Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học đợt thi tháng 8 năm 2020
26/09/2020 · 3.994 lượt xem
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
| |
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 08 năm 2020 |
|
|
|
|
| Danh sách chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp đợt 3(tháng 09/ 2020) |
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
16114194 |
Hoàng Minh |
An |
9/2/1998 |
DH16LN |
|
| 2 |
16116018 |
Trần Văn |
An |
4/10/1998 |
DH16NT |
|
| 3 |
14113007 |
Lê Văn |
Anh |
8/11/1996 |
DH14NHA |
|
| 4 |
16131009 |
Nguyễn Trần Hoàng |
Anh |
22/5/1998 |
DH16CH |
|
| 5 |
16111008 |
Trương Tú Bảo |
Anh |
28/11/1998 |
DH16CN |
|
| 6 |
16132259 |
Lê Hoàng Tuấn |
Anh |
2/12/1996 |
DH16SP |
|
| 7 |
17145005 |
Võ Huỳnh |
Anh |
6/10/1999 |
DH17BV |
|
| 8 |
17127002 |
Đặng Ngọc Hoàng |
Anh |
1/1/1999 |
DH17MT |
|
| 9 |
17122002 |
Lê TấnThế |
Anh |
11/10/1999 |
DH17QT |
|
| 10 |
17126005 |
Vũ Cao Lan |
Anh |
10/12/1999 |
DH17SM |
|
| 11 |
14125013 |
Trần Thị Ngọc |
ánh |
28/4/1996 |
DH14DD |
|
| 12 |
15117002 |
Nguyễn Ngọc |
Ánh |
18/3/1997 |
DH15CT |
|
| 13 |
15126006 |
Phan Thị Ngọc |
Ánh |
20/5/1997 |
DH15SHA |
|
| 14 |
15128010 |
Trần Hoài |
Bảo |
28/8/1997 |
DH15AV |
|
| 15 |
16118014 |
Lê Văn |
Bảo |
9/8/1998 |
DH16CK |
|
| 16 |
17116015 |
Dương Ngọc |
Bảo |
7/9/1999 |
DH17NT |
|
| 17 |
15154006 |
K'' |
Bừng |
5/5/1997 |
DH15OT |
|
| 18 |
17424003 |
Phan Thụy Nguyệt |
Châu |
4/9/1984 |
LT17QL |
|
| 19 |
16131021 |
Ngô Thị Kim |
Chi |
29/6/1998 |
DH16CH |
|
| 20 |
17125026 |
Võ Ngọc |
Chi |
6/5/1999 |
DH17DD |
|
| 21 |
16111016 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Chinh |
7/3/1998 |
DH16CN |
|
| 22 |
15121007 |
Huỳnh Thị Kim |
Chung |
11/12/1997 |
DH15PT |
|
| 23 |
14118117 |
Lê Tiến |
Công |
14/9/1995 |
DH14CK |
|
| 24 |
16139016 |
Nguyễn Thị Kim |
Cương |
13/12/1998 |
DH16HH |
|
| 25 |
16118026 |
Tống Mạnh |
Cường |
4/3/1998 |
DH16CK |
|
| 26 |
15163004 |
Đồng Trần Bảo |
Đại |
6/8/1997 |
DH15ES |
|
| 27 |
15122016 |
Phạm Anh |
Đại |
24/10/1997 |
DH15QT |
|
| 28 |
17118016 |
Trần Khánh |
Dân |
25/1/1999 |
DH17CC |
|
| 29 |
17113013 |
Đào Thế |
Dân |
2/7/1999 |
DH17NH |
|
| 30 |
16111024 |
Từ Hải |
Đăng |
2/7/1998 |
DH16CN |
|
| 31 |
15123010 |
Trần Thị Hồng |
Đào |
26/9/1997 |
DH15KE |
|
| 32 |
14138007 |
Sầm Văn |
Đạo |
4/3/1996 |
DH14TD |
|
| 33 |
16111029 |
Trần Thanh |
Đạt |
10/6/1998 |
