DANH SÁCH GHI DANH VÀ ĐÓNG HỌC PHÍ KHÓA TH2605
Tháng 06 /2026
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học xin thông báo việc ghi danh và đóng học phí cho khóa học TH2605 đã được cập nhật và chúng tôi đã tổng hợp danh sách đăng ký.
Đối với các bạn đã hoàn thành ghi danh và đóng học phí, danh sách đã được tổng hợp và cập nhật trên website chính thức: aic.hcmuaf.edu.vn.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc có thắc mắc, vui lòng liên hệ trung tâm qua:
Điện thoại: 02838961713
|
DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN KHOẢN HỌC PHÍ KHÓA TH2605
(tính từ 20/05/2026 đến 25/05/2026) |
|||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và chữ lót
|
Tên
|
Lớp
|
Nộp tiền
|
|
1
|
2511129013
|
Nguyễn Lê Phương
|
Anh
|
AC01
|
350,000
|
|
2
|
21137045
|
Trịnh Tuấn
|
Bằng
|
AC01
|
350,000
|
|
3
|
21112779
|
Trần Nữ Phương
|
Bảo
|
AC01
|
350,000
|
|
4
|
22126017
|
Vũ Nguyên
|
Bảo
|
AC01
|
350,000
|
|
5
|
22138006
|
Nguyễn Ngọc
|
Bảo
|
AC01
|
350,000
|
|
6
|
23135046
|
Nguyễn Thị
|
Bích Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
7
|
19112014
|
Phạm Ngọc
|
Cảnh
|
AC01
|
350,000
|
|
8
|
22155012
|
Nguyễn Thế
|
Châu
|
AC01
|
350,000
|
|
9
|
23111019
|
Lý Quỳnh
|
Châu
|
AC01
|
350,000
|
|
10
|
24126024
|
Nguyễn Thành
|
Công
|
AC01
|
300,000
|
|
11
|
22125366
|
Nguyễn
|
Đăng Vy
|
AC01
|
350,000
|
|
12
|
23155020
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Diệp
|
AC01
|
350,000
|
|
13
|
23155023
|
Dương Thị Mỹ
|
Dung
|
AC01
|
350,000
|
|
14
|
23157016
|
Đỗ Thị Diệp
|
Hân
|
AC01
|
350,000
|
|
15
|
22145023
|
Lã Năng
|
Huy
|
AC01
|
350,000
|
|
16
|
21126362
|
Đinh Thị Mỹ
|
Huyền
|
AC01
|
350,000
|
|
17
|
21126368
|
Nguyễn Văn
|
Khải
|
AC01
|
350,000
|
|
18
|
21118268
|
Nguyễn Ngọc
|
Khang
|
AC01
|
350,000
|
|
19
|
23135034
|
Nguyễn Thị Thùy
|
Linh
|
AC01
|
350,000
|
|
20
|
22153061
|
Nguyễn Ngọc
|
Lợi
|
AC01
|
350,000
|
|
21
|
22128094
|
Thái Sỹ
|
Luân
|
AC01
|
350,000
|
|
22
|
22135061
|
Nguyễn Thành
|
Luân
|
AC01
|
350,000
|
|
23
|
23157040
|
Nguyễn Thảo
|
Ly
|
AC01
|
350,000
|
|
24
|
23135037
|
Lê Quỳnh
|
Mai
|
AC01
|
350,000
|
|
25
|
22125200
|
Trần Thế
|
Nhân
|
AC01
|
350,000
|
|
26
|
21118104
|
Trần Hồ Anh
|
Nhật
|
AC01
|
350,000
|
|
27
|
22128142
|
Phan Hữu
|
Phát
|
AC01
|
350,000
|
|
28
|
21116056
|
Trần Duy
|
Phát
|
AC01
|
350,000
|
|
29
|
20112323
|
Ngu Vỹ
|
Phong
|
AC01
|
350,000
|
|
30
|
22149061
|
Huỳnh Nguyễn Cao
|
Phương
|
AC01
|
350,000
|
|
31
|
19154124
|
Phan Văn
|
Phương
|
AC01
|
350,000
|
|
32
|
22112270
|
Trần Đức
|
Quang
|
AC01
|
350,000
|
|
33
|
22122316
|
Võ Thị Như
|
Quỳnh
|
AC01
|
350,000
|
|
34
|
22122317
|
Võ Thị Thúy
|
Quỳnh
|
AC01
|
350,000
|
|
35
|
22128162
|
Võ Kim
|
Sang
|
AC01
|
350,000
|
|
36
|
22113084
|
Ngô Thị Thanh
|
Thúy
|
AC01
|
350,000
|
|
37
|
20124199
|
Lê Trọng
|
Tính
|
AC01
|
350,000
|
|
38
|
22113093
|
Nguyễn Thành
|
Trị
|
AC01
|
350,000
|
|
39
|
19112286
|
Huỳnh Hà Minh
|
Uyên
|
AC01
|
350,000
|
|
40
|
23122322
|
Nguyễn Ngọc
|
Ánh Tuyết
|
AC02
|
350,000
|
|
41
|
20116141
|
Nguyễn Huỳnh
|
Cẩm Tú
|
AC02
|
350,000
|
|
42
|
20139180
|
Nguyễn Văn
|
Cang
|
AC02
|
350,000
|
|
43
|
21112747
|
Dương Trí
|
Cường
|
AC02
|
350,000
|
|
44
|
21115127
|
Nguyễn Miinh
|
Cường
|
AC02
|
350,000
|
|
45
|
22116007
|
Trần Thị Trúc
|
Đang
|
AC02
|
350,000
|
|
46
|
23149018
|
Huỳnh Thị Kiều
|
Diễm
|
AC02
|
350,000
|
|
47
|
24123029
|
Thiều Thụy Hương
|
Giang
|
AC02
|
350,000
|
|
48
|
20124311
|
Lê Thị Thúy
|
Hậu
|
AC02
|
350,000
|
|
49
|
22154038
|
Lưu Vũ Đức
|
Hiền
|
AC02
|
350,000
|
|
50
|
21118258
|
Nguyễn Ngọc
|
Huy
|
AC02
|
350,000
|
|
51
|
22113034
|
Võ Minh
|
Khôi
|
AC02
|
350,000
|
|
52
|
22123058
|
Đặng Nguyễn Thuỳ
|
Linh
|
AC02
|
350,000
|
|
53
|
22113039
|
Nguyễn Diệu
|
Linh
|
AC02
|
350,000
|
|
54
|
24155098
|
Nguyễn Thị Vi
|
Na
|
AC02
|
350,000
|
|
55
|
22113052
|
Trần Gia
|
Nghi
|
AC02
|
350,000
|
|
56
|
20139270
|
Phạm Đặng Trung
|
Nghĩa
|
AC02
|
350,000
|
|
57
|
22163013
|
Đặng Đình
|
Ngọc
|
AC02
|
350,000
|
|
58
|
23122318
|
Dương Ngọc Tuyền
|
Ngọc Tuyền
|
AC02
|
350,000
|
|
59
|
21112551
|
Đoàn Nguyễn Thiện
|
Nhân
|
AC02
|
350,000
|
|
60
|
2511128070
|
Trần Thị Quỳnh
|
Như
|
AC02
|
350,000
|
|
61
|
21114059
|
Huỳnh Lê Kim
|
Nhung
|
AC02
|
350,000
|
|
62
|
23111115
|
Võ Thị Hồng
|
Quyên
|
AC02
|
350,000
|
|
63
|
22129237
|
Hồ Thị Tú
|
Quyên
|
AC02
|
350,000
|
|
64
|
24155144
|
Trần Lê Như
|
Quỳnh
|
AC02
|
350,000
|
|
65
|
16153076
|
Nguyễn Quốc
|
Tâm
|
AC02
|
350,000
|
|
66
|
22129273
|
Lê Nguyễn Quang
|
Thịnh
|
AC02
|
350,000
|
|
67
|
20163132
|
Nguyễn Thị
|
Thọ
|
AC02
|
350,000
|
|
68
|
22125288
|
Trần Anh
|
Thư
|
AC02
|
350,000
|
|
69
|
22155022
|
Huỳnh Thị
|
Thuý Duy
|
AC02
|
350,000
|
|
70
|
22175003
|
Nguyễn Thị
|
Thúy Huyền
|
AC02
|
350,000
|
|
71
|
21152083
|
Nguyễn Văn Thạnh
|
Tiến
|
AC02
|
350,000
|
|
72
|
20122538
|
Phan Thành
|
Tín
|
AC02
|
350,000
|
|
73
|
22175011
|
Lê Phạm Hương
|
Trà
|
AC02
|
350,000
|
|
74
|
22122430
|
Hán Duy
|
Tuấn
|
AC02
|
350,000
|
|
75
|
22137083
|
Võ Anh
|
Tuấn
|
AC02
|
350,000
|
|
76
|
22126213
|
Bùi Trần Thúy
|
Vy
|
AC02
|
350,000
|
|
77
|
24112369
|
Nguyễn Lâm Ngọc
|
Yến
|
AC02
|
350,000
|
|
78
|
24145011
|
Nguyễn Phạm Hải Bằng
|
Bằng
|
AC03
|
350,000
|
|
79
|
23112035
|
Nguyễn Hải
|
Đăng
|
AC03
|
350,000
|
|
80
|
22111023
|
Lê Hồ Phương
|
Đạt
|
AC03
|
350,000
|
|
81
|
19112246
|
Phan Hữu Nhật
|
Duy
|
AC03
|
350,000
|
|
82
|
24126053
|
Nguyễn Ngọc Như
|
Hảo
|
AC03
|
350,000
|
|
83
|
21163124
|
Phạm Quốc
|
Hùng Vương
|
AC03
|
350,000
|
|
84
|
24145056
|
Lê Nhật Huy
|
Huy
|
AC03
|
350,000
|
|
85
|
22111051
|
Nguyễn Nhật
|
Khanh
|
AC03
|
350,000
|
|
86
|
22124090
|
Hồ Đăng Khoa
|
Khoa
|
AC03
|
350,000
|
|
87
|
23122133
|
Nguyễn Tấn
|
Lộc
|
AC03
|
350,000
|
|
88
|
22111065
|
Võ Phi
|
Long
|
AC03
|
350,000
|
|
89
|
24155102
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Nga
|
AC03
|
350,000
|
|
90
|
23123069
|
Lê Yến
|
Ngọc
|
AC03
|
350,000
|
|
91
|
24126129
|
Nguyễn Hoàng
|
Nguyên
|
AC03
|
350,000
|
|
92
|
21118329
|
Phạm Anh
|
Nhật
|
AC03
|
350,000
|
|
93
|
2511139070
|
Lâm Tâm
|
Như
|
AC03
|
350,000
|
|
94
|
24126144
|
Hồ Nguyễn Khánh
|
Như
|
AC03
|
350,000
|
|
95
|
24145132
|
Trịnh Thị Tuyết
|
Nhung
|
AC03
|
350,000
|
|
96
|
23118066
|
Hồ Thanh
|
Nhựt
|
AC03
|
350,000
|
|
97
|
24126153
|
Nguyễn Lê Hoàng
