Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học đợt thi tháng 02 năm 2023
13/03/2023 · 4.089 lượt xem
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 02 năm 2023 |
| Danh sách Trung tâm Tin học chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp |
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
17132001 |
Nguyễn Lộc |
An |
20/01/1999 |
DH17SP |
|
| 2 |
17112002 |
Nguyễn Mộng Thiên |
An |
11/09/1999 |
DH17TY |
|
| 3 |
18138002 |
Vũ Hoài |
An |
06/10/2000 |
DH18TD |
|
| 4 |
20124004 |
Lê Thành |
An |
19/06/2002 |
DH20QL |
|
| 5 |
20112179 |
Lương Hoàng |
An |
29/11/2002 |
DH20TY |
|
| 6 |
14128002 |
Dương Mai |
Anh |
11/07/1996 |
DH15AV |
|
| 7 |
17111005 |
Nguyễn Thị Phương |
Anh |
28/11/1999 |
DH17CN |
|
| 8 |
17163003 |
Nguyễn Thị Hồng |
Anh |
23/04/1999 |
DH17ES |
|
| 9 |
18111005 |
Nguyễn Ngọc |
Anh |
26/02/2000 |
DH18TA |
|
| 10 |
19123005 |
Lê Thị Kim |
Anh |
16/04/2001 |
DH19KE |
|
| 11 |
19122389 |
Hồ Kim |
Anh |
01/09/2001 |
DH19KEGL |
|
| 12 |
19154002 |
Trương Hoàng |
Anh |
22/08/2001 |
DH19OT |
|
| 13 |
19125009 |
Nguyễn Huỳnh |
Anh |
26/02/2001 |
DH19VT |
|
| 14 |
20124265 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Anh |
12/12/2002 |
DH20QL |
|
| 15 |
21124006 |
Lê Thuý |
Anh |
27/02/2003 |
DH21QL |
|
| 16 |
20123116 |
Phạm Gia Quốc |
Bảo |
11/06/2002 |
DH20KE |
|
| 17 |
20149137 |
Trịnh Chí |
Bảo |
16/05/2002 |
DH20QM |
|
| 18 |
15126185 |
Thạch Thị Như |
Bình |
07/09/1996 |
DH15SHA |
|
| 19 |
18125507 |
Võ Thị Như |
Bình |
25/01/2000 |
DH18NTNT |
|
| 20 |
20120166 |
Nguyễn Hồ Ngân |
Bình |
09/05/2002 |
DH20KT |
|
| 21 |
20131076 |
Lê Thanh |
Bình |
15/06/2002 |
DH20LH |
|
| 22 |
21149124 |
Trần Nguyễn Thúy |
Bình |
29/12/2003 |
DH21QM |
|
| 23 |
19118017 |
Đỗ Tấn |
Cảnh |
19/11/2001 |
DH19CC |
|
| 24 |
17112394 |
Vi Thị |
Châm |
22/07/1998 |
DH17TY |
|
| 25 |
19112015 |
Phan Trung |
Chánh |
25/05/2001 |
DH19TY |
|
| 26 |
19125030 |
Hoàng Hải Hoàn |
Châu |
10/05/2000 |
DH19DD |
|
| 27 |
19113013 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Chi |
26/01/2001 |
DH19NHB |
|
| 28 |
18112025 |
Trần Công |
Chính |
|
DH18TY |
|
| 29 |
20112197 |
Nguyễn Thanh |
Chúc |
11/11/2002 |
DH20TY |
|
| 30 |
15112398 |
Nguyễn Thành |
Công |
06/04/1997 |
DH15TYNT |
|
| 31 |
19117011 |
Nguyễn Thị Thanh |
Cúc |
25/07/2001 |
DH19CT |
|
| 32 |
16118029 |
Văn Phú |
Đạt |
12/06/1998 |
DH16CK |
|
| 33 |
17139020 |
Thiều Quang Tiến |
Đạt |
15/10/1999 |
DH17HT |
|
| 34 |
18132005 |
Văng Tiến |
Đạt |
23/01/2000 |
DH18SP |
|
| 35 |
19124047 |
Nguyễn Văn |
Đạt |
24/11/2001 |
DH19QL |
|
| 36 |
19112025 |
Đào Nguyễn Tiến |
Đạt |
25/11/2001 |
DH19TY |
|
| 37 |
15132013 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Diệp |
10/02/1997 |
DH15SP |
|
| 38 |
17115015 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Diệu |
27/06/1999 |
DH17GN |
|
| 39 |
17111025 |
Trần Quốc |
Định |
24/07/1999 |
DH17CN |
|
| 40 |
18125054 |
Huỳnh Mai Khánh |
Đoan |
20/03/2000 |
DH18DD |
|
| 41 |
15113238 |
Nguyễn Anh |
Đức |
/ /1931 |
DH15NHGL |
|
| 42 |
19112035 |
Huỳnh Thị Phương |
Dung |
25/07/2001 |
DH19TY |
|
| 43 |
21122517 |
Đỗ Quang |
Dũng |
07/06/2003 |
DH21QT |
|
| 44 |
17111031 |
Phan Cảnh |
Dương |
05/12/1999 |
DH17CN |
|
| 45 |
19116025 |
Huỳnh Trần |
Dương |
04/08/2001 |
DH19NT |
|
