Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học đợt thi tháng 9 năm 2020
05/11/2020 · 3.996 lượt xem
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
|
| |
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 09 năm 2020 ( có bổ sung) |
|
|
| Danh sách chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp đợt 4 (tháng 12/ 2020) |
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
17125002 |
Lý Thị Diệu |
Ái |
13/11/1999 |
DH17DD |
|
| 2 |
16114198 |
Phạm Chi |
Ân |
5/6/1998 |
DH16LN |
|
| 3 |
15149005 |
Phạm Thị Kim |
Anh |
20/12/1997 |
DH15DL |
|
| 4 |
17124003 |
Bùi Thị Phương |
Anh |
16/10/1999 |
DH17TB |
|
| 5 |
17112393 |
Thạch Kim Thị Vân |
Anh |
9/12/1998 |
DH17TY |
|
| 6 |
18112015 |
Trần Thị Ngọc |
Ánh |
|
DH18TY |
|
| 7 |
16114201 |
Hầu Văn |
Bằng |
14/3/1997 |
DH16LN |
|
| 8 |
14118102 |
Hồ Chí |
Bảo |
14/10/1996 |
DH14CK |
|
| 9 |
16118016 |
Tăng Duy |
Bảo |
10/8/1998 |
DH16CK |
|
| 10 |
16111010 |
Đinh Quốc |
Bảo |
19/10/1998 |
DH16CN |
|
| 11 |
16115010 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Bình |
9/6/1998 |
DH16GB |
|
| 12 |
16115011 |
Nguyễn Thị Tâm |
Bình |
9/6/1998 |
DH16GB |
|
| 13 |
15132005 |
Nguyễn Thị Bích |
Chi |
2/2/1997 |
DH15SP |
|
| 14 |
14163041 |
Nguyễn Văn |
Chung |
9/9/1996 |
DH14ES |
|
| 15 |
15162003 |
Nguyễn Mạnh |
Cường |
19/7/1997 |
DH15GI |
|
| 16 |
15125026 |
Nguyễn Ngọc Kim |
Dân |
20/10/1997 |
DH15BQ |
|
| 17 |
15132011 |
Trần Thị Hồng |
Đào |
16/2/1997 |
DH15SP |
|
| 18 |
16128015 |
Nguyễn Thị Kiều |
Diễm |
31/1/1998 |
DH16AV |
|
| 19 |
15127014 |
Lê Thị Ngọc |
Diện |
9/6/1997 |
DH15MT |
|
| 20 |
14111236 |
Nông Văn |
Điện |
23/8/1995 |
DH14TA |
|
| 21 |
17115016 |
Nguyễn Thị |
Diệu |
2/7/1999 |
DH17CB |
|
| 22 |
17126016 |
Ngô Thị Ngọc |
Diệu |
24/7/1999 |
DH17SH |
|
| 23 |
14111043 |
Lê Hữu Anh |
Đức |
12/7/1996 |
DH14TA |
|
| 24 |
16128017 |
Ngô Thị Hoàng |
Dung |
15/11/1998 |
DH16AV |
|
| 25 |
16122049 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Dung |
15/5/1998 |
DH16QT |
|
| 26 |
17149027 |
Vũ Thị Thanh |
Dung |
15/2/1999 |
DH17DL |
|
| 27 |
17139026 |
Nguyễn Thị Thanh |
Dung |
24/4/1999 |
DH17HH |
|
| 28 |
17126019 |
Lê Ngọc |
Dung |
9/2/1999 |
DH17SH |
|
| 29 |
18424007 |
Lê Thị Thùy |
Dung |
10/3/1996 |
LT18QL |
|
| 30 |
17138012 |
Phạm Hải |
Dương |
1/1/1999 |
DH17TD |
|
| 31 |
15127022 |
Thái Quang |
Duy |
20/12/1996 |
DH15MT |
