Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học đợt thi tháng 7 năm 2022
18/08/2022 · 4.050 lượt xem
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 07 năm 2022 |
| Danh sách Trung tâm Tin học chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp |
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
16120007 |
Nguyễn Hoàng |
An |
03/08/1998 |
DH16KM |
|
| 2 |
17145112 |
H' Bé Loan |
Adrơng |
11/12/1998 |
DH17BVA |
|
| 3 |
15115002 |
Nguyễn Thị Thúy |
An |
24/07/1997 |
DH15CB |
|
| 4 |
18116003 |
Võ Thị Thúy |
An |
|
DH18KS |
|
| 5 |
18145002 |
Lý Nguyễn Phương |
Anh |
02/02/2000 |
DH18BV |
|
| 6 |
18125007 |
Mai Đinh Ngọc |
Anh |
24/10/2000 |
DH18BQ |
|
| 7 |
19120005 |
Nguyễn Ngọc |
Anh |
16/02/2001 |
DH19KT |
|
| 8 |
19153002 |
Nguyễn Đức |
Anh |
25/06/2001 |
DH19CD |
|
| 9 |
18149114 |
Nguyễn Thế |
Anh |
21/03/2000 |
DH18QMGL |
|
| 10 |
14128004 |
Nguyễn Uyên |
Anh |
09/04/1996 |
DH14AV |
|
| 11 |
18128005 |
Phạmkhắc Tuấn |
Anh |
06/12/2000 |
DH18AV |
|
| 12 |
18125001 |
Nguyễn Thị Thúy |
Ai |
12/08/2000 |
DH18BQ |
|
| 13 |
17116014 |
Bùi Gia |
Bảo |
28/09/1999 |
DH17NY |
|
| 14 |
18128009 |
Cao Vũ Quốc |
Bảo |
19/06/2000 |
DH18AV |
|
| 15 |
17116017 |
Lê Chí |
Bảo |
10/07/1999 |
DH17NT |
|
| 16 |
18123010 |
Ngô Vũ Hoàng |
Bảo |
20/08/2000 |
DH18KE |
|
| 17 |
18154011 |
Lý Thị |
Bé |
20/11/1999 |
DH18OT |
|
| 18 |
17628026 |
Nguyễn Văn |
Cảnh |
01/12/1988 |
BH17AV |
|
| 19 |
18128015 |
Nguyễn Minh |
Châu |
09/05/2000 |
DH18AV |
|
| 20 |
18111017 |
Trần Lê Minh |
Châu |
|
DH18CN |
|
| 21 |
16122400 |
Trượng Thị Mỹ |
Chi |
15/09/1998 |
DH16QT |
|
| 22 |
18128017 |
Đinh Thị Huyền |
Chinh |
18/10/2000 |
DH18AV |
|
| 23 |
17111017 |
Lê Quốc |
Cường |
04/02/1999 |
DH17CN |
|
| 24 |
16128152 |
Nguyễn Thị |
Cúc |
06/03/1998 |
DH16AV |
|
| 25 |
19122032 |
Võ Thị Thùy |
Dương |
07/07/2001 |
DH19TC |
|
| 26 |
16124210 |
Lê Dương Mỹ |
Dung |
22/10/1998 |
DH16TYNT |
|
| 27 |
18123188 |
Ngô Thùy |
Dung |
08/11/2000 |
DH18KEGL |
|
| 28 |
17153017 |
Nguyễn Hồng |
Dung |
02/03/1999 |
DH17CD |
|
| 29 |
18120034 |
Nguyễn Thùy |
Dung |
|
DH18KM |
|
| 30 |
14125053 |
Tô Thái Mỹ |
Dung |
10/04/1996 |
DH14VT |
|
| 31 |
17126022 |
Trần Khánh |
Duy |
13/03/1999 |
DH17SM |
|
| 32 |
16118041 |
Trần Đức |
Duy |
04/12/1998 |
DH16CC |
|
| 33 |
14137016 |
Trần Thanh |
Duy |
24/07/1996 |
DH14NL |
|
| 34 |
17149212 |
Lâm Thị Hồng |
Duyên |
01/11/1998 |
DH17QM |
|
| 35 |
17125060 |
Trần Duy |
Duyên |
18/08/1999 |
DH17BQ |
|
| 36 |
18128032 |
Trần Ngọc Đan |
Duyên |
02/05/2000 |
DH18AV |
|
| 37 |
17120031 |
Trần Thảo |
Duyên |
23/04/1999 |
DH17KM |
|
| 38 |
17128025 |
Trần Thị Mỹ |
Duyên |
07/12/1999 |
DH17AV |
|
| 39 |
18128033 |
Trần Lương Hồng |
Gấm |