|
Oanh
|
AC03
|
350,000
|
|
98
|
23122217
|
Trần Hoài
|
Quốc
|
AC03
|
350,000
|
|
99
|
23122230
|
Nguyễn Thanh
|
Sang
|
AC03
|
350,000
|
|
100
|
23122234
|
Bùi Thành Tài
|
Tài
|
AC03
|
350,000
|
|
101
|
24163045
|
Đặng Thị Bích
|
Thảo
|
AC03
|
350,000
|
|
102
|
21135169
|
Nguyễn Hoàng
|
Thiên
|
AC03
|
350,000
|
|
103
|
23123111
|
Văn Nguyễn Huyền
|
Trâm
|
AC03
|
350,000
|
|
104
|
23123108
|
Lê Kiều Thị Quế
|
Trâm
|
AC03
|
350,000
|
|
105
|
23129489
|
Văn Thị Thu
|
Trang
|
AC03
|
350,000
|
|
106
|
24128263
|
Đỗ Huyền
|
Trang
|
AC03
|
350,000
|
|
107
|
22129335
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Trinh
|
AC03
|
350,000
|
|
108
|
21135381
|
Hoàng Chính
|
Trực
|
AC03
|
350,000
|
|
109
|
22112406
|
Trần Quang
|
Vinh
|
AC03
|
350,000
|
|
110
|
23154083
|
Đào Nguyên
|
Vũ
|
AC03
|
350,000
|
|
111
|
24128291
|
Đỗ Kiều
|
Vy
|
AC03
|
350,000
|
|
112
|
22122476
|
Trương Triệu
|
Vy
|
AC03
|
350,000
|
|
113
|
21111410
|
Lê Thị Tường
|
Vy
|
AC03
|
350,000
|
|
114
|
22126221
|
Trương Thảo
|
Vy
|
AC03
|
350,000
|
|
115
|
23115035
|
Nguyễn Thị
|
Xuân Nhất
|
AC03
|
350,000
|
|
116
|
23129559
|
Đoàn Lê
|
Xuyến
|
AC03
|
350,000
|
|
117
|
23115064
|
Nguyễn Thanh
|
Dung
|
AC04
|
350,000
|
|
118
|
23145031
|
Trần Kim
|
Giang
|
AC04
|
350,000
|
|
119
|
24128065
|
Phạm Thị Khánh
|
Hiền
|
AC04
|
350,000
|
|
120
|
23113038
|
Đỗ Minh
|
Hoàng
|
AC04
|
350,000
|
|
121
|
24149030
|
Nguyễn Lê Bá Hoàng
|
Hoàng
|
AC04
|
350,000
|
|
122
|
23113041
|
Nguyễn Hoàng Minh
|
Hưng
|
AC04
|
350,000
|
|
123
|
24149034
|
Lê Mạc Châu Huy
|
Huy
|
AC04
|
350,000
|
|
124
|
23145049
|
Hồ Văn
|
Khôi
|
AC04
|
350,000
|
|
125
|
21153034
|
Nguyễn Minh
|
Khôi
|
AC04
|
350,000
|
|
126
|
21124108
|
Trương Bảo
|
Lâm
|
AC04
|
350,000
|
|
127
|
22128095
|
Lưu Thị Thanh
|
Luyến
|
AC04
|
350,000
|
|
128
|
24126101
|
Trần Thị Hồng
|
Luyến
|
AC04
|
350,000
|
|
129
|
24126104
|
Nguyễn Ngọc Nha
|
Mân
|
AC04
|
350,000
|
|
130
|
24163027
|
Mai Thị Hồng
|
Nga
|
AC04
|
350,000
|
|
131
|
23145063
|
Võ Thị Kim
|
Ngân
|
AC04
|
350,000
|
|
132
|
22139060
|
Nguyễn Bích
|
Ngân
|
AC04
|
350,000
|
|
133
|
21118323
|
Dương Thành
|
Nhân
|
AC04
|
350,000
|
|
134
|
24129257
|
Huỳnh Thị Hạnh
|
Nhân
|
AC04
|
350,000
|
|
135
|
23126157
|
Nguyễn Đặng
|
Phát
|
AC04
|
350,000
|
|
136
|
24120118
|
Nguyễn Thị Kim
|
Phụng
|
AC04
|
350,000
|
|
137
|
21153059
|
Nguyễn Minh
|
Quân
|
AC04
|
350,000
|
|
138
|
24145158
|
Bạch Võ Phát
|
Tài
|
AC04
|
350,000
|
|
139
|
21124488
|
Thân Minh
|
Thành
|
AC04
|
350,000
|
|
140
|
23139090
|
Nguyễn Trung
|
Thành
|
AC04
|
350,000
|
|
141
|
23120161
|
Nguyễn La Duy
|
Thảo
|
AC04
|
350,000
|
|
142
|
24126192
|
Lê Ngọc
|
Thảo
|
AC04
|
350,000
|
|
143
|
24126203
|
Huỳnh Thị Anh
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
144
|
22126170
|
Jơr Lơng Nai
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
145
|
24163046
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
146
|
23120175
|
Nguyễn Võ Minh
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
147
|
24152044
|
Phạm Vũ Thành
|
Trí
|
AC04
|
350,000
|
|
148
|
23126248
|
Nguyễn Phương
|
Trinh
|
AC04
|
350,000
|
|
149
|
23145100
|
Nguyễn Vương Như
|
Trinh
|
AC04
|
350,000
|
|
150
|
22126199
|
Đinh Văn
|
Trường
|
AC04
|
350,000
|
|
151
|
23113139
|
Trần Bảo Khánh
|
Tường
|
AC04
|
350,000
|
|
152
|
23120214
|
Nguyễn Minh
|
Uyên
|
AC04
|
350,000
|
|
153
|
23120218
|
Phan Thị Hoàng
|
Vân
|
AC04
|
350,000
|
|
154
|
23126284
|
Nguyễn Thị Bích
|
Vy
|
AC04
|
350,000
|
|
155
|
21135305
|
Trần Thị
|
Xuân Mai
|
AC04
|
350,000
|
|
156
|
19145001
|
Đinh Nguyễn Thuỷ
|
An
|
AC05
|
350,000
|
|
157
|
23128014
|
Phạm Duy
|
Anh
|
AC05
|
350,000
|
|
158
|
24129017
|
Trần Công
|
Anh
|
AC05
|
350,000
|
|
159
|
24129022
|
Đặng Khánh
|
Băng
|
AC05
|
350,000
|
|
160
|
21127080
|
Lâm Huỳnh Huy
|
Bảo
|
AC05
|
350,000
|
|
161
|
19125509
|
Nguyễn Nhựt
|
Châu
|
AC05
|
350,000
|
|
162
|
23111022
|
Đào Duy
|
Đăng
|
AC05
|
350,000
|
|
163
|
22112051
|
Phan Huỳnh Tấn
|
Đạt
|
AC05
|
350,000
|
|
164
|
21122504
|
Nguyễn Thị Kiều
|
Diễm
|
AC05
|
350,000
|
|
165
|
21111210
|
Hoàng Lê
|
Đức
|
AC05
|
350,000
|
|
166
|
22115017
|
Trần Anh
|
Duy
|
AC05
|
350,000
|
|
167
|
24122062
|
Cao Thị Kim
|
Hoa
|
AC05
|
350,000
|
|
168
|
24129120
|
Lê Văn
|
Hoà
|
AC05
|
350,000
|
|
169
|
24129124
|
Vũ Thị Thu
|
Hoài
|
AC05
|
350,000
|
|
170
|
24129129
|
Lê Thị Kim
|
Huệ
|
AC05
|
350,000
|
|
171
|
22120102
|
Nguyễn Ngọc
|
Huyền
|
AC05
|
350,000
|
|
172
|
22112143
|
Nguyễn Thanh
|
Khoa
|
AC05
|
350,000
|
|
173
|
23111063
|
Nguyễn Đào Đăng
|
Khôi
|
AC05
|
350,000
|
|
174
|
24112147
|
Bùi Văn Phú
|
Lợi
|
AC05
|
350,000
|
|
175
|
22128093
|
Nguyễn Hoàng
|
Long
|
AC05
|
350,000
|
|
176
|
19137042
|
Bùi Thị Yến
|
Mi
|
AC05
|
350,000
|
|
177
|
23112131
|
Nguyễn Nhật
|
Nam
|
AC05
|
350,000
|
|
178
|
23112130
|
Hồ Hải
|
Nam
|
AC05
|
350,000
|
|
179
|
21139353
|
Nguyễn Đỗ Thùy
|
Ngân
|
AC05
|
350,000
|
|
180
|
23120110
|
Nguyễn Thị Bé
|
Ngoan
|
AC05
|
350,000
|
|
181
|
23112164
|
Nguyễn Trọng
|
Nhân
|
AC05
|
350,000
|
|
182
|
24129291
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Như
|
AC05
|
350,000
|
|
183
|
23128138
|
Phạm Tấn
|
Phát
|
AC05
|
350,000
|
|
184
|
23111107
|
Đào Tăng
|
Phong
|
AC05
|
350,000
|
|
185
|
22128146
|
Lưu Thu
|
Phương
|
AC05
|
350,000
|
|
186
|
22115064
|
Trần Nguyễn
|
Phương Thanh
|
AC05
|
350,000
|
|
187
|
22112310
|
Nguyễn Xuân
|
Thiều
|
AC05
|
350,000
|
|
188
|
22127026
|
Đoàn Thịnh
|
Thịnh
|
AC05
|
350,000
|
|
189
|
20115136
|
Lê Minh
|
Thư
|
AC05
|
350,000
|
|
190
|
24122210
|
Phan Nguyễn Anh
|
Thư
|
AC05
|
350,000
|
|
191
|
24122211
|
Vũ Ngọc Anh
|
Thư
|
AC05
|
350,000
|
|
192
|
20163108
|
Phạm Thị Thuỳ
|
Trâm
|
AC05
|
350,000
|
|
193
|
24122227
|
Hoàng Thị Yến
|
Trang
|
AC05
|
350,000
|
|
194
|
21126560
|
Phan Trung
|
Trực
|
AC05
|
350,000
|
|
195
|
22126209
|
Trương Khánh
|
Vân
|
AC05
|
350,000
|
|
196
|
23124005
|
Nguyễn Tuấn
|
Anh
|
AC06
|
350,000
|
|
197
|
22155004
|
Phạm Tuấn
|
Anh
|
AC06
|
350,000
|
|
198
|
24135017
|
Nguyễn Bảo
|
Châu
|
AC06
|
350,000
|
|
199
|
20137069
|
Lê Minh
|
Đăng
|
AC06
|
350,000
|
|
200
|
24128044
|
Ka
|
Doi
|
AC06
|
350,000
|
|
201
|
24139045
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Giang
|
AC06
|
350,000
|
|
202
|
24135035
|
Nguyễn Phương
|
Hà
|
AC06
|
350,000
|
|
203
|
