Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học đợt thi tháng 9 năm 2022
19/10/2022 · 4.106 lượt xem
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 09 năm 2022 |
| Danh sách Trung tâm Tin học chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp |
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 1 |
19125005 |
Lương Hồng |
An |
23/12/2001 |
DH19VT |
|
| 2 |
18116002 |
Phan Trường |
An |
|
DH18NY |
|
| 3 |
18154001 |
Quách Trường |
An |
24/09/2000 |
DH18OT |
|
| 4 |
18112328 |
Chu Minh |
Anh |
|
DH18TYNT |
|
| 5 |
19125007 |
Hồ Thị Vân |
Anh |
27/08/2001 |
DH19VT |
|
| 6 |
15123003 |
Lê Trần Chí |
Anh |
16/04/1997 |
DH15KE |
|
| 7 |
18120007 |
Nguyễn Ngọc Lan |
Anh |
|
DH18KT |
|
| 8 |
19128010 |
Nguyễn Phương |
Anh |
22/01/2001 |
DH19AV |
|
| 9 |
15118003 |
Nguyễn Tuấn |
Anh |
13/03/1997 |
DH17CK |
|
| 10 |
19125011 |
Nguyễn Vân |
Anh |
12/01/2001 |
DH19DD |
|
| 11 |
17120005 |
Trần Ngọc Trúc |
Anh |
21/04/1999 |
DH17KT |
|
| 12 |
19128011 |
Trần Quỳnh |
Anh |
15/08/2001 |
DH19AV |
|
| 13 |
19155006 |
Trần Thị Huỳnh |
Anh |
22/02/2001 |
DH19KN |
|
| 14 |
20126184 |
Chu Thị Hồng |
Anh |
03/01/2002 |
DH20SHA |
|
| 15 |
19124019 |
Lê Thị Ngọc |
Anh |
03/12/2001 |
DH19QL |
|
| 16 |
19123011 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Anh |
01/07/2001 |
DH19KE |
|
| 17 |
19125018 |
Trần Hoàng Kim |
Anh |
28/09/2001 |
DH19VT |
|
| 18 |
17125012 |
Hồ Công |
Bắc |
27/02/1999 |
DH17BQ |
|
| 19 |
18120016 |
Đỗ Văn |
Bằng |
|
DH18KM |
|
| 20 |
17116016 |
Hồ Viết |
Bảo |
28/07/1999 |
DH17NT |
|
| 21 |
18126009 |
Hoàng Thái |
Bảo |
24/02/2000 |
DH18SHA |
|
| 22 |
19116009 |
Lê Bảo |
Bảo |
24/12/2001 |
DH19NT |
|
| 23 |
17153005 |
Lê Hoàng |
Bảo |
22/05/1999 |
DH17CD |
|
| 24 |
18111008 |
Đặng Đức |
Bảo |
|
DH18CN |
|
| 25 |
19124029 |
Nguyễn Thái |
Bảo |
26/04/2001 |
DH19QD |
|
| 26 |
19154005 |
Nguyễn Thái |
Bảo |
10/11/2001 |
DH19OT |
|
| 27 |
20120164 |
Nguyễn Thị Thúy |
Bay |
12/04/2002 |
DH20KM |
|
| 28 |
18122016 |
Đoàn Thị Ngọc |
Bích |
|
DH18QT |
|
| 29 |
19126013 |
Võ Thị Như |
Bích |
10/09/2001 |
DH19SM |
|
| 30 |
19149004 |
Phạm Chí |
Biết |
18/01/2001 |
DH19QM |
|
| 31 |
16139010 |
Trương Thanh |
Bình |
10/12/1998 |
DH16HT |
|
| 32 |
18111014 |
Võ Thị Thanh |
Bình |
|
DH18TYNT |
|
| 33 |
18111015 |
Lại Tấn |
Cảnh |
|
DH18CN |
|
| 34 |
18123014 |
Phan Trương Ngọc |
Châu |
25/05/2000 |
DH18KE |
|
| 35 |
17149012 |
Dương Quốc |
Chí |
22/02/1999 |
DH17QM |
|
| 36 |
19118020 |
Nguyễn Đoàn Công |
Chiến |
17/12/2001 |
DH19CC |
|
| 37 |
19122015 |
Trương Minh |
Chiêu |
19/03/2001 |
DH19QT |
|
| 38 |
18118010 |
Nguyễn Hoàng |
Chinh |
|
DH18CK |
|
| 39 |
18118011 |
Nguyễn Trung |
Chính |
|
DH18CK |
|
| 40 |
19154021 |
Nguyễn Ngọc |
Danh |
21/01/2001 |
DH19OT |
|
| 41 |
16153008 |
Nguyễn Thanh |
Danh |
19/01/1998 |
DH16CD |
|
| 42 |
19145016 |
Đặng Thị Thanh |
Diễm |
24/10/2000 |
DH19BV |
|
| 43 |
19123015 |
Nguyễn Thị Hồng |
Diễm |
10/06/2001 |
DH19KE |
|
| 44 |
20153069 |
Nguyễn Thành |
Diện |
