàn Anh
|
P2
|
100,000
|
|
1001
|
22124148
|
Nhân Phan Thành
|
P2
|
100,000
|
|
1002
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
100,000
|
|
1003
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
KO XĐ
|
100,000
|
Số lần xem trang: 2830
Điều chỉnh lần cuối: 19-05-2026



.png)