| 46 |
15132022 |
Tống Đức |
Duy |
23/12/1996 |
DH15SP |
|
| 47 |
17125442 |
Trần Khánh |
Duy |
08/03/1999 |
DH17TP |
|
| 48 |
18118033 |
Lê Phúc |
Duy |
|
DH18CC |
|
| 49 |
18113021 |
Đào Anh |
Duy |
|
DH18NHB |
|
| 50 |
21139039 |
Lê Quang |
Duy |
18/04/2003 |
DH21HD |
|
| 51 |
21122522 |
Đinh Chí |
Duy |
10/08/2003 |
DH21TM |
|
| 52 |
19145023 |
Võ Nguyễn Thúy |
Duyên |
20/09/2001 |
DH19BV |
|
| 53 |
19139027 |
Lê Thị Mỹ |
Duyên |
25/09/2001 |
DH19HT |
|
| 54 |
19120038 |
Nguyễn Thị Kiều |
Duyên |
19/09/2001 |
DH19KT |
|
| 55 |
19112042 |
Nguyễn Thùy Mỹ |
Duyên |
13/07/2001 |
DH19TY |
|
| 56 |
15127027 |
Đỗ Thị |
Giang |
12/01/1997 |
DH15MT |
|
| 57 |
17112397 |
Lương Thị Hồng |
Giang |
28/11/1998 |
DH17TY |
|
| 58 |
18111033 |
Phạm Thị |
Hà |
|
DH18CN |
|
| 59 |
19120043 |
Lê Thị Việt |
Hà |
29/12/2001 |
DH19KT |
|
| 60 |
20123127 |
Nguyễn Thu |
Hà |
04/11/2002 |
DH20KE |
|
| 61 |
18125085 |
Võ Ngọc Vĩnh |
Hạ |
15/02/2000 |
DH18VT |
|
| 62 |
17112283 |
Võ Tá |
Hải |
05/05/1999 |
DH17TY |
|
| 63 |
17125070 |
Nguyễn Quỳnh |
Hân |
24/03/1999 |
DH17VT |
|
| 64 |
19116034 |
Hồ Nguyễn Ngọc |
Hân |
05/09/2001 |
DH19NY |
|
| 65 |
19125084 |
Phạm Thị Ngọc |
Hân |
15/09/2001 |
DH19VT |
|
| 66 |
20124039 |
Tống Gia |
Hân |
13/10/2002 |
DH20QL |
|
| 67 |
21139279 |
Giảng Gia |
Hân |
03/06/2003 |
DH21HD |
|
| 68 |
18111035 |
Lê Thu |
Hằng |
|
DH18CN |
|
| 69 |
18112057 |
Nguyễn Như |
Hằng |
|
DH18TY |
|
| 70 |
19125086 |
Đỗ Minh |
Hằng |
09/03/2001 |
DH19DD |
|
| 71 |
19120048 |
Dương Thúy |
Hằng |
26/02/2001 |
DH19KT |
|
| 72 |
20120188 |
Trần Trọng |
Hanh |
30/08/2002 |
DH20KT |
|
| 73 |
19125090 |
Nguyễn Kim |
Hãnh |
12/12/2001 |
DH19DD |
|
| 74 |
20118019 |
Nguyễn Võ Anh |
Hào |
15/01/2002 |
DH20CC |
|
| 75 |
20120021 |
Lê Thị Trung |
Hậu |
13/11/2002 |
DH20KT |
|
| 76 |
19128041 |
Mai Thị Thu |
Hiền |
11/07/2001 |
DH19AV |
|
| 77 |
21116147 |
Trần Hoàng |
Hiệp |
16/05/2003 |
DH21NT |
|
| 78 |
21124352 |
Nguyễn Hà Mỹ |
Hiệp |
25/02/2003 |
DH21QL |
|
| 79 |
16112275 |
Nguyễn Thị |
Hiếu |
09/05/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 80 |
17112061 |
Lương Quang |
Hiếu |
01/01/1999 |
DH17TY |
|
| 81 |
18113041 |
Phạm Minh |
Hiếu |
|
DH18NHA |
|
| 82 |
19163010 |
Đoàn Trung |
Hiếu |
04/06/2001 |
DH19ES |
|
| 83 |
18149026 |
Lê Thị Ngọc |
Hoa |
05/08/2000 |
DH18QM |
|
| 84 |
19139046 |
Nguyễn Thị Hồng |
Hoa |
04/10/2001 |
DH19HD |
|
| 85 |
19120066 |
Nguyễn Thị |
Hòa |
01/02/2001 |
DH19KT |
|
| 86 |
20124323 |
Mai Nhật |
Hòa |
28/12/2002 |
DH20QL |
|
| 87 |
18118044 |
Tống An |
Hoài |
|
DH18CK |
|
| 88 |
19117026 |
Nguyễn Thị |
Hoan |
06/03/2001 |
DH19CT |
|
| 89 |
19116046 |
Nguyễn Minh |
Hoàng |
12/09/2001 |
DH19NT |
|
| 90 |
16137033 |
Nguyễn Quốc |
Học |
15/07/1998 |
DH16NL |
|
| 91 |
17113067 |
Hà Thị |
Hợi |
05/09/1995 |
DH17NHA |
|
| 92 |
19125114 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hồng |
11/09/2001 |
DH19DD |
|
| 93 |
18153027 |
Trần Ngọc |
Hưng |
06/01/2000 |
DH18CD |
|
| 94 |
20120201 |
Tăng Duy |
Hưng |
22/08/2002 |
DH20KT |
|
| 95 |
21129673 |
Nguyễn Thành |
Hưng |
05/05/2003 |
DH21DD |
|
| 96 |
21112462 |
Phạm Vĩnh |
Hưng |
31/10/2003 |
DH21TYB |
|
| 97 |
18122412 |
Lưu Thị Kim |
Hương |
|
DH18QTNT |
|
| 98 |
19123045 |
Phạm Thị Thanh |
Hương |
08/05/2001 |
DH19KE |
|
