DANH SÁCH GHI DANH VÀ ĐÓNG HỌC PHÍ KHÓA TH2607
Tháng 08/2026
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học xin thông báo việc ghi danh và đóng học phí cho khóa học TH2607 đã được cập nhật và chúng tôi đã tổng hợp danh sách đăng ký.
Đối với các bạn đã hoàn thành ghi danh và đóng học phí, danh sách đã được tổng hợp và cập nhật trên website chính thức: aic.hcmuaf.edu.vn.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết hoặc có thắc mắc, vui lòng liên hệ trung tâm qua:
Điện thoại: 02838961713
|
DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN KHOẢN HỌC PHÍ KHÓA TH2607
(tính từ 09/07/2026 đến 10/07/2026) |
|||||
|
STT
|
MSSV
|
Họ và chữ lót
|
Tên
|
Lớp
|
Nộp tiền
|
|
1
|
22112284
|
Nguyễn Trọng
|
Sỹ
|
AC01
|
350,000
|
|
2
|
22138093
|
Đoàn Việt
|
Thuận
|
AC01
|
350,000
|
|
3
|
23113111
|
Trần Chiến
|
Thắng
|
AC01
|
350,000
|
|
4
|
23117004
|
Trần Thị Minh
|
Châu
|
AC01
|
350,000
|
|
5
|
23121003
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
Đoan
|
AC01
|
350,000
|
|
6
|
23122203
|
Phan Mạnh
|
Phát
|
AC01
|
350,000
|
|
7
|
23128067
|
Huỳnh Dương
|
Kiệt
|
AC01
|
350,000
|
|
8
|
23128072
|
Nguyễn Khánh
|
Linh
|
AC01
|
350,000
|
|
9
|
23128073
|
Lê Đoàn Phương
|
Loan
|
AC01
|
350,000
|
|
10
|
23128095
|
Nguyễn Thị Kim
|
Ngân
|
AC01
|
350,000
|
|
11
|
23128125
|
Phan Anh Diễm
|
Nhi
|
AC01
|
350,000
|
|
12
|
23128172
|
Bùi Đặng Lan
|
Thy
|
AC01
|
350,000
|
|
13
|
23129101
|
Bùi Hữu
|
Duy
|
AC01
|
350,000
|
|
14
|
23145070
|
Phạm Huỳnh
|
Nhuận
|
AC01
|
350,000
|
|
15
|
24112155
|
Hồ Nguyên
|
Minh
|
AC01
|
350,000
|
|
16
|
24112164
|
Nguyễn Thị
|
Nga
|
AC01
|
350,000
|
|
17
|
24116067
|
Lê Nhật
|
Minh
|
AC01
|
350,000
|
|
18
|
24116081
|
Phan Nhật Thiên
|
Phúc
|
AC01
|
350,000
|
|
19
|
24116093
|
Nguyễn Quốc
|
Thắng
|
AC01
|
350,000
|
|
20
|
24116101
|
Nguyễn Minh
|
Thuận
|
AC01
|
350,000
|
|
21
|
24116105
|
Nguyễn Hữu
|
Tình
|
AC01
|
350,000
|
|
22
|
24117008
|
Trần Huỳnh Công
|
Danh
|
AC01
|
350,000
|
|
23
|
24120037
|
Đặng Thị
|
Gấm
|
AC01
|
350,000
|
|
24
|
24122138
|
Phạm Văn
|
Nhàn
|
AC01
|
350,000
|
|
25
|
24123030
|
Lê Thị Ngọc
|
Giàu
|
AC01
|
350,000
|
|
26
|
24123063
|
Trần Thị Ngọc
|
Lan
|
AC01
|
350,000
|
|
27
|
24123140
|
Trần Thu
|
Quỳnh
|
AC01
|
350,000
|
|
28
|
24123183
|
Bùi Mai Thanh
|
Trúc
|
AC01
|
350,000
|
|
29
|
24126035
|
Lê Thị Kim
|
Dung
|
AC01
|
350,000
|
|
30
|
24126126
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
31
|
24126127
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
32
|
24126138
|
Lê Uyên
|
Nhi
|
AC01
|
350,000
|
|
33
|
24155087
|
Đậu Thị Tuyết
|
Mai
|
AC01
|
350,000
|
|
34
|
2511122055
|
Phạm Thị Thanh
|
Hiền
|
AC01
|
350,000
|
|
35
|
2511122073
|
Bùi Thị Yến
|
Khoa
|
AC01
|
350,000
|
|
36
|
2511122087
|
Phan Ngọc Gia
|
Linh
|
AC01
|
350,000
|
|
37
|
2511122121
|
Đoàn Thị Khánh
|
Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
38
|
2511122126
|
Nguyễn Bảo
|
Ngọc
|
AC01
|
350,000
|
|
39
|
2511132014
|
Lê Thị Tuyết
|
Nhung
|
AC01
|
350,000
|
|
40
|
2511164062
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Như
|
AC01
|
350,000
|
|
41
|
22111080
|
Huỳnh Thảo
|
Nguyên
|
AC02
|
350,000
|
|
42
|
22112179
|
Nguyễn Thanh
|
Minh
|
AC02
|
350,000
|
|
43
|
22112469
|
Trần Thị Yến
|
Nhi
|
AC02
|
350,000
|
|
44
|
22113109
|
Nguyễn Thị Băng
|
Kiều
|
AC02
|
350,000
|
|
45
|
23128065
|
Võ Đăng
|
Khoa
|
AC02
|
350,000
|
|
46
|
23128206
|
Hà Yến
|
Vy
|
AC02
|
350,000
|
|
47
|
23129008
|
Trần Hoài
|
An
|
AC02
|
350,000
|
|
48
|
23129146
|
Nguyễn Thị Kim
|
Hoà
|
AC02
|
350,000
|
|
49
|
23129161
|
Cam Ngọc
|
Huy
|
AC02
|
350,000
|
|
50
|
23129464
|
Trương Thị Thu
|
Tiền
|
AC02
|
350,000
|
|
51
|
23129565
|
Lê Thị Ngọc
|
Yến
|
AC02
|
350,000
|
|
52
|
23139126
|
Trần Ngọc Bảo
|
Yến
|
AC02
|
350,000
|
|
53
|
23145007
|
Trần Thị
|
Mai Anh
|
AC02
|
350,000
|
|
54
|
23145074
|
Trần Thịnh
|
Phú
|
AC02
|
350,000
|
|
55
|
23145078
|
Nguyễn Lê Mai
|
Phương
|
AC02
|
350,000
|
|
56
|
23145101
|
Nguyễn Bảo
|
Trọng
|
AC02
|
350,000
|
|
57
|
23149010
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Cẩm
|
AC02
|
350,000
|
|
58
|
24116009
|
Huỳnh Trần Duy
|
Bảo
|
AC02
|
350,000
|
|
59
|
24116073
|
Đinh Nguyễn Quỳnh
|
Như
|
AC02
|
350,000
|
|
60
|
24120026
|
Nguyễn Trung Phúc
|
Diệu
|
AC02
|
350,000
|
|
61
|
24122009
|
Lê Thị
|
Ngọc Anh
|
AC02
|
350,000
|
|
62
|
24122055
|
Hồ Thu
|
Hiền
|
AC02
|
350,000
|
|
63
|
24122107
|
Tăng Thị
|
Ly
|
AC02
|
350,000
|
|
64
|
24122111
|
Nguyễn Thị Xuân
|
Mai
|
AC02
|
350,000
|
|
65
|
24122148
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Nhi
|
AC02
|
350,000
|
|
66
|
24122225
|
Trần Võ Quế
|
Trân
|
AC02
|
350,000
|
|
67
|
24123019
|
Nguyễn Thảo
|
Dược
|
AC02
|
350,000
|
|
68
|
24123082
|
Trần Thị
|
Mới
|
AC02
|
350,000
|
|
69
|
24126054
|
Nguyễn Phương
|
Hảo
|
AC02
|
350,000
|
|
70
|
24135031
|
Nguyễn Nhật
|
Duy
|
AC02
|
350,000
|
|
71
|
24153013
|
Lê Bá
|
Đạt
|
AC02
|
350,000
|
|
72
|
24157041
|
Hoàng Thị Thuý
|
Nga
|
AC02
|
350,000
|
|
73
|
24157042
|
Lê Thị Thúy
|
Ngân
|
AC02
|
350,000
|
|
74
|
24157043
|
Nguyễn Ngọc Hiếu
|
Ngân
|
AC02
|
350,000
|
|
75
|
24157049
|
Đào Mai
|
Nhi
|
AC02
|
350,000
|
|
76
|
2511122024
|
Trần Thị Kim
|
Dung
|
AC02
|
350,000
|
|
77
|
2511122041
|
Nguyễn Quốc
|
Hải
|
AC02
|
350,000
|
|
78
|
2511122048
|
Phạm Thị Kim
|
Hân
|
AC02
|
350,000
|
|
79
|
2511122076
|
Huỳnh Kiều
|
Lam
|
AC02
|
350,000
|
|
80
|
2511122125
|
Kiều Bảo
|
Ngọc
|
AC02
|
350,000
|
|
81
|
2511122289
|
Cao Xuân
|
Yến
|
AC02
|
350,000
|
|
82
|
22112296
|
Nguyễn Khắc Hoàng
|
Thám
|
AC03
|
350,000
|
|
83
|
22138006
|
Nguyễn Ngọc
|
Bảo
|
AC03
|
350,000
|
|
84
|
22138020
|
Nguyễn Anh
|
Din
|
AC03
|
350,000
|
|
85
|
23112275
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Trang
|
AC03
|
350,000
|
|
86
|
23128003
|
Trương Ngọc Thanh
|
An
|
AC03
|
350,000
|
|
87
|
23129138
|
Nguyễn Minh
|
Hào
|
AC03
|
350,000
|
|
88
|
23129283
|
Ngô Hồng
|
Nguyên
|
AC03
|
350,000
|
|
89
|
23157008
|
Huỳnh Tú
|
Đào
|
AC03
|
350,000
|
|
90
|
23157047
|
Phạm Phương
|
Nghi
|
AC03
|
350,000
|
|
91
|
23157082
|
Lê Quang
|
Vinh
|
AC03
|
350,000
|
|
92
|
24112005
|
Nguyễn Trọng
|
ẨN
|
AC03
|
350,000
|
|
93
|
24112020
|
Lữ Hữu
|
Bằng
|
AC03
|
350,000
|
|
94
|
24112026
|
Võ Ngọc Gia
|
Bảo
|
AC03
|
350,000
|
|
95
|
24118066
|
Trần Phúc
|
Hưng
|
AC03
|
350,000
|
|
96
|
24118082
|
Nguyễn
|
Duy Khánh
|
AC03
|
350,000
|
|
97
|
24118135
|
Phạm Hoàng
|
Phúc
|
AC03
|
350,000
|
|
98
|
24122172
|
Vương Nhã
|
Phương
|
AC03
|
350,000
|
|
99
|
24123005
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Anh
|
AC03
|
350,000
|
|
100
|
24123081
|
Cao Ngọc
|
Minh
|
AC03
|
350,000
|
|
101
|
24123090
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Nga
|
AC03
|
350,000
|
|
102
|
24123142
|
Phạm Thị Hồng
|
Thắm
|
AC03
|
350,000
|
|
103
|
24123153
|
Võ Thị Ngọc
|
Thu
|
AC03
|
350,000
|
|
104
|
24123192
|
Nguyễn Ngọc Đan
|
Uyên
|
AC03
|
350,000
|
|
105
|
24123201
|
Đỗ Thị Tường
|
Vy
|
AC03
|
350,000
|
|
106
|
24123204
|
Lê Thị Ngọc
|
Xuân
|
AC03
|
350,000
|
|
107
|
24126016
|
Lữ Thiên
|
Bảo
|
AC03
|
350,000
|
|
108
|
24126074
|
Đặng Thụy Ngọc
|
Huyền
|
AC03
|
350,000
|
|
109
|
24126118
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Ngân
|
AC03
|
350,000
|
|
110
|
24126128
|
Bùi Tăng Quỳnh
|
Nguyên
|
AC03
|
350,000
|
|
111
|
24126158
|
Lê Quang
|
Phúc
|
AC03
|
350,000
|
|
112
|
24126247
|
Trần Thị Mỹ
|
Uyên
|
AC03
|
350,000
|
|
113
|
24153014
|
Nguyễn Huỳnh Ngọc
|
Đạt
|
AC03
|
350,000
|
|
114
|
24153048
|
Đặng Thanh
|
Nam
|
AC03
|
