Danh sách sinh viên đạt chuẩn đầu ra tin học tháng 6/2022
27/07/2022 · 4.105 lượt xem
| TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM TP. HCM |
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
| TRUNG TÂM TIN HỌC ỨNG DỤNG |
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc |
| |
|
|
|
|
|
|
| DANH SÁCH SINH VIÊN ĐẠT CHUẨN ĐẦU RA TIN HỌC |
| Đợt thi tháng 06 năm 2022 |
| Danh sách Trung tâm Tin học chuyển phòng đào tạo xét tốt nghiệp |
|
| Vui lòng liên hệ văn phòng trung tâm Tin học Trường ĐHNL để giải đáp |
| các thắc mắc, xin cảm ơn. |
|
|
|
|
| STT |
Mã SV |
Họ và tên |
|
Ngày sinh |
Mã lớp |
Ghi chú |
| 3 |
14149006 |
La Ngọc |
An |
09/09/1996 |
DH14QM |
|
| 4 |
18118001 |
Dương Tấn Hoàng |
An |
|
DH18CC |
|
| 5 |
18131001 |
Phan Châu Xuân |
An |
17/01/2000 |
DH18CH |
|
| 6 |
18125002 |
Bùi Thị Thiên |
An |
18/09/2000 |
DH18VT |
|
| 7 |
15124011 |
Võ Ngọc Lan |
Anh |
04/05/1997 |
DH15QLA |
|
| 8 |
16153002 |
Vũ Phan |
Anh |
27/11/1998 |
DH16CD |
|
| 9 |
16127005 |
Nguyễn Lan |
Anh |
18/02/1998 |
DH16MT |
|
| 10 |
16154007 |
Nguyễn Tuấn |
Anh |
15/03/1998 |
DH16OT |
|
| 11 |
17118003 |
Dương Quốc |
Anh |
25/09/1999 |
DH17CK |
|
| 12 |
17154003 |
Lê Đức |
Anh |
04/08/1999 |
DH17OT |
|
| 13 |
17149002 |
Ngô Mạnh Khương |
Anh |
07/01/1999 |
DH17QM |
|
| 14 |
18128007 |
Trần Trung |
Anh |
27/05/2000 |
DH18AV |
|
| 15 |
17145006 |
Lê Thị Ngọc |
Anh |
21/09/1999 |
DH18BV |
|
| 16 |
18118003 |
Châu Vĩ |
Anh |
|
DH18CC |
|
| 17 |
18155004 |
Trần Thị Minh |
Anh |
21/02/2000 |
DH18KN |
|
| 18 |
18120010 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Anh |
|
DH18KT |
|
| 19 |
18154004 |
Lương Tiến |
Anh |
01/05/2000 |
DH18OT |
|
| 20 |
18122006 |
Lê Minh |
Anh |
|
DH18QT |
|
| 21 |
19125014 |
Trần Thị Quế |
Anh |
07/10/2001 |
DH19BQ |
|
| 22 |
19123006 |
Nguyễn Ngọc Phương |
Anh |
12/03/2001 |
DH19KE |
|
| 23 |
19123010 |
Hà Lê Ngọc |
Anh |
12/08/2001 |
DH19KE |
|
| 24 |
19125566 |
Thị |
Aysá |
15/10/2000 |
DH19BQ |
|
| 25 |
14153004 |
Nguyễn Thanh Huy |
Bảo |
01/02/1996 |
DH14CD |
|
| 26 |
17113007 |
Đặngphước |
Bảo |
31/08/1999 |
DH17NHB |
|
| 27 |
18153005 |
Phan Chí |
Bảo |
22/11/2000 |
DH18CD |
|
| 28 |
18125020 |
Hứa Gia |
Bảo |
13/11/2000 |
DH18DD |
|
| 29 |
18125021 |
Lâm Gia |
Bảo |
10/04/2000 |
DH18DD |
|
| 30 |
18139012 |
Trần Ngọc |
Bảo |
16/11/2000 |
DH18HD |
|
| 31 |
15113150 |
Trần Tấn |
Bình |
02/09/1996 |
DH15NHGL |
|
| 32 |
17125020 |
Võ Thị |
Bình |
02/06/1999 |
DH17VT |
|
| 33 |
18123012 |
Phạm Thị Thanh |
Bình |
10/10/2000 |
DH18KE |
|
| 34 |
19154008 |
Nguyễn Văn |
Bình |
03/11/2001 |
DH19CB |
|
| 35 |
16137005 |
Quách Đình |
Cảm |
09/09/1998 |
DH16NL |
|
| 36 |
16114203 |
Bùi Minh |
Cảnh |
18/05/1998 |
DH16GN |
|
| 37 |
17123006 |
Nguyễn Thị Hoa |
Cảnh |
01/09/1997 |
DH17KE |
|
| 38 |
18125027 |
Đặng Minh |
Cảnh |
01/02/2000 |
DH18DD |
|
| 39 |
17149011 |
Nguyễn Thị Kim |
Chi |
06/02/1999 |
DH17QM |
|
| 40 |
18122378 |
Cao Thị Quế |
Chi |
|
DH18QTC |
|
| 41 |
19122013 |
Huỳnh Diễm |
Chi |
23/09/2001 |
DH19TC |
|
| 42 |
18154013 |
Phạm Minh |
Chí |
06/11/1999 |
DH18OT |
|
| 43 |
17131013 |
Nguyễn Thị Kiều |
Chinh |
15/08/1999 |
DH17CH |
|
| 44 |
19145008 |
Huỳnh Trung |
Chính |
11/10/2001 |
DH19BV |
|
| 45 |
16112404 |
Đào Văn |
Công |
20/08/1998 |
DH16TYNT |
|
| 46 |
18112027 |
Nguyễn Thành |
Công |
|
DH18TY |
|
| 47 |
16526002 |
Lê Thị Hoàng |
Cúc |
23/08/1998 |
DH17SHC |
|
| 48 |
19124037 |
Nguyễn Đỗ Kim |
Cúc |
18/12/2001 |
DH19TB |
|
| 49 |
18125036 |
Nguyễn Thị Kim |
Cương |
06/10/2000 |
DH18BQ |
|
| 50 |
18125035 |
Nguyễn Huỳnh Kim |
Cương |
16/11/2000 |
DH18VT |
|
| 51 |
19145010 |
Nguyễn Thị Kim |
Cương |
10/02/2001 |
DH19BV |
|
| 52 |
19153003 |
Vũ Văn |
Cương |
05/03/2001 |
DH19CD |
|
| 53 |
15114017 |
Phạm Văn |
Cường |
21/07/1997 |
DH15LN |
|
| 54 |
17137009 |
Nguyễn Võ Quốc |
Cường |
08/01/1999 |
DH17NL |
|
| 55 |
18125037 |
Nguyễn Thị |
Cường |
11/02/2000 |
DH18VT |
|
| 56 |
19154015 |
Huỳnh Mạnh |
Cường |
07/06/2001 |
DH19OT |
|
| 57 |
15118010 |
Lâm Văn |
Đại |
08/02/1997 |
DH15CK |
|
| 58 |
19154017 |
Võ Quốc |
Đại |
28/08/2001 |
DH19OT |
|
| 59 |
17116025 |
Hà Hữu |
Đang |
19/05/1999 |
DH17NT |
|
| 60 |
19145012 |
Trần Hải |
Đăng |
19/02/2001 |
DH19BV |
|
| 61 |
19153004 |
Nguyễn Hải |
Đăng |
27/06/2001 |
DH19CD |
|
| 62 |
15153007 |
Lê Công |
Danh |
05/03/1997 |
DH15CD |
|
| 63 |
18118017 |
Nguyễn Công |
Danh |
|
DH18CK |
|
| 64 |
18125040 |
Phan Thị |
Danh |
25/08/2000 |
DH18VT |
|
| 65 |
14113263 |
Dương Minh |
Đạt |
05/12/1988 |
DH14NHGL |
|
| 66 |
17149019 |
Trần Thành |
Đạt |
22/07/1999 |
DH17QM |