DH16TA |
|
| 34 |
15112401 |
Nguyễn Thị Thúy |
Diễm |
4/9/1997 |
DH15TYNT |
|
| 35 |
15112402 |
Ngô Thị Thanh |
Diệu |
2/7/1997 |
DH15TYNT |
|
| 36 |
16155008 |
Võ Thị Mỹ |
Diệu |
3/7/1998 |
DH16KN |
|
| 37 |
16115255 |
Nguyễn Thị |
Dịu |
20/4/1998 |
DH16GN |
|
| 38 |
15124393 |
Mai Hoàng Rin |
Đô |
21/11/1997 |
DH15QLA |
|
| 39 |
16423002 |
Huỳnh Quang |
Độ |
1/9/1993 |
LT16KE |
|
| 40 |
16111038 |
Lưu Quang |
Đức |
13/9/1998 |
DH16CN |
|
| 41 |
15114035 |
Trần Ngọc |
Duy |
23/2/1996 |
DH15QR |
|
| 42 |
15126024 |
Phạm Văn |
Duy |
25/4/1997 |
DH15SM |
|
| 43 |
16111042 |
Lê Hồ Nhật |
Duy |
11/5/1998 |
DH16TA |
|
| 44 |
15155013 |
Nguyễn Thùy |
Duyên |
31/5/1997 |
DH15KN |
|
| 45 |
17163019 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
7/2/1999 |
DH17ES |
|
| 46 |
17127020 |
Phùng Thị Mỹ |
Duyên |
5/6/1999 |
DH17MT |
|
| 47 |
17138014 |
Ngô Quốc |
Gia |
7/6/1999 |
DH17TD |
|
| 48 |
16115214 |
Trần Thị Trúc |
Giang |
7/3/1998 |
DH16GN |
|
| 49 |
16123053 |
Vy Thị |
Giang |
17/6/1998 |
DH16KE |
|
| 50 |
16138026 |
Lại Hoàng |
Giang |
27/3/1998 |
DH16TD |
|
| 51 |
14118021 |
Đỗ Kỳ |
Hà |
28/5/1996 |
DH14CC |
|
| 52 |
14112089 |
Lý Mai |
Hân |
19/10/1996 |
DH14TT |
|
| 53 |
16122080 |
Phan Thị Ngọc |
Hân |
5/7/1998 |
DH16TC |
|
| 54 |
14112084 |
Lưu Thị Kim |
Hằng |
20/10/1996 |
DH14DY |
|
| 55 |
15125337 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hằng |
3/6/1996 |
DH15TP |
|
| 56 |
16115251 |
Lê Thị Thúy |
Hằng |
22/8/1998 |
DH16CB |
|
| 57 |
16122090 |
Nguyễn Thị Bích |
Hạnh |
20/11/1998 |
DH16TC |
|
| 58 |
16138030 |
Nguyễn Văn |
Hào |
7/1/1998 |
DH16TD |
|
| 59 |
15112416 |
Nguyễn Tấn |
Hậu |
22/11/1997 |
DH15TYNT |
|
| 60 |
18126044 |
Phạm Hùng |
Hậu |
2/1/2000 |
DH18SHD |
|
| 61 |
14155067 |
Thân Văn |
Hiến |
14/3/1996 |
DH14KN |
|
| 62 |
15122050 |
Lê Thị Thu |
Hiền |
24/4/1997 |
DH15QT |
|
| 63 |
16117015 |
Nguyễn Thị Kim |
Hiền |
1/1/1998 |
DH16CT |
|
| 64 |
16124061 |
Nguyễn Trần |
Hiền |
26/9/1998 |
DH16QL |
|
| 65 |
16131065 |
Phạm Diệu |
Hiền |
12/6/1998 |
DH16TK |
|
| 66 |
13125836 |
Lê Hoàng |
Hiệp |
10/10/1995 |
DH13TPB |
|
| 67 |
16138033 |
Ngô Đăng |
Hiệp |
15/1/1998 |
DH16TD |
|
| 68 |
17124051 |
Nguyễn Tuấn |
Hiệp |
18/2/1999 |
DH17QL |
|
| 69 |
14118026 |
Nguyễn Đức |
Hiếu |
10/12/1995 |
DH14CK |
|
| 70 |
15137020 |
Trần Võ Trọng |
Hiếu |
10/8/1997 |
DH15NL |
|
| 71 |
16114232 |
Lê Thị Hồng |
Hiếu |
7/7/1998 |