15/08/2000 |
DH18AV |
|
| 40 |
17139034 |
Lê Thị Kim |
Giang |
14/10/1999 |
DH17HS |
|
| 41 |
17124036 |
Lư Nguyễn Trà |
Giang |
23/08/1999 |
DH17TB |
|
| 42 |
16112795 |
Trần Minh |
Giang |
18/06/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 43 |
17122032 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Giàu |
03/04/1999 |
DH17QT |
|
| 44 |
18117014 |
Bùi Thụy Ngọc |
Hân |
|
DH18CT |
|
| 45 |
18128045 |
Phạm Thị Ngọc |
Hân |
20/07/2000 |
DH18AV |
|
| 46 |
18139052 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hậu |
01/01/2000 |
DH18HT |
|
| 47 |
15154021 |
Nguyễn Trung |
Hậu |
21/02/1997 |
DH15OT |
|
| 48 |
18123190 |
Lê Thị Mỹ |
Hằng |
12/06/2000 |
DH18KEGL |
|
| 49 |
16121017 |
Nguyễn Nhựt |
Hào |
02/02/1998 |
DH16PT |
|
| 50 |
16118049 |
Nguyễn Văn |
Hào |
09/02/1998 |
DH16CK |
|
| 51 |
16112530 |
Đinh Quốc |
Hải |
28/08/1996 |
DH16TY |
|
| 52 |
17149047 |
Phan Thị Thu |
Hiền |
06/05/1999 |
DH17QM |
|
| 53 |
18125107 |
Trần Thị Thu |
Hiền |
11/11/2000 |
DH18BQ |
|
| 54 |
18115038 |
Nguyễn Hoàng |
Hiệp |
|
DH18GN |
|
| 55 |
17112059 |
Bùi Thị Thu |
Hiếu |
09/12/1999 |
DH17TY |
|
| 56 |
15138025 |
Bùi Trọng |
Hiếu |
29/10/1997 |
DH15TD |
|
| 57 |
16115052 |
Huỳnh Minh |
Hiếu |
01/05/1998 |
DH16CB |
|
| 58 |
17111044 |
Đào Thị Bích |
Hiếu |
24/02/1999 |
DH17TA |
|
| 59 |
17122043 |
Nguyễn Trần Minh |
Hiếu |
17/01/1999 |
DH17QT |
|
| 60 |
17154029 |
Phan Thanh |
Hiếu |
17/02/1999 |
DH17OT |
|
| 61 |
17117015 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hoa |
22/01/1999 |
DH17CT |
|
| 62 |
14121059 |
Nguyễn Thị |
Hoa |
17/11/1995 |
DH14PT |
|
| 63 |
17116051 |
Lê Sơn |
Hổ |
19/10/1998 |
DH17NY |
|
| 64 |
18123040 |
Phan Thị Kim |
Hồng |
06/03/2000 |
DH18KE |
|
| 65 |
17154032 |
Lê Huy |
Hoàng |
15/02/1999 |
DH17OT |
|
| 66 |
17116054 |
Nguyễn Huy |
Hoàng |
07/02/1998 |
DH17NT |
|
| 67 |
17155020 |
Trịnh Ngọc |
Hoàng |
17/10/1999 |
DH17KN |
|
| 68 |
18116028 |
Huỳnh Bảo |
Học |
|
DH18NY |
|
| 69 |
15137023 |
Quách Nguyễn Kim |
Hưng |
02/09/1997 |
DH15NL |
|
| 70 |
19154048 |
Trần |
Hòa |
17/09/2001 |
DH19OT |
|
| 71 |
18115042 |
Đoàn Thị Thu |
Hương |
|
DH18GN |
|
| 72 |
18120078 |
Võ Thùy |
Hương |
|
DH18KT |
|
| 73 |
17137028 |
Nguyễn |
Huân |
26/08/1999 |
DH17NL |
|
| 74 |
16112574 |
Đàm Hồng |
Huy |
24/12/1998 |
DH16DY |
|
| 75 |
18128066 |
Trần Quốc |
Huy |
11/08/2000 |
DH18AV |
|
| 76 |
15128042 |
Lê Thị Mỹ |
Huyền |
21/12/1997 |
DH15AV |
|
| 77 |
18118051 |
Bùi |
Huynh |
|
DH18CK |
|
| 78 |
19113064 |
Thái Ngọc Mạnh |
Kha |
19/02/2001 |
DH19NHA |
|
| 79 |
18120086 |
Trần Thị Kim |
Kha |
|
DH18KT |
|
| 80 |
16153041 |
Phạm Quốc |
Khải |
16/02/1998 |
DH16CD |
|
| 81 |
16149159 |
Nguyễn Duy |
Khánh |
22/06/1998 |