|
| 32 |
15112411 |
Nguyễn Nhật |
Duy |
4/3/1997 |
DH15TYNT |
|
| 33 |
17113032 |
Nguyễn Huỳnh |
Duyên |
4/7/1999 |
DH17NH |
|
| 34 |
16128022 |
Đặng Ngọc Hương |
Giang |
19/10/1998 |
DH16AV |
|
| 35 |
16154025 |
Trương Hoàng |
Giang |
18/8/1998 |
DH16OT |
|
| 36 |
17124038 |
Nguyễn Thị Kim |
Giang |
16/7/1999 |
DH17QL |
|
| 37 |
17113036 |
Nguyễn Văn |
Giàu |
25/1/1999 |
DH17NH |
|
| 38 |
15112412 |
Nguyễn Thị Thu |
Hà |
28/9/1997 |
DH15TYNT |
|
| 39 |
16139045 |
Đào Ngân |
Hà |
17/5/1997 |
DH16HH |
|
| 40 |
17112046 |
Trần Thị |
Hà |
4/2/1999 |
DH17DY |
|
| 41 |
16132290 |
Trần Nhật |
Hạ |
21/11/1998 |
DH16SP |
|
| 42 |
15113028 |
Văn Công |
Hải |
21/4/1997 |
DH15NHB |
|
| 43 |
16113210 |
Trần Thị Mỹ |
Hân |
20/11/1998 |
DH16NHNT |
|
| 44 |
17115030 |
Huỳnh Thị Bảo |
Hân |
9/11/1999 |
DH17CB |
|
| 45 |
17153026 |
Nguyễn Trường |
Hận |
15/3/1999 |
DH17CD |
|
| 46 |
15115042 |
Nguyễn Thị |
Hằng |
1/9/1997 |
DH15CB |
|
| 47 |
16125180 |
Phạm Thị Thu |
Hằng |
10/11/1998 |
DH16DD |
|
| 48 |
16114225 |
Lê Thị Thu |
Hằng |
30/8/1998 |
DH16QR |
|
| 49 |
17113041 |
Nguyễn Thu |
Hằng |
12/10/1999 |
DH17NH |
|
| 50 |
16113033 |
Nguyễn Đại |
Hành |
3/10/1998 |
DH16NHB |
|
| 51 |
14113049 |
Bùi Thị Hồng |
Hạnh |
8/5/1996 |
DH14NHB |
|
| 52 |
17120042 |
Nguyễn Minh |
Hảo |
15/4/1999 |
DH17KM |
|
| 53 |
15113038 |
Nguyễn Văn |
Hậu |
17/2/1997 |
DH15NHB |
|
| 54 |
16118052 |
Hồ Sông |
Hậu |
2/5/1998 |
DH16CK |
|
| 55 |
17113047 |
Lê Thanh |
Hậu |
25/4/1999 |
DH17NH |
|
| 56 |
14128036 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hiền |
12/2/1996 |
DH14AV |
|
| 57 |
18122066 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
|
DH18QT |
|
| 58 |
17424009 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
29/12/1993 |
LT17QL |
|
| 59 |
15113040 |
Phạm Đại |
Hiệp |
1/12/1997 |
DH15NHB |
|
| 60 |
15112268 |
Chế Linh |
Hiệp |
19/7/1997 |
DH15TYNT |
|
| 61 |
16114234 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
15/8/1998 |
DH16LN |
|
| 62 |
16137030 |
Võ Trung |
Hiếu |
9/1/1998 |
DH16NL |
|
| 63 |
17125092 |
Phạm Thị Minh |
Hiếu |
20/2/1999 |
DH17DD |
|
| 64 |
15115055 |
Phạm Văn |
Hòa |
15/3/1997 |
DH15GB |
|
| 65 |
17137023 |
Mai Văn |
Hòa |
20/2/1999 |
DH17NL |
|
| 66 |
17153030 |
Bùi Văn |
Hoàng |
15/4/1999 |
DH17CD |
|
| 67 |
17149054 |
Trần Thi |
Hoàng |
24/11/1999 |
DH17DL |
|
| 68 |
14112116 |
Mai Thị Thu |
