DANH SÁCH ĐĂNG KÝ THI CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC
THÁNG 06/2026
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học thông báo đã tổng hợp danh sách thí sinh đăng ký thành công cho kỳ thi chuẩn đầu ra Tin học tháng 06/2026.
- Danh sách thí sinh đủ điều kiện dự thi: Các bạn đã hoàn thành thủ tục đăng ký và đóng lệ phí hợp lệ có thể xem danh sách tại website chính thức của Trung tâm: aic.hcmuaf.edu.vn.
- Lịch thi cụ thể: Trung tâm sẽ gửi email chi tiết về ngày thi và ca thi chính xác đến từng sinh viên trong thời gian sớm nhất.
Trường hợp những bạn đã ghi danh và đóng học phí có sai sót thì liện hệ trực tiếp phòng ghi danh trong ngày 23/06/2026 ( thứ 3 ) để được điều chỉnh.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc có thắc mắc, vui lòng liên hệ trung tâm qua:
Điện thoại: 02838961713
|
Danh sách sinh viên chuyển khoản đăng ký thi tin học tháng 6/2026
(từ 15/06/2026 đến 19/06/2026) |
||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và tên
(lấy từ Emai đăng ký) |
Phần thi
|
Nộp lệ phí
|
|
1
|
21126372
|
Lê Quốc Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
2
|
22138085
|
Thái Nguyễn Trương Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
3
|
20112196
|
Trần Ngọc Lan Chi
|
P1
|
100,000
|
|
4
|
21139424
|
Nguyễn Hoàng Thái
|
P1
|
100,000
|
|
5
|
19112067
|
Hồng Mỹ Hòa
|
P1
|
100,000
|
|
6
|
21126565
|
Hồ Công Tùng
|
P1
|
100,000
|
|
7
|
21112444
|
Huỳnh Phước Hậu
|
P1
|
100,000
|
|
8
|
23111006
|
An Trần Nguyễn Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
9
|
21125054
|
Trịnh Anh Đào
|
P1
|
100,000
|
|
10
|
21123082
|
Lê Thị Hồng Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
11
|
21115128
|
Nguyễn Thị Hoài Danh
|
P1
|
100,000
|
|
12
|
21128121
|
Thị Plế
|
P1
|
100,000
|
|
13
|
23135071
|
Thảo Vũ Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
14
|
21149029
|
Nguyễn Anh Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
15
|
20125451
|
Nguyễn Lê Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
16
|
21115126
|
Lê Tuấn Cường
|
P1
|
100,000
|
|
17
|
18112363
|
Tăng Nhật Tài
|
P1
|
100,000
|
|
18
|
22120154
|
Rithy Neáng Chanh Sêrây
|
P1
|
100,000
|
|
19
|
22138086
|
Thân Cao Văn
|
P1
|
100,000
|
|
20
|
21154358
|
Lê Thế Vinh
|
P1
|
100,000
|
|
21
|
23135071
|
Thảo Vũ Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
22
|
22154107
|
Tân Nguyễn Duy
|
P1
|
100,000
|
|
23
|
23135098
|
Vy Nguyễn Ngọc Tường
|
P1
|
100,000
|
|
24
|
22129194
|
Nguyệt Lê Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
25
|
21154136
|
Lê Thành Công
|
P1
|
100,000
|
|
26
|
21139320
|
Bùi Tiến Lâm
|
P1
|
100,000
|
|
27
|
23129212
|
Lĩnh Văn Bá
|
P1
|
100,000
|
|
28
|
21124371
|
Trần Quang Huy
|
P1
|
100,000
|
|
29
|
21111341
|
Lê Nhật Tân
|
P1
|
100,000
|
|
30
|
24113042
|
Hậu Lê Công
|
P1
|
100,000
|
|
31
|
24155012
|
Anh Trương Nguyễn Thái
|
P1
|
100,000
|
|
32
|
18111097
|
Phùng Văn Phương
|
P1
|
100,000
|
|
33
|
24155032
|
Duy Nguyễn Minh Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
34
|
21135123
|
Phan Trần Quỳnh Như
|
P1
|
100,000
|
|
35
|
24155001
|
Ái Đinh Trần Ái
|
P1
|
100,000
|
|
36
|
22120047
|
Hằng Đặng Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
37
|
19125509
|
Nguyễn Nhựt Châu
|
P1
|
100,000
|
|
38
|
24155003
|
An Nguyễn Bá
|
P1
|
100,000
|
|
39
|
22153021
|
Du Trần Quang
|
P1
|
100,000
|
|
40
|
21112115
|
Hồ Thảo Linh
|
P1
|
100,000
|
|
41
|
23139021
|
Hưng Nguyễn Phạm Gia
|
P1
|
100,000
|
|
42
|
18128020
|
Võ Thị Phương Đài
|
P1
|
100,000
|
|
43
|
21125529
|
Trương Ái Trâm
|
P1
|
100,000
|
|
44
|
21120460
|
Phan Thị Yến Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
45
|
21125546
|
Phan Thị Hồng Anh
|
P1
|
100,000
|
|
46
|
19125165
|
Võ Thị Hoài Linh
|
P1
|
100,000
|
|
47
|
21113225
|
Phùng Ngọc Long
|
P1
|
100,000
|
|
48
|
21135345
|
Đinh Hoàng Mỹ Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
49
|
22152023
|
Khang Lê Võ Minh
|
P1
|
100,000
|
|
50
|
22122069
|
Giang Nguyễn Thị Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
51
|
21138141
|
Trương Thành Lợi
|
P1
|
100,000
|
|
52
|
18131009
|
Nguyễn Ngọc Duy
|
P1
|
100,000
|
|
53
|
20154229
|
Nguyễn Quốc Trãi
|
P1
|
100,000
|
|
54
|
23122182
|
Nhi Nguyễn Yến
|
P1
|
100,000
|
|
55
|
20112140
|
Nguyễn Hoàng Ngọc Linh
|
P1
|
100,000
|
|
56
|
22175009
|
Quỳnh Nguyễn Vân Phương
|
P1
|
100,000
|
|
57
|
22129207
|
Nhi Nguyễn Hoàng Yến
|
P1
|
100,000
|
|
58
|
24126179
|
Tâm Hàn Như
|
P1
|
100,000
|
|
59
|
22120130
|
Như Nguyễn Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
60
|
21118293
|
Trương Duy Lành
|
P1
|
100,000
|
|
61
|
22126154
|
Sang Đặng Nguyễn Đức
|
P1
|
100,000
|
|
62
|
22123215
|
