Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học đợt thi tháng 10 năm 2022
21/11/2022 · 4.059 lượt xem
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 10 năm 2022 |
| Danh sách Trung tâm Tin học chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp |
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
17163001 |
Phạm Hoàng |
An |
05/10/1999 |
DH17ES |
|
| 2 |
19124004 |
Nguyễn Tấn |
An |
05/09/2001 |
DH19QL |
|
| 3 |
19112240 |
Nguyễn Kim Thiên |
An |
10/08/2001 |
DH19TT |
|
| 4 |
18139006 |
Nguyễn Thị Nhật |
Anh |
11/12/2000 |
DH18HD |
|
| 5 |
18120008 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Anh |
|
DH18KT |
|
| 6 |
18113004 |
Nguyễn Thị Thúy |
Anh |
|
DH18NHA |
|
| 7 |
19139006 |
Nguyễn Nguyệt Quế |
Anh |
14/08/2001 |
DH19HD |
|
| 8 |
19116007 |
Trương Thế |
Anh |
08/10/2001 |
DH19NT |
|
| 9 |
20120161 |
Trần Minh |
Anh |
30/04/2002 |
DH20KT |
|
| 10 |
20122245 |
Trần Tuấn |
Anh |
20/02/2002 |
DH20TM |
|
| 11 |
18113007 |
Phạm Ngọc |
Anh |
|
DH18NHA |
|
| 12 |
17111009 |
Đặng Ngọc |
Anh |
08/03/1999 |
DH17CN |
|
| 13 |
17126193 |
Lê Gia |
Băng |
27/10/1999 |
DH17CN |
|
| 14 |
19139009 |
Nguyễn Chí |
Bảo |
12/10/2001 |
DH19HS |
|
| 15 |
14115287 |
Trần Công |
Bình |
06/12/1996 |
DH14GN |
|
| 16 |
18145007 |
Trần Đức |
Bình |
09/07/2000 |
DH18BV |
|
| 17 |
19139011 |
Trần A |
Châu |
19/09/2001 |
DH19HS |
|
| 18 |
18155009 |
Phan Nguyễn Lan |
Chi |
02/01/2000 |
DH18KN |
|
| 19 |
19122014 |
Nguyễn Thị Linh |
Chi |
08/10/2001 |
DH19TM |
|
| 20 |
19111009 |
Bạch Đức |
Chiến |
12/10/2001 |
DH19CN |
|
| 21 |
19139013 |
Đặng Nguyên |
Chương |
26/12/2001 |
DH19HD |
|
| 22 |
19122017 |
Lâm Tấn |
Chương |
02/06/2001 |
DH19TM |
|
| 23 |
18128018 |
Hà Thị Kim |
Chung |
10/01/2000 |
DH18AV |
|
| 24 |
16153005 |
Võ Thái |
Công |
06/04/1998 |
DH16CD |
|
| 25 |
17112374 |
Lý Nguyễn Võ Hoàng |
Công |
18/09/1999 |
DH17TYNT |
|
| 26 |
18112034 |
Nguyễn Thị Bích |
Diễm |
|
DH18DY |
|
| 27 |
18139028 |
Au Thị Huyền |
Diệu |
10/06/2000 |
DH18HD |
|
| 28 |
19139020 |
Nguyễn Thanh |
Diệu |
12/11/2001 |
DH19HD |
|
| 29 |
18125062 |
Đặng Thị Thùy |
Dương |
08/04/2000 |
DH18BQ |
|
| 30 |
19125061 |
Hỷ Thùy |
Dương |
04/05/2001 |
DH19DD |
|
| 31 |
19139023 |
Nguyễn Ngọc |
Dương |
15/08/2001 |
DH19HD |
|
| 32 |
21112044 |
Nguyễn Thị Thùy |
Dương |
09/08/2003 |
DH21TYB |
|
| 33 |
17127016 |
Huỳnh Anh |
Duẩn |
22/07/1999 |
DH17MT |
|
| 34 |
17115019 |
Lê Thị Thùy |
Dung |
06/03/1999 |
DH17GB |
|
| 35 |
17139024 |
Nguyễn Phương |
Dung |
02/10/1999 |
DH17HT |
|
| 36 |
17112280 |
Nguyễn Duy Bảo |
Dung |
26/01/1999 |
DH17TT |
|
| 37 |
19113031 |
Lê Thị Phương |
Dung |
19/06/2001 |
DH19NHB |
|
| 38 |
19149016 |
Phạm Lê Kim |
Dung |
19/09/2001 |
DH19QM |
|
| 39 |
19122027 |
Nguyễn Thị |
Dung |
16/10/2001 |
DH19QT |
|
| 40 |
19125058 |
Lê Hồng |
Dung |
18/03/2001 |
DH19VT |
|
| 41 |
20112208 |
Nguyễn Phi |
Dung |
04/04/2002 |
DH20DY |
|
| 42 |
15116026 |
Nguyễn Trí |
Dũng |
07/01/1997 |
DH15NT |
|
| 43 |
17111033 |
Trần Lê Đức |
Duy |
28/10/1999 |
DH17CN |
|
| 44 |
18139031 |
Lê Khương |
Duy |
22/12/2000 |
DH18HD |
|
| 45 |
19115025 |
Phan Thanh |
Duy |
05/10/2001 |
DH19CB |
|
| 46 |
19149017 |
Đặng Thị Thu |
Duyên |
01/01/2001 |
DH19QM |
|
| 47 |
19122034 |
Bùi Thị Phương |
Duyên |
17/09/2001 |
DH19QT |
|
| 48 |
20139201 |