|
| 67 |
18126021 |
Nguyễn Thành |
Đạt |
15/12/2000 |
DH18SHB |
|
| 68 |
16131029 |
Bùi Thị Mỹ |
Diễm |
13/04/1998 |
DH16CH |
|
| 69 |
18123019 |
Võ Thị Thúy |
Diễm |
05/02/2000 |
DH18KE |
|
| 70 |
18120031 |
Lê Thị Bích |
Diễm |
|
DH18KT |
|
| 71 |
18154025 |
Nguyễn Trung |
Đỉnh |
17/03/2000 |
DH18OT |
|
| 72 |
16112250 |
Nguyễn Bá |
Đôn |
25/05/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 73 |
16154019 |
Cao Văn |
Đồng |
06/04/1998 |
DH16OT |
|
| 74 |
16115032 |
Đỗ Hồng |
Đức |
21/08/1997 |
DH16CB |
|
| 75 |
18155015 |
Nguyễn Hồng |
Đức |
25/09/2000 |
DH18KN |
|
| 76 |
19154028 |
Nguyễn Văn |
Đức |
01/01/2001 |
DH19OT |
|
| 77 |
17116036 |
Võ Thị Kiều |
Dung |
12/12/1999 |
DH17KS |
|
| 78 |
17125380 |
Phạm Thị Mỹ |
Dung |
19/05/1999 |
DH17TP |
|
| 79 |
19115022 |
Trần Thị Phương |
Dung |
28/01/2001 |
DH19CB |
|
| 80 |
18125063 |
Lê Thị Thùy |
Dương |
06/08/2000 |
DH18VT |
|
| 81 |
19153010 |
Nguyễn Ngọc |
Dương |
25/09/2001 |
DH19CD |
|
| 82 |
16149016 |
Lê Thúy |
Duy |
01/01/1998 |
DH16QM |
|
| 83 |
16112517 |
Nguyễn Thanh |
Duy |
25/08/1998 |
DH16TY |
|
| 84 |
17118027 |
Nguyễn Anh |
Duy |
24/01/1999 |
DH17CC |
|
| 85 |
17125437 |
Nguyễn Trần Khánh |
Duy |
23/10/1999 |
DH17TP |
|
| 86 |
18120038 |
Nguyễn Đức |
Duy |
|
DH18KM |
|
| 87 |
19118052 |
Văn Thành |
Duy |
20/06/2001 |
DH19CK |
|
| 88 |
16112412 |
Nguyễn Thị |
Duyên |
21/04/1998 |
DH16TYNT |
|
| 89 |
17131026 |
Bùi Trúc |
Duyên |
20/11/1999 |
DH17CH |
|
| 90 |
17149036 |
Phan Thị Mỹ |
Duyên |
18/07/1999 |
DH17QM |
|
| 91 |
17112040 |
Trần Thị Mỹ |
Duyên |
20/04/1999 |
DH17TY |
|
| 92 |
18115025 |
Phạmtrần Ngọc |
Duyên |
|
DH18CB |
|
| 93 |
18116017 |
Lê Thị |
Duyên |
|
DH18KS |
|
| 94 |
18126030 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Duyên |
05/10/2000 |
DH18SM |
|
| 95 |
19128032 |
Phạm Cao Kỳ |
Duyên |
02/03/2001 |
DH19AV |
|
| 96 |
19128034 |
Võ Thị Mỹ |
Duyên |
30/04/2001 |
DH19AV |
|
| 97 |
19122037 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Duyên |
14/04/2001 |
DH19TM |
|
| 98 |
20112027 |
Trương Hoàng Mỹ |
Duyên |
08/03/2002 |
DH20TY |
|
| 99 |
21122525 |
Hoàng Thị Kiều |
Duyên |
05/07/2003 |
DH21QT |
|
| 100 |
18113022 |
Nguyễn Thị Hồng |
Gấm |
|
DH18NHA |
|
| 101 |
16112524 |
Nguyễn Thị Khánh |
Giang |
17/03/1998 |
DH16TY |
|
| 102 |
17131027 |
Trần Thị Phương |
Giang |
20/11/1999 |
DH17TK |
|
| 103 |
18154032 |
Nguyễn Ngọc |
Giang |
14/02/2000 |
DH18OT |
|
| 104 |
18116018 |
Phạm Thanh |
Giàu |
|
DH18NT |
|
| 105 |
18120046 |
Nguyễn Thị Y |
Ha |
|
DH18KT |
|
| 106 |
15120032 |
Đoàn Quang |
Hà |
03/10/1997 |
DH15KM |
|
| 107 |
17128030 |
Lê Thị Hồng |
Hà |
05/07/1999 |
DH17AV |
|
| 108 |
18122422 |
Lê An |
Hà |
|
DH18QTC |
|
| 109 |
17128034 |
Nguyễn Hữu Nhật |
Hạ |
03/10/1999 |
DH17AV |
|
| 110 |
15112032 |
Nguyễn Văn |
Hai |
13/04/1997 |
DH15TY |
|
| 111 |
15153017 |
Trịnh Văn |
Hải |
20/08/1996 |
DH15CD |
|
| 112 |
15127031 |
Nguyễn Quốc |
Hải |
16/05/1996 |
DH15MT |
|
| 113 |
16145183 |
Trương Hoàng |
Hải |
27/10/1998 |
DH16BV |
|
| 114 |
17116042 |
Phan Hà Tín |
Hải |
01/11/1999 |
DH17NY |
|
| 115 |
17126029 |
Nguyễn Văn |
Hải |
15/02/1999 |
DH17SM |
|
| 116 |
18153018 |
Lê Thanh |
Hải |
09/05/2000 |
DH18CD |
|
| 117 |
19153016 |
Mai Xuân |
Hải |
14/12/2001 |
DH19CD |
|
| 118 |
17131029 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hân |
22/03/1999 |
DH17TK |
|
| 119 |
17112048 |
Dương Thị Ngọc |
Hân |
14/12/1999 |
DH17TY |
|
| 120 |
18125089 |
Trần Ngọc |
Hân |
07/11/2000 |
DH18DD |
|
| 121 |
18125090 |
Trương Ngọc |
Hân |
28/06/2000 |
DH18VT |
|
| 122 |
19122045 |
Nguyễn Thanh Ngọc |
Hân |
27/01/2001 |
DH19QT |
|
| 123 |
15113030 |
K'' Thu |
Hằng |
14/04/1997 |
DH15NHB |
|
| 124 |
17117010 |
Lê Thị Thu |
Hằng |
07/07/1998 |
DH17CT |
|
| 125 |
17116044 |
Võ Thị Thanh |
Hằng |
06/12/1999 |
DH17KS |
|
| 126 |
17124043 |
Đoàn Thị Diễm |
Hằng |
08/07/1999 |
DH17QL |
|
| 127 |
18139045 |
Lê Thị Ngọc |
Hằng |
14/09/2000 |
DH18HD |
|
| 128 |
18125096 |
Trương Thị Thu |
Hằng |
24/09/2000 |
DH18VT |
|
| 129 |
19122048 |
Lê Thị Thuý |
Hằng |
29/03/2001 |
DH19TC |
|
| 130 |
17153200 |
Phạm Văn |
Hạnh |
18/11/1999 |
DH17CD |
|
| 131 |
17139041 |
Phạm Thị Hồng |
Hạnh |
29/11/1999 |
DH17HT |
|
| 132 |
16116003 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hạnh |
24/12/1997 |
DH17NTNT |
|
| 133 |
18117016 |
Lê Thị |
Hạnh |
12/11/2000 |
DH18CT |
|
| 134 |
18117017 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hạnh |
|
DH18CT |
|
| 135 |
18125098 |
Ngô Thị |
Hạnh |
25/09/2000 |
DH18VT |
|
| 136 |
16112266 |
Hà Hữu |
Hào |