Quy Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
63
|
24149096
|
Phi Trần Trương Vân
|
P1
|
100,000
|
|
64
|
2511139081
|
Tiến Đinh Lê Đức
|
P1
|
100,000
|
|
65
|
21154224
|
Nguyễn Kim Luân
|
P1
|
100,000
|
|
66
|
21115246
|
Đoàn Tạ Anh Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
67
|
20155116
|
Phạm Diễm My
|
P1
|
100,000
|
|
68
|
21111040
|
Trần Thị Kiều Hân
|
P1
|
100,000
|
|
69
|
19118012
|
Nguyễn Ngọc Quốc Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
70
|
22135089
|
Nhung Trương Đặng Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
71
|
21126220
|
Phan Thị Mai Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
72
|
22135135
|
Tùng Đặng Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
73
|
22175005
|
Ngân Bạch Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
74
|
20124481
|
Bùi Phùng Phúc Thịnh
|
P1
|
100,000
|
|
75
|
15149065
|
Lam Phan Thị Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
76
|
24139189
|
Tú Phan Thị Cẩm
|
P1
|
100,000
|
|
77
|
22138018
|
Đạt Trương Thành Tiến
|
P1
|
100,000
|
|
78
|
22126072
|
Khang Phùng Gia
|
P1
|
100,000
|
|
79
|
23137046
|
Phụng Công Văn
|
P1
|
100,000
|
|
80
|
22129196
|
Nguyệt Nguyễn Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
81
|
22120028
|
Dung Mai Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
82
|
21157116
|
Đinh Thị Thùy Trang
|
P1
|
100,000
|
|
83
|
22120025
|
Định Đỗ Đăng
|
P1
|
100,000
|
|
84
|
22122355
|
Thi Thạch Thị Chanh
|
P1
|
100,000
|
|
85
|
21115030
|
Lê Thanh Khương
|
P1
|
100,000
|
|
86
|
20120154
|
Bùi Thị Ngọc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
87
|
20112184
|
Trần Lâm Phương Anh
|
P1
|
100,000
|
|
88
|
22126083
|
Linh Nguyễn Thị Phương
|
P1
|
100,000
|
|
89
|
19139002
|
Nguyễn Bảo An
|
P1
|
100,000
|
|
90
|
21126284
|
Nguyễn Thị Ngọc Bích
|
P1
|
100,000
|
|
91
|
22118085
|
Kiệt Lê Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
92
|
21118339
|
Hồ Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
93
|
22123192
|
Hạnh Huỳnh Thị
|
P1
|
100,000
|
|
94
|
22113084
|
Thúy Ngô Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
95
|
19112262
|
Chung Huệ Mẫn
|
P1
|
100,000
|
|
96
|
22122075
|
Hải Dương Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
97
|
22122060
|
Duy Nguyễn Đức
|
P1
|
100,000
|
|
98
|
23129465
|
Tiệp Phan Minh
|
P1
|
100,000
|
|
99
|
23137057
|
Thiện Lê Nguyễn Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
100
|
24126236
|
Trí Ngô Trần Hữu
|
P1
|
100,000
|
|
101
|
21126297
|
Lê Đăng Dâng
|
P1
|
100,000
|
|
102
|
22155073
|
Nga Phạm Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
103
|
16122406
|
Phú Nguyễn Đức
|
P1
|
100,000
|
|
104
|
22122090
|
Hạnh Lê Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
105
|
23122201
|
Pha Bùi Phan Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
106
|
21111017
|
Nguyễn Đức Cường
|
P1
|
100,000
|
|
107
|
21124193
|
Dương Quốc Thái
|
P1
|
100,000
|
|
108
|
21138133
|
Nguyễn Thị Mỹ Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
109
|
24123149
|
Thảo Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
110
|
20124496
|
Hoàng Đức Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
111
|
22138069
|
Nhật Nguyễn Đức Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
112
|
23129404
|
Thảo Nguyễn Vũ Phương
|
P1
|
100,000
|
|
113
|
22123099
|
Nhung Đinh Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
114
|
21145027
|
Nguyễn Ngọc Huy
|
P1
|
100,000
|
|
115
|
20125619
|
Nguyễn An Pha
|
P1
|
100,000
|
|
116
|
20124450
|
Bùi Minh Quân
|
P1
|
100,000
|
|
117
|
23135031
|
Lài Huỳnh Thị Hương
|
P1
|
100,000
|
|
118
|
20120181
|
Nguyễn Thị Thanh Giang
|
P1
|
100,000
|
|
119
|
22113018
|
Duyên Trần Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
120
|
21112747
|
Dương Trí Cường
|
P1
|
100,000
|
|
121
|
22153084
|
Phát Nguyễn Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
122
|
20137091
|
Phạm Tuấn Kiệt
|
P1
|
100,000
|
|
123
|
21120526
|
Nguyễn Thị Kim Thoa
|
P1
|
100,000
|
|
124
|
22154109
|
Thắng Lương Nguyễn Toàn
|
P1
|
100,000
|
|
125
|
22111039
|
Hậu Lê Công
|
P1
|
100,000
|
|
126
|
20112421
|
Nguyễn Trần Kim Yến
|
P1
|
100,000
|
|
127
|
20128111
|
Lê Thị Minh Dung
|
P1
|
100,000
|
|
128
|
19112151
|
LẠi Anh Quế
|
P1
|
100,000
|
|
129
|
21139448
|
Trần Thị Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
130
|
19149028
|
Đinh Thị Ngọc Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
131
|
22155038
|
Hoa Nguyễn Như
|
P1
|
100,000
|
|
132
|
20128156
|
Bùi Thị Lan Chi
|
P1
|
100,000
|
|
133
|
19131050
|
Nguyễn Hữu Thơ
|
P1
|
100,000
|
|
134
|
23122033
|
Dung Võ Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
135
|
19131046
|
Hoàng Đức Thắng
|