Hồng |
12/6/1996 |
DH14TYA |
|
| 69 |
16113044 |
Mai Thị Thu |
Hồng |
1/4/1998 |
DH16NHA |
|
| 70 |
15114062 |
Mai Quốc |
Hưng |
23/12/1996 |
DH15LN |
|
| 71 |
16112940 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hương |
24/7/1995 |
DH16TY |
|
| 72 |
15124108 |
Nguyễn Phạm Đăng |
Hướng |
10/5/1996 |
DH15QLB |
|
| 73 |
17125109 |
Vũ Thị Kim |
Hường |
5/5/1999 |
DH17DD |
|
| 74 |
14118170 |
Bùi Quang |
Huy |
27/3/1996 |
DH14CK |
|
| 75 |
16125227 |
Lê Thanh |
Huy |
20/8/1998 |
DH16DD |
|
| 76 |
16139082 |
Đặng Hoàng |
Huy |
5/8/1998 |
DH16HH |
|
| 77 |
16120105 |
Trần Gia |
Huy |
12/9/1998 |
DH16KT |
|
| 78 |
16114363 |
Nguyễn Đức |
Huy |
28/11/1998 |
DH16LN |
|
| 79 |
18424011 |
Biện Trọng |
Huy |
18/8/1996 |
LT18QL |
|
| 80 |
17125118 |
Phạm Thị Thu |
Huỳnh |
10/12/1999 |
DH17DD |
|
| 81 |
14112138 |
Trần Thị Yến |
Kha |
29/3/1995 |
DH14TYA |
|
| 82 |
16111070 |
Nguyễn Hoàng |
Kha |
19/11/1997 |
DH16CN |
|
| 83 |
16122134 |
Nguyễn Bích |
Khả |
14/10/1998 |
DH16QT |
|
| 84 |
15124126 |
Nguyễn Châu |
Khang |
11/8/1997 |
DH15QLB |
|
| 85 |
14153096 |
Huỳnh Duy |
Khánh |
15/3/1996 |
DH14CD |
|
| 86 |
15127051 |
Phạm Anh |
Khoa |
3/11/1997 |
DH15MT |
|
| 87 |
16112290 |
Huỳnh Thế |
Khoa |
4/5/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 88 |
16127048 |
Phạm Thị Thu |
Lan |
25/12/1998 |
DH16MT |
|
| 89 |
17115057 |
Trần Phan Thanh |
Lan |
29/5/1999 |
DH17CB |
|
| 90 |
18123053 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Lan |
11/12/2000 |
DH18KE |
|
| 91 |
16116008 |
Phạm Xuân |
Lành |
17/1/1998 |
DH16NHNT |
|
| 92 |
16122148 |
Nguyễn An |
Lành |
4/2/1998 |
DH16QT |
|
| 93 |
16125256 |
Thái Thị Thu |
Lành |
20/5/1998 |
DH16VT |
|
| 94 |
16145205 |
Nguyễn Thanh |
Liêm |
20/8/1998 |
DH16BV |
|
| 95 |
15112065 |
Ngô Thị Mỹ |
Liên |
18/6/1997 |
DH15DY |
|
| 96 |
16111279 |
Chu Thị Ngọc |
Liên |
19/8/1997 |
DH16CN |
|
| 97 |
14120129 |
Phan Văn |
Linh |
7/5/1996 |
DH14KT |
|
| 98 |
16127055 |
Trương Thị Duy |
Linh |
8/1/1998 |
DH16MT |
|
| 99 |
16125275 |
Lê Thị Mỹ |
Linh |
14/2/1998 |
DH16VT |
|
| 100 |
17125132 |
Chế Mỹ |
Linh |
13/9/1999 |
DH17DD |
|
| 101 |
15127063 |
Lâm Thị Thúy |
Loan |
8/10/1997 |
DH15MT |
|
| 102 |
14112170 |
Nguyễn Đức Phước |
Lộc |
25/9/1996 |
DH14DY |
|
| 103 |
17154053 |
Phan Tấn |
Lộc |
9/9/1999 |
DH17OT |
|
| 104 |
16149071 |
Phạm Nguyễn Hoàng |
Lợi |
6/10/1998 |
DH16QM |
|