24139049
|
Trần Ngọc Khả
|
Hân
|
AC06
|
350,000
|
|
204
|
24126057
|
Nguyễn Văn
|
Hiếu
|
AC06
|
350,000
|
|
205
|
21113022
|
Lý Thị Mỹ
|
Hoa
|
AC06
|
350,000
|
|
206
|
22115093
|
Nguyễn Duy
|
Hưng
|
AC06
|
350,000
|
|
207
|
23128012
|
Nguyễn Ngọc
|
Lan Anh
|
AC06
|
350,000
|
|
208
|
24129188
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Ly
|
AC06
|
350,000
|
|
209
|
24129200
|
Nguyễn Quang
|
Minh
|
AC06
|
350,000
|
|
210
|
24112167
|
Phạm Thị Kim
|
Ngân
|
AC06
|
350,000
|
|
211
|
24129259
|
Phan Trọng
|
Nhân
|
AC06
|
350,000
|
|
212
|
24129298
|
Vương Minh
|
Như
|
AC06
|
350,000
|
|
213
|
24129288
|
Ngô Thị Huỳnh
|
Như
|
AC06
|
350,000
|
|
214
|
22115098
|
Phạm Hoàng Hải
|
Phúc
|
AC06
|
350,000
|
|
215
|
24129328
|
Bùi Thị Kim
|
Quệ
|
AC06
|
350,000
|
|
216
|
24129334
|
Nguyễn Thị Minh
|
Quyên
|
AC06
|
350,000
|
|
217
|
20155142
|
Mã Thị Kim
|
Thanh
|
AC06
|
350,000
|
|
218
|
22126164
|
Trần Phương
|
Thảo
|
AC06
|
350,000
|
|
219
|
24122207
|
Nguyễn Anh
|
Thư
|
AC06
|
350,000
|
|
220
|
22112337
|
Trần Thị Thu
|
Thuỷ
|
AC06
|
350,000
|
|
221
|
21122752
|
Lê Huy
|
Tiến
|
AC06
|
350,000
|
|
222
|
24128253
|
Đinh Vũ Trung
|
Tín
|
AC06
|
350,000
|
|
223
|
23128182
|
Nguyễn Ngọc
|
Trâm
|
AC06
|
350,000
|
|
224
|
20122559
|
Phạm Uyên
|
Trinh
|
AC06
|
350,000
|
|
225
|
24128273
|
Nguyễn Tuyết
|
Trinh
|
AC06
|
350,000
|
|
226
|
24128273
|
Nguyễn Tuyết
|
Trinh
|
AC06
|
350,000
|
|
227
|
21145230
|
Nguyễn Nhựt
|
Trường
|
AC06
|
350,000
|
|
228
|
21154349
|
Hồ Võ Duy
|
Tuấn
|
AC06
|
350,000
|
|
229
|
21137162
|
Nguyễn Thanh
|
Tuấn
|
AC06
|
350,000
|
|
230
|
24124223
|
Lê Thị Thanh
|
Tuyền
|
AC06
|
350,000
|
|
231
|
24128295
|
Phan Ngọc Thúy
|
Vy
|
AC06
|
350,000
|
|
232
|
22118011
|
Nguyễn Đức Bắc
|
Bắc
|
AC07
|
350,000
|
|
233
|
21137054
|
Tạ Quốc
|
Cường
|
AC07
|
350,000
|
|
234
|
22175001
|
Quảng Thị Ngọc Mai Đào
|
Đào
|
AC07
|
350,000
|
|
235
|
23128027
|
Hà Thị Mỹ
|
Dung
|
AC07
|
350,000
|
|
236
|
24155030
|
Lê Thị Thuỳ
|
Dương
|
AC07
|
350,000
|
|
237
|
22154024
|
Nguyễn Nam
|
Duy
|
AC07
|
350,000
|
|
238
|
22154028
|
Võ Anh
|
Duy
|
AC07
|
350,000
|
|
239
|
24128072
|
Phạm Hoàng Thu
|
Hoài
|
AC07
|
350,000
|
|
240
|
21138119
|
Nguyễn Hữu
|
Hoài
|
AC07
|
350,000
|
|
241
|
22154046
|
Lê Văn
|
Huy
|
AC07
|
350,000
|
|
242
|
21123239
|
Thái Hoàng
|
Khải
|
AC07
|
350,000
|
|
243
|
22122192
|
Lư Minh
|
Mẫn
|
AC07
|
350,000
|
|
244
|
22118099
|
Lưu Xuân
|
Mạnh
|
AC07
|
350,000
|
|
245
|
22122199
|
Nguyễn Hoàng Trà
|
My
|
AC07
|
350,000
|
|
246
|
2511128057
|
Nguyễn Hoàng Mỹ
|
Nghi
|
AC07
|
350,000
|
|
247
|
20128232
|
Võ Thị Ngọc
|
Nhi
|
AC07
|
350,000
|
|
248
|
22120130
|
Nguyễn Quỳnh
|
Như
|
AC07
|
350,000
|
|
249
|
23112190
|
Vũ Thị Kim
|
Oanh
|
AC07
|
350,000
|
|
250
|
16122406
|
Nguyễn Đức
|
Phú
|
AC07
|
350,000
|
|
251
|
20153110
|
Bùi Đức
|
Phúc
|
AC07
|
350,000
|
|
252
|
23112224
|
Nguyễn Trúc
|
Quỳnh
|
AC07
|
350,000
|
|
253
|
21155142
|
Nguyễn Lý Như
|
Quỳnh
|
AC07
|
350,000
|
|
254
|
20122480
|
Nguyễn Như
|
Quỳnh
|
AC07
|
350,000
|
|
255
|
24139134
|
Vũ Như
|
Quỳnh
|
AC07
|
350,000
|
|
256
|
24128214
|
Lê Chiến
|
Thắng
|
AC07
|
350,000
|
|
257
|
24139145
|
Bùi Ngọc
|
Thảo
|
AC07
|
350,000
|
|
258
|
23112246
|
Trần Nguyễn Thanh
|
Thi
|
AC07
|
350,000
|
|
259
|
22112307
|
Tiêu Thị
|
Thì
|
AC07
|
350,000
|
|
260
|
24139149
|
Bùi Nguyễn Thị Thanh Thi
|
Thi
|
AC07
|
350,000
|
|
261
|
22154117
|
NguyễN NgọC
|
ThiệN
|
AC07
|
350,000
|
|
262
|
24139192
|
Nguyễn Phan Anh
|
Tuấn
|
AC07
|
350,000
|
|
263
|
22155132
|
Phạm Thị
|
Tường Vi
|
AC07
|
350,000
|
|
264
|
21118418
|
Trần Huỳnh Thanh
|
Tuyến
|
AC07
|
350,000
|
|
265
|
21137167
|
Nguyễn Tấn
|
Vinh
|
AC07
|
350,000
|
|
266
|
22116108
|
Bùi Quang
|
Vinh
|
AC07
|
350,000
|
|
267
|
22125371
|
Nguyễn Thị Hải
|
Yến
|
AC07
|
350,000
|
|
268
|
24155001
|
Đinh Trần
|
Ái Ái
|
AC08
|
350,000
|
|
269
|
24155003
|
Nguyễn Bá
|
An
|
AC08
|
350,000
|
|
270
|
24155012
|
Trương Nguyễn Thái
|
Anh
|
AC08
|
350,000
|
|
271
|
20113209
|
Trần Anh
|
Bút
|
AC08
|
350,000
|
|
272
|
20113021
|
Cao Tấn
|
Đạt
|
AC08
|
350,000
|
|
273
|
22138025
|
Nguyễn Đình
|
Duu
|
AC08
|
350,000
|
|
274
|
24155032
|
Nguyễn Minh Nhật
|
Duy
|
AC08
|
350,000
|
|
275
|
20125451
|
Nguyễn Lê
|
Khánh
|
AC08
|
350,000
|
|
276
|
2511163027
|
Phạm Huỳnh Thiên
|
Lộc
|
AC08
|
350,000
|
|
277
|
21139341
|
Phạm Công
|
Minh
|
AC08
|
350,000
|
|
278
|
23133015
|
Phạm Ngọc
|
Minh Như
|
AC08
|
350,000
|
|
279
|
24128116
|
Đinh Ngọc Thảo
|
My
|
AC08
|
350,000
|
|
280
|
24128137
|
Đặng Hoàng Gia
|
Nghi
|
AC08
|
350,000
|
|
281
|
21111308
|
Lê Phạm Phương
|
Nhi
|
AC08
|
350,000
|
|
282
|
21128299
|
Võ Hoàng Phương
|
Như
|
AC08
|
350,000
|
|
283
|
20153108
|
Tạ Chiêu
|
Phong
|
AC08
|
350,000
|
|
284
|
21126473
|
Trần Văn
|
Phúc
|
AC08
|
350,000
|
|
285
|
22128153
|
Phan Nguyễn Xuân
|
Quang
|
AC08
|
350,000
|
|
286
|
22138086
|
Cao Văn
|
Thân
|
AC08
|
350,000
|
|
287
|
19131046
|
Hoàng Đức
|
Thắng
|
AC08
|
350,000
|
|
288
|
19137071
|
Bùi Quang
|
Thoại
|
AC08
|
350,000
|
|
289
|
24124177
|
Trần Thị Minh
|
Thư
|
AC08
|
350,000
|
|
290
|
15122226
|
Lê Thị Vương
|
Trâm
|
AC08
|
350,000
|
|
291
|
19131058
|
Nguyễn Đặng Huyền
|
Trân
|
AC08
|
350,000
|
|
292
|
22125341
|
Phạm Nguyên Khánh
|
Trung
|
AC08
|
350,000
|
|
293
|
22128246
|
Trương Khánh
|
Vy
|
AC08
|
350,000
|
|
294
|
22128253
|
Nguyễn Ngọc Bảo
|
Yến
|
AC08
|
350,000
|
|
295
|
21124213
|
Mỹ
|
Tiên
|
AC09
|
350,000
|
|
296
|
24128006
|
PhạM NgọC Vân
|
An
|
AC09
|
350,000
|
|
297
|
24128017
|
Lê Thị Lan
|
Anh
|
AC09
|
350,000
|
|
298
|
21138088
|
Nguyễn Hoàng
|
Anh
|
AC09
|
350,000
|
|
299
|
24126015
|
Hoàng Gia
|
Bảo
|
AC09
|
350,000
|
|
300
|
23129079
|
Trần Văn
|
Đào
|
AC09
|
350,000
|
|
301
|
21124573
|
Hồ Công
|
Đức
|
AC09
|
350,000
|
|
302
|
24128050
|
Lê Minh
|
Duy
|
AC09
|
350,000
|
|
303
|
24149018
|
Lê Đông
|
Duy
|
AC09
|
350,000
|
|
304
|
23129112
|
Nguyễn Trường
|
Giang
|
AC09
|
350,000
|
|
305
|
24129085
|
Ngô Huỳnh Gia
|
Hân
|
AC09
|
350,000
|
|
306
|
24129099
|
Vũ Thị Thúy
|
Hằng
|
AC09
|
350,000
|
|
307
|
24128066
|
Ngô Đình
|
Hiển
|
AC09
|
350,000
|
|
308
|
24145043
|
Đào Minh
|
Hiếu
|
AC09
|
350,000
|
|
309
|
24128073
|
Trang Thanh
|
Hoàng
|
AC09
|
350,000
|
|
310
|
24128077
|
Hồ Quỳnh
|
Hương
|
AC09
|
350,000
|
|
311
|
2511124225
|
Nguyễn Tấn
|
Khang
|
AC09
|
350,000
|
|
