Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học đợt thi tháng 3 năm 2021
07/05/2021 · 3.982 lượt xem
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
| |
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 03 năm 2021 |
|
|
|
| Danh sách chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp đợt 2(tháng 06/ 2021) |
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
14112013 |
Nguyễn Ngọc Tú |
Anh |
20/9/1996 |
DH14TYA |
|
| 2 |
14112009 |
Bùi Thế |
Anh |
1/1/1996 |
DH14TYB |
|
| 3 |
18145005 |
Trần Thị Lan |
Anh |
20/6/2000 |
DH18BV |
|
| 4 |
17125010 |
Đinh Thị Ngọc |
Ánh |
7/8/1999 |
DH17VT |
|
| 5 |
17145008 |
Nguyễn Phú |
Bảo |
27/2/1999 |
DH17BV |
|
| 6 |
17154005 |
Nguyễn Hoài |
Bảo |
26/5/1999 |
DH17OT |
|
| 7 |
18424002 |
Đặng Thị |
Bé |
15/8/1995 |
LT18QL |
|
| 8 |
14123003 |
Trần Thị Mộng |
Bình |
31/5/1996 |
DH14KE |
|
| 9 |
17111012 |
Đặng Văn |
Cảnh |
17/6/1999 |
DH17CN |
|
| 10 |
16112491 |
Trần Văn |
Chương |
27/2/1998 |
DH16TY |
|
| 11 |
18137006 |
Bùi Văn |
Cương |
26/4/2000 |
DH18NL |
|
| 12 |
13125057 |
Vũ Chí |
Cường |
10/2/1994 |
DH13VT |
|
| 13 |
15112014 |
Lại Công |
Danh |
8/12/1997 |
DH15TY |
|
| 14 |
16120033 |
Lê Thị Hồng |
Đào |
20/11/1998 |
DH16KT |
|
| 15 |
18139019 |
Lê Thị Hồng |
Đào |
21/10/2000 |
DH18HH |
|
| 16 |
16112772 |
Dương Thái Hoàng |
Đạo |
7/11/1997 |
DH16TT |
|
| 17 |
18145012 |
Nguyễn Trần Quốc |
Đạt |
24/4/2000 |
DH18BV |
|
| 18 |
18125045 |
Nguyễn Thị Bích |
Diễm |
16/7/2000 |
DH18BQ |
|
| 19 |
15125405 |
Nguyễn Thị Hoài |
Diệu |
15/8/1997 |
DH15BQGL |
|
| 20 |
18154024 |
Nguyễn Phi |
Đỉnh |
25/8/2000 |
DH18OT |
|
| 21 |
16137016 |
Nguyễn Hữu |
Doanh |
3/2/1998 |
DH16NL |
|
| 22 |
18113020 |
Nguyễn Văn |
Đồng |
|
DH18NHA |
|
| 23 |
16113021 |
Nguyễn Trung |
Đức |
9/11/1998 |
DH16NHA |
|
| 24 |
17153014 |
Bùi Phú |
Đức |
14/11/1998 |
DH17CD |
|
| 25 |
15112263 |
Nguyễn Thị |
Dung |
14/2/1997 |
DH15TYNT |
|
| 26 |
16112513 |
Phạm Thị Thanh |
Dung |
21/6/1998 |
DH16TY |
|
| 27 |
17111030 |
Đặng Thị Thùy |
Dung |
2/2/1999 |
DH17TA |
|
| 28 |
17128020 |
Đinh ThảoThùy |
Dương |
9/4/1999 |
DH17AV |
|
| 29 |
15124054 |
Nguyễn Khánh |
Duy |
21/12/1997 |
DH15QLB |
|
| 30 |
15126023 |
Nguyễn Đức |
Duy |
4/10/1997 |
DH15SM |
|
| 31 |
16126034 |
Nguyễn Kim |
Duy |
12/2/1998 |
DH16SH |