DH16QR |
|
| 72 |
17118035 |
Nguyễn Minh |
Hiếu |
13/4/1999 |
DH17CC |
|
| 73 |
14125614 |
Lê Phụng |
Hiểu |
28/6/1992 |
DH14BQGL |
|
| 74 |
16113040 |
Đào Văn |
Hiểu |
9/2/1997 |
DH16NHA |
|
| 75 |
17118036 |
Nguyễn Văn |
Hiệu |
26/9/1999 |
DH17CK |
|
| 76 |
16120089 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hoa |
22/11/1998 |
DH16KM |
|
| 77 |
15149049 |
Bùi Ngọc |
Hòa |
19/5/1997 |
DH15DL |
|
| 78 |
14139067 |
Nguyễn Ngọc Thiên |
Hoàng |
20/8/1996 |
DH14HS |
|
| 79 |
16113041 |
Phạm Huy |
Hoàng |
23/8/1998 |
DH16NHB |
|
| 80 |
16126059 |
Mã Thị |
Hồng |
7/1/1998 |
DH16SM |
|
| 81 |
16126063 |
Nguyễn Đăng |
Huân |
30/5/1998 |
DH16SM |
|
| 82 |
17149056 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Huệ |
19/7/1999 |
DH17QM |
|
| 83 |
16149033 |
Lê Hữu |
Hùng |
1/5/1998 |
DH16QM |
|
| 84 |
17424013 |
Hồ Thanh |
Hùng |
9/9/1994 |
LT17QL |
|
| 85 |
16149034 |
Nguyễn Thị Thu |
Hưng |
28/9/1998 |
DH16QM |
|
| 86 |
16114240 |
Chu Thị Thu |
Hương |
27/12/1998 |
DH16LN |
|
| 87 |
15124109 |
Lê Tuấn |
Huy |
5/7/1997 |
DH15QLA |
|
| 88 |
16123093 |
Ngô Đức |
Huy |
25/6/1998 |
DH16KE |
|
| 89 |
16122131 |
Phạm Thu |
Huyền |
29/12/1998 |
DH16QT |
|
| 90 |
16125237 |
Phạm Hoàng |
Huynh |
22/4/1998 |
DH16DD |
|
| 91 |
17115050 |
Trần Thị Như |
Huỳnh |
28/10/1999 |
DH17CB |
|
| 92 |
17153034 |
Lê Văn |
Khanh |
4/2/1999 |
DH17CD |
|
| 93 |
17124072 |
Phạm Duy |
Khanh |
25/8/1999 |
DH17QD |
|
| 94 |
16125245 |
Triệu Nguyễn Nhật |
Khánh |
21/9/1998 |
DH16VT |
|
| 95 |
16120116 |
Huỳnh Quốc |
Khôi |
11/5/1998 |
DH16KT |
|
| 96 |
17137036 |
Nguyễn Đăng |
Khôi |
12/1/1999 |
DH17NL |
|
| 97 |
15112425 |
Nguyễn Hoàng |
Khương |
2/6/1997 |
DH15TYNT |
|
| 98 |
14126325 |
Nguyễn Thị Thúy |
Kiều |
1/11/1996 |
DH14SHA |
|
| 99 |
16111082 |
Phạm Quang Bảo |
Lâm |
25/8/1998 |
DH16CN |
|
| 100 |
16120123 |
Võ Thị Bích |
Lan |
30/8/1998 |
DH16KM |
|
| 101 |
16132329 |
Trần Thị Bích |
Liên |
25/3/1998 |
DH16SP |
|
| 102 |
17149073 |
Phan Thị Bích |
Liễu |
13/8/1999 |
DH17QM |
|
| 103 |
15124142 |
La Thị Thúy |
Linh |
6/12/1997 |
DH15QLB |
|
| 104 |
16111084 |
Nguyễn Thị Diệu |
Linh |
26/8/1998 |
DH16CN |
|
| 105 |
12123253 |
Tăng Thị |
Loan |
30/4/1993 |
DH12KEGL |
|
| 106 |
16125288 |
Lê Thị Thanh |
Loan |
13/3/1998 |
DH16VT |
|
| 107 |
15111900 |
Trần Kim |
Lộc |
27/9/1994 |
DH15CN |
|
| 108 |
16127058 |
Lê |
Lợi |
9/1/1997 |
DH16MT |
|
| 109 |
16145214 |