P1
|
100,000
|
|
136
|
21149097
|
Nguyễn Thị Thanh Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
137
|
22122200
|
My Nguyễn Lê Trà
|
P1
|
100,000
|
|
138
|
21127089
|
Hoàng Thuỳ Lệ Đơn
|
P1
|
100,000
|
|
139
|
18113149
|
Hà Thị Thanh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
140
|
21118426
|
Dương Tấn Vũ
|
P1
|
100,000
|
|
141
|
22129272
|
Thiện Đỗ Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
142
|
23128201
|
Vi Đặng Hoàng Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
143
|
21124379
|
A - Bec Kham
|
P1
|
100,000
|
|
144
|
21118323
|
Dương Thành Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
145
|
20113399
|
Trần Thị Bích Phượng
|
P1
|
100,000
|
|
146
|
23122325
|
Uyên Nguyễn Kim
|
P1
|
100,000
|
|
147
|
21111071
|
Nguyễn Phúc Lộc
|
P1
|
100,000
|
|
148
|
22138078
|
Quang Nguyễn Mạnh
|
P1
|
100,000
|
|
149
|
22122405
|
Trân Trương Thị Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
150
|
19125522
|
Ngô Thị Mỹ Nữ
|
P1
|
100,000
|
|
151
|
15115149
|
Thảo Đỗ Thị Thu
|
P1
|
100,000
|
|
152
|
20126312
|
Mai Thị Thiên Nga
|
P1
|
100,000
|
|
153
|
20123271
|
Trịnh Thị Ngọc Thi
|
P1
|
100,000
|
|
154
|
21135023
|
Nguyễn Thành Đạt
|
P1
|
100,000
|
|
155
|
20128198
|
Dương Thị Mai Linh
|
P1
|
100,000
|
|
156
|
21152040
|
Nguyễn Văn Đông
|
P1
|
100,000
|
|
157
|
22153052
|
Khoa Lưu Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
158
|
22115007
|
Chương Điểu
|
P1
|
100,000
|
|
159
|
21135141
|
Trần Thị Kim Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
160
|
23122081
|
Hùng Phạm Anh
|
P1
|
100,000
|
|
161
|
22120006
|
Anh Huỳnh Thị Lan
|
P1
|
100,000
|
|
162
|
20164013
|
Đặng Quốc Anh
|
P1
|
100,000
|
|
163
|
22122013
|
Anh Nguyễn Thị Kiều
|
P1
|
100,000
|
|
164
|
22124221
|
Trâm Nguyễn Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
165
|
21112050
|
Vỏ Thị Thão Duy
|
P1
|
100,000
|
|
166
|
20111328
|
Đinh Trần Khánh Văn
|
P1
|
100,000
|
|
167
|
20124112
|
Huỳnh Trọng Nghĩa
|
P1
|
100,000
|
|
168
|
20126178
|
Lê Thanh Ái
|
P1
|
100,000
|
|
169
|
21155042
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
170
|
22155016
|
Đô Võ Văn
|
P1
|
100,000
|
|
171
|
21154301
|
Nguyễn Minh Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
172
|
21112153
|
Nguyễn Thị Hồng Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
173
|
21155101
|
Trương Vinh Khải
|
P1
|
100,000
|
|
174
|
19139092
|
Nguyễn Thị Thanh Ngà
|
P1
|
100,000
|
|
175
|
24126083
|
Kiện Phan Thế
|
P1
|
100,000
|
|
176
|
21112185
|
Trần Hoàng Duy Phong
|
P1
|
100,000
|
|
177
|
18112352
|
Lý Thuỷ Ly
|
P1
|
100,000
|
|
178
|
24126114
|
Nam Đinh Viết Trung
|
P1
|
100,000
|
|
179
|
24126005
|
Anh Đặng Quốc
|
P1
|
100,000
|
|
180
|
22152007
|
Đạt Huỳnh Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
181
|
24126174
|
Quỳnh Nguyễn Thị Như
|
P1
|
100,000
|
|
182
|
22129104
|
Huyền Phan Thị Bích
|
P1
|
100,000
|
|
183
|
15114027
|
Đức Nguyễn Bá Công
|
P1
|
100,000
|
|
184
|
19117078
|
Đặng Thị Như Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
185
|
19145058
|
Ngô Hiếu Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
186
|
21129548
|
Trần Minh Anh
|
P1
|
100,000
|
|
187
|
22128037
|
Duy Trần Hữu
|
P1
|
100,000
|
|
188
|
20153132
|
Nguyễn Tấn Trung
|
P1
|
100,000
|
|
189
|
22123058
|
Linh Đặng Nguyễn Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
190
|
19117051
|
Phan Hà Ái Nhân
|
P1
|
100,000
|
|
191
|
21137117
|
Huỳnh Trọng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
192
|
22122199
|
My Nguyễn Hoàng Trà
|
P1
|
100,000
|
|
193
|
23126002
|
An Nguyễn Lại Bình
|
P1
|
100,000
|
|
194
|
20122538
|
Phan Thành Tín
|
P1
|
100,000
|
|
195
|
21115029
|
Võ Huỳnh Thủ Khoa
|
P1
|
100,000
|
|
196
|
21112761
|
Nguyễn Hoàng Trân Châu
|
P1
|
100,000
|
|
197
|
15137046
|
Tâm Nguyễn Thành
|
P1
|
100,000
|
|
198
|
15118110
|
Toàn Vũ Công
|
P1
|
100,000
|
|
199
|
22123032
|
Hân Huỳnh Thị Mỹ
|
P1
|
100,000
|
|
200
|
23145100
|
Trinh Nguyễn Vương Như
|
P1
|
100,000
|
|
201
|
22116094
|
Thương Nguyễn Thị
|
P1
|
100,000
|
|
202
|
22155012
|
Châu Nguyễn Thế
|
P1
|
100,000
|
|
203
|
24126078
|
Khoa Trần Minh
|
P1
|
100,000
|
|
204
|
21154166
|
Võ Tấn Anh Hào
|
P1
|
100,000
|
|
205
|
22155061
|
Minh Nguyễn Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
206
|
24126155
|
Phát Trần Tấn
|
P1
|
100,000
|
|
207
|
22122469
|
Vũ Chu Văn
|
P1
|
100,000
|
|
208
|
17123108
|
BUBAKAR LÊ HUỲNH XUÂN TRANG
|
P1
|
100,000
|
|
209
|
22129174
|
Nghi Trần Ngọc Phương
|
P1
|
100,000
|
|
210
|
21132037
|
Ung Văn Khanh
|
P1
|
100,000
|
|
211
|
20125284
|
Ngô Trí Huy
|
P1
|
100,000
|
|
212
|
22118068
|
Huy Nguyễn Năng
|
P1
|
100,000
|
|
213
|
22129249
|