|
| 32 |
18145019 |
Võ Nhật |
Duy |
9/4/2000 |
DH18BV |
|
| 33 |
16120059 |
Phạm Thị Mỹ |
Duyên |
29/3/1998 |
DH16KM |
|
| 34 |
18124033 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
17/3/2000 |
DH18QL |
|
| 35 |
18164005 |
Lê Văn |
Gem |
26/4/2000 |
DH18QR |
|
| 36 |
16132287 |
Hà Nam |
Giang |
22/12/1998 |
DH16SP |
|
| 37 |
17122243 |
Đinh Thị Hương |
Giang |
15/6/1999 |
DH17QTC |
|
| 38 |
17153024 |
Đặng Minh |
Hải |
15/12/1999 |
DH17CD |
|
| 39 |
17153025 |
Trần Sơn |
Hải |
5/6/1999 |
DH17CD |
|
| 40 |
16126046 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hân |
11/1/1998 |
DH16SH |
|
| 41 |
17139037 |
Phạm Ngọc |
Hân |
18/8/1999 |
DH17HH |
|
| 42 |
17163023 |
Trần Thị |
Hằng |
27/5/1999 |
DH17ES |
|
| 43 |
18127017 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hằng |
28/12/2000 |
DH18MT |
|
| 44 |
18122056 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
|
DH18TM |
|
| 45 |
18128048 |
Giáp Nguyễn Như |
Hạnh |
5/2/2000 |
DH18AV |
|
| 46 |
16132297 |
Hou Da |
Hảo |
10/5/1998 |
DH16SP |
|
| 47 |
17139043 |
Nguyễn Thị Phúc |
Hậu |
2/3/1999 |
DH17HH |
|
| 48 |
16139068 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hiền |
10/6/1998 |
DH16HH |
|
| 49 |
17139044 |
Lê Thị Thu |
Hiền |
10/6/1999 |
DH17HH |
|
| 50 |
16111055 |
Nguyễn Văn |
Hiển |
2/9/1998 |
DH16CN |
|
| 51 |
17113055 |
Nguyễn Hoàng Thế |
Hiển |
27/11/1999 |
DH17NH |
|
| 52 |
17125088 |
Nguyễn Thị Phụng |
Hiệp |
27/10/1999 |
DH17VT |
|
| 53 |
17122044 |
Trần Thị Ngọc |
Hiếu |
21/4/1999 |
DH17QT |
|
| 54 |
18115040 |
Trần Thị Thu |
Hồng |
|
DH18GN |
|
| 55 |
18115041 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Huệ |
|
DH18GN |
|
| 56 |
16126066 |
Trần Viết |
Hùng |
8/10/1998 |
DH16SM |
|
| 57 |
17125104 |
Trần Tín |
Hùng |
22/11/1999 |
DH17BQ |
|
| 58 |
17125103 |
Nguyễn Văn |
Hùng |
12/7/1998 |
DH17VT |
|
| 59 |
17127031 |
Võ Thu |
Hương |
30/7/1999 |
DH17MT |
|
| 60 |
15124110 |
Nguyễn Dương |
Huy |
3/5/1997 |
DH15TB |
|
| 61 |
16121023 |
Trương Thanh |
Huy |
2/4/1998 |
DH16PT |
|
| 62 |
17118043 |
Hồng Cẩm |
Huy |
11/4/1999 |
DH17CC |
|
| 63 |
17113075 |
Nguyễn Đức |
Huy |
1/4/1999 |
DH17NH |
|
| 64 |
17122058 |
Nguyễn Đức |
Huy |
23/10/1999 |
DH17QT |
|
| 65 |
18113056 |
Lê Đình Nhật |
Huy |
16/3/2000 |
DH18NHA |
|
| 66 |
14113072 |