Trần Thanh |
Giang |
13/06/2002 |
DH20HH |
|
| 49 |
18115029 |
Bùi Quang Mỹ |
Hân |
|
DH18GN |
|
| 50 |
18155020 |
Nguyễn Ngọc |
Hân |
22/07/2000 |
DH18KN |
|
| 51 |
19149022 |
Dương Trần Ngọc |
Hân |
25/11/2001 |
DH19QM |
|
| 52 |
18113031 |
Lê Thị Mỹ |
Hạnh |
|
DH18NHB |
|
| 53 |
18116021 |
Phạm Thị Mỹ |
Hạnh |
|
DH18NY |
|
| 54 |
19139037 |
Mai Thị Hồng |
Hạnh |
18/11/2001 |
DH19HT |
|
| 55 |
20111189 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Hạnh |
04/09/2002 |
DH20TA |
|
| 56 |
18113027 |
Nguyễn Thị Trúc |
Hà |
|
DH18NHA |
|
| 57 |
18125079 |
Đỗ Đoàn Hồng |
Hà |
29/09/2000 |
DH18TP |
|
| 58 |
18126226 |
Hồ Hoàng |
Hải |
16/09/2000 |
DH18SHC |
|
| 59 |
19118055 |
Lê Tấn |
Hải |
29/03/2001 |
DH19CC |
|
| 60 |
19138017 |
Trần Chí |
Hải |
07/02/2001 |
DH19TD |
|
| 61 |
18454004 |
Trần Ngọc |
Hải |
10/06/1997 |
LT18OT |
|
| 62 |
17112327 |
Nguyễn Võ Quang |
Hiến |
23/02/1999 |
DH17TYGL |
|
| 63 |
15112039 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hiền |
01/08/1997 |
DH15TY |
|
| 64 |
17112058 |
Nguyễn Trung |
Hiền |
29/03/1999 |
DH17DY |
|
| 65 |
18149023 |
Nguyễn Thị Diệu |
Hiền |
03/07/2000 |
DH18QM |
|
| 66 |
16113037 |
Đặng Hữu |
Hiệp |
13/01/1997 |
DH16NHA |
|
| 67 |
17145028 |
Lê Quang |
Hiệp |
14/01/1999 |
DH17BVA |
|
| 68 |
17125089 |
Lê Minh |
Hiếu |
25/12/1999 |
DH17VT |
|
| 69 |
19115035 |
Phạm Thị Minh |
Hiếu |
14/05/2001 |
DH19GN |
|
| 70 |
18126053 |
Nguyễn Minh |
Hoàng |
21/06/2000 |
DH18SHD |
|
| 71 |
19138026 |
Nguyễn Viết |
Hưng |
22/10/2001 |
DH19TD |
|
| 72 |
20113251 |
Phạm Vạn |
Hưng |
25/07/2002 |
DH20NHA |
|
| 73 |
19163012 |
Nguyễn Ngọc |
Hòa |
10/06/2001 |
DH19ES |
|
| 74 |
19124098 |
Lâm Minh |
Hòa |
20/10/2001 |
DH19QD |
|
| 75 |
18125120 |
Lê Thị Ngọc |
Hương |
22/05/2000 |
DH18VT |
|
| 76 |
19128054 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Hương |
23/09/2001 |
DH19AV |
|
| 77 |
19125116 |
Nguyễn Thị Lan |
Hương |
29/03/2001 |
DH19BQ |
|
| 78 |
18125125 |
Nguyễn Thị Xuân |
Hường |
20/10/2000 |
DH18DD |
|
| 79 |
15112421 |
Lương Chí |
Huệ |
20/02/1997 |
DH15TYNT |
|
| 80 |
18112069 |
Bế Thị Tú |
Huệ |
|
DH18TY |
|
| 81 |
19116047 |
Đặng Mạnh |
Hùng |
16/06/2001 |
DH19NT |
|
| 82 |
15137030 |
Vũ Gia |
Huy |
03/05/1997 |
DH15NL |
|
| 83 |
16138043 |
Trần Đức |
Huy |
02/02/1998 |
DH17TD |
|
| 84 |
17112081 |
Phạm Quốc |
Huy |
09/11/1999 |
DH17TY |
|
| 85 |
18113057 |
Võ Anh |
Huy |
|
DH18NHB |
|
| 86 |
19111050 |
Nguyễn Quang |
Huy |
02/09/2001 |
DH19CN |
|
| 87 |
19122337 |
Mai Gia |
Huy |
04/01/2001 |
DH19QTC |
|
| 88 |
19126065 |
Nguyễn Tấn |
Huy |
18/08/2001 |
DH19SHB |
|
| 89 |
20145027 |
Đặng Trần Quang |
Huy |
22/05/2002 |
DH20BV |
|
| 90 |
17124069 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Huyền |
18/08/1999 |
DH17QL |
|
| 91 |
18117029 |
Ngô Thị Ngọc |
Huyền |
|
DH18CT |
|
| 92 |
18127023 |
Lê Thị Mỹ |
Huyền |
02/01/2000 |
DH18MT |
|
| 93 |
19139058 |
Trần Thị Kim |
Huyền |
19/05/2001 |
DH19HT |
|
| 94 |
18112085 |
Nguyễn |
Huỳnh |
|
DH18TT |
|
| 95 |
15124125 |
Nguyễn Bảo |
Khang |
19/07/1997 |
DH15TB |
|
| 96 |
18112277 |
Châu Quốc |
Khang |
|
DH18TT |
|
| 97 |
18112278 |
Dương Gia |
Khang |
|
DH18TT |
|
| 98 |
18128073 |
Nguyễn Thị Kiều |
Khanh |
23/11/2000 |
DH18AV |
|
| 99 |
19118102 |
Nguyễn Văn |
Khá |
09/10/2001 |
DH19CC |
|
| 100 |
