Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học đợt thi tháng 11 năm 2020
23 Dec 2020 · 3,989 views
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
| |
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 11 năm 2020 |
|
|
|
|
| Danh sách chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp đợt 4 (tháng 12/ 2020) |
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
15138001 |
Trương Văn |
An |
3/8/1997 |
DH15TD |
|
| 2 |
16118008 |
Hồ Thái |
An |
1/3/1998 |
DH16CK |
|
| 3 |
17145001 |
Lâm Trường |
An |
28/12/1999 |
DH17BV |
|
| 4 |
17125003 |
Huỳnh Thúy |
An |
1/7/1999 |
DH17DD |
|
| 5 |
17126001 |
Phạm Ngọc |
An |
1/1/1999 |
DH17SH |
|
| 6 |
17125005 |
Nguyễn Thúy |
An |
6/5/1999 |
DH17VT |
|
| 7 |
15149004 |
Lâm Phúc |
Ân |
3/4/1997 |
DH15QM |
|
| 8 |
16153001 |
Phạm Hoàn |
Ân |
22/5/1998 |
DH16CD |
|
| 9 |
16113002 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ân |
9/11/1998 |
DH16NHB |
|
| 10 |
15139002 |
Đặng Thị Mỹ |
Anh |
8/4/1997 |
DH15HD |
|
| 11 |
16128150 |
Nguyễn Trần Minh |
Anh |
31/1/1998 |
DH16AV |
|
| 12 |
16145163 |
Lê Tuấn |
Anh |
1/7/1997 |
DH16BV |
|
| 13 |
16163014 |
Trương Hoàng |
Anh |
22/7/1997 |
DH16LN |
|
| 14 |
16125096 |
Trần Thị Mai |
Anh |
19/5/1998 |
DH16VT |
|
| 15 |
17131006 |
Nguyễn Ngọc Lan |
Anh |
21/11/1999 |
DH17CH |
|
| 16 |
17116004 |
Hoàng Hoài |
Anh |
13/10/1999 |
DH17KS |
|
| 17 |
17116008 |
Nguyễn Thị Minh |
Anh |
7/5/1999 |
DH17NY |
|
| 18 |
17111004 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
Anh |
5/3/1999 |
DH17TA |
|
| 19 |
18139004 |
Nguyễn Châu |
Anh |
24/2/2000 |
DH18HH |
|
| 20 |
17125011 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ánh |
18/10/1999 |
DH17VT |
|
| 21 |
17149005 |
Lê Văn |
Bá |
2/2/1999 |
DH17QM |
|
| 22 |
17153003 |
Bùi Đình |
Bắc |
28/1/1999 |
DH17CD |
|
| 23 |
15115010 |
Nguyễn Đăng |
Báu |
24/2/1997 |
DH15GB |
|
| 24 |
17139010 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Bích |
25/11/1999 |
DH17HH |
|
| 25 |
17139011 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Bích |
27/8/1999 |
DH17HH |
|
| 26 |
16115009 |
Nguyễn Thị |
Bình |
23/2/1998 |
DH16CB |
|
| 27 |
17138002 |
Trần Thanh |
Bình |
4/2/1999 |
DH17TD |
|
| 28 |
16124024 |
Trương Thị Hồng |
Cẩm |
29/9/1997 |
DH16QL |
|
| 29 |
17126009 |
Lê Kim |
Châu |
2/1/1999 |
DH17SM |
|
| 30 |
16124026 |
Nguyễn Thị Lệ |
Chi |
28/3/1998 |
DH16QL |
|
| 31 |
18120025 |
Phan Thị |
Chi |
|
DH18KT |
|
| 32 |
14115011 |
Nguyễn Thị Minh |
Cư |
30/12/1996 |
DH14GB |
|
| 33 |
15125025 |
Dương Ngọc |
Cường |
20/4/1997 |
DH15BQ |
|
| 34 |
16112497 |
Trương Linh |
Đan |
27/11/1998 |
DH16TY |
|
| 35 |
15111018 |
Thạch |
Danh |
9/5/1997 |
DH15CN |
|
| 36 |
17163011 |
Lê Thị |
Đào |
1/2/1999 |
DH17ES |
|
| 37 |
17116029 |
Hồ Thị Hạnh |
Đào |
7/3/1999 |
DH17NY |
|
| 38 |
15122025 |
Phạm Quốc |
Đạt |
24/1/1997 |
DH15TM |
|
| 39 |
16114002 |
Nguyễn Quốc |
Đạt |
14/11/1998 |
DH16LNGL |
|
| 40 |
16116264 |
Ngô Thành |
Đạt |
5/4/1998 |
DH16NT |
|
| 41 |
17127012 |
Lê Hoàn Tấn |
Đạt |
19/10/1999 |
DH17MT |
|
| 42 |
16120040 |
Trần Kiều |
Diễm |
6/6/1998 |
DH16KM |
|
| 43 |
16122040 |
Trần Thị Ngọc |
Diễm |
7/5/1997 |
DH16TM |
|
| 44 |
17125038 |
Trần Thị Hải |
Diễm |
14/8/1999 |
DH17BQ |
|
| 45 |
17125039 |
Trương Thị Ngọc |
Điệp |
29/3/1999 |
DH17VT |
|
| 46 |
17125041 |
Hồ Thị Mỹ |
Diệu |
16/3/1999 |
DH17VT |
|
| 47 |
18123021 |
Võ Thị Huyền |
Diệu |
15/6/2000 |
DH18KE |
|
| 48 |
18116014 |
