DANH SÁCH GHI DANH VÀ ĐÓNG HỌC PHÍ KHÓA TH2606
Tháng 07 /2026
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học xin thông báo việc ghi danh và đóng học phí cho khóa học TH2606 đã được cập nhật và chúng tôi đã tổng hợp danh sách đăng ký.
Đối với các bạn đã hoàn thành ghi danh và đóng học phí, danh sách đã được tổng hợp và cập nhật trên website chính thức: aic.hcmuaf.edu.vn.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc có thắc mắc, vui lòng liên hệ trung tâm qua:
Điện thoại: 02838961713
|
DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN KHOẢN HỌC PHÍ KHÓA TH2606
(tính từ 23/06/2026 đến 24/06/2026) |
||||
|
MSSV
|
Họ và chữ lót
|
Tên
|
Lớp
|
Nộp tiền
|
|
16124239
|
Lý Thường
|
Kiệt
|
AC01
|
350,000
|
|
19112245
|
Nguyễn Anh
|
Duy
|
AC01
|
350,000
|
|
19145001
|
Đinh Nguyễn Thuỷ
|
An
|
AC01
|
350,000
|
|
21112048
|
Trương Thị Thùy
|
Dương
|
AC01
|
350,000
|
|
21122893
|
Báo Thị Ngọc
|
Hằng
|
AC01
|
350,000
|
|
21124193
|
Dương Quốc
|
Thái
|
AC01
|
350,000
|
|
22113017
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Duyên
|
AC01
|
350,000
|
|
22122117
|
Huynh Thị
|
Hồng
|
AC01
|
350,000
|
|
22123041
|
Pham Thi Thu
|
Hien
|
AC01
|
350,000
|
|
22123202
|
Trần Thị Trúc
|
My
|
AC01
|
350,000
|
|
22126221
|
Trương Thảo
|
Vy
|
AC01
|
350,000
|
|
22154108
|
Trần Nhật
|
Tân
|
AC01
|
350,000
|
|
23122209
|
Lý Thuý
|
Phương
|
AC01
|
350,000
|
|
23122250
|
Trần Thị Phương
|
Thảo
|
AC01
|
350,000
|
|
24128064
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Hiền
|
AC01
|
350,000
|
|
24128078
|
Nguyễn Ngọc Kim
|
Hương
|
AC01
|
350,000
|
|
24128121
|
Nguyễn Vũ Diễm
|
My
|
AC01
|
350,000
|
|
24128133
|
Nguyễn Thị Kim
|
Ngân
|
AC01
|
350,000
|
|
24128138
|
Nguyễn Võ Quế
|
Nghi
|
AC01
|
350,000
|
|
24128150
|
Lê Nguyễn Thảo
|
Nguyên
|
AC01
|
350,000
|
|
24128155
|
Dư Bảo
|
Nhi
|
AC01
|
350,000
|
|
24128156
|
Lê Thị Yến
|
Nhi
|
AC01
|
350,000
|
|
24128157
|
Nguyễn Bảo
|
Nhi
|
AC01
|
350,000
|
|
24128163
|
Trần Thị Thu
|
Nhị
|
AC01
|
350,000
|
|
24128164
|
Đặng Huỳnh
|
Như
|
AC01
|
350,000
|
|
24128166
|
Hoàng Đỗ Tú
|
Như
|
AC01
|
350,000
|
|
24128167
|
Nguyễn Ngọc
|
Như
|
AC01
|
350,000
|
|
24128170
|
Tôn Thị Quỳnh
|
Như
|
AC01
|
350,000
|
|
24128199
|
Đặng Lê Như
|
Quỳnh
|
AC01
|
350,000
|
|
24128224
|
Phạm Kim Diệu
|
Thu
|
AC01
|
350,000
|
|
24128232
|
Nguyễn Minh
|
Thư
|
AC01
|
350,000
|
|
24128242
|
Lê Nguyễn Hoài
|
Thương
|
AC01
|
350,000
|
|
24128243
|
Phan Hoài
|
Thương
|
AC01
|
350,000
|
|
24128266
|
Nguyễn Thị Thùy
|
Trang
|
AC01
|
350,000
|
|
24128277
|
Ngô Thanh
|
Trúc
|
AC01
|
350,000
|
|
24128292
|
Huỳnh Thị Yến
|
Vy
|
AC01
|
350,000
|
|
24155170
|
Nguyễn Thị Bảo
|
Trâm
|
AC01
|
350,000
|
|
24155172
|
Trần Thị Bảo
|
Trân
|
AC01
|
350,000
|
|
24155184
|
Cẩm
|
Tuyên
|
AC01
|
350,000
|
|
2511129140
|
Nguyễn Hoa
|
Thủy Tiên
|
AC01
|
350,000
|
|
19111137
|
Trần Quý Quang
|
Tuấn
|
AC02
|
350,000
|
|
20112454
|
La Bắc
|
Sơn
|
AC02
|
350,000
|
|
20120198
|
Nguyễn Phi
|
Hùng
|
AC02
|
350,000
|
|
20154166
|
Nguyễn Văn
|
Minh
|
AC02
|
350,000
|
|
20157024
|
Đàng Cao Mỹ
|
Ưng
|
AC02
|
350,000
|
|
21113043
|
Trần Thị Trúc
|
Mi
|
AC02
|
350,000
|
|
21118390
|
Ngô
|
Tiến
|
AC02
|
350,000
|
|
21118398
|
Lê Quốc
|
Triệu
|
AC02
|
350,000
|
|
21137113
|
Nguyễn Lê Duy
|
Nhật
|
AC02
|
350,000
|
|
21157116
|
Đinh Thị Thuỳ
|
Trang
|
AC02
|
350,000
|
|
22118187
|
Nguyễn Anh
|
Tuấn
|
AC02
|
350,000
|
|
22118187
|
Nguyễn Anh
|
Tuấn
|
AC02
|
35,000
|
|
22122196
|
Nguyễn Trần Thanh
|
Minh
|
AC02
|
350,000
|
|
22122416
|
Cao Trọng
|
Trí
|
AC02
|
350,000
|
|
22124033
|
Lê Minh
|
Đức
|
AC02
|
350,000
|
|
22124114
|
Trần Bảo
|
Lượng
|
AC02
|
350,000
|
|
22124206
|
Đoàn Minh
|
Thuận
|
AC02
|
350,000
|
|
22129108
|
Phạm Xuân
|
Hy
|
AC02
|
350,000
|
|
22155060
|
Dương Lê Chánh
|
Minh
|
AC02
|
350,000
|
|
22165001
|
Trần Thanh
|
An
|
AC02
|
350,000
|
|
22165007
|
Phạm Thị
|
Huyên
|
AC02
|
350,000
|
|
23113135
|
Cao Quảng Anh
|
Tuấn
|
AC02
|
350,000
|
|
23122200
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Oanh
|
AC02
|
350,000
|
|
23122204
|
Tạ Trần Minh
|
Phi
|
AC02
|
350,000
|
|
23122324
|
Lê Đoàn Minh
|
Uyên
|
AC02
|
350,000
|
|
23128039
|
Nguyễn Thị
|
Ngọc Hiền
|
AC02
|
350,000
|
|
23128177
|
Nguyễn Kiêm
|
Toàn
|
AC02
|
350,000
|
|
23145091
|
Chau Sóc
|
Thia
|
AC02
|
350,000
|
|
24112224
|
Âu Thị Thanh
|
Phúc
|
AC02
|
350,000
|
|
24126175
|
Phan Nguyễn Diễm
|
Quỳnh
|
AC02
|
350,000
|
|
24128130
|
Lê Thụy Bảo
|
Ngân
|
AC02
|
350,000
|
|
24128146
|
Nguyễn Thị
|
Bích Ngọc
|
AC02
|
350,000
|
|
