Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học đợt thi tháng 12 năm 2022
27/01/2023 · 4.067 lượt xem
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 12 năm 2022 |
| Danh sách Trung tâm Tin học chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp |
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
18126002 |
Hà Kiều |
Anh |
13/12/2000 |
DH18SHD |
|
| 2 |
18111001 |
Huỳnh Thị Minh |
Anh |
|
DH18TA |
|
| 3 |
18111002 |
Khổng Thúy |
Anh |
|
DH18CN |
|
| 4 |
17126003 |
Nguyễn Thị Vân |
Anh |
27/05/1999 |
DH17SM |
|
| 5 |
19120007 |
Nguyễn Thị Quế |
Anh |
17/01/2001 |
DH19KT |
|
| 6 |
19118003 |
Nguyễn Văn |
Anh |
24/01/2001 |
DH19CC |
|
| 7 |
18120015 |
Thái Nguyễn Ngân |
Anh |
|
DH18KM |
|
| 8 |
19125015 |
Bùi Thị |
Anh |
16/11/2001 |
DH19BQ |
|
| 9 |
16138004 |
Lê Kim |
Bằng |
01/03/1996 |
DH16TD |
|
| 10 |
19125020 |
Nguyễn Tiểu |
Băng |
03/09/2001 |
DH19BQ |
|
| 11 |
18113009 |
Lê Hoài |
Bảo |
|
DH18NHA |
|
| 12 |
16149182 |
Đào Văn |
Bảo |
02/06/1991 |
DH16QM |
|
| 13 |
20117080 |
Phan Duy |
Bảo |
13/12/2002 |
DH20CT |
|
| 14 |
18127068 |
Đặng Ngọc |
Cảnh |
13/09/2000 |
DH18MT |
|
| 15 |
17163007 |
Trần Như |
Chất |
31/03/1999 |
DH17ES |
|
| 16 |
18145008 |
Phạm Ngọc |
Châu |
22/07/2000 |
DH18BV |
|
| 17 |
19125029 |
Đào Thị |
Chanh |
13/08/2001 |
DH19BQ |
|
| 18 |
18153007 |
Trần Minh |
Chiến |
17/05/2000 |
DH18CD |
|
| 19 |
18145009 |
Hồ Thanh |
Chinh |
14/07/1999 |
DH18BV |
|
| 20 |
17131014 |
Phan Văn |
Chương |
03/06/1999 |
DH17TK |
|
| 21 |
17125028 |
Ưng Chánh |
Cóng |
16/02/1997 |
DH17DD |
|
| 22 |
19145015 |
Huỳnh |
Di |
23/11/2001 |
DH19BV |
|
| 23 |
19112028 |
Phan Thị Thanh |
Diễm |
02/08/2001 |
DH19DY |
|
| 24 |
19116021 |
Nguyễn Huyền |
Diệu |
16/09/2001 |
DH19NT |
|
| 25 |
17112024 |
Đoàn Thị |
Diệu |
17/05/1999 |
DH17TY |
|
| 26 |
17125043 |
Trần Hồng |
Dinh |
09/03/1999 |
DH17BQ |
|
| 27 |
17154018 |
Trần Thế |
Dư |
28/02/1999 |
DH17OT |
|
| 28 |
19120027 |
Nguyễn Thị Trúc |
Doan |
01/01/2001 |
DH19KT |
|
| 29 |
19111022 |
Đặng Thị Trúc |
Dương |
26/08/2001 |
DH19TA |
|
| 30 |
19111023 |
Ngô Đức |
Dương |
19/10/2000 |
DH19CN |
|
| 31 |
17112281 |
Trần Ngô Thùy |
Dương |
02/05/1999 |
DH17TT |
|
| 32 |
15112203 |
Cao Văn |
Dũng |
02/10/1997 |
DH15TYGL |
|
| 33 |
13126047 |
Võ Tiến |
Dũng |
16/06/1995 |
DH13SHA |
|
| 34 |
14137018 |
Trương Hoàng |