350,000
|
|
115
|
24153049
|
Nguyễn Sỹ
|
Nghĩa
|
AC03
|
350,000
|
|
116
|
24153064
|
Huỳnh Hữu
|
Tâm
|
AC03
|
350,000
|
|
117
|
24155028
|
Nguyễn Đặng Tuyết
|
Dung
|
AC03
|
350,000
|
|
118
|
2511122172
|
Nguyễn Trần Kim
|
Phụng
|
AC03
|
350,000
|
|
119
|
2511122253
|
Trần Lê Thảo
|
Trâm
|
AC03
|
350,000
|
|
120
|
2511122285
|
Triệu Lê Hà
|
Vy
|
AC03
|
350,000
|
|
121
|
20113030
|
Vòong Nhất
|
Duy
|
AC04
|
350,000
|
|
122
|
22112073
|
Vương Quốc
|
Duy
|
AC04
|
350,000
|
|
123
|
22112333
|
Ngô Thị Hồng
|
Thúy
|
AC04
|
350,000
|
|
124
|
22126100
|
Trần Quang
|
Minh
|
AC04
|
350,000
|
|
125
|
22137031
|
Bùi Trí
|
Hiếu
|
AC04
|
350,000
|
|
126
|
23112082
|
Đinh Hoài
|
Hưng
|
AC04
|
350,000
|
|
127
|
23113074
|
Hồ Thị Cẩm
|
My
|
AC04
|
350,000
|
|
128
|
23120093
|
Trịnh Huỳnh Khánh
|
Ly
|
AC04
|
350,000
|
|
129
|
23122071
|
Trần Trung
|
Hiếu
|
AC04
|
350,000
|
|
130
|
23123134
|
Huỳnh Thị Yến
|
Vy
|
AC04
|
350,000
|
|
131
|
23128034
|
Chung Gia
|
Hân
|
AC04
|
350,000
|
|
132
|
23129046
|
Đào Thanh
|
Bình
|
AC04
|
350,000
|
|
133
|
23129049
|
Trương Lê Y
|
Bình
|
AC04
|
350,000
|
|
134
|
23157013
|
Huỳnh Nhựt
|
Duy
|
AC04
|
350,000
|
|
135
|
23157084
|
Nguyễn Thị Kim
|
Xuyến
|
AC04
|
350,000
|
|
136
|
23163002
|
Đinh Ngọc
|
Vi Anh
|
AC04
|
350,000
|
|
137
|
23163023
|
Hồ Ngọc Tuyết
|
Như
|
AC04
|
350,000
|
|
138
|
23163038
|
Phan Thị Thanh
|
Vân
|
AC04
|
350,000
|
|
139
|
24113093
|
Nguyễn Thị Trúc
|
Ngân
|
AC04
|
350,000
|
|
140
|
24113111
|
Nguyễn Yến
|
Nhi
|
AC04
|
350,000
|
|
141
|
24113120
|
Trần Thị Yến
|
Phụng
|
AC04
|
350,000
|
|
142
|
24113159
|
Lê Thùy
|
Trang
|
AC04
|
350,000
|
|
143
|
24122026
|
Phan Thanh Minh
|
Châu
|
AC04
|
350,000
|
|
144
|
24122087
|
Trần Thị Kim
|
Liên
|
AC04
|
350,000
|
|
145
|
24122113
|
Trần Thị Thanh
|
Mẫn
|
AC04
|
350,000
|
|
146
|
24122187
|
Lê Thị Gia
|
Thảo
|
AC04
|
350,000
|
|
147
|
24122199
|
Đặng Thị Kim
|
Thoa
|
AC04
|
350,000
|
|
148
|
24126198
|
Nguyễn Hữu
|
Thiện
|
AC04
|
350,000
|
|
149
|
24126259
|
Nguyễn Lê Thảo
|
Vy
|
AC04
|
350,000
|
|
150
|
24129060
|
Nguyễn Hữu
|
Đức
|
AC04
|
350,000
|
|
151
|
24145013
|
Nguyễn Anh
|
Bảo
|
AC04
|
350,000
|
|
152
|
24145023
|
Nguyễn Thành
|
Đạt
|
AC04
|
350,000
|
|
153
|
24149031
|
Võ Nguyễn Minh
|
Huệ
|
AC04
|
350,000
|
|
154
|
24149046
|
Nguyễn Minh
|
Khôi
|
AC04
|
350,000
|
|
155
|
24149124
|
Lê Nguyễn Huyền
|
Trân
|
AC04
|
350,000
|
|
156
|
24155121
|
Lê Thị
|
Quỳnh Như
|
AC04
|
350,000
|
|
157
|
24649002
|
Trương Như
|
Ý
|
AC04
|
350,000
|
|
158
|
2511122038
|
Cao Thanh
|
Hà
|
AC04
|
350,000
|
|
159
|
2511122088
|
Lê Thị Mai Linh
|
Linh
|
AC04
|
350,000
|
|
160
|
2511123140
|
Đỗ Thị Thanh
|
Thảo
|
AC04
|
350,000
|
|
161
|
21155126
|
Nguyễn Thị Minh
|
Ngọc
|
AC05
|
350,000
|
|
162
|
22111079
|
Vũ Kim
|
Ngọc
|
AC05
|
350,000
|
|
163
|
23112234
|
Nguyễn Chiến
|
Thắng
|
AC05
|
350,000
|
|
164
|
23120034
|
Nguyễn Minh
|
Duy
|
AC05
|
350,000
|
|
165
|
23120050
|
Võ Trung
|
Hậu
|
AC05
|
350,000
|
|
166
|
23120052
|
Vũ Minh
|
Hiếu
|
AC05
|
350,000
|
|
167
|
23123143
|
Trần Thị Hồng
|
Yến
|
AC05
|
350,000
|
|
168
|
23124201
|
Tạ Phúc
|
Thành
|
AC05
|
350,000
|
|
169
|
23127001
|
Nguyễn Cao
|
An
|
AC05
|
350,000
|
|
170
|
23127004
|
Ngô Thị
|
Lan Anh
|
AC05
|
350,000
|
|
171
|
23127008
|
Ngô Thị Hồng
|
Gấm
|
AC05
|
350,000
|
|
172
|
23128071
|
Đỗ Thị Trúc
|
Linh
|
AC05
|
350,000
|
|
173
|
23129053
|
Lê Minh Chánh
|
Chánh
|
AC05
|
350,000
|
|
174
|
23129256
|
Lê Thị Kim
|
Ngân
|
AC05
|
350,000
|
|
175
|
23163039
|
Nguyễn Thị Tường
|
Vi
|
AC05
|
350,000
|
|
176
|
24112072
|
Phạm Bùi Trúc
|
Giang
|
AC05
|
350,000
|
|
177
|
24112084
|
Nguyễn Gia
|
Hân
|
AC05
|
350,000
|
|
178
|
24112085
|
Nguyễn Gia
|
Hân
|
AC05
|
350,000
|
|
179
|
24114009
|
Đoàn Khánh
|
Linh
|
AC05
|
350,000
|
|
180
|
24116100
|
Nguyễn Thị Anh
|
Thư
|
AC05
|
350,000
|
|
181
|
24118166
|
Nguyễn
|
Tiền
|
AC05
|
350,000
|
|
182
|
24122018
|
Hồ Huỳnh Quốc
|
Bảo
|
AC05
|
350,000
|
|
183
|
24122141
|
Bùi Thị Yến
|
Nhi
|
AC05
|
350,000
|
|
184
|
24123044
|
Nguyễn Thị Kim
|
Hoa
|
AC05
|
350,000
|
|
185
|
24123045
|
Nguyễn Thế
|
Hòa
|
AC05
|
350,000
|
|
186
|
24123169
|
Đào Nguyễn
|
Kiều Trâm
|
AC05
|
350,000
|
|
187
|
24123207
|
Huỳnh Ngọc
|
Yến
|
AC05
|
350,000
|
|
188
|
24126120
|
Trần Thị Thanh
|
Ngân
|
AC05
|
350,000
|
|
189
|
24126125
|
Nguyễn Hồ Bích
|
Ngọc
|
AC05
|
350,000
|
|
190
|
24126146
|
Nguyễn Ngọc Phương
|
Như
|
AC05
|
350,000
|
|
191
|
24126244
|
Hồ Thanh
|
Tuấn
|
AC05
|
350,000
|
|
192
|
24129256
|
Phạm Thị Thanh
|
Nhàn
|
AC05
|
350,000
|
|
193
|
24132015
|
Đào Thị Hồng
|
Thắm
|
AC05
|
350,000
|
|
194
|
24133006
|
Ngô Thị Mỹ
|
Dung
|
AC05
|
350,000
|
|
195
|
24149051
|
NguyễN NgọC
|
Liên
|
AC05
|
350,000
|
|
196
|
24153032
|
Phạm Trần
|
Nguyên Khang
|
AC05
|
350,000
|
|
197
|
24153041
|
Nguyễn Hoàng
|
Lộc
|
AC05
|
350,000
|
|
198
|
24153042
|
Huỳnh Hữu
|
Lợi
|
AC05
|
350,000
|
|
199
|
2511120093
|
Đỗ Lê Mỹ
|
Ngọc
|
AC05
|
350,000
|
|
200
|
2511120123
|
Nguyễn Thị Tố Quyên
|
Quyên
|
AC05
|
350,000
|
|
201
|
2511123139
|
Phan Thị Thư
|
Thảo
|
AC05
|
350,000
|
|
202
|
20153128
|
Nguyễn Xuân
|
Tiến
|
AC06
|
350,000
|
|
203
|
22111007
|
Lê Hoàng
|
Anh
|
AC06
|
350,000
|
|
204
|
22112301
|
Trần Đức
|
Thành
|
AC06
|
350,000
|
|
205
|
22113068
|
Hồ Nguyễn Như
|
Quỳnh
|
AC06
|
350,000
|
|
206
|
22124212
|
Nguyễn
|
Tiến
|
AC06
|
350,000
|
|
207
|
22137053
|
Ngô Hoàng
|
Nam
|
AC06
|
350,000
|
|
208
|
23120099
|
Nguyễn Tính
|
Mẩn
|
AC06
|
350,000
|
|
209
|
23122076
|
Phạm Thị Ngọc
|
Hồng
|
AC06
|
350,000
|
|
210
|
23127021
|
Đặng Kim
|
Long
|
AC06
|
350,000
|
|
211
|
23129018
|
Lê Quỳnh
|
Anh
|
AC06
|
350,000
|
|
212
|
23129047
|
Nguyễn Như
|
Bình
|
AC06
|
350,000
|
|
213
|
23129486
|
Đặng Thị Thùy
|
Trang
|
AC06
|
350,000
|
|
214
|
23139081
|
Hà Ngọc Diễm
|
Quỳnh
|
AC06
|
350,000
|
|
215
|
23139123
|
Lê Thị Tường
|
Vy
|
AC06
|
350,000
|
|
216
|
23145019
|
Thân Thành
|
Đạt
|
AC06
|
350,000
|
|
217
|
23157045
|
Ngô Nguyễn Hoàng
|
Nam
|
AC06
|
350,000
|
|
218
|
23157075
|
Phạm Trần Minh
|
Trang
|
AC06
|
350,000
|
|
219
|
24112281
|
Hoàng Thị Anh
|
Thư
|
AC06
|
350,000
|
|
220
|
24122003
|
Phạm Duy
|
An
|
AC06
|
350,000
|
|
221
|
24122017
|
Lê Duy
|
Bằng
|
AC06
|
350,000
|
|
222
|
24122068
|
Nguyễn Thị Bích
|
Huệ
|
AC06
|
350,000
|
|
223
|
24123010
|
Lê Thị Ngọc
|
Ánh
|
AC06
|
350,000
|
|
224
|
24123011
|
Trần Chi
|
Bảo
|
AC06
|
350,000
|
|
225
|
24126066
|
Phan Thái
|
Hưng
|
AC06
|
350,000
|
|
226
|
24126124
|
Đỗ Minh
|
Ngọc
|
AC06
|
350,000
|
|
227
|
24126139
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Nhi
|
AC06
|
350,000
|
|
228
|
24126164
|
Nguyễn Diệp Lan
|
Phương
|
AC06
|
350,000
|
|
229
|
24126194
|
Từ Thị Thanh
|
Thảo
|
AC06
|
350,000
|
|
230
|
24126254
|
Bùi Thị Yến
|
Vy
|
AC06
|
350,000
|
|
231
|
24126266
|
Võ Nguyên Như
|
Ý
|
AC06
|
350,000
|
|
232
|
24126267
|
Võ Nguyên Thiên
|
Ý
|
AC06
|
350,000
|
|
233
|
24129144
|
Lê Thị Mỹ
|
Huyền
|
AC06
|
350,000
|
|
234
|
24152031
|
Lê Huỳnh Nam
|
Quốc
|
AC06
|
350,000
|
|
235
|
2511122021
|
Trần Thu
|
Diệu
|
AC06
|
350,000
|
|
236
|
2511122131
|
Phan Chu Thục
|
Nhàn
|
AC06
|
350,000
|
|
237
|
2511128006
|
Hà Mai
|
Anh
|
AC06
|
350,000
|
|
238
|
19131050
|
Nguyễn Hữu
|
Thơ
|
AC07
|
350,000
|
|
239
|
20125503
|
Võ Công
|
Luận
|
AC07
|
350,000
|
|
240
|
20149247
|
Võ Thành
|
Trung
|
AC07
|
350,000
|
|
241
|
21155144
|
Trần Thị Diễm
|
Quỳnh
|
AC07
|
350,000
|
|
242
|
22112078
|
Ngô Trường
|
Giang
|
AC07
|
350,000
|
|
243
|
22112089
|
Nguyễn Huỳnh Bảo
|
Hân
|
AC07
|
350,000
|
|
244
|
22112104