21/01/2002 |
DH20CD |
|
| 45 |
19126027 |
Nguyễn Ngọc |
Diệu |
08/08/2001 |
DH19SHA |
|
| 46 |
19155015 |
Nguyễn Đức |
Doanh |
07/03/2001 |
DH19KN |
|
| 47 |
18124026 |
Ngô Quang |
Dượt |
13/04/2000 |
DH18QL |
|
| 48 |
18111030 |
Nguyễn Khánh |
Dương |
|
DH18TA |
|
| 49 |
20112212 |
Nguyễn Phạm Anh |
Dương |
29/04/2002 |
DH20TY |
|
| 50 |
18123024 |
Phan Tấn |
Dương |
26/11/2000 |
DH18KE |
|
| 51 |
19139022 |
Ngô Mai Thùy |
Dung |
14/02/2001 |
DH19HD |
|
| 52 |
19128027 |
Nguyễn Kim |
Dung |
03/11/2001 |
DH19AV |
|
| 53 |
18125446 |
Nguyễn Thị Phương |
Dung |
15/06/2000 |
DH18TA |
|
| 54 |
17112029 |
Trần Thị |
Dung |
08/02/1999 |
DH17DY |
|
| 55 |
18113202 |
Bùi Mỹ |
Duyên |
|
DH18NTNT |
|
| 56 |
19123022 |
Bùi Thị Cẩm |
Duyên |
11/04/2001 |
DH19KE |
|
| 57 |
18111032 |
Giang Mỷ |
Duyên |
|
DH18TA |
|
| 58 |
19125065 |
Huỳnh Thị Kiều |
Duyên |
24/07/2001 |
DH19VT |
|
| 59 |
17155013 |
Mai Trịnh Hoàng |
Duyên |
02/02/1999 |
DH17KN |
|
| 60 |
20122289 |
Nguyễn Cao Kỳ |
Duyên |
07/10/2002 |
DH20QT |
|
| 61 |
20120178 |
Nguyễn Thị |
Duyên |
27/03/2002 |
DH20KM |
|
| 62 |
18112272 |
Trần Thị Mỹ |
Duyên |
|
DH18TT |
|
| 63 |
16112522 |
Cao Vũ Bảo |
Giang |
18/07/1998 |
DH16TY |
|
| 64 |
19139028 |
Từ Ngọc Kim |
Giang |
15/01/2001 |
DH19HT |
|
| 65 |
19123032 |
Bùi Thị Ngọc |
Hân |
21/03/2001 |
DH19KE |
|
| 66 |
19139034 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hân |
23/09/2001 |
DH19HT |
|
| 67 |
18126037 |
Trần Thị Ngọc |
Hân |
11/12/2000 |
DH18SHA |
|
| 68 |
19139041 |
Phan Thanh |
Hậu |
18/06/2001 |
DH19HD |
|
| 69 |
19126046 |
Phùng Thị |
Hậu |
08/01/2001 |
DH19SHD |
|
| 70 |
18155021 |
Lê Thị Lệ |
Hằng |
15/04/2000 |
DH18KN |
|
| 71 |
18125094 |
Nguyễn Thị Anh |
Hằng |
17/12/2000 |
DH18BQ |
|
| 72 |
18126033 |
Nguyễn Khánh Ngọc |
Hà |
20/11/2000 |
DH18SHB |
|
| 73 |
20120182 |
Nguyễn Thị Như |
Hà |
02/02/2002 |
DH20KT |
|
| 74 |
18125080 |
On Ngọc Thúy |
Hà |
07/02/2000 |
DH18TP |
|
| 75 |
19122040 |
Trần Thị Ngọc |
Hà |
27/06/2001 |
DH19TM |
|
| 76 |
19125080 |
Võ Thị Thu |
Hà |
11/08/2001 |
DH19BQ |
|
| 77 |
18113028 |
Ngô Văn |
Hải |
|
DH18NHB |
|
| 78 |
19123037 |
Bùi Thị Bích |
Hiền |
14/10/2001 |
DH19KE |
|
| 79 |
19154041 |
Đào Đức |
Hiền |
22/09/2001 |
DH19OT |
|
| 80 |
14112094 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
19/01/1996 |
DH14TYB |
|
| 81 |
18139054 |
Trần Thảo |
Hiền |
28/11/1999 |
DH18HT |
|
| 82 |
15149044 |
Trần Thị Diệu |
Hiền |
11/04/1997 |
DH15DL |
|
| 83 |
19125101 |
Võ Thị Thu |
Hiền |
29/04/2001 |
DH19VT |
|
| 84 |
18115039 |
Hồ Như Trọng |
Hiếu |
|
DH18CB |
|
| 85 |
16112549 |
Long Văn |
Hiếu |
22/12/1998 |
DH16DY |
|
| 86 |
17153028 |
Nguyễn Thành |
Hiếu |
15/09/1999 |
DH17CD |
|
| 87 |
19153020 |
Nguyễn Ngọc |
Hiếu |
15/01/2001 |
DH19CD |
|
| 88 |
19128044 |
Đoàn Như |
Hiếu |
01/06/2001 |
DH19AV |
|
| 89 |
17125425 |
Trần |
Hiếu |
02/10/1999 |
DH17TP |
|
| 90 |
17128048 |
Đào Thị Ngọc |
Hoa |
09/09/1999 |
DH17AV |
|
| 91 |
17163027 |
Chu Thị Anh |
Hồng |