Dủ |
29/10/1996 |
DH14NL |
|
| 35 |
18118034 |
Nguyễn Đức |
Duy |
|
DH18CK |
|
| 36 |
19124065 |
Nguyễn Vũ Hoài |
Duy |
01/10/2001 |
DH19QL |
|
| 37 |
18112049 |
Võ Minh Mỹ |
Duyên |
|
DH18TY |
|
| 38 |
17118031 |
Trần Thanh |
Giang |
28/03/1999 |
DH17CK |
|
| 39 |
18154033 |
Lương Văn |
Giàu |
15/04/2000 |
DH18OT |
|
| 40 |
19125072 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Giàu |
25/01/2001 |
DH19BQ |
|
| 41 |
17128036 |
Đặng Lê Minh |
Hân |
03/08/1999 |
DH17AV |
|
| 42 |
18163011 |
Phan Thu |
Hằng |
22/07/2000 |
DH18ES |
|
| 43 |
18126038 |
Hồ Mỹ |
Hạnh |
12/01/2000 |
DH18SM |
|
| 44 |
19139030 |
Bùi Thị Thu |
Hà |
06/09/2001 |
DH19HD |
|
| 45 |
17125415 |
Lê Thị Mỹ |
Hà |
09/09/1999 |
DH17TP |
|
| 46 |
19112052 |
Vũ Thị Thu |
Hà |
08/04/2001 |
DH19TY |
|
| 47 |
18126035 |
Nguyễn Cao Hoài |
Hải |
27/09/2000 |
DH18SHD |
|
| 48 |
19155023 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Hảo |
05/01/2001 |
DH19KN |
|
| 49 |
15149041 |
Lê Thị Ngọc |
Hiền |
29/11/1997 |
DH15QM |
|
| 50 |
18125448 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hiền |
07/03/2000 |
DH18TP |
|
| 51 |
18125474 |
Nguyễn Thu |
Hiền |
16/12/2000 |
DH18TP |
|
| 52 |
19122060 |
Nguyễn Thị Kim |
Hoa |
18/02/2001 |
DH19QT |
|
| 53 |
15120058 |
Đào Thị Bích |
Hồng |
17/02/1997 |
DH15KM |
|
| 54 |
18122076 |
Nguyễn Thị Anh |
Hồng |
|
DH18QT |
|
| 55 |
18123041 |
Phan Thị Thanh |
Hồng |
26/05/2000 |
DH18KE |
|
| 56 |
19128051 |
Vũ Thị Kim |
Hồng |
12/01/2001 |
DH19AV |
|
| 57 |
18153026 |
Đoàn Ngọc |
Hoàng |
24/04/2000 |
DH18CD |
|
| 58 |
17116056 |
Bùi Ngọc |
Hưng |
27/09/1999 |
DH17NT |
|
| 59 |
17125105 |
Nguyễn Minh |
Hưng |
08/08/1999 |
DH17VT |
|
| 60 |
18125110 |
Hồ Thị Xuân |
Hòa |
20/04/2000 |
DH18DD |
|
| 61 |
19125108 |
Phan Huỳnh Mỹ |
Hòa |
05/08/2001 |
DH19BQ |
|
| 62 |
18154039 |
Vũ Xuân |
Hòa |
16/11/2000 |
DH18OT |
|
| 63 |
19149032 |
Trần Xuân |
Hương |
01/01/2001 |
DH19QM |
|
| 64 |
19125118 |
Lê Thị Bích |
Hường |
28/01/2001 |
DH19BQ |
|
| 65 |
19120077 |
Trần Thị |
Hường |
21/05/2001 |
DH19KM |
|
| 66 |
16126062 |
H'Sara |
Hra |
05/11/1998 |
DH16SM |
|
| 67 |
15114061 |
Tô Xuân |
Hùng |
20/01/1997 |
DH15QR |
|
| 68 |
19137028 |
Sầm Khắc |
Huy |
03/11/2001 |
DH19NL |
|
| 69 |
15124437 |
Vũ Đình |
Huy |
05/12/1997 |
DH15QLNT |
|
| 70 |
