Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học đợt thi tháng 4 năm 2021
20/05/2021 · 3.978 lượt xem
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 04 năm 2021 |
| Danh sách chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp đợt 2(tháng 06/ 2021) |
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp các thắc mắc, xin cảm ơn. |
| |
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
18124002 |
Võ NgọcThi |
Ân |
27/4/2000 |
DH18QL |
|
| 2 |
16154002 |
Lê Thành |
An |
18/4/1998 |
DH16OT |
|
| 3 |
16154004 |
Trần Quốc |
An |
7/5/1998 |
DH16OT |
|
| 4 |
17118001 |
Đoàn Nhật |
An |
14/2/1999 |
DH17CC |
|
| 5 |
17137002 |
Trương Quốc |
An |
22/5/1999 |
DH17NL |
|
| 6 |
13132095 |
Lê Tuấn |
Anh |
29/12/1995 |
DH13SP |
|
| 7 |
15112305 |
Hoàng Châu |
Anh |
6/7/1997 |
DH15TTA |
|
| 8 |
16128005 |
Nguyễn Mộng Quế |
Anh |
26/7/1998 |
DH16AV |
|
| 9 |
17131004 |
Huỳnh Thị Ngọc |
Anh |
21/6/1999 |
DH17CH |
|
| 10 |
18123004 |
Nguyễn Thị Kim |
Anh |
27/11/2000 |
DH18KE |
|
| 11 |
18123005 |
Nguyễn Tuấn |
Anh |
24/6/2000 |
DH18KE |
|
| 12 |
18123006 |
Quách Thị |
Anh |
6/3/2000 |
DH18KE |
|
| 13 |
18123007 |
Trịnh Tuấn |
Anh |
23/12/2000 |
DH18KE |
|
| 14 |
18123008 |
Trịnh Vân |
Anh |
24/8/2000 |
DH18KE |
|
| 15 |
18127004 |
Huỳnh Thị Tú |
Anh |
14/7/2000 |
DH18MT |
|
| 16 |
18126004 |
Lê Thị Phương |
Anh |
5/2/2000 |
DH18SHD |
|
| 17 |
17125001 |
Hoàng Thị |
Ái |
14/7/1999 |
DH17BQ |
|
| 18 |
17124006 |
Lê Ngọc |
Ánh |
28/10/1999 |
DH17QL |
|
| 19 |
18123009 |
Nguyễn Phạm Anh |
BẮc |
1/6/2000 |
DH18KE |
|
| 20 |
17112008 |
Đỗ Gia |
Bảo |
31/8/1999 |
DH17TY |
|
| 21 |
13113322 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Bích |
30/4/1995 |
DH13NHGL |
|
| 22 |
16137003 |
Lê Văn |
Binh |
18/1/1998 |
DH16NL |
|
| 23 |
17137004 |
Đặng Tiểu |
Bình |
18/1/1999 |
DH17NL |
|
| 24 |
18125024 |
Huỳnh Trần Thái |
Bình |
26/7/2000 |
DH18BQ |
|
| 25 |
19125028 |
Trần Nguyễn Thanh |
Bình |
20/10/2001 |
DH19VT |
|
| 26 |
17125022 |
Hồ Ngọc |
Chấn |
1/12/1999 |
DH17BQ |
|
| 27 |
13154081 |
Lê Ngọc |
Châu |
8/10/1995 |
DH13OT |
|
| 28 |
18122021 |
Nguyễn Thị Hồng |
Châu |
|
DH18QT |
|
| 29 |
16131022 |
Trần Thị Kim |
Chi |
20/1/1998 |
DH16CH |
|
| 30 |
17125024 |
Nguyễn Ngọc Hà |
Chi |
29/5/1999 |
DH17VT |
|
| 31 |
18125031 |
Lê Thị |
Chi |
19/8/2000 |
DH18VT |
|
| 32 |
17154007 |
Nguyễn Tấn |
Chí |
19/9/1999 |
DH17OT |
|
| 33 |
16111019 |
Võ Văn |
Chung |
4/1/1998 |
DH16CN |
|
| 34 |
17424004 |
Đỗ Trương Hoài |
Chúc |
20/12/1996 |
LT17QL |
|
| 35 |
16127014 |
Huỳnh Chí |
Công |
17/9/1998 |
DH16MT |
|
| 36 |
16145169 |
Phan Đình |
Cường |
30/10/1998 |
DH16BV |
|
| 37 |
16120030 |
Võ Hùng |
Cường |
5/10/1998 |
DH16KT |
|
| 38 |
18126022 |
Nguyễn Ngọc |
Diễm |
22/6/2000 |
DH18SM |
|
| 39 |
18139024 |
Nguyễn Hồng |
Diễn |
1/6/2000 |
DH18HH |
|
| 40 |
18125050 |
Cao Thị Thu |
Diệu |
26/4/2000 |
DH18BQ |
|
| 41 |
18127012 |
Huỳnh Thị |
Diệu |
20/12/2000 |
DH18MT |
|
| 42 |
18122034 |
Nguyễn Thị |
Diệu |
|
DH18QT |
|
| 43 |
15138017 |
Hồ Thanh |
Dương |
19/6/1997 |
DH15TD |
|
| 44 |
16120052 |
Đoàn Thị Thùy |
Dương |
9/10/1998 |
DH16KM |
|
| 45 |
16125145 |
Phan Lê Thuỳ |
Dương |
22/8/1998 |
DH16VT |
|
| 46 |
17125052 |
Phạm Tuấn |
Dương |
5/11/1999 |
DH17BQ |
|
| 47 |
17123012 |
Đinh Thùy |
Dương |
4/11/1999 |
DH17KE |
|
| 48 |
18122039 |
Nguyễn Thị Thùy |
Dương |
|
DH18QT |
|
| 49 |
18124020 |
HồThị Thùy |
Dung |
5/2/2000 |
DH18QL |
|
| 50 |
13112442 |
Dương Tiến |
Dũng |
23/5/1995 |
DH13TYGL |
|
| 51 |
17126195 |
Nguyễn Tiến |
Dũng |
19/4/1998 |
DH17SHC |
|
| 52 |
17145022 |
Bùi Nhựt |
Duy |
12/5/1999 |
DH17BV |
|
| 53 |
17113030 |
Trần Thị |
Duy |
27/12/1999 |
DH17NH |
|
| 54 |
17116041 |
Phạm Văn |
Duy |
14/8/1999 |
DH17NT |
|
| 55 |
16120056 |
Nguyễn Thị Danh |
Duyên |
3/7/1998 |
DH16KM |
|
| 56 |
16113027 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
23/2/1998 |
DH16NHB |
|
| 57 |
17112036 |
Lê Thị Bảo |
Duyên |
20/9/1999 |
DH17DY |
|
| 58 |
17125059 |
Ngô Thị Thùy |
Duyên |
1/12/1999 |
DH17VT |
|
| 59 |
18125069 |
Trần Thị Mỹ |
Duyên |
12/5/2000 |
DH18BQ |
|
| 60 |
18123025 |
Trần Bảo |
Duyên |
5/2/2000 |
DH18KE |
|
| 61 |
18125067 |
Phạm Thị Mỹ |
Duyên |
12/5/2000 |
DH18VT |
|
| 62 |
17112042 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Giang |
20/2/1999 |
DH17DY |
|
| 63 |
18122050 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
Giao |
|
DH18QT |
|
| 64 |
17128035 |
Trần Thị |
Hẩm |
17/7/1999 |
DH17AV |
|
| 65 |
16154026 |
Nguyễn Thế |
Hân |