26/06/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 137 |
18116024 |
Võ Anh |
Hào |
|
DH18NT |
|
| 138 |
18125099 |
Hồ Quốc |
Hào |
18/11/2000 |
DH18VT |
|
| 139 |
20139207 |
Hồ Tấn |
Hào |
15/01/2002 |
DH20HH |
|
| 140 |
18125100 |
Nguyễn Bùi Vân |
Hảo |
13/11/2000 |
DH18DD |
|
| 141 |
17153027 |
Lê Trung |
Hậu |
22/09/1999 |
DH17CD |
|
| 142 |
18126043 |
Nguyễn Văn |
Hậu |
15/03/2000 |
DH18SHA |
|
| 143 |
19123036 |
Nguyễn Thị Xuân |
Hậu |
16/12/2001 |
DH19KE |
|
| 144 |
16124060 |
Hà Huy |
Hiên |
20/08/1997 |
DH16QL |
|
| 145 |
16112269 |
Võ Duy |
Hiên |
27/07/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 146 |
17113051 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Hiền |
02/11/1999 |
DH17NHB |
|
| 147 |
17112057 |
Ngô Thị Thanh |
Hiền |
03/06/1999 |
DH17TY |
|
| 148 |
18117019 |
Nguyễn Thu |
Hiền |
|
DH18CT |
|
| 149 |
18123035 |
Trần Thị Thu |
Hiền |
24/05/2000 |
DH18KE |
|
| 150 |
18125104 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
20/11/2000 |
DH18VT |
|
| 151 |
19123039 |
Nguyễn Thị Thu |
Hiền |
21/01/2001 |
DH19KE |
|
| 152 |
17149050 |
Nguyễn Trung |
Hiếu |
19/02/1999 |
DH17QM |
|
| 153 |
17138019 |
Trần Minh |
Hiếu |
06/03/1998 |
DH17TD |
|
| 154 |
17125094 |
Vũ Minh |
Hiếu |
21/08/1999 |
DH17VT |
|
| 155 |
18137017 |
Huỳnhthanh |
Hiếu |
19/03/2000 |
DH18NL |
|
| 156 |
19122058 |
Phan Thị Minh |
Hiếu |
20/09/2001 |
DH19TC |
|
| 157 |
15122061 |
Đỗ Thị Phương |
Hoa |
12/03/1997 |
DH15QT |
|
| 158 |
17112064 |
Đinh Thị |
Hoa |
13/05/1999 |
DH17DY |
|
| 159 |
17126197 |
Lê Thị Mỹ |
Hoa |
07/10/1999 |
DH17SHC |
|
| 160 |
19125106 |
Tưởng Mai |
Hoa |
15/11/2001 |
DH19BQ |
|
| 161 |
18116027 |
Nguyễn Ngọc |
Hòa |
|
DH18NY |
|
| 162 |
16112421 |
Nguyễn Phạm Minh |
Hoài |
07/04/1998 |
DH16TYNT |
|
| 163 |
17115039 |
Nguyễn Văn |
Hoài |
20/09/1999 |
DH17CB |
|
| 164 |
19123041 |
Bùi Thị Thu |
Hoài |
19/10/2001 |
DH19KE |
|
| 165 |
15114055 |
Huỳnh Minh |
Hoàng |
09/08/1997 |
DH15LN |
|
| 166 |
16112422 |
Huỳnh Văn |
Hoàng |
01/01/1998 |
DH16TYNT |
|
| 167 |
18154040 |
Nguyễn Việt |
Hoàng |
22/01/2000 |
DH18OT |
|
| 168 |
18122075 |
Đỗ Nguyễn Huy |
Hoàng |
|
DH18TM |
|
| 169 |
14126082 |
Võ Thị Mộng |
Hồng |
18/01/1996 |
DH14SHB |
|
| 170 |
17128053 |
Nguyễn Long Nhung |
Hồng |
06/12/1999 |
DH17AV |
|
| 171 |
18122077 |
Nguyễn Thị Bích |
Hợp |
|
DH18QT |
|
| 172 |
19126056 |
Lê Văn Lâm |
Huân |
25/12/2001 |
DH19SHB |
|
| 173 |
19123043 |
Vi Thị |
Huệ |
23/04/2001 |
DH19KE |
|
| 174 |
18111044 |
Thẩm Sĩ |
Hùng |
|
DH18CN |
|
| 175 |
19138025 |
Hoàng Phi |
Hùng |
01/07/2001 |
DH19TD |
|
| 176 |
17125106 |
Nguyễn Thành |
Hưng |
18/12/1999 |
DH17BQC |
|
| 177 |
19154056 |
Nguyễn Hải |
Hưng |
21/08/2001 |
DH19OT |
|
| 178 |
14122266 |
Trần Thị Mỹ |
Hương |
08/10/1995 |
DH14QT |
|
| 179 |
15128040 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hương |
04/12/1997 |
DH15AV |
|
| 180 |
17117021 |
Nguyễn Thị Thúy |
Hương |
21/02/1999 |
DH17CT |
|
| 181 |
17126048 |
Nguyễn Thị Thanh |
Hương |
14/03/1999 |
DH17SHA |
|
| 182 |
18128065 |
Phạm Thị Ngọc |
Hương |
03/05/2000 |
DH18AV |
|
| 183 |
18125126 |
Trần Thị |
Hường |
20/06/2000 |
DH18VT |
|
| 184 |
17145034 |
Nguyễn Hoàng |
Huy |
01/08/1999 |
DH17BVB |
|
| 185 |
18120082 |
Từ Quang |
Huy |
|
DH18KM |
|
| 186 |
18138037 |
Trần Trọng |
Huy |
10/02/2000 |
DH18TD |
|
| 187 |
17111058 |
Phạm Hoàng Anh |
Huyền |
21/04/1999 |
DH17CN |
|
| 188 |
19126070 |
Nguyễn Thị Thu |
Huyền |
02/06/2001 |
DH19SHA |
|
| 189 |
19126068 |
Đỗ Thị Thanh |
Huyền |
19/02/2001 |
DH19SHD |
|
| 190 |
17127034 |
Phạm Thị Thúy |
Huỳnh |
28/11/1999 |
DH17MT |
|
| 191 |
17117024 |
Lê Huỳnh Mộng |
Kha |
08/11/1999 |
DH17CT |
|
| 192 |
17118046 |
Trần |
Khải |
26/10/1999 |
DH17CK |
|
| 193 |
17154038 |
Lê Tuấn |
Khang |
20/09/1999 |
DH17OT |
|
| 194 |
18120088 |
Nguyễn Minh |
Khang |
|
DH18KT |
|
| 195 |
19154071 |
Võ Minh |
Khang |
17/07/2001 |
DH19OT |
|
| 196 |
19122083 |
Trần Hoàng |
Khang |
14/03/2001 |
DH19TM |
|
| 197 |
16145294 |
Lê Mai |
Khanh |
22/10/1997 |
DH16BV |
|
| 198 |
18111053 |
Nguyễn Mai Phương |
Khanh |
|
DH18TA |
|
| 199 |
16163112 |
Nguyễn Quốc |
Khánh |
06/12/1998 |
DH16ES |
|
| 200 |
17127035 |
Trương Bảo |
Khánh |
25/09/1999 |
DH17MT |
|
| 201 |
18120089 |
Đặnghoàng |
Khánh |
|
DH18KT |
|
| 202 |
20112252 |
Nguyễn Văn |
Khánh |
05/11/2002 |
DH20TY |
|
| 203 |
18126068 |
Trần Thanh |
Khiêm |
01/10/2000 |
DH18SHB |
|
| 204 |
17126056 |
Quách Văn |
Kiên |
12/09/1999 |
DH17SHA |
|
| 205 |
18128079 |
Trần Thị Trung |
Kiên |
01/11/2000 |
DH18AV |
|
| 206 |
19118112 |
Ngô Tấn |
Kiệt |
18/08/2001 |
DH19CK |
|
| 207 |
17131052 |