15/01/1999 |
DH17ES |
|
| 92 |
17112069 |
Nguyễn Thị |
Hồng |
21/10/1997 |
DH17DY |
|
| 93 |
16112560 |
Trần Hữu |
Hoài |
20/11/1998 |
DH17TY |
|
| 94 |
19126053 |
Đinh Xuân |
Hoàng |
31/03/2000 |
DH19SM |
|
| 95 |
19112073 |
Mai Phạm Phúc |
Hưng |
29/09/2001 |
DH19TY |
|
| 96 |
18120075 |
Nguyễn Đình |
Hưng |
|
DH18KM |
|
| 97 |
19124107 |
Nguyễn Thị Hiếu |
Hưng |
12/10/2001 |
DH19QD |
|
| 98 |
18125118 |
Trần Quốc |
Hưng |
06/01/2000 |
DH18VT |
|
| 99 |
19124099 |
Lê Thanh |
Hòa |
12/05/2001 |
DH19QD |
|
| 100 |
17125422 |
Đặng Lê Dương |
Hòa |
02/06/1999 |
DH17TP |
|
| 101 |
18124045 |
Nguyễn Văn |
Hòa |
13/03/2000 |
DH18TB |
|
| 102 |
17131043 |
Vũ Thị Thu |
Hòa |
12/12/1999 |
DH17TK |
|
| 103 |
18125121 |
Nông Thị Thu |
Hương |
26/08/2000 |
DH18VT |
|
| 104 |
18113050 |
Phan Thị Cẩm |
Hương |
|
DH18NHA |
|
| 105 |
18111047 |
Võ Sông |
Hương |
|
DH18TA |
|
| 106 |
18114008 |
Ngô Thị |
Hường |
|
DH18LN |
|
| 107 |
19122069 |
Trần Thị Kim |
Huệ |
21/09/2001 |
DH19TM |
|
| 108 |
18120081 |
Huỳnhnhật |
Huy |
|
DH18KM |
|
| 109 |
16112575 |
Lê Khánh |
Huy |
16/07/1996 |
DH16TY |
|
| 110 |
18111051 |
Phạm Ngọc |
Huy |
|
DH18CN |
|
| 111 |
19124117 |
Phạm Quang |
Huy |
18/09/2001 |
DH19QL |
|
| 112 |
18125129 |
Phạm Quốc |
Huy |
18/02/2000 |
DH18DD |
|
| 113 |
17125445 |
Nguyễn Khánh |
Huyền |
29/10/1999 |
DH17TP |
|
| 114 |
20120205 |
Trần Lệ |
Huyền |
28/05/2002 |
DH20KT |
|
| 115 |
17132024 |
Nguyễn Thị Như |
Huỳnh |
26/05/1999 |
DH17SP |
|
| 116 |
19122081 |
Huỳnh Nhị |
Hỷ |
17/01/2001 |
DH19QT |
|
| 117 |
19124123 |
Lê Hoàng |
Khang |
27/02/2001 |
DH19QD |
|
| 118 |
17118047 |
Nguyễn Hữu |
Khang |
30/09/1999 |
DH17CK |
|
| 119 |
18128071 |
Phạm Hoài |
Khang |
08/07/2000 |
DH18AV |
|
| 120 |
19139061 |
Ngô Quang |
Khánh |
23/07/2001 |
DH19HD |
|
| 121 |
18112091 |
Vũ Trần Anh |
Khoa |
|
DH18TT |
|
| 122 |
20125456 |
Lê Văn |
Khôi |
24/08/2002 |
DH20VT |
|
| 123 |
18128078 |
Phan Đăng |
Khương |
07/02/2000 |
DH18AV |
|
| 124 |
19122088 |
Phan Thị Minh |
Khuê |
06/06/2001 |
DH19TM |
|
| 125 |
19126078 |
Huỳnh Văn Tuấn |
Kiệt |
27/09/2001 |
DH19SHB |
|
| 126 |
18127069 |
Nguyễn Quốc |
Kiệt |
09/05/2000 |
DH18MT |
|
| 127 |
19149040 |
Tạ Công |
Kiệt |
15/07/2001 |
DH19QM |
|
| 128 |
19123051 |
Lê Nguyễn Mộng |
Kiều |
07/05/2001 |
DH19KE |
|
| 129 |
18125153 |
Nguyễn Thanh |
Lan |
10/10/2000 |
DH18DD |
|
| 130 |
18120097 |
Cao Ngọc Phước |
Lành |
|
DH18KT |
|
| 131 |
19123053 |
Phạm Thị Thuý |
Lệ |
05/04/2001 |
DH19KE |
|
| 132 |
19126083 |
Nguyễn Thành |
Lễ |
27/10/2001 |
DH19SM |
|
| 133 |
19122106 |
Nguyễn Thanh |
Liêm |
01/04/2001 |
DH19QT |
|
| 134 |
20122205 |
Hoàng Thị Yến |
Linh |
03/08/2002 |
DH20QT |
|
| 135 |
20125478 |
Huỳnh Thị Diệu |
Linh |
28/04/2002 |
DH20DD |
|
| 136 |
18155044 |
Đào Thị Hồng |
Linh |
31/12/2000 |
DH18KN |
|
| 137 |
20125480 |
Ngô Mộng Thúy |
Linh |
06/03/2002 |
DH20VT |
|
| 138 |
19124138 |
Nguyễn Ngọc |
Linh |
24/02/2001 |
DH19QL |
|
| 139 |
20125482 |
Nguyễn Ngọc |
Linh |
22/09/2002 |