24128152
|
Nguyễn Lê Thiện
|
Nhân
|
AC02
|
350,000
|
|
24128161
|
Trần Thị Tuyết
|
Nhi
|
AC02
|
350,000
|
|
24128175
|
Nguyễn Lê Huy
|
Nhựt
|
AC02
|
350,000
|
|
24128181
|
Mai Xuân
|
Phong
|
AC02
|
350,000
|
|
24128208
|
Nguyễn Ngọc
|
Tâm
|
AC02
|
350,000
|
|
24128260
|
Mai Nguyễn Ngọc
|
Trân
|
AC02
|
350,000
|
|
24135046
|
Nguyễn Thị Ánh
|
Hồng
|
AC02
|
350,000
|
|
24155190
|
Ngô Tường
|
Vi
|
AC02
|
350,000
|
|
2511124036
|
Đặng Lê Khả
|
Hân
|
AC02
|
350,000
|
|
20111075
|
Nguyễn Cẩm
|
Phát
|
AC03
|
350,000
|
|
21118205
|
Lê Trọng
|
Đức
|
AC03
|
350,000
|
|
21118427
|
Huỳnh Anh
|
Vũ
|
AC03
|
350,000
|
|
22132013
|
Lê Hữu
|
Tâm
|
AC03
|
350,000
|
|
22153129
|
Thái Trường
|
Vinh
|
AC03
|
350,000
|
|
23129009
|
Trần Ngọc Triều
|
An
|
AC03
|
350,000
|
|
23129115
|
Ngô Thị Ngọc
|
Hà
|
AC03
|
350,000
|
|
24123002
|
Trần Thị Thanh
|
An
|
AC03
|
350,000
|
|
24123141
|
Lê Thị Mỹ
|
Tâm
|
AC03
|
350,000
|
|
21153023
|
Đặng Nhật
|
Huy
|
AC04
|
350,000
|
|
22118003
|
Phạm Tiến
|
Phúc An
|
AC04
|
350,000
|
|
22118108
|
Đỗ Viết
|
Nam
|
AC04
|
350,000
|
|
22118109
|
NguyễN QuốC
|
Nam
|
AC04
|
350,000
|
|
22118130
|
Nguyễn Lê Hồng
|
Phúc
|
AC04
|
350,000
|
|
22118140
|
Nguyễn Văn
|
Sinh
|
AC04
|
350,000
|
|
22118174
|
Lê Văn
|
Trọng
|
AC04
|
350,000
|
|
22120113
|
Đào Minh
|
Nguyệt
|
AC04
|
350,000
|
|
22128145
|
Phan Minh
|
Phúc
|
AC04
|
350,000
|
|
22139135
|
Lê Trần Nhựt
|
Trường
|
AC04
|
350,000
|
|
22153025
|
Nguyễn Quốc
|
Dũng
|
AC04
|
350,000
|
|
22154037
|
Nguyễn Công
|
Hảo
|
AC04
|
350,000
|
|
22155026
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
AC04
|
350,000
|
|
22155068
|
Tạ Thị Hoàn
|
Mỹ
|
AC04
|
350,000
|
|
22165023
|
Nguyễn Phạm Nhật
|
Vi
|
AC04
|
350,000
|
|
23120063
|
Trần Quốc
|
Huy
|
AC04
|
350,000
|
|
23122064
|
Huỳnh Ngô Phúc
|
Hậu
|
AC04
|
350,000
|
|
23122304
|
Đặng Thị Phương
|
Trúc
|
AC04
|
350,000
|
|
23138014
|
Vũ Đức
|
Đại
|
AC04
|
350,000
|
|
23149077
|
Trương Quang
|
Phú
|
AC04
|
350,000
|
|
23157022
|
Bùi Khánh
|
Hoà
|
AC04
|
350,000
|
|
24113140
|
Huỳnh Thị Phương
|
Thảo
|
AC04
|
350,000
|
|
24113146
|
Phan Thị Yến
|
Thơ
|
AC04
|
350,000
|
|
24120102
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
AC04
|
350,000
|
|
24123163
|
Võ Lương Minh
|
Thy
|
AC04
|
350,000
|
|
24124204
|
Nguyễn Quang
|
Trì
|
AC04
|
350,000
|
|
24124226
|
Huỳnh Quốc
|
Việt
|
AC04
|
350,000
|
|
24128233
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
Thư
|
AC04
|
350,000
|
|
24128246
|
Lê Võ Thanh
|
Thùy
|
AC04
|
350,000
|
|
24128247
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thùy
|
AC04
|
350,000
|
|
24138006
|
Đỗ Phạm Ngọc
|
Danh
|
AC04
|
350,000
|
|
24155034
|
Phan Thị Hạnh
|
Duyên
|
AC04
|
350,000
|
|
24155163
|
Huỳnh Trúc
|
Thương
|
AC04
|
350,000
|
|
24155187
|
Nguyễn Đông
|
Uyên
|
AC04
|
350,000
|
|
24157032
|
Trương Thị Trúc
|
Linh
|
AC04
|
350,000
|
|
24164022
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Phương
|
AC04
|
350,000
|
|
22138088
|
Trần Duy
|
Thanh
|
AC05
|
350,000
|
|
24123023
|
Vũ Ngọc
|
Duy
|
AC05
|
350,000
|
|
24163024
|
Trương Ngọc
|
Mai
|
AC05
|
350,000
|
|
24163030
|
Nguyễn Thị Kim
|
Ngọc
|
AC05
|
350,000
|
|
21111327
|
Võ Trúc
|
Phương
|
AC06
|
350,000
|
|
21124573
|
Hồ Công
|
Đức
|
AC06
|
350,000
|
|
22113005
|
Nguyễn Văn
|
Bằng
|
AC06
|
350,000
|
|
22118037
|
Đào Văn
|
Đức
|
AC06
|
350,000
|
|
22118116
|
Hà Quốc
|
Nhân
|
AC06
|
350,000
|
|
22139084
|
Võ Thị Ánh
|
Như
|
AC06
|
350,000
|
|
22154094
|
Nguyễn Xuân
|
Quân
|
AC06
|
350,000
|
|
22154128
|
Nguyễn Thọ
|
Toàn
|
AC06
|
350,000
|
|
23127029
|
Lê Thị Ánh
|
Sinh
|
AC06
|
350,000
|
|
23149088
|
Vũ Hoàng
|
Thiêm
|
AC06
|
350,000
|
|
20116240
|
Võ Thị
|
Phương Phương
|
AC07
|
350,000
|
|
20149226
|
Trần Ái
|
Thiên
|
AC07
|
350,000
|
|
21111410
|
Lê Thị Tường
|
Vy
|
AC07
|
350,000
|
|
21122547
|
Vũ Lâm Trí
|
Hào
|
AC07
|
350,000
|
|
21124487
|
Trần Thị Ngọc
|
Thanh
|
AC07
|
350,000
|
|
22116120
|
Nguyễn Ngọc Xuân
|
Hằng
|
AC07
|
350,000
|
|
22118057
|
Nguyễn Thanh
|
Hồ
|
AC07
|
350,000
|
|
22120187
|
Hà Thị Bích
|
Trâm
|
AC07
|
350,000
|
|
22122491
|
Nguyễn Việt
|
Mãi
|
AC07
|
350,000
|
|
22129261
|
Nguyễn Dương Ngọc Đan
|
Thanh
|
AC07
|
350,000
|
|
22137019
|
Trương Tuấn
|
Dũng
|
AC07
|
350,000
|
|
23113078
|
Lê Bảo
|
Ngân
|
AC07
|
350,000
|
|
23113094
|
Lê Văn
|
Phúc
|
AC07
|
350,000
|
|
23113108
|
Phạm Thị
|
Tâm
|
AC07
|
350,000
|
|
23120105
|
Bạch Thị Hiếu
|
Ngân
|
AC07
|
350,000
|
|
23128004
|
Bùi Hải Quỳnh
|
Anh
|
AC07
|
350,000
|
|
23128022
|
Nguyễn Quốc
|
Đạt
|
AC07
|
350,000
|
|