Lê Thị Ngọc |
Kiều |
18/04/1999 |
DH17TK |
|
| 208 |
18163018 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Kiều |
18/10/2000 |
DH18ES |
|
| 209 |
18122095 |
Nguyễn Thị Mộng |
Kiều |
|
DH18QT |
|
| 210 |
18122097 |
Phan Thị Thu |
Kiều |
|
DH18TM |
|
| 211 |
18122098 |
Võ Thị Thu |
Kiều |
|
DH18TM |
|
| 212 |
18126072 |
Lê Hoàng Vạn |
Kim |
09/08/2000 |
DH18SM |
|
| 213 |
18122101 |
Võ Thị Mỹ |
Kim |
|
DH18TC |
|
| 214 |
19125145 |
Bùi Thị Thu |
Lài |
12/11/2001 |
DH19DD |
|
| 215 |
15122095 |
Đỗ Văn |
Lâm |
19/11/1997 |
DH15QT |
|
| 216 |
17149069 |
Phan Tùng |
Lâm |
08/05/1999 |
DH17QM |
|
| 217 |
18154059 |
Nguyễn Phan Hoài |
Lâm |
20/07/2000 |
DH18OT |
|
| 218 |
17128065 |
Dương Thị Hạ |
Lan |
28/02/1999 |
DH17AV |
|
| 219 |
18121006 |
Mai Thị |
Lan |
|
DH18PT |
|
| 220 |
18115052 |
Trịnh Thị Ngọc |
Lành |
|
DH18CB |
|
| 221 |
19123052 |
Nguyễn Thị |
Lành |
22/03/2001 |
DH19KE |
|
| 222 |
19122101 |
Đỗ Thị |
Lê |
27/02/2001 |
DH19TM |
|
| 223 |
16112295 |
Huỳnh Thị |
Lệ |
15/08/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 224 |
17131057 |
Hoàng Minh Nhật |
Lệ |
25/12/1999 |
DH17TP |
|
| 225 |
19139070 |
Đoàn Thị Kim |
Lên |
16/05/2001 |
DH19HD |
|
| 226 |
19120097 |
Phạm Thị Kim |
Liên |
24/05/2001 |
DH19KT |
|
| 227 |
14111099 |
Nguyễn Văn |
Linh |
27/10/1994 |
DH14TA |
|
| 228 |
15112386 |
Bá Thị Bé |
Linh |
15/04/1996 |
DH15DY |
|
| 229 |
17128067 |
Nguyễn Hoàng Yến |
Linh |
02/11/1999 |
DH17AV |
|
| 230 |
17139071 |
Lê Thị |
Linh |
02/02/1999 |
DH17HS |
|
| 231 |
17116202 |
Hồthị Mỹ |
Linh |
19/05/1999 |
DH17NTNT |
|
| 232 |
18139082 |
Nguyễn Thị Yến |
Linh |
01/01/2000 |
DH18HD |
|
| 233 |
18120104 |
Nguyễn Văn |
Linh |
|
DH18KM |
|
| 234 |
18120098 |
Đoàn Ngọc Khánh |
Linh |
|
DH18KT |
|
| 235 |
18126081 |
Trần Thị Ngọc |
Linh |
04/12/2000 |
DH18SM |
|
| 236 |
19125153 |
Châu Nhã |
Linh |
15/10/2001 |
DH19BQ |
|
| 237 |
19112090 |
Đỗ Thị Mỹ |
Linh |
23/04/2001 |
DH19DY |
|
| 238 |
19155044 |
Trác Hồng |
Linh |
20/09/2000 |
DH19KN |
|
| 239 |
19127019 |
Ngô Thị Hoài |
Linh |
02/10/2001 |
DH19MT |
|
| 240 |
19113080 |
Đinh Duy |
Linh |
04/09/2001 |
DH19NHA |
|
| 241 |
20113265 |
Bùi Thị Mỹ |
Linh |
06/11/2002 |
DH20NHA |
|
| 242 |
16118086 |
Nguyễn Đại |
Lộ |
14/06/1997 |
DH16CC |
|
| 243 |
17137040 |
Hồ Quốc |
Lộc |
02/06/1999 |
DH17NL |
|
| 244 |
16113067 |
Nguyễn Võ |
Lợi |
26/02/1998 |
DH16NHB |
|
| 245 |
18111060 |
Lê Thành |
Lợi |
|
DH18TA |
|
| 246 |
17113102 |
Bùi Thanh |
Long |
04/09/1998 |
DH17NHA |
|
| 247 |
18145034 |
Lục Tử |
Long |
15/10/2000 |
DH18BV |
|
| 248 |
18118077 |
Thét Chủ |
Long |
|
DH18CC |
|
| 249 |
18163021 |
Vũ Thiện |
Long |
20/11/2000 |
DH18ES |
|
| 250 |
18120115 |
Trần Minh |
Long |
|
DH18KM |
|
| 251 |
18139089 |
Nguyễn Minh |
Luân |
02/05/2000 |
DH18HT |
|
| 252 |
17111080 |
Nguyễn Văn |
Lực |
28/03/1998 |
DH17CN |
|
| 253 |
18121007 |
Lương Thu |
Lương |
|
DH18PT |
|
| 254 |
18111067 |
Cao |
Lượng |
|
DH18CN |
|
| 255 |
18122122 |
Phan Hương |
Ly |
|
DH18TM |
|
| 256 |
19125175 |
Nguyễn Thị Trúc |
Ly |
29/06/2001 |
DH19BQ |
|
| 257 |
14123041 |
Hồ Thị |
Mai |
20/04/1991 |
DH14KE |
|
| 258 |
15122111 |
Nguyễn Thị Thanh |
Mai |
02/04/1997 |
DH16TC |
|
| 259 |
18125189 |
Võ Trần Thanh |
Mai |
23/02/2000 |
DH18DD |
|
| 260 |
18113087 |
Nguyễn Thị |
Mai |
|
DH18NHA |
|
| 261 |
18125186 |
Nguyễn Thanh |
Mai |
06/12/2000 |
DH18VT |
|
| 262 |
19122129 |
Phạm Hoàng Xuân |
Mai |
07/03/2001 |
DH19QT |
|
| 263 |
19122128 |
Nguyễn Ngọc |
Mai |
11/05/2001 |
DH19TM |
|
| 264 |
18125191 |
Dương Túy |
Mẩn |
06/07/2000 |
DH18VT |
|
| 265 |
16124242 |
Phạm Đăng |
Mạnh |
10/04/1993 |
DH16QL |
|
| 266 |
19115070 |
Bùi Văn |
Mạnh |
09/08/2001 |
DH19GN |
|
| 267 |
17123150 |
Thông Nữ Trà |
Mi |
27/03/1998 |
DH17KE |
|
| 268 |
17125154 |
Hồ Nhật |
Minh |
15/12/1999 |
DH17BQC |
|
| 269 |
17116082 |
Trần Vũ |
Minh |
27/04/1999 |
DH17NT |
|
| 270 |
17113117 |
Đặng Xuân |
Mộng |
15/09/1999 |
DH17NHA |
|
| 271 |
16131124 |
Nguyễn Thị Trà |
My |
27/05/1998 |
DH16NT |
|
| 272 |
17139082 |
Hồ Thị Ngọc |
My |
23/02/1999 |
DH17HT |
|
| 273 |
18139101 |
Võ Thị Trầm |
My |
21/05/2000 |
DH18HD |
|
| 274 |
18125197 |
Trần Hiền |
My |
29/08/2000 |
DH18VT |
|
| 275 |
17128083 |
Nguyễn Kiều |
Mỹ |
12/07/1999 |
DH17AV |
|
| 276 |
16138059 |
Võ Hoàng |
Nam |
14/11/1998 |
DH16TD |
|
| 277 |
16112310 |
Ngô Huỳnh |
Nam |
26/03/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 278 |
17113121 |
Đỗ Phương |
Nam |
10/06/1999 |
DH17NHC |
|
| 279 |
18113197 |
Đỗ Hoài |
Nam |
|
DH18NHGL |
|
| 280 |
18112120 |
Nguyễn Trần Nhật |
Nam |
|
DH18TY |
|