312
|
2511124225
|
Nguyễn Tấn
|
Khang
|
AC09
|
350,000
|
|
313
|
23149054
|
Ngô Thủy
|
Linh
|
AC09
|
350,000
|
|
314
|
21135303
|
Đỗ Thị Huỳnh
|
Luyến
|
AC09
|
350,000
|
|
315
|
24129206
|
Nguyễn Lâm Diễm
|
My
|
AC09
|
350,000
|
|
316
|
24145114
|
Nguyễn Bảo
|
Ngoan
|
AC09
|
350,000
|
|
317
|
21116051
|
Bùi Trần Hữu
|
Nhạn
|
AC09
|
350,000
|
|
318
|
24120105
|
Ngô Uyên
|
Như
|
AC09
|
350,000
|
|
319
|
24145147
|
Nguyễn Võ Thoại
|
Phy
|
AC09
|
350,000
|
|
320
|
23122221
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Quyên
|
AC09
|
350,000
|
|
321
|
24145183
|
Phan Vĩnh
|
Tiến
|
AC09
|
350,000
|
|
322
|
21137154
|
Trương Văn
|
Tình
|
AC09
|
350,000
|
|
323
|
24124195
|
Lê Thị Ngọc
|
Trâm
|
AC09
|
350,000
|
|
324
|
23120195
|
Phan Ngọc Bảo
|
Trân
|
AC09
|
350,000
|
|
325
|
24155171
|
Hà Lê Thảo
|
Trân
|
AC09
|
350,000
|
|
326
|
24155173
|
Trương Nguyễn Huyền
|
Trân
|
AC09
|
350,000
|
|
327
|
23120201
|
Nguyễn Thu
|
Trang
|
AC09
|
350,000
|
|
328
|
24138063
|
Nguyễn Minh Anh
|
Trí
|
AC09
|
350,000
|
|
329
|
23149107
|
Võ Minh
|
Trí
|
AC09
|
350,000
|
|
330
|
21138199
|
Ngô Trịnh Anh
|
Tú
|
AC09
|
350,000
|
|
331
|
21157035
|
Lê Nguyễn Phương
|
Uyên
|
AC09
|
350,000
|
|
332
|
23149112
|
Nguyễn Hoàng
|
Việt
|
AC09
|
350,000
|
|
333
|
24135135
|
Nguyễn Thị Anh
|
Vũ
|
AC09
|
350,000
|
|
334
|
23139125
|
Mai Nguyễn Như
|
Ý
|
AC09
|
350,000
|
|
335
|
23139127
|
Văn Hoàng Hải
|
Yến
|
AC09
|
350,000
|
|
336
|
21112381
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh
|
Anh
|
EX01
|
850,000
|
|
337
|
21139223
|
Đặng Châu
|
Anh
|
EX01
|
850,000
|
|
338
|
22118022
|
Trịnh Chí
|
Công
|
EX01
|
850,000
|
|
339
|
21154143
|
Lê Hoàng Khánh
|
Đăng
|
EX01
|
850,000
|
|
340
|
22118029
|
Huỳnh Đức
|
Đạt
|
EX01
|
850,000
|
|
341
|
22126027
|
Trịnh Đại
|
Đạt
|
EX01
|
850,000
|
|
342
|
22120022
|
Mang Thị Kiều
|
Diễm
|
EX01
|
850,000
|
|
343
|
20153072
|
Đỗ Mạnh
|
Dũng
|
EX01
|
850,000
|
|
344
|
22113014
|
Lê Nguyễn Trường Duy
|
Duy
|
EX01
|
850,000
|
|
345
|
22117010
|
Huỳnh Mỹ
|
Duyên
|
EX01
|
850,000
|
|
346
|
22122097
|
Lê Xuân Hậu
|
Hậu
|
EX01
|
850,000
|
|
347
|
22113025
|
Kiều Xuân
|
Hoàng
|
EX01
|
850,000
|
|
348
|
22116038
|
Nguyễn Trần Thiện
|
Khiêm
|
EX01
|
850,000
|
|
349
|
2511127039
|
Ngô Gia
|
Kiệt
|
EX01
|
850,000
|
|
350
|
22139039
|
Nguyễn Mỹ
|
Kim
|
EX01
|
850,000
|
|
351
|
21118291
|
Nguyễn Hoàng
|
Lâm
|
EX01
|
850,000
|
|
352
|
23128073
|
Lê Loan
|
Lê Đoàn Phương Loan
|
EX01
|
850,000
|
|
353
|
21112499
|
Trần Bùi Thùy
|
Linh
|
EX01
|
850,000
|
|
354
|
21137018
|
Nguyễn Phát
|
Lộc
|
EX01
|
850,000
|
|
355
|
22117018
|
Phạm Yến
|
Ly
|
EX01
|
850,000
|
|
356
|
21122634
|
Nguyễn Thúy
|
Nga
|
EX01
|
850,000
|
|
357
|
21129788
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Ngân
|
EX01
|
850,000
|
|
358
|
22145044
|
Nguyễn Thị Phương
|
Nguyên
|
EX01
|
850,000
|
|
359
|
22145048
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Nhi
|
EX01
|
850,000
|
|
360
|
22117025
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Nhung
|
EX01
|
850,000
|
|
361
|
22117024
|
Hoàng Thị Hồng
|
Nhung
|
EX01
|
850,000
|
|
362
|
22163016
|
Trần Minh
|
Pháp
|
EX01
|
850,000
|
|
363
|
23135055
|
Nguyễn Nhật
|
Phương
|
EX01
|
850,000
|
|
364
|
22111094
|
Đặng Thế
|
Quốc
|
EX01
|
850,000
|
|
365
|
22120164
|
Bùi Xuân Quốc
|
Thắng
|
EX01
|
850,000
|
|
366
|
22113076
|
Lương Ngọc
|
Thanh
|
EX01
|
850,000
|
|
367
|
22122349
|
Trần Nguyễn Ngọc
|
Thảo
|
EX01
|
850,000
|
|
368
|
22145083
|
Dương Hồng
|
Thuận
|
EX01
|
850,000
|
|
369
|
22122382
|
Phạm Thuỵ Như
|
Thuỳ
|
EX01
|
850,000
|
|
370
|
22175003
|
Nguyễn Thị
|
Thúy Huyền
|
EX01
|
850,000
|
|
371
|
21128274
|
Nguyễn Thục
|
Tĩnh Xuyên
|
EX01
|
850,000
|
|
372
|
22175011
|
Lê Phạm Hương
|
Trà
|
EX01
|
850,000
|
|
373
|
21124579
|
Nguyễn Trần Bảo
|
Vinh
|
EX01
|
850,000
|
|
374
|
22135140
|
Lê Ngọc Khánh
|
Vy
|
EX01
|
850,000
|
|
375
|
21154127
|
Lê Vũ
|
Bảo
|
EX02
|
850,000
|
|
376
|
21116124
|
Trần Thị Minh
|
Châu
|
EX02
|
850,000
|
|
377
|
22116007
|
Trần Thị Trúc
|
Đang
|
EX02
|
850,000
|
|
378
|
18145093
|
Danh Trương Trung
|
Đính
|
EX02
|
850,000
|
|
379
|
22116013
|
Nguyễn
|
Đỉnh
|
EX02
|
850,000
|
|
380
|
22154019
|
Vũ Trung
|
Đức
|
EX02
|
850,000
|
|
381
|
22126037
|
Lâm Thùy
|
Dương
|
EX02
|
850,000
|
|
382
|
22129052
|
Trần Thị Mỹ
|
Duyên
|
EX02
|
850,000
|
|
383
|
22115020
|
Phương
|
Giang
|
EX02
|
850,000
|
|
384
|
22120043
|
Nguyễn Tăng Hoàng
|
Hải
|
EX02
|
850,000
|
|
385
|
22155026
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
EX02
|
850,000
|
|
386
|
21116149
|
Huỳnh Văn
|
Hùng
|
EX02
|
850,000
|
|
387
|
21126356
|
Phạm Quốc
|
Hưng
|
EX02
|
850,000
|
|
388
|
22153049
|
Võ Nhật
|
Huy
|
EX02
|
850,000
|
|
389
|
22138038
|
Nguyễn Đức
|
Huy
|
EX02
|
850,000
|
|
390
|
21126362
|
Đinh Thị Mỹ
|
Huyền
|
EX02
|
850,000
|
|
391
|
21139309
|
Nguyễn Thị Mai
|
Kha
|
EX02
|
850,000
|
|
392
|
22124102
|
Vũ Thị Hồng
|
Lê
|
EX02
|
850,000
|
|
393
|
22122163
|
Đào Lê Phương
|
Linh
|
EX02
|
850,000
|
|
394
|
22153063
|
Võ Phi
|
Long
|
EX02
|
850,000
|
|
395
|
22118094
|
Dương Thành
|
Luân
|
EX02
|
850,000
|
|
396
|
21118322
|
Trần Thái
|
Nguyên
|
EX02
|
850,000
|
|
397
|
20117103
|
Lê Thị Ánh
|
Nguyệt
|
EX02
|
850,000
|
|
398
|
22132010
|
Hoàng Thị Kim
|
Như
|
EX02
|
850,000
|
|
399
|
22155098
|
Huỳnh Tấn
|
Tài
|
EX02
|
850,000
|
|
400
|
22122514
|
Ta Pố Thị Tâm
|
Tâm
|
EX02
|
850,000
|
|
401
|
22122367
|
Lê Anh
|
Thư
|
EX02
|
850,000
|
|
402
|
20118265
|
Đặng Văn
|
Thuận
|
EX02
|
850,000
|
|
403
|
22115074
|
Hoàng Thị Cẩm
|
Tiên
|
EX02
|
850,000
|
|
404
|
21118390
|
Ngô
|
Tiến
|
EX02
|
850,000
|
|
405
|
22118167
|
Nguyễn Hoàng
|
Tỉnh
|
EX02
|
850,000
|
|
406
|
22118174
|
Lê Văn
|
Trọng
|
EX02
|
850,000
|
|
407
|
21126560
|
Phan Trung
|
Trực
|
EX02
|
850,000
|
|
408
|
22128225
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Tuyên
|
EX02
|
850,000
|
|
409
|
22128227
|
Lê Hoàng Thanh
|
Tuyền
|
EX02
|
850,000
|
|
410
|
19112286
|
Huỳnh Hà Minh
|
Uyên
|
EX02
|
850,000
|
|
411
|
22116107
|
Phạm Trần Hồng
|
Việt
|
EX02
|
850,000
|
|
412
|
22149098
|
Trần Vương Phương
|
Vy
|
EX02
|
850,000
|
|
413
|
22132015
|
Nguyễn Thảo
|
Vy
|
EX02
|
850,000
|
|
414
|
22149002
|
Nguyễn Minh
|
Ân
|
EX03
|
850,000
|
|
415
|
21112382
|
Nguyễn Thảo
|
Anh
|
EX03
|
850,000
|
|
416
|
22118023
|
Lê Hùng
|
Cường
|