| 105 |
15116081 |
Lê Quang |
Long |
1/8/1997 |
DH15KS |
|
| 106 |
17127099 |
Rmah H' |
Long |
18/2/1998 |
DH17MT |
|
| 107 |
16145212 |
Lê Vũ |
Luân |
5/4/1998 |
DH16BV |
|
| 108 |
16145215 |
Lê Tấn |
Luật |
31/1/1998 |
DH16BV |
|
| 109 |
17124098 |
Phạm Thị Huỳnh |
Lưu |
20/2/1999 |
DH17TB |
|
| 110 |
16128051 |
Trần Thị Ái |
Ly |
2/7/1997 |
DH16AV |
|
| 111 |
17126069 |
Nguyễn Thị Khánh |
Ly |
22/6/1999 |
DH17SH |
|
| 112 |
18122125 |
Nguyễn Thị Thiên |
Lý |
24/1/2000 |
DH18TM |
|
| 113 |
16113216 |
Phan Thị Thu |
Mai |
20/5/1998 |
DH16NHNT |
|
| 114 |
17115067 |
Đoàn Thị Bạch |
Mai |
28/6/1999 |
DH17CB |
|
| 115 |
16112612 |
Nguyễn Thanh |
Mẫn |
10/3/1998 |
DH16TY |
|
| 116 |
17127038 |
Võ Thị Thanh |
Minh |
11/8/1999 |
DH17MT |
|
| 117 |
17126074 |
Lê Nhật |
Minh |
5/10/1999 |
DH17SH |
|
| 118 |
16424022 |
Đinh Xuân |
Minh |
27/8/1994 |
LT16QL |
|
| 119 |
15112083 |
Lê Võ Hoàng |
My |
24/8/1997 |
DH15TY |
|
| 120 |
17126081 |
Trần Nguyễn Trúc |
My |
29/8/1999 |
DH17SH |
|
| 121 |
16120155 |
Nguyễn Thị Ly |
Na |
22/6/1998 |
DH16KM |
|
| 122 |
14115077 |
Nguyễn Văn |
Nam |
20/6/1995 |
DH14GN |
|
| 123 |
16139127 |
Trần Đông |
Nam |
29/3/1997 |
DH16HH |
|
| 124 |
17127042 |
Trần Hoài |
Nam |
29/7/1999 |
DH17MT |
|
| 125 |
17124106 |
Đàm Quang |
Nam |
18/7/1998 |
DH17QD |
|
| 126 |
18424016 |
Nguyễn Hoàng |
Nam |
10/8/1995 |
LT18QL |
|
| 127 |
16113081 |
Võ Thị Thanh |
Nga |
16/3/1998 |
DH16NHB |
|
| 128 |
17426003 |
Lê Thị |
Ngà |
7/2/1995 |
LT17SH |
|
| 129 |
17125171 |
Phan Thị Tuyết |
Ngân |
20/2/1999 |
DH17BQ |
|
| 130 |
17163044 |
Ngô Trọng |
Nghĩa |
21/4/1999 |
DH17ES |
|
| 131 |
15124183 |
Phạm Thị Kim |
Ngọc |
31/8/1996 |
DH15QLB |
|
| 132 |
15112093 |
Trần Thị Mỹ |
Ngọc |
15/4/1997 |
DH15TY |
|
| 133 |
16113087 |
Phan Mỹ |
Ngọc |
20/6/1998 |
DH16NHB |
|
| 134 |
17123065 |
Đỗ Bích |
Ngọc |
23/9/1999 |
DH17KE |
|
| 135 |
17423014 |
Nguyễn Thị Như |
Ngọc |
30/9/1995 |
LT17KE |
|
| 136 |
15114106 |
Trương Minh |
Ngon |
3/2/1997 |
DH15LN |
|
| 137 |
14118206 |
Lê Từ |
Nguyên |
19/12/1996 |
DH14CC |
|
| 138 |
14122092 |
Trần Thảo |
Nguyên |
28/3/1996 |
DH14TM |
|
| 139 |
16123148 |
Nguyễn Thị Thảo |
Nguyên |
9/6/1998 |
DH16KE |
|
| 140 |
15123061 |
Lê Thị Anh |
Nguyệt |
30/6/1997 |
DH15KE |
|
| 141 |
17120106 |
Trần Thị Thu |
Nguyệt |
16/10/1999 |
DH17KM |
|
| 142 |
16128063 |
Trần Lê Cẩm |
Nhàn |
14/1/1998 |
DH16AV |
|