23/7/1998 |
DH16OT |
|
| 66 |
17128037 |
Lý Gia |
Hân |
21/7/1999 |
DH17AV |
|
| 67 |
18131015 |
Trần Phước |
Hậu |
22/10/2000 |
DH18CH |
|
| 68 |
18122063 |
Lê Thị Hải |
Hậu |
|
DH18QT |
|
| 69 |
16128026 |
Đặng Thị Thu |
Hằng |
16/8/1998 |
DH16AV |
|
| 70 |
17123020 |
Nguyễn Thị Nguyệt |
Hằng |
14/4/1999 |
DH17KE |
|
| 71 |
18125095 |
Trần Thị Nhật |
Hằng |
2/2/2000 |
DH18DD |
|
| 72 |
18122058 |
Tạ Thị Lệ |
Hằng |
|
DH18QT |
|
| 73 |
15125334 |
Trương Nguyệt Hoàng |
Hạ |
17/5/1997 |
DH15TP |
|
| 74 |
16139057 |
Bùi Hồng |
Hạnh |
21/4/1997 |
DH16HH |
|
| 75 |
17123021 |
Nguyễn Hồng |
Hạnh |
23/8/1999 |
DH17KE |
|
| 76 |
18113032 |
Lê Thị Ngọc |
Hạnh |
|
DH18NHA |
|
| 77 |
16123054 |
Bùi Thu |
Hà |
14/5/1998 |
DH16KE |
|
| 78 |
18120047 |
Huỳnh Thị Thúy |
Hà |
1/1/2000 |
DH18KM |
|
| 79 |
18112052 |
Phan Nguyệt |
Hà |
|
DH18TY |
|
| 80 |
15116035 |
Nguyễn Văn |
Hào |
2/5/1997 |
DH15NT |
|
| 81 |
16121016 |
Nguyễn Anh |
Hào |
29/6/1998 |
DH16PT |
|
| 82 |
16124059 |
Nguyễn Đức |
Hảo |
6/2/1997 |
DH16QL |
|
| 83 |
17117011 |
Hồ Thị Phương |
Hảo |
4/9/1999 |
DH17CT |
|
| 84 |
15113202 |
Phan Thị Thu |
Hiền |
13/10/1997 |
DH15NHNT |
|
| 85 |
15112210 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hiền |
28/2/1997 |
DH15TYGL |
|
| 86 |
17123027 |
Nguyễn Thị |
Hiền |
20/5/1999 |
DH17KE |
|
| 87 |
18117018 |
Nguyễn Thị Khánh |
Hiền |
|
DH18CT |
|
| 88 |
18120059 |
Đỗ Thị Thu |
Hiền |
|
DH18KM |
|
| 89 |
16424016 |
Bùi Thị |
Hiền |
16/11/1993 |
LT16QL |
|
| 90 |
17138016 |
Hồ |
Hiển |
25/3/1999 |
DH17TD |
|
| 91 |
16124065 |
Huỳnh Trung |
Hiếu |
13/4/1998 |
DH16QL |
|
| 92 |
17145029 |
Nguyễn Thế |
Hiếu |
22/6/1999 |
DH17BV |
|
| 93 |
17117014 |
Trần Thị |
Hiếu |
18/11/1999 |
DH17CT |
|
| 94 |
17138020 |
TrỊnh Minh |
Hiếu |
21/7/1999 |
DH17TD |
|
| 95 |
18125109 |
Nguyễn Thị |
Hiếu |
5/1/2000 |
DH18VT |
|
| 96 |
15112269 |
Nguyễn Lê |
Hiệu |
28/10/1996 |
DH15TYNT |
|
| 97 |
16145288 |
Thạch Thị Thúy |
Hoa |
10/6/1997 |
DH16BV |
|
| 98 |
17123029 |
Đỗ Thị Tuyết |
Hoa |
31/7/1999 |
DH17KE |
|
| 99 |
18113042 |
Phạm Thị |
Hoa |
|
DH18NHB |
|
| 100 |
18122072 |
Nguyễn Thị Diễm |
Hoa |
|
DH18TC |
|
| 101 |
18145025 |
Lê Thanh |
Hoà |
14/3/2000 |
DH18BV |
|
| 102 |
15112272 |
Mai Văn |
Hoàng |
1/12/1997 |
DH15TYNT |
|
| 103 |
16145191 |
Nguyễn Văn Mỹ |
Hoàng |
7/2/1998 |
DH16BV |
|
| 104 |
15120063 |
Nguyễn Phục |
Hưng |
4/10/1997 |
DH15KT |
|
| 105 |
18138033 |
Nguyễn Thế |
Hưng |
27/7/2000 |
DH18TD |
|
| 106 |
17424014 |
Nguyễn Hoàng |
Hưng |
5/1/1995 |
LT17QL |
|
| 107 |
18155029 |
Phan Ngọc |
Hòa |
10/4/2000 |
DH18KN |
|
| 108 |
16123091 |
Phan Thị Mai |
Hương |
13/9/1998 |
DH16KE |
|
| 109 |
16126068 |
Đặng Thùy |
Hương |
6/10/1997 |
DH16SH |
|
| 110 |
17123035 |
Lê Thu |
Hương |
21/1/1999 |
DH17KE |
|
| 111 |
17120057 |
MẠch Thị |
Hương |
7/1/1999 |
DH17KM |
|
| 112 |
18128062 |
Đặng Thị Kim |
Hương |
23/1/2000 |
DH18AV |
|
| 113 |
18113051 |
Võ Thị Kim |
Hương |
15/10/2000 |
DH18NHB |
|
| 114 |
18123046 |
Lương Thị |
Hường |
6/3/2000 |
DH18KE |
|
| 115 |
13123053 |
Trình Thị |
Huệ |
10/5/1995 |
DH13KE |
|
| 116 |
17113070 |
Lý Tấn |
Hùng |
1/4/1999 |
DH17NH |
|
| 117 |
17124059 |
Phan Chí |
Hùng |
2/9/1999 |
DH17QD |
|
| 118 |
15137029 |
Phạm Đăng |
Huy |
29/10/1997 |
DH15NL |
|
| 119 |
15124113 |
Trần Cao |
Huy |
27/10/1997 |
DH15QLB |
|
| 120 |
15112325 |
Bùi Quốc |
Huy |
20/4/1997 |
DH15TTA |
|
| 121 |
16139087 |
Nguyễn Trọng |
Huy |
6/1/1998 |
DH16HH |
|
| 122 |
17145035 |
Nguyễn Thanh |
Huy |
2/3/1999 |
DH17BV |
|
| 123 |
17153033 |
Trần Quang |
Huy |
19/12/1999 |
DH17CD |
|
| 124 |
17123037 |
Phạm Quang |
Huy |
11/11/1999 |
DH17KE |
|
| 125 |
17127032 |
Đỗ Ngọc |
Huy |
4/10/1999 |
DH17MT |
|
| 126 |
17112079 |
Nguyễn Hoàng |
Huy |
3/11/1999 |
DH17TY |
|
| 127 |
18126063 |
PhạmThanh |
Huy |
13/10/2000 |
DH18SHA |
|
| 128 |
14127047 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Huyền |
13/6/1996 |
DH14MT |
|
| 129 |
16125232 |
Nguyễn Thị Thu |
Huyền |
23/1/1998 |
DH16BQ |
|
| 130 |
17117023 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Huyền |
10/8/1999 |
DH17CT |
|
| 131 |
17113077 |
Phạm Thị |
Huyền |
28/2/1999 |
DH17NH |
|
| 132 |
17125117 |
Trần Thị Thu |
Huyền |
27/5/1999 |
DH17VT |
|
| 133 |
18120085 |
Nguyễn Thị |
Huyền |
18/12/2000 |
DH18KM |
|
| 134 |
18120083 |
Đặng Thị |
Huyền |
|
DH18KT |
|
| 135 |
18122081 |
Đỗ Thị Ngọc |
Huyền |
|
DH18QT |
|
| 136 |
18122082 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Huyền |
6/3/2000 |
DH18TC |
|
| 137 |