| 99 |
17118045 |
Nguyễn Phát |
Huy |
30/09/1999 |
DH17CC |
|
| 100 |
17122228 |
Lương Quốc |
Huy |
15/04/1999 |
DH17QTC |
|
| 101 |
18112083 |
Võ Thanh |
Huy |
|
DH18TY |
|
| 102 |
19128057 |
Trần Bá Xuân |
Huy |
21/07/2001 |
DH19AV |
|
| 103 |
19122074 |
Lý Gia |
Huy |
28/02/2001 |
DH19TM |
|
| 104 |
19125119 |
Hà Hữu |
Huy |
25/07/2001 |
DH19VT |
|
| 105 |
20120203 |
Trịnh Đức |
Huy |
04/07/2002 |
DH20KT |
|
| 106 |
20154024 |
Phùng Quốc |
Huy |
27/09/2002 |
DH20OT |
|
| 107 |
17112082 |
Lê Thị Thanh |
Huyền |
26/09/1999 |
DH17TY |
|
| 108 |
19124120 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Huyền |
30/04/2001 |
DH19QD |
|
| 109 |
20139054 |
Liên Thị Ngọc |
Huyền |
20/01/2002 |
DH20HH |
|
| 110 |
20155021 |
Đỗ Thị Thu |
Huyền |
28/07/2002 |
DH20KN |
|
| 111 |
19145032 |
Võ Thị Thúy |
Huỳnh |
23/06/2001 |
DH19BV |
|
| 112 |
19139059 |
Nguyễn Thị Như |
Huỳnh |
03/11/2001 |
DH19HT |
|
| 113 |
18126262 |
K' |
Jáp |
01/01/1998 |
DH18SHB |
|
| 114 |
18131019 |
Trần Quang |
Khải |
31/10/2000 |
DH18TK |
|
| 115 |
17149061 |
Nguyễn Huỳnh Thanh Bảo |
Khánh |
04/06/1999 |
DH17QM |
|
| 116 |
18125140 |
Trần Huỳnh Minh |
Khánh |
28/04/2000 |
DH18VT |
|
| 117 |
19128065 |
On Gia |
Khánh |
27/07/2001 |
DH19AV |
|
| 118 |
19154072 |
Hồ Trường Quốc |
Khánh |
18/11/2001 |
DH19OT |
|
| 119 |
19154073 |
Nguyễn Duy |
Khánh |
22/07/2001 |
DH19OT |
|
| 120 |
19149036 |
Nguyễn Minh |
Khánh |
10/02/2001 |
DH19QM |
|
| 121 |
20111216 |
Nguyễn |
Khánh |
06/12/2002 |
DH20CN |
|
| 122 |
20138093 |
Phan Quốc |
Khánh |
25/08/2002 |
DH20TD |
|
| 123 |
14132161 |
Nguyễn Xuân |
Khiêm |
11/12/1995 |
DH14SP |
|
| 124 |
19120089 |
Nguyễn Thái Đăng |
Khoa |
21/01/2001 |
DH19KT |
|
| 125 |
19128066 |
Tạ Lê |
Khôi |
05/11/2001 |
DH19AV |
|
| 126 |
19128067 |
Võ Nguyễn Minh |
Khuê |
04/07/2001 |
DH19AV |
|
| 127 |
21124102 |
Phạm Lê Trung |
Kiên |
22/08/2003 |
DH21QL |
|
| 128 |
17139065 |
Bùi Tuấn |
Kiệt |
10/12/1999 |
DH17HS |
|
| 129 |
19125140 |
Dương Thị Tuyết |
Kiều |
15/05/2001 |
DH19DD |
|
| 130 |
19125142 |
Trần Thị Phong |
Kiều |
22/12/2001 |
DH19DD |
|
| 131 |
19113075 |
Lê Sỹ |
Kin |
07/03/2001 |
DH19NHB |
|
| 132 |
20145037 |
Chung Ngọc Yến |
Lam |
20/10/2002 |
DH20BV |
|
| 133 |
18122105 |
Lâm Thị Ngọc |
Lan |
|
DH18QT |
|
| 134 |
18126077 |
Nguyễn Thị |
Lan |
24/03/2000 |
DH18SHD |
|
| 135 |
18120096 |
Lê Văn |
Lanh |
|
DH18KT |
|
| 136 |
19117036 |
Võ Thị Mộng |
Lành |
25/05/2001 |
DH19CT |
|
| 137 |
18122108 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Lệ |
|
DH18TM |
|
| 138 |
20120209 |
Nguyễn Thị |
Lệ |
08/12/2002 |
DH20KT |
|
| 139 |
18117036 |
Chung Thị Ngọc |
Liên |
|
DH18CT |
|
| 140 |
20122355 |
Huỳnh Ngọc |
Liên |
12/07/2002 |
DH20TM |
|
| 141 |
14112688 |
Đặng Nhất |
Linh |
16/06/1996 |
DH16TYNT |
|
| 142 |
17112289 |
Nguyễn Thị Ai |
Linh |
19/06/1999 |
DH17TY |
|
| 143 |
18126080 |
Trần Gia |
Linh |
22/03/2000 |
DH18SHB |
|
| 144 |
19128079 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Linh |
01/01/2001 |
DH19AV |
|
| 145 |
19128083 |
Trần Khánh |
Linh |
27/10/2001 |
DH19AV |
|
| 146 |
19125157 |
Ngô Thị Phương |
Linh |
12/09/2001 |
DH19BQ |
|
| 147 |
19116062 |
Nguyễn Quang |
Linh |
18/04/2001 |
DH19NT |
|
| 148 |
20115220 |
Trần Thị Thùy |
Linh |
03/04/2002 |
DH20CB |
|
| 149 |
20139067 |