EX03
|
850,000
|
|
417
|
22175001
|
Quảng Thị Ngọc Mai Đào
|
Đào
|
EX03
|
850,000
|
|
418
|
15149018
|
Nguyễn Thành Đạt
|
Đạt
|
EX03
|
850,000
|
|
419
|
20127006
|
Nguyễn Tấn
|
Đạt
|
EX03
|
850,000
|
|
420
|
22128036
|
Phạm Hoài
|
Dương
|
EX03
|
850,000
|
|
421
|
22127006
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Hạnh
|
EX03
|
850,000
|
|
422
|
21139295
|
Phạm Ngọc
|
Hiếu
|
EX03
|
850,000
|
|
423
|
20111195
|
Nguyễn Thị Minh
|
Hiếu
|
EX03
|
850,000
|
|
424
|
21129667
|
Châu Kim
|
Hồng
|
EX03
|
850,000
|
|
425
|
20111213
|
Hoàng Thiện
|
Khanh
|
EX03
|
850,000
|
|
426
|
21115029
|
Võ Huỳnh Thủ
|
Khoa
|
EX03
|
850,000
|
|
427
|
22124092
|
Phan Thái
|
Khôi
|
EX03
|
850,000
|
|
428
|
21126380
|
Hoàng Tuấn
|
Kiệt
|
EX03
|
850,000
|
|
429
|
22120079
|
Nguyễn Cảnh
|
Linh
|
EX03
|
850,000
|
|
430
|
22120105
|
Lê Thảo
|
Ngọc
|
EX03
|
850,000
|
|
431
|
23112148
|
Ngô Bảo
|
Ngọc
|
EX03
|
850,000
|
|
432
|
21129859
|
Nguyễn Nhật
|
Phát
|
EX03
|
850,000
|
|
433
|
20111075
|
Nguyễn Cẩm
|
Phát
|
EX03
|
850,000
|
|
434
|
22126141
|
Lượng Trọng
|
Phúc
|
EX03
|
850,000
|
|
435
|
21139405
|
Lê Thị Hạnh
|
Phước
|
EX03
|
850,000
|
|
436
|
19112146
|
Đoàn Văn
|
Phước
|
EX03
|
850,000
|
|
437
|
22120143
|
Trần Mai
|
Phương
|
EX03
|
850,000
|
|
438
|
21145193
|
Vũ Phúc Minh
|
Quân
|
EX03
|
850,000
|
|
439
|
23139076
|
Nguyễn Huỳnh Duy
|
Quang
|
EX03
|
850,000
|
|
440
|
22129242
|
Đỗ Thị Trúc
|
Quỳnh
|
EX03
|
850,000
|
|
441
|
20112187
|
Trương Thị
|
Quỳnh Anh
|
EX03
|
850,000
|
|
442
|
21145203
|
Võ Minh
|
Tân
|
EX03
|
850,000
|
|
443
|
21122698
|
Trần Văn
|
Tân
|
EX03
|
850,000
|
|
444
|
19112165
|
Lâm Bình
|
Thắng
|
EX03
|
850,000
|
|
445
|
22122379
|
Hồ Thị
|
Thuý
|
EX03
|
850,000
|
|
446
|
20124199
|
Lê Trọng
|
Tính
|
EX03
|
850,000
|
|
447
|
20111120
|
Lê Thị Thu
|
Trang
|
EX03
|
850,000
|
|
448
|
20155162
|
Nguyễn Trần Ngọc
|
Trinh
|
EX03
|
850,000
|
|
449
|
22135135
|
Thanh
|
Tùng
|
EX03
|
850,000
|
|
450
|
22116108
|
Bùi Quang
|
Vinh
|
EX03
|
850,000
|
|
451
|
23126280
|
Lương Đông
|
Vy
|
EX03
|
850,000
|
|
452
|
22139147
|
Lâm Hoàng
|
Yến
|
EX03
|
850,000
|
|
453
|
20118111
|
Nguyễn Duy
|
An
|
EX04
|
850,000
|
|
454
|
23126009
|
Hoàng Tuấn
|
Anh
|
EX04
|
850,000
|
|
455
|
22112019
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
Ánh
|
EX04
|
850,000
|
|
456
|
22112021
|
Văn Khánh
|
Băng
|
EX04
|
850,000
|
|
457
|
22118014
|
Lưu Gia
|
Bảo
|
EX04
|
850,000
|
|
458
|
20118011
|
Đặng Hữu Minh
|
Duy
|
EX04
|
850,000
|
|
459
|
21116022
|
Trương Thị Ngọc
|
Duyên
|
EX04
|
850,000
|
|
460
|
21129639
|
Phan Thị Mỹ
|
Hạnh
|
EX04
|
850,000
|
|
461
|
22154035
|
Nguyễn Lê Anh
|
Hào
|
EX04
|
850,000
|
|
462
|
22112099
|
Phạm Thị Thảo
|
Hiền
|
EX04
|
850,000
|
|
463
|
22155037
|
Đặng Thị
|
Hoa
|
EX04
|
850,000
|
|
464
|
22113026
|
Nguyễn Ngọc
|
Hoàng
|
EX04
|
850,000
|
|
465
|
21127013
|
Nguyễn Phan Thanh
|
Hưng
|
EX04
|
850,000
|
|
466
|
23115017
|
Phạm Thị Thanh
|
Hương
|
EX04
|
850,000
|
|
467
|
23115018
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hường
|
EX04
|
850,000
|
|
468
|
22111047
|
Trần Quang
|
Huy
|
EX04
|
850,000
|
|
469
|
22129106
|
Đào Thị Mộng
|
Huỳnh
|
EX04
|
850,000
|
|
470
|
22116037
|
Nguyễn Nguyên
|
Khang
|
EX04
|
850,000
|
|
471
|
21163104
|
Phan Thị
|
Lệ Quyên
|
EX04
|
850,000
|
|
472
|
22163010
|
Nguyễn Bá Ngọc
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
473
|
22163011
|
Nguyễn Thùy Trúc
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
474
|
22126094
|
Lê Thị Ly
|
Ly
|
EX04
|
850,000
|
|
475
|
21127116
|
Nguyễn Thị Phương
|
Mai
|
EX04
|
850,000
|
|
476
|
22126047
|
Đặng Thị
|
Ngọc Hâ
|
EX04
|
850,000
|
|
477
|
22125340
|
Nguyễn Võ
|
Ngọc Trúc
|
EX04
|
850,000
|
|
478
|
23126150
|
Phan Thị Quỳnh
|
Như
|
EX04
|
850,000
|
|
479
|
20118230
|
Ung A
|
Phú
|
EX04
|
850,000
|
|
480
|
21127144
|
Nguyễn Như
|
Quỳnh
|
EX04
|
850,000
|
|
481
|
22137072
|
Nguyễn Huỳnh
|
Thái
|
EX04
|
850,000
|
|
482
|
22124189
|
Mai Lâm Trúc
|
Thẩm
|
EX04
|
850,000
|
|
483
|
22154109
|
Lương Nguyễn Toàn
|
Thắng
|
EX04
|
850,000
|
|
484
|
21115085
|
Võ Ngọc
|
Thanh Thùy
|
EX04
|
850,000
|
|
485
|
22145079
|
Huỳnh Thị Anh
|
Thư
|
EX04
|
850,000
|
|
486
|
22154126
|
Trần Trung
|
Tín
|
EX04
|
850,000
|
|
487
|
22137083
|
Võ Anh
|
Tuấn
|
EX04
|
850,000
|
|
488
|
21120583
|
Trần Thị Thanh
|
Tuyền
|
EX04
|
50,000
|
|
489
|
21120583
|
Trần Thị Thanh
|
Tuyền
|
EX04
|
800,000
|
|
490
|
16125020
|
Ngô Thị Thanh
|
Uyên
|
EX04
|
850,000
|
|
491
|
20139148
|
Phạm Quang
|
Vinh
|
EX04
|
850,000
|
|
492
|
23115071
|
Đỗ Ngọc Thiện
|
Vương
|
EX04
|
850,000
|
|
493
|
22116113
|
Nguyễn Bùi Thuý
|
Vy
|
EX04
|
850,000
|
|
494
|
23157068
|
Tô Hoàng
|
Anh Thư
|
EX05
|
850,000
|
|
495
|
22135016
|
Trương Thành
|
Công
|
EX05
|
850,000
|
|
496
|
22117007
|
Bùi Thị Ngọc
|
Điệp
|
EX05
|
850,000
|
|
497
|
22120029
|
Ngô Hoàng
|
Dung
|
EX05
|
850,000
|
|
498
|
22154028
|
Võ Anh
|
Duy
|
EX05
|
850,000
|
|
499
|
21126343
|
Nguyễn Thanh
|
Hiệp
|
EX05
|
850,000
|
|
500
|
22138036
|
Đinh Võ Hoàng
|
Hiếu
|
EX05
|
850,000
|
|
501
|
21127096
|
Nguyễn Hữu Nhật Hoàng
|
Hoàng
|
EX05
|
850,000
|
|
502
|
21127095
|
Nguyễn
|
Hoàng
|
EX05
|
850,000
|
|
503
|
21115024
|
Nguyễn Hữu
|
Hoàng
|
EX05
|
850,000
|
|
504
|
22154046
|
Lê Văn
|
Huy
|
EX05
|
850,000
|
|
505
|
22120065
|
Phạm Thị Thu
|
Huyền
|
EX05
|
850,000
|
|
506
|
22154050
|
Vũ Minh
|
Kha
|
EX05
|
850,000
|
|
507
|
22120072
|
Khổng Thị
|
Lệ
|
EX05
|
850,000
|
|
508
|
21129741
|
Trần Hữu
|
Luân
|
EX05
|
850,000
|
|
509
|
20125503
|
Võ Công
|
Luận
|
EX05
|
850,000
|
|
510
|
21139351
|
Lê Thị Thanh
|
Ngân
|
EX05
|
50,000
|
|
511
|
21139351
|
Lê Thị Thanh
|
Ngân
|
EX05
|
800,000
|
|
512
|
22116068
|
Phạm Yến
|
Nhi
|
EX05
|
850,000
|
|
513
|
23129309
|
Ngô Yến
|
Nhi
|
EX05
|
850,000
|
|
514
|
22122258
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Nhu
|
EX05
|
850,000
|
|
515
|
21116187
|
Huỳnh Hoàng
|
Nhuận
|
EX05
|
850,000
|
|
516
|
23138065
|
Nguyễn Đức Phong
|
Phong
|
EX05
|
850,000
|
|
517
|
22137063
|
Nguyễn Hoàng
|
Phúc
|
EX05
|
850,000
|
|
518
|
22122310
|
Lê Thị Diễm
|
Quỳnh
|
EX05
|
850,000
|
|
519
|
21124193
|
Dương Quốc
|
Thái
|
EX05
|
850,000
|
|
520
|
23157064
|
Lê Hoài
|
Thu
|
EX05
|
850,000
|
|
521
|
22145081
|
Nguyễn Thị Mộng
|
Thư
|
EX05
|
850,000
|
|
522
|
22117034
|
Nguyễn Hoàng Minh
|
Thư