| 281 |
17128085 |
Trần Nguyễn Tuyết |
Nga |
05/11/1999 |
DH17AV |
|
| 282 |
16116293 |
Nguyễn Thảo |
Ngân |
|
DH16TYNT |
|
| 283 |
17139089 |
Võ Thị Tuyết |
Ngân |
09/03/1999 |
DH17HS |
|
| 284 |
17149093 |
Phan Thanh |
Ngân |
23/10/1999 |
DH17QM |
|
| 285 |
19125208 |
Trần Thị Kim |
Ngân |
20/07/2001 |
DH19BQ |
|
| 286 |
19122149 |
Nguyễn Thị Thu |
Ngân |
20/10/2001 |
DH19QT |
|
| 287 |
19122148 |
Nguyễn Thị Kim |
Ngân |
19/05/2001 |
DH19TM |
|
| 288 |
19125570 |
Thị Tuyết |
Ngân |
14/12/2000 |
DH19VT |
|
| 289 |
15132063 |
Ngô Hữu |
Nghĩa |
10/11/1997 |
DH15NT |
|
| 290 |
18139114 |
Nguyễn Thị Thảo |
Ngoan |
04/07/2000 |
DH18HD |
|
| 291 |
16128059 |
Phạm Thị Bích |
Ngọc |
16/04/1997 |
DH16AV |
|
| 292 |
17122096 |
Huỳnh Thị Cẩm |
Ngọc |
04/08/1999 |
DH17QT |
|
| 293 |
17112124 |
Đào Thị Khánh |
Ngọc |
31/03/1999 |
DH17TY |
|
| 294 |
18125217 |
Nguyễn Thụy Hồng |
Ngọc |
24/01/2000 |
DH18DD |
|
| 295 |
18120145 |
Nguyễn Thị Bích |
Ngọc |
|
DH18KT |
|
| 296 |
19122159 |
Trương Thị Bảo |
Ngọc |
23/01/2001 |
DH19QT |
|
| 297 |
18125221 |
Võ Thị Bích |
Ngụy |
07/03/2000 |
DH18VT |
|
| 298 |
13120314 |
Nguyễn Thị Thùy |
Nguyên |
10/01/1995 |
DH13KM |
|
| 299 |
17139096 |
Trần Trang |
Nguyên |
20/07/1999 |
DH17HD |
|
| 300 |
17121012 |
Nguyễn Đình |
Nguyên |
18/12/1999 |
DH17PT |
|
| 301 |
18128121 |
Phan Trần Hồng |
Nguyên |
31/01/2000 |
DH18AV |
|
| 302 |
18113103 |
Lê Văn |
Nguyên |
|
DH18NHB |
|
| 303 |
19125226 |
Nguyễn Trương Ngọc |
Nguyên |
07/08/2001 |
DH19DD |
|
| 304 |
16112322 |
Đỗ Thị |
Nguyệt |
24/09/1997 |
DH16TYGLB |
|
| 305 |
17132043 |
Bùi Thị Thanh |
Nguyệt |
01/10/1999 |
DH17SP |
|
| 306 |
18125226 |
Bùi Thị Anh |
Nguyệt |
16/02/2000 |
DH18DD |
|
| 307 |
19125228 |
Trần Thị |
Nguyệt |
30/04/2000 |
DH19VT |
|
| 308 |
17120108 |
Nông Thị Thanh |
Nhàn |
05/05/1999 |
DH17KT |
|
| 309 |
18118094 |
Bồ Tấn |
Nhàn |
|
DH18CC |
|
| 310 |
18123084 |
Nguyễn Thị |
Nhàn |
04/04/2000 |
DH18KE |
|
| 311 |
18155060 |
Võ Thị Thanh |
Nhàn |
12/01/2000 |
DH18KN |
|
| 312 |
14163185 |
Nguyễn Trung |
Nhân |
02/03/1996 |
DH14ES |
|
| 313 |
17116105 |
Trần Chí |
Nhân |
19/02/1999 |
DH17NY |
|
| 314 |
18125230 |
Đỗ Thị Mỹ |
Nhân |
16/04/2000 |
DH18VT |
|
| 315 |
18111086 |
Trần Duy |
Nhất |
|
DH18TA |
|
| 316 |
15138046 |
Lê Minh |
Nhật |
04/04/1997 |
DH15TD |
|
| 317 |
18154088 |
Nguyễn Đình |
Nhật |
30/04/2000 |
DH18OT |
|
| 318 |
18149115 |
Lưu Quang |
Nhật |
17/04/2000 |
DH18QMGL |
|
| 319 |
17145059 |
Nguyễn Thị Yến |
Nhi |
20/06/1999 |
DH17BVA |
|
| 320 |
17116107 |
Nguyễn Thị Thảo |
Nhi |
22/12/1999 |
DH17NY |
|
| 321 |
17126098 |
Hoàng Thị Huệ |
Nhi |
21/04/1999 |
DH17SHB |
|
| 322 |
18139134 |
Phùng Ngọcbảo |
Nhi |
14/06/2000 |
DH18HD |
|
| 323 |
18155063 |
Nguyễn Thị Băng |
Nhi |
05/11/2000 |
DH18KN |
|
| 324 |
18120156 |
Hồthị Yến |
Nhi |
|
DH18KT |
|
| 325 |
19125241 |
Lê Thị Cẩm |
Nhi |
17/03/2001 |
DH19DD |
|
| 326 |
18113111 |
Nguyễn Thị Thiên |
Nhiên |
|
DH18NHB |
|
| 327 |
18113112 |
Nguyễn Thị Thiện |
Nhu |
|
DH18NHA |
|
| 328 |
14112232 |
Nguyễn Quỳnh |
Như |
27/07/1996 |
DH14TYB |
|
| 329 |
17128099 |
Nguyễn Ngọc Khánh |
Như |
15/03/1999 |
DH17AV |
|
| 330 |
17115079 |
Nguyễn Thị Quỳnh |
Như |
06/05/1999 |
DH17GN |
|
| 331 |
17125200 |
Nguyễn Ngọc Quỳnh |
Như |
28/08/1999 |
DH17VT |
|
| 332 |
18128131 |
Nguyễn Hồ Yến |
Như |
09/01/2000 |
DH18AV |
|
| 333 |
18145049 |
Đặng Thị Huỳnh |
Như |
18/11/2000 |
DH18BV |
|
| 334 |
18139142 |
Tô Thị Huỳnh |
Như |
16/09/2000 |
DH18HD |
|
| 335 |
19122176 |
Huỳnh Thị Quỳnh |
Như |
09/12/2001 |
DH19QT |
|
| 336 |
19122183 |
Phạm Thị Quỳnh |
Như |
20/09/2001 |
DH19TM |
|
| 337 |
17127050 |
Lê Thị |
Nhung |
18/04/1998 |
DH17MT |
|
| 338 |
19125267 |
Nguyễn Lê Hồng |
Nhung |
20/04/2001 |
DH19DD |
|
| 339 |
19112140 |
Đoàn Thị Hồng |
Nhung |
17/09/2001 |
DH19DY |
|
| 340 |
18128134 |
Nguyễn Minh |
Nhựt |
27/09/2000 |
DH18AV |
|
| 341 |
18112356 |
H' Tem |
Niê |
|
DH18TY |
|
| 342 |
19125271 |
Phan Thị Mỹ |
Nữ |
18/10/2001 |
DH19DD |
|
| 343 |
18120170 |
Trần Thị Mỹ |
Nương |
|
DH18KT |
|
| 344 |
16112653 |
Võ Thị Phương |
Oanh |
01/02/1998 |
DH16TY |
|
| 345 |
19122188 |
Lương Thị Phương |
Oanh |
13/08/2001 |
DH19QT |
|
| 346 |
19122191 |
Phan Thị Kim |
Oanh |
07/09/2001 |
DH19QT |
|
| 347 |
19125275 |
Trần Thị Ngọc |
Phấn |
05/11/2001 |
DH19DD |
|
| 348 |
18118106 |
Phùng Minh |
Phông |
|
DH18CK |
|
| 349 |
17125465 |
Nguyễn Anh |
Phú |
02/08/1999 |
DH17QTNT |
|
| 350 |
17112154 |
Nguyễn Thị Bích |
Phú |
20/01/1999 |
DH17TY |
|
| 351 |
18125269 |
Nguyễn Hoàng Hồng |
Phúc |
11/04/2000 |
DH18DD |
|
| 352 |
18121014 |