| 143 |
16131154 |
Hồ Văn |
Nhân |
15/12/1998 |
DH16CH |
|
| 144 |
15155043 |
Đặng Thị Bé |
Nhi |
6/6/1997 |
DH15KN |
|
| 145 |
16123150 |
Lê Nguyễn Lan |
Nhi |
8/8/1998 |
DH16KE |
|
| 146 |
16128070 |
Mai Quỳnh |
Như |
27/2/1998 |
DH16AV |
|
| 147 |
16116137 |
Huỳnh Thị Huỳnh |
Như |
7/9/1998 |
DH16NY |
|
| 148 |
17120117 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Như |
14/5/1999 |
DH17KT |
|
| 149 |
17112143 |
Nguyễn Dương Minh |
Như |
10/7/1999 |
DH17TY |
|
| 150 |
17113144 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
1/11/1999 |
DH17NH |
|
| 151 |
18123094 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Nhung |
5/10/2000 |
DH18KE |
|
| 152 |
14126178 |
Nguyễn Tấn |
Phát |
14/12/1996 |
DH14SHB |
|
| 153 |
15118079 |
Nguyễn Thanh |
Phong |
/ /1997 |
DH15CC |
|
| 154 |
16120195 |
Nguyễn Thị Thanh |
Phú |
27/12/1997 |
DH16KM |
|
| 155 |
16137061 |
Cao Minh |
Phúc |
20/9/1998 |
DH16NL |
|
| 156 |
16149105 |
Nguyễn |
Phụng |
15/6/1997 |
DH16QM |
|
| 157 |
16128081 |
Đào Thị Anh |
Phương |
7/10/1998 |
DH16AV |
|
| 158 |
16113102 |
Ngô Viễn |
Phương |
13/6/1998 |
DH16NHB |
|
| 159 |
17113153 |
Trần Thị Mỹ |
Phương |
7/5/1999 |
DH17NH |
|
| 160 |
17116122 |
Trần Thị Như |
Phương |
15/1/1999 |
DH17NY |
|
| 161 |
17155049 |
Nguyễn Minh |
Quân |
31/7/1999 |
DH17KN |
|
| 162 |
14126189 |
Lương Nhật |
Quang |
29/6/1996 |
DH14SHB |
|
| 163 |
17125229 |
Huỳnh Minh |
Quang |
6/11/1999 |
DH17DD |
|
| 164 |
16125415 |
Nguyễn Thị Thảo |
Quyên |
5/3/1998 |
DH16VT |
|
| 165 |
17126118 |
Lê Nguyễn Ái |
Quyên |
11/2/1999 |
DH17SM |
|
| 166 |
15112236 |
Trần Thị Như |
Quỳnh |
3/10/1997 |
DH15TYGL |
|
| 167 |
15127105 |
Biện Văn |
Sâm |
10/9/1997 |
DH15MT |
|
| 168 |
17120145 |
Phan Thị Thu |
Sang |
20/8/1999 |
DH17KT |
|
| 169 |
15127106 |
Nguyễn Thị Hương |
Sen |
21/6/1997 |
DH15MT |
|
| 170 |
17153059 |
Nguyễn Thanh |
Sơn |
3/8/1999 |
DH17CD |
|
| 171 |
17137060 |
Trần Ngọc |
Sơn |
4/2/1998 |
DH17NL |
|
| 172 |
16124249 |
Nguyễn Văn |
Sỹ |
24/11/1998 |
DH16QL |
|
| 173 |
17113174 |
Nguyễn Hữu |
Tài |
20/10/1999 |
DH17NH |
|
| 174 |
15112141 |
Trần Duy |
Tam |
13/9/1997 |
DH15DY |
|
| 175 |
16137069 |
Đặng Chí |
Tâm |
12/1/1998 |
DH16NL |
|
| 176 |
17120151 |
Vũ Phúc |
Tâm |
22/6/1999 |
DH17KT |
|
| 177 |
17124151 |
Nguyễn Văn |
Tân |
16/11/1999 |
DH17QL |
|
| 178 |
17424035 |
Lê Thị |
Tấn |
16/8/1995 |
LT17QL |
|