Võ Thị |
Huyền |
10/2/1996 |
DH14NHA |
|
| 67 |
18113058 |
Phạm Thị |
Huyền |
|
DH18NHA |
|
| 68 |
18122084 |
Vũ Thị |
Huyền |
|
DH18QT |
|
| 69 |
16125074 |
Phạm Duy |
Kha |
27/5/1995 |
DH16NHNT |
|
| 70 |
13125207 |
Bùi Quang Tấn |
Khả |
28/8/1995 |
DH13DD |
|
| 71 |
14115448 |
Phạm Viết |
Khải |
24/6/1996 |
DH14CB |
|
| 72 |
17138024 |
Phạm Ngọc |
Khải |
17/3/1999 |
DH17TD |
|
| 73 |
18145027 |
Lê Phan Duy |
Khang |
9/6/2000 |
DH18BV |
|
| 74 |
15131049 |
Phạm Vũ Hồng |
Khánh |
16/8/1996 |
DH15CH |
|
| 75 |
17153035 |
Dương Quốc |
Khánh |
18/8/1999 |
DH17CD |
|
| 76 |
16127047 |
Vũ Thị |
Khiếu |
10/3/1998 |
DH16MT |
|
| 77 |
18145030 |
Dương Minh |
Khởi |
1/1/2000 |
DH18BV |
|
| 78 |
18125143 |
Trần Trung |
Kiên |
10/7/2000 |
DH18VT |
|
| 79 |
17117028 |
Lê Thị Diểm |
Kiều |
31/10/1999 |
DH17CT |
|
| 80 |
14112151 |
Vũ Thị Thanh |
Lam |
17/3/1996 |
DH14TYB |
|
| 81 |
16113214 |
Nguyễn Hoàng |
Lâm |
13/3/1998 |
DH16NHNT |
|
| 82 |
18131027 |
Phạm Thị Li |
Li |
25/4/2000 |
DH18CH |
|
| 83 |
16139104 |
Võ Phương Thùy |
Linh |
27/6/1998 |
DH16HH |
|
| 84 |
16116098 |
Nguyễn Thị Khánh |
Linh |
2/11/1998 |
DH16NY |
|
| 85 |
18423006 |
Nguyễn Nhật |
Linh |
20/10/1996 |
LT18KE |
|
| 86 |
15131065 |
Đỗ Phương |
Lợi |
16/8/1997 |
DH15TK |
|
| 87 |
14116117 |
Lê Hoàng |
Long |
15/1/1996 |
DH14NTNT |
|
| 88 |
18145035 |
Võ Thiện |
Long |
7/6/2000 |
DH18BV |
|
| 89 |
18139086 |
Nguyễn Hoàng |
Long |
7/7/2000 |
DH18HH |
|
| 90 |
18125174 |
Đặng Nguyễn Hoàng |
Long |
29/12/2000 |
DH18VT |
|
| 91 |
16122171 |
Dương Thị |
Lương |
15/12/1997 |
DH16TM |
|
| 92 |
17139077 |
Trần Thị |
Ly |
2/11/1999 |
DH17HH |
|
| 93 |
17123053 |
Lê Thị Trúc |
Mai |
23/9/1999 |
DH17KE |
|
| 94 |
17118059 |
Nguyễn Hoàng Yến |
Mi |
16/3/1999 |
DH17CK |
|
| 95 |
14122071 |
Phạm Thị ánh |
Minh |
2/10/1996 |
DH14TM |
|
| 96 |
17127040 |
Phan Diễm Hà |
My |
18/11/1999 |
DH17MT |
|
| 97 |
17125167 |
Lê Thị |
Ngân |
16/9/1999 |
DH17BQ |
|
| 98 |
17123061 |
Ngô Thanh |
Ngân |
22/9/1999 |
DH17KE |
|
| 99 |
18113099 |
Nguyễn Ngư |
Ngâu |
|
DH18NHA |
|
| 100 |
16118103 |
Nguyễn Trọng |
Nghĩa |
13/3/1998 |
DH16CC |
|
| 101 |
17125173 |
Lê Dũng |
Nghĩa |
10/9/1999 |
DH17BQ |
|
| 102 |
18154075 |
Huỳnh Trọng |
Nghĩa |
21/2/2000 |
DH18OT |
|
| 103 |
18125210 |
Lê Nguyễn Hiếu |
Nghĩa |