18111054 |
Nguyễn Văn |
Khánh |
|
DH18CN |
|
| 101 |
18125138 |
Nguyễn Huỳnh Như |
Khánh |
24/02/2000 |
DH18VT |
|
| 102 |
19111057 |
Trần Lâm |
Khánh |
27/08/2001 |
DH19CN |
|
| 103 |
19124126 |
Trần Hữu |
Khiêm |
26/05/2001 |
DH19QD |
|
| 104 |
18112281 |
Đặng Anh |
Khoa |
|
DH18TT |
|
| 105 |
18124061 |
Lê Đăng |
Khôi |
05/08/2000 |
DH18QL |
|
| 106 |
18122090 |
Đỗ Văn |
Khôi |
|
DH18QT |
|
| 107 |
19145039 |
Phan Trí |
Kiệt |
27/12/2001 |
DH19BV |
|
| 108 |
16139094 |
Nguyễn Ngọc |
Kiều |
18/04/1998 |
DH16HT |
|
| 109 |
18126071 |
Nguyễn Kim Thanh |
Kiều |
30/09/2000 |
DH18SHA |
|
| 110 |
18125145 |
Nguyễn Đồng |
Kiều |
09/04/2000 |
DH18VT |
|
| 111 |
19128072 |
Bùi Bảo |
Lâm |
12/11/2001 |
DH19AV |
|
| 112 |
19124134 |
Nguyễn Gia Bảo |
Lâm |
31/01/2001 |
DH19QL |
|
| 113 |
15114076 |
Lê Thị Ngọc |
Lắm |
18/07/1997 |
DH15QR |
|
| 114 |
18155038 |
Trần Mai |
Lam |
16/12/2000 |
DH18KN |
|
| 115 |
17111069 |
Phạm Thị Hương |
Lan |
03/03/1999 |
DH17TA |
|
| 116 |
17131055 |
Nguyễn Ngọc |
Lãm |
07/08/1999 |
DH17TK |
|
| 117 |
20113263 |
Ngô Tường |
Lãm |
13/06/2002 |
DH20NHA |
|
| 118 |
19122100 |
Phan Thị |
Lành |
17/10/2001 |
DH19TC |
|
| 119 |
15112224 |
Hồ Thị Mỹ |
Lệ |
12/08/1997 |
DH15TYGL |
|
| 120 |
19122108 |
Phạm Thị |
Liên |
09/11/2001 |
DH19TC |
|
| 121 |
20139242 |
Nguyễn Thị Mai |
Liên |
27/12/2002 |
DH20HH |
|
| 122 |
17126062 |
Đào Thái |
Lily |
18/12/1999 |
DH17SHA |
|
| 123 |
17125436 |
Phan Thị Ngọc |
Linh |
01/07/1999 |
DH17TP |
|
| 124 |
18149034 |
Nguyễn Mỹ |
Linh |
02/10/2000 |
DH18QM |
|
| 125 |
18112334 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Linh |
|
DH18TYNT |
|
| 126 |
19120106 |
Trần Thị Kim |
Linh |
10/03/2001 |
DH19KM |
|
| 127 |
19124137 |
Huỳnh Thị Mỹ |
Linh |
30/11/2001 |
DH19QL |
|
| 128 |
20122052 |
Trương Thị Ngọc |
Linh |
07/07/2001 |
DH20QT |
|
| 129 |
20122360 |
Dương Thị Mỹ |
Linh |
18/05/2002 |
DH20TM |
|
| 130 |
16139108 |
Đào Nguyễn Minh |
Lộc |
25/05/1998 |
DH16HD |
|
| 131 |
18125170 |
Bùi Thiên |
Lộc |
05/01/2000 |
DH18TP |
|
| 132 |
19125167 |
Nguyễn Thị Bích |
Loan |
28/04/2001 |
DH19BQ |
|
| 133 |
20113270 |
Nguyễn Thị Kiều |
Loan |
13/10/2002 |
DH20NHA |
|
| 134 |
14115334 |
Nguyễn Thành |
Long |
24/10/1995 |
DH14GN |
|
| 135 |
18128096 |
Võ Thành Vân |
Long |
11/02/2000 |
DH18AV |
|
| 136 |
18124076 |
Lê Văn |
Long |
26/01/2000 |
DH18QL |
|
| 137 |
19124152 |
Nguyễn Hoàng |
Long |
05/11/2001 |
DH19TB |
|
| 138 |
19112260 |
Nguyễn Thành |
Luân |
21/02/2001 |
DH19TT |
|
| 139 |
18124078 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Luyến |
10/02/2000 |
DH18QL |
|
| 140 |
17121009 |
Nguyễn Thị Cam |
Ly |
03/02/1999 |
DH17PT |
|
| 141 |
19125174 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Ly |
28/12/2001 |
DH19BQ |
|
| 142 |
19139085 |
Nguyễn Thị Tiểu |
Mẫn |
23/12/2001 |
DH19HT |
|
| 143 |
16112615 |
Võ Văn |
Min |
20/02/1998 |
DH16TY |
|
| 144 |
15163038 |
Nguyễn Thị Bình |
Minh |
28/08/1997 |
DH15ES |
|
| 145 |
18120127 |
Đoàn Huỳnh Anh |
Minh |
|
DH18KT |
|
| 146 |
18112116 |
Nguyễn Thế Hoàng |
Minh |
|
DH18TY |
|
| 147 |
18113089 |
Lưu Hồng |
Mơ |
|
DH19NHB |
|
| 148 |
19126101 |
Cao Hồng |
Muội |
19/01/1999 |
DH19SHA |
|
| 149 |
19123067 |
Hà Huỳnh Huyền |
My |
10/08/2001 |
DH19KE |
|
| 150 |
19113098 |
Phạm Thị Hà |
My |
12/12/2001 |