23128190
|
Dương Hồng Phương
|
Trúc
|
AC07
|
350,000
|
|
23129254
|
Huỳnh Bảo
|
Ngân
|
AC07
|
350,000
|
|
23129388
|
Từ Nữ
|
Sapa
|
AC07
|
350,000
|
|
23129402
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thảo
|
AC07
|
350,000
|
|
23129424
|
Nguyễn Thị
|
Thu
|
AC07
|
350,000
|
|
23129496
|
Nguyễn Thị Diễm
|
Trinh
|
AC07
|
350,000
|
|
23155029
|
Cao Thị Minh
|
Giang
|
AC07
|
350,000
|
|
23157004
|
Ngô Công
|
Bình
|
AC07
|
350,000
|
|
23157035
|
Phùng Thị Yến
|
Linh
|
AC07
|
350,000
|
|
23157060
|
Đặng Văn
|
Thành
|
AC07
|
350,000
|
|
23157081
|
Tô Khánh
|
Vi
|
AC07
|
350,000
|
|
23157094
|
Hồ Đình
|
Dương
|
AC07
|
350,000
|
|
24116004
|
Đặng Phan Nhật
|
Anh
|
AC07
|
350,000
|
|
24124191
|
Hồ Bảo
|
Toàn
|
AC07
|
350,000
|
|
24129012
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Anh
|
AC07
|
350,000
|
|
24129050
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Đào
|
AC07
|
350,000
|
|
24129146
|
Trần Ngọc
|
Huyền
|
AC07
|
350,000
|
|
24129146
|
Trần Ngọc
|
Huyền
|
AC07
|
350,000
|
|
24129392
|
Võ Cố Anh
|
Thư
|
AC07
|
350,000
|
|
24139197
|
Lê Nguyễn Thảo
|
Vân
|
AC07
|
350,000
|
|
24139203
|
Hoàng Nhung Tường
|
Vy
|
AC07
|
350,000
|
|
24139204
|
Nguyễn Huỳnh Yến
|
Vy
|
AC07
|
350,000
|
|
24139212
|
Thái Nguyễn Nhã
|
Yên
|
AC07
|
350,000
|
|
18137024
|
Trần Đăng
|
Khoa
|
AC08
|
350,000
|
|
21112494
|
Hồ Thị Thuỳ
|
Linh
|
AC08
|
350,000
|
|
22135027
|
Lê Trương Mỹ
|
Duyên
|
AC08
|
350,000
|
|
23113003
|
Nguyễn Thị Thu
|
An
|
AC08
|
350,000
|
|
23113077
|
Huỳnh Thị Mộng
|
Ngân
|
AC08
|
350,000
|
|
24122127
|
Ngô Huỳnh Bích
|
Ngọc
|
AC08
|
350,000
|
|
24126122
|
Trần Vi
|
Nghi
|
AC08
|
350,000
|
|
24126207
|
Trần Nhật Kim
|
Thư
|
AC08
|
350,000
|
|
20113209
|
Trần Anh
|
Bút
|
AC09
|
350,000
|
|
20128232
|
Võ Thị Ngọc
|
Nhi
|
AC09
|
350,000
|
|
20139265
|
Võ Thị Chí
|
Ngân
|
AC09
|
350,000
|
|
21112558
|
Lưu Uyển
|
Nhi
|
AC09
|
350,000
|
|
21123082
|
Lê Thị Hồng
|
Ngọc
|
AC09
|
350,000
|
|
22132014
|
Đặng Hoàng
|
Vũ
|
AC09
|
350,000
|
|
22135006
|
Huỳnh
|
Anh
|
AC09
|
350,000
|
|
23113037
|
Nguyễn Thanh
|
Hoá
|
AC09
|
350,000
|
|
23113049
|
Bùi Trọng
|
Khôi
|
AC09
|
350,000
|
|
23113061
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Linh
|
AC09
|
350,000
|
|
23113091
|
Lương Hoàng
|
Phú
|
AC09
|
350,000
|
|
23128217
|
Trần Thị Lệ
|
Xuân
|
AC09
|
350,000
|
|
24126196
|
Nguyễn Ngọc
|
Thi
|
AC09
|
350,000
|
|
24128204
|
Trương Nhật Quỳnh
|
Quỳnh
|
AC09
|
350,000
|
|
24149065
|
Võ Hoài
|
Nam
|
AC09
|
350,000
|
|
24149090
|
Nguyễn Thị Huỳnh
|
Như
|
AC09
|
350,000
|
|
24149104
|
Hồ Duy
|
Thành
|
AC09
|
350,000
|
|
19113115
|
Trần Nguyễn Yến
|
Nhi
|
EX01
|
850,000
|
|
19125165
|
Võ Thị Hoài
|
Linh
|
EX01
|
850,000
|
|
21113275
|
Trần Mạnh
|
Quốc
|
EX01
|
850,000
|
|
21118031
|
Trần Gia
|
Điền
|
EX01
|
850,000
|
|
21124222
|
Huỳnh Trần Bích
|
Trâm
|
EX01
|
850,000
|
|
21124234
|
Nguyễn Ngọc
|
Trinh
|
EX01
|
850,000
|
|
21126284
|
Nguyễn Thị
|
Ngọc Bích
|
EX01
|
850,000
|
|
21126368
|
Nguyễn Văn Khải
|
Khải
|
EX01
|
850,000
|
|
21126403
|
Trần Thị
|
Mỹ Ly
|
EX01
|
850,000
|
|
21126425
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Ngọc
|
EX01
|
850,000
|
|
21127155
|
Nguyễn Hữu
|
Thịnh
|
EX01
|
850,000
|
|
21154349
|
Hồ Võ Duy
|
Tuấn
|
EX01
|
850,000
|
|
22112284
|
Nguyễn Trọng
|
Sỹ
|
EX01
|
850,000
|
|
22113018
|
Trần Thị Mỹ
|
Duyên
|
EX01
|
850,000
|
|
22113028
|
Đỗ Hoàng
|
Khang
|
EX01
|
850,000
|
|
22113030
|
Mai Gia
|
Khiêm
|
EX01
|
850,000
|
|
22113039
|
Nguyễn Diệu
|
Linh
|
EX01
|
850,000
|
|
22115033
|
Mai Chiếm
|
Kiệt
|
EX01
|
850,000
|
|
22116120
|
Nguyễn Ngọc Xuân
|
Hằng
|
EX01
|
850,000
|
|
22118180
|
Lê Bá Khánh
|
Trường
|
EX01
|
850,000
|
|
22120139
|
Nguyễn Hoàng
|
Phúc
|
EX01
|
850,000
|
|
22122046
|
Nguyễn Tiến
|
Đạt
|
EX01
|
850,000
|
|
22122491
|
Nguyễn Việt
|
Mãi
|
EX01
|
850,000
|
|
22123006
|
Trần Thị Tuyết
|
Anh
|
EX01
|
850,000
|
|
22123036
|
Vũ Lâm Thanh
|
Hằng
|
EX01
|
850,000
|
|
22123144
|
Trần Thị Kim
|
Thương
|
EX01
|
850,000
|
|
22126072
|
Phùng Gia
|
Khang
|
EX01
|
850,000
|
|
22126103
|
Trương Phạm Hải
|
My
|
EX01
|
850,000
|
|
22126224
|
Nguyễn Thị Kim
|
Xuân
|
EX01
|
850,000
|
|
22128050
|
Nguyễn Quang
|
Hiếu
|
EX01
|
850,000
|
|
22128121
|
Trần Thị Bích
|
Ngọc
|
EX01
|
850,000
|
|
22128132
|
Lương Ngọc Thúy
|
Nhi
|
EX01
|
850,000
|
|
22128147
|
Nguyễn Hoàng Nam
|
Phương
|
EX01
|
850,000
|
|
22128168
|
Nguyễn Hữu
|
Thắng
|
EX01
|
850,000
|
|
22139084
|
Võ Thị Ánh
|
Như
|
EX01
|
850,000
|
|
22145084
|
Nguyễn Minh
|
Tiền
|
EX01
|
850,000
|
|