|
EX05
|
850,000
|
|
523
|
21149081
|
Lê Minh
|
Thư
|
EX05
|
850,000
|
|
524
|
22129298
|
Lê Thị Thu
|
Thuỳ
|
EX05
|
850,000
|
|
525
|
22155022
|
Huỳnh Thị
|
Thuý Duy
|
EX05
|
850,000
|
|
526
|
15122226
|
Lê Thị Vương
|
Trâm
|
EX05
|
850,000
|
|
527
|
20112101
|
Nguyễn Văn
|
Trí
|
EX05
|
850,000
|
|
528
|
22145086
|
Phan Minh
|
Trí
|
EX05
|
850,000
|
|
529
|
22138105
|
Lê Nhân
|
Trọng
|
EX05
|
850,000
|
|
530
|
22124239
|
Trần Quốc
|
Trường
|
EX05
|
850,000
|
|
531
|
24139209
|
Trần Thị Mai
|
Xuân
|
EX05
|
850,000
|
|
532
|
22139003
|
Nguyễn Thế
|
Anh
|
EX06
|
850,000
|
|
533
|
22118009
|
Nguyễn Nhật
|
Anh
|
EX06
|
850,000
|
|
534
|
22113005
|
Nguyễn Văn
|
Bằng
|
EX06
|
850,000
|
|
535
|
22112029
|
Trần Quốc
|
Bình
|
EX06
|
850,000
|
|
536
|
22113012
|
Nguyễn Viết
|
Đạt
|
EX06
|
850,000
|
|
537
|
22139013
|
Bùi Thị Mỹ
|
Duyên
|
EX06
|
850,000
|
|
538
|
21112057
|
Đồng Thanh
|
Giang
|
EX06
|
850,000
|
|
539
|
22129058
|
Nguyễn Quỳnh
|
Giao
|
EX06
|
850,000
|
|
540
|
23124062
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Hiền
|
EX06
|
850,000
|
|
541
|
22122108
|
Ngô Phúc
|
Hiếu
|
EX06
|
850,000
|
|
542
|
21154195
|
Phạm Quang
|
Khải
|
EX06
|
850,000
|
|
543
|
22125116
|
Nguyễn Hữu
|
Khoa
|
EX06
|
850,000
|
|
544
|
22139040
|
Nguyễn Thuỵ Thiên
|
Kim
|
EX06
|
850,000
|
|
545
|
21124117
|
Nguyễn Khánh
|
Linh
|
EX06
|
850,000
|
|
546
|
21122609
|
Nguyễn Phi
|
Long
|
EX06
|
850,000
|
|
547
|
21112516
|
Bùi Anh
|
Minh
|
EX06
|
850,000
|
|
548
|
23126114
|
Trương Nữ Hoàng
|
Mỹ
|
EX06
|
850,000
|
|
549
|
23135045
|
Phạm Huỳnh Tâm
|
Ngân
|
EX06
|
850,000
|
|
550
|
21139350
|
Huỳnh Thị Thanh Ngân
|
Ngân
|
EX06
|
850,000
|
|
551
|
22153070
|
Phạm Nguyễn Hiếu
|
Nghĩa
|
EX06
|
850,000
|
|
552
|
20139270
|
Phạm Đặng Trung
|
Nghĩa
|
EX06
|
850,000
|
|
553
|
23149070
|
Lê Quỳnh Bảo
|
Ngọc
|
EX06
|
850,000
|
|
554
|
22139083
|
Võ Huỳnh
|
Như
|
EX06
|
850,000
|
|
555
|
22138071
|
Trần Đoan
|
Pho
|
EX06
|
850,000
|
|
556
|
21111112
|
Trần Gia
|
Phúc
|
EX06
|
850,000
|
|
557
|
22126143
|
Nguyễn Thị
|
Phương
|
EX06
|
850,000
|
|
558
|
22154094
|
Nguyễn Xuân
|
Quân
|
EX06
|
850,000
|
|
559
|
22164013
|
Rơ Châm H'
|
Sãoh
|
EX06
|
850,000
|
|
560
|
22128177
|
Trần Cao Nhật
|
Thảo
|
EX06
|
850,000
|
|
561
|
22128178
|
Võ Trịnh Thanh
|
Thảo
|
EX06
|
850,000
|
|
562
|
23149088
|
Vũ Hoàng
|
Thiêm
|
EX06
|
850,000
|
|
563
|
22126180
|
Đoàn Cẩm
|
Tiên
|
EX06
|
850,000
|
|
564
|
22153115
|
Phạm Trung
|
Tín
|
EX06
|
850,000
|
|
565
|
20135032
|
Đỗ Thị Kiều
|
Trang
|
EX06
|
850,000
|
|
566
|
15128129
|
Nguyễn Ngọc Thủy
|
Trúc
|
EX06
|
850,000
|
|
567
|
21118426
|
Dương Tấn
|
Vũ
|
EX06
|
850,000
|
|
568
|
22118194
|
Nguyễn Anh
|
Vũ
|
EX06
|
850,000
|
|
569
|
KO XĐ
|
|
|
KO XĐ
|
35,000
|
|
570
|
KO XĐ
|
|
|
KO XĐ
|
350,000
|
|
571
|
22123006
|
Trần Thị Tuyết
|
Anh
|
P101
|
700,000
|
|
572
|
21137045
|
Trịnh Tuấn
|
Bằng
|
P101
|
700,000
|
|
573
|
21154127
|
Lê Vũ
|
Bảo
|
P101
|
700,000
|
|
574
|
22118014
|
Lưu Gia
|
Bảo
|
P101
|
700,000
|
|
575
|
22111013
|
Phạm Quốc
|
Bảo
|
P101
|
700,000
|
|
576
|
21124025
|
Phan Trần Hải
|
Đăng
|
P101
|
700,000
|
|
577
|
22125366
|
Nguyễn
|
Đăng Vy
|
P101
|
700,000
|
|
578
|
22129029
|
Điều Tấn
|
Đạt
|
P101
|
700,000
|
|
579
|
22126029
|
Nguyễn Kim
|
Diệu
|
P101
|
700,000
|
|
580
|
22120077
|
Lê Mai
|
Diệu Linh
|
P101
|
700,000
|
|
581
|
22111027
|
Trần Huỳnh
|
Đức
|
P101
|
700,000
|
|
582
|
23138021
|
Đào Tường
|
Duy
|
P101
|
700,000
|
|
583
|
22129052
|
Trần Thị Mỹ
|
Duyên
|
P101
|
700,000
|
|
584
|
22154038
|
Lưu Vũ Đức
|
Hiền
|
P101
|
700,000
|
|
585
|
19138020
|
Đinh Văn
|
Hiển
|
P101
|
700,000
|
|
586
|
22114009
|
Phạm Lê Trọng
|
Hiếu
|
P101
|
700,000
|
|
587
|
23135022
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Hương
|
P101
|
700,000
|
|
588
|
22145023
|
Lã Năng
|
Huy
|
P101
|
700,000
|
|
589
|
22113028
|
Đỗ Hoàng
|
Khang
|
P101
|
700,000
|
|
590
|
21117016
|
Nguyễn Lê Minh
|
Khôi
|
P101
|
700,000
|
|
591
|
22154061
|
Lê Quốc
|
Kiệt
|
P101
|
700,000
|
|
592
|
22145035
|
Trinh Đức
|
Minh
|
P101
|
700,000
|
|
593
|
22126103
|
Trương Phạm Hải
|
My
|
P101
|
700,000
|
|
594
|
22122209
|
Đào Thị Kim
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
595
|
19113115
|
Trần Nguyễn Yến
|
Nhi
|
P101
|
700,000
|
|
596
|
23128115
|
Bùi Thị Yến
|
Nhi
|
P101
|
700,000
|
|
597
|
19112300
|
Long Thị Kim
|
Oanh
|
P101
|
700,000
|
|
598
|
22128142
|
Phan Hữu
|
Phát
|
P101
|
700,000
|
|
599
|
21116056
|
Trần Duy
|
Phát
|
P101
|
700,000
|
|
600
|
23113088
|
Hồ Duy
|
Phát
|
P101
|
700,000
|
|
601
|
21137022
|
Phạm Ngọc
|
Phước
|
P101
|
700,000
|
|
602
|
22125253
|
Nguyễn Thành
|
Tài
|
P101
|
700,000
|
|
603
|
23135013
|
Phạm
|
Thị Gia Hân
|
P101
|
700,000
|
|
604
|
21127155
|
Nguyễn Hữu
|
Thịnh
|
P101
|
700,000
|
|
605
|
22123144
|
Trần Thị Kim
|
Thương
|
P101
|
700,000
|
|
606
|
20124199
|
Lê Trọng
|
Tính
|
P101
|
700,000
|
|
607
|
22113093
|
Nguyễn Thành
|
Trị
|
P101
|
700,000
|
|
608
|
22129364
|
Trần Trọng Quốc
|
Vương
|
P101
|
700,000
|
|
609
|
22126224
|
Nguyễn Thị Kim
|
Xuân
|
P101
|
700,000
|
|
610
|
22126001
|
Trần Thị Nguyệt
|
Ái
|
P102
|
700,000
|
|
611
|
23111019
|
Lý Quỳnh
|
Châu
|
P102
|
750,000
|
|
612
|
21115113
|
Nguyễn Mạnh
|
Cường
|
P102
|
700,000
|
|
613
|
22118023
|
Lê Hùng
|
Cường
|
P102
|
700,000
|
|
614
|
22128027
|
Phạm Nguyễn Anh
|
Đào
|
P102
|
700,000
|
|
615
|
23126035
|
Phan Thành
|
Đạt
|
P102
|
700,000
|
|
616
|
23111026
|
Nguyễn Thị Hoài
|
Dung
|
P102
|
700,000
|
|
617
|
24120040
|
Nguyễn Ngọc
|
Hân
|
P102
|
700,000
|
|
618
|
23126055
|
Trần Ngọc Gia
|
Hân
|
P102
|
700,000
|
|
619
|
22116024
|
Dương Thanh
|
Hiếu
|
P102
|
700,000
|
|
620
|
24120053
|
Trần Thị Phượng
|
Hoàng
|
P102
|
700,000
|
|
621
|
22149022
|
Nguyễn Hữu
|
Hưng
|
P102
|
700,000
|
|
622
|
22145022
|
Cao Quang
|
Huy
|
P102
|
700,000
|
|
623
|
21118268
|
Nguyễn Ngọc
|
Khang
|
P102
|
700,000
|
|
624
|
22149027
|
Lê Quốc
|
Khang
|
P102
|
700,000
|
|
625
|
22115033
|
Mai Chiếm
|
Kiệt
|
P102
|
700,000
|
|
626
|
22122159
|
Nguyễn Thị Yến
|
Liên
|
P102
|
700,000
|
|
627
|
21157073
|
Lê Phương
|
Linh
|
P102
|
700,000
|
|
628
|
19137042
|
Bùi Thị Yến
|
Mi
|
P102
|
700,000
|
|
629
|
21135186
|
Trần Ngọc
|
Minh Thy
|
P102
|
700,000
|
|
630
|
24120079
|
Đoàn Thị Diễm
|
Mỹ
|
P102
|
700,000
|
|
631
|
22128109
|
Trương Thảo
|
Ngân
|
P102
|