DH20VT |
|
| 140 |
19149043 |
Nguyễn Thị Khánh |
Linh |
28/05/2001 |
DH19QM |
|
| 141 |
20126288 |
Phạm Thùy |
Linh |
02/07/2002 |
DH20SM |
|
| 142 |
18424014 |
Phạm Trần Thảo |
Linh |
23/01/1995 |
LT18QL |
|
| 143 |
17120083 |
Trịnh Văn |
Linh |
01/10/1999 |
DH17KM |
|
| 144 |
18125166 |
Trương Thị Mỹ |
Linh |
07/05/2000 |
DH18TP |
|
| 145 |
19123060 |
Vũ Thị Thùy |
Linh |
01/10/2001 |
DH19KE |
|
| 146 |
18118068 |
Lê Quang |
Lộc |
|
DH18CK |
|
| 147 |
18117038 |
Lê Vĩnh |
Lộc |
|
DH18CT |
|
| 148 |
18118069 |
Nguyễn Quý |
Lộc |
|
DH18CC |
|
| 149 |
17128070 |
Hoàng Thị Kiều |
Loan |
02/11/1999 |
DH17AV |
|
| 150 |
19154089 |
Trần Đức |
Lợi |
04/10/2001 |
DH19OT |
|
| 151 |
17125440 |
Huỳnh Nguyễn Phi |
Long |
14/11/1999 |
DH17TP |
|
| 152 |
19118131 |
Lê Hoàng |
Long |
15/10/2001 |
DH19CC |
|
| 153 |
17116077 |
Lương Hoàng Bảo |
Long |
14/09/1999 |
DH17KS |
|
| 154 |
18128088 |
Đặngthăng |
Long |
20/12/2000 |
DH18AV |
|
| 155 |
18118075 |
Nguyễn Thành |
Long |
|
DH18CK |
|
| 156 |
19115064 |
Trần Thị |
Lương |
23/03/2001 |
DH19CB |
|
| 157 |
19139078 |
Ngô Thanh |
Luân |
09/03/2001 |
DH19HD |
|
| 158 |
20123158 |
Ngô Thị |
Luyến |
13/02/2002 |
DH20KE |
|
| 159 |
20125506 |
Nguyễn Thị Lưu |
Luyến |
06/06/2002 |
DH20BQ |
|
| 160 |
18125182 |
Châu Thị Khánh |
Ly |
01/03/2000 |
DH18VT |
|
| 161 |
18120122 |
Trần Thị Khánh |
Ly |
|
DH18KM |
|
| 162 |
19122125 |
Trần Thiên |
Lý |
14/10/2001 |
DH19TM |
|
| 163 |
19155052 |
Đặng Ngọc |
Mẫn |
04/01/2001 |
DH19KN |
|
| 164 |
19118139 |
Đinh Minh |
Mẫn |
16/03/2001 |
DH19CC |
|
| 165 |
19155050 |
Lê Thị Xuân |
Mai |
19/03/2001 |
DH19KN |
|
| 166 |
17112110 |
Nguyễn Thị Xuân |
Mai |
28/06/1999 |
DH17DY |
|
| 167 |
19122127 |
Nguyễn Ngọc |
Mai |
02/11/2001 |
DH19QT |
|
| 168 |
19126095 |
Nguyễn Thị Phương |
Mai |
27/04/2001 |
DH19SM |
|
| 169 |
19123066 |
Quảng Thị Tuyết |
Mai |
20/12/2001 |
DH19KE |
|
| 170 |
18120124 |
Văn Thị Thúy |
Mai |
|
DH18KT |
|
| 171 |
19126098 |
Nguyễn Văn |
Mạnh |
20/08/2001 |
DH19SHB |
|
| 172 |
18126093 |
Đỗ Đình |
Mến |
25/11/2000 |
DH18SHA |
|
| 173 |
19125180 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Mi |
22/01/2001 |
DH19DD |
|
| 174 |
18128100 |
Lê Huỳnh Diễm |
My |
27/04/2000 |
DH18AV |
|
| 175 |
19120118 |
Nguyễn Trúc |
My |
02/08/2001 |
DH19KT |
|
| 176 |
18125043 |
Lê Trần Thành |
Đạt |
19/10/2000 |
DH18BQ |
|
| 177 |
16123002 |
Nguyễn Vĩnh |
Đạt |
15/07/1998 |
DH16NHGL |
|
| 178 |
19153007 |
Trương Quốc |
Đạt |
18/05/2001 |
DH19CD |
|
| 179 |
16138017 |
Vi Văn |
Đạt |
30/06/1998 |
DH16TD |
|
| 180 |
15114098 |
Bùi Văn |
Nam |
18/09/1997 |
DH15LN |
|
| 181 |
19122140 |
Hà Ngọc |
Nam |
10/10/2001 |
DH19TM |
|
| 182 |
15139074 |
Nguyễn Hoàng |
Nam |
05/05/1997 |
DH15HD |
|
| 183 |
18122136 |
Nguyễn Trần Quốc |
Nam |
|
DH18QT |
|
| 184 |
19124040 |
Trần Hạ Linh |
Đàm |
12/02/2001 |
DH19QL |
|
| 185 |
19125194 |
Hồ Thị Hồng |
Nga |
01/06/2001 |
DH19DD |
|
| 186 |
19120122 |
Lê Thúy |
Nga |
10/08/2001 |
DH19KM |
|
| 187 |
19125195 |