Nguyễn Thành |
Luân |
10/2/1998 |
DH16BV |
|
| 110 |
17128073 |
Chu Thị Thảo |
Luy |
10/3/1999 |
DH17AV |
|
| 111 |
16116103 |
Lê Thị Trà |
Ly |
15/2/1998 |
DH16NT |
|
| 112 |
16126093 |
Nguyễn Thị Thu |
Mai |
12/10/1998 |
DH16SM |
|
| 113 |
15112231 |
Lê Văn |
Minh |
24/1/1997 |
DH15TYGL |
|
| 114 |
15112279 |
Nguyễn Hoàng |
Minh |
27/5/1997 |
DH15TYNT |
|
| 115 |
15112434 |
Trần Thị |
Minh |
19/6/1997 |
DH15TYNT |
|
| 116 |
16113077 |
Nguyễn Ánh |
Minh |
18/11/1998 |
DH16NHB |
|
| 117 |
14124160 |
Trần Ngọc Hoàng |
Mỹ |
27/10/1996 |
DH14QLB |
|
| 118 |
14126132 |
Lưu Thị Hoa |
Mỹ |
27/12/1996 |
DH14SM |
|
| 119 |
16111280 |
Nguyễn Thành |
Nam |
10/11/1997 |
DH16CN |
|
| 120 |
16149076 |
Phan Nguyễn Nhật |
Nam |
11/6/1998 |
DH16QM |
|
| 121 |
16124102 |
Nguyễn Thị Thúy |
Nga |
20/6/1998 |
DH16QL |
|
| 122 |
17163041 |
Nguyễn Thanh |
Nga |
25/12/1999 |
DH17ES |
|
| 123 |
15124178 |
Huỳnh Tuyết |
Ngân |
26/7/1996 |
DH15QD |
|
| 124 |
17126085 |
Nguyễn Thanh |
Ngân |
31/8/1999 |
DH17SH |
|
| 125 |
15112092 |
Phan Thế |
Ngọc |
2/1/1997 |
DH15TY |
|
| 126 |
16113086 |
Phạm Văn |
Ngọc |
4/8/1996 |
DH16NHA |
|
| 127 |
17149096 |
Hà Mỹ |
Ngọc |
27/3/1999 |
DH17DL |
|
| 128 |
15128068 |
Trần Thế Mỹ |
Ngữ |
1/1/1997 |
DH15AV |
|
| 129 |
16118104 |
Đào Xuân |
Nguyên |
10/10/1998 |
DH16CK |
|
| 130 |
16124114 |
Nguyễn Thanh Thảo |
Nguyên |
7/1/1998 |
DH16QL |
|
| 131 |
16145226 |
Lê Thành |
Nguyễn |
28/7/1998 |
DH16BV |
|
| 132 |
17122101 |
Võ Thị Ngọc |
Nhã |
16/6/1999 |
DH17QT |
|
| 133 |
15115114 |
Trương Trọng |
Nhân |
10/8/1997 |
DH15CB |
|
| 134 |
15154036 |
Võ Khắc Hoàn |
Nhân |
27/9/1997 |
DH15OT |
|
| 135 |
16117093 |
Kiều Thị |
Nhàng |
1/3/1997 |
DH16CT |
|
| 136 |
15131091 |
Nguyễn Minh |
Nhật |
23/8/1997 |
DH15CH |
|
| 137 |
15124194 |
Đặng Tiểu |
Nhi |
29/5/1997 |
DH15TB |
|
| 138 |
17125195 |
Nguyễn Trần Yến |
Nhi |
12/12/1998 |
DH17DD |
|
| 139 |
17127049 |
Nguyễn Tuyết |
Nhi |
4/10/1999 |
DH17MT |
|
| 140 |
15163048 |
Hồ Đình |
Nhu |
27/10/1997 |
DH15ES |
|
| 141 |
16139148 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Như |
20/7/1996 |
DH16HH |
|
| 142 |
16145287 |
Triệu Thị |
Nhung |
2/6/1997 |
DH16BV |
|
| 143 |
17138036 |
Huỳnh Kim |
Ninh |
1/1/1998 |
DH17TD |
|
| 144 |
15154038 |
Đặng Thanh |
Phong |
9/8/1997 |
DH15OT |
|
| 145 |
15126113 |
Dương Thái |
Phong |
11/12/1997 |
DH15SHB |
|
| 146 |
15112446 |
Ngô Tuấn |
Phong |
11/5/1997 |