Lưu Yến |
Linh |
28/12/2002 |
DH20HH |
|
| 150 |
17132036 |
Nguyễn Thành |
Lộc |
24/12/1999 |
DH17NHA |
|
| 151 |
19125173 |
Nguyễn Hoàng |
Lợi |
06/10/2001 |
DH19BQ |
|
| 152 |
17121008 |
Nguyễn Thị Nghịch |
Long |
03/11/1999 |
DH17PT |
|
| 153 |
18118071 |
Huỳnh Quốc |
Long |
|
DH18CK |
|
| 154 |
18113081 |
Phạm Bảo |
Long |
|
DH18NHA |
|
| 155 |
20120214 |
Lê Thành |
Long |
16/01/2002 |
DH20KT |
|
| 156 |
18118078 |
Hồ Minh |
Luân |
|
DH18CC |
|
| 157 |
18111066 |
Võ Hiếu |
Luận |
|
DH18TA |
|
| 158 |
20125505 |
Lâm Thành |
Lực |
10/05/2002 |
DH20DD |
|
| 159 |
19125517 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Lương |
11/09/2001 |
DH19TP |
|
| 160 |
19112261 |
Lê Thanh |
Lương |
15/02/2001 |
DH19TY |
|
| 161 |
18112108 |
Đỗ Duy |
Lượng |
|
DH18TY |
|
| 162 |
19113089 |
Nguyễn Thị Trúc |
Ly |
11/11/2001 |
DH19NHB |
|
| 163 |
18131034 |
Lẻo Thị Tuyết |
Mai |
20/12/2000 |
DH18TK |
|
| 164 |
19126094 |
Đào Thị |
Mai |
06/05/2001 |
DH19SHA |
|
| 165 |
17122088 |
Hoàng Thị |
Mận |
10/08/1999 |
DH17QT |
|
| 166 |
19116071 |
Chu Văn |
Mạnh |
26/10/2000 |
DH19NT |
|
| 167 |
17128082 |
Đào Công Nhật |
Minh |
30/04/1996 |
DH17AV |
|
| 168 |
18128099 |
Nguyễn Văn |
Minh |
05/02/2000 |
DH18AV |
|
| 169 |
18116044 |
Huỳnh Văn |
Minh |
|
DH18NT |
|
| 170 |
18125452 |
Đặngkim |
Minh |
14/12/2000 |
DH18TP |
|
| 171 |
20120215 |
Võ Trần Quốc |
Minh |
10/09/2002 |
DH20KT |
|
| 172 |
18128102 |
Nguyễn Thị Phương |
My |
21/05/2000 |
DH18AV |
|
| 173 |
19125190 |
Trần Thị Trà |
My |
20/01/2001 |
DH19BQ |
|
| 174 |
20123162 |
Nguyễn Thị Trà |
My |
01/01/2002 |
DH20KE |
|
| 175 |
20121004 |
Đặng Thị Hiền |
My |
18/06/2002 |
DH20PT |
|
| 176 |
20112282 |
Nguyễn Thị Trà |
My |
19/10/2002 |
DH20TY |
|
| 177 |
20125529 |
Nguyễn Thị Thảo |
My |
13/12/2002 |
DH20VT |
|
| 178 |
18126097 |
Trần Xuân |
Mỹ |
10/11/2000 |
DH18SHD |
|
| 179 |
20124097 |
Nguyễn Đoàn Hoàng |
Mỹ |
19/01/2002 |
DH20QL |
|
| 180 |
19138048 |
Nguyễn Cà |
Na |
10/03/2000 |
DH19TD |
|
| 181 |
19128098 |
Bùi Hoàng |
Nam |
05/11/2001 |
DH19AV |
|
| 182 |
19116074 |
Nguyễn Bửu |
Nam |
19/01/2001 |
DH19NY |
|
| 183 |
19124167 |
Trần Thị Tuyết |
Nga |
20/03/2001 |
DH19QD |
|
| 184 |
15112337 |
Nguyễn Ngọc Bảo |
Ngân |
28/08/1996 |
DH15TTB |
|
| 185 |
17126086 |
Nguyễn Thanh |
Ngân |
09/01/1999 |
DH17SHA |
|
| 186 |
18126104 |
Võ Ngọc Kim |
Ngân |
09/02/2000 |
DH18SHB |
|
| 187 |
18126105 |
Võ Thị Kim |
Ngân |
24/08/2000 |
DH18SHD |
|
| 188 |
19128103 |
Nông Thị Tuyết |
Ngân |
14/10/2001 |
DH19AV |
|
| 189 |
19139095 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Ngân |
03/10/2001 |
DH19HD |
|
| 190 |
19124171 |
Nguyễn Huỳnh Bảo |
Ngân |
27/03/2001 |
DH19QL |
|
| 191 |
19125200 |
Lê Thị Bích |
Ngân |
10/04/2001 |
DH19VT |
|
| 192 |
20124392 |
Nguyễn Thị |
Ngân |
28/09/2002 |
DH20QL |
|
| 193 |
20122410 |
Trần Thị Tuyết |
Ngân |
20/03/2002 |
DH20TM |
|
| 194 |
19139097 |
Huỳnh Quyền |
Nghi |
01/11/2001 |
DH19HS |
|
| 195 |
20138030 |
Phạm Vĩnh |
Nghị |
04/04/2002 |
DH20TD |
|
| 196 |
17112302 |
Mai Chí |
Nghĩa |
26/07/1999 |
DH17TT |
|
| 197 |
19163023 |
Lê Tấn |
Nghĩa |
28/08/2001 |
DH19ES |
|
| 198 |
19120128 |
Trương Quốc |
Nghĩa |
28/01/2001 |
DH19KT |
|
| 199 |
18128115 |
Nguyễn Chí |
Ngộ |
08/12/2000 |
DH18AV |
|
| 200 |
17145057 |
Trịnh Như |