18115045 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Huyền |
|
DH18CB |
|
| 71 |
14163105 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Huyền |
04/09/1995 |
DH14ES |
|
| 72 |
14137044 |
Nguyễn Văn |
Ka |
23/04/1996 |
DH14NL |
|
| 73 |
15138030 |
Nguyễn Duy |
Kha |
31/12/1997 |
DH15TD |
|
| 74 |
19137031 |
Đặng Hoàng |
Khang |
29/08/2001 |
DH19NL |
|
| 75 |
19125134 |
Lê Đỗ Mỹ |
Khanh |
07/08/2001 |
DH19DD |
|
| 76 |
18112280 |
Lê Phan Quế |
Khanh |
|
DH18TT |
|
| 77 |
17131048 |
Nguyễn Tuấn |
Khanh |
18/10/1999 |
DH17CH |
|
| 78 |
19122338 |
Trần Nguyễn Duy |
Khanh |
18/02/2001 |
DH19QTC |
|
| 79 |
19115053 |
Trần Tuấn |
Khanh |
01/04/2001 |
DH19CB |
|
| 80 |
19118103 |
Mai Hoàng |
Khải |
06/09/2001 |
DH19CC |
|
| 81 |
15153029 |
Phạm Duy |
Khánh |
27/05/1997 |
DH15CD |
|
| 82 |
15145033 |
Đặng Trần |
Khoa |
16/09/1997 |
DH15BV |
|
| 83 |
15132040 |
Phạm Công |
Khoa |
31/10/1996 |
DH15SP |
|
| 84 |
18154054 |
Thạch Đăng |
Khoa |
28/05/2000 |
DH18OT |
|
| 85 |
18154057 |
Đặng Nguyễn Minh |
Kiên |
15/02/2000 |
DH18OT |
|
| 86 |
18120092 |
Nguyễn Khang |
Kiên |
|
DH18KM |
|
| 87 |
18112092 |
Phạm Thường |
Kiệt |
|
DH18TY |
|
| 88 |
18112093 |
Trần Hoàng Tuấn |
Kiệt |
|
DH18TY |
|
| 89 |
17149067 |
Nguyễn Thị Thúy |
Kiều |
17/02/1999 |
DH17QM |
|
| 90 |
19122094 |
Nguyễn Cao |
Kỳ |
03/05/2001 |
DH19QT |
|
| 91 |
20124349 |
Đỗ Mai |
Lâm |
04/08/2002 |
DH20QD |
|
| 92 |
19122096 |
Thái Đặng Thanh |
Lâm |
19/05/2001 |
DH19TM |
|
| 93 |
19139067 |
Hồ Nguyễn Nhật |
Lam |
04/12/2001 |
DH19HS |
|
| 94 |
17126058 |
Bùi Phạm Mỹ |
Lan |
15/09/1999 |
DH17SHA |
|
| 95 |
18145032 |
Vũ Thị Mộng |
Lan |
02/09/2000 |
DH18BV |
|
| 96 |
17149071 |
Nguyễn Thị Ai |
Liên |
22/04/1999 |
DH17QM |
|
| 97 |
17111073 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Linh |
07/02/1999 |
DH17CN |
|
| 98 |
19149042 |
Nguyễn Thị |
Linh |
20/10/1998 |
DH19QM |
|
| 99 |
16132331 |
Nguyễn Văn |
Linh |
10/01/1998 |
DH16SP |
|
| 100 |
19123058 |
Nguyễn Vương Trúc |
Linh |
02/11/2001 |
DH19KE |
|
| 101 |
17137042 |
Ngô Nguyễn Hữu |
Lộc |
12/10/1999 |
DH17NL |
|
| 102 |
19122118 |
Châu Kim |
Loan |
12/03/2001 |
DH19TM |
|
| 103 |
18139083 |
Trương Bích |
Loan |
30/12/2000 |
DH18HT |
|
| 104 |
18116039 |
Đỗ Hiếu |
Lợi |
|
DH18NT |
|
| 105 |
18126087 |
Nguyễn Trường |
Long |
25/03/2000 |
DH18SHB |
|
| 106 |
18122385 |
Văn Đình |
Long |
|