Sang Nguyễn Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
214
|
17112275
|
NGÔ NGỌC THUỴ VY
|
P1
|
100,000
|
|
215
|
21153173
|
Nguyễn Đình Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
216
|
22122185
|
Mai Đặng Xuân
|
P1
|
100,000
|
|
217
|
20120227
|
Thái Nguyễn Bảo Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
218
|
21154297
|
Giáp Thành Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
219
|
16153076
|
Nguyễn Quốc Tâm
|
P1
|
100,000
|
|
220
|
22112343
|
Tiên Hoàng Thị Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
221
|
21112686
|
Phan Thị Minh Trang
|
P1
|
100,000
|
|
222
|
21114045
|
Cao Thị Anh Thư
|
P1
|
100,000
|
|
223
|
21112707
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
224
|
22120133
|
Như Phạm Thị Quỳnh
|
P1
|
100,000
|
|
225
|
22120206
|
Tuyền Trần Thị Mộng
|
P1
|
100,000
|
|
226
|
21164008
|
Dương Tâm Thư
|
P1
|
100,000
|
|
227
|
20157009
|
Trần Thị Ngọc Hiền
|
P1
|
100,000
|
|
228
|
20139380
|
Hoàng Tuyết Vy
|
P1
|
100,000
|
|
229
|
2511145069
|
Nhã Nguyễn Văn
|
P1
|
100,000
|
|
230
|
20112454
|
La Bắc Sơn
|
P1
|
100,000
|
|
231
|
21137154
|
Trương Văn Tình
|
P1
|
100,000
|
|
232
|
21116029
|
Phan Tuấn Khải
|
P1
|
100,000
|
|
233
|
22138106
|
Trọng Trần Quang
|
P1
|
100,000
|
|
234
|
21124213
|
Nguyễn Thị Mỹ Tiên
|
P1
|
100,000
|
|
235
|
21155026
|
Phạm Trịnh Thảo Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
236
|
21113043
|
Trần Thị Trúc Mi
|
P1
|
100,000
|
|
237
|
21154256
|
Võ Ngọc Minh Nhựt
|
P1
|
100,000
|
|
238
|
20124311
|
Lê Thị Thúy Hậu
|
P1
|
100,000
|
|
239
|
23112245
|
Thi Nguyễn Thị Châu
|
P1
|
100,000
|
|
240
|
22120105
|
Ngọc Lê Thảo
|
P1
|
100,000
|
|
241
|
20127054
|
Nguyễn Long Phú
|
P1
|
100,000
|
|
242
|
20149178
|
Lại Phước Lộc
|
P1
|
100,000
|
|
243
|
21122476
|
Bùi Thị Lan Anh
|
P1
|
100,000
|
|
244
|
22111018
|
Châu Trương Nhã
|
P1
|
100,000
|
|
245
|
22120029
|
Dung Ngô Hoàng
|
P1
|
100,000
|
|
246
|
21137137
|
Phạm Tuấn Thành
|
P1
|
100,000
|
|
247
|
19145001
|
Đinh Nguyễn ThuỶ An
|
P1
|
100,000
|
|
248
|
21135325
|
Nguyễn Thị Thảo Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
249
|
21112595
|
Lê Hoàng Phúc
|
P1
|
100,000
|
|
250
|
22122117
|
Hồng Huỳnh Thị
|
P1
|
100,000
|
|
251
|
19112080
|
Dương Nhật Kha
|
P1
|
100,000
|
|
252
|
23122323
|
Út Nguyễn Văn
|
P1
|
100,000
|
|
253
|
20139272
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
254
|
21163125
|
Lê Quốc Ý
|
P1
|
100,000
|
|
255
|
22120102
|
Ngân Lê Thị Kim
|
P1
|
100,000
|
|
256
|
20124262
|
Phạm Phương Anh
|
P1
|
100,000
|
|
257
|
22128205
|
Trân Trần Huỳnh Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
258
|
20118282
|
Nguyễn Đặng Minh Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
259
|
20111210
|
Nguyễn Vũ Huy
|
P1
|
100,000
|
|
260
|
20111195
|
Nguyễn Thị Minh Hiếu
|
P1
|
100,000
|
|
261
|
22155068
|
Mỹ Tạ Thị Hoàn
|
P1
|
100,000
|
|
262
|
21126362
|
Đinh Thị Mỹ Huyền
|
P1
|
100,000
|
|
263
|
22126086
|
Lộc Nguyễn Cảnh Thu
|
P1
|
100,000
|
|
264
|
20124510
|
Phan Thị Kim Tình
|
P1
|
100,000
|
|
265
|
20123202
|
Vũ Minh Thông
|
P1
|
100,000
|
|
266
|
22118029
|
Đạt Huỳnh Đức
|
P1
|
100,000
|
|
267
|
21118043
|
Trần Khánh Duy
|
P1
|
100,000
|
|
268
|
21115157
|
Trần Văn Đăng Kha
|
P1
|
100,000
|
|
269
|
24112354
|
Vy Nguyễn Ngọc Khánh
|
P1
|
100,000
|
|
270
|
21126395
|
Nguyễn Thị Hồng Loan
|
P1
|
100,000
|
|
271
|
22128176
|
Thảo Phan Thị Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
272
|
23129278
|
Ngọc Nguyễn Trần Ánh
|
P1
|
100,000
|
|
273
|
21149304
|
Nguyễn Thị Tố Uyên
|
P1
|
100,000
|
|
274
|
19117074
|
Tăng Ngọc Thái
|
P1
|
100,000
|
|
275
|
21139014
|
Võ Truyền Ngọc Băng
|
P1
|
100,000
|
|
276
|
21126403
|
Trần Thị Mỹ Ly
|
P1
|
100,000
|
|
277
|
22128006
|
An Nguyễn Ngọc Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
278
|
23122323
|
Út Nguyễn Văn
|
P1
|
100,000
|
|
279
|
20122631
|
Nguyễn Thị Kim Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
280
|
21124129
|
Bùi Hải Nam
|
P1
|
100,000
|
|
281
|
21133072
|
Lê Kim Tiền
|
P1
|
100,000
|
|
282
|
22126185
|
Trân Hồ Nguyễn Việt
|
P1
|
100,000
|
|
283
|
22126026
|
Đạt Nguyễn Nhật
|
P1
|
100,000
|
|
284
|
21116095
|
Lê Thị Thuý Vi
|
P1
|
100,000
|
|
285
|
24126264
|
Ý Huỳnh Nguyễn Như
|
P1
|
100,000
|
|
286
|
20126163
|
Lương Ngọc Yến Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
287
|
21113267
|
Nguyễn Tấn Phước
|
P1
|
100,000
|
|
288
|
21116076
|
Hồ Nguyễn Thánh
|
P1
|
100,000
|
|
289
|
20118265
|
Đặng Văn Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
290
|
22129323
|
Trân Nguyễn Thị Bảo
|
P1
|
100,000
|
|
291
|
22123047
|
Hưởng Trịnh Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
292
|
22138049
|
Khoa Nguyễn Lương
|