|
Đặng Nguyễn Công
|
Hiếu
|
AC07
|
350,000
|
|
245
|
22112222
|
Lê Trí
|
Nhân
|
AC07
|
350,000
|
|
246
|
22112291
|
Phan Thị Minh
|
Tâm
|
AC07
|
350,000
|
|
247
|
22112428
|
Vòng
|
Dzịch Xún
|
AC07
|
350,000
|
|
248
|
22135125
|
Huỳnh Lê
|
Bảo Trân
|
AC07
|
350,000
|
|
249
|
22138021
|
Hồ Việt
|
Đức
|
AC07
|
350,000
|
|
250
|
22138079
|
Nguyễn Việt
|
Quang
|
AC07
|
350,000
|
|
251
|
23120157
|
Phan Thị
|
Thắm
|
AC07
|
350,000
|
|
252
|
23120176
|
Trần Thị Minh
|
Thư
|
AC07
|
350,000
|
|
253
|
23120177
|
Đỗ Minh
|
Thuận
|
AC07
|
350,000
|
|
254
|
23120227
|
Nguyễn Thị Ái
|
Vy
|
AC07
|
350,000
|
|
255
|
23120234
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Yến
|
AC07
|
350,000
|
|
256
|
23122285
|
Nguyễn Thanh
|
Trà
|
AC07
|
350,000
|
|
257
|
23128045
|
Nguyễn Thu
|
Hoài
|
AC07
|
350,000
|
|
258
|
23128107
|
Nguyễn Huỳnh Thái
|
Ngọc
|
AC07
|
350,000
|
|
259
|
23128144
|
Võ Thị Mỹ
|
Quyên
|
AC07
|
350,000
|
|
260
|
23129148
|
Hồ Phương Minh
|
Hoài
|
AC07
|
350,000
|
|
261
|
23129342
|
Nguyễn Thị
|
Nương
|
AC07
|
350,000
|
|
262
|
23129379
|
Hoàng Vũ Như
|
Quỳnh
|
AC07
|
350,000
|
|
263
|
23129488
|
Trần Thị Thùy
|
Trang
|
AC07
|
350,000
|
|
264
|
23132003
|
Nguyễn Minh
|
Hoàng
|
AC07
|
350,000
|
|
265
|
23132006
|
Phan Đình
|
Phàn
|
AC07
|
350,000
|
|
266
|
23155158
|
Huỳnh Ngọc
|
Vy
|
AC07
|
350,000
|
|
267
|
24113164
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Trúc
|
AC07
|
350,000
|
|
268
|
24120038
|
Nguyễn Thị Huỳnh
|
Giao
|
AC07
|
350,000
|
|
269
|
24123048
|
Trương Thị Mộng
|
Hoài
|
AC07
|
350,000
|
|
270
|
24123102
|
Lê Nguyễn Trúc
|
Nhã
|
AC07
|
350,000
|
|
271
|
24128209
|
Nguyễn Thị Minh
|
Tâm
|
AC07
|
350,000
|
|
272
|
24128261
|
Nguyễn Bảo
|
Trân
|
AC07
|
350,000
|
|
273
|
24128294
|
Nguyễn Thị Yến
|
Vy
|
AC07
|
350,000
|
|
274
|
24129240
|
Nguyễn Bảo
|
Ngọc
|
AC07
|
350,000
|
|
275
|
24139043
|
Huỳnh Thị Mỹ
|
Gái
|
AC07
|
350,000
|
|
276
|
24139108
|
Võ Nguyễn Hoàng
|
Ngọc
|
AC07
|
350,000
|
|
277
|
24155054
|
Nguyễn Thanh Huy Hùng
|
Hùng
|
AC07
|
350,000
|
|
278
|
24155133
|
Lương Hoàng
|
Phú
|
AC07
|
350,000
|
|
279
|
2511122154
|
Lê Đỗ Quỳnh
|
Như
|
AC07
|
350,000
|
|
280
|
17125409
|
Lê Thị Thu
|
Ngân
|
AC08
|
350,000
|
|
281
|
20137118
|
Bùi Thị Nhật
|
Thiên
|
AC08
|
350,000
|
|
282
|
20163108
|
Phạm Thị Thuỳ
|
Trâm
|
AC08
|
350,000
|
|
283
|
21132037
|
Ung Văn
|
Khanh
|
AC08
|
350,000
|
|
284
|
21154227
|
Võ
|
Thành Luân
|
AC08
|
350,000
|
|
285
|
22127001
|
Nguyễn Ngọc
|
Cường
|
AC08
|
350,000
|
|
286
|
22127014
|
Lê Văn Thanh
|
Long
|
AC08
|
350,000
|
|
287
|
23112181
|
Phạm Huỳnh
|
Như
|
AC08
|
350,000
|
|
288
|
23112189
|
Võ Hoàng Xuân
|
Oanh
|
AC08
|
350,000
|
|
289
|
23120030
|
Nguyễn Nam
|
Dương
|
AC08
|
350,000
|
|
290
|
23128048
|
Đỗ Thị
|
Liên Hưng
|
AC08
|
350,000
|
|
291
|
23129070
|
Trần Hà
|
Cường
|
AC08
|
350,000
|
|
292
|
23129087
|
Văn Tiến
|
Đạt
|
AC08
|
350,000
|
|
293
|
23129127
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Hân
|
AC08
|
350,000
|
|
294
|
23129142
|
Ngô Quang
|
Hiếu
|
AC08
|
350,000
|
|
295
|
23155034
|
Lưu Thị
|
Hiền
|
AC08
|
350,000
|
|
296
|
23155107
|
Lê Vinh
|
Quang
|
AC08
|
350,000
|
|
297
|
24116040
|
Nguyễn Thị Diễm
|
Hương
|
AC08
|
350,000
|
|
298
|
24116074
|
Trần Nguyễn Quỳnh
|
Như
|
AC08
|
350,000
|
|
299
|
24122053
|
Lý Kim
|
Hậu
|
AC08
|
350,000
|
|
300
|
24122057
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Hiền
|
AC08
|
350,000
|
|
301
|
24123064
|
Phạm Thị Thanh
|
Lên
|
AC08
|
350,000
|
|
302
|
24126237
|
Nguyễn Đỗ Thiên
|
Triều
|
AC08
|
350,000
|
|
303
|
24128058
|
Đỗ Thị Thu
|
Hằng
|
AC08
|
350,000
|
|
304
|
24128070
|
Võ Thị Mỹ
|
Hoà
|
AC08
|
350,000
|
|
305
|
24128147
|
Nguyễn Trần
|
Xuân Ngọc
|
AC08
|
350,000
|
|
306
|
24128148
|
Thân Bảo
|
Ngọc
|
AC08
|
350,000
|
|
307
|
24128151
|
Nguyễn Hà Bảo
|
Nguyên
|
AC08
|
350,000
|
|
308
|
24128284
|
Tống Nguyễn Khánh
|
Uyên
|
AC08
|
350,000
|
|
309
|
24128285
|
Trần Hoàng Thảo
|
Uyên
|
AC08
|
350,000
|
|
310
|
24129134
|
Bùi Thị Thanh
|
Hương
|
AC08
|
350,000
|
|
311
|
24129136
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Hương
|
AC08
|
350,000
|
|
312
|
24129256
|
Phạm Thị Thanh
|
Nhàn
|
AC08
|
350,000
|
|
313
|
24135091
|
Võ Huỳnh Cẩm
|
Nhung
|
AC08
|
350,000
|
|
314
|
24153071
|
Nguyễn Trung
|
Tính
|
AC08
|
350,000
|
|
315
|
24157062
|
Trần Thị Nhân
|
Tâm
|
AC08
|
350,000
|
|
316
|
24649001
|
Lê Thị
|
Luyến
|
AC08
|
350,000
|
|
317
|
20125677
|
Nguyễn Đức
|
Thắng
|
AC09
|
350,000
|
|
318
|
21118370
|
Trần Lê Thế
|
Tân
|
AC09
|
350,000
|
|
319
|
22112157
|
Bùi Hạnh
|
Linh
|
AC09
|
350,000
|
|
320
|
22122094
|
Nguyễn Nhật
|
Hào
|
AC09
|
350,000
|
|
321
|
22122264
|
Nguyễn Thị Huỳnh
|
Như
|
AC09
|
350,000
|
|
322
|
22137061
|
Nguyễn Triệu
|
Phú
|
AC09
|
350,000
|
|
323
|
22153121
|
Nguyễn
|
Trung
|
AC09
|
350,000
|
|
324
|
23120100
|
Trầm Quốc
|
Mạnh
|
AC09
|
350,000
|
|
325
|
23129167
|
Nguyễn Trung
|
Huy
|
AC09
|
350,000
|
|
326
|
24112030
|
Vũ Ngọc Yến
|
Cát
|
AC09
|
350,000
|
|
327
|
24115032
|
Đinh Toàn
|
Khang
|
AC09
|
350,000
|
|
328
|
24117015
|
Bùi Minh
|
Hiệp
|
AC09
|
350,000
|
|
329
|
24117015
|
Bùi Minh
|
Hiệp
|
AC09
|
350,000
|
|
330
|
24117027
|
Hoàng Kim Hải
|
Như
|
AC09
|
350,000
|
|
331
|
24117028
|
Trần Ngọc Huỳnh
|
Như
|
AC09
|
350,000
|
|
332
|
24117045
|
Phạm Hồng Mai
|
Thy
|
AC09
|
350,000
|
|
333
|
24117048
|
Nguyễn Hồng
|
Trâm
|
AC09
|
350,000
|
|
334
|
24117050
|
Huỳnh Ngọc Phương
|
Trang
|
AC09
|
350,000
|
|
335
|
24117053
|
Vũ Thị Tố
|
Trinh
|
AC09
|
350,000
|
|
336
|
24117057
|
Nguyễn Thị
|
Tứ
|
AC09
|
350,000
|
|
337
|
24117058
|
Nguyễn Trọng
|
Tứ
|
AC09
|
350,000
|
|
338
|
24120027
|
Trần Thị Mỹ
|
Dung
|
AC09
|
350,000
|
|
339
|
24122119
|
Phùng Thị Hoàn
|
Mỹ
|
AC09
|
350,000
|
|
340
|
24123004
|
Đỗ Minh
|
Anh
|
AC09
|
350,000
|
|
341
|
24123007
|
Phan Tú
|
Anh
|
AC09
|
350,000
|
|
342
|
24123108
|
Nguyễn Thị Anh
|
Nhi
|
AC09
|
350,000
|
|
343
|
24123139
|
Hồ Trần
|
Ngọc Quỳnh
|
AC09
|
350,000
|
|
344
|
24126014
|
Trần Thị Ngọc
|
Ánh
|
AC09
|
350,000
|
|
345
|
24126122
|
Trần Vi
|
Nghi
|
AC09
|
350,000
|
|
346
|
24126189
|
Ngô Kim
|
Thanh
|
AC09
|
350,000
|
|
347
|
24128254
|
Huỳnh Thanh
|
Tín
|
AC09
|
350,000
|
|
348
|
24128257
|
Lê Đoàn Bảo
|
Trâm
|
AC09
|
350,000
|
|
349
|
24128320
|
Nguyễn Thị Công
|
Nguyên
|
AC09
|
350,000
|
|
350
|
24128325
|
Lê Thanh Thuỳ
|
Nhung
|
AC09
|
350,000
|
|
351
|
24128329
|
Nguyễn Thị Yến
|
Quỳnh
|
AC09
|
350,000
|
|
352
|
24163023
|
Nguyễn Hồng Gia
|
Linh
|
AC09
|
350,000
|
|
353
|
2511122264
|
Châu Thiên
|
Trúc
|
AC09
|
350,000
|
|
354
|
2511122270
|
Trương Lê Khánh
|
Vân
|
AC09
|
350,000
|
|
355
|
2511122278
|
Lê Đỗ Phương
|
Vy
|
AC09
|
350,000
|
|
356
|
21112214
|
Lý Kim
|
Thành
|
EX01
|
850,000
|
|
357
|
21155112
|
Bùi Thành Thị Xuân
|
Mai
|
EX01
|
850,000
|
|
358
|
21163107
|
Nguyễn Thành Trường
|
Sơn
|
EX01
|
850,000
|
|
359
|
21163124
|
Phạm Quốc
|
Hùng Vương
|
EX01
|
850,000
|
|
360
|
22111107
|
Tiêu Thành
|
Thật
|
EX01
|
850,000
|
|
361
|
22112048
|
Đinh Tấn
|
Đạt
|
EX01
|
850,000
|
|
362
|
22112153
|
Phạm Thị Như
|
Lan
|
EX01
|
850,000
|
|
363
|
22112191
|
Nguyễn Hoàng Nhật
|
Nam
|
EX01
|
850,000
|
|
364
|
22135130
|
Nguyễn Quang
|
Trung
|
EX01
|
850,000
|
|
365
|
22138025
|
Nguyễn Đình
|
Duu
|
EX01
|
850,000
|
|
366
|
22145049
|
Trần Thị Huỳnh
|
Như
|
EX01
|
850,000
|
|
367
|
22145064
|
Trương Thế Thanh
|
Tâm
|
EX01
|
850,000
|
|
368
|
22145066
|
Bùi Hoàng
|
Thái
|
EX01
|
850,000
|
|
369
|
23123049
|
Nguyễn Trúc
|
Loan
|
EX01
|
850,000
|
|
370
|