15122081 |
Vũ Quang |
Huynh |
26/6/1997 |
DH15TM |
|
| 138 |
14127054 |
Trần Thị Ly |
Kha |
15/12/1996 |
DH14MT |
|
| 139 |
18153030 |
Huỳnh Minh |
Kha |
2/6/2000 |
DH18CD |
|
| 140 |
18116032 |
Võ Minh |
Kha |
|
DH18NT |
|
| 141 |
18122087 |
Dương Trọng |
Kha |
24/9/2000 |
DH18QT |
|
| 142 |
18113061 |
Văn Công Trường |
Khang |
|
DH18NHA |
|
| 143 |
15122085 |
Võ Thị Kiều |
Khanh |
23/9/1996 |
DH15QT |
|
| 144 |
17113080 |
Trần Quang |
Khải |
8/6/1999 |
DH17NH |
|
| 145 |
17112086 |
TỐng Đức |
Khải |
11/11/1998 |
DH17TY |
|
| 146 |
17154043 |
Nguyễn Văn |
Khánh |
21/10/1999 |
DH17OT |
|
| 147 |
18138042 |
Nguyễn Công |
Khánh |
2/5/2000 |
DH18TD |
|
| 148 |
17112092 |
Nguyễn Thanh |
Khiêm |
26/11/1999 |
DH17TY |
|
| 149 |
17145039 |
Đào Minh |
Khoa |
11/10/1999 |
DH17BV |
|
| 150 |
17153037 |
Ngô Tín |
Khoa |
24/6/1999 |
DH17CD |
|
| 151 |
17123040 |
Nguyễn Thị Châu |
Khoa |
24/12/1999 |
DH17KE |
|
| 152 |
17112093 |
Nguyễn Đăng |
Khoa |
11/12/1999 |
DH17TY |
|
| 153 |
16118074 |
Đỗ Minh |
Khôi |
26/6/1998 |
DH16CC |
|
| 154 |
18131025 |
Phan Thị Thúy |
Kiều |
19/9/2000 |
DH18CH |
|
| 155 |
18122096 |
Nguyễn Thị Vân |
Kiều |
|
DH18QT |
|
| 156 |
19122091 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Kiều |
28/9/2001 |
DH19TM |
|
| 157 |
17628030 |
Bùi Thị Thiên |
Kim |
10/11/1984 |
BH17AVB |
|
| 158 |
16120120 |
Nguyễn Ngọc Hoàng |
Kim |
1/1/1998 |
DH16KM |
|
| 159 |
18122099 |
Bùi Thị Mỹ |
Kim |
18/9/1999 |
DH18QT |
|
| 160 |
17153040 |
Đặng Ngọc |
Lâm |
28/12/1999 |
DH17CD |
|
| 161 |
18122104 |
Vương Hải |
Lâm |
11/3/2000 |
DH18QT |
|
| 162 |
17125122 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Lam |
2/6/1999 |
DH17VT |
|
| 163 |
14113089 |
Trần Thị |
Lan |
20/2/1996 |
DH14NHB |
|
| 164 |
14114054 |
Nguyễn Thị |
Lan |
2/2/1996 |
DH14NK |
|
| 165 |
16125254 |
Lê Thị Diễm |
Lan |
26/2/1998 |
DH16DD |
|
| 166 |
17149068 |
Trương Thị Minh |
Lài |
18/5/1999 |
DH17QM |
|
| 167 |
18123054 |
Phạm Thị Tuyết |
Lê |
14/1/2000 |
DH18KE |
|
| 168 |
17117032 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Lệ |
7/10/1999 |
DH17CT |
|
| 169 |
17155025 |
Nguyễn Thị Kim |
Liên |
14/10/1999 |
DH17KN |
|
| 170 |
14149083 |
Lê Hoài |
Linh |
15/2/1996 |
DH14QM |
|
| 171 |
15111071 |
Phan Thị Mỹ |
Linh |
14/4/1997 |
DH15TA |
|
| 172 |
16124083 |
Đỗ Quang |
Linh |
22/2/1998 |
DH16QL |
|
| 173 |
17153042 |
Nguyễn Quang |
Linh |
5/2/1999 |
DH17CD |
|
| 174 |
17113097 |
Trần Thị Mỹ |
Linh |
21/11/1999 |
DH17NH |
|
| 175 |
17132031 |
Lê Ngọc Trúc |
Linh |
20/1/1999 |
DH17SP |
|
| 176 |
18139081 |
HồThị Thùy |
Linh |
7/5/2000 |
DH18HH |
|
| 177 |
18123056 |
Nguyễn Lâm Mỹ |
Linh |
25/7/2000 |
DH18KE |
|
| 178 |
18124069 |
Lê Thị Mỹ |
Linh |
1/8/2000 |
DH18QL |
|
| 179 |
18123057 |
Dương Thị Thanh |
Loan |
4/11/2000 |
DH18KE |
|
| 180 |
18120109 |
Lê Thị Ngọc |
Loan |
|
DH18KM |
|
| 181 |
18112102 |
Lê Văn |
Lợi |
|
DH18TY |
|
| 182 |
17113105 |
Trương Thành |
Long |
29/1/1999 |
DH17NH |
|
| 183 |
17138030 |
Phan Nguyễn Hoàng |
Long |
9/9/1999 |
DH17TD |
|
| 184 |
17113106 |
Nguyễn Thành |
Luân |
3/12/1999 |
DH17NH |
|
| 185 |
18122119 |
Nguyễn Thị Minh |
Luận |
|
DH18QT |
|
| 186 |
18138054 |
So Tấn |
Lũy |
4/11/1997 |
DH18TD |
|
| 187 |
18113086 |
Lê Thị Thảo |
Ly |
19/5/2000 |
DH18NHB |
|
| 188 |
18126090 |
PhạmThảo |
Ly |
27/4/2000 |
DH18SHD |
|
| 189 |
18128098 |
Trần Minh |
Mẫn |
8/9/2000 |
DH18AV |
|
| 190 |
17139078 |
Lê Hoàng |
Mai |
8/6/1999 |
DH17HH |
|
| 191 |
17112109 |
Đỗ Thị Ngọc |
Mai |
12/7/1999 |
DH17TY |
|
| 192 |
17125148 |
Lê Thị Thu |
Mai |
25/11/1999 |
DH17VT |
|
| 193 |
18123063 |
Hoàng Thị |
Mai |
4/4/2000 |
DH18KE |
|
| 194 |
16132338 |
Nguyễn Thị Kiều |
Mi |
20/10/1998 |
DH16NHB |
|
| 195 |
14114074 |
Lê Nhật |
Minh |
1/1/1996 |
DH14NK |
|
| 196 |
17116081 |
KiềuTuấn |
Minh |
8/5/1998 |
DH17NT |
|
| 197 |
17124103 |
Trần Nhật |
Minh |
23/9/1999 |
DH17QL |
|
| 198 |
18123068 |
Phạm Thị |
Minh |
1/12/2000 |
DH18KE |
|
| 199 |
15111078 |
Trần Thị Trà |
My |
2/5/1997 |
DH15CN |
|
| 200 |
16124095 |
Châu Thị Yến |
My |
19/2/1996 |
DH16QL |
|
| 201 |
17125159 |
Lê Thị Diễm |
My |
16/8/1999 |
DH17BQ |
|
| 202 |
18139100 |
Võ Thanh |
My |
10/8/2000 |
DH18HH |
|
| 203 |
16145170 |
Trần Hải |
Đăng |
20/1/1998 |
DH16BV |
|
| 204 |
18149013 |
Võ Thiên |
Đăng |
21/3/2000 |
DH18QM |
|
| 205 |
18125038 |
Trần Hải |
Đăng |
20/2/2000 |
DH18VT |
|
| 206 |
14112459 |
Ngô Văn |
Đại |
21/10/1995 |
DH14TYGL |
|
| 207 |
16137011 |
Nguyễn Chí |
Đại |
10/6/1998 |
DH16NL |
|