Ngọc |
16/08/1996 |
DH17BVB |
|
| 201 |
20124402 |
Lê Thị Hồng |
Ngọc |
26/07/2002 |
DH20QL |
|
| 202 |
20124406 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
02/10/2002 |
DH20QL |
|
| 203 |
20122414 |
Nguyễn Thị |
Ngọc |
25/07/2002 |
DH20QT |
|
| 204 |
20120230 |
Mai Thị Mỹ |
Ngôn |
13/12/2002 |
DH20KT |
|
| 205 |
20125569 |
Nguyễn Thị Thảo |
Nguyên |
25/05/2002 |
DH20DD |
|
| 206 |
21138151 |
Trương Văn |
Nguyên |
07/08/2003 |
DH21TD |
|
| 207 |
20125574 |
Bùi Trương Hà |
Nha |
24/11/2002 |
DH20DD |
|
| 208 |
18138060 |
Lương Thanh |
Nhàn |
08/11/2000 |
DH18TD |
|
| 209 |
19154108 |
Trương Minh |
Nhật |
09/07/2001 |
DH19OT |
|
| 210 |
18111088 |
Nguyễn Ngọc |
Nhi |
|
DH18CN |
|
| 211 |
18122162 |
Đỗ Nguyễn Gia |
Nhi |
|
DH18QT |
|
| 212 |
18131044 |
Phạm Thị Yến |
Nhi |
04/09/2000 |
DH18TK |
|
| 213 |
19125240 |
Lê Nguyễn Thanh |
Nhi |
26/03/2001 |
DH19BQ |
|
| 214 |
19125239 |
Lê Huỳnh Tuyết |
Nhi |
30/06/2001 |
DH19DD |
|
| 215 |
19122169 |
Lê Thảo |
Nhi |
21/03/2001 |
DH19QT |
|
| 216 |
20125577 |
Đặng Hoàng |
Nhi |
09/12/2002 |
DH20BQ |
|
| 217 |
20125583 |
Nguyễn Linh |
Nhi |
05/04/2002 |
DH20BQ |
|
| 218 |
20125588 |
Trần Thị Kiều |
Nhi |
03/07/2002 |
DH20BQ |
|
| 219 |
20117106 |
Nguyễn Trần Yến |
Nhi |
05/02/2002 |
DH20CT |
|
| 220 |
20124133 |
Phan Thị Tuyết |
Nhi |
27/06/2002 |
DH20QL |
|
| 221 |
20122431 |
Nguyễn Phan Thục |
Nhi |
30/05/2001 |
DH20QT |
|
| 222 |
20122428 |
Đỗ Văn Hoàng |
Nhi |
24/10/2002 |
DH20TM |
|
| 223 |
20112311 |
Nguyễn Thị Thiên |
Nhi |
30/09/2002 |
DH20TY |
|
| 224 |
20112312 |
Nguyễn Thị Y |
Nhi |
27/09/2002 |
DH20TY |
|
| 225 |
20125575 |
Bùi Thị Hiền |
Nhi |
07/06/2002 |
DH20VT |
|
| 226 |
20125576 |
Châu Trần Yến |
Nhi |
27/09/2002 |
DH20VT |
|
| 227 |
21125264 |
Trần Thị Thiên |
Nhi |
16/09/2003 |
DH21DD |
|
| 228 |
21125262 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhi |
29/07/2003 |
DH21VT |
|
| 229 |
17126101 |
Lưu Khải |
Nhiên |
25/02/1999 |
DH17SHA |
|
| 230 |
19149065 |
Nguyễn Thành |
Nhơn |
19/11/2000 |
DH19QM |
|
| 231 |
19123096 |
Hoa Thị Huỳnh |
Như |
23/11/2001 |
DH19KE |
|
| 232 |
19123099 |
Nguyễn Thị Tố |
Như |
06/09/2001 |
DH19KE |
|
| 233 |
19122185 |
Trần Thị Quỳnh |
Như |
12/05/2001 |
DH19QT |
|
| 234 |
17121033 |
Đạo Phương Hồng |
Nhung |
22/03/1998 |
DH17PT |
|
| 235 |
19122352 |
Nguyễn Ngọc Phi |
Nhung |
30/04/2001 |
DH19QTC |
|
| 236 |
19126274 |
Ha Sa |
Nì |
17/05/2000 |
DH19SHA |
|
| 237 |
19120148 |
Bùi Thúy |
Ninh |
30/10/2001 |
DH19KT |
|
| 238 |
18122193 |
Nguyễn Hải Thủy |
Oanh |
|
DH18TC |
|
| 239 |
16112659 |
Võ Văn |
Phát |
09/10/1998 |
DH16TT |
|
| 240 |
19116093 |
Nguyễn Văn |
Phi |
13/08/2000 |
DH19NT |
|
| 241 |
20139292 |
Vũ Đình |
Phi |
16/04/2002 |
DH20HH |
|
| 242 |
21129861 |
Lê Đỗ |
Phi |
22/01/2003 |
DH21DD |
|
| 243 |
18120175 |
Nguyễn Thanh |
Phong |
|
DH18KT |
|
| 244 |
20122457 |
Tseng Thế |
Phong |
02/04/2002 |
DH20TM |
|
| 245 |
17111109 |
Hà Lê Gia |
Phúc |
02/06/1998 |
DH17CN |
|
| 246 |
18126132 |
Từ Thiên |
Phúc |
17/07/2000 |
DH18SHD |
|
| 247 |
19153061 |
Nguyễn Hồng |
Phúc |
14/11/2001 |
DH19CD |
|
| 248 |
15112119 |
Vũ Minh Tuấn |
Phước |
19/01/1997 |
DH15TTB |
|
| 249 |
19122202 |
Phạm Thị |
Phước |
20/08/2001 |
DH19TM |
|
| 250 |
13125389 |
Đinh Thị |
Phương |
07/09/1995 |
DH13BQ |