Nguyễn Minh |
Đoàn |
|
DH18NT |
|
| 49 |
17137012 |
Lê Tấn |
Đôn |
5/6/1999 |
DH17NL |
|
| 50 |
16120046 |
Nguyễn Hữu |
Đức |
8/4/1998 |
DH16KT |
|
| 51 |
18125056 |
Đào Duy |
Đức |
12/11/2000 |
DH18BQ |
|
| 52 |
17125044 |
Bùi Thị Thùy |
Dung |
21/9/1999 |
DH17DD |
|
| 53 |
17125046 |
Nguyễn Hồ Hạnh |
Dung |
22/4/1999 |
DH17DD |
|
| 54 |
17125047 |
Nguyễn Thị Thùy |
Dung |
29/8/1999 |
DH17DD |
|
| 55 |
17123011 |
Nguyễn Thị Thùy |
Dung |
8/9/1999 |
DH17KE |
|
| 56 |
16139036 |
Trần Thị Thuỳ |
Dương |
14/10/1998 |
DH16HH |
|
| 57 |
17149028 |
Huỳnh Thị Thùy |
Dương |
8/3/1999 |
DH17DL |
|
| 58 |
17116037 |
Nguyễn Thị Thùy |
Dương |
9/6/1999 |
DH17NY |
|
| 59 |
15112023 |
Nguyễn Hoàng Nhật |
Duy |
22/5/1997 |
DH15DY |
|
| 60 |
15132021 |
Nguyễn Thành |
Duy |
10/4/1997 |
DH15SP |
|
| 61 |
16113244 |
Nguyễn Trọng |
Duy |
2/10/1998 |
DH16NHNT |
|
| 62 |
17125054 |
Trần Thị Khánh |
Duy |
14/12/1999 |
DH17DD |
|
| 63 |
17116040 |
Châu Khánh |
Duy |
8/10/1999 |
DH17NT |
|
| 64 |
17122023 |
Mai Thanh |
Duy |
17/10/1999 |
DH17QT |
|
| 65 |
15124060 |
Phan Vũ Quỳnh |
Duyên |
23/10/1996 |
DH15QLB |
|
| 66 |
17155012 |
Chim Thị Kim |
Duyên |
26/7/1999 |
DH17KN |
|
| 67 |
17124033 |
Nguyễn Thị Thanh |
Duyên |
13/3/1999 |
DH17QD |
|
| 68 |
17149035 |
Đoàn Thị Thùy |
Duyên |
7/2/1999 |
DH17QM |
|
| 69 |
17122026 |
Lê Thị Mỹ |
Duyên |
12/6/1999 |
DH17TM |
|
| 70 |
17112039 |
Phạm Ngọc MỸ |
Duyên |
27/6/1999 |
DH17TY |
|
| 71 |
18125065 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
24/11/2000 |
DH18BQ |
|
| 72 |
16149020 |
Lê Ngọc |
Giai |
7/4/1998 |
DH16QM |
|
| 73 |
14149041 |
Mai Ngân |
Giang |
28/8/1996 |
DH14DL |
|
| 74 |
17113035 |
Nguyễn Thành |
Giang |
4/11/1999 |
DH17NH |
|
| 75 |
15120031 |
Mai An |
Gin |
5/2/1997 |
DH15KM |
|
| 76 |
15125333 |
Lê Thị Thanh |
Hà |
17/4/1997 |
DH15TP |
|
| 77 |
16112527 |
Lê Ngọc |
Hà |
9/9/1998 |
DH16TY |
|
| 78 |
17128033 |
Nguyễn Thị Thu |
Hà |
22/2/1999 |
DH17AV |
|
| 79 |
17113038 |
Nguyễn Lê Thu |
Hà |
9/9/1999 |
DH17NH |
|
| 80 |
18139041 |
Lã Thị Thu |
Hà |
12/6/2000 |
DH18HH |
|
| 81 |
17124041 |
Nguyễn Thanh |
Hải |
10/11/1999 |
DH17TB |
|
| 82 |
18424009 |
Đoàn Trung |
Hải |
5/10/1994 |
LT18QL |
|
| 83 |
16131053 |
Phùng Thị Ngọc |
Hân |
10/12/1998 |
DH16CH |
|
| 84 |
16131054 |
Trần Thị |
Hân |
16/3/1998 |
DH16CH |
|
| 85 |
17128038 |
Võ Gia |
Hân |
22/10/1999 |
DH17AV |
|
| 86 |
16139053 |
Nguyễn Quỳnh |
Hằng |
16/1/1997 |
DH16HH |
|
| 87 |
16123064 |
Nguyễn Thị Minh |
Hằng |
10/9/1998 |
DH16KE |
|
| 88 |
17125076 |
Phan Thị Thúy |
Hằng |
22/9/1999 |
DH17VT |
|
| 89 |
17125077 |
Trần Lê Mỹ |
Hằng |
18/10/1999 |
DH17VT |
|
| 90 |
17424008 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
11/6/1994 |
LT17QL |
|
| 91 |
16145185 |
Nguyễn Hồng |
Hạnh |
19/2/1998 |
DH16BV |
|
| 92 |
16125187 |
Trần Thị Xuân |
Hạnh |
10/12/1998 |
DH16VT |
|
| 93 |
17111039 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hạnh |
7/10/1999 |
DH17CN |
|
| 94 |
16123069 |
Nguyễn Thị Như |
Hảo |
1/10/1998 |
DH16KE |
|
| 95 |
16120082 |
Nguyễn Thị |
Hậu |
13/5/1998 |
DH16KT |
|
| 96 |
17128045 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hiền |
9/10/1999 |
DH17AV |
|
| 97 |
17125084 |
Đặng Thị Thu |
Hiền |
23/8/1999 |
DH17DD |
|
| 98 |
17138015 |
Lưu Thanh |
Hiền |
2/8/1999 |
DH17TD |
|
| 99 |
18123033 |
Phạm Thị |
Hiền |
9/4/2000 |
DH18KE |
|
| 100 |
16120087 |
Hồ Thị Ái |
Hiếu |
1/1/1998 |
DH16KM |
|
| 101 |