DH19NHA |
|
| 151 |
16113013 |
Phan Thành |
Đăng |
15/11/1998 |
DH16NHA |
|
| 152 |
17116030 |
Phạm Quang |
Đạo |
05/11/1999 |
DH17NT |
|
| 153 |
18138013 |
Trần Quang |
Đạt |
20/01/2000 |
DH18TD |
|
| 154 |
19111014 |
Nguyễn Văn Tiến |
Đạt |
01/02/2001 |
DH19CN |
|
| 155 |
17125443 |
Nguyễn Thanh |
Nam |
07/12/1999 |
DH17TP |
|
| 156 |
18145040 |
Tạ Hoài |
Nam |
20/10/2000 |
DH18BV |
|
| 157 |
19115016 |
Ngô Hoàng Nha |
Đam |
14/05/2001 |
DH19CB |
|
| 158 |
17132010 |
Nguyễn Thị Anh |
Đài |
10/01/1999 |
DH17SP |
|
| 159 |
19123014 |
Nguyễn Xuân |
Đào |
16/06/2001 |
DH19KE |
|
| 160 |
15125304 |
Nguyễn Thị Hằng |
Nga |
23/05/1997 |
DH15BQGL |
|
| 161 |
20125534 |
Nguyễn Thị Thu |
Nga |
24/01/2002 |
DH20VT |
|
| 162 |
17123060 |
Lê Thị Thùy |
Ngân |
25/06/1999 |
DH17KE |
|
| 163 |
17124111 |
Trần Thanh |
Ngân |
01/03/1999 |
DH17QL |
|
| 164 |
17112117 |
Huỳnh Thị Thu |
Ngân |
27/07/1999 |
DH17TY |
|
| 165 |
18139109 |
Trương Thị Bích |
Ngân |
28/01/2000 |
DH18HD |
|
| 166 |
18122142 |
Nguyễn Trương Mỹ |
Ngân |
|
DH18QT |
|
| 167 |
19155058 |
Trần Trúc |
Ngân |
04/07/2001 |
DH19KN |
|
| 168 |
19124170 |
Lê Thị Thanh |
Ngân |
27/03/2001 |
DH19QL |
|
| 169 |
19124177 |
Phan Ngọc Phương |
Nghi |
02/01/2001 |
DH19QL |
|
| 170 |
18145043 |
Phan Chế Thành |
Nghị |
09/07/2000 |
DH18BV |
|
| 171 |
16111108 |
Trần Trung |
Nghĩa |
28/03/1998 |
DH16CN |
|
| 172 |
17112122 |
Đinh Trung |
Nghĩa |
13/11/1999 |
DH17TY |
|
| 173 |
18118090 |
Phan Trung |
Nghĩa |
|
DH18CC |
|
| 174 |
18126107 |
Hoàng Trọng |
Nghĩa |
14/02/2000 |
DH18SHD |
|
| 175 |
20124399 |
Lê Nguyễn Hữu |
Nghĩa |
23/08/2002 |
DH20QL |
|
| 176 |
18139113 |
Nguyễn Kiều |
Ngoan |
02/02/2000 |
DH18HD |
|
| 177 |
19137044 |
Nguyễn Hoàng |
Ngoan |
17/01/2001 |
DH19NL |
|
| 178 |
15112091 |
Nguyễn Xuân |
Ngọc |
27/11/1997 |
DH15TY |
|
| 179 |
18127037 |
Lương Công |
Ngọc |
10/03/2000 |
DH18MT |
|
| 180 |
18122388 |
Phạm Thị Bích |
Ngọc |
|
DH18QT |
|
| 181 |
18122153 |
Võ Thị Yến |
Ngọc |
|
DH18QT |
|
| 182 |
19124180 |
Mai Thị Bảo |
Ngọc |
12/10/2001 |
DH19QD |
|
| 183 |
20124405 |
Nguyễn Thanh Thúy |
Ngọc |
01/05/2002 |
DH20QL |
|
| 184 |
17123067 |
Nguyễn Thị Thanh |
Nguyên |
29/12/1998 |
DH17KE |
|
| 185 |
18132018 |
Trần Khải |
Nguyên |
15/03/2000 |
DH18SP |
|
| 186 |
18120152 |
Trần Thị Bích |
Nhân |
|
DH18KT |
|
| 187 |
19118164 |
Trần Thanh |
Nhân |
22/07/2001 |
DH19CC |
|
| 188 |
19124193 |
Hồ Bùi |
Nhẫn |
24/12/2001 |
DH19QL |
|
| 189 |
19122165 |
Nguyễn Thị |
Nhất |
27/12/2001 |
DH19QT |
|
| 190 |
18128125 |
Vũ Minh |
Nhật |
21/11/2000 |
DH18AV |
|
| 191 |
19112129 |
Huỳnh Thanh |
Nhàn |
22/08/2001 |
DH19TY |
|
| 192 |
17131088 |
Lê Thị Yến |
Nhi |
28/07/1999 |
DH17TK |
|
| 193 |
19145060 |
Nguyễn Thị Bảo |
Nhi |
24/10/2001 |
DH19BV |
|
| 194 |
19145061 |
Trương Nguyễn Hoài |
Nhi |
28/07/2000 |
DH19BV |
|
| 195 |
19149064 |
Phan Thị |
Nhi |
28/11/2001 |
DH19QM |
|
| 196 |
17125203 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Như |
08/10/1999 |
DH17VT |
|
| 197 |
18113115 |
Nguyễn Quỳnh |
Như |
|
DH18NHB |
|
| 198 |
18125248 |
Đinh Thị Huỳnh |
Như |
10/11/2000 |
DH18VT |
|
| 199 |
17114080 |
Thị |
Nhớ |
30/10/1998 |
DH17LN |
|
| 200 |
18112149 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Nhung |
|
DH18DY |
|
| 201 |
17122270 |
Lê Minh |
Điền |
01/03/1999 |