700,000
|
|
632
|
23129292
|
Nguyễn Vi
|
Nhã
|
P102
|
700,000
|
|
633
|
19154124
|
Phan Văn
|
Phương
|
P102
|
700,000
|
|
634
|
22129237
|
Hồ Thị Tú
|
Quyên
|
P102
|
700,000
|
|
635
|
22137072
|
Nguyễn Huỳnh
|
Thái
|
P102
|
700,000
|
|
636
|
22126164
|
Trần Phương
|
Thảo
|
P102
|
700,000
|
|
637
|
22129273
|
Lê Nguyễn Quang
|
Thịnh
|
P102
|
700,000
|
|
638
|
23149089
|
Mai Thị Hồng
|
Thu
|
P102
|
700,000
|
|
639
|
23112257
|
Lưu Anh
|
Thư
|
P102
|
700,000
|
|
640
|
23149098
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Thuý
|
P102
|
700,000
|
|
641
|
23149087
|
Trần Thị Thu Thảo
|
Trần Thị Thu Thảo
|
P102
|
700,000
|
|
642
|
22122410
|
Ngô Kiều
|
Trang
|
P102
|
700,000
|
|
643
|
23126259
|
Trần Nguyễn Minh
|
Tú
|
P102
|
700,000
|
|
644
|
21137162
|
Nguyễn Thanh
|
Tuấn
|
P102
|
700,000
|
|
645
|
22137083
|
Võ Anh
|
Tuấn
|
P102
|
700,000
|
|
646
|
21157035
|
Lê Nguyễn Phương
|
Uyên
|
P102
|
700,000
|
|
647
|
21145242
|
Đồ Quốc
|
Việt
|
P102
|
700,000
|
|
648
|
22122475
|
Phan Thị Ánh
|
Vy
|
P102
|
700,000
|
|
649
|
24112369
|
Nguyễn Lâm Ngọc
|
Yến
|
P102
|
700,000
|
|
650
|
21116114
|
Phạm Đặng Lan
|
Anh
|
P103
|
700,000
|
|
651
|
22139114
|
Lê Ngọc
|
Anh Thư
|
P103
|
700,000
|
|
652
|
22126017
|
Vũ Nguyên
|
Bảo
|
P103
|
700,000
|
|
653
|
22117003
|
Trần Thị Hồng
|
Bích
|
P103
|
700,000
|
|
654
|
23126038
|
Huỳnh Thị Ngọc
|
Diễm
|
P103
|
700,000
|
|
655
|
22122049
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Diệu
|
P103
|
700,000
|
|
656
|
22154019
|
Vũ Trung
|
Đức
|
P103
|
700,000
|
|
657
|
21126314
|
Lê Hồng
|
Duy
|
P103
|
700,000
|
|
658
|
22111034
|
Lê Ngọc
|
Duyên
|
P103
|
700,000
|
|
659
|
22129082
|
Phan Thị Thu
|
Hiền
|
P103
|
700,000
|
|
660
|
21113022
|
Lý Thị Mỹ
|
Hoa
|
P103
|
700,000
|
|
661
|
22154041
|
Nguyễn
|
Hoàn
|
P103
|
700,000
|
|
662
|
24145053
|
Dương Cao Quỳnh
|
Hương
|
P103
|
700,000
|
|
663
|
22129107
|
Nguyễn Thị Như
|
Huỳnh
|
P103
|
700,000
|
|
664
|
22113034
|
Võ Minh
|
Khôi
|
P103
|
700,000
|
|
665
|
23135034
|
Nguyễn Thị Thùy
|
Linh
|
P103
|
700,000
|
|
666
|
24133013
|
Vũ Mai Ngọc
|
Linh
|
P103
|
700,000
|
|
667
|
21137018
|
Nguyễn Phát
|
Lộc
|
P103
|
700,000
|
|
668
|
23128082
|
Ngô Quang
|
Minh
|
P103
|
700,000
|
|
669
|
23126124
|
Phan Thanh
|
Ngân
|
P103
|
700,000
|
|
670
|
22113052
|
Trần Gia
|
Nghi
|
P103
|
700,000
|
|
671
|
23129276
|
Lê Thị Bích
|
Ngọc
|
P103
|
700,000
|
|
672
|
21112551
|
Đoàn Nguyễn Thiện
|
Nhân
|
P103
|
700,000
|
|
673
|
22129206
|
Nguyễn Hoàng
|
Nhi
|
P103
|
700,000
|
|
674
|
22115097
|
Phạm Thị Tố
|
Như
|
P103
|
700,000
|
|
675
|
22138070
|
Trần Minh
|
Nhựt
|
P103
|
700,000
|
|
676
|
22118137
|
Ngô Trường
|
Quốc
|
P103
|
700,000
|
|
677
|
23111115
|
Võ Thị Hồng
|
Quyên
|
P103
|
700,000
|
|
678
|
22113071
|
Hồ Duy Tấn
|
Tài
|
P103
|
700,000
|
|
679
|
21116208
|
Nguyễn Hoài
|
Tâm
|
P103
|
700,000
|
|
680
|
22139105
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thắm
|
P103
|
700,000
|
|
681
|
20163132
|
Nguyễn Thị
|
Thọ
|
P103
|
700,000
|
|
682
|
24113150
|
Nguyễn Ngọc Minh
|
Thư
|
P103
|
700,000
|
|
683
|
20163098
|
Tô Thị
|
Trà My
|
P103
|
700,000
|
|
684
|
22137080
|
Lê Quang
|
Trường
|
P103
|
700,000
|
|
685
|
21145230
|
Nguyễn Nhựt
|
Trường
|
P103
|
700,000
|
|
686
|
22139004
|
Quách Nguyễn
|
Tuấn Anh
|
P103
|
700,000
|
|
687
|
23154083
|
Đào Nguyên
|
Vũ
|
P103
|
700,000
|
|
688
|
23139125
|
Mai Nguyễn Như
|
Ý
|
P103
|
700,000
|
|
689
|
23139127
|
Văn Hoàng Hải
|
Yến
|
P103
|
700,000
|
|
690
|
22149033
|
Nguyễn Văn
|
Kiên
|
P104
|
700,000
|
|
691
|
23163001
|
Đỗ Thuý
|
An
|
P104
|
700,000
|
|
692
|
23126012
|
Phạm Mai
|
Anh
|
P104
|
700,000
|
|
693
|
22139003
|
Nguyễn Thế
|
Anh
|
P104
|
700,000
|
|
694
|
22111011
|
Đoàn Thiên
|
Bảo
|
P104
|
700,000
|
|
695
|
22114002
|
Võ Quốc
|
Bảo
|
P104
|
700,000
|
|
696
|
22175001
|
Quảng Thị Ngọc Mai Đào
|
Đào
|
P104
|
700,000
|
|
697
|
22121003
|
Nguyễn Đặng Khánh
|
Duyên
|
P104
|
700,000
|
|
698
|
21163124
|
Phạm Quốc
|
Hùng Vương
|
P104
|
700,000
|
|
699
|
22111051
|
Nguyễn Nhật
|
Khanh
|
P104
|
700,000
|
|
700
|
21154207
|
Lương Thành
|
Kim
|
P104
|
700,000
|
|
701
|
23163016
|
Từ Thị Tiết
|
Lê
|
P104
|
700,000
|
|
702
|
22153059
|
Nguyễn Tấn
|
Lộc
|
P104
|
700,000
|
|
703
|
21124416
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Mùi
|
P104
|
700,000
|
|
704
|
23120121
|
Lưu Hoàng Quỳnh
|
Như
|
P104
|
700,000
|
|
705
|
22113059
|
Lê Thị Huỳnh
|
Như
|
P104
|
700,000
|
|
706
|
22122317
|
Võ Thị Thúy
|
Quỳnh
|
P104
|
700,000
|
|
707
|
22128158
|
Lê Thị Thu
|
Quỳnh
|
P104
|
700,000
|
|
708
|
22115058
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Sang
|
P104
|
700,000
|
|
709
|
22145064
|
Trương Thế Thanh
|
Tâm
|
P104
|
700,000
|
|
710
|
21118370
|
Trần Lê Thế
|
Tân
|
P104
|
700,000
|
|
711
|
23120158
|
Phạm Thị Thanh
|
Thanh
|
P104
|
700,000
|
|
712
|
23120159
|
Đặng Ngọc
|
Thảo
|
P104
|
700,000
|
|
713
|
24139148
|
Triệu Thị Bích
|
Thảo
|
P104
|
700,000
|
|
714
|
22125288
|
Trần Anh
|
Thư
|
P104
|
700,000
|
|
715
|
22163023
|
Phan Minh
|
Thư
|
P104
|
700,000
|
|
716
|
22175003
|
Nguyễn Thị
|
Thúy Huyền
|
P104
|
700,000
|
|
717
|
22175011
|
Lê Phạm Hương
|
Trà
|
P104
|
700,000
|
|
718
|
24128263
|
Đỗ Huyền
|
Trang
|
P104
|
700,000
|
|
719
|
22149089
|
Phạm Thị Thanh
|
Triều
|
P104
|
700,000
|
|
720
|
22153119
|
Mai Thành
|
Trọng
|
P104
|
700,000
|
|
721
|
21126560
|
Phan Trung
|
Trực
|
P104
|
700,000
|
|
722
|
22128222
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Tú
|
P104
|
700,000
|
|
723
|
22163022
|
Phan
|
Tuấn Thành
|
P104
|
700,000
|
|
724
|
22126209
|
Trương Khánh
|
Vân
|
P104
|
700,000
|
|
725
|
22154141
|
Phan Văn
|
Vũ
|
P104
|
700,000
|
|
726
|
22116115
|
Ninh Thanh
|
Vy
|
P104
|
700,000
|
|
727
|
24128291
|
Đỗ Kiều
|
Vy
|
P104
|
700,000
|
|
728
|
22111136
|
Phạm Nguyễn
|
Vy
|
P104
|
700,000
|
|
729
|
22128252
|
Nguyễn Kim
|
Yến
|
P104
|
700,000
|
|
730
|
22113101
|
Phạm Thị Hồng
|
Yến
|
P104
|
700,000
|
|
731
|
24126015
|
Hoàng Gia
|
Bảo
|
P105
|
700,000
|
|
732
|
22154005
|
Đinh Tấn
|
Bình
|
P105
|
700,000
|
|
733
|
20116141
|
Nguyễn Huỳnh
|
Cẩm Tú
|
P105
|
700,000
|
|
734
|
21111202
|
Nguyễn Văn
|
Cường
|
P105
|
700,000
|
|
735
|
21118199
|
Đào Đức
|
Đạt
|
P105
|
700,000
|
|
736
|
22111026
|
Nguyễn Thị
|
Diệu
|
P105
|
700,000
|
|
737
|
22124043
|
Võ Đức
|
Duy
|
P105
|
700,000