23/10/2000 |
DH18VT |
|
| 104 |
17145054 |
Mai Thị Xuân |
Nghiên |
9/12/1999 |
DH17BV |
|
| 105 |
16126112 |
Nguyễn Mai |
Nghiệp |
5/6/1998 |
DH16SH |
|
| 106 |
15112089 |
Châu Ái |
Ngọc |
2/8/1997 |
DH15TY |
|
| 107 |
14112493 |
Lê Thị Mỹ |
Nguyên |
8/4/1996 |
DH14TYGL |
|
| 108 |
16124113 |
Hồ Thị Kim |
Nguyên |
11/12/1998 |
DH16QL |
|
| 109 |
16126116 |
Nguyễn Thị Thảo |
Nguyên |
19/7/1998 |
DH16SM |
|
| 110 |
18113208 |
Nguyễn Kim |
Nguyên |
|
DH18NTNT |
|
| 111 |
15121041 |
Phạm Trần Thiện |
Nhân |
1/7/1997 |
DH15PT |
|
| 112 |
18145044 |
Hà Trọng |
Nhân |
21/5/2000 |
DH18BV |
|
| 113 |
14111132 |
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
4/10/1996 |
DH14TA |
|
| 114 |
16139145 |
Quách Yến |
Nhi |
20/11/1998 |
DH16HH |
|
| 115 |
17117049 |
Phan Ngọc |
Nhi |
19/11/1998 |
DH17CT |
|
| 116 |
18113116 |
Phan Thị Quỳnh |
Như |
4/10/2000 |
DH18NHA |
|
| 117 |
18126121 |
Nguyễn Huỳnh |
Như |
8/11/2000 |
DH18SM |
|
| 118 |
17112145 |
Chu Thị Tuyết |
Nhung |
4/1/1999 |
DH17DY |
|
| 119 |
17112146 |
Trần Thanh |
Nhung |
8/6/1999 |
DH17DY |
|
| 120 |
17139104 |
Bùi Nhật Hồng |
Nhung |
17/1/1999 |
DH17HH |
|
| 121 |
17111103 |
Phạm Thị Cẩm |
Nhung |
4/10/1998 |
DH17TA |
|
| 122 |
15149189 |
Đặng Trần Hồng |
Nữ |
19/10/1997 |
DH15QMNT |
|
| 123 |
14124578 |
Đàng Thị Kim |
Oanh |
5/3/1995 |
DH14QLNT |
|
| 124 |
14111292 |
Lê Đức |
Phát |
14/2/1996 |
DH14CN |
|
| 125 |
17138038 |
Trần Huy |
Phát |
7/2/1999 |
DH17TD |
|
| 126 |
17116205 |
Nguyễn Lê Tuấn |
Phong |
26/11/1999 |
DH17NTNT |
|
| 127 |
17125215 |
Đặng Võ |
Phong |
23/4/1997 |
DH17VT |
|
| 128 |
17113148 |
Huỳnh Văn Hoàng |
Phúc |
13/9/1999 |
DH17NH |
|
| 129 |
18154097 |
HồHoàng |
Phúc |
6/10/2000 |
DH18OT |
|
| 130 |
16113103 |
Vũ Duy |
Phương |
10/12/1997 |
DH16NHA |
|
| 131 |
16149107 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Phương |
9/5/1998 |
DH16QM |
|
| 132 |
18115076 |
Nguyễn Đỗ Quỳnh |
Phương |
|
DH18CB |
|
| 133 |
18123098 |
Cao Thanh |
Phương |
21/9/2000 |
DH18KE |
|
| 134 |
18122208 |
Trần Thanh |
Phương |
4/8/2000 |
DH18TM |
|
| 135 |
16112671 |
Nguyễn Thị |
Phượng |
5/6/1998 |
DH16DY |
|
| 136 |
18149063 |
Nguyễn Thị Kim |
Phượng |
23/9/2000 |
DH18QM |
|
| 137 |
16155101 |
Nguyễn Minh |
Quân |
29/8/1998 |
DH16KN |
|
| 138 |
17125228 |
Giang Thị Bội |