DH16NHGL |
|
| 82 |
18139072 |
Trần Duy |
Khánh |
11/11/2000 |
DH18HS |
|
| 83 |
17113083 |
Nguyễn Minh |
Khiêm |
21/09/1999 |
DH17NHB |
|
| 84 |
18122092 |
Nguyễn Quang Minh |
Khôi |
|
DH18QT |
|
| 85 |
18138047 |
Lương Hoàng |
Lâm |
04/08/2000 |
DH18TD |
|
| 86 |
18154060 |
Nguyễn Văn Chí |
Lâm |
27/06/2000 |
DH18OT |
|
| 87 |
18124065 |
Hà Thị Minh |
Lam |
31/07/2000 |
DH18QL |
|
| 88 |
18155041 |
Ngô Thị Mai |
Lan |
04/11/2000 |
DH18KN |
|
| 89 |
17120074 |
Phan Thị Mỹ |
Lệ |
10/03/1999 |
DH17KT |
|
| 90 |
18125160 |
Hà Thị Mai |
Linh |
25/04/2000 |
DH18DD |
|
| 91 |
17120077 |
Hà Thị Mỹ |
Linh |
27/02/1999 |
DH17KT |
|
| 92 |
18111058 |
Hoàng Thị Thùy |
Linh |
|
DH18TA |
|
| 93 |
17131060 |
Lê Thị Mai |
Linh |
01/01/1999 |
DH17TK |
|
| 94 |
14112581 |
Lê Thị Nhật |
Linh |
02/06/1996 |
DH14TYNT |
|
| 95 |
17112100 |
Lưu Hồng |
Linh |
24/10/1999 |
DH17TY |
|
| 96 |
16163036 |
Nguyễn Tấn |
Linh |
16/09/1998 |
DH16ES |
|
| 97 |
17116071 |
Đoàn Thị Diểm |
Linh |
08/12/1999 |
DH17NT |
|
| 98 |
15112072 |
Lâm Tấn |
Lộc |
14/02/1997 |
DH15TY |
|
| 99 |
17126066 |
Lê Văn |
Lộc |
23/03/1999 |
DH17SHA |
|
| 100 |
18126083 |
Đỗ Thị Kim |
Loan |
11/06/2000 |
DH18SHB |
|
| 101 |
17131061 |
Nguyễn Thị Kim |
Long |
20/08/1999 |
DH17CH |
|
| 102 |
18154068 |
Phạm Kim |
Long |
03/07/2000 |
DH18OT |
|
| 103 |
18128092 |
Tô Nguyễn Hoàng |
Long |
02/09/2000 |
DH18AV |
|
| 104 |
16145213 |
Nguyễn Thành |
Luân |
24/06/1998 |
DH16BV |
|
| 105 |
18128097 |
Nguyễn Thị Thanh |
Ly |
12/11/2000 |
DH18AV |
|
| 106 |
18120125 |
Đặng Thị |
Mẫn |
|
DH18KT |
|
| 107 |
19122126 |
Lục Nhật Sao |
Mai |
01/01/2001 |
DH19QT |
|
| 108 |
17111084 |
Vòng Thị Xuân |
Mai |
15/01/1999 |
DH17TA |
|
| 109 |
17125156 |
Nguyễn Minh |
Minh |
30/08/1999 |
DH17BQ |
|
| 110 |
18118082 |
Nguyễn Đình |
Minh |
|
DH18CK |
|
| 111 |
18123194 |
Trần Chí |
Minh |
15/05/1997 |
DH18KEGL |
|
| 112 |
17123055 |
Nguyễn Thị Diễm |
My |
21/01/1999 |
DH17KE |
|
| 113 |
18128103 |
Phan Nguyễn Hoàng |
My |
16/11/2000 |
DH18AV |
|
| 114 |
18128104 |
Trần Thị Thảo |
My |
29/03/2000 |
DH18AV |
|
| 115 |
17128015 |
Nguyễn Hữu |
Đăng |
31/10/1999 |
DH17AV |
|
| 116 |
18128023 |
Vũ Minh |
Đăng |
24/10/2000 |
DH18AV |
|
| 117 |
18114027 |
Hồ Văn |
Đạt |
|
DH18LNGL |
|
| 118 |
18128024 |
Phan Minh |
Đạt |
24/06/1998 |
DH18AV |
|
| 119 |
17132013 |
Nguyễn Thị Anh |
Đào |
10/12/1999 |
DH17SP |
|
| 120 |
18128107 |
Phan Thị Thu |
Nga |
16/07/2000 |
DH18AV |
|
| 121 |
18113095 |
Long Thị |
Ngân |
|
DH18NHB |
|
| 122 |
18117044 |
Nguyễn Lê Hoàng |
Ngân |
|
DH18CT |
|
| 123 |
18131040 |
Nguyễn Ngọc Kim |
Ngân |
04/03/2000 |
DH18CH |
|
| 124 |
18128110 |
Tạ Thị Thanh |
Ngân |
13/07/2000 |
DH18AV |
|
| 125 |
18124092 |