DH15TYNT |
|
| 147 |
16116147 |
Nguyễn Thanh |
Phong |
13/1/1998 |
DH16NY |
|
| 148 |
16149101 |
Nguyễn Thanh |
Phong |
10/11/1998 |
DH16QM |
|
| 149 |
16424029 |
Lê Bá |
Phú |
21/7/1994 |
LT16QL |
|
| 150 |
16124126 |
Trần Hoàng |
Phúc |
31/10/1998 |
DH16QL |
|
| 151 |
17113150 |
Nguyễn Gia |
Phúc |
23/10/1999 |
DH17NH |
|
| 152 |
17118084 |
Đỗ Hữu |
Phước |
13/10/1999 |
DH17CC |
|
| 153 |
16118122 |
Ngô Văn Nu |
Phương |
6/6/1998 |
DH16CC |
|
| 154 |
16123166 |
Lâm Thanh |
Phương |
1/9/1998 |
DH16KE |
|
| 155 |
16124127 |
Hạ Thanh |
Phương |
7/7/1998 |
DH16QL |
|
| 156 |
17125226 |
Phan Thị Bích |
Phương |
30/8/1999 |
DH17DD |
|
| 157 |
15112235 |
Trần Hoàng |
Quân |
3/1/1997 |
DH15TYGL |
|
| 158 |
16111157 |
Nguyễn Mạnh |
Quân |
25/12/1998 |
DH16CN |
|
| 159 |
16113195 |
Vũ Minh |
Quân |
12/2/1998 |
DH16NHGL |
|
| 160 |
16114281 |
Nguyễn Ngọc |
Quí |
6/3/1998 |
DH16LN |
|
| 161 |
15112129 |
Đoàn Văn |
Quốc |
15/1/1997 |
DH15DY |
|
| 162 |
15112374 |
Văn Ái |
Quy |
12/9/1997 |
DH15TYGL |
|
| 163 |
15139102 |
Nguyễn Hữu Trọng |
Quý |
26/12/1997 |
DH15HT |
|
| 164 |
16118129 |
Nguyễn Văn |
Quý |
12/5/1998 |
DH16CC |
|
| 165 |
16128088 |
Đinh Hoàng Thảo |
Quyên |
18/8/1998 |
DH16AV |
|
| 166 |
16128090 |
Thái Ngọc Kim |
Quyên |
22/8/1997 |
DH16AV |
|
| 167 |
16117057 |
Hồ Thị Kim |
Quyên |
8/4/1998 |
DH16CT |
|
| 168 |
17113161 |
Ninh Trúc |
Quỳnh |
3/3/1999 |
DH17NH |
|
| 169 |
17126119 |
Đặng Thị Thúy |
Quỳnh |
20/10/1998 |
DH17SH |
|
| 170 |
16116170 |
Nguyễn Cao |
Sản |
2/12/1998 |
DH16NT |
|
| 171 |
15137043 |
Nguyễn Văn |
Sang |
8/8/1997 |
DH15NL |
|
| 172 |
16145246 |
Lê Ngọc |
Sang |
9/6/1998 |
DH16BV |
|
| 173 |
15162041 |
Nguyễn Thanh |
Tài |
9/9/1997 |
DH15GI |
|
| 174 |
16111182 |
Trương Thế |
Tài |
1/5/1998 |
DH16CN |
|
| 175 |
16149115 |
Thiều Thị Thanh |
Tâm |
12/10/1998 |
DH16QM |
|
| 176 |
16138073 |
Nguyễn Ngọc |
Tâm |
11/2/1998 |
DH16TD |
|
| 177 |
17128114 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tâm |
10/10/1999 |
DH17AV |
|
| 178 |
17118095 |
Nguyễn Minh |
Tâm |
3/6/1999 |
DH17CK |
|
| 179 |
14118062 |
Đỗ Văn |
Tàu |
2/2/1996 |
DH14CK |
|
| 180 |
16124144 |
Trương Thị Bích |
Thẩm |
17/2/1998 |
DH16QL |
|
| 181 |
15113252 |
Trần Duy |
Thắng |
/ /1989 |
DH15NHGL |
|
| 182 |
16118144 |
Nguyễn Minh |
Thắng |
16/5/1998 |
DH16CK |
|
| 183 |
15112286 |
Đặng Văn |
Thanh |
27/9/1995 |
DH15TYNT |
|
| 184 |
16139180 |