DH18QTC |
|
| 107 |
18145036 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Lưu |
26/05/1999 |
DH18BV |
|
| 108 |
18113084 |
Hà Anh |
Luân |
|
DH18NHB |
|
| 109 |
18126089 |
Nguyễn Khắc Xuân |
Ly |
20/07/2000 |
DH18SHA |
|
| 110 |
19111071 |
Nguyễn Tiến |
Mẫn |
20/04/2001 |
DH19TA |
|
| 111 |
18153047 |
Huỳnh Minh |
Mẩn |
26/08/2000 |
DH18CD |
|
| 112 |
18125479 |
Đỗ Hồng Anh |
Mai |
03/10/2000 |
DH18TP |
|
| 113 |
19118140 |
Nguyễn Hoàng |
Mạnh |
08/05/2001 |
DH19CC |
|
| 114 |
17120092 |
Nguyễn Hoàng Kiều |
Mi |
17/07/1999 |
DH17KT |
|
| 115 |
18116043 |
Dương Hoàn Hảo |
Minh |
|
DH18NT |
|
| 116 |
18139095 |
Lê Văn Thiện |
Minh |
21/06/1999 |
DH18HS |
|
| 117 |
19125182 |
Nguyễn Thanh |
Minh |
06/05/2000 |
DH19DD |
|
| 118 |
15124172 |
Bạch Thị Cẩm |
My |
05/06/1997 |
DH15QLB |
|
| 119 |
18118086 |
Bùi Thị Trà |
My |
|
DH18CC |
|
| 120 |
19122134 |
Lê Thị Kiều |
My |
22/08/2001 |
DH19TM |
|
| 121 |
19131023 |
Nguyễn Ly |
Na |
08/12/2001 |
DH19CH |
|
| 122 |
18112118 |
Nguyễn Thị Ly |
Na |
|
DH18TY |
|
| 123 |
19111011 |
Kiên Thị Thi |
Đa |
05/05/2001 |
DH19TA |
|
| 124 |
18154020 |
Nguyễn Quang |
Đạo |
10/08/2000 |
DH18OT |
|
| 125 |
19122020 |
Đinh Nhân |
Đạo |
25/04/2001 |
DH19QT |
|
| 126 |
17127011 |
Hồ Thành |
Đạt |
24/11/1999 |
DH17MT |
|
| 127 |
18154021 |
Lâm Gia |
Đạt |
05/04/2000 |
DH18OT |
|
| 128 |
18145011 |
Lê Thanh |
Đạt |
10/12/2000 |
DH18BV |
|
| 129 |
19120123 |
Nguyễn Thu |
Nga |
18/11/2001 |
DH19KT |
|
| 130 |
18120137 |
Huỳnh Thị Thu |
Ngân |
|
DH18KT |
|
| 131 |
20120223 |
Huỳnh Thị Kim |
Ngân |
20/04/2002 |
DH20KT |
|
| 132 |
19145053 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
06/10/2001 |
DH19BV |
|
| 133 |
20122406 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Ngân |
12/08/2002 |
DH20QT |
|
| 134 |
18113097 |
Phan Kim |
Ngân |
|
DH18NHA |
|
| 135 |
16112631 |
Trần Thảo |
Ngân |
02/04/1997 |
DH17TY |
|
| 136 |
15123055 |
Nguyễn Huỳnh Đông |
Nghi |
07/05/1996 |
DH15KE |
|
| 137 |
19115076 |
Lê Thị Bích |
Ngọc |
13/07/2001 |
DH19CB |
|
| 138 |
20122417 |
Nguyễn Thị Như |
Ngọc |
16/12/2002 |
DH20QT |
|
| 139 |
19128109 |
Đỗ Nguyên Bích |
Ngọc |
31/01/2000 |
DH19AV |
|
| 140 |
17112339 |
Đỗ Thanh |
Ngọc |
14/06/1999 |
DH17TYGL |
|
| 141 |
17121011 |
Phạm Trần Khánh |
Ngọc |
09/04/1999 |
DH17PT |
|
| 142 |
16125043 |
Phạm Bảo |
Ngọc |