Nguyễn Hồng |
Phúc |
|
DH18PT |
|
| 353 |
18138065 |
Nguyễn Hồng |
Phúc |
23/11/2000 |
DH18TD |
|
| 354 |
16139154 |
Lê Thị Châu |
Phụng |
15/12/1998 |
DH16HT |
|
| 355 |
18120178 |
Huỳnh Trần Khánh |
Phụng |
|
DH18KM |
|
| 356 |
19122198 |
Lê Thị Mỹ |
Phụng |
04/12/2001 |
DH19TM |
|
| 357 |
16112443 |
Trần An |
Phước |
13/01/1998 |
DH16TYNT |
|
| 358 |
17145118 |
Bá Nữ Phú |
Phước |
08/12/1998 |
DH17BVB |
|
| 359 |
19145065 |
Lại Hữu |
Phước |
17/06/2001 |
DH19BV |
|
| 360 |
19122201 |
Nguyễn Ngọc |
Phước |
01/01/2001 |
DH19QT |
|
| 361 |
14124246 |
Nguyễn Quốc Nam |
Phương |
01/10/1996 |
DH14QD |
|
| 362 |
18128144 |
Trần Thị Hà |
Phương |
27/04/2000 |
DH18AV |
|
| 363 |
18125271 |
Lâm Lê Minh |
Phương |
30/01/2000 |
DH18DD |
|
| 364 |
18125274 |
Nguyễn Hoài Nam |
Phương |
05/02/2000 |
DH18VT |
|
| 365 |
17120133 |
Lâm Thị Bích |
Phượng |
02/01/1999 |
DH17KT |
|
| 366 |
18128145 |
Đặng Nguyễn Như |
Phượng |
18/04/2000 |
DH18AV |
|
| 367 |
18122211 |
Trần Thị |
Phượng |
|
DH18QT |
|
| 368 |
18125279 |
Thái Thu |
Phượng |
20/05/2000 |
DH18VT |
|
| 369 |
16112331 |
Ksor |
Pliêu |
05/10/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 370 |
18131048 |
Hoàng Thị |
Quế |
04/01/2000 |
DH18CH |
|
| 371 |
18137037 |
Phan Hữu |
Quí |
12/06/2000 |
DH18NL |
|
| 372 |
16112337 |
Trương Thị |
Quý |
29/09/1998 |
DH16TYGLB |
|
| 373 |
16112678 |
Trần Huệ |
Quyên |
05/05/1998 |
DH16TT |
|
| 374 |
18125285 |
Đầu Hoàng |
Quyên |
22/03/2000 |
DH18DD |
|
| 375 |
18116069 |
Đặng Hoàng Yến |
Quyên |
|
DH18NY |
|
| 376 |
19125293 |
Nguyễn Thị Trúc |
Quyên |
15/08/2001 |
DH19DD |
|
| 377 |
15154041 |
Nguyễn Minh Nhật |
Quyền |
05/02/1997 |
DH15OT |
|
| 378 |
16120213 |
Phạm Thị Phương |
Quỳnh |
04/01/1998 |
DH16KM |
|
| 379 |
18125289 |
Cao Thị Cẩm |
Quỳnh |
17/11/2000 |
DH18BQ |
|
| 380 |
18139163 |
Trần Thị Ngọc |
Quỳnh |
23/01/2000 |
DH18HS |
|
| 381 |
18123106 |
Nguyễn Thị Diễm |
Quỳnh |
19/09/2000 |
DH18KE |
|
| 382 |
19123120 |
Phạm Diễm |
Quỳnh |
24/09/2001 |
DH19KE |
|
| 383 |
14112443 |
Danh Quy |
Rô |
19/12/1995 |
DH14TYA |
|
| 384 |
18120196 |
Nguyễn Văn |
Rồng |
|
DH18KT |
|
| 385 |
17113166 |
Trần Thanh |
Sang |
11/04/1999 |
DH17NHB |
|
| 386 |
18122231 |
Lâm Thị Ngọc |
Sang |
|
DH18QT |
|
| 387 |
19115100 |
Thái Thanh |
Sang |
23/04/2001 |
DH19GN |
|
| 388 |
18128150 |
Đặng Minh |
Sáng |
20/09/2000 |
DH18AV |
|
| 389 |
15116132 |
Trần Tấn |
Sỉ |
25/10/1997 |
DH15NT |
|
| 390 |
14111148 |
Nguyễn Ngự |
Sơn |
20/12/1996 |
DH14TA |
|
| 391 |
15115140 |
Trần Hồng |
Sơn |
12/05/1997 |
DH15CB |
|
| 392 |
17120146 |
Nguyễn Đắc |
Sơn |
30/01/1999 |
DH17KT |
|
| 393 |
17116132 |
Lê Đức |
Sơn |
25/05/1999 |
DH17NT |
|
| 394 |
17113170 |
Cao Văn |
Sự |
23/06/1999 |
DH17NHA |
|
| 395 |
18122235 |
Phùng Thị Diểm |
Sương |
|
DH18QT |
|
| 396 |
18120199 |
Nguyễn Quốc |
Sỹ |
|
DH18KT |
|
| 397 |
15111127 |
Huỳnh Phước |
Tài |
16/01/1997 |
DH15CN |
|
| 398 |
15114141 |
Nguyễn Tấn |
Tài |
15/04/1997 |
DH15QR |
|
| 399 |
15124253 |
Trần Đạt |
Tài |
22/12/1997 |
DH15TB |
|
| 400 |
15155058 |
Võ Thành |
Tài |
13/06/1997 |
DH16KN |
|
| 401 |
17113172 |
Chu Đức |
Tài |
21/11/1999 |
DH17NHB |
|
| 402 |
18118120 |
Lê Tấn |
Tài |
|
DH18CC |
|
| 403 |
18116077 |
Phạm |
Tài |
|
DH18NT |
|
| 404 |
15131117 |
Huỳnh Minh |
Tâm |
25/04/1996 |
DH15CH |
|
| 405 |
18131056 |
Huỳnh Tấn |
Tâm |
09/08/2000 |
DH18TK |
|
| 406 |
17153064 |
Kiều Văn |
Tấn |
19/07/1998 |
DH17CD |
|
| 407 |
18118127 |
Lương Văn |
Thái |
|
DH18CC |
|
| 408 |
18122247 |
Châu Dương Ngọc |
Thắm |
|
DH18TM |
|
| 409 |
19139148 |
Thái Ngọc Phương |
Thanh |
21/12/2001 |
DH19HT |
|
| 410 |
16115159 |
Nguyễn Tâm |
Thành |
10/04/1998 |
DH16GB |
|
| 411 |
17153066 |
Đào Minh |
Thành |
02/05/1998 |
DH17CD |
|
| 412 |
15131120 |
Lê Ngọc |
Thảo |
13/03/1997 |
DH15TK |
|
| 413 |
17125268 |
Phan Thị Kim |
Thảo |
14/11/1999 |
DH17BQ |
|
| 414 |
17163066 |
Phạm Thanh |
Thảo |
17/09/1999 |
DH17ES |
|
| 415 |
17126133 |
Trần Kim |
Thảo |
13/05/1999 |
DH17SM |
|
| 416 |
18120216 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
|
DH18KT |
|
| 417 |
18120214 |
Đoàn Thị Ngọc |
Thảo |
|
DH18KT |
|
| 418 |
18122260 |
Vũ Thị Phương |
Thảo |
|
DH18QT |
|
| 419 |
19125336 |
Nguyễn Thị Thu |
Thảo |
20/10/2001 |
DH19DD |
|
| 420 |
19123133 |
Trần Ngọc |
Thảo |
20/01/2001 |
DH19KE |
|
| 421 |
19122239 |
Trần Phương |
Thảo |
08/06/2001 |
DH19TM |
|
| 422 |
14125383 |
Lê Thị Lệ |
Thi |
13/06/1996 |
DH14DD |
|
| 423 |
16112353 |
Trần Công |
Thi |
17/07/1998 |
DH16TYGLA |
|
| 424 |
18118138 |
Đặng Đoàn Minh |
Thi |
|
DH18CK |
|
| 425 |
19128162 |
Thái Thị Ngọc |