Nguyễn Thị |
Nga |
24/03/2001 |
DH19DD |
|
| 188 |
20120221 |
Nguyễn Thị Hằng |
Nga |
24/05/2002 |
DH20KT |
|
| 189 |
15126085 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nga |
11/07/1995 |
DH15SHB |
|
| 190 |
19123070 |
Phan Thị Tố |
Nga |
16/08/2001 |
DH19KE |
|
| 191 |
18125203 |
Đinh Hoàng Tuyết |
Ngân |
23/04/2000 |
DH18BQ |
|
| 192 |
19123075 |
Phan Thị Tuyết |
Ngân |
05/01/2001 |
DH19KE |
|
| 193 |
19126253 |
Trần Lê Ngọc |
Ngân |
31/03/2001 |
DH19SHC |
|
| 194 |
18113098 |
Trần Thị Kim |
Ngân |
18/10/2020 |
DH18NHB |
|
| 195 |
18120141 |
Trần Thị Mai |
Ngân |
|
DH18KM |
|
| 196 |
17612005 |
Viên Ngọc |
Ngân |
03/03/1987 |
BH17TY |
|
| 197 |
19123076 |
Vũ Kim |
Ngân |
17/08/2001 |
DH19KE |
|
| 198 |
19122144 |
Nguyễn Thị |
Ngà |
14/01/2001 |
DH19TM |
|
| 199 |
16131141 |
Bùi Quang |
Nghĩa |
15/04/1997 |
DH16CH |
|
| 200 |
19116082 |
Lê Thế |
Ngọc |
13/09/2001 |
DH19NY |
|
| 201 |
19125225 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Nguyên |
08/10/2001 |
DH19VT |
|
| 202 |
20123171 |
Nguyễn Thị Hoàng |
Nguyên |
11/09/2002 |
DH20KE |
|
| 203 |
18112288 |
Trần Hà Hoàng |
Nguyên |
|
DH18TT |
|
| 204 |
20125081 |
Trần Thanh |
Nguyên |
02/11/2001 |
DH20VT |
|
| 205 |
20112063 |
Võ Hồng Thảo |
Nguyên |
02/04/2002 |
DH20TY |
|
| 206 |
19122163 |
Trần Thị Kim |
Nguyệt |
15/04/2001 |
DH19TM |
|
| 207 |
21113243 |
Dương Trọng |
Nhân |
01/09/2003 |
DH21NHB |
|
| 208 |
16149090 |
Ngô Trực |
Nhân |
12/06/1998 |
DH16QM |
|
| 209 |
19123084 |
Đổng Giai |
Nhân |
12/05/2001 |
DH19KE |
|
| 210 |
18155061 |
Phạmtrung |
Nhân |
18/10/2000 |
DH18KN |
|
| 211 |
16113091 |
Hoàng Văn |
Nhất |
22/08/1998 |
DH16NHB |
|
| 212 |
16124117 |
Huỳnh Thanh |
Nhật |
22/12/1997 |
DH16QL |
|
| 213 |
19154107 |
Đinh Minh |
Nhật |
07/11/2001 |
DH19OT |
|
| 214 |
17131085 |
Hứa Y |
Nhi |
11/01/1998 |
DH17CH |
|
| 215 |
18113109 |
Lâm Thị Yến |
Nhi |
|
DH18NHB |
|
| 216 |
18132020 |
Mai Yến |
Nhi |
09/06/2000 |
DH18SP |
|
| 217 |
19155066 |
Nguyễn Thị |
Nhi |
10/11/2001 |
DH19KN |
|
| 218 |
18112338 |
Đỗ Hồng Thảo |
Nhi |
|
DH18TYNT |
|
| 219 |
20131095 |
Phạm Thị Yến |
Nhi |
02/09/2002 |
DH20LA |
|
| 220 |
17128096 |
Trần Trúc |
Nhi |
14/07/1999 |
DH17AV |
|
| 221 |
19120145 |
Bùi Lan |
Như |
03/05/2001 |
DH19KM |
|
| 222 |
18120163 |
Lê Quỳnh |
Như |
|
DH18KT |
|
| 223 |
17163049 |
Lê Thị Hà |
Như |
26/05/1999 |
DH17ES |
|
| 224 |
18122180 |
Nguyễn Hoàng Nhựt |
Như |
17/02/2000 |
DH18TC |
|
| 225 |
18163026 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Như |
05/06/2000 |
DH18ES |
|
| 226 |
20139286 |
Nguyễn Thị Huỳnh |
Như |
20/01/2002 |
DH20HH |
|
| 227 |
19122181 |
Nguyễn Thị Thảo |
Như |
24/12/2001 |
DH19TM |
|
| 228 |
18122176 |
Đoàn Bích |
Như |
|
DH18TC |
|
| 229 |
19122184 |
Trần Quỳnh |
Như |
29/12/2001 |
DH19TC |
|
| 230 |
19123100 |
Trương Quỳnh |
Như |
28/10/2001 |
DH19KE |
|
| 231 |
19154112 |
Nguyễn Phan Huỳnh |
Nhựt |
20/10/2001 |
DH19OT |
|
| 232 |
18153051 |
Trần Minh |
Nhựt |
28/01/2000 |
DH18CD |
|