20/08/1995 |
DH16TP |
|
| 143 |
18125218 |
Trần Thị Bích |
Ngọc |
06/02/2000 |
DH18TP |
|
| 144 |
18112287 |
Nguyễn Tôn |
Nguyên |
|
DH18TT |
|
| 145 |
18126111 |
Nguyễn Trần Trí |
Nguyên |
19/01/2000 |
DH18SHD |
|
| 146 |
17131081 |
Võ Nguyễn Minh |
Nguyên |
20/02/1999 |
DH17CH |
|
| 147 |
19153049 |
Võ Văn |
Nhất |
03/04/2001 |
DH19CD |
|
| 148 |
17154059 |
Lê Huỳnh |
Nhã |
17/09/1999 |
DH17TM |
|
| 149 |
17154061 |
Phan Thị Hoài |
Nhã |
22/02/1999 |
DH17OT |
|
| 150 |
19115078 |
Lâm Thị Thanh |
Nhàn |
19/02/2001 |
DH19GN |
|
| 151 |
16128067 |
Lê Thị Kim |
Nhi |
09/08/1998 |
DH16AV |
|
| 152 |
19139112 |
Lê Thị Thảo |
Nhi |
04/07/2001 |
DH19HD |
|
| 153 |
19120138 |
Đặng Xuân |
Nhi |
02/03/2001 |
DH19KT |
|
| 154 |
18125238 |
Nguyễn Thị Khả |
Nhi |
10/04/2000 |
DH18BQ |
|
| 155 |
19125245 |
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
26/09/2001 |
DH19BQ |
|
| 156 |
17120111 |
Đỗ Huyền |
Nhi |
17/07/1999 |
DH17KM |
|
| 157 |
18120154 |
Đoàn Bá Yến |
Nhi |
|
DH18KM |
|
| 158 |
18120159 |
Trần Thủy Vân |
Nhi |
|
DH18KT |
|
| 159 |
17112381 |
Võ Thị Y |
Nhi |
18/04/1999 |
DH17TYNT |
|
| 160 |
18111089 |
Phan Thị Quỳnh |
Như |
|
DH18CN |
|
| 161 |
19120147 |
Bùi Thị Hồng |
Nhung |
18/03/2001 |
DH19KT |
|
| 162 |
19125268 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
18/06/2001 |
DH19VT |
|
| 163 |
18137012 |
Nguyễn Ngọc |
Đông |
20/12/2000 |
DH18NL |
|
| 164 |
16113019 |
Tạ Đình |
Đông |
15/01/1998 |
DH16NHB |
|
| 165 |
18125471 |
Nguyễn Văn |
Đường |
12/12/2000 |
DH18TP |
|
| 166 |
14112065 |
Trần Công |
Đức |
05/08/1996 |
DH14TYB |
|
| 167 |
14114253 |
Võ Lê Hoàng |
Oanh |
15/03/1996 |
DH14QR |
|
| 168 |
20122081 |
Nguyễn Tấn |
Phát |
10/06/2002 |
DH20QT |
|
| 169 |
18126130 |
Võ Tấn |
Phát |
05/07/2000 |
DH18SHD |
|
| 170 |
17138039 |
Lê Quang |
Phiếu |
25/12/1999 |
DH17TD |
|
| 171 |
18139156 |
Võ Hồng |
Phượng |
28/06/2000 |
DH18HT |
|
| 172 |
16155060 |
Đỗ Minh |
Phương |
16/01/1998 |
DH16KN |
|
| 173 |
18112163 |
Phạm Thị Hồng |
Phương |
|
DH18TY |
|
| 174 |
18139150 |
Lê Ngọc |
Phú |
05/09/2000 |
DH18HS |
|
| 175 |
18153053 |
Nguyễn Công Xuân |
Phú |
29/10/2000 |
DH18CD |
|
| 176 |
19118179 |
Nguyễn Lê |
Phú |
26/04/2000 |
DH19CC |
|
| 177 |
18122199 |
Huỳnh Thụy Diễm |
Phúc |
|
DH18QT |
|
| 178 |
17118082 |
Nguyễn Hoàng |
Phúc |
26/01/1999 |
DH17CC |
|