P1
|
100,000
|
|
293
|
20120152
|
Đào Mỹ Duy Ân
|
P1
|
100,000
|
|
294
|
21116124
|
Trần Thị Minh Châu
|
P1
|
100,000
|
|
295
|
22163016
|
Pháp Trần Minh
|
P1
|
100,000
|
|
296
|
20139272
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
297
|
22163011
|
Linh Nguyễn Thùy Trúc
|
P1
|
100,000
|
|
298
|
22164001
|
Đan Cao Thị Linh
|
P1
|
100,000
|
|
299
|
21145004
|
Lê Hồng Đức Anh
|
P1
|
100,000
|
|
300
|
22126102
|
My Nguyễn Hiểu
|
P1
|
100,000
|
|
301
|
22120214
|
Uyên Phạm Vũ Tố
|
P1
|
100,000
|
|
302
|
21135214
|
Nguyễn Thụy Kim Tuyền
|
P1
|
100,000
|
|
303
|
21116064
|
Nguyễn Duy Phương
|
P1
|
100,000
|
|
304
|
21116022
|
Trương Thị Ngọc Duyên
|
P1
|
100,000
|
|
305
|
21135259
|
Lê Bích Thùy Dung
|
P1
|
100,000
|
|
306
|
22111057
|
Linh Mai Thị Diệu
|
P1
|
100,000
|
|
307
|
21127146
|
Nguyễn Thái Sơn
|
P1
|
100,000
|
|
308
|
21112065
|
Nguyễn Thị Ngọc Hân
|
P1
|
100,000
|
|
309
|
23128036
|
Hân Nguyễn Ngọc Gia
|
P1
|
100,000
|
|
310
|
21122654
|
Hồ Thị Thanh Nhi
|
P1
|
100,000
|
|
311
|
22138072
|
Phong Bùi Tuấn
|
P1
|
100,000
|
|
312
|
24122051
|
Hằng Đinh Thị Mộng
|
P1
|
100,000
|
|
313
|
23126110
|
Mai Nguyễn Võ Thanh
|
P1
|
100,000
|
|
314
|
22155022
|
Duy Huỳnh Thị Thúy
|
P1
|
100,000
|
|
315
|
22157062
|
Vi Đồng Thị Yến
|
P1
|
100,000
|
|
316
|
20139227
|
Phan Gia Huy
|
P1
|
100,000
|
|
317
|
21120537
|
Dương Minh Thuận
|
P1
|
100,000
|
|
318
|
22157029
|
Linh Nguyễn Hoàng Thùy
|
P1
|
100,000
|
|
319
|
22122008
|
Anh Lê Phương
|
P1
|
100,000
|
|
320
|
24123122
|
Oanh Ngô Ngọc
|
P1
|
100,000
|
|
321
|
24123167
|
Tình Ngô Văn
|
P1
|
100,000
|
|
322
|
22117024
|
Nhung Hoàng Thị Hồng
|
P1
|
100,000
|
|
323
|
22122468
|
Vinh Trương Nguyễn Quang
|
P1
|
100,000
|
|
324
|
21112527
|
Lê Bảo Ngân
|
P1
|
100,000
|
|
325
|
22120086
|
Linh Trịnh Gia
|
P1P2
|
200,000
|
|
326
|
22129265
|
Thảo Đặng Thanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
327
|
21129724
|
Nguyễn Thị Thùy Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
328
|
22122292
|
Phương Nguyễn Thị Trúc
|
P1P2
|
200,000
|
|
329
|
20113379
|
Nguyễn Hoàng Tuấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
330
|
21128160
|
Phạm Nguyễn Quốc Tuấn
|
P1P2
|
200,000
|
|
331
|
21124186
|
Cao Thị Ngọc Tài
|
P1P2
|
200,000
|
|
332
|
20112201
|
Nguyễn Minh Đạt
|
P1P2
|
200,000
|
|
333
|
20113261
|
Nguyễn Vũ Xuân Kỳ
|
P1P2
|
200,000
|
|
334
|
21126269
|
Nguyễn Thiên Ân
|
P1P2
|
200,000
|
|
335
|
18122387
|
Phan Thị Thúy Ngân
|
P1P2
|
200,000
|
|
336
|
20112042
|
Nguyễn Quốc Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
337
|
20124465
|
Lê Thanh Tâm
|
P1P2
|
200,000
|
|
338
|
21118380
|
Huỳnh Gia Thịnh
|
P1P2
|
200,000
|
|
339
|
21124553
|
Nguyễn Thảo Trường Vy
|
P1P2
|
200,000
|
|
340
|
21126572
|
Huỳnh Khôi Minh Uyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
341
|
21126318
|
Trần Ngọc Cẩm Giang
|
P1P2
|
200,000
|
|
342
|
21153124
|
Huỳnh Phan Thanh Hải
|
P1P2
|
200,000
|
|
343
|
21126374
|
Võ Duy Khánh
|
P1P2
|
200,000
|
|
344
|
18123200
|
Nguyễn Cao Mỹ Uyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
345
|
21153183
|
Võ Công Sơn
|
P1P2
|
200,000
|
|
346
|
22120201
|
Tuấn Nguyễn Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
347
|
22122141
|
Khánh Trương Đức Nam
|
P1P2
|
200,000
|
|
348
|
20112383
|
Bùi Phương Trân
|
P1P2
|
200,000
|
|
349
|
20139180
|
Nguyễn Văn Cang
|
P1P2
|
200,000
|
|
350
|
21112365
|
Phạm Văn Lâm
|
P1P2
|
200,000
|
|
351
|
22175013
|
Trinh Lê Thị Tuyết
|
P1P2
|
200,000
|
|
352
|
22175008
|
Quyên Nguyễn Nữ Thục
|
P1P2
|
200,000
|
|
353
|
20112436
|
Nguyễn Quang Tuyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
354
|
23129214
|
Loan Nguyễn Thị Thu
|
P1P2
|
200,000
|
|
355
|
22126126
|
Nhi Nguyễn Trần Uyển
|
P1P2
|
200,000
|
|
356
|
22175012
|
Trang Lê Thị Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
357
|
21139491
|
Trương Thị Ngọc Tuyền
|
P1P2
|
200,000
|
|
358
|
22175007
|
Nhung Nguyễn Thị Hồng
|
P1P2
|
200,000
|
|
359
|
20120249
|
Nguyễn Thu Phương
|
P1P2
|
200,000
|
|
360
|
21154169
|
Nguyễn Tấn Hiệp
|
P1P2
|
200,000
|
|
361
|
22113100
|
Yến Nguyễn Hoàng Kim
|
P1P2
|
200,000
|
|
362
|
21128274
|
Nguyễn Thục Tĩnh Xuyên
|
P1P2
|
200,000
|
|
363
|
20112429
|
Đoàn Văn Linh
|
P1P2
|
200,000
|
|
364
|
21126156
|
Phan Tấn Phát
|
P1P2
|
200,000
|
|
365
|
20124346
|
Võ Nguyên Khôi
|
P1P2
|
200,000
|
|
366
|
19112168
|
Trần Quý Thành
|
P1P2
|
200,000
|
|
367
|
20164004
|
Lương Xuân Lộc
|
P1P2
|
200,000
|
|
368
|
21154223
|
Lê Hữu Luân
|
P1P2
|
200,000
|
|
369
|
21127033
|
Ngô Trí Nhân
|
P1P2
|
200,000
|
|
370
|
20122619
|
Hồ Thị Phương Thảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
371
|
21111345
|
Vũ Thị Thắm
|
P1P2
|
200,000