17120051 |
Phan Đức |
Hiếu |
27/8/1999 |
DH17KT |
|
| 102 |
17114014 |
Trần Hải |
Hiếu |
28/2/1999 |
DH17LN |
|
| 103 |
17137020 |
Nguyễn Thành |
Hiếu |
6/10/1999 |
DH17NL |
|
| 104 |
17124052 |
Lương Thành |
Hiếu |
16/6/1998 |
DH17QD |
|
| 105 |
18139056 |
Hồ Thanh |
Hiếu |
1/12/2000 |
DH18HH |
|
| 106 |
17125095 |
Châu Long |
Hồ |
7/10/1999 |
DH17BQ |
|
| 107 |
13112089 |
Nguyễn Thị |
Hoa |
26/5/1994 |
DH14TY |
|
| 108 |
16123078 |
Phạm Thị |
Hoa |
8/4/1998 |
DH16KE |
|
| 109 |
18120065 |
Hoàng Thị Hồng |
Hoa |
|
DH18KT |
|
| 110 |
16124068 |
Đỗ Phạm Minh |
Hòa |
24/7/1998 |
DH16QL |
|
| 111 |
17113061 |
Trần Thị Phúc |
Hòa |
3/11/1999 |
DH17NH |
|
| 112 |
17116052 |
Lê Thị Bích |
Hòa |
14/9/1999 |
DH17NY |
|
| 113 |
17124055 |
Phạm Thái |
Hòa |
24/10/1999 |
DH17QL |
|
| 114 |
14112567 |
Phạm Minh |
Hoàng |
10/4/1995 |
DH14TYNT |
|
| 115 |
15127041 |
Cao Bá |
Hoàng |
13/8/1997 |
DH15MT |
|
| 116 |
15124097 |
Nguyễn Huy |
Hoàng |
15/12/1997 |
DH15TB |
|
| 117 |
17123149 |
Mã Thu |
Hồng |
9/3/1998 |
DH17KE |
|
| 118 |
15112218 |
Phan Thị Hải |
Huệ |
20/1/1997 |
DH15TYGL |
|
| 119 |
17145031 |
Trần Thị Kim |
Huệ |
10/3/1999 |
DH17BV |
|
| 120 |
17113068 |
Lê Thị Ngọc |
Huệ |
10/10/1998 |
DH17NH |
|
| 121 |
12124416 |
Nguyễn Mạnh |
Hùng |
30/12/1994 |
DH12QLGL |
|
| 122 |
15163023 |
Trương Tấn |
Hùng |
21/11/1997 |
DH15ES |
|
| 123 |
13114378 |
Nguyễn Tiến |
Hưng |
27/10/1995 |
DH13NK |
|
| 124 |
15114237 |
Phan Mộng Bảo |
Hưng |
6/3/1997 |
DH15LNGL |
|
| 125 |
16125220 |
Lê Thị Diệu |
Hương |
20/5/1998 |
DH16BQ |
|
| 126 |
16124073 |
Phạm Thị Thu |
Hương |
6/8/1998 |
DH16QL |
|
| 127 |
17127030 |
Huỳnh Thị Thúy |
Hương |
28/2/1999 |
DH17MT |
|
| 128 |
18125127 |
Nguyễn Thị |
Hưởng |
15/5/2000 |
DH18BQ |
|
| 129 |
15114069 |
Trần Nguyên |
Huy |
4/8/1997 |
DH15TP |
|
| 130 |
18424012 |
Nguyễn Quốc |
Huy |
15/8/1995 |
LT18QL |
|
| 131 |
17128055 |
Phan Huỳnh Hoa |
Huyền |
9/9/1999 |
DH17AV |
|
| 132 |
17117022 |
Hoàng Thị |
Huyền |
17/3/1999 |
DH17CT |
|
| 133 |
18139070 |
Lê Thị Bích |
Huyền |
9/9/2000 |
DH18HH |
|
| 134 |
16139089 |
Nguyễn Thị Trúc |
Huỳnh |
27/9/1998 |
DH16HH |
|
| 135 |
16132316 |
Trần Thị Như |
Huỳnh |
11/4/1997 |
DH16SP |
|
| 136 |
15111062 |
Lê Duy |
Kha |
16/9/1997 |
DH15TA |
|
| 137 |
16131095 |
Nguyễn Thị Mộng |
Khan |
11/11/1998 |
DH16TK |
|
| 138 |
16131097 |
Bùi Dương |
Khanh |
12/4/1998 |
DH16CH |
|
| 139 |
16131098 |
Nguyễn Tuấn |
Khanh |
8/4/1997 |
DH16CH |
|
| 140 |
16113054 |
Thạch Quốc |
Khánh |
2/9/1998 |
DH16NHA |
|
| 141 |
17145038 |
Dương Hiểu |
Khánh |
2/8/1999 |
DH17BV |
|
| 142 |
17138025 |
Nguyễn Văn |
Khánh |
16/1/1999 |
DH17TD |
|
| 143 |
18125141 |
Trần Minh |
Khánh |
4/12/2000 |
DH18BQ |
|
| 144 |
17115052 |
Lê Văn |
Khoa |
10/2/1999 |
DH17CB |
|
| 145 |
17113084 |
Lê Anh |
Khoa |
3/10/1999 |
DH17NH |
|
| 146 |
18125142 |
Nguyễn Trần Minh |
Khôi |
16/9/2000 |
DH18BQ |
|
| 147 |
18125144 |
Võ Trung |
Kiên |
15/5/2000 |
DH18DD |
|
| 148 |
15115073 |
Trương Vĩnh |
Ký |
22/2/1997 |
DH15CB |
|
| 149 |
14125167 |
Nguyễn Trần Thảo |
Lam |
23/12/1996 |
DH14TP |
|
| 150 |
15118048 |
Nguyễn Văn |
Lam |
2/6/1997 |
DH15CC |
|
| 151 |
18125151 |
Đặng Thị Phương |
Lam |
10/6/2000 |
DH18DD |
|
| 152 |
15126058 |
Phụng Thân |
Lâm |
9/9/1997 |
DH15SHA |
|
| 153 |
17117030 |
Phạm Văn |
Lâm |
10/9/1999 |
DH17CT |
|
| 154 |
16112594 |
Vương Thị Thanh |
Lan |
6/10/1998 |
DH16TY |
|
| 155 |
17124081 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Lan |