|
| 251 |
18138069 |
Trương Thanh |
Phương |
29/02/2000 |
DH18TD |
|
| 252 |
19120159 |
Nguyễn Thị Thu |
Phương |
04/04/2001 |
DH19KM |
|
| 253 |
19120160 |
Phạm Thị |
Phương |
29/04/2001 |
DH19KT |
|
| 254 |
20128245 |
Lại Thu |
Phương |
26/07/2002 |
DH20AV |
|
| 255 |
20120248 |
Nguyễn Thị Lan |
Phương |
14/02/2002 |
DH20KT |
|
| 256 |
20124154 |
Lê Nhựt |
Phương |
02/07/2002 |
DH20QL |
|
| 257 |
19120163 |
Nguyễn Hạ |
Phượng |
31/07/2001 |
DH19KM |
|
| 258 |
20112336 |
Nguyễn Hồ Ngọc |
Quang |
20/04/2002 |
DH20TY |
|
| 259 |
17111120 |
Trương Phú |
Quốc |
09/08/1999 |
DH17CN |
|
| 260 |
20131101 |
Lê Thị Thảo |
Quyên |
26/07/2002 |
DH20LA |
|
| 261 |
18122226 |
Lê Thị Hiếu |
Quỳnh |
|
DH18QT |
|
| 262 |
18125455 |
Lê Trúc |
Quỳnh |
25/07/2000 |
DH18TP |
|
| 263 |
19112153 |
Trần Vũ Ngân |
Quỳnh |
06/10/2001 |
DH19TY |
|
| 264 |
20123185 |
Nguyễn Thị Diễm |
Quỳnh |
07/05/2002 |
DH20KE |
|
| 265 |
18125298 |
Nguyễn Đình |
Sanh |
06/04/2000 |
DH18VT |
|
| 266 |
18127047 |
Lê Đông |
Sơ |
13/02/2000 |
DH18MT |
|
| 267 |
20124461 |
Lê Hồng |
Sơn |
23/12/2002 |
DH20QL |
|
| 268 |
17131112 |
Nguyễn Tấn |
Tài |
15/10/1999 |
DH17CH |
|
| 269 |
19116104 |
Cao Văn |
Tài |
07/11/2001 |
DH19NT |
|
| 270 |
18127049 |
Ngô Quang |
Tâm |
05/09/2000 |
DH18MT |
|
| 271 |
20120094 |
Trần Mỹ |
Tâm |
22/09/2002 |
DH20QT |
|
| 272 |
15137050 |
Phan Minh |
Thẩm |
20/06/1997 |
DH15NL |
|
| 273 |
19125318 |
Nguyễn Thị Xuân |
Thẩm |
30/05/2001 |
DH19VT |
|
| 274 |
18153066 |
Nguyễn Minh Đức |
Thắng |
28/09/2000 |
DH18CD |
|
| 275 |
19153072 |
Hồ Chí |
Thanh |
01/01/2001 |
DH19CD |
|
| 276 |
19126160 |
Luận Mai Nguyên |
Thanh |
05/06/2001 |
DH19SM |
|
| 277 |
20139319 |
Trần Thị Trúc |
Thanh |
16/01/2002 |
DH20HH |
|
| 278 |
18120208 |
Hồ Trung |
Thành |
|
DH18KM |
|
| 279 |
18112192 |
Trương Thiếu |
Thành |
|
DH18TY |
|
| 280 |
19163038 |
Trịnh Tiến |
Thành |
16/07/2000 |
DH19ES |
|
| 281 |
19124252 |
Lê Hoàng |
Thành |
10/08/2001 |
DH19QL |
|
| 282 |
19124254 |
Trương Đức |
Thành |
06/11/2001 |
DH19QL |
|
| 283 |
21126190 |
Đỗ Tấn |
Thành |
10/04/2003 |
DH21SHD |
|
| 284 |
17128124 |
Phan Thị Thu |
Thảo |
17/06/1999 |
DH17AV |
|
| 285 |
18126271 |
Thạch Thị |
Thảo |
15/01/1999 |
DH18SHD |
|
| 286 |
18112198 |
Trần Thị Thanh |
Thảo |
|
DH18TY |
|
| 287 |
19120187 |
Trịnh Thị Ngọc |
Thảo |
15/01/2001 |
DH19KM |
|
| 288 |
20128068 |
Lê Nguyễn Xuân |
Thảo |
24/10/2002 |
DH20AV |
|
| 289 |
20139166 |
Nguyễn Cao Thanh |
Thảo |
30/11/2002 |
DH20HH |
|
| 290 |
21126506 |
Nguyễn Thanh |
Thảo |
18/10/2003 |
DH21SHA |
|
| 291 |
19120189 |
Nguyễn Thị |
Thi |
15/11/2001 |
DH19KT |
|
| 292 |
20120278 |
Võ Thị Quỳnh |
Thi |
16/09/2002 |
DH20KM |
|
| 293 |
18123123 |
Trần Ngọc |
Thiện |
21/02/2000 |
DH18KE |
|
| 294 |
19125344 |
Nguyễn Quốc |
Thiện |
20/02/2001 |
DH19BQ |
|
| 295 |
19116115 |
Nguyễn Chí |
Thiện |
20/10/2001 |
DH19NT |
|
| 296 |
19132017 |
Vũ Nhật |
Thịnh |
07/07/2001 |
DH19NHA |
|
| 297 |
18112206 |
Huỳnh Thị Kim |
Thoa |
|
DH18TY |
|
| 298 |
17126138 |
Hàng Thị Tuyết |
Thời |
04/11/1999 |
DH17SHB |
|
| 299 |
17113277 |
Nguyễn Ngọc |
Thông |
03/12/1999 |
DH17NHGL |
|
| 300 |
17126139 |
Tô Đổ Quốc |
Thông |
02/04/1999 |
DH17SHB |
|
| 301 |
18122273 |
Thị |
Thu |
25/05/1999 |
DH18TC |
|
| 302 |
21135361 |
Ngô Thị Cẩm |
Thu |