| 208 |
17153012 |
Dương Tấn |
Đạt |
6/9/1999 |
DH17CD |
|
| 209 |
17113268 |
Lê Đình |
Đạt |
20/11/1999 |
DH17NHGL |
|
| 210 |
14132048 |
Trần Hoàng |
Nam |
3/5/1995 |
DH14SP |
|
| 211 |
15125359 |
Bùi Phương |
Nam |
27/12/1997 |
DH15TP |
|
| 212 |
17115071 |
Trần Kiến |
Nam |
15/1/1998 |
DH17CB |
|
| 213 |
17111088 |
Nguyễn Thành |
Nam |
8/4/1999 |
DH17CN |
|
| 214 |
17112019 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Đang |
19/6/1999 |
DH17TY |
|
| 215 |
16131027 |
Tô Thị Hồng |
Đào |
25/9/1998 |
DH16CH |
|
| 216 |
15126197 |
Tounẻh |
Naria |
10/7/1996 |
DH15SHB |
|
| 217 |
18112121 |
Trần Thị Thu |
Nga |
|
DH18DY |
|
| 218 |
14122083 |
Phùng Thị ánh |
Ngân |
23/2/1996 |
DH14TM |
|
| 219 |
17111090 |
Lý Thị Thanh |
Ngân |
8/8/1999 |
DH17CN |
|
| 220 |
17125168 |
Lê Thị Kim |
Ngân |
1/12/1999 |
DH17DD |
|
| 221 |
17113128 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Ngân |
31/7/1999 |
DH17NH |
|
| 222 |
17113125 |
Đỗ Thị Kim |
Ngân |
26/6/1999 |
DH17NH |
|
| 223 |
17114034 |
Huỳnh Kim |
Ngân |
19/6/1999 |
DH17QR |
|
| 224 |
17125170 |
Phạm Thị Kim |
Ngân |
6/12/1999 |
DH17VT |
|
| 225 |
18139107 |
Trần Thị Kim |
Ngân |
23/1/2000 |
DH18HH |
|
| 226 |
18123080 |
Trương Kim |
Ngân |
27/2/2000 |
DH18KE |
|
| 227 |
18120135 |
Đỗ Thanh |
Ngân |
|
DH18KT |
|
| 228 |
18126102 |
Nguyễn Hoài |
Ngân |
29/10/1999 |
DH18SHB |
|
| 229 |
17112304 |
Đỗ Thị |
Ngà |
8/2/1999 |
DH17TT |
|
| 230 |
16138060 |
Phạm Hoài |
Nghi |
23/9/1998 |
DH16TD |
|
| 231 |
18112126 |
Võ Nguyễn Phương |
Nghi |
|
DH18TY |
|
| 232 |
17122095 |
Võ Kim |
Ngoan |
7/7/1999 |
DH17TM |
|
| 233 |
16111110 |
Bùi Thị Bích |
Ngọc |
19/3/1997 |
DH16TA |
|
| 234 |
17128088 |
Dương Khánh |
Ngọc |
18/4/1999 |
DH17AV |
|
| 235 |
17120102 |
Bùi Khánh |
Ngọc |
13/3/1999 |
DH17KT |
|
| 236 |
18125212 |
Hoàng Thị Ánh |
Ngọc |
4/2/2000 |
DH18BQ |
|
| 237 |
18124094 |
Dương Thị Bích |
Ngọc |
19/2/2000 |
DH18QL |
|
| 238 |
18122150 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Ngọc |
17/2/2000 |
DH18QT |
|
| 239 |
18125213 |
Huỳnh Thị Bích |
Ngọc |
23/5/2000 |
DH18VT |
|
| 240 |
18125214 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
8/4/2000 |
DH18VT |
|
| 241 |
18125215 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
23/3/2000 |
DH18VT |
|
| 242 |
18123082 |
HồThị |
NgỌt |
16/2/2000 |
DH18KE |
|
| 243 |
16111121 |
Võ Đức |
Nguyên |
18/9/1998 |
DH16CN |
|
| 244 |
16124006 |
Trần Thanh |
Nguyên |
1/10/1998 |
DH16NHGL |
|
| 245 |
17128089 |
Nguyễn Thị Kim |
Nguyên |
27/5/1999 |
DH17AV |
|
| 246 |
17138035 |
Dương Hoàng |
Nguyên |
22/12/1999 |
DH17TD |
|
| 247 |
17125185 |
Võ Hạnh |
Nguyên |
3/10/1999 |
DH17VT |
|
| 248 |
18116048 |
Nguyễn Ngọc |
Nguyên |
|
DH18NT |
|
| 249 |
19125224 |
Hồ Võ Thanh |
Nguyên |
16/5/2001 |
DH19VT |
|
| 250 |
15114109 |
Nguyễn Thị Ánh |
Nguyệt |
1/7/1997 |
DH15NK |
|
| 251 |
16131152 |
Phạm Thị Ánh |
Nguyệt |
11/2/1998 |
DH16TK |
|
| 252 |
17125186 |
Huỳnh Thị Như |
Nguyệt |
23/10/1999 |
DH17BQ |
|
| 253 |
15111085 |
Huỳnh Thành |
Nhân |
22/5/1996 |
DH15CN |
|
| 254 |
16112639 |
Võ Đình |
Nhân |
2/4/1998 |
DH16TY |
|
| 255 |
17118069 |
Lê Văn |
Nhân |
9/11/1999 |
DH17CC |
|
| 256 |
18125231 |
Lê Thị Thanh |
Nhân |
5/10/2000 |
DH18BQ |
|
| 257 |
18118096 |
Đặng Danh |
Nhân |
|
DH18CC |
|
| 258 |
16145229 |
Nguyễn Văn |
Nhật |
28/10/1998 |
DH16BV |
|
| 259 |
14114320 |
Lê Thị |
Nhỉ |
8/7/1995 |
DH14LNGL |
|
| 260 |
16112640 |
Phạm Lê |
Nhanh |
25/12/1998 |
DH16DY |
|
| 261 |
17628031 |
Lâm Thị Xuân |
Nhi |
18/3/1990 |
BH17AVB |
|
| 262 |
15112098 |
Nguyễn Thị Kiều |
Nhi |
31/10/1997 |
DH15DY |
|
| 263 |
15131093 |
Nguyễn Đoàn Thảo |
Nhi |
17/4/1997 |
DH15TK |
|
| 264 |
15112344 |
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
24/6/1997 |
DH15TTB |
|
| 265 |
17120115 |
Trương Thị |
Nhi |
28/5/1999 |
DH17KM |
|
| 266 |
17131092 |
Phạm Thị Yến |
Nhi |
19/10/1999 |
DH17TK |
|
| 267 |
17122102 |
Đặng Thành |
Nhi |
5/12/1999 |
DH17TM |
|
| 268 |
18122174 |
Trần Yến |
Nhi |
9/4/2000 |
DH18QT |
|
| 269 |
18122175 |
Võ Thị Tuyết |
Nhi |
|
DH18QT |
|
| 270 |
19123091 |
Nguyễn Thị Vân |
Nhi |
15/7/2001 |
DH19KE |
|
| 271 |
14145092 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
Như |
2/12/1996 |
DH14BV |
|
| 272 |
14111289 |
Đồng Huỳnh |
Như |
16/9/1995 |
DH14CN |
|
| 273 |
17128098 |
Nguyễn Huỳnh |
Như |
6/4/1999 |
DH17AV |
|
| 274 |
17124121 |
Lê Thị Quỳnh |
Như |
20/3/1999 |
DH17QL |
|
| 275 |
17111102 |
Trần Thị Ngọc |
Như |
25/4/1999 |
DH17TA |
|
| 276 |
18125251 |