24/12/1999 |
DH17QL |
|
| 156 |
13120261 |
Nguyễn Thị Nhật |
Lệ |
5/10/1995 |
DH13KT |
|
| 157 |
17115059 |
Nguyễn Thị |
Lệ |
25/8/1999 |
DH17CB |
|
| 158 |
17113090 |
Trần Thị Mỹ |
Lệ |
6/4/1999 |
DH17NH |
|
| 159 |
17117033 |
Nguyễn Thị |
Lên |
9/12/1999 |
DH17CT |
|
| 160 |
17125481 |
Neáng Túch Srây |
Liák |
10/6/1998 |
DH17VT |
|
| 161 |
17139069 |
Đinh Huỳnh Hoàng |
Liên |
19/9/1999 |
DH17HH |
|
| 162 |
15128048 |
Đỗ Khánh |
Linh |
9/10/1997 |
DH15AV |
|
| 163 |
15139063 |
Hồ Lê Thùy |
Linh |
25/8/1997 |
DH15HT |
|
| 164 |
16138051 |
Dương Thị Mỹ |
Linh |
24/7/1998 |
DH16TD |
|
| 165 |
17128069 |
Võ Thị Mỹ |
Linh |
19/6/1999 |
DH17AV |
|
| 166 |
17117035 |
Nguyễn Thị Huyền |
Linh |
10/11/1999 |
DH17CT |
|
| 167 |
17125136 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Linh |
8/5/1999 |
DH17DD |
|
| 168 |
17139072 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Linh |
27/10/1999 |
DH17HH |
|
| 169 |
17125134 |
Nguyễn Nhật |
Linh |
16/10/1999 |
DH17VT |
|
| 170 |
18125165 |
Trịnh Thị Tài |
Linh |
2/1/2000 |
DH18VT |
|
| 171 |
16112603 |
Nguyễn Thị Hồng |
Lĩnh |
30/11/1998 |
DH16TT |
|
| 172 |
16120142 |
Trương Thị Hồng |
Loan |
9/11/1998 |
DH16KM |
|
| 173 |
17149079 |
Thái Hồng Thanh |
Loan |
14/10/1999 |
DH17QM |
|
| 174 |
17122083 |
Bùi Thị Kim |
Loan |
26/6/1999 |
DH17QT |
|
| 175 |
15115086 |
Trần Văn |
Lộc |
5/4/1997 |
DH15GN |
|
| 176 |
17163036 |
Nguyễn Thị Thu |
Lợi |
11/2/1999 |
DH17ES |
|
| 177 |
16139113 |
Dương Minh |
Long |
22/6/1997 |
DH16HH |
|
| 178 |
16112609 |
Đinh Thị |
Luyến |
14/10/1998 |
DH16DY |
|
| 179 |
17120088 |
Lâm Thị Khánh |
Ly |
17/11/1999 |
DH17KT |
|
| 180 |
18423007 |
Lê Thị Huyền |
Ly |
25/6/1996 |
LT18KE |
|
| 181 |
16123126 |
Bùi Thị Ngọc |
Lý |
2/11/1998 |
DH16KE |
|
| 182 |
17125146 |
Bùi Thị Trúc |
Mai |
25/11/1999 |
DH17VT |
|
| 183 |
17128079 |
Doanh Thị |
Mẫn |
14/10/1999 |
DH17AV |
|
| 184 |
16115103 |
Phạm Văn |
Mạnh |
12/11/1995 |
DH16CB |
|
| 185 |
16149074 |
Trần Công |
Mạnh |
22/1/1998 |
DH16QM |
|
| 186 |
15112334 |
Võ Dương |
Minh |
11/4/1997 |
DH15TTA |
|
| 187 |
17113115 |
Nguyễn Văn |
Minh |
13/11/1999 |
DH17NH |
|
| 188 |
18139096 |
Nguyễn Phạm Ngọc |
Minh |
5/10/2000 |
DH18HH |
|
| 189 |
17116083 |
Lê Lưu Lệ |
Mơ |
22/6/1999 |
DH17NY |
|
| 190 |
17126076 |
Nguyễn Như |
Mụi |
16/7/1999 |
DH17SM |
|
| 191 |
17125163 |
Vũ Thị |
My |
15/3/1999 |
DH17BQ |
|
| 192 |
17120094 |
Phạm Lê |
My |
20/4/1999 |
DH17KT |
|
| 193 |
16126099 |
Vương Thị Ái |
Mỹ |
25/8/1998 |
DH16SM |
|
| 194 |
17114031 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Mỹ |
3/2/1999 |
DH17CB |
|
| 195 |
18123074 |
Nguyễn Thị My |
Na |
1/8/2000 |
DH18KE |
|
| 196 |
16126102 |
Trần Thị Nguyệt |
Nga |
24/6/1998 |
DH16SH |
|
| 197 |
17139084 |
Đào Thị Phương |
Nga |
19/3/1999 |
DH17HH |
|
| 198 |
14125248 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
10/10/1996 |
DH14BQ |
|
| 199 |
15128061 |
Hồ Kim |
Ngân |
31/7/1997 |
DH15AV |
|
| 200 |
15122127 |
Lê Thị Kim |
Ngân |
5/8/1997 |
DH15TM |
|
| 201 |
17139088 |
Phạm Thị Kim |
Ngân |
20/8/1999 |
DH17HH |
|
| 202 |
17149091 |
Bùi Kim |
Ngân |
14/5/1999 |
DH17QM |
|
| 203 |
17125169 |
Nguyễn Thị Thanh |
Ngân |
10/5/1999 |
DH17VT |
|
| 204 |
16117113 |
Phan Thanh |
Nghi |
7/3/1998 |
DH16CT |
|
| 205 |
15113206 |
Phạm Chí |
Nghị |
18/9/1997 |
DH15NHNT |
|
| 206 |
15149087 |
Huỳnh Hữu |
Nghĩa |
29/12/1997 |
DH15QM |
|
| 207 |
17124112 |