Quân |
22/2/1999 |
DH17BQ |
|
| 139 |
18122216 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Quế |
|
DH18TC |
|
| 140 |
18118115 |
Quách Ngọc |
Quí |
|
DH18CK |
|
| 141 |
17124142 |
Nguyễn Minh |
Quốc |
8/4/1999 |
DH17QD |
|
| 142 |
18154104 |
Lê Duy |
Quốc |
1/1/2000 |
DH18OT |
|
| 143 |
18454018 |
Lê Minh |
Quý |
22/4/1996 |
LT18OT |
|
| 144 |
17139118 |
Phạm Thị Như |
Quỳnh |
2/6/1999 |
DH17HH |
|
| 145 |
16114284 |
Võ Thành |
Sang |
1/2/1998 |
DH16LN |
|
| 146 |
18145061 |
Trần Phước |
Sang |
12/8/2000 |
DH18BV |
|
| 147 |
15125190 |
Phạm Thị |
Sinh |
20/4/1997 |
DH15VT |
|
| 148 |
16111183 |
Võ Văn Minh |
Tài |
2/10/1998 |
DH16TA |
|
| 149 |
18113143 |
Lê Thành |
Tâm |
|
DH18NHA |
|
| 150 |
18424018 |
Vương Minh |
Tâm |
1995 |
LT18QL |
|
| 151 |
17117064 |
Bùi Thị Ngọc |
Thẩm |
25/9/1999 |
DH17CT |
|
| 152 |
15154053 |
Sơn Ngọc |
Thắng |
16/7/1997 |
DH15OT |
|
| 153 |
17125255 |
Lê Nguyễn Thanh |
Thanh |
31/1/1999 |
DH17BQ |
|
| 154 |
15120158 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thảo |
5/2/1997 |
DH15KM |
|
| 155 |
16120241 |
Võ Thị Phương |
Thảo |
25/1/1998 |
DH16KT |
|
| 156 |
16124008 |
Trần Thị Thiên |
Thảo |
25/9/1998 |
DH16NHGL |
|
| 157 |
17424038 |
Lê Thị Thanh |
Thảo |
25/12/1995 |
LT17QL |
|
| 158 |
14116298 |
Nguyễn Ngọc Thành |
Thật |
11/4/1996 |
DH14NTNT |
|
| 159 |
17125272 |
Lê Ngọc |
Thi |
21/1/1999 |
DH17BQ |
|
| 160 |
17120166 |
Trần Khoa |
Thi |
8/3/1999 |
DH17KT |
|
| 161 |
16112712 |
Giáp Xuân |
Thiện |
23/11/1997 |
DH16TT |
|
| 162 |
17120169 |
Nguyễn Thị Diễm |
Thoa |
8/7/1999 |
DH17KT |
|
| 163 |
18145069 |
Lê Thị Kim |
Thỏa |
10/4/2000 |
DH18BV |
|
| 164 |
14118266 |
Phan Minh |
Thoại |
20/7/1996 |
DH14CK |
|
| 165 |
17149153 |
Nguyễn Thị Anh |
Thư |
25/2/1999 |
DH17QM |
|
| 166 |
15124290 |
Đào Thị Ngọc |
Thứ |
24/3/1996 |
DH15QLB |
|
| 167 |
18127058 |
Trần Thị Mỹ |
Thuận |
22/3/2000 |
DH18MT |
|
| 168 |
14149237 |
|
Thưng |
/ /1996 |
DH14QMGL |
|
| 169 |
18115095 |
Nguyễn Thị Thanh |
Thuý |
|
DH18GN |
|
| 170 |
16111219 |
Nguyễn Thị Thu |
Thúy |
25/4/1997 |
DH16TA |
|
| 171 |
16113146 |
Nguyễn Thị Lệ |
Thủy |
9/2/1998 |
DH16NHA |
|
| 172 |
18125364 |
Nguyễn Thị ThuỶ |
Tiên |
15/3/2000 |
DH18VT |
|
| 173 |
17424041 |
Nguyễn Thị |
Tiên |
26/12/1996 |
LT17QL |
|
| 174 |
15118105 |