Thái Thị Huỳnh |
Như |
23/5/2000 |
DH18BQ |
|
| 277 |
18145050 |
Nguyễn Minh |
Nhựt |
15/5/2000 |
DH18BV |
|
| 278 |
16112325 |
Lê Thị Hồng |
Nhung |
27/6/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 279 |
17139105 |
Mai Ngọc Tuyết |
Nhung |
12/9/1999 |
DH17HH |
|
| 280 |
17123078 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Nhung |
1/2/1999 |
DH17KE |
|
| 281 |
17155043 |
Vũ Thị Hồng |
Nhung |
1/5/1999 |
DH17KN |
|
| 282 |
17120122 |
Nguyễn Ngọc |
Nhung |
19/5/1999 |
DH17KT |
|
| 283 |
17124125 |
Võ Đặng Quế |
Nhung |
14/5/1999 |
DH17QL |
|
| 284 |
18123093 |
Lê Thị Cẩm |
Nhung |
19/8/2000 |
DH18KE |
|
| 285 |
18116060 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Nhung |
|
DH18NY |
|
| 286 |
18122186 |
Lê Thị Cẩm |
Nhung |
|
DH18QT |
|
| 287 |
18126124 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
18/12/2000 |
DH18SHA |
|
| 288 |
17154016 |
Nguyễn Khoa |
ĐiỀn |
23/5/1999 |
DH17OT |
|
| 289 |
18125049 |
Dương Thị |
Điệp |
2/8/2000 |
DH18VT |
|
| 290 |
16112507 |
Nguyễn Văn |
Đồng |
19/12/1998 |
DH16TY |
|
| 291 |
18122191 |
Đào Thị Ái |
Nữ |
|
DH18QT |
|
| 292 |
17423015 |
Nguyễn Thị Xuân |
Nữ |
3/3/1990 |
LT17KE |
|
| 293 |
18424005 |
Nguyễn Văn |
Đức |
21/9/1995 |
LT18QL |
|
| 294 |
15126111 |
Nguyễn Thị Kiều |
Oanh |
5/1/1997 |
DH15SM |
|
| 295 |
17113145 |
Nguyễn Thị Kim |
Oanh |
16/6/1999 |
DH17NH |
|
| 296 |
17124127 |
Nguyễn Thị Thúy |
Oanh |
12/5/1999 |
DH17QL |
|
| 297 |
18113124 |
Lê Thị Kim |
Oanh |
|
DH18NHA |
|
| 298 |
18126128 |
Nguyễn Như Quỳnh |
Oanh |
16/3/1997 |
DH18SHD |
|
| 299 |
17113146 |
Trần Thị Mộng |
Phàn |
18/8/1999 |
DH17NH |
|
| 300 |
14126177 |
Huỳnh Tiến |
Phát |
1/5/1996 |
DH14SHA |
|
| 301 |
15112110 |
Trần Tấn |
Phát |
17/10/1997 |
DH15DY |
|
| 302 |
17118075 |
Thạch Dương |
Phát |
00/00/1999 |
DH17CK |
|
| 303 |
17149121 |
Trần Tấn |
Phát |
1/4/1999 |
DH17QM |
|
| 304 |
18145053 |
Trần Hoàng Nhuận |
Phát |
30/12/2000 |
DH18BV |
|
| 305 |
15114118 |
Ngô Giang |
Phi |
17/8/1997 |
DH15LN |
|
| 306 |
15154039 |
Nguyễn Thanh |
Phong |
9/9/1997 |
DH15OT |
|
| 307 |
14111141 |
Trương Thị |
Phượng |
15/11/1995 |
DH14TA |
|
| 308 |
17117057 |
Nguyễn Thị Mai |
Phượng |
15/11/1999 |
DH17CT |
|
| 309 |
16112667 |
Nguyễn Hiền |
Phương |
17/6/1998 |
DH16DY |
|
| 310 |
17123081 |
Phạm Trúc |
Phương |
5/9/1999 |
DH17KE |
|
| 311 |
17124137 |
Nguyễn Duy |
Phương |
17/3/1999 |
DH17QD |
|
| 312 |
17111113 |
Đỗ Thị |
Phương |
20/9/1999 |
DH17TA |
|
| 313 |
18123099 |
Nguyễn Ngọc Lan |
Phương |
19/10/2000 |
DH18KE |
|
| 314 |
18120182 |
Đoàn Lan |
Phương |
|
DH18KM |
|
| 315 |
18149062 |
Nguyễn Thị Xuân |
Phương |
25/5/2000 |
DH18QM |
|
| 316 |
18125266 |
Trương Công |
Phu |
10/9/1999 |
DH18BQ |
|
| 317 |
17139112 |
Nguyễn Thị Vân |
Phụng |
21/4/1999 |
DH17HH |
|
| 318 |
19122199 |
Trần Nguyễn Tiểu |
Phụng |
5/7/2001 |
DH19TM |
|
| 319 |
17125217 |
Đặng Ngọc |
Phú |
2/1/1999 |
DH17BQ |
|
| 320 |
17113147 |
Hồ Tiến |
Phú |
20/12/1999 |
DH17NH |
|
| 321 |
18154096 |
Quách THạnh |
Phú |
15/6/2000 |
DH18OT |
|
| 322 |
17122120 |
Bùi Xuân |
Phúc |
8/8/1999 |
DH17QT |
|
| 323 |
17122121 |
Nguyễn Thị Hồng |
Phúc |
21/10/1999 |
DH17TM |
|
| 324 |
17112157 |
Nguyễn Thị Hồng |
Phúc |
14/10/1999 |
DH17TY |
|
| 325 |
18145055 |
Nguyễn Văn |
Phúc |
29/3/2000 |
DH18BV |
|
| 326 |
18125268 |
Lê Thị Diễm |
Phúc |
1/1/2000 |
DH18DD |
|
| 327 |
18113129 |
Trần Thị Hồng |
Phúc |
|
DH18NHB |
|
| 328 |
18122200 |
Lê Hồng |
Phúc |
14/9/2000 |
DH18QT |
|
| 329 |
18116067 |
Lê Thành |
Quân |
|
DH18NT |
|
| 330 |
18155075 |
Lê Xuân |
Quang |
25/5/2000 |
DH18KN |
|
| 331 |
16154077 |
Trần Ngọc |
Quế |
12/6/1998 |
DH16OT |
|
| 332 |
18122214 |
Hoàng Thị Hương |
Quế |
5/2/2000 |
DH18QT |
|
| 333 |
16139161 |
Mai Hửu |
Quí |
11/6/1998 |
DH16HH |
|
| 334 |
17125231 |
Lương Kiến |
Quốc |
13/12/1999 |
DH17BQ |
|
| 335 |
16115143 |
Tạ Thị Kim |
Quyên |
19/11/1998 |
DH16CB |
|
| 336 |
16111164 |
Lê Nhã |
Quyên |
1/1/1997 |
DH16TA |
|
| 337 |
17125233 |
Nguyễn Thị Thu |
Quyên |
2/10/1999 |
DH17VT |
|
| 338 |
18122220 |
Nguyễn Võ Thảo |
Quyên |
|
DH18QT |
|
| 339 |
18112173 |
Hồ Thị THiền |
Quyên |
|
DH18TY |
|
| 340 |
18123107 |
Phạm Thị Như |
Quỳnh |
8/10/2000 |
DH18KE |
|
| 341 |
18122227 |
Nguyễn Thị Như |
Quỳnh |
|
DH18QT |
|
| 342 |
17424033 |
Nguyễn Thị Xuân |
Quỳnh |
1/1/1996 |
LT17QL |
|
| 343 |
18122217 |
Ngô Vương Phú |
Quý |
2/1/2000 |
DH18QT |
|
| 344 |
15112137 |
Sú Cún |
Sầu |
2/4/1996 |
DH15DY |
|
| 345 |
15112285 |
Trần Thanh |
Sang |
22/9/1995 |