DH18QTNT |
|
| 202 |
19114005 |
Ngô Xuân |
Điền |
24/12/2001 |
DH19LN |
|
| 203 |
18139026 |
Đỗ Thị Khánh |
Điệp |
22/05/2000 |
DH18HD |
|
| 204 |
20126218 |
Ngô Nguyễn Hoàng |
Định |
22/05/2002 |
DH20SHD |
|
| 205 |
19139124 |
Huỳnh Thị Mỹ |
Nữ |
28/07/2001 |
DH19HD |
|
| 206 |
18131007 |
Trần Hoàng Vĩnh |
Đức |
23/07/2000 |
DH18CH |
|
| 207 |
19124055 |
Đỗ Công |
Đức |
02/08/2001 |
DH19TB |
|
| 208 |
18125261 |
Tôn Nữ Kiều |
Oanh |
17/10/2000 |
DH18BQ |
|
| 209 |
17628010 |
Trần Tấn |
Phát |
15/05/1992 |
BH17AV |
|
| 210 |
15131101 |
Nguyễn Tấn |
Phát |
19/06/1996 |
DH15CH |
|
| 211 |
17112150 |
Đặng Minh |
Phát |
26/10/1999 |
DH17TY |
|
| 212 |
19113122 |
Nguyễn Thịnh |
Phát |
09/07/2001 |
DH19NHA |
|
| 213 |
19139127 |
Phạm Thị |
Phiếu |
10/06/2001 |
DH19HS |
|
| 214 |
18120188 |
Lê Thị Bích |
Phượng |
|
DH18KT |
|
| 215 |
20120253 |
Trịnh Thị Kim |
Phượng |
27/10/2002 |
DH20KT |
|
| 216 |
17111115 |
Hoàng Minh |
Phương |
01/07/1999 |
DH17TA |
|
| 217 |
18113131 |
Nguyễn Quốc |
Phương |
|
DH18NHB |
|
| 218 |
19125285 |
Nguyễn Thị |
Phương |
04/10/2001 |
DH19BQ |
|
| 219 |
19111094 |
Nguyễn Ngọc Thiên |
Phương |
01/01/2001 |
DH19CN |
|
| 220 |
19139131 |
Lê Bùi Trúc |
Phương |
05/10/2001 |
DH19HD |
|
| 221 |
20122471 |
Trần Thị |
Phương |
14/09/2001 |
DH20QT |
|
| 222 |
20122470 |
Nguyễn Thị Thanh |
Phương |
07/03/2002 |
DH20TC |
|
| 223 |
19154120 |
Lục Lưu |
Phước |
22/11/2001 |
DH19OT |
|
| 224 |
17111108 |
Nguyễn Duy |
Phú |
25/12/1998 |
DH17CN |
|
| 225 |
18139149 |
Đoàn An Lê |
Phú |
23/09/2000 |
DH18HT |
|
| 226 |
17113149 |
Nguyễn Gia |
Phúc |
25/08/1999 |
DH17NHA |
|
| 227 |
18113128 |
Phan Hồng |
Phúc |
|
DH18NHA |
|
| 228 |
19123110 |
Trương Diễm |
Phúc |
12/05/2001 |
DH19KE |
|
| 229 |
19124215 |
Nguyễn Xuân |
Phúc |
28/09/2001 |
DH19QD |
|
| 230 |
19126134 |
Võ Thành Ngọc |
Phúc |
25/04/2001 |
DH19SHD |
|
| 231 |
18124191 |
K |
Piu |
17/07/1999 |
DH18QL |
|
| 232 |
19116100 |
Huỳnh Văn |
Quân |
19/09/2001 |
DH19NY |
|
| 233 |
16115141 |
Trịnh Minh |
Quang |
07/07/1998 |
DH16CB |
|
| 234 |
18118112 |
Lê Văn |
Quang |
|
DH18CK |
|
| 235 |
20122475 |
Nguyễn Huỳnh |
Quang |
26/02/2002 |
DH20QT |
|
| 236 |
19122211 |
Đặng Nguyễn Tố |
Quyên |
27/02/2001 |
DH19QT |
|
| 237 |
19122210 |
Bùi Thị Kim |
Quyên |
19/06/2001 |
DH19TM |
|
| 238 |
17112173 |
Trần Phương |
Quỳnh |
08/05/1999 |
DH17DY |
|
| 239 |
18125294 |
Nguyễn Như |
Quỳnh |
04/06/2000 |
DH18DD |
|
| 240 |
18120195 |
Mã Như |
Quỳnh |
|
DH18KM |
|
| 241 |
19128144 |
Lý Thị Như |
Quỳnh |
11/09/2001 |
DH19AV |
|
| 242 |
19125298 |
Lê Thị Diễm |
Quỳnh |
15/01/2001 |
DH19DD |
|
| 243 |
16113109 |
Trần Công |
Quý |
12/05/1998 |
DH17NHA |
|
| 244 |
18124120 |
Nguyễn Phú |
Quý |
28/07/2000 |
DH18QL |
|
| 245 |
18139164 |
Trần Ngọc |
Sang |
06/11/2000 |
DH18HD |
|
| 246 |
19124237 |
Nguyễn Tấn |
Sang |
27/09/2001 |
DH19QL |
|
| 247 |
18423013 |
Nguyễn Thị Thanh |
Sang |
10/05/1991 |
LT18KE |
|
| 248 |
18124128 |
Nguyễn Hồng |
Sơn |
21/01/2000 |
DH18QL |
|
| 249 |
19120177 |
Lương Thị Thu |
Sương |
06/05/2001 |
DH19KT |
|
| 250 |
17112182 |
Nguyễn Chí |
Tâm |
07/03/1999 |
DH17TY |
|
| 251 |
19124244 |
Nguyễn Minh |
Tân |
17/12/2000 |
DH19QD |
|
| 252 |
16112348 |
Hồ Châu |
Tây |
10/01/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 253 |
16112691 |