23123069
|
Lê Yến
|
Ngọc
|
EX01
|
850,000
|
|
371
|
23128160
|
Huỳnh Thanh
|
Thảo
|
EX01
|
850,000
|
|
372
|
23129047
|
Nguyễn Như
|
Bình
|
EX01
|
850,000
|
|
373
|
23129532
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Vân
|
EX01
|
850,000
|
|
374
|
23129563
|
Trương Dương Như
|
Ý
|
EX01
|
850,000
|
|
375
|
23149033
|
Hồ Thị Mỹ
|
Hân
|
EX01
|
850,000
|
|
376
|
23149056
|
Nguyễn Thị Yến
|
Linh
|
EX01
|
850,000
|
|
377
|
23149105
|
Lê Thùy
|
Trang
|
EX01
|
850,000
|
|
378
|
23155020
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Diệp
|
EX01
|
850,000
|
|
379
|
23155030
|
Lê Thị Thu
|
Hà
|
EX01
|
850,000
|
|
380
|
23155070
|
Võ Ngọc Yến
|
Minh
|
EX01
|
850,000
|
|
381
|
23155076
|
Dương Thuý
|
Nga
|
EX01
|
850,000
|
|
382
|
23155090
|
Nguyễn Ngọc Yến
|
Nhi
|
EX01
|
850,000
|
|
383
|
24123119
|
Lê Thị Kim
|
Nhung
|
EX01
|
850,000
|
|
384
|
24123189
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Tuyên
|
EX01
|
850,000
|
|
385
|
24126010
|
Nguyễn Thị
|
Vân Anh
|
EX01
|
850,000
|
|
386
|
24126039
|
Nguyễn Kim Duyên
|
Kim Duyên
|
EX01
|
850,000
|
|
387
|
24126175
|
Phan Nguyễn Diễm
|
Quỳnh
|
EX01
|
850,000
|
|
388
|
24128163
|
Trần Thị Thu
|
Nhị
|
EX01
|
850,000
|
|
389
|
24128164
|
Đặng Huỳnh
|
Như
|
EX01
|
850,000
|
|
390
|
24128167
|
Nguyễn Ngọc
|
Như
|
EX01
|
850,000
|
|
391
|
24128170
|
Tôn Thị Quỳnh
|
Như
|
EX01
|
850,000
|
|
392
|
24128260
|
Mai Nguyễn Ngọc
|
Trân
|
EX01
|
850,000
|
|
393
|
24128295
|
Phan Ngọc Thúy
|
Vy
|
EX01
|
850,000
|
|
394
|
2511122043
|
Nguyễn Lê Cẩm
|
Hằng
|
EX01
|
850,000
|
|
395
|
2511122143
|
Phan Vũ Yến
|
Nhi
|
EX01
|
850,000
|
|
396
|
20149247
|
Võ Thành
|
Trung
|
EX02
|
850,000
|
|
397
|
21112695
|
Võ Thị Ngọc
|
Trúc
|
EX02
|
850,000
|
|
398
|
21118331
|
Phạm Kim
|
Niên
|
EX02
|
850,000
|
|
399
|
21125690
|
Bùi Minh
|
Khang
|
EX02
|
850,000
|
|
400
|
21149253
|
Trần Tấn
|
Tài
|
EX02
|
850,000
|
|
401
|
22111047
|
Trần Quang
|
Huy
|
EX02
|
850,000
|
|
402
|
22112161
|
Phạm Thị Mỹ
|
Lộc
|
EX02
|
850,000
|
|
403
|
22112196
|
Huỳnh Thị Kiều
|
Ngân
|
EX02
|
850,000
|
|
404
|
22112366
|
Hồ Thị Mỹ
|
Trinh
|
EX02
|
850,000
|
|
405
|
22126193
|
Nguyễn Minh
|
Trí
|
EX02
|
850,000
|
|
406
|
22128063
|
Đỗ Mai
|
Hương
|
EX02
|
850,000
|
|
407
|
22128142
|
Phan Hữu
|
Phát
|
EX02
|
850,000
|
|
408
|
22129018
|
Nguyễn Văn
|
Bảo
|
EX02
|
850,000
|
|
409
|
22138020
|
Nguyễn Anh
|
Din
|
EX02
|
850,000
|
|
410
|
22155095
|
Trần Bích
|
Quyên
|
EX02
|
850,000
|
|
411
|
22163026
|
Lê Huyền
|
Vy
|
EX02
|
850,000
|
|
412
|
23112015
|
Nguyễn Ngọc Phương
|
Anh
|
EX02
|
850,000
|
|
413
|
23113044
|
Trần Quang
|
Huy
|
EX02
|
850,000
|
|
414
|
23113131
|
Huỳnh Huyền
|
Trang
|
EX02
|
850,000
|
|
415
|
23120093
|
Trịnh Huỳnh Khánh
|
Ly
|
EX02
|
850,000
|
|
416
|
23122064
|
Huỳnh Ngô Phúc
|
Hậu
|
EX02
|
850,000
|
|
417
|
23127007
|
Võ Phúc Lê
|
Duy
|
EX02
|
850,000
|
|
418
|
23127017
|
Nông Cao
|
Đăng Khoa
|
EX02
|
850,000
|
|
419
|
23127030
|
Nguyễn Thiện
|
Thanh
|
EX02
|
850,000
|
|
420
|
23127034
|
Đào Đình
|
Tiến
|
EX02
|
850,000
|
|
421
|
23128131
|
Bùi Hồng
|
Nhung
|
EX02
|
850,000
|
|
422
|
23129250
|
Nguyễn Gia Tuệ
|
Nam
|
EX02
|
850,000
|
|
423
|
23129460
|
Nguyễn Duy
|
Tiến
|
EX02
|
850,000
|
|
424
|
23129475
|
Nguyễn Hoài Bích
|
Trâm
|
EX02
|
850,000
|
|
425
|
23129483
|
Nguyễn Ngọc Bảo
|
Trân
|
EX02
|
850,000
|
|
426
|
23129547
|
Nguyễn Khánh
|
Vy
|
EX02
|
850,000
|
|
427
|
23163021
|
Phạm Minh
|
Nhật
|
EX02
|
850,000
|
|
428
|
24120078
|
Nguyễn Hồng
|
Minh
|
EX02
|
850,000
|
|
429
|
24120136
|
Trương Thị Thanh
|
Tâm
|
EX02
|
850,000
|
|
430
|
24122039
|
Huỳnh Thị Ngọc
|
Diễm
|
EX02
|
850,000
|
|
431
|
24126066
|
Phan Thái
|
Hưng
|
EX02
|
850,000
|
|
432
|
24126232
|
Đàm Thùy
|
Trang
|
EX02
|
850,000
|
|
433
|
24126247
|
Trần Thị Mỹ
|
Uyên
|
EX02
|
850,000
|
|
434
|
24128166
|
Hoàng Đỗ Tú
|
Như
|
EX02
|
850,000
|
|
435
|
24135135
|
Nguyễn Thị Anh
|
Vũ
|
EX02
|
850,000
|
|
436
|
24155187
|
Nguyễn Đông
|
Uyên
|
EX02
|
850,000
|
|
437
|
21112670
|
Võ Ngọc Hoàng
|
Tiên
|
EX03
|
850,000
|
|
438
|
21117016
|
Nguyễn Lê Minh
|
Khôi
|
EX03
|
850,000
|
|
439
|
21117087
|
Võ Thị Tuyết
|
Nga
|
EX03
|
850,000
|
|
440
|
21118329
|
Phạm Anh
|
Nhật
|
EX03
|
850,000
|
|
441
|
22128127
|
Võ Huỳnh Thảo
|
Nguyên
|
EX03
|
850,000
|
|
442
|
22138087
|
Nguyễn Minh
|
Thắng
|
EX03
|
850,000
|
|
443
|
22138093
|
Đoàn Việt
|
Thuận
|
EX03
|
850,000
|
|
444
|
23112181
|
Phạm Huỳnh
|
Như
|
EX03
|
850,000
|
|
445
|
23112189
|
Võ Hoàng Xuân
|
Oanh
|
EX03
|
850,000
|
|
446
|
23120110
|
Nguyễn Thị Bé
|
Ngoan
|
EX03
|
850,000
|
|
447
|
23120119
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
448
|
23123119
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Trinh
|
EX03
|
850,000
|
|
449
|
23123130
|
Nguyện Thị Thuỳ
|
Vân
|
EX03
|
850,000
|
|
450
|
23123133
|
Nguyễn Thị Tường
|
Vi
|
EX03
|
850,000
|
|
451
|
23124035
|
Nguyễn Minh
|
Điền
|
EX03
|
850,000
|
|
452
|
23129118
|
Nguyễn Minh
|
Hải
|
EX03
|
850,000
|
|
453
|
23129140
|
Võ Minh
|
Hiển
|
EX03
|
850,000
|
|
454
|
23129150
|
Lê Thị Mỹ
|
Hồng
|
EX03
|
850,000
|
|
455
|
23129161
|
Cam Ngọc
|
Huy
|
EX03
|
850,000
|
|
456
|
23129185
|
Trần Khánh
|
Khoa
|
EX03
|
850,000
|
|
457
|
23129207
|
Nhữ Thị Hà
|
Linh
|
EX03
|
850,000
|
|
458
|
23129311
|
Nguyễn Lâm Phương
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
459
|
23129312
|
Nguyễn Thị Phương
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
460
|
23129319
|
Võ Thị
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
461
|
23139050
|
Lý Kim
|
Nga
|
EX03
|
850,000
|
|
462
|
23139062
|
Nguyễn Thanh
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
463
|
23145057
|
Phạm Hoàng
|
Lực
|
EX03
|
850,000
|
|
464
|
23155028
|
Lê Thị Mỹ
|
Duyên
|
EX03
|
850,000
|
|
465
|
23155053
|
Trần Thị Kim
|
Kiểng
|
EX03
|
850,000
|
|
466
|
24116031
|
Thái Thị Hồng
|
Gấm
|
EX03
|
850,000
|
|
467
|
24116032
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Giang
|
EX03
|
850,000
|
|
468
|
24116051
|
Nguyễn Hà Mỹ
|
Lan
|
EX03
|
850,000
|
|
469
|
24118105
|
Nguyễn Hoàng Hữu
|
Luân
|
EX03
|
850,000
|
|
470
|
24123011
|
Trần Chi
|
Bảo
|
EX03
|
850,000
|
|
471
|
24123061
|
Đỗ Thị Hoàng
|
Kim
|
EX03
|
850,000
|
|
472
|
24128146
|
Nguyễn Thị
|
Bích Ngọc
|
EX03
|
850,000
|
|
473
|
24128150
|
Lê Nguyễn Thảo
|
Nguyên
|
EX03
|
850,000
|
|
474
|
24128155
|
Dư Bảo
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
475
|
24128156
|
Lê Thị Yến
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
476
|
24128157
|
Nguyễn Bảo
|
Nhi
|
EX03
|
850,000
|
|
477
|
21111210
|
Hoàng Lê
|
Đức
|
EX04
|
850,000
|
|
478
|
21118365
|
Nguyễn Thành
|
Sơn
|
EX04
|
850,000
|
|
479
|
22112246
|
Nguyễn Minh
|
Nhựt
|
EX04
|
850,000
|
|
480
|
22112469
|
Trần Thị Yến
|
Nhi
|
EX04
|
850,000
|
|
481
|
22113001
|
Lê Thị Thanh
|
An
|
EX04
|
850,000
|
|
482
|
22113109
|
Nguyễn Thị Băng
|
Kiều
|
EX04
|
850,000
|
|
483
|
22118078
|
Đoàn Anh
|
Khoa
|
EX04
|
850,000
|
|
484
|
22122410
|
Ngô Kiều
|
Trang
|
EX04
|
850,000
|
|
485
|
22128207
|
Đinh Huyền
|
Trang
|
EX04
|
850,000
|
|
486
|
22139126
|
Ngô Thị Bích
|
Trâm
|
EX04
|
850,000
|
|
487
|
22154098
|
Vũ Hồng
|
Quốc
|
EX04
|
850,000
|
|
488
|
22154141
|
Phan Văn
|
Vũ
|
EX04
|
850,000
|
|
489
|
22157028
|
Bùi Tuyết
|
Lan
|
EX04
|
850,000
|
|
490
|
23120056
|
Nguyễn Phan Nguyên
|
Hưng
|
EX04
|
850,000
|
|
491
|
23129006
|
Nguyễn Thị Hòa
|
An
|
EX04
|
850,000
|
|
492
|
23129057
|
Huỳnh Thị Kim
|
Chi
|
EX04
|
850,000
|
|
493
|
23129115
|
Ngô Thị Ngọc
|
Hà
|
EX04
|
850,000
|
|
494