|
|
738
|
20124289
|
Phạm Đức
|
Duy
|
P105
|
700,000
|
|
739
|
22118050
|
Trương Nhựt
|
Hào
|
P105
|
700,000
|
|
740
|
24126057
|
Nguyễn Văn
|
Hiếu
|
P105
|
700,000
|
|
741
|
24120050
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hoài
|
P105
|
700,000
|
|
742
|
22124076
|
Nguyễn Quốc
|
Huy
|
P105
|
700,000
|
|
743
|
21112477
|
Lê Nguyễn
|
Khiết
|
P105
|
700,000
|
|
744
|
22118077
|
Đặng Nguyễn Đăng
|
Khoa
|
P105
|
700,000
|
|
745
|
22111052
|
Đinh Tân
|
Khoa
|
P105
|
700,000
|
|
746
|
21153034
|
Nguyễn Minh
|
Khôi
|
P105
|
700,000
|
|
747
|
23126087
|
Nguyễn Trung
|
Kiên
|
P105
|
700,000
|
|
748
|
22118084
|
Bùi Anh
|
Kiện
|
P105
|
700,000
|
|
749
|
23138047
|
Nguyễn Anh
|
Kiệt
|
P105
|
700,000
|
|
750
|
15122094
|
Lê Thị Anh
|
Kim
|
P105
|
700,000
|
|
751
|
21124108
|
Trương Bảo
|
Lâm
|
P105
|
700,000
|
|
752
|
23155069
|
Nguyễn Ngọc Bình
|
Minh
|
P105
|
700,000
|
|
753
|
23133015
|
Phạm Ngọc
|
Minh Như
|
P105
|
700,000
|
|
754
|
22111072
|
Lê Thị Kim
|
Ngân
|
P105
|
700,000
|
|
755
|
20127129
|
Trần Thị Huỳnh
|
Như
|
P105
|
700,000
|
|
756
|
15115121
|
Nguyễn Văn
|
Phong
|
P105
|
700,000
|
|
757
|
23138070
|
Phạm Nguyên
|
Phước
|
P105
|
700,000
|
|
758
|
21153059
|
Nguyễn Minh
|
Quân
|
P105
|
700,000
|
|
759
|
22118139
|
Trần Thanh
|
Sang
|
P105
|
700,000
|
|
760
|
22163021
|
Đỗ Cao
|
Sơn
|
P105
|
700,000
|
|
761
|
22139100
|
Nguyễn Phan Minh
|
Tâm
|
P105
|
700,000
|
|
762
|
22124191
|
Ngô Minh
|
Thành
|
P105
|
700,000
|
|
763
|
22149043
|
Nguyễn Thị
|
Thanh Ngân
|
P105
|
700,000
|
|
764
|
22112307
|
Tiêu Thị
|
Thì
|
P105
|
700,000
|
|
765
|
22145084
|
Nguyễn Minh
|
Tiền
|
P105
|
700,000
|
|
766
|
23128183
|
Ngô Huỳnh Huyền
|
Trân
|
P105
|
700,000
|
|
767
|
22122408
|
Long Thuỳ
|
Trang
|
P105
|
700,000
|
|
768
|
23138089
|
Lê Nguyễn Minh Triết
|
Triết
|
P105
|
700,000
|
|
769
|
21135305
|
Trần Thị
|
Xuân Mai
|
P105
|
700,000
|
|
770
|
22129003
|
Nguyễn Thúy
|
An
|
P106
|
700,000
|
|
771
|
21123207
|
Phạm Thị Hồng
|
Anh
|
P106
|
700,000
|
|
772
|
21112387
|
Trịnh Thị Ngọc
|
Ánh
|
P106
|
700,000
|
|
773
|
21118174
|
Huỳnh Minh
|
Bảo
|
P106
|
700,000
|
|
774
|
22125366
|
Nguyễn
|
Đăng Vy
|
P106
|
700,000
|
|
775
|
22113012
|
Nguyễn Viết
|
Đạt
|
P106
|
700,000
|
|
776
|
21152041
|
Tô Công
|
Đức
|
P106
|
700,000
|
|
777
|
22154024
|
Nguyễn Nam
|
Duy
|
P106
|
700,000
|
|
778
|
19112246
|
Phan Hữu Nhật
|
Duy
|
P106
|
700,000
|
|
779
|
22163007
|
Đặng Anh
|
Duy
|
P106
|
700,000
|
|
780
|
21117072
|
Đào Võ Minh
|
Hiền
|
P106
|
700,000
|
|
781
|
21127014
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Hương
|
P106
|
700,000
|
|
782
|
22154050
|
Vũ Minh
|
Kha
|
P106
|
700,000
|
|
783
|
20116206
|
Huỳnh Hy
|
Khang
|
P106
|
700,000
|
|
784
|
21112126
|
Lý Thị
|
Ly
|
P106
|
700,000
|
|
785
|
21155112
|
Bùi Thành Thị Xuân
|
Mai
|
P106
|
700,000
|
|
786
|
23120101
|
Trịnh Hoài Diễm
|
My
|
P106
|
700,000
|
|
787
|
23120107
|
Nguyễn Ngọc Thiên
|
Ngân
|
P106
|
700,000
|
|
788
|
23122154
|
Nguyễn Nguyên Kim
|
Ngân
|
P106
|
700,000
|
|
789
|
23112148
|
Ngô Bảo
|
Ngọc
|
P106
|
700,000
|
|
790
|
23145068
|
Nguyễn Trọng
|
Nguyễn
|
P106
|
700,000
|
|
791
|
22154082
|
Phạm Thanh
|
Nhân
|
P106
|
700,000
|
|
792
|
22124147
|
Nguyễn Trọng
|
Nhân
|
P106
|
700,000
|
|
793
|
23120119
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
P106
|
700,000
|
|
794
|
21154258
|
Lê Thành
|
Phát
|
P106
|
700,000
|
|
795
|
22135098
|
Võ Thị Bích
|
Phương
|
P106
|
700,000
|
|
796
|
22120143
|
Trần Mai
|
Phương
|
P106
|
700,000
|
|
797
|
22145056
|
Nguyễn Nam
|
Quân
|
P106
|
700,000
|
|
798
|
22163020
|
Lưu Văn
|
Sang
|
P106
|
700,000
|
|
799
|
22129277
|
Nguyễn Ngọc Minh
|
Thư
|
P106
|
700,000
|
|
800
|
15122226
|
Lê Thị Vương
|
Trâm
|
P106
|
700,000
|
|
801
|
23149103
|
Nguyễn Ngọc Bảo
|
Trân
|
P106
|
700,000
|
|
802
|
21127164
|
Lê Nhựt
|
Triều
|
P106
|
700,000
|
|
803
|
23123121
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Trúc
|
P106
|
700,000
|
|
804
|
22135137
|
Phạm Thị Thuỳ
|
Uyên
|
P106
|
700,000
|
|
805
|
19112286
|
Huỳnh Hà Minh
|
Uyên
|
P106
|
700,000
|
|
806
|
22137084
|
Trần Kiến Văn
|
Văn
|
P106
|
700,000
|
|
807
|
21112313
|
Võ Khánh
|
Vy
|
P106
|
700,000
|
|
808
|
21111008
|
Nguyễn Xuân Hồng
|
Anh
|
P107
|
700,000
|
|
809
|
22133001
|
Nguyễn Trần Tú
|
Anh
|
P107
|
700,000
|
|
810
|
22133002
|
Huỳnh Minh
|
Châu
|
P107
|
700,000
|
|
811
|
15149018
|
Nguyễn Thành Đạt
|
Đạt
|
P107
|
700,000
|
|
812
|
21112442
|
Lê Hồng
|
Hảo
|
P107
|
700,000
|
|
813
|
23124092
|
Lê Gia
|
Khánh
|
P107
|
700,000
|
|
814
|
22133016
|
Lê Huỳnh
|
Mai Phương
|
P107
|
700,000
|
|
815
|
23124121
|
Trần Ngọc Thảo
|
My
|
P107
|
700,000
|
|
816
|
22139073
|
Trần Ngọc Tuyết
|
Nhi
|
P107
|
700,000
|
|
817
|
20111258
|
Lưu Tịnh
|
Như
|
P107
|
700,000
|
|
818
|
21112587
|
Hoàng Đại
|
Phát
|
P107
|
700,000
|
|
819
|
17118091
|
Hoàng Kim
|
Sơn
|
P107
|
700,000
|
|
820
|
23152033
|
Lê Chí
|
Thiện
|
P107
|
700,000
|
|
821
|
22133024
|
Nguyễn Ngọc Kiều
|
Trâm
|
P107
|
700,000
|
|
822
|
23122002
|
Nguyễn Thị Thuý
|
An
|
P108
|
700,000
|
|
823
|
20155136
|
Kiều Thị
|
Bảo Quyên
|
P108
|
700,000
|
|
824
|
20113021
|
Cao Tấn
|
Đạt
|
P108
|
700,000
|
|
825
|
22117011
|
Lâm Thị Thùy
|
Duyên
|
P108
|
700,000
|
|
826
|
22129108
|
Phạm Xuân
|
Hy
|
P108
|
700,000
|
|
827
|
21145160
|
Huỳnh Ngọc Lâm
|
Lâm
|
P108
|
700,000
|
|
828
|
2511163027
|
Phạm Huỳnh Thiên
|
Lộc
|
P108
|
700,000
|
|
829
|
19117103
|
Trần Thị
|
Mỹ Vy
|
P108
|
700,000
|
|
830
|
21139351
|
Lê Thị Thanh
|
Ngân
|
P108
|
700,000
|
|
831
|
21126425
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Ngọc
|
P108
|
700,000
|
|
832
|
21111308
|
Lê Phạm Phương
|
Nhi
|
P108
|
700,000
|
|
833
|
20153108
|
Tạ Chiêu
|
Phong
|
P108
|
700,000
|
|
834
|
19137071
|
Bùi Quang
|
Thoại
|
P108
|
700,000
|
|
835
|
22117036
|
Trần Anh
|
Thư
|
P108
|
700,000
|
|
836
|
15122206
|
Đinh Thuỵ Hoài
|
Thương
|
P108
|
700,000
|
|
837
|
2511163028
|
Hồ Thị
|
Thuý Mai
|
P108
|
700,000
|
|
838
|
21157111
|
Phan Hoàng Mỹ
|
Trâm
|
P108
|
700,000
|
|
839
|
2511163060
|
Đặng Cát
|
Tường
|
P108
|
700,000
|
|
840
|
21123303
|
Nguyễn Hữu
|
Vinh
|
P108
|
700,000
|
|
841
|
24620001
|
Bùi Thị Như
|
Ý
|
P108
|
700,000
|
|
842
|
21145097
|
Châu Ngọc
|
Yến
|
P108
|
700,000
|
Số lần xem trang: 2171
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