DH15TYNT |
|
| 346 |
16139169 |
Hoàng Tấn |
Sang |
23/9/1998 |
DH16HH |
|
| 347 |
17118088 |
Lê Minh |
Sang |
19/3/1999 |
DH17CK |
|
| 348 |
16154083 |
Nguyễn Xuân |
Sinh |
12/12/1998 |
DH16OT |
|
| 349 |
14132212 |
Nguyễn Ngọc |
Sơn |
18/2/1996 |
DH14SP |
|
| 350 |
17113169 |
Phan Lê |
Sơn |
20/9/1999 |
DH17NH |
|
| 351 |
17117061 |
Nguyễn Thu |
Sương |
25/8/1999 |
DH17CT |
|
| 352 |
16111186 |
Phan Thanh |
Tâm |
10/9/1998 |
DH16CN |
|
| 353 |
17122136 |
Bùi Thị Băng |
Tâm |
25/10/1999 |
DH17TM |
|
| 354 |
18118122 |
Nguyễn Minh |
Tâm |
|
DH18CC |
|
| 355 |
18123109 |
Nguyễn Minh |
Tâm |
2/3/2000 |
DH18KE |
|
| 356 |
18122240 |
Nguyễn Thị Minh |
Tâm |
5/4/2000 |
DH18TC |
|
| 357 |
17154086 |
Lê Minh |
Tấn |
26/4/1999 |
DH17OT |
|
| 358 |
16113119 |
Nguyễn Minh |
Tân |
10/2/1998 |
DH16NHB |
|
| 359 |
17111126 |
Hồ Minh |
Tân |
6/6/1999 |
DH17TA |
|
| 360 |
18145063 |
Nguyễn Phúc |
Tân |
15/9/2000 |
DH18BV |
|
| 361 |
18111109 |
Nguyễn Duy |
Tân |
|
DH18CN |
|
| 362 |
15114139 |
Đỗ Xuân |
Tài |
18/4/1997 |
DH15QR |
|
| 363 |
15124258 |
Trần Sơn Khương |
Tánh |
31/5/1997 |
DH15QLB |
|
| 364 |
18120203 |
Phan Bích |
ThẨm |
|
DH18KM |
|
| 365 |
16121045 |
Trần Ngọc |
Thận |
17/2/1998 |
DH16PT |
|
| 366 |
14132223 |
Huỳnh Thị Thanh |
Thắm |
20/12/1996 |
DH14SP |
|
| 367 |
17117063 |
Diệp Thị Mộng |
Thắm |
7/6/1999 |
DH17CT |
|
| 368 |
16111191 |
Hoàng Văn |
Thắng |
4/4/1997 |
DH16CN |
|
| 369 |
16138075 |
Nguyễn Sơn |
Thắng |
28/6/1998 |
DH16TD |
|
| 370 |
18126148 |
Lê Minh |
Thắng |
9/9/2000 |
DH18SHB |
|
| 371 |
17137062 |
Lê Thị Cẩm |
Thạch |
5/3/1999 |
DH17NL |
|
| 372 |
19122228 |
Phan Ngọc |
Thạch |
1/11/2001 |
DH19QT |
|
| 373 |
17154094 |
Huỳnh Phước |
Thạnh |
6/11/1999 |
DH17OT |
|
| 374 |
15127114 |
Lê Văn |
Thanh |
29/5/1997 |
DH15MT |
|
| 375 |
15112151 |
Phạm Thiên |
Thanh |
22/11/1997 |
DH15TY |
|
| 376 |
18116078 |
Nguyễn Xuân |
Thành |
|
DH18NT |
|
| 377 |
17153065 |
Phan Trọng |
Thái |
6/2/1999 |
DH17CD |
|
| 378 |
17128121 |
Lê Phương |
Thảo |
2/6/1999 |
DH17AV |
|
| 379 |
17125269 |
Phan Thị Thanh |
Thảo |
14/3/1999 |
DH17BQ |
|
| 380 |
17139129 |
Nguyễn Thị |
Thảo |
1/3/1997 |
DH17HH |
|
| 381 |
17124161 |
Trình Thị Phương |
Thảo |
11/11/1999 |
DH17QL |
|
| 382 |
17122146 |
Đỗ Thị |
Thảo |
6/7/1999 |
DH17TM |
|
| 383 |
18126152 |
Lê Thị Lan |
Thảo |
1/10/2000 |
DH18SHB |
|
| 384 |
18112194 |
Lê Dương Phương |
Thảo |
|
DH18TY |
|
| 385 |
18112197 |
Trần Thị |
Thảo |
|
DH18TY |
|
| 386 |
18113155 |
Nguyễn Anh |
Thi |
|
DH18NHA |
|
| 387 |
18116080 |
Lâm Mỹ |
Thi |
|
DH18NY |
|
| 388 |
18132029 |
Phan Phước |
Thiện |
24/2/2000 |
DH18SP |
|
| 389 |
16128106 |
Nguyễn Anh |
Thư |
16/1/1998 |
DH16AV |
|
| 390 |
17125291 |
Trần Thiên |
Thư |
12/10/1998 |
DH17DD |
|
| 391 |
17125289 |
Trần Anh |
Thư |
23/6/1999 |
DH17VT |
|
| 392 |
18163033 |
Hồnguyễn Anh |
Thư |
22/6/2000 |
DH18ES |
|
| 393 |
18123130 |
Nguyễn Minh |
Thư |
5/2/2000 |
DH18KE |
|
| 394 |
18122275 |
Huỳnh Ngọc |
Thư |
28/8/2000 |
DH18TC |
|
| 395 |
18120222 |
Nguyễn Kim |
Thoa |
|
DH18KM |
|
| 396 |
18126163 |
Võ Thị Kim |
Thoa |
28/7/2000 |
DH18SHB |
|
| 397 |
17124168 |
Hồ Hoàng |
Thọ |
12/3/1999 |
DH17QD |
|
| 398 |
18123126 |
Võ Thị |
Thơm |
5/9/2000 |
DH18KE |
|
| 399 |
14118265 |
Nguyễn Quốc |
Thịnh |
28/10/1996 |
DH14CC |
|
| 400 |
15113210 |
Ngô Lâm |
Thịnh |
23/12/1997 |
DH15NHNT |
|
| 401 |
17118114 |
Bùi Minh |
Thượng |
6/11/1999 |
DH17CC |
|
| 402 |
17112212 |
Dương Thị Hồng |
Thương |
13/4/1999 |
DH17TY |
|
| 403 |
18122284 |
Nguyễn Thị |
Thương |
|
DH18TM |
|
| 404 |
18125352 |
Huỳnh Thị Mỹ |
Thương |
16/8/2000 |
DH18VT |
|
| 405 |
17137067 |
Nguyễn Công |
Thức |
10/4/1999 |
DH17NL |
|
| 406 |
17111139 |
Bùi Thị Mộng |
Thu |
19/7/1999 |
DH17CN |
|
| 407 |
18123127 |
Đoàn Thị Mộng |
Thu |
18/1/2000 |
DH18KE |
|
| 408 |
18113160 |
Nguyễn Thị Lệ |
Thu |
|
DH18NHA |
|
| 409 |
17139140 |
Nguyễn Lê Trình |
Thuật |
13/7/1997 |
DH17HH |
|
| 410 |
16122312 |
Ngô Thanh |
Thùy |
16/3/1998 |
DH16TM |
|
| 411 |
17113216 |
Đào Thanh |
Thùy |
3/11/1999 |
DH17NH |
|
| 412 |
18123134 |
Trần Thị Kim |
Thùy |
17/5/2000 |
DH18KE |
|
| 413 |
17120178 |
Lê Thị Cẩm |
Thúy |
25/12/1999 |
DH17KM |
|
| 414 |
17113214 |
Hồ Thị Thanh |
Thúy |
27/4/1999 |
DH17NH |
|
| 415 |
17116156 |
Kiều Thị Thanh |
Thúy |
10/12/1999 |
DH17NY |
|
| 416 |
17125296 |
Trần Phương |
Thúy |
16/7/1999 |
DH17VT |
|
| 417 |
18145076 |
Trần Thị Thanh |
Thúy |
3/10/1999 |
DH18BV |
|
| 418 |
18123137 |
Trương Thị Thu |
Thúy |
15/10/2000 |