| 179 |
17112163 |
Hồ Văn |
Quân |
28/10/1997 |
DH17TY |
|
| 180 |
16113104 |
Hồ Đắc Minh |
Quân |
10/04/1998 |
DH16NHB |
|
| 181 |
16145240 |
Huỳnh Đông |
Quân |
04/12/1997 |
DH16BV |
|
| 182 |
13112513 |
Lê Thị Bích |
Quân |
26/11/1995 |
DH13TYGL |
|
| 183 |
18153056 |
Nguyễn Đăng |
Quang |
19/02/2000 |
DH18CD |
|
| 184 |
18137036 |
Nguyễn Đình Anh |
Quang |
23/08/2000 |
DH18NL |
|
| 185 |
18153058 |
Trần Minh |
Quang |
19/07/2000 |
DH18CD |
|
| 186 |
18138072 |
Lê Tấn |
Quí |
01/05/2000 |
DH18TD |
|
| 187 |
20122478 |
Lê Thị |
Quyên |
16/04/2002 |
DH20QT |
|
| 188 |
18112294 |
Phạm Thị Thùy |
Quyên |
|
DH18TT |
|
| 189 |
18125292 |
Lìu Ní |
Quỳnh |
08/12/2000 |
DH18TP |
|
| 190 |
17122225 |
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
17/11/1999 |
DH17QTC |
|
| 191 |
15112346 |
Nguyễn Trường Trọng |
Quý |
10/08/1997 |
DH15TTA |
|
| 192 |
14114265 |
Nguyễn Phước |
Sang |
27/12/1996 |
DH17TP |
|
| 193 |
18112178 |
Ngô Tăng |
Sinh |
|
DH18TY |
|
| 194 |
19125302 |
Đinh Hải |
Sơn |
25/02/2001 |
DH19BQ |
|
| 195 |
17154081 |
Phạm Trương Hồng |
Sơn |
01/01/1999 |
DH17OT |
|
| 196 |
18125303 |
Nguyễn Thị Như |
Sương |
30/05/2000 |
DH18BQ |
|
| 197 |
18128154 |
Phạm Thị |
Tâm |
07/04/2000 |
DH18AV |
|
| 198 |
19123127 |
Phạm Thị Ngọc |
Tâm |
22/06/2001 |
DH19KE |
|
| 199 |
17139125 |
Tăng Võ Minh |
Tâm |
26/08/1999 |
DH17HT |
|
| 200 |
18118124 |
Nguyễn Khắc |
Tân |
|
DH18CK |
|
| 201 |
18113212 |
Trương Đỗ Duy |
Tân |
|
DH18NHNT |
|
| 202 |
18112187 |
Hoàng Đức |
Thắng |
|
DH18TY |
|
| 203 |
18125310 |
Lê Thế |
Thanh |
12/11/1999 |
DH18BQ |
|
| 204 |
18126151 |
Võ Thị Thùy |
Thanh |
04/06/2000 |
DH18SHA |
|
| 205 |
18111111 |
Đỗ Thiên |
Thái |
|
DH18CN |
|
| 206 |
19123132 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
10/05/2001 |
DH19KE |
|
| 207 |
18112296 |
Trang Phương |
Thảo |
|
DH18TT |
|
| 208 |
16131298 |
Ka Lê |
Thi |
15/03/1997 |
DH17CH |
|
| 209 |
18149084 |
Nguyễn Thị Anh |
Thi |
10/05/2000 |
DH18QM |
|
| 210 |
18113156 |
Phùng Thị Hạ |
Thi |
|
DH18NHB |
|
| 211 |
20126362 |
Võ Thị Phương |
Thi |
06/11/2002 |
DH20SHD |
|
| 212 |
18138081 |
Nguyễn Trọng |
Thiên |
27/04/2000 |
DH18TD |
|
| 213 |
18118142 |
Nguyễn Quang |
Thìn |
|
DH18CK |
|
| 214 |
17128134 |
Phạm Anh |
Thư |
07/03/1999 |
DH17AV |
|
| 215 |
15115157 |
Nguyễn Phạm Quốc |
Thống |
19/08/1997 |