23113102
|
Phạm Thị Thùy
|
Quý
|
EX01
|
850,000
|
|
23128052
|
Lê Vũ Gia
|
Huy
|
EX01
|
850,000
|
|
23128068
|
Tống Nguyễn Hồng
|
Lam
|
EX01
|
850,000
|
|
23128085
|
Phạm Nguyễn Yến
|
Mơ
|
EX01
|
850,000
|
|
20113209
|
Trần Anh
|
Bút
|
EX02
|
850,000
|
|
20165010
|
Nguyen
|
Nhon
|
EX02
|
850,000
|
|
21112551
|
Đoàn Nguyễn Thiện
|
Nhân
|
EX02
|
850,000
|
|
21124193
|
Dương Quốc
|
Thái
|
EX02
|
850,000
|
|
21145066
|
Võ Phúc
|
Thịnh
|
EX02
|
850,000
|
|
21145242
|
Đồ Quốc
|
Việt
|
EX02
|
850,000
|
|
21153154
|
Tạ Nhật
|
Minh
|
EX02
|
850,000
|
|
22111027
|
Trần Huỳnh
|
Đức
|
EX02
|
850,000
|
|
22120096
|
Nguyễn Lê
|
Minh
|
EX02
|
850,000
|
|
22123041
|
Pham Thi Thu
|
Hien
|
EX02
|
850,000
|
|
22123181
|
Nguyễn Dương Hải
|
Yến
|
EX02
|
850,000
|
|
22123202
|
Trần Thị Trúc
|
My
|
EX02
|
850,000
|
|
22124044
|
Võ Trịnh Phương
|
Duy
|
EX02
|
850,000
|
|
22124099
|
Liêu Hoàng
|
Lan
|
EX02
|
850,000
|
|
22128014
|
Nguyễn Thị Tú
|
Anh
|
EX02
|
850,000
|
|
22129029
|
Điều Tấn
|
Đạt
|
EX02
|
850,000
|
|
22135035
|
Nguyễn Lê
|
Thanh Hằng
|
EX02
|
850,000
|
|
22139030
|
Đoàn Quang
|
Khải
|
EX02
|
850,000
|
|
22145022
|
Cao Quang
|
Huy
|
EX02
|
850,000
|
|
22154108
|
Trần Nhật
|
Tân
|
EX02
|
850,000
|
|
23113141
|
Ngô Nguyễn Quang
|
Vinh
|
EX02
|
850,000
|
|
23120004
|
Hồ Trịnh
|
Quỳnh Anh
|
EX02
|
850,000
|
|
23120040
|
Bùi Thị Thanh
|
Hải
|
EX02
|
850,000
|
|
23122169
|
Nguyễn Thị Như
|
Nguyệt
|
EX02
|
850,000
|
|
23122173
|
Lê Thị Thanh
|
Nhi
|
EX02
|
850,000
|
|
23122182
|
Nguyễn Yến
|
Nhi
|
EX02
|
850,000
|
|
23122281
|
Lê
|
Đình Tiến
|
EX02
|
850,000
|
|
23122323
|
Nguyễn Văn
|
Út
|
EX02
|
850,000
|
|
23122360
|
Phạm Thị Hồng
|
Yến
|
EX02
|
850,000
|
|
23123001
|
Lê Thị Diệu
|
Ái
|
EX02
|
850,000
|
|
23124198
|
Hà Hoàng
|
Thắng
|
EX02
|
850,000
|
|
23128082
|
Ngô Quang
|
Minh
|
EX02
|
850,000
|
|
23128136
|
Lê Hoàng
|
Oanh
|
EX02
|
850,000
|
|
23129158
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hương
|
EX02
|
850,000
|
|
23149115
|
Lê Ngọc Minh
|
Vy
|
EX02
|
850,000
|
|
23149118
|
Lê Nguyễn Bảo
|
Yến
|
EX02
|
850,000
|
|
24124188
|
Ngô Nguyễn Thị Thuỳ
|
Tiên
|
EX02
|
850,000
|
|
24128053
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
EX02
|
850,000
|
|
24128117
|
Lê Kiều
|
My
|
EX02
|
850,000
|
|
2511139118
|
Nguyễn Ngọc Như
|
Ý
|
EX02
|
850,000
|
|
15118110
|
Vũ Công
|
Tên
|
EX03
|
850,000
|
|
20111213
|
Hoàng Thiện
|
Khanh
|
EX03
|
850,000
|
|
20115272
|
Lê Thị
|
Thuỷ
|
EX03
|
850,000
|
|
20124495
|
Đặng Nguyễn Văn
|
Thuận
|
EX03
|
850,000
|
|
20163098
|
Tô Thị
|
Trà My
|
EX03
|
850,000
|
|
20163132
|
Nguyễn Thị
|
Thọ
|
EX03
|
850,000
|
|
21112557
|
Huỳnh Thị Khánh
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
21112569
|
Hồ Khánh
|
Nhiên
|
EX03
|
850,000
|
|
21114037
|
Phạm Diệu Xuân
|
Ly
|
EX03
|
850,000
|
|
21124084
|
Nguyễn Khải
|
Huy
|
EX03
|
850,000
|
|
21124108
|
Trương Bảo
|
Lâm
|
EX03
|
850,000
|
|
21135123
|
Phan Trần Quỳnh
|
Như
|
EX03
|
850,000
|
|
21135305
|
Trần Thị
|
Xuân Mai
|
EX03
|
850,000
|
|
22118126
|
Mã Thanh
|
Phong
|
EX03
|
850,000
|
|
22122317
|
Võ Thị Thúy
|
Quỳnh
|
EX03
|
850,000
|
|
22124168
|
Trương Vĩnh
|
Phúc
|
EX03
|
850,000
|
|
22124226
|
Hoàng Vĩnh Hà
|
Trang
|
EX03
|
850,000
|
|
22126001
|
Trần Thị Nguyệt
|
Ái
|
EX03
|
850,000
|
|
22135058
|
Đặng Phước
|
Lộc
|
EX03
|
850,000
|
|
22135092
|
Châu Đại
|
Phú
|
EX03
|
850,000
|
|
22139018
|
Nguyễn Thị Bích
|
Hạnh
|
EX03
|
850,000
|
|
22154041
|
Nguyễn
|
Hoàn
|
EX03
|
850,000
|
|
22154070
|
Đặng Ngọc
|
Lực
|
EX03
|
850,000
|
|
23113041
|
Nguyễn Hoàng Minh
|
Hưng
|
EX03
|
850,000
|
|
23113042
|
Huỳnh Gia
|
Huy
|
EX03
|
850,000
|
|
23113069
|
Nguyễn
|
Mẫn
|
EX03
|
2,000
|
|
23113069
|
Nguyễn
|
Mẫn
|
EX03
|
850,000
|
|
23129496
|
Nguyễn Thị Diễm
|
Trinh
|
EX03
|
850,000
|
|
23154042
|
Hoàng Trọng
|
Nghi
|
EX03
|
850,000
|
|
23163014
|
Nguyễn Trường Đăng
|
Khôi
|
EX03
|
850,000
|
|
23163016
|
Từ Thị Tiết
|
Lê
|
EX03
|
850,000
|
|
24120090
|
Phan Kim
|
Ngân
|
EX03
|
850,000
|
|
24120097
|
Nguyễn Thị Minh
|
Ngọc
|
EX03
|
850,000
|
|
24122248
|
Lê Thị Thuý
|
Vi
|
EX03
|
850,000
|
|
24129324
|
Huỳnh Duy
|
Quân
|
EX03
|
850,000
|
|
24155095
|
Phạm Thị
|
My
|
EX03
|
850,000
|
|
24620001
|
Bùi Thị Như
|
Ý
|
EX03
|
850,000
|
|
2511129107
|
Mai Thị Bảo
|
Nguyên
|
EX03
|
850,000
|
|
2511129140
|
Nguyễn Hoa
|
Thủy Tiên
|
EX03
|
850,000
|
|
15149065
|
Phan Thị Hoàng
|
Lam
|
EX04
|
850,000
|
|
18113016
|
Trần Hà
|
Đăng
|
EX04
|
850,000
|
|
18145093
|
Danh Trương Trung
|
Đính
|
EX04
|
850,000
|
|
21111406
|
Nguyễn Hữu