Trần Hoàng Kim |
Ngân |
23/04/2000 |
DH18QL |
|
| 126 |
18123081 |
Võ Hồng |
Ngân |
06/03/2000 |
DH18KE |
|
| 127 |
16139130 |
Nguyễn Phúc Bảo |
Nghi |
27/11/1997 |
DH16HD |
|
| 128 |
17126209 |
Bàn Thị |
Nghĩa |
22/05/1998 |
DH17SHB |
|
| 129 |
16112632 |
Bùi Đình |
Nghĩa |
06/01/1998 |
DH17TY |
|
| 130 |
19125212 |
Bùi Kim |
Ngọc |
03/07/2001 |
DH19DD |
|
| 131 |
18126109 |
Hồng Minh |
Ngọc |
07/04/2000 |
DH18SHA |
|
| 132 |
14124454 |
Lê Nguyễn Thanh |
Ngọc |
28/04/1992 |
DH14QLGL |
|
| 133 |
18124097 |
Phan Thị Yến |
Ngọc |
22/06/2000 |
DH18QL |
|
| 134 |
17120104 |
Trần Bảo |
Ngọc |
15/05/1999 |
DH17KT |
|
| 135 |
14112204 |
Bùi Bắc |
Nguyên |
26/02/1996 |
DH14TT |
|
| 136 |
15114107 |
Lê Đình |
Nguyên |
03/10/1997 |
DH15QR |
|
| 137 |
14149303 |
Lê Quang |
Nguyên |
09/07/1996 |
DH14QMGL |
|
| 138 |
18121009 |
Lê Thị |
Nguyên |
|
DH18PT |
|
| 139 |
17118067 |
Lý Thái |
Nguyên |
09/01/1999 |
DH17CC |
|
| 140 |
18125228 |
Phạm Huỳnh Thị Anh |
Nguyệt |
15/07/2000 |
DH18VT |
|
| 141 |
17112135 |
Hoàng Thành |
Nhân |
16/02/1999 |
DH17DY |
|
| 142 |
17124115 |
Lê Huỳnh |
Nhân |
14/09/1999 |
DH17QL |
|
| 143 |
17127046 |
Nguyễn Thành |
Nhân |
25/07/1999 |
DH17MT |
|
| 144 |
18122164 |
Huỳnh Thị Yến |
Nhi |
|
DH18QT |
|
| 145 |
18116053 |
Lê Thị Ngọc |
Nhi |
|
DH18KS |
|
| 146 |
19155064 |
Lê Thị Tuyết |
Nhi |
12/11/2001 |
DH19KN |
|
| 147 |
18122168 |
Nguyễn Cẩm Tú |
Nhi |
|
DH18QT |
|
| 148 |
18116056 |
Trần Thị Linh |
Nhi |
|
DH18KS |
|
| 149 |
18125246 |
Vũ Đoàn Yến |
Nhi |
01/08/2000 |
DH18DD |
|
| 150 |
18122178 |
Lê Thị Quỳnh |
Như |
|
DH18TM |
|
| 151 |
17125389 |
Nguyễn Vũ Quỳnh |
Như |
20/11/1999 |
DH17TP |
|
| 152 |
19122178 |
Nguyễn Huỳnh |
Như |
01/08/2001 |
DH19TC |
|
| 153 |
16111125 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Như |
10/06/1998 |
DH16CN |
|
| 154 |
18128130 |
Đoàn Thanh |
Như |
11/03/2000 |
DH18AV |
|
| 155 |
15128076 |
Trần Ngọc Quỳnh |
Như |
04/04/1997 |
DH15AV |
|
| 156 |
17114083 |
Vũ Ngọc Khánh |
Như |
20/07/1998 |
DH17QR |
|
| 157 |
17118073 |
Nguyễn Minh |
Nhựt |
14/07/1999 |
DH17CC |
|
| 158 |
17126108 |
Nguyễn Minh |
Nhựt |
31/08/1999 |
DH17SHB |
|
| 159 |
14115217 |
Ngô Thị Hồng |
Nhung |
24/02/1996 |
DH14GB |
|
| 160 |
18115071 |
Thái Xuân Tuyết |
Nhung |
|
DH18GN |
|
| 161 |
16112650 |
Thi Thị |
Nhung |
07/03/1998 |
DH16TY |
|
| 162 |
16117090 |
Văn Ngọc |
Điệp |
16/11/1996 |
DH16CT |
|
| 163 |
17115017 |
Lê Quý |
Đô |
27/04/1999 |
DH17GN |
|
| 164 |
17126190 |
Phạm Tấn |
Đông |
30/08/1999 |
DH17SHC |
|
| 165 |
17117005 |
Tô Công |
Định |
09/10/1999 |
DH17TP |
|
| 166 |
18113122 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Nương |
|
DH18NHB |
|
| 167 |
17149024 |
Hoàng Lam |
Đức |