DH18KE |
|
| 419 |
16120261 |
Trần Thanh |
Thủy |
19/7/1998 |
DH16KM |
|
| 420 |
17145087 |
Trần Ngọc |
Thủy |
27/8/1999 |
DH17BV |
|
| 421 |
17120180 |
Mã Thị Hồng |
Thủy |
1/7/1999 |
DH17KT |
|
| 422 |
17120181 |
Mã Thị Thanh |
Thủy |
1/7/1999 |
DH17KT |
|
| 423 |
17121023 |
Huỳnh Thị Thanh |
Thủy |
18/9/1999 |
DH17PT |
|
| 424 |
15126207 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thy |
4/6/1996 |
DH15SHB |
|
| 425 |
15111152 |
Nguyễn Thanh |
Tiến |
29/3/1997 |
DH15TA |
|
| 426 |
18114022 |
Lưu Quang |
Tiến |
|
DH18LN |
|
| 427 |
18124148 |
HồVăn |
Tiến |
18/11/2000 |
DH18QL |
|
| 428 |
18115100 |
Trần Thị |
Tiền |
|
DH18CB |
|
| 429 |
15111151 |
Trần Thị Á |
Tiên |
2/8/1997 |
DH15TA |
|
| 430 |
17122163 |
Đỗ Thị Cẩm |
Tiên |
8/6/1999 |
DH17TM |
|
| 431 |
17125300 |
Cù Thị Kiều |
Tiên |
19/8/1999 |
DH17VT |
|
| 432 |
17125301 |
Nguyễn Thị Thủy |
Tiên |
9/12/1999 |
DH17VT |
|
| 433 |
18155092 |
Trần Thị Ái |
Tiên |
21/4/2000 |
DH18KN |
|
| 434 |
18164023 |
Tạ Thanh |
Tiên |
16/8/2000 |
DH18QR |
|
| 435 |
15139127 |
Phạm Hữu Hoài |
Tín |
18/12/1992 |
DH15HS |
|
| 436 |
17154105 |
Nguyễn Trung |
Tín |
2/6/1999 |
DH17OT |
|
| 437 |
17112223 |
Trần Thanh |
Tín |
22/12/1999 |
DH17TY |
|
| 438 |
18155093 |
Nguyễn Trung Thành |
Tín |
20/7/2000 |
DH18KN |
|
| 439 |
17113220 |
Phạm Đình |
Toãn |
3/1/1999 |
DH17NH |
|
| 440 |
17153074 |
Phan Nguyễn Trung |
Toàn |
10/9/1999 |
DH17CD |
|
| 441 |
16111231 |
Trần Quốc |
Toản |
21/3/1998 |
DH16TA |
|
| 442 |
13114155 |
Phan Minh |
Tịnh |
14/9/1995 |
DH13NK |
|
| 443 |
14138113 |
Trịnh Châu |
Từ |
6/1/1995 |
DH14TD |
|
| 444 |
15112182 |
Nguyễn Thị Lan |
Tường |
20/7/1997 |
DH15DY |
|
| 445 |
16120306 |
Nguyễn Huỳnh Kim |
Tường |
23/10/1998 |
DH16KM |
|
| 446 |
17112242 |
Trần Bá |
Tường |
29/12/1999 |
DH17DY |
|
| 447 |
15118128 |
Hoàng Trung |
Tướng |
1/3/1996 |
DH15CC |
|
| 448 |
16145273 |
Huỳnh Thiện |
Tứ |
4/4/1997 |
DH16BV |
|
| 449 |
14112332 |
Đặng Thị Bích |
Trâm |
24/10/1996 |
DH14TYA |
|
| 450 |
17117076 |
Lê Bảo |
Trâm |
31/10/1999 |
DH17CT |
|
| 451 |
17122171 |
Lê Thị Ngọc |
Trâm |
9/12/1999 |
DH17TM |
|
| 452 |
18122303 |
Nguyễn Kim Bảo |
Trâm |
|
DH18QT |
|
| 453 |
18122307 |
Trần Nguyệt |
Trâm |
|
DH18TM |
|
| 454 |
19123159 |
Nguyễn Ngọc |
Trâm |
5/5/2001 |
DH19KE |
|
| 455 |
16131256 |
Phạm Lưu Huyền |
Trân |
21/3/1998 |
DH16CH |
|
| 456 |
17125315 |
Nguyễn Thị Huyền |
Trân |
30/11/1999 |
DH17VT |
|
| 457 |
18155094 |
Lê Thị Huyền |
Trân |
23/9/2000 |
DH18KN |
|
| 458 |
18127062 |
Lương Thị Nhã |
Trân |
6/1/2000 |
DH18MT |
|
| 459 |
15123110 |
Nguyễn Thu |
Trang |
20/1/1997 |
DH15KE |
|
| 460 |
14112321 |
Huỳnh Lê Phương |
Trang |
15/3/1996 |
DH15TY |
|
| 461 |
17131136 |
Cao Thị |
Trang |
30/4/1999 |
DH17CH |
|
| 462 |
17131137 |
Nguyễn Thị |
Trang |
20/3/1999 |
DH17CH |
|
| 463 |
17112228 |
Châu Thị Thùy |
Trang |
29/4/1999 |
DH17DY |
|
| 464 |
17123110 |
Hà Thị Mai |
Trang |
31/1/1999 |
DH17KE |
|
| 465 |
17120188 |
Đặng Thị Thùy |
Trang |
17/4/1999 |
DH17KM |
|
| 466 |
18120261 |
Trần Nguyễn Thu |
Trang |
|
DH18KT |
|
| 467 |
18122316 |
Phạm Huyền |
Trang |
|
DH18QT |
|
| 468 |
18126185 |
Lê Quỳnh |
Trang |
10/5/2000 |
DH18SM |
|
| 469 |
18122311 |
Hoàng Thị Yến |
Trang |
28/7/2000 |
DH18TC |
|
| 470 |
19126195 |
Nguyễn Thị Thu |
Trang |
26/6/2001 |
DH19SM |
|
| 471 |
17125308 |
Nguyễn Quang |
Trà |
21/1/1999 |
DH17BQ |
|
| 472 |
17154108 |
Trần Văn |
Trà |
19/5/1999 |
DH17OT |
|
| 473 |
13131611 |
Mai Ngọc |
Trí |
26/7/1993 |
DH13CH |
|
| 474 |
14112343 |
Võ Hữu |
Trí |
20/3/1996 |
DH14TYA |
|
| 475 |
16145269 |
Nguyễn Minh |
Trí |
28/4/1998 |
DH16BV |
|
| 476 |
17112229 |
Nguyễn Đoàn Minh |
Trí |
10/11/1999 |
DH17TY |
|
| 477 |
15126166 |
Hà Minh |
Triết |
23/9/1997 |
DH15SHB |
|
| 478 |
16112741 |
Lý Hải |
Triều |
17/3/1997 |
DH16DY |
|
| 479 |
15112366 |
Lê Ngọc Phương |
Trinh |
9/4/1997 |
DH15TTA |
|
| 480 |
17117081 |
Phan Thị Mỹ |
Trinh |
29/10/1999 |
DH17CT |
|
| 481 |
17125325 |
Đặng Thị Mỹ |
Trinh |
8/7/1999 |
DH17DD |
|
| 482 |
18120264 |
Phạm Thị |
Trinh |
8/11/1999 |
DH18KT |
|
| 483 |
18116099 |
Đặng Thị Tú |
Trinh |
|
DH18NT |
|
| 484 |
18122325 |
Nguyễn Thị Kiều |
Trinh |
|
DH18TM |
|
| 485 |
17131147 |
Hà Xuân |
Trường |
14/8/1999 |
DH17CH |
|
| 486 |
18145082 |
Danh Lam |
Trường |
28/1/2000 |
DH18BV |
|
| 487 |
17120199 |
Trần Thanh |
Trúc |
26/7/1999 |
DH17KM |
|
| 488 |
17111153 |
Lê Thị Thanh |
Trúc |
9/6/1999 |
DH17TA |
|
| 489 |
18115109 |
Huỳnh Lâm |
Trúc |
|
DH18GN |
|
| 490 |