Thi |
15/08/2001 |
DH19AV |
|
| 426 |
16112354 |
Võ Chí |
Thiên |
24/03/1998 |
DH16TY |
|
| 427 |
17116145 |
Võ Chí |
Thiền |
03/07/1999 |
DH17NY |
|
| 428 |
16112355 |
Trần Ngọc |
Thiện |
14/09/1995 |
DH16TYGLB |
|
| 429 |
19154158 |
Trần Hữu |
Thiện |
04/02/2001 |
DH19OT |
|
| 430 |
19122244 |
Nguyễn Thị |
Thiết |
01/09/2001 |
DH19TM |
|
| 431 |
18115088 |
Nguyễn Thị |
Thìn |
|
DH18GN |
|
| 432 |
17118107 |
Bá Duy |
Thịnh |
27/02/1999 |
DH17CK |
|
| 433 |
17125278 |
Trần Đức |
Thịnh |
27/03/1999 |
DH17DD |
|
| 434 |
17112204 |
Trần Văn |
Thịnh |
18/11/1999 |
DH17TY |
|
| 435 |
18122265 |
Trần Thị |
Thịnh |
|
DH18QT |
|
| 436 |
18122266 |
Nguyễn Anh |
Thơ |
|
DH18QT |
|
| 437 |
18118145 |
Huỳnh Hữu |
Thọ |
|
DH18CK |
|
| 438 |
18138084 |
Nguyễn Hữu |
Thọ |
12/09/2000 |
DH18TD |
|
| 439 |
18125338 |
Văn Thị Kim |
Thoa |
17/02/2000 |
DH18VT |
|
| 440 |
18125339 |
Lê Chí |
Thoại |
06/02/2000 |
DH18BQ |
|
| 441 |
16111210 |
Nguyễn Phước Lưu |
Thông |
12/02/1997 |
DH16CN |
|
| 442 |
18145070 |
Võ Chí |
Thông |
28/01/2000 |
DH18BV |
|
| 443 |
19113151 |
Nguyễn Thành |
Thông |
19/05/2001 |
DH19NHB |
|
| 444 |
15145098 |
Nay H'' |
Thu |
12/01/1996 |
DH15BV |
|
| 445 |
17138052 |
Phạm Hoài |
Thu |
29/07/1999 |
DH17TD |
|
| 446 |
18118148 |
Đỗ Thành |
Thu |
|
DH18CK |
|
| 447 |
18117063 |
Nguyễn Thị Yến |
Thu |
|
DH18CT |
|
| 448 |
18125342 |
Nguyễn Thị Lệ |
Thu |
03/01/2000 |
DH18DD |
|
| 449 |
16163124 |
Lê Ngô Hồng |
Thủ |
10/08/1998 |
DH16ES |
|
| 450 |
16126172 |
Đoàn Huyền |
Thư |
18/02/1998 |
DH16SH |
|
| 451 |
17127070 |
Thái Minh |
Thư |
26/08/1999 |
DH17MT |
|
| 452 |
18120224 |
Đặng Tường Anh |
Thư |
|
DH18KT |
|
| 453 |
19145086 |
Lê Thị Mộng |
Thư |
26/05/2001 |
DH19BV |
|
| 454 |
19149090 |
Lê Uyên |
Thư |
08/03/2001 |
DH19QM |
|
| 455 |
19122256 |
Trần Thị Minh |
Thư |
19/07/2001 |
DH19TM |
|
| 456 |
18155088 |
Trần Nguyễn Mỹ |
Thuận |
09/05/2000 |
DH18KN |
|
| 457 |
18127057 |
Lê Ngọc |
Thuận |
20/01/2000 |
DH18MT |
|
| 458 |
19145088 |
Nguyễn Thị Bích |
Thuận |
10/07/2001 |
DH19BV |
|
| 459 |
20132061 |
Nguyễn Công |
Thuận |
02/05/2002 |
DH20SP |
|
| 460 |
17125461 |
Phạm Thị Mỹ |
Thuật |
03/01/1999 |
DH17NHGL |
|
| 461 |
18120231 |
Nguyễn Thị |
Thương |
|
DH18KT |
|
| 462 |
19122259 |
Hồ Lệ Thương |
Thương |
05/03/2001 |
DH19TM |
|
| 463 |
17120179 |
Nguyễn Minh |
Thúy |
15/10/1999 |
DH17KM |
|
| 464 |
17113215 |
Nguyễn Thị |
Thúy |
09/09/1998 |
DH17NHB |
|
| 465 |
17124176 |
Ngưu Thị Thanh |
Thúy |
13/02/1999 |
DH17QL |
|
| 466 |
18115096 |
Châu Nhựt |
Thúy |
|
DH18GN |
|
| 467 |
18123135 |
Phạm Thị Ngọc |
Thúy |
07/02/2000 |
DH18KE |
|
| 468 |
17149160 |
Lâm Thanh |
Thùy |
30/05/1999 |
DH17QM |
|
| 469 |
19122265 |
Đào Thị |
Thùy |
29/11/2001 |
DH19TM |
|
| 470 |
15116218 |
Hoàng Thị |
Thủy |
04/04/1996 |
DH15NT |
|
| 471 |
19125373 |
Đỗ Thị Bích |
Thủy |
20/04/2001 |
DH19VT |
|
| 472 |
20122529 |
Trần Dương Thu |
Thủy |
06/02/2002 |
DH20TM |
|
| 473 |
14122134 |
Nguyễn Thanh |
Thụy |
01/01/1996 |
DH14QT |
|
| 474 |
17155060 |
Nguyễn Thị Kim |
Tiên |
22/01/1999 |
DH17KN |
|
| 475 |
17121025 |
Nguyễn Thị Vân |
Tiên |
03/10/1999 |
DH17PT |
|
| 476 |
19123155 |
Trần Thị Thủy |
Tiên |
04/06/2001 |
DH19KE |
|
| 477 |
14131183 |
Nguyễn Minh |
Tiến |
02/01/1996 |
DH14CH |
|
| 478 |
18120247 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Tiền |
|
DH18KT |
|
| 479 |
17127076 |
Thái Ngọc |
Tiệp |
28/04/1999 |
DH17MT |
|
| 480 |
16125505 |
Trần Trung |
Tín |
05/03/1998 |
DH16DD |
|
| 481 |
19138079 |
Cao Quốc |
Tỉnh |
04/05/2001 |
DH19TD |
|
| 482 |
17128146 |
Nguyễn Văn |
Toàn |
12/01/1999 |
DH17AV |
|
| 483 |
18118158 |
Nguyễn Thành |
Tôn |
|
DH18CK |
|
| 484 |
18122299 |
Nguyễn Thị Minh |
Tổng |
|
DH18QT |
|
| 485 |
18120250 |
Nguyễn Thị |
Trà |
|
DH18KT |
|
| 486 |
16114305 |
Ưc Lư Ngọc |
Trâm |
01/11/1997 |
DH16LN |
|
| 487 |
17125310 |
Nguyễn Thị Thu |
Trâm |
24/10/1999 |
DH17BQ |
|
| 488 |
17125311 |
Trần Ngọc Bảo |
Trâm |
03/01/1999 |
DH17VT |
|
| 489 |
19125392 |
Hồ Thị Bích |
Trâm |
26/08/2001 |
DH19BQ |
|
| 490 |
19123160 |
Nguyễn Ngọc Minh |
Trâm |
05/08/2001 |
DH19KE |
|
| 491 |
19123162 |
Trương Thị Bích |
Trâm |
08/04/2001 |
DH19KE |
|
| 492 |
17125313 |
Hồ Thị Huyền |
Trân |
18/11/1999 |
DH17BQ |
|
| 493 |
17122275 |
Nguyễn Anh Bảo |
Trân |
|
DH17QTNT |
|
| 494 |
18132031 |
Lê Thị Huế |
Trân |
17/12/2000 |
DH18SP |
|
| 495 |
19126190 |
Huỳnh Thị Bảo |
Trân |
20/08/2001 |
DH19SHD |
|
| 496 |
17117080 |
Trần Phạm Huyền |
Trang |
14/10/1999 |
DH17TP |
|
| 497 |
18122317 |
Phạm Thị Thu |
Trang |
|
DH18QT |
|
| 498 |
18122312 |
Lê Thị |
Trang |