01/11/1999 |
DH17QM |
|
| 168 |
17126018 |
Nguyễn Trọng |
Đức |
15/10/1999 |
DH17SM |
|
| 169 |
17112149 |
Lê Thái Tường |
Oanh |
24/02/1999 |
DH17TY |
|
| 170 |
18128136 |
Nguyễn Kiều |
Oanh |
13/12/2000 |
DH18AV |
|
| 171 |
19125274 |
Trần Thị Kim |
Oanh |
16/08/2001 |
DH19DD |
|
| 172 |
16112329 |
Bùi Hồng |
Pha |
13/03/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 173 |
19126275 |
Danh Thành |
Phát |
01/01/2000 |
DH19SHD |
|
| 174 |
18127041 |
Lê Hùng |
Phong |
10/12/2000 |
DH18MT |
|
| 175 |
17131101 |
Ngô Hoài |
Phong |
10/11/1999 |
DH17TK |
|
| 176 |
16116148 |
Trần Đăng |
Phong |
09/09/1998 |
DH16NY |
|
| 177 |
18116064 |
Phan Thị |
Phượng |
|
DH18KS |
|
| 178 |
18122206 |
Nguyễn Đặng Bích |
Phương |
|
DH18TM |
|
| 179 |
18125275 |
Nguyễn Thị Thu |
Phương |
02/02/2000 |
DH18DD |
|
| 180 |
18120186 |
Huỳnh Thị Cẩm |
Phường |
|
DH18KT |
|
| 181 |
17149125 |
Hồ Tấn |
Phước |
22/10/1999 |
DH17QM |
|
| 182 |
18124115 |
Huỳnhanh |
Phước |
22/11/2000 |
DH18QL |
|
| 183 |
18138066 |
Nguyễn Huỳnh Hoàng |
Phúc |
05/07/2000 |
DH18TD |
|
| 184 |
18122203 |
Nguyễn Văn |
Phúc |
13/09/2000 |
DH18TC |
|
| 185 |
15131111 |
Trần Minh |
Quân |
11/02/1997 |
DH15CH |
|
| 186 |
17111118 |
Phạm Minh |
Quang |
30/04/1999 |
DH17TA |
|
| 187 |
17126117 |
Phạm Ngọc |
Quang |
01/10/1999 |
DH17SHB |
|
| 188 |
18122213 |
Phan Tấn |
Quang |
|
DH18TM |
|
| 189 |
17125232 |
Lê Thị Thúy |
Quyên |
18/09/1999 |
DH17DD |
|
| 190 |
17113158 |
Trần Nguyễn Lệ |
Quyên |
25/02/1999 |
DH17NHB |
|
| 191 |
18122222 |
Trịnh Thị |
Quyên |
|
DH18QT |
|
| 192 |
17117058 |
Nguyễn Ngọc Thúy |
Quỳnh |
21/04/1999 |
DH17CT |
|
| 193 |
15120147 |
Nguyễn Thanh |
Sang |
10/04/1996 |
DH16KM |
|
| 194 |
18125296 |
Nguyễn Thị Thu |
Sang |
24/02/2000 |
DH18BQ |
|
| 195 |
14118237 |
Trần Quốc |
Sang |
21/08/1995 |
DH14CC |
|
| 196 |
17149131 |
Võ Tấn |
Sang |
11/04/1999 |
DH17QM |
|
| 197 |
18116073 |
Lâm Trí |
Sách |
|
DH18NY |
|
| 198 |
15114134 |
Nguyễn Thị Thu |
Sen |
09/10/1997 |
DH15NK |
|
| 199 |
17145070 |
Bùi Hoài |
Sơn |
01/08/1999 |
DH17BVA |
|
| 200 |
17118092 |
Lê Văn |
Sơn |
01/10/1999 |
DH17CK |
|
| 201 |
11112189 |
Nguyễn Hoàng |
Sơn |
18/10/1993 |
DH11TY |
|
| 202 |
16163060 |
Trần Thái |
Sơn |
19/05/1998 |
DH16ES |
|
| 203 |
18128151 |
Trịnh Hoàng |
Sơn |
12/10/2000 |
DH18AV |
|
| 204 |
15124250 |
Trương Nguyễn Thanh |
Sơn |
31/08/1997 |
DH15TB |
|
| 205 |
16112688 |
Võ Thanh |
Sơn |
21/10/1998 |
DH16TY |
|
| 206 |
18138078 |
Huỳnh Phạm Thu |
Tâm |
12/12/2000 |
DH18TD |
|
| 207 |
18117057 |
Nguyễn Huỳnh Ngọc |
Tâm |
|
DH18CT |
|
| 208 |
16112693 |
Nguyễn Xuân |
Tâm |
01/12/1998 |
DH16TY |
|
| 209 |
17125458 |
Lê Quang |
Tấn |
20/04/1999 |
DH17NHGL |
|
| 210 |
17116133 |
Lê Minh |