Trần Hiếu |
Nghĩa |
2/1/1999 |
DH17QL |
|
| 208 |
16111111 |
Lê Minh |
Ngọc |
20/11/1998 |
DH16CN |
|
| 209 |
16120168 |
Tô Châu Bảo |
Ngọc |
1/12/1998 |
DH16KT |
|
| 210 |
17139092 |
Lê Bảo |
Ngọc |
22/10/1999 |
DH17HH |
|
| 211 |
17116095 |
Nguyễn Duy Bảo |
Ngọc |
8/9/1999 |
DH17NY |
|
| 212 |
17116103 |
Văn Thị Kim |
Ngọc |
1/2/1999 |
DH17NY |
|
| 213 |
17125181 |
Trần Thị Bích |
Ngọc |
16/6/1999 |
DH17VT |
|
| 214 |
13116139 |
Viên Khải |
Nguyên |
8/10/1995 |
DH13NY |
|
| 215 |
18125224 |
Trần Thị Trúc |
Nguyên |
10/12/2000 |
DH18DD |
|
| 216 |
14139133 |
Nguyễn Thị Thanh |
Nguyệt |
10/5/1996 |
DH14HT |
|
| 217 |
16154069 |
Nguyễn Ngọc |
Nhã |
21/1/1998 |
DH16OT |
|
| 218 |
17125189 |
Nguyễn Hữu |
Nhâm |
7/10/1999 |
DH17VT |
|
| 219 |
15115112 |
Nguyễn Thị Hạnh |
Nhân |
15/7/1997 |
DH15GN |
|
| 220 |
15122139 |
Lý Trần Đức |
Nhân |
4/10/1996 |
DH15QT |
|
| 221 |
16123261 |
Trần Thị Mỹ |
Nhân |
21/7/1998 |
DH16KEGL |
|
| 222 |
16127074 |
Huỳnh Danh |
Nhân |
2/8/1998 |
DH16MT |
|
| 223 |
17118068 |
Huỳnh Lê |
Nhân |
24/3/1999 |
DH17CC |
|
| 224 |
17154063 |
Lê Hoài |
Nhân |
1/11/1999 |
DH17OT |
|
| 225 |
17154064 |
Nguyễn Thành |
Nhân |
6/5/1999 |
DH17OT |
|
| 226 |
16139139 |
Nguyễn Minh |
Nhật |
20/11/1998 |
DH16HH |
|
| 227 |
18139125 |
Diệp Lê Minh |
Nhật |
3/9/2000 |
DH18HH |
|
| 228 |
16125374 |
Vũ Thị Ngọc |
Nhi |
20/11/1998 |
DH16DD |
|
| 229 |
17115076 |
Huỳnh Thị Kiều |
Nhi |
15/9/1999 |
DH17CB |
|
| 230 |
17139102 |
Trương Thị Yến |
Nhi |
25/10/1999 |
DH17HH |
|
| 231 |
17123072 |
Văn Nguyễn Mỹ |
Nhi |
19/12/1999 |
DH17KE |
|
| 232 |
17116109 |
Võ Thị Yến |
Nhi |
22/4/1999 |
DH17NY |
|
| 233 |
17124117 |
Nguyễn ThảoTuyết |
Nhi |
31/8/1999 |
DH17QL |
|
| 234 |
17125193 |
Huỳnh Phạm Thảo |
Nhi |
26/6/1999 |
DH17VT |
|
| 235 |
18125232 |
Bùi Thị Thảo |
Nhi |
20/2/2000 |
DH18VT |
|
| 236 |
15131097 |
Nguyễn Thị Thúy |
Như |
7/6/1997 |
DH15TK |
|
| 237 |
16111126 |
Trần Thị Huỳnh |
Như |
13/3/1998 |
DH16CN |
|
| 238 |
17125198 |
Lê Thị Huỳnh |
Như |
20/10/1999 |
DH17DD |
|
| 239 |
17122110 |
Phan Thị Huỳnh |
Như |
3/12/1999 |
DH17QT |
|
| 240 |
17126107 |
Trần Thị Quỳnh |
Như |
9/6/1999 |
DH17SH |
|
| 241 |
16112649 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Nhung |
20/12/1998 |
DH16DY |
|
| 242 |
17125206 |
Nguyễn Hồng |
Nhung |
12/3/1999 |
DH17DD |
|
| 243 |
17125207 |
Phan Hồng |
Nhung |
14/10/1999 |
DH17DD |
|
| 244 |
17123076 |
Nguyễn Hồng |
Nhung |
17/9/1999 |
DH17KE |
|
| 245 |
17123077 |
Nguyễn Thị Kim |
Nhung |
7/2/1999 |
DH17KE |
|
| 246 |
17114084 |
Phan Thị Tuyết |
Nhung |
10/2/1999 |
DH17LN |
|
| 247 |
17115080 |
Dương Ngọc |
Ni |
12/8/1999 |
DH17CB |
|
| 248 |
17163053 |
Trần Thị Mỹ |
Nữ |
16/3/1999 |
DH17ES |
|
| 249 |
16124123 |
Phan Ngọc Ny |
Ny |
16/10/1998 |
DH16QL |
|
| 250 |
17124126 |
Hoàng Thị |
Oanh |
9/5/1999 |
DH17QL |
|
| 251 |
17127053 |
Nguyễn Thị Hồng |
Phấn |
8/8/1999 |
DH17MT |
|
| 252 |
17138037 |
Bùi Trung |
Pháp |
17/4/1999 |
DH17TD |
|
| 253 |
14149389 |
Ngô Triệu |
Phát |
20/10/1996 |
DH14QMNT |
|
| 254 |
17118076 |
Phan Lê Bão |
Phi |
18/6/1999 |
DH17CK |
|
| 255 |
17125214 |
Nguyễn Lan |
Phiên |
19/6/1999 |
DH17BQ |
|
| 256 |
15111108 |
Nguyễn Hoài |
Phong |
3/3/1997 |
DH15CN |
|
| 257 |
17116118 |
Lê Hoàng |
Phong |
13/7/1999 |
DH17NY |
|
| 258 |
17154070 |
Nguyễn Thanh |
Phong |
14/2/1999 |
DH17OT |
|
| 259 |
15139098 |
Phan Hữu |
Phước |
16/9/1997 |
DH15HS |
|
| 260 |
15132080 |