Nguyễn Tấn |
Tài |
10/11/1998 |
DH16TT |
|
| 254 |
17138045 |
Nguyễn Thế |
Tài |
18/07/1999 |
DH17TD |
|
| 255 |
19128150 |
Trần Thuận |
Tài |
01/05/2001 |
DH19AV |
|
| 256 |
19122217 |
Nguyễn Thanh |
Tài |
27/02/2001 |
DH19TM |
|
| 257 |
18139169 |
Lê Thị Hồng |
Thắm |
06/05/2000 |
DH18HT |
|
| 258 |
19125314 |
Đàm Thị Hồng |
Thắm |
20/03/2001 |
DH19BQ |
|
| 259 |
19122227 |
Lê Trọng |
Thạch |
16/03/2001 |
DH19QT |
|
| 260 |
18122394 |
Trần Kim |
Thanh |
|
DH18QT |
|
| 261 |
18132028 |
Võ Thái |
Thanh |
10/09/2000 |
DH18SP |
|
| 262 |
19125324 |
Trần Thị Tuyết |
Thanh |
07/05/2001 |
DH19BQ |
|
| 263 |
19155080 |
Phan Thị Kim |
Thanh |
18/06/2001 |
DH19KN |
|
| 264 |
20126355 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thanh |
17/01/2002 |
DH20SHD |
|
| 265 |
17127065 |
Phạm Minh |
Thành |
30/08/1999 |
DH17MT |
|
| 266 |
16153080 |
Phạm Đình |
Thái |
25/08/1997 |
DH16CD |
|
| 267 |
18149075 |
Nguyễn Thế Hùng |
Thái |
21/08/2000 |
DH18QM |
|
| 268 |
20122492 |
Nguyễn Thị Hồng |
Thái |
14/11/2002 |
DH20QT |
|
| 269 |
17126132 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thảo |
04/08/1999 |
DH17SHB |
|
| 270 |
17112195 |
Nguyễn Thị |
Thảo |
05/10/1998 |
DH17TY |
|
| 271 |
18139181 |
Lê Thị Thanh |
Thảo |
10/10/2000 |
DH18HT |
|
| 272 |
18113150 |
Lê Thị Phương |
Thảo |
|
DH18NHA |
|
| 273 |
18124137 |
Mai Thị Tuyết |
Thảo |
06/01/2000 |
DH18TB |
|
| 274 |
18122253 |
Đặng Thị Phương |
Thảo |
|
DH18TM |
|
| 275 |
18125486 |
Nguyễn Hoài Thu |
Thảo |
04/06/2000 |
DH18TP |
|
| 276 |
18112195 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
|
DH18TY |
|
| 277 |
19124261 |
Trương Lưu Ngọc |
Thảo |
19/09/2001 |
DH19QD |
|
| 278 |
17628017 |
Lê Thị |
Thêm |
20/02/1984 |
BH17AV |
|
| 279 |
15137053 |
Bùi Văn |
Thi |
18/08/1997 |
DH15NL |
|
| 280 |
19125491 |
Nguyễn Cẩm |
Thi |
22/10/2001 |
DH19BQC |
|
| 281 |
19124263 |
Hồ Đăng |
Thi |
02/05/2001 |
DH19QD |
|
| 282 |
18112202 |
Trà Thị Xuân |
Thiên |
|
DH18TY |
|
| 283 |
19126169 |
Hồ Thị Thanh |
Thiên |
17/09/2001 |
DH19SHA |
|
| 284 |
19163042 |
Lê Minh |
Thiện |
27/04/2001 |
DH19ES |
|
| 285 |
19125345 |
Đỗ Thị Thạch |
Thiết |
19/04/2001 |
DH19BQ |
|
| 286 |
18154119 |
Đoàn Văn |
Thìn |
12/07/2000 |
DH18OT |
|
| 287 |
17164028 |
Mó |
Thơ |
06/06/1997 |
DH17TY |
|
| 288 |
17126143 |
Phan Ngọc Trúc |
Thư |
08/11/1999 |
DH17SHB |
|
| 289 |
18145072 |
Đặng Thị Minh |
Thư |
28/10/2000 |
DH18BV |
|
| 290 |
18112208 |
Nguyễn Thị Minh |
Thư |
|
DH18DY |
|
| 291 |
19128165 |
Mai Nguyễn Minh |
Thư |
06/06/2001 |
DH19AV |
|
| 292 |
19145087 |
Nguyễn Thị Anh |
Thư |
24/04/2001 |
DH19BV |
|
| 293 |
19124274 |
Tạ Vũ Minh |
Thư |
13/10/2001 |
DH19QL |
|
| 294 |
19122251 |
Lý Thị Minh |
Thư |
10/07/2001 |
DH19QT |
|
| 295 |
19122252 |
Nguyễn Minh |
Thư |
09/04/2001 |
DH19QT |
|
| 296 |
19122255 |
Nguyễn Thị Minh |
Thư |
02/01/2001 |
DH19QT |
|
| 297 |
18128168 |
Võ Thị Kim |
Thoa |
19/04/2000 |
DH18AV |
|
| 298 |
19149089 |
Đỗ Nguyễn Trường |
Thọ |
24/09/2001 |
DH19QM |
|
| 299 |
17126136 |
Nguyễn Hoàng Đức |
Thịnh |
30/04/1999 |
DH17SHB |
|
| 300 |
18122264 |
Nguyễn Danh |
Thịnh |
|
DH18QT |
|
| 301 |
19111110 |
Nguyễn Hưng |
Thịnh |
19/10/2001 |
DH19CN |
|
| 302 |
20122514 |
Nguyễn Quang |
Thịnh |
05/08/2002 |
DH20QT |
|
| 303 |
18123133 |
Lê Nguyễn Hoài |
Thương |
16/03/2000 |