20/11/2003 |
DH21TB |
|
| 303 |
18155086 |
Nguyễn Thuận Minh |
Thư |
22/05/2000 |
DH18KN |
|
| 304 |
19128166 |
Nguyễn Huỳnh |
Thư |
19/04/2001 |
DH19AV |
|
| 305 |
19125355 |
Phạm Nam |
Thư |
16/04/2001 |
DH19DD |
|
| 306 |
19139162 |
Trần Thị Ngọc |
Thư |
04/04/2001 |
DH19HS |
|
| 307 |
20120286 |
Lê Minh |
Thư |
22/03/2002 |
DH20KT |
|
| 308 |
18154122 |
Hồ Văn |
Thuận |
05/10/2000 |
DH18OT |
|
| 309 |
20125719 |
Huỳnh Gia |
Thuận |
10/12/2002 |
DH20BQ |
|
| 310 |
20125720 |
Nguyễn Ngọc Như |
Thuận |
21/08/2002 |
DH20VT |
|
| 311 |
18126167 |
Nguyễn Thị Hoài |
Thương |
25/09/2000 |
DH18SHB |
|
| 312 |
18112212 |
Bùi Thị Huyền |
Thương |
|
DH18TY |
|
| 313 |
19111118 |
Phạm Nữ Huỳnh |
Thương |
10/06/2001 |
DH19CN |
|
| 314 |
19120201 |
Trần Hoài |
Thương |
27/12/2001 |
DH19KT |
|
| 315 |
19113155 |
Phạm Thị Thanh |
Thương |
07/12/2001 |
DH19NHB |
|
| 316 |
15112361 |
Lê Thị Minh |
Thùy |
16/08/1997 |
DH15TTB |
|
| 317 |
18126172 |
Lê Thị Bích |
Thùy |
27/06/2000 |
DH18SHB |
|
| 318 |
19122363 |
Lê Thị Xuân |
Thùy |
18/12/2001 |
DH19QTC |
|
| 319 |
18120236 |
Nguyễn Thị Hương |
Thủy |
|
DH18KT |
|
| 320 |
18120240 |
Nguyễn Trương Mai |
Thy |
|
DH18KT |
|
| 321 |
17112218 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Tiên |
12/08/1998 |
DH17TY |
|
| 322 |
18122291 |
Phan Thị Cẩm |
Tiên |
|
DH18QT |
|
| 323 |
18112218 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tiên |
|
DH18TY |
|
| 324 |
19145093 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tiên |
20/10/1999 |
DH19BV |
|
| 325 |
19122270 |
Đoàn Thị Mỹ |
Tiên |
10/03/2001 |
DH19QT |
|
| 326 |
20122531 |
Lê Cẩm |
Tiên |
28/10/2002 |
DH20QT |
|
| 327 |
18127061 |
Nguyễn Văn |
Tiến |
30/05/2000 |
DH18TD |
|
| 328 |
19155094 |
Đào Minh |
Tiến |
10/07/2001 |
DH19KN |
|
| 329 |
19125385 |
Lê Minh |
Tiến |
26/02/2001 |
DH19VT |
|
| 330 |
19124291 |
Phạm Quỳnh |
Trâm |
23/06/2001 |
DH19TB |
|
| 331 |
20120310 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Trâm |
18/08/2002 |
DH20KM |
|
| 332 |
20113358 |
Huỳnh Võ Ngọc |
Trâm |
07/05/2002 |
DH20NHB |
|
| 333 |
18117072 |
Trần Thị Ngọc |
Trân |
|
DH18CT |
|
| 334 |
19125400 |
Thái Huyền |
Trân |
29/10/2001 |
DH19VT |
|
| 335 |
21124227 |
Ngô Thị Quế |
Trân |
29/12/2003 |
DH21QL |
|
| 336 |
18126273 |
Trầm Thị Huyền |
Trang |
02/04/1999 |
DH18SHA |
|
| 337 |
19128183 |
Hứa Ngọc Xuân |
Trang |
16/04/2001 |
DH19AV |
|
| 338 |
19125403 |
Nguyễn Phạm Thảo |
Trang |
09/10/2001 |
DH19DD |
|
| 339 |
19123258 |
Nguyễn Hoàng Thiên |
Trang |
18/08/2001 |
DH19KENT |
|
| 340 |
19122283 |
Nguyễn Thị Hồng |
Trang |
24/03/2001 |
DH19TM |
|
| 341 |
19112200 |
Phạm Thùy |
Trang |
28/10/2001 |
DH19TY |
|
| 342 |
19125401 |
Lê Thị Thùy |
Trang |
03/10/2001 |
DH19VT |
|
| 343 |
20125756 |
Lê Kiều |
Trang |
02/04/2002 |
DH20DD |
|
| 344 |
20125755 |
Đặng Nguyễn Huyền |
Trang |
27/05/2002 |
DH20DD |
|
| 345 |
20123222 |
Nguyễn Thùy |
Trang |
17/10/2002 |
DH20KE |
|
| 346 |
19120225 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
13/04/2001 |
DH20KT |
|
| 347 |
21113322 |
Nguyễn Thi Thùy |
Trang |
27/09/2003 |
DH21NHC |
|
| 348 |
18125389 |
Tạ Công |
Trí |
20/10/2000 |
DH18DD |
|
| 349 |
14113233 |
Hồ Thị Ngọc |
Trinh |
15/04/1995 |
DH14NHA |
|
| 350 |
18125490 |
Võ Nguyễn Thục |
Trinh |
25/09/2000 |
DH18TP |