Huỳnh Hữu |
Phước |
10/3/1997 |
DH15SP |
|
| 261 |
17139114 |
Trần Trương Nhã |
Phương |
21/9/1999 |
DH17HH |
|
| 262 |
18124118 |
Nguyễn Khánh |
Phương |
27/4/2000 |
DH18QL |
|
| 263 |
17123082 |
Lê Thị Kim |
Phượng |
10/12/1999 |
DH17KE |
|
| 264 |
15118083 |
Vũ Hải |
Quân |
25/12/1997 |
DH15CK |
|
| 265 |
17137055 |
Nguyễn Nhật |
Quân |
10/11/1999 |
DH17NL |
|
| 266 |
16111158 |
Nguyễn Tấn |
Quang |
2/7/1997 |
DH16CN |
|
| 267 |
16115139 |
Đinh Trần Minh |
Quang |
1/6/1998 |
DH16GB |
|
| 268 |
16113106 |
Tạ Minh |
Quang |
5/4/1998 |
DH16NHB |
|
| 269 |
16424031 |
Châu Đặng |
Quang |
4/11/1994 |
LT16QL |
|
| 270 |
17137058 |
Ngô Thành |
Quí |
29/5/1999 |
DH17NL |
|
| 271 |
16113248 |
K' |
Quý |
24/9/1997 |
DH16NHB |
|
| 272 |
17116125 |
Nguyễn Thị Thúy |
Quyên |
26/8/1999 |
DH17NY |
|
| 273 |
18123102 |
Nguyễn Thị |
Quyên |
27/8/2000 |
DH18KE |
|
| 274 |
18123103 |
Nguyễn Thị Thảo |
Quyên |
14/2/2000 |
DH18KE |
|
| 275 |
18126136 |
Cao Ngọc Di |
Quyên |
11/12/2000 |
DH18SM |
|
| 276 |
18126139 |
Trần Thị Thảo |
Quyên |
20/2/2000 |
DH18SM |
|
| 277 |
18126269 |
Rmah |
Quynh |
14/1/1998 |
DH18SHD |
|
| 278 |
17125238 |
Vi Như |
Quỳnh |
24/9/1999 |
DH17DD |
|
| 279 |
15113273 |
Nguyễn Thanh |
Sang |
15/2/1996 |
DH15NHNT |
|
| 280 |
17113167 |
Trần Văn |
Sang |
3/12/1999 |
DH17NH |
|
| 281 |
15132091 |
Nguyễn Khánh |
Sơn |
28/5/1997 |
DH15NHB |
|
| 282 |
15121048 |
Phạm Thị Tuyết |
Sương |
16/3/1997 |
DH15PT |
|
| 283 |
16124138 |
Trần Thị |
Sương |
18/8/1998 |
DH16QL |
|
| 284 |
18120198 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Sương |
|
DH18KT |
|
| 285 |
16145250 |
Phạm Tấn |
Tài |
30/8/1997 |
DH16BV |
|
| 286 |
16116179 |
Nguyễn Tấn |
Tài |
2/2/1998 |
DH16KS |
|
| 287 |
16112692 |
Trương Lê Tấn |
Tài |
29/6/1995 |
DH16TT |
|
| 288 |
17139123 |
Thái Minh |
Tài |
6/1/1999 |
DH17HH |
|
| 289 |
15112239 |
Nguyễn Minh |
Tâm |
24/6/1997 |
DH15TYGL |
|
| 290 |
17113179 |
TrỊnh Xuân |
Tâm |
23/10/1999 |
DH17NH |
|
| 291 |
12112195 |
Trần Phạm |
Tân |
27/9/1989 |
DH12TY |
|
| 292 |
17118097 |
Lê Quốc |
Tân |
22/4/1999 |
DH17CC |
|
| 293 |
17120152 |
Lê Minh |
Tân |
13/2/1999 |
DH17KT |
|
| 294 |
18423014 |
Huỳnh Tấn |
Tấn |
10/1/1993 |
LT18KE |
|
| 295 |
16131205 |
Trần Thị |
Tánh |
11/8/1998 |
DH16TK |
|
| 296 |
17139128 |
Phạm Đình |
Thạch |
11/10/1999 |
DH17HH |
|
| 297 |
17125253 |
Võ Vân Hồng |
Thắm |
29/3/1999 |
DH17VT |
|
| 298 |
16422016 |
Nguyễn Văn |
Thắm |
26/12/1995 |
LT16QT |
|
| 299 |
17113185 |
Trần Dục |
Thăng |
13/3/1999 |
DH17NH |
|
| 300 |
15127115 |
Ngô Chí |
Thanh |
4/9/1996 |
DH15MT |
|
| 301 |
16139179 |
Lê Chí |
Thanh |
19/7/1998 |
DH16HH |
|
| 302 |
18123112 |
Nguyễn Duy |
Thanh |
20/8/2000 |
DH18KE |
|
| 303 |
15124268 |
Nguyễn Lê Trung |
Thành |
21/2/1997 |
DH15QLB |
|
| 304 |
16138077 |
Đỗ Hữu |
Thành |
14/5/1998 |
DH16TD |
|
| 305 |
17113188 |
Lê Tấn |
Thành |
20/11/1998 |
DH17NH |
|
| 306 |
17116142 |
Võ Phước |
Thành |
24/9/1999 |
DH17NT |
|
| 307 |
15162046 |
Phạm Trần Ngọc |
Thảo |
3/6/1997 |
DH15GI |
|
| 308 |
16115163 |
Trịnh Thị |
Thảo |
17/9/1998 |
DH16CB |
|
| 309 |
16131215 |
Lý Thị |
Thảo |
27/6/1998 |
DH16CH |
|
| 310 |
16113128 |
Huỳnh Thị Bích |
Thảo |
11/6/1998 |
DH16NHA |
|
| 311 |
17125265 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thảo |
21/1/1999 |
DH17BQ |
|
| 312 |
17131120 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
12/9/1999 |
DH17CH |
|
| 313 |
17112197 |
Trần Thị Thanh |
Thảo |