Lê Thị Lan |
Thanh |
26/9/1998 |
DH16HH |
|
| 185 |
16138076 |
Trần Đình |
Thanh |
29/4/1998 |
DH16TD |
|
| 186 |
14137070 |
Trần Văn |
Thành |
28/11/1995 |
DH14NL |
|
| 187 |
16113127 |
Lò Văn |
Thành |
27/4/1998 |
DH16NHB |
|
| 188 |
14131161 |
Trần Thị |
Thảo |
19/10/1996 |
DH14CH |
|
| 189 |
16128098 |
Trần Thị Thanh |
Thảo |
20/6/1998 |
DH16AV |
|
| 190 |
16131214 |
Lê Thị Thanh |
Thảo |
10/11/1998 |
DH16CH |
|
| 191 |
16111201 |
Phạm Thu |
Thảo |
11/7/1997 |
DH16CN |
|
| 192 |
16122289 |
Nguyễn Thị |
Thảo |
22/6/1998 |
DH16TM |
|
| 193 |
17145078 |
Nguyễn Phương |
Thảo |
3/9/1999 |
DH17BV |
|
| 194 |
17122148 |
Nguyễn Thị |
Thảo |
20/12/1999 |
DH17QT |
|
| 195 |
17126134 |
Phạm Thị |
Thế |
8/8/1999 |
DH17SM |
|
| 196 |
16113132 |
Nguyễn Ngọc |
Thiện |
19/5/1998 |
DH16NHB |
|
| 197 |
17137064 |
Đỗ Duy |
Thiện |
13/10/1999 |
DH17NL |
|
| 198 |
14137074 |
Nguyễn Mậu |
Thiết |
8/5/1995 |
DH14NL |
|
| 199 |
15112458 |
Lê Chí |
Thịnh |
11/8/1997 |
DH15TYNT |
|
| 200 |
15112243 |
Bùi Hữu |
Thông |
6/1/1996 |
DH15TYGL |
|
| 201 |
16139197 |
Nguyễn Anh |
Thư |
20/10/1998 |
DH16HH |
|
| 202 |
16113138 |
Nguyễn Ngọc Anh |
Thư |
22/1/1998 |
DH16NHA |
|
| 203 |
16113224 |
Nguyễn Thị Xuân |
Thùy |
20/6/1988 |
DH16NHNT |
|
| 204 |
17126151 |
Lê Thanh |
Tiến |
12/4/1999 |
DH17SM |
|
| 205 |
17125491 |
Thị Bích |
Tiền |
1/5/1998 |
DH17DD |
|
| 206 |
16149135 |
Trần Võ Trọng |
Tin |
25/8/1998 |
DH16QM |
|
| 207 |
16122326 |
Hồ Trung |
Tín |
19/1/1998 |
DH16TM |
|
| 208 |
16122328 |
Nguyễn Trọng |
Tính |
21/2/1998 |
DH16TC |
|
| 209 |
15153068 |
Nguyễn Huy |
Toàn |
3/9/1996 |
DH15CD |
|
| 210 |
15149146 |
Huỳnh Thị Huệ |
Trâm |
27/9/1997 |
DH15QM |
|
| 211 |
16145267 |
Nguyễn Ngọc |
Trâm |
28/12/1998 |
DH16BV |
|
| 212 |
16114303 |
Nguyễn Thị |
Trâm |
14/6/1997 |
DH16LN |
|
| 213 |
16113150 |
Đỗ Thị Huyền |
Trân |
25/5/1997 |
DH16NHA |
|
| 214 |
16139214 |
Ka Dương Ngọc Huỳnh |
Trang |
21/5/1998 |
DH16HH |
|
| 215 |
16116217 |
Lê Thị Thùy |
Trang |
17/5/1998 |
DH16NY |
|
| 216 |
16113227 |
Biện Minh |
Triết |
15/11/1996 |
DH16NHNT |
|
| 217 |
14112340 |
Trần Thị Ngọc |
Trinh |
1/5/1996 |
DH14DY |
|
| 218 |
14113232 |
Đoàn Nhật |
Trinh |
25/9/1996 |
DH14NHB |
|
| 219 |
16145271 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Trinh |
11/12/1998 |
DH16BV |
|
| 220 |
16120294 |
Lê Thị Trinh |
Trinh |
21/3/1998 |
DH16KT |
|
| 221 |
16121063 |
Nguyễn Thanh |
Trúc |