|
Vinh
|
EX04
|
850,000
|
|
21112153
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Ngọc
|
EX04
|
850,000
|
|
21113221
|
Trần Đức
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
21118331
|
Phạm Kim
|
Niên
|
EX04
|
850,000
|
|
21126439
|
Nguyễn Lê Hồng
|
Nhi
|
EX04
|
850,000
|
|
22115021
|
Nguyễn Hoàng Tú
|
Hân
|
EX04
|
850,000
|
|
22120077
|
Lê Mai
|
Diệu Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
22121008
|
Phạm Thị Yến
|
Nhi
|
EX04
|
850,000
|
|
22122075
|
Dương Thanh
|
Hải
|
EX04
|
850,000
|
|
22122090
|
Lê Thị Mỹ
|
Hạnh
|
EX04
|
850,000
|
|
22122209
|
Đào Thị Kim
|
Ngân
|
EX04
|
850,000
|
|
22124014
|
Lê Quốc
|
Bảo
|
EX04
|
850,000
|
|
22124017
|
Phạm Lê Thanh
|
Bình
|
EX04
|
850,000
|
|
22126092
|
Dương Văn
|
Luận
|
EX04
|
850,000
|
|
22128042
|
Lê Phương
|
Hân
|
EX04
|
850,000
|
|
22128180
|
Nguyenvan
|
Thien
|
EX04
|
850,000
|
|
22133003
|
Lê Kiên
|
Chính
|
EX04
|
850,000
|
|
22133007
|
Nguyễn Nhật
|
Hào
|
EX04
|
850,000
|
|
22133015
|
Lê Mai Tấn
|
Phát
|
EX04
|
850,000
|
|
22133018
|
Ngô Chí
|
Tài
|
EX04
|
850,000
|
|
22138033
|
Trịnh Anh
|
Hào
|
EX04
|
850,000
|
|
22138119
|
BùI Huy Vinh
|
Vinh
|
EX04
|
850,000
|
|
22149060
|
Trịnh Thị Kim
|
Phụng
|
EX04
|
850,000
|
|
22149077
|
Nguyễn Ngọc Phương
|
Thùy
|
EX04
|
850,000
|
|
22153027
|
Huỳnh Văn Vũ
|
Hà
|
EX04
|
850,000
|
|
22157011
|
Lê Nhật
|
Hà
|
EX04
|
850,000
|
|
23113076
|
Đào Kim
|
Ngân
|
EX04
|
850,000
|
|
23122201
|
Bùi Phan Hồng
|
Pha
|
EX04
|
850,000
|
|
23124020
|
Lê Đào Minh
|
Châu
|
EX04
|
850,000
|
|
23139030
|
Nguyễn Quốc
|
Khánh
|
EX04
|
850,000
|
|
23139121
|
Dương Văn
|
Vủ
|
EX04
|
850,000
|
|
23157026
|
Diệp Đức
|
Huy
|
EX04
|
850,000
|
|
23157061
|
Nguyễn Thị Minh
|
Thâu
|
EX04
|
850,000
|
|
23157065
|
Cao Trần Thanh
|
Thư
|
EX04
|
850,000
|
|
24124136
|
Nguyễn Hoàng Bảo
|
Phúc
|
EX04
|
850,000
|
|
15122206
|
Đinh Thuỵ Hoài
|
Thương
|
EX05
|
850,000
|
|
15139150
|
Phạm Thuý
|
Vy
|
EX05
|
850,000
|
|
20138078
|
Phan Châu Thành
|
Đạt
|
EX05
|
850,000
|
|
21112662
|
Phạm Hoàng Anh
|
Thư
|
EX05
|
850,000
|
|
21115029
|
Võ Huỳnh Thủ
|
Khoa
|
EX05
|
850,000
|
|
21122504
|
Nguyễn Thị Kiều
|
Diễm
|
EX05
|
850,000
|
|
21122752
|
Lê Huy
|
Tiến
|
EX05
|
850,000
|
|
21123303
|
Nguyễn Hữu
|
Vinh
|
EX05
|
850,000
|
|
21125174
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
Linh
|
EX05
|
850,000
|
|
21125799
|
Lại Như
|
Ngọc
|
EX05
|
850,000
|
|
21128299
|
Võ Hoàng Phương
|
Như
|
EX05
|
850,000
|
|
21138060
|
Bạch Tiến
|
Sỹ
|
EX05
|
850,000
|
|
21152041
|
Tô Công
|
Đức
|
EX05
|
850,000
|
|
21154230
|
Phạm Văn
|
Mạnh
|
EX05
|
850,000
|
|
21154259
|
Nguyễn Tiến
|
Phát
|
EX05
|
850,000
|
|
21155042
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Thảo
|
EX05
|
850,000
|
|
22123178
|
Trần Nguyễn Yến
|
Vy
|
EX05
|
850,000
|
|
22124206
|
Đoàn Minh
|
Thuận
|
EX05
|
850,000
|
|
22135083
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Nhi
|
EX05
|
850,000
|
|
22137074
|
Lê Phúc
|
Thiên
|
EX05
|
850,000
|
|
22138072
|
Bùi Tuấn
|
Phong
|
EX05
|
850,000
|
|
22154061
|
Lê Quốc
|
Kiệt
|
EX05
|
850,000
|
|
22163023
|
Phan Minh
|
Thư
|
EX05
|
850,000
|
|
23129149
|
Trần Thái
|
Học
|
EX05
|
850,000
|
|
23129151
|
Trần Cẩm
|
Hồng
|
EX05
|
850,000
|
|
23129170
|
Dư Thị Lệ
|
Huyền
|
EX05
|
850,000
|
|
23129228
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Mai
|
EX05
|
850,000
|
|
23129463
|
Nguyễn Kim
|
Tiền
|
EX05
|
850,000
|
|
23138001
|
Võ Ngọc
|
Á
|
EX05
|
850,000
|
|
23138021
|
Đào Tường
|
Duy
|
EX05
|
850,000
|
|
23139011
|
Trần Thị Ngọc
|
Duyên
|
EX05
|
850,000
|
|
23145002
|
Huỳnh Văn
|
An
|
EX05
|
850,000
|
|
23152033
|
Lê Chí
|
Thiện
|
EX05
|
850,000
|
|
24155139
|
Võ Hồ Khả
|
Phương
|
EX05
|
850,000
|
|
16124239
|
Lý Thường
|
Kiệt
|
P101
|
700,000
|
|
20111213
|
Hoàng Thiện
|
Khanh
|
P101
|
700,000
|
|
21112260
|
Đỗ Ngọc
|
Quế Trâm
|
P101
|
700,000
|
|
21126315
|
Nguyễn Hoàng
|
Duy
|
P101
|
700,000
|
|
21126317
|
Lê Thị Kiều
|
Giang
|
P101
|
700,000
|
|
21126564
|
Đinh Vương
|
Tuấn
|
P101
|
700,000
|
|
21130030
|
Nguyễn Lê
|
Dương
|
P101
|
700,000
|
|
21138119
|
Nguyễn Hữu
|
Hoài
|
P101
|
700,000
|
|
22113017
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Duyên
|
P101
|
700,000
|
|
22122117
|
Huynh Thị
|
Hồng
|
P101
|
700,000
|
|
22122514
|
Ta Pố Thị Tâm
|
Tâm
|
P101
|
700,000
|
|
22123041
|
Pham Thi Thu
|
Hien
|
P101
|
700,000
|
|
22123202
|
Trần Thị Trúc
|
My
|
P101
|
700,000
|
|
22128127
|
Võ Huỳnh Thảo
|
Nguyên
|
P101
|
700,000
|
|
22135130
|
Nguyễn Quang
|
Trung
|
P101
|
700,000