DH18KE |
|
| 304 |
19128171 |
Nguyễn Minh |
Thuần |
26/02/2001 |
DH19AV |
|
| 305 |
18113162 |
Phạm Thị Hồng |
Thuận |
|
DH18NHA |
|
| 306 |
18138086 |
Nguyễn Anh |
Thuận |
14/08/2000 |
DH18TD |
|
| 307 |
18138089 |
Trần Lê Triều |
Thuận |
17/09/2000 |
DH18TD |
|
| 308 |
20122524 |
Trần Đức |
Thuận |
27/07/2002 |
DH20QT |
|
| 309 |
18112215 |
Nguyễn Đinh |
Thùy |
|
DH18DY |
|
| 310 |
19126277 |
Ngô Thị Thanh |
Thúy |
05/11/2000 |
DH19SHB |
|
| 311 |
19122263 |
Nguyễn Thị |
Thúy |
06/05/2001 |
DH19TM |
|
| 312 |
17131131 |
Nguyễn Trọng |
Thủy |
12/05/1999 |
DH17TK |
|
| 313 |
19128174 |
Huỳnh Thị Thu |
Thủy |
18/04/2001 |
DH19AV |
|
| 314 |
19125376 |
Quách Thị Kim |
Thủy |
12/01/2001 |
DH19DD |
|
| 315 |
18113169 |
Phạm Hoàng Anh |
Thy |
|
DH18NHA |
|
| 316 |
19115127 |
Bùi Ngọc Mai |
Thy |
28/07/2001 |
DH19GN |
|
| 317 |
16111224 |
Nguyễn Minh |
Tiến |
12/08/1998 |
DH16TA |
|
| 318 |
16138083 |
Trần Nguyễn Quốc |
Tiến |
12/07/1998 |
DH16TD |
|
| 319 |
15131134 |
Nguyễn Thị Kiều Ph |
Tiên |
12/03/1997 |
DH15CH |
|
| 320 |
20125144 |
Tạ Thị Cẩm |
Tiên |
01/01/2002 |
DH20DD |
|
| 321 |
15118106 |
Trần Trung |
Tín |
35433 |
DH15CK |
|
| 322 |
18139197 |
Nguyễn Trọng |
Tín |
11/10/2000 |
DH18HS |
|
| 323 |
17145089 |
Danh |
Tita |
01/03/1998 |
DH17BVA |
|
| 324 |
15113184 |
Trần Văn |
Toàn |
15/10/1995 |
DH15NHGL |
|
| 325 |
16111253 |
Trần Ngọc |
Tưởng |
01/01/1998 |
DH16CN |
|
| 326 |
17125399 |
Ngô Thị Hoài |
Trâm |
05/02/1999 |
DH17TP |
|
| 327 |
18120253 |
Ngô Ngọc |
Trâm |
|
DH18KT |
|
| 328 |
18124153 |
Huỳnhmai |
Trâm |
10/04/2000 |
DH18TB |
|
| 329 |
19120221 |
Trương Thị Bích |
Trâm |
18/05/2001 |
DH19KT |
|
| 330 |
19122366 |
Ngô Trương Quế |
Trâm |
08/03/2001 |
DH19QTC |
|
| 331 |
17112227 |
Võ Ngọc |
Trân |
21/10/1999 |
DH17DY |
|
| 332 |
18117071 |
Hà Ngọc |
Trân |
|
DH18CT |
|
| 333 |
17164029 |
Bế Thùy |
Trang |
19/08/1998 |
DH17TY |
|
| 334 |
18120260 |
Phạm Quỳnh |
Trang |
|
DH18KT |
|
| 335 |
19155103 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
24/05/2001 |
DH19KN |
|
| 336 |
19120226 |
Trần Thiên |
Trang |
27/02/2001 |
DH19KT |
|
| 337 |
19149096 |
Lê Nguyễn Thanh |
Trang |
15/06/2001 |
DH19QM |
|
| 338 |
19122368 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
19/02/2001 |
DH19QTC |
|
| 339 |
20122549 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
07/09/2002 |
DH20TM |
|
| 340 |
18125370 |
Hồ Thị |
Trà |
30/05/2000 |
DH18VT |
|
| 341 |
17124195 |
Nguyễn Anh |
Trí |
10/11/1999 |
DH17TB |
|
| 342 |
19120227 |
Đỗ Cao |
Trí |
21/08/2001 |
DH19KT |
|
| 343 |
18113175 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Trinh |
|
DH18NHA |
|
| 344 |
18126232 |
Hồ Nguyễn Hồng |
Trinh |
25/03/2000 |
DH18SHC |
|
| 345 |
18122322 |
Lý Thị Mai |
Trinh |
|
DH18TM |
|
| 346 |
19153086 |
Tạ Thị Ngọc |
Trinh |
28/02/2001 |
DH19CD |
|
| 347 |
19122287 |
Phạm Hoàng Thúy |
Trinh |
22/01/2001 |
DH19QT |
|
| 348 |
19122288 |
Phạm Thị Lệ |
Trinh |
27/10/2001 |
DH19TM |
|
| 349 |
17138057 |
Đào Bá Khánh |
Trình |
06/02/1999 |
DH17TD |
|
| 350 |
14112344 |
Nguyễn Văn Đức |
Trọng |
30/08/1996 |
DH14TYB |
|
| 351 |
19118262 |
Thái Văn |
Trường |
28/10/2001 |
DH19CC |
|
| 352 |
17118126 |
Nguyễn Thành |
Trung |
01/02/1999 |
DH17CC |
|
| 353 |
18125537 |
Phan Thị Thùy |
Trúc |
01/05/1999 |
DH18QTNT |