10/3/1998 |
DH16PT |
|
| 222 |
16126192 |
Văn Minh |
Trung |
11/3/1997 |
DH16SM |
|
| 223 |
16117122 |
Trương Thị Cẩm |
Tú |
3/8/1998 |
DH16CT |
|
| 224 |
16127138 |
Đồng Thanh |
Tú |
13/2/1998 |
DH16MT |
|
| 225 |
16124186 |
Nguyễn Sỹ Anh |
Tú |
8/6/1997 |
DH16QL |
|
| 226 |
15115190 |
Lê Văn |
Tứ |
22/2/1997 |
DH15CB |
|
| 227 |
15118124 |
Bùi Anh |
Tuấn |
8/12/1996 |
DH15CK |
|
| 228 |
15126171 |
Nguyễn Hữu |
Tuấn |
17/7/1995 |
DH15SHA |
|
| 229 |
16118189 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
23/3/1997 |
DH16CC |
|
| 230 |
16113158 |
Bùi Minh |
Tuấn |
1/9/1998 |
DH16NHB |
|
| 231 |
16124188 |
Lê Công |
Tuấn |
21/3/1998 |
DH16QL |
|
| 232 |
16126234 |
Doãn Văn |
Tuấn |
24/12/1998 |
DH16SH |
|
| 233 |
12112323 |
Bùi Thanh |
Tùng |
20/11/1994 |
DH12TY |
|
| 234 |
15125382 |
Lê Thị Kim |
Tuyến |
8/3/1997 |
DH15TP |
|
| 235 |
16114324 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tuyền |
24/10/1998 |
DH16LN |
|
| 236 |
13125787 |
Lê Thị ánh |
Tuyết |
18/1/1995 |
DH13BQGL |
|
| 237 |
16124194 |
Phạm Thị Thu |
Tuyết |
13/12/1998 |
DH16QL |
|
| 238 |
15113190 |
Nguyễn Văn |
Tý |
22/12/1997 |
DH15NHGL |
|
| 239 |
17116186 |
Cao Thị Ngọc |
Tỷ |
1/6/1999 |
DH17NY |
|
| 240 |
16126200 |
Nguyễn Hàm |
Uyên |
28/1/1998 |
DH16SM |
|
| 241 |
16113163 |
Đỗ Thị Thu |
Vân |
21/12/1998 |
DH16NHB |
|
| 242 |
16122379 |
Nguyễn Lâm Thanh |
Vân |
28/10/1998 |
DH16TM |
|
| 243 |
16132421 |
Đỗ Thị |
Vàng |
9/8/1998 |
DH16SP |
|
| 244 |
17113257 |
Nguyễn Thị Thảo |
Vi |
27/9/1999 |
DH17NH |
|
| 245 |
17154119 |
Nguyễn Minh |
Viễn |
17/6/1999 |
DH17OT |
|
| 246 |
15125389 |
Hồ Quốc |
Việt |
2/11/1997 |
DH15TP |
|
| 247 |
14114148 |
Trần Công |
Vũ |
14/8/1995 |
DH14NK |
|
| 248 |
17426010 |
Lê Hoàng |
Vũ |
26/10/1995 |
LT17SH |
|
| 249 |
14118095 |
Nguyễn Quốc |
Vương |
24/5/1996 |
DH14CK |
|
| 250 |
15128142 |
Nguyễn Hoàng Phươn |
Vy |
1/1/1997 |
DH15AV |
|
| 251 |
16122385 |
Đặng Hoàng Thảo |
Vy |
14/10/1998 |
DH16TM |
|
| 252 |
17424053 |
Trần Ngọc Như |
ý |
24/3/1995 |
LT17QL |
|
| 253 |
14115276 |
Lê Ngọc Thảo |
Yên |
3/12/1996 |
DH14GN |
|
| 254 |
17116197 |
Lê Thị Ngọc |
Yên |
4/2/1999 |
DH17NT |
|
| 255 |
16149179 |
Đồng Thị |
Yến |
10/5/1998 |
DH16QM |
|
| 256 |
18125441 |
Nguyễn Thị Xuân |
Yến |
10/3/2000 |
DH18DD |
|
| |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
TRUNG TÂM TIN HỌC |
|
|
| |
|
|
|
GIÁM ĐỐC |
|
|
| |
|
|
|
|
|
|