|
|
22154108
|
Trần Nhật
|
Tân
|
P101
|
700,000
|
|
22155095
|
Trần Bích
|
Quyên
|
P101
|
700,000
|
|
23112264
|
Cáp Thị Hoài
|
Thương
|
P101
|
700,000
|
|
23120105
|
Bạch Thị Hiếu
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
23122194
|
Phạm Thị Quỳnh
|
Như
|
P101
|
700,000
|
|
23123069
|
Lê Yến
|
Ngọc
|
P101
|
700,000
|
|
23123111
|
Văn Nguyễn Huyền
|
Trâm
|
P101
|
700,000
|
|
23123114
|
Nguyễn Quỳnh
|
Trang
|
P101
|
700,000
|
|
23124007
|
Võ Hoàng
|
Anh
|
P101
|
700,000
|
|
23129116
|
Nguyễn Thúy
|
Hà
|
P101
|
700,000
|
|
23129250
|
Nguyễn Gia Tuệ
|
Nam
|
P101
|
700,000
|
|
23139039
|
Nguyễn Thành
|
Luân
|
P101
|
700,000
|
|
23139040
|
Nguyễn Hùng
|
Luật
|
P101
|
700,000
|
|
23155020
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Diệp
|
P101
|
700,000
|
|
23155029
|
Cao Thị Minh
|
Giang
|
P101
|
700,000
|
|
23155079
|
Lý Gia
|
Nghi
|
P101
|
700,000
|
|
23155154
|
Nguyễn Thị Kim
|
Văn
|
P101
|
700,000
|
|
24120089
|
Phạm Thảo
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
24122152
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Nhị
|
P101
|
700,000
|
|
24128133
|
Nguyễn Thị Kim
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
24128232
|
Nguyễn Minh
|
Thư
|
P101
|
700,000
|
|
24139197
|
Lê Nguyễn Thảo
|
Vân
|
P101
|
700,000
|
|
24139203
|
Hoàng Nhung Tường
|
Vy
|
P101
|
700,000
|
|
2511139035
|
Nguyễn Hồ Thu
|
Hương
|
P101
|
700,000
|
|
2511139070
|
Lâm Tâm
|
Như
|
P101
|
700,000
|
|
20116194
|
Trần Nhựt
|
Hào
|
P102
|
700,000
|
|
20120198
|
Nguyễn Phi
|
Hùng
|
P102
|
700,000
|
|
20120354
|
Nguyễn Ngọc
|
Yến
|
P102
|
700,000
|
|
21112048
|
Trương Thị Thùy
|
Dương
|
P102
|
700,000
|
|
21112494
|
Hồ Thị Thuỳ
|
Linh
|
P102
|
700,000
|
|
21112729
|
Lương Triều
|
Vỹ
|
P102
|
700,000
|
|
21122547
|
Vũ Lâm Trí Haog
|
Hào
|
P102
|
700,000
|
|
21126473
|
Trần Văn
|
Phúc
|
P102
|
700,000
|
|
21137054
|
Tạ Quốc
|
Cường
|
P102
|
700,000
|
|
21149151
|
Lê Phước
|
Hậu
|
P102
|
700,000
|
|
21153103
|
Nguyễn Thạch Quốc
|
Đạt
|
P102
|
700,000
|
|
21157116
|
Đinh Thị Thuỳ
|
Trang
|
P102
|
700,000
|
|
22124114
|
Trần Bảo
|
Lượng
|
P102
|
700,000
|
|
22128145
|
Phan Minh
|
Phúc
|
P102
|
700,000
|
|
22128180
|
Nguyenvan
|
Thien
|
P102
|
700,000
|
|
22155060
|
Dương Lê Chánh
|
Minh
|
P102
|
700,000
|
|
23113044
|
Trần Quang
|
Huy
|
P102
|
700,000
|
|
23120110
|
Nguyễn Thị Bé
|
Ngoan
|
P102
|
700,000
|
|
23122148
|
Nguyễn Huệ
|
Mỹ
|
P102
|
700,000
|
|
23122324
|
Lê Đoàn Minh
|
Uyên
|
P102
|
700,000
|
|
23123080
|
Phạm Ngọc Quỳnh
|
Như
|
P102
|
700,000
|
|
23128195
|
Trần Cao Xuân
|
Trường
|
P102
|
700,000
|
|
23129199
|
Trần Nguyễn Thanh
|
Lan
|
P102
|
700,000
|
|
23145003
|
Trần Duy
|
An
|
P102
|
700,000
|
|
23149035
|
Lưu Thị Bích
|
Hạnh
|
P102
|
700,000
|
|
23149066
|
Trịnh Thị Diễm
|
My
|
P102
|
700,000
|
|
24122102
|
Trần Thị
|
Lưu
|
P102
|
700,000
|
|
24122139
|
Võ Phạm Thanh
|
Nhàn
|
P102
|
700,000
|
|
24123119
|
Lê Thị Kim
|
Nhung
|
P102
|
700,000
|
|
24123189
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Tuyên
|
P102
|
700,000
|
|
24124177
|
Trần Thị Minh
|
Thư
|
P102
|
700,000
|
|
24128146
|
Nguyễn Thị
|
Bích Ngọc
|
P102
|
700,000
|
|
24128150
|
Lê Nguyễn Thảo
|
Nguyên
|
P102
|
700,000
|
|
24128155
|
Dư Bảo
|
Nhi
|
P102
|
700,000
|
|
24128156
|
Lê Thị Yến
|
Nhi
|
P102
|
700,000
|
|
24128157
|
Nguyễn Bảo
|
Nhi
|
P102
|
700,000
|
|
24155038
|
Lê Thị Thúy
|
Hằng
|
P102
|
700,000
|
|
24155147
|
Đặng Kim
|
Sang
|
P102
|
700,000
|
|
20111075
|
Nguyễn Cẩm
|
Phát
|
P103
|
700,000
|
|
20124387
|
Lê Thuỳ Tuyết
|
Ngân
|
P103
|
700,000
|
|
21118322
|
Trần Thái
|
Nguyên
|
P103
|
700,000
|
|
21118365
|
Nguyễn Thành
|
Sơn
|
P103
|
700,000
|
|
21118390
|
Ngô
|
Tiến
|
P103
|
700,000
|
|
21118398
|
Lê Quốc
|
Triệu
|
P103
|
700,000
|
|
22113039
|
Nguyễn Diệu
|
Linh
|
P103
|
700,000
|
|
22113052
|
Trần Gia
|
Nghi
|
P103
|
700,000
|
|
22116120
|
Nguyễn Ngọc Xuân
|
Hằng
|
P103
|
700,000
|
|
22122476
|
Trương Triệu
|
Vy
|
P103
|
700,000
|
|
22122491
|
Nguyễn Việt
|
Mãi
|
P103
|
700,000
|
|
22124033
|
Lê Minh
|
Đức
|
P103
|
700,000
|
|
22129025
|
Quách Thanh Chúc
|
Chúc
|
P103
|
700,000
|
|
22129194
|
Lê Thị Hồng
|
Nguyệt
|
P103
|
700,000
|
|
22129210
|
Trần Thị Mỹ
|
Nhi
|
P103
|
700,000
|
|
23113030
|
Trần Thanh
|
Hằng
|
P103
|
700,000
|
|
23113131
|
Huỳnh Huyền
|
Trang
|
P103
|
700,000
|
|
23122209
|
Lý Thuý
|
Phương
|
P103
|
700,000
|
|
23122227
|
Dương
|
Thị Như Quỳnh
|
P103
|
700,000
|
|
23122250
|
Trần Thị Phương
|
Thảo
|
P103
|
700,000
|
|
23129042
|
Lê Hoàng
|
Bảo
|
P103
|
700,000