9/10/1998 |
DH17DY |
|
| 314 |
17120163 |
Nguyễn Thanh |
Thảo |
12/8/1999 |
DH17KM |
|
| 315 |
18123119 |
Nguyễn Thị Hồng |
Thảo |
24/12/2000 |
DH18KE |
|
| 316 |
18123120 |
Nguyễn Thị Kim |
Thảo |
26/2/2000 |
DH18KE |
|
| 317 |
15153062 |
Lâm Minh |
Thi |
23/10/1997 |
DH15CD |
|
| 318 |
15111137 |
Dương Đình |
Thi |
25/7/1997 |
DH15TA |
|
| 319 |
16126165 |
Phan Nhật Thi |
Thi |
26/1/1998 |
DH16SM |
|
| 320 |
18125330 |
Tôn Nữ Nhật |
Thi |
28/10/2000 |
DH18BQ |
|
| 321 |
17125274 |
Nguyễn Hữu |
Thiện |
3/12/1999 |
DH17BQ |
|
| 322 |
16139191 |
Phạm Phước |
Thịnh |
30/12/1998 |
DH16HH |
|
| 323 |
16120244 |
Nguyễn Thế |
Thịnh |
11/10/1998 |
DH16KM |
|
| 324 |
17113200 |
Nguyễn Phúc |
Thịnh |
21/8/1995 |
DH17NH |
|
| 325 |
17131124 |
Bùi Thị Kim |
Thoa |
3/6/1999 |
DH17TK |
|
| 326 |
16113223 |
Nguyễn Thị |
Thơm |
8/9/1998 |
DH16NHNT |
|
| 327 |
15131126 |
Võ Đình |
Thông |
4/11/1997 |
DH15CH |
|
| 328 |
15112159 |
Phan Hữu |
Thông |
23/10/1997 |
DH15TY |
|
| 329 |
16138081 |
Đặng Anh |
Thông |
4/11/1998 |
DH16TD |
|
| 330 |
14154057 |
Ôn Hoa |
Thu |
8/8/1996 |
DH14OT |
|
| 331 |
16123198 |
Nguyễn Hà |
Thu |
21/8/1998 |
DH16KE |
|
| 332 |
16124154 |
Nguyễn Thị Anh |
Thư |
25/12/1998 |
DH16QL |
|
| 333 |
17145120 |
Châu Thị Anh |
Thư |
6/6/1998 |
DH17BV |
|
| 334 |
17113211 |
Võ Thị Anh |
Thư |
5/5/1999 |
DH17NH |
|
| 335 |
18123128 |
Đỗ Thị Vân |
Thư |
10/5/2000 |
DH18KE |
|
| 336 |
17138053 |
Lê Hữu |
Thuận |
7/8/1999 |
DH17TD |
|
| 337 |
17112209 |
Cù Chí |
Thuận |
4/6/1999 |
DH17TY |
|
| 338 |
17125292 |
Nguyễn Văn |
Thuật |
2/3/1999 |
DH17BQ |
|
| 339 |
16424039 |
Lê Minh |
Thức |
2/11/1994 |
LT16QL |
|
| 340 |
15116160 |
Nguyễn Thị Phương |
Thương |
21/4/1997 |
DH15NY |
|
| 341 |
17125294 |
Lê Thị Xuân |
Thương |
25/2/1999 |
DH17DD |
|
| 342 |
17139141 |
Trần Thị Thanh |
Thương |
21/10/1999 |
DH17HH |
|
| 343 |
17123098 |
Nguyễn Thị Hoài |
Thương |
10/9/1999 |
DH17KE |
|
| 344 |
17149158 |
Phan Thị Như |
Thuý |
8/5/1999 |
DH17QM |
|
| 345 |
16127122 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thúy |
8/6/1998 |
DH16MT |
|
| 346 |
18116089 |
Nguyễn Phương Thanh |
Thúy |
|
DH18NY |
|
| 347 |
18126168 |
Ngô Thanh |
Thúy |
18/4/2000 |
DH18SM |
|
| 348 |
15139124 |
Nguyễn Thị Xuân |
Thùy |
5/4/1997 |
DH15HS |
|
| 349 |
17125297 |
Lê Thị Kim |
Thùy |
6/11/1999 |
DH17VT |
|
| 350 |
17123102 |
Lê Ngọc |
Thy |
7/12/1999 |
DH17KE |
|
| 351 |
18126272 |
Lương Thủy |
Tiên |
20/8/1999 |
DH18SM |
|
| 352 |
16118154 |
Lê Xuân |
Tiến |
20/7/1998 |
DH16CK |
|
| 353 |
17122167 |
Hoàng Thị Mỹ |
Tiến |
9/9/1999 |
DH17QT |
|
| 354 |
17145088 |
LêTrọng |
Tình |
10/1/1999 |
DH17BV |
|
| 355 |
16113148 |
Giàng A |
Tỉnh |
23/12/1995 |
DH16NHA |
|
| 356 |
16112732 |
Nguyễn Hữu |
Tịnh |
25/7/1998 |
DH16TY |
|
| 357 |
17111146 |
Nguyễn Thị Bảo |
Trâm |
6/7/1999 |
DH17CN |
|
| 358 |
17139152 |
Nguyễn Thị Phương |
Trâm |
2/8/1999 |
DH17HH |
|
| 359 |
18122308 |
Châu Huyền |
Trân |
27/8/2000 |
DH18TM |
|
| 360 |
15115174 |
Nguyễn Thị |
Trang |
15/10/1997 |
DH15GN |
|
| 361 |
16128123 |
Trương Vũ Hoài |
Trang |
18/1/1998 |
DH16AV |
|
| 362 |
16112735 |
Nguyễn Ngọc Huyền |
Trang |
21/3/1997 |
DH16DY |
|
| 363 |
17145092 |
Trần Thị Thiên |
Trang |
27/2/1999 |
DH17BV |
|
| 364 |
17125321 |
Phạm Thị Thùy |
Trang |
23/8/1999 |
DH17DD |
|
| 365 |
17123109 |
Hà Kiều |
Trang |
10/12/1999 |
DH17KE |
|
| 366 |
17137070 |
Hồ Thị Đài |
Trang |
20/10/1999 |
DH17NL |
|
| 367 |