|
23129166
|
Nguyễn Trọng Anh
|
Huy
|
EX04
|
850,000
|
|
495
|
23129235
|
Bùi Đức
|
Minh
|
EX04
|
850,000
|
|
496
|
23139084
|
Đoàn Nguyễn Thành
|
Tâm
|
EX04
|
850,000
|
|
497
|
23139108
|
Trần Thanh
|
Trọng
|
EX04
|
850,000
|
|
498
|
23139119
|
Trương Quang
|
Vinh
|
EX04
|
850,000
|
|
499
|
23154044
|
Nguyễn Đức
|
Nghĩa
|
EX04
|
850,000
|
|
500
|
23154044
|
Nguyễn Đức
|
Nghĩa
|
EX04
|
850,000
|
|
501
|
23155047
|
Nguyễn Thị Thu
|
Huyền
|
EX04
|
850,000
|
|
502
|
23155075
|
Nguyễn Trần Trung
|
Nam
|
EX04
|
850,000
|
|
503
|
24112155
|
Hồ Nguyên
|
Minh
|
EX04
|
850,000
|
|
504
|
24116067
|
Lê Nhật
|
Minh
|
EX04
|
850,000
|
|
505
|
24122050
|
Lâm Nguyễn Ngọc
|
Hân
|
EX04
|
850,000
|
|
506
|
24122089
|
Huỳnh Thị Trúc
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
507
|
24122093
|
Lý Thuỳ
|
Linh
|
EX04
|
850,000
|
|
508
|
24122104
|
Lê Thị Bích
|
Ly
|
EX04
|
850,000
|
|
509
|
24122124
|
Nguyễn Võ Thu
|
Ngân
|
EX04
|
850,000
|
|
510
|
24122152
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Nhị
|
EX04
|
850,000
|
|
511
|
24123047
|
Trần Nguyễn Việt
|
Hoài
|
EX04
|
850,000
|
|
512
|
24126005
|
Đặng Quốc
|
Anh
|
EX04
|
850,000
|
|
513
|
24126024
|
Nguyễn Thành
|
Công
|
EX04
|
850,000
|
|
514
|
24126114
|
Đinh Viết Trung
|
Nam
|
EX04
|
850,000
|
|
515
|
24155044
|
Lâm Ngọc
|
Hiếu
|
EX04
|
850,000
|
|
516
|
24155061
|
Trần Chí
|
Huy
|
EX04
|
850,000
|
|
517
|
21122548
|
Lê Như
|
Hảo
|
EX05
|
850,000
|
|
518
|
21152083
|
Nguyễn Văn Thạnh
|
Tiến
|
EX05
|
850,000
|
|
519
|
21154213
|
Hoàng Xuân
|
Lộc
|
EX05
|
850,000
|
|
520
|
21154218
|
Nguyễn Vũ Thiên
|
Long
|
EX05
|
850,000
|
|
521
|
21154227
|
Võ
|
Thành Luân
|
EX05
|
850,000
|
|
522
|
22112295
|
Nguyễn Hồng
|
Thái
|
EX05
|
850,000
|
|
523
|
22112385
|
Huỳnh Ngọc
|
Tuấn
|
EX05
|
850,000
|
|
524
|
22126019
|
Trương Huỳnh Bảo
|
Chân
|
EX05
|
850,000
|
|
525
|
22128134
|
Trần Ngọc
|
Nhi
|
EX05
|
850,000
|
|
526
|
22149013
|
Nguyễn Đoàn Nhật
|
Duy
|
EX05
|
850,000
|
|
527
|
22149025
|
Phạm Quốc
|
Huy
|
EX05
|
850,000
|
|
528
|
22149030
|
Lê Đăng
|
Khoa
|
EX05
|
850,000
|
|
529
|
22155047
|
Trần Bảo
|
Khang
|
EX05
|
850,000
|
|
530
|
23113074
|
Hồ Thị Cẩm
|
My
|
EX05
|
850,000
|
|
531
|
23120024
|
Bùi Thị Kim
|
Diễm
|
EX05
|
850,000
|
|
532
|
23122025
|
Trần Phan Thành
|
Đạt
|
EX05
|
850,000
|
|
533
|
23123066
|
Bùi Thị Kim
|
Ngọc
|
EX05
|
850,000
|
|
534
|
23123086
|
Nguyễn Các
|
Phượng
|
EX05
|
850,000
|
|
535
|
23128177
|
Nguyễn Kiêm
|
Toàn
|
EX05
|
850,000
|
|
536
|
23128193
|
Hoàng Quốc
|
Trung
|
EX05
|
850,000
|
|
537
|
23129429
|
Lê Thị
|
Thư
|
EX05
|
850,000
|
|
538
|
23129445
|
Ngô Thị Hoài
|
Thương
|
EX05
|
850,000
|
|
539
|
23129453
|
Phạm Thị Bích Thuỷ
|
Thuỷ
|
EX05
|
850,000
|
|
540
|
23129456
|
Huỳnh Thị Cẩm
|
Tiên
|
EX05
|
850,000
|
|
541
|
23129457
|
Nguyễn Thị Cẩm Tiên
|
Tiên
|
EX05
|
850,000
|
|
542
|
23129458
|
Nguyễn Thị Mỹ
|
Tiên
|
EX05
|
850,000
|
|
543
|
23129462
|
Trần Nhựt Tiến
|
Tiến
|
EX05
|
850,000
|
|
544
|
23129490
|
Vũ Phạm Thuỳ
|
Trang
|
EX05
|
850,000
|
|
545
|
23129502
|
Hồ Thanh
|
Trúc
|
EX05
|
850,000
|
|
546
|
23129508
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Trúc
|
EX05
|
850,000
|
|
547
|
23129562
|
Trần Đỗ Như
|
Ý
|
EX05
|
850,000
|
|
548
|
23157049
|
Nguyễn Thị Ái
|
Nhi
|
EX05
|
850,000
|
|
549
|
23157058
|
Huỳnh Thanh
|
Tâm
|
EX05
|
850,000
|
|
550
|
23157059
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Thắm
|
EX05
|
850,000
|
|
551
|
24123023
|
Vũ Ngọc
|
Duy
|
EX05
|
850,000
|
|
552
|
24123074
|
Nguyễn Võ Thiên
|
Long
|
EX05
|
850,000
|
|
553
|
24126101
|
Trần Thị Hồng
|
Luyến
|
EX05
|
850,000
|
|
554
|
24126102
|
Phan Thị Bích
|
Lý
|
EX05
|
850,000
|
|
555
|
24155118
|
Trần Thị Yến
|
Nhi
|
EX05
|
850,000
|
|
556
|
24155120
|
Lê Quỳnh
|
Như
|
EX05
|
850,000
|
|
557
|
18145093
|
Danh Trương Trung
|
Đính
|
EX06
|
850,000
|
|
558
|
21112426
|
Nguyễn Đức
|
Duy
|
EX06
|
850,000
|
|
559
|
21113043
|
Trần Thị Trúc
|
Mi
|
EX06
|
850,000
|
|
560
|
21123210
|
Vũ Thị
|
Lan Anh
|
EX06
|
850,000
|
|
561
|
21153192
|
Phạm Đức
|
Thiện
|
EX06
|
850,000
|
|
562
|
22111136
|
Phạm Nguyễn
|
Vy
|
EX06
|
850,000
|
|
563
|
22118077
|
Đặng Nguyễn Đăng
|
Khoa
|
EX06
|
850,000
|
|
564
|
22124033
|
Lê Minh
|
Đức
|
EX06
|
850,000
|
|
565
|
22124233
|
Đỗ Thị Thanh Trúc
|
Thanh Trúc
|
EX06
|
850,000
|
|
566
|
22125371
|
Nguyễn Thị Hải
|
Yến
|
EX06
|
850,000
|
|
567
|
22132005
|
Tiêu Nguyễn Anh
|
Kiệt
|
EX06
|
850,000
|
|
568
|
22153009
|
Lê Tuấn
|
Cảnh
|
EX06
|
850,000
|
|
569
|
22157069
|
Tạ Trần Bảo
|
Yến
|
EX06
|
850,000
|
|
570
|
23111002
|
Châu Hoàn Xuân
|
Ái
|
EX06
|
850,000
|
|
571
|
23123079
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Như
|
EX06
|
850,000
|
|
572
|
23129011
|
Đặng Nguyễn
|
Lâm Anh
|
EX06
|
850,000
|
|
573
|
23129410
|
Hồng Mẫn
|
Thi
|
EX06
|
850,000
|
|
574
|
23129466
|
Nguyễn Hữu
|
Tín
|
EX06
|
850,000
|
|
575
|
23155029
|
Cao Thị Minh
|
Giang
|
EX06
|
850,000
|
|
576
|
23155103
|
Võ Lê Kim
|
Phụng
|
EX06
|
850,000
|
|
577
|
23165012
|
Lê Võ Thuỳ Phương
|
Quyên
|
EX06
|
850,000
|
|
578
|
24112238
|
Tống Ngọc Yến
|
Phương
|
EX06
|
850,000
|
|
579
|
24112327
|
Ngô Thị Mỹ
|
Tú
|
EX06
|
850,000
|
|
580
|
24115082
|
Nguyễn Minh
|
Triết
|
EX06
|
850,000
|
|
581
|
24123019
|
Nguyễn Thảo
|
Dược
|
EX06
|
850,000
|
|
582
|
24126241
|
Nguyễn Trần Lan
|
Trúc
|
EX06
|
850,000
|
|
583
|
24126270
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Yến
|
EX06
|
850,000
|
|
584
|
24127062
|
Trình Lê Minh
|
Thư
|
EX06
|
850,000
|
|
585
|
24128130
|
Lê Thụy Bảo
|
Ngân
|
EX06
|
850,000
|
|
586
|
24128286
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Vân
|
EX06
|
850,000
|
|
587
|
24154024
|
Phan Minh
|
Hùng
|
EX06
|
850,000
|
|
588
|
24154040
|
Trần Kim
|
Minh
|
EX06
|
850,000
|
|
589
|
2511128070
|
Trần Thị Quỳnh
|
Như
|
EX06
|
850,000
|
|
590
|
2511155007
|
Vũ Thị Hương Diệu Chung
|
Chung
|
EX06
|
850,000
|
|
591
|
21125550
|
Ngô Thị Tuyết
|
Trinh
|
EX07
|
850,000
|
|
592
|
21126317
|
Lê Thị Kiều
|
Giang
|
EX07
|
850,000
|
|
593
|
21135325
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Nhi
|
EX07
|
850,000
|
|
594
|
22112185
|
Vũ Thị
|
Mùi
|
EX07
|
850,000
|
|
595
|
22112226
|
Đỗ Thị Tâm
|
Nhi
|
EX07
|
850,000
|
|
596
|
22112232
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
EX07
|
850,000
|
|
597
|
22125202
|
Nguyễn Đức Minh
|
Nhật
|
EX07
|
850,000
|
|
598
|
23112263
|
Trần Thanh
|
Thư
|
EX07
|
850,000
|
|
599
|
23113071
|
Cao Thị Kiều
|
Mi
|
EX07
|
850,000
|
|
600
|
23113091
|
Lương Hoàng
|
Phú
|
EX07
|
850,000
|
|
601
|
23113134
|
Lê Thị Thanh
|
Trúc
|
EX07
|
850,000
|
|
602
|
23124051
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hà
|
EX07
|
850,000
|
|
603
|
23128039
|
Nguyễn Thị
|
Ngọc Hiền
|
EX07
|
850,000
|
|
604
|
23129067
|
Phan Thị Kim
|
Cương
|
EX07
|
850,000
|
|
605
|
23129163
|
Lê Quốc
|
Huy
|
EX07
|
850,000
|
|
606
|
23129241
|
Phan Ngọc
|
Minh
|
EX07
|
850,000
|
|
607
|
23129245
|
Đặng Diễm
|
My
|
EX07
|
850,000
|
|
608
|
23129246
|
Đặng Hồng Hà
|
My
|
EX07
|
850,000
|
|
609
|
23129272
|
Huỳnh Kim
|
Ngọc
|
EX07
|
850,000
|
|
610
|
23129504
|
Huỳnh Thanh
|
Trúc
|
EX07
|
850,000
|
|
611
|
23129506
|
Lê Thị Thanh
|
Trúc
|
EX07
|
850,000
|
|
612
|
23132003
|
Nguyễn Minh
|
Hoàng
|
EX07
|
850,000
|
|
613
|
23132006
|
Phan Đình
|
Phàn
|
EX07
|
850,000
|
|
614
|
23149018
|
Huỳnh Thị Kiều
|
Diễm
|
EX07
|
850,000
|
|
615
|
23157025
|
Bùi Lan
|
Hương
|
EX07
|
850,000
|
|
616
|
24118053
|
Lê Minh
|
Hoàng
|
EX07
|
850,000
|
|
617
|
24120139
|
Phạm Ngọc