| 233 |
20122445 |
Nguyễn Lê Tuyết |
Nhung |
02/01/2002 |
DH20TM |
|
| 234 |
19123104 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
26/10/2001 |
DH19KE |
|
| 235 |
18155066 |
Võ Huỳnh Phương |
Nhung |
28/11/2000 |
DH18KN |
|
| 236 |
19154027 |
Nguyễn Hoài |
Đức |
14/07/2001 |
DH19OT |
|
| 237 |
19128129 |
Nguyễn Song |
Pha |
28/11/2001 |
DH19AV |
|
| 238 |
17112152 |
Phạm Thành |
Phát |
06/09/1998 |
DH17TY |
|
| 239 |
17124132 |
Lê Công |
Phi |
28/11/1995 |
DH17TB |
|
| 240 |
18138063 |
Đỗ Thanh |
Phong |
01/12/2000 |
DH18TD |
|
| 241 |
18122209 |
Đồng Kim |
Phượng |
|
DH18TC |
|
| 242 |
18139154 |
Nguyễn Hải |
Phương |
29/08/2000 |
DH18HS |
|
| 243 |
19112148 |
Nguyễn Thị |
Phương |
20/06/2001 |
DH19TY |
|
| 244 |
19118183 |
Phạm Công |
Phương |
22/12/2001 |
DH19CK |
|
| 245 |
19118184 |
Phạm Minh |
Phương |
24/08/2001 |
DH19CK |
|
| 246 |
19125287 |
Phạm Thị Tuyết |
Phương |
04/01/2001 |
DH19BQ |
|
| 247 |
19124216 |
Đặng Thị Kim |
Phục |
01/02/2001 |
DH19QL |
|
| 248 |
19128132 |
Đoàn Thị Mỹ |
Phúc |
02/06/2001 |
DH19AV |
|
| 249 |
17112164 |
Lê Anh |
Quân |
20/01/1999 |
DH17DY |
|
| 250 |
17145064 |
Trần Hồng |
Quân |
25/08/1999 |
DH17BVB |
|
| 251 |
13113451 |
Đặng Văn |
Quang |
10/06/1995 |
DH13NHGL |
|
| 252 |
17112167 |
Nguyễn |
Quang |
30/03/1999 |
DH17DY |
|
| 253 |
19126140 |
Hàng Anh |
Quốc |
26/08/2001 |
DH19SM |
|
| 254 |
18139161 |
Trịnh Xuân |
Quyền |
04/10/2000 |
DH18HS |
|
| 255 |
20120256 |
Bùi Thị Trúc |
Quyên |
28/07/2002 |
DH20KT |
|
| 256 |
19125292 |
Lê Thị |
Quyên |
08/08/2001 |
DH19VT |
|
| 257 |
17124144 |
Bùi Nhật Phương |
Quỳnh |
25/12/1999 |
DH17QD |
|
| 258 |
18163030 |
Trần Lam |
Quỳnh |
10/03/2000 |
DH18ES |
|
| 259 |
19153066 |
Nguyễn Trần |
Sang |
08/04/2001 |
DH19CD |
|
| 260 |
15138054 |
Trang Minh |
Sáng |
23/02/1997 |
DH15TD |
|
| 261 |
19126151 |
Lê Thị Tú |
Sương |
30/06/2001 |
DH19SHB |
|
| 262 |
20112074 |
Nguyễn Hồng Thu Lệ |
Sương |
05/05/2002 |
DH20TY |
|
| 263 |
19137061 |
Lương Ngọc |
Tân |
26/09/2001 |
DH19NL |
|
| 264 |
19124240 |
Lê Văn |
Tài |
19/08/2001 |
DH19QL |
|
| 265 |
18138077 |
Trịnh Tấn |
Tài |
27/06/2000 |
DH18TD |
|
| 266 |
19149079 |
Nguyễn Ngọc |
Thắm |
20/04/2001 |
DH19QM |
|
| 267 |
15118094 |
Nguyễn Đoàn |
Thắng |
16/06/1997 |
DH15CK |
|
| 268 |
18124134 |
Trần Việt |
Thắng |
22/07/1999 |
DH18TB |
|
| 269 |
18125512 |
Trần Trương Trúc |
Thanh |
29/05/2000 |
DH18TYNT |
|
| 270 |
20124179 |
Thái Minh |
Thành |
16/07/2002 |
DH20QL |
|
| 271 |
18139168 |
Lê Hoàng |
Thái |
26/08/2000 |
DH18HD |
|
| 272 |
18131057 |
Nguyễn Văn |
Thái |
23/07/2000 |
DH18CH |
|
| 273 |
18112339 |
Lê Trần Phương |
Thảo |
|
DH18TYNT |
|
| 274 |
16149121 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thảo |
03/05/1998 |
DH16QM |
|
| 275 |
19123131 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thảo |
12/11/2001 |
DH19KE |
|
| 276 |
19120182 |
Đỗ Thị Thanh |
Thảo |
21/09/2001 |
DH19KT |
|
| 277 |
19125340 |
Trương Thị |
Thảo |
23/06/2001 |
DH19BQ |
|
| 278 |