18124167 |
Nguyễn Thị Bích |
Trúc |
10/12/2000 |
DH18QL |
|
| 491 |
18126196 |
Nguyễn Thanh |
Trúc |
16/3/2000 |
DH18SM |
|
| 492 |
15112368 |
Lê Hoàng |
Tuấn |
27/6/1993 |
DH15TTB |
|
| 493 |
16137096 |
Phạm Anh |
Tuấn |
20/10/1995 |
DH16NL |
|
| 494 |
17124203 |
Đồng Quốc |
Tuấn |
7/2/1999 |
DH17QD |
|
| 495 |
17122221 |
Đinh Quốc |
Tuấn |
3/4/1999 |
DH17QTC |
|
| 496 |
18122335 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
|
DH18QT |
|
| 497 |
16145275 |
Thái Thanh |
Tùng |
6/8/1997 |
DH16BV |
|
| 498 |
16112750 |
Nguyễn Nhân |
Tùng |
5/1/1998 |
DH16TY |
|
| 499 |
15124332 |
Nguyễn Anh |
Tú |
10/7/1997 |
DH15QLB |
|
| 500 |
15122297 |
Nguyễn Thị Anh |
Tú |
22/8/1997 |
DH15QTNT |
|
| 501 |
17113241 |
Bùi Văn |
Tú |
2/12/1998 |
DH17NH |
|
| 502 |
18123165 |
Mai Thị Cẩm |
Tú |
4/4/2000 |
DH18KE |
|
| 503 |
18123166 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tú |
21/12/2000 |
DH18KE |
|
| 504 |
18122333 |
Trần Thị Cẩm |
Tú |
26/6/2000 |
DH18QT |
|
| 505 |
14121027 |
Bùi Ngọc |
Tuyến |
9/2/1996 |
DH14PT |
|
| 506 |
17117083 |
Nguyễn Thị Kim |
Tuyến |
17/4/1999 |
DH17CT |
|
| 507 |
16122368 |
Trần Thị Thanh |
Tuyền |
23/8/1998 |
DH16TM |
|
| 508 |
17112244 |
Huỳnh Thị Kim |
Tuyền |
26/3/1999 |
DH17DY |
|
| 509 |
18115113 |
PhạmVũ Ngọc |
Tuyền |
25/1/2000 |
DH18CB |
|
| 510 |
18120273 |
Nguyễn Ngọc Thanh |
Tuyền |
|
DH18KM |
|
| 511 |
18120274 |
Nguyễn Thị Kim |
Tuyền |
1/3/2000 |
DH18KT |
|
| 512 |
17120202 |
Huỳnh Thị Cát |
Tuyên |
8/6/1999 |
DH17KM |
|
| 513 |
15112299 |
Cao Thị Anh |
Tuyết |
19/1/1997 |
DH15TYNT |
|
| 514 |
17128166 |
Nguyễn Tú Lan |
Uyên |
11/2/1999 |
DH17AV |
|
| 515 |
17131153 |
Lê Thị Thu |
Uyên |
2/5/1999 |
DH17CH |
|
| 516 |
17120205 |
Nguyễn Trần Thảo |
Uyên |
28/8/1999 |
DH17KM |
|
| 517 |
17126174 |
Ngô Phương |
Uyên |
26/5/1999 |
DH17SH |
|
| 518 |
17126176 |
Tô Thị Ái |
Uyên |
22/11/1999 |
DH17SH |
|
| 519 |
17111165 |
Huỳnh Bảo |
Uyên |
26/12/1999 |
DH17TA |
|
| 520 |
18120282 |
Đỗ Thị Tố |
Uyên |
|
DH18KT |
|
| 521 |
17145100 |
Nguyễn Thị Ánh |
Vân |
15/5/1999 |
DH17BV |
|
| 522 |
17124209 |
Võ Thiện Hải |
Vân |
5/4/1994 |
DH17QL |
|
| 523 |
17125351 |
Nguyễn Thị Bạch |
Vân |
29/9/1999 |
DH17VT |
|
| 524 |
18120285 |
Dương Thị Ngọc |
Vân |
7/2/2000 |
DH18KT |
|
| 525 |
18125411 |
Phạm Tú |
Văn |
26/5/2000 |
DH18VT |
|
| 526 |
16125573 |
Trần Thị Mộng |
Vi |
24/6/1998 |
DH16DD |
|
| 527 |
18155107 |
Vũ Tường |
Vi |
8/8/2000 |
DH18KN |
|
| 528 |
18122351 |
Đào Thị Lê |
Vi |
22/9/2020 |
DH18TC |
|
| 529 |
18122352 |
Mai Thị Xuân |
Vi |
|
DH18TM |
|
| 530 |
17118137 |
Lê Đình |
Việt |
22/8/1999 |
DH17CK |
|
| 531 |
14118093 |
Trần Phước |
Vinh |
23/6/1996 |
DH14CK |
|
| 532 |
17112255 |
Võ Ngọc |
Vinh |
30/5/1999 |
DH17DY |
|
| 533 |
15114205 |
Nguyễn Hữu |
Vĩnh |
21/11/1997 |
DH15NK |
|
| 534 |
17137079 |
Nguyễn An Hoàng |
Vương |
20/10/1999 |
DH17NL |
|
| 535 |
14118313 |
Hoàng Tuấn |
Vũ |
19/10/1995 |
DH14CK |
|
| 536 |
16128138 |
Trần Đức |
Vũ |
21/1/1998 |
DH16AV |
|
| 537 |
15112371 |
Nguyễn Thúy Lan |
Vy |
1/12/1996 |
DH15TTA |
|
| 538 |
15112372 |
Trần Đình Bảo |
Vy |
27/10/1997 |
DH15TTA |
|
| 539 |
17124216 |
Trần Nguyễn Thùy |
Vy |
30/10/1999 |
DH17QD |
|
| 540 |
17111173 |
Ngô Phương |
Vy |
19/6/1999 |
DH17TA |
|
| 541 |
18122361 |
Lê Nguyễn Tường |
Vy |
|
DH18TM |
|
| 542 |
18125422 |
Lê Huỳnh Ngọc Mỹ Thúy |
Vy |
27/8/2000 |
DH18VT |
|
| 543 |
19123187 |
Nguyễn Thị Thúy |
Vy |
26/8/2001 |
DH19KE |
|
| 544 |
19123189 |
Trần Huỳnh Khánh |
Vy |
16/8/2001 |
DH19KE |
|
| 545 |
19122320 |
Nguyễn Thị Thúy |
Vy |
10/11/2001 |
DH19TM |
|
| 546 |
15117087 |
Nguyễn Văn |
Vỹ |
21/3/1997 |
DH15CT |
|
| 547 |
18122368 |
Cao Võ Tuấn |
VỸ |
|
DH18QT |
|
| 548 |
16112765 |
Phạm Thị Hồng |
Xuân |
13/8/1998 |
DH16DY |
|
| 549 |
16126207 |
Đặng Thị Kim |
Xuân |
29/1/1998 |
DH16SH |
|
| 550 |
17122268 |
Nguyễn Thị Thanh |
Xuân |
13/8/1999 |
DH17QTNT |
|
| 551 |
17122215 |
Lê Thị Kim |
Xuân |
28/6/1999 |
DH17TC |
|
| 552 |
19122325 |
Nguyễn Thị Thu |
Xuyến |
15/2/2001 |
DH19TM |
|
| 553 |
17628036 |
Hoàng Thị |
Yến |
6/4/1990 |
BH17AVB |
|
| 554 |
16112768 |
Phạm Thị Ngọc |
Yến |
21/11/1997 |
DH16DY |
|
| 555 |
16163133 |
Nguyễn Ngọc |
Yến |
16/7/1998 |
DH16ES |
|
| 556 |
16126211 |
Lê Bùi Phương |
Yến |
13/8/1998 |
DH16SH |
|
| 557 |
16126212 |
Lường Thị |
Yến |
2/6/1998 |
DH16SM |
|
| 558 |
18131074 |
Phạm Thị Hoàng |
Yến |
20/11/2000 |
DH18TK |
|
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 558 |
| TRUNG TÂM TIN HỌC |
| GIÁM ĐỐC |