|
Thảo
|
EX07
|
850,000
|
|
618
|
24123090
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Nga
|
EX07
|
850,000
|
|
619
|
24123142
|
Phạm Thị Hồng
|
Thắm
|
EX07
|
850,000
|
|
620
|
24123153
|
Võ Thị Ngọc
|
Thu
|
EX07
|
850,000
|
|
621
|
24123208
|
Ngọc Phi Yến
|
Yến
|
EX07
|
850,000
|
|
622
|
24126144
|
Hồ Nguyễn Khánh
|
Như
|
EX07
|
850,000
|
|
623
|
24126153
|
Nguyễn Lê Hoàng
|
Oanh
|
EX07
|
850,000
|
|
624
|
24126202
|
Trần Ngọc Kim
|
Thơ
|
EX07
|
850,000
|
|
625
|
24127029
|
Bùi Trần Hoàng
|
Lương
|
EX07
|
850,000
|
|
626
|
24139103
|
Ngô Huỳnh Kim
|
Ngân
|
EX07
|
850,000
|
|
627
|
24139104
|
Nguyễn Hồ Bảo
|
Ngân
|
EX07
|
850,000
|
|
628
|
24139170
|
Trần Thị Huyền
|
Trân
|
EX07
|
850,000
|
|
629
|
24155006
|
Đinh Cao Quỳnh
|
Anh
|
EX07
|
850,000
|
|
630
|
24155046
|
Trần Huy
|
Hiệu
|
EX07
|
850,000
|
|
631
|
20122559
|
Phạm Uyên
|
Trinh
|
EX08
|
850,000
|
|
632
|
21116114
|
Phạm Đặng Lan
|
Anh
|
EX08
|
850,000
|
|
633
|
21116208
|
Nguyễn Hoài
|
Tâm
|
EX08
|
850,000
|
|
634
|
21137112
|
Đặng Phú
|
Nhâm
|
EX08
|
850,000
|
|
635
|
22111050
|
Nguyễn Thái
|
Khang
|
EX08
|
850,000
|
|
636
|
22112147
|
Nguyễn Tấn
|
Kiệt
|
EX08
|
850,000
|
|
637
|
22112160
|
Nguyễn Trọng
|
Lộc
|
EX08
|
850,000
|
|
638
|
22112222
|
Lê Trí
|
Nhân
|
EX08
|
850,000
|
|
639
|
22112322
|
Nguyễn Trần Minh
|
Thư
|
EX08
|
850,000
|
|
640
|
22112324
|
Phạm Minh
|
Thư
|
EX08
|
850,000
|
|
641
|
22112355
|
Nguyễn Thị Bảo
|
Trân
|
EX08
|
850,000
|
|
642
|
22115019
|
Trương Thị Mỹ
|
Duyên
|
EX08
|
850,000
|
|
643
|
22118050
|
Trương Nhựt
|
Hào
|
EX08
|
850,000
|
|
644
|
22118073
|
Nguyễn Minh Phú
|
Khang
|
EX08
|
850,000
|
|
645
|
22118082
|
Vũ Anh
|
Khôi
|
EX08
|
850,000
|
|
646
|
22118165
|
Trần Nguyễn
|
Trung Tín
|
EX08
|
850,000
|
|
647
|
22124199
|
Lê Nguyễn Minh
|
Thiện
|
EX08
|
850,000
|
|
648
|
22153023
|
Lưu Hoàng Minh
|
Đức
|
EX08
|
850,000
|
|
649
|
23112097
|
Huỳnh Ngọc Vân
|
Khánh
|
EX08
|
850,000
|
|
650
|
23120112
|
Dương Thị Bảo
|
Ngọc
|
EX08
|
850,000
|
|
651
|
23122036
|
Huỳnh Thị Hồ
|
Dương
|
EX08
|
850,000
|
|
652
|
23123019
|
Lê Nguyễn Cẩm
|
Giang
|
EX08
|
850,000
|
|
653
|
23123128
|
Nguyễn Thị
|
Vân
|
EX08
|
850,000
|
|
654
|
23126126
|
Thái Thị Kim
|
Ngân
|
EX08
|
850,000
|
|
655
|
23126142
|
Cù Thị Ý
|
Nhi
|
EX08
|
850,000
|
|
656
|
23129401
|
Cao Phương
|
Thảo
|
EX08
|
850,000
|
|
657
|
23129542
|
Nguyễn Ngọc
|
Vinh
|
EX08
|
850,000
|
|
658
|
23138009
|
Vũ Thiên
|
Bảo
|
EX08
|
850,000
|
|
659
|
23138014
|
Vũ Đức
|
Đại
|
EX08
|
850,000
|
|
660
|
23138090
|
Nguyễn Như
|
Trình
|
EX08
|
850,000
|
|
661
|
23157066
|
Lê Ngọc Minh
|
Thư
|
EX08
|
850,000
|
|
662
|
24117062
|
Tạ Hạ
|
Vi
|
EX08
|
850,000
|
|
663
|
24118107
|
Phan Minh
|
Luận
|
EX08
|
850,000
|
|
664
|
24122206
|
Lê Vũ Anh
|
Thư
|
EX08
|
850,000
|
|
665
|
24123089
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Nga
|
EX08
|
850,000
|
|
666
|
24132005
|
Nguyễn
|
Trung Hào
|
EX08
|
850,000
|
|
667
|
24139099
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Mai
|
EX08
|
850,000
|
|
668
|
24139184
|
Huỳnh Đặng Ngọc
|
Trúc
|
EX08
|
850,000
|
|
669
|
24155038
|
Lê Thị Thúy
|
Hằng
|
EX08
|
850,000
|
|
670
|
24155147
|
Đặng Kim
|
Sang
|
EX08
|
850,000
|
|
671
|
21127124
|
Nguyễn An Bảo
|
Ngọc
|
EX09
|
850,000
|
|
672
|
21127134
|
Nguyễn Thị Hoàng
|
Oanh
|
EX09
|
850,000
|
|
673
|
21127154
|
Trần
|
Thảo
|
EX09
|
850,000
|
|
674
|
22118170
|
Thái Bảo
|
Toàn
|
EX09
|
850,000
|
|
675
|
22122049
|
Nguyễn Thị Huyền
|
Diệu
|
EX09
|
850,000
|
|
676
|
22124252
|
Lê Đào Yến
|
Vy
|
EX09
|
850,000
|
|
677
|
22128199
|
Nguyễn Thanh
|
Thuỷ
|
EX09
|
850,000
|
|
678
|
22152010
|
Trương Nữ Tường
|
Dy
|
EX09
|
850,000
|
|
679
|
22157066
|
Trần Thị Ngọc
|
Vy
|
EX09
|
850,000
|
|
680
|
23112287
|
Trần Vũ
|
Thiên Trường
|
EX09
|
850,000
|
|
681
|
23115051
|
Trương Lê Sĩ
|
Tiến
|
EX09
|
850,000
|
|
682
|
23118057
|
Trần Nguyễn Quang
|
Minh
|
EX09
|
850,000
|
|
683
|
23120063
|
Trần Quốc
|
Huy
|
EX09
|
850,000
|
|
684
|
23120175
|
Nguyễn Võ Minh
|
Thư
|
EX09
|
850,000
|
|
685
|
23120218
|
Phan Thị Hoàng
|
Vân
|
EX09
|
850,000
|
|
686
|
23120233
|
Huỳnh Ngọc
|
Yến
|
EX09
|
850,000
|
|
687
|
23122022
|
Nguyễn Quang
|
Danh
|
EX09
|
850,000
|
|
688
|
23122033
|
Võ Thị Mỹ
|
Dung
|
EX09
|
850,000
|
|
689
|
23123072
|
Đàm Minh
|
Nhân
|
EX09
|
850,000
|
|
690
|
23128042
|
Nguyễn Minh
|
Hiếu
|
EX09
|
850,000
|
|
691
|
23129202
|
Nguyễn Minh
|
Liên
|
EX09
|
850,000
|
|
692
|
23138011
|
Nguyễn Mạnh
|
Cường
|
EX09
|
850,000
|
|
693
|
23139008
|
Huỳnh Thái
|
Dương
|
EX09
|
850,000
|
|
694
|
23139012
|
Nguyễn Thị Cẩm
|
Giang
|
EX09
|
850,000
|
|
695
|
23139043
|
Hoàng Xuân
|
Mai
|
EX09
|
850,000
|
|
696
|
23145083
|
Trần Văn
|
Quý
|
EX09
|
850,000
|
|
697
|
23154026
|
Nguyễn Lê Gia
|
Hưng
|
EX09
|
850,000
|
|
698
|
24115032
|
Đinh Toàn
|
Khang
|
EX09
|
850,000
|
|
699
|
24123064
|
Phạm Thị Thanh
|
Lên
|
EX09
|
850,000
|
|
700
|
24128143
|
Huỳnh Thị Như
|
Ngọc
|
EX09
|
850,000
|
|
701
|
24128144
|
Nguyễn Hồng
|
Ngọc
|
EX09
|
850,000
|
|
702
|
24128145
|
Nguyễn Như
|
Ngọc
|
EX09
|
850,000
|
|
703
|
24129083
|
Võ Thị Như
|
Hạ
|
EX09
|
850,000
|
|
704
|
24129255
|
Võ Minh
|
Nguyệt
|
EX09
|
850,000
|
|
705
|
24132023
|
Nguyễn Ngọc Quốc
|
Việt
|
EX09
|
850,000
|
|
706
|
2511123030
|
Diệp
|
Linh
|
EX09
|
850,000
|
|
707
|
20149247
|
Võ Thành
|
Trung
|
P101
|
700,000
|
|
708
|
21149253
|
Trần Tấn
|
Tài
|
P101
|
700,000
|
|
709
|
22112099
|
Phạm Thị Thảo
|
Hiền
|
P101
|
700,000
|
|
710
|
22112228
|
Lương Tiểu
|
Nhi
|
P101
|
700,000
|
|
711
|
22112244
|
Trương Quỳnh
|
Như
|
P101
|
700,000
|
|
712
|
22112284
|
Nguyễn Trọng
|
Sỹ
|
P101
|
700,000
|
|
713
|
22125200
|
Trần Thế
|
Nhân
|
P101
|
700,000
|
|
714
|
22127001
|
Nguyễn Ngọc
|
Cường
|
P101
|
700,000
|
|
715
|
22127033
|
TrầN HiếU
|
Trung
|
P101
|
700,000
|
|
716
|
22149061
|
Huỳnh Nguyễn Cao
|
Phương
|
P101
|
700,000
|
|
717
|
23112152
|
Trần Kim
|
Ngọc
|
P101
|
700,000
|
|
718
|
23112204
|
Vương Bích
|
Phụng
|
P101
|
700,000
|
|
719
|
23113111
|
Trần Chiến
|
Thắng
|
P101
|
700,000
|
|
720
|
23122089
|
Lê Thị Cẩm
|
Hường
|
P101
|
700,000
|
|
721
|
23122195
|
Võ Trần Ngọc
|
Như
|
P101
|
700,000
|
|
722
|
23123137
|
Đỗ Thị
|
Ánh Xuân
|
P101
|
700,000
|
|
723
|
23128067
|
Huỳnh Dương
|
Kiệt
|
P101
|
700,000
|
|
724
|
23128095
|
Nguyễn Thị Kim
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
725
|
23128125
|
Phan Anh Diễm
|
Nhi
|
P101
|
700,000
|
|
726
|
23128172
|
Bùi Đặng Lan
|
Thy
|
P101
|
700,000
|
|
727
|
23129093
|
Lỷ Vểnh
|
Dồng
|
P101
|
700,000
|
|
728
|
23129146
|
Nguyễn Thị Kim
|
Hoà
|
P101
|
700,000
|
|
729
|
23145089
|
Nguyễn Trần Đan
|
Thanh
|
P101
|
700,000
|
|
730
|
23145092
|
Võ Xuân
|
Thùy
|
P101
|
700,000
|
|
731
|
24116009
|
Huỳnh Trần Duy
|
Bảo
|
P101
|
700,000
|
|
732
|
24116081
|
Phan Nhật Thiên
|
Phúc
|
P101
|
700,000
|
|
733
|
24116093
|
Nguyễn Quốc
|
Thắng
|
P101
|
700,000
|
|
734
|
24116105
|
Nguyễn Hữu
|
Tình
|
P101
|
700,000
|
|
735
|
24120037
|
Đặng Thị
|
Gấm
|
P101
|
700,000
|
|
736
|
24122138
|
Phạm Văn
|
Nhàn
|
P101
|
700,000
|
|
737
|
24122190
|
Trần Thu
|
Thảo
|
P101
|
700,000
|
|
738
|
24123047
|
Trần Nguyễn Việt
|
Hoài
|
P101
|
700,000
|
|
739
|
24126024
|
Nguyễn Thành
|
Công
|
P101
|
700,000
|
|
740
|
24126035
|
Lê Thị Kim
|
Dung
|
P101
|
700,000
|
|
741
|
24126126
|
Nguyễn Thị Hồng
|
Ngọc
|
P101
|
700,000
|
|
742
|
24126181
|
Trương Khiết
|
Tâm
|
P101
|
700,000
|
|
743
|
24157041
|
Hoàng Thị Thuý
|
Nga
|
P101
|
700,000
|
|
744
|
24157043
|
Nguyễn Ngọc Hiếu
|
Ngân
|
P101
|
700,000