|
|
23129112
|
Nguyễn Trường
|
Giang
|
P103
|
700,000
|
|
23129396
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Thắm
|
P103
|
700,000
|
|
23129500
|
Đinh Bảo
|
Trụ
|
P103
|
700,000
|
|
23129508
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Trúc
|
P103
|
700,000
|
|
23157058
|
Huỳnh Thanh
|
Tâm
|
P103
|
700,000
|
|
23157059
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Thắm
|
P103
|
700,000
|
|
24117062
|
Tạ Hạ
|
Vi
|
P103
|
700,000
|
|
24128078
|
Nguyễn Ngọc Kim
|
Hương
|
P103
|
700,000
|
|
24128138
|
Nguyễn Võ Quế
|
Nghi
|
P103
|
700,000
|
|
24128199
|
Đặng Lê Như
|
Quỳnh
|
P103
|
700,000
|
|
24128224
|
Phạm Kim Diệu
|
Thu
|
P103
|
700,000
|
|
24128242
|
Lê Nguyễn Hoài
|
Thương
|
P103
|
700,000
|
|
24128243
|
Phan Hoài
|
Thương
|
P103
|
700,000
|
|
24128266
|
Nguyễn Thị Thùy
|
Trang
|
P103
|
700,000
|
|
24128277
|
Ngô Thanh
|
Trúc
|
P103
|
700,000
|
|
24128292
|
Huỳnh Thị Yến
|
Vy
|
P103
|
700,000
|
|
24135135
|
Nguyễn Thị Anh
|
Vũ
|
P103
|
700,000
|
|
2511129140
|
Nguyễn Hoa
|
Thủy Tiên
|
P103
|
700,000
|
|
21112662
|
Phạm Hoàng Anh
|
Thư
|
P104
|
700,000
|
|
21115029
|
Võ Huỳnh Thủ
|
Khoa
|
P104
|
700,000
|
|
21118297
|
Lê Phát Tài
|
Lộc
|
P104
|
700,000
|
|
21126471
|
Trần Đức
|
Phúc
|
P104
|
700,000
|
|
21135067
|
Ngô Quang
|
Kiệt
|
P104
|
700,000
|
|
21135246
|
Vương Tiến
|
Anh
|
P104
|
700,000
|
|
21145133
|
Trần Thùy
|
Dương
|
P104
|
700,000
|
|
21152083
|
Nguyễn Văn Thạnh
|
Tiến
|
P104
|
700,000
|
|
22111050
|
Nguyễn Thái
|
Khang
|
P104
|
700,000
|
|
22115058
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Sang
|
P104
|
700,000
|
|
22115102
|
Nguyễn Lê Thuỳ
|
Trang
|
P104
|
700,000
|
|
22118130
|
Nguyễn Lê Hồng
|
Phúc
|
P104
|
700,000
|
|
22118187
|
Nguyễn Anh
|
Tuấn
|
P104
|
700,000
|
|
22124206
|
Đoàn Minh
|
Thuận
|
P104
|
700,000
|
|
22128246
|
Trương Khánh
|
Vy
|
P104
|
700,000
|
|
22129108
|
Phạm Xuân
|
Hy
|
P104
|
700,000
|
|
23124055
|
Nguyễn Hồ Ngọc
|
Hân
|
P104
|
700,000
|
|
23129401
|
Cao Phương
|
Thảo
|
P104
|
700,000
|
|
23129475
|
Nguyễn Hoài Bích
|
Trâm
|
P104
|
700,000
|
|
23138003
|
Nguyễn Hoàng
|
Anh
|
P104
|
700,000
|
|
23138029
|
Lâm Đức
|
Hòa
|
P104
|
700,000
|
|
23139062
|
Nguyễn Thanh
|
Nhi
|
P104
|
700,000
|
|
23154044
|
Nguyễn Đức
|
Nghĩa
|
P104
|
700,000
|
|
24120102
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
P104
|
700,000
|
|
24120139
|
Phạm Ngọc
|
Thảo
|
P104
|
700,000
|
|
24123057
|
Phạm Lê Duy
|
Khang
|
P104
|
700,000
|
|
24126099
|
Cao Hữu
|
Luân
|
P104
|
700,000
|
|
24126101
|
Trần Thị Hồng
|
Luyến
|
P104
|
700,000
|
|
24126102
|
Phan Thị Bích
|
Lý
|
P104
|
700,000
|
|
24126104
|
Nguyễn Ngọc Nha
|
Mân
|
P104
|
700,000
|
|
24126203
|
Huỳnh Thị Anh
|
Thư
|
P104
|
700,000
|
|
24128064
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Hiền
|
P104
|
700,000
|
|
24128121
|
Nguyễn Vũ Diễm
|
My
|
P104
|
700,000
|
|
24139152
|
Trịnh Quang
|
Thiện
|
P104
|
700,000
|
|
2511124076
|
Tôn Phương
|
Linh
|
P104
|
700,000
|
|
2511124230
|
Trương Yến
|
Như
|
P104
|
700,000
|
|
2511129013
|
Nguyễn Lê Phương
|
Anh
|
P104
|
700,000
|
|
2511129175
|
Lê Thị Thu
|
Trang
|
P104
|
700,000
|
|
21112116
|
Lâm Thị Mỹ
|
Linh
|
P105
|
700,000
|
|
21125527
|
Phạm Thị Cẩm
|
Ly
|
P105
|
700,000
|
|
21129904
|
Phan Nhựt
|
Tân
|
P105
|
700,000
|
|
21135169
|
Nguyễn Hoàng
|
Thiên
|
P105
|
700,000
|
|
21135381
|
Hoàng Chính
|
Trực
|
P105
|
700,000
|
|
22111023
|
Lê Hồ Phương
|
Đạt
|
P105
|
700,000
|
|
22111065
|
Võ Phi
|
Long
|
P105
|
700,000
|
|
22115019
|
Trương Thị Mỹ
|
Duyên
|
P105
|
700,000
|
|
22118109
|
NguyễN QuốC
|
Nam
|
P105
|
700,000
|
|
22118140
|
Nguyễn Văn
|
Sinh
|
P105
|
700,000
|
|
22122196
|
Nguyễn Trần Thanh
|
Minh
|
P105
|
700,000
|
|
22133015
|
Lê Mai Tấn
|
Phát
|
P105
|
700,000
|
|
22145095
|
Nguyễn Thanh
|
Vinh
|
P105
|
700,000
|
|
23112096
|
Phạm Bùi Tuyết
|
Khanh
|
P105
|
700,000
|
|
23112263
|
Trần Thanh
|
Thư
|
P105
|
700,000
|
|
23113132
|
Trần Lê Hữu
|
Trí
|
P105
|
700,000
|
|
23115051
|
Trương Lê Sĩ
|
Tiến
|
P105
|
700,000
|
|
23120057
|
Trần Khánh
|
Hưng
|
P105
|
700,000
|
|
23120190
|
Đặng Huỳnh
|
Trâm
|
P105
|
700,000
|
|
23128039
|
Nguyễn Thị
|
Ngọc Hiền
|
P105
|
700,000
|
|
23128042
|
Nguyễn Minh
|
Hiếu
|
P105
|
700,000
|
|
23128202
|
Bùi Quốc
|
Vĩnh
|
P105
|
700,000
|
|
23129496
|
Nguyễn Thị Diễm
|
Trinh
|
P105
|
700,000
|
|
23138009
|
Vũ Thiên
|
Bảo
|
P105
|
700,000
|
|
23138014
|
Vũ Đức
|
Đại
|
P105
|
700,000
|
|
23138090
|
Nguyễn Như
|
Trình
|
P105
|
700,000
|
|
23149018
|
Huỳnh Thị Kiều
|
Diễm
|
P105
|
700,000