|
|
372
|
20125432
|
Nguyễn Trần Đức Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
373
|
20111001
|
Trần Đặng Duy An
|
P1P2
|
200,000
|
|
374
|
20123268
|
Võ Thị Dương Thanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
375
|
21154007
|
Đinh Nhật Đăng
|
P1P2
|
200,000
|
|
376
|
21137086
|
Tống Nguyễn Gia Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
377
|
21128299
|
Võ Hoàng Phương Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
378
|
22175015
|
Yên Nguyễn Thị Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
379
|
19128124
|
Nguyễn Minh Nhựt
|
P1P2
|
200,000
|
|
380
|
22175006
|
Nguyệt Lê Thị Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
381
|
21114017
|
Lê Tuấn Anh
|
P1P2
|
200,000
|
|
382
|
18111065
|
Vũ Ngọc Long
|
P1P2
|
200,000
|
|
383
|
22138009
|
Bảo Phạm Chí
|
P1P2
|
200,000
|
|
384
|
23122388
|
Dương Lê Nguyễn Ánh
|
P1P2
|
200,000
|
|
385
|
21116017
|
Hà Mai Quang Dũng
|
P1P2
|
200,000
|
|
386
|
21113222
|
Đỗ Như Loan
|
P1P2
|
200,000
|
|
387
|
20138110
|
Đỗ Thiện Phước
|
P1P2
|
200,000
|
|
388
|
21130269
|
Trần Văn An
|
P1P2
|
200,000
|
|
389
|
23155021
|
Đoan Cao Thụy Tâm
|
P1P2
|
200,000
|
|
390
|
21154255
|
Nguyễn Minh Nhựt
|
P1P2
|
200,000
|
|
391
|
22128236
|
Vi Đinh Thị Tường
|
P1P2
|
200,000
|
|
392
|
21135280
|
Thái Nguyễn Ngân Huệ
|
P1P2
|
200,000
|
|
393
|
22137060
|
Phong Lê Minh
|
P1P2
|
200,000
|
|
394
|
22138092
|
Thống Nguyễn Huy
|
P1P2
|
200,000
|
|
395
|
22133027
|
Vi Nguyễn Kim Bảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
396
|
21112572
|
Đỗ Nguyễn Phương Như
|
P1P2
|
200,000
|
|
397
|
19113083
|
Dương Văn Lộc
|
P1P2
|
200,000
|
|
398
|
16120050
|
Phạm Quốc Dũng
|
P1P2
|
200,000
|
|
399
|
22123153
|
Tiệp Hoàng Văn
|
P1P2
|
200,000
|
|
400
|
21153126
|
Nguyễn Phong Hào
|
P1P2
|
200,000
|
|
401
|
22135064
|
Mai Trịnh Ngọc
|
P1P2
|
200,000
|
|
402
|
21126266
|
Lê Ngọc Tường An
|
P1P2
|
200,000
|
|
403
|
20118270
|
Huỳnh Quốc Toàn
|
P1P2
|
200,000
|
|
404
|
18137024
|
Trần Đăng Khoa
|
P1P2
|
200,000
|
|
405
|
22123071
|
Ly Huỳnh Thị Thảo
|
P1P2
|
200,000
|
|
406
|
19111080
|
Phạm Văn Nhanh
|
P1P2
|
200,000
|
|
407
|
22120125
|
Nhi Nguyễn Trần Nguyệt
|
P2
|
100,000
|
|
408
|
22120172
|
Thảo Nguyễn Thạch
|
P2
|
100,000
|
|
409
|
22113066
|
Phương Lâm Thị Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
410
|
21122716
|
Lê Quang Thích
|
P2
|
100,000
|
|
411
|
18155046
|
Lê Thị Tuyết Linh
|
P2
|
100,000
|
|
412
|
22145001
|
Ái Quách Khả
|
P2
|
100,000
|
|
413
|
20128197
|
Đặng Bùi Thùy Linh
|
P2
|
100,000
|
|
414
|
20120328
|
Châu Trung Tú
|
P2
|
100,000
|
|
415
|
22157007
|
Châu Nguyễn Thị Minh
|
P2
|
100,000
|
|
416
|
21120441
|
Nguyễn Lê Kim Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
417
|
21115128
|
Nguyễn Thị Hoài Danh
|
P2
|
100,000
|
|
418
|
22126071
|
Khang Phạm Dương Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
419
|
22157047
|
Quỳnh Nguyễn Như
|
P2
|
100,000
|
|
420
|
21111150
|
Ngô Thuỳ Trang
|
P2
|
100,000
|
|
421
|
23129072
|
Đan Nguyễn Linh
|
P2
|
100,000
|
|
422
|
24128038
|
Đạt Nguyễn Hồng Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
423
|
19120146
|
Đỗ Thị Huỳnh Như
|
P2
|
100,000
|
|
424
|
21124180
|
Nguyễn Lâm Như Quyên
|
P2
|
100,000
|
|
425
|
22175010
|
Thi Nguyễn Thị
|
P2
|
100,000
|
|
426
|
2511126200
|
Anh Trần Mai
|
P2
|
100,000
|
|
427
|
21163061
|
Phạm Thị Thu Yến
|
P2
|
100,000
|
|
428
|
22124221
|
Trâm Nguyễn Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
429
|
22157039
|
Nhi Nguyễn Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
430
|
20128311
|
Nguyễn Ngọc Tường Vân
|
P2
|
100,000
|
|
431
|
22139043
|
Linh Đỗ Thị Thùy
|
P2
|
100,000
|
|
432
|
15123020
|
Giang Nguyễn Thị
|
P2
|
100,000
|
|
433
|
22113079
|
Thoa Lý Kim
|
P2
|
100,000
|
|
434
|
21129959
|
Đặng Mạnh Thường
|
P2
|
100,000
|
|
435
|
23123019
|
Giang Lê Nguyễn Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
436
|
22111134
|
Vy Nguyễn Nhựt Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
437
|
16125551
|
Phạm Thị Ánh Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
438
|
21139496
|
Ngô Tường Vi
|
P2
|
100,000
|
|
439
|
21128065
|
Nguyễn Ngọc Trúc Linh
|
P2
|
100,000
|
|
440
|
21122723
|
Nguyễn Minh Thông
|
P2
|
100,000
|
|
441
|
22125129
|
Lan Võ Thị Tố
|
P2
|
100,000
|
|
442
|
21138102
|
Nguyễn Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
443
|
21124169
|
Lê Kiều Oanh
|
P2
|
100,000
|
|
444
|
22111037
|
Hằng Trần Lê Thúy
|
P2
|
100,000
|
|
445
|
23135031
|
Lài Huỳnh Thị Hương
|
P2
|
100,000
|
|
446
|
21139303
|
Lê Thị Hương
|
P2
|
100,000
|
|
447
|
2511139022
|
Hân Trần Thị Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
448
|
21139222
|