|
|
745
|
24157049
|
Đào Mai
|
Nhi
|
P101
|
700,000
|
|
746
|
2511122126
|
Nguyễn Bảo
|
Ngọc
|
P101
|
700,000
|
|
747
|
21135325
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Nhi
|
P102
|
700,000
|
|
748
|
22112179
|
Nguyễn Thanh
|
Minh
|
P102
|
700,000
|
|
749
|
22112189
|
Nguyễn Thị Thu
|
Na
|
P102
|
700,000
|
|
750
|
22113109
|
Nguyễn Thị Băng
|
Kiều
|
P102
|
700,000
|
|
751
|
22124212
|
Nguyễn
|
Tiến
|
P102
|
700,000
|
|
752
|
22138006
|
Nguyễn Ngọc
|
Bảo
|
P102
|
700,000
|
|
753
|
23112275
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Trang
|
P102
|
700,000
|
|
754
|
23121003
|
Nguyễn Ngọc Khánh
|
Đoan
|
P102
|
700,000
|
|
755
|
23122113
|
Trần Thị Thủy
|
Kiều
|
P102
|
700,000
|
|
756
|
23123075
|
Nguyễn Thị Yến
|
Nhi
|
P102
|
700,000
|
|
757
|
23123092
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Thang
|
P102
|
700,000
|
|
758
|
23126032
|
Ngô Tiến
|
Đạt
|
P102
|
700,000
|
|
759
|
23128003
|
Trương Ngọc Thanh
|
An
|
P102
|
700,000
|
|
760
|
23128004
|
Bùi Hải Quỳnh
|
Anh
|
P102
|
700,000
|
|
761
|
23128057
|
Phạm Nguyên Ngọc
|
Khanh
|
P102
|
700,000
|
|
762
|
23129101
|
Bùi Hữu
|
Duy
|
P102
|
700,000
|
|
763
|
23129133
|
Phạm Thị Thúy
|
Hằng
|
P102
|
700,000
|
|
764
|
23129138
|
Nguyễn Minh
|
Hào
|
P102
|
700,000
|
|
765
|
23129283
|
Ngô Hồng
|
Nguyên
|
P102
|
700,000
|
|
766
|
23129342
|
Nguyễn Thị
|
Nương
|
P102
|
700,000
|
|
767
|
23129433
|
Nguyễn Thị Anh
|
Thư
|
P102
|
700,000
|
|
768
|
23129473
|
Lê Huỳnh Bảo
|
Trâm
|
P102
|
700,000
|
|
769
|
23133006
|
Nguyễn Thị Thuý
|
Hằng
|
P102
|
700,000
|
|
770
|
23133018
|
Trương Thị Phi
|
Phụng
|
P102
|
700,000
|
|
771
|
23139126
|
Trần Ngọc Bảo
|
Yến
|
P102
|
700,000
|
|
772
|
23145078
|
Nguyễn Lê Mai
|
Phương
|
P102
|
700,000
|
|
773
|
23145101
|
Nguyễn Bảo
|
Trọng
|
P102
|
700,000
|
|
774
|
24112005
|
NguyễN TrọNg
|
ẨN
|
P102
|
700,000
|
|
775
|
24112020
|
Lữ Hữu
|
Bằng
|
P102
|
700,000
|
|
776
|
24112026
|
Võ Ngọc Gia
|
Bảo
|
P102
|
700,000
|
|
777
|
24112224
|
Âu Thị Thanh
|
Phúc
|
P102
|
700,000
|
|
778
|
24116007
|
Nguyễn Tuyết
|
Anh
|
P102
|
700,000
|
|
779
|
24118066
|
Trần Phúc
|
Hưng
|
P102
|
700,000
|
|
780
|
24118082
|
Nguyễn
|
Duy Khánh
|
P102
|
700,000
|
|
781
|
24120026
|
Nguyễn Trung Phúc
|
Diệu
|
P102
|
700,000
|
|
782
|
24122055
|
Hồ Thu
|
Hiền
|
P102
|
700,000
|
|
783
|
24123005
|
Hoàng Thị Ngọc
|
Anh
|
P102
|
700,000
|
|
784
|
24123030
|
Lê Thị Ngọc
|
Giàu
|
P102
|
700,000
|
|
785
|
24135046
|
Nguyễn Thị Ánh
|
Hồng
|
P102
|
700,000
|
|
786
|
24153064
|
Huỳnh Hữu
|
Tâm
|
P102
|
700,000
|
|
787
|
21118258
|
Nguyễn Ngọc
|
Huy
|
P103
|
700,000
|
|
788
|
22112111
|
Nguyễn Ngọc
|
Quỳnh Hoa
|
P103
|
700,000
|
|
789
|
22112436
|
Phạm Hoàng
|
Yế
|
P103
|
700,000
|
|
790
|
22122479
|
Lâm Gia
|
Vỹ
|
P103
|
700,000
|
|
791
|
23112038
|
Nguyễn Thanh
|
Danh
|
P103
|
700,000
|
|
792
|
23112065
|
Cao Gia
|
Hân
|
P103
|
700,000
|
|
793
|
23112103
|
Phạm Lê Hoàng
|
Kim
|
P103
|
700,000
|
|
794
|
23112272
|
Neáng Sóc Cheth
|
Tra
|
P103
|
700,000
|
|
795
|
23117004
|
Trần Thị Minh
|
Châu
|
P103
|
700,000
|
|
796
|
23127001
|
Nguyễn Cao
|
An
|
P103
|
700,000
|
|
797
|
23127004
|
Ngô Thị
|
Lan Anh
|
P103
|
700,000
|
|
798
|
23127008
|
Ngô Thị Hồng
|
Gấm
|
P103
|
700,000
|
|
799
|
23128034
|
Chung Gia
|
Hân
|
P103
|
700,000
|
|
800
|
23129008
|
Trần Hoài
|
An
|
P103
|
700,000
|
|
801
|
23129018
|
Lê Quỳnh
|
Anh
|
P103
|
700,000
|
|
802
|
23129150
|
Lê Thị Mỹ
|
Hồng
|
P103
|
700,000
|
|
803
|
23129161
|
Cam Ngọc
|
Huy
|
P103
|
700,000
|
|
804
|
23129185
|
Trần Khánh
|
Khoa
|
P103
|
700,000
|
|
805
|
23129207
|
Nhữ Thị Hà
|
Linh
|
P103
|
700,000
|
|
806
|
23129470
|
Huỳnh Ngọc
|
Trâm
|
P103
|
700,000
|
|
807
|
23129552
|
Trịnh Thuý
|
Vy
|
P103
|
700,000
|
|
808
|
23139081
|
Hà Ngọc Diễm
|
Quỳnh
|
P103
|
700,000
|
|
809
|
23139123
|
Lê Thị Tường
|
Vy
|
P103
|
700,000
|
|
810
|
24112281
|
Hoàng Thị Anh
|
Thư
|
P103
|
700,000
|
|
811
|
24118166
|
Nguyễn
|
Tiền
|
P103
|
700,000
|
|
812
|
24120078
|
Nguyễn Hồng
|
Minh
|
P103
|
700,000
|
|
813
|
24122030
|
Nguyễn Thị Kim
|
Cương
|
P103
|
700,000
|
|
814
|
24122124
|
Nguyễn Võ Thu
|
Ngân
|
P103
|
700,000
|
|
815
|
24122125
|
Trần Đặng Thiên
|
Ngân
|
P103
|
700,000
|
|
816
|
24123029
|
Thiều Thụy Hương
|
Giang
|
P103
|
700,000
|
|
817
|
24123102
|
Lê Nguyễn Trúc
|
Nhã
|
P103
|
700,000
|
|
818
|
24124195
|
Lê Thị Ngọc
|
Trâm
|
P103
|
700,000
|
|
819
|
24126054
|
Nguyễn Phương
|
Hảo
|
P103
|
700,000
|
|
820
|
24126120
|
Trần Thị Thanh
|
Ngân
|
P103
|
700,000
|
|
821
|
24126127
|
Nguyễn Thị Khánh
|
Ngọc
|
P103
|
700,000
|
|
822
|
24128261
|
Nguyễn Bảo
|
Trân
|
P103
|
700,000
|
|
823
|
24128294
|
Nguyễn Thị Yến
|
Vy
|
P103
|
700,000
|
|
824
|
24129060
|
Nguyễn Hữu
|
Đức
|
P103
|
700,000
|
|
825
|
24153071
|
Nguyễn Trung
|
Tính
|
P103
|
700,000
|
|
826
|
21112417
|
Lê
|
Dung
|
P104
|
700,000
|
|
827
|
21127013
|
Nguyễn Phan Thanh
|
Hưng
|
P104
|
700,000
|
|
828
|
21127096
|
Nguyễn Hữu Nhật Hoàng
|
Hoàng
|
P104
|
700,000
|
|
829
|
21127116
|
Nguyễn Thị Phương
|
Mai
|
P104
|
700,000
|
|
830
|
21155126
|
Nguyễn Thị Minh
|
Ngọc
|
P104
|
700,000
|
|
831
|
21155144
|
Trần Thị Diễm
|
Quỳnh
|
P104
|
700,000
|
|
832
|
22112073
|
Vương Quốc
|
Duy
|
P104
|
700,000
|
|
833
|
22112125
|
Nguyễn Quang
|
Huy
|
P104
|
700,000
|
|
834
|
22112186
|
Đặng Thị Trà
|
My
|
P104
|
700,000
|
|
835
|
22112333
|
Ngô Thị Hồng
|
Thúy
|
P104
|
700,000
|
|
836
|
22112377
|
Thái Thị
|
Bạch Trúc
|
P104
|
700,000
|
|
837
|
22118055
|
Nguyen Trung
|
Hieu
|
P104
|
700,000
|
|
838
|
22118116
|
Hà Quốc
|
Nhân
|
P104
|
700,000
|
|
839
|
22118184
|
Trà Quốc
|
Tú
|
P104
|
700,000
|
|
840
|
23112082
|
Đinh Hoài
|
Hưng
|
P104
|
700,000
|
|
841
|
23112109
|
Trần Thị Mỹ
|
Linh
|
P104
|
700,000
|
|
842
|
23112181
|
Phạm Huỳnh
|
Như
|
P104
|
700,000
|
|
843
|
23112189
|
Võ Hoàng Xuân
|
Oanh
|
P104
|
700,000
|
|
844
|
23122071
|
Trần Trung
|
Hiếu
|
P104
|
700,000
|
|
845
|
23123134
|
Huỳnh Thị Yến
|
Vy
|
P104
|
700,000
|
|
846
|
23123143
|
Trần Thị Hồng
|
Yến
|
P104
|
700,000
|
|
847
|
23124277
|
Lê Huy
|
Vũ
|
P104
|
700,000
|
|
848
|
23126177
|
Nguyễn Kha Tấn
|
Tài
|
P104
|
700,000
|
|
849
|
23127021
|
Đặng Kim
|
Long
|
P104
|
700,000
|
|
850
|
23127029
|
Lê Thị Ánh
|
Sinh
|
P104
|
700,000
|
|
851
|
23127037
|
Mai Anh
|
Vũ
|
P104
|
700,000
|
|
852
|
23129486
|
Đặng Thị Thùy
|
Trang
|
P104
|
700,000
|
|
853
|
23129564
|
Hồ Thị
|
Yến
|
P104
|
700,000
|
|
854
|
23133024
|
Mai Thanh
|
Trọng
|
P104
|
700,000
|
|
855
|
24122026
|
Phan Thanh Minh
|
Châu
|
P104
|
700,000
|
|
856
|
24122087
|
Trần Thị Kim
|
Liên
|
P104
|
700,000
|
|
857
|
24122185
|
Phan Nguyễn Chí
|
Thanh
|
P104
|
700,000
|
|
858
|
24122187
|
Lê Thị Gia
|
Thảo
|
P104
|
700,000
|
|
859
|
24126092
|
Lê Thị Mỹ
|
Linh
|
P104
|
700,000
|
|
860
|
24126196
|
Nguyễn Ngọc
|
Thi
|
P104
|
700,000
|
|
861
|
24126198
|
Nguyễn Hữu
|
Thiện
|
P104
|
700,000
|
|
862
|
24135098
|
Lê Thị
|
Phượng
|
P104
|
700,000
|
|
863
|
24155121
|
Lê Thị
|
Quỳnh Như
|
P104
|
700,000
|
|
864
|
24157042
|
Lê Thị Thúy Ngân
|
Thúy Ngân
|
P104
|
700,000
|
|
865
|
19118177
|
Nguyễn Trường
|
Phong
|
P105
|
700,000
|
|
866
|
20137118
|
Bùi Thị Nhật
|
Thiên
|
P105
|
700,000
|
|
867
|
21122504
|
Nguyễn Thị Kiều
|
Diễm
|
P105
|
700,000
|
|
868
|
21122752
|
Lê Huy
|
Tiến
|
P105
|
700,000
|
|
869
|
22112157
|
Bùi Hạnh
|
Linh
|
P105
|
700,000
|
|
870
|
22112174
|
Lưu Anh
|
Mạnh
|
P105
|
700,000
|
|
871
|
22112184
|
Nguyễn Thị Mi
|
Mơ
|
P105
|
700,000
|
|
872
|
22118183
|
Nguyễn Thanh
|
Tú
|
P105
|
700,000