|
| 351 |
19125411 |
Lồng Bảo Phương |
Trinh |
29/01/2001 |
DH19DD |
|
| 352 |
17131145 |
Lê Thanh |
Trúc |
04/05/1999 |
DH17CH |
|
| 353 |
19139191 |
Nguyễn Thanh |
Trúc |
30/10/2001 |
DH19HD |
|
| 354 |
19139218 |
Lâm Thị Kim |
Trúc |
23/11/2000 |
DH19HT |
|
| 355 |
20122567 |
Phan Thị Thanh |
Trúc |
19/07/2002 |
DH20QT |
|
| 356 |
20112398 |
Nguyễn Thanh |
Trúc |
20/05/2002 |
DH20TY |
|
| 357 |
21125465 |
Trần Thị Thanh |
Trúc |
26/11/2003 |
DH21VT |
|
| 358 |
19118260 |
Nguyễn Nhật |
Trường |
09/12/2001 |
DH19CC |
|
| 359 |
19112210 |
Nguyễn Lê Nhật |
Trường |
06/10/2001 |
DH19DY |
|
| 360 |
19128199 |
Lê Hoàng Việt |
Tú |
13/02/2001 |
DH19AV |
|
| 361 |
19128198 |
Đinh Nguyễn Gia |
Tú |
07/04/2001 |
DH19AV |
|
| 362 |
19112284 |
Huỳnh Thị Cẩm |
Tú |
26/08/2001 |
DH19TY |
|
| 363 |
20123229 |
Phạm Thị Bé |
Tư |
26/06/2002 |
DH20KE |
|
| 364 |
19122298 |
Chu Anh |
Tuấn |
25/07/2001 |
DH19QT |
|
| 365 |
20115283 |
Nguyễn Anh |
Tuận |
19/03/2001 |
DH20CB |
|
| 366 |
17111159 |
Huỳnh Bá |
Tùng |
18/07/1999 |
DH17CN |
|
| 367 |
17125343 |
Phan Bích |
Tuyền |
02/02/1999 |
DH17DD |
|
| 368 |
19120239 |
Trần Nguyễn Minh |
Tuyền |
01/12/2001 |
DH19KM |
|
| 369 |
17111164 |
Trần Thị |
Tuyết |
19/03/1999 |
DH17CN |
|
| 370 |
18126204 |
Nguyễn Thị Bạch |
Tuyết |
24/02/2000 |
DH18SHB |
|
| 371 |
15122264 |
Lê Thu |
Uyên |
20/02/1997 |
DH15TM |
|
| 372 |
18124176 |
Võ Lê |
Uyên |
23/04/2000 |
DH18QL |
|
| 373 |
20122136 |
Nguyễn Ngọc Phương |
Uyên |
22/05/2002 |
DH20TM |
|
| 374 |
18112248 |
Phan Thị Thúy |
Vân |
|
DH18TY |
|
| 375 |
20135037 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Vân |
19/07/2002 |
DH20QL |
|
| 376 |
17112252 |
Nguyễn Thị Hồng |
Văn |
07/10/1999 |
DH17TY |
|
| 377 |
19125448 |
Nguyễn Tường |
Vi |
17/11/2001 |
DH19BQ |
|
| 378 |
19122315 |
Nguyễn Tường |
Vi |
31/05/2001 |
DH19TC |
|
| 379 |
20149257 |
Nguyễn Hoàng Thúy |
Vi |
14/09/2002 |
DH20QM |
|
| 380 |
17118150 |
Nguyễn Thái |
Vĩ |
19/12/1999 |
DH17CKC |
|
| 381 |
19118272 |
Nguyễn Quốc |
Vĩ |
20/04/2001 |
DH19CK |
|
| 382 |
17122208 |
Võ Thị Thu |
Viên |
08/01/1999 |
DH17TC |
|
| 383 |
20113390 |
Phạm Quốc |
Việt |
20/01/2002 |
DH20NHB |
|
| 384 |
17149201 |
Nguyễn Hữu |
Vinh |
14/10/1999 |
DH17QM |
|
| 385 |
17154123 |
Lý Hoàng |
Vũ |
15/05/1999 |
DH17OT |
|
| 386 |
18126211 |
Nguyễn Quốc |
Vũ |
18/08/2000 |
DH18SHB |
|
| 387 |
19126232 |
Lương Khánh |
Vũ |
29/01/2001 |
DH19SM |
|
| 388 |
18126212 |
Nguyễn Đình |
Vương |
06/09/2000 |
DH18SHA |
|
| 389 |
19120251 |
Đinh Ngọc Thảo |
Vy |
26/09/2001 |
DH19KM |
|
| 390 |
19122319 |
Đặng Cẩm |
Vy |
01/01/2001 |
DH19QT |
|
| 391 |
20111339 |
Đinh Mỹ |
Vy |
04/05/2002 |
DH20CN |
|
| 392 |
20123240 |
Nguyễn Thị Yến |
Vy |
24/12/2002 |
DH20KE |
|
| 393 |
20120347 |
Nguyễn Thảo |
Vy |
20/12/2002 |
DH20KT |
|
| 394 |
20124239 |
Nguyễn Tường |
Vy |
08/08/2002 |
DH20QL |
|
| 395 |
18126222 |
Lê Thị Kim |
Yến |
31/05/2000 |
DH18SHB |
|
| 396 |
19120271 |
Trần Thị Hải |
Yến |
13/05/2001 |
DH19KM |
|
| 397 |
20139387 |
Nguyễn Thị Hồng |
Yến |
21/10/2002 |
DH20HH |
|
| 398 |
20120357 |
Trần Thị Kim |
Yến |
06/08/2002 |
DH20KT |
|
| 399 |
20124563 |
Bùi Nguyễn Hoàng |
Yến |
04/03/2002 |
DH20QL |
|
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 399 |
| TRUNG TÂM TIN HỌC |
| GIÁM ĐỐC |