| 179 |
16125437 |
Lê Thị Mây |
Tầng |
12/11/1998 |
DH16BQ |
|
| 180 |
14153124 |
Hà Duy |
Thái |
10/12/1996 |
DH14CD |
|
| 181 |
16111188 |
Phạm Thị |
Thắm |
29/3/1998 |
DH16TA |
|
| 182 |
17163061 |
Nguyễn Thị Hồng |
Thắm |
15/10/1999 |
DH17ES |
|
| 183 |
17115096 |
Nguyễn Thái Hoàng |
Thân |
10/10/1999 |
DH17CB |
|
| 184 |
16118143 |
Hà Văn |
Thắng |
16/8/1998 |
DH16CC |
|
| 185 |
16113123 |
Hoàng Đ Th |
Thắng |
26/3/1997 |
DH16NHA |
|
| 186 |
15132097 |
Lê Thị Yến |
Thanh |
3/10/1997 |
DH15SP |
|
| 187 |
17115098 |
Trần Thị Thanh |
Thanh |
10/1/1999 |
DH17CB |
|
| 188 |
17155054 |
Nguyễn Thị Phương |
Thanh |
3/12/1999 |
DH17KN |
|
| 189 |
16139181 |
Huỳnh Viết |
Thành |
10/5/1998 |
DH16HH |
|
| 190 |
17113189 |
Lê Văn |
Thành |
6/11/1999 |
DH17NH |
|
| 191 |
17118102 |
Lê Tấn Phú |
Thạnh |
4/3/1999 |
DH17CK |
|
| 192 |
16125446 |
Hoàng Uyên |
Thao |
26/1/1998 |
DH16VT |
|
| 193 |
16120237 |
Phạm Diệp Phước |
Thảo |
1/4/1998 |
DH16KT |
|
| 194 |
17115100 |
Bùi Thị Thu |
Thảo |
12/3/1999 |
DH17CB |
|
| 195 |
17113196 |
Nguyễn Xuân |
Thảo |
6/11/1999 |
DH17NH |
|
| 196 |
14112283 |
Phạm Thị Mai |
Thi |
25/12/1996 |
DH14TYA |
|
| 197 |
15127118 |
Nguyễn Thị |
Thi |
25/8/1997 |
DH15MT |
|
| 198 |
16124252 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Thi |
7/3/1998 |
DH16QL |
|
| 199 |
17115101 |
Quảng Thị Lâm |
Thi |
22/3/1999 |
DH17CB |
|
| 200 |
17164013 |
Phan Thanh |
Thiên |
4/9/1999 |
DH17QR |
|
| 201 |
17127068 |
Đoàn Minh |
Thiện |
8/11/1999 |
DH17MT |
|
| 202 |
15112157 |
Trần Quốc |
Thịnh |
13/12/1994 |
DH15DY |
|
| 203 |
16116194 |
Trần Quốc |
Thịnh |
2/4/1998 |
DH16KS |
|
| 204 |
16113134 |
Nguyễn Văn |
Thịnh |
19/9/1998 |
DH16NHB |
|
| 205 |
17137065 |
Ngô Văn |
Thịnh |
20/7/1998 |
DH17NL |
|
| 206 |
16149176 |
Võ Thị Kim |
Thoa |
24/1/1998 |
DH16NHNT |
|
| 207 |
16120248 |
Phạm Thị Lệ |
Thu |
10/10/1997 |
DH16KT |
|
| 208 |
17125282 |
Bùi Thị Cẩm |
Thu |
22/10/1999 |
DH17BQ |
|
| 209 |
17113206 |
Phan Thị Cẩm |
Thu |
10/6/1999 |
DH17NH |
|
| 210 |
16128104 |
Diệp Vũ Anh |
Thư |
9/1/1998 |
DH16AV |
|
| 211 |
16149129 |
Huỳnh Ngọc Thanh |
Thư |
28/1/1998 |
DH16QM |
|
| 212 |
16121054 |
Nguyễn Hồng |
Thuấn |
9/1/1998 |
DH16PT |
|
| 213 |
16124158 |
Nguyễn Phú |
Thuận |
1/1/1998 |
DH16QL |
|
| 214 |
16112723 |
Trương Thị |
Thương |
26/7/1997 |
DH16DY |
|
| 215 |
17125293 |
Lâm Ngọc |
Thương |
14/9/1999 |
DH17BQ |