Phạm Duy An
|
P2
|
100,000
|
|
449
|
21111388
|
Bạch Trung Trực
|
P2
|
100,000
|
|
450
|
21112603
|
Châu Thục Quân
|
P2
|
100,000
|
|
451
|
2511127039
|
Kiệt Ngô Gia
|
P2
|
100,000
|
|
452
|
21139442
|
Diệp Lê Nhật Thu
|
P2
|
100,000
|
|
453
|
15115021
|
Đạt Trần Tiến
|
P2
|
100,000
|
|
454
|
21112178
|
Lưu Hoàng Cẩm Nhung
|
P2
|
100,000
|
|
455
|
23111150
|
Tùng Lê Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
456
|
20118162
|
Nguyễn Võ Xuân Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
457
|
20125437
|
Mai Thị Thanh Huyền
|
P2
|
100,000
|
|
458
|
21128217
|
Nguyễn Hải Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
459
|
2511139008
|
Bảo Lê Trần Hoài
|
P2
|
100,000
|
|
460
|
20112067
|
Đoàn Lê Thiện Nhân
|
P2
|
100,000
|
|
461
|
22126012
|
Anh Nguyễn Thị Vân
|
P2
|
100,000
|
|
462
|
21122490
|
Nguyễn Quốc Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
463
|
20157024
|
Ưng Đàng Cao Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
464
|
22122084
|
Hằng Hoàng Thị
|
P2
|
100,000
|
|
465
|
18122234
|
Nguyễn Hồng Sơn
|
P2
|
100,000
|
|
466
|
21135257
|
Trương Thành Đạt
|
P2
|
100,000
|
|
467
|
22129093
|
Hương Bùi Nguyên
|
P2
|
100,000
|
|
468
|
21153159
|
Trịnh Trung Nghĩa
|
P2
|
100,000
|
|
469
|
21153217
|
Lê Thái Anh Văn
|
P2
|
100,000
|
|
470
|
22128196
|
Thương Vũ Song
|
P2
|
100,000
|
|
471
|
20138112
|
Nguyễn Ngô Gia Phước
|
P2
|
100,000
|
|
472
|
21124358
|
Nguyễn Huy Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
473
|
22120027
|
Đức Lương Huỳnh
|
P2
|
100,000
|
|
474
|
21125520
|
Huỳnh Đào Bảo Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
475
|
22122243
|
Nhi Đỗ Thị Yến
|
P2
|
100,000
|
|
476
|
21120361
|
Nguyễn Thị Thùy Dương
|
P2
|
100,000
|
|
477
|
20125826
|
Trần Thị Mỹ Yến
|
P2
|
100,000
|
|
478
|
24175015
|
Nhi Trần Thị Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
479
|
24175023
|
Thơ Hoàng Thị Anh
|
P2
|
100,000
|
|
480
|
18153013
|
Nguyễn Văn Dư
|
P2
|
100,000
|
|
481
|
22126107
|
Ngân Lê Thị Kim
|
P2
|
100,000
|
|
482
|
22138025
|
Duy Nguyễn Đình
|
P2
|
100,000
|
|
483
|
21112451
|
Đào Thanh Hóa
|
P2
|
100,000
|
|
484
|
21153173
|
Nguyễn Đình Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
485
|
16153076
|
Nguyễn Quốc Tâm
|
P2
|
100,000
|
|
486
|
19118039
|
Bùi Ngọc ĐiỆp
|
P2
|
100,000
|
|
487
|
19115090
|
Dương Thị Kim Phương
|
P2
|
100,000
|
|
488
|
22125341
|
Trung Phạm Nguyên Khánh
|
P2
|
100,000
|
|
489
|
22124121
|
Muội Lê Trúc
|
P2
|
100,000
|
|
490
|
22138046
|
Khánh Lê Quang
|
P2
|
100,000
|
|
491
|
21123030
|
Nguyễn Thị Ngân Hà
|
P2
|
100,000
|
|
492
|
16112307
|
Đỗ Mai Trà My
|
P2
|
100,000
|
|
493
|
20145025
|
Phạm Thanh Hoà
|
P2
|
100,000
|
|
494
|
21155026
|
Phạm Trịnh Thảo Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
495
|
20155108
|
Trần Thị Ngọc Linh
|
P2
|
100,000
|
|
496
|
19138012
|
Huỳnh Minh Đoàn
|
P2
|
100,000
|
|
497
|
21164044
|
Lê Minh Quân
|
P2
|
100,000
|
|
498
|
22118078
|
Khoa Đoàn Anh
|
P2
|
100,000
|
|
499
|
22120088
|
Lợi Trần Văn
|
P2
|
100,000
|
|
500
|
21155149
|
Võ Trung Thành
|
P2
|
100,000
|
|
501
|
23122035
|
Dũng Phạm Vũ
|
P2
|
100,000
|
|
502
|
20111340
|
Lê Trần Khánh Vy
|
P2
|
100,000
|
|
503
|
22122143
|
Khôi Nguyễn Hữu Duy
|
P2
|
100,000
|
|
504
|
21154318
|
Trịnh Chấn Thành
|
P2
|
100,000
|
|
505
|
22129370
|
Ý Nguyễn Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
506
|
21111148
|
Trần Nguyễn Ngân Trâm
|
P2
|
100,000
|
|
507
|
22126135
|
Oanh Bùi Thị Kiều
|
P2
|
100,000
|
|
508
|
24135091
|
Nhung Võ Huỳnh Cẩm
|
P2
|
100,000
|
|
509
|
21139423
|
Nguyễn Hoàng Nhựt Tài
|
P2
|
100,000
|
|
510
|
19112071
|
Phạm Trung Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
511
|
21111239
|
Võ Thới Anh Hào
|
P2
|
100,000
|
|
512
|
21111255
|
Bùi Hải Gia Huy
|
P2
|
100,000
|
|
513
|
20122261
|
Huỳnh Phi Công
|
P2
|
100,000
|
|
514
|
23122097
|
Huy Nguyễn Phan Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
515
|
21153210
|
Nguyễn Minh Trường
|
P2
|
100,000
|
|
516
|
21154075
|
Lê Văn Phát
|
P2
|
100,000
|
|
517
|
20124165
|
Nguyễn Văn Sang
|
P2
|
100,000
|
|
518
|
22120049
|
Hiếu Bùi Nguyễn Duy
|
P2
|
100,000
|
|
519
|
21115164
|
Nguyễn Thị Ngọc Lan
|
P2
|
100,000
|
|
520
|
20137105
|
Nguyễn Trọng Phú
|
P2
|
100,000
|
|
521
|
22153030
|
Hảo Nguyễn Xuân
|
P2
|
100,000
|
|
522
|
23111068
|
Kiệt Hồ Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
523
|
19155019
|
Huỳnh Thị Thanh Hằng
|
P2
|
100,000
|
|
524
|
22155041
|
Hương Đỗ Thị Thu
|
P2
|
100,000
|
|
525
|
22128044
|
Hằng Lê Nguyễn Phượng
|
P2
|
100,000
|
|
526
|
23122022
|
Danh Nguyễn Quang
|
P2
|
100,000
|
|
527
|
21122863
|
Nguyễn Chánh Đăng Thịnh
|
P2
|
100,000
|
|
528
|
21127124