DH15GN |
|
| 216 |
18118144 |
Trần Phước |
Thịnh |
|
DH18CK |
|
| 217 |
18138088 |
Thái Minh |
Thuận |
06/03/2000 |
DH18TD |
|
| 218 |
19130224 |
Trần Tấn |
Thuật |
13/12/2001 |
DH19KN |
|
| 219 |
19125368 |
Đào Thị |
Thúy |
06/09/2001 |
DH19DD |
|
| 220 |
21120541 |
Nguyễn Anh |
Thy |
19/11/2003 |
DH21KT |
|
| 221 |
19122274 |
Trịnh Vũ Thủy |
Tiên |
08/10/2001 |
DH19QT |
|
| 222 |
19125388 |
Nguyễn Chánh |
Tín |
24/08/2001 |
DH19VT |
|
| 223 |
19126218 |
Lê Trung |
Tường |
11/02/2001 |
DH19SHA |
|
| 224 |
19117092 |
Nguyễn Ngọc |
Trân |
21/02/2001 |
DH19CT |
|
| 225 |
19126191 |
Nguyễn Thị Bảo |
Trân |
07/08/2001 |
DH19SHA |
|
| 226 |
17113228 |
Nguyễn Thị Hương |
Trang |
01/08/1999 |
DH17NHB |
|
| 227 |
20122550 |
Phan Thị Thuỳ |
Trang |
09/03/2002 |
DH20QT |
|
| 228 |
18128190 |
Tạ Thanh |
Trang |
14/07/2000 |
DH18AV |
|
| 229 |
18126191 |
Nguyễn Lê Minh |
Trí |
12/01/2000 |
DH18SHB |
|
| 230 |
19149097 |
Trần Quốc |
Trí |
24/08/2001 |
DH19QM |
|
| 231 |
18154126 |
Võ Minh |
Trí |
02/05/2000 |
DH18OT |
|
| 232 |
17131141 |
Huỳnh Minh |
Trọng |
19/01/1999 |
DH17CH |
|
| 233 |
15118117 |
Lý Ngọc |
Trọng |
35532 |
DH15CK |
|
| 234 |
18138095 |
Đào Đức |
Trung |
12/09/2000 |
DH18TD |
|
| 235 |
18139212 |
Nguyễn Ngọc |
Trung |
25/11/1999 |
DH18HS |
|
| 236 |
18137046 |
Phan Khánh |
Trung |
25/01/2000 |
DH18NL |
|
| 237 |
19122302 |
Nguyễn Thanh |
Tuyền |
26/05/2001 |
DH19TM |
|
| 238 |
19122306 |
Nguyễn Thu |
Tuyết |
28/03/2001 |
DH19QT |
|
| 239 |
18112370 |
Zơ Lơng Nai |
Uyên |
|
DH18TY |
|
| 240 |
18115116 |
Trương Đình |
Văn |
|
DH18GN |
|
| 241 |
19116148 |
Trần Thiện |
Vinh |
30/10/2001 |
DH19NT |
|
| 242 |
18145087 |
Trần Siêu Trí |
Vĩ |
21/09/2000 |
DH18BV |
|
| 243 |
15111185 |
Lưu Thanh |
Vũ |
03/11/1997 |
DH15TA |
|
| 244 |
17125360 |
Nguyễn Tuấn |
Vũ |
02/06/1999 |
DH17DD |
|
| 245 |
19122317 |
Nguyễn Anh |
Vũ |
08/12/2001 |
DH19QT |
|
| 246 |
17118141 |
Nguyễn Trọng Anh |
Vũ |
25/06/1999 |
DH17CC |
|
| 247 |
18125467 |
Nguyễn Yến |
Vy |
12/04/2000 |
DH18TP |
|
| 248 |
18125428 |
Tạ Khánh |
Vy |
06/11/2000 |
DH18TP |
|
| 249 |
19116151 |
Đặng Thị Bảo |
Yến |
15/12/2001 |
DH19NY |
|
| 250 |
19125470 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Yến |
18/03/2001 |
DH19DD |
|
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 250 |
| TRUNG TÂM TIN HỌC |
| GIÁM ĐỐC |