|
| 216 |
15125235 |
Ngô Thị |
Thúy |
16/7/1997 |
DH15VT |
|
| 217 |
16139200 |
Huỳnh Đặng Ngọc |
Thúy |
5/3/1998 |
DH16HH |
|
| 218 |
18123136 |
Trần Thị Thu |
Thúy |
25/4/2000 |
DH18KE |
|
| 219 |
15128113 |
Đoàn Thị Kim |
Thùy |
1/9/1997 |
DH15AV |
|
| 220 |
16128109 |
Nguyễn Mỹ |
Thùy |
6/5/1998 |
DH16AV |
|
| 221 |
16115174 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
2/4/1998 |
DH16GN |
|
| 222 |
15112167 |
Đỗ Thành |
Tiên |
10/4/1997 |
DH15DY |
|
| 223 |
15126149 |
Hồ Văn |
Tín |
28/9/1996 |
DH15SM |
|
| 224 |
17127078 |
Lương Minh |
Tình |
20/6/1999 |
DH17MT |
|
| 225 |
14131186 |
Tô Anh |
Toàn |
13/2/1996 |
DH14TK |
|
| 226 |
16128113 |
Phạm Minh |
Toàn |
15/4/1997 |
DH16AV |
|
| 227 |
15111156 |
Võ Phước |
Trai |
28/10/1997 |
DH15CN |
|
| 228 |
15112292 |
Ngô Bảo |
Trâm |
18/12/1997 |
DH15TYNT |
|
| 229 |
16139207 |
Nguyễn Thị Bảo |
Trâm |
21/8/1998 |
DH16HH |
|
| 230 |
16123220 |
Phạm Thị Kim |
Trâm |
15/5/1998 |
DH16KE |
|
| 231 |
17139150 |
Hoàng Thị Bích |
Trâm |
1/5/1998 |
DH17HH |
|
| 232 |
17122168 |
Đinh Trần Bích |
Trâm |
8/3/1999 |
DH17TM |
|
| 233 |
15118112 |
Nguyễn Hữu |
Trán |
2/1/1997 |
DH15CC |
|
| 234 |
16128179 |
Nguyễn Thị Huyền |
Trân |
5/10/1998 |
DH16AV |
|
| 235 |
17125314 |
Hồ Thị Huyền |
Trân |
30/7/1999 |
DH17BQ |
|
| 236 |
15117078 |
Đậu Thị Huyền |
Trang |
9/3/1997 |
DH15CT |
|
| 237 |
16123231 |
Trịnh Thị Thùy |
Trang |
16/11/1998 |
DH16KE |
|
| 238 |
17125318 |
Nguyễn Thị |
Trang |
7/11/1999 |
DH17VT |
|
| 239 |
16114365 |
Nguyễn Công |
Tranh |
28/9/1998 |
DH16LN |
|
| 240 |
17112231 |
Thiều Minh |
Trí |
13/7/1996 |
DH17TY |
|
| 241 |
15125269 |
Liêu Tấn |
Triệu |
1/9/1997 |
DH15BQ |
|
| 242 |
14124385 |
Châu Thị Ngọc |
Trinh |
24/6/1996 |
DH14DC |
|
| 243 |
14149421 |
Ÿàng Thị Mỹ |
Trinh |
29/6/1996 |
DH14QMNT |
|
| 244 |
16123015 |
Nguyễn Thị Mộng |
Trinh |
7/8/1998 |
DH16KEGL |
|
| 245 |
17125329 |
Lê Thị Phương |
Trinh |
1/3/1999 |
DH17BQ |
|
| 246 |
17125331 |
Ngâu Tú |
Trinh |
4/5/1999 |
DH17BQ |
|
| 247 |
15138069 |
Nguyễn Trần Nghĩa |
Trọng |
20/1/1997 |
DH15TD |
|
| 248 |
17126165 |
Phạm Hữu |
Trọng |
13/6/1999 |
DH17SH |
|
| 249 |
15125379 |
Nguyễn Thị Thanh |
Trúc |
4/9/1997 |
DH15TP |
|
| 250 |
15125272 |
Nguyễn Đình Lệ Thanh |
Trúc |
6/9/1997 |
DH15VT |
|
| 251 |
15137065 |
Lê |
Trung |
5/4/1997 |
DH15NL |
|
| 252 |
15111170 |
Nguyễn Xuân |
Trường |
3/12/1997 |