Tân |
16/09/1999 |
DH17NY |
|
| 211 |
14115234 |
Phạm Bá |
Tân |
01/01/1996 |
DH14CB |
|
| 212 |
15113179 |
Phan Huỳnh |
Tân |
27/12/1995 |
DH15NHGL |
|
| 213 |
18122428 |
Bùi Việt Tiến |
Tài |
30/05/2000 |
DH18QTNT |
|
| 214 |
18111105 |
Nguyễn Công |
Tài |
|
DH18TA |
|
| 215 |
18125308 |
Nguyễn Thị Hồng |
Thắm |
22/03/2000 |
DH18DD |
|
| 216 |
17138048 |
Đỗ Lý Việt |
Thắng |
23/02/1999 |
DH17TD |
|
| 217 |
19111100 |
Phạm Thành |
Thắng |
03/03/2000 |
DH19CN |
|
| 218 |
18154115 |
Trần Hữu |
Thắng |
12/10/2000 |
DH18OT |
|
| 219 |
16124145 |
Vũ Quyết |
Thắng |
29/10/1998 |
DH16QL |
|
| 220 |
17112191 |
Lê Thị |
Thanh |
24/02/1999 |
DH17TY |
|
| 221 |
17113191 |
Phan Tấn |
Thành |
19/12/1999 |
DH17NHA |
|
| 222 |
18145066 |
Trần Trung |
Thành |
17/05/2000 |
DH18BV |
|
| 223 |
18111112 |
Nguyễn Quốc |
Thái |
|
DH18CN |
|
| 224 |
18128229 |
Nguyễn Quốc |
Thái |
09/09/2000 |
DH18QTNT |
|
| 225 |
18154112 |
Trần Lê Phương |
Thái |
19/11/1999 |
DH18OT |
|
| 226 |
17122139 |
Trần Phương |
Thái |
03/12/1999 |
DH17QT |
|
| 227 |
18131059 |
Dương Thị |
Thảo |
31/12/2000 |
DH18TK |
|
| 228 |
18120211 |
Đặng Thanh |
Thảo |
|
DH18KT |
|
| 229 |
17126131 |
Nguyễn Thị Kim |
Thảo |
15/10/1999 |
DH17SHB |
|
| 230 |
16125451 |
Nguyễn Châu Thanh |
Thảo |
27/02/1998 |
DH17TP |
|
| 231 |
18113151 |
Phạm Phương |
Thảo |
|
DH18NHB |
|
| 232 |
15120166 |
Nguyễn Thị |
Thiêu |
13/03/1997 |
DH15KM |
|
| 233 |
17128127 |
Nguyễn Hoài |
Thơ |
18/06/1999 |
DH17AV |
|
| 234 |
16125015 |
Nguyễn Thị Hoàng Minh |
Thư |
05/03/1998 |
DH16BQGL |
|
| 235 |
18149089 |
Đỗ Minh |
Thư |
08/05/2000 |
DH18QM |
|
| 236 |
18120229 |
Phạm Thị Minh |
Thư |
|
DH18KT |
|
| 237 |
17128129 |
Trần Thị Kim |
Thoa |
04/04/1999 |
DH17AV |
|
| 238 |
18127054 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thọ |
14/09/2000 |
DH18MT |
|
| 239 |
18454015 |
Huỳnh Ngọc |
Thịnh |
14/07/1997 |
LT18OT |
|
| 240 |
16145258 |
Vũ Ngọc |
Thịnh |
27/07/1998 |
DH16BV |
|
| 241 |
17112210 |
Từ Thiện Trí |
Thức |
15/12/1999 |
DH17DY |
|
| 242 |
16126170 |
Phạm Thị Cẩm |
Thu |
20/02/1998 |
DH16SH |
|
| 243 |
19122266 |
Trần Thị Xuân |
Thùy |
02/10/2001 |
DH19TC |
|
| 244 |
15115161 |
Nguyễn Thị Minh |
Thúy |
16/06/1997 |
DH15CB |
|
| 245 |
16127125 |
Cao Trần Thu |
Thủy |
21/08/1997 |
DH16MT |
|
| 246 |
16122316 |
Hoàng Nguyễn Thu |
Thủy |
02/10/1998 |
DH16QT |
|
| 247 |
17128144 |
Đinh Văn |
Tiến |
28/12/1999 |
DH17AV |
|
| 248 |
17139147 |
Võ Minh |
Tiến |
26/07/1999 |
DH17HD |
|
| 249 |
18120241 |
Đặng Thị Kiều |
Tiên |
|
DH18KM |
|
| 250 |
18154124 |
Nguyễn Hữu |
Tín |
09/10/2000 |
DH18OT |
|
| 251 |
16132397 |
Trương Quốc |
Tín |
23/06/1998 |
DH16SP |
|
| 252 |
18116112 |
Nguyễn Hữu |
Tính |
|
DH18NTNT |