18116095 |
Trần Thị Thùy |
Trang |
|
DH18NY |
|
| 368 |
15111163 |
Ngô Văn |
Trí |
10/6/1997 |
DH15TA |
|
| 369 |
15116184 |
Hà Quang |
Triều |
6/4/1995 |
DH15NY |
|
| 370 |
15155077 |
Đặng Thị Kiều |
Trinh |
19/9/1997 |
DH15KN |
|
| 371 |
16128124 |
Đinh Thị Mai |
Trinh |
18/8/1998 |
DH16AV |
|
| 372 |
16115186 |
Nguyễn Thị Việt |
Trinh |
29/9/1998 |
DH16GN |
|
| 373 |
17117082 |
TrỊnh Thị Lệ |
Trinh |
2/1/1999 |
DH17CT |
|
| 374 |
17126164 |
Trần Thị Mai |
Trinh |
16/5/1999 |
DH17SH |
|
| 375 |
17116178 |
Huỳnh Công |
Trứ |
29/1/1999 |
DH17NT |
|
| 376 |
17125334 |
Nguyễn Thị Thanh |
Trúc |
26/9/1999 |
DH17VT |
|
| 377 |
16112376 |
Lê Doãn |
Trung |
18/6/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 378 |
18454011 |
Lê Sỹ Đình |
Trung |
13/12/1996 |
LT18OT |
|
| 379 |
15154063 |
Hồ Nhật |
Trường |
11/3/1997 |
DH15OT |
|
| 380 |
17118127 |
Nguyễn Đan |
Trường |
29/4/1999 |
DH17CC |
|
| 381 |
17116180 |
Trần Nhật |
Trường |
18/5/1999 |
DH17NT |
|
| 382 |
17139185 |
Nròng |
Trỹu |
8/5/1998 |
DH17HH |
|
| 383 |
15132122 |
Võ Thị Hồng |
Tú |
21/7/1997 |
DH15SP |
|
| 384 |
16118164 |
Đào Thanh |
Tú |
13/12/1998 |
DH16CC |
|
| 385 |
16155086 |
Lê Thị Ngọc |
Tú |
12/11/1998 |
DH16KN |
|
| 386 |
15116192 |
Đặng Văn |
Tuấn |
6/12/1997 |
DH15NT |
|
| 387 |
16153100 |
Lê Anh |
Tuấn |
10/4/1998 |
DH16CD |
|
| 388 |
16120302 |
Lê Văn |
Tuấn |
20/5/1997 |
DH16KT |
|
| 389 |
16124233 |
Đàng Văn |
Tuấn |
26/10/1997 |
DH16QL |
|
| 390 |
17118133 |
Phùng Văn Quốc |
Tuấn |
17/2/1999 |
DH17CC |
|
| 391 |
17153078 |
Lê Văn |
Tuấn |
10/10/1999 |
DH17CD |
|
| 392 |
17163077 |
Lê Văn Thanh |
Tuấn |
7/8/1999 |
DH17ES |
|
| 393 |
17113246 |
Trần Anh |
Tuấn |
2/5/1999 |
DH17NH |
|
| 394 |
15114195 |
Nguyễn Thanh |
Tùng |
17/3/1997 |
DH15LN |
|
| 395 |
16115199 |
Phạm Thị Ngọc |
Tuyền |
5/7/1998 |
DH16CB |
|
| 396 |
17163078 |
Nguyễn Thị Bích |
Tuyền |
23/4/1999 |
DH17ES |
|
| 397 |
17113251 |
VỏThị Bích |
Tuyền |
4/8/1999 |
DH17NH |
|
| 398 |
17121029 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tuyền |
18/1/1999 |
DH17PT |
|
| 399 |
17122265 |
Trần Nguyễn Ngọc |
Tuyền |
21/5/1999 |
DH17QTNT |
|
| 400 |
17125347 |
Lê Thị Lan |
Uyên |
11/4/1999 |
DH17BQ |
|
| 401 |
16125557 |
Huỳnh Ngọc Khánh |
Vân |
8/12/1998 |
DH16BQ |
|
| 402 |
16124196 |
Ngô Thị Thảo |
Vân |
28/8/1998 |
DH16QL |
|
| 403 |
17125350 |
Nguyễn Thị |
Vân |
6/4/1999 |
DH17BQ |
|
| 404 |
17124208 |
Phạm Thị Thúy |
Vân |
13/7/1999 |
DH17QL |
|
| 405 |
16128134 |
Lê Ngọc |
Viên |
21/6/1998 |
DH16AV |
|
| 406 |
18118182 |
Ngô Văn |
Viết |
|
DH18CK |
|
| 407 |
15122274 |
Thân Quang |
Vinh |
3/2/1997 |
DH15TM |
|
| 408 |
16137103 |
Cao Nguyễn Xuân |
Vinh |
14/1/1998 |
DH16NL |
|
| 409 |
14122449 |
Cáp |
Vương |
27/9/1996 |
DH14TM |
|
| 410 |
16112762 |
Phạm Thanh |
Vy |
4/1/1998 |
DH16TY |
|
| 411 |
17131162 |
Trần Sơn Khánh |
Vy |
6/10/1999 |
DH17CH |
|
| 412 |
17116193 |
Nguyễn Huỳnh Linh |
Vy |
13/9/1999 |
DH17NY |
|
| 413 |
17125365 |
Trần Thị Bích |
Vy |
19/6/1999 |
DH17VT |
|
| 414 |
18123176 |
Phan Hiền |
Vy |
2/12/2000 |
DH18KE |
|
| 415 |
17125367 |
Nguyễn Thị Thanh |
Xuân |
11/11/1999 |
DH17BQ |
|
| 416 |
16155098 |
Phạm Thị |
Yên |
24/4/1998 |
DH16KN |
|
| 417 |
16128144 |
Đỗ Thị Kim |
Yến |
18/2/1998 |
DH16AV |
|
| 418 |
16112769 |
Trần Thị Kim |
Yến |
1/5/1998 |
DH16TT |
|
| |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
TRUNG TÂM TIN HỌC |
|
| |
|
|
GIÁM ĐỐC |
|
| |
|
|
|
|
|
|