|
|
873
|
22153061
|
Nguyễn Ngọc
|
Lợi
|
P105
|
700,000
|
|
874
|
23120030
|
Nguyễn Nam
|
Dương
|
P105
|
700,000
|
|
875
|
23120034
|
Nguyễn Minh
|
Duy
|
P105
|
700,000
|
|
876
|
23120050
|
Võ Trung
|
Hậu
|
P105
|
700,000
|
|
877
|
23120052
|
Vũ Minh
|
Hiếu
|
P105
|
700,000
|
|
878
|
23120093
|
Trịnh Huỳnh Khánh
|
Ly
|
P105
|
700,000
|
|
879
|
23120100
|
Trầm Quốc
|
Mạnh
|
P105
|
700,000
|
|
880
|
23122240
|
Phạm Đức
|
Thắng
|
P105
|
700,000
|
|
881
|
23124185
|
Nguyễn Nhật
|
Quang
|
P105
|
700,000
|
|
882
|
23124201
|
Tạ Phúc
|
Thành
|
P105
|
700,000
|
|
883
|
23129127
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Hân
|
P105
|
700,000
|
|
884
|
23129379
|
Hoàng Vũ Như
|
Quỳnh
|
P105
|
700,000
|
|
885
|
23157007
|
Trần Tâm
|
Đan
|
P105
|
700,000
|
|
886
|
23157040
|
Nguyễn Thảo
|
Ly
|
P105
|
700,000
|
|
887
|
24112030
|
Vũ Ngọc Yến
|
Cát
|
P105
|
700,000
|
|
888
|
24113047
|
Võ Văn
|
Hoàng
|
P105
|
700,000
|
|
889
|
24113054
|
Huỳnh Hữu Chấn
|
Huy
|
P105
|
700,000
|
|
890
|
24116101
|
Nguyễn Minh
|
Thuận
|
P105
|
700,000
|
|
891
|
24122031
|
Trần Hiếu
|
Cường
|
P105
|
700,000
|
|
892
|
24123023
|
Vũ Ngọc
|
Duy
|
P105
|
700,000
|
|
893
|
24123048
|
Trương Thị Mộng
|
Hoài
|
P105
|
700,000
|
|
894
|
24123183
|
Bùi Mai Thanh
|
Trúc
|
P105
|
700,000
|
|
895
|
24126118
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Ngân
|
P105
|
700,000
|
|
896
|
24126124
|
Đỗ Minh
|
Ngọc
|
P105
|
700,000
|
|
897
|
24126139
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
Nhi
|
P105
|
700,000
|
|
898
|
24126164
|
Nguyễn Diệp Lan
|
Phương
|
P105
|
700,000
|
|
899
|
24126254
|
Bùi Thị Yến
|
Vy
|
P105
|
700,000
|
|
900
|
24128209
|
Nguyễn Thị Minh
|
Tâm
|
P105
|
700,000
|
|
901
|
24129009
|
Nguyễn Đoàn Mỹ
|
Anh
|
P105
|
700,000
|
|
902
|
2511122038
|
Cao Thanh
|
Hà
|
P105
|
700,000
|
|
903
|
2511122154
|
Lê Đỗ Quỳnh
|
Như
|
P105
|
700,000
|
|
904
|
21111210
|
Hoàng Lê
|
Đức
|
P106
|
700,000
|
|
905
|
21129639
|
Phan Thị Mỹ
|
Hạnh
|
P106
|
700,000
|
|
906
|
22112019
|
Nguyễn Thị Nguyệt
|
Ánh
|
P106
|
700,000
|
|
907
|
22112143
|
Nguyễn Thanh
|
Khoa
|
P106
|
700,000
|
|
908
|
22112291
|
Phan Thị Minh
|
Tâm
|
P106
|
700,000
|
|
909
|
22112301
|
Trần Đức
|
Thành
|
P106
|
700,000
|
|
910
|
22112428
|
Vòng
|
Dzịch Xún
|
P106
|
700,000
|
|
911
|
22112469
|
Trần Thị Yến
|
Nhi
|
P106
|
700,000
|
|
912
|
22113068
|
Hồ Nguyễn Như
|
Quỳnh
|
P106
|
700,000
|
|
913
|
22128134
|
Trần Ngọc
|
Nhi
|
P106
|
700,000
|
|
914
|
22137061
|
Nguyễn Triệu
|
Phú
|
P106
|
700,000
|
|
915
|
22139084
|
Võ Thị Ánh
|
Như
|
P106
|
700,000
|
|
916
|
23113124
|
Hoa Xuân
|
Thương
|
P106
|
700,000
|
|
917
|
23122155
|
Nguyễn Thị Phương
|
Ngân
|
P106
|
700,000
|
|
918
|
23128107
|
Nguyễn Huỳnh Thái
|
Ngọc
|
P106
|
700,000
|
|
919
|
23128144
|
Võ Thị Mỹ
|
Quyên
|
P106
|
700,000
|
|
920
|
23128159
|
Hoàng Nguyễn Chi
|
Thảo
|
P106
|
700,000
|
|
921
|
23129224
|
Bùi Thị Ngọc
|
Mai
|
P106
|
700,000
|
|
922
|
23129385
|
Nguyễn Phan Như
|
Quỳnh
|
P106
|
700,000
|
|
923
|
23129462
|
Trần Nhựt Tiến
|
Tiến
|
P106
|
700,000
|
|
924
|
23129507
|
Nguyễn Thanh
|
Trúc
|
P106
|
700,000
|
|
925
|
23129533
|
Nguyễn Thị Thảo
|
Vân
|
P106
|
700,000
|
|
926
|
23129535
|
Lê Thị Mai
|
Vàng
|
P106
|
700,000
|
|
927
|
23129557
|
Trần Ngọc
|
Thanh Xuân
|
P106
|
700,000
|
|
928
|
23129567
|
Nguyễn Thị Bảo
|
Yến
|
P106
|
700,000
|
|
929
|
23129568
|
Trần Thuỵ Hoàng
|
Yến
|
P106
|
700,000
|
|
930
|
23145019
|
Thân Thành
|
Đạt
|
P106
|
700,000
|
|
931
|
23157045
|
Ngô Nguyễn Hoàng
|
Nam
|
P106
|
700,000
|
|
932
|
24122164
|
Nguyễn Võ Tấn
|
Phát
|
P106
|
700,000
|
|
933
|
24123010
|
Lê Thị Ngọc
|
Ánh
|
P106
|
700,000
|
|
934
|
24123011
|
Trần Chi
|
Bảo
|
P106
|
700,000
|
|
935
|
24123019
|
Nguyễn Thảo
|
Dược
|
P106
|
700,000
|
|
936
|
24123022
|
Trầ Thuý
|
Duy
|
P106
|
700,000
|
|
937
|
24123051
|
Lý Thu
|
Hương
|
P106
|
700,000
|
|
938
|
24124116
|
Phan Thị Yến
|
Nhi
|
P106
|
700,000
|
|
939
|
24126266
|
Võ Nguyên Như
|
Ý
|
P106
|
700,000
|
|
940
|
24126267
|
Võ Nguyên Thiên
|
Ý
|
P106
|
700,000
|
|
941
|
24129070
|
Trần Thị Mỹ
|
Duyên
|
P106
|
700,000
|
|
942
|
24129144
|
Lê Thị Mỹ
|
Huyền
|
P106
|
700,000
|
|
943
|
2511122270
|
Trương Lê Khánh
|
Vân
|
P106
|
700,000
|
|
944
|
19111080
|
Phạm Văn
|
Nhanh
|
P107
|
700,000
|
|
945
|
20137069
|
Lê Minh
|
Đăng
|
P107
|
700,000
|
|
946
|
21118205
|
Lê Trọng
|
Đức
|
P107
|
700,000
|
|
947
|
21118329
|
Phạm Anh
|
Nhật
|
P107
|
700,000
|
|
948
|
21118427
|
Huỳnh Anh
|
Vũ
|
P107
|
700,000
|
|
949
|
21137132
|
Phan Văn
|
Thà
|
P107
|
700,000
|
|
950
|
22112078
|
Ngô Trường
|
Giang
|
P107
|
700,000
|
|
951
|
22112159
|
Nguyễn Đăng Phúc
|
Lộc
|
P107
|
700,000
|
|
952
|
22112222
|
Lê Trí
|
Nhân
|
P107
|
700,000
|
|
953
|
22113001
|
Lê Thị Thanh
|
An
|
P107
|
700,000
|
|
954
|
22118170
|
Thái Bảo
|
Toàn
|
P107
|
700,000
|
|
955
|
22127014
|
Lê Văn Thanh
|
Long
|
P107
|
700,000
|
|
956
|
22153121
|
Nguyễn
|
Trung
|
P107
|
700,000
|
|
957
|
23113126
|
Dương Thị Kim
|
Thúy
|
P107
|
700,000
|
|
958
|
23128022
|
Nguyễn Quốc
|
Đạt
|
P107
|
700,000
|
|
959
|
23128190
|
Dương Hồng Phương
|
Trúc
|
P107
|
700,000
|
|
960
|
23129070
|
Trần Hà
|
Cường
|
P107
|
700,000
|
|
961
|
23129167
|
Nguyễn Trung
|
Huy
|
P107
|
700,000
|
|
962
|
23129525
|
Nguyễn Thị Thanh
|
Tuyền
|
P107
|
700,000
|
|
963
|
23129561
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Ý
|
P107
|
700,000
|
|
964
|
24115032
|
Đinh Toàn
|
Khang
|
P107
|
700,000
|
|
965
|
24122053
|
Lý Kim
|
Hậu
|
P107
|
700,000
|
|
966
|
24122057
|
Nguyễn Thị Ngọc
|
Hiền
|
P107
|
700,000
|
|
967
|
24122127
|
Ngô Huỳnh Bích
|
Ngọc
|
P107
|
700,000
|
|
968
|
24122140
|
Lê Thành
|
Nhất
|
P107
|
700,000
|
|
969
|
24123004
|
Đỗ Minh
|
Anh
|
P107
|
700,000
|
|
970
|
24123007
|
Phan Tú
|
Anh
|
P107
|
700,000
|
|
971
|
24123108
|
Nguyễn Thị Anh
|
Nhi
|
P107
|
700,000
|
|
972
|
24129134
|
Bùi Thị Thanh
|
Hương
|
P107
|
700,000
|
|
973
|
24129136
|
Nguyễn Thị Quỳnh
|
Hương
|
P107
|
700,000
|
|
974
|
24129256
|
Phạm Thị Thanh
|
Nhàn
|
P107
|
700,000
|
|
975
|
24149030
|
Nguyễn Lê Bá Hoàng
|
Hoàng
|
P107
|
700,000
|
|
976
|
24149065
|
Võ Hoài
|
Nam
|
P107
|
700,000
|
|
977
|
24149090
|
Nguyễn Thị Huỳnh
|
Như
|
P107
|
700,000
|
|
978
|
24149104
|
Hồ Duy
|
Thành
|
P107
|
700,000
|
|
979
|
24155058
|
Lê Khắc Quang
|
Huy
|
P107
|
700,000
|
|
980
|
24155101
|
Vương Ngọc
|
Nam
|
P107
|
700,000
|
|
981
|
24155185
|
Trần Thị Như
|
Tuyến
|
P107
|
700,000
|
|
982
|
2511128070
|
Trần Thị Quỳnh
|
Như
|
P107
|
700,000
|
|
983
|
21111188
|
Lê Thị
|
Lan Anh
|
P108
|
700,000
|
|
984
|
21112558
|
Lưu Uyển
|
Nhi
|
P108
|
700,000
|
|
985
|
21135225
|
Huỳnh Ngọc Bảo
|
Vy
|
P108
|
700,000
|
|
986
|
22124032
|
Trần Khắc Phương
|
Đông
|
P108
|
700,000
|
|
987
|
22124233
|
Đỗ Thị Thanh Trúc
|
Thanh Trúc
|
P108
|
700,000
|
|
988
|
22137081
|
Lê Văn
|
Tú
|
P108
|
700,000
|
|
989
|
22138049
|
Nguyễn Lương
|
Khoa
|
P108
|
700,000
|
|
990
|
22154093
|
Phạm Thái Hoàng
|
Phương
|
P108
|
700,000
|
|
991
|
23111002
|
Châu Hoàn Xuân
|
Ái
|
P108
|
700,000
|
|
992
|
23122160
|
Nguyễn Ngọc Bảo
|
Nghi
|
P108
|
700,000
|
|
993
|
24112327
|
Ngô Thị Mỹ
|
Tú
|
P108
|
700,000
|
|
994
|
24126129
|
Nguyễn Hoàng
|
Nguyên
|
P108
|
700,000
|
|
995
|
24126207
|
Trần Nhật Kim
|
Thư
|
P108
|
700,000
|
|
996
|
24152044
|
Phạm Vũ Thành
|
Trí
|
P108
|
700,000
|
|
997
|
2511111010
|
Nguyễn Huỳnh Phương
|
Anh
|
P108
|
700,000
|
|
998
|
2511111098
|
Nguyễn Bùi Kim
|
Ngân
|
P108
|
700,000
|
Số lần xem trang: 1948
Điều chỉnh lần cuối:



.png)