Nguyễn Hồng |
Tiến |
2/11/1997 |
DH15CC |
|
| 175 |
15115168 |
Nguyễn Phước |
Tình |
30/3/1997 |
DH15CB |
|
| 176 |
18124157 |
Trần Thị Bích |
Trâm |
23/8/2000 |
DH18QL |
|
| 177 |
17116212 |
Võ Ngọc |
Trân |
|
DH17NTNT |
|
| 178 |
18145081 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Trân |
25/2/2000 |
DH18BV |
|
| 179 |
18125379 |
Nguyễn Thị Huyền |
Trân |
22/12/2000 |
DH18VT |
|
| 180 |
15126158 |
Hồ Thị Thùy |
Trang |
15/10/1997 |
DH15SHA |
|
| 181 |
15132116 |
Võ Thị Thùy |
Trang |
28/8/1997 |
DH15SP |
|
| 182 |
16123230 |
Trần Thị Kiều |
Trang |
1/2/1998 |
DH16KE |
|
| 183 |
16112369 |
Nguyễn Thị Thùy |
Trang |
11/3/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 184 |
17137071 |
Trần Thùy |
Trang |
13/2/1999 |
DH17NL |
|
| 185 |
16115216 |
Huỳnh Ngọc |
Trí |
21/2/1998 |
DH16CB |
|
| 186 |
15112174 |
Nguyễn Hoài |
Trinh |
4/8/1997 |
DH15TY |
|
| 187 |
16116300 |
Ngô Kiều |
Trinh |
26/6/1998 |
DH16KS |
|
| 188 |
17132066 |
Ung Thị Kiều |
Trinh |
23/2/1999 |
DH17SP |
|
| 189 |
18139206 |
Nguyễn Lý Trung |
Trinh |
17/2/2000 |
DH18HH |
|
| 190 |
15122255 |
Lê Văn |
Trường |
29/9/1997 |
DH15QT |
|
| 191 |
15149194 |
Dương Ngọc |
Tú |
19/8/1997 |
DH15QMNT |
|
| 192 |
17138060 |
Trương Tuấn |
Tú |
21/3/1999 |
DH17TD |
|
| 193 |
13153026 |
Phạm Lâm Anh |
Tuấn |
1/10/1995 |
DH13CD |
|
| 194 |
14114286 |
Phùng Ngọc |
Tuấn |
10/10/1995 |
DH14NHA |
|
| 195 |
17154118 |
Lê Văn |
Tùng |
6/6/1999 |
DH17OT |
|
| 196 |
18124174 |
Phạm Thị Thanh |
Tuyền |
10/8/2000 |
DH18QL |
|
| 197 |
16120320 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Vân |
2/6/1998 |
DH16KM |
|
| 198 |
16145278 |
Lê Hữu |
Vàng |
1/1/1998 |
DH16BV |
|
| 199 |
15125283 |
Nguyễn Văn |
Vinh |
9/4/1997 |
DH15BQ |
|
| 200 |
16115249 |
Huỳnh Quang |
Vinh |
2/3/1998 |
DH16CB |
|
| 201 |
18145089 |
Hồ Đức |
Vĩnh |
14/1/2000 |
DH18BV |
|
| 202 |
18139227 |
Nguyễn Tường |
Vũ |
8/7/2000 |
DH18HH |
|
| 203 |
14112379 |
Phạm Thanh |
Vủ |
2/6/1996 |
DH14TYA |
|
| 204 |
15145094 |
Nguyễn Thanh |
Vủ |
2/11/1997 |
DH15BV |
|
| 205 |
18125436 |
Phan Thị Như |
Ý |
2/12/2000 |
DH18VT |
|
| 206 |
18139233 |
Thái Thị Ngọc |
Yến |
19/3/2000 |
DH18HH |
|
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 206 |
|
|
|
|
| |
|
|
|
TRUNG TÂM TIN HỌC |
|
|
| |
|
|
|
GIÁM ĐỐC |
|
|