16138079 |
Lê |
Thế |
10/02/1998 |
DH16TD |
|
| 279 |
18120220 |
Nguyễn Thị Minh |
Thi |
|
DH18KT |
|
| 280 |
18124142 |
Nguyễn Văn |
Thiện |
29/04/2000 |
DH18TB |
|
| 281 |
19123138 |
Đặng Thị Thu |
Thiết |
05/04/2001 |
DH19KE |
|
| 282 |
18139187 |
Nguyễn Ngọc Anh |
Thư |
11/07/2000 |
DH18HD |
|
| 283 |
15126139 |
Nguyễn Thị Anh |
Thư |
10/06/1997 |
DH15SHB |
|
| 284 |
19118230 |
Nguyễn Thị Anh |
Thư |
11/02/2001 |
DH19CC |
|
| 285 |
19122254 |
Nguyễn Thị Anh |
Thư |
10/04/2001 |
DH19TM |
|
| 286 |
19126176 |
Nguyễn Thị Anh |
Thư |
24/07/2001 |
DH19SHB |
|
| 287 |
18145073 |
Trần Thị Anh |
Thư |
09/08/2000 |
DH18BV |
|
| 288 |
19125357 |
Trịnh Anh |
Thư |
01/01/2001 |
DH19QT |
|
| 289 |
13115115 |
Văn Thị Hoàng |
Thư |
10/12/1995 |
DH13CB |
|
| 290 |
19125350 |
Phan Thị Minh |
Thoa |
16/04/2001 |
DH19VT |
|
| 291 |
18126166 |
Nguyễn Trần |
Thức |
08/09/2000 |
DH18SHA |
|
| 292 |
19126175 |
Phạm Thị Anh |
Thu |
19/12/2001 |
DH19SHB |
|
| 293 |
19145085 |
Trần Thị Cẩm |
Thu |
27/06/2001 |
DH19BV |
|
| 294 |
19124276 |
Ngô Quốc |
Thuận |
02/06/2001 |
DH19QD |
|
| 295 |
18153073 |
Nguyễn Tất |
Thuận |
21/06/2000 |
DH18CD |
|
| 296 |
19125360 |
Nguyễn Vĩnh |
Thuận |
08/11/2001 |
DH19DD |
|
| 297 |
18120235 |
Nguyễn Thị |
Thủy |
|
DH18KT |
|
| 298 |
19125365 |
Nguyễn Phan Thanh |
Thuý |
01/08/2001 |
DH19BQ |
|
| 299 |
17112410 |
Nguyễn Đức Anh |
Tiến |
|
DH17TYNT |
|
| 300 |
18122290 |
Hoàng Thị Cẩm |
Tiên |
|
DH18QT |
|
| 301 |
17126149 |
Nguyễn Thị Kiều |
Tiên |
19/10/1999 |
DH17SHB |
|
| 302 |
19120208 |
Phạm Ngọc Cẩm |
Tiên |
25/06/2001 |
DH19KT |
|
| 303 |
18123144 |
Trần Hồng Thủy |
Tiên |
27/07/2000 |
DH18KE |
|
| 304 |
18125367 |
Phạm Trung |
Tín |
10/10/2000 |
DH18DD |
|
| 305 |
19125389 |
Phan Thị Thanh |
Tình |
20/11/2001 |
DH19VT |
|
| 306 |
15117077 |
Lê Quốc |
Toàn |
03/05/1997 |
DH15CT |
|
| 307 |
19125390 |
Trần Bá |
Toàn |
28/08/2001 |
DH19VT |
|
| 308 |
18122298 |
Trần Quốc |
Toàn |
|
DH18QT |
|
| 309 |
19125396 |
Trần Thị Bích |
Trâm |
09/07/2001 |
DH19BQ |
|
| 310 |
19113162 |
Trần Thị Thu |
Trâm |
21/05/2001 |
DH19NHA |
|
| 311 |
19122279 |
Trương Thị Hồng |
Trâm |
30/04/2001 |
DH19TC |
|
| 312 |
19115130 |
Bùi Ngọc |
Trân |
02/02/2001 |
DH19CB |
|
| 313 |
21126550 |
Lê Thị Thùy |
Trang |
26/10/2003 |
DH21SHB |
|
| 314 |
18122310 |
Đặng Thị Thùy |
Trang |
|
DH18QT |
|
| 315 |
18112226 |
Nguyễn Thị Kiều |
Trang |
|
DH18TY |
|
| 316 |
14122144 |
Nguyễn Thị Hồng |
Trang |
17/03/1996 |
DH14QT |
|
| 317 |
20123221 |
Nguyễn Thị Huyền |
Trang |
20/08/2002 |
DH20KE |
|
| 318 |
19113164 |
Phan Thị Vân |
Trang |
20/07/2001 |
DH19NHA |
|
| 319 |
18112227 |
Trịnh Thị Huyền |
Trang |
|
DH18TY |
|
| 320 |
19126198 |
Vũ Thị Huyền |
Trang |
22/09/2001 |
DH19SM |
|
| 321 |
19116138 |
Hồ Đức |
Trí |
15/06/2001 |
DH19NY |
|
| 322 |
18137043 |
Nguyễn Văn |
Trí |
19/05/2000 |
DH18NL |
|
| 323 |
18139204 |
Đỗ Minh |
Trí |
18/08/2000 |
DH18HT |
|
| 324 |
17424044 |
Phan Thanh |
Trí |
16/10/1995 |
LT17QL |
|
| 325 |
19126281 |