|
| 253 |
18118157 |
Trần Duy |
Toàn |
|
DH18CC |
|
| 254 |
17126153 |
Võ Sỉ |
Toàn |
26/03/1999 |
DH17SHB |
|
| 255 |
19118243 |
Nguyễn Tấn |
Tịnh |
21/01/2001 |
DH19CC |
|
| 256 |
17126154 |
Huỳnh Thị Thùy |
Trâm |
13/12/1999 |
DH17SHB |
|
| 257 |
18123148 |
Lê Nguyễn Bảo |
Trâm |
13/06/2000 |
DH18KE |
|
| 258 |
17132061 |
Mai Nguyễn Phương |
Trâm |
20/01/1999 |
DH17SP |
|
| 259 |
18115102 |
Đặng Thị Thùy |
Trâm |
|
DH18GN |
|
| 260 |
18117068 |
Nguyễn Ngọc |
Trâm |
|
DH18CT |
|
| 261 |
14131194 |
Nguyễn Thị Bích |
Trâm |
10/05/1996 |
DH15TK |
|
| 262 |
18125374 |
Trần Thị Bích |
Trâm |
10/10/2000 |
DH18VT |
|
| 263 |
15122231 |
Dương Ngọc |
Trân |
08/07/1997 |
DH15QT |
|
| 264 |
18123150 |
Lâm Ngọc Bảo |
Trân |
28/06/2000 |
DH18KE |
|
| 265 |
16124276 |
Lê Thị Huyền |
Trân |
09/03/1998 |
DH16QL |
|
| 266 |
18120257 |
Nguyễn Thị Hoài |
Trân |
|
DH18KT |
|
| 267 |
17116169 |
Nguyễn Thùy |
Trang |
28/06/1999 |
DH17NY |
|
| 268 |
18125385 |
Nguyễn Thị Kiều |
Trang |
16/07/2000 |
DH18BQ |
|
| 269 |
16163128 |
Nguyễn Thị Thu |
Trang |
22/07/1998 |
DH16ES |
|
| 270 |
17125322 |
Phan Thị Thanh |
Trang |
17/08/1999 |
DH17VT |
|
| 271 |
17126159 |
Trầnthụy Huyền |
Trang |
13/11/1999 |
DH17SHB |
|
| 272 |
15127130 |
Mai Thanh |
Trà |
18/12/1997 |
DH15MT |
|
| 273 |
17126161 |
Huỳnh Thanh |
Trí |
04/05/1999 |
DH17SHB |
|
| 274 |
18153077 |
Nguyễn Minh |
Trí |
29/09/2000 |
DH18CD |
|
| 275 |
17628035 |
Lê Thị |
Triển |
08/02/1987 |
BH17AV |
|
| 276 |
17128157 |
Lê Minh |
Triệu |
14/09/1999 |
DH17AV |
|
| 277 |
17126163 |
Trần Quốc |
Triệu |
15/02/1999 |
DH17SHB |
|
| 278 |
17116173 |
Trần Văn |
Triệu |
16/09/1999 |
DH17NT |
|
| 279 |
18139205 |
Đoàn Ngọc Duy |
Trinh |
29/08/2000 |
DH18HT |
|
| 280 |
17112232 |
Đàm Văn |
Trị |
04/08/1999 |
DH17TY |
|
| 281 |
18153078 |
Tô Trung |
Trực |
24/02/2000 |
DH18CD |
|
| 282 |
18122331 |
Lê Quang |
Trường |
|
DH18TM |
|
| 283 |
17124199 |
Phạm Trung |
Trường |
24/03/1999 |
DH17QL |
|
| 284 |
15111171 |
Phạm Quốc |
Trường |
17/10/1997 |
DH16CN |
|
| 285 |
15115187 |
Trần Bá |
Trường |
31/03/1997 |
DH15GN |
|
| 286 |
17116181 |
Trần Vũ |
Trường |
30/08/1999 |
DH17NT |
|
| 287 |
18113178 |
Bùi Thị Thanh |
Trúc |
05/11/2000 |
DH18NHA |
|
| 288 |
16112374 |
Đặng Thị Thanh |
Trúc |
21/05/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 289 |
18126198 |
Trần Thị Thanh |
Trúc |
20/05/2000 |
DH18SM |
|
| 290 |
18149102 |
Võ Thị Thanh |
Trúc |
22/03/2000 |
DH18QM |
|
| 291 |
18128198 |
Lê Trần Anh |
Truyên |
17/11/2000 |
DH18AV |
|
| 292 |
16137093 |
Lê Văn |
Tuấn |
11/10/1998 |
DH16NL |
|
| 293 |
15154064 |
Mai Hoàng |
Tuấn |
16/10/1996 |
DH15OT |
|
| 294 |
18154132 |
Nguyễn Thanh |
Tùng |
14/12/2000 |
DH18OT |