|
|
23149025
|
Huỳnh Trần Khánh
|
Duy
|
P105
|
700,000
|
|
23155156
|
Lê Võ
|
Tường Vi
|
P105
|
700,000
|
|
24122039
|
Huỳnh Thị Ngọc
|
Diễm
|
P105
|
700,000
|
|
24128233
|
Nguyễn Ngọc Anh
|
Thư
|
P105
|
700,000
|
|
24128246
|
Lê Võ Thanh
|
Thùy
|
P105
|
700,000
|
|
24128247
|
Nguyễn Thị Phương
|
Thùy
|
P105
|
700,000
|
|
24132023
|
Nguyễn Ngọc Quốc
|
Việt
|
P105
|
700,000
|
|
24155102
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Nga
|
P105
|
700,000
|
|
24155107
|
Nguyễn Khánh
|
Ngọc
|
P105
|
700,000
|
|
24155171
|
Hà Lê Thảo
|
Trân
|
P105
|
700,000
|
|
24155173
|
Trương Nguyễn Huyền
|
Trân
|
P105
|
700,000
|
|
2511124212
|
Lê Thị Ngọc
|
Châu
|
P105
|
700,000
|
|
19118298
|
Nguyễn Tấn
|
Nhã
|
P106
|
700,000
|
|
21111327
|
Võ Trúc
|
Phương
|
P106
|
700,000
|
|
21124488
|
Thân Minh
|
Thành
|
P106
|
700,000
|
|
21149298
|
Nguyễn Chí
|
Trung
|
P106
|
700,000
|
|
22112074
|
Nguyễn Hoa
|
Duyên
|
P106
|
700,000
|
|
22112340
|
Nguyễn Hoàng Như
|
Thy
|
P106
|
700,000
|
|
22118003
|
Phạm Tiến
|
Phúc An
|
P106
|
700,000
|
|
22129101
|
Tống Gia
|
Huy
|
P106
|
700,000
|
|
22154028
|
Võ Anh
|
Duy
|
P106
|
700,000
|
|
22154046
|
Lê Văn
|
Huy
|
P106
|
700,000
|
|
22154117
|
NguyễN NgọC
|
ThiệN
|
P106
|
700,000
|
|
23117042
|
Đỗ Thị Kim
|
Yến
|
P106
|
700,000
|
|
23118125
|
Nguyễn Võ Hoàng
|
Vũ
|
P106
|
700,000
|
|
23122109
|
Huỳnh Lê Diệu
|
Khuyên
|
P106
|
700,000
|
|
23122138
|
Hoàng Thị
|
Khánh Ly
|
P106
|
700,000
|
|
23122200
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Oanh
|
P106
|
700,000
|
|
23124194
|
Nguyễn Đào Hoa Phát
|
Tài
|
P106
|
700,000
|
|
23128137
|
Nguyễn Thành
|
Phát
|
P106
|
700,000
|
|
23129057
|
Huỳnh Thị Kim
|
Chi
|
P106
|
700,000
|
|
23129424
|
Nguyễn Thị
|
Thu
|
P106
|
700,000
|
|
23139012
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Giang
|
P106
|
700,000
|
|
23163005
|
Nguyễn Quốc Phi
|
Đại
|
P106
|
700,000
|
|
23163032
|
Phạm Nguyễn Đức
|
Tín
|
P106
|
700,000
|
|
24123089
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Nga
|
P106
|
700,000
|
|
24138006
|
Đỗ Phạm Ngọc
|
Danh
|
P106
|
700,000
|
|
24139035
|
Đặng Thùy
|
Dương
|
P106
|
700,000
|
|
24139082
|
Đỗ Lê Hoàng
|
Lan
|
P106
|
700,000
|
|
24139099
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Mai
|
P106
|
700,000
|
|
24139134
|
Vũ Như
|
Quỳnh
|
P106
|
700,000
|
|
24139172
|
Bùi Thị Mỹ
|
Trang
|
P106
|
700,000
|
|
24155030
|
Lê Thị Thuỳ
|
Dương
|
P106
|
700,000
|
|
2511139118
|
Nguyễn Ngọc Như
|
Ý
|
P106
|
700,000
|
|
22113022
|
Phạm Mai
|
Hân
|
P107
|
700,000
|
|
22126186
|
Huỳnh Ngọc
|
Trân
|
P107
|
700,000
|
|
22132014
|
Đặng Hoàng
|
Vũ
|
P107
|
700,000
|
|
23113091
|
Lương Hoàng
|
Phú
|
P107
|
700,000
|
|
23120173
|
Nguyễn Huỳnh Minh
|
Thư
|
P107
|
700,000
|
|
23120204
|
Nguyễn Hồng Tú
|
Trinh
|
P107
|
700,000
|
|
23124145
|
Phạm Hồng Yến
|
Nhi
|
P107
|
700,000
|
|
23149088
|
Vũ Hoàng
|
Thiêm
|
P107
|
700,000
|
|
24138016
|
Mai Trọng
|
Hoàng
|
P107
|
700,000
|
|
24138034
|
Trần Bảo
|
Luân
|
P107
|
700,000
|
|
19131004
|
Trần Ngọc
|
Biên
|
P108
|
700,000
|
|
19145001
|
Đinh Nguyễn Thuỷ
|
An
|
P108
|
700,000
|
|
20111340
|
Lê Trần Khánh
|
Vy
|
P108
|
700,000
|
|
20112323
|
Ngu Vỹ
|
Phong
|
P108
|
700,000
|
|
20155142
|
Mã Thị Kim
|
Thanh
|
P108
|
700,000
|
|
21154349
|
Hồ Võ Duy
|
Tuấn
|
P108
|
700,000
|
|
22118108
|
Đỗ Viết
|
Nam
|
P108
|
700,000
|
|
22118174
|
Lê Văn
|
Trọng
|
P108
|
700,000
|
|
22120113
|
Đào Minh
|
Nguyệt
|
P108
|
700,000
|
|
22125371
|
Nguyễn Thị Hải
|
Yến
|
P108
|
700,000
|
|
22128125
|
Trần Anh Thảo
|
Nguyên
|
P108
|
700,000
|
|
22155026
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
P108
|
700,000
|
|
22157011
|
Lê Nhật
|
Hà
|
P108
|
700,000
|
|
22163013
|
Đặng Đình
|
Ngọc
|
P108
|
700,000
|
|
23113043
|
Nguyễn Quốc
|
Huy
|
P108
|
700,000
|
|
23120007
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Anh
|
P108
|
700,000
|
|
23120120
|
Hà Thị Huỳnh
|
Như
|
P108
|
700,000
|
|
23120122
|
Nguyễn Huỳnh
|
Như
|
P108
|
700,000
|
|
23124220
|
Trần Quách
|
Anh Thư
|
P108
|
700,000
|
|
24116004
|
Đặng Phan Nhật
|
Anh
|
P108
|
700,000
|
|
24129110
|
Nguyễn Phạm Thanh
|
Hiền
|
P108
|
700,000
|
|
21115127
|
Nguyễn Miinh
|
Cường
|
P109
|
700,000
|
|
22118011
|
Nguyễn Đức Bắc
|
Bắc
|
P109
|
700,000
|
|
22118041
|
Lê Phước
|
Duy
|
P109
|
700,000
|
|
22128148
|
Nguyễn Thái
|
Phương
|
P109
|
700,000
|
|
24116022
|
Nguyễn Ngọc Phương
|
Đông
|
P109
|
700,000
|
|
24116096
|
Trần Minh
|
Thi
|
P109
|
700,000
|
Số lần xem trang: 1628
Điều chỉnh lần cuối: 07-07-2026



.png)