|
| 354 |
19125421 |
Võ Thị |
Trúc |
06/09/2001 |
DH19VT |
|
| 355 |
20122562 |
Huỳnh Thanh |
Trúc |
06/08/2002 |
DH20QT |
|
| 356 |
20122563 |
Lê Thị Hồng |
Trúc |
02/10/2002 |
DH20TC |
|
| 357 |
19111136 |
Nguyễn Hoàng |
Tuấn |
22/09/2001 |
DH19CN |
|
| 358 |
19112213 |
Phạm Văn Minh |
Tuấn |
18/12/2000 |
DH19TY |
|
| 359 |
17124204 |
Lương Minh |
Tùng |
19/11/1999 |
DH17QL |
|
| 360 |
17111155 |
Võ Hồng Cẩm |
Tú |
11/05/1999 |
DH17CN |
|
| 361 |
18128199 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tú |
09/11/2000 |
DH18AV |
|
| 362 |
17112245 |
Lê Ngọc |
Tuyền |
13/03/1999 |
DH17DY |
|
| 363 |
18139221 |
Tào Quang |
Tuyền |
01/04/2000 |
DH18HT |
|
| 364 |
18113184 |
Ngô Ngọc |
Tuyền |
|
DH18NHA |
|
| 365 |
19128203 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Tuyền |
16/10/2001 |
DH19AV |
|
| 366 |
19112217 |
Huỳnh Thị Thanh |
Tuyền |
12/07/2001 |
DH19TY |
|
| 367 |
18113183 |
Hoàng Anh |
Tuyên |
|
DH18NHB |
|
| 368 |
16124193 |
Hoàng Thị |
Tuyết |
12/04/1998 |
DH16QL |
|
| 369 |
17120204 |
Trần Thị Anh |
Tuyết |
04/10/1999 |
DH17KT |
|
| 370 |
17120206 |
Phan Thu |
Uyên |
11/06/1999 |
DH17KT |
|
| 371 |
18124175 |
Phạmthảo |
Uyên |
22/04/2000 |
DH18QL |
|
| 372 |
18122345 |
Vũ Thu |
Uyên |
|
DH18QT |
|
| 373 |
18125492 |
Nguyễn Lê Tố |
Uyên |
17/12/2000 |
DH18TP |
|
| 374 |
19122307 |
Đào Mỹ Duy |
Uyên |
19/06/2001 |
DH19TM |
|
| 375 |
18112246 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Vân |
|
DH18TY |
|
| 376 |
20122590 |
Lữ Thị Thanh |
Vân |
06/05/2002 |
DH20QT |
|
| 377 |
18122350 |
Nguyễn Thị Thanh |
Vệ |
24/03/2000 |
DH18TM |
|
| 378 |
18113188 |
Nguyễn Diễm |
Vi |
|
DH18NHA |
|
| 379 |
18125416 |
Trần Thị Thúy |
Vi |
01/02/2000 |
DH18VT |
|
| 380 |
17149198 |
Nguyễn Trường |
Việt |
15/03/1999 |
DH17QM |
|
| 381 |
19154191 |
Trương Quốc |
Việt |
25/03/2001 |
DH19OT |
|
| 382 |
18116103 |
Nguyễn Xuân |
Vinh |
|
DH18NY |
|
| 383 |
19154195 |
Nguyễn Ngọc |
Vinh |
06/01/2001 |
DH19OT |
|
| 384 |
16137101 |
Phạm Văn |
Vĩ |
09/09/1998 |
DH16NL |
|
| 385 |
19124335 |
Trần Hùng |
Vương |
03/06/2001 |
DH19QL |
|
| 386 |
19154196 |
Thạch Thanh |
Vũ |
13/04/2001 |
DH19OT |
|
| 387 |
16127143 |
Nguyễn Ngọc Thúy |
Vy |
03/11/1998 |
DH16MT |
|
| 388 |
17128176 |
Huỳnh Nhật |
Vy |
20/01/1999 |
DH17AV |
|
| 389 |
18155109 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Vy |
08/05/2000 |
DH18KN |
|
| 390 |
18111145 |
Nguyễn Trương Diệu |
Vy |
|
DH18TA |
|
| 391 |
19128217 |
Nguyễn Tường |
Vy |
05/11/2001 |
DH19AV |
|
| 392 |
19125456 |
Phạm Triệu |
Vy |
23/04/2001 |
DH19BQ |
|
| 393 |
19113183 |
Nguyễn Thị Thúy |
Vy |
19/06/2001 |
DH19NHB |
|
| 394 |
19112288 |
Ngô Ngọc Khánh |
Vy |
27/02/2001 |
DH19TY |
|
| 395 |
20124556 |
Lưu Thị Thúy |
Vy |
19/10/2002 |
DH20QL |
|
| 396 |
19122322 |
Hà Kiều |
Xuân |
09/03/2001 |
DH19TM |
|
| 397 |
18163040 |
Phan Thị Tú |
Xuyên |
24/03/2000 |
DH18ES |
|
| 398 |
19126239 |
Hồng Mỹ |
Xuyên |
14/06/2001 |
DH19SHD |
|
| 399 |
19139216 |
Phạm Thị Hồng |
Yến |
21/04/2001 |
DH19HD |
|
| 400 |
20120143 |
Đinh Ngọc Kim |
Yến |
27/02/2002 |
DH20KT |
|
| 401 |
16127145 |
Đặng Ngọc Như |
Y |
20/04/1998 |
DH16MT |
|
| 402 |
19125507 |
Nguyễn Hữu |
Y |
05/03/2001 |
DH19BQC |
|
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 402 |
|
| TRUNG TÂM TIN HỌC |
| GIÁM ĐỐC |