|
Nguyễn An Bảo Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
529
|
20157024
|
Ưng Đàng Cao Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
530
|
21112211
|
Phùng Thị Hồng Thắm
|
P2
|
100,000
|
|
531
|
21118331
|
Phạm Kim Niên
|
P2
|
100,000
|
|
532
|
21112083
|
Huỳnh Khắc Huy
|
P2
|
100,000
|
|
533
|
22126154
|
Sang Đặng Nguyễn Đức
|
P2
|
100,000
|
|
534
|
20126403
|
Vũ Đình Anh Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
535
|
21135275
|
Nguyễn Thị Ngọc Hiền
|
P2
|
100,000
|
|
536
|
22138022
|
Đức Nguyễn Hữu
|
P2
|
100,000
|
|
537
|
22116044
|
Kiệt Nguyễn Phước
|
P2
|
100,000
|
|
538
|
22118162
|
Tiến Phạm Văn
|
P2
|
100,000
|
|
539
|
21124379
|
A - Bec Kham
|
P2
|
100,000
|
|
540
|
22122109
|
Hiếu Trần Minh
|
P2
|
100,000
|
|
541
|
21166103
|
Đoàn Thanh An
|
P2
|
100,000
|
|
542
|
21129903
|
Nguyễn Đình Tân
|
P2
|
100,000
|
|
543
|
20126314
|
Võ Thị Sông Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
544
|
22120095
|
Mi Phạm Đỗ Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
545
|
21155181
|
Trần Thị Cẩm Vi
|
P2
|
100,000
|
|
546
|
21126245
|
Nguyễn Phan Bảo Vy
|
P2
|
100,000
|
|
547
|
24175006
|
Hà Nguyễn Dương Ngân
|
P2
|
100,000
|
|
548
|
21154241
|
Lê Minh Nghĩa
|
P2
|
100,000
|
|
549
|
21127154
|
Trần Thị Hương Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
550
|
22129240
|
Quyên Vương Thị Phương
|
P2
|
100,000
|
|
551
|
20154241
|
Trương Quang Tuấn
|
P2
|
100,000
|
|
552
|
20154233
|
Đỗ Ngọc Triết
|
P2
|
100,000
|
|
553
|
20112438
|
Phạm Võ Bích Hóa
|
P2
|
100,000
|
|
554
|
22124148
|
Nhân Phan Thành
|
P2
|
100,000
|
|
555
|
22122240
|
Nhi Bùi Phương
|
P2
|
100,000
|
|
556
|
21154144
|
Ngô Hải Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
557
|
24149024
|
Hải Nguyễn Lê Chí
|
P2
|
100,000
|
|
558
|
24128283
|
Tuyên Trương Nguyễn Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
559
|
20125064
|
Nguyễn Thị A Mỹ
|
P2
|
100,000
|
|
560
|
21139380
|
Nguyễn Thị Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
561
|
16112668
|
Nguyễn Minh Thế Phương
|
P2
|
100,000
|
|
562
|
21127134
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh
|
P2
|
100,000
|
|
563
|
21117102
|
Nguyễn Thị Phương Thảo
|
P2
|
100,000
|
|
564
|
22124124
|
Nam Nguyễn Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
565
|
24145032
|
Duy Nguyễn Huỳnh Hoàng
|
P2
|
100,000
|
|
566
|
21153123
|
Lê Đình Mạnh Hà
|
P2
|
100,000
|
|
567
|
22125201
|
Nhân Trương Ngọc Tuệ
|
P2
|
100,000
|
|
568
|
22135062
|
Ly Phạm Thị Trà
|
P2
|
100,000
|
|
569
|
23112069
|
Hân Lý Thiên
|
P2
|
100,000
|
|
570
|
20111150
|
Lâm Chí Khanh
|
P2
|
100,000
|
|
571
|
20115108
|
Nguyễn Tiểu Phụng
|
P2
|
100,000
|
|
572
|
22118125
|
Phát Trần Thiên
|
P2
|
100,000
|
|
573
|
22111121
|
Trâm Đỗ Huyền
|
P2
|
100,000
|
|
574
|
24120129
|
Quỳnh Nguyễn Minh Diễm
|
P2
|
100,000
|
|
575
|
15115124
|
Phụng Nguyễn Minh
|
P2
|
100,000
|
|
576
|
22164021
|
Khánh Hoàng Vân
|
P2
|
100,000
|
|
577
|
22149068
|
Tài Đặng Quốc
|
P2
|
100,000
|
|
578
|
21113218
|
Phạm Đoàn Trúc Linh
|
P2
|
100,000
|
|
579
|
21117008
|
Huỳnh Thị Giang
|
P2
|
100,000
|
|
580
|
22113055
|
Ngọc Sử Bảo
|
P2
|
100,000
|
|
581
|
21135067
|
Ngô Quang Kiệt
|
P2
|
100,000
|
|
582
|
21130030
|
Nguyễn Lê Dương
|
P2
|
100,000
|
|
583
|
22122462
|
Vi Ngô Lê Tường
|
P2
|
100,000
|
|
584
|
21154207
|
Lương Thành Kim
|
P2
|
100,000
|
|
585
|
22120024
|
Diệu Dư Ngọc
|
P2
|
100,000
|
|
586
|
21118268
|
Nguyễn Ngọc Khang
|
P2
|
100,000
|
|
587
|
23128147
|
Quỳnh Phan Như
|
P2
|
100,000
|
|
588
|
22128026
|
Danh Võ Nguyễn Công
|
P2
|
100,000
|
|
589
|
21111041
|
Lâm Nguyễn Hồng Hạnh
|
P2
|
100,000
|
|
590
|
21128232
|
Nguyễn Ngọc Minh Khôi
|
P2
|
100,000
|
|
591
|
22122215
|
Nghi Dương Nguyễn Tuyết
|
P2
|
100,000
|
|
592
|
21118233
|
Đỗ Sơn Hiếu
|
P2
|
100,000
|
|
593
|
20149226
|
Trần Ái Thiên
|
P2
|
100,000
|
|
594
|
22135071
|
Ngân Lương Thị Thanh
|
P2
|
100,000
|
|
595
|
22114027
|
Văn Ngô Hào
|
P2
|
100,000
|
|
596
|
21138190
|
Nguyễn Trung Tính
|
P2
|
100,000
|
|
597
|
21116056
|
Trần Duy Phát
|
P2
|
100,000
|
|
598
|
20112199
|
Nguyễn Hải Đăng
|
P2
|
100,000
|
|
599
|
20153089
|
Trương Ngô Minh Huy
|
P2
|
100,000
|
|
600
|
21118403
|
Bùi Xuân Trường
|
P2
|
100,000
|
|
601
|
22122221
|
Ngọc Hà Thị Bích
|
P2
|
100,000
|
|
602
|
21118431
|
Trần Quốc Vũ
|
P2
|
100,000
|
|
603
|
21115185
|
Trần Thị Yến Nhi
|
P2
|
100,000
|
|
604
|
21115238
|
Diệp Huỳnh Thái Tú
|
P2
|
100,000
|
|
605
|
22126095
|
Ly Nguyễn Trần Phúc
|
P2
|
100,000
|
|
606
|
21112511
|
Nguyễn Thị Sao Mai
|
P2
|
100,000
|
|
607
|
22155043
|
Hương Nguyễn Thị Diễm
|
P2
|
100,000
|
Số lần xem trang: 1906
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