Trượng Thị Mỹ |
Triệu |
29/12/2000 |
DH19SHD |
|
| 326 |
18112229 |
Dương Thị Lệ |
Trinh |
|
DH18TT |
|
| 327 |
18123158 |
Phan Thị Tuyết |
Trinh |
30/11/2000 |
DH18KE |
|
| 328 |
20125158 |
Hồ Nguyên |
Trình |
24/10/2002 |
DH20VT |
|
| 329 |
14115262 |
Trần Hà Đình |
Trọng |
27/08/1996 |
DH14GN |
|
| 330 |
19126208 |
Lê Quang |
Trường |
01/04/2001 |
DH19SM |
|
| 331 |
19125422 |
Nguyễn Lâm |
Trường |
13/11/2001 |
DH19BQ |
|
| 332 |
18128195 |
Dương Quỳnh Xuân |
Trúc |
05/04/2000 |
DH18AV |
|
| 333 |
20124536 |
Trần Võ Thành |
Trúc |
29/04/2002 |
DH20QD |
|
| 334 |
17112369 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
04/11/1999 |
DH17TYGL |
|
| 335 |
17122195 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tú |
29/06/1999 |
DH17QT |
|
| 336 |
18123167 |
Nguyễn Võ Hoàng Thanh |
Tuyền |
12/02/2000 |
DH18KE |
|
| 337 |
19125436 |
Văn Thị Thanh |
Tuyền |
05/09/2001 |
DH19VT |
|
| 338 |
18122416 |
Trầnthị Thu |
Tuyên |
|
DH18QTNT |
|
| 339 |
19120240 |
Huỳnh Thị Anh |
Tuyết |
04/09/2001 |
DH19KT |
|
| 340 |
17114061 |
Lê Gia |
Uyên |
22/06/1999 |
DH17QR |
|
| 341 |
19125439 |
Lê Thảo |
Uyên |
11/01/2001 |
DH19DD |
|
| 342 |
18125406 |
Lê Thị Thúy |
Uyên |
04/02/2000 |
DH18VT |
|
| 343 |
20123236 |
Trần Thị Thu |
Uyên |
17/09/2002 |
DH20KE |
|
| 344 |
19123179 |
Nguyễn Lâm Bảo |
Vân |
13/08/2001 |
DH19KE |
|
| 345 |
19125445 |
Nguyễn Thị Thùy |
Vân |
03/12/2001 |
DH19DD |
|
| 346 |
18113186 |
Phạm Thị Thảo |
Vân |
|
DH18NHB |
|
| 347 |
17116189 |
Trần Nguyễn Anh |
Vân |
05/07/1999 |
DH17VT |
|
| 348 |
18120288 |
Nguyễn Thị Tường |
Vi |
|
DH18KT |
|
| 349 |
21122809 |
Nguyễn Thị Yến |
Vi |
01/03/2003 |
DH21QT |
|
| 350 |
18125415 |
Trần Thị Thảo |
Vi |
19/10/2000 |
DH18DD |
|
| 351 |
18139223 |
Nguyễn Anh |
Việt |
20/03/2000 |
DH18HD |
|
| 352 |
18118184 |
Tô Đức |
Vinh |
|
DH18CK |
|
| 353 |
19124329 |
Thủy Ngọc |
Vĩnh |
16/01/2001 |
DH19TB |
|
| 354 |
19116149 |
Phan Văn |
Vương |
25/08/2001 |
DH19NT |
|
| 355 |
16153108 |
Huỳnh Tấn |
Vũ |
15/07/1998 |
DH16CD |
|
| 356 |
19124333 |
Võ Minh |
Vũ |
14/05/2001 |
DH19QD |
|
| 357 |
17122213 |
Nguyễn Ngọc Trang |
Vy |
07/06/1999 |
DH17QT |
|
| 358 |
17123134 |
Nguyễn Tỷ |
Vy |
04/02/1999 |
DH17KE |
|
| 359 |
19120257 |
Nguyễn Hoàng Tường |
Vy |
06/06/2001 |
DH19KM |
|
| 360 |
19128219 |
Trần Nguyễn Tường |
Vy |
20/03/2001 |
DH19AV |
|
| 361 |
19126238 |
Võ Thị Hà |
Vy |
17/05/2001 |
DH19SM |
|
| 362 |
19123190 |
Võ Tường |
Vy |
28/04/2001 |
DH19KE |
|
| 363 |
19118284 |
Lâm Tuấn |
Vỹ |
15/05/2001 |
DH19CC |
|
| 364 |
18122403 |
Nguyễn Thanh |
Xuân |
|
DH18QTC |
|
| 365 |
18122406 |
Nguyễn Hoàng Hải |
Yến |
|
DH18QT |
|
| 366 |
19139214 |
Nguyễn Thị Gia |
Yến |
17/05/2001 |
DH19HD |
|
| 367 |
20112115 |
Nguyễn Thị Hồng |
Yến |
07/04/2002 |
DH20TY |
|
| 368 |
18125444 |
Phan Nguyễn Tiểu |
Yến |
07/04/2000 |
DH18VT |
|
| 369 |
16113175 |
Trần Thị Xuân |
Yến |
25/04/1997 |
DH16NHA |
|
| Tổng số sinh viên theo danh sách: 369 |
| TRUNG TÂM TIN HỌC |
| GIÁM ĐỐC |