|
DH18TM |
|
| 499 |
19126193 |
Mai Thị Huyền |
Trang |
18/11/2001 |
DH19SHB |
|
| 500 |
15155074 |
Huỳnh Thanh |
Trí |
02/07/1996 |
DH15KN |
|
| 501 |
17125324 |
Huỳnh Lê Hữu |
Trí |
15/03/1999 |
DH17VT |
|
| 502 |
17128158 |
Hà Thị Tuyết |
Trinh |
20/08/1999 |
DH17AV |
|
| 503 |
18117077 |
Trần Thị Ngọc |
Trinh |
|
DH18CT |
|
| 504 |
18125391 |
Phan Thị Tú |
Trinh |
04/06/1999 |
DH18VT |
|
| 505 |
19120229 |
Tạ Thị Anh |
Trinh |
15/07/2001 |
DH19KM |
|
| 506 |
15153070 |
Lê Bá |
Trọng |
10/10/1997 |
DH15CD |
|
| 507 |
18125392 |
Dương Hoàng Thanh |
Trúc |
09/06/2000 |
DH18DD |
|
| 508 |
18116100 |
Nguyễn Thị Thanh |
Trúc |
|
DH18NY |
|
| 509 |
19125418 |
Nguyễn Thị Thanh |
Trúc |
02/07/2001 |
DH19DD |
|
| 510 |
19122291 |
Trương Thanh |
Trúc |
23/10/2001 |
DH19TM |
|
| 511 |
14112347 |
Nguyễn Thanh |
Trung |
08/02/1996 |
DH16TY |
|
| 512 |
17118125 |
Ngô Tùng |
Trung |
15/01/1999 |
DH17CK |
|
| 513 |
17113240 |
Võ Thành |
Trung |
16/05/1999 |
DH17NHC |
|
| 514 |
18118169 |
Nguyễn Xuân |
Trường |
|
DH18CK |
|
| 515 |
17112238 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tú |
16/10/1999 |
DH17TY |
|
| 516 |
18132033 |
Lê Phương Cẩm |
Tú |
10/04/2000 |
DH18SP |
|
| 517 |
16112381 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
24/04/1997 |
DH16TYGLB |
|
| 518 |
17155068 |
Nguyễn Minh |
Tuấn |
27/03/1999 |
DH17KN |
|
| 519 |
18118176 |
Tống Văn |
Tuấn |
|
DH18CC |
|
| 520 |
18118172 |
Nguyễn Anh |
Tuấn |
|
DH18CK |
|
| 521 |
19138089 |
Đặng Minh |
Tuấn |
26/09/2001 |
DH19TD |
|
| 522 |
19125426 |
Vũ Hồng |
Tươi |
23/03/2001 |
DH19BQ |
|
| 523 |
14112359 |
Trần Đình Quang |
Tuyến |
20/09/1996 |
DH14TYA |
|
| 524 |
18125402 |
Nguyễn Thị Thanh |
Tuyền |
18/08/2000 |
DH18DD |
|
| 525 |
18122337 |
Trương Kim |
Tuyền |
|
DH18QT |
|
| 526 |
18125399 |
Bùi Thị Bích |
Tuyền |
28/05/2000 |
DH18VT |
|
| 527 |
18122340 |
Phạm Thị Anh |
Tuyết |
|
DH18QT |
|
| 528 |
19122303 |
Bùi Thị |
Tuyết |
26/09/2001 |
DH19TM |
|
| 529 |
18120279 |
Nguyễn Thị Bé |
Ty |
|
DH18KM |
|
| 530 |
16132415 |
K' |
Tỷ |
19/11/1998 |
DH16SP |
|
| 531 |
17139163 |
Nguyễn Phượng Phương |
Uyên |
22/06/1999 |
DH17HD |
|
| 532 |
17113253 |
Huỳnh Mỹ |
Uyên |
19/09/1999 |
DH17NHA |
|
| 533 |
17112406 |
Nguyễn Gia |
Uyên |
|
DH17TYGL |
|
| 534 |
18124177 |
Võ Thụy Phương |
Uyên |
10/04/2000 |
DH18QL |
|
| 535 |
18122344 |
Phạm Thị Bảo |
Uyên |
|
DH18QT |
|
| 536 |
19122310 |
Nguyễn Thị |
Uyên |
01/09/2001 |
DH19TM |
|
| 537 |
18149110 |
Danh Thị Cẩm |
Vân |
02/08/2000 |
DH18QM |
|
| 538 |
18125408 |
Hoàng Thanh |
Vân |
17/08/2000 |
DH18VT |
|
| 539 |
19122312 |
Nguyễn Thị Thùy |
Vân |
12/04/2001 |
DH19TM |
|
| 540 |
18117082 |
Huỳnh Thị |
Vi |
|
DH18CT |
|
| 541 |
18117083 |
Lê Thị Tường |
Vi |
|
DH18CT |
|
| 542 |
16124200 |
Danh Hồ |
Vĩ |
13/09/1998 |
DH16QL |
|
| 543 |
18128210 |
Nguyễn Thảo |
Viên |
25/10/2000 |
DH18AV |
|
| 544 |
18122355 |
Trần Thị Thanh |
Viết |
|
DH18QT |
|
| 545 |
19138091 |
Trương Thế |
Vinh |
08/01/2001 |
DH19TD |
|
| 546 |
15115201 |
Nguyễn Hoàng |
Vũ |
31/07/1997 |
DH15GN |
|
| 547 |
17116192 |
Võ Hoàng |
Vũ |
20/05/1999 |
DH17NT |
|
| 548 |
17126181 |
Nguyễn Tấn |
Vũ |
20/05/1999 |
DH17SHC |
|
| 549 |
19145106 |
Huỳnh Thường |
Vương |
02/01/2001 |
DH19BV |
|
| 550 |
14112388 |
Trần Đỗ Uyên |
Vy |
30/07/1995 |
DH14TT |
|
| 551 |
16112764 |
Vũ Thảo |
Vy |
16/06/1996 |
DH16TY |
|
| 552 |
18128215 |
Lê Giang Phượng |
Vy |
25/11/2000 |
DH18AV |
|
| 553 |
18125421 |
Huỳnh Thị |
Vy |
10/10/2000 |
DH18BQ |
|
| 554 |
18155108 |
Lê |
Vy |
01/12/2000 |
DH18KN |
|
| 555 |
18116104 |
Phạm Thị Thúy |
Vy |
|
DH18NY |
|
| 556 |
18122365 |
Nguyễn Thị Yến |
Vy |
|
DH18QT |
|
| 557 |
18125427 |
Phan Ngọc Thảo |
Vy |
14/09/2000 |
DH18VT |
|
| 558 |
19139202 |
Bùi Thị Tường |
Vy |
12/06/2001 |
DH19HT |
|
| 559 |
19123185 |
Nguyễn Thị Lệ |
Vy |
30/03/2001 |
DH19KE |
|
| 560 |
19123186 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Vy |
08/07/2001 |
DH19KE |
|
| 561 |
18122369 |
Phan Thị |
Xinh |
|
DH18QT |
|
| 562 |
16116243 |
Lê Thị |
Xuân |
07/06/1998 |
DH16NY |
|
| 563 |
18145091 |
Võ Thị Như |
Y |
22/02/2000 |
DH18BV |
|
| 564 |
18117084 |
Nguyễn Thị Như |
Y |
|
DH18CT |
|
| 565 |
18139231 |
Trần Khả |
Y |
24/10/2000 |
DH18HT |
|
| 566 |
17116196 |
Hồ Thị Ngọc |
Yên |
25/08/1998 |
DH17KS |
|
| 567 |
18122373 |
Trần Hoàng |
Yên |
|
DH18QT |
|
| 568 |
18123184 |
Huỳnh Thị Kim |
Yến |
16/02/2000 |
DH18KE |
|
| 569 |
19113186 |
Lưu Trần Phi |
Yến |
28/01/2001 |
DH19NHA |
|
| |
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
|
TRUNG TÂM TIN HỌC |
|
|
| |
|
|
|
GIÁM ĐỐC |
|
|