DH15CN |
|
| 253 |
16137089 |
Mai Trung |
Trường |
25/9/1998 |
DH16NL |
|
| 254 |
14118292 |
Nguyễn Tấn |
Truyền |
12/7/1996 |
DH14CK |
|
| 255 |
16114318 |
Võ Văn |
Tú |
26/1/1998 |
DH16LN |
|
| 256 |
13112356 |
Lê Thanh |
Tuấn |
18/5/1995 |
DH13TY |
|
| 257 |
15112179 |
Ngô Võ Anh |
Tuấn |
21/3/1997 |
DH15DY |
|
| 258 |
17125340 |
Nguyễn Văn |
Tuấn |
9/12/1999 |
DH17DD |
|
| 259 |
14155131 |
Ngô Xuân |
Tùng |
23/11/1995 |
DH14KN |
|
| 260 |
17127091 |
Phạm Cao Thanh |
Tùng |
20/7/1999 |
DH17MT |
|
| 261 |
17123122 |
Hoàng Thị Ngọc |
Tuyên |
11/1/1999 |
DH17KE |
|
| 262 |
17122199 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tuyền |
5/3/1999 |
DH17TM |
|
| 263 |
16115200 |
Nguyễn Thị Mộng |
Tuyết |
14/4/1998 |
DH16CB |
|
| 264 |
17122201 |
Nguyễn Ngọc |
Tuyết |
18/4/1999 |
DH17QT |
|
| 265 |
17125345 |
Huỳnh Công |
UẨn |
27/5/1999 |
DH17BQ |
|
| 266 |
16125562 |
Phạm Thị Cẩm |
Vân |
6/2/1998 |
DH16VT |
|
| 267 |
17125352 |
Phạm Thị |
Vân |
10/10/1999 |
DH17BQ |
|
| 268 |
18424022 |
Trần Thị Cẩm |
Vân |
15/7/1994 |
LT18QL |
|
| 269 |
16118171 |
Đoàn Đình |
Văn |
15/2/1998 |
DH16CC |
|
| 270 |
17122207 |
Trần Mỹ |
Vày |
27/3/1999 |
DH17QT |
|
| 271 |
16139256 |
Từ Thị Hồng |
Vi |
6/3/1997 |
DH16HH |
|
| 272 |
15149164 |
Nguyễn Thị Lâm |
Viên |
23/6/1997 |
DH15DL |
|
| 273 |
17153079 |
Võ Quốc |
Việt |
19/3/1999 |
DH17CD |
|
| 274 |
17123129 |
Nguyễn Ngọc |
Việt |
25/9/1999 |
DH17KE |
|
| 275 |
17127095 |
Cao Bá |
Vinh |
23/10/1999 |
DH17MT |
|
| 276 |
17122209 |
Hồ Quang |
Vinh |
8/12/1999 |
DH17QT |
|
| 277 |
17118142 |
Võ Tấn |
Vũ |
14/2/1999 |
DH17CK |
|
| 278 |
17123132 |
Nguyễn Vũ Kim |
Vui |
20/8/1999 |
DH17KE |
|
| 279 |
15118135 |
Bùi Nhật |
Vương |
17/6/1997 |
DH15CC |
|
| 280 |
15118137 |
Nguyễn Quốc |
Vương |
11/11/1997 |
DH15CK |
|
| 281 |
15149168 |
Huỳnh Quốc |
Vương |
3/4/1997 |
DH15QM |
|
| 282 |
16128142 |
Nguyễn Ngô Thảo |
Vy |
20/7/1998 |
DH16AV |
|
| 283 |
16111267 |
Lê Thị Hà |
Vy |
15/6/1998 |
DH16CN |
|
| 284 |
17120210 |
Lăng Thị Tường |
Vy |
22/8/1999 |
DH17KT |
|
| 285 |
17124214 |
Huỳnh Thị Tường |
Vy |
13/12/1999 |
DH17TB |
|
| 286 |
16122392 |
Trần Thị Như |
Ý |
3/1/1998 |
DH16QT |
|
| 287 |
17122216 |
Nguyễn Thị |
Yên |
20/3/1999 |
DH17QT |
|
| |
|
|
|
|
|
|
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 287 |
|
|
|
|
| |
|
|
|
TRUNG TÂM TIN HỌC |
|
|
| |
|
|
|
GIÁM ĐỐC |
|
|