|
| 295 |
15149158 |
Đặng Tiến |
Tú |
09/09/1997 |
DH15DL |
|
| 296 |
14118092 |
Nguyễn Hoàng Anh |
Tú |
16/08/1996 |
DH14CC |
|
| 297 |
14132257 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tú |
31/05/1996 |
DH14SP |
|
| 298 |
18139215 |
Trần Thị Cẩm |
Tú |
17/10/2000 |
DH18HT |
|
| 299 |
17124201 |
Võ Anh |
Tú |
27/01/1998 |
DH17QL |
|
| 300 |
17128162 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Tuyền |
10/11/1999 |
DH17AV |
|
| 301 |
18149108 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tuyền |
03/06/2000 |
DH18QM |
|
| 302 |
18122418 |
Đặng Thị Anh |
Tuyết |
|
DH18QTNT |
|
| 303 |
18123168 |
Đặng Hồ Xuân |
Uyên |
08/03/2000 |
DH18KE |
|
| 304 |
17125421 |
Đào Hà |
Uyên |
03/07/1999 |
DH17TP |
|
| 305 |
18111140 |
Nguyễn Thị Xuân |
Uyên |
|
DH18TA |
|
| 306 |
17112249 |
Trần Ngọc Xuân |
Uyên |
22/04/1999 |
DH17TY |
|
| 307 |
18123170 |
Vũ Phương |
Uyên |
03/05/2000 |
DH18KE |
|
| 308 |
18125409 |
Hoàng Thị |
Vân |
26/01/2000 |
DH18VT |
|
| 309 |
18122349 |
Trần Hoàng Thảo |
Vân |
|
DH18TM |
|
| 310 |
14149244 |
Trương Thị Thúy |
Vân |
19/01/1996 |
DH14QMGL |
|
| 311 |
18122356 |
Trần Thị Bích |
Việt |
|
DH18QT |
|
| 312 |
17112271 |
Ksor H' |
Vinh |
21/04/1998 |
DH17TY |
|
| 313 |
15112477 |
Nguyễn Thành |
Vinh |
05/08/1996 |
DH15TYNT |
|
| 314 |
18118185 |
Trần Phúc |
Vinh |
|
DH18CC |
|
| 315 |
18154135 |
Võ Văn |
Vũ |
20/07/2000 |
DH18OT |
|
| 316 |
18123174 |
Bùi Trần Thảo |
Vy |
22/03/2000 |
DH18KE |
|
| 317 |
17128178 |
Nguyễn Thị Hạ |
Vy |
26/01/1999 |
DH17AV |
|
| 318 |
17163086 |
Nguyễn Trúc |
Vy |
02/01/1999 |
DH17ES |
|
| 319 |
18120290 |
Nguyễn Phương Thảo |
Vy |
|
DH18KM |
|
| 320 |
18121018 |
Phạmyến |
Vy |
|
DH18PT |
|
| 321 |
15126176 |
Võ Nguyễn Khánh |
Vy |
11/12/1997 |
DH15SHB |
|
| 322 |
17113262 |
Nguyễn Huỳnh Hoài |
Xuân |
28/10/1999 |
DH17NHA |
|
| 323 |
19139211 |
Võ Thị Kim |
Xuyến |
22/10/2001 |
DH19HT |
|
| 324 |
15124366 |
Dương Hoàng |
Yến |
20/02/1997 |
DH15TB |
|
| 325 |
15124367 |
Hà Thị |
Yến |
17/03/1997 |
DH15QLA |
|
| 326 |
18123183 |
Huỳnh Hiển Bảo |
Yến |
02/01/2000 |
DH18KE |
|
| 327 |
18120299 |
Lê Thị Mỹ |
Yến |
|
DH18KT |
|
| 328 |
17113264 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Yến |
15/08/1999 |
DH17NHC |
|
| 329 |
18117087 |
Nguyễn Thị Hồng |
Yến |
|
DH18CT |
|
| 330 |
18120301 |
Nguyễn Thị Kim |
Yến |
|
DH18KM |
|
| 331 |
18123185 |
Nguyễn Thị Kim |
Yến |
09/04/2000 |
DH18KE |
|
| 332 |
19122330 |
Nguyễn Thị Kim |
Yến |
21/02/2000 |
DH19TM |
|
| 333 |
16112767 |
Phạm Kim |
Yến |
12/06/1995 |
DH16DY |
|
| 334 |
16113171 |
Trần Thái |
Yên |
10/10/1997 |
DH16NHA |
|
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 334 |
| TRUNG TÂM TIN HỌC |
| GIÁM ĐỐC |